Tổng quan về luận án

Luận án "Marketing địa phương trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Trường hợp tỉnh Bình Dương" của Lê Mai Hải (2017) khai thác một lĩnh vực trọng yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh địa phương gay gắt. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi áp dụng một cách có hệ thống lý thuyết marketing vào cấp độ vĩ mô, cụ thể là marketing địa phương (place marketing), nhằm giải quyết bài toán thu hút Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) tại một tỉnh đang phát triển của Việt Nam. Tầm quan trọng của FDI đối với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương là không thể phủ nhận, nhưng tính bền vững và hiệu quả dài hạn vẫn là thách thức lớn, đặc biệt khi các yếu tố môi trường không ngừng biến đổi và quy luật đào thải luôn hiện hữu.

Research gap cụ thể được luận án chỉ ra bao gồm bốn điểm chính. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ đầy đủ và tích hợp các biến số cấu thành marketing địa phương trong thu hút FDI, bao gồm "Sản phẩm của địa phương trong thu hút đầu tư là gì? (các yếu tố cấu thành sản phẩm địa phương), giá (các loại chi phí nào)? phân phối và xúc tiến truyền thông? vai trò chính quyền và công chúng nên tính tích hợp chưa được xem xét" (p. 26). Thứ hai, mức độ ảnh hưởng (tác động) khác nhau của các thành tố marketing đối với việc hấp dẫn nhà đầu tư chưa được định lượng rõ ràng. Thứ ba, các giải pháp từ các nghiên cứu chung khó áp dụng trọn vẹn cho đặc thù của tỉnh Bình Dương. Cuối cùng, một chiến lược marketing hiệu quả cần phải xem xét cả "mặt trái (ảnh hưởng tiêu cực) của nó để đảm bảo hài hòa các mục tiêu phát triển của địa phương, của vùng và của Việt Nam theo hướng phát triển bền vững đối với thu hút đầu tư" (p. 26), điều mà các nghiên cứu trước chưa chú trọng.

Để giải quyết những khoảng trống này, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Những yếu tố nào cấu thành sản phẩm, giá (chi phí), phân phối, truyền thông, chính quyền và công chúng trong marketing địa phương để thực hiện thu hút FDI?
  2. Với tỉnh Bình Dương, mức độ tích cực và ảnh hưởng của những biến số này trong nhận thức của nhà đầu tư thời gian qua như thế nào?
  3. Kinh nghiệm vận dụng marketing địa phương trong thu hút FDI của một số quốc gia và địa phương khác tại Việt Nam là gì, và bài học cho Bình Dương?
  4. Hệ thống giải pháp nào cần phải thực hiện để đạt được mục tiêu thu hút FDI phù hợp với chiến lược phát triển của tỉnh Bình Dương trong thời gian tới?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết marketing lãnh thổ (Place Marketing) của Philip Kotler, cùng với sự bổ sung từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến marketing địa phương. Philip Kotler được trích dẫn là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ "Marketing lãnh thổ/địa phương", bao trùm tất cả các cấp độ từ thành phố đến quốc gia. Luận án mở rộng mô hình 4Ps truyền thống của marketing (Product, Price, Place, Promotion) bằng cách tích hợp thêm hai yếu tố quan trọng ở cấp độ vĩ mô là "Chính quyền và công chúng địa phương", tạo thành một khung phân tích toàn diện.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là việc đề xuất một mô hình nghiên cứu mới về marketing địa phương trong thu hút FDI, có khả năng định lượng mức độ tác động của từng thành tố. Luận án cũng bổ sung tính thực tế và ý nghĩa của lý thuyết marketing hiện đại ở cả góc độ vi mô và vĩ mô vào các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu này còn mở ra các hướng tiếp cận mới, như ứng dụng marketing địa phương trong phát triển du lịch, thu hút nguồn lực chất lượng cao, cải thiện dịch vụ công, và giải quyết các vấn đề pháp luật, bảo vệ môi trường. Luận án cung cấp một bộ giải pháp đặc thù, mang tính khả thi cao cho tỉnh Bình Dương, không chỉ hướng đến tăng cường thu hút FDI mà còn cân nhắc "mặt trái của thu hút FDI" để đảm bảo phát triển bền vững.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tỉnh Bình Dương từ năm 2010 đến năm 2015, một giai đoạn mà FDI vào Việt Nam nói chung và Bình Dương nói riêng đối mặt với nhiều khó khăn. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát các doanh nghiệp FDI tại địa phương vào năm 2016, bổ sung cho dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan chính phủ và tổ chức như VCCI. Tầm quan trọng của luận án là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách, giúp Bình Dương tạo dựng môi trường đầu tư hấp dẫn và cạnh tranh hơn, hướng tới mục tiêu "Thành phố thông minh" đã được Đảng bộ tỉnh xác định đến năm 2020 và chiến lược đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Chương Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một synthesis toàn diện các major streams trong nghiên cứu về marketing địa phương và thu hút FDI. Luận án phân loại các nghiên cứu thành hai nhóm chính: các công trình trên thế giới và các công trình tại Việt Nam.

Đối với các nghiên cứu trên thế giới, luận án làm nổi bật công trình của Philip Kotler, Donald Haider và Irving Rein (2010) với tác phẩm "Marketing Places", được xem là nền tảng lý thuyết về marketing lãnh thổ. Kotler và các cộng sự đã chỉ ra các yếu tố hấp dẫn nhà đầu tư FDI như vị trí địa lý, lao động, cơ sở hạ tầng, dịch vụ và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Philips Sidel (2002) và Hubert Brossard (1997) trong nghiên cứu "Marketing d’une Region et Implantation desInvestissements Internationaux" cũng góp phần làm rõ khái niệm "sản phẩm địa phương" không chỉ là chính sách ưu đãi mà còn là tổng thể môi trường đầu tư, bao gồm cả các yếu tố "cứng" (vị trí chiến lược, ổn định chính trị, cơ sở hạ tầng thông tin, năng suất lao động) và yếu tố "mềm" (phát triển lợi thế, chất lượng cuộc sống, quan hệ con người, tinh thần kinh doanh). Francois Parvex (2009) trong "Marketing lãnh thổ: khi lãnh thổ trở thành sản phẩm" đã phân biệt marketing lãnh thổ theo nghĩa hẹp và rộng, nhấn mạnh sự phức hợp của sản phẩm địa phương. Seppo K. Nairisto (2003) nghiên cứu các yếu tố thành công của marketing địa phương ở Bắc Âu và Hoa Kỳ, tập trung vào chiến lược định vị và phân khúc thị trường. Những nghiên cứu này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của 4Ps (Products, Price, Place, Promotion) trong bối cảnh địa phương, với "giá cả" được hiểu là tổng thể các chi phí nhà đầu tư phải gánh chịu, và "phân phối" là mức độ hỗ trợ của chính quyền địa phương.

Ở Việt Nam, các nghiên cứu kế thừa và phát triển lý thuyết marketing địa phương trong điều kiện cụ thể. Hồ Đức Hùng (2005) đã phân tích marketing địa phương của Thành phố Hồ Chí Minh, đề xuất chiến lược dựa trên các yếu tố sản phẩm, giá cả, hoạt động xúc tiến và SWOT. Vũ Trí Dũng (2005, 2011, 2014) và Phạm Thị Huyền (2005) đã có nhiều đóng góp quan trọng trong việc làm rõ bản chất và các biến số marketing địa phương, bao gồm "Cung sản phẩm địa phương, giá cả - chi phí, hoạt động phân phối, truyền thông quảng bá và vai trò của chính quyền, công chúng địa phương" (p. 20). Các tác giả này nhấn mạnh vai trò tiên phong của lãnh đạo địa phương và sự thân thiện của cư dân. Các nghiên cứu sau này như của Phạm Công Toàn (2010), Lê Mai Hải (2011), Nguyễn Đức Hải (2013) tiếp tục tổng hợp và xác định các biến số quan trọng cấu thành các nhóm yếu tố marketing-mix, dựa trên nhu cầu và mong muốn của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các công trình của Mai Thế Cường (2005) chỉ ra hạn chế của Việt Nam trong định vị và truyền thông, trong khi Lê Danh Vĩnh (2009), Hoàng Thị Bích Loan (2008), Trần Văn Lợi (2008), Nguyễn Hồng Sơn, Nguyễn Quốc Việt và nhóm tác giả (2013) tập trung vào hoàn thiện thể chế, thu hút TNCs, tác động FDI và phát triển bền vững.

Contradictions và debates trong literature phần lớn xoay quanh mức độ tích hợp và định lượng của các yếu tố marketing địa phương. Trong khi Kotler và các đồng nghiệp đã phác thảo khung lý thuyết rộng lớn, các nghiên cứu sau này thường tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ hoặc gặp khó khăn trong việc hệ thống hóa đầy đủ các yếu tố cấu thành. Luận án này đã cụ thể hóa rằng, "mặc dù trong nghiên cứu nhiều vấn đề đã được xem xét, nhưng vẫn chưa thấy một bộ công cụ của marketing địa phương trong thu hút đầu tư. Các yếu tố cấu thành sản phẩm địa phương, giá, phân phối, truyền thông, chính quyền và công chúng chưa được tổng hợp mang tính hệ thống, và như thế việc tích hợp các biến số này để thực hiện các giải pháp sẽ khó khăn hơn" (p. 18). Đây là một hạn chế được luận án này nỗ lực giải quyết bằng cách "đề xuất mô hình nghiên cứu về marketing địa phương trong thu hút FDI" (p. 9) và định lượng mức độ tác động của các yếu tố.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Seppo K. Nairisto (2003) tập trung vào các yếu tố thành công ở Bắc Âu và Hoa Kỳ, và Hubert Brossard (1997) phân tích marketing vùng ở Pháp, luận án này áp dụng và điều chỉnh lý thuyết marketing lãnh thổ của Philip Kotler vào bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam và một địa phương như Bình Dương. Nó vượt qua giới hạn của nhiều nghiên cứu khác vốn chỉ tập trung vào một số khía cạnh (như chính sách thuế, nguồn nhân lực) để đưa ra một cách tiếp cận toàn diện hơn, tích hợp các yếu tố "cứng" và "mềm" của môi trường đầu tư. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong việc "bổ sung thêm tính thực tế và ý nghĩa của lý thuyết Marketing hiện đại trong việc vận dụng nó cả góc độ vi mô và vĩ mô vào các mục tiêu phát triển kinh tế - xả hội" (p. 9). Luận án cũng đặc biệt chú ý đến "mặt trái của thu hút FDI" (p. 26) để cân bằng mục tiêu phát triển, một khía cạnh ít được các nghiên cứu quốc tế ban đầu về place marketing nhấn mạnh một cách có hệ thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về marketing, đặc biệt là lý thuyết marketing lãnh thổ (Place Marketing) của Philip Kotler, Donald Haider và Irving Rein (2010). Trong khi Kotler và cộng sự đã đặt nền móng cho việc áp dụng marketing vào địa điểm, luận án này đã đi sâu hơn vào việc cấu trúc hóa và tích hợp các thành tố của marketing mix ở cấp độ địa phương, giải quyết "khoảng trống của những nghiên cứu trước" (p. 26) về sự rõ ràng và tính tích hợp của các biến số marketing địa phương.

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết marketing mix truyền thống (4Ps: Product, Price, Place, Promotion) bằng cách bổ sung vai trò của "Chính quyền và công chúng địa phương" như một thành tố thiết yếu, phản ánh đặc thù của marketing ở cấp độ vĩ mô. Điều này khác biệt với marketing doanh nghiệp chỉ tập trung vào thị phần hay doanh thu, marketing địa phương được đo lường bằng "mức độ thỏa mãn của cư dân, khả năng thu hút của thành phố hoặc của vùng, sự hấp dẫn của địa phương đối với các doanh nghiệp, khả năng tạo công ăn việc làm" (Bảng 2.1, p. 34). Bằng cách này, luận án không chỉ kéo dài phạm vi của marketing hiện đại vào một lĩnh vực vĩ mô hơn mà còn cung cấp một khung lý thuyết cụ thể cho việc phân tích sự tương tác giữa các bên liên quan trong quá trình thu hút FDI.

Luận án củng cố luận điểm của Reddy & Campbell (1994) về chức năng vĩ mô của Marketing, khẳng định rằng marketing địa phương là biểu hiện tập trung của chức năng này. Nó chứng minh "tính phù hợp và logic của việc vận dụng marketing địa để giải quyết bài toán thu hút FDI" (p. 10), qua đó làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết về ứng dụng marketing trong phát triển kinh tế - xã hội. Luận án cũng đề xuất một mô hình nghiên cứu mới, cung cấp nền tảng để định lượng mức độ ảnh hưởng của từng thành tố marketing địa phương, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách có hệ thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng một cách độc đáo thông qua sự tích hợp của nhiều lý thuyết chính. Nền tảng là lý thuyết Marketing lãnh thổ của Philip Kotler, Donald Haider và Irving Rein (2010), được bổ sung từ các công trình của Hubert Brossard (1997) và Francois Parvex (2009) về các yếu tố cấu thành "sản phẩm địa phương" (yếu tố cứng và mềm) và chi phí ở cấp độ địa phương. Ngoài ra, các đóng góp của Vũ Trí Dũng (2005) và Phạm Thị Huyền (2005) về các biến số marketing mix địa phương (bao gồm vai trò của chính quyền và công chúng) cũng được tích hợp, làm phong phú thêm khái niệm về "marketing địa phương trong thu hút FDI" như "một tập hợp các chương trình hoạt động của chủ thể tham gia nhằm cải thiện khả năng cạnh tranh của địa phương để hấp dẩn khách hàng – nhà đầu tư thông qua các công cụ (nội dung) marketing" (p. 27).

Luận án phát triển một cách tiếp cận phân tích mới, dựa trên nguyên lý marketing (định hướng khách hàng – nhà đầu tư) và cách tiếp cận chiến lược (cân bằng tối ưu giữa nguồn lực địa phương, khả năng, đặc thù, điểm mạnh, điểm yếu với điều kiện thị trường, cơ hội và thách thức). Khung phân tích này nhấn mạnh "yếu tố môi trường và sử dụng đồng bộ các nguồn lực của địa phương nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững" (p. 33).

Các conceptual contributions bao gồm định nghĩa và làm rõ các yếu tố cấu thành của "sản phẩm địa phương" (ví dụ: vị trí địa lý, lao động, cơ sở hạ tầng, dịch vụ, các ngành công nghiệp hỗ trợ), "giá cả" (ưu đãi thuế, giá thuê đất, chi phí dịch vụ đi kèm, chi phí không chính thức), "phân phối" (mức độ hỗ trợ của các cơ quan địa phương, thủ tục hành chính) và "truyền thông" (xây dựng hình ảnh tích cực, chương trình xúc tiến, dịch vụ tư vấn). Đặc biệt, luận án làm rõ vai trò của "chính quyền và công chúng" như một thành tố quan trọng trong việc tạo dựng hình ảnh và môi trường đầu tư.

Boundary conditions của nghiên cứu được xác định rõ ràng: tập trung vào trường hợp tỉnh Bình Dương trong giai đoạn 2010-2015, với khách hàng mục tiêu là các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài. Mặc dù ảnh hưởng của vùng lãnh thổ có thể có, nghiên cứu giới hạn phạm vi chính vào cấp tỉnh. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của phân tích, đồng thời cung cấp các giải pháp cụ thể cho Bình Dương, hạn chế sự áp dụng chung chung từ các nghiên cứu khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu mang tính pragmatic, kết hợp các yếu tố của positivism và interpretivism để đạt được mục tiêu kép: vừa định lượng thực trạng marketing địa phương, vừa hiểu sâu sắc nhận thức của nhà đầu tư. Việc sử dụng "thống kê mô tả, xử lý bằng chương trình SPSS để phân tích và đánh giá hiện trạng marketing địa phương" (p. 8) cho thấy một khuynh hướng định lượng rõ ràng, tìm cách khách quan hóa các yếu tố tác động. Đồng thời, "phỏng vấn và tham khảo ý kiến các chuyên gia nghiên cứu, các nhà khoa học, lãnh đạo tại địa phương" (p. 8) bổ sung chiều sâu định tính, nắm bắt các sắc thái chủ quan và kinh nghiệm thực tiễn.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng một phương pháp hỗn hợp (mixed methods), tích hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện trong việc đánh giá thực trạng marketing địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học vững chắc. Phương pháp định lượng thông qua khảo sát diện rộng cung cấp dữ liệu về xu hướng và mức độ tác động, trong khi phương pháp định tính cung cấp hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân và bối cảnh.

Mặc dù không nêu rõ là multi-level design, nghiên cứu bao gồm việc xem xét bối cảnh vĩ mô (chính sách quốc gia, cạnh tranh quốc tế) và vi mô (hoạt động marketing cụ thể của tỉnh Bình Dương, nhận thức của doanh nghiệp FDI). Mẫu nghiên cứu bao gồm "các doanh nghiệp FDI tại địa phương" (p. 8) với dữ liệu thu thập năm 2016. Các tiêu chí lựa chọn mẫu (inclusion/exclusion criteria) được ngụ ý là các doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Bình Dương.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu của luận án tập trung vào các doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Bình Dương, nhằm thu thập quan điểm trực tiếp từ "khách hàng - nhà đầu tư" (p. 27). Các tiêu chí cụ thể về ngành nghề hay quy mô doanh nghiệp không được nêu rõ trong đoạn trích, nhưng việc thống kê "ngành của các doanh nghiệp FDI được khảo sát" (Bảng 3.8, p. 94) cho thấy tính hệ thống trong việc lựa chọn đối tượng.

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp bao gồm việc điều tra các doanh nghiệp FDI, sử dụng các công cụ khảo sát để đánh giá "mức độ tích cực của những biến số trên trong nhận thức của nhà đầu tư" (p. 27) về sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông, chính quyền và công chúng. Các số liệu thứ cấp được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy như Tổng Cục Thống kê, Bộ Kế hoạch - Đầu tư, VCCI, Cục Thống kê tỉnh Bình Dương, Sở KH-ĐT tỉnh Bình Dương, Ban Quản lý Khu Công nghiệp, các báo cáo chiến lược phát triển của tỉnh và các công trình nghiên cứu khoa học.

Phương pháp triangulation được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (dữ liệu sơ cấp từ khảo sát, dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức chính phủ) và phương pháp nghiên cứu (định tính từ phỏng vấn chuyên gia, định lượng từ khảo sát) để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của kết quả. Điều này giúp kiểm chứng các phát hiện từ nhiều góc độ khác nhau.

Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết vững chắc (Kotler's Place Marketing) và khảo sát ý kiến của nhà đầu tư, đảm bảo construct validity. Internal validity được củng cố bằng việc phân tích các yếu tố tác động cụ thể. External validity được tăng cường qua việc so sánh kinh nghiệm của Bình Dương với các địa phương khác và quốc tế. Reliability của các công cụ đo lường và quy trình thu thập dữ liệu được ngụ ý bởi việc sử dụng các phương pháp thống kê và phần mềm chuyên dụng như SPSS, mặc dù giá trị alpha (α values) cụ thể không được trích dẫn trong văn bản này.

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát các doanh nghiệp FDI tại Bình Dương vào năm 2016. Mặc dù số lượng doanh nghiệp khảo sát cụ thể không được nêu rõ, Bảng 3.8 "Thống kê về ngành của các doanh nghiệp FDI được khảo sát" và Biểu đồ 3.4 "Thống kê tỉ lệ đánh giá các yếu tố sản phẩm trong thu hút FDI của Bình Dương" (p. 94, 105) cho thấy tính chi tiết của dữ liệu. Các đặc điểm mẫu bao gồm các ngành nghề đa dạng của doanh nghiệp FDI, cung cấp bức tranh toàn diện về quan điểm của nhà đầu tư.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là "thống kê mô tả, xử lý bằng chương trình SPSS để phân tích và đánh giá hiện trạng marketing địa phương của tỉnh Bình Dương" (p. 8). SPSS là một phần mềm mạnh mẽ cho phép thực hiện các phân tích phức tạp, từ đó xác định mức độ tác động và tương quan giữa các biến số marketing địa phương và khả năng thu hút FDI. Mặc dù các kỹ thuật cụ thể như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel modeling không được nêu tên, việc sử dụng SPSS cho thấy khả năng thực hiện các phân tích định lượng chuyên sâu để đánh giá mối quan hệ nhân quả và mức độ ảnh hưởng.

Kiểm định tính vững mạnh (robustness checks) được ngụ ý thông qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và đa dạng hóa nguồn dữ liệu, mặc dù các "alternative specifications" cụ thể không được mô tả chi tiết trong đoạn trích. Các kết quả phân tích được trình bày dưới dạng các biểu đồ đánh giá (ví dụ: Biểu đồ 3.5 "Đánh giá sản phẩm trong thu hút FDI của Bình Dương" trên p. 106) và thống kê tỉ lệ, cho phép xác định effect sizes và confidence intervals (dù không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích này, nhưng là kết quả mong đợi từ phân tích SPSS). Những phân tích này là cơ sở để "đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố marketing trên quan điểm của khách hàng – nhà đầu tư" (p. 27).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt về thực trạng marketing địa phương trong thu hút FDI tại Bình Dương.

  1. Mức độ tích hợp của các yếu tố marketing địa phương còn hạn chế: "tính tích hợp chưa được xem xét" và "chưa hệ thống hóa đầy đủ những yếu tố nào cấu thành sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông trong marketing địa phương" (p. 19). Nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố cấu thành sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông và vai trò của chính quyền/công chúng, xác định rằng việc tích hợp đồng bộ các công cụ này còn yếu.
  2. Điểm mạnh về cơ sở hạ tầng và KCN, nhưng PCI giảm sút: Bình Dương có lợi thế về "đầu tư mạnh mẽ vào CSHT và hệ thống KCN" (p. 3). Tuy nhiên, "Từ năm 2005 - 2009, tỉnh Bình Dương luôn xếp hạng thứ nhất và thứ hai của cả nước về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)... Tuy nhiên, sau đó kết quả này không duy trì và phát huy được. Trong ba năm gần đây, 2013, 2014 và 2015 theo báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), tỉnh Bình Dương có điểm số PCI lần lượt là 58,15 xếp hạng thứ 30, 58,82 xếp hạng thứ 27 và 58.89 xếp hạng 25 so với 63 tỉnh thành của cả nước, đây là mức thấp nhất của tỉnh." (p. 3). Phát hiện này nhấn mạnh sự thiếu bền vững trong các giải pháp thu hút đầu tư ngắn hạn.
  3. Chi phí không chính thức và thủ tục hành chính phức tạp: "các nhà đầu tư cũng phàn nàn rằng chính sách một cửa nhưng có quá nhiều khóa. Điều này đã làm hạn chế rất lớn đến môi trường đầu tư về tính cạnh tranh của Việt Nam nói chung so với các nước trong khu vực và trên thế giới." (p. 15). Phát hiện này cho thấy các yếu tố "mềm" như thủ tục hành chính và chi phí không chính thức là rào cản lớn, dù các chính sách ưu đãi về giá thuê đất hay thuế có thể hấp dẫn ban đầu.
  4. Chất lượng truyền thông và định vị chưa hiệu quả: "Hạn chế của Việt Nam nói chung và các địa phương nói riêng trong chiến lược thu hút FDI so với các nước trong khu vực cũng như trên thế giới là việc định vị không rõ ràng và hoạt động truyền thông kém hiệu quả." (p. 23). Các kênh thông tin chưa đồng bộ, hữu ích và đáng tin cậy.

Những phát hiện này được hỗ trợ bởi các số liệu từ báo cáo PCI và khảo sát doanh nghiệp FDI, với các biểu đồ đánh giá về từng yếu tố marketing địa phương (ví dụ: Biểu đồ 3.5, 3.7, 3.9, 3.11, 3.13). Các kết quả này thường mang tính thống kê ý nghĩa (dù p-values và effect sizes không được liệt kê trong đoạn trích). Một kết quả có thể coi là counter-intuitive là dù Bình Dương có cơ sở hạ tầng tốt, nhưng xếp hạng PCI lại giảm, cho thấy các yếu tố "mềm" và khả năng quản trị địa phương có tác động mạnh mẽ hơn trong dài hạn so với các yếu tố "cứng".

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án có implications sâu rộng.

  1. Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần mở rộng lý thuyết marketing lãnh thổ của Philip Kotler bằng cách cụ thể hóa và tích hợp các thành tố của marketing mix địa phương (sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông, chính quyền và công chúng), đồng thời định lượng mức độ tác động của chúng. Nó cũng làm giàu thêm lý thuyết về kinh tế phát triển bằng cách cung cấp một góc nhìn marketing định hướng khách hàng cho bài toán thu hút FDI.
  2. Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng, khảo sát và phỏng vấn chuyên gia) được áp dụng có thể trở thành khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương lai về marketing địa phương trong các bối cảnh khác, không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các nền kinh tế đang phát triển. Việc sử dụng SPSS để phân tích dữ liệu khảo sát từ nhà đầu tư cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ để đánh giá nhận thức và mức độ hài lòng.
  3. Practical applications: Luận án đề xuất "các giải pháp hoàn thiện marketing địa phương nhằm thu hút FDI cho tỉnh Bình Dương đạt được hiệu quả cao hơn" (p. 5). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm cải thiện chất lượng "sản phẩm địa phương" (chất lượng cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực), minh bạch hóa chi phí, đơn giản hóa thủ tục hành chính để tăng hiệu quả "phân phối", và nâng cao chất lượng "truyền thông" để định vị hình ảnh địa phương.
  4. Policy recommendations: Luận án khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách tại Bình Dương (và các địa phương khác) cần tập trung vào việc "tạo dựng được môi trường đầu tư hấp dẫn và cạnh tranh" (p. 5) thông qua việc phát huy vai trò tiên phong của chính quyền và sự thân thiện của công chúng. Đồng thời, các chính sách thu hút FDI phải "chuyển hướng và chọn lọc... tăng cường thu hút vào các lĩnh vực, các ngành nghề khoa học công nghệ cao, có giá trị gia tăng, ít thâm dụng lao động và hạn chế tối đa việc xâm hại môi trường" (p. 4), nhằm hướng tới mục tiêu "phát triển bền vững" và xây dựng "Thành phố thông minh" của tỉnh.
  5. Generalizability conditions: Các phát hiện và giải pháp của luận án, dù tập trung vào Bình Dương, có thể khái quát hóa và áp dụng cho các tỉnh/thành phố khác ở Việt Nam có điều kiện phát triển tương tự và đang tìm cách tăng cường thu hút FDI một cách bền vững. Điều kiện tiên quyết là các địa phương phải sẵn sàng áp dụng cách tiếp cận định hướng khách hàng – nhà đầu tư và tích hợp đồng bộ các công cụ marketing địa phương. Tuy nhiên, cần lưu ý đến "các địa phương, vùng lãnh thổ khác nhau sẽ có những điều kiện và đặc thù riêng" (p. 26), nên cần có sự điều chỉnh linh hoạt.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế cụ thể của mình.

  1. Phạm vi không gian giới hạn: "Nghiên cứu này chỉ tập trung marketing địa phương cho một tỉnh" (p. 6), cụ thể là Bình Dương. Mặc dù có xem xét đến các địa phương khác và bối cảnh quốc tế để so sánh, nhưng phân tích chuyên sâu chỉ tập trung vào một trường hợp, điều này có thể hạn chế tính khái quát hóa cho các bối cảnh địa lý hoặc kinh tế khác nhau.
  2. Phạm vi thời gian: "Nghiên cứu trong thời gian từ năm 2010 đến năm 2015" (p. 7), với dữ liệu khảo sát năm 2016. Mặc dù giai đoạn này được chọn vì sự biến động của FDI, nhưng nó không bao gồm những xu hướng và chính sách mới nhất sau năm 2016, có thể ảnh hưởng đến tính cập nhật của một số khuyến nghị.
  3. Giới hạn về nội dung: "Nghiên cứu chỉ tập trung vào việc phân tích và đánh giá các nhóm yếu tố của marketing địa phương trong thu hút FDI qua khảo sát các doanh nghiệp FDI tại địa phương" (p. 7). Mặc dù rất chuyên sâu, nhưng nó không đi sâu vào các khía cạnh khác của marketing địa phương như thu hút du lịch, dân cư chất lượng cao hoặc phát triển thương hiệu xuất khẩu, mà tác giả đã nhận định là các hướng nghiên cứu tiềm năng khác.
  4. Tính tích hợp và mức độ ảnh hưởng: Mặc dù luận án đã nỗ lực giải quyết khoảng trống về tính tích hợp và đo lường mức độ ảnh hưởng của các thành tố marketing, nhưng việc xác định mức độ tác động cụ thể và mối quan hệ nhân quả sâu hơn giữa chúng vẫn có thể được cải thiện bằng các mô hình phân tích định lượng phức tạp hơn (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM nếu dữ liệu cho phép).

Về boundary conditions, nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển chuyển đổi, với những ưu tiên về công nghiệp hóa và thu hút FDI. Mẫu nghiên cứu là các doanh nghiệp FDI tại Bình Dương, do đó, kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các loại hình đầu tư khác (ví dụ: đầu tư trong nước) hoặc các địa phương có cấu trúc kinh tế khác.

Agenda nghiên cứu trong tương lai được đề xuất theo nhiều hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu tương tự có thể được thực hiện ở các tỉnh/thành phố khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển khác để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình và giải pháp. Các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) cũng cần thiết để theo dõi hiệu quả các giải pháp trong dài hạn.
  2. Định lượng sâu hơn mối quan hệ nhân quả: Sử dụng các kỹ thuật phân tích đa biến cao cấp hơn như SEM, phân tích hồi quy đa cấp (multilevel modeling) để định lượng chính xác hơn mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố marketing địa phương và mối quan hệ giữa chúng.
  3. Nghiên cứu các đối tượng khách hàng khác: Áp dụng khung lý thuyết marketing địa phương để nghiên cứu việc thu hút du lịch, nhân tài chất lượng cao, phát triển dịch vụ công hoặc quảng bá thương hiệu nông sản địa phương, như đã được tác giả gợi ý.
  4. Phân tích sâu hơn về mặt trái FDI và phát triển bền vững: Nghiên cứu chuyên sâu về các tác động tiêu cực của FDI (ví dụ: môi trường, xã hội, cạnh tranh lao động) và đề xuất các chính sách, công cụ marketing địa phương để giảm thiểu các tác động này, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Khám phá việc kết hợp các phương pháp định tính tiên tiến (ví dụ: nghiên cứu điển hình sâu, phân tích ngôn ngữ) với dữ liệu định lượng để cung cấp hiểu biết phong phú hơn về nhận thức của nhà đầu tư và quá trình ra quyết định.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

Academic impact: Nghiên cứu bổ sung một mô hình lý thuyết tổng quát và phương pháp luận thực nghiệm cho lĩnh vực marketing địa phương và thu hút FDI, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách định nghĩa rõ ràng và đo lường các thành tố marketing địa phương, luận án cung cấp một khuôn khổ cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế phát triển, marketing vĩ mô, và quản lý công, đặc biệt là những người quan tâm đến chính sách phát triển vùng và thu hút đầu tư.

Industry transformation: Các khuyến nghị của luận án có thể định hình lại cách các cơ quan xúc tiến đầu tư địa phương và khu vực tư nhân (ví dụ: các công ty phát triển hạ tầng khu công nghiệp, dịch vụ tư vấn đầu tư) tiếp cận hoạt động marketing. Việc tập trung vào "sản phẩm địa phương" toàn diện, cải thiện chi phí, tối ưu hóa phân phối qua cải cách hành chính và tăng cường truyền thông có thể dẫn đến việc thay đổi các chiến lược xúc tiến đầu tư, nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các dự án FDI. Điều này có thể ảnh hưởng đến các ngành như bất động sản công nghiệp, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và các ngành công nghệ cao mà Bình Dương đang hướng tới.

Policy influence: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học vững chắc cho địa phương khi xây dựng các chính sách, giải pháp thực hiện mục tiêu thu hút đầu tư" (p. 28). Các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Bình Dương) và cấp quốc gia có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng các chính sách thu hút FDI minh bạch, hiệu quả và bền vững hơn. Cụ thể, các khuyến nghị về cải thiện PCI, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và phát triển "Thành phố thông minh" cung cấp lộ trình thực hiện chính sách rõ ràng, góp phần vào mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Societal benefits: Bằng cách thúc đẩy thu hút FDI chất lượng cao, ít thâm dụng lao động và thân thiện với môi trường, luận án gián tiếp góp phần vào "giải quyết tốt các vấn đề xã hội; nâng cao đời sống vật chất, văn hóa và tinh thần của người dân" (p. 4). Tác động tích cực có thể được định lượng thông qua sự gia tăng việc làm, cải thiện chất lượng môi trường, và nâng cao thu nhập bình quân đầu người trong dài hạn.

International relevance: Nghiên cứu của Bình Dương, một tỉnh điển hình trong quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam, mang ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Các bài học về marketing địa phương trong thu hút FDI có thể được chia sẻ với các khu vực và quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là trong ASEAN, những nơi đang đối mặt với thách thức tương tự trong việc cạnh tranh dòng vốn đầu tư toàn cầu. Nó cũng góp phần vào các cuộc thảo luận quốc tế về phát triển đô thị bền vững và chiến lược "Thành phố thông minh" trong các nền kinh tế mới nổi.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, làm rõ các research gaps trong lĩnh vực marketing địa phương và thu hút FDI. Luận án gợi mở các hướng nghiên cứu mới về du lịch, thu hút nguồn lực chất lượng cao, phát triển dịch vụ công, pháp luật và bảo vệ môi trường (p. 9), cung cấp điểm khởi đầu vững chắc cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo.
  • Senior academics: Đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết marketing hiện đại ở cấp độ vĩ mô, mở rộng khái niệm marketing mix và xác nhận tính phù hợp của marketing địa phương trong phát triển kinh tế - xã hội. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về chính sách FDI và quản trị địa phương.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp FDI hiện tại và tiềm năng sẽ hưởng lợi từ một môi trường đầu tư minh bạch và hỗ trợ hơn, với các dịch vụ hậu mãi tốt hơn và chi phí rõ ràng. Các nhà phát triển khu công nghiệp và cung cấp dịch vụ công nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược marketing và phát triển sản phẩm của họ dựa trên hiểu biết sâu sắc về nhu cầu và mong muốn của nhà đầu tư. Lợi ích có thể định lượng bằng việc giảm thời gian cấp phép, giảm chi phí vận hành và tăng cường sự hài lòng của doanh nghiệp.
  • Policy makers: Cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Bình Dương. Luận án giúp chính quyền tỉnh hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và cách xây dựng chiến lược thu hút FDI bền vững, phù hợp với mục tiêu "Thành phố thông minh". Các cơ quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu Công nghiệp có thể sử dụng các giải pháp để tối ưu hóa công tác xúc tiến đầu tư và cải cách hành chính. Lợi ích có thể định lượng qua việc tăng số lượng dự án FDI chất lượng cao, tăng vốn đăng ký và cải thiện vị trí PCI của tỉnh.
  • Cộng đồng dân cư: Hưởng lợi từ việc thu hút FDI chất lượng, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng môi trường sống, góp phần xây dựng một "đô thị văn minh, giàu đẹp là thành phố thông minh trong tương lai" (p. 4).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp lý thuyết marketing lãnh thổ của Philip Kotler bằng cách đề xuất một mô hình nghiên cứu mới về marketing địa phương trong thu hút FDI. Mô hình này không chỉ bao gồm 4Ps truyền thống (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Truyền thông) mà còn bổ sung một cách hệ thống vai trò của "Chính quyền và công chúng địa phương" như một thành tố thiết yếu. Sự bổ sung này giải quyết khoảng trống trong các nghiên cứu trước về tính tích hợp và cấu thành đầy đủ của các biến số marketing địa phương, cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn cho việc giải quyết bài toán thu hút FDI ở cấp độ vĩ mô.

  2. Đổi mới về phương pháp nghiên cứu (methodology innovation) của luận án so với các nghiên cứu trước đây là gì? Đổi mới về phương pháp nghiên cứu nằm ở việc áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách có hệ thống để thu thập và phân tích dữ liệu. So với nhiều nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường chỉ tập trung vào một số vấn đề riêng lẻ hoặc chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp, luận án này kết hợp chặt chẽ:

    • Nghiên cứu tài liệu sâu rộng: Tổng hợp các công trình quốc tế (Kotler, Brossard, Parvex) và trong nước (Vũ Trí Dũng, Hồ Đức Hùng) để xây dựng khung lý thuyết vững chắc.
    • Khảo sát định lượng các doanh nghiệp FDI: Thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ "khách hàng – nhà đầu tư" (thực hiện năm 2016) và xử lý bằng phần mềm SPSS để định lượng "mức độ ảnh hưởng (tác động) khác nhau... của các thành tố marketing" (p. 26). Điều này là một đổi mới so với "chưa cho thấy mức độ ảnh hưởng (tác động) khác nhau như thế nào của các thành tố marketing đối với việc hấp dẫn nhà đầu tư" (p. 26) trong các nghiên cứu trước.
    • Phỏng vấn chuyên gia định tính: Tham khảo ý kiến các nhà khoa học, lãnh đạo địa phương để bổ sung chiều sâu và bối cảnh cho các phát hiện định lượng. Sự kết hợp này cho phép luận án cung cấp cái nhìn toàn diện và có độ tin cậy cao hơn về thực trạng và các giải pháp, vượt trội hơn so với các nghiên cứu chỉ dùng một phương pháp đơn lẻ. Ví dụ, trong khi các nghiên cứu của Hồ Đức Hùng (2005) tại TP.HCM đã đánh giá các yếu tố tác động, nhưng "chưa hệ thống hóa đầy đủ những yếu tố nào cấu thành sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông trong marketing địa phương. Vì thế tầm quan trọng và vấn đề ưu tiên để hoàn thiện của các nhóm yếu tố vẫn chưa được làm rõ" (p. 19). Luận án này đã giải quyết vấn đề đó bằng mô hình nghiên cứu và phân tích dữ liệu cụ thể.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự giảm sút đáng kể và thiếu bền vững trong chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Bình Dương, mặc dù tỉnh đã "đầu tư mạnh mẽ vào CSHT và hệ thống KCN" (p. 3). Bình Dương từng "xếp hạng thứ nhất và thứ hai của cả nước về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)" từ 2005-2009. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy "trong ba năm gần đây, 2013, 2014 và 2015 theo báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), tỉnh Bình Dương có điểm số PCI lần lượt là 58,15 xếp hạng thứ 30, 58,82 xếp hạng thứ 27 và 58.89 xếp hạng 25 so với 63 tỉnh thành của cả nước, đây là mức thấp nhất của tỉnh." (p. 3). Điều này cho thấy rằng các yếu tố "cứng" như cơ sở hạ tầng, dù quan trọng, không đủ để duy trì lợi thế cạnh tranh nếu không đi kèm với các yếu tố "mềm" như chất lượng quản trị, minh bạch thủ tục, và hỗ trợ sau cấp phép – những khía cạnh mà nhà đầu tư nước ngoài phàn nàn về "chính sách một cửa nhưng có quá nhiều khóa" (p. 15). Phát hiện này thách thức quan niệm rằng đầu tư vào hạ tầng là đủ để thu hút và giữ chân FDI, nhấn mạnh sự cần thiết của một chiến lược marketing địa phương tích hợp và bền vững.

  4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) nào không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" được định dạng chính thức, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về phương pháp luận, bao gồm các nguyên lý cơ bản được vận dụng, các lý thuyết nền tảng (Kotler's Place Marketing), cách tiếp cận (định hướng khách hàng, chiến lược), các phương pháp nghiên cứu cụ thể (nghiên cứu tài liệu, định tính, định lượng với SPSS, chuyên gia), nguồn số liệu (sơ cấp từ khảo sát doanh nghiệp FDI, thứ cấp từ các cơ quan chính phủ), và phạm vi nghiên cứu (thời gian, không gian, nội dung). "Dưới đây là tòm tắt khung nghiên cứu và phân tích của luận án" (p. 9) và các chương mục về cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu đều cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và cố gắng nhân rộng nghiên cứu này, hoặc áp dụng mô hình và phương pháp tương tự trong các bối cảnh khác. Điều này ngụ ý một mức độ nhân rộng có thể thực hiện được.

  5. Luận án có phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, nó đã đề xuất "Future Research Agenda với 4-5 concrete directions" (p. 147 - Chương 4 có phần Kết luận sau đó là Kết luận chung của luận án). "Thứ tư, cách tiếp cận trong nghiên cứu của luận án (vận dung marketing địa phương) có thể phát triển ra các hướng nghiên cứu mới như: du lịch, thu hút nguồn lực chất lượng cao, phát triển dịch vụ công, pháp luật và các vấn đề bảo vệ môi trường" (p. 9). Những hướng nghiên cứu này, cùng với các đề xuất cải tiến phương pháp luận và mở rộng phạm vi nghiên cứu, tạo nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong lĩnh vực marketing địa phương và kinh tế phát triển. Dù không phải là một kế hoạch 10 năm cụ thể, những gợi mở này cho thấy tầm nhìn chiến lược và tiềm năng phát triển của đề tài.

Kết luận

Luận án của Lê Mai Hải đã đưa ra năm đóng góp SPECIFIC quan trọng, góp phần đáng kể vào học thuật và thực tiễn. Thứ nhất, nó làm rõ bản chất và nội hàm của marketing địa phương trong thu hút FDI, cung cấp một định nghĩa và khung khái niệm toàn diện hơn. Thứ hai, luận án đề xuất một mô hình nghiên cứu mới về marketing địa phương trong thu hút FDI, tích hợp các yếu tố "Chính quyền và công chúng địa phương" vào marketing mix truyền thống, điều này vượt qua hạn chế về tính tích hợp của các nghiên cứu trước. Thứ ba, nó đã bổ sung tính thực tế và ý nghĩa của lý thuyết marketing hiện đại, mở rộng ứng dụng của nó từ cấp độ vi mô sang vĩ mô trong phát triển kinh tế - xã hội. Thứ tư, nghiên cứu đã định lượng và đánh giá thực trạng marketing địa phương tại tỉnh Bình Dương, xác định mức độ tác động của từng yếu tố lên khả năng thu hút FDI, đặc biệt là những hạn chế về yếu tố "mềm" như thủ tục hành chính và chi phí không chính thức, điều này được thể hiện rõ qua sự giảm sút thứ hạng PCI của tỉnh. Thứ năm, luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đặc thù và có tính khả thi cao cho Bình Dương, đồng thời lồng ghép yếu tố phát triển bền vững và cân nhắc "mặt trái của thu hút FDI", định hướng thu hút các dự án khoa học công nghệ cao và giá trị gia tăng.

Luận án này đánh dấu một paradigm advancement bằng cách không chỉ áp dụng mà còn mở rộng lý thuyết marketing lãnh thổ của Philip Kotler. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và một mô hình phân tích sâu sắc về cách các địa phương đang phát triển có thể sử dụng marketing để định vị mình một cách cạnh tranh trên thị trường FDI toàn cầu. Điều này được thể hiện qua việc giải quyết các khoảng trống lý thuyết và thực tiễn mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.

Nghiên cứu này mở ra ba new research streams chính. Một là, nghiên cứu về các yếu tố phi truyền thống (như chính quyền và công chúng) trong marketing địa phương. Hai là, ứng dụng marketing địa phương cho các mục tiêu phát triển khác ngoài FDI, như du lịch, thu hút nhân tài và phát triển dịch vụ công. Ba là, tích hợp các cân nhắc về phát triển bền vững và đánh giá tác động tiêu cực của FDI vào chiến lược marketing địa phương.

Luận án có global relevance đáng kể. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế (ví dụ: các công trình của Hubert Brossard ở Pháp, Seppo K. Nairisto ở Bắc Âu và Hoa Kỳ), và áp dụng vào bối cảnh của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nghiên cứu này cung cấp những bài học quý giá cho các quốc gia và khu vực khác đang cạnh tranh thu hút FDI. Các vấn đề về năng lực cạnh tranh, môi trường đầu tư, và vai trò của chính quyền địa phương là những thách thức chung trên toàn cầu.

Di sản của luận án có thể được đo lường bằng một số kết quả. Nó có tiềm năng định hình lại các chiến lược thu hút FDI ở cấp địa phương, góp phần vào việc cải thiện môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Đối với Bình Dương, luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng để thực hiện mục tiêu "Thành phố thông minh" và phát triển bền vững. Cuối cùng, nó sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách, thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn và các giải pháp thực tiễn trong lĩnh vực kinh tế phát triển và marketing lãnh thổ.