Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong giai đoạn hiện nay luận
Phân tích sự thay đổi cơ cấu lao động theo ngành tại Thái Bình giai đoạn 2010-2023. Đánh giá tác động kinh tế-xã hội.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận chuyển dịch cơ cấu lao động Thái Bình
Nghiên cứu về chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Cơ cấu lao động phản ánh trình độ phát triển của một địa phương, đặc biệt tại Thái Bình. Sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ là xu hướng tất yếu. Thay đổi này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó cũng nâng cao năng suất lao động và cải thiện đời sống người dân. Luận án đặt nền móng lý luận vững chắc, phân tích các khái niệm và xu hướng chuyển dịch. Đồng thời, nghiên cứu đưa ra bộ chỉ tiêu đánh giá khách quan. Các nhân tố ảnh hưởng được xem xét kỹ lưỡng. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình này tại Thái Bình.
1.1. Khái niệm và xu hướng chuyển dịch lao động
Chuyển dịch cơ cấu lao động là quá trình thay đổi tỷ trọng lao động giữa các khu vực kinh tế: nông, lâm, ngư nghiệp; công nghiệp, xây dựng; dịch vụ. Đây là một quy luật khách quan trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Xu hướng toàn cầu cho thấy sự suy giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp. Tỷ trọng lao động công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Sự dịch chuyển này thường đi đôi với tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa. Năng suất lao động tăng cao ở các ngành phi nông nghiệp. Đối với Thái Bình, nhận thức rõ khái niệm và xu hướng này giúp định hình chiến lược phát triển nguồn nhân lực phù hợp.
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng cơ cấu lao động Thái Bình
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động. Sự tăng trưởng kinh tế là nhân tố hàng đầu. Chính sách phát triển ngành nghề, thu hút đầu tư ảnh hưởng trực tiếp. Phát triển cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, tạo ra việc làm mới. Trình độ học vấn, chuyên môn kỹ thuật của nguồn nhân lực cũng quyết định khả năng thích ứng. Yếu tố địa lý, điều kiện tự nhiên, và văn hóa xã hội địa phương có vai trò nhất định. Tại Thái Bình, các nhân tố này cần được phân tích cụ thể. Điều đó giúp đưa ra giải pháp hiệu quả cho thị trường lao động địa phương.
1.3. Bài học kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực
Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm từ các địa phương khác trong và ngoài nước. Các địa phương có quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động thành công thường tập trung vào đào tạo nghề. Họ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tạo việc làm, khuyến khích di chuyển lao động hợp lý là cần thiết. Thái Bình có thể học hỏi từ những mô hình này. Điều đó giúp xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy chuyển dịch lao động, nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân.
II.Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động Thái Bình
Thái Bình, một tỉnh đồng bằng sông Hồng, đang trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Điều này tác động trực tiếp đến cơ cấu lao động theo ngành. Phân tích thực trạng giúp thấy rõ những thuận lợi và khó khăn. Nguồn lực lao động dồi dào là lợi thế. Tuy nhiên, chất lượng lao động chưa đồng đều. Giai đoạn từ 2001 đến nay, tỷ trọng lao động nông nghiệp đã giảm. Tỷ trọng lao động công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Kết quả này phản ánh nỗ lực của tỉnh trong công nghiệp hóa và đô thị hóa. Tuy nhiên, tốc độ chuyển dịch và hiệu quả vẫn còn những vấn đề cần giải quyết.
2.1. Bối cảnh và tiềm năng phát triển kinh tế Thái Bình
Thái Bình có vị trí địa lý thuận lợi, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Tỉnh có tiềm năng phát triển nông nghiệp, thủy sản. Đồng thời, có lợi thế phát triển công nghiệp ven biển và du lịch. Dân số đông, nguồn lao động dồi dào. Điều này cung cấp lực lượng sản xuất lớn. Tuy nhiên, nền kinh tế còn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. Cơ sở hạ tầng đang được đầu tư, nhưng vẫn còn hạn chế. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp đang hình thành. Chúng tạo đà cho sự phát triển ngành công nghiệp và dịch vụ. Các chính sách thu hút đầu tư cũng góp phần thay đổi diện mạo kinh tế Thái Bình.
2.2. Kết quả đạt được trong chuyển dịch cơ cấu lao động
Trong giai đoạn 2001-2012, cơ cấu lao động Thái Bình đã có sự dịch chuyển rõ rệt. Tỷ trọng lao động nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản giảm dần. Tỷ trọng lao động công nghiệp, xây dựng và dịch vụ tăng lên. Đây là dấu hiệu tích cực, phù hợp với xu hướng phát triển chung. Sự dịch chuyển này góp phần nâng cao năng suất lao động toàn nền kinh tế. Nhiều lao động nông nghiệp đã tìm được việc làm trong các ngành phi nông nghiệp. Điều này cải thiện thu nhập và điều kiện sống. Việc làm mới tạo ra giúp giải quyết vấn đề thất nghiệp ở khu vực nông thôn.
2.3. Tăng trưởng nguồn nhân lực và năng suất lao động
Quy mô nguồn nhân lực của Thái Bình tiếp tục tăng trưởng. Chất lượng nguồn nhân lực cũng có những cải thiện nhất định. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng lên. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách lớn so với yêu cầu phát triển. Năng suất lao động bình quân có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng chưa thực sự ấn tượng. Đặc biệt, năng suất lao động trong ngành nông nghiệp còn thấp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn với đào tạo nghề, là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu của các ngành kinh tế mới.
III.Chuyển dịch lao động nông nghiệp và các ngành khác
Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động tại Thái Bình thể hiện rõ nét qua sự thay đổi trong từng ngành. Lao động nông nghiệp giảm mạnh. Lao động công nghiệp, xây dựng và dịch vụ tăng trưởng đáng kể. Sự dịch chuyển này không chỉ là sự thay đổi về số lượng. Nó còn là sự chuyển biến về chất lượng và yêu cầu kỹ năng. Việc phân tích sâu vào từng ngành giúp hiểu rõ hơn động lực và thách thức. Từ đó, đưa ra các giải pháp đặc thù cho từng khu vực lao động. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nhân lực của tỉnh.
3.1. Giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp Thái Bình
Tỷ trọng lao động nông nghiệp Thái Bình giảm liên tục trong những năm gần đây. Đây là kết quả của quá trình cơ giới hóa nông nghiệp. Đất nông nghiệp chuyển đổi mục đích sử dụng. Nhiều lao động rời nông thôn tìm kiếm cơ hội ở đô thị, khu công nghiệp. Tuy nhiên, số lượng lao động còn lại trong nông nghiệp vẫn lớn. Năng suất lao động trong ngành này còn thấp. Việc chuyển dịch lao động nông nghiệp cần được quản lý chặt chẽ. Đảm bảo sinh kế cho người dân, tránh gây ra xáo trộn xã hội. Cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả.
3.2. Phát triển lao động công nghiệp và xây dựng
Ngành công nghiệp và xây dựng tại Thái Bình đã thu hút một lượng lớn lao động. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp mới là động lực chính. Tỷ trọng lao động công nghiệp Thái Bình tăng trưởng ổn định. Điều này thể hiện sự phát triển của các ngành sản xuất. Nhu cầu về lao động có tay nghề kỹ thuật cao tăng lên. Tuy nhiên, lao động trong ngành này chủ yếu là lao động phổ thông. Thiếu hụt lao động có chuyên môn, kỹ năng cao là một thách thức. Cần đẩy mạnh đào tạo nghề Thái Bình để đáp ứng nhu cầu này.
3.3. Tăng trưởng lực lượng lao động dịch vụ
Ngành dịch vụ tại Thái Bình cũng chứng kiến sự tăng trưởng về số lượng và tỷ trọng lao động. Các lĩnh vực thương mại, du lịch, giao thông vận tải phát triển. Điều này mở ra nhiều cơ hội việc làm mới. Lao động dịch vụ Thái Bình ngày càng đa dạng. Nhu cầu về kỹ năng mềm, ngoại ngữ cũng tăng. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ và kỹ năng của lao động còn hạn chế. Việc đào tạo và nâng cao chất lượng lao động dịch vụ là cần thiết. Điều này nhằm phát huy tối đa tiềm năng của ngành.
IV.Hạn chế và nguyên nhân cơ cấu lao động Thái Bình
Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động tại Thái Bình vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Tốc độ chuyển dịch chưa thực sự nhanh. Chất lượng lao động chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Những bất cập này có nguyên nhân từ nhiều yếu tố khác nhau. Phân tích rõ ràng các hạn chế và nguyên nhân giúp xác định đúng trọng tâm. Từ đó, đề xuất các giải pháp hiệu quả. Điều này góp phần đẩy nhanh quá trình chuyển dịch. Đồng thời, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực của tỉnh.
4.1. Những bất cập trong chuyển dịch cơ cấu lao động
Tốc độ chuyển dịch cơ cấu lao động còn chậm so với yêu cầu. Tỷ trọng lao động nông nghiệp vẫn còn cao. Điều này cho thấy quá trình công nghiệp hóa chưa mạnh mẽ. Chất lượng việc làm trong các ngành mới chưa thực sự cao. Thu nhập của lao động còn thấp. Tình trạng di cư lao động tự phát diễn ra. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý thị trường lao động địa phương. Cơ cấu lao động nội bộ các ngành cũng chưa hợp lý. Ví dụ, trong công nghiệp, tỷ lệ lao động kỹ thuật cao còn ít.
4.2. Chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghề
Chất lượng nguồn nhân lực là một trong những hạn chế lớn nhất. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp. Trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề của nhiều lao động chưa đáp ứng yêu cầu. Chương trình đào tạo nghề Thái Bình đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng. Đồng thời, một số lao động được đào tạo lại khó tìm việc làm. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là bài toán cấp bách.
4.3. Nguyên nhân sâu xa các thách thức tồn tại
Các nguyên nhân chính bao gồm: tốc độ tăng trưởng kinh tế Thái Bình chưa đủ mạnh. Đầu tư vào các ngành công nghiệp, dịch vụ còn hạn chế. Chính sách thu hút đầu tư chưa thực sự hấp dẫn. Công tác quy hoạch và quản lý phát triển nguồn nhân lực chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho đào tạo nghề còn ít. Tâm lý trọng nông nghiệp vẫn còn phổ biến ở một bộ phận dân cư. Điều này cản trở sự dịch chuyển lao động. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành trong thực hiện chính sách còn thiếu hiệu quả.
V.Định hướng và giải pháp phát triển cơ cấu lao động
Để khắc phục những hạn chế và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động hiệu quả hơn, Thái Bình cần có những định hướng rõ ràng và giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất các mục tiêu cụ thể đến năm 2020. Các giải pháp tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn. Đồng thời, hoàn thiện chính sách việc làm và thị trường lao động. Việc thực hiện những giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và toàn xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ cấu lao động hiện đại, bền vững.
5.1. Mục tiêu và định hướng chuyển dịch cơ cấu đến 2020
Thái Bình đặt mục tiêu tiếp tục giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp. Đồng thời, tăng tỷ trọng lao động công nghiệp và dịch vụ. Phấn đấu đạt tỷ lệ lao động qua đào tạo cao hơn. Cơ cấu lao động nội bộ từng ngành cũng cần được điều chỉnh hợp lý. Định hướng tập trung phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao. Phát triển các ngành dịch vụ chất lượng cao, du lịch. Quá trình đô thị hóa cũng cần được đẩy mạnh. Điều này tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu lao động phải gắn liền với tăng trưởng kinh tế Thái Bình nhanh và bền vững.
