Giá trị khách hàng và chất lượng sống người tiêu dùng - Siêu thị bán lẻ Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích giá trị khách hàng và chất lượng sống người tiêu dùng tại siêu thị bán lẻ Việt Nam, đề xuất mô hình nâng cao trải nghiệm mua sắm.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giá trị khách hàng Chìa khóa thành công siêu thị Việt Nam
Giá trị khách hàng đóng vai trò trung tâm trong thành công của siêu thị hiện đại. Khái niệm này vượt ra ngoài giao dịch đơn thuần, phản ánh tổng hòa lợi ích khách hàng nhận được. Trong bối cảnh ngành siêu thị Việt Nam cạnh tranh gay gắt, việc hiểu và tạo ra giá trị vượt trội là yếu tố sống còn. Giá trị khách hàng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng khách hàng, lòng trung thành khách hàng và hành vi tiêu dùng Việt Nam. Siêu thị cần liên tục đánh giá và cải thiện trải nghiệm khách hàng để tối đa hóa giá trị này. Điều này bao gồm chất lượng sản phẩm siêu thị, an toàn thực phẩm, và sự tiện lợi mua sắm. Khi khách hàng cảm nhận được giá trị cao, họ sẽ có xu hướng quay lại và giới thiệu cho người khác. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của bất kỳ siêu thị nào.
1.1. Định nghĩa giá trị khách hàng tại siêu thị
Giá trị khách hàng tại siêu thị là tổng hợp các lợi ích khách hàng nhận được, so với chi phí họ bỏ ra. Lợi ích bao gồm cả khía cạnh chức năng và cảm xúc. Lợi ích chức năng liên quan đến chất lượng sản phẩm siêu thị, sự đa dạng hàng hóa, giá cả siêu thị hợp lý, và tiện ích mua sắm. Khía cạnh cảm xúc bao gồm sự an tâm về an toàn thực phẩm, cảm giác tin cậy vào thực phẩm sạch, và niềm vui từ trải nghiệm mua sắm tích cực. Chi phí không chỉ là tiền bạc, mà còn là thời gian, công sức tìm kiếm, và rủi ro cảm nhận. Việc định nghĩa rõ ràng giúp siêu thị nhận diện được những yếu tố quan trọng nhất đối với khách hàng. Từ đó, các chiến lược có thể tập trung vào việc gia tăng lợi ích và giảm thiểu chi phí cho người tiêu dùng, thúc đẩy sự hài lòng khách hàng.
1.2. Thành phần cốt lõi của giá trị khách hàng
Giá trị khách hàng bao gồm ba thành phần chính: giá trị cảm nhận, giá trị thương hiệu và giá trị mối quan hệ. Giá trị cảm nhận là đánh giá chủ quan của khách hàng về chất lượng sản phẩm siêu thị và dịch vụ, tương xứng với mức giá họ chi trả. Điều này liên quan đến độ tươi ngon của thực phẩm sạch, an toàn thực phẩm, và hiệu quả của các tiện ích mua sắm. Giá trị thương hiệu phản ánh sự uy tín, hình ảnh, và mức độ tin cậy của siêu thị trong tâm trí khách hàng. Một thương hiệu mạnh tạo niềm tin, ảnh hưởng đến quyết định mua sắm và lòng trung thành khách hàng. Giá trị mối quan hệ là mức độ gắn kết cảm xúc và sự tương tác lâu dài giữa khách hàng và siêu thị. Mối quan hệ tốt đẹp khuyến khích hành vi tiêu dùng Việt Nam bền vững. Các thành phần này tương tác lẫn nhau, tạo nên giá trị tổng thể và ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.
1.3. Tầm quan trọng giá trị khách hàng siêu thị
Giá trị khách hàng là động lực chính cho sự phát triển của siêu thị. Khi siêu thị cung cấp giá trị cao, sự hài lòng khách hàng tăng lên đáng kể. Điều này trực tiếp dẫn đến lòng trung thành khách hàng, khuyến khích họ quay lại mua sắm thường xuyên. Khách hàng trung thành không chỉ chi tiêu nhiều hơn mà còn trở thành những người quảng bá thương hiệu hiệu quả. Họ giới thiệu siêu thị cho bạn bè, người thân, giảm chi phí marketing cho siêu thị. Hơn nữa, việc tập trung vào giá trị khách hàng giúp siêu thị hiểu rõ hơn hành vi tiêu dùng Việt Nam, từ đó điều chỉnh chiến lược sản phẩm, giá cả siêu thị, và khuyến mãi siêu thị. Việc này cũng giúp siêu thị tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường bán lẻ, đặc biệt trong việc cung cấp thực phẩm sạch và an toàn thực phẩm.
II.Nâng cao chất lượng sống Mục tiêu siêu thị bán lẻ Việt
Nâng cao chất lượng sống người tiêu dùng đã trở thành một mục tiêu quan trọng đối với các siêu thị Việt Nam. Điều này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ, mà còn hướng đến việc cải thiện toàn diện đời sống của khách hàng. Siêu thị đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm, cung cấp thực phẩm sạch và chất lượng sản phẩm siêu thị cao. Ngoài ra, việc tối ưu hóa tiện ích mua sắm, quản lý giá cả siêu thị và các chương trình khuyến mãi siêu thị cũng góp phần đáng kể. Mục tiêu này giúp siêu thị xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn với khách hàng, vượt qua sự hài lòng khách hàng đơn thuần để tạo ra lòng trung thành khách hàng bền vững. Nâng cao chất lượng sống là cam kết lâu dài, thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
2.1. Chất lượng sống người tiêu dùng Khái niệm mới
Chất lượng sống người tiêu dùng là một khái niệm đa chiều, phản ánh mức độ hài lòng tổng thể của cá nhân với các khía cạnh cuộc sống. Nó bao gồm sức khỏe, an toàn, sự tiện nghi, và hạnh phúc tinh thần. Trong bối cảnh siêu thị, chất lượng sống được cải thiện khi khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận thực phẩm sạch, an toàn thực phẩm, và chất lượng sản phẩm siêu thị được đảm bảo. Sự tiện ích mua sắm giúp tiết kiệm thời gian, công sức, mang lại sự thoải mái. Việc này giúp khách hàng có nhiều thời gian hơn cho gia đình và các hoạt động cá nhân. Khái niệm này vượt xa sự hài lòng khách hàng tức thời, tập trung vào lợi ích dài hạn mà siêu thị mang lại cho cuộc sống của người tiêu dùng. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng Việt Nam.
2.2. Khác biệt giữa chất lượng sống và sự hài lòng
Có sự khác biệt rõ ràng giữa chất lượng sống người tiêu dùng và sự hài lòng khách hàng. Sự hài lòng thường là cảm xúc tạm thời, phát sinh từ một giao dịch hoặc trải nghiệm cụ thể. Ví dụ, một khách hàng có thể hài lòng với giá cả siêu thị hoặc một chương trình khuyến mãi siêu thị. Tuy nhiên, chất lượng sống là một đánh giá tổng thể, lâu dài hơn về mức độ hạnh phúc và phúc lợi. Một sản phẩm có thể mang lại sự hài lòng nhưng chưa chắc đã nâng cao chất lượng sống. Để nâng cao chất lượng sống, siêu thị cần cung cấp giá trị bền vững, như thực phẩm sạch và an toàn thực phẩm liên tục, đảm bảo chất lượng sản phẩm siêu thị. Mục tiêu chất lượng sống đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược rộng hơn, không chỉ tập trung vào giao dịch đơn lẻ mà còn vào tác động lâu dài đến cuộc sống khách hàng.
2.3. Marketing hướng tới chất lượng sống khách hàng
Marketing hướng tới chất lượng sống khách hàng là chiến lược mà siêu thị tập trung vào việc truyền tải những lợi ích bền vững cho người tiêu dùng. Thay vì chỉ quảng cáo về giá cả siêu thị hay khuyến mãi siêu thị, siêu thị sẽ nhấn mạnh vào việc cung cấp thực phẩm sạch, an toàn thực phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm siêu thị giúp khách hàng có cuộc sống khỏe mạnh hơn. Việc cải thiện tiện ích mua sắm giúp tiết kiệm thời gian, tăng cường sự thoải mái. Chiến lược này xây dựng lòng tin sâu sắc và sự gắn kết cảm xúc, vượt qua rào cản về giá. Khách hàng cảm thấy siêu thị thực sự quan tâm đến phúc lợi của họ, không chỉ muốn bán hàng. Điều này tạo ra lòng trung thành khách hàng mạnh mẽ và ảnh hưởng tích cực đến hành vi tiêu dùng Việt Nam về lâu dài.
III.Trải nghiệm khách hàng siêu thị Yếu tố thúc đẩy hành vi
Trải nghiệm khách hàng là tổng hòa mọi tương tác giữa khách hàng và siêu thị, từ trước khi vào cửa cho đến sau khi thanh toán. Một trải nghiệm tích cực có khả năng thúc đẩy mạnh mẽ hành vi tiêu dùng Việt Nam. Siêu thị cần tối ưu hóa từng điểm chạm để tạo ra sự hài lòng khách hàng tối đa. Điều này bao gồm chất lượng sản phẩm siêu thị, sự đa dạng của thực phẩm sạch, chính sách giá cả siêu thị cạnh tranh, và các chương trình khuyến mãi siêu thị hấp dẫn. An toàn thực phẩm là một phần không thể thiếu của trải nghiệm này. Khi trải nghiệm được chăm chút, khách hàng không chỉ cảm thấy hài lòng mà còn phát triển lòng trung thành khách hàng. Trải nghiệm xuất sắc chính là lợi thế cạnh tranh then chốt trong ngành bán lẻ sôi động.
3.1. Giá trị cảm nhận sản phẩm dịch vụ siêu thị
Giá trị cảm nhận là nhận thức của khách hàng về lợi ích họ nhận được từ sản phẩm và dịch vụ của siêu thị, so với những gì họ phải bỏ ra. Đối với siêu thị, điều này liên quan mật thiết đến chất lượng sản phẩm siêu thị, đặc biệt là thực phẩm sạch và an toàn thực phẩm. Khách hàng đánh giá sự tươi ngon, nguồn gốc rõ ràng, và độ tin cậy của sản phẩm. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ như sự thân thiện của nhân viên, tốc độ thanh toán, và sự tiện lợi mua sắm cũng hình thành giá trị cảm nhận. Một siêu thị cung cấp giá cả siêu thị hợp lý kết hợp với sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ chu đáo sẽ tạo ra giá trị cảm nhận vượt trội. Giá trị cảm nhận cao là nền tảng cho sự hài lòng khách hàng và góp phần củng cố lòng trung thành khách hàng.
3.2. Xây dựng giá trị thương hiệu siêu thị vững mạnh
Giá trị thương hiệu là một tài sản vô hình quan trọng, được xây dựng dựa trên nhận thức, niềm tin và hình ảnh của siêu thị trong tâm trí khách hàng. Một thương hiệu siêu thị vững mạnh tạo ra sự khác biệt, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và tin tưởng. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm và cung cấp thực phẩm sạch. Khách hàng có xu hướng lựa chọn siêu thị có thương hiệu uy tín, vì họ tin tưởng vào chất lượng sản phẩm siêu thị được cung cấp. Các hoạt động truyền thông, các chương trình khuyến mãi siêu thị, và cam kết về trách nhiệm xã hội đều góp phần củng cố giá trị thương hiệu. Thương hiệu mạnh không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn duy trì lòng trung thành khách hàng hiện tại, ảnh hưởng tích cực đến hành vi tiêu dùng Việt Nam.
3.3. Tối ưu giá trị mối quan hệ khách hàng siêu thị
Giá trị mối quan hệ đề cập đến mức độ gắn kết và tương tác lâu dài giữa khách hàng và siêu thị. Việc tối ưu hóa mối quan hệ này là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành khách hàng bền vững. Siêu thị có thể đạt được điều này thông qua các chương trình khách hàng thân thiết, dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, và việc lắng nghe phản hồi của khách hàng. Cung cấp các khuyến mãi siêu thị phù hợp với lịch sử mua sắm và sở thích cá nhân tạo cảm giác được quan tâm. Khi khách hàng cảm thấy được trân trọng và có một mối quan hệ tốt đẹp với siêu thị, họ sẽ có xu hướng bỏ qua những sai sót nhỏ và tiếp tục lựa chọn siêu thị đó. Điều này củng cố lòng trung thành khách hàng và đảm bảo sự ổn định trong hành vi tiêu dùng Việt Nam.
IV.Chiến lược siêu thị Việt Hài lòng trung thành khách hàng
Để thành công bền vững, siêu thị Việt Nam cần phát triển các chiến lược toàn diện nhằm đạt được sự hài lòng khách hàng và thúc đẩy lòng trung thành khách hàng. Các chiến lược này phải tích hợp nhiều yếu tố, từ chất lượng sản phẩm siêu thị và an toàn thực phẩm đến trải nghiệm khách hàng và chính sách giá cả siêu thị. Mục tiêu không chỉ là thu hút khách hàng mà còn là giữ chân họ, biến họ thành những người ủng hộ trung thành. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi tiêu dùng Việt Nam và khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường. Một chiến lược hiệu quả sẽ cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu hiện tại và dự đoán xu hướng tương lai, đồng thời tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi siêu thị và tiện ích mua sắm.
4.1. Đảm bảo chất lượng sản phẩm an toàn thực phẩm
Chất lượng sản phẩm siêu thị và an toàn thực phẩm là những yếu tố không thể thỏa hiệp trong chiến lược của siêu thị Việt Nam. Khách hàng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, quy trình sản xuất của thực phẩm sạch. Siêu thị cần thiết lập các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nhập hàng đến trưng bày sản phẩm. Việc hợp tác với các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận an toàn thực phẩm rõ ràng, là điều bắt buộc. Minh bạch thông tin sản phẩm giúp xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng. Khi khách hàng tin tưởng vào chất lượng và sự an toàn, sự hài lòng khách hàng sẽ tăng cao. Điều này trực tiếp củng cố lòng trung thành khách hàng, vì họ cảm thấy yên tâm khi mua sắm tại siêu thị.
4.2. Cải thiện tiện ích mua sắm giá cả khuyến mãi
Cải thiện tiện ích mua sắm là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy hành vi tiêu dùng Việt Nam. Siêu thị cần tối ưu hóa bố cục cửa hàng, đảm bảo lối đi rộng rãi, dễ dàng tìm kiếm sản phẩm. Quy trình thanh toán nhanh chóng, hiệu quả giảm thiểu thời gian chờ đợi. Phát triển các kênh mua sắm trực tuyến và dịch vụ giao hàng tận nơi đáp ứng nhu cầu hiện đại. Về giá cả siêu thị, cần có chính sách cạnh tranh và minh bạch. Các chương trình khuyến mãi siêu thị cần được thiết kế hấp dẫn, phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Việc kết hợp giữa tiện ích vượt trội, giá cả hợp lý và khuyến mãi thông minh sẽ tối đa hóa giá trị cảm nhận, góp phần vào sự hài lòng khách hàng.
4.3. Thúc đẩy lòng trung thành khách hàng bền vững
Lòng trung thành khách hàng là tài sản quý giá nhất của siêu thị. Để thúc đẩy lòng trung thành bền vững, siêu thị cần vượt qua các giao dịch mua bán đơn thuần. Việc triển khai các chương trình khách hàng thân thiết với ưu đãi độc quyền là một bước quan trọng. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, như gửi thông tin khuyến mãi siêu thị phù hợp với sở thích mua sắm, tạo cảm giác được quan tâm đặc biệt. Lắng nghe và phản hồi kịp thời mọi góp ý, khiếu nại của khách hàng cũng rất cần thiết. Xây dựng một cộng đồng khách hàng, nơi họ cảm thấy được kết nối với siêu thị, cũng góp phần tạo ra sự gắn kết bền chặt. Lòng trung thành này giúp siêu thị duy trì doanh thu ổn định, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới, và tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ QUANG BÌNH GIÁ TRỊ KHÁCH HÀNG VÀ CHẤT LƯỢNG SỐNG NGƯỜI TIÊU DÙNG: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP NGÀNH SIÊU THỊ BÁN LẺ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ QUANG BÌNH GIÁ TRỊ KHÁCH HÀNG VÀ CHẤT LƯỢNG SỐNG NGƯỜI TIÊU DÙNG: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP NGÀNH SIÊU THỊ BÁN LẺ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS NGUYỄN ĐÌNH THỌ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ: “Giá trị khách hàng và chất lượng sống người tiêu dùng: Nghiên cứu trường hợp ngành siêu thị bán lẻ tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi.
Toàn bộ luận án và các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Quang Bình ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ, hướng dẫn và hỗ trợ của nhiều cá nhân và tổ chức. Đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Đình Thọ, người thầy hướng dẫn khoa học cho luận án của tôi.
Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu cho tôi để vận dụng trong quá trình thực hiện luận án. Thầy cũng đã đưa ra những nhận xét, đánh giá và những gợi ý giải quyết vấn đề trong nghiên cứu. Điều đó đã đem đến cho tôi những bài học vô cùng quí giá trong việc thực hiện luận án cũng như trong công tác. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể giảng viên, cán bộ quản lý và Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh.
Đặc biệt, tôi xin cảm ơn các thầy, cô là giảng viên, thư ký khoa và trưởng/phó Khoa Quản trị đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo tiến sĩ của nhà trường. Qua đó đã giúp tôi có được những kiến thức, những góp ý cần thiết để thực hiện luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn các anh, chị quản lý và lãnh đạo Viện đào tạo sau đại học đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi các thủ tục trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi cũng xin cảm ơn chân thành tới tập thể lãnh đạo và đồng nghiệp thuộc cơ quan tôi đang công tác, đã luôn động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin xin bày tỏ lời cảm ơn chân tình tới gia đình của tôi. Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi, họ là những người luôn ở bên cạnh, động viên tôi và là nguồn cổ vũ lớn lao để tôi hoàn thành luận án này. Thành phố Hồ Chí Minh 19/02/2019 iii MỤC LỤC TT Nội dung Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục bảng viii Danh mục hình x Danh mục các từ viết tắt xi Định nghĩa các thuật ngữ và khái niệm chính trong luận án xii Tóm tắt xv Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu 01 1.1 Giới thiệu chương 1 01 1.2 Vấn đề nghiên cứu 01 1.3 Mục tiêu nghiên cứu 05 1.4 Phạm vi và phương pháp nghiên cứu 06 1.5 Đóng góp của nghiên cứu 07 1.6 Kết cấu của nghiên cứu 10 Chương 2: Cở sở lý thuyết 11 2.1 Giới thiệu chương 2 11 2.2 Lý thuyết giá trị khách hàng 11 2.1 Vòng đời giá trị khách hàng (CLV) 11 2.2 Giá trị khách hàng 12 2.1 Khái niệm giá trị khách hàng 12 2.2 Tổng quan các nghiên cứu về giá trị khách hàng 14 2.3 Các thành phần của giá trị khách hàng 24 2.1 Giá trị cảm nhận 24 2.2 Giá trị thương hiệu 26 2.3 Giá trị mối quan hệ 32 2.4 Chất lượng sống người tiêu dùng (CWB) 35 2.1 Khái niệm chất lượng sống người tiêu dùng 35 iv 2.2 Khái niệm marketing chất lượng sống 36 2.3 Phân biệt giữa chất lượng sống người tiêu dùng và sự hài lòng 39 2.4 … Tổng quan các khái niệm và nghiên cứu thực nghiệm … 41 2.5 Tính cách khách hàng 52 2.6 Đánh giá tổng quan lý thuyết và khe hổng lý thuyết trong nghiên 55 2.1 Đánh giá tổng quan lý thuyết về các thành phần giá trị khách cứu 55 2.2 hàng giá tổng quan lý thuyết về chất lượng sống người tiêu dùng Đánh 58 2.3 Đánh giá tổng quan lý thuyết về đặc điểm tính cách khách hàng 59 2.4 Khe hổng lý thuyết thuyết cho nghiên cứu 59 2.7 Tóm tắt chương 2 60 Chương 3: Mô hình nghiên cứu 61 3.2 Khung lý thuyết nghiên cứu 61 3.3 Các giả thuyết nghiên cứu 63 3.1 Mối quan hệ giữa các thành phần giá trị khách hàng 63 3.1 Mối quan hệ giữa giá trị thương hiệu và giá trị cảm nhận 64 3.2 Mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và giá trị mối quan hệ 65 3.3 Mối quan hệ giữa giá trị thương hiệu và giá trị mối quan hệ 66 3.2 Mối quan hệ giữa các thành phần giá trị khách hàng và chất 67 3.1 lượng Giá trị… cảm nhận và chất lượng sống người tiêu dùng 67 3.2 Giá trị mối quan hệ và chất lượng sống người tiêu dùng 69 3.3 Ảnh hưởng điều tiết của đặc điểm tính cách khách hàng 70 3.4 Mô hình nghiên cứu đề xuất 76 3.1 Mô hình nghiên cứu chính thức 76 3.2 Mô hình cạnh tranh 77 3.5 Tóm tắt chương 3 80 Chương 4: Phương pháp nghiên cứu 81 4.2 Thiết kế nghiên cứu 81 4.1 Giới thiệu qui trình nghiên cứu 81 v 4.2 Phương pháp nghiên cứu 83 4.1 Phương pháp nghiên cứu định tính 83 4.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng 83 4.3 Tiền đề xây dựng thang đo 84 4.1 Thang đo thành phần giá trị khách hàng 84 4.2 Thang đo chất lượng sống người tiêu dùng 86 4.3 Thang đo tính cách khách hàng 89 4.4 Nghiên cứu định tính 91 4.1 Thiết kế nghiên cứu định tính 92 4.2 Kết quả nghiên cứu định tính 93 4.1 Thang đo giá trị thương hiệu 93 4.2 Thang đo giá trị cảm nhận 94 4.3 Thang đo giá trị mối quan hệ 95 4.4 Thang đo chất lường sống người tiêu dùng 96 4.5 Thang đo đặc điểm tính cách khách hàng 97 4.5 Đánh giá sơ bộ thang đo 99 4.1 Thang đo giá trị cảm nhận 100 4.2 Thang đo giá trị thương hiệu 100 4.3 Thang đo giá trị mối quan hệ 100 4.4 Thang đo chất lượng sống người tiêu dùng 100 4.5 Thang đo đặc điểm tính cách của khách hàng 101 3.5 Tóm tắt chương 3 101 Chương 5: Kết quả nghiên cứu 103 5.2 Thương hiệu và mẫu nghiên cứu chính thức 103 5.1 Thương hiệu nghiên cứu chính thức 103 5.2 Mẫu nghiên cứu chính thức 104 5.3 Đánh giá độ tin cậy thang đo 105 5.1 Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha 105 5.1 Đánh giá Cronbach’s Alpha thang đo VE, BE, RE và CWB 106 vi 4.2 Đánh giá Cronbach’s Alpha thang đo các đặc điểm tính cách 107 5.2 Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng EFA 107 5.1 Đánh giá EFA thang đo VE, BE, RE và CWB 108 5.2 Đánh giá EFA thang đo các đặc điểm tính cách khách hàng 110 5.3 Đáng giá độ tin cậy thang đo bằng CFA 111 5.1 Thang đo giá trị cảm nhận 111 5.2 Thang đo giá trị thương hiệu 112 5.3 Thang đo giá trị mối quan hệ 113 5.4 Thang đo chất lượng sống người tiêu dùng 114 5.5 Thang đo các đặc điểm tính cách khách hàng 115 5.4 Kiểm định giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu 118 5.5 Kiểm định mô hình nghiên cứu 119 5.1 Kiểm định mô hình nghiên cứu chính thức 119 5.2 Kiểm định mô hình cạnh tranh 121 5.6 Ước lượng mô hình Boostrap 123 5.7 Kiểm định vai trò điều tiết của các đặc điểm tính cách khách 124 5.1 hàng định điều tiết lên mối quan hệ giữa VE và CWB Kiểm 124 5.2 Kiểm định điều tiết lên mối quan hệ giữa RE và CWB 125 5.3 Kiểm định điều tiết lên mối quan hệ giữa BE và VE 125 5.4 Kiểm định điều tiết lên mối quan hệ giữa VE và RE 126 5.5 Kiểm định điều tiết lên mối quan hệ giữa BE và RE 126 5.8 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu 127 5.9 Tóm tắt chương 5 140 Chương 6: Kết luận 141 6.2 Kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu 141 6.1 Mô hình đo lường 141 6.2 Mô hình lý thuyết 142 6.1 Ý nghĩa về mặt lý thuyết 142 6.2 Ý nghĩa về mặt thực tiễn 147 vii 6.3 Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo 151 Tài liệu tham khảo -1- Phụ lục -21- viii DANH MỤC BẢNG Nội dung Trang Bảng 2.1: Lý thuyết tiền đề của giá trị khách hàng 15 Bảng 2.2: Cấu trúc đo lường ACSI 40 Bảng 2.3: Các nghiên cứu về chất lượng sống người tiêu dùng 41 Bảng 2.4: Bảng tổng hợp các yếu tố tạo nên ba thành phần giá trị khách hàng 56 Bảng 4.1: Tiến độ thực hiện 81 Bảng 4.2: Thang đo ba thành phần giá trị khách hàng của Vogel & ctg (2008) 85 Bảng 4.3: Thang đo ba thành phần giá trị khách hàng siêu thị bán lẻ 87 Bảng 4.4: Thang đo CWB của Grzeskowiak & Sirgy (2008) 88 Bảng 4.5: Thang đo CWB siêu thị bán lẻ 89 Bảng 4.6: Thang đo tính cách khách hàng 90 Bảng 5.1: Bảng mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu 105 Bảng 5.2: Kết quả Cronbach’s Alpha của các khái niệm VE, BE, RE và CWB 106 Bảng 5.3: Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo các đặc điểm tính cách 108 Bảng 5.4: Kết quả EFA thang đo VE, BE, RE và CWB 109 Bảng 5.5: Kết quả EFA thang đo các đặc điểm tính cách khách hàng 110 Bảng 5.6: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo thành phần 117 đặc điểm tính cách khách hàng Bảng 5.7: Bảng tóm tắt kết quả kiểm định các thang đo 117 Bảng 5.8: Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu 119 ix Bảng 5.9: Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm nghiên 121 cứu Bảng 5.10: Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm 123 nghiên cứu của mô hình cạnh tranh Bảng 5.11: Kết quả ước lượng Bootstrap 124 Bảng 5.12: Kết quả kiểm định điều tiết của tính cách khách hàng lên mối quan 125 hệ giữa giá trị cảm nhận và chất lượng sống người tiêu dùng Bảng 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị khách hàng và chất lượng sống - Siêu thị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích giá trị khách hàng và chất lượng sống người tiêu dùng tại siêu thị bán lẻ Việt Nam, đề xuất mô hình nâng cao trải nghiệm mua sắm.
Luận án "Giá trị khách hàng và chất lượng sống - Siêu thị Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giá trị khách hàng và chất lượng sống - Siêu thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị khách hàng và chất lượng sống - Siêu thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Giá trị khách hàng và chất lượng sống - Siêu thị Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị khách hàng và chất lượng sống - Siêu thị Việt Nam" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị khách hàng và chất lượng sống - Siêu thị Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.