Quản lý thuế, tuân thủ thuế doanh nghiệp Việt Nam - Luận án TS. Cẩm Giang

Luận văn đi sâu vào các giải pháp quản lý thuế tại Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ thuế của doanh nghiệp, góp phần ổn định ngân sách.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Phần này tập trung vào khung lý thuyết và các thực tiễn quốc tế về tuân thủ thuế và quản lý thuế. Mục tiêu là cung cấp nền tảng vững chắc để hiểu các cơ chế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Quản lý thuế hiệu quả là yếu tố then chốt để khuyến khích tuân thủ thuế. Các khái niệm về thuế, tuân thủ thuế được định nghĩa rõ ràng. Phân loại tuân thủ thuế và các tiêu chí đánh giá được trình bày. Nghiên cứu cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp, bao gồm các nhân tố liên quan đến quản lý thuế, đối tượng nộp thuế và đặc điểm kinh tế - xã hội. Một số mô hình lý thuyết về tuân thủ thuế cũng được giới thiệu. Bên cạnh đó, các bài học kinh nghiệm từ cơ quan thuế các nước phát triển như Úc, Anh, Canada, Singapore, Malaysia được đúc kết. Những kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn đa chiều về các chiến lược quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ, từ đó rút ra các bài học giá trị cho Việt Nam.

1.1. Khái niệm cốt lõi Tuân thủ thuế và quản lý thuế.

Tuân thủ thuế là việc doanh nghiệp Việt Nam thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm kê khai, nộp thuế đúng hạn, và chấp hành các quy định khác về chính sách thuế. Các loại tuân thủ thuế được phân loại rõ ràng, từ tuân thủ tự nguyện đến tuân thủ bắt buộc. Quản lý thuế là tổng hòa các hoạt động của cơ quan thuế nhằm đảm bảo việc thực hiện chính sách thuế đạt hiệu quả cao nhất. Mục tiêu của quản lý thuế là tăng cường nguồn thu ngân sách nhà nước, đồng thời tạo môi trường kinh doanh công bằng. Các nguyên tắc quản lý thuế cần công khai, minh bạch, công bằng và hiệu quả. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng để đánh giá và cải thiện hệ thống thuế.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế.

Nhiều yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Các nhân tố liên quan đến quản lý thuế bao gồm hiệu quả của cơ quan thuế, mức độ phức tạp của chính sách thuế, và các biện pháp khuyến khích tuân thủ thuế hoặc cưỡng chế thuế. Hệ thống kiểm tra thuế và thanh tra thuế cũng đóng vai trò quan trọng. Nhóm yếu tố về đối tượng nộp thuế bao gồm nhận thức, kiến thức về thuế, đạo đức kinh doanh, và khả năng tài chính của doanh nghiệp Việt Nam. Các đặc điểm kinh tế - xã hội như môi trường kinh tế vĩ mô, văn hóa nộp thuế cũng ảnh hưởng đáng kể. Các mô hình lý thuyết như mô hình Grabosky và Braithwaite hay mô hình khung sườn dốc trơn trượt cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động lực này.

1.3. Bài học quốc tế về quản lý thuế hiệu quả.

Kinh nghiệm quản lý thuế từ các quốc gia như Úc, Anh, Canada, Singapore, và Malaysia mang lại nhiều bài học quý giá. Các nước này tập trung vào việc hiện đại hóa cơ quan thuế, ứng dụng công nghệ thông tin sâu rộng. Việc đơn giản hóa chính sách thuế và thủ tục hành chính được ưu tiên. Khuyến khích nộp thuế điện tử và tăng cường các dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế. Hoạt động kiểm tra thuế và thanh tra thuế được thực hiện dựa trên phân tích rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực. Các quốc gia này cũng chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu người nộp thuế toàn diện và bảo mật. Những kinh nghiệm này có thể được Việt Nam tham khảo để nâng cao hiệu quả quản lý thuế, thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

II.

