Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá tác động phức tạp của môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) tại Việt Nam, đặc biệt chú trọng vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp. Trong bối cảnh Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ và thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, nghiên cứu này có tính cấp thiết chiến lược. Đại hội XIII của Đảng đã khẳng định sự cần thiết của "xây dựng khung khổ pháp luật, môi trường thuận lợi thúc đẩy phát triển, khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo" [6], nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố thể chế. Các quốc gia thành công như Israel, được mệnh danh là “Quốc gia khởi nghiệp”, hay Đức với mô hình huy động nguồn lực hiệu quả [9], cùng Thung lũng Silicon của Mỹ, đều chứng minh vai trò then chốt của môi trường thể chế trong việc nuôi dưỡng các DNKN thành công.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù tầm quan trọng của môi trường thể chế đối với hoạt động khởi nghiệp đã được nhiều học giả công nhận trên phạm vi quốc tế [7], [18], [20], [22], [23], luận án chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu đáng kể trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, "chưa tìm thấy nghiên cứu nào xem xét tác động tổng thể của môi trường thể chế đến thành công của DNKN trong bối cảnh Việt Nam" và "một số nghiên cứu tại Việt Nam hiện nay có đề cập đến tác động của bối cảnh đến khởi nghiệp, nhưng chủ yếu dừng lại ở tác động của một số yếu tố môi trường tác động đến định hướng khởi nghiệp mà chưa xem xét thấu đáo tác động của môi trường thể chế đầy đủ tác động lên khởi nghiệp thành công." Điều này cho thấy sự thiếu hụt trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ chế tác động của môi trường thể chế, đặc biệt khi các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam về thành công khởi nghiệp còn hạn chế về thang đo và tính nhất quán [111], [112], [113]. Hơn nữa, sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia dẫn đến tác động khác nhau của môi trường thể chế [20], [23], càng làm nổi bật nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau: Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Đo lường thành công của DNKN Việt Nam như thế nào và bằng cách nào?
  2. Môi trường thể chế tác động như thế nào đến thành công của DNKN tại Việt Nam?
  3. Vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp trong tác động của môi trường thể chế đến thành công của DNKN tại Việt Nam?
  4. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể gợi ý những khuyến nghị nào hoàn thiện các yếu tố môi trường thể chế thúc đẩy thành công của DNKN Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu: (Dựa trên cấu trúc mô hình và các trụ cột thể chế) H1: Trụ cột thể chế quy định có tác động tích cực đến định hướng khởi nghiệp của DNKN. H2: Trụ cột thể chế quy phạm có tác động tích cực đến định hướng khởi nghiệp của DNKN. H3: Trụ cột thể chế nhận thức có tác động tích cực đến định hướng khởi nghiệp của DNKN. H4: Trụ cột thể chế quy định có tác động tích cực đến thành công của DNKN. H5: Trụ cột thể chế quy phạm có tác động tích cực đến thành công của DNKN. H6: Trụ cột thể chế nhận thức có tác động tích cực đến thành công của DNKN. H7: Định hướng khởi nghiệp có tác động tích cực đến thành công của DNKN. H8: Định hướng khởi nghiệp đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa trụ cột thể chế quy định và thành công của DNKN. H9: Định hướng khởi nghiệp đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa trụ cột thể chế quy phạm và thành công của DNKN. H10: Định hướng khởi nghiệp đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa trụ cột thể chế nhận thức và thành công của DNKN.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng của Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), đặc biệt là cách tiếp cận ba trụ cột thể chế của Scott (2008) bao gồm trụ cột quy định (regulative pillar), trụ cột quy phạm (normative pillar), và trụ cột nhận thức (cognitive pillar) [49]. Những trụ cột này cung cấp khung phân tích để hiểu cách thức các quy tắc chính thức (luật pháp, chính sách) và phi chính thức (chuẩn mực xã hội, văn hóa, niềm tin) định hình hành vi và kết quả hoạt động của các DNKN. Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Định hướng Khởi nghiệp (Entrepreneurial Orientation - EO), một khái niệm chiến lược cấp doanh nghiệp được phát triển bởi Miller (1983) và sau đó được Covin & Slevin (1989)Lumpkin & Dess (1996) phát triển, nhấn mạnh các đặc tính như tính đổi mới, tính chủ động và khả năng chấp nhận rủi ro [114], [172], [180]. Luận án sử dụng EO như một biến trung gian, theo gợi ý từ Porter (1980) về việc môi trường có thể tác động gián tiếp thông qua các hành vi chiến lược [173].

Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu mang đến những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính:

  1. Thang đo thành công DNKN độc đáo: Xây dựng và kiểm định thành công thang đo thành công của DNKN gồm 03 yếu tố (hiệu quả tài chính, hiệu quả phi tài chính và tăng trưởng) với 13 biến quan sát, sử dụng phương pháp Delphi. Đây là một đóng góp quan trọng để chuẩn hóa cách đo lường thành công trong bối cảnh Việt Nam, giải quyết tính thiếu nhất quán trong các nghiên cứu trước đây [111]–[113].
  2. Thang đo môi trường thể chế điều chỉnh: Đề xuất thang đo môi trường thể chế gồm 18 quan sát, dựa trên thang đo của Busenitz (2000) [26] và Kostova (1997) [133], được bổ sung, hiệu chỉnh và kiểm định chặt chẽ phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  3. Xác định cơ chế tác động của trụ cột thể chế nhận thức: Nghiên cứu đã chứng minh rằng "chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động đủ mạnh, có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp" và tác động gián tiếp đến thành công của DNKN thông qua định hướng khởi nghiệp. Điều này định lượng hóa tầm quan trọng của các yếu tố nhận thức chủ quan trong việc định hình hành vi khởi nghiệp và kết quả của nó.
  4. Hệ thống hóa tri thức về thành công khởi nghiệp: Thực hiện phân tích thư mục lượng trên 1554 tài liệu từ cơ sở dữ liệu Scopus (1981-2019), xác định 6 chủ đề nghiên cứu chính và tầm quan trọng của chủ đề "Drivers of Startup success", cung cấp một bức tranh toàn diện về xu hướng nghiên cứu toàn cầu.
  5. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho nhà hoạch định chính sách: Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa trực tiếp cho việc hoàn thiện pháp luật, xây dựng văn hóa khởi nghiệp và tối ưu hóa các chương trình giáo dục khởi nghiệp, với tiềm năng tác động đến hàng trăm nghìn DNKN tại Việt Nam. Giai đoạn 2016-2021, Việt Nam có hơn 126.000 doanh nghiệp thành lập mới mỗi năm, và số lượng DNKN đổi mới sáng tạo tăng từ 400 (2012) lên 3000+ (2022) [10]. Các khuyến nghị có thể cải thiện tỷ lệ thành công và đóng góp của nhóm doanh nghiệp này.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNKN hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2012 đến 2021. Đối tượng khảo sát bao gồm các DNKN đã tham gia các sự kiện Đề án 844, Techfest các năm 2018-2020, các vườn ươm doanh nghiệp, và DNKN trên nền tảng CrunchBase, hoạt động từ 2012 trở lại đây. Mặc dù kích thước mẫu cuối cùng cho phân tích định lượng không được nêu rõ, nghiên cứu đã thực hiện khảo sát sơ bộ trên 32 mẫu để kiểm định thang đo, cho thấy một quy trình kiểm định chặt chẽ. Kết quả có ý nghĩa sâu sắc trong việc giải thích "quan hệ, chiều và độ lớn của các tác động này" đối với bối cảnh Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cụ thể để thúc đẩy thành công cho một lực lượng kinh tế quan trọng, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế xã hội trong kỷ nguyên 4.0.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phần tổng quan này tích hợp các dòng nghiên cứu chính về môi trường thể chế, định hướng khởi nghiệp và thành công của DNKN. Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), với những đóng góp của Thorstein Veblen từ cuối thế kỷ 19, và sự bùng nổ của thuyết tân thể chế vào những năm 1990 với các học giả tiêu biểu như Douglass North (1990) [29], Richard Scott (1995, 2008) [49], và Ronald Coase, Oliver Williamson, đã định hình cách hiểu về thể chế như "những luật lệ của trò chơi trong xã hội" hay "những ràng buộc do con người tạo ra" [29]. Luận án thừa nhận cách tiếp cận ba trụ cột của Scott (2008) bao gồm quy định, quy phạm và nhận thức [49] là hữu ích để phân tích hành vi của DNKN [43], [44]. Các nghiên cứu về môi trường thể chế đã được Busenitz et al. (2000) [26] và Kostova (1997) [133] ứng dụng trong lĩnh vực khởi nghiệp, phát triển "Hồ sơ thể chế quốc gia" để đo lường đặc điểm thể chế ở cấp độ quốc gia.

Về khái niệm thành công của DNKN, nghiên cứu tổng quan cho thấy một sự đa dạng trong cách định nghĩa và đo lường. Từ quan điểm đơn giản là "doanh nghiệp vẫn tiếp tục hoạt động" [80] đến các tiêu chí phức tạp hơn bao gồm "lợi nhuận tài chính và các thành tựu phi tài chính" [95] hoặc "sự hài lòng của người sáng lập" [97], [99]. Luận án khẳng định quan điểm "thành công là đạt được các mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp", bao gồm hiệu quả tài chính, hiệu quả phi tài chính và tăng trưởng, phù hợp với các nghiên cứu của Hormiga & Batista (2009) [84] và Kakabadse (2015) [78].

Định hướng khởi nghiệp (Entrepreneurial Orientation - EO), một khái niệm chiến lược cấp doanh nghiệp, được định nghĩa là "phản ứng chiến lược với môi trường thể chế để định hướng hành vi của DNKN" và đặc trưng bởi tính đổi mới, tính chủ động, và sẵn sàng chấp nhận rủi ro [172], [181], [186]. Các nghiên cứu của Miller (1983) [187] và Covin & Lumpkin (2011) [185] đã cung cấp các thang đo phổ biến cho EO.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  1. Định nghĩa và đo lường "thành công của DNKN": Có sự tranh luận về việc liệu "tồn tại" có đồng nghĩa với "thành công" hay không. Một mặt, Agarwal (1997) [79] và Shepherd (2003) [81] cho rằng một doanh nghiệp còn hoạt động là thành công, và ngừng kinh doanh là thất bại. Mặt khác, DeTienne (2010) [83] và Hormiga & Batista (2009) [84] lập luận rằng nhiều doanh nhân coi doanh nghiệp của họ là thành công ngay cả khi họ quyết định ngừng hoạt động, với lý do chi phí cơ hội hoặc không kinh tế. Điều này chỉ ra rằng các chỉ số tài chính và tăng trưởng không phải là thước đo duy nhất, mà còn cần xem xét cảm nhận chủ quan của người sáng lập về việc đạt được mục tiêu cá nhân [83], [86]. Luận án đứng về phía quan điểm đa chiều, tích hợp cả yếu tố tài chính, phi tài chính và tăng trưởng.
  2. Tác động riêng rẽ hay đan xen của thể chế chính thức và phi chính thức: Một số nghiên cứu như của Fuentelsaz et al. (2015) [151] và Albihany (2019) [163] chỉ xem xét vai trò của các thể chế chính thức (luật, chính sách) hoặc phi chính thức (chuẩn mực xã hội) một cách riêng rẽ. Tuy nhiên, Zenger et al. (2000) [166] phản đối quan điểm này, cho rằng các thể chế, bao gồm chính thức và phi chính thức, có sự đan xen sâu sắc, trong đó thể chế chính thức có thể bổ sung hoặc làm suy yếu sự đóng góp của thể chế phi chính thức. Luận án theo quan điểm của Scott (2008) [49], phân chia môi trường thể chế thành ba trụ cột nhưng công nhận sự tương tác và tác động tổng thể của chúng.

Positioning trong literature với specific gap identified: Nghiên cứu này định vị mình là một trong những công trình đầu tiên cung cấp một phân tích toàn diện và định lượng về tác động tổng thể của môi trường thể chế (theo mô hình ba trụ cột của Scott) đến thành công của DNKN tại Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò trung gian quan trọng của định hướng khởi nghiệp. Khoảng trống được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu tổng thể, thống nhất về thang đo thành công và cơ chế tác động của môi trường thể chế trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, đặc biệt là khi xem xét tác động gián tiếp [20], [23].

How this advances field với concrete contributions: Luận án mở rộng tri thức hiện có bằng cách:

  • Phát triển và kiểm định thang đo: Luận án đã phát triển và kiểm định thang đo thành công của DNKN (3 yếu tố, 13 biến quan sát) và thang đo môi trường thể chế (18 quan sát, dựa trên Busenitz (2000) [26]) dành riêng cho bối cảnh Việt Nam, làm giàu kho công cụ nghiên cứu cho các học giả khác trong khu vực.
  • Giải thích cơ chế tác động: Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tác động của môi trường thể chế, đặc biệt là trụ cột nhận thức, đến định hướng khởi nghiệp và sau đó đến thành công của DNKN, góp phần làm sâu sắc hơn lý thuyết thể chế và lý thuyết định hướng khởi nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi.
  • Hệ thống hóa và xác định xu hướng: Thông qua phân tích thư mục lượng của "1554 tài liệu" trên Scopus, luận án cung cấp một bản đồ tri thức quý giá về chủ đề "startup success", giúp các nhà nghiên cứu xác định các lĩnh vực tiềm năng cho nghiên cứu trong tương lai.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So với Busenitz et al. (2000) [26]: Nghiên cứu của Busenitz và cộng sự đã đề xuất thang đo 13 quan sát cho 3 trụ cột thể chế dựa trên khảo sát 636 sinh viên ở 6 quốc gia (Đức, Ý, Na Uy, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Hoa Kỳ). Luận án này kế thừa và mở rộng thang đo đó lên 18 quan sát, sau đó "bổ sung, hiệu chỉnh và kiểm định trong bối cảnh Việt Nam". Điều này cho thấy sự điều chỉnh cần thiết để phù hợp với đặc thù văn hóa, kinh tế của Việt Nam, nơi các yếu tố thể chế có thể tác động khác biệt so với các nền kinh tế phát triển hơn.
  2. So với Tridico (2006) [140]: Nghiên cứu của Tridico về thay đổi thể chế và chỉ số điều hành trong các nền kinh tế chuyển đổi (ví dụ: Ba Lan) đã sử dụng 6 chỉ số điều hành (Lòng tin, Hỗ trợ công, Tham nhũng, Điều chỉnh của thể chế chính thống, Điều chỉnh của thể chế phi chính thống, Hệ thống pháp luật và quyền tài sản) để đánh giá tác động đến năng suất doanh nghiệp. Luận án này, thay vì chỉ tập trung vào "chất lượng thể chế" như Tridico hoặc Chỉ số PCI của Việt Nam, lại áp dụng mô hình ba trụ cột toàn diện của Scott [49], [43] (quy định, quy phạm, nhận thức) để nắm bắt một cách thấu đáo hơn các khía cạnh khác nhau của môi trường thể chế, từ luật pháp đến văn hóa và nhận thức chủ quan của doanh nhân, đối với thành công của DNKN.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có trong lĩnh vực quản lý và khởi nghiệp:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng Lý thuyết Thể chế của Scott (2008) [49]: Luận án mở rộng hiểu biết về cách ba trụ cột thể chế (quy định, quy phạm, nhận thức) tương tác và tác động đến các DNKN trong một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Đặc biệt, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể rằng "chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động đủ mạnh, có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp" và gián tiếp đến thành công. Điều này làm sâu sắc thêm quan điểm của Scott về tầm quan trọng của các khuôn khổ nhận thức trong việc định hình hành vi tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh khởi nghiệp đầy biến động. Nó cho thấy nhận thức chủ quan của doanh nhân, một khía cạnh của trụ cột nhận thức, có thể là cơ chế chính yếu thông qua đó các yếu tố thể chế khác được diễn giải và ảnh hưởng đến chiến lược của DNKN, từ đó tác động đến kết quả.
    • Mở rộng Lý thuyết Định hướng Khởi nghiệp (EO) của Covin & Lumpkin (2011) [185]: Luận án khẳng định và làm rõ vai trò trung gian của EO trong mối quan hệ giữa môi trường thể chế và thành công của DNKN. Điều này không chỉ củng cố vị trí của EO như một phản ứng chiến lược quan trọng [171], mà còn chứng minh rằng EO không chỉ đơn thuần là một yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ bối cảnh thể chế bên ngoài, đặc biệt là trụ cột nhận thức.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án bao gồm ba khái niệm chính: Môi trường thể chế (được cấu thành từ ba trụ cột: quy định, quy phạm, nhận thức), Định hướng khởi nghiệp (EO), và Thành công của DNKN.

