Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số tại tỉnh hòa bình
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đào tạo nghề hiệu quả cho thanh niên dân tộc thiểu số. Phân tích nhu cầu, giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực vùng sâu.
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đề tài luận án tiến sĩ đào tạo nghề dân tộc
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- đại học
- Chuyên ngành:
- Công tác xã hội
- Tác giả:
- Tác giả
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đề tài luận án tiến sĩ đào tạo nghề dân tộc
Đề tài luận án tiến sĩ quản lý giáo dục và công tác xã hội tập trung nghiên cứu công tác đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số tại tỉnh Hòa Bình. Nghiên cứu xác định vai trò then chốt của học nghề đối với giảm nghèo bền vững. Đào tạo nghề giúp thanh niên vùng cao nâng cao năng lực và tiếp cận thị trường lao động. Khu vực miền núi đối mặt nhiều rào cản về cơ sở vật chất, giao thông và nhận thức. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn có ý nghĩa cấp thiết. Đề tài làm rõ bức tranh tổng thể về nhu cầu học nghề và thực trạng cung ứng dịch vụ dạy nghề. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách đào tạo nghề tại địa phương. Mục tiêu trọng tâm hướng đến phát triển nguồn nhân lực thanh niên dân tộc thiểu số chất lượng cao. Đề tài vận dụng lý thuyết hệ thống, lý thuyết nhu cầu và phương pháp công tác xã hội. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng qua khảo sát thực địa. Các phát hiện giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chương trình đào tạo phù hợp đặc thù vùng miền.
1.1. Tính cấp thiết của giáo dục nghề nghiệp vùng cao
Giáo dục nghề nghiệp vùng dân tộc thiểu số đóng vai trò nền tảng trong chiến lược phát triển kinh tế vùng cao. Thanh niên dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ lớn trong lực lượng lao động tại chỗ. Nhóm lao động này thiếu kỹ năng chuyên môn, trình độ học vấn thấp và hạn chế về kinh nghiệm thực tế. Tình trạng thiếu việc làm và việc làm bấp bênh diễn ra phổ biến. Nền kinh tế nông nghiệp truyền thống không còn đủ sức hấp thu toàn bộ lao động trẻ. Đào tạo nghề mở ra cơ hội chuyển đổi sinh kế và tạo thu nhập ổn định. Việc trang bị nghề nghiệp giúp thanh niên chủ động lập nghiệp hoặc tham gia vào khu vực sản xuất công nghiệp. Giáo dục nghề nghiệp tạo bước đột phá để thu hẹp khoảng cách phát triển giữa miền núi và đồng bằng. Sự phát triển này thúc đẩy trật tự an toàn xã hội và bảo đảm an ninh biên giới quốc gia. Đổi mới dạy nghề là yêu cầu bức thiết của các địa phương miền núi.
1.2. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu thực địa
Luận án xây dựng khung phân tích toàn diện dựa trên mối liên hệ giữa nhu cầu người học và chính sách nhà nước. Khung tiếp cận đặt thanh niên dân tộc thiểu số ở vị trí trung tâm của các dịch vụ hỗ trợ. Nghiên cứu gắn liền với định hướng của chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế xã hội vùng dân tộc thiểu số. Tác giả sử dụng phương pháp khảo sát chọn mẫu đại diện tại các huyện vùng sâu tỉnh Hòa Bình. Kỹ thuật thu thập dữ liệu gồm trưng cầu ý kiến qua bảng hỏi, phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Các đối tượng phỏng vấn gồm thanh niên, cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp, chính quyền địa phương và đại diện doanh nghiệp. Dữ liệu định lượng được phân tích thống kê để đo lường mức độ tiếp cận và sự hài lòng. Dữ liệu định tính làm sáng tỏ các rào cản văn hóa, kinh tế và rào cản xã hội. Phương pháp nghiên cứu bảo đảm tính khách quan, khoa học và độ tin cậy cao.
II. Thực trạng đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số
Khảo sát thực tế tại Hòa Bình phản ánh bức tranh đa dạng về nhu cầu và năng lực của lao động trẻ. Đa số thanh niên nhận thức rõ tầm quan trọng của việc học nghề đối với tương lai. Nhu cầu học nghề tập trung vào các lĩnh vực kỹ thuật ngắn hạn, sửa chữa máy móc, công nghệ may và du lịch cộng đồng. Các nhóm nghề gắn liền với tiềm năng phát triển nông lâm nghiệp công nghệ cao cũng thu hút sự quan tâm lớn. Trình độ học vấn của người học không đồng đều tạo ra thách thức cho giáo viên dạy nghề. Khoảng cách địa lý từ thôn bản đến trung tâm huyện, tỉnh gây khó khăn cho việc đi lại. Chi phí sinh hoạt phát sinh là gánh nặng lớn đối với các hộ gia đình nghèo. Tỷ lệ tiếp cận các khóa trung cấp và cao đẳng nghề còn ở mức thấp. Các cơ sở đào tạo tại địa phương chưa đa dạng hóa chương trình dạy nghề. Luận án nhấn mạnh yêu cầu trang bị kỹ năng nghề nghiệp cho lao động trẻ vùng cao theo chuẩn thực tiễn.
2.1. Đánh giá nhu cầu học nghề và phân loại ngành đào tạo
Thanh niên dân tộc thiểu số có xu hướng chọn các khóa học sơ cấp dưới ba tháng hoặc nghề ngắn hạn. Thời gian đào tạo ngắn giúp người học sớm ra trường và tìm kiếm thu nhập tức thì. Nhu cầu học các nghề phi nông nghiệp ngày càng tăng nhanh trong giới trẻ vùng cao. Thanh niên nam ưu tiên học cơ khí, sửa chữa ô tô, xe máy và kỹ thuật điện dân dụng. Thanh niên nữ quan tâm đến may công nghiệp, chế biến thực phẩm và quản lý du lịch homestay. Nguyện vọng giải quyết việc làm cho lao động thanh niên nông thôn miền núi thúc đẩy sự chuyển dịch này. Cơ sở đào tạo cần điều chỉnh giáo trình phù hợp với trình độ văn hóa của người học. Bài giảng thực hành cần chiếm thời lượng lớn hơn bài học lý thuyết. Sự linh hoạt trong phương thức tổ chức dạy nghề tại bản làng tạo điều kiện tối ưu cho học viên tham gia đầy đủ.
