Tổng quan về luận án

Luận án "Xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh ở Việt Nam" của Trần Thu Trang đưa ra một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực quản lý công, tập trung vào vai trò chiến lược của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh trong việc định hình và phát triển nhận diện thương hiệu cho các địa phương. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa sâu sắc, các quốc gia và địa phương đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt ở mọi cấp độ, từ khu vực đến quốc gia và địa phương. Việc xây dựng thương hiệu không còn là độc quyền của khu vực tư nhân mà đã trở thành một yếu tố then chốt để tạo lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện về xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh và đặc biệt là vai trò chủ thể của UBND cấp tỉnh trong bối cảnh Việt Nam. Các công trình trước đây thường tiếp cận thương hiệu địa phương gắn với du lịch hoặc nông sản, hoặc tập trung vào khu vực tư nhân (Temporal, [83]; Van Gelder, [88]; Schultz et al., [81]). Luận án chỉ rõ: "ở Việt Nam, các nghiên cứu về thương hiệu địa phương, thương hiệu địa phương cấp tỉnh và vai trò chủ thể của UBND cấp tỉnh trong các hoạt động xây dựng thương hiệu địa phương còn khá ít." và "riêng ở Việt Nam, hiện nay chưa có công trình nghiên cứu nào đề cập tới chủ thể là UBND cấp tỉnh trong xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh." Điều này tạo ra một khoảng trống đáng kể trong cả lý luận quản lý công và thực tiễn quản trị địa phương tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc khái quát hóa hiện trạng vấn đề này trên cả nước.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Ý nghĩa xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh là gì?
  2. UBND cấp tỉnh đã có những hoạt động nào để xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh?
  3. Những hoạt động xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh của UBND cấp tỉnh có góp phần tích cực với phát triển kinh tế xã hội của địa phương không?
  4. Có những giải pháp nào để thúc đẩy UBND cấp tỉnh xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các khái niệm về thương hiệu của Jack Trout và Steve Rivkin [21], Keller Kevin Lane [80], Zenker và Braun [92], George Allen [71], và Mihalis Kavaratzis [78], đồng thời mở rộng ứng dụng chúng vào bối cảnh quản lý công. Luận án đặt ra giả thuyết rằng thương hiệu địa phương cấp tỉnh tác động tích cực tới sự phát triển kinh tế-xã hội, và UBND cấp tỉnh là chủ thể cốt lõi trong quá trình này.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xác định và làm rõ 05 nhóm hoạt động cụ thể của UBND cấp tỉnh trong xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh: Xác định mục tiêu, Xây dựng kế hoạch/chương trình/đề án, Phân công/phối hợp/huy động các bên liên quan, Truyền thông/quảng bá, và Đôn đốc/kiểm tra. Đây là một khung hoạt động toàn diện, chưa từng được hệ thống hóa rõ ràng trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam. Tác động của nghiên cứu được định lượng thông qua việc liên hệ hiệu quả xây dựng thương hiệu với các chỉ số phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh như PCI, SIPAS, PAPI, và tăng trưởng doanh thu du lịch, thể hiện rõ ở "các chỉ số đánh giá uy tín như PCI, Sipas, Papi,…cũng như các chỉ số gắn với phát triển kinh tế- xã hội đều gia tăng qua các năm" tại các tỉnh chủ động triển khai xây dựng thương hiệu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động của UBND cấp tỉnh từ năm 2015 đến năm 2020 tại 06 tỉnh điển hình: Quảng Ninh, Hà Nội, Đà Nẵng, Lâm Đồng, Đồng Tháp, Vĩnh Long. Việc lựa chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện về vị trí địa lý (Bắc, Trung, Tây Nguyên, Nam) và mức độ phát triển kinh tế-xã hội, cho phép phân tích sâu sắc tác động của xây dựng thương hiệu địa phương đến chiến lược phát triển của từng tỉnh. Ý nghĩa của luận án không chỉ giới hạn ở việc hoàn thiện hệ thống lý thuyết quản lý công mà còn cung cấp cơ sở khoa học và tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và giảng viên về quản trị địa phương và xây dựng thương hiệu.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án "Xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh ở Việt Nam" thể hiện sự tổng hợp công phu các luồng nghiên cứu chính về xây dựng thương hiệu nói chung và thương hiệu địa phương nói riêng, cả trên thế giới và tại Việt Nam.

Đối với các công trình quốc tế, luận án đã tổng hợp các nghiên cứu quan trọng về xây dựng thương hiệu doanh nghiệp như của Paul Temporal [83] trong "Branding in Asia", Sicco Van Gelder [88] với "Global Brand Strategy", hay Majken Schultz, Antorini Yun, Fabian F. Csaba [81] với "Corporate Branding: Purpose/people/process". Những tác phẩm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên tắc cơ bản, chiến lược toàn cầu và quy trình kỹ thuật xây dựng thương hiệu trong khu vực tư nhân, giúp luận án có được nền tảng để so sánh và đối chiếu với khu vực công. Đặc biệt, luận án thừa nhận sự chuyển dịch trong quan điểm về thương hiệu, từ việc chỉ tập trung vào phân biệt sản phẩm đến việc xem thương hiệu như một "quyền năng làm thay đổi thế giới" (Brymer C, [68]).

Về thương hiệu địa phương, luận án đã tổng hợp các tác giả tiên phong như Simon Anholt [62], người đã khẳng định "Thời điểm cho thương hiệu địa phương đã đến", và phát triển mô hình "sáu chiều kích của thương hiệu quốc gia" [64]. Các nghiên cứu của Robert Govers và Frank Go [87] với quy trình 5 bước xây dựng thương hiệu địa phương, Zenker, S. [93] về "Trung tâm thương hiệu địa phương" (The place brand centre), Jullian Stubbs [75] về xây dựng thương hiệu Stockholm, và George Allen [71] về sự khác biệt giữa thương hiệu công ty và thương hiệu địa phương, đều được phân tích kỹ lưỡng. George Allen [71] đã chỉ ra rõ ràng: "Thương hiệu công ty có độ phức tạp tổ chức thấp, thể hiện chức năng, định hướng cá nhân và doanh nghiệp tư nhân, trong khi thương hiệu địa phương có độ phức tạp tổ chức cao, thể hiện trải nghiệm/cảm xúc, định hướng tập thể, và vai trò quyết định của chính phủ." Điều này củng cố luận điểm về vai trò trung tâm của chính quyền trong XDTHĐPCT.

Ở trong nước, các công trình nghiên cứu cũng được tổng hợp như của Lê Anh Cường [17], An Thị Thanh Nhàn và Lục Thị Thu Hường [25] về quản trị thương hiệu, cũng như các luận án tiến sĩ về xây dựng thương hiệu doanh nghiệp (Nguyễn Thị Hoài Dung, 2010 [18]; Cấn Anh Tuấn, 2011 [47]; Nguyễn Hồng Quân, 2014 [34]) hay thương hiệu nông sản (Trần Đình Lý, 2014 [29]). Các bài viết của Vũ Diệu Ngân [24] về kinh nghiệm Regina, Canada, Võ Văn Quang [33] về mô hình 7P, và Lê Quốc Vinh [60] về sự cần thiết xây dựng thương hiệu địa phương ở Việt Nam cũng được đề cập.

Luận án đã xác định rõ những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đó. Một mặt, nhiều nghiên cứu tập trung vào thương hiệu doanh nghiệp hoặc thương hiệu địa phương dưới góc độ du lịch, bỏ ngỏ các sản phẩm độc lập khác của địa phương và vai trò của khu vực công (Temporal, [83]). Mặt khác, mặc dù có sự thừa nhận vai trò của nhà nước trong xây dựng thương hiệu địa phương (Allen, [71]; Kavaratzis, [78]), nhưng chưa có công trình nào đi sâu vào làm rõ "vai trò, các hoạt động cụ thể của chính quyền địa phương nói chung và UBND các cấp nói riêng" tại Việt Nam.

Luận án tự định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống này, không chỉ khái quát hóa lý luận về XDTHĐPCT mà còn làm rõ "chủ thể là UBND cấp tỉnh trong xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh" và phân tích "hiện trạng vấn đề xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh hiện nay" tại 06 tỉnh cụ thể. Bằng cách này, nghiên cứu tiến thêm một bước trong việc áp dụng lý thuyết xây dựng thương hiệu vào quản lý công, đặc biệt nhấn mạnh tính chiến lược, thống nhất và đồng bộ mà chỉ chính quyền cấp tỉnh mới có thể đảm bảo. So với các nghiên cứu quốc tế như của Jullian Stubbs về Stockholm [75] hay George Allen về British Columbia [71], luận án này không chỉ phân tích thành công mà còn đi sâu vào những hạn chế và nguyên nhân ở Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể phù hợp với bối cảnh đặc thù. Chẳng hạn, trong khi Stubbs đưa ra quy trình 5 bước chung cho xây dựng thương hiệu địa phương, luận án này cụ thể hóa thành 5 nhóm hoạt động quản lý công của UBND cấp tỉnh, bao gồm cả "Đôn đốc, kiểm tra" - một yếu tố quan trọng trong quản trị hành chính.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về xây dựng thương hiệu, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý công và quản trị địa phương. Nó mở rộng lý thuyết về "Place Branding" (thương hiệu địa điểm) của Anholt [62] và Govers & Go [87] bằng cách cụ thể hóa vai trò của chủ thể hành chính công – UBND cấp tỉnh – trong việc khởi xướng và điều phối các hoạt động xây dựng thương hiệu. Trong khi các nhà lý thuyết trước đó đã nhận ra tầm quan trọng của chính phủ (Allen, [71]), luận án này đi sâu vào "tính chất, vai trò quyết định của UBND tỉnh là chủ thể nòng cốt để đảm bảo tính chiến lược, thống nhất, đồng bộ" cho thương hiệu địa phương cấp tỉnh. Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào vai trò của khu vực tư nhân hoặc các chủ thể đa dạng khác mà thiếu một cơ quan điều phối trung tâm.

Một đóng góp lý thuyết khác là việc phát triển khái niệm "Thương hiệu địa phương cấp tỉnh" trong bối cảnh hành chính Việt Nam, vượt ra ngoài các khái niệm "Destination Branding" (thương hiệu điểm đến) của Ritchie, B. [86] hay "Local Brand" (thương hiệu địa phương) của Wolfe, Alan vốn thường gắn với du lịch hoặc phạm vi hẹp hơn. Luận án định nghĩa XDTHĐPCT là "quá trình chính quyền địa phương cấp tỉnh tạo dựng, triển khai có tính chiến lược, hệ thống tới các đặc trưng nổi bật, tích cực của tỉnh như: sản phẩm, dịch vụ, con người, điều kiện tự nhiên, lịch sử, văn hóa… thành thương hiệu địa phương cấp tỉnh nhằm đem lại lợi ích bền vững cho tỉnh." Điều này nhấn mạnh tính tổng thể, chiến lược và bền vững của thương hiệu dưới sự lãnh đạo của chính quyền.

Khung phân tích khái niệm của luận án được trình bày rõ ràng với mô hình 6 yếu tố chiến lược cấu thành thương hiệu địa phương cấp tỉnh (Hình 2: Sản phẩm-dịch vụ, Lịch sử-văn hóa, Tiềm năng phát triển, Đặc tính tự nhiên, Người dân, Năng lực chính quyền địa phương). Mô hình này bổ sung cho "mô hình Lục giác của Anholt và Gfk" [66] bằng cách đưa "Năng lực chính quyền địa phương tỉnh" thành một yếu tố cấu thành độc lập, thay vì chỉ là điều kiện tiền quyết hoặc chủ thể. Điều này hàm ý rằng bản thân năng lực quản trị, hiệu lực điều hành của chính quyền cũng là một phần quan trọng tạo nên giá trị và danh tiếng của thương hiệu tỉnh.

Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó thúc đẩy sự tiến bộ trong lý thuyết quản lý công bằng cách tích hợp sâu sắc hơn các nguyên tắc xây dựng thương hiệu chiến lược vào thực tiễn quản trị địa phương. Các hoạt động cụ thể của UBND cấp tỉnh được xác định, từ "Xác định mục tiêu" đến "Đôn đốc, kiểm tra", cung cấp một khung lý luận thực hành cho việc chuyển đổi khái niệm thương hiệu thành các hành động quản lý cụ thể.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ quản lý công, quản trị chiến lược và marketing địa điểm. Nó kết hợp "phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng" làm nền tảng triết học, đồng thời ứng dụng các lý thuyết hiện đại về xây dựng thương hiệu. Việc tích hợp này cho phép luận án vừa duy trì một quan điểm phê phán về cấu trúc chính trị-xã hội, vừa phân tích hiệu quả thực tiễn của các chính sách và hoạt động xây dựng thương hiệu.

Phương pháp tiếp cận phân tích của luận án là "từ tổng thể đến chi tiết," bắt đầu bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, sau đó phân tích thực trạng các hoạt động của UBND cấp tỉnh tại 06 tỉnh điển hình, và cuối cùng đề xuất các giải pháp. Cách tiếp cận này đảm bảo sự thấu đáo trong việc nắm bắt cả bức tranh lớn và các sắc thái cụ thể của vấn đề. Luận án đưa ra định nghĩa rõ ràng về các đóng góp khái niệm, bao gồm "Thương hiệu địa phương cấp tỉnh" và các yếu tố cấu thành nó, tạo ra một ngôn ngữ chung và khung làm việc nhất quán cho nghiên cứu.

Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi nghiên cứu là "các hoạt động của UBND cấp tỉnh" và giai đoạn "từ năm 2015 đến năm 2020," cùng với việc tập trung vào "6 tỉnh cụ thể". Điều này giúp kiểm soát biến số và tăng tính nội suy của kết quả, đồng thời cung cấp một bối cảnh rõ ràng cho khả năng tổng quát hóa các phát hiện. Khung phân tích độc đáo này không chỉ là công cụ để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu mà còn là đóng góp lý thuyết độc lập, mở ra hướng nghiên cứu mới về quản trị thương hiệu trong khu vực công tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ phương pháp luận duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, được thể chế hóa thông qua các chính sách pháp luật của Nhà nước. Phương pháp luận này cung cấp nền tảng triết học cho một nghiên cứu có tính hệ thống và thực tiễn trong quản lý công. Về triết lý nghiên cứu, luận án thể hiện sự kết hợp của chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) và chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Mặc dù có việc sử dụng các công cụ định lượng như thang đo Likert và phần mềm SPSS cho thấy xu hướng định lượng, nhưng việc nghiên cứu sâu sắc về "vai trò quyết định của UBND tỉnh" và việc phân tích "cơ sở chính trị, pháp lý" của xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về các cấu trúc và bối cảnh xã hội, phù hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán.

Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp hiệu quả giữa phương pháp nghiên cứu hệ thống và nghiên cứu trường hợp (case study). Mặc dù luận án không gọi rõ là "mixed methods" nhưng việc kết hợp thu thập dữ liệu định tính (từ phân tích tài liệu, kinh nghiệm quốc tế) và định lượng (từ khảo sát, số liệu thứ cấp) cho thấy một thiết kế mạnh mẽ. Luận án đã lựa chọn 06 tỉnh cụ thể cho nghiên cứu trường hợp bao gồm Quảng Ninh, Hà Nội, Đà Nẵng, Lâm Đồng, Đồng Tháp, Vĩnh Long. Rationale cho việc lựa chọn mẫu được nêu rõ: (i) phân bổ vị trí địa lý đại diện cho các vùng miền, (ii) là đại diện tiêu biểu cho sự chủ động, năng động của chính quyền địa phương, và (iii) có mức độ phát triển kinh tế-xã hội khác nhau, giúp đánh giá toàn diện tác động của XDTHĐPCT.

Thiết kế không phải là đa cấp (multi-level design) theo nghĩa mô hình thống kê phức tạp, nhưng nó xem xét các hoạt động ở cấp độ tỉnh và thu thập dữ liệu từ các nhóm đối tượng khác nhau (cán bộ, công chức, viên chức và người dân, doanh nghiệp, nhà đầu tư) để có cái nhìn đa chiều về thực trạng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được mô tả rõ ràng với việc lựa chọn 6 tỉnh có tính đại diện. Tiêu chí lựa chọn bao gồm sự chủ động của chính quyền trong XDTHĐPCT và tác động đến phát triển kinh tế-xã hội. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng phiếu đánh giá với hai nhóm đối tượng: Cán bộ, công chức, viên chức (n=229 phiếu) và Người dân, doanh nghiệp, hiệp hội, nhà đầu tư (n=127 phiếu). Tổng cộng 356 phiếu khảo sát được thu thập. Các phiếu này sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá "mức độ cần thiết" (Rất cần thiết đến Không cần thiết) và "mức độ thực hiện" (Rất tốt đến Yếu) các hoạt động xây dựng thương hiệu. Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, việc khảo sát được thực hiện qua công cụ Google Form, một chi tiết quan trọng về quy trình thu thập dữ liệu.

Triangulation được thực hiện thông qua nhiều nguồn dữ liệu: dữ liệu sơ cấp từ khảo sát, dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo uy tín như Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI), Chỉ số hài lòng về sự phục vụ hành chính (SIPAS), Chỉ số Cải cách hành chính (PAR Index), số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, và cổng thông tin điện tử của các tỉnh. Việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu giúp tăng cường tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của các phát hiện. Luận án cũng đề cập đến việc sử dụng "phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh" trong suốt quá trình nghiên cứu, đặc biệt trong việc tổng quan các công trình trong và ngoài nước, phân tích thực trạng và rút ra bài học kinh nghiệm.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được phân tích dựa trên thông tin thu thập từ 356 phiếu khảo sát, bao gồm các ý kiến từ cán bộ, công chức, viên chức và các bên liên quan khác trong xã hội tại 6 tỉnh. Mặc dù không có bảng thống kê chi tiết nhân khẩu học của mẫu được cung cấp trong đoạn văn bản này, nhưng việc phân tách rõ ràng hai nhóm đối tượng khảo sát (cán bộ, công chức, viên chức vs. người dân, doanh nghiệp, nhà đầu tư) cho thấy một cách tiếp cận có hệ thống.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là các "phép toán thống kê và phần mềm SPSS" để xử lý dữ liệu định lượng thu được từ khảo sát. Luận án sử dụng "giá trị trung bình" để đánh giá mức độ cần thiết và mức độ thực hiện của các tiêu chí, với thang điểm quy ước rõ ràng: Yếu/Không cần thiết (1-1.80 điểm), Trung bình/Ít cần thiết (1.81–2.60 điểm), Khá/Khá cần thiết (2.61–3.40 điểm), Tốt/Cần thiết (3.41-4.20 điểm), Rất tốt/Rất cần thiết (4.21–5 điểm). Điều này cho thấy sự rõ ràng trong phương pháp định lượng và khả năng diễn giải kết quả. Các kiểm định về tính vững chắc (robustness checks), kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được nêu rõ trong đoạn văn bản này, nhưng việc sử dụng SPSS và các phép toán thống kê hàm ý các phân tích cơ bản để đảm bảo độ tin cậy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt góp phần đáng kể vào sự hiểu biết về xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh ở Việt Nam:

  1. Tương quan cùng chiều giữa XDTHĐPCT và phát triển kinh tế-xã hội: Luận án khẳng định rõ ràng rằng các tỉnh chủ động, năng động trong XDTHĐPCT đều có "các chỉ số đánh giá uy tín như PCI, Sipas, Papi,…cũng như các chỉ số gắn với phát triển kinh tế- xã hội đều gia tăng qua các năm" (Lý do chọn đề tài). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho giả thuyết đầu tiên của luận án, chứng minh tác động tích cực và đo lường được của thương hiệu địa phương.
  2. Vai trò quyết định của UBND cấp tỉnh: Luận án làm rõ "tính chất, vai trò quyết định của UBND tỉnh trong xây dựng thương hiệu của địa phương nhất là thương hiệu địa phương cấp tỉnh. UBND là chủ thể nòng cốt trong xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh để đảm bảo tính chiến lược, thống nhất, đồng bộ." (Đóng góp mới của luận án, thứ ba). Phát hiện này là bằng chứng chống lại các quan điểm phân tán vai trò, nhấn mạnh sự cần thiết của một cơ quan điều phối trung tâm.
  3. Khung hoạt động cụ thể của UBND cấp tỉnh: Luận án đã xác định được 05 nhóm hoạt động cụ thể của UBND cấp tỉnh trong XDTHĐPCT: "Xác định mục tiêu xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh, Xây dựng kế hoạch, chương trình, đề án gắn với thương hiệu địa phương cấp tỉnh; Phân công, phối hợp và kết nối, huy động các bên liên quan thực hiện xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh; Truyền thông, quảng bá thương hiệu địa phương cấp tỉnh; Đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh." (Đóng góp mới của luận án, thứ hai). Đây là một sự hệ thống hóa mới, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho hành động.
  4. Thực trạng và hạn chế tại Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp tại 06 tỉnh cho thấy, mặc dù "tính đến nay, chính quyền 63/63 tỉnh/ thành phố ... đã đề cập tới vấn đề xây dựng thương hiệu vào trong các văn bản chỉ đạo, điều hành cấp tỉnh," nhưng "chỉ có 26/63 tỉnh (38% các tỉnh trong cả nước) đã ban hành và triển khai kế hoạch, chương trình, đề án gắn với xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh" (Lý do chọn đề tài). Đây là một phát hiện counter-intuitive, cho thấy sự chênh lệch lớn giữa nhận thức và hành động thực tiễn, với nguyên nhân chính nằm ở "mức độ quan tâm, đầu tư nguồn lực vào vấn đề liên quan đến xây dựng thương hiệu địa phương ở mỗi tỉnh là khác nhau."
  5. Mô hình 6 yếu tố cấu thành thương hiệu địa phương cấp tỉnh: Luận án đã phát triển mô hình bao gồm Sản phẩm-dịch vụ, Lịch sử-văn hóa, Tiềm năng phát triển, Đặc tính tự nhiên, Người dân, và Năng lực chính quyền địa phương. Việc đưa "Năng lực chính quyền địa phương tỉnh" thành một yếu tố cấu thành độc lập là một phát hiện mới, bổ sung cho các mô hình của Anholt [66] và Lucarelli & Berg [67], nhấn mạnh rằng sự quản trị hiệu quả của chính quyền bản thân nó là một thương hiệu giá trị.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý công bằng cách tích hợp khái niệm Place Branding và Nation Branding (Anholt, [62]) vào lĩnh vực hành chính công. Nó mở rộng lý thuyết về vai trò của chính phủ trong phát triển kinh tế-xã hội bằng cách chứng minh rằng chính quyền không chỉ là người điều hành mà còn là chủ thể kiến tạo thương hiệu. Việc xây dựng và làm rõ các khái niệm về "thương hiệu địa phương cấp tỉnh" và các hoạt động của UBND cấp tỉnh cũng làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết quản trị địa phương.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cách tiếp cận kết hợp giữa nghiên cứu trường hợp chuyên sâu và khảo sát định lượng, cùng với việc sử dụng các chỉ số thứ cấp uy tín (PCI, SIPAS, PAR Index), cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các bối cảnh khác trong quản lý công ở Việt Nam và các nước đang phát triển.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho chính quyền cấp tỉnh để tăng cường hiệu quả XDTHĐPCT. Ví dụ, việc xác định 5 nhóm hoạt động cụ thể cung cấp một lộ trình thực hiện rõ ràng. Việc nhấn mạnh vào việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cán bộ là những giải pháp có thể triển khai ngay lập tức.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các kiến nghị đối với Nhà nước và chính quyền cấp tỉnh. Đối với Nhà nước, cần hoàn thiện thể chế pháp lý và chính sách hỗ trợ. Đối với chính quyền cấp tỉnh, cần có các chính sách cụ thể về phân công, phối hợp, huy động nguồn lực, và đa dạng hóa phương thức truyền thông. Các kiến nghị này có thể dẫn đến việc ban hành các hướng dẫn, quy định mới để chuẩn hóa và thúc đẩy XDTHĐPCT trên toàn quốc.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện được khái quát hóa cho các tỉnh có đặc điểm tương đồng với 06 tỉnh được nghiên cứu (đa dạng về địa lý, mức độ phát triển, sự năng động của chính quyền). Điều này có nghĩa là các giải pháp đề xuất có thể áp dụng rộng rãi cho các tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương ở Việt Nam, đặc biệt là những nơi đang tìm kiếm chiến lược để gia tăng lợi thế cạnh tranh và thu hút đầu tư.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án đã trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần khoa học nghiêm túc:

  1. Phạm vi không gian: Mặc dù đã chọn 6 tỉnh đại diện cho các vùng miền và mức độ phát triển, nhưng việc tập trung vào một số tỉnh nhất định có thể không phản ánh đầy đủ mọi sắc thái của thực trạng XDTHĐPCT trên toàn quốc, đặc biệt là ở các tỉnh có đặc thù kinh tế-xã hội hoặc cơ cấu hành chính khác biệt.
  2. Giới hạn thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và thực trạng chỉ được phân tích trong giai đoạn 2015-2020. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ (Cách mạng công nghiệp 4.0, Branding 4.0 của Piyachart Isarabhakdee [28]) và bối cảnh toàn cầu sau đại dịch Covid-19 (thời điểm khảo sát) có thể đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách thức xây dựng và quản lý thương hiệu địa phương mà luận án chưa thể phản ánh đầy đủ.
  3. Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Việc khảo sát qua Google Form do đại dịch Covid-19, mặc dù cần thiết, có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận sâu rộng với một số đối tượng, hoặc làm giảm tỷ lệ phản hồi của các nhóm ít tiếp cận công nghệ, dẫn đến một số sai lệch nhỏ trong dữ liệu định lượng.
  4. Độ sâu phân tích định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng các phép toán thống kê cơ bản (giá trị trung bình) với phần mềm SPSS. Việc không đi sâu vào các kỹ thuật phân tích phức tạp hơn (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, phân tích đa cấp Multilevel modeling) có thể hạn chế khả năng khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến số và đóng góp lý thuyết sâu sắc hơn.

Boundary conditions về context/sample/time

Các điều kiện biên giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Bối cảnh: Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh quản lý công của Việt Nam, với vai trò đặc thù của UBND cấp tỉnh trong hệ thống hành chính.
  • Mẫu: Các phát hiện và giải pháp chủ yếu áp dụng cho các tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương, đặc biệt là những địa phương có sự chủ động và năng động tương tự 6 tỉnh nghiên cứu.
  • Thời gian: Các kết luận về thực trạng và hạn chế dựa trên dữ liệu từ năm 2015 đến năm 2020.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát ra các tỉnh khác với các đặc điểm kinh tế, văn hóa đa dạng hơn để kiểm định tính khái quát của mô hình và giải pháp. Đồng thời, cần mở rộng nghiên cứu sang cấp độ huyện và xã để hiểu rõ hơn về tính đồng bộ trong XDTHĐP.
  2. Nghiên cứu sâu về các yếu tố cấu thành thương hiệu: Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về từng yếu tố cấu thành thương hiệu địa phương cấp tỉnh (ví dụ: vai trò của người dân, tiềm năng phát triển, sản phẩm đặc thù) để khám phá các mối quan hệ phức tạp và đề xuất chiến lược phát triển cụ thể cho từng yếu tố.
  3. Phát triển mô hình định lượng phức tạp hơn: Ứng dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến như SEM hoặc mô hình đa cấp để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các hoạt động XDTHĐPCT và các chỉ số phát triển kinh tế-xã hội, hoặc khám phá các biến trung gian, biến điều tiết.
  4. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về XDTHĐPCT giữa Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh phát triển tương tự (ví dụ: các nước ASEAN) để rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn về cả thành công và thất bại.
  5. Nghiên cứu về vai trò công nghệ và truyền thông số: Tập trung vào tác động của công nghệ 4.0 và các nền tảng truyền thông số (như Branding 4.0 của Piyachart Isarabhakdee [28]) đến các chiến lược quảng bá và định vị thương hiệu địa phương cấp tỉnh trong kỷ nguyên số.

Methodological improvements suggested

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn chuyên sâu với các lãnh đạo tỉnh, chuyên gia thương hiệu và người dân địa phương để nắm bắt các khía cạnh cảm xúc và ngữ cảnh phức tạp hơn. Việc sử dụng bảng câu hỏi chi tiết hơn, có thể bao gồm các câu hỏi mở để thu thập thông tin định tính phong phú, cũng như các thang đo tâm lý học xã hội để đo lường nhận thức và thái độ. Đối với phân tích định lượng, cần áp dụng các mô hình hồi quy đa biến, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định mô hình lý thuyết và mối quan hệ giữa các yếu tố.

Theoretical extensions proposed

Luận án đề xuất mở rộng lý thuyết về quản lý công bằng cách đưa ra khái niệm "quản trị thương hiệu công" (Public Brand Governance) như một tiểu lĩnh vực mới trong quản trị địa phương, nơi chính quyền không chỉ là nhà cung cấp dịch vụ mà còn là nhà quản lý thương hiệu chiến lược. Nó cũng thúc đẩy việc phát triển một khung lý thuyết về "năng lực kiến tạo thương hiệu của chính quyền địa phương" như một khía cạnh quan trọng của năng lực quản trị công, có thể được đo lường và đánh giá.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh ở Việt Nam" dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh.

Tác động học thuật: Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tổng quan tài liệu về XDTHĐPCT tại Việt Nam và vai trò của chính quyền trong lĩnh vực này. Dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm của giới học giả trong quản lý công, quản trị địa phương và nghiên cứu thương hiệu, dẫn đến các trích dẫn tiềm năng trong các công trình khoa học tiếp theo. Bằng cách hệ thống hóa lý thuyết về XDTHĐPCT và đưa ra mô hình 6 yếu tố cấu thành, luận án cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho các nhà nghiên cứu tương lai. Nó cũng khuyến khích các nghiên cứu so sánh sâu hơn, ước tính có thể dẫn đến 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các luận án thạc sĩ, tiến sĩ và bài báo khoa học.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể, luận án có tiềm năng thúc đẩy các ngành công nghiệp du lịch, nông nghiệp, và dịch vụ ở cấp tỉnh. Các khuyến nghị về việc "Hỗ trợ đẩy mạnh sự đa dạng, sáng tạo trong phương thức tiếp cận, quảng bá truyền thông thương hiệu địa phương cấp tỉnh" có thể kích thích sự đổi mới trong các chiến dịch marketing địa điểm và thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp tiềm năng. Việc làm rõ vai trò của UBND cấp tỉnh như "chủ thể nòng cốt" cũng tạo tiền đề cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp địa phương trong việc phát triển sản phẩm mang bản sắc tỉnh.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học, nguồn tài liệu tham khảo có ích cho Việt Nam trong quá trình xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh." Các khuyến nghị về "Hoàn thiện thể chế các nội dung xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh" và "Tăng cường nguồn lực đầu tư" có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc ban hành các Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh và các Quyết định, Chỉ thị, đề án của UBND tỉnh. Việc đưa ra các giải pháp dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ 6 tỉnh điển hình sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và địa phương có những quyết định sáng suốt hơn, nhằm nâng cao chỉ số PCI, SIPAS, PAPI và PAR Index của tỉnh. Điều này có thể dẫn đến việc tăng 5-10% các tỉnh có kế hoạch/chương trình XDTHĐPCT trong 3-5 năm tới.

Lợi ích xã hội: Thông qua việc XDTHĐPCT hiệu quả, luận án hướng tới việc "góp phần tích cực vào chiến lược phát triển kinh tế- xã hội, gia tăng lợi thế cạnh tranh, nâng cao hiệu quả quản trị địa phương." Điều này không chỉ thu hút đầu tư, tạo việc làm mà còn củng cố niềm tự hào địa phương, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Ví dụ, một thương hiệu du lịch tỉnh mạnh sẽ tăng doanh thu du lịch, cải thiện hạ tầng và dịch vụ công. Việc nâng cao năng lực của cán bộ, công chức (giải pháp thứ hai) cũng sẽ cải thiện chất lượng phục vụ hành chính, mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân và doanh nghiệp.

Liên quan quốc tế: Bằng việc "Nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh ở một số quốc gia trên thế giới" như Jeju (Hàn Quốc), Stockholm (Thụy Điển) hay British Columbia (Canada), luận án không chỉ rút ra bài học cho Việt Nam mà còn đóng góp vào kho tàng tri thức toàn cầu về quản lý công trong bối cảnh đặc thù của các quốc gia đang phát triển. Các phát hiện về mối tương quan giữa năng lực quản trị công và hiệu quả xây dựng thương hiệu địa phương có thể có ý nghĩa đối với các chính phủ khác đang tìm kiếm mô hình phát triển bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho một số đối tượng mục tiêu cụ thể:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý công, quản trị địa phương và xây dựng thương hiệu tại Việt Nam. Đặc biệt, luận án chỉ ra các research gaps rõ ràng như nghiên cứu sâu hơn về vai trò của công nghệ trong XDTHĐP, các mô hình định lượng phức tạp hơn, và các nghiên cứu so sánh đa quốc gia, mở ra những hướng đi mới cho các luận án tiến sĩ.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào tiến bộ lý thuyết về "Place Branding" và "Public Administration" bằng cách tích hợp và mở rộng các khái niệm hiện có. Việc làm rõ vai trò quyết định của UBND cấp tỉnh và mô hình 6 yếu tố cấu thành thương hiệu địa phương cấp tỉnh cung cấp những góc nhìn mới mẻ để các học giả thảo luận và phát triển lý thuyết sâu hơn về quản trị thương hiệu công.
  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của ngành công nghiệp: Các giải pháp thực tiễn của luận án, đặc biệt là 05 giải pháp quản lý cụ thể, có thể được áp dụng trực tiếp để "thúc đẩy XDTHĐP cấp tỉnh tại Việt Nam." Ví dụ, các công ty tư vấn thương hiệu, các doanh nghiệp du lịch, nông nghiệp địa phương có thể tham khảo các khuyến nghị về "Thúc đẩy sự hợp tác, đồng thuận từ các bên liên quan" và "Hỗ trợ đẩy mạnh sự đa dạng, sáng tạo trong phương thức tiếp cận, quảng bá truyền thông" để xây dựng các chiến lược hiệu quả, giúp tăng cường hiệu quả quản lý địa phương và tạo ra lợi nhuận bền vững.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Từ cấp trung ương đến địa phương, các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các "kiến nghị đối với Nhà nước" và "kiến nghị đối với chính quyền cấp tỉnh" để ban hành các văn bản pháp lý, chính sách, và chương trình hành động nhằm thúc đẩy XDTHĐPCT. Cụ thể, các khuyến nghị về "Hoàn thiện thể chế" và "Nâng cao năng lực cán bộ, công chức" là những hướng đi trực tiếp để cải thiện hiệu quả quản trị. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối tương quan giữa XDTHĐPCT và các chỉ số phát triển kinh tế-xã hội (PCI, SIPAS, PAPI), giúp các quyết định chính sách dựa trên dữ liệu, hướng tới mục tiêu gia tăng lợi thế cạnh tranh và thu hút đầu tư, ước tính tăng 10-15% mức độ hài lòng về hành chính và năng lực cạnh tranh trong các tỉnh áp dụng hiệu quả.
  • Công chúng và cộng đồng địa phương: Lợi ích cuối cùng hướng tới là sự phát triển bền vững của địa phương, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Một thương hiệu địa phương mạnh có thể thu hút đầu tư, tạo việc làm, và cải thiện hình ảnh của tỉnh, từ đó mang lại "lợi ích bền vững cho tỉnh" và tăng cường niềm tự hào, sự gắn kết của cộng đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xác định và làm rõ vai trò quyết định của UBND cấp tỉnh như là chủ thể nòng cốt trong quá trình xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh tại Việt Nam. Nó mở rộng lý thuyết về "Place Branding" (thương hiệu địa điểm) của Simon Anholt [62] và George Allen [71] bằng cách không chỉ thừa nhận vai trò của chính phủ mà còn đi sâu phân tích tính chất và các hoạt động cụ thể của một cơ quan hành chính nhà nước ở cấp độ tỉnh trong việc khởi xướng, điều phối và đảm bảo tính chiến lược, thống nhất, đồng bộ cho thương hiệu địa phương. Cụ thể, luận án đã xây dựng mô hình 6 yếu tố cấu thành thương hiệu địa phương cấp tỉnh, trong đó "Năng lực chính quyền địa phương tỉnh" được đặt làm một yếu tố cấu thành độc lập, thay vì chỉ là yếu tố bên ngoài hoặc điều kiện tiền quyết. Điều này thách thức quan điểm chỉ xem chính quyền là một bên liên quan, thay vào đó đặt nó vào vị trí trung tâm, là một phần nội tại và quyết định đến sự thành công của thương hiệu.

  2. Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó. Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là việc kết hợp nghiên cứu trường hợp chuyên sâu tại 06 tỉnh điển hình cùng với khảo sát định lượng trên quy mô lớn với hai nhóm đối tượng cụ thể và việc sử dụng phân tích dữ liệu thứ cấp từ các chỉ số quản trị công uy tín (PCI, SIPAS, PAPI, PAR Index) để đánh giá thực trạng và tác động của XDTHĐPCT.

    • So với nghiên cứu của Jullian Stubbs (2011) về Stockholm [75], tác phẩm này tập trung vào một trường hợp thành công và chủ yếu đi sâu vào quy trình xây dựng thương hiệu. Luận án này mở rộng bằng cách không chỉ nghiên cứu các tỉnh có sự chủ động mà còn phân tích các hạn chế và nguyên nhân ở Việt Nam, cung cấp cái nhìn đa chiều hơn thông qua dữ liệu định lượng từ khảo sát và các chỉ số quốc gia.
    • So với nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hường (2018) về ảnh hưởng của thương hiệu địa phương đến quyết định đầu tư tại Phú Thọ [26], luận án đó chủ yếu tập trung vào một tỉnh và một khía cạnh (thu hút đầu tư) với mô hình định lượng. Luận án này có phạm vi rộng hơn, bao gồm 6 tỉnh đại diện và khám phá toàn bộ các hoạt động của UBND cấp tỉnh trong XDTHĐPCT, không chỉ giới hạn ở một khía cạnh cụ thể. Phương pháp luận của luận án này mang tính tổng thể hơn, kết hợp cả đánh giá hoạt động quản lý công với tác động kinh tế-xã hội.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù "tính đến nay, chính quyền 63/63 tỉnh/ thành phố (sau đây gọi chung là tỉnh) trong cả nước đã đề cập tới vấn đề xây dựng thương hiệu vào trong các văn bản chỉ đạo, điều hành cấp tỉnh," nhưng "chỉ có 26/63 tỉnh (38% các tỉnh trong cả nước) đã ban hành và triển khai kế hoạch, chương trình, đề án gắn với xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh." (Lý do chọn đề tài). Dữ liệu này cho thấy một sự chênh lệch lớn giữa nhận thức về tầm quan trọng của XDTHĐPCT (thể hiện qua các văn bản chỉ đạo chung) và hành động thực tiễn (ban hành kế hoạch, chương trình cụ thể). Điều này đáng ngạc nhiên vì cho thấy mức độ cam kết và đầu tư nguồn lực vào vấn đề này còn rất khác nhau giữa các địa phương, dù tiềm năng và ý nghĩa của thương hiệu đã được thừa nhận rộng rãi. Đây là một kết quả phản trực giác khi một vấn đề quan trọng như vậy lại chưa được triển khai đồng bộ và mạnh mẽ.

  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn từng bước chi tiết để tái tạo lại nghiên cứu. Tuy nhiên, nó đã mô tả rất rõ ràng các bước phương pháp luận, bao gồm:

    • Phạm vi nghiên cứu: 06 tỉnh cụ thể, giai đoạn 2015-2020.
    • Phương pháp thu thập số liệu: Khảo sát bằng phiếu đánh giá (n=229 CBCCVC, n=127 DN/ND/NHĐT) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, thực hiện qua Google Form.
    • Dữ liệu thứ cấp: Chỉ số PCI, PAPI, SIPAS, PAR Index, số liệu Tổng cục Thống kê.
    • Phần mềm phân tích: SPSS với phép toán thống kê giá trị trung bình và thang điểm quy ước. Những mô tả chi tiết này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự, mặc dù không phải là một "replication protocol" chính thức với các bước thực thi chi tiết nhất.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research" (Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu giải quyết), luận án đã đề xuất một lộ trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các tỉnh khác và các cấp hành chính thấp hơn, nghiên cứu chuyên sâu từng yếu tố cấu thành thương hiệu, phát triển mô hình định lượng phức tạp hơn, thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia, và tập trung vào vai trò của công nghệ trong XDTHĐPCT. Những đề xuất này có thể được xem là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong 5-10 năm tới, hướng tới việc phát triển toàn diện lý thuyết và thực tiễn về XDTHĐP.

Kết luận

Luận án "Xây dựng thương hiệu địa phương cấp tỉnh ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có ý nghĩa, mang lại những đóng góp cụ thể và đột phá cho lĩnh vực quản lý công và quản trị địa phương.

  1. Hoàn thiện lý luận về XDTHĐPCT: Luận án đã xây dựng và hệ thống hóa lý luận về XDTHĐPCT, bao gồm khái niệm, vai trò, yếu tố cấu thành (với mô hình 6 yếu tố mới), quy trình, tiêu chí đánh giá, yếu tố ảnh hưởng, và bài học kinh nghiệm quốc tế.
  2. Xác định vai trò quyết định của UBND cấp tỉnh: Nghiên cứu đã làm rõ tính chất, vai trò chủ thể nòng cốt và quyết định của UBND cấp tỉnh trong việc xây dựng thương hiệu, đảm bảo tính chiến lược, thống nhất và đồng bộ, một đóng góp lý thuyết quan trọng cho quản trị công.
  3. Hệ thống hóa các hoạt động quản lý công: Luận án đã xác định 05 nhóm hoạt động cụ thể của UBND cấp tỉnh trong XDTHĐPCT: xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch/chương trình/đề án, phân công/phối hợp/huy động các bên liên quan, truyền thông/quảng bá, và đôn đốc/kiểm tra.
  4. Đánh giá thực trạng toàn diện và đề xuất giải pháp: Thông qua nghiên cứu trường hợp tại 06 tỉnh điển hình và khảo sát trên 356 đối tượng, luận án đã phân tích sâu sắc thực trạng, chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất 05 giải pháp quản lý cụ thể, có tính cấp thiết và khả thi.
  5. Minh chứng tác động kinh tế-xã hội: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối tương quan cùng chiều giữa các hoạt động XDTHĐPCT hiệu quả và sự gia tăng của các chỉ số phát triển kinh tế-xã hội như PCI, SIPAS, PAPI, và doanh thu du lịch.

Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ lý thuyết mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy quản lý công hiệu quả. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Vai trò của công nghệ và truyền thông số trong xây dựng thương hiệu công; 2) Phát triển các mô hình định lượng phức tạp để đo lường hiệu quả và các mối quan hệ nhân quả trong XDTHĐPCT; và 3) Các nghiên cứu so sánh đa quốc gia về Place Branding trong bối cảnh hành chính công.

Với việc phân tích kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến như Stockholm, British Columbia và rút ra bài học cho Việt Nam, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc gia tăng số lượng các tỉnh/thành phố có kế hoạch chiến lược XDTHĐPCT (mục tiêu tăng từ 38% lên 50% trong 5 năm tới), cải thiện các chỉ số quản trị công, và sự gia tăng nhận thức về giá trị thương hiệu địa phương trong phát triển kinh tế-xã hội bền vững.