Phần này đánh giá thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp và hoạt động quản lý thuế tại Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2022. Bối cảnh kinh tế - xã hội và tình hình thu ngân sách nhà nước được phân tích. Nghiên cứu mô tả quá trình đổi mới phương thức quản lý thuế hiện đại của Việt Nam. Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam được phân tích chi tiết, bao gồm các chỉ số và xu hướng. Đánh giá toàn diện các hoạt động quản lý thuế trọng yếu, từ tuyên truyền, hỗ trợ thuế đến đăng ký, kê khai, nộp, hoàn thuế. Đặc biệt, thực trạng hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế, quản lý nợ thuế và cưỡng chế thuế được làm rõ. Đánh giá tổng thể các kết quả đạt được và những tồn tại, hạn chế trong công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp. Các thông tin này cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả của hệ thống thuế hiện hành.

2.1. Đổi mới phương thức quản lý thuế hiện đại.

Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp đổi mới phương thức quản lý thuế theo hướng hiện đại. Quá trình này bao gồm cải cách bộ máy cơ quan thuế, ứng dụng công nghệ thông tin vào tất cả các khâu quản lý. Các dịch vụ công trực tuyến như nộp thuế điện tử, kê khai thuế điện tử được đẩy mạnh. Việc triển khai hóa đơn điện tử cũng góp phần minh bạch hóa các giao dịch. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý thuế chuyên nghiệp, hiệu quả, và thân thiện với người nộp thuế. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong việc đồng bộ hóa dữ liệu và nâng cao năng lực cán bộ. Những nỗ lực này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp Việt Nam tuân thủ thuế.

2.2. Tình hình tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam trong những năm gần đây có nhiều chuyển biến tích cực. Tỷ lệ doanh nghiệp kê khai và nộp thuế đúng hạn được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại tình trạng nợ thuế, trốn thuế ở một số đối tượng doanh nghiệp. Các yếu tố như sự phức tạp của chính sách thuế, thiếu thông tin hướng dẫn, hoặc áp lực kinh tế có thể ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ. Việc đánh giá tình hình này giúp cơ quan thuế nhận diện các nhóm rủi ro. Từ đó, xây dựng các chương trình khuyến khích tuân thủ thuế và biện pháp cưỡng chế thuế phù hợp. Nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ là mục tiêu xuyên suốt.

2.3. Thực trạng hoạt động quản lý thuế trọng yếu.

Các hoạt động quản lý thuế đối với doanh nghiệp tại Việt Nam được triển khai trên nhiều mặt. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ thuế được tăng cường thông qua nhiều kênh. Hoạt động quản lý đăng ký thuế, quản lý kê khai thuế và quản lý nộp thuế ngày càng được số hóa. Quản lý hoàn thuế cũng được cải thiện về quy trình, giảm thời gian xử lý. Đặc biệt, hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế được đẩy mạnh, tập trung vào các đối tượng có rủi ro cao. Quản lý nợ thuế và cưỡng chế thuế là một khâu quan trọng, đòi hỏi các giải pháp quyết liệt hơn để thu hồi nợ. Việc triển khai hóa đơn điện tử cũng đã mang lại nhiều hiệu quả trong quản lý. Các hoạt động này cần tiếp tục được hoàn thiện để thúc đẩy tuân thủ thuế.

III.

Phần này trình bày chi tiết nghiên cứu về mức độ ảnh hưởng của quản lý thuế đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu mô tả phương pháp và quy trình nghiên cứu được sử dụng, bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng. Thiết kế mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu định tính và định lượng được phân tích chi tiết. Kiểm định chất lượng của thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến được thực hiện. Thảo luận sâu về các kết quả nghiên cứu, làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố quản lý thuế và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp. Phần này cung cấp bằng chứng thực nghiệm và những phát hiện quan trọng, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng định tính.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố, xây dựng mô hình nghiên cứu thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa quản lý thuế và tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Dữ liệu định lượng được thu thập từ khảo sát các doanh nghiệp Việt Nam. Các công cụ thống kê như phân tích hồi quy được sử dụng để xử lý dữ liệu. Thiết kế mô hình nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và khách quan, giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước chặt chẽ từ thu thập đến phân tích dữ liệu.

3.2. Kết quả phân tích định lượng chính.

Kết quả phân tích định lượng cho thấy các yếu tố của quản lý thuế có tác động đáng kể đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Các yếu tố như tuyên truyền, hỗ trợ từ cơ quan thuế, cải cách thủ tục hành chính, và ứng dụng công nghệ thông tin có mối quan hệ tích cực với mức độ tuân thủ. Ngược lại, hiệu quả của công tác kiểm tra thuế, thanh tra thuế và cưỡng chế thuế cũng có tác động rõ rệt trong việc ngăn chặn hành vi không tuân thủ. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định và xác nhận thông qua phân tích hồi quy đa biến. Kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh quản lý thuế, làm cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách.

3.3. Thảo luận các phát hiện quan trọng.

Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng. Mối quan hệ giữa sự minh bạch, rõ ràng của chính sách thuế và sự tự nguyện tuân thủ thuế của doanh nghiệp được khẳng định. Vai trò của cơ quan thuế trong việc xây dựng lòng tin, cung cấp thông tin và hỗ trợ kịp thời là rất lớn. Các biện pháp khuyến khích tuân thủ thuế cần được đẩy mạnh, song song với việc tăng cường kiểm soát. Kết quả cũng chỉ ra rằng việc hiện đại hóa quy trình nộp thuế điện tử và quản lý dữ liệu là yếu tố thúc đẩy tuân thủ. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp cơ quan thuế Việt Nam xây dựng các chiến lược quản lý thuế hiệu quả hơn, phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp.

IV.

Phần này tập trung đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường quản lý thuế, từ đó thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế, và thực trạng quản lý thuế đã được phân tích. Định hướng chung về cải cách quản lý thuế được đề ra, cùng với mục tiêu đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống cơ sở pháp lý, cải cách thủ tục hành chính thuế, và nâng cao năng lực của cơ quan thuế. Chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu người nộp thuế, đẩy mạnh hệ thống giám sát và bảo mật thông tin. Tiếp tục hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá rủi ro để tối ưu hóa công tác thanh tra, kiểm tra. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng, khuyến khích doanh nghiệp tự giác tuân thủ chính sách thuế.

4.1. Định hướng cải cách quản lý thuế quốc gia.

Cần tiếp tục định hướng cải cách quản lý thuế theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch, và công bằng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống cơ quan thuế có năng lực cao, hoạt động hiệu quả, có khả năng thúc đẩy tuân thủ thuế tự nguyện của doanh nghiệp Việt Nam. Việc này đòi hỏi rà soát và hoàn thiện chính sách thuế, đảm bảo tính ổn định, dễ hiểu và dễ thực hiện. Đồng thời, nâng cao vai trò của cơ quan thuế trong việc tư vấn, hỗ trợ người nộp thuế. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý thuế cũng là một định hướng quan trọng để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Định hướng này là kim chỉ nam cho mọi giải pháp cụ thể.

4.2. Hoàn thiện chính sách thủ tục thuế.

Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện hệ thống chính sách thuế và các thủ tục hành chính liên quan. Cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật thuế để đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng, tránh chồng chéo. Đơn giản hóa các thủ tục đăng ký thuế, kê khai thuế, nộp thuế và hoàn thuế để giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp. Khuyến khích mạnh mẽ việc sử dụng nộp thuế điện tử, hóa đơn điện tử và các dịch vụ công trực tuyến. Việc tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế sẽ giúp khuyến khích tuân thủ thuế và giảm thiểu các vi phạm do vô ý. Chính sách thuế cần linh hoạt, phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế.

4.3. Tăng cường ứng dụng công nghệ dữ liệu thuế.

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu người nộp thuế tập trung, đảm bảo tính toàn vẹn, chính xác và an toàn bảo mật thông tin. Phát triển các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ cơ quan thuế trong việc đánh giá rủi ro, dự báo, và lựa chọn đối tượng thanh tra, kiểm tra thuế hiệu quả. Tiếp tục mở rộng các dịch vụ nộp thuế điện tử, hóa đơn điện tử và các ứng dụng di động. Công nghệ không chỉ giúp cơ quan thuế quản lý tốt hơn mà còn tạo sự minh bạch, thuận tiện, khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ thuế tự nguyện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ------------ NGUYỄN THỊ CẨM GIANG QUẢN LÝ THUẾ NHẰM THÚC ĐẨY TUÂN THỦ THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ------------ NGUYỄN THỊ CẨM GIANG QUẢN LÝ THUẾ NHẰM THÚC ĐẨY TUÂN THỦ THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ THỊ DIỆU HUYỀN 2. NGUYỄN THỊ THANH HOÀI HÀ NỘI – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm qui định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Học viện Ngân hàng. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Cẩm Giang ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu về tuân thủ thuế. Nghiên cứu về quản lý thuế nhằm thúc đẩy tính tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Tổng hợp các phƣơng pháp nghiên cứu đã sử dụng. Kết quả kế thừa và khoảng trống nghiên cứu.

Kết quả kế thừa từ các công trình nghiên cứu trƣớc đây. Khoảng trống nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu trong luận án .28 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TUÂN THỦ THUẾ VÀ QUẢN LÝ THUẾ. Cơ sở lý luận về tuân thủ thuế.

Khái niệm về thuế. Khái niệm tuân thủ thuế. Phân loại tuân thủ thuế. Các tiêu chí đánh giá tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

Cơ sở lý luận về quản lý thuế. Một số khái niệm về quản lý thuế. Mục tiêu của quản lý thuế. Nguyên tắc của quản lý thuế.

Nội ung cơ ản củ quản l thuế. Các nhân tố ảnh hƣởng đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Nhóm nhân tố liên qu n đến quản lý thuế. Nhóm yếu tố về đối tƣợng nộp thuế.

Nhóm nhân tố liên qu n đến đặc điểm kinh tế - xã hội. Mô hình lý thuyết. Mô hình tuân thủ của Grabosky và Braithwaite. Mô hình lý thuyết hành động hợp lý.

Mô hình lý thuyết về chấp nhận công nghệ. Mô hình tuân thủ thuế của Fischer. Mô hình khung sƣờn dốc trơn trƣợt về tuân thủ thuế. Kinh nghiệm quốc tế về tăng cƣờng hoạt động quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế.

Kinh nghiệm quản lý thuế củ cơ qu n thuế Úc. Kinh nghiệm quản lý thuế củ cơ qu n thuế Anh. Kinh nghiệm quản lý thuế củ cơ qu n thuế Canada. Kinh nghiệm quản lý thuế củ cơ qu n thuế Singapore.

Kinh nghiệm quản lý thuế của cơ qu n thuế Malaysia. Bài học kinh nghiệm về quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ tại Việt Nam.72 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.75 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG TUÂN THỦ THUẾ VÀ QUẢN LÝ THUẾ TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh kinh tế - xã hội Việt N m gi i đoạn 2016 – 2022. Tình hình thu ngân sách nhà nƣớc trong gi i đoạn 2016 – 2022.

Thực trạng bộ máy quản lý thuế ở Việt Nam. Quá trình đổi mới phƣơng thức quản lý thuế hiện đại ở Việt Nam. Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp ở Việt Nam. Thực trạng về doanh nghiệp ở Việt N m gi i đoạn 2016 – 2022.

Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam. Thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp ở Việt Nam. Thực trạng hoạt động tuyên truyền và hỗ trợ thuế. Thực trạng hoạt động quản l đăng k thuế.

Thực trạng quản lý kê khai thuế. Thực trạng hoạt động quản lý nộp thuế. Thực trạng quản lý hoàn thuế. Thực trạng hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế.

Thực trạng quản lý nợ thuế và cƣỡng chế thuế .18: Tình hình tỷ lệ nợ thuế/ thu NSNN của doanh nghiệp (%). Thực trạng quản lý tình hình thực hiện hó đơn điện tử. Đánh giá thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả đạt đƣợc:.

131 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 134 CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ ẢNH HƢỞNG CỦA QUẢN LÝ THUẾ ĐẾN TUÂN THỦ THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM. Phƣơng pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Thiết kế mô hình nghiên cứu. Thiết kế nội dung nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính.

Mô hình nghiên cứu định lƣợng. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Giả thuyết nghiên cứu. Phƣơng pháp kiểm định mô hình.

Kết quả phân tích định lƣợng. Kết quả kiểm định chất lƣợng củ th ng đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích hồi quy đ iến.

Kết quả hồi quy. Thảo luận kết quả nghiên cứu. 155 v CHƢƠNG 5: GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ THUẾ NHẰM THÚC ĐẨY TUÂN THỦ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM. Định hƣớng về quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế ở Việt Nam.

Định hƣớng chung về cải cách quản lý thuế. Định hƣớng về mục tiêu đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế ở Việt Nam. Cơ sở để xây dựng giải pháp tăng cƣờng hoạt động quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế đối với doanh nghiệp ở Việt Nam. Một số giải pháp nhằm tăng cƣờng quản lý thuế để đẩy mạnh tuân thủ của doanh nghiệp ở Việt Nam .1 Về hoàn thiện hệ thống cơ sở pháp lý.

Về hoàn thiện các thủ tục đăng k thuế, kê khai thuế, nộp thuế, hoàn thuế 165 5. Về tăng cƣờng các nội dung trong công tác quản lý thuế. Về xây dựng cơ sở dữ liệu ngƣời nộp thuế. Đẩy mạnh hệ thống giám sát và đảm bảo an toàn bảo mật thông tin của ngành Thuế:.

Tiếp tục hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá rủi ro tuân thủ. Sắp xếp lại cơ cấu tổ chức và phát triển nhân lực ngành Thuế. Về tăng cƣờng ứng dụng công nghệ thông tin trong chuyển đối số, hƣớng tới số hóa ngành Thuế. Tăng cƣờng quản lý thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài trƣớc tác động củ Thuế tối thiểu toàn cầu.

Tăng cƣờng công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp kinh o nh thƣơng mại điện tử. Đối với cơ qu n nhà nƣớc thuộc Bộ, ban ngành có liên quan:. 177 Tăng cƣờng phối hợp giữ cơ qu n thuế vối các cơ qu n nhà nƣớc nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế. Đối với đại lý thuế, tổ chức cung cấp dịch vụ số, hiệp hội doanh nghiệp.

179 vi Tăng cƣờng v i trò điều phối củ đại lý thuế, tổ chức cung cấp dịch vụ số và hiệp hội DN. Đối với doanh nghiệp. 179 Nâng c o trình độ CNTT của doanh nghiệp về thuế điện tử. 179 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5.

182 vii DANH MỤC KÝ HIỆU TỪ VIẾT TẮT Từ v t tắt Từ n u n n BTC Bộ Tài chính CNTT Công nghệ thông tin CQT Cơ qu n thuế DN Do nh nghiệp FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (For ign ir ct inv stm nt) GTGT Giá trị gi tăng HĐĐT Hó đơn điện tử KTVM Kinh tế vĩ mô NHTM Ngân hàng thƣơng mại NNT Ngƣời nộp thuế NSNN Ngân sách nhà nƣớc QH Quốc hội QLT Quản lý thuế SXKD Sản xuất kinh doanh TNDN Thu nhập o nh nghiệp TTĐT Thông tin điện tử TTHT Tuyên truyền hỗ trợ TTT Tuân thủ thuế XNK Xuất nhập khẩu viii DANH MỤC BẢNG, HÌNH, BIỂU ĐỒ BẢNG Bảng 2.1: Mô hình Gr osky và Br ithw it .1: Hình thức tuyên truyền thuế cho o nh nghiệp gi i đoạn 2016 – 2022 106 Bảng 3.2: Hình thức hỗ trợ ngƣời nộp thuế gi i đoạn 2016 - 2022 .1: Tổng hợp các iến độc lập trong mô hình .2: Hệ số hồi quy chuẩn hó các nhân tố .1: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (TRA) .2: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) .3: Mô hình TAM .4: Mô hình tuân thủ thuế của Fischer .5: Mô hình khung sƣờn ốc trơn trƣợt .6: Mô hình tuân thủ ATO .1: Bộ máy tổ chức ngành Thuế .1: Tốc độ tăng GDP (%) tại Việt N m gi i đoạn 2016 - 2022 .2: Tốc độ tăng CPI ình quân qu các năm (%) .2: Thống kê số lƣợng o nh nghiệp hoạt động tại Việt N m gi i đoạn 2016 – 2022 .3: Tình hình o nh nghiệp xét th o quy mô .4: Tình hình o nh nghiệp xét th o loại hình .5: Tình hình o nh nghiệp th o ngành kinh tế .6: Mức độ tuân thủ đăng k thuế xét th o loại hình DN .7: Khảo sát về các hành vi không tuân thủ đăng k thuế .8: Tình hình tuân thủ kê kh i thuế củ o nh nghiệp .9: Tình hình nộp tờ kh i thuế củ o nh nghiệp .10: Khảo sát mức độ thƣờng xuyên về vi phạm kê kh i thuế .11: Mức độ tuân thủ nộp thuế xét th o loại hình o nh nghiệp .12: Khảo sát mức độ thƣờng xuyên trong vi phạm nộp thuế .13: Tình hình nợ đọng thuế qu các năm .14: Tình hình quản l kê kh i thuế đối với DN .15: Tình hình quản l nộp thuế đối với DN .16: Tình hình quản l hoàn thuế .17: Tình hình th nh tr , kiểm tr thuế đối với DN .18: Tình hình tỷ lệ nợ thuế/ thu NSNN của doanh nghiệp (%) .19: Số lƣợng NNT sử ụng hó đơn điện tử đến hết 31/12/2022 .20: Đánh giá mức độ tuân thủ thuế theo loại hình DN .21: Mức độ hài lòng củ DN về hiệu quả quản l thuế .1: Nhân tố tác động đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Tín cấp t t củ đề tà n n cứu Thuế là nguồn thu quan trọng trong ngân sách nhà nƣớc (NSNN). Đảm bảo đƣợc sự tuân thủ tự nguyện củ ngƣời nộp thuế (NNT) là một trong những yêu cầu cơ ản đặt r đối với công tác hoạch định chính sách thuế và hoạt động thực thi pháp luật thuế. Qu đó, huy động đƣợc nguồn thu quan trọng cho NSNN, giúp điều tiết vĩ mô nền kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội.

Trong những năm gần đây, cơ cấu thu NSNN th y đổi khá đáng kể. Theo số liệu của Bộ Tài chính, xét tỉ trọng thu nội địa trong tổng thu NSNN chiếm từ 64,7% năm 2016, tăng lên 82,1% năm 2022. Xét về tổng thể, số thu do ngành Thuế quản lý nói riêng năm 2022 đạt 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn đi sâu vào các giải pháp quản lý thuế tại Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ thuế của doanh nghiệp, góp phần ổn định ngân sách.

Luận án "Quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter