Luận án Tiến sĩ: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa (Lê Văn Kỳ)
Luận án tiến sĩ này phân tích chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp tỉnh Thanh Hóa, đề xuất giải pháp bền vững.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận phát triển NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa
Tài liệu này đặt nền tảng lý luận cho việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLCC) trong lĩnh vực công nghiệp tại Thanh Hóa. Khảo sát chuyên sâu về khái niệm NNLCLCC ngành công nghiệp. Xác định các đặc trưng riêng của lực lượng này. Phân tích rõ vai trò then chốt của NNLCLCC đối với sự phát triển kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đề cập các yêu cầu cấp thiết để NNLCLCC đáp ứng được tốc độ tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người. NNLCLCC là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tạo động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng bền vững. Tập trung vào việc xây dựng một đội ngũ lao động có chuyên môn cao. Phát triển kỹ năng mềm và khả năng thích ứng. Đây là nền tảng cho mọi chiến lược phát triển. Xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng NNLCLCC. Nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa cần được định hình rõ ràng.
1.1. Khái niệm đặc trưng NNLCLCC công nghiệp
NNLCLCC ngành công nghiệp được định nghĩa rõ ràng. Lực lượng này sở hữu trình độ học vấn cao, kỹ năng chuyên môn vững vàng. Đặc biệt, NNLCLCC có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới. Có tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Đặc trưng nổi bật là kiến thức sâu rộng, kinh nghiệm thực tiễn. Đội ngũ này có đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm cao. NNLCLCC góp phần thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng suất lao động. Định hình NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa là trọng tâm. Nâng cao trình độ NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa là mục tiêu chính. Phát triển nguồn nhân lực công nghiệp Thanh Hóa cần tập trung vào các đặc trưng này.
1.2. Nội dung tiêu chí đánh giá NNLCLCC công nghiệp
Nghiên cứu làm rõ các nội dung chính của phát triển NNLCLCC. Bao gồm đào tạo, bồi dưỡng, thu hút và sử dụng hiệu quả. Đề xuất các tiêu chí cụ thể để đánh giá chất lượng NNLCLCC. Các tiêu chí bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng thực hành, ngoại ngữ, công nghệ thông tin. Khả năng làm việc nhóm, kỹ năng lãnh đạo cũng được đánh giá. Ngoài ra, tinh thần thái độ, đạo đức nghề nghiệp là yếu tố quan trọng. Các tiêu chí này giúp lượng hóa chất lượng nguồn nhân lực. Đánh giá khách quan tình hình hiện tại của NNLCLCC Thanh Hóa. Từ đó xây dựng kế hoạch cải thiện phù hợp. Công nghiệp Thanh Hóa cần những tiêu chí này.
1.3. Kinh nghiệm phát triển NNLCLCC khu vực quốc tế
Tài liệu đúc kết kinh nghiệm từ các quốc gia châu Á. Đồng thời tham khảo mô hình từ một số địa phương tiên tiến trong nước. Phân tích các chính sách, chiến lược thành công của họ. Học hỏi cách họ xây dựng NNLCLCC. Những bài học giá trị được rút ra cho tỉnh Thanh Hóa. Áp dụng các phương pháp phù hợp với bối cảnh địa phương. Kinh nghiệm này bao gồm việc liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp Thanh Hóa. Chính sách thu hút nhân tài và tạo môi trường làm việc hấp dẫn. Thanh Hóa có thể tham khảo để phát triển nguồn nhân lực công nghiệp hiệu quả. Nâng tầm NNLCLCC Thanh Hóa theo chuẩn quốc tế.
II.Thực trạng NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa 2005 2016
Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng phát triển NNLCLCC ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa. Giai đoạn khảo sát từ năm 2005 đến 2016. Phân tích chi tiết tình hình tăng trưởng của ngành công nghiệp. Đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đặc biệt tập trung vào các khu công nghiệp Thanh Hóa. Thực trạng cho thấy sự tăng trưởng đáng kể của giá trị sản xuất công nghiệp. Điều này tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực. Tuy nhiên, chất lượng và cơ cấu nhân lực còn nhiều hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Dữ liệu cụ thể về số lượng, trình độ, phân bố của NNLCLCC được trình bày. Phân tích các chỉ số về giáo dục, đào tạo nghề Thanh Hóa. Nhấn mạnh khoảng cách giữa cung và cầu nhân lực. Việc thiếu hụt NNLCLCC là một thách thức lớn. Nguồn nhân lực công nghiệp Thanh Hóa đối mặt với nhiều vấn đề. Cần có giải pháp phát triển nhân lực công nghiệp Thanh Hóa hiệu quả.
2.1. Tổng quan ngành công nghiệp Thanh Hóa và nhân lực
Ngành công nghiệp Thanh Hóa có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Đặc biệt trong các lĩnh vực như chế biến, chế tạo, năng lượng. Sự phát triển này kéo theo nhu cầu nhân lực lớn. Tổng số lao động trong ngành công nghiệp tăng. Tuy nhiên, tỷ lệ NNLCLCC còn thấp. Cơ cấu nhân lực công nghiệp phân bố chưa hợp lý. Thiếu hụt lao động có kỹ năng cao. Nhu cầu nhân lực Thanh Hóa ngày càng đa dạng. Các khu công nghiệp Thanh Hóa là động lực phát triển. Cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa là ưu tiên.
2.2. Quy mô cơ cấu NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa
Quy mô NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa còn hạn chế. Số lượng kỹ sư, chuyên gia, quản lý cấp cao chưa đủ. Cơ cấu NNLCLCC phân bố không đồng đều giữa các ngành. Một số ngành công nghiệp truyền thống có NNLCLCC thấp. Các ngành công nghiệp mới lại thiếu trầm trọng. Tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề Thanh Hóa còn khiêm tốn. Sự mất cân đối này gây khó khăn cho doanh nghiệp. Ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh. Cần có chính sách phát triển nhân lực Thanh Hóa cân bằng hơn. Điều chỉnh cơ cấu nhân lực công nghiệp là cần thiết.
2.3. Chất lượng NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa giai đoạn
Chất lượng NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa chưa cao. Điều này thể hiện qua trình độ chuyên môn, kỹ năng thực hành. Khả năng ngoại ngữ, tin học còn yếu. Kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề còn hạn chế. Năng lực nghiên cứu, sáng tạo chưa được phát huy. Nhiều lao động chưa thích nghi tốt với công nghệ mới. Điều này làm giảm năng suất lao động. Hạn chế khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng NNLCLCC Thanh Hóa là yêu cầu cấp bách. Các tiêu chí đánh giá nhân lực cần được áp dụng chặt chẽ.
III.Đánh giá tổng quan NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa hiện nay
Tài liệu tiến hành đánh giá toàn diện về NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa. Phân tích những thành tựu đạt được trong quá trình phát triển. Đồng thời chỉ rõ các hạn chế, thách thức đang tồn tại. Giai đoạn hiện tại cho thấy một số tiến bộ về quy mô nhân lực. Số lượng lao động qua đào tạo tăng dần. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa đồng bộ với tốc độ công nghiệp hóa. Chất lượng chưa thực sự đáp ứng yêu cầu hội nhập. Nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa vẫn là điểm nghẽn. Các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này được phân tích sâu. Bao gồm yếu kém trong công tác đào tạo, chính sách thu hút chưa hiệu quả. Môi trường làm việc và thu nhập chưa đủ hấp dẫn. Việc đánh giá này giúp xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để xây dựng các giải pháp phát triển nhân lực Thanh Hóa hiệu quả. Công nghiệp Thanh Hóa cần một chiến lược nhân lực bền vững.
3.1. Thành tựu phát triển NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa
Thanh Hóa đã đạt được một số thành tựu đáng ghi nhận. Tổng số lao động trong ngành công nghiệp tăng lên. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học, cao đẳng tăng dần. Một số chương trình đào tạo nghề Thanh Hóa được triển khai. Các khu công nghiệp Thanh Hóa thu hút đầu tư. Tạo việc làm cho hàng nghìn lao động. Nhận thức về tầm quan trọng của NNLCLCC được nâng cao. Nhiều doanh nghiệp chú trọng đào tạo, bồi dưỡng nội bộ. Góp phần cải thiện một phần chất lượng nguồn nhân lực công nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa có bước tiến ban đầu.
3.2. Hạn chế thách thức NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa
NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa còn nhiều hạn chế. Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng nhu cầu thị trường. Thiếu liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Chính sách thu hút nhân tài còn yếu. Tỷ lệ chảy máu chất xám vẫn diễn ra. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo chưa hiện đại. Thiếu giảng viên, chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn. Thách thức lớn nhất là duy trì và phát triển bền vững NNLCLCC. Nhu cầu nhân lực Thanh Hóa thay đổi liên tục. Cần có giải pháp nhân lực Thanh Hóa đột phá.
3.3. Nguyên nhân tồn tại NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa
Nguyên nhân chính bao gồm hệ thống giáo dục nghề nghiệp chưa đồng bộ. Chương trình đào tạo chậm đổi mới. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành. Chính sách phát triển nhân lực chưa đủ mạnh. Đầu tư cho giáo dục và đào tạo còn hạn chế. Doanh nghiệp chưa chủ động trong việc đào tạo lại. Thiếu các cơ chế khuyến khích, đãi ngộ xứng đáng. Điều này làm giảm động lực của người lao động. Gây khó khăn cho việc giữ chân NNLCLCC. Nguồn nhân lực công nghiệp Thanh Hóa cần được quan tâm hơn nữa.
IV.Phương hướng nâng tầm NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa
Tài liệu đề xuất các phương hướng chiến lược để nâng tầm NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa. Định hình rõ tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển nguồn nhân lực. Đảm bảo NNLCLCC đáp ứng được yêu cầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tập trung vào việc phát triển cả về số lượng và chất lượng. Ưu tiên đào tạo những ngành nghề mũi nhọn. Thúc đẩy đổi mới, sáng tạo trong mọi cấp độ đào tạo. Các phương hướng này nhấn mạnh vai trò của chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục. Cần có sự phối hợp đồng bộ. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ NNLCLCC có năng lực cạnh tranh quốc tế. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho công nghiệp Thanh Hóa. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa là nhiệm vụ trọng tâm. Nâng tầm NNLCLCC Thanh Hóa là định hướng chiến lược. Chính sách phát triển nhân lực cần rõ ràng.
4.1. Mục tiêu chiến lược phát triển NNLCLCC Thanh Hóa
Mục tiêu chiến lược là xây dựng NNLCLCC đủ về số lượng. Đảm bảo chất lượng cao, có cơ cấu hợp lý. NNLCLCC cần đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tập trung vào các ngành công nghiệp chủ lực của tỉnh. Nâng cao năng lực cạnh tranh của NNLCLCC. Phấn đấu đạt trình độ khu vực và quốc tế. Đặc biệt chú trọng vào kỹ năng công nghệ cao, quản lý tiên tiến. Giảm thiểu tình trạng thiếu hụt lao động tay nghề cao. Đảm bảo nguồn nhân lực công nghiệp Thanh Hóa vững mạnh. Nhu cầu nhân lực Thanh Hóa cần được thỏa mãn.
4.2. Định hướng đột phá phát triển NNLCLCC Thanh Hóa
Định hướng đột phá bao gồm việc chuyển đổi mô hình đào tạo. Từ đào tạo truyền thống sang đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp. Tăng cường liên kết giữa cơ sở giáo dục và khu công nghiệp Thanh Hóa. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy. Phát triển các chương trình đào tạo chất lượng cao. Thu hút các chuyên gia, giảng viên giỏi. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn. Khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Chính sách phát triển nhân lực cần linh hoạt. Đào tạo nghề Thanh Hóa sẽ là mũi nhọn. Nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa sẽ là trụ cột.
V.Giải pháp đột phá phát triển NNLCLCC công nghiệp Thanh Hóa
Tài liệu đề xuất nhiều giải pháp đột phá để phát triển NNLCLCC ngành công nghiệp Thanh Hóa. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao chất lượng đào tạo. Cải thiện chính sách thu hút và giữ chân nhân tài. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp. Một trong những trọng tâm là đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất. Hiện đại hóa trang thiết bị dạy học. Xây dựng đội ngũ giảng viên có trình độ cao, giàu kinh nghiệm thực tiễn. Đẩy mạnh liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Phát triển các chương trình đào tạo mang tính ứng dụng cao. Giải pháp cũng nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương. Cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo. Nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa cần được ưu tiên hàng đầu. Những giải pháp này nhằm tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Thúc đẩy sự phát triển bền vững của NNLCLCC. Công nghiệp Thanh Hóa sẽ hưởng lợi từ những cải cách này.
5.1. Nâng cao chất lượng đào tạo NNLCLCC Thanh Hóa
Giải pháp tập trung vào đổi mới chương trình đào tạo. Phù hợp với yêu cầu thực tiễn của các khu công nghiệp Thanh Hóa. Tăng cường thời lượng thực hành, thực tập tại doanh nghiệp. Phát triển các kỹ năng mềm, ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Nâng cao trình độ đội ngũ giảng viên, chuyên gia. Thu hút các nhà khoa học, chuyên gia giỏi tham gia giảng dạy. Đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0 vào quá trình dạy và học. Giáo dục nghề nghiệp Thanh Hóa cần được cải cách toàn diện. Đây là nền tảng cho NNLCLCC Thanh Hóa.
5.2. Chính sách thu hút giữ chân NNLCLCC Thanh Hóa
Cần xây dựng chính sách thu hút nhân tài hiệu quả. Bao gồm các chính sách đãi ngộ về lương, thưởng, phúc lợi. Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp, thăng tiến rõ ràng. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động. Khuyến khích các chuyên gia, lao động có tay nghề cao đến làm việc. Đồng thời có cơ chế giữ chân NNLCLCC hiện có. Giảm thiểu tình trạng chảy máu chất xám. Chính sách phát triển nhân lực Thanh Hóa cần có tính cạnh tranh. Đảm bảo NNLCLCC Thanh Hóa được trọng dụng. Điều này thúc đẩy nguồn nhân lực công nghiệp Thanh Hóa.
5.3. Tăng cường hợp tác liên kết phát triển NNLCLCC
Đẩy mạnh hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo. Xây dựng các mô hình đào tạo gắn kết với nhu cầu thực tiễn. Tăng cường liên kết quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu. Thu hút các dự án đào tạo chất lượng cao từ nước ngoài. Trao đổi kinh nghiệm với các địa phương khác. Hợp tác liên kết giúp tối ưu hóa nguồn lực. Tạo ra NNLCLCC đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao Thanh Hóa sẽ vững mạnh hơn. Đây là giải pháp nhân lực Thanh Hóa mang tính chiến lược.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN KỲ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA TỈNH THANH HOÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN KỲ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA TỈNH THANH HOÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH : KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 62 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS VÕ VĂN ĐỨC HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Lê Văn Kỳ ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Những công trình nghiên cứu nguồn nhân lực, nguồn nhân lực ngành công nghiệp và phát triển nguồn nhân lực. Những công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực chất lượng cao và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án và hướng nghiên cứu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP.
Khái niệm, đặc trưng, vai trò và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp. Nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp ở một số nước châu Á, một số địa phương trong nước và bài học rút ra cho tỉnh Thanh Hóa. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA TỈNH THANH HÓA.
Tình hình phát triển ngành công nghiệp và nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa. Thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2005 - 2016. Đánh giá chung về thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa. PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA TỈNH THANH HOÁ.
Phương hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa. Giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa. 128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa CN : Công nghiệp CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTT : Công nghệ thông tin GDNN : Giáo dục nghề nghiệp GTSXCN : Giá trị sản xuất công nghiệp HNQT : Hội nhập quốc tế KCN : Khu công nghiệp KHCN : Khoa học công nghệ KKT : Khu kinh tế NCKH : Nghiên cứu khoa học NNL : Nguồn nhân lực PP : Phân phối SS : So sánh SX : Sản xuất SXCN : Sản xuất công nghiệp SXKD : Sản xuất kinh doanh THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TTCN : Tiểu thủ công nghiệp UBND : Ủy ban nhân dân VA : Giá trị gia tăng VACN : Giá trị gia tăng công nghiệp iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2006-2010 và 2011-2015 và năm 2016 .2 Giá trị sản xuất công nghiệp theo thành phần kinh tế .3: Gía trị sản xuất các ngành công nghiệp tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010 - 2016 .4: Giá trị gia tăng các ngành công nghiệp 2011-2016 .5: Một số chỉ tiêu về cơ cấu công nghiệp theo vùng năm 2015 .6: Cơ sở sản xuất công nghiệp giai đoạn 2010 - 2016.7: Vốn đầu tư phát triển ngành công nghiệp .8: Nhân lực làm việc trong ngành công nghiệp .9: Cơ cấu nhân lực làm việc trong các ngành công nghiệp .10: Nhân lực đang làm việc trong ngành công nghiệp phân theo trình độ học vấn .11: Quy mô nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa .12: Cơ cấu nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa .13: Cơ cấu nguồn nhân lực chất lượng cao phân theo ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa .14: Cơ cấu nguồn nhân lực chất lượng cao trong từng ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa .15: Cơ cấu nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa theo vùng miền .16: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) .17: Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao .18: Thống kê mô tả điểm đánh giá của các cơ sở sản xuất công nghiệp về tiêu chí sức khỏe - thể lực nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp .19: Thống kê mô tả điểm đánh giá của các cơ sở sản xuất công nghiệp về tiêu chí trí lực của nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp.20: Thống kê mô tả điểm đánh giá của các cơ sở sản xuất công nghiệp về tiêu chí nhân cách nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp tỉnh Thanh Hóa .21: Thống kê mô tả điểm đánh giá của các cơ sở sản xuất công nghiệp về tính năng động và thích ứng của nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp .22: Thống kê mô tả điểm đánh giá của các cơ sở sản xuất công nghiệp về tiêu chí văn hóa nghề .1: Dự báo nhu cầu nguồn nhân lực, nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa .2: Dự báo nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao theo ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa .3: Dự báo nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao theo vùng công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa. 126 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Mô hình đánh giá chất lượng của nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp.1: Cơ cấu nguồn nhân lực theo ngành công nghiệp .2: Phát triển về số lượng nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa qua các năm. Tính cấp thiết của đề tài luận án Sự phát triển của nền kinh tế thế giới đang bước sang thời kỳ phát triển mới, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với những thành tựu có tính đột phá về khoa học công nghệ, nền kinh tế chủ yếu dựa vào tri thức, trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, phát triển nguồn nhân lực (NNL), nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng thể hiện vai trò quyết định đối với phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.
Các lý thuyết của kinh tế hiện đại đều khẳng định, để có thể tăng trưởng kinh tế nhanh, bền vững và với mức độ cao, các nền kinh tế phải dựa vào ba trụ cột cơ bản là: Áp dụng công nghệ mới, phát triển kết cấu hạ tầng, cơ sở hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó trụ cột quan trọng nhất là nguồn nhân lực có chất lượng cao. Thực tiễn phát triển của kinh tế thế giới trong thế kỷ XX cho thấy có những quốc gia nghèo về tài nguyên thiên nhiên nhưng do phát triển tốt nguồn nhân lực, có được nguồn nhân lực chất lượng cao nên đã đạt được những thành tựu vượt bậc về phát triển kinh tế-xã hội, hoàn thành công nghiệp hóa, hiện đại hóa chỉ trong vài thập kỷ. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta luôn khẳng định coi con người là trung tâm của sự phát triển, của công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Hiện nay, trong điều kiện đất nước đang đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH) và hội nhập quốc tế (HNQT), phát triển NNL, nhất là NNL chất lượng cao được coi là một trong ba đột phá chiến lược, góp phần chuyển đổi mô hình tăng trưởng và phát triển theo hướng bền vững.
Kế thừa quan điểm phát triển, tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, Đảng ta tiếp tục khẳng định: "Công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong giai đoạn tới là tiếp tục đẩy mạnh mô hình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế gắn với phát triển kinh tế tri thức, lấy khoa học, công nghệ, tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao làm động lực chủ yếu" [45]. 2 Thanh Hóa là tỉnh nằm ở khu vực Bắc Trung Bộ, đất rộng, người đông, tài nguyên thiên nhiên đa dạng và phong phú, có nhiều lợi thế về tự nhiên và xã hội cho phát triển các ngành kinh tế đặc biệt là phát triển ngành công nghiệp. Tuy nhiên, các ngành kinh tế nói chung và ngành công nghiệp nói riêng của tỉnh Thanh Hóa phát triển còn chậm so với nhiều địa phương trong cả nước. Năng suất lao động, hiệu quả sử dụng tài nguyên còn thấp, thu nhập bình quân đầu người dưới mức bình quân chung của cả nước và là một tỉnh còn nghèo.
Là một trong những trụ cột kinh tế, ngành công nghiệp của tỉnh Thanh Hóa đang đứng trước những vận hội mới trong tiến trình CNH, HĐH và HNQT, đồng thời cũng đối mặt với những thách thức to lớn về công nghệ, kỹ thuật và đặc biệt là chất lượng NNL, số lượng nhân lực dư thừa, nhưng chất lượng nhân lực lại không đáp ứng, cơ cấu đào tạo nhân lực không phù hợp; yêu cầu nhân lực có trình độ chuyên môn kỹ thuật, tay nghề cao, có kỹ năng làm việc trong môi trường công nghệ và cạnh tranh còn rất thiếu. Sản xuất công nghiệp chưa phát triển, doanh nghiệp nhỏ, yếu; thiết bị và công nghệ các cơ sở sản xuất công nghiệp còn lạc hậu, năng suất lao động thấp. NNL ngành công nghiệp chất lượng thấp, tình trạng thể lực của NNL ở mức trung bình, yếu về độ dẻo dai, cường độ làm việc. Một số ngành công nghiệp có nhu cầu nhân lực chất lượng cao nhưng chưa được đáp ứng, chất lượng đào tạo còn thấp và chưa phù hợp.Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực đã được Đảng bộ tỉnh xác định là một trong những chương trình trọng tâm từ Đại hội lần thứ XVI (2006-2010), Đại hội lần thứ XVII (2011-2015) và Đại hội lần thứ XVIII (2015-2020).
Những hạn chế trên cũng là những thách thức to lớn đối với tỉnh Thanh Hóa trong quá trình phát triển và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này phân tích chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp tỉnh Thanh Hóa, đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao công nghiệp Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.