Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Phát triển nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam trong hội nhập quốc tế

Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung phân tích nguồn nhân lực phi công của hàng không Việt Nam. Đề xuất giải pháp phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nguồn nhân lực phi công Việt Nam Hội nhập quốc tế

Ngành hàng không Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực phi công. Phi công chất lượng cao là yếu tố then chốt. Họ đảm bảo an toàn bay và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tài liệu này tập trung vào phát triển phi công Việt Nam. Nó khám phá các chiến lược để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Ngành hàng không cần phi công giỏi. Phi công đủ khả năng bay trên các tuyến quốc tế. Họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định toàn cầu. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ phi công vững mạnh. Đội ngũ này có thể cạnh tranh trên thị trường lao động phi công quốc tế. Việc đầu tư vào đào tạo phi công hàng không là ưu tiên hàng đầu. Nó củng cố vị thế của hàng không Việt Nam. Nguồn nhân lực phi công đóng vai trò xương sống. Họ định hình tương lai của ngành vận tải hàng không. Các chứng chỉ phi công ICAO là bắt buộc. Việc tuân thủ tiêu chuẩn an toàn bay quốc tế là không thể thiếu. Nguồn nhân lực hàng không cần được quản lý hiệu quả. Chiến lược phát triển cần tính đến các thách thức toàn cầu. Hợp tác đào tạo quốc tế giúp nâng cao trình độ. Chất lượng phi công Việt Nam là mối quan tâm chính. Tóm tắt này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó phác thảo các khía cạnh quan trọng của vấn đề.

1.1. Tính cấp thiết của phát triển nguồn nhân lực phi công

Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Ngành hàng không đóng vai trò cầu nối. Nhu cầu đi lại bằng đường hàng không tăng cao. Điều này đòi hỏi đội ngũ phi công chuyên nghiệp. Phi công cần đáp ứng yêu cầu cao về năng lực. Họ phải đảm bảo tiêu chuẩn an toàn bay quốc tế. Nếu thiếu phi công chất lượng, ngành hàng không gặp khó khăn. Ngành có thể mất đi lợi thế cạnh tranh. Cạnh tranh lao động phi công diễn ra gay gắt. Các hãng hàng không lớn săn đón nhân tài. Việt Nam cần chủ động đào tạo phi công hàng không. Việc này đảm bảo đủ nguồn lực cho sự phát triển. Nguồn nhân lực phi công là tài sản chiến lược. Họ góp phần vào an ninh quốc phòng. Họ thúc đẩy phát triển kinh tế. Đầu tư vào con người là đầu tư bền vững.

1.2. Khái niệm và đặc điểm của nguồn nhân lực phi công

Nguồn nhân lực phi công bao gồm những người điều khiển máy bay. Họ sở hữu các chứng chỉ phi công ICAO hợp lệ. Họ có trình độ chuyên môn cao. Đặc điểm nổi bật là yêu cầu nghiêm ngặt về sức khỏe. Phi công cần có khả năng tư duy nhanh nhạy. Họ phải có kỹ năng ra quyết định chính xác. Sức khỏe thể chất và tinh thần là điều kiện tiên quyết. Quá trình đào tạo phi công hàng không rất khắc nghiệt. Nó kéo dài và tốn kém. Phi công phải liên tục cập nhật kiến thức. Họ cần thực hành để duy trì năng lực. Ngành hàng không yêu cầu tiêu chuẩn an toàn bay cao. Phi công chịu trách nhiệm trực tiếp về hàng trăm sinh mạng. Vai trò này đòi hỏi sự tận tâm tuyệt đối. Họ là đại diện cho chất lượng dịch vụ hàng không. Họ cũng phản ánh uy tín của quốc gia.

II. Đặc điểm vai trò phi công hàng không và yếu tố ảnh hưởng

Phi công hàng không là lực lượng cốt lõi của ngành. Họ vận hành các chuyến bay an toàn và hiệu quả. Nguồn nhân lực phi công sở hữu những đặc thù riêng. Những đặc thù này khác biệt so với các ngành nghề khác. Vai trò của phi công rất quan trọng. Họ quyết định trực tiếp đến sự sống còn của hãng hàng không. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của họ. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại và bên ngoài. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất cần thiết. Nó giúp hoạch định chiến lược đào tạo phi công hàng không hiệu quả. Tiêu chuẩn an toàn bay luôn là ưu tiên hàng đầu. Phi công cần đáp ứng mọi quy định nghiêm ngặt. Sự hội nhập ngành hàng không đòi hỏi cao. Chất lượng phi công Việt Nam cần được nâng cao liên tục. Hợp tác đào tạo quốc tế giúp đạt được mục tiêu này.

2.1. Yêu cầu và kỹ năng đặc thù của phi công hàng không

Phi công hàng không phải đáp ứng yêu cầu khắt khe. Họ cần trình độ học vấn cao. Khả năng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh hàng không, rất quan trọng. Thể lực tốt và thị lực hoàn hảo là bắt buộc. Phẩm chất đạo đức nghề nghiệp cũng được đề cao. Phi công cần có khả năng chịu áp lực cao. Họ phải làm việc trong môi trường phức tạp. Kỹ năng làm việc nhóm tốt là cần thiết. Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo tiêu chuẩn an toàn bay. Các chứng chỉ phi công ICAO là minh chứng cho năng lực. Quá trình đào tạo phi công hàng không rèn luyện những kỹ năng này. Sự phát triển công nghệ hàng không cũng đòi hỏi. Phi công cần thích nghi với hệ thống mới. Họ phải liên tục học hỏi và cập nhật.

2.2. Vai trò của phi công trong an toàn bay và phát triển ngành

Phi công có vai trò trung tâm trong mọi hoạt động bay. Họ là người trực tiếp chịu trách nhiệm về an toàn. An toàn bay là ưu tiên số một. Phi công đảm bảo chuyến bay diễn ra suôn sẻ. Họ vận hành máy bay theo đúng quy trình. Họ tuân thủ các quy tắc bay quốc tế. Ngoài ra, phi công còn góp phần vào sự phát triển kinh doanh. Họ duy trì lịch trình bay đúng giờ. Điều này giúp hãng hàng không giữ uy tín. Họ giảm thiểu rủi ro vận hành. Phi công là hình ảnh của hãng hàng không. Họ ảnh hưởng đến trải nghiệm của hành khách. Chất lượng phi công Việt Nam quyết định năng lực cạnh tranh. Họ đại diện cho một phần quan trọng của nguồn nhân lực hàng không.

III. Thực trạng nguồn nhân lực phi công Việt Nam 2007 2014

Giai đoạn 2007-2014 chứng kiến sự tăng trưởng của ngành hàng không Việt Nam. Nhu cầu về phi công tăng cao. Tuy nhiên, nguồn nhân lực phi công trong nước còn nhiều thách thức. Số lượng phi công chưa đủ đáp ứng. Chất lượng phi công Việt Nam cần cải thiện thêm. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Ngành hàng không phụ thuộc vào phi công nước ngoài. Điều này tạo ra áp lực về chi phí. Nó cũng ảnh hưởng đến tính bền vững. Đào tạo phi công hàng không trong nước còn hạn chế. Chương trình đào tạo cần hiện đại hóa. Các tiêu chuẩn quốc tế hàng không chưa được áp dụng đầy đủ. Việc đánh giá năng lực phi công cần được chuẩn hóa. Hội nhập ngành hàng không đặt ra yêu cầu mới. Các hãng hàng không phải cạnh tranh lao động phi công.

3.1. Tổng quan về ngành hàng không và số lượng phi công Việt Nam

Ngành hàng không Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Số lượng chuyến bay và hành khách tăng trưởng liên tục. Điều này tạo ra áp lực lớn lên nguồn nhân lực. Số lượng phi công Việt Nam tăng dần. Tuy nhiên, tỷ lệ phi công lái chính còn hạn chế. Nhiều vị trí quan trọng phải thuê phi công nước ngoài. Dữ liệu từ 2007-2014 cho thấy sự mất cân đối. Cơ cấu phi công theo loại máy bay cũng chưa tối ưu. Việc phát triển đội ngũ phi công nội địa là cần thiết. Nó giảm sự phụ thuộc vào nước ngoài. Nguồn nhân lực hàng không cần được quy hoạch dài hạn. Sự tăng trưởng đội bay đòi hỏi nguồn cung phi công ổn định. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành.

3.2. Chất lượng đào tạo và thách thức của phi công Việt Nam

Chất lượng phi công Việt Nam là mối quan tâm hàng đầu. Chương trình đào tạo phi công hàng không trong nước chưa hoàn chỉnh. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo còn thiếu. Đội ngũ giáo viên huấn luyện cần được nâng cao. Tiếng Anh hàng không của phi công Việt Nam còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hội nhập. Việc đạt các chứng chỉ phi công ICAO đòi hỏi nhiều nỗ lực. Chi phí đào tạo phi công rất cao. Đây là rào cản lớn đối với nhiều người. Các tiêu chuẩn quốc tế hàng không cần được áp dụng nghiêm ngặt. Thách thức lớn là giữ chân phi công giỏi. Các hãng hàng không nước ngoài đưa ra mức lương hấp dẫn. Cạnh tranh lao động phi công diễn ra khốc liệt.

IV. Kinh nghiệm quốc tế tiêu chuẩn ICAO cho phi công

Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển là cần thiết. Nhiều quốc gia đã thành công trong đào tạo phi công. Họ xây dựng nguồn nhân lực phi công chất lượng cao. Các tiêu chuẩn quốc tế hàng không, đặc biệt là ICAO, rất quan trọng. Chúng định hình quy trình huấn luyện và cấp phép. Việc tuân thủ ICAO đảm bảo sự tương thích toàn cầu. Điều này giúp phi công Việt Nam có thể hoạt động ở bất cứ đâu. Các chứng chỉ phi công ICAO là hộ chiếu nghề nghiệp. Hợp tác đào tạo quốc tế là chìa khóa. Nó giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ và phương pháp mới. Nguồn nhân lực hàng không cần được đào tạo chuyên sâu. Việc này giúp họ đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của ngành.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển về phi công

Các quốc gia tiên tiến đầu tư lớn vào đào tạo phi công hàng không. Họ có hệ thống trường bay hiện đại. Chương trình huấn luyện được thiết kế bài bản. Sự hợp tác giữa chính phủ, hãng hàng không và trường đào tạo rất chặt chẽ. Họ chú trọng đào tạo tiếng Anh hàng không. Việc duy trì chất lượng phi công được ưu tiên. Các mô hình này giúp tạo ra nguồn cung ổn định. Họ cũng phát triển các chính sách giữ chân nhân tài. Các hãng hàng không quốc tế có chiến lược rõ ràng. Họ thu hút và bồi dưỡng phi công. Bài học này rất giá trị cho Việt Nam. Nó giúp xây dựng lộ trình phát triển hiệu quả. Cạnh tranh lao động phi công cần được quản lý chiến lược.

4.2. Tiêu chuẩn và chứng chỉ ICAO quan trọng đối với phi công

Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) đặt ra các tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn này quy định về cấp phép phi công. Chúng bao gồm yêu cầu về kiến thức, kỹ năng bay, sức khỏe. Phi công cần đạt được các chứng chỉ phi công ICAO. Ví dụ: Bằng lái bay tư nhân (PPL), Bằng lái bay thương mại (CPL), Bằng lái bay vận tải (ATPL). Các chứng chỉ này được công nhận toàn cầu. Tuân thủ ICAO là bắt buộc đối với ngành hàng không quốc tế. Điều này đảm bảo an toàn bay xuyên biên giới. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập ngành hàng không. Việt Nam phải áp dụng các tiêu chuẩn này. Điều này nâng cao chất lượng phi công Việt Nam. Nó giúp phi công Việt Nam tự tin làm việc quốc tế.

V. Giải pháp phát triển phi công Việt Nam đạt chuẩn toàn cầu

Phát triển nguồn nhân lực phi công Việt Nam là ưu tiên chiến lược. Cần có các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là đạt các tiêu chuẩn quốc tế hàng không. Việc này đảm bảo năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động phi công. Các giải pháp tập trung vào đào tạo phi công hàng không. Chúng bao gồm cả việc thu hút và giữ chân nhân tài. Hội nhập ngành hàng không đòi hỏi sự đầu tư lớn. Chính sách cần linh hoạt và dài hạn. Chất lượng phi công Việt Nam sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này giúp ngành hàng không Việt Nam vững mạnh. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Hợp tác đào tạo quốc tế là một yếu tố không thể thiếu.

5.1. Hoàn thiện chính sách đào tạo và thu hút nguồn nhân lực phi công

Chính phủ cần xây dựng chính sách đào tạo phi công rõ ràng. Các chính sách này hỗ trợ tài chính cho học viên. Chúng tạo điều kiện cho các trường bay trong nước. Cần có cơ chế khuyến khích cá nhân học tập. Chính sách thu hút phi công nước ngoài có kinh nghiệm. Đồng thời, cần có chính sách giữ chân phi công Việt Nam. Mức lương và chế độ đãi ngộ cần cạnh tranh. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng. Điều này giúp giảm chảy máu chất xám. Nguồn nhân lực hàng không cần được ưu tiên. Chính sách cần thúc đẩy hợp tác đào tạo quốc tế.

5.2. Nâng cao chất lượng đào tạo phi công và tiêu chuẩn an toàn bay

Chất lượng đào tạo phi công hàng không phải được nâng cao. Chương trình học cần cập nhật theo ICAO. Cơ sở vật chất cần được đầu tư hiện đại. Các phòng mô phỏng bay tiên tiến là cần thiết. Đội ngũ giáo viên phải có chuyên môn cao. Họ cần được đào tạo liên tục. Tiếng Anh hàng không là môn học bắt buộc. Phi công cần thành thạo giao tiếp. Việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn bay nghiêm ngặt. Điều này giúp phi công Việt Nam tự tin. Họ có thể vận hành máy bay trên mọi đường bay quốc tế. Các chứng chỉ phi công ICAO cần đạt được. Việc này nâng cao chất lượng phi công Việt Nam.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo và quản lý phi công

Hợp tác quốc tế là chiến lược quan trọng. Cần thiết lập quan hệ với các trường bay uy tín. Trao đổi kinh nghiệm với các hãng hàng không lớn. Tham gia các chương trình huấn luyện quốc tế. Điều này giúp phi công Việt Nam tiếp cận công nghệ mới. Họ có thể học hỏi phương pháp giảng dạy tiên tiến. Hợp tác đào tạo quốc tế mở ra cơ hội. Phi công có thể nhận chứng chỉ quốc tế. Việc này nâng cao uy tín của ngành. Nó cũng thúc đẩy hội nhập ngành hàng không. Cần cử chuyên gia đi học hỏi. Tiếp thu các quy trình quản lý phi công hiệu quả. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nước ngoài. Nó cũng tăng cường năng lực cạnh tranh lao động phi công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực phi công của ngành hàng không việt nam trong hội nhập quốc tế full

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM ANH NgUåN nh©n lùc PHI C¤NG CñA Ngµnh hµng kh«ng ViÖt Nam trong héi nhËp quèc tÕ Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐOÀN XUÂN THỦY 2. MAI VĂN BẢO HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Tác giả Phạm Anh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 9 1. Khái quát về các công trình nghiên cứu của nước ngoài liên quan đến nguồn nhân lực phi công 9 1. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến nguồn nhân lực phi công 24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHI CÔNG CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 27 2. Khái niệm, đặc điểm nguồn nhân lực phi công 27 2.

Vai trò của nguồn nhân lực phi công và các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực phi công trong hội nhập quốc tế 38 2. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực phi công của một số quốc gia, vùng lãnh thổ và bài học cho ngành hàng không Việt Nam 51 Chương 3: THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC PHI CÔNG CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM 59 3. Khái quát chung về ngành hàng không Việt Nam 59 3. Thực trạng nguồn nhân lực phi công trong ngành hàng không Việt Nam giai đoạn 2007- 2014 71 3.

Đánh giá chung về nguồn nhân lực phi công của ngành hàng không Việt Nam 101 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC PHI CÔNG CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM 110 4. Phương hướng 110 4. Giải pháp 113 KẾT LUẬN 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ATPL Bằng lái bay vận tải B777/A321 bay Boeing 777/ bay Airbus 321 CAAV Cục Hàng không dân dụng Việt Nam CCLL Cao cấp lý luận CDG Sân bay Charles de Gaulle - Pháp CPL Bằng lái thương mại CV Công việc CX Cathay Pacific ETOPS Mở rộng tầm khai thác bay biển đối với bay 02 động cơ FAR-OPS Quy chế khai thác bay vận tải thương mại liên bang Mỹ FBS Buồng lái mô phỏng tĩnh FFS Buồng lái mô phỏng động FOM Tài liệu hướng dẫn khai thác FTO Tổ chức huấn luyện bay HAN Sân bay Nội Bài IATA Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế ICAO Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế IFR Quy tắc bay bằng thiết bị JAR-OPS1 Quy chế khai thác bay vận tải thương mại châu Âu LOMS Chương trình giám sát bay tự động MCC Phối hợp tổ lái MTCV Bản mô tả công việc NOTAM Các cảnh báo đối với người lái PCNN Phi công nước ngoài PCVN Phi công Việt Nam PPL Bằng lái bay sơ cấp SCLL Sơ cấp lý luận SGN Sân bay Tân Sơn Nhất SIM Buồng lái giả - Simulator SQ Singapore Airlines TCCB-LĐTL Ban Tổ chức cán bộ - Lao động tiền lương TCCD Bản tiêu chuẩn chức danh công việc TCLL Trung cấp lý luận TOEIC/TOEFL Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế TRTO Tổ chức huấn luyện năng định loại máy bay VALC Công ty cho thuê máy bay Việt Nam VAR-OPS1 Quy chế khai thác bay vận tải thương mại Việt Nam VASCO Công ty Bay dịch vụ hàng không VFR Quy tắc bay bằng mắt thường VNA Tổng công ty Hàng không Việt Nam- Vietnam Airlines DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 3. Số lượng phi công của Tổng Công ty hàng không Việt Nam giai đoạn 2007-2014 72 Bảng 3.

Số lượng phi công Việt Nam của Tổng Công ty Hàng không Việt Nam phân theo lái chính và lái phụ giai đoạn 2007-2014 73 Bảng 3. Số lượng phi công Việt Nam làm việc tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam phân theo theo các loại hình máy bay giai đoạn 2007-2014 74 Bảng 3. Số lượng phi công Việt Nam làm việc tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam phân theo theo các loại hình máy bay và phân theo lái chính, lái phụ giai đoạn 2007-2014 76 Bảng 3. Tỷ trọng phi công Việt Nam đang làm việc tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam phân theo lái chính, lái phụ giai đoạn 2007 - 2013 77 Bảng 3.

Tỷ trọng phi công Việt Nam trong tổng số phi công đang làm việc tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam phân theo loại máy bay 78 Bảng 3. Cơ cấu đội ngũ phi công Tổng Công ty Hàng không Việt Nam về trình độ chuyên môn kỹ thuật giai đoạn 2011-2014 79 Bảng 3. Cơ cấu đội ngũ phi công Tổng Công ty Hàng không Việt Nam theo trình độ lý luận chính trị giai đoạn 2011-2014 80 Bảng 3. Các bước đào tạo phi công cơ bản của Tổng Công ty Hàng không Việt Nam 88 Bảng 3.

Hiệu quả sử dụng nguồn lực phi công của Tổng Công ty Hàng không Việt Nam giai đoạn 2010 - 2014 94 Bảng 3. Khung tiền lương cơ bản của phi công Việt Nam áp dụng tại Vietnam Airlines từ 1 tháng 1 năm 2015 100 Bảng 4. Loại bài trắc nghiệm để tuyển dụng phi công 124 Biểu đồ 3. Cơ cấu phi công Tổng Công ty Hàng không Việt Nam phân theo quốc tịch giai đoạn 2007-2013 77 Biểu đồ 3.

Tỷ trọng các nhóm phi công Tổng Công ty Hàng không Việt Nam phân theo độ tuổi giai đoạn 2011-2014 82 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất nước đang hội nhập ngày càng sâu rộng vào khu vực và thế giới, phấn đấu đến năm 2020 nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Để đạt được mục tiêu đó Đảng và Nhà nước đã đề ra nhiều chủ trương giải pháp; trong đó có giải pháp hết sức quan trọng là xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật đồng bộ về giao thông vận tải. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI khẳng định: xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ là một trong ba khâu đột phá chiến lược giai đoạn 2011 - 2020.

Những quốc gia phát triển và có trình độ khoa học - công nghệ cao hơn nước ta đã chứng minh muốn làm giàu trước tiên phải làm đường. Đường được hiểu là ngành giao thông vận tải nói chung với tất cả các phương thức vận tải, giao thông như: đường thủy, đường biển, dường sắt, đường bộ, đường không …. Cùng với sự phát triển của những phương thức vận tải khác, đường hàng không với những ưu thế của mình đang ngày càng chiếm giữ vai trò, vị trí quan trọng đối với nền kinh tế quốc dân cũng như quá trình mở cửa hội nhập với khu vực và thế giới. Những năm qua, Đảng và Nhà nước đã quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo và đầu tư phát triển ngành hàng không với qui mô ngày càng lớn.

Nhờ đó, ngành hàng không dân dụng nước ta đã phát triển nhanh, đạt được nhiều thành tựu to lớn. Tính đến năm 2015 Việt Nam đã có 4 hãng hàng không là Vietnam Airlines, Jestar Pacific Airlines, VASCO, VietJet Air (Air Mekong và Indochine airlines đã dừng hoạt động) với đội máy bay trên 100 chiếc các loại, trong đó có nhiều chủng loại hiện đại nhất như Airbus A350, Boeing B787-9. Ngành hàng không đang khai thác 20 cảng hàng không 45 đường bay quốc tế, 40 đường bay nội địa. Trong giai đoạn 2010-2014, ngành hàng không dân dụng Việt Nam đã vận chuyển được trên 105 triệu lượt khách, quốc tế và nội địa, 2,2 triệu tấn hàng hóa.

Tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành đạt 15%/năm về vận chuyển hành khách và 12%/năm về vận tải hàng hóa [68]. Những thành tựu mà ngành hàng không Việt Nam đạt được kể trên đã đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế xã hội và thúc đẩy hội nhập khu vực 2 và quốc tế của đất nước. Tuy nhiên, những yêu cầu, nhiệm vụ của giai đoạn phát triển mới của đất nước trong bối cảnh tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hòa nhập ngày càng sâu rộng hơn vào các quan hệ kinh tế - chính trị- xã hội thế giới, đang đòi hỏi ngành hàng không Việt Nam phải có những bước đi nhanh, mạnh và vững chắc hơn. Để phát triển ngành hàng không nước ta theo hướng hiện đại có khả năng cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và vận tải hàng hóa an toàn thuận tiện, nhanh chóng và hiệu quả cần phải có những điều kiện cần thiết như hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ về sân bay, cảng hàng không, cung cấp dịch vụ không lưu, đội máy bay hiện đại… và đặc biệt là nguồn nhân lực nói chung và phi công nói riêng phù hợp.

Là một ngành kinh tế - kỹ thuật đặc thù, với nền tảng kỹ thuật công nghệ hiện đại và yêu cầu bảo đảm tuyệt đối an toàn, an ninh nên nguồn nhân lực phi công phù hợp trong ngành hàng không phải được xây dựng và phát triển cả về thể lực, trí lực, có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp và trình độ chuyên môn cao. Trong những năm qua, nguồn nhân lực phi công của ngành hàng không luôn nhận được sự quan tâm sâu sắc và đầu tư với quy mô ngày càng lớn của Nhà nước, các hãng hàng không và của toàn xã hội đã không ngừng phát triển cả về số lượng, chất lượng và cơ cấu; góp phần tích cực vào những thành tựu chung của toàn ngành hàng không. Tuy nhiên, trước yêu cầu nhiệm vụ trong giai đoạn mới, nhân lực của ngành vẫn còn nhiều bất cập như chưa đủ về số lượng, chất lượng và cơ cấu còn bất hợp lý, đặc biệt còn tới 43% phi công của các hãng hàng không quốc tịch Việt Nam vẫn đang phải thuê nước ngoài, trình độ nguồn nhân lực phi công còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng rộng và sâu. Với tốc độ tăng trưởng nhu cầu vận tải hàng không tăng nhanh trong giai đoạn tới, bên cạnh các hãng hàng không quen thuộc trên thị trường và sẽ có nhiều hãng mới ra đời gấp rút tăng quy mô đầu tư đội máy bay và tương ứng với sự tăng trưởng cung ứng tải là nhu cầu về phi công.

Khu vực Đông 3 Nam Á, Đông Bắc Á, và tiểu vùng gồm bốn quốc gia: Campuchia, Laos, Myanmar và Việt Nam (KLMV) trong vài ba thập kỷ tới vẫn sẽ luôn trong trạng thái khan hiếm phi công, do vậy trên thị trường sức lao động người lái máy bay thường xuyên có tình trạng cầu > cung, và tất nhiên phi công có lợi thế hơn để gây sức ép đối với hãng hàng không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung phân tích nguồn nhân lực phi công của hàng không Việt Nam. Đề xuất giải pháp phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Luận án "Nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam hội nhập quốc tế" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguồn nhân lực phi công hàng không Việt Nam hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter