Luận án tiến sĩ: Xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel - Nguyễn Thị Nhung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu quy trình xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel từ góc nhìn chiến lược.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng lý luận xây dựng chiến lược, định vị thương hiệu Viettel
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nhung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng lý luận xây dựng chiến lược định vị thương hiệu Viettel
Luận án thiết lập khung lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel. Nghiên cứu sâu về các khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực quản trị thương hiệu dịch vụ viễn thông. Đề tài phân tích rõ nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ. Các mô hình thương hiệu được giới thiệu, cung cấp nền tảng cho việc hình thành chiến lược. Đặc biệt, luận án làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xây dựng thương hiệu. Điều này tạo cơ sở khoa học để Viettel phát triển bền vững. Mục tiêu là định hình vị thế vững chắc trong ngành.
1.1. Khái niệm nguyên tắc thương hiệu dịch vụ viễn thông.
Thương hiệu dịch vụ viễn thông mang tính vô hình, phụ thuộc vào trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu xác định các khái niệm cốt lõi. Nguyên tắc xây dựng thương hiệu được trình bày chi tiết. Các nguyên tắc này bao gồm sự nhất quán, khác biệt hóa, và phù hợp với giá trị khách hàng. Một thương hiệu mạnh phải có khả năng tạo dựng niềm tin. Thương hiệu cần duy trì sự liên kết cảm xúc với người dùng.
1.2. Mô hình chiến lược định vị thương hiệu viễn thông.
Luận án khám phá các mô hình thương hiệu phù hợp với ngành viễn thông. Đề xuất chiến lược thương hiệu Viettel dựa trên những phân tích này. Tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Định vị thương hiệu Viettel cần chú trọng vào chất lượng dịch vụ, đổi mới công nghệ, và giá trị cộng đồng. Xây dựng một thông điệp thương hiệu mạnh mẽ, dễ nhớ. Đảm bảo thông điệp này lan tỏa hiệu quả đến mọi phân khúc khách hàng mục tiêu.
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng xây dựng thương hiệu.
Nhiều nhân tố tác động đến quá trình xây dựng thương hiệu. Yếu tố nội bộ bao gồm văn hóa doanh nghiệp, nguồn lực tài chính, năng lực đổi mới. Yếu tố bên ngoài gồm môi trường pháp lý, xu hướng công nghệ, hành vi khách hàng, và phân tích đối thủ cạnh tranh ngành viễn thông. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố này. Nhằm giúp Viettel đưa ra quyết định chiến lược phù hợp.
II. Phân tích thực trạng nhận diện giá trị thương hiệu Viettel
Phần này đánh giá sâu sắc thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel. Luận án tổng quan quá trình hình thành, phát triển ấn tượng của Viettel. Phân tích kết quả kinh doanh đạt được trong những năm gần đây. Đề tài đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của thương hiệu Viettel. Đánh giá thực trạng từ xây dựng đến phát triển. Xác định những thành công nổi bật cùng với các tồn tại. Điều này cung cấp cái nhìn chân thực về vị thế thương hiệu. Làm rõ những thách thức Viettel đang đối mặt trên thị trường.
2.1. Quá trình hình thành phát triển kết quả kinh doanh.
Viettel từ một doanh nghiệp quân đội đã trở thành tập đoàn viễn thông hàng đầu. Luận án tóm lược các cột mốc quan trọng. Đề tài trình bày chi tiết kết quả kinh doanh ấn tượng. Các chỉ số tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, và thị phần được phân tích. Điều này minh chứng cho sự phát triển vượt bậc. Viettel đã khẳng định vị thế dẫn đầu tại Việt Nam và vươn ra quốc tế.
2.2. Thực trạng xây dựng phát triển nhận diện thương hiệu Viettel.
Nhận diện thương hiệu Viettel được phân tích kỹ lưỡng. Từ logo, slogan đến hệ thống hình ảnh và thông điệp truyền thông. Luận án đánh giá mức độ hiệu quả trong việc xây dựng sự nhận biết. Phân tích cách Viettel duy trì sự nhất quán trên nhiều kênh. Đề tài cũng chỉ ra những điểm mạnh. Nêu bật cơ hội để cải thiện và phát triển hơn nữa.
2.3. Đánh giá thành công tồn tại của giá trị thương hiệu.
Giá trị thương hiệu Viettel được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Bao gồm mức độ trung thành của khách hàng, nhận thức thương hiệu, chất lượng cảm nhận. Luận án chỉ ra những thành công lớn. Đồng thời, đề tài thẳng thắn chỉ ra các tồn tại. Phân tích nguyên nhân sâu xa của những hạn chế. Mục tiêu là tìm giải pháp khắc phục, nâng cao giá trị tổng thể của thương hiệu Viettel.
III. Đánh giá thị trường đối thủ yếu tố ảnh hưởng tới thương hiệu
Nghiên cứu thị trường đóng vai trò trọng yếu trong việc định hình chiến lược thương hiệu. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh thị trường viễn thông. Cả trong nước và quốc tế đều được phân tích kỹ lưỡng. Đề tài xác định các cơ hội và thách thức mà thương hiệu Viettel đang đối mặt. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xây dựng và mở rộng thương hiệu. Điều này giúp Viettel có cái nhìn chiến lược. Từ đó đưa ra những quyết sách phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh.
3.1. Phân tích bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam quốc tế.
Luận án trình bày nghiên cứu thị trường viễn thông Việt Nam chi tiết. Đánh giá quy mô, tốc độ tăng trưởng, đặc điểm khách hàng. Bối cảnh thị trường viễn thông quốc tế cũng được xem xét. Phân tích các xu hướng công nghệ mới, sự thay đổi trong quy định. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nhằm định hướng phát triển cho Viettel trong tương lai.
3.2. Cơ hội thách thức thương hiệu Viettel trên thị trường.
Viettel có nhiều cơ hội từ sự phát triển công nghệ, nhu cầu số hóa. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng trong nước và quốc tế là một yếu tố. Phân tích đối thủ cạnh tranh ngành viễn thông chỉ ra áp lực lớn. Luận án giúp Viettel nhận diện rõ điểm mạnh để tận dụng cơ hội. Đồng thời, nhận diện điểm yếu để giảm thiểu rủi ro.
3.3. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng mở rộng thương hiệu Viettel.
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc mở rộng thương hiệu Viettel rất đa dạng. Bao gồm chính sách đầu tư, khả năng đổi mới công nghệ. Năng lực tài chính, quản trị rủi ro cũng là các yếu tố then chốt. Luận án đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố. Điều này giúp Viettel xây dựng kế hoạch mở rộng thị trường hiệu quả. Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương hiệu.
IV. Giải pháp phát triển quản trị thương hiệu số trải nghiệm Viettel
Dựa trên những phân tích thực trạng và bối cảnh thị trường, luận án đề xuất các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel vững mạnh hơn. Tập trung vào việc định hướng dài hạn, quản trị thương hiệu trong kỷ nguyên số. Đồng thời, đề xuất các sáng kiến để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, luận án đưa ra hàm ý quan trọng cho các doanh nghiệp viễn thông khác tại Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra giá trị bền vững và khả năng cạnh tranh cao.
4.1. Định hướng xây dựng phát triển thương hiệu Viettel.
Luận án phác thảo định hướng chiến lược cho Viettel đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Tập trung vào việc củng cố hình ảnh thương hiệu tiên phong, sáng tạo. Chiến lược thương hiệu Viettel cần gắn liền với phát triển công nghệ mới. Định vị Viettel là nhà cung cấp giải pháp số toàn diện. Đảm bảo thương hiệu phát triển đồng bộ với mục tiêu kinh doanh và sứ mệnh quốc gia.
4.2. Giải pháp trọng tâm quản trị thương hiệu số Viettel.
Quản trị thương hiệu số là yếu tố then chốt trong bối cảnh hiện nay. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Bao gồm tối ưu hóa hiện diện trực tuyến, tăng cường tương tác trên mạng xã hội. Phát triển nội dung số chất lượng, cá nhân hóa. Tận dụng dữ liệu lớn để hiểu hành vi khách hàng. Đảm bảo thông điệp thương hiệu nhất quán trên mọi nền tảng số.
4.3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng truyền thông marketing.
Nâng cao trải nghiệm khách hàng Viettel là ưu tiên hàng đầu. Luận án đề xuất các biện pháp cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng. Phát triển các điểm chạm khách hàng liền mạch, cá nhân hóa. Truyền thông marketing tích hợp cần được triển khai hiệu quả. Sử dụng đa kênh để truyền tải thông điệp thương hiệu. Xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.
V. Xu hướng toàn cầu bài học kinh nghiệm phát triển thương hiệu
Luận án không chỉ tập trung vào Viettel mà còn mở rộng tầm nhìn ra quốc tế. Phân tích kinh nghiệm thành công của các doanh nghiệp viễn thông lớn trên thế giới. Nghiên cứu chỉ ra những xu hướng phát triển thương hiệu toàn cầu mới nhất. Từ đó, rút ra các bài học quý giá. Những bài học này không chỉ dành riêng cho Viettel. Nó còn cung cấp hàm ý quan trọng cho các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam nói chung. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp này nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trên trường quốc tế.
5.1. Kinh nghiệm xây dựng thương hiệu viễn thông quốc tế.
Nhiều tập đoàn viễn thông lớn đã thành công trong việc xây dựng thương hiệu. Luận án điểm qua các chiến lược nổi bật. Ví dụ như sự đổi mới liên tục, khả năng thích ứng thị trường. Việc xây dựng hệ sinh thái dịch vụ đa dạng. Bài học từ những thương hiệu này rất hữu ích. Chúng cung cấp góc nhìn về quản trị thương hiệu hiệu quả.
5.2. Xu hướng phát triển thương hiệu toàn cầu mới nhất.
Thế giới đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ về xu hướng phát triển thương hiệu toàn cầu. Xu hướng số hóa, cá nhân hóa, và phát triển bền vững là trọng tâm. Các thương hiệu cần chú trọng vào giá trị cốt lõi, minh bạch. Xây dựng cộng đồng, tương tác hai chiều với khách hàng. Viettel cần nhanh chóng nắm bắt các xu hướng này.
5.3. Bài học quan trọng cho Viettel doanh nghiệp Việt Nam.
Từ kinh nghiệm quốc tế và xu hướng toàn cầu, nhiều bài học được rút ra. Viettel cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu phát triển. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng tới đổi mới. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam khác cũng cần học hỏi. Tập trung vào việc tạo ra giá trị độc đáo và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên kinh tế số và bối cảnh thị trường viễn thông toàn cầu đang bước vào giai đoạn bão hòa dịch vụ thoại truyền thống, quản trị tài sản thương hiệu trở thành năng lực cốt lõi quyết định lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 934.01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Nhung, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Ngô Xuân Bình và TS. Nguyễn Ngọc Mạnh tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2019), mang tiêu đề "Xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel", là một công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về chiến lược thương hiệu dịch vụ viễn thông tại một thị trường mới nổi.
Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống lý luận (research gap) quan trọng: Sự thiếu vắng một khung phân tích tích hợp giữa lý thuyết xây dựng bản sắc thương hiệu và mô hình mở rộng thương hiệu (brand extension) đối với ngành dịch vụ mạng lưới có tính chất vô hình, phụ thuộc sâu sắc vào hạ tầng công nghệ và chịu sự điều tiết chặt chẽ của thể chế Nhà nước. Mặc dù các lý thuyết nền tảng của David A. Aaker (1996), Kevin Lane Keller (2001), hay Philip Kotler & Waldemar Pfoertsch (2006) đã định hình cấu trúc thương hiệu quốc tế, việc kiểm chứng thực nghiệm mối quan hệ biện chứng "trong xây dựng có phát triển, trong phát triển có xây dựng" tại một tập đoàn kinh tế nhà nước kết hợp quốc phòng - viễn thông như Viettel vẫn chưa được giải quyết thấu đáo trong các tài liệu học thuật trước đây.
Luận án xác lập hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và 8 giả thuyết khoa học (Hypotheses) được mã hóa chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Q1: Thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel diễn ra như thế nào trong tiến trình phát triển của doanh nghiệp?
- Q2: Những nhân tố bên trong và bên ngoài nào chi phối trực tiếp đến quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel?
- Q3: Hệ thống tiêu chí nào đánh giá chuẩn xác sự thành công của việc xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông?
- Q4: Những giải pháp chiến lược nào cần được thực thi để nâng cao giá trị tài sản thương hiệu Viettel trong kỷ nguyên số?
- Q5: Những bài học kinh nghiệm và hàm ý quản trị nào có thể rút ra cho cộng đồng doanh nghiệp viễn thông Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel là điển hình thành công cho việc vận dụng những lý thuyết hiện đại của thương hiệu kết hợp với đặc thù ngành và thị trường.
- H2: Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm, dịch vụ mới góp phần quyết định đến sự phát triển của thương hiệu Viettel.
- H3: Sự phát triển vững chắc của thương hiệu gốc tạo tiền đề thuận lợi cho việc xây dựng các thương hiệu sản phẩm dịch vụ mới.
- H4: Hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu chịu sự chi phối đồng thời của nhân tố nội tại (hạ tầng, chiến lược, nhân lực) và môi trường vĩ mô (thể chế, pháp lý, cạnh tranh ngành).
- H5: Mức độ phù hợp cảm nhận giữa sản phẩm mới và thương hiệu gốc tác động tỷ lệ thuận đến thành công của việc mở rộng thương hiệu.
- H6: Tính đổi mới trong hành vi của khách hàng có tác động tích cực đến mức độ chấp nhận mở rộng thương hiệu.
- H7: Chất lượng cảm nhận của khách hàng về thương hiệu gốc càng cao thì xác suất thành công của thương hiệu mở rộng càng lớn.
- H8: Nâng cao hiệu quả thương hiệu đòi hỏi sự phát triển đồng bộ 4 chiều kích: nhận thức thương hiệu, giá trị cảm nhận, khả năng mở rộng và giá trị tài chính thương hiệu.
Về phạm vi và quy mô nghiên cứu, luận án sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 19 năm (2000–2018) phản ánh toàn bộ tiến trình lịch sử kinh doanh của Viettel Telecom, kết hợp với tập dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa từ tháng 2/2018 đến tháng 6/2018 với quy mô mẫu định lượng đạt chuẩn học thuật gồm 400 khách hàng tại địa bàn thành phố Hà Nội (xác định theo công thức chọn mẫu ngẫu nhiên của Slovin trên tổng thể dân số $N = 8.215.000$ người với sai số cho phép $e = 0{,}05$), cùng quy trình phỏng vấn chuyên sâu 3 nhóm chuyên gia đầu ngành.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của các trường phái lý thuyết thương hiệu. Trường phái định danh sản phẩm ban đầu được dẫn dắt bởi định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1960) và Philip Kotler, coi thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu hình thức (tên gọi, ký hiệu, biểu tượng, kiểu dáng) nhằm phân biệt hàng hóa với đối thủ cạnh tranh. Đến thập niên 1980–1990, các học giả đã chuyển dịch mạnh mẽ sang trường phái tâm lý học hành vi và tài sản vô hình. John Murphy (1980) thiết lập luận điểm mang tính bước ngoặt: "Thương hiệu là tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ, lý tính và cảm tính của một sản phẩm, bao gồm bản thân sản phẩm, tên gọi, biểu tượng, hình ảnh, và mọi sự thể hiện của sản phẩm đó, dần được tạo dựng qua thời gian và chiếm một vị trí rõ ràng trong tâm trí khách hàng". Al Ries và Jack Trout (1980) trong tác phẩm kinh điển Positioning: The Battle for Your Mind định vị thương hiệu là cuộc chiến giành giật tâm trí khách hàng, trong khi David A. Aaker (1996) với Building Strong Brands và Kevin Lane Keller (1993, 2001) đã hệ thống hóa mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE).
Trong nhánh nghiên cứu mở rộng thương hiệu và hành vi tiêu dùng, David A. Aaker và Kevin Lane Keller (1990) đã chứng minh vai trò của sự tương đồng cảm nhận (perceived fit/similarity) và chất lượng cảm nhận (perceived quality). Michel Laroche cùng các cộng sự (1996) trong công trình Brand familiarity and confidence as determinants of purchase intention trên Journal of Business Research xác lập mối liên hệ thực nghiệm giữa sự quen thuộc thương hiệu, niềm tin và ý định mua hàng. Elizabeth C. Hirschman (1980) đặt nền móng cho khái niệm tính đổi mới của người tiêu dùng (consumer innovativeness), trong khi Torsten Hansen và Leif Hem (2004) làm rõ vai trò của sự gắn kết thương hiệu (brand attachment/involvement). Ở tầm quản trị chiến lược, Mats Urde, Stephen A. Greyser và John M.T. Balmer (2013) mở ra cuộc tranh luận sâu sắc giữa hai định hướng: "Định hướng thương hiệu" (Brand Orientation - tiếp cận từ trong ra ngoài/inside-out) và "Định hướng thị trường" (Market Orientation - tiếp cận từ ngoài vào trong/outside-in), chỉ ra sự cần thiết phải tích hợp hai trường phái để tạo sức mạnh cộng hưởng.
Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu trước đây đã tiếp cận thương hiệu dưới nhiều giác độ: Bùi Văn Quang nghiên cứu các yếu tố cấu thành thương hiệu ngành mì ăn liền; Cấn Anh Tuấn phân tích các nhân tố tạo dựng thương hiệu mạnh; Trần Ngọc Sơn (2009) nghiên cứu thương hiệu ngân hàng Agribank; Trần Thị Thập (2011) phát triển chiến lược marketing và thương hiệu Tổng công ty Bưu chính Việt Nam; Phạm Thị Liên (2016) khảo sát mức độ nhận biết thương hiệu Viettel thông qua 7 yếu tố cấu thành. Tuy nhiên, các tranh luận học thuật vẫn tồn tại hai quan điểm trái chiều: Một nhóm tác giả phân tách cứng nhắc quá trình xây dựng thương hiệu (giai đoạn kiến tạo ban đầu) và phát triển thương hiệu (giai đoạn mở rộng thị phần) thành hai thực thể độc lập; nhóm còn lại xem đây là tiến trình tuyến tính một chiều.
Luận án của Nguyễn Thị Nhung đã định vị chính xác khoảng trống này bằng cách xác lập quan điểm biện chứng: Xây dựng và phát triển thương hiệu là một thể thống nhất hữu cơ. Trong bối cảnh ngành viễn thông có tốc độ đổi mới công nghệ tính bằng chu kỳ thế hệ mạng (2G, 3G, 4G, 5G), việc mở rộng sản phẩm mới liên tục đòi hỏi doanh nghiệp phải vừa kiến tạo nhận thức mới (xây dựng) vừa khai thác sức mạnh bảo chứng của thương hiệu mẹ (phát triển). Luận án cũng so sánh đa chiều với kinh nghiệm xây dựng thương hiệu của các tập đoàn viễn thông toàn cầu như NTT DoCoMo (Nhật Bản) trong việc phát triển hệ sinh thái i-mode, China Mobile (Trung Quốc) về thâm nhập thị trường đại chúng và Korea Telecom (KT - Hàn Quốc) về chuyển đổi sang băng rộng tốc độ cao, từ đó đúc kết bài học thích ứng cho Viettel.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú thêm hệ thống lý luận quản trị kinh doanh thông qua việc tích hợp lý thuyết bản sắc thương hiệu của David A. Aaker (1996) với lý thuyết mở rộng thương hiệu của David A. Aaker và Kevin Lane Keller (1990) vào không gian dịch vụ viễn thông – một ngành kinh tế kỹ thuật cao có 4 đặc tính dịch vụ điển hình: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), và đặc biệt là tính không lưu giữ được (perishability).
Nghiên cứu tạo nên sự chuyển dịch giác độ lý luận (paradigm shift) khi chứng minh rằng: Đối với dịch vụ mạng lưới, tài sản thương hiệu không chỉ được tạo dựng qua các công cụ truyền thông tiếp thị (marketing communications) bên ngoài mà bắt buộc phải gắn liền với "thương hiệu con người", quy trình cung ứng kỹ thuật và năng lực mở rộng hạ tầng trạm thu phát sóng (BTS). Luận án xác lập luận điểm lý thuyết khẳng định thương hiệu gốc (parent brand) vừa là bệ phóng bảo chứng lòng tin cho các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) và công nghệ thông tin mới, vừa nhận được sự bồi đắp giá trị ngược từ sự thành công của các sản phẩm mở rộng đó, tạo thành chu trình gia tăng giá trị tài sản thương hiệu liên tục.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa khoa học giữa 5 nguyên tắc xây dựng thương hiệu của Philip Kotler & Waldemar Pfoertsch (2006) – bao gồm tính thống nhất (consistency), tính rõ ràng (clarity), tính liên tục (continuity), tầm nhìn dài hạn (long-term vision), và tính xác thật (authenticity) – với mô hình 4 giai đoạn phát triển thương hiệu của Nguyễn Quốc Thịnh (2008, 2018). Khung phân tích cấu trúc hóa mô hình tổng thể gồm 4 trụ cột cốt lõi:
- Phát triển nhận thức thương hiệu dịch vụ viễn thông: Định vị thông qua hệ thống nhận diện, các điểm tiếp xúc thương hiệu (brand touchpoints) và chiến dịch truyền thông đa kênh.
- Phát triển giá trị cảm nhận của khách hàng: Tối ưu hóa chất lượng mạng lưới, chính sách giá cước linh hoạt và dịch vụ chăm sóc khách hàng (CSKH).
- Phát triển khả năng mở rộng của thương hiệu: Đánh giá sự chuyển dịch từ dịch vụ thoại/SMS truyền thống sang các giải pháp CNTT, dịch vụ bưu chính (Viettel Post), ví điện tử và giải pháp số.
- Phát triển giá trị tài chính thương hiệu: Gia tăng thị phần, doanh thu, lợi nhuận, chỉ số ARPU (Doanh thu trung bình trên mỗi thuê bao) và giá trị định giá thương hiệu theo chuẩn quốc tế (Brand Finance).
Khung phân tích cũng lồng ghép triết lý kinh doanh cốt lõi "5Any" của Viettel (Anywhere - Mọi nơi, Anytime - Mọi lúc, Anybody - Mọi người, Anyprice - Mọi giá, Anyapplication - Mọi ứng dụng) như một biến số thực tiễn đặc thù, quy định các điều kiện biên (boundary conditions) áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô lớn vận hành trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự kết hợp (Sequential Mixed Methods Design) với quy trình đa tầng nghiêm ngặt:
- Tầng nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với 3 nhóm đối tượng mục tiêu: (1) Các chuyên gia hàng đầu và giảng viên đại học chuyên ngành thương hiệu; (2) Các nhà quản lý vĩ mô trong lĩnh vực viễn thông; (3) Đội ngũ cán bộ lãnh đạo trực tiếp tham gia quản trị thương hiệu tại Viettel. Giai đoạn này nhằm khám phá, điều chỉnh các biến quan sát và hiệu chỉnh thang đo.
- Tầng nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa, nhằm kiểm định mô hình hồi quy đa biến về các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc mở rộng thương hiệu Viettel.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế qua 4 giai đoạn chặt chẽ nhằm đảm bảo độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability):
- Giai đoạn 1 - Thiết kế sơ bộ: Xây dựng bảng hỏi sơ bộ dựa trên khung lý thuyết của Aaker & Keller (1990) và thang đo đa biến (multi-item scale).
- Giai đoạn 2 - Điều tra thử nghiệm trực tiếp & tham vấn chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp 50 khách hàng sử dụng dịch vụ Viettel để phát hiện và loại bỏ các câu hỏi gây nhiễu, nhầm lẫn; sau đó tham vấn ý kiến chuyên gia để hoàn thiện bảng hỏi lần 1.
- Giai đoạn 3 - Điều tra thử nghiệm trực tuyến (Pilot test): Triển khai khảo sát thử nghiệm 50 mẫu qua nền tảng Google Form nhằm đánh giá giao diện và tính khả thi của bảng hỏi trực tuyến.
- Giai đoạn 4 - Điều tra trực tuyến chính thức: Phát tán bảng khảo sát chính thức qua email và liên kết trực tuyến đến danh sách khách hàng của Viettel Telecom trên địa bàn Hà Nội.
Thang đo sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Phương pháp tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được áp dụng toàn diện thông qua việc đối chiếu chéo giữa số liệu khảo sát người tiêu dùng, nhận định của chuyên gia và báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2000–2018 của Viettel.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu định lượng được xác định chính xác theo công thức của Slovin (1984): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với tổng dân số Hà Nội năm 2018 là $N = 8.215.000$ người, sai số tiêu chuẩn $e = 0{,}05$, kích thước mẫu tối thiểu được tính toán là $n \approx 400$ quan sát, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu phân tích EFA theo tiêu chuẩn của Joseph F. Hair et al. (2006) (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/1 biến đo lường) và phân tích hồi quy theo Barbara G. Tabachnick & Linda S. Fidell (2007) ($n \ge 50 + 8m$).
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel. Quy trình phân tích định lượng bao gồm:
- Thống kê mô tả đặc tính nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của khách hàng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0{,}70$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}30$).
- Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu qua chỉ số KMO ($0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$) và kiểm định Bartlett's Test of Sphericity ($p\text{-value} < 0{,}05$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Varimax để trích xuất các nhân tố độc lập.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) để xác định trọng số tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc: Sự thành công của việc mở rộng thương hiệu Viettel.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả nghiên cứu thực chứng đã mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Tác động quyết định của sự nhận biết và chất lượng cảm nhận thương hiệu gốc: Mô hình hồi quy khẳng định mức độ nhận biết thương hiệu gốc và chất lượng cảm nhận dịch vụ di động của Viettel có mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ với quyết định chấp nhận sản phẩm mới của người tiêu dùng ($p < 0{,}05$). Khách hàng có niềm tin vững chắc vào chất lượng mạng lưới thoại/data của Viettel sẵn sàng dùng thử các dịch vụ mới như MyViettel, ViettelPay, BankPlus.
- Sự phù hợp cảm nhận (Perceived Fit) là đòn bẩy mở rộng thương hiệu: Mức độ tương đồng giữa các dịch vụ viễn thông truyền thống và các dịch vụ giá trị gia tăng số hóa giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận trong quyết định của khách hàng.
- Tính đổi mới của khách hàng (Consumer Innovativeness) tương tác tích cực với triết lý "5Any": Nghiên cứu phát hiện nhóm khách hàng trẻ có xu hướng trải nghiệm công nghệ cao đón nhận các dịch vụ 4G/VAS của Viettel với tốc độ vượt trội nhờ chính sách giá linh hoạt ("Anyprice") và vùng phủ sóng sâu rộng ("Anywhere").
- Sự dịch chuyển giá trị tài sản thương hiệu vô hình: Phù hợp với câu nói nổi tiếng của Tổng giám đốc điều hành Quaker Oats được trích dẫn trong luận án: "Nếu công ty này bị chia cắt, tôi sẽ giao cho bạn tài sản, nhà máy, thiết bị tôi chỉ giữ lại thương hiệu, tôi sẽ kinh doanh tốt hơn bạn", giá trị vô hình của thương hiệu Viettel được tổ chức Brand Finance định giá tăng trưởng ngoạn mục qua các năm, trở thành tài sản giá trị nhất của tập đoàn, vượt xa giá trị thuần của hạ tầng vật chất.
- Giải mã nghịch lý thị phần viễn thông: Dữ liệu thống kê giai đoạn 2013–2016 cho thấy Viettel chiếm lĩnh hơn 50% thị phần di động phát sinh lưu lượng thoại và dữ liệu (2G và 3G) tại Việt Nam. Kết quả khảo sát chỉ ra rằng yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn nhất của thương hiệu Viettel không nằm ở chi phí tiếp thị rầm rộ mà ở hạ tầng mạng lưới phủ sóng đến tận vùng sâu, vùng xa và văn hóa phục vụ tận tụy bắt nguồn từ kỷ luật quân đội.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Công trình bổ sung vào y văn quản trị thương hiệu một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh về sự kết hợp giữa "Brand Identity" và "Brand Extension" trong bối cảnh các thị trường chuyển đổi; chứng minh tính tất yếu của việc quản trị điểm tiếp xúc thương hiệu gắn với đặc thù công nghệ viễn thông.
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình khảo sát hỗn hợp trực tiếp kết hợp trực tuyến với phương pháp chọn mẫu theo công thức Slovin và quy trình kiểm định thang đo kép, cung cấp cẩm nang phương pháp luận tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về dịch vụ vô hình.
- Hàm ý thực tiễn doanh nghiệp: Đề xuất lộ trình tái định vị thương hiệu Viettel đến năm 2025, tầm nhìn 2030, chuyển dịch từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông truyền thống (Telco) sang nhà cung cấp dịch vụ số (Digital Service Provider - Techco); tái cấu trúc kiến trúc thương hiệu theo mô hình đa thương hiệu có bảo trợ (Endorsed Brand Architecture).
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Luận án cung cấp luận cứ khoa học để kiến nghị lên Chính phủ và Bộ Thông tin và Truyền thông về việc hoàn thiện khung pháp lý quản lý viễn thông, triển khai hiệu quả dịch vụ chuyển mạng giữ nguyên số (MNP), quy hoạch băng tần cho công nghệ 4G/5G và bảo vệ tài sản trí tuệ thương hiệu quốc gia trên trường quốc tế.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu (limitations) mang tính khách quan:
- Giới hạn không gian địa lý: Mẫu khảo sát định lượng ($n = 400$) chỉ tập trung thu thập trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mặc dù Hà Nội là thị trường trọng điểm đại diện cho đô thị lớn, nhưng chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của khách hàng tại các vùng nông thôn, miền núi, hải đảo.
- Giới hạn đơn vị phân tích: Luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu thương hiệu dịch vụ viễn thông thuộc Viettel Telecom, chưa khảo sát sâu rộng toàn bộ 13 đơn vị hạch toán trực thuộc và 10 thị trường quốc tế mà Viettel Global đang đầu tư (Lào, Campuchia, Myanmar, Mozambique, Haiti, Burundi, Peru, v.v.).
- Giới hạn mô hình kinh tế lượng: Phân tích hồi quy đa biến trên SPSS mới kiểm định các mối quan hệ tuyến tính trực tiếp, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) để phân tích tác động của các biến trung gian (mediators) và biến điều tiết (moderators).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng:
- Mở rộng phạm vi chọn mẫu đa tầng trên phạm vi toàn quốc và so sánh xuyên quốc gia (cross-cultural branding) tại các thị trường quốc tế của Viettel Global.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đào sâu cơ chế tác động của trải nghiệm khách hàng số (Digital Customer Experience) đến lòng trung thành thương hiệu.
- Nghiên cứu chiến lược thương hiệu trong kỷ nguyên công nghệ 5G, Điện toán đám mây (Cloud) và Trí tuệ nhân tạo (AI).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị lý luận cao trong hệ thống các viện nghiên cứu và trường đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu quản trị thương hiệu ngành dịch vụ mạng lưới.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp cơ sở thực tiễn và mô hình quản trị để các doanh nghiệp trong ngành như VNPT (VinaPhone), MobiFone, Vietnamobile và các doanh nghiệp hạ tầng bưu chính - viễn thông tham chiếu để tái cấu trúc chiến lược thương hiệu.
- Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ thực chứng phục vụ công tác quy hoạch phát triển ngành viễn thông của Bộ Thông tin và Truyền thông, thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số quốc gia.
- Giá trị xã hội và quốc tế: Khẳng định thương hiệu Viettel như một biểu tượng của thương hiệu quốc gia Việt Nam trên bản đồ viễn thông quốc tế, minh chứng cho năng lực cạnh tranh toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Marketing/Quản trị kinh doanh: Thừa hưởng khung lý thuyết tích hợp, hệ thống câu hỏi nghiên cứu và bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy để phát triển các đề tài liên quan.
- Hội đồng quản trị và Giám đốc điều hành (CEO/CMO) ngành viễn thông: Tiếp cận hệ thống giải pháp xây dựng kiến trúc thương hiệu, chiến lược mở rộng nhãn hàng và bộ tiêu chí 12 chuẩn mực đánh giá sức khỏe thương hiệu.
- Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) và Quản trị thương hiệu: Vận dụng triết lý "5Any" và mô hình quản trị điểm tiếp xúc để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại các điểm giao dịch, ứng dụng số và tổng đài CSKH.
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế: Có thêm cơ sở thực tiễn để xây dựng cơ chế quản lý thị trường viễn thông minh bạch, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và phát triển kinh tế số.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng mô hình tích hợp biện chứng "xây dựng lồng ghép trong phát triển" cho thương hiệu dịch vụ viễn thông. Luận án đã mở rộng lý thuyết Mở rộng thương hiệu của David A. Aaker & Kevin Lane Keller (1990) và Mô hình Bản sắc thương hiệu của David A. Aaker (1996) sang lĩnh vực dịch vụ mạng lưới vô hình có điều kiện, chứng minh rằng sự thành công của thương hiệu mở rộng phụ thuộc đồng thời vào bảo chứng của thương hiệu gốc và năng lực đổi mới hạ tầng công nghệ. -
Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó?
Trả lời: So với nghiên cứu của Trần Thị Thập (2011) (chỉ dùng phương pháp mô tả và điều tra đơn giản cho Tổng công ty Bưu chính) và Phạm Thị Liên (2016) (chỉ dừng ở thang đo nhận diện thương hiệu 7 yếu tố), luận án của Nguyễn Thị Nhung đã thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự tinh vi hơn: Kết hợp phỏng vấn sâu 3 nhóm chuyên gia để tinh chỉnh biến số, áp dụng công thức chọn mẫu Slovin xác định cỡ mẫu chuẩn ($n=400$), và thực hiện quy trình kiểm định pilot kép 2 bước (50 trực tiếp + 50 trực tuyến) trước khi điều tra diện rộng và xử lý hồi quy trên SPSS 20.0. -
Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ và có ý nghĩa phản trực giác nhất?
Trả lời: Phát hiện phản trực giác nhất là: Yếu tố thúc đẩy nhận thức và lòng trung thành của khách hàng Viettel không xuất phát chủ yếu từ các chiến dịch truyền thông - quảng cáo tiếp thị xa xỉ, mà bắt nguồn từ "văn hóa kỷ luật quân đội" được cụ thể hóa thành hạ tầng mạng lưới phủ sóng sâu rộng vượt trội ở các vùng nông thôn ("Anywhere") kết hợp với cấu trúc giá cước bình dân ("Anyprice"), tạo nên sự gắn kết thương hiệu tự nhiên và bền vững. -
Luận án có cung cấp giao thức nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo đa biến (multi-item scales), bảng câu hỏi điều tra tại các phụ lục (Phụ lục 03, 05), công thức tính cỡ mẫu Slovin, quy trình lọc dữ liệu, phân tích Cronbach's Alpha, ma trận xoay nhân tố EFA và phương trình hồi quy. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể nhân bản giao thức này để kiểm định tại các thị trường viễn thông khác hoặc các ngành dịch vụ mạng lưới như điện lực, ngân hàng, hàng không. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Quản trị thương hiệu số và hệ sinh thái nền tảng số (Digital Platform Ecosystem); (2) Đánh giá tác động của công nghệ mạng 5G/6G và IoT đến giá trị tài sản thương hiệu; (3) Chiến lược thương hiệu toàn cầu thích ứng đa văn hóa cho các tập đoàn đa quốc gia xuất xứ từ các nền kinh tế mới nổi.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông, luận giải thành công cấu trúc biện chứng "trong xây dựng có phát triển, trong phát triển có xây dựng".
- Xác lập khung phân tích tích hợp 4 chiều kích khoa học: Nhận thức thương hiệu, Giá trị cảm nhận, Khả năng mở rộng và Giá trị tài chính thương hiệu.
- Kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của mở rộng thương hiệu Viettel trên tập mẫu chuẩn $n=400$ tại Hà Nội bằng các công cụ kinh tế lượng vững chắc.
- Đúc kết thực tiễn thành công của Viettel thành bài học điển hình cho các doanh nghiệp viễn thông và doanh nghiệp nhà nước trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược khả thi định hướng đến năm 2025, tầm nhìn 2030, hỗ trợ Viettel chuyển dịch thành công từ một công ty viễn thông đơn thuần thành Tập đoàn Công nghệ toàn cầu.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về thương hiệu số, quản trị thương hiệu xuyên quốc gia và kinh tế nền tảng số, để lại giá trị di sản khoa học và ứng dụng thực tiễn bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NHUNG XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG HIỆU VIETTEL LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NHUNG XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG HIỆU VIETTEL Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Xuân Bình 2. TS Nguyễn Ngọc Mạnh Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của 02 giáo viên hướng dẫn. Những thông tin, số liệu, dữ liệu trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ về nguồn gốc.
Những số liệu thu thập và tổng hợp mà NCS thực hiện đảm bảo tính khách quan, trung thực. Kết quả nghiên cứu của luận án được NCS công bố trên các tạp chí không trùng với bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu về thương hiệu .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam .2 Tổng quan tài liệu nghiên cứu về viễn thông.
Nhận xét về các công trình nghiên cứu và định hướng nghiên cứu.1 Nhận xét về các công trình nghiên cứu về thương hiệu.2 Nhận xét về các công trình nghiên cứu về viễn thông: .3 Kế thừa và khoảng trống nghiên cứu .4 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .1 Câu hỏi nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .5 Khung phân tích của đề tài nghiên cứu. 24 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG HIỆU DỊCH VỤ VIỄN THÔNG .1 Những vấn đề cơ bản về xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông .1 Thương hiệu dịch vụ viễn thông .2 Nguyên tắc xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông .3 Mô hình và chiến lược thương hiệu dịch vụ viễn thông .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông .5 Tiêu chí đánh giá việc xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông .2 Những nội dung cơ bản về xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông .1 Nội dung cơ bản của xây dựng thương hiệu dịch vụ viễn thông. Nội dung của phát triển thương hiệu .3 Kinh nghiệm xây dựng và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp viễn thông thế giới và bài học cho Viettel.1 Kinh nghiệm xây dựng và phát triển thương hiệu của doanh nghiệp viễn thông thế giới .2 Bài học kinh nghiệm cho Viettel. 60 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG HIỆU VIETTEL .1 Khái quát về Viettel .1 Quá trình hình thành và phát triển Viettel.2 Kết quả kinh doanh của Viettel trong những năm qua .3 Khái quát về thương hiệu dịch vụ viễn thông Viettel .2 Phân tích thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel .1 Thực trạng xây dựng thương hiệu Viettel .2 Thực trạng phát triển thương hiệu Viettel.
Tiêu chí đánh giá sự thành công của việc xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến việc xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel .1 Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến việc xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel .2 Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng thương hiệu Viettel .5 Đánh giá thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel .1 Những kết quả đạt được .2 Những tồn tại và nguyên nhân của tồn tại. 121 Chƣơng 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG HIỆU VIETTEL VÀ HÀM Ý CHO CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG VIỆT NAM .1 Bối cảnh thị trường viễn thông trong nước và quốc tế .1 Bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam .2 Bối cảnh thị trường viễn thông quốc tế .3 Cơ hội và thách thức của thương hiệu Viettel.2 Quan điểm của tác giả về định hướng xây dựng và phát triển thương hiệu viễn thông đến năm 2025, tầm nhìn 2030 .3 Giải pháp xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel và hàm ý với doanh nghiệp viễn thông Việt Nam .1 Giải pháp đối với thương hiệu Viettel.2 Hàm ý cho các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam .1 Kiến nghị với Nhà nước .2 Kiến nghị với Bộ Thông tin và truyền thông. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
153 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 2G Thế hệ thứ 2 công nghệ điện thoại di động 2 3G Thế hệ thứ 3 công nghệ điện thoại di động 3 4G Thế hệ thứ 4 công nghệ điện thoại di động 4 5G Thế hệ thứ 5 công nghệ điện thoại di động 5 ADSL Asymmetric Digital Subscriber 6 ARPU Doanh thu trung bình/ thuê bao 7 BTS Trạm thu phát sóng di động 8 BCG Boston Consulting Group 9 China Mobile Tập đoàn Viễn thông Trung Quốc 10 CEO Chief Executive Office 11 CMCN Cách mạng công nghiệp 12 CSKH Chăm sóc khách hàng 13 CNTT Công nghệ thông tin 14 Dịch vụ VAS Dịch vụ giá trị gia tăng 15 JWT J. Walter Thompson 16 GDP Gross Domestic Product 17 GPRS General Packet Radio Service 18 GSM Global System of Mobile Comunication 19 KT Korea Telecom (Tập đoàn Điện tử Viễn thông Hàn Quốc) 20 MMS Multimedia Message Service v 21 MNP Mobile Number Portability 22 MobiFone Vietnam Mobile Telecom Services One Member Limited Liability Company 23 NYSE New York Stock Exchange 24 NTT DoCoMo Do Communications Over the Mobile Network 25 PR Public Relation 26 SMS Short Message Service 27 TACS Total Access Communication System 28 Viettel Tập đoàn Công nghiệp- Viễn thông Quân đội 29 Viettel Post Tổng Công ty bưu chính – Viettel 30 Viettel Net Tổng Công ty mạng lưới Viettel 31 Viettel Telecom Tổng Công ty viễn thông Viettel 32 VNPT Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam 33 WAP Wireless Application Protocol 34 WTO World Trade Organization (Tổ chức thương mại Thế giới) vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Kết quả kinh doanh của Viettel giai đoạn 2000-2009 .2 Kết quả kinh doanh của Viettel giai đoạn 2010-2018 .3 Các sản phẩm dịch vụ viễn thông dành cho khách hàng cá nhân.4 Các sản phẩm dịch vụ viễn thông cung cấp cho khách hàng doanh nghiệp .5 Tần suất mua sản phẩm Viettel tại các địa điểm của khách hàng .6 Tỷ lệ khách hàng biết đến chương trình khuyến mại và sản phẩm, dịch vụ qua các công cụ truyền thông mà Viettel triển khai .7: Đánh giá của khách hàng về hoạt động chăm sóc khách hàng của Viettel .8: Kênh truyền thông giúp khách hàng nhận biết thương hiệu Viettel .9: Cảm nhận của khách hàng về những thuộc tính và lợi ích. 99 của sản phẩm Viettel .10 Thị phần dịch vụ viễn thông di động Việt Nam (năm 2013-2016). Thang đo về các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công trong việc mở rộng thương hiệu Viettel.
Phân tích Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc .13: KMO and Bartlett's Test. Tổng kết mô hình hồi quy.15: Các hệ số hồi quy.16: Yếu tố quan trọng giúp khách hàng nhận biết thương hiệu Viettel .17: Đánh giá của khách hàng về các yếu tố tạo ra sự khác biệt của thương hiệu Viettel .18: Nhận biết và quyết định lựa chọn sử dụng của khách hàng về các sản phẩm, dịch vụ mà Viettel cung cấp .1 Chỉ số phát triển thị trường dịch vụ viễn thông (2010-2017) .2 Ma trận SWOT của Viettel. 130 vii DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu đồ 2.1: Mô hình xây dựng và phát triển thương hiệu dịch vụ viễn thông .1: Đánh giá của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ mà Viettel cung cấp .2: Đánh giá của khách hàng về giá sản phẩm dịch vụ Viettel .3: Đánh giá của khách hàng về chương trình khuyến mại. 85 mà Viettel cung cấp .4: Đánh giá của khách hàng về quy trình cung ứng dịch vụ của Viettel .5: Đánh giá của khách hàng về cơ sở hạ tầng, vật chất của Viettel .6: Thị phần (thuê bao) các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động mặt đất phát sinh lưu lượng thoại, tin nhắn, dữ liệu (2G và 3G) của Việt Nam năm 2016 .7: Thị phần các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động mặt đất phát sinh lưu lượng thoại và tin nhắn (2G) của Việt Nam năm 2016 .8 Thị phần (thuê bao) các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động mặt đất phát sinh lưu lượng thoại, tin nhắn, dữ liệu (3G) của Việt Nam năm 2016 .9 Giá trị thương hiệu Viettel theo đánh giá của Brand Finance .10: Ảnh hưởng của các nhân tố đến quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel.
Kết quả mô hình hồi quy đa biến.12: Mức độ nhận biết thương hiệu Viettel của khách hàng. 118 viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tổng giám đốc điều hành công ty kinh doanh sản phẩm ngũ cốc Quaker Oat của Mỹ đã từng nói “Nếu công ty này bị chia cắt, tôi sẽ giao cho bạn tài sản, nhà máy, thiết bị tôi chỉ giữ lại thương hiệu, tôi sẽ kinh doanh tốt hơn bạn”. Câu nói đã khẳng định vai trò của thương hiệu trong hoạt động sản xuất kinh doanh, nhất là trong xã hội hiện đại khi mà hàng hóa, sản phẩm và dịch vụ được cung ứng ra thị trường đa dạng và phong phú, khách hàng phải dựa vào thương hiệu để đưa ra quyết định lựa chọn tốt nhất cho mình.
Xây dựng và phát triển thương hiệu đã trở thành vấn đề mang tính sống còn của mỗi doanh nghiệp, là vấn đề trọng điểm được các nhà nghiên cứu quan tâm. Thương hiệu mang lại cho doanh nghiệp những lợi ích như duy trì thị phần, là công cụ gọi vốn và thu hút nhân tài cho doanh nghiệp, là tài sản vô hình của doanh nghiệp giúp doanh nghiệp thu được doanh lợi trong tương lai bằng những giá trị tăng thêm của hàng hóa…Doanh nghiệp muốn tạo ra thương hiệu có giá trị cần một chiến lược với hệ thống các giải pháp sáng tạo và có tính thích ứng cao. Kinh doanh dịch vụ viễn thông là ngành kinh doanh dịch vụ đặc thù, phụ thuộc rất lớn vào cơ sở hạ tầng, năng lực của doanh nghiệp, đặc biệt là yêu cầu kỹ thuật (hạn chế về tần số phát sóng, sự đồng bộ hóa của các thiết bị viễn thông,…).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nhung (2019). Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-xay-dung-va-phat-trien-thuong-hieu-viettel
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu quy trình xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel từ góc nhìn chiến lược.
Luận án "Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.