Luận án TS Quản trị KD: Nhân tố chấp nhận công nghệ vận tải VN (Hoàng Đàm Lương Thuý)
Luận án tiến sĩ QTKD: Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng. Nghiên cứu ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam.
Quản trị Kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN
Nghiên cứu này khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam. Trọng tâm là các ứng dụng kết nối vận tải. Mục tiêu chính là xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện. Mô hình này giúp giải thích hành vi chấp nhận công nghệ của người dùng. Các kết quả cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng dành cho các nhà cung cấp dịch vụ công nghệ. Chúng cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực giao thông thông minh ITS. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển thành phố thông minh tại Việt Nam.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về công nghệ vận tải
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ vận tải. Các ứng dụng kết nối vận tải là đối tượng điển hình. Mục tiêu này bao gồm việc đề xuất một mô hình lý thuyết mới. Mô hình này sau đó được kiểm định thực nghiệm. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực chấp nhận công nghệ. Điều này hỗ trợ việc phát triển bền vững ngành vận tải Việt Nam.
1.2. Bối cảnh thị trường vận tải thông minh Việt Nam
Thị trường Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của công nghệ vận tải. Các dịch vụ như gọi xe công nghệ đã trở thành phổ biến. Sự phát triển này phù hợp với xu hướng toàn cầu về giao thông thông minh ITS. Nó hướng tới xây dựng thành phố thông minh. Tuy nhiên, việc chấp nhận công nghệ mới không phải lúc nào cũng dễ dàng. Việc hiểu rõ các rào cản và yếu tố thúc đẩy là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược triển khai công nghệ.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu ý định chấp nhận công nghệ
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về ý định chấp nhận công nghệ, ít tài liệu tập trung cụ thể vào bối cảnh vận tải tại Việt Nam. Đặc biệt, việc tích hợp các mô hình lý thuyết như mô hình chấp nhận công nghệ TAM và lý thuyết UTAUT cần được sâu sắc hơn. Cần nhận diện các nhân tố đặc thù của thị trường này. Khoảng trống này đặt ra nhu cầu cho một nghiên cứu toàn diện. Nó nhằm lấp đầy kiến thức còn thiếu sót. Điều này hỗ trợ các quyết định chiến lược hiệu quả hơn.
II.Nền tảng lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM UTAUT
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về chấp nhận công nghệ. Hai mô hình chính là mô hình chấp nhận công nghệ TAM và lý thuyết UTAUT. Các lý thuyết này đã được chứng minh hiệu quả trong việc dự đoán ý định hành vi sử dụng công nghệ. Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp các nhân tố bổ sung. Điều này giúp nâng cao sức mạnh giải thích của mô hình. Đặc biệt, yếu tố sự tin tưởng công nghệ được xem xét kỹ lưỡng. Nó phù hợp với bối cảnh các ứng dụng kết nối vận tải.
2.1. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM và ứng dụng
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM là khung lý thuyết phổ biến nhất. Nó giải thích ý định sử dụng hệ thống thông tin. Hai nhân tố chính là nhận thức tính hữu dụng và nhận thức dễ sử dụng. Nhận thức tính hữu dụng là niềm tin công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất. Nhận thức dễ sử dụng là mức độ tin công nghệ không tốn nhiều nỗ lực. Mô hình TAM đã được ứng dụng rộng rãi. Nó giúp dự đoán ý định hành vi sử dụng công nghệ trong nhiều lĩnh vực.
2.2. Lý thuyết UTAUT về ý định hành vi sử dụng
Lý thuyết UTAUT là mô hình tổng hợp các lý thuyết chấp nhận công nghệ trước đó. Nó bao gồm kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện tạo thuận lợi. Kỳ vọng hiệu suất tương tự nhận thức tính hữu dụng. Kỳ vọng nỗ lực giống nhận thức dễ sử dụng. Ảnh hưởng xã hội là áp lực từ những người quan trọng. Điều kiện tạo thuận lợi là sự sẵn có của nguồn lực. UTAUT cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp hiểu ý định hành vi sử dụng công nghệ.
2.3. Các nhân tố bổ sung ảnh hưởng sự tin tưởng công nghệ
Nghiên cứu mở rộng các mô hình cơ bản. Nó xem xét các nhân tố bổ sung quan trọng. Sự tin tưởng công nghệ là một yếu tố then chốt. Người tiêu dùng cần tin tưởng vào độ an toàn và bảo mật của ứng dụng. Đặc biệt với các dữ liệu cá nhân trong giao dịch vận tải. Các yếu tố khác như chi phí và rủi ro nhận thức cũng được xem xét. Sự tin tưởng công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định chấp nhận. Nó là cầu nối, tăng cường tác động của các yếu tố khác.
