Tác động của môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam

Khám phá tác động môi trường thể chế đến thành công startup Việt. Bài viết phân tích cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp mới.

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động Môi trường Thể chế đến Khởi nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của môi trường thể chế tới thành công của các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố thể chế trong việc hình thành và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp. Các doanh nghiệp khởi nghiệp đối mặt nhiều thách thức, từ tài chính đến pháp lý. Một môi trường thể chế thuận lợi có thể giảm thiểu rủi ro, thúc đẩy đổi mới. Nghiên cứu xác định các trụ cột thể chế chính. Các trụ cột này bao gồm thể chế quy định, thể chế quy phạm, và thể chế nhận thức. Chúng tác động trực tiếp và gián tiếp đến định hướng khởi nghiệp. Thành công của startup không chỉ phụ thuộc vào năng lực nội tại. Yếu tố bên ngoài, đặc biệt là khung pháp lý và văn hóa, đóng vai trò quyết định. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế này. Nó đưa ra bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là đóng góp vào việc xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho các startup Việt Nam. Việc hiểu rõ tác động này giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa môi trường kinh doanh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự sáng tạo và tăng trưởng.

1.1. Tổng quan Nghiên cứu Môi trường Thể chế

Môi trường thể chế bao gồm các quy tắc, chuẩn mực, và giá trị xã hội. Chúng định hình hành vi kinh tế. Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra vai trò thiết yếu của thể chế trong phát triển kinh tế. Đặc biệt, nó ảnh hưởng lớn đến hoạt động khởi nghiệp. Các nghiên cứu tập trung vào các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam có nhiều khác biệt. Sự thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về tác động cụ thể của thể chế tại Việt Nam là rõ rệt. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào ba trụ cột thể chế: quy định, quy phạm, và nhận thức. Mỗi trụ cột có cơ chế ảnh hưởng riêng biệt. Ví dụ, thể chế quy định thiết lập các rào cản hoặc ưu đãi pháp lý. Thể chế quy phạm hình thành các chuẩn mực hành vi được chấp nhận. Thể chế nhận thức tạo ra các mô hình tư duy và niềm tin. Hiểu rõ từng yếu tố giúp xây dựng chính sách hỗ trợ đúng trọng tâm. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn tổng thể.

1.2. Tính cấp thiết Nghiên cứu Thành công Doanh nghiệp Khởi nghiệp

Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ của các doanh nghiệp khởi nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công vẫn còn thấp. Sự cần thiết của nghiên cứu này là rõ ràng. Nó giúp xác định các yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Môi trường thể chế thường được coi là yếu tố nền tảng. Tuy nhiên, mức độ và cách thức tác động chưa được làm rõ. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về điều này. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để hành động. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ hơn. Việc đo lường thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp cũng là một thách thức. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp Delphi. Nó xây dựng một thang đo thành công phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Nâng cao tỷ lệ sống sót và phát triển của startup là mục tiêu ưu tiên.

II.Khái niệm Thể chế và Doanh nghiệp Khởi nghiệp Thành công

Việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt là nền tảng của nghiên cứu. Thể chế không chỉ là các luật lệ. Nó bao gồm các quy tắc chính thức và không chính thức. Các quy tắc này định hình môi trường hoạt động của doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp. Thành công của startup có nhiều khía cạnh. Nó không chỉ đơn thuần là lợi nhuận tài chính. Nó bao gồm khả năng tồn tại, tăng trưởng, và tạo ra giá trị. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân loại các thành tố thể chế. Nó cũng phát triển một thang đo thành công phù hợp. Các trụ cột thể chế được phân tích chi tiết. Thể chế quy định, thể chế quy phạm, thể chế nhận thức đều có vai trò riêng. Việc hiểu rõ từng khái niệm giúp xác định các biến số cần đo lường. Nó cũng hỗ trợ xây dựng mô hình nghiên cứu chính xác. Điều này đóng góp vào sự minh bạch và tính vững chắc của kết quả.

2.1. Định nghĩa Thể chế và Môi trường Thể chế

Thể chế là một tập hợp các quy tắc. Các quy tắc này có thể là chính thức hoặc không chính thức. Chúng quy định hành vi của các tác nhân trong nền kinh tế. Môi trường thể chế bao gồm các thể chế quy định (luật pháp, chính sách). Nó cũng có thể chế quy phạm (chuẩn mực xã hội, đạo đức). Cuối cùng là thể chế nhận thức (niềm tin, giá trị văn hóa). Những yếu tố này tạo nên bối cảnh hoạt động. Chúng ảnh hưởng đến quyết định và hành động của doanh nhân. Thể chế quy định tạo ra ranh giới pháp lý. Thể chế quy phạm thiết lập các kỳ vọng xã hội. Thể chế nhận thức định hình tư duy và cách tiếp cận kinh doanh. Nghiên cứu này phân tích tác động tổng hợp của các loại thể chế này.

2.2. Khái niệm Doanh nghiệp Khởi nghiệp và Thước đo Thành công

Doanh nghiệp khởi nghiệp là một tổ chức mới thành lập. Nó tìm kiếm mô hình kinh doanh có khả năng nhân rộng và mở rộng nhanh chóng. Đặc điểm nổi bật của startup là đổi mới và rủi ro cao. Khái niệm thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp phức tạp. Nó không chỉ liên quan đến tài chính. Nó bao gồm sự tăng trưởng doanh thu, số lượng nhân viên. Nó còn tính đến khả năng gọi vốn, mức độ đổi mới, và giá trị tạo ra cho xã hội. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp Delphi. Phương pháp này giúp xây dựng một thang đo thành công đa chiều. Thang đo này phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này đảm bảo kết quả đo lường phản ánh đúng thực tế.

2.3. Các Trụ cột Thể chế Tác động Khởi nghiệp

Môi trường thể chế được chia thành ba trụ cột chính. Thứ nhất, thể chế quy định bao gồm luật pháp, quy định, và chính sách của nhà nước. Các quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thành lập, vận hành, và phát triển của startup. Thứ hai, thể chế quy phạm đề cập đến các chuẩn mực xã hội, đạo đức kinh doanh. Chúng hình thành nên hành vi được chấp nhận trong cộng đồng doanh nghiệp. Thứ ba, thể chế nhận thức liên quan đến các giá trị văn hóa, niềm tin chung. Chúng ảnh hưởng đến tư duy và định hướng của doanh nhân. Mỗi trụ cột này đều có tác động riêng biệt nhưng tương tác lẫn nhau. Chúng tạo ra môi trường tổng thể cho hoạt động khởi nghiệp tại Việt Nam.

III.Phát triển Mô hình Nghiên cứu và Phương pháp Phân tích

Luận án này xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này làm rõ tác động của môi trường thể chế. Nó cũng xem xét vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Điều này nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc tổng quan lý thuyết. Sau đó phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Tiếp theo là thiết kế thang đo, thu thập dữ liệu. Cuối cùng là phân tích dữ liệu bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Việc lựa chọn mẫu nghiên cứu cũng được thực hiện kỹ lưỡng. Mục tiêu là đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam. Các bước này giúp xác nhận mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Nghiên cứu sử dụng phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Phương pháp này giúp đánh giá đồng thời nhiều mối quan hệ. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về cơ chế tác động.

3.1. Quy trình và Mô hình Nghiên cứu Khoa học

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước logic. Bắt đầu với việc xây dựng mô hình cơ sở. Sau đó mở rộng mô hình để kiểm định các giả thuyết phức tạp hơn. Mô hình nghiên cứu cơ sở tập trung vào tác động trực tiếp. Mô hình mở rộng khám phá vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp. Định hướng khởi nghiệp là xu hướng đổi mới, chấp nhận rủi ro, và chủ động. Các giả thuyết được xây dựng dựa trên lý thuyết thể chế và lý thuyết khởi nghiệp. Chúng bao gồm tác động của từng trụ cột thể chế. Chúng cũng xem xét vai trò của định hướng khởi nghiệp. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống và khoa học cho nghiên cứu.

3.2. Phương pháp Đo lường và Thu thập Dữ liệu

Các khái niệm nghiên cứu được đo lường bằng thang đo phù hợp. Thang đo môi trường thể chế và định hướng khởi nghiệp được điều chỉnh. Việc điều chỉnh này dựa trên các nghiên cứu quốc tế. Thang đo thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp được xây dựng bằng phương pháp Delphi. Phương pháp này thu thập ý kiến chuyên gia. Điều này tăng cường tính hợp lệ của thang đo. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Kích thước mẫu được xác định đủ lớn. Mục tiêu là đảm bảo tính đại diện và thống kê. Phương pháp thu thập dữ liệu là khảo sát trực tuyến và phỏng vấn.

3.3. Kỹ thuật Phân tích Dữ liệu Chuyên sâu

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng nhiều kỹ thuật thống kê. Các bước ban đầu bao gồm thống kê mô tả. Tiếp theo là kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha). Sau đó là phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA). EFA giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn của các biến. CFA xác nhận tính hợp lệ của các thang đo. Kỹ thuật chính là phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). SEM cho phép kiểm định đồng thời các giả thuyết phức tạp. Nó đánh giá mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Kiểm định bootstrap được sử dụng để đánh giá tính bền vững của mô hình. Phân tích đa nhóm cũng được thực hiện. Điều này nhằm kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp.

IV.Kết quả Phân tích Tác động Môi trường Thể chế và Khởi nghiệp

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ tác động của môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp. Cả ba trụ cột thể chế đều có ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, mức độ và phương thức tác động có sự khác biệt. Đặc biệt, định hướng khởi nghiệp đóng vai trò trung gian quan trọng. Kết quả phân tích SEM cho thấy các mối quan hệ phức tạp. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định và xác nhận. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các đề xuất chính sách sau này. Các phát hiện này giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam. Nó cũng chỉ ra các khu vực cần can thiệp chính sách. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ startup.

4.1. Kiểm định Mối quan hệ giữa Thể chế và Định hướng Khởi nghiệp

Kết quả phân tích cho thấy môi trường thể chế tác động mạnh mẽ đến định hướng khởi nghiệp. Cụ thể, thể chế quy định có ảnh hưởng tích cực đến sự chủ động và chấp nhận rủi ro. Thể chế quy phạm thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong các startup. Thể chế nhận thức tạo ra một tư duy khởi nghiệp tích cực. Các doanh nghiệp hoạt động trong môi trường có thể chế thuận lợi hơn. Những doanh nghiệp này có xu hướng thể hiện định hướng khởi nghiệp mạnh mẽ hơn. Mối quan hệ này chứng tỏ tầm quan trọng của các yếu tố thể chế. Chúng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn gián tiếp. Chúng định hình tư duy và hành vi của doanh nhân.

4.2. Ảnh hưởng của Môi trường Thể chế đến Thành công Startup

Nghiên cứu xác nhận rằng môi trường thể chế có ảnh hưởng đáng kể đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp. Thể chế quy định rõ ràng, minh bạch giúp giảm chi phí tuân thủ. Nó tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn. Thể chế quy phạm hỗ trợ xây dựng niềm tin và mạng lưới. Điều này quan trọng cho sự phát triển của startup. Thể chế nhận thức tích cực nuôi dưỡng tinh thần doanh nhân. Nó thúc đẩy sự sáng tạo và kiên trì. Tất cả các trụ cột đều đóng góp vào việc nâng cao khả năng sống sót. Chúng cũng giúp tăng trưởng của các startup. Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của môi trường thể chế.

4.3. Vai trò Trung gian của Định hướng Khởi nghiệp

Định hướng khởi nghiệp đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó hòa giải mối quan hệ giữa môi trường thể chế và thành công của startup. Môi trường thể chế thuận lợi thúc đẩy định hướng khởi nghiệp mạnh mẽ. Định hướng khởi nghiệp mạnh mẽ hơn sẽ dẫn đến khả năng thành công cao hơn. Ví dụ, một môi trường pháp lý thông thoáng khuyến khích startup đổi mới. Định hướng đổi mới này sau đó góp phần vào sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Kết quả này củng cố các lý thuyết về khởi nghiệp. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tác động. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách tập trung vào việc nuôi dưỡng cả hai yếu tố.

V.Hàm ý Chính sách Giải pháp Nâng cao Thành công Startup

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý chính sách quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở để xây dựng các giải pháp thiết thực. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Các đề xuất tập trung vào việc cải thiện môi trường thể chế. Điều này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách. Nó cũng bao gồm việc thúc đẩy các chuẩn mực xã hội tích cực. Đồng thời, cần tăng cường nhận thức về khởi nghiệp. Chính sách cần hướng đến việc giảm thiểu rào cản. Nó cần tạo điều kiện thuận lợi cho sự đổi mới và tăng trưởng. Các giải pháp cụ thể được đưa ra cho từng trụ cột thể chế. Điều này nhằm tối ưu hóa hỗ trợ cho cộng đồng startup. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp. Nó cần sự phối hợp giữa chính phủ, cộng đồng doanh nghiệp, và các tổ chức hỗ trợ.

5.1. Đề xuất Cải thiện Môi trường Thể chế Quy định

Chính phủ cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính. Cần giảm bớt gánh nặng pháp lý cho startup. Việc ban hành các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn là cần thiết. Cần có quy định rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ. Điều này bảo vệ tài sản vô hình của startup. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần được cải thiện. Nó cần nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các chính sách về thử nghiệm công nghệ mới cần được khuyến khích. Điều này giúp các startup đổi mới mà không lo ngại quá nhiều rủi ro pháp lý. Một khung pháp lý linh hoạt và dễ tiếp cận sẽ thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.

5.2. Hỗ trợ Phát triển Hệ sinh thái Khởi nghiệp Hiệu quả

Chính sách cần thúc đẩy sự kết nối giữa các thành phần của hệ sinh thái. Điều này bao gồm nhà đầu tư, trường đại học, viện nghiên cứu, và các startup. Các chương trình ươm tạo, tăng tốc khởi nghiệp cần được tăng cường. Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính đa dạng. Ví dụ như quỹ đầu tư mạo hiểm, vốn hạt giống. Các chương trình đào tạo và cố vấn cần được mở rộng. Chúng giúp nâng cao năng lực cho các nhà sáng lập. Tạo ra một mạng lưới mạnh mẽ giúp startup tiếp cận nguồn lực dễ dàng hơn. Điều này giúp các startup tăng cơ hội thành công.

5.3. Định hướng Doanh nghiệp Khởi nghiệp Bền vững

Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ cần khuyến khích định hướng khởi nghiệp bền vững. Điều này có nghĩa là tập trung vào các giải pháp đổi mới có trách nhiệm xã hội. Cần tạo điều kiện cho startup tiếp cận công nghệ xanh. Cần thúc đẩy mô hình kinh doanh tuần hoàn. Các chương trình hỗ trợ cần hướng đến việc xây dựng văn hóa kinh doanh liêm chính. Đồng thời, cần tăng cường khả năng thích ứng với thay đổi. Điều này giúp startup không chỉ thành công về tài chính. Nó còn góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội chung của đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ VŨ TOÀN TÁC ĐỘNG CỦA MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ ĐẾN THÀNH CÔNG CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ VŨ TOÀN TÁC ĐỘNG CỦA MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ ĐẾN THÀNH CÔNG CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản lý công nghiệp Mã số: 9510601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS TRẦN VĂN BÌNH Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc cụ thể, rõ ràng. Các kết quả trong nghiên cứu của luận án là do nghiên cứu sinh tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn và chư a từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 07 tháng 07 năm 2023 Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.

Trần Văn Bình Lê Vũ Toàn i LỜI CẢM ƠN Luận án đượ c thực hiện dưới sự hướng dẫ n khoa học của PGS. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc của mình đến sự hướ ng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ tận tình của Thầy hướng dẫn. Trong thời gian làm nghiên cứu sinh, tôi đã nhận được rất nhiều s ự giúp đỡ và động viên của thầy cô Viện Kinh tế và Quản lý – Đại học Bách Khoa Hà Nội, ban lãnh đạo Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo - Bộ Khoa học và Công nghệ. Ngoài ra, khi thực hiện nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều góp ý và ý kiến chuyên môn cũng như số liệu về doanh nghiệ p khởi nghiệp Việt Nam từ các chuyên gia của Văn phòng đề án 844 - Bộ Khoa học và Công nghệ, Trung tâm Đào tạo và Hỗ trợ phát triển thị trường công nghệ - Cục phát triển thị trường và doanh nghiệp khoa học và công nghệ, Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia - Bộ Khoa học và Công nghệ, Đại học Bách Khoa Hà Nội, Trường đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, Trường đại học Ngoại thương và các chuyên gia độc lập.

Tôi xin chân thành cảm ơn. Cuối cùng, tôi cũng xin chân thành cảm ơn phòng Đào tạo - Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điề u kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nghiên cứu này. NCS: Lê Vũ Toàn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VI ẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạ m vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu:.

Những đóng góp mới của luận án:. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Thể chế và môi trường thể chế .1 Khái niệm thể chế.2 Khái niệm môi trường thể chế.2 Doanh nghiệp khởi nghiệp và thành công của doanh nghiệp kh ởi nghiệp .1 Khái niệm doanh nghiệp khởi nghiệp .2 Khái niệm thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .3 Các nghiên cứu về thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .4 Các nghiên cứu về tác động của môi trườ ng thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .1 Các hướng nghiên cứu môi trường thể chế .2 Các nghiên cứu về tác động c ủa môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .3 Định hướ ng khởi nghiệp và tác động gián tiếp của môi môi trường thể chế đến trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp thông qua định hướng khởi nghiệp .5 Khoảng trống nghiên cứu. MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên c ứu .2 Phát triển mô hình và giả thuyết nghiên cứ u .1 Phát triển mô hình nghiên cứu cơ sở .2 Mô hình nghiên c ứu mở rộng .3 Giả thuyết nghiên c ứu.1 Trụ cột thể chế quy định, định hướng khởi nghiệp và thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .2 Trụ cột thể chế quy phạm, định hướng khởi nghiệp và thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .3 Trụ cột thể chế nhận thức, định hướng khởi nghiệp và thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .4 Định hướng khởi nghiệp và vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệ p trong mối quan hệ giữa môi trường thể chế và thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .5 Lĩnh vực khởi nghiệp khởi nghiệp .4 Phương pháp đo lường các khái niệm nghiên cứu .5 Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệ u nghiên cứu.1 Kích thước mẫu nghiên cứu .2 Lựa chọn dữ liệu nghiên cứu .3 Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứ u .6 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Thực hiện thống kê mô tả: .2 Kiểm định độ tin cậy của các thang đo .3 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) .4 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .5 Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu bằng phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling-SEM) .6 Kiểm định bootstrap tính bền vững của mô hình .7 Phân tích đa nhóm.

PHÁT TRIỂN THANG ĐO VÀ PHIẾU KHẢO SÁT .1 Quy trình phát triển thang đo và phiếu khảo sát .2 Đo lường môi trườ ng thể chế .3 Đo lường định hướ ng khởi nghiệp .4 Ứng dụng phương pháp Delphi xây dựng thang đo thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .1 Giới thiệu phương pháp Delphi.2 Quy trình áp dụng Phương pháp Delphi .3 Kết quả áp dụng phương pháp Delphi xây dựng thang đo thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .4 Kết quả ứng dụng phương pháp Delphi xây dựng thang đo thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .5 Đề xuất thang đo thành công của doanh nghiệp khởi nghiệ p .5 Đo lường biến ki ểm soát. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về hoạt động khở i nghiệp Việt Nam .2 Bối cảnh môi trường thể chế đối với khởi nghiệp Việt Nam .1 Hệ thống chính sách và pháp luật khởi nghiệp .2 Chuẩn mực xã hộ i về khởi nghiệp .3 Nhận thức xã hội về khởi nghiệp .3 Thống kê mô tả mẫ u nghiên cứu .1 Mô tả chung về mẫu nghiên cứu .2 Kết quả thống kê mô tả đối với yếu tố của mô hình nghiên cứ u .3 Tính phân phối chuẩn của các quan sát.4 Kết quả kiểm định thang đo của mô hình .1 Kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ s ố Cronback’s Alpha và hệ số tương quan biến-t ổng.2 Kiểm định thiên l ệch phương pháp thông thường .3 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) .4 Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .5 Kết quả kiểm định thang đo bằng mô hình tới hạn .5 Kiểm định và lựa chọn mô hình nghiên cứ u .6 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên c ứu .1 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính .2 Kết quả kiểm định đối với các biến kiểm soát .7 Kết quả kiểm định tính bền vững của mô hình bằng phân tích Bootstrap .8 Kết quả tác động trực tiếp, gián tiếp của môi trường thể chế tới thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .9 Đánh giá khác biệt giữa mô hình nghiên cứu theo thời điểm thành lập doanh nghiệp khởi nghiệp. BÌNH LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU .1 Bàn luận về kết quả nghiên cứu .1 Bàn luận về các thang đo khái niệm nghiên cứu.2 Bàn luận về mức độ tác động của môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp .3 Bàn luận tác động của môi trường thể chế đến định hướng khởi nghiệp .4 Bàn luận về vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp .2 Một số đề xuất từ kết quả nghiên cứu .1 Hoàn thiện pháp luật và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp .2 Xây dựng và phát triển văn hóa khởi nghiệp .3 Phát huy vai trò trụ cột thể chế nhận thức thúc đẩy hiệu quả khởi nghiệp 123 5.3 Đóng góp của luận án .4 Hạn chế của luận án. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh (nếu có) Tiếng Việt CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định Small and medium-sized DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và v ừa enterprises DNKN Doanh nghiệp khởi nghiệp ĐTTT Đầu tư thiên thần ĐTMH Đầu tư mạo hiểm ĐMST Innovation Đổi mới sáng tạo EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính EO Định hướng khởi nghiệ p GD&ĐTKN Giáo dục và đào tạo kh ởi nghiệp Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng Startup t ạo vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Xu hướng nghiên cứu “khởi nghiệp thành công” giai đoạn 1981-2019 .2 Các chủ đề nghiên cứu chính được tìm thấy trong CSDL Scopus 1981-2019 dựa trên từ khóa “startup success” .3 So sánh các ti ếp cận môi trường thể chế dựa trên tính chính thức .4 Các khía cạnh chỉ số Thể chế quản trị toàn cầu (WGI) .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất sơ khai .3 Mô hình nghiên cứu cơ sở .4 Vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp .5 Mô hình nghiên cứu mở rộng .6 Các bước phân tích dữ liệu .1 Quy trình phát triển thang đo và phiế u khảo sát.2 Quy trình thự c hiện phương pháp Delphi .1 Số lượng doanh nghiệp đang hoạt động và đăng ký mới .2 Các lĩnh vự c khởi nghiệp Việt Nam thu hút nguồn vốn lớn năm 2021 .3 Hệ thống cơ quan hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam .4 Cơ cấu giới tính các nhà sáng lập tham gia khảo sát .5 Cơ cấu độ tuổ i của các doanh nhân sáng lập tham gia khảo sát.6 Kinh nghiệm cá nhân của các nhà sáng lập tham gia khảo sát .7 Hình thức khởi nghiệp .8 Phân tích CFA mô hình đo lường nhân tố “thành công của DNKN” .9 Phân tích CFA mô hình đo lường nhân tố “định hướng khởi nghiệp”.10 Kết quả CFA mô hình đo lường tớ i hạn mô hình cơ sở (chuẩn hóa) .11 Kết quả CFA mô hình đo lường tớ i hạn mô hình mở rộng (chuẩn hóa) 100 Hình 4.12 Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính mô hình nghiên cứu mở rộng .1 Khó khăn của DNKN Việt Nam .2 Kết quả phân tích SEM tác động của môi trường thể chế đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ tại Ethiopia. 111 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Môi trường thể chế và khởi nghiệp tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá tác động môi trường thể chế đến thành công startup Việt. Bài viết phân tích cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp mới.

Luận án "Môi trường thể chế và khởi nghiệp tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Môi trường thể chế và khởi nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Môi trường thể chế và khởi nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công nghiệp. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Môi trường thể chế và khởi nghiệp tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Môi trường thể chế và khởi nghiệp tại Việt Nam" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Môi trường thể chế và khởi nghiệp tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter