Luận án Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu: Trường hợp sữa tại Việt Nam - Nguyễn Anh Tuấn

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu tác động marketing xã hội của doanh nghiệp đến tài sản thương hiệu ngành sữa thị trường Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

271

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động marketing xã hội tới tài sản thương hiệu sữa

Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ quan trọng giữa marketing xã hội (CSM) của doanh nghiệp và các thành phần tài sản thương hiệu trong ngành sữa Việt Nam. Marketing xã hội không chỉ là hoạt động từ thiện. Nó là chiến lược kinh doanh chiến lược, tạo ra giá trị bền vững. Hoạt động CSM mang lại lợi ích kép. Một mặt, nó giải quyết các vấn đề xã hội. Mặt khác, nó nâng cao hình ảnh và danh tiếng doanh nghiệp. Mục tiêu là định lượng tác động của CSM. Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào cách CSM định hình nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành thương hiệu. Kết quả đưa ra cái nhìn sâu sắc cho các doanh nghiệp sữa. Họ cần tối ưu hóa chiến lược marketing xã hội của mình. Điều này giúp xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ, đáng tin cậy trên thị trường cạnh tranh.

1.1. Định nghĩa Marketing Xã hội CSM trong doanh nghiệp

Marketing xã hội (CSM) là nỗ lực của doanh nghiệp để khuyến khích thay đổi hành vi xã hội. Nó còn thúc đẩy lợi ích kinh doanh. Các chương trình CSM thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc cộng đồng. Doanh nghiệp sữa có thể áp dụng CSM thông qua chiến dịch dinh dưỡng, bảo vệ môi trường, hoặc hỗ trợ cộng đồng địa phương. Mục tiêu là tạo ra tác động tích cực. Đồng thời, nó xây dựng một hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm. CSM vượt ra ngoài quảng cáo truyền thống. Nó hướng đến giá trị và mục đích cao cả hơn. Điều này giúp thu hút và giữ chân người tiêu dùng hiện đại.

1.2. Ảnh hưởng của CSM lên nhận thức giá trị thương hiệu

Marketing xã hội có khả năng nâng cao nhận thức giá trị thương hiệu. Khi doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động có ý nghĩa xã hội, người tiêu dùng có xu hướng đánh giá cao thương hiệu đó. Họ cảm nhận được sự chân thành, trách nhiệm. Điều này xây dựng niềm tin vững chắc. Niềm tin này dịch thành nhận thức về giá trị thương hiệu cao hơn. Người tiêu dùng sẵn lòng trả giá cao hơn cho các sản phẩm từ những công ty họ tin tưởng. CSM tạo ra sự khác biệt. Nó giúp thương hiệu nổi bật giữa vô vàn đối thủ. Từ đó, giá trị thương hiệu được củng cố.

1.3. Liên hệ CSM và lòng trung thành thương hiệu bền vững

Lòng trung thành thương hiệu là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài. Marketing xã hội góp phần mạnh mẽ vào việc xây dựng lòng trung thành này. Khi người tiêu dùng cảm thấy thương hiệu chia sẻ giá trị với họ, một mối liên kết sâu sắc hơn được hình thành. Họ không chỉ mua sản phẩm. Họ ủng hộ một mục đích. Điều này tạo ra sự gắn bó cảm xúc. Sự gắn bó này khó bị phá vỡ bởi các đối thủ cạnh tranh. Kết quả là, người tiêu dùng tiếp tục lựa chọn sản phẩm sữa của thương hiệu. Lòng trung thành này mang lại dòng doanh thu ổn định và bền vững.

II.Nghiên cứu tài sản thương hiệu ngành sữa Việt Nam

Ngành sữa Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, thị trường ngày càng cạnh tranh. Việc xây dựng và duy trì tài sản thương hiệu trở nên cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu rộng về bối cảnh này. Nó xem xét cách các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là marketing xã hội, định hình tài sản thương hiệu. Tài sản thương hiệu không chỉ là tài sản hữu hình. Nó là giá trị cảm nhận, nhận thức của người tiêu dùng. Luận án đi sâu vào các mô hình lý thuyết. Nó kiểm chứng chúng trong điều kiện cụ thể của thị trường Việt Nam. Điều này mang lại kết quả thực nghiệm có giá trị. Các doanh nghiệp sữa có thể sử dụng những phát hiện này. Họ sẽ phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.

2.1. Bối cảnh tiêu dùng xanh và tiềm năng ngành sữa

Xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững đang gia tăng tại Việt Nam. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm và đạo đức kinh doanh. Ngành sữa không nằm ngoài xu hướng này. Các sản phẩm sữa hữu cơ, sữa thân thiện môi trường đang được ưa chuộng. Marketing xã hội có tiềm năng lớn. Nó giúp doanh nghiệp sữa đáp ứng kỳ vọng này. Bằng cách tập trung vào các vấn đề môi trường hoặc sức khỏe cộng đồng, doanh nghiệp có thể tạo dựng hình ảnh tích cực. Điều này thu hút phân khúc người tiêu dùng có ý thức cao. Nó mở ra cơ hội tăng trưởng mới.

2.2. Các mô hình lý thuyết về tài sản thương hiệu CBBE

Nghiên cứu áp dụng các mô hình lý thuyết về tài sản thương hiệu dựa trên người tiêu dùng (CBBE - Customer-Based Brand Equity). Các mô hình này cung cấp khung phân tích chặt chẽ. Chúng giúp hiểu cách các thành phần của tài sản thương hiệu tương tác. Các thành phần bao gồm nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận, và lòng trung thành thương hiệu. Việc sử dụng CBBE giúp đánh giá toàn diện. Nó đo lường hiệu quả của các hoạt động marketing xã hội. Điều này đảm bảo tính học thuật và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

2.3. Vai trò của tài sản thương hiệu trong cạnh tranh ngành sữa

Tài sản thương hiệu đóng vai trò sống còn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của ngành sữa. Một thương hiệu mạnh có khả năng tạo ra lòng trung thành. Nó cho phép định giá cao hơn. Nó mang lại lợi thế trong việc mở rộng thị trường. Tài sản thương hiệu giúp giảm thiểu rủi ro khi giới thiệu sản phẩm mới. Trong ngành sữa, nơi chất lượng và an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu, tài sản thương hiệu mạnh mẽ củng cố niềm tin. Nó là tài sản vô giá. Nó giúp doanh nghiệp sữa duy trì vị thế dẫn đầu.

III.Các thành phần tài sản thương hiệu chịu ảnh hưởng

Marketing xã hội không tác động đồng nhất lên toàn bộ tài sản thương hiệu. Nó có những ảnh hưởng cụ thể đến từng thành phần. Nghiên cứu phân tích chi tiết mối quan hệ này. Nhận biết thương hiệu được tăng cường. Liên tưởng thương hiệu trở nên tích cực hơn. Chất lượng cảm nhận của sản phẩm sữa được nâng cao. Lòng trung thành thương hiệu được củng cố. Những tác động này không chỉ là lý thuyết. Chúng được chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm từ thị trường Việt Nam. Hiểu rõ các mối quan hệ này giúp doanh nghiệp sữa thiết kế các chương trình marketing xã hội hiệu quả hơn. Nó đảm bảo nguồn lực được đầu tư đúng chỗ, mang lại lợi tức tối đa cho giá trị thương hiệu.

3.1. Nhận biết thương hiệu và liên tưởng thương hiệu tích cực

Hoạt động marketing xã hội giúp tăng cường nhận biết thương hiệu. Khi doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động cộng đồng, tên tuổi của họ được nhắc đến nhiều hơn. Đồng thời, những hoạt động này tạo ra liên tưởng thương hiệu tích cực. Người tiêu dùng gắn liền thương hiệu với các giá trị như sự tử tế, trách nhiệm, quan tâm đến xã hội. Đối với ngành sữa, điều này đặc biệt quan trọng. Nó giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy. Hình ảnh đó là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

3.2. Chất lượng cảm nhận và lòng trung thành thương hiệu

Chất lượng cảm nhận là yếu tố quan trọng trong quyết định mua sữa. Marketing xã hội có thể nâng cao chất lượng cảm nhận. Người tiêu dùng tin rằng một công ty có trách nhiệm xã hội cũng sản xuất ra sản phẩm chất lượng cao. Niềm tin này củng cố lòng trung thành thương hiệu. Khi người tiêu dùng cảm thấy yên tâm về cả sản phẩm và đạo đức của doanh nghiệp, họ ít có xu hướng chuyển sang thương hiệu khác. Mối liên hệ này đặc biệt mạnh mẽ trong ngành sữa, nơi chất lượng và sự an toàn là ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng.

3.3. Hành vi người tiêu dùng và giá trị thương hiệu cốt lõi

Marketing xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi người tiêu dùng. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các thương hiệu có trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Họ sẵn lòng ủng hộ những công ty đóng góp tích cực cho cộng đồng. Điều này thể hiện qua quyết định mua hàng. Hành vi này không chỉ dừng lại ở một lần mua. Nó tạo ra một chuỗi hành vi mua lặp lại. Từ đó củng cố giá trị thương hiệu cốt lõi. Giá trị này dựa trên niềm tin và sự tôn trọng của người tiêu dùng đối với thương hiệu sữa.

IV.Phương pháp nghiên cứu và khám phá hành vi tiêu dùng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Quy trình bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Bước đầu là nghiên cứu định tính. Phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm được sử dụng. Mục đích là để thu thập thông tin chuyên sâu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về marketing xã hội và tài sản thương hiệu. Tiếp theo là nghiên cứu định lượng. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn người tiêu dùng sữa tại Việt Nam. Các phân tích thống kê tiên tiến được thực hiện. Chúng kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Phương pháp này cho phép khám phá sâu sắc hành vi người tiêu dùng. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các mối quan hệ được nghiên cứu.

4.1. Tiếp cận định tính và định lượng trong nghiên cứu sữa

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm. Mục đích là để khám phá các khái niệm và xây dựng thang đo phù hợp. Nó đảm bảo rằng các yếu tố quan trọng được xem xét. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát lớn. Dữ liệu được thu thập từ người tiêu dùng sữa. Phân tích hồi quy và mô hình cấu trúc được áp dụng. Điều này giúp kiểm định các mối quan hệ nhân quả. Sự kết hợp này mang lại kết quả toàn diện và đáng tin cậy.

4.2. Thuyết hành vi dự định và hành vi người tiêu dùng

Nghiên cứu sử dụng Thuyết Hành vi Dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) làm nền tảng. TPB giúp giải thích hành vi người tiêu dùng. Nó xem xét các yếu tố như thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Áp dụng TPB giúp hiểu rõ động lực mua sản phẩm sữa. Đặc biệt, nó làm rõ cách các hoạt động marketing xã hội ảnh hưởng đến ý định và hành vi mua. Đây là một công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích các yếu tố tâm lý đằng sau quyết định của người tiêu dùng.

4.3. Xây dựng và kiểm định thang đo các yếu tố tác động

Một phần quan trọng của nghiên cứu là xây dựng thang đo. Thang đo này phải đáng tin cậy. Nó đo lường các khái niệm phức tạp như marketing xã hội cảm nhận và các thành phần tài sản thương hiệu. Quy trình bao gồm nhiều bước. Từ việc tham khảo tài liệu, phỏng vấn chuyên gia đến khảo sát sơ bộ và kiểm định độ tin cậy, giá trị. Việc xây dựng thang đo chuẩn xác đảm bảo kết quả đo lường là chính xác. Điều này tăng cường tính hợp lệ của toàn bộ nghiên cứu. Nó giúp xác định rõ ràng các yếu tố tác động.

V.Ý nghĩa thực tiễn cho ngành sữa và giá trị thương hiệu

Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đáng kể. Nó không chỉ làm giàu thêm lý thuyết về marketing xã hội và tài sản thương hiệu. Nó còn cung cấp những gợi ý thực tiễn cho các doanh nghiệp sữa tại Việt Nam. Những phát hiện này giúp họ định hướng chiến lược. Mục tiêu là để tối ưu hóa hiệu quả các chương trình CSM. Điều này góp phần xây dựng giá trị thương hiệu bền vững. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển có trách nhiệm xã hội. Ngành sữa có thể tận dụng những hiểu biết này. Họ có thể tạo ra tác động tích cực cho cả doanh nghiệp và cộng đồng. Từ đó, tăng cường lòng tin và lòng trung thành của người tiêu dùng.

5.1. Đề xuất chiến lược marketing xã hội hiệu quả cho sữa

Nghiên cứu cung cấp các đề xuất cụ thể. Nó giúp doanh nghiệp sữa xây dựng chiến lược marketing xã hội hiệu quả. Các đề xuất này dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng tập trung vào các hoạt động có tác động mạnh mẽ nhất đến tài sản thương hiệu. Doanh nghiệp nên ưu tiên các chương trình gắn liền với giá trị cốt lõi của thương hiệu sữa. Ví dụ: dinh dưỡng, sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường. Điều này giúp tạo ra sự nhất quán. Nó tăng cường hiệu quả truyền thông. Từ đó, tối đa hóa lợi ích cho thương hiệu.

5.2. Nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và lòng tin

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). CSR không chỉ là nghĩa vụ. Nó là công cụ xây dựng lòng tin. Doanh nghiệp sữa cần chủ động và minh bạch trong các hoạt động CSR. Điều này bao gồm từ chuỗi cung ứng bền vững đến các chương trình cộng đồng. Lòng tin là tài sản vô giá. Nó củng cố mối quan hệ giữa thương hiệu và người tiêu dùng. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Từ đó nâng cao giá trị thương hiệu toàn diện.

5.3. Hướng dẫn phát triển bền vững cho ngành sữa Việt Nam

Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành sữa Việt Nam. Bằng cách tích hợp marketing xã hội vào chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp có thể đạt được mục tiêu kép. Họ vừa tăng trưởng kinh doanh, vừa đóng góp cho xã hội. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực. Các hoạt động xã hội thúc đẩy tài sản thương hiệu. Tài sản thương hiệu mạnh mẽ lại giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực để thực hiện các sáng kiến bền vững. Đây là con đường phát triển toàn diện và có trách nhiệm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh kinh tế tác động của marketing xã hội của doanh nghiệp đến các thành phần tài sản thương hiệu trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (271 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN CÁC THÀNH PHẦN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU: TRƯỜNG HỢP SẢN PHẨM SỮA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN CÁC THÀNH PHẦN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU: TRƯỜNG HỢP SẢN PHẨM SỮA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VÕ THỊ QUÝ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan luận án “Tác động của marketing xã hội của doanh nghiệp đến các thành phần tài sản thương hiệu: trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam” là công trình do chính tác giả thực hiện và được PGS.

Võ Thị Quý hướng dẫn khoa học. Tác giả cam kết chịu trách nhiệm về tính pháp lý của luận án này.Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ii LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn Quý Thầy, Cô và nhiều Lãnh đạo, Chuyên viên thuộc Viện Đào tạo Sau đại học, Khoa Quản trị của trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh, và nhiều đơn vị khác nữa đã hướng dẫn và hỗ trợ nhiệt tình, cung cấp nhiều kiến thức và kỹ năng hữu ích. Chính nhờ đó, tôi có cơ hội hoàn thành luận án theo tiến độ. Tôi cũng xin cảm ơn Lãnh đạo Khoa Marketing, Phòng chức năng, Ban Giám hiệu của trường Đại học Tài chính – Marketing đã trợ giúp, tạo điều kiện cho tôi tập trung vào quá trình học tập và nghiên cứu.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự tri ân sâu sắc đến Cô Võ Thị Quý, Cô không những thường xuyên bảo ban và động viên thân tình mà còn tận tâm định hướng, chỉ dẫn, góp ý tận tình và đồng hành cùng trò xuyên suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin khắc ghi tất cả những ân tình, sự tương trợ và giúp đỡ của gia đình, chuyên gia, bạn hữu, đồng nghiệp, “người tiêu dùng”, … đã đồng hành, trao cho tôi những điều kiện tốt nhất trong quá trình hoàn thành luận án này.Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix TÓM TẮT LUẬN ÁN. x ABSTRACT OF THE THESIS.

xi CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu. Khuynh hướng tiêu dùng xanh, tiêu dùng bền vững và tiềm năng của marketing xã hội của doanh nghiệp.

Chưa có thực nghiệm về mối quan hệ của CSM đến tài sản thương hiệu ở góc độ người tiêu dùng, trong ngành hàng sữa tại thị trường Việt Nam. Xác định vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa, đóng góp của nghiên cứu về mặt lý thuyết và thực tiễn. Kết cấu của luận án. Tóm tắt chương 1.

18 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iv CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các mô hình dự báo hành vi người tiêu dùng dựa trên nhận thức. Hành vi người tiêu dùng dựa trên nhận thức.

Thuyết hành động hợp lý. Thuyết hành vi dự định (TPB – Theory Planned Behavior). Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM). Lý thuyết và thực nghiệm về tài sản thương hiệu.

Tài sản thương hiệu. Các quan điểm nghiên cứu về tài sản thương hiệu. Các mô hình lý thuyết về CBBE. Các nghiên cứu thực nghiệm về CBBE.

Quan điểm nghiên cứu về CBBE và mô hình nghiên cứu tổng quát. Định hướng nghiên cứu về CBBE. Nghiên cứu về CBBE theo quan điểm marketing. Mô hình nghiên cứu tổng quát.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính thức. Các thành phần CBBE sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam. Giả thuyết về các mối quan hệ của CSM cảm nhận với CBBE. Giả thuyết về các tác động của quảng cáo cảm nhận đến CBBE.

Giả thuyết về các ảnh hưởng của mật độ phân phối đến CBBE. Giả thuyết về quan hệ (nhân quả) giữa các thành phần của CBBE. Mô hình nghiên cứu chính thức. Kết luận chương 2.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG KẾT QUẢ SƠ BỘ. Qui trình nghiên cứu. Quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo khái niệm nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu tổng thể.

75 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh v 3. Nghiên cứu định tính – Thiết kế và kết quả. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế phỏng vấn chuyên sâu.

Thiết kế Thảo luận nhóm. Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính. Kết quả phỏng vấn chuyên gia lần 1. Về khái niệm nghiên cứu CSM và CSM cảm nhận.

Những phát hiện quan trọng từ phỏng vấn sâu (lần 1). Kết quả chủ yếu từ phỏng vấn chuyên gia lần 2. Kết quả chính yếu từ Thảo luận nhóm. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Thương hiệu và mẫu của định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức. Thương hiệu nghiên cứu.

Số lượng mẫu và phương pháp chọn mẫu. Về kỹ thuật xử lý dữ liệu. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ CHÍNH THỨC VÀ THẢO LUẬN.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha). Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Kết luận chương.

127 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vi CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình đo lường. Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình lý thuyết.

Hàm ý quản trị. Hàm ý về đo lường CBBE, đánh giá tác động của marketing đến CBBE. Hàm ý quản trị đối với các công ty sữa tại thị trường Việt Nam. Đầu tư vào các hoạt động marketing, đặc biệt là CSM.

Nâng cao CBBE nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

151 Phụ lục 1a: Mẫu thư mời chuyên gia. a Phụ lục 1b: Dàn bài phỏng vấn chuyên gia (lần thứ 1). c Phụ lục 1c: Dàn bài phỏng vấn chuyên gia (lần thứ 2). i Phụ lục 1d: Thông tin cơ bản về các chuyên gia.

q Phụ lục 1e: Kết quả phỏng vấn chuyên gia. r Phụ lục 2a: Dàn bài thảo luận nhóm. v Phụ lục 2b: Danh sách khách mời và tham gia thảo luận nhóm. gg Phụ lục 2c: Kết quả thảo luận về thang đo của 8 khái niệm nghiên cứu.

hh PHỤ LỤC 3: Phiếu câu hỏi khảo sát (sơ bộ). kk PHỤ LỤC 4: Phiếu câu hỏi khảo sát (chính thức). oo PHỤ LỤC 5: Kết quả nghiên cứu về CBBE sản phẩm sữa tại Việt Nam. rr PHỤ LỤC 6: Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.

ddd PHỤ LỤC 7: Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. jjj PHỤ LỤC 8: Kết quả thang đo (cuối cùng) của các khái niệm nghiên cứu. aaaa Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vii CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AD (Advertising): Quảng cáo AS (Brand Associations): Liên tưởng thương hiệu; AW (Brand Awareness): Nhận biết thương hiệu; BE (Brand Equity): Tài sản thương hiệu; BI (Brand Image): Ấn tượng thương hiệu; BT (Brand Trust): Niềm tin thương hiệu; CFA: phân tích nhân tố khẳng định CSM: marketing xã hội của doanh nghiệp; CSR: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; CBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ khách hàng/người tiêu dùng; DI (Distribution Intensity): Mật độ phân phối; EBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ nhân viên; EFA: phân tích nhân tố khám phá; EVBN: Mạng lưới kinh doanh Việt Nam – Châu Âu; FBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ tài chính hoặc doanh nghiệp; LO (Brand Loyalty): Trung thành thương hiệu; IPSARD: Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn; NTD: Người tiêu dùng; PCSM (Perceived CSM): Nhận thức của người tiêu dùng về CSM QL (Perceived Quality): Chất lượng cảm nhận; SEM: mô hình cấu trúc tuyến tính; Tp.HCM: thành phố Hồ Chí Minh; VDA: Hiệp hội Sữa Việt Nam; Vibiz: Vietnam Business Monitor; VIRAC: công ty cổ phần Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam; Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Vai trò của thương hiệu đối với người tiêu dùng .2: Tóm tắt các mô hình lý thuyết về CBBE .3: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về CBBE .4: Những thực nghiệm về “yếu tố bên ngoài” tác động đến CBBE .1: Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính .2: Đề xuất các phát biểu ban đầu của khái niệm CSM (cảm nhận) .3: Kết quả hình thành thang đo ban đầu của khái niệm CSM (cảm nhận) .4: Thương hiệu sữa được chọn cho nghiên cứu định lượng sơ bộ .5: Kết quả phân tích độ tin cậy của các thang đo (lần cuối).6: Kết quả tổng phương sai giải thích .7: Kết quả ma trận xoay các yếu tố tác động đến CBBE .8: Thương hiệu sữa được chọn cho khảo sát định lượng chính thức .9: Tóm tắt các chỉ số đánh giá CFA/SEM .1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức .2: Kết quả phân tích độ tin cậy của các khái niệm nghiên cứu .3: Kết quả EFA các yếu tố marketing tác động đến các thành phần CBBE .4: Kết quả kiểm định hệ số Cronback’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích được của 08 khái niệm nghiên cứu .5: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt .6: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .7: Kết quả phân tích bất biến – khả biến và sự khác biệt .8: Bảng đối sánh kết quả kiểm định giả thuyết và các nghiên cứu trước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu ngành sữa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu tác động marketing xã hội của doanh nghiệp đến tài sản thương hiệu ngành sữa thị trường Việt Nam.

Luận án "Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu ngành sữa Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu ngành sữa Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu ngành sữa Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu ngành sữa Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu ngành sữa Việt Nam" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động Marketing Xã hội đến Tài sản Thương hiệu ngành sữa Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter