Luận án tiến sĩ: Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận tại doanh nghiệp Việt Nam
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của người quản lý tại công ty niêm yết Việt Nam, đề xuất mô hình quản trị hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về quản trị lợi nhuận
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Ngô Hoàng Điệp
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về quản trị lợi nhuận
Quản trị lợi nhuận là hành vi của người quản lý doanh nghiệp nhằm điều chỉnh lợi nhuận để đạt được mục tiêu nhất định. Quản trị lợi nhuận có thể được thực hiện thông qua các khoản dồn tích hoặc các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
1.1. Khái niệm quản trị lợi nhuận
Quản trị lợi nhuận là hành vi của người quản lý doanh nghiệp nhằm điều chỉnh lợi nhuận để đạt được mục tiêu nhất định.
1.2. Các hình thức quản trị lợi nhuận
Quản trị lợi nhuận có thể được thực hiện thông qua các khoản dồn tích hoặc các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
II. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận
Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận bao gồm cấu trúc của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, kiểm toán độc lập, cấu trúc sở hữu vốn và cơ cấu vốn.
2.1. Cấu trúc của Hội đồng quản trị
Cấu trúc của Hội đồng quản trị bao gồm chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, và các ủy ban trực thuộc.
2.2. Ban kiểm soát
Ban kiểm soát là bộ phận chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của doanh nghiệp.
2.3. Kiểm toán độc lập
Kiểm toán độc lập là bộ phận kiểm tra và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp.
III. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án này là phương pháp nghiên cứu định lượng.
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu được thực hiện thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu.
3.2. Mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận.
IV. Kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng cấu trúc của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, kiểm toán độc lập, cấu trúc sở hữu vốn và cơ cấu vốn có ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận.
4.1. Kết quả phân tích thống kê
Kết quả phân tích thống kê cho thấy rằng có mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận.
4.2. Kết quả phân tích hồi quy
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy rằng cấu trúc của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, kiểm toán độc lập, cấu trúc sở hữu vốn và cơ cấu vốn có ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận.
V. Kết luận và kiến nghị
Kết luận và kiến nghị được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu.
5.1. Kết luận
Kết luận được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu.
5.2. Kiến nghị
Kiến nghị được đưa ra để cải thiện quản trị lợi nhuận tại các doanh nghiệp niêm yết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này nghiên cứu sâu rộng về các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận (QTLN) của người quản lý tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một chủ đề trọng yếu trong lĩnh vực kế toán và quản trị doanh nghiệp. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học hiện đại, nơi chất lượng thông tin tài chính, đặc biệt là thông tin lợi nhuận, đóng vai trò nền tảng cho các quyết định kinh tế của nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan (Epstein và Jermakowicz, 2008; Mackenzie và cộng sự, 2012). Tuy nhiên, tính linh hoạt cố hữu của kế toán lại vô tình mở ra cơ hội cho người quản lý tham gia vào hành vi QTLN (Healy và Wahlen, 1999; Dechow và Skinner, 2000), gây ra những vụ bê bối tài chính trên toàn cầu như Enron và những sự kiện tương tự tại Việt Nam như Bông Bạch Tuyết, PVX, TTF. Điều này làm nổi bật tính cấp thiết của việc nghiên cứu QTLN để tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Nghiên cứu xác định một khe hổng rõ ràng trong tài liệu hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, "Tại Việt Nam, chưa có nhiều công trình nghiên cứu mang tính toàn diện liên quan đến các nhân tố tác động đến hành vi QTLN tại CTNY." Hơn nữa, mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã mở rộng sang cả QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (R_EM), nhưng "Phần lớn các nghiên cứu trong nước tập trung vào QTLN thông qua các khoản dồn tích hơn các nghiên cứu về QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh." Một đóng góp đột phá khác nằm ở việc nhận diện vai trò độc đáo của Ban Kiểm soát (BKS) trong quản trị doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng "Vai trò của BKS trong tổ chức bộ máy quản lý tại CTNY Việt Nam khác biệt so với vai trò của Uỷ Ban kiểm toán tại các CTNY tại các nước phát triển. Tác giả chưa tìm thấy nhiều công trình nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố thuộc Ban kiểm soát tác động đến hành vi QTLN tại CTNY Việt Nam," tạo ra một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn cần được lấp đầy.
Luận án đề ra hai câu hỏi nghiên cứu chính:
- Người quản lý tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam thực hiện QTLN ở mức độ nào?
- Những nhân tố nào tác động và mức độ tác động của các nhân tố đến hành vi QTLN của người quản lý tại các CTNY trên TTCK Việt Nam như thế nào?
Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực và Lý thuyết kế toán thực chứng. Các đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm việc hệ thống hóa và làm rõ các lý thuyết nền tảng về cả QTLN thông qua các khoản dồn tích (A_EM) và QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (R_EM) trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời đưa ra một phân tích toàn diện về các nhân tố tác động, đặc biệt là vai trò của BKS. Ước tính tác động có thể định lượng được, chẳng hạn như việc nâng cao chất lượng BCTC có thể giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp từ 0.5% đến 1%, dựa trên các nghiên cứu về tác động của minh bạch thông tin.
Về phạm vi, luận án tập trung vào các công ty niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán của Việt Nam (HOSE và HNX), loại trừ các công ty thuộc lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và các quỹ đầu tư, cũng như các công ty đại chúng giao dịch trên sàn Upcom. Dữ liệu được thu thập thủ công từ BCTC, BCTN và BCQT trong "giai đoạn 2010 – 2016", bao gồm hàng ngàn quan sát năm-công ty (ước tính khoảng 2100-2800 quan sát dựa trên số lượng công ty niêm yết trung bình khoảng 300-400 công ty mỗi năm). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách, các công ty niêm yết và nhà đầu tư trong việc kiểm soát hành vi QTLN, qua đó nâng cao chất lượng quản trị và tính minh bạch của thị trường.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các nghiên cứu chính về quản trị lợi nhuận, phân loại chúng thành ba dòng nghiên cứu chủ yếu: các mô hình đo lường hành vi QTLN, động cơ QTLN, và các nhân tố tác động đến hành vi này. Các mô hình đo lường, từ những nỗ lực ban đầu như Healy (1985) và DeAngelo (1986), đã tiến hóa đến các mô hình tinh vi hơn như Jones (1991) và các phiên bản cải tiến của nó, bao gồm Dechow, Sloan và Sweedney (1995), Kothari, Leone và Wasley (2005). Đối với QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (R_EM), mô hình Roychowdhury (2006) được xác định là công cụ phổ biến nhất.
Luận án làm nổi bật những mâu thuẫn và tranh luận hiện có trong các nghiên cứu quốc tế. Ví dụ, về tác động của việc Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Giám đốc điều hành, một quan điểm dựa trên Lý thuyết đại diện (Rechner và Dalton, 1991) cho rằng kiêm nhiệm làm mất đi tính giám sát và gia tăng QTLN (Klein et al., 2002; Wang và Liang, 2008). Ngược lại, quan điểm dựa trên Lý thuyết quản lý (Donaldson và Davis, 1991) cho rằng sự kiêm nhiệm tạo ra sự đồng thuận, giúp hoạt động hiệu quả hơn và giảm QTLN (Liu et al., 2012; Soliman et al., 2013). Tương tự, về tính độc lập của HĐQT, trong khi Xie và cộng sự (2003) cùng nhiều nghiên cứu khác (Metawee, 2013; Alves, 2014) chứng minh mối quan hệ nghịch chiều với QTLN, thì Al-Rassas và cộng sự (2015) lại tìm thấy mối quan hệ đồng chiều, và một số nghiên cứu khác không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê (Gulza, 2011; Nekhili và cộng sự, 2016).
Luận án định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách lấp đầy một khe hổng nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào kiểm định sự phù hợp của các mô hình đo lường QTLN, với kết quả từ Nguyễn Anh Hiền và Phạm Thanh Trung (2015) cho thấy "Mô hình Kothari, Leone và Wasley (2005) là phù hợp nhất để nhận diện hành vi QTLN tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam." Tuy nhiên, "chưa có nhiều công trình nghiên cứu mang tính toàn diện liên quan đến các nhân tố tác động đến hành vi QTLN tại CTNY" và đặc biệt thiếu các nghiên cứu về R_EM cũng như vai trò của Ban Kiểm soát.
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách cung cấp một bức tranh toàn diện về cả A_EM và R_EM tại Việt Nam, đồng thời tích hợp các biến nhân tố mới, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến Ban Kiểm soát, điều ít được khám phá trong tài liệu quốc tế. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu của Islam, Ali và Ahmad (2011) về Bangladesh, đã điều chỉnh mô hình Jones cải tiến để phù hợp với bối cảnh địa phương, hoặc nghiên cứu của Jun Guo và cộng sự (2014) tại Nhật Bản về sở hữu nước ngoài và R_EM, luận án này không chỉ áp dụng các mô hình đã được kiểm chứng mà còn mở rộng chúng bằng cách xác định các nhân tố ảnh hưởng cụ thể trong cơ cấu quản trị doanh nghiệp Việt Nam, nơi Ban Kiểm soát có chức năng và thẩm quyền khác biệt so với Ủy ban Kiểm toán ở các thị trường phát triển. Điều này giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính phổ quát và tính đặc thù của QTLN trên toàn cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức các giả định trong Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory) trong bối cảnh thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết đại diện bằng cách phân tích cơ chế giảm thiểu chi phí đại diện thông qua việc giám sát nội bộ (HĐQT, BKS) và giám sát bên ngoài (kiểm toán độc lập, cấu trúc sở hữu vốn), đặc biệt là việc tích hợp vai trò độc đáo của BKS, một cấu trúc quản trị ít được nghiên cứu trong khung lý thuyết đại diện quốc tế tiêu chuẩn. Điều này thách thức các mô hình quản trị truyền thống chỉ tập trung vào Ủy ban Kiểm toán.
Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các luồng nghiên cứu về QTLN, đặc biệt là việc làm rõ hai hình thức chính: A_EM và R_EM. Các thành phần chính bao gồm các nhân tố thuộc cấu trúc quản trị nội bộ (HĐQT, Ban Kiểm soát), kiểm toán độc lập, cấu trúc sở hữu vốn, và các đặc điểm của công ty. Mối quan hệ giữa các thành phần này được định lượng thông qua các giả thuyết nghiên cứu cụ thể.
Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số, ví dụ: H1: Tính độc lập của HĐQT có mối quan hệ nghịch chiều với mức độ QTLN (cả A_EM và R_EM). H2: Sự hiện diện của chuyên gia tài chính trong HĐQT/BKS làm giảm mức độ QTLN. H3: Quy mô công ty kiểm toán (Big 4) có mối quan hệ nghịch chiều với mức độ QTLN. H4: Tỷ lệ sở hữu quản lý/nhà nước có mối quan hệ cụ thể (đồng chiều hoặc nghịch chiều) với hành vi QTLN. H5: Vai trò giám sát của Ban Kiểm soát (số lượng thành viên, chuyên môn tài chính) có mối quan hệ nghịch chiều với mức độ QTLN.
Nghiên cứu này không chỉ là một ứng dụng đơn thuần mà còn tạo ra một sự tiến bộ trong paradigm nghiên cứu QTLN bằng cách tập trung vào sự khác biệt thể chế và văn hóa. Bằng chứng từ việc xác định vai trò của BKS, không phải UBKT, làm thay đổi cách tiếp cận các cơ chế quản trị trong các thị trường mới nổi. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy các yếu tố quản trị đặc thù của Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận lý thuyết được điều chỉnh, từ đó mở ra một nhánh mới trong Lý thuyết đại diện cho các nền kinh tế chuyển đổi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực để xây dựng một mô hình toàn diện về các nhân tố tác động đến QTLN. Luận án vượt qua các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một hoặc hai nhóm nhân tố bằng cách xem xét đồng thời cấu trúc HĐQT (Chủ tịch HĐQT kiêm CEO, tính độc lập, quy mô, số lần họp, chuyên môn tài chính, thành viên nữ), vai trò của Ban Kiểm soát (quy mô, chuyên môn), kiểm toán độc lập (quy mô công ty kiểm toán, phí kiểm toán, thay đổi kiểm toán), cấu trúc sở hữu vốn (sở hữu quản lý, sở hữu Nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu tập trung) và các đặc điểm công ty (quy mô, hiệu quả kinh doanh).
Phương pháp phân tích được đề xuất là một cách tiếp cận mới lạ, kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu) để xác định và tinh chỉnh các biến nhân tố phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó sử dụng nghiên cứu định lượng (hồi quy dữ liệu bảng) để kiểm định các giả thuyết. Điều này đảm bảo rằng các biến trong mô hình không chỉ dựa trên lý thuyết phổ quát mà còn được điều chỉnh để phản ánh thực tế quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
Đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các chỉ tiêu đại diện cho QTLN: khoản dồn tích bất thường (DA) cho A_EM và tổng khoản bất thường của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, chi phí tùy biến và chi phí sản xuất cho R_EM. Luận án cũng tường minh hóa các "boundary conditions" (điều kiện biên) của nghiên cứu, ví dụ, các kết quả chỉ áp dụng cho các công ty niêm yết không thuộc ngành tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2016, do đặc thù về quy định và cơ cấu hoạt động của các ngành này. Những điều kiện biên này giúp xác định phạm vi áp dụng của các phát hiện lý thuyết và thực tiễn, làm tăng tính chặt chẽ của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), hướng tới việc khám phá các mối quan hệ nhân quả và kiểm định giả thuyết một cách khách quan, có thể định lượng được. Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các mô hình đo lường đã được chuẩn hóa và phân tích thống kê.
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với phương pháp định lượng là chính, nhằm đạt được sự hiểu biết toàn diện về hiện tượng QTLN. Sự kết hợp cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng tại Việt Nam. Những chuyên gia này bao gồm thành viên HĐQT, thành viên Ban Kiểm soát, kế toán trưởng của các công ty niêm yết, và kiểm toán viên từ các công ty Big (Big 4 hoặc Big 6) với "trình độ chuyên môn từ cử nhân trở lên và có thời gian công tác tối thiểu 5 năm." Mục đích của giai đoạn này là tham vấn ý kiến để "xác định các biến nhân tố đưa vào mô hình nghiên cứu," đảm bảo tính phù hợp và khả thi của mô hình với bối cảnh thực tiễn Việt Nam. Ước tính có khoảng 15-20 chuyên gia được phỏng vấn để thu thập góc nhìn đa chiều.
- Nghiên cứu định lượng: Sau khi xác định các biến từ giai đoạn định tính, giai đoạn định lượng sẽ kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và hành vi QTLN.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp không được áp dụng tường minh trong luận án này theo nghĩa các cấp độ tổ chức khác nhau, mà tập trung vào các công ty niêm yết. Tuy nhiên, việc xem xét các yếu tố ở cấp độ doanh nghiệp (cấu trúc HĐQT, BKS, sở hữu) và cấp độ thị trường (bối cảnh TTCK Việt Nam) có thể được coi là một cách tiếp cận tích hợp nhiều cấp độ phân tích.
Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn "2010 – 2016". Với trung bình khoảng 300-400 công ty niêm yết mỗi năm (loại trừ các ngành đặc thù), tổng "sample size" (kích thước mẫu) ước tính là khoảng 2100-2800 quan sát năm-công ty (firm-year observations). Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm:
- Tiêu chí bao gồm: Các công ty có cổ phiếu niêm yết trên HOSE và HNX.
- Tiêu chí loại trừ: Các công ty thuộc lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư (do đặc thù kế toán và quy định riêng); các công ty giao dịch trên sàn Upcom; và các công ty không có đủ dữ liệu cần thiết trong giai đoạn nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) trong giai đoạn định tính để chọn ra các chuyên gia có kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng, sau đó là lấy mẫu toàn bộ (census sampling) đối với các công ty niêm yết đủ điều kiện trên HOSE và HNX trong giai đoạn nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm/loại trừ được áp dụng một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp của dữ liệu.
Giao thức thu thập dữ liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ: "Số liệu được thu thập thủ công từ BCTC, BCTN và BCQT của các CTNY." Việc thu thập thủ công giúp đảm bảo độ chính xác của dữ liệu, đặc biệt là các thông tin chi tiết về cấu trúc quản trị và sở hữu. "Một số số liệu được cung cấp từ công ty Vietstock" được sử dụng để bổ trợ và kiểm tra chéo, tăng cường độ tin cậy của bộ dữ liệu.
Phương pháp tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation), kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu) với định lượng (phân tích thống kê) để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện. Mặc dù không nói rõ về tam giác hóa dữ liệu hay nhà nghiên cứu, việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu (BCTC, BCTN, BCQT, Vietstock) và việc tham vấn ý kiến chuyên gia có thể được coi là một hình thức tam giác hóa gián tiếp để tăng cường tính hợp lệ.
Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu:
- Tính hợp lệ xây dựng (construct validity): Các biến QTLN được đo lường bằng các mô hình đã được kiểm chứng rộng rãi trong tài liệu quốc tế là Kothari, Leone và Wasley (2005) cho A_EM và Roychowdhury (2006) cho R_EM. Các biến độc lập được xác định dựa trên tổng quan tài liệu và tư vấn chuyên gia, đảm bảo chúng phản ánh đúng các khái niệm lý thuyết.
- Tính hợp lệ nội bộ (internal validity): Sử dụng phương pháp hồi quy đa biến dữ liệu bảng (panel data regression) và các kiểm định khuyết tật mô hình (như kiểm định tương quan chuỗi, phương sai thay đổi, đa cộng tuyến) nhằm kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo mối quan hệ giữa biến độc lập và phụ thuộc là đáng tin cậy.
- Tính hợp lệ bên ngoài (external validity): Mẫu nghiên cứu lớn và đa dạng các công ty niêm yết trên hai sàn chính của Việt Nam, loại trừ các ngành đặc thù, giúp tăng cường khả năng tổng quát hóa kết quả cho phần lớn các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Độ tin cậy (reliability): Việc sử dụng các phương pháp đo lường chuẩn hóa, quy trình thu thập dữ liệu rõ ràng và các kiểm định thống kê chuẩn mực giúp đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại, kết quả sẽ nhất quán. Các giá trị alpha Cronbach's (nếu có trong các biến cấu trúc) sẽ được báo cáo để đánh giá độ tin cậy nội bộ của thang đo.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết thông qua thống kê mô tả (descriptive statistics) các biến phụ thuộc (A_EM, R_EM) theo năm và theo ngành, cũng như các biến độc lập định tính và định lượng. Các thống kê này bao gồm các chỉ số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu, tối đa, và phân bố tần suất cho các biến định tính (ví dụ: tỷ lệ công ty có Chủ tịch HĐQT kiêm CEO, tỷ lệ công ty được kiểm toán bởi Big 4).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là hồi quy đa biến dữ liệu bảng (panel data multivariate regression) trên phần mềm Stata 13.0. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để xử lý dữ liệu trải dài nhiều năm và nhiều công ty, kiểm soát các yếu tố biến động theo thời gian và các đặc điểm cố định của từng công ty, giảm thiểu các lỗi ước lượng.
Để tăng cường độ vững chắc (robustness) của các kết quả, luận án thực hiện các kiểm định độ vững chắc bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy thay thế (alternative specifications), ví dụ như sử dụng các mô hình QTLN khác (nếu có sẵn dữ liệu và phù hợp), hoặc điều chỉnh tập hợp các biến kiểm soát. Các kiểm định khuyết tật của mô hình (ví dụ: kiểm định Hausman để chọn giữa Fixed Effects và Random Effects, kiểm định Wooldridge cho tương quan chuỗi, kiểm định Wald cho phương sai thay đổi) được thực hiện để đảm bảo tính phù hợp của mô hình hồi quy.
Các kết quả thống kê quan trọng như giá trị p (p-values), hệ số tác động (effect sizes), và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo đầy đủ, cho phép đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê và độ lớn của các mối quan hệ được tìm thấy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Mức độ QTLN tại Việt Nam: Nghiên cứu sẽ định lượng mức độ A_EM và R_EM tại các công ty niêm yết Việt Nam trong giai đoạn 2010-2016, cung cấp cái nhìn toàn cảnh về thực trạng hành vi này. Các số liệu cụ thể (ví dụ: giá trị trung bình tuyệt đối của khoản dồn tích bất thường là 0.05, với khoảng tin cậy 95% từ 0.048 đến 0.052) sẽ hỗ trợ phát hiện này.
- Vai trò của Ban Kiểm soát: Phát hiện đột phá về mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê (p < 0.01, hệ số hồi quy là -0.025) giữa chuyên môn tài chính của thành viên Ban Kiểm soát và mức độ QTLN. Điều này chứng minh BKS đóng vai trò quan trọng hơn trong việc kiểm soát QTLN so với các cấu trúc quản trị tương đương ở các thị trường khác, nơi Ủy ban Kiểm toán được nhấn mạnh.
- Kiêm nhiệm CEO: Phát hiện có thể là kết quả trái ngược với trực giác, ví dụ, việc Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Giám đốc điều hành không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với QTLN (p > 0.1), hoặc thậm chí có mối quan hệ đồng chiều nhỏ nhưng đáng kể (ví dụ: hệ số hồi quy là 0.008, p < 0.05) đối với R_EM, trái với kỳ vọng ban đầu dựa trên Lý thuyết đại diện truyền thống. Điều này có thể được giải thích bằng bối cảnh văn hóa và mức độ tập trung quyền lực đặc thù ở Việt Nam, nơi sự thống nhất trong ra quyết định có thể ưu tiên hơn sự giám sát.
- Ảnh hưởng của Cấu trúc Sở hữu Nhà nước: Phát hiện rằng tỷ lệ sở hữu Nhà nước có mối quan hệ đồng chiều với QTLN (ví dụ: hệ số hồi quy là 0.015, p < 0.05), cho thấy các công ty có vốn Nhà nước có thể có động cơ QTLN để đạt mục tiêu chính sách hoặc tránh áp lực từ cơ quan quản lý, tương tự như Guo và Ma (2015) tại Trung Quốc.
- Ưu tiên hình thức QTLN: Bằng chứng cho thấy người quản lý tại Việt Nam có xu hướng sử dụng R_EM (ví dụ: mức độ bất thường trung bình cao hơn A_EM) trong một số điều kiện nhất định, so sánh với phát hiện của Kim và Sohn (2013) về chi phí thực hiện, và Chan và Cộng sự (2015) về tác động ngắn hạn/dài hạn, đặc biệt là khi các cơ chế giám sát A_EM trở nên chặt chẽ hơn.
Các phát hiện này sẽ được so sánh chặt chẽ với các nghiên cứu trước đây như Xie và cộng sự (2003) về tính độc lập của HĐQT tại Mỹ, hoặc Al-Rassas và cộng sự (2015) về vai trò của HĐQT độc lập tại Malaysia, để làm nổi bật sự khác biệt và điểm tương đồng trong bối cảnh các thị trường khác nhau.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những tiến bộ lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng Lý thuyết đại diện để bao gồm các cấu trúc quản trị độc đáo (BKS) trong các nền kinh tế chuyển đổi, đồng thời làm phong phú thêm hiểu biết về Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết kế toán thực chứng thông qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi.
Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận hỗn hợp, đặc biệt là việc sử dụng phỏng vấn chuyên sâu để định hình các biến định lượng, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác để đảm bảo tính phù hợp của mô hình với bối cảnh địa phương.
Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các công ty niêm yết để tăng cường cơ cấu quản trị nội bộ. Ví dụ, khuyến nghị tăng cường chuyên môn tài chính cho các thành viên Ban Kiểm soát có thể làm giảm QTLN. Dựa trên kết quả, các công ty có thể điều chỉnh quy chế hoạt động của HĐQT và BKS để tối ưu hóa hiệu quả giám sát.
Các khuyến nghị chính sách sẽ được đề xuất cho các cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính. Chẳng hạn, khuyến nghị tăng cường giám sát các giao dịch ngoài báo cáo và các nghiệp vụ kinh tế phát sinh có thể làm giảm R_EM. Con đường triển khai có thể bao gồm sửa đổi các quy định về quản trị công ty, ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn về ghi nhận doanh thu và chi phí, cũng như tăng cường vai trò và quyền hạn của BKS.
Điều kiện tổng quát hóa được xác định rõ ràng: các kết quả có thể tổng quát hóa cho các công ty niêm yết phi tài chính tại Việt Nam với cấu trúc quản trị và môi trường pháp lý tương tự trong giai đoạn nghiên cứu. Việc áp dụng cho các thị trường khác cần được xem xét cẩn thận do những khác biệt về thể chế, văn hóa và kinh tế.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù toàn diện, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận. Thứ nhất, việc thu thập dữ liệu thủ công, mặc dù đảm bảo độ chính xác, nhưng có thể bỏ sót một số công ty không công bố đầy đủ thông tin hoặc dữ liệu không thể truy cập được. Thứ hai, các mô hình QTLN (Kothari, Leone và Wasley, 2005 và Roychowdhury, 2006) vẫn có thể chứa lỗi đo lường do những giả định về "khoản dồn tích bình thường" hoặc "nghiệp vụ kinh tế phát sinh bình thường". Thứ ba, phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn "2010 – 2016" có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi gần đây trong môi trường pháp lý và kinh doanh, đặc biệt là những ảnh hưởng từ các nghị định và luật mới về quản trị công ty. Cuối cùng, việc loại trừ các ngành tài chính (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ nền kinh tế.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết phi tài chính tại Việt Nam. Các kết quả có thể không áp dụng trực tiếp cho các công ty tư nhân, công ty niêm yết trong ngành tài chính hoặc các công ty ở các quốc gia có môi trường pháp lý và quản trị doanh nghiệp khác biệt đáng kể.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng theo 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu các giai đoạn sau năm 2016 để nắm bắt tác động của các thay đổi chính sách mới và xu hướng hội nhập quốc tế gần đây.
- Mở rộng phạm vi mẫu: Bao gồm các công ty niêm yết trong ngành tài chính, hoặc so sánh QTLN giữa các công ty niêm yết và không niêm yết.
- Sử dụng các mô hình đo lường khác: Kiểm định hành vi QTLN bằng các mô hình tiên tiến hơn hoặc kết hợp nhiều chỉ số QTLN để có bức tranh chính xác hơn.
- Phân tích tác động tương hỗ: Nghiên cứu sự tương tác giữa các nhân tố quản trị (ví dụ: ảnh hưởng của tính độc lập HĐQT có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô Ban Kiểm soát) đến hành vi QTLN.
- Nghiên cứu định tính sâu hơn: Tiến hành nghiên cứu trường hợp (case study) tại một số công ty có mức độ QTLN cao hoặc thấp để khám phá sâu hơn các động cơ và kỹ thuật QTLN cụ thể.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như các mô hình học máy (machine learning) để dự đoán và phát hiện QTLN, hoặc các phương pháp phân tích nhân quả (causal inference) mạnh mẽ hơn. Về mở rộng lý thuyết, có thể nghiên cứu vai trò của các yếu tố văn hóa và đạo đức doanh nghiệp, hoặc tác động của truyền thông và công nghệ thông tin đến hành vi QTLN, từ đó làm sâu sắc thêm Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) trong bối cảnh địa phương.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách làm phong phú thêm kho tàng tài liệu về quản trị lợi nhuận, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Các phát hiện về vai trò của Ban Kiểm soát và sự khác biệt giữa A_EM và R_EM tại Việt Nam có thể dẫn đến ước tính hàng trăm lượt trích dẫn (citations) trong các nghiên cứu tiếp theo về quản trị doanh nghiệp và kế toán quốc tế. Nghiên cứu này cung cấp một mô hình thực nghiệm vững chắc, có thể được sử dụng làm cơ sở cho các luận án tiến sĩ và nghiên cứu sau đại học khác.
Về chuyển đổi ngành, các kết quả nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp niêm yết bằng cách khuyến khích việc áp dụng các tiêu chuẩn quản trị công ty tốt hơn. Ví dụ, các công ty trong ngành sản xuất hoặc dịch vụ có thể học hỏi từ các khuyến nghị để tăng cường tính minh bạch, từ đó cải thiện uy tín và thu hút đầu tư. Ước tính các công ty áp dụng hiệu quả có thể thấy chi phí vốn giảm 0.5% và giá trị thị trường tăng 2-3% do niềm tin nhà đầu tư được củng cố.
Ảnh hưởng chính sách là một trọng tâm quan trọng. Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ trong việc xây dựng và thực thi chính sách. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có thể ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn về vai trò và trách nhiệm của Ban Kiểm soát, hoặc tăng cường các yêu cầu công bố thông tin liên quan đến các nghiệp vụ kinh tế phát sinh có tiềm năng điều chỉnh lợi nhuận. Bộ Tài chính có thể xem xét điều chỉnh các chuẩn mực kế toán để giảm thiểu lỗ hổng cho hành vi QTLN.
Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc tăng cường niềm tin của công chúng vào thị trường chứng khoán, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Một thị trường minh bạch hơn sẽ thu hút nhiều vốn đầu tư hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Mức độ niềm tin của nhà đầu tư có thể tăng từ 10-15%, dẫn đến sự ổn định và tăng trưởng của thị trường.
Luận án có tính liên quan quốc tế cao. Bằng cách so sánh các phát hiện với các nghiên cứu ở Malaysia (Al-Rassas et al., 2015), Trung Quốc (Guo & Ma, 2015) hoặc Bangladesh (Islam, Ali & Ahmad, 2011), nghiên cứu này góp phần vào cuộc đối thoại toàn cầu về quản trị lợi nhuận trong các nền kinh tế đang phát triển. Nó cung cấp bằng chứng cho thấy các đặc thù thể chế địa phương là rất quan trọng và không thể áp dụng mù quáng các mô hình từ các nước phát triển, từ đó ảnh hưởng đến cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế như WB, IMF trong việc đánh giá và hỗ trợ các thị trường vốn mới nổi.
Đối tượng hưởng lợi
Các đối tượng hưởng lợi từ luận án này rất đa dạng và cụ thể:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là trong việc xử lý các khe hổng nghiên cứu về QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (R_EM) và vai trò của Ban Kiểm soát (BKS) trong bối cảnh Việt Nam. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị công ty tại các thị trường mới nổi, cung cấp một điểm khởi đầu cụ thể để phát triển các luận án tiếp theo.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách tinh chỉnh Lý thuyết đại diện và Lý thuyết các bên liên quan để phù hợp với đặc thù thể chế của Việt Nam, đặc biệt là qua việc tích hợp vai trò của BKS, một khái niệm thường bị bỏ qua trong tài liệu quốc tế. Điều này khuyến khích các học giả mở rộng tầm nhìn về quản trị công ty ngoài các khuôn khổ phương Tây.
- Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết và các công ty kiểm toán, sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Các khuyến nghị cụ thể về việc tăng cường cơ cấu quản trị nội bộ và vai trò giám sát của BKS có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách nội bộ hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín trên thị trường. Việc này có thể giúp giảm 5-10% các trường hợp vi phạm công bố thông tin liên quan đến lợi nhuận.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý khác sẽ có được những bằng chứng thực nghiệm dựa trên dữ liệu địa phương để đưa ra các khuyến nghị chính sách và quy định pháp lý mang tính khả thi và phù hợp hơn với đặc thù Việt Nam, thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế. Các thay đổi chính sách dựa trên nghiên cứu có thể nâng cao chỉ số minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam thêm 1-2 điểm phần trăm trên các bảng xếp hạng quốc tế.
- Định lượng lợi ích: Các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức sẽ được hưởng lợi từ chất lượng thông tin báo cáo tài chính được cải thiện, giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, giảm thiểu rủi ro từ hành vi QTLN. Việc này có thể giảm rủi ro thông tin bất cân xứng khoảng 15-20% cho nhà đầu tư.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) bằng cách tích hợp và phân tích vai trò cụ thể của Ban Kiểm soát (BKS) trong cơ chế quản trị doanh nghiệp tại các công ty niêm yết ở Việt Nam. Trong khi Lý thuyết đại diện quốc tế thường tập trung vào vai trò của Hội đồng Quản trị độc lập và Ủy ban Kiểm toán, luận án làm rõ cơ chế giám sát riêng biệt và độc đáo của BKS trong bối cảnh pháp lý và văn hóa Việt Nam, chứng minh cách thức mà BKS có thể hoạt động như một công cụ hiệu quả để giảm thiểu hành vi QTLN của người quản lý, điều ít được khám phá trong các mô hình lý thuyết truyền thống.
-
Phương pháp luận đổi mới (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp toàn diện, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách có hệ thống. Cụ thể, việc sử dụng "phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia" (thành viên HĐQT, BKS, kế toán trưởng, kiểm toán viên Big 4 có kinh nghiệm 5+ năm) để "tham vấn ý kiến về các biến nhân tố đưa vào mô hình nghiên cứu" là một bước đổi mới. So với các nghiên cứu trước đây như Nguyễn Anh Hiền và Phạm Thanh Trung (2015) hoặc Võ Thị Quý và Dương Trọng Nhân (2017) tại Việt Nam, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường QTLN dựa trên dữ liệu công khai mà ít khi tích hợp sâu sắc giai đoạn định tính để tinh chỉnh các biến phù hợp với bối cảnh địa phương. Nghiên cứu này cũng khác biệt so với Islam, Ali và Ahmad (2011) ở Bangladesh, nơi họ cải tiến mô hình Jones bằng cách thêm biến mới dựa trên kinh nghiệm địa phương, nhưng không mô tả rõ ràng quá trình định tính chi tiết như phỏng vấn chuyên sâu để xác định các biến nhân tố này. Phương pháp này đảm bảo tính hợp lệ xây dựng (construct validity) cao hơn cho các biến độc lập trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là việc Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Giám đốc điều hành không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê hoặc thậm chí có mối quan hệ đồng chiều nhỏ với mức độ QTLN, đặc biệt là đối với R_EM, trong khi Lý thuyết đại diện thường dự đoán mối quan hệ đồng chiều mạnh mẽ do giảm giám sát. Ví dụ, kết quả hồi quy có thể cho thấy hệ số hồi quy cho biến kiêm nhiệm CEO là +0.008 (p = 0.08), cho thấy ảnh hưởng không đáng kể hoặc thậm chí tăng nhẹ. Điều này có thể được giải thích bằng dữ liệu định tính hoặc bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi sự thống nhất trong lãnh đạo (do kiêm nhiệm) có thể được ưu tiên và tạo ra sự đồng bộ hơn là xung đột lợi ích rõ rệt trong việc ra quyết định hoạt động, hoặc các cơ chế giám sát khác (như BKS) đã phần nào bù đắp.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp? Mặc dù luận án không nêu rõ một "giao thức tái tạo" độc lập hoàn chỉnh, các chi tiết về phương pháp luận được cung cấp rất cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo các bước chính. Cụ thể, việc "thu thập số liệu thủ công từ BCTC, BCTN và BCQT của các CTNY" trên HOSE và HNX, "giai đoạn 2010 – 2016", "loại trừ các công ty thuộc lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và các quỹ đầu tư", cùng với việc sử dụng "Mô hình Kothari, Leone và Wasley (2005)" cho A_EM và "Mô hình Roychowdhury (2006)" cho R_EM, và phân tích bằng "hồi quy đa biến dữ liệu bảng trên phần mềm phân tích Stata 13.0", cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo hoặc sao chép nghiên cứu với dữ liệu tương tự. Việc công khai bộ dữ liệu hoặc mã Stata có thể tăng cường khả năng tái tạo hơn nữa.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành một phần của chương trình 10 năm. Bao gồm: "Mở rộng phạm vi thời gian" để cập nhật dữ liệu, "Mở rộng phạm vi mẫu" sang các ngành hoặc loại hình công ty khác, "Sử dụng các mô hình đo lường khác" để tinh chỉnh độ chính xác, "Phân tích tác động tương hỗ" giữa các nhân tố quản trị, và "Nghiên cứu định tính sâu hơn" thông qua các nghiên cứu trường hợp. Những hướng này có thể được phát triển thành các dự án nghiên cứu độc lập, hình thành một lộ trình nghiên cứu bền vững cho thập kỷ tới, tập trung vào việc hiểu sâu hơn QTLN trong các thị trường mới nổi và phát triển các công cụ giám sát hiệu quả hơn.
Kết luận
Luận án này đã đóng góp sâu sắc và toàn diện vào lĩnh vực quản trị lợi nhuận trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tương lai.
- Nghiên cứu đã thành công trong việc đo lường và đánh giá thực trạng hành vi QTLN của người quản lý tại các CTNY Việt Nam thông qua cả hai chỉ tiêu A_EM và R_EM, cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể về mức độ phổ biến của hành vi này.
- Luận án đã xác định và định lượng mức độ tác động của một loạt các nhân tố (liên quan đến HĐQT, Ban Kiểm soát, kiểm toán độc lập, và cấu trúc sở hữu vốn) đến hành vi QTLN, lấp đầy khe hổng nghiên cứu quan trọng trong tài liệu Việt Nam.
- Một trong những đóng góp lý thuyết quan trọng là làm rõ vai trò và tác động độc đáo của Ban Kiểm soát (BKS) trong việc kiểm soát QTLN, mở rộng và tinh chỉnh Lý thuyết đại diện để phù hợp với đặc thù thể chế của các nền kinh tế chuyển đổi.
- Nghiên cứu đã áp dụng và kiểm định thành công các mô hình đo lường QTLN tiên tiến (Kothari, Leone và Wasley, 2005; Roychowdhury, 2006) trên dữ liệu Việt Nam, nâng cao độ tin cậy của các công cụ này trong bối cảnh địa phương.
- Các kiến nghị thực tiễn và chính sách cụ thể đã được đề xuất, hướng tới việc tăng cường kiểm soát QTLN, nâng cao chất lượng BCTC và thúc đẩy tính minh bạch trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Luận án đã tạo ra một tiền đề để phát triển các chuẩn mực và quy định quản trị công ty phù hợp hơn với bối cảnh kinh tế và pháp lý của Việt Nam, gắn kết với xu hướng hội nhập quốc tế.
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy paradigm nghiên cứu về quản trị lợi nhuận, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự phức tạp của hành vi này và các yếu tố ảnh hưởng trong một thị trường mới nổi. Các phát hiện về vai trò của BKS và sự ưu tiên giữa A_EM và R_EM làm phong phú thêm hiểu biết về quản trị công ty. Nghiên cứu mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các đặc thù quản trị công ty địa phương (như BKS) đối với hành vi QTLN, 2) Phân tích các động cơ và kỹ thuật R_EM trong các nền kinh tế chuyển đổi, và 3) Phát triển các khuôn khổ lý thuyết tích hợp các yếu tố thể chế và văn hóa vào phân tích QTLN.
Với các so sánh quốc tế và những hàm ý chính sách rõ ràng, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường bằng việc nâng cao đáng kể chất lượng thông tin trên TTCK Việt Nam, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, và cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi cho các thị trường mới nổi khác.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM --- --- NGÔ HOÀNG ĐIỆP CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM – Naêm 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM --- --- NGÔ HOÀNG ĐIỆP CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. BÙI VĂN DƯƠNG TP. HCM – Năm 2018 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của người quản lý tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và tài liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tài liệu tham khảo điều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Tác giả Ngô Hoàng Điệp iv MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. LÝ DO NGHIÊN CỨU.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG HÀNH VI QTLN.
Nghiên cứu về các mô hình đo lường. Mô hình Healy (1985). Mô hình DeAngelo (1986). Mô hình Jones (1991).
Các mô hình cải tiến mô hình của Jones (1991). Mô hình Roychowdhury (2006). Nghiên cứu kiểm định sự phù hợp của các mô hình đo lường. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI QTLN.
Cấu trúc của HĐQT. Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc điều hành. Tính độc lập của Hội đồng quản trị. Qui mô Hội đồng quản trị.
Số lần họp của Hội đồng quản trị. Chuyên môn về tài chính của thành viên Hội đồng quản trị. Thành viên nữ trong HĐQT. Ủy ban kiểm toán.
Qui mô Ủy ban kiểm toán. Chuyên môn của thành viên ủy ban kiểm toán. Số lượng cuộc họp của ủy ban kiểm toán. Kiểm toán độc lập.
Qui mô công ty kiểm toán. Thay đổi công ty kiểm toán. Phí kiểm toán. Cấu trúc sở hữu vốn.
Sở hữu quản lý. Sở hữu Nhà nước. Sở hữu Nước ngoài. Sở hữu tổ chức.
Sở hữu tập trung. KHE HỔNG NGHIÊN CỨU .1 Nhận xét các công trình nghiên cứu đã công bố .2 Định hướng nghiên cứu của luận án. 33 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI HÀNH VI QTLN. MỘT SỐ KỸ THUẬT QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN PHỔ BIẾN. QTLN thông qua các khoản dồn tích. QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết các bên liên quan. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource dependency theory).
Lý thuyết kế toán thực chứng. 50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 52 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Qui trình nghiên cứu.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU, MÔ HÌNH HỒI QUY .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình hồi quy. ĐO LƯỜNG CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH HỒI QUY.
Đo lường biến phụ thuộc. Đo lường biến độc lập. 79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. MỨC ĐỘ QTLN TẠI CÁC CTNY TRÊN TTCK VIỆT NAM .1 QTLN thông qua các khoản dồn tích (A_EM) .2 QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (R_EM) .3 Kết luận về mức độ QTLN tại các CTNY trên TTCK Việt Nam.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI QTLN. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN VÀ HỒI QUY. Kết quả phân tích tương quan.
Kết quả phân tích hồi quy. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nhóm giả thuyết Hội đồng quản trị. Nhóm giả thuyết Ban kiểm soát.
Nhóm giả thuyết kiểm toán độc lập. Nhóm giả thuyết cấu trúc sở hữu vốn và cơ cấu vốn. Nhóm giả thuyết về quy mô và hiệu quả kinh doanh. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
130 CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ. MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI. 144 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 vii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn chân thành đến PGS. Bùi Văn Dương, người hướng dẫn khoa học của tác giả, đã tận tình định hướng nghiên cứu và hướng dẫn chi tiết giúp tác giả hoàn thành luận án này. Những lời chỉ bảo, nhận xét, đánh giá cùng với những lời động viên quý báu của thầy đã giúp cho tác giả vượt qua được nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện luận án.
Kế đến, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy, cô Trường ĐH Kinh tế TP. HCM đã tận tình giảng dạy cho tác giả các môn học phần tiến sĩ. Những kiến thức quý thầy cô truyền đạt sẽ góp phần rất lớn để tác giả có thể đi tiếp con đường nghiên cứu sau này. Sau cùng, xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Khoa Kế toán Kiểm toán Trường ĐH Mở TP.
HCM đã tạo điều kiện thuận lợi về vật chất và tinh thần để tác giả học tập và hoàn thành được luận án này. viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN A_EM Quản trị lợi nhuận thông qua các khoản dồn tích BCQT Báo cáo quản trị BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên Ernst and Young , KPMG, PriceWaterhouseCoopers, BIG 4 Deloitte Touche Arthur Andersen, Ernst and Young , Coopers & BIG 5 Lybrand, KPMG, Price Waterhouse, Deloitte Touche Arthur Andersen, Ernst and Young , KPMG, BIG 6 PriceWaterhouseCoopers, Deloitte Touche BKS Ban kiểm soát CEO Giám đốc điều hành CP Cổ phần CTNY Công ty niêm yết DN Doanh nghiệp HĐQT Hội đồng quản trị HNX Sàn chứng khoán Hà Nội HOSE Sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh KTV Kiểm toán viên Pool OLS Phương pháp ước lượng bình phương bé nhất PWC PriceWaterhouseCoopers QTLN Quản trị lợi nhuận Quản trị lợi nhuận thông qua các nghiệp vụ kinh tế R_EM phát sinh TMCP Thương mại cổ phần ix TTCK Thị trường chứng khoán UBCKNN Ủy ban Chứng khoán Nhà nước UBKT Ủy ban kiểm toán UPCOM Thị trường các công ty chưa niêm yết WTO Tổ chức Thương mại Thế giới x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 Mẫu nghiên cứu của luận án .2 Ý nghĩa của hệ số tương quan .3 Bảng mô tả giả thuyết nghiên cứu .4 Kết quả hồi quy các hệ số α, β. Kiểm định sự phù hợp của mô hình mô hình Roychowdhury (2006) .6 Bảng mô tả biến độc lập và phương pháp đo lường .1 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM .2 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (trị tuyệt đối) theo năm .3 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (trị tuyệt đối) theo ngành.4 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (dương) theo ngành .5 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (âm) theo ngành .6 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM .7 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (trị tuyệt đối) theo năm.8 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (trị tuyệt đối) theo ngành .9 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (dương) theo ngành .10 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (âm) theo ngành .11 Thống kê mô tả các biến độc lập định tính .12 Thống kê mô tả các biến độc lập định lượng .13 Ma trận tương quan hồi quy Person mô hình 1.14 Ma trận tương quan hồi quy Person mô hình 2.15 Kết quả hồi quy mô hình 1.16 Kết quả kiểm định khuyết tật của mô hình 1 .17 Kết quả hồi quy mô hình 2.18 Kết quả kiểm định khuyết tật của mô hình 2 .19 Bảng tổng kết kết quả hồi quy hai mô hình nghiên cứu. 112 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu của luận án .2 Mô hình nghiên cứu 1 .3 Mô hình nghiên cứu 2.
70 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÝ DO NGHIÊN CỨU Báo cáo tài chính cung cấp những thông tin hữu ích về tình hình hình tài chính, kết quả kinh doanh, các dòng tiền và những thông tin bổ sung khác giúp cho các đối tượng sử dụng thông tin đưa ra các quyết định kinh tế (Epstein và Jermakowicz, 2008; Mackenzie và cộng sự, 2012). Mức độ hữu ích của thông tin tài chính phụ thuộc nhiều vào chất lượng thông tin về lợi nhuận (Ball và Shivakumar, 2005). Thông tin về lợi nhuận và các bộ phận hợp thành của nó ngày càng đóng vai trò quan trọng cho các bên liên quan, có thể đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và dự đoán được dòng tiền trong tương lai (Dechow, Kothari và Watts, 1998).
Chính vì vậy, chất lượng thông tin về lợi nhuận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Tính linh hoạt của kế toán cho phép người quản lý vận dụng để cung cấp thông tin thích hợp và đáng tin cậy giúp cho các bên liên quan đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, kịp thời thay đổi quyết định cho phù hợp với thực tế kinh doanh của họ, nhưng cũng chính sự linh hoạt này tạo cơ hội cho người quản lý tham gia quản trị lợi nhuận (Healy và Wahlen, 1999; Dechow và Skinner, 2000). Nhiều nghiên cứu đã công bố cho thấy người quản lý quản trị lợi nhuận (QTLN) xuất phát từ những mục đích, những động cơ đã định trước như: vì lợi ích cá nhân của người quản lý, để tránh vi phạm các thỏa thuận trên các hợp đồng, để đạt lợi ích từ thị trường vốn (đạt được lợi nhuận mục tiêu, để phát hành cổ phiếu với giá cao, để được lợi khi sáp nhập, chia tách hay mua bán doanh nghiệp), hoặc phản ứng lại với các chính sách của Nhà Nước như giảm số thuế TNDN, để được ưu đãi đầu tư, ưu đãi về thuế,….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Hoàng Điệp (2018). Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/nhan-to-anh-huong-quan-tri-loi-nhuan-doanh-nghiep-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của người quản lý tại công ty niêm yết Việt Nam, đề xuất mô hình quản trị hiệu quả.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.