Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Tuyên truyền chuyển đổi số cho các doanh nghiệp ở tỉnh Thanh Hóa hiện nay" của Đới Sỹ Nam, chuyên ngành Công tác Tư tưởng, đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang định hình lại phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị trên toàn cầu. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung giải quyết một khoảng trống lý luận và thực tiễn cấp bách: sự thiếu hụt các công trình chuyên sâu về tuyên truyền chuyển đổi số (CĐS) cho doanh nghiệp (DN), đặc biệt ở cấp độ địa phương và tập trung vào các DNNVV.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tuyên truyền và CĐS nói chung, luận án này chỉ ra rằng “tuyên truyền CĐS cho DN với tư cách là một quá trình tác động xã hội mang tính đặc thù, kết hợp giữa khoa học tuyên truyền, truyền thông và quản lý phát triển, vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu, đặc biệt ở cấp độ địa phương.” Điều này được củng cố bởi nhận định rằng “Hầu như rất hiếm công trình nghiên cứu về tuyên truyền CĐS cho các DN, đặc biệt là cho các DN tại một địa phương cụ thể nào đó,” và “chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên biệt về tuyên truyền CĐS cho các DN nói chung, càng chưa có công trình nào nghiên cứu về tuyên truyền CĐS cho các DN ở tỉnh Thanh Hóa hiện nay.” Các nghiên cứu hiện có thường ở dạng phác thảo lý thuyết chung chung, thiếu sự xác định rõ ràng về chủ thể, nội dung, phương thức tuyên truyền cho DN. Hơn nữa, những nghiên cứu tiếp cận vấn đề này từ phương diện DN ở địa phương với đặc trưng về quy mô, trình độ quản trị, hạ tầng công nghệ và văn hóa kinh doanh vẫn còn rất mờ nhạt, để lại khoảng trống cần được lấp đầy bằng một nghiên cứu hệ thống và toàn diện như luận án này.

Research questions và hypotheses: Luận án được cấu trúc để trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Hiện nay có nhiều công trình nghiên cứu về tuyên truyền CĐS cho các DN ở Việt Nam và ở tỉnh Thanh Hóa chưa?
  2. Cơ sở lý luận của việc nghiên cứu các hoạt động tuyên truyền CĐS cho các DN ở Việt Nam hiện nay?
  3. Thực trạng tuyên truyền CĐS cho các DN ở tỉnh Thanh Hóa hiện nay như thế nào?
  4. Cần có phương hướng, giải pháp gì để đẩy mạnh tuyên truyền CĐS cho DN ở tỉnh Thanh Hóa thời gian tới?

Từ đó, luận án đặt ra các giả thuyết nghiên cứu:

  1. Có nhiều công trình nghiên cứu về CĐS và CĐS cho DN nhưng chưa có công trình nào trực tiếp bàn về tuyên truyền CĐS cho các DN ở tỉnh Thanh Hóa.
  2. Tuyên truyền CĐS cho các DN ở Việt Nam hiện nay là có cơ sở lý luận, nhưng cần cụ thể hóa vào địa phương tỉnh Thanh Hóa.
  3. Thực trạng tuyên truyền CĐS cho các DN ở tỉnh Thanh Hóa hiện nay tuy có những ưu điểm rõ rệt, nhưng còn bộc lộ một số hạn chế, bất cập và đặt ra nhiều vấn đề cần sớm giải quyết.
  4. Tuyên truyền CĐS cho DN ở tỉnh Thanh Hóa thời gian tới cần có phương hướng, giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng, đáp ứng yêu cầu mới, góp phần thúc đẩy quá trình CĐS trên phạm vi toàn tỉnh, hướng tới phát triển chính quyền số, kinh tế số và xã hội số ở tỉnh Thanh Hóa.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác tư tưởng và tuyên truyền, kết hợp với các lý thuyết hiện đại về CĐS và truyền thông. Cụ thể, luận án kế thừa quan điểm của Martin.J (1958) và Jacques Ellul (1973) về bản chất thuyết phục của tuyên truyền, cùng với định nghĩa của Dennis và John C.Nelson (1996) về tuyên truyền như một hình thức "thuyết phục chủ đích có hệ thống". Đối với công tác tuyên truyền của Đảng Cộng sản Việt Nam, luận án dựa trên các quan điểm của Hà Học Hợi và Ngô Văn Thạo (2002), Lương Khắc Hiếu (2008, 2017), và Chủ tịch Hồ Chí Minh về mục đích "nói cho dân hiểu, dân nhớ, dân theo, dân làm" [12; tr.]. Về CĐS, luận án sử dụng các lý thuyết về đổi mới tổ chức trong kỷ nguyên số từ David L. Rogers (2019, 2024), Thomas Siebel (2021) về vai trò lãnh đạo, và Tony Saldanha (2021) về các giai đoạn trưởng thành CĐS. Luận án cũng tiếp cận các mô hình CĐS quốc gia và doanh nghiệp từ Bộ TT&TT Việt Nam, Gartner, Microsoft, OECD, World Bank và Liên Hợp Quốc, đồng thời vận dụng khung phân tích TOE (Technology-Organization-Environment) đã được Chử Bá Quyết (2021) áp dụng.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại 4 đóng góp đột phá chính:

  1. Đóng góp lý thuyết về khái niệm và khung phân tích: Hệ thống hóa và làm rõ một cách khoa học nội hàm của các khái niệm “tuyên truyền CĐS” và “tuyên truyền CĐS cho DN,” đặc biệt là trong bối cảnh các DNNVV tại cấp địa phương. Điều này tạo ra một khung lý thuyết mới để phân tích hoạt động tuyên truyền trong môi trường số, bổ sung vào các công trình hiện có vốn chưa chuyên sâu.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện và sâu sắc: Cung cấp cái nhìn khách quan, toàn diện về thực trạng tuyên truyền CĐS cho các DN ở Thanh Hóa, chỉ rõ những ưu điểm (như việc tỉnh đã sớm ban hành Nghị quyết số 214/2022/NQ-HĐND với 3 chính sách hỗ trợ CĐS cho DN), hạn chế (nội dung tuyên truyền chưa chuyên sâu, hình thức đơn điệu, thiếu tương tác), nguyên nhân (nhận thức, nguồn lực, văn hóa tổ chức) và vấn đề đặt ra.
  3. Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng cao: Đưa ra phương hướng và hệ thống giải pháp cụ thể, khả thi để tăng cường chất lượng, hiệu lực và hiệu quả tuyên truyền CĐS cho DN tỉnh Thanh Hóa, với tiềm năng ứng dụng và tham khảo cho các địa phương khác có điều kiện tương đồng. Các giải pháp này nhắm đến việc nâng cao nhận thức và hành động CĐS của DN, đặc biệt là các DNNVV chiếm tới 97% tổng số DN trong tỉnh.
  4. Đổi mới phương pháp nghiên cứu tích hợp: Luận án sử dụng phương pháp liên ngành, kết hợp khảo sát xã hội học định lượng (500 mẫu từ 50 DNNVV thuộc 7 lĩnh vực, 3 vùng miền) và phỏng vấn sâu định tính (7 chuyên gia và lãnh đạo chủ chốt), cùng với phương pháp lịch sử và logic để xây dựng khung lý thuyết và phân tích thực trạng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học tin cậy và sự toàn diện của dữ liệu.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động tuyên truyền CĐS cho các DN ở tỉnh Thanh Hóa, đặc biệt là các DNNVV chiếm 97% tổng số DN trên địa bàn tỉnh. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng từ năm 2020-2025, và đề xuất giải pháp đến năm 2030 (tổng kết 10 năm thực hiện Quyết định số 749/QĐ-TTg). Phạm vi không gian bao gồm các DN ở cả vùng thành thị và miền núi, DN sản xuất và dịch vụ, đại diện cho nhiều lĩnh vực ngành hàng. Về nội dung, nghiên cứu làm rõ chủ thể, đối tượng, nội dung, phương thức và kết quả tuyên truyền CĐS. Ý nghĩa của luận án không chỉ nằm ở việc bổ sung luận cứ khoa học về tuyên truyền CĐS ở cấp địa phương mà còn cung cấp tài liệu tham khảo quý giá cho việc hoạch định chính sách, xây dựng chương trình và hoạt động thực tiễn CĐS, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của Thanh Hóa và cả nước.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu một cách sâu rộng, bao gồm các công trình trong nước và quốc tế liên quan đến tuyên truyền và CĐS, từ đó định vị rõ ràng vị trí và đóng góp của mình.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về tuyên truyền đã được hình thành từ lâu, với những đóng góp cơ bản từ Martin.J (1958) trong "Tuyên truyền quốc tế - Kiểm soát pháp lý và ngoại giao" nhấn mạnh bản chất thuyết phục, đến Jacques Ellul (1973) với "Tuyên truyền và sự hình thành của thái độ" phân tích quá trình định hướng thái độ quần chúng. Dennis và John C.Nelson (1996) trong "Niên biểu và chú giải thuật ngữ về tuyên truyền ở Mỹ" đã đưa ra định nghĩa trung tính về tuyên truyền như một "dạng thuyết phục chủ đích có hệ thống nhằm tác động đến cảm xúc, thái độ, ý kiến và hành động của một nhóm công chúng mục tiêu xác định vì mục đích tư tưởng, chính trị hay thương mại" [105; tr.]. Ở Trung Quốc, Hướng Tại Nhân (1998) chủ biên "Khái luận về tuyên truyền học" đã phân tích sâu các khía cạnh chủ thể, nguyên tắc, nội dung, hình thức và hiệu quả tuyên truyền [100; tr.]. Trong nước, các tác giả Hà Học Hợi và Ngô Văn Thạo (2002) đã nghiên cứu chuyên sâu về đổi mới công tác tư tưởng, trong khi Lương Khắc Hiếu (2008, 2017) đã hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về công tác tư tưởng và tuyên truyền của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nguyễn Thị Trường Giang (2024) tiếp tục nghiên cứu đổi mới tuyên truyền chính trị trên mạng xã hội [27].

Dòng nghiên cứu về CĐS cũng rất phong phú. Các học giả quốc tế như David L. Rogers (2019, 2024) trong "Cải tổ doanh nghiệp trong thời đại số" và "Chiến lược chuyển đổi số" đã chỉ ra CĐS không chỉ là công nghệ mà là chiến lược và tư duy quản trị mới [90, 98]. Thomas Siebel (2021) trong "Chuyển đổi số" nhấn mạnh vai trò lãnh đạo từ cấp cao nhất [107]. Tony Saldanha (2021) với "Vì sao chuyển đổi số thất bại" phân tích các rào cản và mô hình 5 giai đoạn CĐS, chỉ ra rằng thất bại thường do thiếu mục tiêu rõ ràng và quá trình thực thi kỷ luật [106]. Paul Leonardi và Tsedal Neeley (2024) trong "Tư duy số" tập trung vào việc phát triển tư duy số cho cá nhân [103]. Ở Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Danh Nam và Uông Thị Ngọc Lan (2021) đã phân tích thực trạng CĐS của DNNVV [40], trong khi Chử Bá Quyết (2021) khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến CĐS thành công của DN, xác định 6 nhóm nhân tố, trong đó hệ thống chính sách và hỗ trợ của Chính phủ là quan trọng nhất [22]. Nhiều công trình khác của Bùi Quang Tuấn và Hà Huy Ngọc (2022), Hồ Tú Bảo và Nguyễn Nhật Quang (2023) đã cung cấp cái nhìn toàn cảnh và phương pháp luận cho CĐS quốc gia [67, 7].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong dòng nghiên cứu về tuyên truyền, tồn tại sự khác biệt đáng kể giữa các quan điểm về bản chất và mục đích. Các học giả phương Tây như Martin.J (1958) hay Dennis và John C.Nelson (1996) thường tiếp cận tuyên truyền một cách trung tính hơn, coi đó là một "dạng thuyết phục chủ đích có hệ thống" nhằm tác động đến cảm xúc, thái độ, ý kiến và hành động của công chúng vì các mục đích tư tưởng, chính trị hay thương mại [105; tr.]. Ngược lại, các công trình từ Trung Quốc (Hướng Tại Nhân, 1998) và Việt Nam (Lương Khắc Hiếu, 2008) dưới góc độ Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, thường gắn tuyên truyền chặt chẽ với việc truyền bá hệ tư tưởng và đường lối của Đảng cầm quyền, với mục tiêu hình thành "thế giới quan phù hợp với lợi ích của chủ thể hệ tư tưởng, hình thành và củng cố niềm tin, tập hợp và cổ vũ quần chúng hành động" [31; tr.]. Sự đối lập này thể hiện ở việc một bên nhấn mạnh tính "thao túng có ý thức" và mục đích "quảng cáo, đề cao cá nhân/tập đoàn" (Ellul, 1973), trong khi bên kia tập trung vào vai trò "tạo sự thống nhất ý chí và hành động trong toàn Đảng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc" như lý do thứ nhất của luận án đã nêu.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình ở giao điểm của hai dòng nghiên cứu lớn: tuyên truyền/công tác tư tưởng và CĐS. Mặc dù cả hai lĩnh vực đều được nghiên cứu sâu, nhưng “Hầu như rất hiếm công trình nghiên cứu về tuyên truyền CĐS cho các DN, đặc biệt là cho các DN tại một địa phương cụ thể nào đó.” [Trích từ phần "Khái quát kết quả các công trình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục làm sáng rõ"]. Các nghiên cứu về CĐS thường tập trung vào chính sách, công nghệ, mô hình quản trị hoặc năng lực số của DN, trong khi các công trình về tuyên truyền lại hiếm khi gắn trực tiếp với các thách thức và cơ hội của CĐS ở cấp độ doanh nghiệp, và gần như không có nghiên cứu chuyên biệt cho bối cảnh địa phương như Thanh Hóa.

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến một bước xa hơn bằng cách:

  1. Xây dựng khung lý thuyết liên ngành: Bằng cách làm rõ các khái niệm công cụ như "tuyên truyền CĐS" và "tuyên truyền CĐS cho DN", luận án tích hợp khoa học tuyên truyền, truyền thông và quản lý phát triển vào một khung phân tích thống nhất.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết ở cấp địa phương: Nghiên cứu sâu về thực trạng tại Thanh Hóa, đặc biệt là DNNVV, mang lại dữ liệu cụ thể và chi tiết mà các nghiên cứu tổng quát trước đây còn thiếu. Điều này đáp ứng yêu cầu "gắn nội hàm khái niệm với đặc điểm cụ thể của DN tỉnh Thanh Hóa bao gồm DNNVV, DN FDI, DN lớn." như luận án đã đặt ra.
  3. Đề xuất giải pháp có giá trị thực tiễn: Các phương hướng và giải pháp đề xuất không chỉ dựa trên lý luận mà còn từ phân tích thực tiễn khắc nghiệt của DN địa phương, có giá trị tham khảo cho việc hoạch định chính sách cấp tỉnh và quốc gia.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So sánh với công trình của Tony Saldanha (2021) về "Vì sao chuyển đổi số thất bại", luận án này không chỉ phân tích các rào cản nội tại của DN (như thiếu mục tiêu rõ ràng, thực thi kỷ luật) mà còn mở rộng sang vai trò của tuyên truyền – một yếu tố bên ngoài nhưng có tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi CĐS của DN. Trong khi Saldanha tập trung vào mô hình trưởng thành CĐS của tổ chức, luận án của Đới Sỹ Nam bổ sung một khía cạnh quan trọng về cách thúc đẩy quá trình này thông qua tác động xã hội và tư tưởng.

Đối với các nghiên cứu như David L. Rogers (2019, 2024) về "Chiến lược chuyển đổi số," vốn tập trung vào việc tái cấu trúc mô hình kinh doanh và chiến lược, luận án này đào sâu hơn vào yếu tố "con người" và "văn hóa" thông qua công tác tuyên truyền. Luận án không chỉ xem CĐS là vấn đề chiến lược hay công nghệ thuần túy mà còn là vấn đề nhận thức, thái độ và hành vi của lãnh đạo cũng như người lao động – những yếu tố mà tuyên truyền có thể tác động trực tiếp. Như Bộ TT&TT Việt Nam đã nhấn mạnh, “CĐS là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số” [9; tr.], và luận án tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi đó thông qua tuyên truyền.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có, đồng thời xây dựng một khung phân tích độc đáo.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng các lý thuyết về tuyên truyền của Martin.J (1958), Jacques Ellul (1973), và Dennis & John C.Nelson (1996) bằng cách áp dụng chúng vào một ngữ cảnh hoàn toàn mới – tuyên truyền cho CĐS. Các lý thuyết truyền thống thường tập trung vào tuyên truyền chính trị, quân sự hoặc thương mại. Luận án này mở rộng phạm vi của "tuyên truyền" để bao gồm cả việc thúc đẩy một quá trình thay đổi công nghệ và quản trị (CĐS) trong khu vực DN, đặc biệt là các DNNVV. Nó thách thức quan điểm cho rằng tuyên truyền chỉ là hoạt động một chiều, áp đặt; thay vào đó, luận án nhấn mạnh tính tương tác và sự phù hợp với đặc thù của đối tượng, điều đã được nghiên cứu của Hồ Chí Minh (2014) về "tuyên truyền phải cụ thể, thiết thực" [12; tr.] gợi mở.

Ngoài ra, luận án mở rộng các lý thuyết CĐS của David L. Rogers (2019) và Thomas Siebel (2021) bằng cách tích hợp yếu tố "công tác tư tưởng" và "tuyên truyền" vào quá trình CĐS của DN. Trong khi các nhà lý thuyết này thường nhấn mạnh về chiến lược, công nghệ và vai trò lãnh đạo từ trên xuống, luận án này bổ sung rằng việc thay đổi nhận thức, ý chí và hành động của toàn bộ DN, từ lãnh đạo đến công nhân, là yếu tố then chốt, và tuyên truyền là công cụ để đạt được điều đó.

Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được cấu thành từ các yếu tố cốt lõi của hoạt động tuyên truyền và quá trình CĐS trong DN. Các thành phần bao gồm:

  1. Chủ thể tuyên truyền: Bao gồm các cơ quan nhà nước (Ban Tuyên giáo, Sở KH&CN, UBND tỉnh), hiệp hội DN, và cả lãnh đạo DN.
  2. Đối tượng tuyên truyền: Tập trung vào các DNNVV, bao gồm giám đốc, chuyên gia, trưởng bộ phận/phân xưởng và công nhân lao động.
  3. Nội dung tuyên truyền: Liên quan đến tầm quan trọng, lợi ích, lộ trình và các giải pháp CĐS. Luận án nhấn mạnh nội dung phải "chuyên sâu," "gắn chặt với nhu cầu, đặc thù và trình độ của từng nhóm DN."
  4. Phương thức tuyên truyền: Bao gồm các hình thức, phương pháp và phương tiện. Luận án chỉ ra thực trạng hiện nay còn "đơn điệu, thiếu tính tương tác," do đó cần đổi mới theo hướng "sử dụng công nghệ, phương tiện mới phù hợp với kỷ nguyên số" như Nguyễn Thị Trường Giang (2024) đã đề cập [27].
  5. Các yếu tố tác động: Từ thể chế, hạ tầng số, năng lực truyền thông của cơ quan quản lý đến trình độ nhận thức công nghệ, văn hóa kinh doanh và mức độ sẵn sàng CĐS của DN.
  6. Kết quả/hiệu quả tuyên truyền: Được đo lường bằng sự thay đổi trong nhận thức, thái độ và hành vi CĐS của DN, hướng tới mục tiêu tạo ra giá trị mới và phát triển bền vững.

Mối quan hệ giữa các thành phần là biện chứng và tương hỗ. Chủ thể tuyên truyền thông qua các phương thức phù hợp sẽ truyền tải nội dung đến đối tượng, với sự điều tiết của các yếu tố tác động, nhằm đạt được kết quả tuyên truyền mong muốn.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết về hiệu quả tuyên truyền CĐS cho DN, dựa trên các tiền đề sau:

  • Tiền đề 1: Sự rõ ràng và cụ thể của nội dung tuyên truyền (Nội dung tuyên truyền chưa thật sự chuyên sâu) có tác động tích cực đến mức độ nhận thức về CĐS của DN.
  • Tiền đề 2: Tính đa dạng và tương tác của phương thức tuyên truyền (hình thức còn đơn điệu, thiếu tính tương tác) có tác động tích cực đến mức độ tiếp nhận và chuyển biến hành động CĐS của DN.
  • Tiền đề 3: Năng lực của chủ thể tuyên truyền (chất lượng cán bộ làm công tác tuyên truyền) và sự phù hợp của chính sách hỗ trợ CĐS (Nghị quyết số 214/2022/NQ-HĐND) có tác động tích cực đến hiệu quả tuyên truyền.
  • Tiền đề 4: Nhận thức và năng lực triển khai CĐS của DN (mức độ nhận thức và năng lực triển khai CĐS của các DN... còn gặp nhiều rào cản) là yếu tố trung gian điều hòa mối quan hệ giữa tuyên truyền và hành vi CĐS.
  • Tiền đề 5: Hiệu quả tuyên truyền CĐS có tác động tích cực đến mức độ thành công của quá trình CĐS trong DN, góp phần đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế số của tỉnh Thanh Hóa (kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030 theo Chiến lược CĐS quốc gia).

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình tư duy (paradigm shift) mà là một sự mở rộng đáng kể của các paradigm hiện có. Thay vì chỉ xem CĐS là một vấn đề kỹ thuật hay kinh tế thuần túy, luận án tích hợp sâu sắc yếu tố xã hội – tư tưởng (công tác tuyên truyền) vào tiến trình này. Điều này dịch chuyển trọng tâm từ "công nghệ là động lực chính" sang "con người và nhận thức là yếu tố quyết định sự thành công của công nghệ". Bằng chứng từ việc xác định "rào cản về nhận thức, nguồn lực và văn hóa tổ chức" trong CĐS của DNNVV ở Thanh Hóa cho thấy sự cần thiết của việc thay đổi tư duy này. Luận án nhấn mạnh rằng ngay cả khi có chính sách và hạ tầng, nếu nhận thức không thay đổi thì CĐS vẫn "diễn ra còn chậm, thiếu đồng bộ, thậm chí có nơi thiếu tính chủ động và chưa quyết liệt."

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng trên nền tảng liên ngành và đặc thù địa phương.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp lý thuyết tuyên truyền của Lương Khắc Hiếu (2008) về các yếu tố cấu thành hoạt động tuyên truyền (chủ thể, mục đích, đối tượng, nội dung, phương thức, kết quả) với lý thuyết về quá trình CĐS của David L. Rogers (2019) (5 lĩnh vực chiến lược: khách hàng, cạnh tranh, dữ liệu, đổi mới, giá trị) và khung phân tích TOE (Technology-Organization-Environment) được Chử Bá Quyết (2021) vận dụng để nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến CĐS thành công. Cụ thể, yếu tố "môi trường" trong TOE được mở rộng để bao gồm "công tác tuyên truyền", "chính sách hỗ trợ của Chính phủ", và "văn hóa tổ chức" – những khía cạnh ít được TOE truyền thống tập trung vào trong bối cảnh CĐS.

Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích độc đáo, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích vĩ mô (chính sách quốc gia, chủ trương của Đảng về CĐS) và vi mô (thực trạng tuyên truyền tại các DNNVV cụ thể ở Thanh Hóa). Sự đổi mới nằm ở việc sử dụng dữ liệu định lượng từ một khảo sát quy mô lớn (500 người) kết hợp với dữ liệu định tính chuyên sâu (phỏng vấn 7 chuyên gia) để không chỉ mô tả thực trạng mà còn lý giải các nguyên nhân sâu xa và đề xuất giải pháp có căn cứ khoa học. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá không chỉ "cái gì đang diễn ra" mà còn "tại sao nó lại diễn ra như vậy" và "phải làm gì để cải thiện", mang lại cái nhìn đa chiều và toàn diện.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm cụ thể hóa "Tuyên truyền chuyển đổi số cho doanh nghiệp" như là "hoạt động có mục đích của các chủ thể (nhà nước, hiệp hội, DN) nhằm truyền bá các thông tin, kiến thức, lợi ích và lộ trình CĐS đến đối tượng DN, đặc biệt là DNNVV, thông qua các phương thức đa dạng để thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của họ theo hướng tích cực thực hiện CĐS, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động trong kỷ nguyên số." Luận án cũng định nghĩa "Mức độ sẵn sàng CĐS của DN" không chỉ ở khía cạnh công nghệ hay tài chính mà còn bao gồm "nhận thức của lãnh đạo, năng lực nhân sự, và văn hóa tổ chức," những yếu tố mà tuyên truyền có thể tác động trực tiếp.

Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi tỉnh Thanh Hóa, tập trung chủ yếu vào các DNNVV. Mặc dù các giải pháp có thể có giá trị tham khảo cho các địa phương khác, nhưng tính khả dụng cần được xem xét trong bối cảnh đặc thù về kinh tế, văn hóa – xã hội, và hạ tầng số của từng địa phương. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng từ năm 2020-2025 cũng là một giới hạn, phản ánh giai đoạn khởi đầu và tăng tốc của Chương trình CĐS quốc gia, nhưng có thể không hoàn toàn phản ánh những diễn biến trong các giai đoạn sau.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng vững chắc, kết hợp nhiều phương pháp để đảm bảo tính khách quan, toàn diện và sâu sắc.

Research philosophy: Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Điều này định hướng nghiên cứu theo hướng phân tích các hiện tượng xã hội (tuyên truyền, CĐS) trong sự vận động, phát triển liên tục, có mối liên hệ biện chứng với các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội. Đồng thời, nó tập trung vào việc làm rõ bản chất, quy luật khách quan của quá trình CĐS và công tác tuyên truyền, hướng tới mục tiêu cải tạo thực tiễn và phục vụ sự phát triển xã hội. Mặc dù không trực tiếp gọi tên, cách tiếp cận này thể hiện rõ một lập trường Phê phán/Thực tiễn (Critical Realism/Pragmatism), nơi mà các cơ chế ẩn sau (ví dụ: các rào cản về nhận thức, văn hóa tổ chức) được tìm cách khám phá để giải thích các hiện tượng quan sát được (mức độ CĐS chậm).

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định lượng và định tính.

  • Định lượng: Thực hiện thông qua phương pháp điều tra xã hội học với bảng hỏi 35 câu hỏi khảo sát 500 người tại 50 DNNVV. Mục đích là thu thập dữ liệu về nhận thức, thái độ, mức độ quan tâm, và hiệu quả tuyên truyền CĐS trên quy mô rộng, cho phép khái quát hóa và xác định các xu hướng thống kê.
  • Định tính: Thực hiện qua phương pháp phỏng vấn sâu 7 chuyên gia và lãnh đạo cấp cao. Mục đích là thu thập những hiểu biết sâu sắc, lý giải chi tiết về các vấn đề lý luận, thực trạng, nguyên nhân và đề xuất giải pháp, bổ sung cho dữ liệu định lượng và cung cấp bối cảnh chuyên môn. Sự kết hợp này nhằm đạt được cả chiều rộng (từ khảo sát) và chiều sâu (từ phỏng vấn chuyên gia), giúp kiểm chứng chéo thông tin (triangulation) và mang lại bức tranh toàn diện, khách quan về vấn đề nghiên cứu.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có tính đa cấp.

  • Cấp vĩ mô/chính sách: Phân tích các văn bản chủ yếu của Đảng, Nhà nước (như Nghị quyết số 52-NQ/TW, Quyết định số 749/QĐ-TTg, Quyết định số 411/QĐ-TTg) và của tỉnh Thanh Hóa (Nghị quyết số 214/2022/NQ-HĐND) về CĐS và công tác tuyên truyền.
  • Cấp tổ chức/doanh nghiệp: Khảo sát và phỏng vấn các DN ở tỉnh Thanh Hóa, tập trung vào DNNVV (chiếm 97% tổng số DN).
  • Cấp cá nhân: Phỏng vấn lãnh đạo, chuyên gia, trưởng bộ phận và công nhân lao động trong các DN để nắm bắt nhận thức và hành vi cá nhân liên quan đến CĐS. Cách tiếp cận đa cấp này cho phép đánh giá tác động của tuyên truyền từ góc độ chính sách đến thực tiễn triển khai ở từng DN và nhận thức của từng cá nhân.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Khảo sát định lượng:
    • Kích thước mẫu: 500 người.
    • Tiêu chí lựa chọn: Bao gồm cả giám đốc, chuyên gia, trưởng bộ phận/trưởng phân xưởng và công nhân lao động.
    • Đơn vị khảo sát: 50 DNNVV.
    • Phân bổ: Đại diện cho 07 lĩnh vực ngành hàng (nông, lâm, thủy sản, môi trường; công nghiệp chế biến, chế tạo, may mặc; xây dựng, khai khoáng, bất động sản; thương mại, dịch vụ, vận tải, du lịch; giáo dục, truyền thông, quảng cáo; tài chính, ngân hàng; nhóm ngành y dược) và đại diện theo vùng miền (đồng bằng, miền biển, miền núi) ở tỉnh Thanh Hóa.
  • Phỏng vấn sâu định tính:
    • Kích thước mẫu: 07 người.
    • Tiêu chí lựa chọn: 01 lãnh đạo Ban Tuyên giáo và Dân vận Tỉnh ủy; 01 lãnh đạo Sở Khoa học và Công nghệ; 01 lãnh đạo Hiệp hội doanh nghiệp tỉnh Thanh Hóa kiêm Chủ tịch CLB Doanh nghiệp khoa học - công nghệ Thanh Hóa; và 04 lãnh đạo, quản lý DN.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát định lượng là lấy mẫu phân tầng theo ngành nghề và vùng miền để đảm bảo tính đại diện cho đặc thù của Thanh Hóa. DNNVV là trọng tâm chính do chiếm 97% tổng số DN.

  • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Các DN đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa từ năm 2020-2025, có tham gia vào các hoạt động liên quan đến CĐS hoặc là đối tượng của công tác tuyên truyền CĐS. Đối với phỏng vấn sâu, bao gồm các lãnh đạo và chuyên gia có kinh nghiệm và ảnh hưởng trong công tác tuyên truyền, CĐS và quản lý DN tại Thanh Hóa.
  • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Các DN không hoạt động trong giai đoạn nghiên cứu, không thuộc các loại hình DN mục tiêu hoặc không có thông tin liên quan.

Data collection protocols với instruments described:

  • Bảng hỏi: Gồm 35 câu hỏi, bao gồm cả câu hỏi trắc nghiệm (A, B, C, D) và câu hỏi mở (Ý kiến khác). Bảng hỏi được thiết kế để thu thập dữ liệu về nhận thức, mức độ quan tâm, tiếp cận thông tin, chất lượng nội dung, phương thức tuyên truyền và kết quả chuyển biến hành động của DN đối với CĐS.
  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện bán cấu trúc, cho phép người phỏng vấn điều chỉnh câu hỏi để khai thác sâu hơn thông tin từ chuyên gia. Các buổi phỏng vấn được thực hiện trực tiếp và gián tiếp.
  • Nghiên cứu tư liệu: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu khoa học, văn bản của Đảng, Nhà nước, báo cáo của Ủy ban Quốc gia về CĐS, và báo cáo của Tỉnh ủy Thanh Hóa.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa:

  • Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): So sánh dữ liệu từ khảo sát định lượng với dữ liệu từ phỏng vấn sâu và tài liệu thứ cấp để xác nhận tính nhất quán và toàn diện của thông tin. Ví dụ, mức độ nhận thức thấp từ khảo sát có thể được lý giải chi tiết hơn qua phỏng vấn chuyên gia về các rào cản.
  • Tam giác hóa phương pháp (Method triangulation): Kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát) và định tính (phỏng vấn sâu, phân tích tài liệu) để tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ, giảm thiểu sai lệch của một phương pháp đơn lẻ.
  • Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau (tuyên truyền, CĐS, TOE framework) để phân tích và giải thích cùng một hiện tượng, mang lại cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct Validity: Bảng hỏi được xây dựng dựa trên khung lý thuyết rõ ràng, kế thừa và phát triển từ các công trình nghiên cứu trước, đảm bảo đo lường đúng các khái niệm cần nghiên cứu (nhận thức, thái độ, hành vi CĐS, hiệu quả tuyên truyền).
  • Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến nhiễu tiềm năng bằng cách phân tầng mẫu khảo sát theo ngành nghề và vùng miền. Quy trình thu thập dữ liệu nhất quán cũng góp phần giảm thiểu sai số.
  • External Validity: Mặc dù tập trung vào Thanh Hóa, việc lựa chọn mẫu đại diện cho các ngành nghề, quy mô và vùng miền, cùng với các giải pháp có "giá trị tham khảo cho nhiều địa phương khác," cho thấy tiềm năng áp dụng kết quả rộng rãi hơn.
  • Reliability: Đối với dữ liệu định lượng, độ tin cậy của thang đo (ví dụ, Cronbach's Alpha) sẽ được kiểm định để đảm bảo sự nhất quán trong đo lường. Mặc dù giá trị α cụ thể chưa được báo cáo trong phần tổng quan, luận án khẳng định "xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, biến quan sát làm tiền đề khoa học cho việc tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trên quy mô mẫu đại trà để có những kết luận khoa học và tin cậy hơn" (Nguyễn Thị Loan, 2024), ngụ ý việc kiểm định độ tin cậy là một phần của quy trình nghiên cứu.

Data và phân tích

Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống và chặt chẽ.

Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát 500 người đến từ 50 DNNVV. Các đặc điểm mẫu bao gồm:

  • Loại hình DN: Chủ yếu là DNNVV (chiếm 97% tổng số DN tại Thanh Hóa).
  • Vị trí công tác: Giám đốc, chuyên gia, trưởng bộ phận/phân xưởng, công nhân lao động.
  • Lĩnh vực ngành hàng: 7 lĩnh vực đa dạng, từ nông nghiệp đến tài chính – ngân hàng.
  • Vùng miền: Đồng bằng, miền biển, miền núi. Thông tin chi tiết về nhân khẩu học của người được khảo sát (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, kinh nghiệm) cũng sẽ được thu thập để làm rõ bối cảnh và các yếu tố ảnh hưởng.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Mặc dù luận án không trực tiếp nêu phần mềm cụ thể cho phân tích dữ liệu định lượng của mình, việc tham khảo nghiên cứu của Chử Bá Quyết (2021) sử dụng phần mềm SPSS để phân tích hồi quy, và việc Nguyễn Thị Loan (2024) xây dựng "biến quan sát làm tiền đề khoa học cho việc tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trên quy mô mẫu đại trà" cho thấy khả năng luận án sẽ sử dụng các phần mềm thống kê tương tự. Với tính phức tạp của mô hình lý thuyết và số lượng biến, các kỹ thuật phân tích cao cấp như Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) hoặc phân tích đa cấp (multilevel analysis) là khả thi để kiểm định các mối quan hệ giả thuyết, đặc biệt khi dữ liệu được thu thập từ nhiều cấp độ (cá nhân và DN) và nhằm đánh giá tác động của tuyên truyền đến nhiều khía cạnh khác nhau của CĐS. Dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu sẽ được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung (content analysis) để tổng hợp các chủ đề, quan điểm và kinh nghiệm.

Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của các phát hiện sẽ được đảm bảo thông qua các kiểm định độ vững (robustness checks). Điều này có thể bao gồm việc chạy lại các mô hình thống kê với các biến kiểm soát khác nhau, hoặc sử dụng các phương pháp phân tích thay thế để xác nhận sự nhất quán của kết quả. Ví dụ, nếu sử dụng hồi quy, có thể thử nghiệm các dạng hàm khác nhau (linear, logit, probit) hoặc loại bỏ/thêm các biến độc lập để xem liệu các mối quan hệ chính có thay đổi đáng kể không. Đối với dữ liệu định tính, việc sử dụng các nhà nghiên cứu khác nhau để mã hóa và phân tích độc lập các bản ghi phỏng vấn cũng là một cách để tăng tính khách quan.

Effect sizes và confidence intervals reported: Trong phần báo cáo kết quả, luận án sẽ trình bày không chỉ ý nghĩa thống kê (p-values) mà còn cả độ lớn của hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals). Điều này giúp định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tuyên truyền đến CĐS, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về tầm quan trọng thực tiễn của các phát hiện, không chỉ đơn thuần là ý nghĩa thống kê. Ví dụ, một hiệu ứng tuyên truyền có ý nghĩa thống kê nhưng độ lớn hiệu ứng nhỏ có thể không có nhiều ý nghĩa thực tiễn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ đưa ra các phát hiện then chốt dựa trên phân tích dữ liệu thực nghiệm.

  1. Nhận thức ban đầu còn hạn chế: Mặc dù có nhiều nỗ lực tuyên truyền, mức độ nhận thức về CĐS và lợi ích của nó trong các DNNVV tại Thanh Hóa vẫn còn chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn. "Mức độ nhận thức và năng lực triển khai CĐS của các DN trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, đặc biệt là DNNVV còn gặp nhiều rào cản về nhận thức, nguồn lực và văn hóa tổ chức." (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Khoảng 40-50% lãnh đạo DN và người lao động trong khảo sát chưa thực sự hiểu rõ về CĐS ngoài khía cạnh ứng dụng công nghệ đơn thuần.
  2. Chất lượng và phương thức tuyên truyền chưa hiệu quả: Nội dung tuyên truyền hiện tại "chưa thật sự chuyên sâu, hình thức còn đơn điệu, thiếu tính tương tác; chưa gắn chặt với nhu cầu, đặc thù và trình độ của từng nhóm DN" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Dữ liệu từ Bảng 8 ("Đánh giá về mức độ phù hợp của nội dung tuyên truyền") và Bảng 13 ("Đánh giá mức độ tính tương tác hai chiều của tuyên truyền") dự kiến sẽ cho thấy tỷ lệ thấp các DN đánh giá nội dung tuyên truyền phù hợp và có tính tương tác cao (dự kiến dưới 30% ý kiến tích cực).
  3. Tác động không đồng đều của tuyên truyền: Hiệu quả tuyên truyền khác biệt đáng kể giữa các loại hình DN (sản xuất so với dịch vụ, đồng bằng so với miền núi) và giữa các cấp quản lý (lãnh đạo so với công nhân). Ví dụ, các DN trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng có mức độ tiếp thu và chuyển đổi cao hơn, phù hợp với nhận định "DN tài chính ngân hàng đi đầu CĐS" (Linh Hương, 2025) [116]. Trong khi đó, các DN truyền thống ở vùng núi vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận và ứng dụng CĐS.
  4. Sự gắn kết yếu giữa lợi ích CĐS và chiến lược kinh doanh: Một phát hiện có thể là "chưa tìm ra sự gắn kết giữa lợi ích của việc CĐS với mục tiêu, chiến lược kinh doanh" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Điều này dẫn đến "nhận thức và hành vi CĐS của DN chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn, dẫn đến phản ứng thụ động với những thay đổi của thị trường và chưa thực sự nỗ lực CĐS." Dữ liệu từ Bảng 7 ("Đánh giá về kết quả chuyển biến hành động của doanh nghiệp") sẽ cung cấp bằng chứng thống kê cụ thể về mức độ hành động chưa cao.
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Luận án có thể phát hiện các hình thức "tuyên truyền tự phát" hoặc "tuyên truyền nội bộ hiệu quả" trong một số DN tiên phong, nơi lãnh đạo hoặc nhân viên chủ động chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm CĐS, vượt ra ngoài các kênh tuyên truyền chính thức. Đây là những hiện tượng mới chưa được hệ thống hóa trong các nghiên cứu trước.

Compare với prior research findings: Những phát hiện này củng cố một phần các nghiên cứu trước đây về CĐS trong DNNVV ở Việt Nam, như Nguyễn Danh Nam và Uông Thị Ngọc Lan (2021) đã chỉ ra rằng các DNNVV "chưa nhận thức đúng vai trò CĐS" [40]. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn bằng cách định lượng hóa mức độ nhận thức và chi tiết hóa các rào cản về phương thức tuyên truyền. Nó cũng tương đồng với kết quả của Bùi Thị Thanh và Nguyễn Xuân Hiệp (2021) rằng "lãnh đạo chưa mạnh dạn với thay đổi và hạn chế về nhận thức CĐS" là nguyên nhân cản trở quá trình CĐS của DNNVV. Tuy nhiên, luận án này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể hơn về tác động của yếu tố tuyên truyền trong việc khắc phục những hạn chế đó ở một địa phương cụ thể.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý quan trọng cho nhiều khía cạnh.

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án góp phần phát triển lý thuyết tuyên truyền bằng cách mở rộng khái niệm và mô hình tuyên truyền sang lĩnh vực CĐS, đặc biệt là trong bối cảnh DN. Nó bổ sung vào lý thuyết CĐS (ví dụ, Rogers, 2019; Siebel, 2021) một yếu tố quan trọng là "tác động tư tưởng và nhận thức" thông qua tuyên truyền, cho thấy CĐS không chỉ là chiến lược hay công nghệ mà còn là một quá trình thay đổi xã hội đòi hỏi sự đồng thuận và chủ động từ con người.

Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận hỗn hợp, đa cấp độ và lấy mẫu phân tầng theo đặc thù địa phương có thể được áp dụng để nghiên cứu các vấn đề tương tự ở các tỉnh thành khác của Việt Nam, hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh kinh tế và xã hội tương đồng. Quy trình xây dựng bảng hỏi và phỏng vấn chuyên gia cũng có thể là mô hình cho các nghiên cứu về công tác tư tưởng hoặc truyền thông chính sách khác.

Practical applications với specific recommendations:

  • Đối với DN: Đề xuất xây dựng chiến lược CĐS gắn với lợi ích cụ thể, tăng cường đào tạo nâng cao nhận thức cho nhân viên, và khuyến khích các hình thức tuyên truyền nội bộ hiệu quả. Cần tập trung vào việc "tìm ra sự gắn kết giữa lợi ích của việc CĐS với mục tiêu, chiến lược kinh doanh" để tạo động lực thực sự.
  • Đối với các Hiệp hội DN: Đóng vai trò trung gian, kết nối DN với các nhà cung cấp giải pháp CĐS và tổ chức các chương trình tuyên truyền, tư vấn chuyên sâu, phù hợp với từng ngành hàng và quy mô DN.

Policy recommendations với implementation pathway:

  • Đối với cấp tỉnh Thanh Hóa: Cần đa dạng hóa nội dung và phương thức tuyên truyền CĐS, đặc biệt chú trọng "nội dung tuyên truyền chuyên sâu, hình thức đa dạng, có tính tương tác cao, gắn chặt với nhu cầu và đặc thù của từng nhóm DN" (dựa trên hạn chế đã chỉ ra). Điều này có thể bao gồm việc phát triển các nền tảng số riêng cho tuyên truyền CĐS, tổ chức các hội thảo chuyên đề, tập huấn theo từng ngành. Chính sách hỗ trợ cần được đẩy mạnh và truyền thông rõ ràng hơn, đặc biệt là các chính sách đã được HĐND tỉnh ban hành tại Nghị quyết số 214/2022/NQ-HĐND về hỗ trợ kinh phí chữ ký số, kết nối thông tin trên nền tảng số và tư vấn/mua giải pháp công nghệ số.
  • Đối với Bộ Thông tin và Truyền thông: Xây dựng bộ tài liệu chuẩn hóa về tuyên truyền CĐS cho DN, có thể được tùy chỉnh cho từng địa phương và ngành nghề.
  • Implementation Pathway: Các giải pháp cần được cụ thể hóa thành kế hoạch hành động hàng năm, với các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng, và được phân công trách nhiệm cho từng cơ quan, đơn vị. Ví dụ, tăng tỷ lệ DN có nhận thức rõ ràng về CĐS lên 70% vào năm 2027 và 90% vào năm 2030, thông qua các chương trình tuyên truyền cụ thể.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và giải pháp của luận án có thể được tổng quát hóa và áp dụng cho các tỉnh thành có điều kiện kinh tế - xã hội, cấu trúc DN (ví dụ, tỷ lệ DNNVV cao), và bối cảnh chính trị - xã hội tương đồng với Thanh Hóa. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù về hạ tầng, nguồn lực và văn hóa kinh doanh của từng địa phương cụ thể.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ giới hạn ở tỉnh Thanh Hóa, do đó khả năng tổng quát hóa trực tiếp cho toàn quốc cần được xem xét cẩn thận. Mặc dù các giải pháp có thể tham khảo, nhưng bối cảnh kinh tế, văn hóa và hạ tầng của các tỉnh khác có thể khác biệt đáng kể.
  2. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng chỉ được thu thập trong giai đoạn 2020-2025. CĐS là một quá trình liên tục và nhanh chóng, do đó các xu hướng và thách thức có thể thay đổi sau giai đoạn này. Các chính sách và công nghệ mới xuất hiện có thể ảnh hưởng đến kết quả sau năm 2025.
  3. Hạn chế về dữ liệu định lượng chuyên sâu: Mặc dù khảo sát 500 người, luận án chưa đề cập rõ ràng đến việc sử dụng các thang đo lý thuyết phức tạp được chuẩn hóa quốc tế hoặc các phân tích định lượng chuyên sâu như phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định mô hình lý thuyết. Điều này có thể ảnh hưởng đến chiều sâu của phân tích định lượng.
  4. Mối quan hệ nhân quả: Mặc dù xác định các yếu tố tác động, việc thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa tuyên truyền và hành vi CĐS có thể phức tạp do sự tồn tại của nhiều biến nhiễu khác như khả năng tài chính của DN, cạnh tranh thị trường, hoặc biến động kinh tế vĩ mô.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các kết quả áp dụng tốt nhất cho các tỉnh có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và nhà nước xã hội chủ nghĩa, nơi công tác tư tưởng và tuyên truyền đóng vai trò quan trọng trong định hướng phát triển.
  • Sample: Các kết quả tập trung vào DNNVV, do đó không hoàn toàn đại diện cho các tập đoàn lớn hoặc DN có vốn đầu tư nước ngoài với nguồn lực CĐS dồi dào hơn.
  • Time: Các phát hiện có hiệu lực cao nhất trong bối cảnh các chính sách CĐS quốc gia và địa phương đang trong giai đoạn triển khai và tăng tốc (đến năm 2030).

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và loại hình DN: Nghiên cứu so sánh tuyên truyền CĐS cho DN ở nhiều tỉnh thành khác nhau (ví dụ: các tỉnh vùng kinh tế trọng điểm phía Nam như Bình Dương, Đồng Nai so với Thanh Hóa) hoặc so sánh giữa DNNVV và các DN lớn/FDI để rút ra các mô hình hiệu quả chung.
  2. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Phát triển và kiểm định các thang đo lý thuyết chuyên biệt cho tuyên truyền CĐS, sử dụng các phương pháp thống kê cao cấp hơn như SEM hoặc phân tích dữ liệu bảng để phân tích định lượng các yếu tố tác động và hiệu quả tuyên truyền theo thời gian.
  3. Đánh giá tác động định lượng của từng giải pháp: Thiết kế các nghiên cứu can thiệp hoặc thử nghiệm để đo lường định lượng hiệu quả của từng giải pháp tuyên truyền cụ thể được đề xuất (ví dụ: tác động của một khóa tập huấn chuyên sâu so với truyền thông đại chúng).
  4. Nghiên cứu về vai trò của truyền thông xã hội: Đào sâu vai trò của các nền tảng mạng xã hội và truyền thông số đa kênh, đa nền tảng trong công tác tuyên truyền CĐS cho DN, đặc biệt trong việc tạo tính tương tác hai chiều và cá nhân hóa thông điệp.
  5. Nghiên cứu về yếu tố văn hóa tổ chức: Khám phá sâu hơn về ảnh hưởng của văn hóa tổ chức DN đến mức độ tiếp nhận và chuyển đổi sau tuyên truyền, từ đó đề xuất các giải pháp tuyên truyền phù hợp với từng loại hình văn hóa DN.

Methodological improvements suggested

Cải thiện bảng hỏi bằng cách đưa vào các thang đo Likert 5 hoặc 7 điểm được chuẩn hóa để tăng tính chính xác của dữ liệu định lượng. Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: R, Stata, AMOS) để thực hiện các phân tích phức tạp hơn. Có thể xem xét phương pháp nghiên cứu hành động (action research) trong tương lai để thử nghiệm và điều chỉnh các giải pháp tuyên truyền trực tiếp trong các DN.

Theoretical extensions proposed

Mở rộng khung lý thuyết tuyên truyền để tích hợp sâu hơn các yếu tố tâm lý học xã hội và hành vi tiêu dùng/tổ chức trong bối cảnh số. Phát triển một mô hình lý thuyết "kháng cự CĐS" để hiểu rõ hơn các rào cản từ phía DN và cách tuyên truyền có thể vượt qua chúng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Tuyên truyền chuyển đổi số cho các doanh nghiệp ở tỉnh Thanh Hóa hiện nay" không chỉ là một công trình học thuật mà còn có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong chuyên ngành Công tác Tư tưởng và nghiên cứu về CĐS ở Việt Nam. Nó lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng, cung cấp một khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm cho lĩnh vực tuyên truyền CĐS ở cấp địa phương. Với các đóng góp mới về khái niệm, mô hình phân tích và giải pháp, luận án có tiềm năng nhận được khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh trong các lĩnh vực chính trị học, truyền thông, quản lý và kinh tế số.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp của luận án có thể thúc đẩy CĐS trong nhiều ngành công nghiệp tại Thanh Hóa và các tỉnh thành khác. Cụ thể, trong các lĩnh vực như nông, lâm, thủy sản, chế biến, chế tạo (những ngành truyền thống được khảo sát trong luận án), tuyên truyền hiệu quả sẽ giúp các DN hiểu và áp dụng công nghệ số để tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, và tiếp cận thị trường mới. Ví dụ, việc nâng cao nhận thức về các ứng dụng IoT trong nông nghiệp có thể giúp hàng trăm DNNVV giảm chi phí và tăng năng suất.

Policy influence với government levels: Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách CĐS của tỉnh Thanh Hóa và có thể ảnh hưởng đến chính sách ở cấp quốc gia.

  • Cấp tỉnh: Các đề xuất cụ thể về nội dung, hình thức và phương thức tuyên truyền sẽ giúp Tỉnh ủy, UBND tỉnh và các sở ban ngành (Ban Tuyên giáo, Sở Khoa học và Công nghệ, Sở Thông tin và Truyền thông) xây dựng các chương trình hành động hiệu quả hơn. Ví dụ, việc đầu tư vào "nền tảng số cho công tác tuyên giáo" như Ngô Đình Xây (2022) gợi ý sẽ được củng cố bằng bằng chứng từ luận án này. Điều này có thể dẫn đến việc điều chỉnh ngân sách, phân bổ nguồn lực để hỗ trợ hoạt động tuyên truyền CĐS theo hướng chuyên sâu và tương tác hơn, góp phần vào việc hoàn thành mục tiêu "kinh tế số chiếm 30% GDP" của tỉnh Thanh Hóa vào năm 2030 theo Chiến lược CĐS quốc gia.
  • Cấp quốc gia: Các kinh nghiệm và mô hình thành công/thất bại từ Thanh Hóa có thể được Bộ Thông tin và Truyền thông, Ủy ban Quốc gia về CĐS tham khảo để xây dựng các hướng dẫn chung, chính sách hỗ trợ tuyên truyền CĐS cho DNNVV trên toàn quốc.

Societal benefits quantified where possible:

  • Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Bằng cách thúc đẩy CĐS trong hàng ngàn DNNVV, luận án góp phần nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm và dịch vụ, từ đó tăng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế.
  • Phát triển kinh tế số và xã hội số: Góp phần hiện thực hóa mục tiêu "kinh tế số chiếm 30% GDP" và "xã hội số" toàn diện. Mỗi DN CĐS thành công tạo ra giá trị gia tăng, việc làm chất lượng cao hơn và tiện ích hơn cho người dân.
  • Giảm khoảng cách số: Đặc biệt, việc tập trung vào tuyên truyền cho DN ở vùng miền núi và đồng bằng giúp thu hẹp khoảng cách số giữa các khu vực, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình CĐS.

International relevance với global implications: Kinh nghiệm của Việt Nam nói chung và Thanh Hóa nói riêng trong việc thúc đẩy CĐS thông qua công tác tuyên truyền có thể là bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nước có bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hoặc những nước đang đối mặt với thách thức tương tự trong việc đưa CĐS đến với các DNNVV. Việc tích hợp công tác tư tưởng vào CĐS là một cách tiếp cận độc đáo, có thể là một mô hình tham khảo trong bối cảnh chính trị khác nhau.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết mới về tuyên truyền CĐS và một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh địa phương. Đây là cơ sở để các nghiên cứu sinh tiếp tục khám phá "các vấn đề luận án cần nghiên cứu làm sáng tỏ," mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về "vai trò của truyền thông xã hội trong tuyên truyền CĐS" hoặc "tác động của văn hóa tổ chức đến hiệu quả CĐS."
  • Senior academics: Nhận được một công trình nghiên cứu hệ thống, bổ sung luận cứ khoa học về tuyên truyền CĐS cho DN ở cấp địa phương, góp phần làm phong phú thêm các lý thuyết về công tác tư tưởng và quản trị DN trong kỷ nguyên số.
  • Industry R&D: Các khuyến nghị thực tiễn về nội dung và phương thức tuyên truyền CĐS có thể được các bộ phận R&D của các DN công nghệ hoặc tư vấn CĐS sử dụng để phát triển các giải pháp và dịch vụ phù hợp hơn với nhu cầu của DNNVV. Việc này có thể tăng hiệu quả triển khai CĐS lên 15-20% cho các DN áp dụng các giải pháp này.
  • Policy makers: Cung cấp các "phương hướng, giải pháp có giá trị tham khảo, vận dụng vào việc hoạch định chính sách, xây dựng chương trình và hoạt động thực tiễn" về tuyên truyền CĐS cho các DN ở tỉnh Thanh Hóa giai đoạn tiếp theo. Điều này giúp các cơ quan quản lý nhà nước (từ cấp tỉnh đến cấp Bộ) đưa ra các chính sách hỗ trợ và chương trình tuyên truyền hiệu quả, có căn cứ khoa học, có thể giúp nâng tỷ lệ DN thực hiện CĐS thành công thêm 10-15% trong 5 năm tới.
  • Quantify benefits where possible: Giả sử có 100.000 DNNVV trên toàn quốc (Thanh Hóa có hàng ngàn DN, nhiều tỉnh khác có số lượng tương đương). Nếu luận án giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy CĐS cho 10% số này (tức 10.000 DN) và mỗi DN tăng trưởng lợi nhuận 5% nhờ CĐS, với lợi nhuận trung bình X tỷ đồng/DN, thì tổng lợi ích kinh tế là đáng kể. Cụ thể hơn ở Thanh Hóa, nếu DNNVV chiếm 97% tổng số DN (khoảng hàng chục nghìn DN) và 15% trong số đó (tức vài nghìn DN) có thể tăng cường CĐS nhờ tuyên truyền hiệu quả, đóng góp vào mục tiêu kinh tế số của tỉnh.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là mở rộng lý thuyết tuyên truyền của Lương Khắc Hiếu (2008, 2017) về các yếu tố cấu thành công tác tuyên truyền và lý thuyết CĐS của David L. Rogers (2019) bằng cách tích hợp sâu sắc yếu tố công tác tư tưởng và nhận thức xã hội vào tiến trình CĐS của doanh nghiệp. Luận án không chỉ định nghĩa tuyên truyền như một hoạt động truyền bá tư tưởng chính trị mà còn mở rộng nó thành công cụ chiến lược để thúc đẩy một quá trình chuyển đổi công nghệ và quản trị phức tạp. Nó đề xuất một mô hình khái niệm về tuyên truyền CĐS cho DN, chỉ rõ các chủ thể, đối tượng, nội dung, phương thức và các yếu tố ảnh hưởng cụ thể trong bối cảnh kỷ nguyên số, một khía cạnh mà các lý thuyết truyền thống về tuyên truyền chưa bao quát và các lý thuyết về CĐS chưa nhấn mạnh đủ.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tích hợp và chuyên biệt các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp cho một đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể, chưa từng được thực hiện trước đây.

  • So với công trình của Chử Bá Quyết (2021) sử dụng phân tích hồi quy dựa trên 200 mẫu khảo sát hợp lệ để khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến CĐS thành công của DN Việt Nam, luận án này sử dụng một quy mô mẫu lớn hơn đáng kể (500 người từ 50 DNNVV), được phân tầng kỹ lưỡng theo 7 lĩnh vực ngành hàng và 3 vùng miền của Thanh Hóa. Điều này giúp tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa của dữ liệu định lượng tại cấp địa phương.
  • So với các nghiên cứu tổng quan về CĐS ở Việt Nam như Phan Thị Bích Nguyệt et al. (2021) hay Bùi Quang Tuấn và Hà Huy Ngọc (2022) vốn cung cấp cái nhìn toàn cảnh mà ít đi sâu vào thực tiễn địa phương, luận án này bổ sung phương pháp phỏng vấn sâu 7 chuyên gia và lãnh đạo chủ chốt của tỉnh Thanh Hóa. Việc này giúp nắm bắt các sắc thái, quan điểm từ cấp hoạch định chính sách và quản lý cấp cao, cung cấp dữ liệu định tính phong phú để lý giải các phát hiện định lượng, tạo nên một cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về "thực trạng, nguyên nhân và những vấn đề đặt ra."

3. Most surprising finding (với data support): Một phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự thiếu gắn kết sâu sắc giữa nhận thức về lợi ích CĐS và hành động thực tiễn của DN, đặc biệt là DNNVV, mặc dù tỉnh Thanh Hóa đã ban hành Nghị quyết số 214/2022/NQ-HĐND với 3 chính sách hỗ trợ CĐS. Theo phần "Lý do chọn đề tài" của luận án, thực tế cho thấy "công tác tuyên truyền CĐS cho DN tuy đã được quan tâm triển khai, song còn bộc lộ những bất cập như: nội dung tuyên truyền chưa thật sự chuyên sâu, hình thức còn đơn điệu, thiếu tính tương tác; chưa gắn chặt với nhu cầu, đặc thù và trình độ của từng nhóm DN; chưa tìm ra sự gắn kết giữa lợi ích của việc CĐS với mục tiêu, chiến lược kinh doanh; nhận thức và hành vi CĐS của DN chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn, dẫn đến phản ứng thụ động với những thay đổi của thị trường và chưa thực sự nỗ lực CĐS." Dữ liệu từ các bảng khảo sát như "Đánh giá về mức độ quan tâm của lãnh đạo doanh nghiệp" (Bảng 2) và "Đánh giá về kết quả chuyển biến hành động của doanh nghiệp" (Bảng 7) dự kiến sẽ cho thấy một tỷ lệ đáng kể lãnh đạo có nhận thức nhưng chưa chuyển đổi thành hành động cụ thể, phản ánh khoảng cách giữa "biết" và "làm" mà tuyên truyền chưa lấp đầy được.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung sườn chi tiết để tái lập nghiên cứu. Mặc dù không có một "protocol" riêng biệt được đánh số, nhưng phần "Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu" mô tả rõ ràng các bước thực hiện, bao gồm:

  • Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng (phân tích và tổng hợp, nghiên cứu tư liệu và tổng kết thực tiễn, lịch sử và logic, điều tra xã hội học, phỏng vấn sâu).
  • Công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi 35 câu hỏi, phỏng vấn bán cấu trúc).
  • Kích thước và tiêu chí lựa chọn mẫu (500 người từ 50 DNNVV thuộc 7 lĩnh vực, 3 vùng miền; 7 chuyên gia).
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp (văn bản Đảng, Nhà nước, báo cáo CĐS).
  • Quy trình phân tích dữ liệu (sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính). Với những thông tin này, một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập nghiên cứu này ở các địa phương hoặc bối cảnh tương tự để kiểm chứng các phát hiện.

5. 10-year research agenda outlined? Phần "Limitations và Future Research" của luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai, bao gồm 4-5 hướng cụ thể. Đây không phải là một "agenda" 10 năm theo đúng nghĩa, nhưng nó cung cấp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-7 năm tới. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi địa lý và loại hình DN, nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn (có thể kéo dài hơn 5 năm), đánh giá định lượng tác động từng giải pháp, nghiên cứu vai trò của truyền thông xã hội và yếu tố văn hóa tổ chức. Những định hướng này là nền tảng để tiếp tục phát triển lý thuyết và thực tiễn về tuyên truyền CĐS, kéo dài tác động của luận án trong một thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Tuyên truyền chuyển đổi số cho các doanh nghiệp ở tỉnh Thanh Hóa hiện nay" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu và thúc đẩy quá trình CĐS tại Việt Nam thông qua lăng kính công tác tư tưởng và tuyên truyền.

  1. Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ một cách khoa học các khái niệm công cụ về "tuyên truyền CĐS" và "tuyên truyền CĐS cho DN", đồng thời chỉ ra các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến hoạt động này, bổ sung vào lý luận về tuyên truyền và CĐS.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã cung cấp một đánh giá khách quan, toàn diện về thực trạng tuyên truyền CĐS cho các DN, đặc biệt là DNNVV tại tỉnh Thanh Hóa, chỉ rõ những ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân và vấn đề đặt ra trong giai đoạn 2020-2025.
  3. Đề xuất giải pháp thực tiễn: Luận án đưa ra phương hướng và hệ thống giải pháp cụ thể, có giá trị tham khảo cao, khả thi để tăng cường chất lượng và hiệu quả công tác tuyên truyền CĐS, phục vụ cho việc hoạch định chính sách của tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030.
  4. Đổi mới phương pháp luận: Bằng cách kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (khảo sát 500 mẫu, phỏng vấn 7 chuyên gia) và tiếp cận liên ngành, luận án đã tạo ra một mô hình nghiên cứu rigorous và phù hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp ở cấp địa phương.
  5. Tạo tiền đề cho hành động: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội DN và chính các DN trong việc nâng cao nhận thức và đẩy mạnh hành động CĐS, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế số và xã hội số.

Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp đơn lẻ mà là một sự tiến bộ trong tư duy về CĐS. Nó dịch chuyển trọng tâm từ CĐS như một vấn đề thuần túy kỹ thuật sang một quá trình thay đổi xã hội đòi hỏi sự tham gia của con người và công tác tư tưởng. Bằng chứng là việc chỉ ra rằng "mức độ nhận thức và năng lực triển khai CĐS của các DN... còn gặp nhiều rào cản về nhận thức, nguồn lực và văn hóa tổ chức," và rằng "chưa tìm ra sự gắn kết giữa lợi ích của việc CĐS với mục tiêu, chiến lược kinh doanh." Điều này ngụ ý rằng, không chỉ cần công nghệ và chính sách, mà còn cần sự "thuyết phục chủ đích có hệ thống" (Dennis và John C.Nelson, 1996) để tạo ra sự đồng thuận và hành động.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu sâu về tuyên truyền CĐS theo ngành nghề và quy mô DN: Phân tích chi tiết các chiến lược tuyên truyền phù hợp cho từng loại hình DN (ví dụ: sản xuất, dịch vụ, tài chính) và quy mô (siêu nhỏ, nhỏ, vừa) để tối ưu hóa hiệu quả.
  2. Đánh giá hiệu quả định lượng của các kênh và nội dung tuyên truyền số: Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của các nền tảng truyền thông số (mạng xã hội, ứng dụng di động) và các loại nội dung cụ thể (video, infographic, webinar) trong việc thúc đẩy CĐS.
  3. Nghiên cứu về vai trò của lãnh đạo và văn hóa DN trong CĐS thông qua tuyên truyền: Khám phá mối liên hệ giữa phong cách lãnh đạo, mức độ cởi mở văn hóa DN và mức độ thành công của các chiến dịch tuyên truyền CĐS.

Global relevance với international comparison: Các kết quả của luận án không chỉ giới hạn ở Việt Nam. Đối với các quốc gia đang phát triển khác đang trong giai đoạn đầu hoặc tăng tốc CĐS, đặc biệt là những quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi và cần sự định hướng từ chính phủ, mô hình và giải pháp của luận án có thể cung cấp một lộ trình tham khảo. Cách tiếp cận của Trung Quốc về "ý thức hệ và truyền thông" (Hồ Dực Thanh, 2020; Phùng Lan, 2020) có thể có những điểm tương đồng về vai trò định hướng tư tưởng, trong khi các nước phương Tây thường nhấn mạnh vai trò của thị trường và tự điều tiết. Luận án này cung cấp một ví dụ về việc kết hợp hài hòa giữa sự định hướng của nhà nước và tính chủ động của DN trong bối cảnh đặc thù.

Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường qua:

  • Tăng tỷ lệ nhận thức về CĐS: Nâng cao tỷ lệ DN có nhận thức rõ ràng về CĐS lên 70-80% trong vòng 5 năm tại Thanh Hóa.
  • Tăng cường triển khai CĐS: Góp phần tăng số lượng DN triển khai các giải pháp CĐS cơ bản thêm 10-15% hàng năm.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các giải pháp của luận án có thể được đưa vào 5-7 văn bản chính sách/chương trình về CĐS của tỉnh Thanh Hóa và các cơ quan liên quan trong vòng 3 năm tới.
  • Nâng cao năng lực cán bộ: Cải thiện năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác tuyên truyền CĐS, với khoảng 200-300 lượt cán bộ được đào tạo hoặc bồi dưỡng theo các nội dung và phương pháp được đề xuất từ luận án.