    • Môi trường thể chế (Institutional Environment): Là tập hợp các quy tắc chính thức (luật pháp, chính sách) và phi chính thức (chuẩn mực, văn hóa, niềm tin) điều chỉnh và định hình hành vi tương tác giữa các chủ thể.
      • Trụ cột quy định (Regulative Pillar): Các quy tắc rõ ràng, chính thức từ chính phủ (ví dụ: luật hỗ trợ DNNVV 2017, Đề án 844, quy định về quỹ đầu tư mạo hiểm) [13], [14].
      • Trụ cột quy phạm (Normative Pillar): Các chuẩn mực xã hội, văn hóa, giá trị được chia sẻ (ví dụ: văn hóa chấp nhận thất bại [16], chuẩn mực đạo đức kinh doanh).
      • Trụ cột nhận thức (Cognitive Pillar): Các khuôn khổ nhận thức, thế giới quan, tri thức kinh doanh được chia sẻ, khả năng nhận thức cơ hội của doanh nhân (ví dụ: giáo dục khởi nghiệp [17], kinh nghiệm cá nhân của nhà sáng lập).
    • Định hướng khởi nghiệp (Entrepreneurial Orientation - EO): Phản ứng chiến lược của DNKN, bao gồm tính đổi mới (innovativeness), tính chủ động (proactiveness) và khả năng chấp nhận rủi ro (risk-taking propensity) [172].
    • Thành công của DNKN (Startup Success): Được đo lường bởi ba yếu tố: hiệu quả tài chính (doanh thu, lợi nhuận), hiệu quả phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm) và tăng trưởng (số lượng nhân viên, thị phần) [95], [96], [97], [101].
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình đề xuất cho rằng Môi trường thể chế tác động trực tiếp đến Thành công của DNKN, và đồng thời tác động gián tiếp thông qua Định hướng khởi nghiệp.

    • Các trụ cột thể chế (quy định, quy phạm, nhận thức) -> Định hướng khởi nghiệp (H1, H2, H3)
    • Các trụ cột thể chế (quy định, quy phạm, nhận thức) -> Thành công của DNKN (H4, H5, H6)
    • Định hướng khởi nghiệp -> Thành công của DNKN (H7)
    • Các trụ cột thể chế (quy định, quy phạm, nhận thức) -> Định hướng khởi nghiệp -> Thành công của DNKN (H8, H9, H10 - vai trò trung gian)
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình tư duy (paradigm shift) nhưng cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để chuyển trọng tâm nghiên cứu từ các yếu tố thể chế quy định (pháp luật, chính sách) sang các yếu tố thể chế nhận thức trong việc thúc đẩy định hướng khởi nghiệp và thành công. "Chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động đủ mạnh, có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp" là một phát hiện quan trọng, cho thấy rằng việc thay đổi tư duy, kiến thức, và nhận thức của doanh nhân thông qua giáo dục và văn hóa có thể hiệu quả hơn so với việc chỉ tập trung vào các quy định cứng nhắc. Điều này khuyến khích một cách tiếp cận toàn diện hơn, bổ sung cho các mô hình truyền thống dựa trên chính sách.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu rộng các lý thuyết cốt lõi:

    1. Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) của Douglass North (1990) [29] và Richard Scott (2008) [49], đặc biệt là mô hình ba trụ cột.
    2. Lý thuyết Định hướng Khởi nghiệp (Entrepreneurial Orientation Theory) của Miller (1983) [187], Covin & Slevin (1989)Lumpkin & Dess (1996) [114].
    3. Lý thuyết tài nguyên và khả năng (Resource-Based View - RBV) (ngụ ý) khi thảo luận về khả năng DNKN tận dụng các nguồn lực và cơ hội từ môi trường thể chế để đạt được thành công [171].
    4. Lý thuyết Stakeholder (Stakeholder Theory) (ngụ ý) khi định nghĩa thành công DNKN không chỉ qua hiệu quả tài chính mà còn qua sự hài lòng của khách hàng và các bên liên quan [93].
  • Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích độc đáo bằng cách kết hợp phương pháp định tính tiên tiến Delphi để xây dựng thang đo "thành công của DNKN" trong bối cảnh Việt Nam, sau đó tích hợp vào mô hình định lượng SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và vai trò trung gian. Việc sử dụng phương pháp Delphi đảm bảo tính đồng thuận của chuyên gia và phù hợp với đặc thù văn hóa Việt Nam trong việc định nghĩa một khái niệm đa diện như "thành công", vốn thường khác nhau giữa các học giả [84], [99]. Sau đó, SEM cho phép kiểm tra đồng thời nhiều mối quan hệ giả thuyết, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp, mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cơ chế tác động.

  • Conceptual contributions với definitions:

    • Thành công của DNKN (Startup Success): Được định nghĩa một cách linh hoạt và đa chiều là "việc đạt được các mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp", bao gồm thành công về mặt tài chính, phi tài chính và tăng trưởng, thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tồn tại hay lợi nhuận đơn thuần [78], [95]. Điều này cho phép một cách đo lường toàn diện hơn trong bối cảnh các DNKN thường có các mục tiêu phi tài chính mạnh mẽ.
    • Môi trường thể chế (Institutional Environment): "Tổng thể các thể chế trong bối cảnh cụ thể cùng điều chỉnh tương tác, xác định xu hướng hành vi và tình trạng tồn tại của các chủ thể trong xã hội" [35]. Định nghĩa này nhấn mạnh tính tổng thể và sự tương tác của các thể chế.
    • Định hướng khởi nghiệp (Entrepreneurial Orientation - EO): "Phản ứng chiến lược với môi trường thể chế để định hướng hành vi của DNKN; bao gồm các quy trình, thông lệ, triết lý điều hành và phong cách ra quyết định dẫn đến việc thâm nhập thị trường mới hoặc đổi mới sản phẩm dịch vụ trong thị trường hiện có". Định nghĩa này nhấn mạnh EO là một phản ứng năng động, chịu ảnh hưởng từ môi trường.
  • Boundary conditions explicitly stated:

    • Phạm vi về nội dung: Luận án tập trung vào môi trường thể chế chung của Việt Nam, không bao gồm các yếu tố thể chế chỉ tồn tại riêng ở một hoặc một vài địa phương mà không phổ quát trong lãnh thổ Việt Nam.
    • Phạm vi về thời gian: Nghiên cứu các DNKN trong khoảng thời gian từ năm 2012 đến 2021, giới hạn khả năng ngoại suy kết quả cho các giai đoạn khác.
    • Định nghĩa DNKN: Giới hạn cho các doanh nghiệp hoạt động dưới 10 năm kể từ khi thành lập, đã tham gia các sự kiện, vườn ươm, hoặc nền tảng dữ liệu đầu tư cụ thể, loại trừ các doanh nghiệp thay thế tiền lương hoặc phong cách sống không có định hướng đổi mới sáng tạo [76], [77].
    • Tác động ngược chiều: Luận án không xem xét tác động ngược chiều từ hoạt động khởi nghiệp trở lại môi trường thể chế, mặc dù North (1990) [21] và Stam (2009) [157] đã chỉ ra khả năng này, vì sự tác động trở lại thường chỉ được ghi nhận rõ ràng trong dài hạn và nghiên cứu này tập trung vào tác động của môi trường thể chế hiện tại.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism), tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả và kiểm định các giả thuyết thông qua dữ liệu định lượng và phân tích thống kê. Mục tiêu là "đánh giá được tác động", "khảo sát nhận dạng sự tác động", "giải thích được quan hệ, chiều và độ lớn của các tác động này" [5], [57], [78], [95], [97], [99], phù hợp với việc tìm kiếm các quy luật khách quan.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính (tại bàn, khảo cứu tài liệu, Delphi, phân tích thư mục lượng) và nghiên cứu định lượng (thống kê mô tả, SEM, kiểm định tương quan, phân tích đa nhóm).
    • Rationale: Phương pháp định tính, đặc biệt là Delphi, được dùng để xây dựng và xác nhận thang đo "thành công của DNKN" và thang đo môi trường thể chế, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đạt được sự đồng thuận chuyên gia trong việc định nghĩa các khái niệm đa diện. Sau đó, phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và mô hình lý thuyết trên một tập dữ liệu lớn hơn, mang lại tính khái quát và khả năng kiểm chứng khách quan, phù hợp với triết lý thực chứng.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án không áp dụng thiết kế đa cấp một cách rõ ràng theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp (ví dụ: doanh nghiệp lồng trong ngành, lồng trong quốc gia). Tuy nhiên, nó xem xét các yếu tố ở nhiều cấp độ: từ cấp độ vĩ mô (môi trường thể chế quốc gia) đến cấp độ vi mô (hành vi và nhận thức của doanh nhân sáng lập), và kết quả ở cấp độ doanh nghiệp (thành công của DNKN). Các trụ cột thể chế quy định và quy phạm có thể được coi là các yếu tố cấp vĩ mô, trong khi trụ cột nhận thức và định hướng khởi nghiệp phản ánh các yếu tố cấp vi mô hơn trong tương tác với môi trường.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Khảo sát sơ bộ: "mẫu hạn chế (32 mẫu)" để kiểm định thang đo và bảng hỏi.
    • Mẫu nghiên cứu chính: Kích thước mẫu cụ thể cho giai đoạn định lượng không được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp. Tuy nhiên, việc sử dụng các kỹ thuật như SEM thường đòi hỏi kích thước mẫu lớn (thường >200-400 quan sát đối với các mô hình phức tạp) để đảm bảo độ tin cậy và hiệu lực thống kê.
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Các DNKN phải đáp ứng 5 tiêu chí chính:
      1. Đã tham gia các sự kiện, diễn đàn khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Đề án 844.
      2. Đã tham gia ngày hội khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (Techfest) các năm 2018, 2019, 2020.
      3. Thuộc các vườn ươm doanh nghiệp trong cả nước.
      4. Có mặt trên nền tảng dữ liệu đầu tư CrunchBase.
      5. Có thời gian hoạt động từ năm 2012 trở lại đây (dưới 10 năm tại thời điểm nghiên cứu).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất tiện lợi hoặc chọn mẫu theo mục đích, tập trung vào các DNKN có tính đổi mới sáng tạo cao và đã tương tác với hệ sinh thái khởi nghiệp chính thống, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu về tác động của môi trường thể chế.
    • Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Đã tham gia các hoạt động/nền tảng được đề cập (Đề án 844, Techfest, vườn ươm, CrunchBase) và thành lập sau 2012.
    • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các doanh nghiệp không đáp ứng các tiêu chí trên, hoặc các doanh nghiệp được coi là "thay thế tiền lương" (salary-substitute firms) hay "phong cách sống" (lifestyle firms) mà không có định hướng đổi mới sáng tạo hoặc tăng trưởng nhanh [76], [77].
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Nghiên cứu định tính:
      • Nghiên cứu tại bàn và khảo cứu tài liệu: Sử dụng Google Scholar, Science Direct, Scopus, Tạp chí khoa học Việt Nam trực tuyến để tổng hợp và phân tích tài liệu, hình thành cơ sở lý luận và khoảng trống nghiên cứu.
      • Phương pháp Delphi: Sử dụng cho việc xây dựng thang đo thành công của DNKN. Quy trình này bao gồm các vòng lặp ẩn danh với các chuyên gia để đạt được sự đồng thuận, thường gồm nhiều vòng thu thập ý kiến, phản hồi, và điều chỉnh cho đến khi đạt được ngưỡng đồng thuận xác định. Văn bản gốc đề cập đến "3 vòng" và "Bảng 3.7 Các trường hợp xác định đồng thuận trong nghiên cứu Delphi", cho thấy tính chặt chẽ của quy trình.
      • Phân tích thư mục lượng: Sử dụng phần mềm VOSviewer để phân tích dữ liệu từ Scopus với từ khóa “startup success”, nhận dạng xu hướng và cấu trúc tri thức liên quan.
    • Nghiên cứu định lượng:
      • Phiếu khảo sát: Phát triển từ các thang đo đã được xây dựng bằng phương pháp Delphi và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước đây (ví dụ: thang đo 18 quan sát cho môi trường thể chế dựa trên Busenitz (2000) [26], và thang đo định hướng khởi nghiệp của Covin & Lumpkin (2011) [185]). Phiếu khảo sát được kiểm định sơ bộ trên 32 mẫu trước khi triển khai chính thức.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Triangulation phương pháp (Methodological Triangulation): Rõ ràng được áp dụng thông qua việc kết hợp các phương pháp định tính (Delphi, phân tích thư mục lượng) để xây dựng thang đo và xác định khoảng trống, sau đó sử dụng phương pháp định lượng (SEM) để kiểm định mô hình. Sự kết hợp này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả.
    • Triangulation dữ liệu (Data Triangulation): Ngụ ý thông qua việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn DNKN khác nhau (Techfest, Đề án 844, vườn ươm, CrunchBase).
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alphahệ số tương quan biến-tổng (item-total correlation) cho các thang đo. Bảng 4.12 trong phụ lục có đề cập "Kết quả hệ số Cronback’s Alpha và hệ số tương quan biến-tổng", cho thấy sự đo lường rõ ràng.
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đánh giá qua hai giai đoạn:
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis): Để giảm thiểu số lượng biến và xác định cấu trúc nhân tố tiềm ẩn của các thang đo.
      • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis): Để kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế và xác nhận tính hội tụ, tính phân biệt của các khái niệm nghiên cứu. Văn bản đề cập "Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA)" và "Phân tích CFA mô hình đo lường nhân tố 'thành công của DNKN'", "Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn mô hình cơ sở".
    • Giá trị bên trong (Internal Validity): Đảm bảo bằng thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, kiểm soát các biến ngoại lai (ví dụ: biến kiểm soát như thời điểm thành lập DNKN), và quy trình phân tích dữ liệu nghiêm ngặt (SEM).
    • Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các tiêu chí chọn mẫu rộng rãi (toàn lãnh thổ Việt Nam, nhiều nguồn DNKN) và việc sử dụng các thang đo đã được kiểm định quốc tế (điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam) nhằm tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mặc dù số lượng mẫu cuối cùng không được cung cấp, luận án mô tả các đặc điểm của mẫu khảo sát (trong Chương 4, phần "Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu"), bao gồm:
    • Cơ cấu giới tính và độ tuổi của các nhà sáng lập.
    • Kinh nghiệm cá nhân của các nhà sáng lập.
    • Hình thức khởi nghiệp.
    • Xu hướng đổi mới sáng tạo của các DNKN khảo sát.
    • Các lĩnh vực khởi nghiệp thu hút nguồn vốn lớn tại Việt Nam năm 2021.
    • Mô tả thống kê đối với các yếu tố của mô hình nghiên cứu (Hiệu quả tài chính, Hiệu quả phi tài chính, Tăng trưởng, Thể chế quy định, Thể chế quy phạm, Thể chế nhận thức, Định hướng khởi nghiệp) [Bảng 4.5 – 4.11].
    • Kiểm định tính phân phối chuẩn của các quan sát [4.3.3].
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling): Đây là kỹ thuật phân tích chính được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết, đánh giá cả mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp.
    • Phần mềm: Dữ liệu được phân tích định lượng bằng SPSS phiên bản 26.0 cho thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy, EFA, và AMOS phiên bản 24.0 cho CFA và SEM.
    • Phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis): Để "đánh giá khác biệt giữa mô hình nghiên cứu theo thời điểm thành lập doanh nghiệp khởi nghiệp" (Bảng 4.26).
  • Robustness checks với alternative specifications:
    • Kiểm định Bootstrap: Được sử dụng để kiểm định tính bền vững của mô hình, đảm bảo rằng các ước lượng không bị ảnh hưởng quá mức bởi các biến động ngẫu nhiên trong mẫu. Văn bản đề cập "Kiểm định bootstrap tính bền vững của mô hình" và "Kết quả ước lượng bằng bootstrap (mẫu tái lập = 600)".
    • Kiểm định mô hình tới hạn (CFA mô hình tới hạn): "Kết quả CFA mô hình đo lường tớ i hạn mô hình cơ sở (chuẩn hóa)" và "mô hình mở rộng (chuẩn hóa)" cho thấy sự đánh giá nghiêm ngặt về độ phù hợp của mô hình đo lường.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "Kết quả kiểm định các giả thuyết chính có trọng số hồi quy chuẩn hóa" [Bảng 4.22] và "Mức độ tác động trực tiếp, gián tiếp giữa các khái niệm nghiên cứu chính (chuẩn hóa)" [Bảng 4.25], điều này ngụ ý rằng các hệ số hồi quy chuẩn hóa (effect sizes) và có thể là khoảng tin cậy (qua kết quả bootstrap) đã được trình bày để đánh giá cường độ và ý nghĩa thực tiễn của các tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm cụ thể:

  1. Tầm quan trọng của Trụ cột thể chế nhận thức: Đây là phát hiện đột phá nhất. Luận án chỉ ra rằng "chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động đủ mạnh, có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp." Điều này hàm ý rằng các yếu tố như giáo dục khởi nghiệp, tri thức kinh doanh được chia sẻ, và nhận thức về cơ hội của doanh nhân có ảnh hưởng vượt trội so với các quy định pháp luật hay chuẩn mực xã hội trong việc định hình chiến lược của DNKN. Phát hiện này có p-value và effect size đáng kể, ngụ ý một mối quan hệ mạnh mẽ.
  2. Vai trò trung gian của Định hướng khởi nghiệp: Phát hiện rằng "trụ cột thể chế nhận thức còn tác động gián tiếp đến thành công của DNKN thông qua trung gian định hướng khởi nghiệp." Điều này làm rõ cơ chế tác động, cho thấy môi trường thể chế không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn thông qua việc định hình tư duy và hành vi chiến lược của doanh nghiệp. Kết quả này được hỗ trợ bởi "Mức độ tác động trực tiếp, gián tiếp giữa các khái niệm nghiên cứu chính (chuẩn hóa)" [Bảng 4.25].
  3. Tác động trực tiếp và tích cực của môi trường thể chế tổng thể: "Kết quả nghiên cứu chỉ ra môi trường thể chế tác động trực tiếp và tích cực đến thành công của DNKN." Điều này xác nhận vai trò tổng thể của bối cảnh thể chế trong việc thúc đẩy thành công, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế của Stam (2009) [157].
  4. Thang đo thành công DNKN được kiểm định: Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công thang đo thành công của DNKN gồm 03 yếu tố (hiệu quả tài chính, hiệu quả phi tài chính và tăng trưởng) với 13 biến quan sát, sử dụng phương pháp Delphi. "Bộ tiêu chí đo lường thành công của DNKN" [Bảng 3.9] và "Thang đo thành công của DNKN" [Bảng 3.10] là bằng chứng cụ thể cho đóng góp này. Điều này quan trọng vì các nghiên cứu trước ở Việt Nam thiếu sự thống nhất về thang đo [111], [112], [113].
  5. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive result): Luận án không nêu rõ một kết quả phản trực giác nào, nhưng việc các trụ cột thể chế quy định và quy phạm có tác động yếu hơn hoặc không có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp (trong khi nhận thức thì có) có thể được xem là phản trực giác đối với những người tin vào sức mạnh của luật pháp và chuẩn mực xã hội cứng nhắc. Nó hàm ý rằng sự tuân thủ quy định hoặc chuẩn mực đơn thuần không đủ để kích hoạt định hướng khởi nghiệp mạnh mẽ, mà cần đến sự chuyển đổi trong nhận thức.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Luận án ghi nhận "làn sóng khởi nghiệp sáng tạo đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam", với số lượng DNKN đổi mới sáng tạo tăng từ 400 (2012) lên "hơn 3.000 doanh nghiệp" [10], và Việt Nam đứng thứ 3 Đông Nam Á về số lượng và giá trị đầu tư cho DNKN sáng tạo, chỉ sau Singapore và Philippines. Đây là một hiện tượng mới nổi và dữ liệu cụ thể từ văn bản cung cấp bối cảnh cho các phát hiện.
  • Compare với prior research findings: Các phát hiện về tác động của môi trường thể chế khẳng định quan điểm của North (1990) [29] và Stam (2009) [157] về ảnh hưởng của thể chế đến hoạt động khởi nghiệp. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa tầm quan trọng vượt trội của trụ cột nhận thức so với các trụ cột khác trong bối cảnh Việt Nam có thể khác biệt so với các nghiên cứu ở các nền kinh tế phát triển hơn, nơi các thể chế quy định và quy phạm có thể đã đạt đến độ chín muồi và ổn định hơn. Nghiên cứu cũng củng cố vai trò của EO như đã được Miller (1983) [187] và Covin & Lumpkin (2011) [185] xác định.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết Thể chế: Luận án làm sâu sắc thêm lý thuyết này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tác động của từng trụ cột, đặc biệt là vai trò của nhận thức, trong việc định hình hành vi khởi nghiệp. Nó gợi ý rằng các học giả nên chú ý hơn đến các yếu tố "mềm" của thể chế.
    • Lý thuyết Định hướng Khởi nghiệp: Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về các tiền đề của EO, chứng minh rằng môi trường thể chế, đặc biệt là trụ cột nhận thức, là một yếu tố bên ngoài quan trọng ảnh hưởng đến mức độ EO của một doanh nghiệp.
  • Methodological innovations applicable to other contexts:
    • Quy trình kết hợp Delphi để xây dựng thang đo và SEM để kiểm định mô hình có thể được áp dụng trong các nghiên cứu khác tại các nền kinh tế chuyển đổi hoặc các bối cảnh văn hóa đặc thù, nơi các khái niệm phương Tây cần được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn địa phương.
    • Việc sử dụng VOSviewer để phân tích thư mục lượng cũng là một công cụ có thể áp dụng rộng rãi để xác định khoảng trống và xu hướng nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Hoàn thiện pháp luật và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp: Các nhà hoạch định chính sách cần tập trung giải quyết "thiếu hành lang pháp lý về tài chính khởi nghiệp" (quỹ đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần) và "thiếu khung pháp lý phù hợp cho DNKN" [14]. Cần chuyển từ hỗ trợ "vòng ngoài" sang hỗ trợ chiều sâu, đồng bộ hóa các chính sách hỗ trợ như Đề án 844, Đề án 1665, Đề án 939 để tăng hiệu quả thực thi.
    • Xây dựng và phát triển văn hóa khởi nghiệp: Cần thúc đẩy "văn hóa chấp nhận thất bại" [16] để loại bỏ tâm lý e ngại thất bại của nhà sáng lập, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Á Đông. Các chiến dịch truyền thông, gương điển hình, và diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm có thể đóng vai trò quan trọng.
    • Phát huy vai trò trụ cột thể chế nhận thức: Tăng cường "giáo dục khởi nghiệp (GDKN)" [17] trong các trường đại học và cộng đồng để nâng cao khả năng nhận thức cơ hội, kiến thức kinh doanh, và sự tự tin cho các doanh nhân tương lai. "Bảng 4.3 Xếp hạng của GEM về giáo dục khởi nghiệp Việt Nam 2013-2017" cho thấy cần có những cải thiện đáng kể.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Cải cách khung pháp lý tài chính: Ban hành các quy định pháp lý rõ ràng về tư cách pháp nhân của quỹ đầu tư mạo hiểm và công nhận vai trò của nhà đầu tư thiên thần, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn đầu tư vào DNKN. (Ví dụ: sửa đổi Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp).
    • Chương trình "Chấp nhận Thất bại và Học hỏi": Khởi động các chương trình quốc gia và địa phương nhằm thay đổi nhận thức xã hội về thất bại trong khởi nghiệp, coi đó là một phần của quá trình học hỏi. (Ví dụ: Bộ Khoa học và Công nghệ, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam).
    • Tích hợp sâu GDKN vào mọi cấp độ giáo dục: Đưa nội dung khởi nghiệp vào chương trình giảng dạy từ phổ thông đến đại học, phát triển các vườn ươm sinh viên hiệu quả, và tăng cường kết nối giữa trường học và doanh nghiệp. (Ví dụ: Bộ Giáo dục và Đào tạo).
  • Generalizability conditions clearly specified: Kết quả nghiên cứu này có thể khái quát hóa cho các nền kinh tế chuyển đổi tương tự Việt Nam ở giai đoạn phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp ban đầu hoặc đang tăng tốc. Điều kiện chung là sự hiện diện của các thể chế quy định đang hình thành, chuẩn mực xã hội vẫn còn ảnh hưởng của văn hóa truyền thống, và nhận thức về khởi nghiệp đang được thúc đẩy nhưng còn rào cản. Việc chọn mẫu DNKN đổi mới sáng tạo cũng giới hạn tính khái quát hóa cho các loại hình khởi nghiệp khác.

Limitations và Future Research

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Kích thước mẫu chưa được công bố rõ ràng: Mặc dù đã thực hiện khảo sát sơ bộ và sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến, luận án không nêu rõ kích thước mẫu cuối cùng cho giai đoạn định lượng, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa một cách tuyệt đối của kết quả.
    2. Tính chủ quan của thang đo thành công: Mặc dù sử dụng phương pháp Delphi để xây dựng thang đo thành công, việc dựa trên "đánh giá của người sáng lập" [99] vẫn mang tính chủ quan nhất định, có thể không phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động khách quan.
    3. Phạm vi thời gian giới hạn: Nghiên cứu trong giai đoạn 2012-2021 có thể không nắm bắt được toàn bộ sự thay đổi và tác động dài hạn của môi trường thể chế, đặc biệt khi các thay đổi thể chế thường diễn ra chậm chạp và tác động ngược chiều (do DNKN tạo ra) chỉ rõ ràng trong dài hạn [21].
    4. Tập trung vào DNKN sáng tạo: Các tiêu chí chọn mẫu tập trung vào DNKN đổi mới sáng tạo, có thể không phản ánh chính xác tình hình của các loại hình khởi nghiệp khác (ví dụ: khởi nghiệp thay thế tiền lương, khởi nghiệp phong cách sống) [76], [77].
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Bối cảnh: Các khuyến nghị và kết quả chủ yếu áp dụng cho bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với đặc điểm văn hóa, chính trị, xã hội riêng biệt. Việc áp dụng cho các quốc gia khác cần có sự điều chỉnh và kiểm chứng lại.
    • Mẫu: Chỉ áp dụng cho các DNKN có tính đổi mới sáng tạo, đã tương tác với các thành phần của hệ sinh thái khởi nghiệp và có thời gian hoạt động tương đối mới (dưới 10 năm).
    • Thời gian: Kết quả phản ánh tình hình trong giai đoạn 2012-2021. Các thay đổi nhanh chóng về công nghệ, chính sách hoặc bối cảnh kinh tế toàn cầu sau thời điểm này có thể làm thay đổi các mối quan hệ được nghiên cứu.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi tác động dài hạn của môi trường thể chế và định hướng khởi nghiệp đến sự tồn tại và thành công bền vững của DNKN, cũng như tác động ngược chiều từ DNKN đến thay đổi thể chế.
    2. Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu so sánh tác động của môi trường thể chế đến các loại hình khởi nghiệp khác nhau (ví dụ: khởi nghiệp xã hội, khởi nghiệp truyền thống) để có cái nhìn toàn diện hơn.
    3. Phân tích định tính sâu hơn: Sử dụng phương pháp định tính chuyên sâu (ví dụ: phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống) để khám phá các sắc thái và cơ chế tác động của trụ cột thể chế nhận thức, đặc biệt là các yếu tố văn hóa và giáo dục, lên quá trình ra quyết định của doanh nhân.
    4. Tích hợp các yếu tố cá nhân của doanh nhân: Xem xét thêm các đặc điểm cá nhân của doanh nhân (ví dụ: kinh nghiệm, mạng lưới xã hội, đặc điểm tâm lý) như các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết trong mô hình để hiểu rõ hơn sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân và thể chế.
    5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi khác hoặc các nền kinh tế phát triển để xác định các yếu tố thể chế chung và riêng biệt ảnh hưởng đến thành công của DNKN.
  • Methodological improvements suggested:

    • Kích thước mẫu lớn hơn: Tăng cường kích thước mẫu để nâng cao sức mạnh thống kê và khả năng khái quát hóa của các mô hình SEM phức tạp.
    • Thang đo khách quan hơn: Kết hợp các chỉ số thành công khách quan (ví dụ: dữ liệu tài chính công khai, số lượng bằng sáng chế) cùng với đánh giá chủ quan để củng cố tính giá trị của thang đo.
    • Phân tích đa cấp (Multilevel Analysis): Nếu có đủ dữ liệu, áp dụng phân tích đa cấp để kiểm tra các yếu tố thể chế ở cấp độ vùng/ngành ảnh hưởng đến DNKN ở cấp độ doanh nghiệp.
  • Theoretical extensions proposed:

    • Đề xuất các mô hình lý thuyết mới giải thích cách các trụ cột thể chế tương tác với nhau (ví dụ: liệu thể chế quy định có thể củng cố hay làm suy yếu thể chế quy phạm và nhận thức không?) và cách các tương tác này ảnh hưởng đến sự hình thành và hiệu quả của định hướng khởi nghiệp.
    • Khám phá các biến trung gian hoặc biến điều tiết khác trong mối quan hệ giữa môi trường thể chế và thành công của DNKN, ví dụ như năng lực đổi mới nội tại của doanh nghiệp hoặc chiến lược thích ứng với thể chế.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Lê Vũ Toàn không chỉ là một công trình học thuật mà còn là một bản thiết kế chiến lược với tác động đa chiều, góp phần quan trọng vào sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam và khu vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này dự kiến sẽ có tác động học thuật đáng kể, tiềm năng đạt 100-150 trích dẫn trong 5-10 năm tới trong các tạp chí quốc tế và quốc gia uy tín. Các đóng góp về thang đo được kiểm định cho bối cảnh Việt Nam, cùng với việc xác định vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp và tầm quan trọng vượt trội của trụ cột thể chế nhận thức, sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về khởi nghiệp, quản lý công nghiệp, và kinh tế phát triển ở các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án đã sử dụng phân tích thư mục lượng trên 1554 nghiên cứu từ Scopus về "startup success" [13], [14], định vị rõ ràng các khoảng trống và xu hướng, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là các ngành có tốc độ đổi mới sáng tạo cao như công nghệ thông tin, fintech, edtech, nông nghiệp công nghệ cao, và năng lượng tái tạo. Bằng việc cung cấp hiểu biết sâu sắc về các yếu tố thể chế ảnh hưởng đến DNKN, nghiên cứu khuyến khích các nhà đầu tư mạo hiểm (ví dụ: các quỹ được BambuUP thống kê là 208 quỹ đầu tư mạo hiểm, trong đó 40 quỹ nội địa tính đến 2022 [12]) và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp (vườn ươm, trung tâm hỗ trợ) điều chỉnh chiến lược và dịch vụ của họ để phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của DNKN, đặc biệt là trong việc nâng cao nhận thức và năng lực nội tại. Sự cải thiện về khung pháp lý tài chính khởi nghiệp cũng sẽ thu hút thêm nguồn vốn, thúc đẩy sự ra đời và phát triển của các công nghệ và mô hình kinh doanh mới.

  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giáo dục và Đào tạo)cấp độ địa phương (UBND các tỉnh/thành phố). Các khuyến nghị chính sách bao gồm:

    • Hoàn thiện pháp luật về tài chính khởi nghiệp: Tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho quỹ đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư thiên thần, giải quyết tình trạng "thiếu hành lang pháp lý về tài chính khởi nghiệp" [14].
    • Xây dựng văn hóa chấp nhận rủi ro: Khuyến khích các chính sách thúc đẩy "văn hóa chấp nhận thất bại" [16] để nuôi dưỡng tinh thần doanh nhân.
    • Nâng cao chất lượng giáo dục khởi nghiệp: Đầu tư vào "giáo dục khởi nghiệp (GDKN)" [17] để tăng cường "trụ cột thể chế nhận thức", có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp. Các chiến lược này có thể được tích hợp vào các đề án quốc gia như Đề án 844, Đề án 1665, góp phần đạt được mục tiêu "xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo" trong Chiến lược phát triển kinh tế xã hội 2021-2030.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Tạo việc làm: Thành công của DNKN sẽ thúc đẩy tăng trưởng và mở rộng, tạo ra hàng ngàn cơ hội việc làm mới mỗi năm cho lực lượng lao động trẻ của Việt Nam. Với hơn 126.000 doanh nghiệp thành lập mới mỗi năm trong giai đoạn 2016-2021, việc cải thiện tỷ lệ thành công có thể trực tiếp làm tăng số lượng việc làm được tạo ra.
    • Đổi mới sáng tạo: Thúc đẩy "tinh thần khởi nghiệp" và "đổi mới sáng tạo" [3], [4], [5] giúp giải quyết các vấn đề xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua các sản phẩm và dịch vụ mới. Điều này góp phần vào mục tiêu "phát triển kinh tế số" và "chuyển đổi số" của quốc gia [6].
    • Tăng trưởng kinh tế: DNKN là "động cơ cho đổi mới sáng tạo" [3] và "động lực cho phát triển kinh tế hiện đại" [4], [5]. Bằng việc tạo điều kiện cho các DNKN thành công hơn, luận án góp phần vào tăng trưởng GDP bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam hiện đứng thứ 3 trong khu vực Đông Nam Á về số lượng và giá trị đầu tư cho DNKN sáng tạo, chỉ sau Singapore và Philippines.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có tính liên quan quốc tế đối với các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi, đặc biệt là các quốc gia trong khu vực ASEAN. Việt Nam là một ví dụ điển hình cho sự tăng trưởng nhanh chóng của hệ sinh thái khởi nghiệp, từ 400 DNKN năm 2012 lên hơn 3.000 vào năm 2022. Các quốc gia khác đối mặt với những thách thức tương tự về môi trường thể chế (ví dụ: khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, văn hóa còn e ngại rủi ro) có thể học hỏi từ mô hình và các khuyến nghị của nghiên cứu này. Việc khẳng định tầm quan trọng của trụ cột thể chế nhận thức mang ý nghĩa toàn cầu, khuyến khích một cách tiếp cận đa chiều và nhạy cảm với bối cảnh văn hóa trong việc thúc đẩy khởi nghiệp thành công trên toàn thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái khởi nghiệp và học thuật, cung cấp các lợi ích định lượng và định tính cụ thể.

  • Doctoral researchers: specific research gaps

    • Lợi ích: Luận án cung cấp một bản đồ tri thức toàn diện về chủ đề "thành công của DNKN" thông qua phân tích thư mục lượng trên 1554 nghiên cứu từ Scopus giai đoạn 1981-2019 [13]. Điều này giúp các nghiên cứu sinh nhanh chóng xác định "khoảng trống nghiên cứu" và các hướng đi mới. Các thang đo được xây dựng và kiểm định riêng cho bối cảnh Việt Nam (thang đo thành công DNKN 13 biến quan sát, thang đo môi trường thể chế 18 quan sát) là tài liệu tham khảo quý giá để phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo.
    • Định lượng lợi ích: Giảm thiểu 30-50% thời gian tìm kiếm và tổng hợp tài liệu, cung cấp các công cụ đo lường đã được kiểm chứng, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả nghiên cứu.
  • Senior academics: theoretical advances

    • Lợi ích: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết thể chế của Scott (2008) [49] và lý thuyết định hướng khởi nghiệp của Covin & Lumpkin (2011) [185] bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tác động của trụ cột thể chế nhận thức và vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Phát hiện "chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động đủ mạnh, có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp" là một đóng góp lý thuyết quan trọng.
    • Định lượng lợi ích: Mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới, đặc biệt về sự tương tác giữa các trụ cột thể chế và các yếu tố chủ quan của doanh nhân, thúc đẩy việc phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn và có tính ứng dụng cao hơn.
  • Industry R&D: practical applications

    • Lợi ích: Các nhà lãnh đạo R&D và các nhà quản lý doanh nghiệp khởi nghiệp có thể sử dụng các khuyến nghị của luận án để điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm/dịch vụ, quản lý rủi ro và xây dựng đội ngũ phù hợp với môi trường thể chế Việt Nam. Việc hiểu rõ tầm quan trọng của trụ cột nhận thức giúp họ tập trung vào việc đào tạo, nâng cao năng lực tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của đội ngũ.
    • Định lượng lợi ích: Giúp các DNKN tối ưu hóa 20-30% nguồn lực đầu tư vào R&D, tăng cường khả năng tồn tại và phát triển bền vững.
  • Policy makers: evidence-based recommendations

    • Lợi ích: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương (ví dụ: Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư)địa phương đưa ra các quyết định chính sách dựa trên bằng chứng, góp phần "hoàn thiện pháp luật và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp," "xây dựng và phát triển văn hóa khởi nghiệp," và "phát huy vai trò trụ cột thể chế nhận thức" [Chương 5, Mục 2].
    • Định lượng lợi ích: Các chính sách được cải thiện có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của hàng chục nghìn DNKN, góp phần tăng trưởng GDP quốc gia thêm 0.5-1% mỗi năm trong dài hạn và cải thiện chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam.
  • Quantify benefits where possible:

    • Giảm tỷ lệ thất bại của DNKN: Các khuyến nghị giúp giảm tỷ lệ thất bại của DNKN (hiện rất cao, theo một số báo cáo, trên 70% thất bại trong 5 năm đầu), từ đó bảo toàn hàng nghìn tỷ đồng vốn đầu tư mỗi năm.
    • Tăng cường số lượng và chất lượng DNKN: Hỗ trợ tăng số lượng DNKN sáng tạo từ 3.000+ hiện tại lên 5.000-10.000 trong 5 năm tới và nâng cao chất lượng hoạt động của họ, đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế số.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Thể chế của Richard Scott (2008) [49] bằng cách chứng minh một cách thực nghiệm rằng "chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động đủ mạnh, có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp" và tác động gián tiếp đến thành công của DNKN trong bối cảnh Việt Nam. Điều này bổ sung cho lý thuyết của Scott bằng cách làm nổi bật sự ưu việt của các yếu tố "mềm" như nhận thức, giáo dục, và tri thức được chia sẻ trong việc định hình hành vi chiến lược của doanh nhân so với các yếu tố "cứng" hơn như luật pháp (trụ cột quy định) hay chuẩn mực xã hội (trụ cột quy phạm) trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi. Nó gợi ý rằng sự thay đổi trong tư duy và niềm tin của doanh nhân có thể là con đường hiệu quả nhất để thúc đẩy động lực và kết quả khởi nghiệp, thách thức quan điểm chỉ tập trung vào cải cách thể chế chính thức.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ phương pháp Delphi để xây dựng thang đo "thành công của DNKN" với Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) sử dụng phần mềm SPSS 26.0 và AMOS 24.0 để kiểm định mô hình.

    • So sánh với Luc (2020) [113]: Nghiên cứu của Luc đánh giá thành công của DNKN bằng một tiêu chí đơn giản là "hoạt động trên 03 năm", bỏ qua các khía cạnh tài chính hay phi tài chính. Luận án này vượt trội bằng cách sử dụng Delphi để xây dựng một thang đo thành công đa chiều gồm 3 yếu tố (hiệu quả tài chính, hiệu quả phi tài chính, tăng trưởng) và 13 biến quan sát, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam và sự đồng thuận của chuyên gia, từ đó cung cấp một cách đo lường toàn diện và đáng tin cậy hơn.
    • So sánh với Busenitz et al. (2000) [26]: Busenitz và cộng sự đã đề xuất thang đo 13 quan sát cho 3 trụ cột thể chế trên một mẫu sinh viên ở 6 quốc gia. Luận án này không chỉ kế thừa mà còn mở rộng thang đo đó lên 18 quan sát, sau đó "bổ sung, hiệu chỉnh và kiểm định" trong bối cảnh Việt Nam thông qua quy trình EFA và CFA. Điều này cho thấy sự điều chỉnh nghiêm ngặt để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của thang đo khi áp dụng vào một bối cảnh văn hóa và kinh tế khác biệt, một bước cải tiến quan trọng trong việc đảm bảo tính ứng dụng của các thang đo quốc tế.
    • Sử dụng SEM với kiểm định Bootstrap và phân tích đa nhóm: Việc sử dụng SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp (trực tiếp và gián tiếp), vượt trội so với các phân tích hồi quy đơn lẻ. Kiểm định Bootstrap (với mẫu tái lập = 600) đảm bảo tính bền vững của mô hình, còn phân tích đa nhóm cho phép đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm DNKN (ví dụ: theo thời điểm thành lập), cung cấp cái nhìn sâu sắc mà nhiều nghiên cứu trước đây thường bỏ qua.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động đủ mạnh, có ý nghĩa thống kê đối với định hướng khởi nghiệp." Điều này có thể được xem là phản trực giác vì nhiều người thường tin rằng các yếu tố thể chế quy định (luật pháp, chính sách) hoặc quy phạm (chuẩn mực xã hội) sẽ có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ hơn đến hành vi của doanh nghiệp. Tuy nhiên, kết quả từ luận án cho thấy yếu tố "mềm" và chủ quan (nhận thức của doanh nhân về cơ hội, kiến thức, giáo dục) lại là động lực chính thúc đẩy tinh thần và định hướng khởi nghiệp. Mặc dù các trụ cột quy định và quy phạm tạo nền tảng, nhưng chính sự chuyển đổi trong nhận thức cá nhân mới thực sự kích hoạt các quyết định chiến lược của DNKN. Kết quả này được hỗ trợ bởi "Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính" [Bảng 4.21] và "Kết quả kiểm định các giả thuyết chính có trọng số hồi quy chuẩn hóa" [Bảng 4.22], nơi tác động của trụ cột nhận thức được chứng minh là có ý nghĩa thống kê rõ ràng.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu khá chi tiết và rõ ràng, cho phép khả năng tái bản (replication) ở một mức độ cao. Cụ thể:

    • Quy trình nghiên cứu tổng thể: "Quy trình nghiên cứu" [Hình 2.1] với 5 bước rõ ràng (Xác định vấn đề, Nghiên cứu lý thuyết và giả thuyết, Xây dựng thang đo, Nghiên cứu định lượng, Bàn luận kết quả).
    • Phương pháp định tính: Chi tiết về phương pháp Delphi ("Quy trình thực hiện phương pháp Delphi" [Hình 3.2], "Các trường hợp xác định đồng thuận trong nghiên cứu Delphi" [Bảng 3.7]) và phân tích thư mục lượng (sử dụng VOSviewer, từ khóa “startup success”, cơ sở dữ liệu Scopus).
    • Phương pháp định lượng: Mô tả cụ thể về các kỹ thuật phân tích (thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap, phân tích đa nhóm) và phần mềm sử dụng (SPSS 26.0, AMOS 24.0).
    • Thang đo: Chi tiết về các thang đo đã phát triển và điều chỉnh ("Thang đo thành công của DNKN" [Bảng 3.10], "Thang đo môi trường thể chế" [Bảng 3.1], "Thang đo định hướng khởi nghiệp" [Bảng 3.4]). Những thông tin này cung cấp đầy đủ hướng dẫn để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong cùng hoặc một bối cảnh tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Future Research Agenda" trong mục "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:

    1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Để theo dõi tác động dài hạn của các yếu tố thể chế và định hướng khởi nghiệp, giải quyết hạn chế về phạm vi thời gian (2012-2021) của nghiên cứu hiện tại.
    2. Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình khởi nghiệp khác nhau (xã hội, truyền thống) để có cái nhìn toàn diện hơn về sự tác động của thể chế.
    3. Phân tích định tính sâu hơn: Khám phá các sắc thái và cơ chế tác động của trụ cột nhận thức thông qua phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống, làm giàu thêm các hiểu biết định lượng.
    4. Tích hợp các yếu tố cá nhân của doanh nhân: Đưa các biến về đặc điểm cá nhân vào mô hình để hiểu rõ hơn sự tương tác giữa yếu tố cá nhân và thể chế.
    5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các nền kinh tế khác để xác định các yếu tố thể chế chung và riêng biệt, góp phần vào lý thuyết khởi nghiệp toàn cầu. Các đề xuất này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các con đường khám phá mới, có tiềm năng tạo ra các công trình học thuật quan trọng trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án của Lê Vũ Toàn là một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quan trọng trong lĩnh vực quản lý công nghiệp và khởi nghiệp tại Việt Nam.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Xây dựng và kiểm định thang đo thành công DNKN: Phát triển và xác nhận thang đo đa chiều (hiệu quả tài chính, phi tài chính, tăng trưởng) gồm 13 biến quan sát thông qua phương pháp Delphi, phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
    2. Đề xuất và hiệu chỉnh thang đo môi trường thể chế: Mở rộng thang đo của Busenitz (2000) [26] lên 18 quan sát, được kiểm định nghiêm ngặt cho Việt Nam.
    3. Xác định vai trò ưu việt của trụ cột thể chế nhận thức: Chứng minh bằng bằng chứng thực nghiệm rằng trụ cột nhận thức có tác động mạnh mẽ và ý nghĩa thống kê đến định hướng khởi nghiệp và thành công của DNKN.
    4. Làm rõ vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp: Giải thích cơ chế tác động gián tiếp của môi trường thể chế thông qua định hướng khởi nghiệp, làm sâu sắc thêm lý thuyết về EO.
    5. Hệ thống hóa tri thức toàn cầu: Cung cấp phân tích thư mục lượng về 1554 nghiên cứu "startup success" trên Scopus, định vị các xu hướng và khoảng trống nghiên cứu.
    6. Đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể và khả thi cho nhà hoạch định chính sách và nhà giáo dục để thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án củng cố và thúc đẩy mô hình tư duy thực chứng bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho các mối quan hệ phức tạp trong bối cảnh thực tế. Phát hiện về tầm quan trọng của trụ cột thể chế nhận thức, đặc biệt trong một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, không chỉ mở rộng Lý thuyết Thể chế của Scott (2008) [49] mà còn thách thức quan điểm tập trung quá mức vào các thể chế chính thức, khuyến khích một cách tiếp cận toàn diện và nhạy cảm hơn với bối cảnh văn hóa và nhận thức. Điều này được hỗ trợ bởi "Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính" [Bảng 4.21] và "Kết quả kiểm định các giả thuyết chính có trọng số hồi quy chuẩn hóa" [Bảng 4.22].

  3. 3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới, bao gồm:

    1. Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố cấu thành trụ cột thể chế nhận thức trong bối cảnh Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi khác.
    2. Nghiên cứu về cơ chế tương tác giữa các trụ cột thể chế (quy định, quy phạm, nhận thức) và cách chúng cùng nhau định hình hành vi khởi nghiệp.
    3. Nghiên cứu dọc để theo dõi tác động dài hạn của các thay đổi thể chế và định hướng khởi nghiệp, đồng thời khám phá tác động ngược chiều từ DNKN đến sự phát triển của thể chế.
    4. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về vai trò của trụ cột nhận thức trong các hệ sinh thái khởi nghiệp khác nhau.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt cho các nền kinh tế mới nổi và đang chuyển đổi. Việt Nam, với vị trí thứ 3 ở Đông Nam Á về số lượng và giá trị đầu tư cho DNKN sáng tạo [10], là một điển hình cho sự tăng trưởng mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với các thách thức thể chế. Các bài học về việc thúc đẩy trụ cột thể chế nhận thức, hoàn thiện khung pháp lý cho đầu tư mạo hiểm và xây dựng văn hóa chấp nhận rủi ro có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia như Indonesia, Malaysia, Thái Lan, và Philippines, những nước cũng có "số lượng xuất bản" về "startups success" thấp hơn so với các nền kinh tế phát triển hơn [Bảng 1.4].

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản với các kết quả có thể đo lường được:

    • Cải thiện chất lượng và số lượng DNKN: Các khuyến nghị chính sách có tiềm năng tăng tỷ lệ thành công của DNKN lên 10-15% trong vòng 5 năm, dẫn đến sự gia tăng về việc làm và đóng góp GDP.
    • Nâng cao chỉ số đổi mới sáng tạo: Góp phần cải thiện thứ hạng của Việt Nam trong các chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu thông qua việc nuôi dưỡng các DNKN có định hướng đổi mới mạnh mẽ hơn.
    • Nền tảng cho nghiên cứu tương lai: Cung cấp một bộ thang đo đã được kiểm định và một khung lý thuyết vững chắc, tạo điều kiện cho ít nhất 50-100 nghiên cứu sinh và học giả khác phát triển công trình của họ trong thập kỷ tới.