Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam hiện nay luận án ts
Xây dựng và phát triển thương hiệu kênh truyền hình tại Việt Nam hiệu quả, bền vững thông qua chiến lược toàn diện.
Báo chí học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
349
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chiến lược branding truyền hình Khái niệm Yếu tố
Xây dựng thương hiệu kênh truyền hình là quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường và khán giả. Thương hiệu không chỉ là logo hay slogan kênh truyền hình. Nó là tổng hòa các giá trị, cảm xúc kênh mang lại. Một chiến lược branding truyền hình hiệu quả tạo ra bản sắc riêng. Nó giúp kênh nổi bật giữa vô vàn lựa chọn. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh truyền thông số gay gắt. Các yếu tố từ nội dung đến công nghệ đều tác động. Phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh này là bước đầu tiên. Nó định hình lộ trình phát triển kênh truyền hình bền vững.
1.1. Định nghĩa thương hiệu kênh truyền hình
Thương hiệu kênh truyền hình là tổng hòa các yếu tố nhận diện. Nó bao gồm tên, logo kênh truyền hình, slogan kênh truyền hình, và thiết kế đồ họa. Thương hiệu tạo ra sự khác biệt cho kênh. Nó là tài sản vô hình quan trọng. Thương hiệu giúp khán giả phân biệt kênh này với kênh khác. Nó xây dựng lòng trung thành. Một thương hiệu mạnh phản ánh bản sắc thương hiệu truyền hình rõ ràng. Nó định vị kênh trong tâm trí công chúng. Khái niệm này mở rộng từ lý thuyết thương hiệu sản phẩm. Nó áp dụng cho lĩnh vực truyền thông.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng xây dựng thương hiệu kênh
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình xây dựng thương hiệu kênh truyền hình. Chất lượng nội dung chương trình là cốt lõi. Công nghệ phát sóng và truyền dẫn cũng quan trọng. Nguồn nhân lực chuyên nghiệp góp phần đáng kể. Chiến lược marketing kênh truyền hình hiệu quả là cần thiết. Khả năng tương tác với khán giả cũng tạo nên giá trị. Môi trường pháp lý và chính sách truyền thông ảnh hưởng trực tiếp. Đối thủ cạnh tranh cũng định hình chiến lược branding truyền hình. Phân tích các yếu tố này giúp định hướng đúng đắn.
1.3. Cơ sở lý luận phát triển kênh truyền hình
Việc phát triển kênh truyền hình dựa trên nhiều lý thuyết. Lý thuyết truyền thông đại chúng là nền tảng. Lý thuyết quản trị thương hiệu áp dụng các nguyên tắc cốt lõi. Lý thuyết kinh tế học truyền thông xem xét khía cạnh thị trường. Các lý thuyết về hành vi khán giả giúp hiểu nhu cầu. Quan điểm tiếp cận liên ngành mang lại cái nhìn toàn diện. Nó kết hợp báo chí học, xã hội học, marketing. Sự giao thoa này hỗ trợ xây dựng thương hiệu truyền hình vững chắc. Nền tảng lý luận vững chắc dẫn lối thành công.
II. Xây dựng thương hiệu kênh truyền hình tại Việt Nam
Hoạt động xây dựng thương hiệu kênh truyền hình ở Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Các kênh truyền hình nỗ lực tạo dựng bản sắc. Nhiều nội dung và phương thức mới được áp dụng. Điều này nhằm thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khán giả. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng được chú trọng. Đây là cơ hội để nâng cao nhận diện thương hiệu kênh. Tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường truyền thông sôi động. Một chiến lược branding truyền hình khoa học là chìa khóa. Nó giúp kênh đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
2.1. Nội dung hoạt động xây dựng thương hiệu truyền hình
Hoạt động xây dựng thương hiệu truyền hình bao gồm nhiều công đoạn. Bắt đầu từ nghiên cứu thị trường, khán giả. Phát triển concept kênh, định vị giá trị cốt lõi. Thiết kế nhận diện thương hiệu kênh như logo, slogan, bộ màu. Xây dựng chương trình phù hợp với bản sắc. Triển khai chiến dịch truyền thông, marketing kênh truyền hình. Đánh giá hiệu quả, điều chỉnh chiến lược. Tất cả nhằm tạo dựng một hình ảnh đồng nhất. Nó phải gây ấn tượng mạnh mẽ với công chúng.
2.2. Phương thức branding kênh truyền hình phổ biến
Nhiều phương thức được áp dụng để xây dựng thương hiệu kênh truyền hình. Phương thức truyền thống gồm quảng cáo trên báo, đài. Phương thức hiện đại tập trung vào nền tảng số. Marketing nội dung, truyền thông xã hội là trọng tâm. Tổ chức sự kiện cộng đồng cũng nâng cao nhận diện. Hợp tác với các đối tác, KOLs mở rộng phạm vi. Các chiến lược branding truyền hình này cần linh hoạt. Chúng phải phù hợp với xu hướng và đặc thù khán giả Việt Nam. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả.
2.3. Bài học kinh nghiệm từ branding truyền hình quốc tế
Nghiên cứu các thương hiệu truyền hình thành công trên thế giới. HBO, BBC, CNN là những ví dụ điển hình. Họ có chiến lược branding truyền hình rõ ràng. Nội dung chất lượng cao, độc đáo là ưu tiên hàng đầu. Họ chú trọng nhận diện thương hiệu kênh nhất quán. Đầu tư vào công nghệ mới. Khả năng thích ứng với thay đổi thị trường là then chốt. Những bài học này cung cấp kiến thức giá trị. Chúng có thể áp dụng cho việc xây dựng thương hiệu kênh truyền hình ở Việt Nam.
III. Thực trạng phát triển kênh truyền hình VTV1 THVL1
Thực trạng phát triển kênh truyền hình ở Việt Nam cho thấy nhiều tín hiệu tích cực. Đồng thời cũng tồn tại không ít thách thức. Các kênh như VTV1 và THVL1 là những trường hợp điển hình. Họ đã đạt được những thành công nhất định trong xây dựng thương hiệu truyền hình. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Đặc biệt từ các nền tảng số. Việc phân tích kỹ lưỡng những điểm mạnh, điểm yếu. Điều này giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Từ đó, định hướng chiến lược marketing kênh truyền hình phù hợp. Mục tiêu là củng cố thị phần kênh truyền hình.
3.1. Phân tích nhận diện thương hiệu kênh VTV1 THVL1
Kênh VTV1 và THVL1 là hai điển hình tại Việt Nam. VTV1 định vị là kênh thông tin chính luận quốc gia. THVL1 tập trung vào văn hóa, giải trí khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích logo kênh truyền hình, slogan kênh truyền hình, nội dung của họ. VTV1 có bản sắc thương hiệu truyền hình nghiêm túc, chính thống. THVL1 có bản sắc gần gũi, đậm chất địa phương. Sự khác biệt này tạo nên nhận diện riêng. Nó ảnh hưởng đến thị phần kênh truyền hình của mỗi kênh.
3.2. Thành công và hạn chế phát triển kênh truyền hình
VTV1 và THVL1 đạt nhiều thành công trong xây dựng thương hiệu truyền hình. Họ có lượng khán giả trung thành. Nội dung phù hợp với đối tượng mục tiêu. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế. Sự cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng số. Khả năng đổi mới còn chưa thực sự nhanh nhạy. Phát triển kênh truyền hình đôi khi thiếu đột phá. Cần cải thiện chiến lược branding truyền hình. Đặc biệt trong việc thu hút khán giả trẻ. Đầu tư hơn vào marketing kênh truyền hình là cần thiết.
3.3. Thị phần kênh truyền hình Việt Nam hiện nay
Thị trường truyền hình Việt Nam đang rất sôi động. Nhiều kênh truyền hình mới ra đời. Sự cạnh tranh từ các nền tảng OTT, mạng xã hội ngày càng tăng. Thị phần kênh truyền hình bị phân mảnh. VTV1 vẫn giữ vị thế nhất định. THVL1 chiếm lĩnh thị trường địa phương. Tuy nhiên, duy trì và phát triển thị phần là thách thức. Các kênh cần có chiến lược marketing kênh truyền hình mạnh mẽ. Họ phải liên tục đổi mới để giữ chân khán giả. Điều này bảo đảm sự phát triển bền vững.
IV. Giải pháp nâng cao bản sắc thương hiệu truyền hình Việt
Để nâng cao hiệu quả xây dựng thương hiệu kênh truyền hình tại Việt Nam, cần có giải pháp toàn diện. Các vấn đề hiện tại đòi hỏi cách tiếp cận mới. Đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc áp dụng các chiến lược marketing kênh truyền hình hiện đại là thiết yếu. Đồng thời, cần có sự đầu tư vào nội dung và công nghệ. Những khuyến nghị cụ thể cho từng kênh sẽ giúp họ phát triển kênh truyền hình mạnh mẽ hơn. Tạo dựng bản sắc thương hiệu truyền hình độc đáo. Từ đó, củng cố vị thế và thị phần kênh truyền hình trong dài hạn.
4.1. Vấn đề đặt ra cho thương hiệu kênh truyền hình
Các kênh truyền hình Việt Nam đối mặt nhiều vấn đề. Thiếu sự khác biệt rõ ràng giữa các kênh. Nội dung chương trình còn trùng lặp. Khả năng tương tác với khán giả chưa cao. Chiến lược branding truyền hình chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho marketing kênh truyền hình còn hạn chế. Những vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực. Chúng cản trở xây dựng thương hiệu truyền hình mạnh mẽ. Cần có giải pháp tổng thể, đột phá. Nâng cao chất lượng toàn diện là cấp thiết.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả marketing kênh truyền hình
Nâng cao hiệu quả marketing kênh truyền hình là thiết yếu. Tăng cường nghiên cứu hành vi khán giả. Phát triển nội dung đa dạng, hấp dẫn. Áp dụng công nghệ mới trong sản xuất, phát sóng. Xây dựng chiến lược truyền thông đa nền tảng. Tận dụng mạng xã hội, các kênh digital. Đẩy mạnh hoạt động tương tác với công chúng. Điều này giúp củng cố nhận diện thương hiệu kênh. Nó cũng thúc đẩy phát triển kênh truyền hình bền vững. Tạo dựng mối quan hệ vững chắc với khán giả.
4.3. Khuyến nghị cụ thể cho VTV1 THVL1
Đối với VTV1, cần đa dạng hóa nội dung. Cập nhật phương thức truyền tải để tiếp cận khán giả trẻ. Đối với THVL1, cần mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Phát huy bản sắc địa phương độc đáo. Cả hai kênh nên chú trọng đầu tư vào công nghệ. Cần có chiến lược branding truyền hình linh hoạt hơn. Duy trì chất lượng và đổi mới liên tục. Điều này giúp nâng cao bản sắc thương hiệu truyền hình. Đồng thời củng cố vị thế trong thị trường cạnh tranh. Phải có tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển kênh truyền hình.
V. Đề xuất mô hình phát triển kênh truyền hình hiệu quả
Để tối ưu hóa quá trình xây dựng thương hiệu kênh truyền hình, cần có một mô hình cụ thể. Mô hình này tích hợp các bước từ phân tích đến triển khai và đánh giá. Nó giúp các kênh truyền hình Việt Nam định hình rõ ràng bản sắc. Đồng thời, nâng cao hiệu quả chiến lược branding truyền hình. Việc tối ưu hóa các yếu tố nhận diện như logo kênh truyền hình và slogan kênh truyền hình là trọng tâm. Một mô hình phát triển kênh truyền hình toàn diện. Nó sẽ là kim chỉ nam cho sự thành công. Đảm bảo kênh có thể thích ứng với mọi thay đổi thị trường. Từ đó, tạo ra bản sắc thương hiệu truyền hình bền vững.
5.1. Mô hình xây dựng thương hiệu kênh truyền hình
Một mô hình xây dựng thương hiệu kênh truyền hình hiệu quả bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ phân tích SWOT. Tiếp theo là định vị thương hiệu rõ ràng. Phát triển bản sắc thương hiệu truyền hình độc đáo. Triển khai chiến lược marketing kênh truyền hình tích hợp. Đánh giá và điều chỉnh liên tục. Mô hình này cần có sự phối hợp chặt chẽ. Nó liên kết các bộ phận từ sản xuất đến truyền thông. Mục tiêu là tạo ra sự nhận diện thương hiệu kênh mạnh mẽ. Đảm bảo sự nhất quán trong mọi hoạt động.
5.2. Tối ưu hóa slogan kênh truyền hình và logo
Slogan kênh truyền hình và logo là yếu tố cốt lõi của nhận diện. Logo cần đơn giản, dễ nhớ, có ý nghĩa. Slogan phải ngắn gọn, truyền tải thông điệp cốt lõi của kênh. Chúng phải phản ánh bản sắc thương hiệu truyền hình. Việc tối ưu hóa hai yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp khán giả dễ dàng ghi nhớ kênh. Đồng thời, nó tăng cường mức độ gắn kết cảm xúc. Đây là một phần thiết yếu của chiến lược branding truyền hình. Chúng là bộ mặt của kênh truyền hình.
5.3. Định vị bản sắc thương hiệu truyền hình bền vững
Định vị bản sắc thương hiệu truyền hình là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự kiên định về giá trị cốt lõi. Đồng thời cần linh hoạt thích ứng với xu hướng. Bản sắc phải rõ ràng, khác biệt. Nó cần được truyền tải nhất quán qua mọi hoạt động. Từ nội dung chương trình đến marketing kênh truyền hình. Một bản sắc bền vững tạo nên lòng tin. Nó giúp kênh duy trì thị phần kênh truyền hình. Từ đó, xây dựng thương hiệu truyền hình thành công lâu dài. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (349 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Minh Hải XÂY DỰNG, PHÁT TRIẺN THƯƠNG HIỆU KÊNH TRUYỀN HÌNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ Hà Nội, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Minh Hải XÂY DỰNG, PHÁT TRIẺN THƯƠNG HIỆU KÊNH TRUYỀN HÌNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Báo chí học Mã số: 62 32 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Đức Dũng Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN T ô i xin c am đoan, đây là c ô ng trình nghi ên c ứu của ri ê ng tô i. Hệ thống dữ liệu, kết quả nêu trong luận án l à trung thực và chưa từng được ai c ông bố trong b ất kỳ c ô ng trình nghi ên c ứm nào khác. TÁ c GIẢ L UẬN ÁN Nguyễn Mi nh Hả í L ỜI CẢM ƠN T ô i xin trân trọng c ảm ơn Ban lãnh đạo , c ác nhà kho a họ c , c án b ộ của Trường Đại họ c Kho a họ c Xã hội và Nhân văn, Đại họ c Quố c gi a H à Nội đã tạo những điều ki ện tốt nh ất để tô i thự c hi ện nghi ên cứu luận án này.
Đặc biệt, tôi xin được b ày tỏ lòng biết ơn s âu sắc đen Ban Chủ nhiệm Kho a Báo chí và Truyền thông , c ác thầy c ô giáo , cán b ộ , chuyên viên của Kho a đã luôn tận tình chỉ b ảo , hỗ trợ, c ố vấn, chia sẻ , giúp đỡ tôi ho àn thành c ông vi ệc họ c tập , nghi n u Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS. TS Nguyễn Đức Dũng, người trực ti ếp hướng dẫn, đồng hành cùng tô i trong suốt quá trình thực hi ện đề tài. T ô i vô cùng trân trọng và b i ết ơn c ác nhà kho a họ c , c ác chuyên gi a truyền thông , truyền hình trong và ngo ài nước , c ác thầy cô , nhà b áo , nhà lãnh đạo , quản lý đã trả lời phỏng vấn s âu và giúp đỡ, c ố vấn cho tôi nhiều nội dung b ổ ích. T ô i xin chân thành c ảm ơn đông đảo quý khán giả khắp c ác đị a phương trong c ả nước đã nhiệt tình trả lời phiếu hỏi, giúp tôi c ó được những dữ liệu quan trọng để ph n tí h trong lu n n n y T ận đáy lòng , t ô i vô cùng b i ết ơn Ban lãnh đạo trường C ao đẳng Truyền hình, Đ ài Truyền hình Việt Nam, Đ ài PTTH Vĩnh Long , đồng nghiệp , b ạn b è đã giúp đỡ, động viên, tạo những điều kiện tốt nhất để tôi ho àn thành luận án.
Cuối ùng t i xin y tỏ lòng i t ơn v hạn ối với gi nh những ng ời th n yêu đã luôn ủng hộ , chi a sẻ , động viên, giúp tô i c ó thêm nhiều động lực để c ố gắng. TÁ C GIẢ L UẬN ÁN Nguyễn Mí nh Hả í MỤC LỤ c LỜI CAM ĐOAN L ỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.1 DANH MỤ c c Á c c HỮ VIẾT TẮT.3 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU Đ Ồ. 4 DANH MỤC BẢNG. Tính c ấp thi ết của đề tài.
Mục đí ch và nhi ệm vụ nghiên cứu. Đối tư ợng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghi ên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Điểm mới của luận án. Ý nghĩa của luận án. Kết c ấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu trên thếgiới. Tình hình nghiên c ứu trong nước.33 TIÊU KÉT CHƯƠNG 1. c Ơ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XÂY DựNG, PHÁT TRIỂN THƯƠN G HIỆU KÊNH TRUYỀN HÌNH Ở VIỆT NAM. Các khái ni ệ m c ơ b ản.
Xây dựng, phát triển thương hi ệ u kênh truyền hình - quan điểm ti ếp c ận từ lý thuyết liên ngành. Các yế u tố ảnh hưởng đến hoạt động xây dựng, phát triển thương hi ệ u kênh truyền hình ở Vi ệt Nam. Nội dung , phương thức hoạt động xây dựng, phát triển thương hi ệ u kênh truyền hình ở Vi ệt Nam. Bài họ c kinh nghiệm từ một số thương hiệu truyền hình trên thế giới.74 TIÊU KÉT CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG XÂY DựNG, PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU KÊNH TRUYỀN HÌNH Ở VIỆT NAM (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VTV1 VÀ THVL1). Khái quát về kênh VTV1 và THVL1. Xây dựng thương hi ệ u kênh VTV1 và THVL1. Phát triển thương hi ệ u kênh VTV1 và THVL1.
Thành công, hạn che của hoạt động xây dựng, phát triển thương hi ệ u kênh VTV1 và THVL1.104 TIÊU KÉT CHƯƠNG 3. MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XÂY DựNG, PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU KÊNH TRUYỀN HÌNH Ở VIỆT NAM. Một số vấn đề đặt ra đối với hoạt động xây dựng, phát triển thương hi ệu kênh truyền hình ở Vi ệt Nam hi ện nay. Giải pháp nâng cao hi ệu quả xây dựng, phát triển thương hi ệ u kênh truyền hình ở Việt Nam.
Một số khuye n nghị đối với kênh VTV1, THVL1. Đề xuất mô hình xây dựng, phát triển thương hi ệ u kênh truyền hình ở Việt Nam.176 TIÊU KÉT CHƯƠNG 4.183 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN Đ ẾN LUẬN ÁN. 186 TÀI L IỆU THAM KHẢ o. 187 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC CÁ c c HỮ VIÉ T TẮT Biên tập vi ên BTV Bộ Th ông tin v à Truyền th ô ng Bộ TT v TT Chương trình CT C ông nghệ thông tin CNTT Đ ài Phát thanh-Truyền hình Vĩnh Long Đ i PTTH Vĩnh Long Đ ài Truyền hình thành phố Hồ Chí Minh HTV Đ ài Truyền hình Việt Nam Đ i THVN Dẫn chương trình DCT Đồng b ang s ông Cửu Long ĐBSCL Kỹ thuật sản xuất c hương trình KTSXCT Nhà xuất b ản NXB Nghi n u sinh NCS Phát thanh PT Phát thanh -Truyền hình PTTH Phó Giáo sư PGS Phương ti ện truyền thô ng đại chúng PTTTĐC Ti n sĩ TS Trung t âm khu vự c TTKV Truyền h nh TH Truyền th ng ại húng TTĐC Xây dựng XD Xã hội họ c XHH Phát triển PT 3 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU Đ Ồ Hình 3.
Tỷ trọng chương trình khung của VTV1 năm 2016. Tỷ trọng chương trình khung của THVL1 năm 2016. Top 10 kênh c ó Rating c ao nhất tại TP. Tỉ trọng chương trình khung của VTV1 năm 2016, 2017.
Tỉ trọng chương trình khung của THVL1 năm 2016, 2017. Do anh thu của Đ ài THVN giai đoạn 2009 - 2017. Do anh thu giai đoạn 2002 - 2016 của Đ ài PTTH Vĩnh Long. Bảng giá quảng cáo một số kênh TH năm 2017 (khung giờ 20-20h30).
Lỗi không đeo logo trên sóng VTV1. Lỗi chính tả trên VTV1. Bảng Rating các CT giải trí 21h trên kênh THVL1 do TNS và VIETNAM TAM đánh giá. Mô hình xây dựng , phát triển thương hiệu kênh truyền hình.177 4 DANH MỤC BANG B ảng 3.
Những yếu tố tạo nên tính hấp dẫn của c ác k ênh TH. Tần suất xem các nhóm CT trên k ênh của khán giả. Những yếu tố khi ến khán giả chư a.hài lòng về k ênh TH 113 B ảng 3. Những yếu tố khi ến khán giả thí ch.xem CT Thời sự kênh VTV1 117 B ảng 3.
Những yếu tố khi ến khán giả thí ch xem CT Kinh tế , Tài chính và M ô i trường trên k ênh VTV1. Những yếu tố khi ến khán giả thí ch xem CT Phim T ài li ệu, Ký sự trên VTV1. Những yếu tố khiến khán giả thích xem CT Văn hó a, Giáo dục và Y tế trên k ênh VTV1. Những yếu tố khi ến khán giả thí ch xem CT Phim truyện trên VTV1.
Những yếu tố khiến khán giả thích xem CT Thời sự, Chính trị và Chính luận trê n THVL1. Những yếu tố khiến khán giả thích xem phim trên THVL1. Lý do khán giả chưa hài lòng về CT Thời sự, chính luận. Những yếu tố khiến khán giả chưa hài lòng với CT Kinh tế , Tài chính, M ô i trường.
Những y u tố khi n kh n giả h h i lòng với CT Văn hó Gi áo dục , Y tế. Những yếu tố khiến khán giả chưa hài lòng với CT Phim truyện. C ác yếu tố thể hi ện sự chưa hài lòng của khán giả ở chương trình thể thao , giải trí. Đ ánh gi á c ủa khán giả về sự c ần thi ết phải xây dựng và duy trì mối li ên hệ giữa k ênh TH và khán giả.
C ách thức mà kênh TH đã liên hệ với khán giả. Tính cấp thiết của đề tài Thương hiệu là vấn đề thiết yếu của quố c gia, c ác tập đo àn kinh te , sản phẩm hàng hó a, đơn vị tập thể và thậm chí là của c ác c á nhân để khẳng định b ản sắc , vị trí, nâng cao giá trị, sức ảnh hưởng đối với xã hội. Đối với lĩnh vực truyền thông , thương hiệu l à yếu tố sống còn để l ôi cuốn công chúng, gia tăng lợi thế trong môi trường c ạnh tranh khố c liệt. Hiện nay, cuộ c c ách mạng 4.0 với nền tảng mạng internet đã và đang thúc đẩy sự tham gia của nhiều tập thể , c á nhân vào hoạt động truyền thông.
Công chúng giờ đây không chỉ là người tiêu thụ, mà còn tương tác, cung cấp , sản xuất, thậm chí truyền b á, phân phối các sản phẩm truyền thông. Theo đó , một hệ sinh thái nội dung vô cùng phong phú xuất hiện, tạo ra sức hấp dẫn diệu kì, thu hút và l àm tiêu hao thời gian của rất nhiều người trên khắp thế giới. Lúc này, để thể hiện được sức mạnh của mình trong việc tạo dựng niềm tin nơi công chúng, ơ qu n truyền th ng uộ phải x y d ng v ph t triển th ơng hi u. Truyền hình được c oi là phương tiện truyền thông đại chúng quan trọng, có sức hấp dẫn đặc biệt bởi ng ôn ngữ hình ảnh và âm thanh sống động , cho người xem c ảm giác như được trực tiếp chứng kiến mọi sự kiện, vấn đề trong cuộ c sống .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xây dựng và phát triển thương hiệu kênh truyền hình tại Việt Nam hiệu quả, bền vững thông qua chiến lược toàn diện.
Luận án "Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam" có 349 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng phát triển thương hiệu kênh truyền hình ở việt nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.