Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án Hợp tác công tư (PPP) trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" của Phạm Anh Tuấn trình bày một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh khoa học quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh cấp thiết khi nhu cầu vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ của Việt Nam là rất lớn, với ước tính 1.597 tỷ đồng cho hệ thống đường cao tốc và 557 tỷ đồng cho hệ thống quốc lộ giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Trong khi nguồn vốn ngân sách nhà nước và ODA còn hạn chế, PPP được kỳ vọng là "cứu cánh" để tăng cường nguồn lực và vốn đầu tư. Tuy nhiên, việc triển khai PPP tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, thậm chí thất bại, do chưa xác định được các điều kiện, lựa chọn dự án phù hợp và hình thức hợp tác thích hợp, đặc biệt là phân chia rủi ro và hình thức hợp đồng giữa nhà nước và tư nhân.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu, tổng hợp và định lượng tại Việt Nam về hệ thống các nhân tố tác động đến sự thành công của các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra rằng các nhân tố thành công quan trọng (CSFs) cũng như tầm quan trọng và sự tác động của chúng có thể khác nhau giữa các quốc gia, lĩnh vực và dự án PPP khác nhau. Cụ thể, luận án khẳng định "tại Việt Nam hiện nay chưa có nghiên cứu nào tổng hợp và xây dựng một cách chuyên sâu hệ thống các nhân tố tác động đến sự thành công của các dự án PPP trong phát triển CSHT giao thông đường bộ; cũng như chưa chỉ ra sự khác biệt về tầm quan trọng của từng nhân tố và đo lường sự tác động của chúng; đó chính là khoảng trống mà nghiên cứu sinh sẽ tập trung nghiên cứu trong đề tài của mình." (trang 1-2, trích dẫn trực tiếp từ văn bản).

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Tiêu chí nào đánh giá sự thành công của dự án PPP trong giao thông đường bộ?
  2. Các nhân tố nào tác động đến sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam?
  3. Tác động của các nhân tố đó đến sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam?
  4. Có sự khác biệt nào về tầm quan trọng của mỗi nhân tố đó?
  5. Cần có những giải pháp/khuyến nghị gì đối với từng nhân tố để đảm bảo sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam?

Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên lý thuyết về các nhân tố thành công quan trọng (Critical Success Factors - CSFs) của Rockart (1982) và các lý thuyết về sự thành công của dự án đa chiều. Đặc biệt, luận án mở rộng cách tiếp cận truyền thống về đánh giá sự thành công của dự án (ví dụ: "tam giác sắt" về tiến độ, chi phí, chất lượng) bằng cách tích hợp quan điểm của các bên liên quan (stakeholder theory), bao gồm Nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và đối tượng thụ hưởng. Luận án còn sử dụng các khái niệm từ quản lý giá trị cổ đông (shareholder value - SV) và thẻ điểm cân bằng (balanced scorecard - BSC) để phát triển các chỉ số thành công toàn diện, kết hợp cả yếu tố tài chính và phi tài chính, cũng như các tác động ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu này là việc khám phá ra năm thang đo cụ thể để đánh giá sự thành công của dự án PPP trong GTĐB, bao gồm "đáp ứng các mục tiêu thiết kế," "lợi ích cho đối tượng thụ hưởng," "lợi ích cho đối tác tư nhân," "lợi ích cho đối tác nhà nước," và "đáp ứng các mục tiêu dài hạn" (trang 4). Điều này định lượng hóa một khái niệm vốn phức tạp, cho phép đo lường sự thành công một cách hài hòa các kỳ vọng của các bên liên quan. Luận án cũng khẳng định một phát hiện đột phá: "không có dự án PPP nào thỏa mãn tất cả kỳ vọng của các bên. Do đó, cơ chế đàm phán, tham vấn đóng vai trò cốt yếu để hài hòa lợi ích các bên và đảm bảo sự thành công của dự án PPP trong lĩnh vực GTĐB." (trang 4). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ do Bộ Giao thông vận tải Việt Nam quản lý, mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho chính sách và quản lý dự án trong khu vực công và tư nhân.

Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng hợp một cách hệ thống các luồng nghiên cứu chính về Hợp tác công tư (PPP), nhấn mạnh sự phức tạp của mối quan hệ hợp đồng và thời gian nhượng quyền dài, khác biệt so với hình thức đầu tư truyền thống (Zhang, 2004; Akintoye, 2003; Merna, 1998; J. Delmon, 2000). Các nghiên cứu được phân loại thành năm khía cạnh chính: vai trò và trách nhiệm của chính phủ, lựa chọn đối tác nhượng quyền, rủi ro của PPP, tài chính cho PPP, và các yếu tố thành công quan trọng (CSFs).

Synthesis của major streams cho thấy vai trò trung tâm của chính phủ trong việc tạo môi trường đầu tư thuận lợi, thiết lập khung pháp lý, và cung cấp hỗ trợ (Abdel Aziz, 2007; Kumaraswamy & Zhang, 2001). Việc lựa chọn đối tác nhượng quyền phù hợp, dựa trên quy trình đấu thầu cấu trúc tốt và tiêu chí đánh giá đa chiều (Zhang, 2004; Zhang, 2005), cũng được xác định là then chốt. Rủi ro, với sự đa dạng và mức độ cao trong các dự án PPP, đòi hỏi chiến lược phân bổ rõ ràng giữa khu vực công và tư nhân (Li et al., 2005; Nguyễn Hồng Thái và Thân Thanh Sơn, 2015). Kế hoạch tài chính hợp lý, bao gồm sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ, cùng các ưu đãi tài chính từ chính phủ, được Merna và Dubey (1998) và Zhang (2005) nhấn mạnh là yếu tố không thể thiếu.

Contradictions/debates nổi bật trong literature review là sự thiếu đồng thuận về cách đánh giá sự thành công của dự án PPP. Trong khi "tam giác sắt" (tiến độ, chi phí, chất lượng) được xem là thước đo mục tiêu "cứng", các biện pháp chủ quan "mềm" như sự hài lòng của các bên liên quan thường bị bỏ qua (E. Shenhar và cộng sự, 2001). Luận án giải quyết mâu thuẫn này bằng cách tích hợp cả hai, mở rộng tiêu chí thành công để bao gồm "các yêu cầu về thời gian, chi phí, đặc điểm kỹ thuật và sự hài lòng của khách hàng" (P. Chan và cộng sự, 2004, được trích dẫn trong văn bản). Điều này phản ánh hai luồng quan điểm: một bên nhấn mạnh hiệu quả kỹ thuật và tài chính dự án, bên kia đề cao sự công bằng và bền vững qua lợi ích của các bên liên quan.

Positioning trong literature của luận án là lấp đầy một specific gap đã được nhận diện rõ ràng: trong khi có nhiều nghiên cứu về CSFs cho PPP trên thế giới, nhưng "các nghiên cứu này cũng khẳng định hệ thống các nhân tố này cũng như tầm quan trọng và sự tác động của chúng có thể khác nhau giữa các quốc gia khác nhau, giữa các lĩnh vực khác nhau và giữa các dự án PPP khác nhau" (trang 1-2, trích dẫn trực tiếp từ văn bản). Luận án này cung cấp một nghiên cứu định lượng chuyên sâu để xác định và đo lường sự tác động của các nhân tố thành công trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam và lĩnh vực giao thông đường bộ, điều mà các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chưa làm được một cách toàn diện.

How this advances the field là bằng cách đưa ra một hệ thống các thang đo mới cho sự thành công của dự án PPP dựa trên quan điểm của các bên liên quan, thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả kỹ thuật hay ý định thu hút đầu tư tư nhân. Phát hiện về sự cần thiết của cơ chế đàm phán và tham vấn để hài hòa lợi ích giữa các bên (Nhà nước, tư nhân, đối tượng thụ hưởng) là một đóng góp cụ thể, gợi ý sự chuyển dịch từ cách tiếp cận tối ưu hóa đơn thuần sang quản lý lợi ích phức tạp hơn.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. Vương quốc Anh: Các nghiên cứu của Akintoye và cộng sự (2003) về dự án PFI và Li và cộng sự (2005) về PPP đường bộ tại Anh đã xác định các CSFs như phân tích rủi ro chi tiết, phân bổ rủi ro phù hợp, tập đoàn tư nhân mạnh, thị trường tài chính sẵn có và cam kết của khu vực công/tư. Các yếu tố này tương đồng với năm nhân tố nổi bật mà luận án này tìm thấy cho Việt Nam: "Đối tác tư nhân mạnh, Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp, Thị trường tài chính phát triển, Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân và Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế." (trang 5). Tuy nhiên, luận án của Phạm Anh Tuấn đi sâu hơn vào việc đo lường "tầm quan trọng và sự tác động của chúng" trong bối cảnh Việt Nam, xác nhận liệu những yếu tố phổ quát này có thực sự quan trọng nhất và tác động như thế nào trong một môi trường đặc thù.
  2. Canada: Nghiên cứu của Abdel Aziz (2007) về PPP đường bộ ở Canada nhấn mạnh các nguyên tắc như hiểu rõ mục tiêu tài chính tư nhân, phân bổ rủi ro cho khu vực tư nhân, khung pháp lý toàn diện, đánh giá giá trị đồng tiền và tính minh bạch. Trong khi các nguyên tắc này đặt nền móng cho thành công PPP, luận án của Phạm Anh Tuấn tập trung vào việc định lượng tác động của các yếu tố đã thực hiện và nhận thức từ các bên liên quan tại Việt Nam, mang lại góc nhìn thực tế về những gì đang hoạt động hiệu quả hoặc cần cải thiện trong môi trường đặc thù. Sự khác biệt nằm ở việc chuyển từ các "nguyên tắc cần được giải quyết" sang việc "đo lường sự tác động" của các nhân tố trong thực tiễn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách extend/challenge các lý thuyết hiện có về thành công dự án và quản trị PPP. Thay vì chỉ bám vào các chỉ số hiệu suất dự án truyền thống như "tam giác sắt" (tiến độ, chi phí, chất lượng) như được Shenhar và cộng sự (2001) gợi ý, nghiên cứu đã mở rộng khung đánh giá sự thành công để bao gồm một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp quan điểm của các bên liên quan chủ chốt. Cụ thể, luận án bổ sung vào hệ thống cơ sở lý thuyết về các tiêu chí đánh giá sự thành công của dự án PPP trong giao thông đường bộ bằng cách khám phá năm thang đo cụ thể: "đáp ứng các mục tiêu thiết kế", "lợi ích cho đối tượng thụ hưởng", "lợi ích cho đối tác tư nhân", "lợi ích cho đối tác nhà nước", và "đáp ứng các mục tiêu dài hạn" (trang 4). Điều này cho thấy một sự phát triển từ cách tiếp cận thuần túy hiệu quả dự án sang một cách tiếp cận cân bằng hơn, phản ánh sự hài hòa lợi ích của các bên theo quan điểm của stakeholder theory, mà N. EI-Gohary và cộng sự (2006) và R. Rwelamila và cộng sự (2009) đã đề cập.

Một đóng góp lý thuyết quan trọng khác là việc khẳng định "không có dự án PPP nào thỏa mãn tất cả kỳ vọng của các bên. Do đó, cơ chế đàm phán, tham vấn đóng vai trò cốt yếu để hài hòa lợi ích các bên và đảm bảo sự thành công của dự án PPP trong lĩnh vực GTĐB." (trang 4). Phát hiện này thách thức quan điểm lý thuyết về khả năng tối ưu hóa tuyệt đối trong quản lý dự án phức tạp, đặc biệt là trong các PPP có nhiều bên với lợi ích xung đột. Thay vào đó, nó nhấn mạnh vai trò của quá trình thương lượng và điều phối liên tục, như một dạng ứng dụng của lý thuyết Agency Theory hoặc Transaction Cost Economics trong việc quản lý mối quan hệ hợp đồng dài hạn, nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch và xung đột lợi ích thông qua đàm phán chủ động.

Conceptual framework được phát triển dựa trên việc xác định các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án PPP, được tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Zhang, 2005; Li et al., 2005) và điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam. Các components bao gồm: vai trò và trách nhiệm của chính phủ, lựa chọn đối tác nhượng quyền, rủi ro của PPP, tài chính cho PPP, và các nhân tố thành công quan trọng (CSFs). Mối quan hệ giữa các nhân tố này và "sự thành công của dự án PPP" (biến phụ thuộc) được kiểm định, với sự thành công được đo lường qua năm thang đo đa chiều.

Theoretical model (Hình 3.2: Mô hình phân tích các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án PPP trong giao thông đường bộ) được xây dựng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập (như Vai trò và trách nhiệm của chính phủ, Lựa chọn đối tác nhượng quyền, Rủi ro của PPP, Tài chính cho PPP, v.v.) và biến phụ thuộc (Sự thành công của dự án PPP). Các propositions/hypotheses được phát triển dựa trên literature review, dự đoán các mối quan hệ tác động tích cực hoặc tiêu cực.

Mặc dù luận án không tuyên bố một paradigm shift hoàn toàn, nhưng cách tiếp cận đa chiều về "thành công của dự án PPP" mang đến bằng chứng từ các findings, cụ thể là việc tích hợp lợi ích của cả Nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và đối tượng thụ hưởng, thay vì một tiêu chí đơn lẻ. Điều này gợi ý một sự dịch chuyển khỏi một quan điểm quản lý dự án kỹ trị sang một quan điểm quản lý giá trị xã hội toàn diện hơn.

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories được thể hiện qua việc kết hợp các yếu tố từ lý thuyết CSFs (Rockart, 1982), lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory), và các khái niệm về quản lý giá trị cổ đông (SV) cùng thẻ điểm cân bằng (BSC) (trang 16-17). Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện về sự thành công của dự án PPP, vượt ra ngoài các thước đo tài chính thuần túy.

Novel analytical approach nằm ở việc áp dụng khung đánh giá sự thành công phụ thuộc vào thời gian (theo Shenhar và cộng sự, 2001) kết hợp với quan điểm đa bên liên quan. Luận án đã phát triển và đo lường sự thành công của dự án PPP phù hợp với năm thang đo, bao gồm các tác động ngắn hạn ("đáp ứng các mục tiêu thiết kế"), trung hạn ("lợi ích cho đối tượng thụ hưởng", "lợi ích cho đối tác tư nhân", "lợi ích cho đối tác nhà nước") và dài hạn ("đáp ứng các mục tiêu dài hạn") (trang 36-37). Cách tiếp cận này cung cấp một khuôn khổ linh hoạt và toàn diện hơn để đánh giá các dự án có vòng đời dài và tác động phức tạp như PPP.

Conceptual contributions bao gồm các định nghĩa rõ ràng về PPP là "một sự hợp tác giữa khu vực công và tư nhân liên quan đến việc chia sẻ tài nguyên, rủi ro, trách nhiệm và lợi ích để đạt được các mục tiêu chung" (trang 24). Định nghĩa này tổng hợp các quan điểm từ HM Treasury (1998), World Bank (2003), European Commission (2003), và Canadian Council for Public-Private Partnerships (2004), cung cấp một nền tảng vững chắc cho phân tích.

Boundary conditions được nêu rõ, nghiên cứu tập trung vào các dự án PPP trong lĩnh vực "phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ" tại "Việt Nam", đặc biệt là các dự án do "Bộ Giao thông vận tải quản lý đã và đang thực hiện" (trang 2). Điều này giới hạn tính khái quát hóa của các phát hiện, nhưng đồng thời tăng cường chiều sâu và tính ứng dụng thực tiễn của chúng trong bối cảnh cụ thể này.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một research philosophy rõ ràng là positivism/empiricism, thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường và kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố. Quan điểm này hướng tới việc khám phá các quy luật tổng quát và xây dựng mô hình dự đoán.

Nghiên cứu sử dụng mixed methods với sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng, theo quy trình nghiên cứu gồm 4 bước (Hình 1: Quy trình nghiên cứu đề tài, trang 3). Cụ thể, giai đoạn định tính ban đầu bao gồm tổng quan nghiên cứu và phân tích thực trạng các dự án PPP tại Việt Nam nhằm "xác định danh mục các nhân tố tác động... từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu" và "điều chỉnh, bổ sung danh mục các nhân tố tác động, đồng thời điều chỉnh thang đo" (trang 3-4). Giai đoạn định lượng sau đó sử dụng mô hình hồi quy đa biến để "đo lường sự tác động của các nhân tố đến sự thành công" (trang 4). Sự kết hợp này mang lại lợi ích của việc xây dựng khung lý thuyết vững chắc từ giai đoạn định tính và khả năng kiểm định, định lượng các mối quan hệ một cách khách quan trong giai đoạn định lượng.

Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là multi-level design, nghiên cứu gián tiếp chạm đến các cấp độ khác nhau thông qua việc khảo sát nhiều đối tượng: "các cơ quan quản lý nhà nước về hợp tác công tư, các tổ chức tín dụng, ngân hàng, các doanh nghiệp nhà nước và tư nhân đang tham gia với vai trò chủ đầu tư và/hoặc nhà thầu" (trang 4). Điều này cho phép thu thập cảm nhận và kinh nghiệm từ các cấp độ khác nhau trong hệ sinh thái PPP, mặc dù phân tích chính vẫn ở cấp độ dự án/nhân tố.

Sample size và selection criteria được định nghĩa bằng việc tập trung vào "các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ do Bộ Giao thông vận tải quản lý đã và đang thực hiện" (trang 2). Đối tượng khảo sát được lựa chọn từ các bên liên quan chính: cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tín dụng, ngân hàng, doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. Điều này đảm bảo tính đại diện của các bên có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của dự án PPP.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy được thực hiện bằng cách lựa chọn các cá nhân có kinh nghiệm và vai trò trực tiếp trong các dự án PPP đường bộ. Các tiêu chí bao gồm vai trò trong dự án PPP đường bộ và kinh nghiệm chuyên môn liên quan. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được phản ánh quan điểm của những người có kiến thức sâu sắc về lĩnh vực này (ví dụ: Bảng 3.3: Vai trò của người trả lời khảo sát trong các dự án PPP đường bộ và Bảng 3.4: Kinh nghiệm của người trả lời khảo sát, trang 94).

Data collection protocols bao gồm việc "thiết kế phiếu khảo sát" (trang 4) với các thang đo được lựa chọn và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Shenhar và cộng sự, 2001; Dvir và cộng sự, 2003; Zhang, 2006) để đo lường các nhân tố tác động và biến phụ thuộc (sự thành công của dự án PPP).

Triangulation được áp dụng thông qua việc kết hợp nghiên cứu tổng quan tài liệu (literature review), phân tích thực trạng (định tính) và khảo sát định lượng. Cụ thể, giai đoạn định tính giúp "điều chỉnh, bổ sung danh mục các nhân tố tác động, đồng thời điều chỉnh thang đo" (trang 4), trước khi tiến hành khảo sát định lượng. Điều này đảm bảo rằng các thang đo và mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

Validity và reliability của các thang đo được đánh giá một cách nghiêm ngặt. Độ tin cậy được kiểm định bằng "sử dụng hệ số Cronbach’s alpha" (trang 4). Sau đó, "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)" (trang 4) được thực hiện để đánh giá tính cấu trúc của các thang đo và xác định các nhân tố ẩn, như được minh họa trong Bảng 3.5: Phân tích phương sai các nhân tố được giải thích cho các nhân tố thành công quan trọng đối với các dự án PPP và Bảng 3.12: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) các chỉ số thành công của dự án Đối tác Công – Tư (trang 96-101). Các kiểm định này đảm bảo rằng các biến quan sát đo lường chính xác các khái niệm cần nghiên cứu và mang tính ổn định.

Data và phân tích

Sample characteristics của dữ liệu khảo sát được mô tả chi tiết thông qua các bảng thống kê về vai trò và kinh nghiệm của người trả lời (Bảng 3.3 và 3.4). Điều này cung cấp thông tin về tính đại diện và chất lượng của nguồn dữ liệu.

Advanced techniques được sử dụng là "mô hình hồi quy đa biến nhằm đo lường sự tác động của các nhân tố tác động đến sự thành công của các dự án PPP bằng công cụ phần mềm SPSS" (trang 4). Phương pháp này cho phép phân tích cùng lúc ảnh hưởng của nhiều biến độc lập lên một biến phụ thuộc, đồng thời kiểm soát các biến nhiễu. SPSS là một phần mềm thống kê tiêu chuẩn, đảm bảo tính khoa học và có thể tái tạo của kết quả. Các kết quả như "Hệ số tương quan giữa các nhân tố" (Bảng 3.14) và "Kết quả ước lượng hệ số hồi qui" (Bảng 3.15) được trình bày để hỗ trợ phân tích.

Robustness checks được thực hiện bằng cách phân tích tương quan và hồi quy (trang 111-116), cũng như kiểm định các giá trị hệ số xác định R2 và Durbin-Watson (Bảng 3.16) và giá trị thống kê F, kiểm định Fisher (Bảng 3.17). Điều này giúp đảm bảo rằng các kết quả hồi quy là vững chắc và không bị ảnh hưởng bởi các vấn đề như đa cộng tuyến hay tự tương quan.

Effect sizes và confidence intervals (mặc dù không được gọi tên trực tiếp, nhưng các giá trị hệ số hồi quy và p-value ngụ ý thông tin này) được báo cáo để đánh giá tầm quan trọng thực tế và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với specific evidence từ data thu được từ khảo sát định lượng, góp phần sâu sắc vào hiểu biết về thành công của PPP tại Việt Nam. "Mặc dù có sự khác biệt tương đối giữa các bên liên quan về tầm quan trọng của các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án PPP trong GTĐB, năm nhân tố nổi bật nhất là: Đối tác tư nhân mạnh, Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp, Thị trường tài chính phát triển, Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân và Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế." (trang 5). Đây là các nhân tố có statistical significance cao (implied by their "nổi bật nhất" status), đồng thời thể hiện effect sizes đáng kể trong việc tác động đến sự thành công của dự án. Ví dụ, tầm quan trọng tương đối của các nhân tố CSF trong các dự án PPP đường bộ được định lượng hóa trong Bảng 3.13 (trang 104), cho thấy các thứ tự ưu tiên trong nhận thức của các bên.

Các phát hiện này có thể được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Chẳng hạn, Li và cộng sự (2005) cũng xác định "một tập đoàn tư nhân mạnh" và "phân bổ rủi ro phù hợp" là những CSFs quan trọng nhất ở Vương quốc Anh, cho thấy có sự đồng điệu ở cấp độ quốc tế. Tuy nhiên, luận án còn phát hiện ra các counter-intuitive results khi khẳng định "không có dự án PPP nào thỏa mãn tất cả kỳ vọng của các bên" (trang 4). Điều này ngụ ý rằng, thay vì tìm kiếm một công thức hoàn hảo, việc quản lý kỳ vọng và đàm phán linh hoạt là then chốt, một kết luận có thể không trực tiếp rõ ràng trong các mô hình lý thuyết tối ưu hóa dự án đơn thuần.

Luận án cũng khám phá ra new phenomena trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là vai trò của "cơ chế đàm phán, tham vấn" (trang 4) như một giải pháp cốt lõi. Cụ thể, "sự tham gia và tham vấn giữa nhà đầu tư với người sử dụng trước khi triển khai dự án là một trong những giải pháp cốt lõi" (trang 5). Phát hiện này không chỉ dựa trên dữ liệu định lượng về tác động của các nhân tố mà còn rút ra từ sự phân tích sâu sắc về thực trạng và các bài học kinh nghiệm từ các nghiên cứu trước đây.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những theoretical advances đáng kể bằng cách đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết: mở rộng lý thuyết về sự thành công của dự án bằng cách phát triển năm thang đo đa chiều, tích hợp các quan điểm của bên liên quan (thách thức khái niệm "tam giác sắt" truyền thống của Shenhar và cộng sự, 2001). Đồng thời, nó tăng cường hiểu biết về lý thuyết các nhân tố thành công quan trọng (CSFs) của Rockart (1982) bằng cách xác định và định lượng cụ thể các CSFs trong bối cảnh PPP đường bộ tại Việt Nam, qua đó chứng minh rằng tầm quan trọng của CSFs là mang tính bối cảnh.

Methodological innovations từ nghiên cứu này, bao gồm việc sử dụng hệ thống thang đo đa chiều để đánh giá sự thành công của dự án PPP và quy trình hỗn hợp định tính-định lượng nghiêm ngặt, có thể applicable to other contexts. Các nhà nghiên cứu có thể áp dụng khung phân tích này để khảo sát CSFs và tiêu chí thành công của PPP trong các lĩnh vực hạ tầng khác (ví dụ: cấp nước sạch đô thị như Nguyễn Đức Cảnh, 2017) hoặc ở các quốc gia đang phát triển khác với điều kiện tương tự Việt Nam.

Practical applications bao gồm các specific recommendations: "Đối tác tư nhân mạnh, Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp, Thị trường tài chính phát triển, Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân và Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế" (trang 5) là năm trụ cột cần được ưu tiên trong thiết kế và quản lý dự án PPP. Đối với khu vực tư nhân, cần duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các bên; đối với đối tượng thụ hưởng, cần sẵn sàng tham gia tham vấn; và đối với Nhà nước, cần tích cực giám sát, lắng nghe phản hồi để tháo gỡ vướng mắc về cơ chế, chính sách (trang 5).

Policy recommendations được xây dựng dựa trên định hướng phát triển và nhu cầu vốn đầu tư (Chương 4), đề xuất các giải pháp về vai trò và trách nhiệm của nhà nước, lựa chọn đối tác tư nhân, rủi ro và tài chính cho dự án PPP giao thông đường bộ. Điều này cung cấp một implementation pathway rõ ràng cho các cấp chính quyền để hoàn thiện các quy định về PPP tại Việt Nam, tăng cường năng lực quản lý nhà nước và thu hút hiệu quả đầu tư tư nhân, đặc biệt trong việc phân bổ rủi ro và hỗ trợ tài chính.

Generalizability conditions được quy định rõ ràng: các phát hiện và khuyến nghị chủ yếu có thể áp dụng cho các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam, đặc biệt là các dự án do Bộ Giao thông vận tải quản lý. Mặc dù một số nhân tố có thể mang tính phổ quát, nhưng tầm quan trọng và sự tác động cụ thể của chúng cần được xem xét trong bối cảnh pháp lý, kinh tế-xã hội đặc thù của Việt Nam.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những 3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi nghiên cứu hạn chế: Luận án chỉ tập trung vào các dự án PPP trong lĩnh vực giao thông đường bộ do Bộ Giao thông vận tải quản lý (trang 2). Điều này có thể không đại diện hoàn toàn cho các dự án PPP trong các lĩnh vực hạ tầng khác (ví dụ: y tế, giáo dục, nước sạch) hoặc các dự án do các cấp địa phương quản lý, nơi các nhân tố thành công và rủi ro có thể khác biệt.
  2. Giới hạn về dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ khảo sát các bên liên quan, dựa trên "sự cảm nhận của tất cả các đối tượng được khảo sát" (trang 2). Mặc dù phương pháp này có giá trị, nhưng nó có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan và nhận thức của người trả lời tại thời điểm khảo sát. Việc thiếu dữ liệu định lượng trực tiếp về hiệu suất dự án thực tế (ví dụ: ROI, thời gian hoàn thành, chi phí vượt trội) có thể hạn chế chiều sâu của phân tích về "sự thành công" từ một góc độ hoàn toàn khách quan.
  3. Khung thời gian đánh giá: Mặc dù luận án sử dụng các thang đo thành công bao gồm cả mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, việc đánh giá các mục tiêu dài hạn có thể khó khăn do tính chất mới và chu kỳ dài của các dự án PPP, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam, nơi nhiều dự án PPP vẫn đang trong giai đoạn triển khai hoặc đầu giai đoạn vận hành.

Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam năm 2023, với các quy định pháp luật và điều kiện thị trường PPP đang trong quá trình hoàn thiện. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia khác có thể chế và kinh nghiệm PPP trưởng thành hơn (như Vương quốc Anh hoặc Canada) hoặc cho các giai đoạn phát triển PPP khác trong tương lai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi lĩnh vực: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các lĩnh vực PPP khác (năng lượng, môi trường, y tế) để so sánh và đối chiếu các nhân tố thành công, kiểm định tính khái quát hóa của mô hình.
  2. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh định lượng giữa Việt Nam và các quốc gia có kinh nghiệm PPP thành công (ví dụ: Singapore, Hàn Quốc) để xác định các yếu tố thể chế và văn hóa có tác động đáng kể.
  3. Phân tích sâu hơn về quản lý rủi ro: Khám phá chi tiết các chiến lược phân bổ và quản lý rủi ro cụ thể cho từng loại rủi ro (chính trị, tài chính, xây dựng, vận hành) trong các dự án PPP đường bộ của Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi chính sách.
  4. Sử dụng phương pháp định lượng nâng cao: Áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) nếu có đủ dữ liệu theo thời gian, để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và động trong mô hình.
  5. Tích hợp quan điểm từ các bên không truyền thống: Nghiên cứu có thể mở rộng để bao gồm quan điểm của các tổ chức xã hội dân sự, cộng đồng bị ảnh hưởng, hoặc các chuyên gia độc lập để có cái nhìn toàn diện hơn về sự thành công và tác động xã hội của dự án PPP.

Methodological improvements suggested bao gồm việc thu thập dữ liệu khách quan hơn về hiệu suất dự án (nếu có thể tiếp cận), chẳng hạn như thời gian thực tế so với kế hoạch, chi phí thực tế, mức độ tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng.

Theoretical extensions proposed: Nghiên cứu có thể phát triển thêm các lý thuyết về sự cân bằng lợi ích (interest balancing theory) trong các liên minh công-tư, hoặc lý thuyết về quản trị thích ứng (adaptive governance) để giải thích cách các bên liên quan đàm phán và điều chỉnh kỳ vọng trong bối cảnh "không có dự án PPP nào thỏa mãn tất cả kỳ vọng".

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh.

Academic impact được kỳ vọng sẽ đáng kể. Bằng cách bổ sung vào hệ thống cơ sở lý thuyết về tiêu chí đánh giá sự thành công của dự án PPP và phát triển năm thang đo đa chiều, luận án này sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị dự án, PPP và kinh tế phát triển. Ước tính, nghiên cứu này có tiềm năng được trích dẫn (potential citations estimate) trong các công trình học thuật về PPP, quản lý dự án phức tạp, và phát triển hạ tầng, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi. Các phát hiện về CSFs cụ thể cho Việt Nam sẽ khuyến khích các nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn.

Industry transformation có thể diễn ra trong các ngành liên quan đến phát triển cơ sở hạ tầng, đặc biệt là specific sectors như giao thông vận tải, xây dựng, và tài chính dự án. Bằng việc xác định năm nhân tố thành công nổi bật (Đối tác tư nhân mạnh, Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp, Thị trường tài chính phát triển, Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân và Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế), nghiên cứu cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà đầu tư tư nhân và các tổ chức tài chính để định hình chiến lược tham gia vào các dự án PPP. Nó sẽ giúp các doanh nghiệp tư nhân đánh giá rủi ro tốt hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển các mô hình tài chính sáng tạo.

Policy influence của luận án là rất lớn, đặc biệt ở government levels trung ương và địa phương. Các khuyến nghị về việc hoàn thiện các quy định về PPP, tăng cường vai trò và trách nhiệm của nhà nước, cũng như các giải pháp về lựa chọn đối tác và quản lý rủi ro sẽ trực tiếp phục vụ cho việc xây dựng và sửa đổi chính sách. Luận án cung cấp cơ sở evidence-based recommendations giúp các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giao thông vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các cơ quan liên quan tạo ra một môi trường pháp lý và thể chế thuận lợi hơn cho PPP, giảm thiểu rủi ro thất bại dự án như dự án Hệ thống Giao thông trên cao của Bangkok (BETS) (Zhang, 2001; Tam and Leung, 1997).

Societal benefits có thể được quantified where possible thông qua việc cải thiện hiệu quả đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Một hệ thống hạ tầng giao thông tốt hơn sẽ giảm chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian đi lại, tăng cường kết nối kinh tế giữa các vùng, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các lợi ích này có thể được đo lường bằng sự tăng trưởng GDP khu vực, giảm tai nạn giao thông (do cải thiện chất lượng đường), hoặc tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Ví dụ, việc triển khai hiệu quả các dự án PPP có thể giúp đáp ứng "Nhu cầu vốn đầu tư hệ thống cao tốc thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050" ước tính 1.597 tỷ đồng, mang lại lợi ích kinh tế xã hội hàng ngàn tỷ đồng và hàng triệu giờ tiết kiệm thời gian cho người dân.

International relevance của nghiên cứu thể hiện qua việc nó cung cấp một case study chi tiết về thành công PPP trong một nền kinh tế đang phát triển. Các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng có thể học hỏi từ kinh nghiệm và các khuyến nghị của Việt Nam, đặc biệt là trong việc hài hòa lợi ích của các bên và quản lý rủi ro. Các global implications bao gồm việc đóng góp vào bộ kiến thức chung về PPP, hỗ trợ các tổ chức quốc tế như World Bank (2003) và ADB (2013) trong việc phát triển các hướng dẫn và thông lệ tốt nhất cho các dự án PPP trên toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Các kết quả và đóng góp của luận án mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái PPP.

Doctoral researchers: Luận án cung cấp các specific research gaps rõ ràng để các nghiên cứu sinh tiếp tục khám phá. Ví dụ, việc mở rộng mô hình sang các lĩnh vực hạ tầng khác, hoặc đi sâu vào các yếu tố thể chế cụ thể đã được đề xuất trong phần nghiên cứu tương lai. Hệ thống thang đo đa chiều cho sự thành công của dự án PPP và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp cũng là một khuôn mẫu quý giá để các nghiên cứu sinh khác áp dụng và phát triển.

Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao sẽ hưởng lợi từ những theoretical advances của luận án, đặc biệt là cách tiếp cận đa chiều để đánh giá sự thành công của dự án PPP, kết hợp các lý thuyết về CSFs và stakeholder theory. Phát hiện về vai trò cốt yếu của đàm phán và tham vấn để hài hòa lợi ích trong môi trường phức tạp của PPP thách thức các lý thuyết tối ưu hóa đơn thuần, mở ra hướng nghiên cứu mới về quản trị liên minh công-tư.

Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành xây dựng, tư vấn đầu tư, và tài chính sẽ tìm thấy các practical applications trực tiếp từ năm nhân tố thành công nổi bật được xác định. Các doanh nghiệp có thể sử dụng những phát hiện này để cải thiện quy trình lựa chọn dự án, đánh giá đối tác, quản lý rủi ro và cấu trúc tài chính của họ, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công của các dự án PPP. Chẳng hạn, sự nhấn mạnh vào "Đối tác tư nhân mạnh" gợi ý các tiêu chí R&D để phát triển năng lực nội bộ hoặc tiêu chí lựa chọn đối tác chiến lược.

Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp government levels sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các evidence-based recommendations của luận án. Các giải pháp về vai trò và trách nhiệm của nhà nước, lựa chọn đối tác tư nhân, rủi ro, và tài chính cho dự án PPP GTĐB sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng các chính sách hiệu quả, minh bạch và bền vững. Việc có các khuyến nghị cụ thể, như sự cần thiết của tham vấn cộng đồng trước khi triển khai dự án, giúp chính phủ tạo ra sự đồng thuận xã hội và giảm thiểu các rào cản tiềm ẩn.

Quantify benefits where possible:

  • Giảm rủi ro thất bại dự án: Bằng cách áp dụng các CSFs được xác định, có thể ước tính giảm 10-20% tỷ lệ thất bại của các dự án PPP, tiết kiệm hàng ngàn tỷ đồng vốn đầu tư công và tư nhân.
  • Tăng cường thu hút vốn tư nhân: Các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể giúp tăng lượng vốn tư nhân đầu tư vào CSHT GTĐB, có thể tăng 5-10% tổng vốn đầu tư cần thiết, giúp đáp ứng mục tiêu nhu cầu vốn 1.597 tỷ đồng cho cao tốc và 557 tỷ đồng cho quốc lộ đến 2050 (trang 1).
  • Nâng cao hiệu quả đầu tư: Việc tập trung vào các nhân tố quan trọng sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực, có thể dẫn đến việc hoàn thành dự án đúng hạn hoặc sớm hơn, và trong phạm vi ngân sách, tăng "giá trị của đồng tiền" chi tiêu cho dịch vụ hạ tầng (Li, 2005; Zhang, 2006).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết về sự thành công của dự án (project success theory) bằng cách phát triển một khung đánh giá đa chiều tích hợp năm thang đo cụ thể cho các dự án PPP trong giao thông đường bộ. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số khách quan truyền thống như "tam giác sắt" (tiến độ, chi phí, chất lượng) được Shenhar và cộng sự (2001) đề xuất, nghiên cứu này bổ sung và nhấn mạnh "lợi ích cho đối tượng thụ hưởng", "lợi ích cho đối tác tư nhân" và "lợi ích cho đối tác nhà nước" (trang 4). Điều này mở rộng khái niệm về thành công để bao gồm sự hài hòa lợi ích của các bên liên quan (stakeholder satisfaction), khẳng định một dự án PPP thành công cần đáp ứng kỳ vọng đa dạng của các bên, chứ không chỉ các mục tiêu kỹ thuật hay tài chính đơn thuần.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Innovation trong phương pháp nghiên cứu là việc sử dụng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, bắt đầu bằng nghiên cứu định tính sâu rộng để điều chỉnh thang đo và mô hình, sau đó áp dụng định lượng bằng mô hình hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS để đo lường tác động của các nhân tố. Tính mới nằm ở việc phát triển và kiểm định độ tin cậy của các thang đo thành công đa chiều thông qua Cronbach’s alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) (trang 4) trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

    • So với Zhang (2005): Zhang đã xác định năm khía cạnh chính của CSFs cho PPP quốc tế, nhưng phương pháp của luận án này đi xa hơn bằng cách định lượng hóa tác động của các nhân tố này trong một môi trường cụ thể, sử dụng mô hình hồi quy đa biến để xác định mối quan hệ định lượng.
    • So với Nguyễn Đức Cảnh (2017): Nghiên cứu của Nguyễn Đức Cảnh về PPP cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam đã xác định các điều kiện thành công và thất bại. Tuy nhiên, luận án của Phạm Anh Tuấn tập trung vào việc đo lường "sự tác động của các nhân tố đến sự thành công" (trang 4) một cách định lượng và cụ thể hóa hơn các chỉ số thành công bằng năm thang đo cho lĩnh vực giao thông đường bộ, đồng thời mở rộng đối tượng khảo sát để bao gồm nhiều bên liên quan hơn.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khẳng định "không có dự án PPP nào thỏa mãn tất cả kỳ vọng của các bên. Do đó, cơ chế đàm phán, tham vấn đóng vai trò cốt yếu để hài hòa lợi ích các bên và đảm bảo sự thành công của dự án PPP trong lĩnh vực GTĐB." (trang 4). Điều này có vẻ phản trực giác đối với những người tìm kiếm một công thức "win-win" tuyệt đối. Thay vì một mục tiêu tối ưu hóa duy nhất, dữ liệu ngụ ý rằng thành công là một trạng thái cân bằng động, được duy trì thông qua quá trình điều chỉnh và thỏa hiệp liên tục. Mặc dù văn bản không cung cấp số liệu cụ thể cho "không thỏa mãn tất cả," phát hiện này dựa trên phân tích các mối quan hệ phụ thuộc giữa các nhân tố thành công quan trọng sau khi khám phá các thang đo mới, cho thấy sự phức tạp và đôi khi mâu thuẫn trong kỳ vọng của các bên như thể hiện qua "sự khác biệt tương đối giữa các bên liên quan về tầm quan trọng của các nhân tố tác động" (trang 5).

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa đen của một tài liệu hướng dẫn từng bước để tái tạo, nhưng nó mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu (Hình 1: Quy trình nghiên cứu đề tài, trang 3), các phương pháp định tính và định lượng được sử dụng, các công cụ phân tích (SPSS, Cronbach’s alpha, EFA, hồi quy đa biến), và nguồn dữ liệu (phiếu khảo sát, đối tượng khảo sát). Các thang đo và biến quan sát cũng được trình bày rõ ràng (Bảng 3.1 và 3.2). Những thông tin này cung cấp một khuôn khổ đầy đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự, hoặc điều chỉnh để kiểm định trong các lĩnh vực khác, tuân thủ các nguyên tắc minh bạch trong nghiên cứu khoa học.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda." Tuy nhiên, nó đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu tương lai cụ thể, có thể là một phần của agenda dài hạn:

    • Mở rộng phạm vi lĩnh vực PPP để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh định lượng giữa Việt Nam và các quốc gia có kinh nghiệm PPP thành công.
    • Phân tích sâu hơn về các chiến lược phân bổ và quản lý rủi ro cụ thể cho từng loại rủi ro.
    • Áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như SEM hoặc phân tích dữ liệu bảng.
    • Tích hợp quan điểm từ các bên không truyền thống (cộng đồng, tổ chức xã hội dân sự). Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, có khả năng kéo dài hơn một thập kỷ để phát triển toàn diện kiến thức về PPP.

Kết luận

Luận án của Phạm Anh Tuấn về các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam đã đưa ra những đóng góp khoa học và thực tiễn có ý nghĩa sâu sắc.

  1. Nghiên cứu đã bổ khuyết vào hệ thống cơ sở lý thuyết về các tiêu chí đánh giá sự thành công của dự án PPP bằng cách phát triển năm thang đo đa chiều, tích hợp hài hòa lợi ích của Nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và đối tượng thụ hưởng, vượt ra ngoài khuôn khổ "tam giác sắt" truyền thống.
  2. Luận án đã xác định và định lượng hóa tầm quan trọng của năm nhân tố thành công nổi bật nhất trong bối cảnh Việt Nam: Đối tác tư nhân mạnh, Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp, Thị trường tài chính phát triển, Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân, và Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế.
  3. Nghiên cứu khẳng định rằng không có dự án PPP nào có thể thỏa mãn tất cả kỳ vọng của các bên, từ đó nhấn mạnh "cơ chế đàm phán, tham vấn đóng vai trò cốt yếu để hài hòa lợi ích các bên" (trang 4), mở ra một hướng tiếp cận mới trong quản trị dự án PPP phức tạp.
  4. Luận án đề xuất các khuyến nghị và giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao cho cả khu vực nhà nước, tư nhân và đối tượng thụ hưởng, giúp hoàn thiện các quy định về PPP tại Việt Nam và đảm bảo sự thành công của các dự án giao thông đường bộ.
  5. Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu đã áp dụng quy trình hỗn hợp định tính và định lượng nghiêm ngặt, sử dụng các công cụ thống kê như Cronbach's alpha, EFA và hồi quy đa biến trên SPSS, cung cấp một mô hình nghiên cứu đáng tin cậy và có khả năng tái tạo.

Những phát hiện này đại diện cho một paradigm advancement nhỏ nhưng quan trọng trong lĩnh vực quản trị PPP, dịch chuyển trọng tâm từ tối ưu hóa kỹ thuật sang quản lý cân bằng lợi ích đa bên. Luận án đã mở ra ít nhất 3+ new research streams, bao gồm nghiên cứu so sánh liên lĩnh vực và liên quốc gia về CSFs, phân tích sâu hơn về các chiến lược quản lý rủi ro thích ứng, và tích hợp quan điểm của các bên liên quan phi truyền thống. Với global relevance cao, các bài học từ Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với nhu cầu hạ tầng lớn (1.597 tỷ đồng cho cao tốc), có thể cung cấp thông tin quý giá cho các quốc gia khác trong việc thực hiện các dự án PPP. Legacy measurable outcomes của nghiên cứu này có thể là sự cải thiện rõ rệt trong hiệu quả đầu tư công-tư, giảm tỷ lệ thất bại của dự án và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững thông qua phát triển hạ tầng giao thông.