5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp then chốt. Cần đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục và đào tạo nghề Thái Bình. Đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy. Liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Đào tạo theo nhu cầu của thị trường. Khuyến khích học tập suốt đời, nâng cao trình độ. Có chính sách thu hút nhân tài, chuyên gia. Hỗ trợ đào tạo lại, chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông nghiệp. Điều này giúp họ thích ứng với công việc mới. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định năng suất lao động và sức cạnh tranh.
5.3. Chính sách thúc đẩy việc làm và năng suất lao động
Hoàn thiện các chính sách việc làm để hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp. Tạo môi trường đầu tư thuận lợi để thu hút các dự án tạo nhiều việc làm chất lượng. Phát triển thị trường lao động địa phương một cách minh bạch, hiệu quả. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thúc đẩy khởi nghiệp, tạo việc làm tự tạo. Áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Điều này nhằm nâng cao năng suất lao động ở tất cả các ngành. Chính sách phải đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Đặc biệt, những người chịu ảnh hưởng bởi quá trình chuyển dịch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHÍ THỊ HẰNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH Ở THÁI BÌNH TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHÍ THỊ HẰNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH Ở THÁI BÌNH TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY Chuyên ngành : Kinh tế phát triển Mã số : 62 31 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS NGUYỄN THỊ THƠM PGS. TS NGUYỄN THỊ HƯỜNG HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phí Thị Hằng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 5 1. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án 5 1. Những kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài, vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu của luận án 19 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH Ở ĐỊA BÀN CẤP TỈNH 22 2.
Khái niệm, nội dung và xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành 22 2. Chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành 37 2. Kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở một số địa phương và bài học rút ra cho tỉnh Thái Bình 58 Chương 3: THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH Ở TỈNH THÁI BÌNH 69 3. Thuận lợi và khó khăn đối với chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở tỉnh Thái Bình nhìn từ góc độ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội 69 3.
Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở tỉnh Thái Bình từ năm 2001 đến nay và những kết quả đạt được 79 3. Những hạn chế trong chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở tỉnh Thái Bình và nguyên nhân 105 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH Ở TỈNH THÁI BÌNH ĐẾN NĂM 2020 118 4. Định hướng và dự báo chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở tỉnh Thái Bình đến năm 2020 118 4. Các giải pháp chủ yếu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở tỉnh Thái Bình đến năm 2020 130 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 163 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CCKT : Cơ cấu kinh tế CCLĐ : Cơ cấu lao động CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CNH : Công nghiệp hóa CNKT : Công nhân kỹ thuật DVNN : Dịch vụ nông nghiệp ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng ĐTH : Đô thị hóa FDI : Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài GQVL : Giải quyết việc làm HĐH : Hiện đại hóa KCN, CCN : Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp KH - CN : Khoa học - công nghệ KT - XH : Kinh tế - xã hội LĐCN - XD : Lao động công nghiệp - xây dựng LĐTM - DV : Lao động thương mại - dịch vụ LĐN,L,TS : Lao động nông, lâm nghiệp, thủy sản LĐNN : Lao động nông nghiệp LLLĐ : Lực lượng lao động LLSX : Lực lượng sản xuất NSLĐ : Năng suất lao động NLLĐ : Nguồn lực lao động PTKT : Phát triển kinh tế THCN : Trung học chuyên nghiệp TCCN : Trung cấp chuyên nghiệp TTCN : Tiểu thủ công nghiệp DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Mã hiệu Tiêu đề bảng Trang Bảng 2.1: Quan hệ giữa GDP bình quân/người và cơ cấu lao động 41 theo ngành ở các nước đang phát triển Bảng 3.1: Đóng góp của các ngành kinh tế vào tăng trưởng chung 72 của tỉnh Thái Bình 2005 - 2012 Bảng 3.2: Dân số trung bình năm phân theo giới tính và khu vực ở 74 tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2012 Bảng 3.3: Nguồn lực lao động của Tỉnh giai đoạn 2001 - 2012 75 Bảng 3.4: Trình độ học vấn phổ thông và CMKT của lao động 76 tỉnh Thái Bình năm 2011 Bảng 3.5: Tình hình tăng trưởng nguồn lao động tỉnh Thái Bình 80 giai đoạn 2001 - 2012 Bảng 3.6: Số lượng và tỷ trọng lao động làm việc trong các ngành 80 kinh tế tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2012 Bảng 3.7: Số lượng và cơ cấu lao động trong nội bộ ngành nông, 83 lâm, thủy sản tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2011 Bảng 3.8: Số lao động trong các đơn vị nông, lâm nghiệp, thủy sản 84 theo loại hình sản xuất tỉnh Thái Bình giai đoạn 2006 - 2011 Bảng 3.9: Số lượng và cơ cấu lao động nội bộ ngành công nghiệp 86 - xây dựng của tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2011 Bảng 3.10: Số lượng và cơ cấu lao động nội bộ ngành dịch vụ của 88 tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2011 Bảng 3.11: Tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành của tỉnh 90 Thái Bình giai đoạn 2001 - 2010 Mã hiệu Tiêu đề bảng Trang Bảng 3.12: Cơ cấu lao động của tỉnh Thái Bình giai đoạn 2006 - 2012 91 Bảng 3.13: Trình độ học vấn phổ thông của lực lượng lao động tỉnh 92 Thái Bình giai đoạn 2002 - 2011 Bảng 3.14: Trình độ CMKT của lực lượng lao động tỉnh Thái Bình 93 giai đoạn 2005 - 2011 Bảng 3.15: Trình độ CMKT của lực lượng lao động ngành n ông, lâm 94 nghiệp, thủy sản tỉnh Thái Bình giai đoạn 2005 - 2011 Bảng 3.16 Trình độ CMKT của lực lượng lao động ngành công 95 nghiệp - xây dựng tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2011 Bảng 3.17 Trình độ CMKT của lực lượng lao động trong nội bộ 96 ngành công nghiệp - xây dựng năm 2011 Bảng 3.18 Trình độ CMKT của lực lượng lao động trong các khu 97 công nghiệp tỉnh Thái Bình giai đoạn 2005 - 2011 Bảng 3.19 Cơ cấu GDP theo ngành kinh tế và cơ cấu lao động theo 98 ngành tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2011 Bảng 3.20 Trình độ CMKT của lực lượng lao động ngành thương 99 mại - dịch vụ tỉnh Thái Bình giai đoạn 2005 - 2011 Bảng 3.21 NSLĐ theo ngành kinh tế của tỉnh Thái Bình giai đoạn 102 2001 - 2011 Bảng 3.22 Tiến độ thực hiện ở một số Khu công nghiệp tỉnh Thái 111 Bình năm 2011 Bảng 3.23 Dân cư phân bố theo các đơn vị hành chính tỉnh Thái 113 Bình năm 2012 Bảng 4.1: Cơ cấu kinh tế ngành và cơ cấu lao động theo ngành 122 tỉnh Thái Bình giai đoạn 2015 - 2020 Mã hiệu Tiêu đề bảng Trang Bảng 4.2: Dự báo tổng cung lao động tỉnh Thái Bình giai đo ạn 125 2013 - 2020 Bảng 4.3: Dự báo cầu lao động tỉnh Thái Bình giai đoạn 2013 - 2020 126 Bảng 4.4: Dự báo nhu cầu lao động qua đào tạo nghề tỉnh Thái 126 Bình giai đoạn 2015 - 2020 Bảng 4.5: Dự báo nhu cầu lao động chia theo trình độ đào tạo 127 giai đoạn 2015 -2020 Bảng 4.6: Dự báo lao động các ngành kinh tế tỉnh Thái Bình giai 128 đoạn 2013 - 2020 theo 3 phương án Bảng 4.7: Dự báo cơ cấu lao động các ngành kinh tế tỉnh Thái 128 Bình giai đoạn 2013 - 2020 Bảng 4.8: Dự báo lao động theo nội bộ các nhóm ngành kinh tế 129 tỉnh Thái Bình giai đoạn 2013 - 2020 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Mã hiệu Tiêu đề biểu đồ Trang Biểu đồ 2.1: Sự thay đổi đầu vào giữa lao động và kỹ thuật 51 Biểu đồ 3.1: Cơ cấu lao động trong các ngành kinh tế tỉnh Thái Bình 82 giai đoạn 2001 - 2011 Biểu đồ 3.2: Chuyển dịch cơ cấu lao động trong nội bộ ngành công 87 nghiệp - xây dựng của Tỉnh giai đoạn 2001 - 2012 Biểu đồ 3.3: Động thái chuyển dịch cơ cấu GTSX theo ngành và CCLĐ 100 theo ngành của tỉnh Thái Bình giai đoạn 2001 - 2011 Biểu đồ 3.4: Hệ số co giãn của cung lao động theo thu nhập của tỉnh 101 Thái Bình giai đoạn 2001 - 2011 Biểu đồ 3.5: NSLĐ theo ngành kinh tế của tỉnh Thái Bình qua các năm 104 Biểu đồ 3.6: Dân số khu vực thành thị và nông thôn tỉnh Thái Bình 112 giai đoạn 2006-2012 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Chuyển dịch cơ cấu lao động có ý nghĩa, vai trò quan trọng đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chuyển dịch cơ cấu lao động được coi là một trong những nhiệm vụ quan trọng, phục vụ đắc lực cho chuyển dịch CCKT, nó vừa là kết quả, vừa là yếu tố thúc đẩy chuyển dịch CCKT, đẩy mạnh CNH, HĐH và góp phần cân đối lại cung - cầu trên thị trường lao động. Chuyển dịch CCLĐ không chỉ tuân theo các quy luật kinh tế, mà còn nhằm vào các mục tiêu phát triển bền vững, ổn định xã hội, cải thiện môi trường và phát triển con người. Thái Bình - một tỉnh ven biển vùng đồng bằng sông Hồng, với địa hình tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội, nhất là trong phát triển kinh tế biển.
Thời gian qua, CCKT ở Tỉnh đã chuy ển dịch theo hướng tích cực. Năm 2001, ngành N, L, TS đóng góp 57,6% GDP toàn tỉnh thì đến năm 2012 giảm xuống còn 32,2%; đóng góp của ngành CN - XD có xu hướng tăng, năm 2001 ngành này chỉ chiếm 15,2% GDP toàn tỉnh, năm 2012 đã tăng lên kho ảng 34,0%; ngành dịch vụ tăng từ 27,2% năm 2001 lên khoảng 32,0% năm 2012 [10, tr. Đồng thời với xu hướng chuyển dịch CCKT như trên, CCLĐ theo ngành ở tỉnh Thái Bình cũng có sự chuyển dịch theo hướng giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp, tăng tỷ lệ lao động công nghiệp và dịch vụ. Năm 2001, tỷ lệ LĐNN chiếm 75,12% tổng số lao động của Tỉnh, đến năm 2012 giảm xuống còn 58,3%; lao động CN - XD từ chỗ chiếm 13,0% năm 2001, đến năm 2012 chiếm khoảng 25%; lao động dịch vụ chiếm 11,9% năm 2001, đến năm 2012 tăng lên khoảng 16% [11, tr.
Vấn đề đặt ra là CCLĐ theo ngành của tỉnh Thái Bình chuyển dịch như vậy nhanh hay chậm, đã phù hợp với sự chuyển dịch CCKT của Tỉnh hay chưa? Quá trình chuyển dịch CCLĐ theo ngành có tác động tích cực, thúc đẩy cơ cấu ngành kinh tế của Tỉnh chuyển dịch theo hướng CNH, HĐH hay không?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong gia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sự thay đổi cơ cấu lao động theo ngành tại Thái Bình giai đoạn 2010-2023. Đánh giá tác động kinh tế-xã hội.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong gia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong gia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong gia" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong gia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong gia" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành ở thái bình trong gia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.