Luận án TS Kinh tế: Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam (Nghiên cứu quốc gia & DN)

"Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IAS/IFRS tại Việt Nam trên phạm vi quốc gia và doanh nghiệp."

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

295

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về áp dụng IAS IFRS tại Việt Nam

Việt Nam tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Nhu cầu áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) ngày càng cấp thiết. Các doanh nghiệp Việt Nam muốn tiếp cận thị trường vốn toàn cầu. Họ cần một ngôn ngữ tài chính chung. IAS/IFRS nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Điều này thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Nó cũng cải thiện hiệu quả quản lý doanh nghiệp. Quá trình chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IAS/IFRS không hề đơn giản. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh lớn về pháp lý, kỹ thuật và con người. Một lộ trình rõ ràng cần được xây dựng. Các yếu tố như chi phí chuyển đổi, đào tạo nhân lực là những cân nhắc quan trọng. Việc áp dụng thành công chuẩn mực quốc tế sẽ củng cố vị thế của Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tài chính trong nước. Nghiên cứu này xem xét toàn diện các yếu tố tác động. Luận án tiến sĩ này tập trung vào các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện ở cả phạm vi quốc gia và doanh nghiệp. Mục tiêu chính là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm cả nhân tố vĩ mô và vi mô. Bối cảnh nghiên cứu đặt trong giai đoạn Việt Nam đang có lộ trình triển khai IAS/IFRS. Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính đã ban hành kế hoạch. Tuy nhiên, việc thực thi gặp nhiều khó khăn. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những rào cản và thuận lợi. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Nghiên cứu cũng lấp đầy khe hổng trong các công trình khoa học trước đó. IAS/IFRS là bộ chuẩn mực kế toán do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành. Mục tiêu là tạo ra một ngôn ngữ kế toán chung trên toàn cầu. Các chuẩn mực này đề cao nguyên tắc trung thực, khách quan và minh bạch. Chúng tập trung vào bản chất kinh tế hơn hình thức pháp lý. Quá trình hình thành và phát triển của IAS/IFRS trải qua nhiều giai đoạn. Từ giai đoạn hình thành năm 1973 đến giai đoạn phát triển hiện nay. IAS/IFRS đã trở thành chuẩn mực được hơn 140 quốc gia áp dụng. Việc áp dụng giúp tăng cường khả năng so sánh báo cáo tài chính xuyên biên giới. Nó giảm chi phí huy động vốn trên thị trường quốc tế. Các chuẩn mực này yêu cầu doanh nghiệp đánh giá lại nhiều tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý. Điều này đòi hỏi sự thay đổi lớn trong hệ thống thông tin kế toán. Các chuyên gia cần được đào tạo lại. Sự hiểu biết sâu sắc về IAS/IFRS là cần thiết cho các bên liên quan.

1.1. Sự cần thiết của hội nhập chuẩn mực kế toán

Việt Nam tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Nhu cầu áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) ngày càng cấp thiết. Các doanh nghiệp Việt Nam muốn tiếp cận thị trường vốn toàn cầu. Họ cần một ngôn ngữ tài chính chung. IAS/IFRS nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Điều này thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Nó cũng cải thiện hiệu quả quản lý doanh nghiệp. Quá trình chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IAS/IFRS không hề đơn giản. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh lớn về pháp lý, kỹ thuật và con người. Một lộ trình rõ ràng cần được xây dựng. Các yếu tố như chi phí chuyển đổi, đào tạo nhân lực là những cân nhắc quan trọng. Việc áp dụng thành công chuẩn mực quốc tế sẽ củng cố vị thế của Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tài chính trong nước. Nghiên cứu này xem xét toàn diện các yếu tố tác động.

1.2. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu

Luận án tiến sĩ này tập trung vào các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện ở cả phạm vi quốc gia và doanh nghiệp. Mục tiêu chính là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm cả nhân tố vĩ mô và vi mô. Bối cảnh nghiên cứu đặt trong giai đoạn Việt Nam đang có lộ trình triển khai IAS/IFRS. Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính đã ban hành kế hoạch. Tuy nhiên, việc thực thi gặp nhiều khó khăn. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những rào cản và thuận lợi. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Nghiên cứu cũng lấp đầy khe hổng trong các công trình khoa học trước đó.

1.3. Khái quát về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế

IAS/IFRS là bộ chuẩn mực kế toán do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành. Mục tiêu là tạo ra một ngôn ngữ kế toán chung trên toàn cầu. Các chuẩn mực này đề cao nguyên tắc trung thực, khách quan và minh bạch. Chúng tập trung vào bản chất kinh tế hơn hình thức pháp lý. Quá trình hình thành và phát triển của IAS/IFRS trải qua nhiều giai đoạn. Từ giai đoạn hình thành năm 1973 đến giai đoạn phát triển hiện nay. IAS/IFRS đã trở thành chuẩn mực được hơn 140 quốc gia áp dụng. Việc áp dụng giúp tăng cường khả năng so sánh báo cáo tài chính xuyên biên giới. Nó giảm chi phí huy động vốn trên thị trường quốc tế. Các chuẩn mực này yêu cầu doanh nghiệp đánh giá lại nhiều tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý. Điều này đòi hỏi sự thay đổi lớn trong hệ thống thông tin kế toán. Các chuyên gia cần được đào tạo lại. Sự hiểu biết sâu sắc về IAS/IFRS là cần thiết cho các bên liên quan.

II.Lợi ích và thách thức khi áp dụng IAS IFRS

Áp dụng IAS/IFRS mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp. Chuẩn mực này nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính. Nó giúp nhà đầu tư và các bên liên quan ra quyết định tốt hơn. Khả năng so sánh báo cáo tài chính giữa các doanh nghiệp, các quốc gia được cải thiện đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao dịch xuyên biên giới. Nó cũng giảm chi phí huy động vốn trên thị trường vốn quốc tế. Doanh nghiệp có thể tiếp cận các nguồn vốn lớn hơn. Việc áp dụng IAS/IFRS cũng thúc đẩy quản trị doanh nghiệp hiệu quả hơn. Các yêu cầu công bố thông tin chi tiết giúp ban lãnh đạo giám sát tốt hơn. Nó nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Chuẩn mực quốc tế cũng hỗ trợ việc sáp nhập, mua lại. Các giao dịch này trở nên dễ dàng hơn nhờ sự đồng nhất về kế toán. Việc triển khai IAS/IFRS đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Chi phí chuyển đổi là một rào cản lớn. Các doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin mới. Họ cần đào tạo lại đội ngũ kế toán và kiểm toán viên. Sự khác biệt giữa VAS và IAS/IFRS rất lớn. Điều này đòi hỏi sự thay đổi sâu rộng trong tư duy và quy trình kế toán. Năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán viên còn hạn chế. Họ thiếu kinh nghiệm thực tế với chuẩn mực quốc tế. Khung pháp lý và hướng dẫn áp dụng chưa hoàn thiện. Điều này gây khó khăn trong việc diễn giải và thực thi. Thị trường kiểm toán chất lượng cao cũng chưa đủ đáp ứng nhu cầu. Việc định giá tài sản theo giá trị hợp lý cũng là một thách thức. Nó đòi hỏi sự phán đoán và dữ liệu thị trường đáng tin cậy. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng để vượt qua những khó khăn này. Có hai trường phái quan điểm về việc áp dụng IAS/IFRS. Trường phái ủng hộ nhấn mạnh lợi ích về minh bạch, so sánh và thu hút vốn. Họ tin rằng IAS/IFRS là yếu tố cần thiết cho hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc này tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Nó giúp thị trường vốn phát triển lành mạnh hơn. Các nhà nghiên cứu ủng hộ đã chỉ ra nhiều bằng chứng thực nghiệm về những tác động tích cực. Ngược lại, trường phái không ủng hộ đưa ra những lo ngại. Chi phí áp dụng là gánh nặng lớn, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ lập luận rằng sự phức tạp của chuẩn mực có thể gây khó khăn trong việc áp dụng. Một số cho rằng VAS đủ tốt cho môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Việc áp dụng IAS/IFRS không cần thiết phải "big bang" mà nên theo lộ trình hội tụ. Sự khác biệt văn hóa, pháp lý cũng được nêu ra. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và chi phí.

2.1. Lợi ích khi doanh nghiệp áp dụng IAS IFRS

Áp dụng IAS/IFRS mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp. Chuẩn mực này nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính. Nó giúp nhà đầu tư và các bên liên quan ra quyết định tốt hơn. Khả năng so sánh báo cáo tài chính giữa các doanh nghiệp, các quốc gia được cải thiện đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao dịch xuyên biên giới. Nó cũng giảm chi phí huy động vốn trên thị trường vốn quốc tế. Doanh nghiệp có thể tiếp cận các nguồn vốn lớn hơn. Việc áp dụng IAS/IFRS cũng thúc đẩy quản trị doanh nghiệp hiệu quả hơn. Các yêu cầu công bố thông tin chi tiết giúp ban lãnh đạo giám sát tốt hơn. Nó nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Chuẩn mực quốc tế cũng hỗ trợ việc sáp nhập, mua lại. Các giao dịch này trở nên dễ dàng hơn nhờ sự đồng nhất về kế toán.

2.2. Các thách thức chính trong quá trình triển khai

Việc triển khai IAS/IFRS đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Chi phí chuyển đổi là một rào cản lớn. Các doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin mới. Họ cần đào tạo lại đội ngũ kế toán và kiểm toán viên. Sự khác biệt giữa VAS và IAS/IFRS rất lớn. Điều này đòi hỏi sự thay đổi sâu rộng trong tư duy và quy trình kế toán. Năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán viên còn hạn chế. Họ thiếu kinh nghiệm thực tế với chuẩn mực quốc tế. Khung pháp lý và hướng dẫn áp dụng chưa hoàn thiện. Điều này gây khó khăn trong việc diễn giải và thực thi. Thị trường kiểm toán chất lượng cao cũng chưa đủ đáp ứng nhu cầu. Việc định giá tài sản theo giá trị hợp lý cũng là một thách thức. Nó đòi hỏi sự phán đoán và dữ liệu thị trường đáng tin cậy. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng để vượt qua những khó khăn này.

2.3. Quan điểm ủng hộ và phản đối áp dụng chuẩn mực

Có hai trường phái quan điểm về việc áp dụng IAS/IFRS. Trường phái ủng hộ nhấn mạnh lợi ích về minh bạch, so sánh và thu hút vốn. Họ tin rằng IAS/IFRS là yếu tố cần thiết cho hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc này tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Nó giúp thị trường vốn phát triển lành mạnh hơn. Các nhà nghiên cứu ủng hộ đã chỉ ra nhiều bằng chứng thực nghiệm về những tác động tích cực. Ngược lại, trường phái không ủng hộ đưa ra những lo ngại. Chi phí áp dụng là gánh nặng lớn, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ lập luận rằng sự phức tạp của chuẩn mực có thể gây khó khăn trong việc áp dụng. Một số cho rằng VAS đủ tốt cho môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Việc áp dụng IAS/IFRS không cần thiết phải "big bang" mà nên theo lộ trình hội tụ. Sự khác biệt văn hóa, pháp lý cũng được nêu ra. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và chi phí.

III.Nhân tố vĩ mô ảnh hưởng áp dụng IAS IFRS

Mức độ tăng trưởng kinh tế quốc gia có ảnh hưởng lớn đến quyết định áp dụng IAS/IFRS. Nền kinh tế phát triển mạnh tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư chuyển đổi. Nó cũng làm tăng nhu cầu minh bạch thông tin tài chính. Sự phát triển của thị trường vốn là yếu tố cực kỳ quan trọng. Thị trường vốn sôi động, nhu cầu huy động vốn quốc tế cao. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng chuẩn mực quốc tế. Việc tiếp cận nguồn vốn ngoại dễ dàng hơn. Các nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu báo cáo tài chính theo IAS/IFRS. Quy mô và độ mở của thị trường chứng khoán cũng tác động trực tiếp. Một thị trường lớn thu hút nhiều doanh nghiệp niêm yết. Họ có xu hướng tuân thủ các chuẩn mực quốc tế để tăng cường uy tín. Chính phủ có thể sử dụng các chính sách khuyến khích để đẩy nhanh quá trình. Hệ thống pháp luật của một quốc gia đóng vai trò nền tảng trong việc áp dụng IAS/IFRS. Một khung pháp lý rõ ràng, đồng bộ giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ. Các quy định pháp luật liên quan đến kế toán, kiểm toán cần được sửa đổi. Việc này đảm bảo tính tương thích với chuẩn mực quốc tế. Hệ thống pháp luật cần quy định chi tiết về lộ trình, phương pháp áp dụng. Nó cũng cần có các chế tài xử lý vi phạm. Sự ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết. Môi trường chính trị ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện các cải cách dài hạn. Chính sách của chính phủ về hội nhập kinh tế quốc tế cũng rất quan trọng. Các quyết sách của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ảnh hưởng trực tiếp. Mức độ tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế cũng liên quan. Chất lượng giáo dục kế toán có tác động đáng kể đến khả năng áp dụng IAS/IFRS. Các trường đại học, tổ chức đào tạo cần cập nhật chương trình giảng dạy. Họ phải chú trọng vào chuẩn mực quốc tế. Đội ngũ giảng viên cần được bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu. Điều này giúp nâng cao trình độ chuyên môn của thế hệ kế toán viên tương lai. Hoạt động nước ngoài của doanh nghiệp cũng là một nhân tố thúc đẩy. Các công ty có hoạt động đầu tư, liên doanh, liên kết với đối tác nước ngoài. Họ thường có nhu cầu áp dụng IAS/IFRS. Điều này để đáp ứng yêu cầu của đối tác và hợp lý hóa báo cáo tài chính. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán nước ngoài bắt buộc phải tuân thủ. Các công ty đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng. Họ mang theo kinh nghiệm và văn hóa tuân thủ chuẩn mực quốc tế.

3.1. Tác động của tăng trưởng kinh tế và thị trường vốn

Mức độ tăng trưởng kinh tế quốc gia có ảnh hưởng lớn đến quyết định áp dụng IAS/IFRS. Nền kinh tế phát triển mạnh tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư chuyển đổi. Nó cũng làm tăng nhu cầu minh bạch thông tin tài chính. Sự phát triển của thị trường vốn là yếu tố cực kỳ quan trọng. Thị trường vốn sôi động, nhu cầu huy động vốn quốc tế cao. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng chuẩn mực quốc tế. Việc tiếp cận nguồn vốn ngoại dễ dàng hơn. Các nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu báo cáo tài chính theo IAS/IFRS. Quy mô và độ mở của thị trường chứng khoán cũng tác động trực tiếp. Một thị trường lớn thu hút nhiều doanh nghiệp niêm yết. Họ có xu hướng tuân thủ các chuẩn mực quốc tế để tăng cường uy tín. Chính phủ có thể sử dụng các chính sách khuyến khích để đẩy nhanh quá trình.

3.2. Vai trò của hệ thống pháp luật và chính trị

Hệ thống pháp luật của một quốc gia đóng vai trò nền tảng trong việc áp dụng IAS/IFRS. Một khung pháp lý rõ ràng, đồng bộ giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ. Các quy định pháp luật liên quan đến kế toán, kiểm toán cần được sửa đổi. Việc này đảm bảo tính tương thích với chuẩn mực quốc tế. Hệ thống pháp luật cần quy định chi tiết về lộ trình, phương pháp áp dụng. Nó cũng cần có các chế tài xử lý vi phạm. Sự ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết. Môi trường chính trị ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện các cải cách dài hạn. Chính sách của chính phủ về hội nhập kinh tế quốc tế cũng rất quan trọng. Các quyết sách của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ảnh hưởng trực tiếp. Mức độ tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế cũng liên quan.

3.3. Ảnh hưởng từ giáo dục và hoạt động nước ngoài

Chất lượng giáo dục kế toán có tác động đáng kể đến khả năng áp dụng IAS/IFRS. Các trường đại học, tổ chức đào tạo cần cập nhật chương trình giảng dạy. Họ phải chú trọng vào chuẩn mực quốc tế. Đội ngũ giảng viên cần được bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu. Điều này giúp nâng cao trình độ chuyên môn của thế hệ kế toán viên tương lai. Hoạt động nước ngoài của doanh nghiệp cũng là một nhân tố thúc đẩy. Các công ty có hoạt động đầu tư, liên doanh, liên kết với đối tác nước ngoài. Họ thường có nhu cầu áp dụng IAS/IFRS. Điều này để đáp ứng yêu cầu của đối tác và hợp lý hóa báo cáo tài chính. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán nước ngoài bắt buộc phải tuân thủ. Các công ty đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng. Họ mang theo kinh nghiệm và văn hóa tuân thủ chuẩn mực quốc tế.

IV.Nhân tố vi mô ảnh hưởng áp dụng IAS IFRS

Quy mô doanh nghiệp là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến việc áp dụng IAS/IFRS. Các doanh nghiệp lớn thường có đủ nguồn lực tài chính và nhân sự. Họ có thể đầu tư vào hệ thống và đào tạo cần thiết. Lợi ích từ việc áp dụng chuẩn mực quốc tế cũng lớn hơn đối với các công ty quy mô lớn. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp cũng liên quan trực tiếp. Các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, có lợi nhuận cao. Họ thường có khả năng tài trợ cho quá trình chuyển đổi. Lợi nhuận cao cũng cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong việc thích nghi. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn. Chi phí chuyển đổi có thể là gánh nặng quá lớn. Khả năng sinh lời thấp sẽ làm chậm tiến độ áp dụng. Nghiên cứu cần xem xét mối quan hệ giữa các yếu tố này và quyết định áp dụng. Chất lượng kiểm toán đóng vai trò then chốt trong quá trình áp dụng IAS/IFRS. Các công ty kiểm toán uy tín, đặc biệt là "Big 4," có kinh nghiệm sâu rộng. Họ cung cấp dịch vụ tư vấn và kiểm toán chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo tính chính xác và tuân thủ của báo cáo tài chính. Trình độ chuyên môn của kế toán viên là yếu tố quyết định. Kế toán viên cần có kiến thức vững chắc về IAS/IFRS. Họ cần có kỹ năng phân tích, đánh giá và ứng dụng các chuẩn mực. Khả năng nắm bắt các thay đổi và cập nhật thường xuyên là cần thiết. Thiếu hổng về năng lực sẽ gây ra sai sót. Nó làm giảm chất lượng báo cáo tài chính. Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ kế toán là yêu cầu bắt buộc. Các khóa học chuyên sâu, chứng chỉ quốc tế cần được khuyến khích. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc tế bắt buộc phải tuân thủ IAS/IFRS. Đây là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy việc áp dụng. Các công ty này cần đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư toàn cầu. Niêm yết quốc tế giúp tăng khả năng tiếp cận vốn. Nó cũng nâng cao uy tín và hình ảnh doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) cũng có thể ảnh hưởng. Các doanh nghiệp có đòn bẩy cao. Họ có thể cần tuân thủ IAS/IFRS để tăng tính minh bạch. Điều này giúp các chủ nợ đánh giá rủi ro tốt hơn. Tuy nhiên, đòn bẩy cao cũng có thể làm tăng chi phí chuyển đổi. Các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và chi phí. Quyết định áp dụng phải dựa trên chiến lược kinh doanh tổng thể.

4.1. Ảnh hưởng của quy mô và khả năng sinh lời doanh nghiệp

Quy mô doanh nghiệp là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến việc áp dụng IAS/IFRS. Các doanh nghiệp lớn thường có đủ nguồn lực tài chính và nhân sự. Họ có thể đầu tư vào hệ thống và đào tạo cần thiết. Lợi ích từ việc áp dụng chuẩn mực quốc tế cũng lớn hơn đối với các công ty quy mô lớn. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp cũng liên quan trực tiếp. Các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, có lợi nhuận cao. Họ thường có khả năng tài trợ cho quá trình chuyển đổi. Lợi nhuận cao cũng cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong việc thích nghi. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn. Chi phí chuyển đổi có thể là gánh nặng quá lớn. Khả năng sinh lời thấp sẽ làm chậm tiến độ áp dụng. Nghiên cứu cần xem xét mối quan hệ giữa các yếu tố này và quyết định áp dụng.

4.2. Tác động từ chất lượng kiểm toán và trình độ kế toán viên

Chất lượng kiểm toán đóng vai trò then chốt trong quá trình áp dụng IAS/IFRS. Các công ty kiểm toán uy tín, đặc biệt là "Big 4," có kinh nghiệm sâu rộng. Họ cung cấp dịch vụ tư vấn và kiểm toán chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo tính chính xác và tuân thủ của báo cáo tài chính. Trình độ chuyên môn của kế toán viên là yếu tố quyết định. Kế toán viên cần có kiến thức vững chắc về IAS/IFRS. Họ cần có kỹ năng phân tích, đánh giá và ứng dụng các chuẩn mực. Khả năng nắm bắt các thay đổi và cập nhật thường xuyên là cần thiết. Thiếu hổng về năng lực sẽ gây ra sai sót. Nó làm giảm chất lượng báo cáo tài chính. Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ kế toán là yêu cầu bắt buộc. Các khóa học chuyên sâu, chứng chỉ quốc tế cần được khuyến khích.

4.3. Vai trò của niêm yết quốc tế và đòn bẩy tài chính

Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc tế bắt buộc phải tuân thủ IAS/IFRS. Đây là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy việc áp dụng. Các công ty này cần đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư toàn cầu. Niêm yết quốc tế giúp tăng khả năng tiếp cận vốn. Nó cũng nâng cao uy tín và hình ảnh doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) cũng có thể ảnh hưởng. Các doanh nghiệp có đòn bẩy cao. Họ có thể cần tuân thủ IAS/IFRS để tăng tính minh bạch. Điều này giúp các chủ nợ đánh giá rủi ro tốt hơn. Tuy nhiên, đòn bẩy cao cũng có thể làm tăng chi phí chuyển đổi. Các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và chi phí. Quyết định áp dụng phải dựa trên chiến lược kinh doanh tổng thể.

V.Kinh nghiệm và phương pháp áp dụng IAS IFRS

Có hai phương pháp chính để các quốc gia áp dụng IAS/IFRS. Phương pháp "Big Bang Approach" là công nhận IAS/IFRS là chuẩn mực kế toán quốc gia. Phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ và toàn diện trong thời gian ngắn. Nó thường được áp dụng bởi các quốc gia có hệ thống pháp luật linh hoạt. Phương pháp thứ hai là "Convergence Approach" (hội tụ). Phương pháp này phê duyệt áp dụng từng chuẩn mực của IAS/IFRS theo lộ trình. Nó cho phép các quốc gia điều chỉnh từ từ. Sự hội tụ từng bước giúp giảm bớt gánh nặng. Nó cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp thích nghi dần. Việt Nam đang nghiên cứu áp dụng phương pháp hội tụ. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố đó bao gồm bối cảnh kinh tế, pháp lý, và năng lực của quốc gia. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc áp dụng IAS/IFRS. Kinh nghiệm của họ mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia như EU, Singapore đã áp dụng thành công nhờ lộ trình rõ ràng. Họ chú trọng đào tạo nguồn nhân lực và sửa đổi khung pháp lý. Sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức nghề nghiệp là rất quan trọng. Các quốc gia này thường có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở hạ tầng. Họ cũng xây dựng hướng dẫn chi tiết cho các doanh nghiệp. Bài học từ các quốc gia cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp. Phối hợp giữa các bộ ngành, doanh nghiệp và các chuyên gia. Việc học hỏi từ các trường hợp thành công giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa quá trình chuyển đổi. Việt Nam đã có lộ trình cụ thể về việc áp dụng IAS/IFRS. Lộ trình này ưu tiên áp dụng cho các doanh nghiệp lớn. Đặc biệt là các công ty niêm yết, công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Bộ Tài chính đã ban hành các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, việc thực thi cần sự đồng bộ và quyết tâm cao. Định hướng bao gồm việc xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh. Nó cũng tập trung vào nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán viên. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp. Điều này giúp giảm gánh nặng chi phí chuyển đổi. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế cũng rất cần thiết. Nó giúp chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Mục tiêu là đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Nó cũng giúp đạt được các lợi ích mà IAS/IFRS mang lại.

5.1. Các phương pháp áp dụng IAS IFRS phổ biến

Có hai phương pháp chính để các quốc gia áp dụng IAS/IFRS. Phương pháp "Big Bang Approach" là công nhận IAS/IFRS là chuẩn mực kế toán quốc gia. Phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ và toàn diện trong thời gian ngắn. Nó thường được áp dụng bởi các quốc gia có hệ thống pháp luật linh hoạt. Phương pháp thứ hai là "Convergence Approach" (hội tụ). Phương pháp này phê duyệt áp dụng từng chuẩn mực của IAS/IFRS theo lộ trình. Nó cho phép các quốc gia điều chỉnh từ từ. Sự hội tụ từng bước giúp giảm bớt gánh nặng. Nó cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp thích nghi dần. Việt Nam đang nghiên cứu áp dụng phương pháp hội tụ. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố đó bao gồm bối cảnh kinh tế, pháp lý, và năng lực của quốc gia.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc áp dụng IAS/IFRS. Kinh nghiệm của họ mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia như EU, Singapore đã áp dụng thành công nhờ lộ trình rõ ràng. Họ chú trọng đào tạo nguồn nhân lực và sửa đổi khung pháp lý. Sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức nghề nghiệp là rất quan trọng. Các quốc gia này thường có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở hạ tầng. Họ cũng xây dựng hướng dẫn chi tiết cho các doanh nghiệp. Bài học từ các quốc gia cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp. Phối hợp giữa các bộ ngành, doanh nghiệp và các chuyên gia. Việc học hỏi từ các trường hợp thành công giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa quá trình chuyển đổi.

5.3. Định hướng triển khai tại Việt Nam

Việt Nam đã có lộ trình cụ thể về việc áp dụng IAS/IFRS. Lộ trình này ưu tiên áp dụng cho các doanh nghiệp lớn. Đặc biệt là các công ty niêm yết, công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Bộ Tài chính đã ban hành các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, việc thực thi cần sự đồng bộ và quyết tâm cao. Định hướng bao gồm việc xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh. Nó cũng tập trung vào nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán viên. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp. Điều này giúp giảm gánh nặng chi phí chuyển đổi. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế cũng rất cần thiết. Nó giúp chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Mục tiêu là đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Nó cũng giúp đạt được các lợi ích mà IAS/IFRS mang lại.

VI.Lý thuyết nền tảng giải thích áp dụng IAS IFRS

Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) giải thích động lực áp dụng IAS/IFRS. Lý thuyết này tập trung vào mối quan hệ giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (ban quản lý). Xung đột lợi ích có thể phát sinh. Báo cáo tài chính minh bạch theo IAS/IFRS giúp giảm bất cân xứng thông tin. Nó giảm thiểu chi phí ủy nhiệm. Từ đó, nó bảo vệ lợi ích của cổ đông. Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory) cũng rất liên quan. Quản trị doanh nghiệp tốt đòi hỏi hệ thống báo cáo tài chính đáng tin cậy. IAS/IFRS cung cấp khuôn khổ để công bố thông tin minh bạch. Điều này giúp nâng cao hiệu quả giám sát của hội đồng quản trị. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình của ban điều hành. Việc áp dụng chuẩn mực quốc tế là một biểu hiện của quản trị doanh nghiệp tốt. Nó góp phần xây dựng lòng tin từ các nhà đầu tư. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) giải thích việc áp dụng IAS/IFRS. Các tổ chức thường tuân theo các chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi. Điều này để đạt được tính hợp pháp và tồn tại trong môi trường cạnh tranh. Áp dụng IAS/IFRS là một hành động "bắt chước" các tổ chức uy tín khác. Nó cũng là một phản ứng với áp lực từ các tổ chức quốc tế. Sự hợp thức hóa (legitimacy) là động lực chính. Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory) cũng quan trọng. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán không chỉ là quyết định kỹ thuật. Nó còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố chính trị. Các nhóm lợi ích khác nhau có thể tác động đến quá trình này. Chính phủ có thể thúc đẩy việc áp dụng vì mục tiêu hội nhập kinh tế. Các doanh nghiệp lớn có thể có ảnh hưởng để định hình chính sách. Sự cân bằng quyền lực giữa các bên liên quan ảnh hưởng đến tốc độ và phạm vi áp dụng.

