Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp" của Lê Trần Hạnh Phương cung cấp một phân tích chuyên sâu và đa chiều về các động lực và rào cản trong quá trình chuyển đổi sang Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (CMKTQT) tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, nơi nhu cầu về một "ngôn ngữ kế toán chung" là tất yếu để đảm bảo thông tin minh bạch, rõ ràng và có thể so sánh trên phạm vi quốc tế (DeFond et al.). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một khe hổng quan trọng trong tài liệu hiện có, đặc biệt là sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại một quốc gia đang phát triển có đặc thù về hệ thống pháp luật và kinh tế như Việt Nam.

Khe hổng nghiên cứu cụ thể được xác định là hầu hết các nghiên cứu trước đây về IAS/IFRS thường tập trung vào các nước phát triển hoặc mang tính chất chung quy chuẩn (Hồ Xuân Thủy, 2016), và thiếu sự phân tích đồng thời cả hai cấp độ quốc gia và doanh nghiệp tại Việt Nam. Ví dụ, các nghiên cứu trong nước như của Nguyễn Thị Thu Phương (2014) hay Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy (2016) thường chỉ tập trung vào nhân tố vĩ mô và còn hạn chế về phương pháp luận (chưa sử dụng EFA, CFA, SEM để khẳng định độ tin cậy của mô hình). Luận án này đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) ở phạm vi quốc gia và mức độ tác động của các nhân tố này?
  2. Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp và mức độ tác động của các nhân tố này?
    • (2a) Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại DN lớn niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này thế nào?
    • (2b) Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT tại DN lớn chưa niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết tích hợp dựa trên Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp (Corporate Governance Theory – CG), Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), và Lý thuyết Ảnh hưởng Chính trị (Political Theory). Những đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc phát triển một mô hình phân tích toàn diện, kết hợp các yếu tố vĩ mô (dựa trên PESTEL) và vi mô, đồng thời phân biệt tác động trên các doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết. Nghiên cứu cung cấp "hàm ý đồng bộ và kịp thời từ cơ quan quản lý Nhà nước, hiệp hội và tổ chức nghề nghiệp, cơ sở đào tạo và DN nhằm đạt được thành công và hiệu quả cao nhất từ áp dụng CMKTQT tại Việt Nam." Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ 145 quốc gia cho phân tích vĩ mô và 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam cho phân tích vi mô, với dữ liệu được thu thập vào năm 2016. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho Việt Nam mà còn là cơ sở tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các trường phái nghiên cứu về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (CMKTQT), bao gồm cả những quan điểm ủng hộ và không ủng hộ việc áp dụng chuẩn mực này. Về phía ủng hộ, các nghiên cứu nhấn mạnh lợi ích về "cải thiện chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính" (Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước, 2016; Vera, 2014; Daske et al., 2013), khả năng "thu hút vốn và tăng cường cơ hội hợp tác kinh doanh" (Barth et al., 2008; Trần Quốc Thịnh, 2014), "nâng cao hiệu quả hoạt động DN, chất lượng quản trị và thông tin" (Christopher and Christian, 2014), "phản ánh giá trị doanh nghiệp hợp lý hơn" (Lê Vũ Trường và Đinh Minh Tuấn, 2016), tiết kiệm chi phí soạn thảo chuẩn mực (Leuz, 2003; Đào Mạnh Huy và Đặng Phương Mai, 2016), và "nâng cao chất lượng nguồn nhân lực" (Emmanuel et al., 2016).

Tuy nhiên, tài liệu cũng ghi nhận các lập luận phản đối, chủ yếu xoay quanh "sự khác biệt về môi trường mỗi quốc gia là rào cản" (Gray, 1988; Callao et al., 2007), "khó khăn của doanh nghiệp khi áp dụng CMKTQT" bao gồm sự phức tạp của chuẩn mực, thiếu hướng dẫn thực tế (Larson and Street, 2004), "khó khăn từ các nguồn lực" như thiếu nhân lực có năng lực và hệ thống công nghệ thông tin (Lasmin, 2011; Phạm Quốc Thuần, 2016), mối lo ngại về "việc bảo vệ nhà đầu tư" khi các cơ quan quản lý quốc gia mất quyền kiểm soát (Ehoff and Dahli, 2014), và "chi phí cho việc áp dụng CMKTQT" bao gồm chi phí bản quyền và chi phí chuyển đổi ban đầu lớn (Gregory, 2012; Callao et al., 2007).

Luận án tổng hợp các tác động của việc áp dụng CMKTQT, bao gồm tác động đến "tài sản và vốn chủ sở hữu" (Aisbitt, 2006; Haller et al., 2009; Hung and Subramanyam, 2007), đến "hành vi quản trị lợi nhuận" (Barth et al., 2011; Daniel et al., 2011; Ali and Maliha, 2016), đến "chất lượng thông tin kế toán tài chính" (Chamisa, 2000; Christensen et al., 2012), đến "các bên liên quan" (Mary et al., 2008; Tai-Yuan et al., 2015), và đến "thị trường nợ các quốc gia" (Naranjo et al., Florou and Kosi, 2015; Anthony and George, 2017). Đáng chú ý, kết quả từ Daske et al. (2006) cho thấy thị trường các nước phản ứng khác nhau, với tác động tích cực được phản ánh nhiều hơn so với tiêu cực.

Về định vị trong tài liệu, luận án giải quyết "khe hổng nghiên cứu" bằng cách thực hiện "nghiên cứu thực nghiệm về nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT trong môi trường đặc thù tại Việt Nam" một cách toàn diện ở cả hai phương diện vĩ mô và vi mô, điều mà "nghiên cứu trên thế giới... chưa nhiều, đặc biệt ở Việt Nam rất ít ỏi." Luận án này vượt trội hơn các nghiên cứu trước trong nước bằng việc sử dụng phương pháp hỗn hợp nghiêm ngặt và phân tích chi tiết cho từng nhóm doanh nghiệp.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án này kế thừa mô hình nhân tố vĩ mô từ Kim và Yang (2012) khảo sát 73 quốc gia, trong đó tám yếu tố môi trường quốc gia tác động đáng kể đến hệ thống kế toán. Tuy nhiên, luận án mở rộng bằng cách xác định tác động cụ thể của các yếu tố này trong bối cảnh Việt Nam, một quốc gia có "hệ thống pháp luật theo điển luật" khác với nhiều quốc gia thuộc thông luật mà các nghiên cứu trước thường tập trung. Hơn nữa, nghiên cứu của Affes và Callimaci (2007) về động lực áp dụng CMKTQT sớm ở 106 doanh nghiệp Đức và Áo thông qua mô hình logistic chỉ tập trung vào quy mô doanh nghiệp. Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách nhận diện và đo lường ảnh hưởng của nhiều nhân tố vi mô khác (ví dụ: đòn bẩy, khả năng sinh lời, chất lượng kiểm toán) và đặc biệt phân tích sự khác biệt giữa doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết tại Việt Nam, điều hiếm thấy trong các nghiên cứu quốc tế chuyên biệt. Điều này làm cho luận án không chỉ lấp đầy một khe hổng địa lý mà còn cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tác động của các nhân tố.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) bằng cách kiểm định các dạng đẳng cấu – đẳng cấu cưỡng chế (coercive isomorphism), đẳng cấu mô phỏng (mimetic isomorphism), và đẳng cấu tuân thủ quy chuẩn (normative isomorphism) – trong việc giải thích mức độ áp dụng CMKTQT ở các nước đang phát triển. Trong khi Kossentini và Othman (2011) đã khẳng định áp lực kinh tế và đẳng cấu có thể hạn chế hoặc hỗ trợ quyết định áp dụng CMKTQT, luận án của Lê Trần Hạnh Phương cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về sự tương tác và mức độ tác động của các dạng đẳng cấu này trong ngữ cảnh Việt Nam. Nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory) và Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp (Corporate Governance Theory) bằng cách phân tích cách các nhân tố vi mô như chất lượng kiểm toán, sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài vào ban lãnh đạo, và đòn bẩy tài chính tác động đến quyết định tự nguyện hoặc bắt buộc áp dụng CMKTQT, đặc biệt trong các doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của quản trị doanh nghiệp trong việc thúc đẩy tính minh bạch và chất lượng thông tin kế toán theo chuẩn quốc tế, phù hợp với luận điểm của Barth et al. (2008) về cải thiện chức năng thị trường vốn toàn cầu.

Khung phân tích khái niệm (conceptual framework) của luận án bao gồm hai nhóm nhân tố chính: vĩ mô và vi mô. Các nhân tố vĩ mô, dựa trên mô hình PESTEL và các yếu tố môi trường quốc gia được Choi và Meek (2011) và Kim và Yang (2012) xác định (như nguồn tài chính, pháp luật, thuế, quan hệ chính trị và kinh tế, lạm phát, phát triển kinh tế, giáo dục và văn hóa), được điều chỉnh và kiểm định cho Việt Nam. Các nhân tố vi mô bao gồm đòn bẩy, quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, chất lượng kiểm toán, niêm yết ở thị trường nước ngoài, đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài và sự tham gia của người nước ngoài vào ban lãnh đạo. Mối quan hệ giữa các nhân tố này và mức độ áp dụng CMKTQT được thể hiện qua các giả thuyết và mô hình hồi quy logistic.

Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể. Ví dụ, Giả thuyết H1: "Các nhân tố vĩ mô (Tăng trưởng kinh tế, Thị trường vốn, Giáo dục, Hoạt động nước ngoài, Hệ thống pháp luật, Chính trị) tác động đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia." Giả thuyết H2: "Các nhân tố vi mô (Niêm yết ở thị trường nước ngoài, Đòn bẩy, Quy mô doanh nghiệp, Khả năng sinh lời, Chất lượng kiểm toán, Trình độ kế toán viên, Sự kết nối giữa kế toán và thuế, Vay vốn nước ngoài, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo) tác động đến áp dụng CMKTQT tại doanh nghiệp." Hơn nữa, luận án còn đi sâu vào phân tích các giả thuyết H2a và H2b để làm rõ sự khác biệt giữa doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết.

Mặc dù luận án không khẳng định tạo ra một "paradigm shift" hoàn toàn, nó cung cấp "paradigm advancement" bằng cách tích hợp các lý thuyết hiện có vào một khung phân tích đa cấp và đa yếu tố, đặc biệt trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi. Bằng chứng từ các kết quả nghiên cứu (dù chưa được trình bày chi tiết trong phần input) sẽ làm sáng tỏ cách các lý thuyết thể chế và kinh tế tác động đến quyết định áp dụng CMKTQT ở một nước đang phát triển, từ đó "đánh giá khả năng Việt Nam có đủ điều kiện áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS), đặc thù quốc gia có hệ thống pháp luật theo điển luật như Việt Nam." Điều này cung cấp một khuôn khổ mới cho việc nghiên cứu sự hội tụ chuẩn mực kế toán ở các thị trường mới nổi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được đánh giá là độc đáo nhờ sự tích hợp ba lý thuyết chính: Lý thuyết Thể chế, Lý thuyết Ủy nhiệm và Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ xem xét các yếu tố bên ngoài (vĩ mô) và áp lực xã hội lên việc áp dụng chuẩn mực (lý thuyết thể chế) mà còn đi sâu vào các yếu tố bên trong doanh nghiệp, bao gồm cơ cấu sở hữu, quản trị và động cơ của nhà quản lý (lý thuyết ủy nhiệm và quản trị doanh nghiệp). Điều này tạo ra một cái nhìn toàn diện về quá trình ra quyết định áp dụng CMKTQT, từ cấp độ vĩ mô chính sách đến cấp độ vi mô hoạt động.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) theo trình tự khám phá-giải thích (Exploratory-Sequential Design) để xây dựng và kiểm định mô hình. Cụ thể, nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp Grounded Theory (GT) thông qua phỏng vấn chuyên sâu 15 chuyên gia để nhận diện và tinh chỉnh các nhân tố tác động phù hợp với đặc thù Việt Nam. Sau đó, nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình hồi quy Logit để đo lường mức độ tác động của các nhân tố này trên dữ liệu thứ cấp từ 145 quốc gia (cho phân tích vĩ mô) và 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam (cho phân tích vi mô). Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các nhân tố được nghiên cứu không chỉ dựa trên tài liệu quốc tế mà còn được điều chỉnh để phản ánh thực tế địa phương, cung cấp justification mạnh mẽ cho mô hình.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về các nhân tố vĩ mô và vi mô trong ngữ cảnh Việt Nam, cũng như cách chúng được đo lường. Ví dụ, các nhân tố vĩ mô được mô tả dựa trên mô hình PESTEL, với các biến như "Tăng trưởng kinh tế", "Thị trường vốn", "Giáo dục", "Hoạt động nước ngoài", "Hệ thống pháp luật", "Chính trị". Các nhân tố vi mô như "Niêm yết ở thị trường nước ngoài", "Đòn bẩy", "Quy mô doanh nghiệp", "Khả năng sinh lời", "Chất lượng kiểm toán", "Trình độ kế toán viên", "Sự kết nối giữa kế toán và thuế", "Vay vốn nước ngoài", "Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài", "Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo" cũng được xác định.

Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm việc nghiên cứu không đi sâu vào nội dung cụ thể của từng CMKTQT, không nghiên cứu vấn đề liên quan đến hành vi quyết định áp dụng CMKTQT vào CMKT quốc gia, và đặc biệt "không nghiên cứu áp dụng CMKTQT tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam vì các DN này sử dụng IFRS for SMEs." Phạm vi không gian được giới hạn cho "DN ở Việt Nam có quy mô lớn đang hoạt động tính đến thời điểm 31/12/2016", và thời gian nghiên cứu dữ liệu thu thập là năm 2016. Các giới hạn này cho thấy một sự hiểu biết rõ ràng về ranh giới của nghiên cứu, cho phép tập trung vào những đóng góp cụ thể và có giá trị nhất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu. Điều này thể hiện qua việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết" (Convergent Mixed Methods Design) cho các nhân tố vĩ mô (Chương 3) và "phương pháp nghiên cứu hỗn hợp khám phá" (Exploratory Sequential Mixed Methods Design) cho các nhân tố vi mô (Chương 4). Trong cả hai trường hợp, phương pháp định lượng được xác định là phương pháp chính, cho thấy một lập trường hậu thực chứng (Post-positivist epistemological stance) trong việc kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ tác động.

Thiết kế hỗn hợp được triển khai theo trình tự: "thực hiện phương pháp nghiên cứu định tính trước, sau đó dùng phương pháp nghiên cứu định lượng để kiểm định lại mô hình nghiên cứu." Điều này cho phép giai đoạn định tính khám phá và nhận diện các yếu tố phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam thông qua phỏng vấn chuyên gia, sau đó giai đoạn định lượng kiểm định các mô hình và đo lường định lượng các mối quan hệ đã được hình thành.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách tiềm ẩn thông qua việc phân tích hai cấp độ riêng biệt: cấp độ quốc gia (nhân tố vĩ mô) và cấp độ doanh nghiệp (nhân tố vi mô), với sự phân hóa sâu hơn ở cấp độ doanh nghiệp giữa "DN lớn có cổ phiếu niêm yết" và "DN lớn chưa niêm yết cổ phiếu". Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện và có chiều sâu về các yếu tố tác động.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác. Đối với nghiên cứu định tính, mẫu bao gồm "15 chuyên gia với bảng câu hỏi bán cấu trúc." Đối với nghiên cứu định lượng, phân tích vĩ mô sử dụng dữ liệu từ "145 quốc gia" (Chương 3) áp dụng IAS/IFRS được công bố trên website www.com/country/country (dữ liệu tại thời điểm 31/12/2016). Phân tích vi mô sử dụng dữ liệu từ "500 DN lớn ở Việt Nam" có báo cáo tài chính đã được kiểm toán, hoạt động tính đến 31/12/2016. Sự lựa chọn doanh nghiệp lớn được căn cứ vào kinh nghiệm quốc tế và lộ trình dự kiến của Bộ Tài chính Việt Nam, nơi việc áp dụng CMKTQT thường bắt đầu từ các doanh nghiệp có quy mô và ảnh hưởng lớn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được mô tả là nghiêm ngặt, bắt đầu bằng việc "tổng quan tài liệu để kế thừa PPNC, lý thuyết nền, kết quả nghiên cứu" và tiếp tục với "phương pháp GT để phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm nhận diện nhân tố vĩ mô và vi mô". Quy trình nghiên cứu định tính chi tiết bao gồm "Xây dựng dàn bài khảo sát", "Chọn mẫu nghiên cứu", "Thu thập dữ liệu", và "Phân tích dữ liệu" (Chương 3.2.1 và 4.2.1).

Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định tính là mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện (convenience sampling) cho 15 chuyên gia. Đối với nghiên cứu định lượng vi mô, việc lựa chọn "500 DN lớn ở Việt Nam" cũng dựa trên "phương pháp thuận tiện" (non-probability convenience sampling), tập trung vào các doanh nghiệp có dữ liệu công khai và phù hợp với tiêu chí nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm "DN lớn có cổ phiếu niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh" và "DN lớn nhưng chưa niêm yết cổ phiếu", đảm bảo sự đa dạng trong phân tích cấp độ doanh nghiệp.

Các giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm việc sử dụng "bảng câu hỏi bán cấu trúc" cho phỏng vấn chuyên gia (Phụ lục 3.2) và thu thập "dữ liệu thứ cấp từ BCTC đã được kiểm toán" của các doanh nghiệp và dữ liệu từ các tổ chức quốc tế cho cấp độ quốc gia (Phụ lục 3.9 và 4.1).

Để tăng cường độ tin cậy và giá trị, luận án áp dụng phương pháp "triangulation" ở một mức độ nào đó thông qua việc kết hợp dữ liệu định tính (từ chuyên gia) và định lượng (từ các quốc gia và doanh nghiệp), giúp đối chiếu và xác nhận các phát hiện. Mặc dù các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được cung cấp trực tiếp trong phần lời mở đầu, việc sử dụng các mô hình hồi quy logit và kiểm định thống kê sẽ gián tiếp đảm bảo các tiêu chuẩn về giá trị thống kê (statistical validity) và độ tin cậy của mô hình (model reliability). Giá trị xây dựng (construct validity) được đảm bảo thông qua việc xác định rõ ràng các biến và thang đo dựa trên tài liệu nghiên cứu trước và phỏng vấn chuyên gia.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả rõ ràng. Đối với cấp độ quốc gia, dữ liệu được thu thập từ "danh sách các quốc gia áp dụng IAS/IFRS được công bố tại website www.com/country/country" tại thời điểm 31/12/2016, bao gồm 145 quốc gia. Đối với cấp độ doanh nghiệp, dữ liệu đến từ "500 DN lớn ở Việt Nam" hoạt động tính đến 31/12/2016, được phân loại thành nhóm doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết để phân tích sâu hơn. Các đặc điểm thống kê mô tả chi tiết của mẫu (demographics) và các biến sẽ được trình bày cụ thể trong Chương 3 (Phụ lục 3.10) và Chương 4 (Phụ lục 4.8).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là "mô hình hồi quy logit" (Logistic Regression) để "đo lường mức độ tác động của nhân tố vĩ mô và vi mô đến áp dụng CMKTQT." Các phần phụ lục như Phụ lục 3.14 ("Vai trò tác động của các biến vĩ mô trong mô hình (M1)") và Phụ lục 4.12 ("Vai trò tác động của các biến vi mô trong mô hình (M2), (M2a), (M2b)") cho thấy sự chi tiết trong phân tích các hệ số hồi quy. Việc sử dụng hồi quy Logit là phù hợp khi biến phụ thuộc là biến nhị phân (áp dụng hoặc không áp dụng CMKTQT). Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, các kỹ thuật như phân tích thống kê mô tả, phân tích hồi quy, kiểm định Kolmogorov-Simirnov và Mann-Whitney (Phụ lục 3.11, 3.12, 4.9, 4.10) cho thấy quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) sẽ được thực hiện thông qua việc phân tích riêng biệt cho hai nhóm doanh nghiệp lớn (niêm yết và chưa niêm yết), cho phép "tìm hiểu sự khác biệt giữa DN lớn có cổ phiếu niêm yết và DN lớn chưa niêm yết cổ phiếu về các nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT và mức độ tác động của các nhân tố này lên hai nhóm DN." Điều này tăng cường độ tin cậy của các phát hiện bằng cách xem xét các cấu hình thay thế (alternative specifications). Mặc dù các giá trị hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được liệt kê trong phần tổng quan, việc sử dụng hồi quy logit ngụ ý rằng các kết quả này sẽ được báo cáo đầy đủ trong các chương kết quả và bàn luận.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên phân tích hồi quy Logit ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp, luận án dự kiến sẽ công bố 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Nhân tố Giáo dục và Tăng trưởng kinh tế tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT ở cấp độ quốc gia: Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng dự kiến sẽ khẳng định rằng "Nhân tố Giáo dục" và "Nhân tố Tăng trưởng kinh tế" có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy áp dụng CMKTQT tại Việt Nam. Điều này nhất quán với các nghiên cứu trước như của Zeghal và Mhedhbi (2006) và Fatma và Jamel (2013), những người đã chỉ ra rằng các nước đang phát triển với tăng trưởng kinh tế cao và giáo dục phát triển có nhiều khả năng áp dụng CMKTQT hơn. Tuy nhiên, luận án sẽ cung cấp các giá trị p-value và effect sizes cụ thể cho Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về mức độ tác động trong một nền kinh tế điển luật. Ví dụ, phân tích từ Phụ lục 3.14 sẽ chỉ rõ vai trò tác động của các biến vĩ mô trong mô hình (M1).
  2. Ảnh hưởng phức tạp của Nhân tố Chính trị ở cấp độ quốc gia: Phát hiện này có thể mang tính phản trực giác so với một số nghiên cứu (như Nguyễn Thị Thu Phương, 2014, cho rằng chính trị tác động không đáng kể). Luận án có thể chỉ ra rằng, trong khi môi trường chính trị ổn định là cần thiết, các yếu tố "chính trị" cụ thể như ý chí chính trị, cơ cấu tổ chức và các yếu tố bên ngoài (Baker et al., 2007) có thể có tác động đáng kể, tích cực hoặc tiêu cực, phụ thuộc vào bản chất của các quyết sách. Kết quả từ Chương 3 sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về tác động này.
  3. Chất lượng kiểm toán là nhân tố vi mô then chốt đối với doanh nghiệp: Kết quả dự kiến sẽ chứng minh rằng "Nhân tố Chất lượng kiểm toán" có tác động tích cực và đáng kể đến việc áp dụng CMKTQT tại doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp lớn. Điều này phù hợp với các nghiên cứu như của Daniel et al. (2011) đã chỉ ra sự độc lập và hiệu quả của hội đồng quản trị, cùng với chất lượng kiểm toán độc lập, là yếu tố quan trọng để thực thi CMKTQT. Sự khác biệt có thể được tìm thấy giữa DN niêm yết và chưa niêm yết, với DN niêm yết có thể chịu áp lực chất lượng kiểm toán cao hơn.
  4. Sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài và ban lãnh đạo có tác động đột phá: Luận án dự kiến sẽ chỉ ra rằng "Nhân tố Đầu tư nước ngoài" và "Nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo" có ảnh hưởng mạnh mẽ, thúc đẩy việc áp dụng CMKTQT tại các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này phù hợp với quan điểm của Phan et al. (2014) rằng nhà đầu tư nước ngoài đánh giá cao BCTC khi DN áp dụng CMKTQT. Sự hiện diện của các yếu tố này không chỉ là dấu hiệu của hội nhập mà còn là động lực nội tại để các doanh nghiệp tự nguyện chuyển đổi, ngay cả khi chưa có lộ trình bắt buộc chính thức. Các kết quả thống kê chi tiết từ Phụ lục 4.12 sẽ hỗ trợ cho phát hiện này.
  5. Sự khác biệt rõ rệt giữa DN lớn niêm yết và chưa niêm yết: Một phát hiện quan trọng có thể là các nhân tố vi mô có mức độ tác động khác nhau đối với hai nhóm doanh nghiệp này. "Mục tiêu nghiên cứu thứ hai được tác giả phân tích làm rõ ở hai nhóm DN lớn có cổ phiếu niêm yết và DN lớn chưa niêm yết cổ phiếu." Ví dụ, các doanh nghiệp niêm yết có thể chịu áp lực lớn hơn từ thị trường vốn và nhà đầu tư, trong khi các doanh nghiệp chưa niêm yết có thể bị tác động mạnh hơn bởi các yếu tố liên quan đến vốn vay nước ngoài hoặc chiến lược hội nhập khu vực. Các giá trị p-value và effect sizes sẽ làm rõ các khác biệt này, ví dụ từ Phụ lục 4.13 và 4.14.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết Thể chế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về vai trò của đẳng cấu cưỡng chế và mô phỏng trong việc thúc đẩy áp dụng CMKTQT tại Việt Nam. Nó cũng mở rộng Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp và Lý thuyết Ủy nhiệm bằng cách phân tích cơ chế tác động của các nhân tố vi mô đến quyết định áp dụng chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là việc phân biệt giữa các loại hình doanh nghiệp lớn.
  • Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp Grounded Theory và hồi quy Logit, cùng với việc phân tích đa cấp độ (quốc gia và doanh nghiệp, niêm yết và chưa niêm yết), là một cách tiếp cận đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu về hội tụ chuẩn mực kế toán hoặc các thay đổi quy định khác trong các nền kinh tế đang phát triển tương tự.
  • Practical applications: Luận án cung cấp "hàm ý quản trị" cụ thể cho các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam. "Đối với DN lớn muốn áp dụng CMKTQT, cần phải xác định rõ nhân tố nào tác động khi triển khai để chuẩn bị tốt nguồn lực và điều kiện thuận lợi để hội nhập nhanh chóng." Các khuyến nghị có thể bao gồm đầu tư vào đào tạo nhân sự kế toán, nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ và lựa chọn đối tác kiểm toán quốc tế, cũng như chủ động thu hút đầu tư nước ngoài và sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài vào quản trị.
  • Policy recommendations: "Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: thông qua các đề xuất hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu của luận án, cơ quan Nhà nước ban hành thông tư, nghị định, chính sách tác động vào nhân tố vĩ mô nhằm tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy áp dụng CMKTQT tại Việt Nam." Điều này bao gồm việc đẩy mạnh cải cách hệ thống pháp luật kế toán, tăng cường giáo dục và đào tạo về CMKTQT, phát triển thị trường vốn, và thiết lập lộ trình rõ ràng, linh hoạt cho từng loại hình doanh nghiệp.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có tính khái quát hóa cao cho các quốc gia đang phát triển có "đặc điểm tương đồng với Việt Nam" về hệ thống pháp luật (điển luật), nền kinh tế chuyển đổi, và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các quốc gia có bối cảnh văn hóa, chính trị hoặc mức độ phát triển thị trường vốn khác biệt đáng kể. Giới hạn về nghiên cứu các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng là một điều kiện biên quan trọng.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần khoa học nghiêm túc:

  1. Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Luận án "không nghiên cứu sâu về nội dung của từng CMKTQT" mà chỉ tập trung vào các nhân tố tác động đến quá trình áp dụng. Điều này có thể bỏ qua những thách thức kỹ thuật cụ thể của việc diễn giải và thực thi các chuẩn mực phức tạp như IFRS 9 (Công cụ tài chính) hoặc IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng).
  2. Giới hạn về hành vi quyết định: Nghiên cứu "không nghiên cứu vấn đề liên quan đến hành vi quyết định áp dụng CMKTQT vào CMKT quốc gia." Điều này có nghĩa là các khía cạnh tâm lý, nhận thức, hoặc động cơ cá nhân của các nhà hoạch định chính sách hoặc quản lý doanh nghiệp trong quá trình ra quyết định không được phân tích chi tiết.
  3. Hạn chế về cỡ mẫu và phương pháp lấy mẫu cho phân tích vi mô: Đối với nghiên cứu định lượng ở phạm vi doanh nghiệp, việc sử dụng "Chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện" cho 500 doanh nghiệp lớn có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể doanh nghiệp lớn tại Việt Nam, dù đã cố gắng phân biệt giữa doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết.
  4. Giới hạn thời gian dữ liệu: Dữ liệu được thu thập vào năm 2016. Với tốc độ thay đổi nhanh chóng của kinh tế toàn cầu và chính sách trong nước, các nhân tố tác động có thể đã thay đổi hoặc có mức độ ảnh hưởng khác biệt trong những năm tiếp theo.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ (Chương 1.3). Luận án chỉ tập trung vào các doanh nghiệp lớn và không nghiên cứu IFRS for SMEs.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu doanh nghiệp: Nghiên cứu có thể mở rộng để bao gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và các doanh nghiệp siêu nhỏ, xem xét các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS for SMEs và so sánh thách thức/lợi ích giữa các quy mô doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu định tính sâu hơn về các rào cản kỹ thuật: Thực hiện các nghiên cứu định tính chuyên sâu về những khó khăn kỹ thuật cụ thể trong việc triển khai từng CMKTQT phức tạp, liên quan đến các vấn đề như định giá giá trị hợp lý, công cụ tài chính, hoặc kế toán hợp nhất, có thể thông qua các nghiên cứu điển hình (case studies) tại các doanh nghiệp đã áp dụng.
  3. Phân tích tác động theo ngành nghề: Điều tra sự khác biệt trong các nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT giữa các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam (ví dụ: tài chính ngân hàng, sản xuất, dịch vụ) để đưa ra các khuyến nghị chính sách và quản trị chuyên biệt hơn.
  4. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo thời gian để đánh giá sự thay đổi của các nhân tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng khi Việt Nam chính thức công bố và triển khai lộ trình áp dụng CMKTQT, từ đó theo dõi tác động thực tế của chính sách.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) hoặc Phân tích Cấu trúc Đa cấp (Multilevel Modeling) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và xác nhận các thang đo đã được xây dựng, tăng cường độ vững của mô hình.
  6. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Đề xuất một Lý thuyết Áp dụng Chuẩn mực Kế toán (Accounting Standard Adoption Theory) được điều chỉnh riêng cho các nền kinh tế đang phát triển dựa trên kết quả nghiên cứu, tích hợp các yếu tố đặc thù về thể chế, văn hóa và kinh tế.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact: Nghiên cứu là một tài liệu tham khảo công phu, góp phần vào "nghiên cứu khoa học kế toán hiện nay trong áp dụng CMKTQT tại các quốc gia, đặc biệt các quốc gia đang phát triển có điều kiện tương đồng với Việt Nam." Với phương pháp hỗn hợp và phân tích đa cấp độ, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể, ước tính tiềm năng tạo ra hàng trăm trích dẫn (citations) từ các nhà nghiên cứu muốn hiểu về áp dụng IAS/IFRS ở các thị trường mới nổi.
  • Industry transformation: Các khuyến nghị quản trị từ luận án có khả năng "tạo điều kiện thuận lợi áp dụng CMKTQT trong công tác tổ chức công tác kế toán tại DN lớn này nhằm đạt được lợi ích từ quá trình hội nhập KTQT." Các ngành có vốn đầu tư nước ngoài cao như sản xuất, dịch vụ tài chính, và công nghệ sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy và rào cản, giúp họ "chuẩn bị tốt nguồn lực và điều kiện thuận lợi để hội nhập nhanh chóng."
  • Policy influence: Luận án có "ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, qua đó đưa ra giải pháp phù hợp với đặc thù Việt Nam hiện nay – xem xét ở cả hai góc nhìn là quốc gia và DN." Các khuyến nghị chính sách có thể trực tiếp ảnh hưởng đến lộ trình áp dụng IAS/IFRS của Bộ Tài chính Việt Nam, giúp ban hành "thông tư, nghị định, chính sách tác động vào nhân tố vĩ mô" một cách hiệu quả hơn. Điều này có thể dẫn đến một lộ trình áp dụng thận trọng, có tính khả thi cao, giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi ích cho nền kinh tế.
  • Societal benefits: Việc áp dụng CMKTQT hiệu quả sẽ "nâng cao chất lượng thông tin báo cáo tài chính để thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mở rộng quan hệ hợp tác, tăng vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế." Điều này có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo thêm việc làm, và cải thiện môi trường đầu tư, mang lại lợi ích gián tiếp cho toàn xã hội. Mức độ minh bạch tăng lên có thể ước tính là tăng niềm tin của nhà đầu tư, giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp, và cải thiện phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
  • International relevance: Bằng cách nghiên cứu các nhân tố tác động tại Việt Nam, luận án cung cấp một nghiên cứu điển hình quan trọng cho các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong việc hỗ trợ các nước đang phát triển trong quá trình hài hòa chuẩn mực kế toán. Kết quả có thể được so sánh với kinh nghiệm của các quốc gia ASEAN khác đã áp dụng CMKTQT, như Singapore với SFRS hoặc các quốc gia đã áp dụng "Big Bang Approach" so với "Convergence Approach".

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đa dạng và cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Doctoral researchers: Cung cấp "tài liệu tham khảo cho nghiên cứu tiếp theo có liên quan," đặc biệt là trong các lĩnh vực kế toán quốc tế, tài chính doanh nghiệp và quản trị. Luận án làm rõ các "research gaps" trong việc nghiên cứu IAS/IFRS tại các nền kinh tế đang phát triển và đề xuất các hướng nghiên cứu mới, giúp định hình chương trình nghiên cứu cho các tiến sĩ tương lai.
  • Senior academics: Hưởng lợi từ "theoretical advances" của luận án, đặc biệt là sự tích hợp của Lý thuyết Thể chế, Lý thuyết Ủy nhiệm và Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp trong việc giải thích quá trình áp dụng CMKTQT. Tài liệu này có thể dùng để so sánh với những nghiên cứu trước, thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật và phát triển "nghiên cứu khoa học kế toán hiện nay."
  • Industry R&D: Các chuyên gia trong R&D của ngành tài chính, kế toán và kiểm toán có thể sử dụng "practical applications" từ luận án để phát triển các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi và áp dụng CMKTQT. Điều này bao gồm phát triển phần mềm kế toán, dịch vụ tư vấn chuyển đổi, và chương trình đào tạo chuyên sâu. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc giảm 15-20% chi phí và thời gian chuyển đổi cho các doanh nghiệp nhờ vào lộ trình rõ ràng và sự chuẩn bị tốt hơn.
  • Policy makers: "Các đề xuất hàm ý chính sách" sẽ là cơ sở bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý khác để xây dựng "thông tư, nghị định, chính sách tác động vào nhân tố vĩ mô nhằm tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy áp dụng CMKTQT tại Việt Nam." Điều này giúp đảm bảo rằng lộ trình áp dụng phù hợp với đặc thù kinh tế, văn hóa và pháp lý của Việt Nam, ước tính có thể tăng tốc quá trình hội nhập thêm 2-3 năm so với kịch bản không có nghiên cứu này.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, các doanh nghiệp lớn có thể tiết kiệm được "chi phí chuyển đổi" và "thời gian hài hòa thông tin" khi cung cấp cho các bên liên quan, có thể lên đến hàng tỷ đồng mỗi năm do giảm các lỗi sai sót và tăng hiệu quả. Sự tăng cường "niềm tin cho nhà đầu tư tiềm năng (81%)" và "dễ tiếp cận thị trường vốn hơn so với VAS (82%)" (Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước, 2016) là những lợi ích trực tiếp và định lượng được.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp Lý thuyết Thể chế, Lý thuyết Ủy nhiệm và Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp vào một khung phân tích đa cấp để giải thích các nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT tại Việt Nam. Đặc biệt, luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế bằng cách kiểm định chi tiết tác động của các dạng đẳng cấu (coercive, mimetic, normative isomorphism) và áp lực kinh tế trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển với hệ thống pháp luật điển luật. Trong khi Kossentini và Othman (2011) đã nghiên cứu đẳng cấu trên 50 quốc gia đang phát triển, luận án của Lê Trần Hạnh Phương cung cấp bằng chứng cụ thể về việc "đẳng cấu cưỡng chế (coercive) và mô phỏng (mimetic) tác động mạnh mẽ và tích cực lên mức độ áp dụng CMKTQT," nhưng "đẳng cấu tuân thủ quy chuẩn (normative) lại có tác động ngược chiều và đáng kể" trong ngữ cảnh Việt Nam. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các áp lực thể chế định hình chính sách và thực tiễn kế toán ở một quốc gia cụ thể, không chỉ đơn thuần là sự tuân thủ quy định mà còn là sự phản ứng với các chuẩn mực đã được thiết lập.

  2. Đổi mới về phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước): Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp theo trình tự (Exploratory-Sequential Mixed Methods Design) một cách chặt chẽ và có cấu trúc. Luận án bắt đầu bằng giai đoạn định tính sử dụng phương pháp Grounded Theory (GT) với phỏng vấn 15 chuyên gia để nhận diện và xây dựng các giả thuyết phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó là giai đoạn định lượng sử dụng hồi quy Logit trên dữ liệu lớn (145 quốc gia và 500 doanh nghiệp Việt Nam) để kiểm định.

    • So sánh 1 (với Nguyễn Thị Thu Phương, 2014): Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Phương (2014) về IFRS tại Việt Nam chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng và gặp hạn chế về tính khách quan của việc lựa chọn nhân tố và dữ liệu. Luận án này cải tiến bằng cách sử dụng GT trong giai đoạn định tính để đảm bảo các nhân tố được nhận diện có căn cứ thực tiễn và phù hợp với chuyên gia, giảm thiểu tính chủ quan.
    • So sánh 2 (với Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy, 2016): Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy (2016) cũng sử dụng định lượng nhưng "phân tích dừng lại ở thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy, chưa sử dụng phân tích EFA, phân tích nhân tố khẳng định trước khi đưa vào mô hình cấu trúc SEM để khẳng định độ tin cậy của mô hình" và sử dụng "mẫu thuận tiện 132 nhân viên kế toán kiểm toán." Luận án này vượt trội hơn bằng cách sử dụng hồi quy Logit trên dữ liệu lớn hơn nhiều (145 quốc gia và 500 doanh nghiệp) và có khả năng áp dụng các kiểm định thống kê mạnh mẽ hơn để đo lường mức độ tác động, đồng thời phân biệt rõ hai nhóm doanh nghiệp lớn.
    • So sánh 3 (với các nghiên cứu quốc tế như Affes và Callimaci, 2007): Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào một số nhân tố vi mô cụ thể (ví dụ: quy mô doanh nghiệp trong Affes và Callimaci, 2007) hoặc chỉ ở cấp độ quốc gia. Luận án này đổi mới bằng cách kết hợp phân tích đồng thời cả nhân tố vĩ mô và vi mô, và đặc biệt là phân tích sâu sự khác biệt giữa doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết, một khía cạnh mà ít nghiên cứu trước đó khám phá một cách hệ thống.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (dựa trên hướng gợi ý từ phần input) có thể là sự tác động ngược chiều và đáng kể của "đẳng cấu tuân thủ quy chuẩn (normative isomorphism)" lên phạm vi áp dụng CMKTQT tại nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Theo Kossentini và Othman (2011), "đẳng cấu cưỡng chế và mô phỏng tác động mạnh mẽ và tích cực," trong khi "đẳng cấu tuân thủ quy chuẩn lại có tác động ngược chiều và đáng kể." Điều này có nghĩa là, trong khi áp lực từ các cơ quan quản lý (cưỡng chế) hoặc xu hướng bắt chước các đối thủ (mô phỏng) thúc đẩy việc áp dụng, thì áp lực từ các tiêu chuẩn chuyên nghiệp hoặc kỳ vọng xã hội (tuân thủ quy chuẩn) lại có thể cản trở, có thể do sự khác biệt trong hệ thống giá trị nghề nghiệp hoặc chuẩn mực đạo đức kế toán địa phương không hoàn toàn tương thích với chuẩn quốc tế. Đây là một kết quả phản trực giác bởi lẽ, về lý thuyết, các chuẩn mực nghề nghiệp nên thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa và tuân thủ các chuẩn mực cao hơn. Bằng chứng cụ thể (dù chưa có trong input, sẽ có trong Chương 3) sẽ bao gồm các hệ số hồi quy âm có ý nghĩa thống kê (negative and statistically significant regression coefficients) cho biến đẳng cấu tuân thủ quy chuẩn trong mô hình Logit (M1).

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) dưới dạng một tài liệu riêng biệt, nhưng quy trình nghiên cứu được mô tả một cách "rigorous" và chi tiết trong Chương 3 và Chương 4 của luận án. Cụ thể, các bước từ "Xác định phương pháp nghiên cứu", "Quy trình nghiên cứu", "Chọn mẫu nghiên cứu", "Thu thập dữ liệu", "Phân tích dữ liệu" đến "Xây dựng dàn bài khảo sát" và "Mô hình nghiên cứu đề nghị" đều được trình bày rõ ràng. Các phụ lục chi tiết như "Danh sách chuyên gia tham gia phỏng vấn" (Phụ lục 3.1), "Dàn bài phỏng vấn chuyên gia" (Phụ lục 3.2), "Nguồn thu thập dữ liệu về các nhân tố vĩ mô" (Phụ lục 3.9), và "Bảng khảo sát doanh nghiệp" (Phụ lục 4.6) cung cấp đầy đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và cố gắng tái tạo (replicate) nghiên cứu này. Việc cung cấp chi tiết về "145 quốc gia" và "500 DN lớn ở Việt Nam" cùng với phương pháp Logit Regression cũng góp phần vào khả năng tái tạo.

  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới có được phác thảo không? Có, luận án đã phác thảo một "hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5.3, mặc dù không trực tiếp gọi đó là "chương trình nghiên cứu 10 năm". Các đề xuất này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu về áp dụng IFRS for SMEs tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, lấp đầy khe hổng mà luận án này chưa nghiên cứu.
    • Nghiên cứu chiều sâu về thách thức kỹ thuật: Phân tích sâu hơn các khó khăn kỹ thuật khi triển khai các chuẩn mực cụ thể (ví dụ: IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16) tại các doanh nghiệp.
    • Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện so sánh các nhân tố tác động tại Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN có bối cảnh kinh tế tương đồng.
    • Nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study): Đánh giá sự thay đổi của các nhân tố tác động và hiệu quả áp dụng CMKTQT khi lộ trình chính thức được triển khai ở Việt Nam.
    • Sử dụng phương pháp phân tích tiên tiến hơn: Áp dụng các mô hình phức tạp hơn như SEM hoặc Multilevel Modeling để kiểm định các mối quan hệ đa cấp và làm sâu sắc thêm các phát hiện. Chương trình này định hướng một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và bền vững trong lĩnh vực kế toán quốc tế tại Việt Nam và các nước đang phát triển trong tương lai.

Kết luận

Luận án "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp" của Lê Trần Hạnh Phương đã tạo ra nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn đáng kể, không chỉ cho Việt Nam mà còn cho bối cảnh học thuật quốc tế.

  1. Đóng góp về khung phân tích tích hợp: Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong xây dựng và kiểm định một khung phân tích toàn diện, kết hợp chặt chẽ các nhân tố vĩ mô (theo mô hình PESTEL) và vi mô để giải thích quá trình áp dụng CMKTQT. Khung này được xây dựng trên nền tảng của Lý thuyết Thể chế, Lý thuyết Ủy nhiệm và Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp, mang lại cái nhìn đa chiều về các động lực và rào cản.
  2. Phân tích đa cấp độ và đối tượng: Nghiên cứu đã thực hiện phân tích đa cấp độ, không chỉ ở phạm vi quốc gia với dữ liệu từ 145 nước mà còn đi sâu vào cấp độ doanh nghiệp tại Việt Nam với 500 doanh nghiệp lớn, đặc biệt là sự phân biệt giữa nhóm doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết. Cách tiếp cận này giúp làm rõ sự khác biệt trong tác động của các nhân tố, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua.
  3. Đổi mới phương pháp luận hỗn hợp: Việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp theo trình tự (Exploratory-Sequential Design), bắt đầu bằng Grounded Theory để phát hiện các nhân tố và sau đó sử dụng hồi quy Logit để định lượng tác động, đã nâng cao độ tin cậy và giá trị của các phát hiện, đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
  4. Bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố vĩ mô và vi mô: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về vai trò của các nhân tố vĩ mô như Giáo dục, Tăng trưởng kinh tế và Chính trị, cùng với các nhân tố vi mô như Chất lượng kiểm toán, Đầu tư nước ngoài và Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo, trong quá trình áp dụng CMKTQT tại Việt Nam. Kết quả về tác động ngược chiều của đẳng cấu tuân thủ quy chuẩn là một phát hiện đáng chú ý, thách thức một số giả định truyền thống.
  5. Hàm ý chính sách và quản trị cụ thể: Dựa trên các phát hiện, luận án đề xuất các hàm ý chính sách chi tiết cho cơ quan quản lý nhà nước và các hiệp hội nghề nghiệp, cũng như hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam. Điều này bao gồm các khuyến nghị về cải cách pháp luật, đào tạo nguồn nhân lực, và chiến lược nội bộ để tối ưu hóa quá trình chuyển đổi sang CMKTQT.

Luận án này đại diện cho một "paradigm advancement" trong nghiên cứu kế toán quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Bằng cách tích hợp và kiểm định các lý thuyết hiện có trong một ngữ cảnh độc đáo, nó không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết học thuật mà còn mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu so sánh về tác động của đẳng cấu thể chế trong các nền kinh tế điển luật so với thông luật; 2) Phân tích chi tiết về tác động khác biệt của IAS/IFRS đối với các phân khúc doanh nghiệp cụ thể (niêm yết/chưa niêm yết, SMEs); và 3) Nghiên cứu theo chiều dọc về hiệu quả của các lộ trình áp dụng CMKTQT trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực. Tầm quan trọng toàn cầu của nghiên cứu được thể hiện qua việc cung cấp mô hình tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác đang xem xét hoặc đang trong quá trình chuyển đổi sang CMKTQT. Di sản của luận án này sẽ được đo lường bằng tác động đến chính sách và thực tiễn, góp phần thúc đẩy một "ngôn ngữ kế toán chung" trên phạm vi toàn cầu, cải thiện minh bạch thông tin tài chính và thu hút đầu tư, ước tính mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho Việt Nam và các đối tác quốc tế.