III.Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng công nghệ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Nó kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu. Nó giúp khám phá các yếu tố đặc thù trong bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn định lượng sử dụng khảo sát quy mô lớn. Nó kiểm định các giả thuyết đã đề xuất. Quy trình này đảm bảo tính toàn diện và nâng cao độ tin cậy của kết quả. Phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học.
3.1. Quy trình nghiên cứu đa phương pháp đã thực hiện
Nghiên cứu thực hiện theo quy trình gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính. Nó bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên sâu. Mục đích là điều chỉnh thang đo. Giai đoạn sau là nghiên cứu định lượng. Nó tiến hành khảo sát diện rộng. Quy trình này giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng một cách chính xác. Nó cũng đánh giá mức độ tác động của chúng.
3.2. Thu thập dữ liệu định tính và định lượng chính
Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn các chuyên gia. Các chuyên gia có kinh nghiệm trong ngành vận tải và công nghệ. Điều này giúp bổ sung và làm rõ các khái niệm. Dữ liệu định lượng được thu thập từ mẫu người tiêu dùng. Người tiêu dùng đã sử dụng ứng dụng kết nối vận tải. Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện được sử dụng. Quy mô mẫu đủ lớn đảm bảo tính đại diện. Điều này giúp kết quả có giá trị khái quát.
3.3. Kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc nghiên cứu
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Đầu tiên là kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach's Alpha. Tiếp theo, kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt thông qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Cuối cùng, mô hình cấu trúc được kiểm định bằng Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM). SEM đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá hệ số xác định (R bình phương) cũng được thực hiện.
IV.Nhân tố chính ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ vận tải tại Việt Nam. Các nhân tố từ mô hình chấp nhận công nghệ TAM và lý thuyết UTAUT đều đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, yếu tố sự tin tưởng công nghệ cũng cho thấy tác động đáng kể. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng giúp các doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này hỗ trợ việc phát triển hiệu quả giao thông thông minh ITS và thành phố thông minh.
4.1. Nhận thức tính hữu dụng và nhận thức dễ sử dụng
Nghiên cứu khẳng định nhận thức tính hữu dụng là nhân tố có tác động mạnh nhất. Người tiêu dùng chấp nhận công nghệ khi họ thấy rõ lợi ích. Lợi ích có thể là tiết kiệm thời gian, chi phí, hoặc tăng tiện lợi. Nhận thức dễ sử dụng cũng ảnh hưởng tích cực. Công nghệ cần thân thiện, dễ học hỏi và vận hành. Sự phức tạp sẽ là rào cản lớn. Cả hai yếu tố này đều góp phần vào ý định hành vi sử dụng.
4.2. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện tạo thuận lợi
Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò đáng kể trong quyết định của người tiêu dùng. Ý kiến và hành vi của người thân, bạn bè, đồng nghiệp có tác động lớn. Sự phổ biến công nghệ trong cộng đồng thúc đẩy việc chấp nhận. Điều kiện tạo thuận lợi cũng rất quan trọng. Khả năng tiếp cận internet, hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy, và khả năng tài chính đều ảnh hưởng. Thiếu các điều kiện này sẽ cản trở việc sử dụng công nghệ.
4.3. Vai trò của sự tin tưởng công nghệ đối với người dùng
Sự tin tưởng công nghệ được xác định là yếu tố then chốt. Người dùng cần cảm thấy an toàn khi chia sẻ thông tin cá nhân. Họ cũng cần tin tưởng vào độ chính xác và độ tin cậy của dịch vụ. Vấn đề bảo mật dữ liệu, minh bạch trong giao dịch là tối quan trọng. Mức độ tin tưởng cao sẽ củng cố nhận thức tính hữu dụng và dễ sử dụng. Từ đó, nó tăng cường ý định chấp nhận công nghệ.
V.Hàm ý chính sách phát triển công nghệ vận tải VN
Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ giúp tối ưu hóa chiến lược phát triển. Các chính sách cần tập trung vào việc tăng cường nhận thức tính hữu dụng và dễ sử dụng. Cần xây dựng lòng tin ở người dùng. Đồng thời, cần cải thiện các điều kiện tạo thuận lợi. Điều này thúc đẩy sự phát triển của giao thông thông minh ITS và thành phố thông minh tại Việt Nam.
5.1. Đề xuất phát triển giao thông thông minh ITS
Các nhà hoạch định chính sách cần ưu tiên phát triển hạ tầng số vững chắc. Mạng internet ổn định và phủ sóng rộng là yếu tố tiên quyết. Cần tạo ra một khung pháp lý rõ ràng và linh hoạt. Khung pháp lý này khuyến khích đổi mới công nghệ. Đồng thời, nó cần bảo vệ quyền lợi và dữ liệu của người tiêu dùng. Các biện pháp này sẽ thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ trong giao thông thông minh ITS.
5.2. Giải pháp thúc đẩy chấp nhận công nghệ thành phố thông minh
Để thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ trong bối cảnh thành phố thông minh, nhiều giải pháp cần được triển khai. Chính phủ và doanh nghiệp cần tăng cường truyền thông hiệu quả. Nội dung truyền thông làm nổi bật lợi ích thực tế của công nghệ. Cần cung cấp đào tạo và hỗ trợ người dùng mới. Đảm bảo tính minh bạch và bảo mật dữ liệu là rất quan trọng. Các dịch vụ cũng cần dễ tiếp cận và có chi phí hợp lý. Điều này củng cố nhận thức tính hữu dụng và dễ sử dụng.
5.3. Định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Cần nghiên cứu sâu hơn về các nhóm đối tượng cụ thể. Ví dụ, người cao tuổi, người dân nông thôn. Có thể tích hợp thêm các yếu tố văn hóa, xã hội đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu cũng có thể so sánh giữa các loại hình công nghệ vận tải khác nhau. Điều này sẽ đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện hơn. Nó giúp tối ưu hóa việc triển khai công nghệ mới tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộán tiến sĩ Hóa học ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ HOÀNG ĐÀM LƯƠNG THUÝ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH CHẤP NHẬN CÔNG NGHỆ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG: NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH ỨNG DỤNG KẾT NỐI VẬN TẢI TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – 2024 án tiến sĩ Hóa học ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ HOÀNG ĐÀM LƯƠNG THUÝ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH CHẤP NHẬN CÔNG NGHỆ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG: NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH ỨNG DỤNG KẾT NỐI VẬN TẢI TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Vũ Trí Dũng 2.TS Nguyễn Thu Hà HÀ NỘI - 2024 án tiến sĩ Hóa học LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng: Nghiên cứu điển hình ứng dụng kết nối vận tải tại thị trường Việt Nam” là nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Hoàng Đàm Lương Thuý án tiến sĩ Hóa học LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu nghiêm túc, nghiên cứu sinh đã hoàn thiện luận án tiến sĩ với đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng: Nghiên cứu điển hình ứng dụng kết nối vận tải tại thị trường Việt Nam”. Trong suốt quá trình này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, nghiên cứu sinh đã nhận được sự đồng hành và giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể.
Trước tiên, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến hai giáo viên hướng dẫn PGS.TS Vũ Trí Dũng và PGS.TS Nguyễn Thu Hà. Thầy cô luôn tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin được cảm ơn tập thể Ban Giám hiệu, Ban Lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, cùng toàn bộ giảng viên – cán bộ Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Quản trị Kinh doanh đã quan tâm hướng dẫn, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong thời quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn ủng hộ và tạo điều kiện tốt nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án tiến sĩ.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng với nguồn lực hạn chế, luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Nghiên cứu sinh mong nhận được sự góp ý từ Quý Thầy Cô và các nhà khoa học để vấn đề nghiên cứu của luận án được tiếp tục hoàn thiện trong tương lai. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Hoàng Đàm Lương Thuý án tiến sĩ Hóa học MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG .ii DANH MỤC HÌNH.
iii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH CHẤP NHẬN CÔNG NGHỆ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI ỨNG DỤNG KẾT NỐI VẬN TẢI. Tổng quan tình hình nghiên cứu về ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải bằng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục khoa học. Phân tích trắc lượng thư mục cho các nghiên cứu quốc tế.
Phân tích trắc lượng thư mục cho các nghiên cứu tại Việt Nam .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu bằng phương pháp phân tích nội dung. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải. Khoảng trống nghiên cứu.
33 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH CHẤP NHẬN CÔNG NGHỆ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG. Cơ sở lý luận về ý định và hành vi người tiêu dùng. Khái niệm người tiêu dùng.
Khái niệm ý định người tiêu dùng. Khái niệm hành vi người tiêu dùng. Cơ sở lý luận về ý định chấp nhận công nghệ. Các lý thuyết nền tảng.
Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất. Lý thuyết nền tảng cho mô hình nghiên cứu đề xuất. Giả thuyết nghiên cứu đề xuất. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
73 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 76 CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tại bàn. Tổng quan nghiên cứu tại bàn. Phân tích dữ liệu thứ cấp. Hình thành thang đo.
Phương pháp nghiên cứu định tính. Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Đối tượng mẫu trong nghiên cứu định tính. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định tính.
Kết quả nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.
107 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 112 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thực trạng sử dụng ứng dụng kết nối vận tải của người tiêu dùng tại Việt Nam. Thực trạng ý định chấp nhận ứng dụng kết nối vận tải của người tiêu dùng tại Việt Nam. Thống kê mô tả đối tượng khảo sát trong nghiên cứu định lượng.
Kiểm định mô hình đo lường. Độ tin cậy nhất quán. Giá trị hội tụ. Giá trị phân biệt.
Kiểm định mô hình cấu trúc. Đánh giá các vấn đề về đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá hệ số xác định (R bình phương).
Đánh giá hệ số tác động f2. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận vai trò của nhóm nhân tố cá nhân. Thảo luận vai trò của nhóm nhân tố môi trường.
Thảo luận vai trò của nhóm nhân tố công nghệ. Thảo luận vai trò của biến kiếm soát. 142 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 144 CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY Ý ĐỊNH CHẤP NHẬN CÔNG NGHỆ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG.
Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Một số hàm ý quản trị thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng đối với ứng dựng kết nối vận tải tại Việt Nam.1 Chiến lược của chính phủ về việc sử dụng ứng dụng công nghệ trong hoạt động giao thông vận tải .2 Một số nhóm hàm ý quản trị đề xuất. Một số giải pháp thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng đối với ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam. Giải pháp liên quan nhân tố cá nhân.
Giải pháp liên quan nhân tố công nghệ. Giải pháp liên quan nhân tố môi trường. Giải pháp liên quan biến nhân khẩu học. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai.
156 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 163 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 PHỤ LỤC án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa AT Thái độ AVE Giá trị phương sai trích trung bình CR Độ tin cậy tổng hợp FC Điều kiện thuận lợi HB Thói quen HTMT Tỷ số heterotrait-monotrait IT Ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải LS Lối sống MN Chánh niệm MTA Chánh niệm với sự chấp nhận công nghệ PEOU Nhận thức dễ sử dụng PLS-SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần PU Nhận thức tính hữu ích SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính SI Ảnh hưởng của xã hội SmartPLS Phần mềm mô hình hoá cấu trúc phương trình TAM Mô hình chấp nhận công nghệ TPB Mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định TPE Mô hình công nghệ - cá nhân – môi trường TR Sự sẵn sàng công nghệ TRA Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRAM Mô hình sẵn sàng chấp nhận công nghệ TRI Chỉ số sẵn sàng công nghệ UTAUT Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất WOS Cơ sở dữ liệu Web of Science i án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp một số nghiên cứu quốc tế nổi bật về các nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ .2: Tổng hợp một số nghiên cứu nổi bật tại Việt Nam về các nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ .3: Tổng hợp công trình nghiên cứu quốc tế về các nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng đối với ứng dụng kết nối vận tải .4: Tổng hợp công trình nghiên cứu tại Việt Nam về các nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng đối với ứng dụng kết nối vận tải .1: Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu đề xuất .2: Tổng hợp định nghĩa các nhân tố trong mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Tổng hợp thang đo các biến trong bảng hỏi nháp .2: Trình tự thông tin cần thu thập trong buổi phỏng vấn sâu .3: Thống kê mô tả đối tượng phỏng vấn sâu .4: Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu chính thức.5: Nội dung thang đo hiệu chỉnh sau nghiên cứu định tính .6: Độ tin cậy cho các nhân tố của thang đo .7: Giá trị hệ số tải ngoài outer loading của các biến quan sát .8: Số lượng thang đo điều chỉnh và loại bỏ sau các bước nghiên cứu .9: Tổng kết các giá trị quan trọng trong kiểm định.
110 mô hình đo lường kết quả .1: Đánh giá một số ứng dụng kết nối vận tải phổ biến tại Việt Nam .2: Kết quả thống kê mô tả dữ liệu khảo sát .3: Mô tả đối tượng khảo sát .4: Tổng hợp giá trị về độ tin cậy nhất quán .5: Hệ số tải ngoài outer loading sau phân tích dữ liệu lần thứ 2 .6: Tổng hợp giá trị HTMT của dữ liệu nghiên cứu .7: Tổng hợp giá trị VIF .9: Kết quả các mối quan hệ gián tiếp.10: Kết quả hệ số xác định .11: Kết quả đánh giá hệ số tác động f2. 135 ii án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Số lượng nghiên cứu quốc tế qua các năm theo dữ liệu Scopus và .2: Thống kê số lượng nghiên cứu quốc tế về ý định chấp nhận công nghệ với ứng dụng kết nối vận tải theo quốc gia trên cơ sở dữ liệu Scopus.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD: Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng. Nghiên cứu ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định chấp nhận công nghệ vận tải VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.