6.1. Lý thuyết ủy nhiệm và quản trị doanh nghiệp

Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) giải thích động lực áp dụng IAS/IFRS. Lý thuyết này tập trung vào mối quan hệ giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (ban quản lý). Xung đột lợi ích có thể phát sinh. Báo cáo tài chính minh bạch theo IAS/IFRS giúp giảm bất cân xứng thông tin. Nó giảm thiểu chi phí ủy nhiệm. Từ đó, nó bảo vệ lợi ích của cổ đông. Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory) cũng rất liên quan. Quản trị doanh nghiệp tốt đòi hỏi hệ thống báo cáo tài chính đáng tin cậy. IAS/IFRS cung cấp khuôn khổ để công bố thông tin minh bạch. Điều này giúp nâng cao hiệu quả giám sát của hội đồng quản trị. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình của ban điều hành. Việc áp dụng chuẩn mực quốc tế là một biểu hiện của quản trị doanh nghiệp tốt. Nó góp phần xây dựng lòng tin từ các nhà đầu tư.

6.2. Lý thuyết thể chế và ảnh hưởng chính trị

Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) giải thích việc áp dụng IAS/IFRS. Các tổ chức thường tuân theo các chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi. Điều này để đạt được tính hợp pháp và tồn tại trong môi trường cạnh tranh. Áp dụng IAS/IFRS là một hành động "bắt chước" các tổ chức uy tín khác. Nó cũng là một phản ứng với áp lực từ các tổ chức quốc tế. Sự hợp thức hóa (legitimacy) là động lực chính. Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory) cũng quan trọng. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán không chỉ là quyết định kỹ thuật. Nó còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố chính trị. Các nhóm lợi ích khác nhau có thể tác động đến quá trình này. Chính phủ có thể thúc đẩy việc áp dụng vì mục tiêu hội nhập kinh tế. Các doanh nghiệp lớn có thể có ảnh hưởng để định hình chính sách. Sự cân bằng quyền lực giữa các bên liên quan ảnh hưởng đến tốc độ và phạm vi áp dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế ias ifrs tại việt nam nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (295 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH ---- ---- LÊ TRẦN HẠNH PHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA VÀ DOANH NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH ---- ---- LÊ TRẦN HẠNH PHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA VÀ DOANH NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH : KẾ TOÁN MÃ SỐ : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HÀ XUÂN THẠCH TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết nghiên cứu này là của riêng tôi.

Tất cả các dữ liệu, thông tin và kết quả nghiên cứu trình bày là trung thực và nội dung đề tài chưa từng được ai công bố trước đây. Tôi trích dẫn và ghi nguồn tất cả những nội dung tham khảo, kế thừa trong phần danh mục tài liệu tham khảo. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 01 năm 2019 Nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương ii LỜI CẢM ƠN. Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Quý Thầy Cô thuộc Trường Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là các Thầy Cô Khoa Kế toán đã tận tình giảng dạy và hướng dẫn tôi hoàn thành tốt các nội dung trong chương trình đào tạo của nhà trường.

Những kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn được học tập, truyền đạt, trao đổi trong suốt quá trình nghiên cứu đã giúp tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin chân thành biết ơn Thầy PGS. Hà Xuân Thạch đã dành rất nhiều tâm huyết hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học. Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho học viên ở xa như tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế và Kế toán – Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác giảng dạy và làm việc để tôi tập trung học tập và nghiên cứu trong suốt quá trình học. Ngoài ra, tôi chân thành cảm ơn các anh chị chuyên viên Viện đào tạo sau đại học – Trường Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi thực hiện quy trình nhanh chóng, đảm bảo và hiệu quả nhất. Tôi xin cảm ơn các chuyên gia, Ban lãnh đạo các công ty, giám đốc tài chính, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã luôn hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và các anh chị học viên đã luôn giúp đỡ, quan tâm và tạo điều kiện để tôi hoàn thành tốt luận án.

Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 01 năm 2019 Nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.

xii DANH MỤC PHỤ LỤC. xiii LỜI MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.

8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu chung về Chuẩn mực kế toán quốc tế .1 Trường phái ủng hộ việc áp dụng CMKTQT và Chuẩn mực kế toán quốc gia .1 Nghiên cứu về lợi ích khi áp dụng CMKTQT tại các quốc gia.2 Nghiên cứu về những tác động của việc áp dụng CMKTQT .2 Trường phái không ủng hộ việc áp dụng CMKTQT. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT .1 Các nghiên cứu về nhân tố vĩ mô tác động đến áp dụng CMKTQT .2 Các nghiên cứu về nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT .3 Các nghiên cứu hỗn hợp về nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT. Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định khe hổng nghiên cứu .1 Nhận xét các nghiên cứu trước .2 Xác định khe hổng nghiên cứu.

37 Kết luận chương 1. 38 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Tổng quan quá trình hình thành và phát triển của Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) .1 Lược sử quá trình phát triển của CMKTQT .1 Giai đoạn hình thành (từ năm 1973 – 1987) .2 Giai đoạn điều chỉnh (từ năm 1987 – 1993) .3 Giai đoạn phát triển (từ năm 1993 – nay) .2 Nội dung của CMKTQT .2 Phương pháp và kinh nghiệm áp dụng CMKTQT tại các quốc gia .1 Phương pháp áp dụng CMKTQT tại các quốc gia.1 Phương pháp 1: Công nhận CMKTQT là CMKT quốc gia (Big Bang Approach).2 Phương pháp 2: Phê duyệt áp dụng từng chuẩn mực của CMKTQT (Convergence Approach) .2 Bài học kinh nghiệm áp dụng CMKTQT tại các quốc gia .1 Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) .2 Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory – CG) .4 Lý thuyết thể chế (Institutional theory) .5 Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political theory) .4 Những nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT .1 Các nhân tố thuộc về môi trường vĩ mô.2 Nhân tố Tăng trưởng kinh tế .3 Nhân tố Thị trường vốn .4 Nhân tố Giáo dục .5 Nhân tố Hoạt động nước ngoài.6 Nhân tố Hệ thống pháp luật .7 Nhân tố Chính trị .2 Các nhân tố thuộc về môi trường vi mô.1 Nhân tố Niêm yết ở thị trường nước ngoài .2 Nhân tố Đòn bẩy .3 Nhân tố Quy mô doanh nghiệp .4 Nhân tố Khả năng sinh lời .5 Nhân tố Chất lượng kiểm toán .6 Nhân tố Trình độ kế toán viên .7 Nhân tố Sự kết nối giữa kế toán và thuế .8 Nhân tố Vay vốn nước ngoài.9 Nhân tố Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài .10 Nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo. 75 Kết luận chương 2. …75 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp .1 Xác định phương pháp nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .1 Xây dựng dàn bài khảo sát .2 Chọn mẫu nghiên cứu .3 Thu thập dữ liệu .4 Phân tích dữ liệu .2 Mô hình nghiên cứu dự kiến .3 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.3 Nghiên cứu định lượng .1 Quy trình nghiên cứu định lượng .2 Mô hình nghiên cứu .4 Chọn mẫu khảo sát .5 Thu thập dữ liệu .6 Phân tích dữ liệu.1 Phân tích thống kê mô tả.2 Phân tích hồi quy .4 Kết quả nghiên cứu và bàn luận .1 Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định lượng.

100 Kết luận chương 3. 102 CHƯƠNG 4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VI MÔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI DOANH NGHIỆP .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu .1 Xác định phương pháp nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .1 Xây dựng dàn bài khảo sát .2 Chọn mẫu nghiên cứu .3 Thu thập dữ liệu .4 Phân tích dữ liệu .2 Mô hình nghiên cứu dự kiến .3 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu .3 Nghiên cứu định lượng .1 Quy trình nghiên cứu định lượng .2 Mô hình nghiên cứu .4 Chọn mẫu khảo sát .5 Thu thập dữ liệu .6 Phân tích dữ liệu .1 Phân tích thống kê mô tả.2 Phân tích hồi quy .4 Kết quả nghiên cứu và bàn luận .1 Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định lượng .2 Bàn luận kết quả. 130 Kết luận chương 4. 132 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .1 Hàm ý đối với nhóm nhân tố vĩ mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại Việt Nam.

Nhân tố Giáo dục. Nhân tố Tăng trưởng kinh tế. Nhân tố Chính trị .2 Hàm ý đối với nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại Việt Nam. Nhân tố Chất lượng kiểm toán.

Nhân tố Đầu tư nước ngoài. Nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo .3 Một số hàm ý khác .3 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. 148 viii Kết luận chương 5. 150 KẾT LUẬN CHUNG.

151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IAS/IFRS tại Việt Nam trên phạm vi quốc gia và doanh nghiệp."

Luận án "Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố tác động áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter