Xung đột vai trò công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên Việt Nam

Nghiên cứu định tính ảnh hưởng xung đột giữa vai trò công việc và gia đình đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ tại các trường đại học Việt Nam.

Trường ĐH
đại học
Chuyên ngành
Giáo dục
Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Xung đột công việc-gia đình: Tác động hài lòng nữ giảng viên
Số trang:
207 trang
Trường:
đại học
Chuyên ngành:
Giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Xung đột công việc gia đình Tác động hài lòng nữ giảng viên

Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình là chủ đề được quan tâm. Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã chứng minh ảnh hưởng của xung đột này. Vấn đề công việc tác động đến gia đình. Đời sống cá nhân cũng chịu ảnh hưởng ngược lại. Xung đột vai trò có thể gây hậu quả tiêu cực. Sự hài lòng công việc giảm sút. Hiệu suất công việc cũng kém đi. Nhiều người thậm chí từ bỏ công việc. Cam kết và gắn bó với tổ chức bị suy giảm. Căng thẳng tâm lý thường xuyên xuất hiện. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào áp lực đơn lẻ. Áp lực gia đình hoặc áp lực công việc được xem xét riêng biệt. Phạm vi nghiên cứu thường mang tính đơn hướng. Sự phối hợp giữa công việc chuyên môn và áp lực gia đình ít được chú ý. Hầu hết các phân tích chỉ dừng ở cấu trúc một chiều. Chúng không xem xét tính đa chiều của xung đột vai trò. Khả năng tiếp nhận xung đột từ công việc hay gia đình chưa được làm rõ. Mối quan hệ tiêu cực giữa xung đột vai trò và sự hài lòng công việc đã được tìm thấy. Tuy nhiên, kết quả các nghiên cứu này chưa nhất quán. Cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp chưa được nghiên cứu sâu. Vai trò điều tiết của hỗ trợ xã hội cũng cần được làm rõ. Hỗ trợ đồng nghiệp và gia đình có thể đóng vai trò quan trọng. Cần thiết phải có nghiên cứu sâu sắc hơn về mối quan hệ hai chiều. Cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp cần được phân tích kỹ lưỡng. Một bức tranh toàn diện về bản chất đa chiều của xung đột là điều cần thiết. Bối cảnh giáo dục đại học đặc biệt cần được chú ý. Đây là lĩnh vực có những đặc thù riêng biệt. Nữ giảng viên đối mặt với thách thức lớn.

1.1. Khái niệm và phạm vi xung đột vai trò

Xung đột vai trò xuất hiện khi cá nhân đảm nhiệm nhiều vai trò không tương thích. Vai trò công việc và vai trò gia đình thường mâu thuẫn. Các yếu tố công việc gây ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình. Ngược lại, áp lực gia đình tác động đến hiệu suất công việc. Đây là tình trạng căng thẳng tâm lý. Nó phát sinh từ sự xung khắc giữa các yêu cầu khác nhau. Mâu thuẫn công việc gia đình ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh. Sự hài lòng công việc là một trong những tác động chính. Giảm hiệu suất và tăng ý định nghỉ việc cũng phổ biến. Phạm vi xung đột rất rộng. Nó bao gồm cả áp lực thời gian và căng thẳng cảm xúc. Sự can thiệp giữa hai lĩnh vực sống này tạo ra gánh nặng. Xung đột vai trò có thể dẫn đến stress nghề nghiệp. Kiệt sức nghề nghiệp cũng là một hệ quả. Sự thiếu cân bằng công việc cuộc sống ngày càng rõ rệt. Nữ giảng viên đặc biệt nhạy cảm với những xung đột này. Họ thường phải cân bằng nhiều trách nhiệm phức tạp.

1.2. Ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng công việc

Xung đột công việc-gia đình làm giảm sự hài lòng công việc. Đây là mối quan hệ được nhiều nghiên cứu chỉ ra. Người lao động gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ. Áp lực công việc và áp lực gia đình cùng tồn tại. Chúng tạo ra gánh nặng tâm lý. Căng thẳng này ảnh hưởng đến tinh thần. Sự gắn bó với tổ chức cũng giảm. Tỷ lệ nghỉ việc tăng cao. Nữ giảng viên thường đối mặt với nhiều áp lực. Họ phải đảm bảo chất lượng giảng dạy và nghiên cứu. Đồng thời, họ gánh vác trách nhiệm gia đình. Sự mệt mỏi và kiệt sức nghề nghiệp xuất hiện. Điều này tác động trực tiếp đến sự hài lòng. Chất lượng công việc cũng bị ảnh hưởng. Các tổ chức cần quan tâm vấn đề này. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung. Hỗ trợ nhân viên là cần thiết.

II.Mâu thuẫn vai trò Nữ giảng viên chịu áp lực lớn hơn

Nghề giáo trước đây được coi là ít áp lực. Giảng viên có nhiều thời gian dành cho gia đình. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế - xã hội đã thay đổi. Yêu cầu về chất lượng giáo dục ngày càng cao. Trình độ chuyên môn, năng lực giảng dạy cần được nâng tầm. Năng lực nghiên cứu phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Tính chất công việc của giảng viên đã thay đổi. Áp lực công việc trở nên nặng nề hơn. Giảng viên đại học đối mặt với nhiều thách thức. Mức thu nhập thường không cao. Áp lực lên lớp ngay từ những buổi học đầu tiên. Áp lực nghiên cứu khoa học và công bố quốc tế đè nặng. Nữ giảng viên Việt Nam phải chịu thêm định kiến xã hội. Mặc dù có vị thế xã hội và độc lập tài chính. Họ vẫn phải gánh vác vai trò giới. Trách nhiệm gia đình là gánh nặng lớn. Khả năng rơi vào tình trạng xung đột vai trò công việc và gia đình ngày càng cao. Căng thẳng trong công việc tác động đến cuộc sống gia đình. Áp lực gia đình cũng ảnh hưởng đến công việc. Điều này tạo ra vòng luẩn quẩn. Nó có thể làm giảm sự hài lòng với công việc. Hiệu suất làm việc của nữ giảng viên cũng bị ảnh hưởng. Chất lượng giáo dục và mục tiêu của trường đại học cũng gặp rủi ro. Cần có sự thấu hiểu và hỗ trợ.

2.1. Áp lực công việc ngày càng tăng

Giảng viên đại học đối mặt với áp lực lớn. Yêu cầu về giảng dạy, nghiên cứu liên tục tăng. Cần đạt chuẩn quốc tế về chuyên môn. Áp lực công bố khoa học là gánh nặng. Giảng viên phải dành nhiều thời gian cho công việc. Điều này làm giảm thời gian dành cho gia đình. Sự cân bằng công việc cuộc sống khó đạt được. Các nhiệm vụ giảng dạy, nghiên cứu, phục vụ cộng đồng chồng chéo. Nữ giảng viên thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò cùng lúc. Stress nghề nghiệp là hệ quả khó tránh. Sự quá tải có thể dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp. Đây là thách thức lớn đối với đội ngũ giảng viên. Trường học cần nhận diện và có biện pháp hỗ trợ.

2.2. Vai trò giới và trách nhiệm gia đình

Phụ nữ Việt Nam vẫn gánh vác trách nhiệm gia đình lớn. Nữ giảng viên không ngoại lệ. Họ phải quản lý công việc nhà, chăm sóc con cái. Trách nhiệm này thường không được chia sẻ đều. Định kiến xã hội vẫn tồn tại. Vai trò truyền thống của phụ nữ trong gia đình là trọng tâm. Điều này tạo thêm áp lực lớn. Nó làm tăng nguy cơ mâu thuẫn công việc gia đình. Thời gian và năng lượng dành cho công việc bị hạn chế. Sự phát triển nghề nghiệp có thể bị ảnh hưởng. Nữ giảng viên cần sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Chính sách hỗ trợ từ trường đại học cũng rất quan trọng.

III.Hài lòng công việc Hiểu cơ chế xung đột đa chiều

Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ xem xét tính đơn hướng của xung đột vai trò. Chúng chỉ tập trung vào một khía cạnh. Áp lực công việc hoặc áp lực gia đình được phân tích riêng lẻ. Cách tiếp cận này bỏ qua sự phức tạp của vấn đề. Xung đột vai trò thực chất có tính đa chiều. Nó có thể tác động từ công việc đến gia đình và ngược lại. Cần thiết phải có nghiên cứu chuyên sâu hơn. Cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp cần được làm rõ. Sự hỗ trợ xã hội có thể đóng vai trò điều tiết. Hỗ trợ từ đồng nghiệp và gia đình là quan trọng. Nó có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của xung đột. Mối quan hệ giữa xung đột và sự hài lòng công việc cần được xem xét kỹ lưỡng. Một bức tranh toàn diện sẽ giúp hiểu rõ hơn. Điều này bao gồm bản chất đa chiều của xung đột vai trò. Đồng thời, cơ chế tác động của nó đến sự hài lòng. Các nhà quản lý giáo dục đại học cần thông tin này. Nó giúp họ đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp. Cân bằng công việc cuộc sống là mục tiêu cần đạt được. Giảm stress nghề nghiệp cho nữ giảng viên là ưu tiên.

3.1. Giới hạn các nghiên cứu trước đây

Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đơn hướng. Chúng chỉ xem xét tác động của một phía. Áp lực vai trò gia đình ảnh hưởng đến xung đột công việc-gia đình. Hoặc áp lực vai trò công việc ảnh hưởng đến xung đột gia đình-công việc. Hầu hết các nghiên cứu dừng lại ở cấu trúc một chiều. Chúng không phân tích sự tương tác hai chiều. Phạm vi tiếp nhận xung đột từ công việc hay gia đình chưa rõ ràng. Sự thiếu nhất quán trong kết quả nghiên cứu là một vấn đề. Điều này cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận mới. Cần một cái nhìn toàn diện hơn về mâu thuẫn công việc gia đình. Hiểu rõ hơn về các tác động tiêu cực là cần thiết.

3.2. Cần phân tích cơ chế tác động trực tiếp gián tiếp

Mối quan hệ giữa xung đột vai trò và hài lòng công việc rất phức tạp. Không chỉ có tác động trực tiếp. Các yếu tố trung gian cũng đóng vai trò quan trọng. Cần phân tích cơ chế tác động trực tiếp của xung đột. Đồng thời, cần hiểu rõ các cơ chế gián tiếp. Sự hỗ trợ xã hội là một yếu tố tiềm năng. Nó có thể điều tiết mối quan hệ này. Hỗ trợ từ đồng nghiệp và gia đình giúp giảm căng thẳng. Nó cung cấp nguồn lực để đối phó với áp lực. Việc nghiên cứu sâu sắc cơ chế này sẽ mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả. Giảm stress nghề nghiệp và kiệt sức nghề nghiệp là mục tiêu.

IV.Áp lực nghề giáo Ảnh hưởng tiêu cực đến giảng viên nữ

Nghề giáo đã thay đổi đáng kể. Trước đây, nghề giáo được coi là ổn định, ít áp lực. Giảng viên có nhiều thời gian dành cho gia đình. Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại đã khác. Yêu cầu về chất lượng giáo dục đại học ngày càng cao. Trình độ chuyên môn, năng lực giảng dạy phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Năng lực nghiên cứu khoa học cũng là một yêu cầu bắt buộc. Điều này tạo ra áp lực công việc rất lớn. Nữ giảng viên phải đối mặt với nhiều thách thức hơn. Họ không chỉ chịu áp lực chuyên môn. Họ còn gánh vác trách nhiệm gia đình. Định kiến xã hội về vai trò giới vẫn còn nặng nề. Phụ nữ được kỳ vọng hoàn thành tốt vai trò gia đình. Điều này tạo ra sự mâu thuẫn vai trò. Xung đột công việc-gia đình trở nên trầm trọng hơn. Áp lực này ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc. Nó cũng tác động đến hiệu suất làm việc. Chất lượng giáo dục cũng có thể bị ảnh hưởng. Kiệt sức nghề nghiệp là một nguy cơ thực tế. Nữ giảng viên cần được hỗ trợ để cân bằng cuộc sống. Cần có chính sách rõ ràng để giảm bớt gánh nặng. Trường đại học cần nhận thức rõ vấn đề này. Phát triển môi trường làm việc hỗ trợ là cần thiết. Điều này giúp giảm stress nghề nghiệp cho nữ giảng viên.

4.1. Thay đổi tính chất công việc ngành giáo dục

Nghề giảng viên không còn đơn thuần là giảng dạy. Nó bao gồm nhiều trách nhiệm khác. Nghiên cứu khoa học, công bố quốc tế là yêu cầu bắt buộc. Tham gia các dự án, hội thảo cũng cần thiết. Thời gian dành cho các hoạt động này rất lớn. Nữ giảng viên phải liên tục nâng cao trình độ. Áp lực cạnh tranh cũng tăng cao. Điều này làm tăng áp lực công việc đáng kể. Thời gian biểu dày đặc gây căng thẳng. Sự cân bằng công việc cuộc sống trở nên khó khăn hơn. Giảng viên thường phải làm việc ngoài giờ. Điều này ảnh hưởng đến đời sống cá nhân và gia đình. Các trường đại học cần xem xét lại khối lượng công việc.

4.2. Gánh nặng nghiên cứu khoa học công bố quốc tế

Nghiên cứu khoa học và công bố quốc tế là tiêu chí quan trọng. Giảng viên phải dành nhiều thời gian và công sức cho hoạt động này. Áp lực tạo ra các công trình có giá trị rất lớn. Điều này đặc biệt khó khăn đối với nữ giảng viên. Họ thường có ít thời gian rảnh rỗi hơn. Trách nhiệm gia đình chiếm nhiều thời gian. Việc cân bằng giữa giảng dạy, nghiên cứu và gia đình là một thách thức lớn. Gánh nặng này góp phần làm tăng xung đột công việc-gia đình. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến stress nghề nghiệp. Sự hài lòng công việc giảm sút. Các chính sách hỗ trợ nghiên cứu cần tính đến yếu tố giới.

V.Nghiên cứu chuyên sâu Giải quyết xung đột công việc gia đình

Đề tài nghiên cứu "Ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ các trường đại học ở Việt Nam" là rất cần thiết. Nó mang lại nhiều đóng góp lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này sẽ làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về bản chất xung đột. Nó tập trung vào cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp. Sự hỗ trợ xã hội được xem xét như một yếu tố điều tiết. Kết quả nghiên cứu sẽ hữu ích cho nhiều đối tượng. Các nhà nghiên cứu sẽ có thêm tài liệu tham khảo. Nữ giảng viên có thể hiểu rõ hơn về tình trạng của mình. Từ đó, họ có thể tìm kiếm giải pháp cá nhân. Các nhà quản lý giáo dục đại học cũng được hưởng lợi. Họ sẽ có cơ sở khoa học để xây dựng chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là giảm mâu thuẫn công việc gia đình. Tăng sự hài lòng công việc cho nữ giảng viên. Đề tài hướng tới mục tiêu tổng quát là nghiên cứu ảnh hưởng của xung đột. Nghiên cứu này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó giải quyết các khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây. Đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Cần có những giải pháp thiết thực để cân bằng công việc cuộc sống. Giảm tác động tiêu cực của xung đột là mục tiêu chính. Phát triển bền vững nguồn nhân lực nữ là ưu tiên.

5.1. Mục tiêu và đóng góp của đề tài

Mục tiêu tổng quát của đề tài là nghiên cứu ảnh hưởng của xung đột. Cụ thể là xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình. Đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ. Đề tài sẽ đóng góp về mặt lý luận. Nó làm sâu sắc hơn hiểu biết về cơ chế tác động. Nó cũng đóng góp về mặt thực tiễn. Cung cấp dữ liệu và phân tích cụ thể cho bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nó chỉ ra cách thức xung đột tác động đến hài lòng công việc. Hỗ trợ xã hội được xem xét như một yếu tố quan trọng. Các nhà nghiên cứu khác có thể dựa vào kết quả này. Xây dựng các nghiên cứu tiếp theo cũng sẽ dễ dàng hơn.

5.2. Lợi ích cho giảng viên và nhà quản lý

Kết quả nghiên cứu mang lại lợi ích thiết thực. Đối với nữ giảng viên, họ sẽ nhận thức rõ hơn vấn đề. Hiểu được nguyên nhân và hệ quả của xung đột công việc gia đình. Từ đó, họ có thể chủ động tìm kiếm giải pháp. Nâng cao khả năng cân bằng công việc cuộc sống. Đối với nhà quản lý giáo dục đại học, nghiên cứu cung cấp cơ sở. Cơ sở để xây dựng chính sách hỗ trợ hiệu quả. Chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ về thời gian, nguồn lực. Hoặc các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý thời gian. Mục tiêu là giảm stress nghề nghiệp. Tăng sự hài lòng công việc cho đội ngũ nữ giảng viên. Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
0.1. Lý do lựa chọn đề tài
0.2. Mục tiêu nghiên cứu
0.2.1. Làm rõ bản chất của xung đột vai trò công việc và vai trò trong gia đình của nữ giảng viên đại học
0.2.2. Khẳng định mức độ tác động của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình tới hài lòng công việc của các nữ giảng viên đại học
0.2.3. Khẳng định cơ chế tác động của cả hai hướng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình vai trò thông qua vai trò điều tiết của sự hỗ trợ đồng nghiệp, hỗ trợ gia đình đến sự hài lòng công việc
0.2.4. Đưa ra các gợi ý nhằm giảm bớt xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình của nữ giảng viên đại học trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam theo định hướng tự chủ và tăng cường trách nhiệm giải trình
0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.3.1. Đối tượng nghiên cứu
0.3.2. Phạm vi nghiên cứu
0.3.2.1. Về phạm vi nội dung
0.3.2.2. Về phạm vi không gian
0.3.2.3. Về phạm vi thời gian
0.4. Phương pháp nghiên cứu
0.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
0.4.1.1. Nhóm chuyên gia
0.4.1.2. Nhóm lãnh đạo của các trường đại học công lập tự chủ và công lập chưa tự chủ
0.4.1.3. Nhóm giảng viên
0.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
0.4.2.1. Nguồn số liệu
0.4.2.2. Phương pháp phân tích
0.4.2.3. Công cụ xử lý số liệu
0.5. Những đóng góp mới của luận án
0.5.1. Về lý luận
0.5.2. Về thực tiễn
0.6. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUNG ĐỘT VAI TRÒ CÔNG VIỆC VÀ VAI TRÒ GIA ĐÌNH VÀ HÀI LÒNG CÔNG VIỆC CỦA NỮ GIẢNG VIÊN
1.1. Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình và các yếu tố ảnh hưởng
1.1.1. Các hướng tiếp cận về xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình
2. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: Phương pháp nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: Kết quả nghiên cứu
5. CHƯƠNG 5: Luận bàn kết quả nghiên cứu và khuyến nghị
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ các trường đại học ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Chủ đề nghiên cứu về xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình được các nhà nghiên cứu trên thế giới đặc biệt quan tâm nghiên cứu trong một thời gian dài theo nhiều cách tiếp cận khác nhau và rất nhiều kết quả khoa học đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vấn đề trong công việc có ảnh hưởng đến gia đình, cuộc sống của cá nhân và ngược lại. Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình có thể dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực cho người lao động như giảm sự hài lòng công việc, thực hiện vai trò công việc liên quan kém và từ bỏ công việc (Greenhaus and Beutell, 1985; Rathi and Barath, 2013), sự cam kết và gắn bó với tổ chức, căng thẳng tâm lý (Frone, 2000; Zang và cộng sự, 2012).

Trong các nghiên cứu về xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình trước đây, các nhà nghiên cứu chủ yếu tập trung xem xét các yếu tố ảnh hưởng của áp lực vai trò gia đình hay áp lực vai trò công việc đối với từng xung đột vai trò riêng lẻ (xung đột vai trò công việc hay xung đột vai trò gia đình) của người lao động nói chung cũng như đội ngũ lao động tri thức điển hình là các giảng viên nói riêng và chỉ xem xét mang tính đơn hướng. Không có nhiều nghiên cứu về ảnh hưởng phối hợp giữa công việc chuyên môn với áp lực gia đình (Greenhaus and Beutell, 1985). Hầu hết các nghiên cứu mới chỉ dừng ở việc xem xét các nhân tố theo từng khía cạnh của công việc và khía cạnh gia đình với cách tiếp cận theo cấu trúc một chiều chứ không xem xét tính đa chiều (cả hai hướng) của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình trong việc xác định rõ phạm vi tiếp nhận xung đột từ vai trò công việc hay từ vai trò gia đình (Kopelman và cộng sự, 1983; Duxbury and Higgins, 1991; Parasuraman and Simmers, 1996). Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình cũng được tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ tiêu cực với sự hài lòng công việc (Kossek and Ozeki, 1998; Allen và cộng sự, 2001) song kết quả của các nghiên cứu không nhất quán.

Mặt khác, trong những nghiên cứu về mối quan hệ này chỉ mới xem xét tính đơn hướng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình, đồng thời cũng chưa nghiên cứu sâu sắc về cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp thông qua vai trò điều tiết của sự hỗ trợ xã hội bao gồm hỗ trợ đồng nghiệp, hỗ trợ gia đình tới sự hài lòng công việc. Do đó, nhiều nhà nghiên cứu khẳng định rằng rất cần thiết để tiến hành nghiên cứu và làm sâu sắc hơn về mối quan hệ cả hai hướng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình với sự hài lòng công việc, cũng như cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của nó thông qua sự hỗ trợ 2 xã hội tới sự hài lòng công việc để có một bức tranh đầy đủ và toàn diện hơn về bản chất đa chiều và cơ chế tác động của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình (Carlson và cộng sự, 2000; Anafarta, 2009) đặc biệt trong bối cảnh giáo dục đại học. Thực tế cho thấy, nghề giáo trước đây được coi là một nghề ít chịu nhiều áp lực và có nhiều thời gian dành cho gia đình. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế - xã hội mới và trước những yêu cầu, đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng giáo dục cũng như trình độ chuyên môn, năng lực giảng dạy, năng lực nghiên cứu đáp ứng theo tiêu chuẩn quốc tế khiến cho tính chất công việc của các giảng viên đã dần thay đổi và chịu nhiều áp lực hơn.

Lê Minh Toàn (2018), làm giảng viên đại học, cao đẳng là nghề nhiều áp lực, giảng viên đại học với mức thu nhập thấp, nhưng những áp lực về giảng dạy “áp lực bủa vây các thầy cô lên lớp ngay những buổi học đầu tiên”, áp lực nghiên cứu khoa học và công bố quốc tế luôn đè nặng. Bên cạnh đó, phụ nữ Việt Nam nói chung và nữ giảng viên đại học nói riêng mặc dù có vị thế xã hội, có khả năng độc lập về tài chính,… vẫn chịu ảnh hưởng khá nhiều về định kiến xã hội, về vai trò giới trong việc hoàn thành các trách nhiệm ở gia đình. Chính vì vậy, khả năng bị rơi vào tình trạng xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình của nữ giảng viên ngày càng cao. Dựa trên quan điểm lý thuyết vai trò cho rằng xung đột xẩy ra khi các cá nhân kiêm nhiệm nhiều vai trò không tương thích nhau, sự tác động của những căng thẳng trong công việc hay áp lực của trách nhiệm gia đình cũng có những ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống gia đình của nữ giảng viên, đến lượt nó, có thể gây tác động ngược trở lại tới sự hài lòng với công việc, hiệu suất làm việc của nữ giảng viên cũng như chất lượng giáo dục và mục tiêu của các trường Đại học (Davar and Bala, 2012).

Từ các phân tích như trên ở cả góc độ lý luận và thực tiễn, tác giả đề xuất chủ đề nghiên cứu “Ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ các trường đại học ở Việt Nam”. Kết quả dự kiến đạt được sẽ có nhiều đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn; hữu ích cho các nhà nghiên cứu, các nữ giảng viên cũng như các nhà quản lý giáo dục đại học tại Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ các trường đại học tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể: 3 - Làm rõ bản chất của xung đột vai trò công việc và vai trò trong gia đình của nữ giảng viên đại học; - Khẳng định mức độ tác động của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình tới hài lòng công việc của các nữ giảng viên đại học; Khẳng định cơ chế tác động của cả hai hướng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình vai trò thông qua vai trò điều tiết của sự hỗ trợ đồng nghiệp, hỗ trợ gia đình đến sự hài lòng công việc; - Đưa ra các gợi ý nhằm giảm bớt xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình của nữ giảng viên đại học trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam theo định hướng tự chủ và tăng cường trách nhiệm giải trình.

Dựa trên mục tiêu nghiên cứu và bối cảnh nghiên cứu như trên, các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra như sau: Q1: Bản chất của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình của các nữ giảng viên trong các trường đại học công lập tại Việt Nam là gì? Q2: Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng công việc của nữ giảng viên đại học? Q3: Cơ chế tác động cả hai hướng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ như thế nào thông qua vai trò điều tiết hỗ trợ đồng nghiệp, hỗ trợ gia đình của nữ giảng viên đại học? 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là ảnh hưởng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình tới hài lòng công việc của nữ giảng viên đại học. Phạm vi nghiên cứu - Về phạm vi nội dung: luận án tập trung nghiên cứu sâu bản chất của xung đột về vai trò của nữ giảng viên đại học (trong công việc và trong gia đình); ảnh hưởng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình tới sự hài lòng công việc (phản ứng tình cảm chung của cá nhân cảm nhận từ công việc) thông qua tác động trực tiếp cũng như vai trò điều tiết của sự hỗ trợ xã hội (hỗ trợ đồng nghiệp và hỗ trợ gia đình).

- Về phạm vi không gian: luận án tập trung vào các trường đại học công lập tại Việt Nam. 4 - Về phạm vi thời gian: dữ liệu khảo sát dựa trên ý kiến đánh giá của cán bộ quản lý và giảng viên nữ các trường đại học tại Việt Nam trong giai đoạn 3 năm (2017-2019). Phương pháp nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. - Phương pháp nghiên cứu định tính: Trên cơ sở lý thuyết về xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình và kết quả tổng quan nghiên cứu liên quan, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 3 nhóm đối tượng có trình độ, kinh nghiệm và liên quan trực tiếp đến lĩnh vực nghiên cứu:  Nhóm chuyên gia: Tác giả tiếp cận và xin ý kiến của hai chuyên gia có kinh nghiệm về lĩnh vực này là giảng viên của Trường đại học Kinh tế quốc dân và chuyên gia nghiên cứu Viện Xã hội học nhằm thăm dò sự phù hợp của việc ứng dụng lý thuyết vai trò, thang đo trong nghiên cứu xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình, đồng thời đánh giá những ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc của nữ giảng viên.

 Nhóm lãnh đạo của các trường đại học công lập tự chủ và công lập chưa tự chủ: Tác giả thực hiện các cuộc phỏng vấn với bốn lãnh đạo khoa thuộc khối ngành kinh tế và kỹ thuật của trường Đại học Công đoàn, Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông, Đại học Đà Lạt và Đại học Tôn Đức Thắng nhằm tìm hiểu và khẳng định về những vai trò trong công việc mà giảng viên hiện đang đảm nhận, những áp lực trong giảng dậy và nghiên cứu của giảng viên, mức độ hài lòng của giảng viên trong cơ sở giáo dục đại học.  Nhóm giảng viên: Nhóm đối tượng thứ 3 tác giả thực hiện phỏng vấn sâu là 10 giảng viên nữ của 6 trường đại học. Trong đó có 06 giảng viên các trường công lập chưa tự chủ và 04 giảng viên của trường công lập đã tự chủ (Trường Đại học Lao động xã hội, Đại học Đà Lạt, Học viện Nông nghiệp, Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Hải Phòng, Đại học Tôn Đức Thắng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Minh Toàn (2018). Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên [Luận án tiến sĩ, Đại học]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/xung-dot-vai-tro-cong-viec-gia-dinh-anh-huong-hai-long-nu-giang-vien-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu định tính ảnh hưởng xung đột giữa vai trò công việc và gia đình đến sự hài lòng công việc của giảng viên nữ tại các trường đại học Việt Nam.

Luận án "Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên" thuộc chuyên ngành Giáo dục. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xung đột công việc-gia đình ảnh hưởng hài lòng nữ giảng viên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter