Luận án TS: Tác động eWOM trên MXH đến ý định mua sắm may mặc công sở nữ HN
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu tác động của truyền miệng trực tuyến trên MXH đến ý định mua sắm may mặc công sở của phụ nữ Hà Nội.
Quản Trị Kinh Doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.eWOM mạng xã hội Ảnh hưởng ý định mua sắm
Nghiên cứu này khám phá tác động của truyền miệng trực tuyến (eWOM) trên mạng xã hội. Mục tiêu chính là xác định ảnh hưởng của eWOM đến ý định mua sắm sản phẩm may mặc công sở của phụ nữ tại Hà Nội. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng. Nó phân tích các yếu tố thúc đẩy quyết định mua hàng thời trang. eWOM ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thị trường may mặc Hà Nội. Người tiêu dùng Hà Nội thường xuyên tìm kiếm đánh giá trực tuyến trước khi mua. Khuyến nghị từ cộng đồng mạng định hình sở thích và lựa chọn. Nghiên cứu tập trung vào trang phục công sở nữ Hà Nội. Kết quả mang lại kiến thức giá trị cho các doanh nghiệp. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của eWOM giúp tối ưu chiến lược tiếp thị. Tác động của mạng xã hội đối với hành vi người tiêu dùng là rất lớn.
1.1. Tổng quan ảnh hưởng của eWOM
Truyền miệng trực tuyến (eWOM) là hiện tượng phổ biến, tác động mạnh mẽ đến người tiêu dùng. Các đánh giá trực tuyến, bình luận và chia sẻ kinh nghiệm mua sắm hình thành nên eWOM. Người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng thông tin từ những người đã trải nghiệm. Ảnh hưởng của eWOM biến đổi theo nhiều yếu tố, trong đó độ tin cậy và sự hữu ích là quan trọng nhất. Nghiên cứu tổng quan các công trình trước đó đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa eWOM và ý định mua hàng. Đặc biệt, trong lĩnh vực thời trang - may mặc, tác động của eWOM định hình kỳ vọng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi mua hàng. Việc này có ý nghĩa lớn đối với hành vi mua sắm trực tuyến.
1.2. Vai trò mạng xã hội trong quyết định mua
Mạng xã hội là nền tảng chính cho sự phát triển của eWOM. Các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok là nơi người dùng trao đổi thông tin không ngừng. Các khuyến nghị từ cộng đồng mạng lan truyền nhanh chóng và rộng rãi. Tác động của mạng xã hội không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin. Nó còn xây dựng cộng đồng, nơi người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm cá nhân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng thời trang của phụ nữ. Các doanh nghiệp thời trang công sở nữ Hà Nội cần khai thác hiệu quả kênh này. Việc hiểu cách mạng xã hội định hình hành vi mua sắm trực tuyến là then chốt. Thị trường may mặc Hà Nội đã chứng kiến sự tăng trưởng của các giao dịch qua mạng xã hội.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về eWOM, vẫn tồn tại những khoảng trống nhất định. Cụ thể, nghiên cứu chuyên sâu về may mặc công sở nữ Hà Nội còn hạn chế. Các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến mức độ thuyết phục của eWOM cần được làm rõ hơn trong bối cảnh địa phương. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tập trung vào bối cảnh văn hóa và kinh tế đặc thù của Hà Nội. Nó khám phá cách eWOM tác động đến ý định mua sắm một cách chi tiết. Việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng của eWOM giúp đưa ra các đề xuất thiết thực. Điều này hỗ trợ các thương hiệu thời trang công sở và người tiêu dùng Hà Nội.
II.Cơ sở lý luận eWOM và ý định mua hàng thời trang
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu tác động của eWOM. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi của truyền miệng trực tuyến và ý định mua hàng. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế mà thông tin trên mạng xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang. Các mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng được xem xét. Nó liên kết eWOM với hành vi mua sắm trực tuyến. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường may mặc Hà Nội. Người tiêu dùng Hà Nội ngày càng phụ thuộc vào các đánh giá trực tuyến. Lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Nó cũng là cơ sở để hình thành các giả thuyết nghiên cứu về trang phục công sở nữ Hà Nội.
2.1. Khái niệm eWOM truyền miệng truyền thống
Truyền miệng truyền thống (WOM) là quá trình trao đổi thông tin phi chính thức giữa các cá nhân. eWOM là phiên bản trực tuyến của WOM, xảy ra trên các nền tảng kỹ thuật số. eWOM có đặc điểm khác biệt như khả năng lan truyền nhanh, phạm vi rộng và tính lưu trữ vĩnh viễn. So sánh giữa hai hình thức cho thấy eWOM vượt trội về khả năng tiếp cận và ảnh hưởng. Nó bao gồm đánh giá trực tuyến, khuyến nghị từ cộng đồng mạng, bài đăng trên diễn đàn. Đây là những nguồn thông tin quan trọng cho người tiêu dùng Hà Nội. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp phân tích tác động của eWOM một cách chính xác hơn đối với ý định mua sắm may mặc công sở nữ.
2.2. Các mô hình lý thuyết ý định mua
Nghiên cứu sử dụng các mô hình lý thuyết để giải thích ý định mua hàng. Mô hình Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là những ví dụ. Các mô hình này cung cấp khuôn khổ để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang. Đặc biệt, Mô hình chấp nhận thông tin (IAM) được dùng để phân tích cách người tiêu dùng xử lý thông tin eWOM. Những mô hình này giúp xác định các biến số quan trọng. Nó cũng giúp phân tích mối quan hệ giữa eWOM, độ tin cậy, hữu ích và ý định mua sắm. Điều này hỗ trợ việc dự đoán hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Hà Nội.
2.3. Mối quan hệ eWOM và hành vi mua sắm
Mối quan hệ giữa truyền miệng trực tuyến và ý định mua hàng là trọng tâm. Các yếu tố như chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn và sự hữu ích của eWOM đều tác động. eWOM có thể tăng cường niềm tin vào sản phẩm. Nó giảm bớt cảm nhận rủi ro khi mua sắm trực tuyến. Điều này đặc biệt đúng với các sản phẩm may mặc công sở nữ Hà Nội, nơi người tiêu dùng tìm kiếm sự phù hợp và chất lượng. Các khuyến nghị từ cộng đồng mạng có thể thúc đẩy ý định mua sắm. Đồng thời, eWOM cũng định hình kỳ vọng của người tiêu dùng. Nó tạo ra nhận thức về thương hiệu trong thị trường may mặc Hà Nội. Hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.
III.Phương pháp nghiên cứu ý định mua sắm may mặc Hà Nội
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Nghiên cứu áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia. Phương pháp định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát diện rộng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về ý định mua sắm sản phẩm may mặc công sở nữ Hà Nội. Thông tin về mẫu khảo sát được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm quy mô và đặc điểm của người tham gia. Thiết kế khảo sát được xây dựng cẩn thận. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Bối cảnh thị trường may mặc Hà Nội cũng được phân tích. Điều này giúp đưa ra kết luận chính xác về tác động của eWOM. Các bước thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia trong ngành thời trang và tiếp thị. Mục đích là để thu thập cái nhìn ban đầu và xây dựng thang đo. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát thông qua bảng hỏi. Các câu hỏi được thiết kế để đo lường các yếu tố của eWOM. Nó cũng đo lường ý định mua sắm sản phẩm may mặc công sở. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện trực tuyến, tiếp cận đối tượng phụ nữ công sở tại Hà Nội. Phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của nghiên cứu. Nó cũng giúp kiểm chứng các giả thuyết đã đặt ra. Điều này quan trọng để đánh giá hành vi mua sắm trực tuyến.
3.2. Thông tin mẫu khảo sát người tiêu dùng
Mẫu khảo sát tập trung vào phụ nữ làm việc văn phòng tại Hà Nội. Đây là đối tượng mục tiêu chính của sản phẩm may mặc công sở nữ. Quy mô mẫu được xác định đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Thông tin nhân khẩu học của người tham gia được thu thập. Nó bao gồm tuổi, trình độ học vấn, thu nhập và thói quen sử dụng mạng xã hội. Việc này giúp phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng của eWOM. Mẫu khảo sát đảm bảo tính đa dạng. Nó phản ánh đúng đặc điểm của người tiêu dùng Hà Nội. Dữ liệu từ mẫu này là cơ sở cho các phân tích thống kê. Nó giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy về ý định mua sắm.
3.3. Bối cảnh thị trường may mặc công sở
Nghiên cứu đặt trong bối cảnh thị trường may mặc công sở nữ tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội. Thị trường này có đặc điểm cạnh tranh cao và sự thay đổi nhanh chóng của xu hướng thời trang. Người tiêu dùng Hà Nội ngày càng quan tâm đến chất lượng và phong cách của trang phục công sở. Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu sản phẩm mới. Nó cũng tác động đến việc hình thành thương hiệu. Việc hiểu rõ bối cảnh này giúp diễn giải kết quả nghiên cứu một cách phù hợp. Nó cũng cung cấp góc nhìn thực tiễn về tác động của eWOM. Nó giúp các doanh nghiệp phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn.
IV.Kết quả nghiên cứu Tác động eWOM đến mua sắm công sở
Phần này trình bày các phát hiện chính từ quá trình nghiên cứu. Kết quả phân tích định lượng cho thấy eWOM có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến ý định mua sắm sản phẩm may mặc công sở của phụ nữ Hà Nội. Các yếu tố của eWOM như độ tin cậy và sự hữu ích đóng vai trò trung gian. Nó tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng thời trang. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố cụ thể. Nó ảnh hưởng đến mức độ thuyết phục của eWOM. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của eWOM. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của mạng xã hội. Điều này giúp các doanh nghiệp trong thị trường may mặc Hà Nội hiểu rõ hơn về người tiêu dùng Hà Nội. Nó tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị số.
4.1. Ảnh hưởng của eWOM đến độ tin cậy
Kết quả nghiên cứu khẳng định eWOM ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận về độ tin cậy của thông tin. Người tiêu dùng Hà Nội đánh giá cao các đánh giá trực tuyến có nguồn gốc rõ ràng. Các khuyến nghị từ cộng đồng mạng được xem là đáng tin cậy hơn quảng cáo truyền thống. Đặc biệt, nội dung do người dùng tạo (UGC) có sức thuyết phục cao. Chất lượng thông tin, số lượng đánh giá và tính thời sự của eWOM đều góp phần tăng độ tin cậy. Điều này tác động tích cực đến ý định mua sắm trang phục công sở nữ Hà Nội. Các doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng niềm tin thông qua eWOM. Nó giúp tăng cường hành vi mua sắm trực tuyến.
4.2. Mức độ hữu ích của eWOM trực tuyến
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng eWOM có ảnh hưởng lớn đến cảm nhận về sự hữu ích. Thông tin eWOM được coi là hữu ích khi nó cung cấp chi tiết sản phẩm. Nó giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng thời trang phù hợp. Các yếu tố như mức độ liên quan, đầy đủ và dễ hiểu của thông tin eWOM tăng cường sự hữu ích. Khi eWOM mang lại giá trị thiết thực, nó thúc đẩy ý định mua sắm. Người tiêu dùng Hà Nội thường tìm kiếm thông tin về chất liệu, kích cỡ, kiểu dáng. Nó phù hợp với trang phục công sở nữ. Mức độ hữu ích của eWOM trực tuyến là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến quyết định mua hàng và hành vi mua sắm trực tuyến.
4.3. Các yếu tố tác động ý định mua hàng
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố cụ thể tác động đến ý định mua hàng. Cả độ tin cậy và sự hữu ích của eWOM đều có ảnh hưởng tích cực và đáng kể. Ngoài ra, các yếu tố như chất lượng sản phẩm cảm nhận, giá trị cảm nhận cũng quan trọng. Tác động của mạng xã hội gián tiếp thông qua các yếu tố trung gian này. Sự tương tác và tham gia của người tiêu dùng trên mạng xã hội cũng ảnh hưởng. Người tiêu dùng Hà Nội chịu ảnh hưởng mạnh bởi lời khuyên từ bạn bè và người quen. Đây là một dạng của khuyến nghị từ cộng đồng mạng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các thương hiệu may mặc công sở định hướng chiến lược hiệu quả.
V.Đề xuất tối ưu eWOM Thúc đẩy mua sắm thời trang nữ
Dựa trên kết quả nghiên cứu, phần này đưa ra các đề xuất và gợi ý thiết thực. Mục tiêu là tối ưu hóa tác động của eWOM trên mạng xã hội. Điều này nhằm thúc đẩy ý định mua sắm sản phẩm may mặc công sở của phụ nữ. Các kiến nghị tập trung vào việc tăng cường độ tin cậy và sự hữu ích của eWOM. Nó cũng đề xuất cách thức để khai thác hiệu quả hơn các nền tảng mạng xã hội. Những gợi ý này hướng đến các doanh nghiệp thời trang. Nó giúp họ phát triển chiến lược tiếp thị số hiệu quả hơn. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Hà Nội. Nó cũng tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trong thị trường may mặc Hà Nội.
5.1. Tăng cường độ tin cậy đánh giá trực tuyến
Để tăng cường độ tin cậy của eWOM, các doanh nghiệp cần khuyến khích đánh giá chân thực. Cần xây dựng nền tảng minh bạch cho các đánh giá trực tuyến. Xác thực người dùng, cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng là cần thiết. Khuyến khích những người có ảnh hưởng (KOLs) có uy tín chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp tăng cường lòng tin của người tiêu dùng Hà Nội. Việc này đặc biệt quan trọng đối với trang phục công sở nữ. Người tiêu dùng muốn thấy các bằng chứng cụ thể về chất lượng. Chiến lược này giúp tăng cường ảnh hưởng của eWOM. Nó trực tiếp tác động đến quyết định mua hàng thời trang.
5.2. Nâng cao tính hữu ích khuyến nghị cộng đồng
Để eWOM thực sự hữu ích, các doanh nghiệp nên tập trung vào nội dung chi tiết. Khuyến khích người dùng chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Cụ thể hóa thông tin về kích cỡ, chất liệu, cách phối đồ là cần thiết. Cung cấp hình ảnh và video chất lượng cao từ người dùng. Điều này giúp người tiêu dùng hình dung sản phẩm rõ ràng hơn. Đặc biệt với may mặc công sở nữ Hà Nội, sự phù hợp với môi trường làm việc là quan trọng. Nâng cao tính hữu ích của khuyến nghị từ cộng đồng mạng. Nó trực tiếp hỗ trợ hành vi mua sắm trực tuyến. Điều này củng cố ý định mua sắm và sự hài lòng của khách hàng.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có một số hạn chế cần được ghi nhận. Việc tập trung vào phụ nữ Hà Nội có thể hạn chế khả năng khái quát hóa. Phương pháp tự báo cáo của người tham gia có thể chứa sai lệch. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đối tượng khảo sát. Nghiên cứu có thể bao gồm các thành phố khác hoặc nhóm tuổi khác. Các nghiên cứu định tính sâu hơn cũng hữu ích. Nó khám phá động cơ và cảm xúc đằng sau quyết định mua hàng thời trang. Nghiên cứu trong tương lai có thể kiểm tra tác động của các loại nội dung eWOM khác nhau. Nó cũng có thể tập trung vào các yếu tố cảm xúc. Việc này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của eWOM.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẺ NGHIÊM BẢO ANH TÁC DONG CUA TRUYEN MIỆNG TRỰC TUYẾN (EWOM) TREN MẠNG XÃ HỘI DEN Ý ĐỊNH MUA SAM SAN PHAM MAY MAC CONG SO CUA PHU NU: LUẬN AN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH HA NỘI - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẺ NGHIÊM BẢO ANH Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trúc Lê 2. Hồ Chí Dũng HÀ NỘI - NĂM 2023 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận án nay là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào của người khác. Việc sử dụng kết quả, trích dẫn tài liệu của người khác đảm bảo theo đúng các quy định.
Các nội dung trích dẫn và tham khảo các tài liệu, sách báo, thông tin được đăng tải trên các tác phẩm, tạp chí và trang web theo danh mục tài liệu tham khảo của luận văn. Hà Nội, ngày. năm 2023 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC i98 (e000. TONG QUAN NGHIÊN CUU wneesssccscsssssssscsssseccssssvecessssseesssssesecsssseecsssseess 11 1.1 Tổng quan nghiên cứu.1 Y định mua hang trong lĩnh vực thời trang - may mặc.2 Truyền miệng trực tuyến và ý định mua hàng.3 Ảnh hưởng của truyền miệng trực tuyến tới ý định mua hàng trong lĩnh vực thời i50 8››: ái: TTT.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ thuyết phục của truyền miệng trực tuyến.2 Khoảng trống nghiên cứu.----2222++++222EEEEEEE222222222222222111111222 re 41 TOM 0y.,ÔỎ 44 CHƯƠNG 2.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VE TRUYEN MIỆNG TRUC TUYẾN VÀ Ý ĐỊNH MUA HANG cm .1 Tổng quan về truyền miệng truyền thống và trực tuyến .1 Truyền miệng truyền thống.2 Truyền miệng trực tuyến. So sánh truyền miệng truyền thống và truyền miệng trực tuyến.2 Ý định mua hàng.-2---©2££2°EEE+SE+EEEEEEEEEEE11277111111122271111111222011111E 1.1 Khái niệm ý định mua hàng.2 Mô hình ly thuyết về quá trình mua hang.3 Các yêu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng.3 Mối quan hệ giữa truyền miệng trực tuyến và ý định mua hàng. Lý thuyết về hành động hợp lý. Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ.3 Mô hình chap nhận thông tin (IAM) .4 Cơ sở hình thành mô hình nghiên CỨU.5 Các giả thuyết nghiên cứu.--------VVVEV2V222222222222222222+rrrrrrrrtrrrrrrrrrrrrrrrrre 68 TOM TAT CHƯNG 2.cccccssssscssseccssssescsssecssssvecessuecessuecessuecsssusesssuecsesusesssssesessuesessuesessuesssaee 79 CHƯƠNG 3.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.-2-222ze+EESE+EEEEtEEEz+EEEeersss 80 3. Phuong phap nghién 00 .1 Phương pháp nghiên phỏng van chuyên gia. Phương pháp bảng hỏi khảo sát. Thông tin về mẫu khảo Sat.
Thiết kế khảo sát. Quy mô mẫu khảo sát.--2--£©V++£++EEE+E£+EEEE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrrrrrrrrrre 89 TÓM TAT CHUONG 3. KET QUA NGHIÊN CỨU.-2--©VV+++++£92EEEEES++tttEEEEEEveertrrrrrkee 92 4. Bối cảnh nghiên CUrU .1 Các mạng xã hội phô biến tại Việt Nam.2 Bối cảnh ngành thời trang may mặc công sở của nữ giới.
Tác động của truyền miệng trực tuyến trên mạng xã hội tới ý định mua sắm sản phâm may mặc công sở của nữ giới.1 Mau khao sẽ.3 Mô hình đo IOg weeceeccsscssssssssssssssssceccessssssssssssssssssssssssinssusvesscecsssssssssseeeeeeeeeeeeeeeeessessen 102 ' Non ca ẽaẽẽ. CAC DE XUAT VA GOI Y NHAM TOI UU HOA TAC DONG CUA TRUYEN MIENG TRỰC TUYEN TỚI Ý ĐỊNH MUA SAM SAN PHAM CONG SO CUA PHU NUwn. Thảo luận kết quả nghiên cứu.2 Dự báo về tình hình kinh doanh trực tuyến trong tương lai.1 Hoạt động kinh doanh trực tuyến nói chung.------ccccc::++222EEEE22eccccc+zez 130 5.2 Hoạt động kinh doanh trên mang xã hội.3 Các kiến nghị và gợi Ý.1 Các gợi ý và kiến nghị nhằm gia tăng độ tin cậy của truyền miệng trực tuyến trên 0e 80011175757.2 Các gợi ý và kiến nghị nhằm gia tăng cảm nhận về sự hữu ích đối với truyền miệng trực tuyến 0800101508000.4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.1 Hạn chế của nghiên cứu.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 153 DANH MỤC CONG TRINH CUA TÁC GIẢ.--ccccccscccvererrrverrerree 154 TÀI LIEU THAM KHẢO.--c¿-522E++t22EEE+EE2EEE111222E11122111112221111122121xe 222.12 155 DANH MỤC TU VIET TAT Cum tir viét tat Cum tir Tiéng Anh Nguyên Nghia WOM Word of mouth Truyén miéng eWOM Electronic Word of mouth | Truyền miệng trực tuyến C2C Customer to customer Khách hang tới khách hang B2B Business to business Doanh nghiệp tới doanh nghiệp KOL Key opinion leader Người dẫn đầu quan điểm TAM Technology acceptance M6 hinh chap nhan cong model nghé IAM Information adoption model | Mô hình chấp nhận thông tin ELM Elaboration Likelihood Mô hình phân tích kỹ lưỡng model TRA Theory of reasoned action Lý thuyết hành động hợp ly DANH MỤC BẢNG Bang 1.1 Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm sản phẩm thời trang Bảng 1.3: Tông hợp các công trình nghiên cứu về eWOM và ý định mua sắm sản phâm thoi trang 08ì) g1.4: Tổng hợp các yếu tố của eWOM ảnh hưởng đến cảm nhận về độ tin cậy của 0190/3850 115 .5: Các yếu tổ của eWOM ảnh hưởng đến cảm nhận về hữu ích của eWOM.6: Tổng hợp các nghiên cứu về mức độ tin cậy và mức độ có ích của truyền 012g sisan(oif(ài(00 008.1: So sánh truyền miệng truyền thống va truyền miệng trực tUyéN .1: Tổng hợp thông tin người tham gia khảo sát .----ccc¿++zcce+ 99 Bang 4.2 M6 ta dit gi 0 .3: Hệ số tải ngoài PLS-SEM o.4 - Độ tin cậy của các nhân tỐ.------:--©22EEEEEE2222+e+tEEE2EE2121112222e.5 - Gia tr) HT MT.6 — Giá trị kiểm định bootstrap hệ số HT MT.
Mô hình đường dẫn. 22: ©£©EE+E££€EEEEEEEEEEEEeEEEEEEEerrtrEkrerrrrrrrcee 108 Bảng 4.8 - Inner VIF VaÌU€. - - 5 SE E291 1211111111010 11 1101111110111 rrke 109 Bảng 4.9 - R Squared and R square điều chỉnh.10- Hệ số tác động foccceeeecccccsssssssssseesssescsssssssssseesssssssssssssssssseeessesessssssssneeseeseeesee 111 Bảng 4.11 - Các tác động trực tiếp lên biến phụ thuộc của mô hình.12 — Các tác động gián tiếp lên biến phụ thuộc của mô hình .14 - Tổng hợp kết qua mức độ tac động va kiêm định các giả thuyết nghiên cứu. ii DANH MỤC HÌNH VE Hình 1.1: Mô hình nghiên cứu (Ismail Erkan va Christ Evans 2016).2: Mô hình nghiên cứu (Dương Hạnh Tiên và cộng sự 2019).3: Mô hình nghiên cứu (Y1-Wen Fan và Yi-Feng Miao 2012).4: Mô hình nghiên cứu (Lê Minh Chí và Lê Tân Nghiêm 2018).1: Mô hình lý thuyết Hành động hop lý TRA.------cccccc:++22evvvx+ 60 Hình 2.2: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1986).3: Mô hình chấp nhận thông tin [AM.----¿¿-©E22+2+22EE2vvezetrrrrrxee 63 Hình 2.4: Mô hình Elaboration Likelihood Model (ELM) (Petty & Cacioppo 1986).6: Mô hình nghiên cứu của luận án.
---- 55 St ++téEkeksrkerrksrkersrkrrkrre 68 Hình 4.1: Thống kê lượng người sử dụng mang xã hội tại Việt Nam .2: Thống kê mạng xã hội phổ biến tại Việt Nam.3: Doanh thu ngành may mặc tại Việt Nam từ năm 2012 đến 2025.4: Tần suất mua sản phẩm thời trang của người tiêu dùng Việt Nam.1: Ảnh chụp từ hội nhóm khách hàng của thương hiệu thời trang công sở phái 000v.2: Ảnh chụp từ hội nhóm khách hàng của thương hiệu thời trang công sở phái nữ I2 a1.3: Ảnh chụp từ kết qua tìm kiếm cum từ “Ao tweed” (áo da) trong hội nhóm review sản phâm trang phục công sở nữ ((Ï).-----¿£+2EE+2z++22EEEvveeeetrrrrrsee 122 Hình 5.4: Ảnh chụp từ kết quả tìm kiếm cụm từ “Áo tweed” (áo dạ) trong hội nhóm review sản phâm trang phục công sở nữ (2).-----+++2+22EEEEE2222czzz+zrrrrrrre 123 Hình 5.5: Ảnh chụp từ kết quả tìm kiếm cụm từ “Áo tweed” (áo dạ) trong hội nhóm review sản pham trang phục công sở nữ ().-----¿2+2EE2+vz++22EE2++zzer+rrrrrsee 123 Hình 5.6: Ảnh chụp màn hình bài đăng trên Facebook của KOL Nguyệt Minh Hồ về thương hiệu thời trang LL€enia.-- - - +6 5+ Sx+k#k*Ek+kEkEEkEEEEEkEEEEEkEEErkrkrkrrkrkerrke 125 Hình 5.7: Ảnh chụp màn hình bài chia sẻ về thương hiệu váy LYP của MC Nguyễn Diệp e1: äăđấặấ—ECB.8: Ảnh chụp trang Facebook của thương hiệu thời trang Kelly Bui.9: Ảnh chụp trang Instagram của thương hiệu thời trang Kelly Bui.10: Ảnh chụp man hình kết quả tìm kiếm các hội nhóm thảo luận về thương hiệu thot trang Mago.11: Ảnh chụp màn hình bài đăng của 1 thành viên trong hội nhóm trao đổi về thời trang công sở MagOTH.-- - + S4 SE 1111 1111111010111 T110 te 29 Hình 5. Hiệu quả của việc kinh doanh trên các nền tảng trực tuyến.13 Mức độ sử dụng các hình thức tiếp thị $6 .---------cc¿+++cccvssz 134 Hình 5.14: Ảnh chụp màn hình cộng động trao đổi váy của nhãn hàng may mặc công sở P4000 .15: Ảnh chụp màn hình cộng động trao đổi váy của nhãn hang may mặc công sở "P1007 .16: Ảnh chụp tit facebook cá nhân của MC Nguyễn Diệp Chi (1).17: Ảnh chụp từ facebook cá nhân của MC Nguyễn Diệp Chi (2).18: Ảnh chụp từ facebook cá nhân của MC Nguyễn Diệp Chi (3).19: Ảnh chụp từ facebook cá nhân của MC Nguyễn Diệp Chi (4).20: Anh chụp man hình cộng động chia sẻ phong cách thời trang công sở của phụ nt trén Facebook.21: Ảnh chụp màn hình diễn đàn chia sẻ về thời trang công sở.22: Chiến dich Magonn x You của nhãn hàng Magonn.23: Ảnh chụp kết quả tìm kiếm cụm từ “Magonn” trên Facebook.24: Ảnh chụp kết quả tìm kiếm cụm từ “Magonn” trên Instasram.25: Album các bộ sưu tập của nhãn hang Miagonn.26: Một khách hang của Hallure chia sẻ cảm nhận về sản pham. 149 iv PHẢN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Kể từ khi ra đời vào năm 1969, Internet đã có những thay đổi đáng kế đến mọi mặt cuộc sông của con người, mạng xã hội là một trong những bước tiễn nồi bật mà Internet mang lại.
Mạng xã hội được miêu tả như một trang web mà ở đó người dùng có thê tự tạo ra nội dung và chia sẻ chúng với những người cùng tham gia (Ghulam 2014). Mạng xã hội được coi như là một trong những công cụ phát triển kinh doanh hiệu quả và quan trọng nhất trong thế kỷ 21 bởi khả năng kết nối mạnh mẽ giữa một cá thể với thế giới xung quanh. Sự phát triển của mạng xã hội và các tiện ích mở rộng phục vụ cho mục đích giao tiếp và nhu cầu xúc tiến thương mại đã tạo nên một trào lưu với sức lan tỏa trên toàn cầu, chính điều này đã khơi gợi sự hứng thú của tác giả khi nghiên cứu về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với quyết định lựa chọn sản phẩm, dịch vụ.5% tổng dân số thế giới có cơ hội tiếp cận Internet, tương đương 4.66 tỉ người dùng. Con số này ở Việt Nam là 70.3 triệu người dùng (Vnetwork, 2021).
Về tỉ lệ người dùng mạng xã hội, theo thống kê cua Statista (2022), trên toan cầu có 4.48 tỉ người dùng, tăng 13.13% so với thời điểm năm 2020. Trong khi đó tại Việt Nam, 73.7% dân số tiếp cận mạng xã hội, tương đương 72 triệu người, và số liệu này được dự đoán là sẽ không ngừng tăng cao trong thời gian tới, có thể chạm mức hơn 80 triệu người dùng vào năm 2027. Trung bình, một người Việt Nam độ tuổi từ 18 đến 64 sử dụng Internet 6 tiếng 1 ngày, trong đó họ dành 2 tiếng để lướt mang xã hội (Vnetwork, 2021).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "eWOM, Mạng xã hội & Ý định mua sắm may mặc công sở nữ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu tác động của truyền miệng trực tuyến trên MXH đến ý định mua sắm may mặc công sở của phụ nữ Hà Nội.
Luận án "eWOM, Mạng xã hội & Ý định mua sắm may mặc công sở nữ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "eWOM, Mạng xã hội & Ý định mua sắm may mặc công sở nữ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "eWOM, Mạng xã hội & Ý định mua sắm may mặc công sở nữ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "eWOM, Mạng xã hội & Ý định mua sắm may mặc công sở nữ Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "eWOM, Mạng xã hội & Ý định mua sắm may mặc công sở nữ Hà Nội" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "eWOM, Mạng xã hội & Ý định mua sắm may mặc công sở nữ Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.