Luận án: Tác động của Chính sách Hỗ trợ Khởi nghiệp đến Cơ hội Khởi nghiệp tại Việt Nam
Phân tích tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tới cơ hội kinh doanh
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Khoa học quản lý
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Thức
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tới cơ hội kinh doanh
Tài liệu này nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội phát triển doanh nghiệp mới. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của các chính sách này trong việc hình thành và mở rộng môi trường kinh doanh khởi nghiệp. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về cách các yếu tố chính sách tác động đến các cá nhân có tiềm năng khởi nghiệp, từ việc thúc đẩy ý tưởng đến việc hiện thực hóa chúng thành doanh nghiệp thành công. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố cấu thành cơ hội khởi nghiệp, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa các chính sách hiện hành và khả năng tận dụng các cơ hội này. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của chính sách khuyến khích khởi nghiệp trong việc tạo động lực và giảm rào cản cho những người muốn dấn thân vào con đường kinh doanh. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu rõ hơn về tiềm năng khởi nghiệp của một quốc gia.
1.1. Khái quát về khởi nghiệp và cơ hội khởi nghiệp bền vững
Khởi nghiệp là quá trình tạo ra một doanh nghiệp mới. Điều này bao gồm phát hiện, đánh giá, khai thác cơ hội. Cơ hội khởi nghiệp là tình huống tạo ra hàng hóa, dịch vụ mới. Điều này giải quyết nhu cầu thị trường, tạo ra giá trị kinh tế. Tài liệu định nghĩa rõ ràng các khái niệm này. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa một ý tưởng và một cơ hội có thể thực hiện. Một cơ hội khởi nghiệp thực sự có tính khả thi, bền vững. Nó đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn, hoặc tốt hơn các giải pháp hiện có. Chính sách hỗ trợ có thể mở rộng số lượng, chất lượng cơ hội. Điều này thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng trưởng kinh tế.
1.2. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp Khái niệm và mục tiêu phát triển
Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp là tập hợp các biện pháp. Chúng được chính phủ, tổ chức đưa ra. Mục tiêu là khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động khởi nghiệp. Các chính sách này bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng từ hỗ trợ tài chính đến giáo dục, cố vấn. Mục tiêu chính là giảm rào cản gia nhập thị trường. Chúng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo việc làm. Một chính sách khuyến khích khởi nghiệp hiệu quả sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó thu hút đầu tư, phát triển doanh nghiệp. Chính sách này cần rõ ràng, minh bạch. Nó phải dễ tiếp cận cho mọi đối tượng khởi nghiệp.
II. Các trụ cột chính sách hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả toàn diện
Để tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ, cần có nhiều trụ cột chính sách phối hợp. Tài liệu này phân tích chi tiết các trụ cột quan trọng nhất. Mỗi trụ cột đóng vai trò riêng biệt trong việc thúc đẩy cơ hội khởi nghiệp. Hỗ trợ tài chính cung cấp nguồn vốn cần thiết. Khung pháp lý tạo ra sự ổn định. Giáo dục và đào tạo nâng cao năng lực. Cơ sở hạ tầng vật chất hỗ trợ hoạt động hàng ngày. Sự kết hợp của các yếu tố này giúp xây dựng môi trường kinh doanh khởi nghiệp bền vững. Chúng giúp các doanh nghiệp non trẻ vượt qua thách thức, phát triển. Chính sách khuyến khích khởi nghiệp phải bao quát nhiều khía cạnh. Điều này đảm bảo hiệu quả tổng thể.
2.1. Hỗ trợ tài chính Đòn bẩy thiết yếu cho startup phát triển
Hỗ trợ tài chính khởi nghiệp là yếu tố then chốt. Nguồn vốn ban đầu thường là thách thức lớn. Chính phủ có thể cung cấp các khoản vay ưu đãi. Các chương trình tài trợ, quỹ đầu tư khởi nghiệp cũng quan trọng. Việc tiếp cận vốn giúp startup hiện thực hóa ý tưởng. Nó giúp mở rộng quy mô kinh doanh. Các chính sách này cần đa dạng. Chúng phù hợp với các giai đoạn phát triển khác nhau. Điều này bao gồm vốn hạt giống, vòng gọi vốn Series A. Hỗ trợ tài chính không chỉ là tiền mặt. Nó còn là cơ chế bảo lãnh tín dụng, quỹ bảo hiểm rủi ro. Chính sách này giảm bớt gánh nặng tài chính. Nó tăng cường niềm tin cho các nhà đầu tư. Điều này thúc đẩy dòng vốn vào thị trường khởi nghiệp.
2.2. Khung pháp lý ưu đãi thuế Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi
Một khung pháp lý khởi nghiệp rõ ràng, minh bạch là nền tảng. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp mới. Chính phủ cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Các quy định về đăng ký kinh doanh, sở hữu trí tuệ cần linh hoạt. Ưu đãi thuế cho startup cũng là công cụ mạnh mẽ. Chính sách này giảm gánh nặng chi phí ban đầu. Nó khuyến khích đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Các loại ưu đãi thuế có thể bao gồm miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Chúng cũng có thể là khấu trừ chi phí nghiên cứu phát triển. Một môi trường pháp lý ổn định, có lợi ích thuế hấp dẫn thu hút nhân tài. Nó thúc đẩy các ý tưởng mới ra đời.
2.3. Giáo dục đào tạo cơ sở hạ tầng phát triển khởi nghiệp bền vững
Giáo dục và cố vấn khởi nghiệp trang bị kiến thức, kỹ năng. Các chương trình đào tạo chuyên sâu giúp doanh nhân tiềm năng. Chúng phát triển ý tưởng, quản lý dự án. Các vườn ươm doanh nghiệp, không gian làm việc chung cung cấp môi trường lý tưởng. Chúng tạo điều kiện kết nối, chia sẻ kinh nghiệm. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, giao thông cũng rất quan trọng. Chúng hỗ trợ hoạt động kinh doanh hàng ngày. Chính sách cần đầu tư vào các yếu tố này. Điều này tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp toàn diện. Nó khuyến khích đổi mới sáng tạo, tăng trưởng bền vững.
III. Thực trạng chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam hiện nay
Việt Nam đã và đang nỗ lực xây dựng các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Tài liệu này đánh giá thực trạng triển khai các chính sách đó. Nó phân tích các thành tựu, hạn chế trong việc tạo ra môi trường kinh doanh khởi nghiệp thuận lợi. Các chương trình hỗ trợ tài chính, phát triển cơ sở hạ tầng đã được thực hiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc tiếp cận nguồn vốn, sự phức tạp của thủ tục hành chính vẫn là rào cản. Nghiên cứu cũng xem xét tình hình phát triển của các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Điều này cung cấp cái nhìn chân thực về hiệu quả của các chính sách. Nó giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện.
3.1. Tổng quan về chính sách hỗ trợ khởi nghiệp hiện hành tại Việt Nam
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật. Chúng nhằm khuyến khích, hỗ trợ khởi nghiệp. Các chính sách này tập trung vào nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm hỗ trợ tài chính, phát triển nguồn nhân lực. Chính phủ cũng chú trọng xây dựng cơ sở hạ tầng. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các chương trình như Đề án 844, Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia là ví dụ. Các chính sách này thể hiện cam kết mạnh mẽ. Chúng nhằm thúc đẩy tiềm năng khởi nghiệp của đất nước. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn chậm trễ. Hiệu quả chưa đạt kỳ vọng ở một số mặt.
3.2. Hiệu quả và thách thức trong hỗ trợ tài chính cơ sở hạ tầng
Hỗ trợ tài chính khởi nghiệp đã có những bước tiến. Tuy nhiên, việc tiếp cận vốn vẫn khó khăn. Các quỹ đầu tư khởi nghiệp còn hạn chế về quy mô. Thủ tục giải ngân phức tạp, tiêu chí khắt khe. Cơ sở hạ tầng cho khởi nghiệp đang dần hoàn thiện. Các vườn ươm doanh nghiệp, không gian làm việc chung tăng lên. Tuy nhiên, chất lượng, sự kết nối giữa chúng còn yếu. Điều này làm giảm hiệu quả hỗ trợ. Việc thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý cũng là thách thức. Nó tạo ra sự chồng chéo, thiếu nhất quán trong chính sách. Điều này ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh khởi nghiệp.
3.3. Thực trạng phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
Số lượng doanh nghiệp mới thành lập tại Việt Nam tăng trưởng tích cực. Đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp tồn tại, phát triển bền vững còn thấp. Nhiều startup gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường. Chúng cũng gặp khó khăn trong việc gọi vốn vòng sau. Điều này phản ánh sự cần thiết của các chính sách toàn diện hơn. Các chính sách cần đi sâu vào chất lượng, không chỉ số lượng. Việc tập trung vào đào tạo và cố vấn khởi nghiệp có thể cải thiện tình hình. Nó giúp các startup có năng lực cạnh tranh cao hơn. Điều này tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn cho nền kinh tế.
IV. Đánh giá tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Các phân tích chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố chính sách. Điều này bao gồm thể chế, văn hóa, giáo dục và tài chính. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ này. Nó làm rõ cách các yếu tố này tương tác để tạo ra cơ hội khởi nghiệp. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng chính sách trong tương lai. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả các chương trình hỗ trợ. Mục tiêu là thúc đẩy tiềm năng khởi nghiệp của quốc gia.
4.1. Phân tích định lượng tác động của các chính sách hỗ trợ
Nghiên cứu áp dụng mô hình phân tích hồi quy. Điều này xác định mối quan hệ định lượng. Nó chỉ ra tác động của các yếu tố chính sách. Các biến độc lập bao gồm chính sách hỗ trợ tài chính khởi nghiệp. Chúng bao gồm khung pháp lý khởi nghiệp, giáo dục khởi nghiệp. Biến phụ thuộc là cơ hội khởi nghiệp. Kết quả phân tích cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng chính sách. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả thực tế. Nó cung cấp dữ liệu khách quan để đánh giá. Điều này tạo tiền đề cho các khuyến nghị chính sách cụ thể.
4.2. Vai trò của thể chế văn hóa giáo dục và tài chính đối với startup
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thể chế có vai trò quan trọng. Thể chế tốt tạo ra sự ổn định, minh bạch. Văn hóa khởi nghiệp tích cực khuyến khích rủi ro. Giáo dục và cố vấn khởi nghiệp trang bị kỹ năng cần thiết. Hỗ trợ tài chính khởi nghiệp cung cấp nguồn lực. Tất cả các yếu tố này tương tác với nhau. Chúng tạo ra một môi trường kinh doanh khởi nghiệp thuận lợi. Một chính sách khuyến khích khởi nghiệp hiệu quả cần cân nhắc tất cả các khía cạnh. Nó không thể chỉ tập trung vào một yếu tố duy nhất. Sự hài hòa giữa các yếu tố này quyết định thành công.
4.3. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng tới tiềm năng khởi nghiệp
Phân tích cho thấy chính sách hỗ trợ có tác động tích cực. Chúng ảnh hưởng đến tiềm năng khởi nghiệp. Đặc biệt, hỗ trợ tài chính, giáo dục khởi nghiệp có ảnh hưởng lớn. Chúng làm tăng khả năng nhận diện, khai thác cơ hội. Môi trường kinh doanh khởi nghiệp thuận lợi cũng thúc đẩy điều này. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Cần cải thiện trong việc tiếp cận các nguồn lực. Các chính sách cần linh hoạt hơn. Điều này thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Kết quả này cung cấp cơ sở cho các đề xuất chính sách. Nó nhằm tối ưu hóa các nỗ lực hỗ trợ.
V. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khởi nghiệp để phát triển bền vững
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam. Các kiến nghị tập trung vào việc cải thiện khung pháp lý, tăng cường hỗ trợ tài chính. Nó cũng chú trọng phát triển giáo dục khởi nghiệp và cơ sở hạ tầng. Việc thực hiện các đề xuất này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh khởi nghiệp năng động hơn. Điều này giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế bền vững. Đây là bước đi quan trọng để Việt Nam tận dụng tối đa tiềm năng khởi nghiệp của mình. Chúng xây dựng một hệ sinh thái mạnh mẽ, cạnh tranh quốc tế.
5.1. Kiến nghị hoàn thiện thể chế và khung pháp lý khởi nghiệp
Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý khởi nghiệp. Điều này tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Đơn giản hóa thủ tục hành chính là ưu tiên hàng đầu. Giảm bớt rào cản pháp lý cho việc thành lập, vận hành doanh nghiệp. Các quy định về sở hữu trí tuệ cần được bảo vệ chặt chẽ hơn. Điều này khuyến khích đổi mới sáng tạo. Chính sách ưu đãi thuế cho startup cần được rà soát. Nó đảm bảo tính cạnh tranh, hấp dẫn. Việc xây dựng một thể chế vững mạnh là nền tảng. Nó thu hút đầu tư, phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp.
5.2. Đẩy mạnh hỗ trợ tài chính giáo dục khởi nghiệp cơ sở hạ tầng
Cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ tài chính khởi nghiệp. Điều này bao gồm mở rộng quỹ đầu tư khởi nghiệp. Các chương trình cho vay ưu đãi cần dễ tiếp cận hơn. Phát triển giáo dục và cố vấn khởi nghiệp ở các cấp độ. Điều này từ phổ thông đến đại học. Các vườn ươm doanh nghiệp cần được đầu tư. Chúng cần tăng cường kết nối với doanh nghiệp lớn, nhà đầu tư. Cải thiện cơ sở hạ tầng công nghệ, hạ tầng vật chất là cần thiết. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho startup hoạt động, phát triển. Chính sách khuyến khích khởi nghiệp phải toàn diện, có tầm nhìn dài hạn.
5.3. Định hướng cho môi trường kinh doanh khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
Việt Nam cần định hướng phát triển môi trường kinh doanh khởi nghiệp. Điều này tập trung vào đổi mới sáng tạo. Chính sách cần khuyến khích nghiên cứu, phát triển công nghệ mới. Xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo. Chúng kết nối viện nghiên cứu, doanh nghiệp, startup. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khởi nghiệp. Điều này học hỏi kinh nghiệm, thu hút nguồn lực. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với xu thế toàn cầu. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ. Nó có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN NGỌC THỨC TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN NGỌC THỨC TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học quản lý Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHAN KIM CHIẾN HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bài tiểu luận tổng quan này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thức ii LỜI CẢM ƠN Xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy cô giáo khoa Khoa học Quản lý, giảng viên hướng dẫn PGS.TS Phan Kim Chiến đã nhiệt tình, tận tâm chỉ bảo, định hướng cho NCS hoàn thành luận án.
Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện đào tạo Sau đại học – ĐH Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho NCS hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Trường ĐH Công nghiệp TP Hồ Chí Minh, Khoa Quản trị Kinh doanh đã tạo điều kiện cho NCS tham gia học tập, nâng cao trình độ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Xin gửi lời cảm ơn tới các chuyên gia thuộc Bộ Khoa học Công nghệ, các nhà nghiên cứu chính sách tại ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, đã nhiệt tình tạo điều kiện, hợp tác giúp đỡ, tích cực phản biện giúp NCS hoàn thành luận án.
Cảm ơn, gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thức iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH.ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ.x LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP.1 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài.2 Chuẩn mực văn hóa và xã hội.3 Giáo dục và đào tạo.4 Hỗ trợ tài chính cho khởi nghiệp.5 Cơ sở hạ tầng.6 Cơ hội khởi nghiệp.2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước.3 Khoảng trống nghiên cứu.18 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1.21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP.1 Khái niệm khởi nghiệp và cơ hội khởi nghiệp.1 Khái niệm khởi nghiệp.2 Cơ hội khởi nghiệp.2 Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.1 Khái niệm, mục tiêu chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.2 Căn cứ hình thành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.3 Chủ thể ban hành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.4 Nguyên tắc chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.5 Nội dung của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.3 Tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp.2 Nền tảng văn hóa xã hội.3 Giáo dục khởi nghiệp.4 Hỗ trợ tài chính.5 Hỗ trợ từ cơ sở hạ tầng.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.1 Nhóm yếu tố thuộc về bối cảnh chính sách.2 Nhóm các yếu tố thuộc chủ thể chính sách.3 Nhóm các yếu tố thuộc đối tượng chính sách.5 Bài học kinh nghiệm về chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.1 Kinh nghiệm xây dựng, tổ chức thực thi chính sách ở một số quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới.2 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.50 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2.52 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Mô hình nghiên cứu và thang đo.1 Lý thuyết nền tảng.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.2 Quy trình nghiên cứu.1 Nghiên cứu định tính.2 Nghiên cứu định lượng.69 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3.72 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KHỞI NGHIỆP VÀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP Ở VIỆT NAM.1 Thực trạng chính sách hỗ trợ khởi nghiệp ở Việt Nam.4 Hỗ trợ tài chính.5 Cơ sở hạ tầng.2 Thực trạng khởi nghiệp tại Việt Nam.1 Đăng ký doanh nghiệp mới tại Việt Nam.2 Doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam.3 Một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.4 Thực trạng phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.3 Một số khó khăn, tồn tại làm giảm cơ hội khởi nghiệp.96 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4.100 v CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP.1 Thống kê mô tả mẫu.1 Phân tích giá trị mean của biến thể chế I.2 Phân tích giá trị mean của biến “Thể chế II”.3 Phân tích giá trị mean của biến “Văn hóa”.4 Phân tích giá trị mean của biên “Giáo dục I”.5 Phân tích giá trị mean cho biến “Giáo dục II”.6 Phân tích giá trị mean của biến “hỗ trợ tài chính”.7 Phân tích giá trị mean của biến “ cơ sở hạ tầng”.8 Phân tích giá trị mean của biến “cơ hội khởi nghiệp”.2 Kết quả kiểm định thang đo.3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.4 Phân tích tương quan.5 Kiểm định các giả thuyết.6 Phân tích hồi quy.120 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5.122 CHƯƠNG 6: BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ GỢI Ý CHÍNH SÁCH.1 Bàn luận về kết quả nghiên cứu.2 Một số gợi ý chính sách.1 Hoàn thiện thể chế.3 Quan tâm, hoàn thiện các chính sách về giáo dục, đặc biệt là giáo dục khởi nghiệp.4 Đẩy mạnh các giải pháp hỗ trợ tài chính.5 Về cơ sở hạ tầng cho khởi nghiệp.3 Một số kiến nghị với các cơ quan quản lý.4 Một số kiến nghị, giải pháp cần đặc biệt quan tâm rút ra từ nghiên cứu định lượng. 134 KẾT LUẬN CHUNG.137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CH : Cơ hội CSVC : Cơ sở vật chất DN KNST : Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo ĐTMH : Đầu tư mạo hiểm GD : Giáo dục KH&CN : Khoa học và công nghệ KN : Khởi nghiệp KNST : Khởi nghiệp sáng tạo OECD : Organization for Economic Cooperation and Development PTC : Phi tài chính SEM : The global entrepreneurship monitor TC : Tài chính TC : Thể chế UNCTAD : United Nation Conference on Trade and Development VH : Văn hóa vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tổng hợp những chính sách hỗ trợ khởi nghiệp chủ yếu từ nghiên cứu tổng quan.1 Thang đo đề xuất từ nghiên cứu tổng quan.2 Thang đo chính thức của luận án.1 Hệ thống chính sách của chính quyền trung ương hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam.2 Hệ thống chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cấp tỉnh ở Việt Nam.3 Một số chính sách hỗ trợ đối tượng đặc thù do chính quyền cấp tỉnh ban hành 82 Bảng 4.4: Tổng số lượng các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.5: Số liệu đăng ký doanh nghiệp giai đoạn 2015 - 2019.6: Một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp năm 2017.1 Thống kê mẫu theo giới tính.2 Thống kê mẫu theo năm học.3 Thống kê mẫu theo ngành học.4 Thống kê mẫu theo nghề bố hoặc mẹ.5 Giá trị mean của biến độc lập “thể chế I”.6 Giá trị mean của biến thể chế II.7 Giá trị mean của biến “văn hóa”.8 Giá trị mean của biến “giáo dục I”.9 Giá trị mean của biến “giáo dục II”.10 Giá trị mean của biến “hỗ trợ tài chính”.11 Giá trị mean của biến “cơ sở hạ tầng”.12 Giá trị mean của biến phụ thuộc “cơ hội khởi nghiệp”.13 Kết quả kiểm định Cronback Alpha.14 Kết quả Cronback Alpha sau khi loại các quan sát không phù hợp.16 Ma trận nhân tố xoay.17 Phân tích tương quan.18 Kiểm định T- test của biến “Thể chế I”.19 Kiểm định T- test của biến “Thể chế II”.20 Kiểm định T- test của biến “Văn hóa”.21 Kiểm định T- test của biến “Giáo dục I”.22 Kiểm định T- test của biến “Giáo dục II”.22 Kiểm định T- test của biến “Hỗ trợ tài chính”.22 Kiểm định T- test của biến “Cơ sở hạ tầng”.23 Các kết quả phân tích hồi quy đa biến.121 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Cây mục tiêu chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Các quỹ đầu tư cho khởi nghiệp có văn phòng đại diện tại Việt Nam.2 Các quỹ đầu tư khởi nghiệp tại Việt Nam.90 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1 Cơ cấu các doanh nghiệp có kết quả kinh doanh phân theo ngành năm 2018.2 Cơ cấu các doanh nghiệp có kết quả kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp năm 2018.94 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Khởi nghiệp kinh doanh tạo cơ hội cho các cá nhân khởi nghiệp phát huy tinh thần sáng tạo, ý chí tự lập nhằm giải quyết tình trạng thất nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước.
Ở Việt Nam, nền kinh tế chủ yếu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, quy mô nội lực còn yếu, việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp là hướng đi không thể thiếu. Các quốc gia phát triển trên thế giới coi khởi nghiệp là cách thức thúc đẩy kinh tế, tạo việc làm, duy trì sức khỏe cho nền kinh tế. Bên cạnh những doanh nghiệp truyền thống, những doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đang ngày một chứng tỏ vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước. Thực tế diễn ra tại nhiều nước phát triển trên thế giới cho thấy, các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo có đóng góp to lớn do đặc trưng là sử dụng hạ tầng công nghệ cao, khai thác chất xám, thúc đẩy tinh thần ham làm giàu, vươn mình phát triển của giới trẻ.
Ngoài ra việc phát triển các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao và phát triển khoa học công nghệ quốc gia. Cách mạng công nghiệp 4.0 và vai trò ảnh hưởng của nó đối với sự phát triển của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng ngày càng được quan tâm và nghiên cứu, tìm hiểu. Thực tế thì nó đã ảnh hưởng đến nhiều mặt kinh tế - xã hội ở nước ta, do vậy việc phát triển khởi nghiệp, đặc biệt là khởi nghiệp đổi mới sáng tạo là bước phát triển tất yếu vì sự phát triển này dựa trên nền tảng phát triển khoa học và công nghệ. Việc xây dựng và triển khai các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp nói chung và hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo nói riêng hiện nay được Chính phủ cũng như các Bộ ngành từ Trung ương đến địa phương quan tâm, có thể nói, hiện nay toàn hệ thống công quyền đang tích cực hỗ trợ, quan tâm và chăm sóc các doanh nghiệp khởi nghiệp, coi đây là nguồn tài nguyên quý của quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Thức (2020). Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/tac-dong-chinh-sach-ho-tro-khoi-nghiep-co-hoi-khoi-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.