2.2. Khó khăn rào cản trong chuyển dịch cơ cấu lao động
Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động vùng đồng bào dân tộc gặp nhiều trở ngại khách quan và chủ quan. Tâm lý ngại đi xa quê hương và thói quen sản xuất tự cung tự cấp còn bám rễ sâu. Rào cản ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp tiếng phổ thông hạn chế khả năng hòa nhập môi trường công nghiệp. Năng lực làm việc nhóm, kỷ luật lao động và tác phong chuyên nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Cơ sở vật chất của các trung tâm giáo dục nghề nghiệp cấp huyện còn thiếu thốn và lạc hậu. Thiết bị thực hành chưa bắt kịp công nghệ mới ngoài thị trường. Đội ngũ giáo viên dạy nghề thiếu kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp sản xuất. Hệ thống thông tin thị trường lao động chưa phủ rộng đến các thôn bản vùng sâu. Thông tin tuyển dụng việc làm ít đến được với thanh niên vùng cao một cách kịp thời và minh bạch.
III. Thực thi chính sách đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc
Hệ thống chính sách đào tạo nghề cho đồng bào dân tộc thiểu số đã ban hành nhiều cơ chế hỗ trợ ưu đãi. Nhà nước triển khai miễn giảm học phí, hỗ trợ tiền ăn, tiền trọ và chi phí đi lại cho học viên. Tỉnh Hòa Bình thực hiện nghiêm túc các quyết định, đề án dạy nghề cho lao động nông thôn. Hàng nghìn thanh niên dân tộc thiểu số được đào tạo nghề mỗi năm qua các kênh chính sách. Kết quả thực thi cho thấy tỷ lệ có việc làm mới hoặc tự tạo việc làm đạt mức đáng khích lệ. Tuy vậy, công tác phân bổ ngân sách và giải ngân còn chậm trễ. Việc phối hợp giữa ngành lao động, các tổ chức đoàn thể và doanh nghiệp chưa thực sự chặt chẽ. Hiệu quả kiểm tra, giám sát chất lượng đào tạo sau chính sách chưa đồng bộ. Nhiều khóa học tổ chức chưa sát với nhu cầu thực tế của thị trường việc làm. Chính sách cần chuyển trọng tâm từ số lượng sang chất lượng đào tạo.
3.1. Kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ và hạn chế tồn đọng
Chính sách hỗ trợ dạy nghề tạo điều kiện cho thanh niên nghèo tiếp cận cơ hội học tập bình đẳng. Mức hỗ trợ tài chính giúp học viên yên tâm hoàn thành các khóa đào tạo. Tỷ lệ thanh niên dân tộc tốt nghiệp có chứng chỉ nghề tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, tình trạng học xong không tìm được việc làm phù hợp vẫn xảy ra ở một số địa phương. Chất lượng tay nghề chưa đáp ứng được tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe của các khu công nghiệp. Nhiều học viên quay trở lại làm nương rẫy sau khi hoàn thành khóa học ngắn hạn. Mô hình đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp chưa được nhân rộng đồng bộ tại địa phương. Doanh nghiệp ít tham gia vào khâu thiết kế chương trình và đánh giá đầu ra. Mối liên kết giữa nhà trường, nhà nước và người sử dụng lao động còn rời rạc. Việc thiếu cam kết tuyển dụng đầu ra làm giảm động lực theo học của thanh niên.
3.2. Hiệu quả kinh tế xã hội và mục tiêu sinh kế bền vững
Học nghề tạo nền tảng trực tiếp để xây dựng sinh kế bền vững cho thanh niên dân tộc thiểu số. Thu nhập của lao động qua đào tạo cao hơn đáng kể so với lao động chưa qua đào tạo. Thanh niên có nghề tự tin thành lập tổ hợp tác, phát triển trang trại và làm kinh tế hộ gia đình. Tỷ lệ hộ nghèo có thành viên tham gia học nghề giảm rõ rệt qua các năm. Đào tạo nghề góp phần thúc đẩy bình đẳng giới thông qua việc trao quyền kinh tế cho phụ nữ trẻ dân tộc. Vấn đề di cư lao động tự do không có chuyên môn được kiểm soát tốt hơn. Người dân nâng cao nhận thức về giá trị của tri thức và kỹ năng nghề nghiệp. Gia đình đồng bào dân tộc sẵn sàng đầu tư cho con em học nghề dài hạn. Sự chuyển biến này tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định kinh tế và trật tự xã hội vùng cao.
IV. Mô hình công tác xã hội hỗ trợ đào tạo nghề dân tộc
Luận án khẳng định vai trò tiên phong của ngành công tác xã hội trong chu trình đào tạo nghề. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò cầu nối đa chiều giữa người học, gia đình, nhà trường và doanh nghiệp. Chuyên môn công tác xã hội giúp nhận diện chính xác các nhu cầu, năng lực và rào cản của thanh niên dân tộc. Phương pháp trợ giúp chuyên nghiệp hỗ trợ giải quyết khó khăn tâm lý, định kiến văn hóa và áp lực kinh tế. Mô hình can thiệp ba cấp độ cá nhân, nhóm và cộng đồng mang lại hiệu quả vượt trội. Công tác xã hội cung cấp dịch vụ tham vấn, hướng nghiệp chuyên sâu và kết nối nguồn lực trợ cấp xã hội. Sự hiện diện của nhân viên công tác xã hội giảm thiểu tình trạng bỏ học giữa chừng của học viên. Sau khi ra trường, người học tiếp tục nhận được sự hỗ trợ hòa nhập môi trường làm việc mới. Đây là giải pháp đột phá trong quản lý giáo dục nghề nghiệp.
4.1. Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong định hướng nghề
Nhân viên công tác xã hội giữ vai trò then chốt trong công tác đánh giá tâm lý và tư vấn hướng nghiệp. Thanh niên dân tộc thiểu số thường thiếu thông tin về các ngành nghề phù hợp với xu thế thị trường. Nhân viên chuyên môn cung cấp thông tin đa chiều về vị trí việc làm, mức lương và điều kiện lao động. Công tác tư vấn giúp người học đưa ra lựa chọn nghề nghiệp dựa trên năng lực và sở thích thực tế. Nhân viên xã hội hỗ trợ người học vượt qua tâm lý mặc cảm, rụt rè khi rời xa bản làng. Các kỹ năng sống, kỹ năng quản lý tài chính và kỹ năng giao tiếp được lồng ghép trong chương trình tham vấn. Hoạt động trợ giúp nhóm đồng đẳng nâng cao tinh thần đoàn kết và ý chí học tập của học viên. Sự hỗ trợ tâm lý xã hội liên tục giúp thanh niên giữ vững mục tiêu nghề nghiệp dài hạn.
4.2. Khung mô hình can thiệp đa ngành hỗ trợ học nghề
Mô hình can thiệp đa ngành tích hợp sự tham gia của cơ sở đào tạo, chính quyền địa phương và doanh nghiệp. Quy trình can thiệp bao gồm bốn giai đoạn: khảo sát nhu cầu, tiếp nhận đào tạo, hỗ trợ quá trình học và kết nối việc làm. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò quản lý ca đối với từng trường hợp thanh niên có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Mạng lưới liên kết giúp vận động các nguồn học bổng xã hội hóa từ các tổ chức phi chính phủ và tập đoàn kinh tế. Doanh nghiệp tham gia cung cấp địa điểm thực tập thực tế và tiếp nhận học viên sau tốt nghiệp. Chính quyền địa phương hỗ trợ vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội để khởi nghiệp tại quê hương. Cơ chế phối hợp liên ngành đảm bảo nguồn lực hỗ trợ được sử dụng minh bạch, hiệu quả và đến đúng đối tượng thụ hưởng.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo nghề vùng dân tộc
Nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho thanh niên vùng cao đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và đột phá. Các cơ quan quản lý cần đổi mới toàn diện chương trình đào tạo theo hướng linh hoạt và hiện đại. Nội dung giảng dạy cần bám sát yêu cầu chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh tại miền núi. Đầu tư cơ sở vật chất, phòng thực hành và thiết bị công nghệ cho các trường nghề là ưu tiên hàng đầu. Đội ngũ giảng viên cần được bồi dưỡng định kỳ về phương pháp sư phạm hiện đại và kỹ năng hiểu biết văn hóa dân tộc. Tăng cường phân cấp quản lý và trao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp địa phương. Mở rộng cơ chế hợp tác công tư nhằm thu hút nguồn lực tài chính từ khu vực doanh nghiệp. Đẩy mạnh công tác truyền thông đa phương tiện bằng ngôn ngữ dân tộc để nâng cao nhận thức cộng đồng.
5.1. Đổi mới chương trình và phương thức đào tạo nghề
Chương trình đào tạo nghề cần được thiết kế theo cấu trúc mô-đun tích hợp lý thuyết và thực hành. Tỷ lệ thời lượng thực hành cần đạt từ 70% trở lên trong toàn bộ khóa học. Nội dung bài giảng cần chuẩn hóa theo tiêu chuẩn nghề quốc gia và đáp ứng tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng. Các ngành nghề truyền thống như dệt thổ cẩm, chế tác thủ công và chế biến nông sản bản địa cần được hiện đại hóa quy trình sản xuất. Bổ sung các môn học về khởi nghiệp, thương mại điện tử và kỹ năng bán hàng trực tuyến cho thanh niên vùng cao. Phương thức đào tạo cần linh hoạt thời gian theo mùa vụ nông nghiệp để tạo thuận lợi cho học viên. Áp dụng các mô hình lớp học lưu động tại xã đối với các chuyên đề kỹ thuật nông nghiệp ngắn ngày. Đổi mới giáo trình giúp nâng cao chất lượng tay nghề và tăng khả năng thích ứng nghề nghiệp.
5.2. Hoàn thiện chính sách và tăng cường hợp tác doanh nghiệp
Chính sách tài chính cần mở rộng định mức hỗ trợ chi phí ăn ở và bảo hiểm y tế cho học viên nội trú. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thuế và đất đai cho các doanh nghiệp đặt cơ sở sản xuất tại vùng sâu vùng xa. Khuyến khích doanh nghiệp ký hợp đồng đào tạo theo đơn đặt hàng và cam kết tuyển dụng sau đào tạo. Thiết lập sàn giao dịch việc làm trực tiếp và trực tuyến dành riêng cho thanh niên dân tộc thiểu số. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về thị trường lao động và nguồn nhân lực miền núi để theo dõi diễn biến việc làm. Tăng cường kiểm tra, đánh giá độc lập về chất lượng đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn ngân sách. Sự đồng hành chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính quyền là chìa khóa mở ra tương lai bền vững cho lao động trẻ vùng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bất bình đẳng kinh tế - xã hội giữa nhóm dân tộc thiểu số và dân tộc đa số tại các quốc gia đang phát triển là một thách thức mang tính cấu trúc. Tại Việt Nam, theo báo cáo của World Bank (2018), dù tỷ lệ giảm nghèo chung đạt nhiều bước tiến ấn tượng, người dân tộc thiểu số vẫn chiếm tới 72% tổng số người nghèo cả nước, gia tăng đột biến từ mức 29% năm 1998 và 47% năm 2010. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ năng lực cạnh tranh và kỹ năng nghề nghiệp hạn chế: chỉ có 6,2% người dân tộc thiểu số đã qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật, bằng 1/3 mức trung bình quốc gia (Phùng Đức Tùng và cộng sự, 2017). Đáng chú ý, số liệu Điều tra dân số khẳng định có tới "94,3% thanh niên dân tộc thiểu số (TNDTTS) chưa từng được đào tạo nghề. Đây là một hạn chế trong việc hoạch định các chính sách hỗ trợ nhóm TNDTTS phát triển bản thân, tạo sinh kế bền vững để hòa nhập xã hội" (UNFPA & Bộ Nội vụ, 2015).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở chỗ: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về giáo dục nghề nghiệp chủ yếu tiếp cận theo góc độ khoa học giáo dục hoặc quản lý hành chính công từ trên xuống (top-down), phản ánh góc nhìn của cơ quan quản lý và cơ sở đào tạo, hoàn toàn bỏ trống lăng kính tiếp cận từ chính nhu cầu, trải nghiệm của nhóm thụ hưởng yếu thế là TNDTTS. Hơn nữa, sự thiếu vắng vai trò điều phối của chuyên ngành Công tác xã hội (CTXH) khiến các chính sách đào tạo nghề chưa thể chuyển hóa thành dịch vụ xã hội khả dụng tại cơ sở.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chuẩn xác:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Nhu cầu cụ thể của TNDTTS tỉnh Hòa Bình đối với đào tạo nghề (lĩnh vực, trình độ, địa điểm, các hỗ trợ đi kèm) diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Tồn tại khoảng cách lớn giữa nhu cầu học nghề thực tế của TNDTTS với danh mục ngành nghề và phương thức tổ chức đào tạo hiện hành của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nguyên nhân nào dẫn đến hạn chế, bất cập trong thực thi hệ thống chính sách đào tạo nghề cho TNDTTS tại địa bàn nghiên cứu?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự đứt gãy trong quy trình thực thi, rào cản thông tin và sự thiếu vắng cơ chế liên kết các bên liên quan là nguyên nhân triệt tiêu hiệu quả chính sách.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình CTXH nào có khả năng nâng cao hiệu quả đào tạo nghề và kiến tạo sinh kế bền vững cho TNDTTS?
- Giả thuyết 3 (H3): Mô hình can thiệp CTXH đa tầng kết nối "Trường học - Cơ sở nghề - Doanh nghiệp - Cộng đồng" sẽ cải thiện vượt bậc tỷ lệ tham gia và chất lượng việc làm sau đào tạo.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa ngành: Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory), Lý thuyết Sinh thái hệ thống (Ecological Systems Theory), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory), Khung phân tích thể chế ROCCIPI và Lý thuyết CTXH đa văn hóa (Cross-cultural Social Work). Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi không gian tỉnh Hòa Bình - địa bàn miền núi cửa ngõ Tây Bắc mang tính điển hình cao với các dân tộc Mường, Tày, Thái, Mông; khung thời gian khảo sát thực địa và hồi cứu dữ liệu từ năm 2016 đến 2019.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về thị trường lao động thanh niên ghi nhận hai dòng nghiên cứu chủ đạo:
Dòng nghiên cứu 1 - Tác động kinh tế và suất sinh lợi của đào tạo nghề: Khởi xướng từ mô hình vốn con người của Mincer (1958, 1974) và Becker (1964), các học giả chứng minh giáo dục nghề nghiệp giúp tăng thu nhập và giảm rủi ro thất nghiệp dài hạn. Andersson và cộng sự (2014) tại Thụy Điển chỉ ra học nghề làm tăng thu nhập từ 6% đến 10%. Tại Việt Nam, nghiên cứu định lượng probit của Phạm Ngọc Toàn và Lê Thị Lương (2017) khẳng định lao động qua đào tạo nghề tăng xác suất có việc làm hưởng lương thêm 28,8%, riêng nhóm thanh niên tăng 12,8%. Ngược lại, quan điểm phản biện của Meyer & Wise (1979) cùng Gustman & Steinmeier (1980, 1981) cho rằng đào tạo nghề trung học không tạo ra lợi thế thu nhập vượt trội nếu thị trường không ghi nhận kỹ năng chuyên biệt hoặc chương trình giảng dạy lạc hậu.
Dòng nghiên cứu 2 - Rào cản xã hội và tính dễ bị tổn thương của thanh niên dân tộc thiểu số: Bất lợi không gian (spatial disadvantage), phân biệt đối xử và rào cản ngôn ngữ khiến tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên dân tộc thiểu số luôn cao đột biến. Powell (2019) và Chalabi (2014) chỉ ra tại Vương quốc Anh, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên da màu và dân tộc thiểu số (BAME) lên tới 37%, cao gần gấp đôi mức trung bình toàn quốc. Đáng báo động, thất nghiệp tuổi trẻ tạo ra "vết sẹo" vĩnh viễn (scarring effect) về thu nhập và sức khỏe tâm thần (Burgess et al., 2003; McQuaid, 2015), đồng thời gia tăng tỷ lệ phạm tội tài sản tới 33% (Grönqvist, 2011; Fougère et al., 2009).
So sánh quốc tế:
- Mô hình đào tạo nghề kép của CHLB Đức (Dual System): Kết hợp chặt chẽ giữa học lý thuyết tại trường nghề và thực hành tại doanh nghiệp (Blossfeld, 1992; Spees, 2018), duy trì tỷ lệ thất nghiệp thanh niên ở mức 6,4% năm 2017 (thấp hơn nhiều so với mức 9,5% của Hoa Kỳ và 18% của EU).
- Mô hình hợp tác ba bên của Na Uy và Hoa Kỳ: Đào tạo nghề dựa trên trường cao đẳng cộng đồng (Levesque et al., 2008; Teemu & Binshan, 2012), kết nối trực tiếp với thị trường việc làm địa phương.
Positioning của luận án: Trong khi các công trình quốc tế nhấn mạnh tính nhạy cảm văn hóa trong thực hành xã hội (Devore & Schlesinger, 1996; Kenneth, 2008; Soydan, 2017), các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Văn Đại, 2010, 2012; Bùi Hồng Đăng và cộng sự, 2015) mới dừng lại ở việc đánh giá việc thực hiện Quyết định 1956/2009/QĐ-TTg từ phía cung. Luận án xác lập vị thế tiên phong khi định vị hoạt động đào tạo nghề như một dịch vụ xã hội cốt lõi, lấy tiếp cận dựa trên nhu cầu của TNDTTS làm trung tâm và đặt CTXH làm cầu nối thúc đẩy công bằng xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết khoa học xã hội ứng dụng:
- Mở rộng Lý thuyết Sinh thái hệ thống của Bronfenbrenner: Bổ sung cấu trúc "Lưới Quyền lực - Lợi ích" từ Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman). Nếu lý thuyết sinh thái truyền thống xem xét tương tác đa tầng (vi mô, trung gian, ngoại vi, vĩ mô) một cách tĩnh tại, thì việc tích hợp ma trận quyền lực - lợi ích giúp giải mã động lực hành vi, mức độ cam kết và xung đột lợi ích của các tác nhân (Sở LĐTB&XH, doanh nghiệp, trường nghề, già làng, thanh niên), chỉ rõ chủ thể cần tác động để thúc đẩy chính sách.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Công tác xã hội đa văn hóa (Cross-cultural Social Work): Khẳng định tính đặc thù tộc người (văn hóa Mường, Tày, Thái, Mông) không phải là rào cản bất biến mà là các tham số văn hóa cần được tích hợp vào thiết kế chương trình đào tạo và kỹ năng tham vấn hướng nghiệp.
- Chuyển dịch Paradigm: Chuyển đổi căn bản từ mô hình "Trợ cấp - Thụ động" (Welfare/Top-down paradigm) sang mô hình "Trao quyền - Năng lực hóa" (Empowerment/Needs-based paradigm), xem TNDTTS là chủ thể tự quyết định lộ trình sinh kế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết đa chiều giữa 4 công cụ lý luận:
- Tam giác Hướng nghiệp K. và Thang nhu cầu Maslow: Nhận diện động cơ học nghề xuất phát từ nhu cầu an toàn sinh kế trước khi hướng đến phát triển năng lực cá nhân.
- Khung thể chế ROCCIPI (Rules, Opportunity, Capacity, Communication, Interest, Process, Ideology): Bóc tách toàn diện 7 rào cản thực thi chính sách đào tạo nghề từ quy định pháp lý, cơ hội việc làm, năng lực giảng viên, truyền thông chính sách, lợi ích kinh tế, quy trình tuyển sinh đến định kiến xã hội.
- Mô hình Lưới Quyền lực - Lợi ích (Mendelow): Phân loại 4 nhóm đối tượng: (1) Quyền lực cao - Lợi ích cao (Sở LĐTB&XH, Doanh nghiệp tuyển dụng lớn); (2) Quyền lực cao - Lợi ích thấp (Chính quyền cấp xã); (3) Quyền lực thấp - Lợi ích cao (TNDTTS, Trường nghề địa phương); (4) Quyền lực thấp - Lợi ích thấp.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho thanh niên dân tộc thiểu số tại các tỉnh trung du và miền núi có tỷ lệ đồng bào thiểu số chiếm đa số, kinh tế đang chuyển dịch từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang dịch vụ, công nghiệp.
[Bối cảnh KT-XH & Văn hóa tộc người tỉnh Hòa Bình]
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[Nhu cầu học nghề của TNDTTS] [Hệ thống chính sách & Đào tạo nghề]
(Lĩnh vực, Cấp độ, Hỗ trợ) (116 chính sách, QĐ 1956, QĐ 53)
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
[Khoảng cách / Bất cập trong thực thi (ROCCIPI)]
│
▼
[Khung can thiệp Công tác xã hội chuyên nghiệp]
(Biện hộ chính sách ── Kết nối nguồn lực ── Tư vấn hướng nghiệp)
│
▼
[Sinh kế bền vững & Phát triển bao trùm cho TNDTTS]
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường Triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa Thực chứng (Positivism) và Thuyết Diễn giải (Interpretivism). Thiết kế phương pháp hỗn hợp đồng thời (Convergent Mixed Methods) được triển khai:
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Cấp độ vi mô (trải nghiệm cá nhân TNDTTS), cấp độ trung gian (gia đình, thôn bản, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp), và cấp độ vĩ mô (cơ quan hoạch định chính sách cấp sở, ban ngành tỉnh Hòa Bình).
- Cỡ mẫu định lượng: Khảo sát trưng cầu ý kiến $N = 400$ thanh niên dân tộc thiểu số tại các huyện trọng điểm của tỉnh Hòa Bình (gồm nhóm đã học nghề, đang học nghề và chưa từng học nghề).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu:
- Định lượng: Chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified random sampling) theo cơ cấu dân tộc (Mường, Tày, Thái, Mông), địa bàn cư trú (vùng cao, vùng thấp) và tình trạng học nghề.
- Định tính: Chọn mẫu có mục đích (Purposive sampling) phục vụ 25 cuộc phỏng vấn sâu (In-depth interviews) với lãnh đạo Sở LĐTB&XH, Tỉnh đoàn, giảng viên trường nghề, cán bộ xã và TNDTTS; 6 cuộc thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGDs) tại thôn bản.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu (kết hợp số liệu điều tra thống kê, báo cáo thực thi Đề án 1956 và dữ liệu khảo sát gốc); tam giác hóa phương pháp (định lượng bảng hỏi kết hợp định tính phân tích chủ đề); tam giác hóa nguồn tin (đối chiếu ý kiến người học, nhà trường và nhà quản lý).
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại với hệ số Cronbach's Alpha đạt $\alpha > 0,80$; giá trị nội dung và giá trị cấu trúc được thẩm định qua hội đồng chuyên gia công tác xã hội và xã hội học.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Phản ánh tỷ lệ tương ứng với cơ cấu dân số tỉnh Hòa Bình (người Mường chiếm trên 60%, kế đến là Tày, Thái, Mông); độ tuổi thanh niên từ 16 đến 30 tuổi; tỷ lệ giới tính cân bằng (52% nam, 48% nữ).
- Kỹ thuật phân tích: Xử lý số liệu định lượng bằng phần mềm SPSS: thống kê mô tả, kiểm định Chi-square ($\chi^2$), so sánh chéo (crosstab) giữa các nhóm; phân tích định tính bằng phương pháp mã hóa chủ đề (Thematic analysis). Tiến hành phân tích ma trận SWOT mô hình đào tạo nghề để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý "Có chính sách nhưng không có dịch vụ": Rà soát cho thấy: "Việt Nam có 116 chính sách khác nhau về đào tạo nghề, trong đó có 7 loại chính sách để hỗ trợ thanh niên dân tộc miền núi học nghề, nâng cao trình độ... Tuy nhiên, việc thực hiện các chính sách còn nhiều hạn chế dẫn đến hiệu quả đào tạo nghề cho TNDTTS chưa bền vững thể hiện qua số lượng người học nghề thấp và hiệu quả sau đào tạo nghề chưa cao" (MOLISA, 2018). Chính sách tồn tại trên văn bản nhưng đứt gãy ở khâu chuyển giao dịch vụ tiếp cận cơ sở.
- Bất đối xứng nghiêm trọng giữa Cung và Cầu đào tạo: TNDTTS có nhu cầu học các ngành nghề kỹ thuật hiện đại, sửa chữa cơ khí, lái xe, chế biến dịch vụ du lịch cộng đồng với trình độ sơ cấp linh hoạt hoặc trung cấp; tuy nhiên, các cơ sở đào tạo tại Hòa Bình chủ yếu cung cấp các lớp tập huấn nông nghiệp ngắn hạn dưới 3 tháng (theo chỉ tiêu phân bổ của Đề án 1956) mang tính hình thức, không đáp ứng thị trường việc làm công nghiệp.
- Khoảng trống thông tin chính sách do rào cản truyền thông: Trên 65% TNDTTS chưa từng học nghề không nắm được thông tin về các gói hỗ trợ nội trú (Quyết định 53/2015/QĐ-TTg) hay miễn giảm học phí (Nghị định 86/2015/NĐ-CP). Kênh thông tin chủ yếu phụ thuộc vào truyền miệng gia đình, thiếu vắng hoàn toàn hoạt động hướng nghiệp chuyên nghiệp tại các trường phổ thông dân tộc nội trú.
- Sự thụ động của doanh nghiệp trong lưới liên kết: Phân tích ma trận quyền lực - lợi ích chỉ ra các doanh nghiệp tại khu công nghiệp Lương Sơn và vùng lân cận có nhu cầu lao động cao nhưng không liên kết với trường nghề địa phương do nghi ngại chất lượng tay nghề và tác phong công nghiệp của lao động trẻ người dân tộc.
- Minh chứng về nguyên lý chuyển đổi xã hội: Tác giả đúc kết nhận định mang tính bản chất: "Các chính sách dù quan trọng đến đâu, nó chỉ thực sự có ý nghĩa và tác động thực tế nếu nó biến thành dịch vụ mà các nhóm có nhu cầu trong xã hội có thể tiếp cận và thụ hưởng."
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Bổ sung cơ sở khoa học khẳng định vai trò của CTXH trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực và việc làm bền vững - một địa hạt vốn trước đây bị chi phối độc quyền bởi kinh tế lao động.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đánh giá nhu cầu đào tạo nghề dựa trên tiếp cận có sự tham gia của thanh niên dân tộc thiểu số, có khả năng nhân rộng cho các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên.
- Khuyến nghị chính sách: Tái cấu trúc 116 văn bản chính sách theo hướng tích hợp thành một "Gói dịch vụ an sinh xã hội học nghề trọn gói" gắn mã định danh cho từng thanh niên dân tộc thiểu số; chuyển cơ chế cấp ngân sách theo năng lực sẵn có của trường nghề sang cơ chế đặt hàng đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp và người học.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới giới hạn tại tỉnh Hòa Bình, chưa mở rộng so sánh liên vùng với khu vực Tây Bắc sâu (Điện Biên, Lai Châu) hoặc vùng Tây Nguyên nơi có cơ cấu cây công nghiệp khác biệt.
- Nhóm đối tượng loại trừ: Đề tài chưa đi sâu phân tích nhóm TNDTTS khuyết tật hoặc thanh niên bộ đội xuất ngũ - những nhóm có rào cản và đặc thù chính sách riêng biệt.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới:
- Đánh giá tác động dọc (longitudinal study) theo dõi thu nhập và độ ổn định việc làm của TNDTTS sau 5-10 năm tốt nghiệp các mô hình đào tạo nghề có CTXH can thiệp.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis) của các trung tâm dịch vụ CTXH trường học tại vùng cao.
- Nghiên cứu chuyển đổi số và đào tạo kỹ năng số cho thanh niên dân tộc thiểu số trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình nhánh nghiên cứu chuyên sâu về "Công tác xã hội với lao động và việc làm dân tộc thiểu số", mở ra các trích dẫn học thuật liên ngành giữa Xã hội học, Giáo dục nghề nghiệp và Chính sách công.
- Chuyển đổi thực tiễn quản trị: Cung cấp luận cứ khoa học để Sở LĐTB&XH và Tỉnh đoàn Hòa Bình tái cấu trúc đề án dạy nghề giai đoạn 2021-2030, chuyển dịch từ đào tạo cung cấp sẵn sang đào tạo gắn kết địa chỉ việc làm tại các khu công nghiệp.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy trao quyền cho TNDTTS thoát khỏi bẫy nghèo đói truyền thống, giảm tỷ lệ kết hôn sớm và di cư lao động phi chính thức bấp bênh, góp phần giữ vững ổn định an ninh trật tự vùng đồng bào dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết tích hợp ROCCIPI - Quyền lực/Lợi ích và phương pháp luận hỗn hợp chuẩn mực trong nghiên cứu chính sách an sinh.
- Cán bộ hoạch định chính sách (Bộ LĐTB&XH, Ủy ban Dân tộc): Nắm bắt bức tranh thực tế về sự đứt gãy chính sách để thiết kế các văn bản quy phạm pháp luật sát sườn thực tiễn.
- Cơ sở giáo dục nghề nghiệp & Doanh nghiệp: Thiết lập quy trình hợp tác đào tạo thực hành theo mô hình kép, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại.
- Cộng đồng TNDTTS: Thụ hưởng dịch vụ tham vấn, hướng nghiệp chuyên nghiệp, tiếp cận cơ hội học nghề bình đẳng và việc làm bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
- Nghiên cứu đã tích hợp thành công Lý thuyết Các bên liên quan (Mendelow/Freeman) vào Lý thuyết Sinh thái của Bronfenbrenner, giải quyết triệt để khiếm khuyết thiếu tính phân tích động lực quyền lực trong thực hành công tác xã hội với chính sách an sinh.
- Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước?
- Khắc phục lối mòn đánh giá chính sách định tính thuần túy hoặc số liệu thứ cấp một chiều (như Nguyễn Văn Đại, 2012; Bùi Hồng Đăng, 2015), luận án kết hợp ma trận SWOT, khung thể chế ROCCIPI với khảo sát thực chứng $N=400$ trên 3 nhóm đối tượng TNDTTS (đã, đang và chưa học nghề) và tam giác hóa dữ liệu định tính chuyên sâu.
- Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu?
- Sự dồi dào về số lượng chính sách (116 chính sách) lại tỷ lệ nghịch với khả năng tiếp cận thực tế của đối tượng thụ hưởng. Thanh niên không mặn mà với các lớp dạy nghề miễn phí tại địa phương không phải vì thiếu ý chí vươn lên, mà vì nội dung đào tạo nông nghiệp lạc hậu, không tạo ra dòng tiền thu nhập cao hơn so với tập quán canh tác truyền thống.
- Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không?
- Toàn bộ bộ công cụ bảng hỏi khảo sát nhu cầu, khung phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho từng nhóm chủ thể và quy trình phân tích ROCCIPI được chuẩn hóa chi tiết, cho phép tái lặp nghiên cứu tại bất kỳ địa bàn miền núi nào tại Việt Nam.
- Lộ trình nghiên cứu phát triển tiếp theo được phác thảo thế nào?
- Luận án xây dựng lộ trình nghiên cứu thực nghiệm triển khai thí điểm "Mô hình CTXH hướng nghiệp trường học" (Hình 5.1 và Hình 5.3) tại các trường PTDT Nội trú, đo lường chỉ số hòa nhập thị trường lao động sau can thiệp.
Kết luận
- Xác lập thực chứng toàn diện: Luận án đã phác họa bức tranh thực trạng nhu cầu và đào tạo nghề cho TNDTTS tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2016-2019, vạch rõ khoảng cách giữa nhu cầu nâng cao kỹ năng kỹ thuật hiện đại của thanh niên và năng lực cung ứng lạc hậu của hệ thống trường nghề.
- Giải mã căn nguyên đứt gãy chính sách: Vận dụng khung ROCCIPI làm sáng tỏ 7 nhóm nguyên nhân cốt lõi khiến 116 chính sách đào tạo nghề chưa phát huy hiệu lực, trong đó rào cản truyền thông, quy trình phức tạp và thiếu vắng cơ chế liên kết doanh nghiệp là điểm nghẽn lớn nhất.
- Đột phá mô hình can thiệp: Đề xuất hệ thống 3 mô hình CTXH chuyên biệt (Mô hình CTXH trường học trong hướng nghiệp, Mô hình hợp tác đa bên và Mô hình hỗ trợ học nghề toàn diện) nhằm chuyển đổi chính sách từ văn bản thành dịch vụ an sinh cụ thể.
- Chuẩn hóa vai trò nhân viên xã hội: Định vị 4 vai trò cốt lõi của nhân viên CTXH trong đào tạo nghề cho TNDTTS: Giáo dục/Truyền thông nhận thức, Kết nối điều phối nguồn lực, Biện hộ chính sách và Giám sát đánh giá.
- Thúc đẩy phát triển dung hợp: Nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học vững chắc khẳng định đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực chất của TNDTTS là "chìa khóa vàng" bảo đảm sinh kế bền vững, thu hẹp khoảng cách phát triển quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu không để ai bị bỏ lại phía sau.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin can đoan Luận án Tiến sỹ với đề tài ―Đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu tại tỉnh Hòa Bình‖ là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi và những kết quả trong nghiên cứu là hoàn toàn trung thực. LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành đề tài Luận án ―Đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số tại tỉnh Hòa Bình‖, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên tích cực từ gia đình, thầy cô, các bạn bè, đồng nghiệp và các bạn sinh viên. Sự hi sinh của Mẹ tôi, Đặng Thị Tiến; sự đồng hành của vợ tôi, Lê Thị Lan và hai con trai, Bảo Quân, Bảo Lộc đã giúp tôi có thêm động lực để hoàn thành Luận án. Luận án này là lời cảm ơn của tôi đối với tình yêu và sự hi sinh vô điều kiện mà tôi luôn nhận được từ gia đình trong các chặng đường đã qua.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa, người đã tận tình hướng dẫn tôi về chuyên môn trong suốt quá trình phát triển từ cử nhân đến khi hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Hồi Loan, PGS.
Nguyễn Thị Thu Hà, PGS. Trịnh Văn Tùng, PGS. Hoàng Thu Hương, PGS. Nguyễn Thị Thái Lan, TS.
Đặng Kim Khánh Ly, TS. Bế Quỳnh Nga, TS. Nguyễn Thị Kim Nhung và nhiều thầy cô và đồng nghiệp khác mà tôi không thể kể hết ở đây. Những đóng góp của họ giúp Luận án của tôi có chất lượng cao hơn, đảm bảo những góc nhìn đa chiều và toàn diện hơn.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Sở Lao động Thương binh và Xã hội, Tỉnh đoàn, các cơ sở đào tạo nghề, cán bộ các cấp của tỉnh Hòa Bình đã tham gia cung cấp thông tin để tôi hoàn thành nghiên cứu một cách tốt nhất. Cảm ơn các cựu sinh viên lớp K58 CTXH Hòa Bình đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực địa. Tuy đã cố gắng bằng tất cả những gì tốt nhất của bản thân nhưng do hạn chế thời gian và năng lực, Luận án có thể có những thiếu sót. Vì vậy, tôi rất mong nhận được sự đóng góp của quý vị và các bạn để Luận án được hoàn thiện hơn.
Tôi xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa của nghiên cứu.
Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Bố cục của Luận án.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Thanh niên và thanh niên dân tộc thiều số với vấn đề thất nghiệp và thiếu việc làm. Tác động kinh tế - xã hội của đào tạo nghề với thanh niên nói chung và thanh niên dân tộc thiểu số nói riêng. Hệ thống chính sách và dịch vụ đào tạo nghề ở các quốc gia.
Vai trò của Công tác xã hội trong hỗ trợ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số. CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các khái niệm công cụ. Dân tộc thiểu số.
Thanh niên dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Đào tạo nghề. Đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số. Chính sách xã hội.
Dịch vụ xã hội. Các lý thuyết và khung phân tích. Các lý thuyết vận dụng. Khung phân tích.
Tóm tắt về điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội tỉnh Hòa Bình. Phương pháp nghiên cứu. Phân tích tài liệu. Thảo luận nhóm.
Phỏng vấn sâu. Trưng cầu ý kiến. 70 CHƢƠNG 3: NHU CẦU ĐÀO TẠO NGHỀ CỦA THANH NIÊN DÂN TỘC THIỂU SỐ TỈNH HÒA BÌNH. Tính hữu ích của học nghề theo đánh giá của thanh niên dân tộc thiểu số 74 3.
Nhu cầu về lĩnh vực học nghề. Nhu cầu về trình độ đào tạo. Nhu cầu về địa điểm đào tạo và cơ sở đào tạo. Nhu cầu hỗ trợ khi tham gia học nghề.
HỆ THỐNG CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO NGHỀ CHO THANH NIÊN DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ KẾT QUẢ THỰC THI TẠI HÒA BÌNH. Hệ thống chính sách đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số. Thực tế triển khai chính sách đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số tỉnh Hòa Bình. Những thành tựu của chính sách đào tạo nghề.
Những hạn chế của đào tạo nghề. NGUYÊN NHÂN CỦA CÁC HẠN CHẾ VÀ VAI TRÒ CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG NÂNG CAO HIÊU QUẢ THỰC THI 2 CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO NGHỀ CHO THANH NIÊN DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI TỈNH HÒA BÌNH. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực thi chính sách đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số tỉnh Hòa Bình. Quy trình (Process).
Vai trò và mô hình Công tác xã hội trong hỗ trợ thanh niên dân tộc thiểu số học nghề. Vai trò cụ thể của Công tác xã hội trong thực thi chính sách đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số. Mô hình Công tác xã hội trong hỗ trợ thanh niên dân tộc thiểu số tỉnh Hòa Bình học nghề. 161 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
168 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 174 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 189 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Thuật ngữ Viết tắt Công tác xã hội CTXH Lao động Thương binh và Xã hội LĐTB&XH Liên hợp quốc UN Nông nghiệp và phát triển nông thôn NN&PTNT Quỹ Nhi đồng liên hợp quốc UNICEF Thanh niên dân tộc thiểu số TNDTTS Tổ chức Lao động quốc tế ILO Ủy ban nhân dân UBND 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Cơ cấu về tình trạng học nghề của mẫu khảo sát.
Cơ cấu lứa tuổi của mẫu khảo sát. Cơ cấu giới tính của mẫu khảo sát. Cơ cấu dân tộc của mẫu khảo sát. Mức độ hữu ích của học nghề theo đánh giá của TNDTTS.
Các nhu cầu được đáp ứng của TNDTTS khi học nghề. Cơ sở đào tạo mong muốn của thanh niên. Mức độ mong muốn được trợ giúp của thanh niên khi tham gia học nghề. Khó khăn của TNDTTS trong học nghề.
Mức độ khó khăn trong việc học nghề của TNDTTS. Kết quả huy động nguồn lực đầu tư cho các cơ sở đào tạo nghề giai đoạn 2011-2020. Đánh giá mức độ hữu ích của học nghề giữa nhóm đã và đang học nghề với nhóm chưa học nghề. Đơn vị chủ quản của đào tạo nghề qua các năm.
Phân tích SWOT mô hình 3. 166 5 DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu đồ 3. Lĩnh vực học nghề của TNDTTS đã và đang học nghề. Lĩnh vực học nghề dự định của TNDTTS chưa học nghề.
So sánh tỷ lệ lựa chọn nghề nghiệp cụ thể của nhóm thanh niên đã và đang học nghề với nhóm chưa học nghề. Lý do lựa chọn lĩnh vực nghề của TNDTTS. Lý do quan trọng nhất quyết định việc lựa chọn lĩnh vực nghề nghiệp của TNDTTS. Sự khác nhau trong lý do quan trọng nhất quyết định việc lựa chọn lĩnh vực học nghề giữa thanh niên đã, đang học nghề và chưa học nghề.
Cơ cấu trình độ đào tạo mong muốn của thanh niên DTTS chưa học nghề nhưng có nhu cầu học nghề. Cơ cấu trình độ đào tạo TNDTTS đã và đang học nghề lựa chọn. Các lý do lựa chọn trình độ đào tạo của TNDTTS. Sự khác biệt trong lý do lựa chọn cấp học giữa thanh niên DTTS đã, đang học nghề và chưa học nghề.
Địa điểm mong muốn học nghề của TNDTTS chưa từng học nghề. Số lượng giáo viên và trình độ cụ thể của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp năm 2011 và 2019. Mức độ hài lòng của TNDTTS về các nội dung của chương trình đào tạo. Số thanh niên được đào tạo nghề và TNDTTS được đào tạo nghề theo Đề án 1956 giai đoạn 2007-2018.
Kết quả tuyển sinh của các cơ sở đào tạo nghề chuyên nghiệp năm 2011 và 2018. Tổng số lao động và lao động là thanh niên được tạo việc làm giai đoạn 2008 - 2018. Tỷ lệ TNDTTS đã và đang học nghề nhận được hỗ trợ. Đánh giá của TNDTTS về mức độ hiệu quả của các hoạt động trợ giúp.
Tỷ trọng người dân tộc thiểu số có việc làm từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo chia theo dân tộc năm 2015. Tỷ lệ TNDTTS chưa học nghề có nhu cầu học nghề và không có nhu cầu học nghề. Tỷ lệ các lý do khiến TNDTTS không học nghề. Tỷ lệ biết thông tin về chính sách hỗ trợ đào tạo nghề (Đơn vị: %).
Tỷ lệ biết về các chính sách hỗ trợ học nghề của TNDTTS đã, đang học nghề và chưa học nghề. Tỷ lệ các nguồn thông tin tiếp cận chính sách đào tạo nghề của .5 Người quyết định việc học nghề của TNDTTS. Đánh giá của TNDTTS về tầm quan trọng của hoạt động hướng nghiệp trong trường phổ thông. Các công việc mà CTXH cần triển khai trong lĩnh vực hướng nghiệp, hỗ trợ học nghề qua ý kiến của TNDTTS.
161 7 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Tam giác hướng nghiệp của K. Thang nhu cầu Maslow. Lưới các bên liên quan theo quyền lực và lợi ích.
Mô hình thực thi chính sách từ trên xuống. Khung chính sách trong đào tạo nghề cho TNDTTS. Lưới lợi ích và quyền lực trong hệ thống đào tạo nghề cho TNDTTS. Mô hình CTXH thuộc trường học trong hướng nghiệp và hỗ trợ thanh niên DTTS trong hoạt động đào tạo nghề.
Mô hình hợp tác trong hoạt động hướng nghiệp, hỗ trợ TNDTTS học nghề 164 Hình 5. Mô hình hướng nghiệp và hỗ trợ đào tạo nghề dành cho TNDTTS. Lý do chọn đề tài Oxfarm [2013] dẫn số liệu của World Bank đã nhận định rằng người dân tộc thiểu số ở Việt Nam ngày càng tụt hậu trong quá trình phát triển ở góc độ quốc gia. Từ chiếm tỷ lệ 29% năm 1998, đến năm 2010, người dân tộc thiểu số chiếm tới 47% người nghèo cả nước.
Dù tỷ lệ nghèo của Việt Nam giảm nhanh qua các năm nhưng tình trạng nghèo ở dân tộc thiểu số ít được cải thiện dẫn đến phân cách càng ngày càng lớn. World Bank [2018] trong Báo cáo ―Bước tiến mới: Giảm nghèo và thịnh vượng chung tại Việt Nam‖ cho thấy dù các hoạt động nông nghiệp giúp tăng thu nhập cho người dân tộc thiểu số nhưng các nhóm dân cư này vẫn chiếm 72% người nghèo ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác giả (2020). Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số [Luận án tiến sĩ, Đại học]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/luan-an-tien-si-dao-tao-nghe-cho-thanh-nien-dan-toc-thieu-so-tai-tinh-hoa-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đào tạo nghề hiệu quả cho thanh niên dân tộc thiểu số. Phân tích nhu cầu, giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực vùng sâu.
Luận án "Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đào tạo nghề cho thanh niên dân tộc thiểu số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.