Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá các yếu tố tác động đến quản trị công ty tại Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển năng động, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của mức độ cạnh tranh thị trường và chiến lược cạnh tranh. Trong bối cảnh khoa học hiện nay, chủ đề quản trị công ty liên tục thu hút sự quan tâm sâu sắc, với hơn 40.330 bài viết và hơn 18.000 tài liệu được tìm thấy trong 5 năm gần đây trên Scopus thông qua công cụ VOS Viewer, khẳng định tính "nóng hổi" và thiết yếu của lĩnh vực này. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể đã được xác định: "phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động, với vai trò của quản trị công ty được xem như một biến độc lập. Ngược lại, các nghiên cứu về những yếu tố tác động đến quản trị công ty nhằm cải thiện cơ chế quản trị và từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh vẫn còn tương đối hạn chế" (trang 5).

Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xem xét quản trị công ty như một biến phụ thuộc, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài (mức độ cạnh tranh) và bên trong (chiến lược cạnh tranh). Cụ thể, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Mức độ cạnh tranh có tác động đến việc lựa chọn chiến lược cạnh tranh (chi phí thấp và khác biệt hóa) tại các doanh nghiệp niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam hay không?
  2. Mức độ cạnh tranh có mối tương quan thế nào đến quản trị công ty (quy mô Hội đồng quản trị, tính kiêm nhiệm CEO, tỷ lệ thành viên độc lập, sở hữu cổ phần CEO) tại các doanh nghiệp niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam?
  3. Chiến lược cạnh tranh tác động thế nào đến quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam?
  4. Mức độ cạnh tranh có điều tiết chiến lược cạnh tranh đến quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam hay không?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Thuyết bất định, Thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Thuyết quản gia (Stewardship Theory), Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Thuyết cạnh tranh (Competition Theory). Đóng góp đột phá của nghiên cứu này là việc làm rõ vai trò của mức độ cạnh tranh như một cơ chế "thay thế và/hoặc bổ sung" (trang 25) cho quản trị công ty, đồng thời mở rộng Thuyết bất định để giải thích cách môi trường kinh doanh đầy biến động ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và quyết định quản trị.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 562 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 10 năm từ 2010 đến 2019. Tổng cộng 5.620 quan sát công ty-năm đã được thu thập, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cho phân tích định lượng. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc bổ sung vào kho tàng lý thuyết mà còn cung cấp những hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam, giúp các tổ chức nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về quản trị công ty (Corporate Governance) là một lĩnh vực rộng lớn, đã được các học giả như Abernethy, Kuang, & Quin (2019), Ballester, González-Urteaga, & Martínez (2020), và Liu, Li, & Lin (2023) khám phá sâu rộng. Các dòng nghiên cứu chính thường tập trung vào đặc điểm của hội đồng quản trị (quy mô, tính độc lập, sự đa dạng giới tính), tính kiêm nhiệm của giám đốc điều hành (CEO Duality), và cấu trúc sở hữu vốn (Tăng Thị Thanh Thủy, 2020; Nguyễn Thao, Bai, Hou, & Vu, 2021). Một phần lớn các công trình này xem quản trị công ty như một biến độc lập tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Duc Hong Vo & Tri Minh Nguyen, 2014; Liu et al., 2018; Gakere et al., 2020).

Tuy nhiên, tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận gay gắt trong các nghiên cứu trước. Ví dụ, về tác động của mức độ cạnh tranh đến quản trị công ty, một quan điểm cho rằng cạnh tranh có thể "thay thế" các cơ chế quản trị nội bộ bằng cách phát hiện đội ngũ lãnh đạo tốt nhất và kiểm soát tuân thủ hiệu quả (Fama & Jensen, 1983; Huang & Peyer, 2012; Ammann, Oesch, & Schmid, 2013). Ngược lại, quan điểm thứ hai khẳng định cạnh tranh "bổ sung" cho quản trị công ty, bởi lẽ nếu thiếu sự hỗ trợ quản lý tốt, doanh nghiệp sẽ không đủ sức cạnh tranh (Hermalin, 1992; Gupta et al., 2017). Nghiên cứu của Babar & Habib (2021) và Liu et al. (2023) thậm chí còn đề xuất rằng mức độ cạnh tranh có thể "đồng thời bổ sung và thay thế" cho quản trị công ty. Luận án này đặt mình vào vị trí trung tâm của cuộc tranh luận này, nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi để làm rõ mối quan hệ phức tạp này.

Về chiến lược cạnh tranh, các công trình của Porter (1980, 1985) về chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa vẫn là nền tảng. Các nghiên cứu như của Abernethy et al. (2019) và Echegoyen et al. (2020) đã chỉ ra rằng các loại chiến lược cạnh tranh khác nhau tác động đến việc lựa chọn CEO hoặc hiệu suất hoạt động. Luận án này mở rộng nghiên cứu đó bằng cách xem xét chiến lược cạnh tranh (biến bên trong) ảnh hưởng đến cấu trúc quản trị công ty, một khía cạnh chưa được khám phá sâu sắc.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Yeh & Liao (2020) tại Đài Loan cho thấy các công ty đối mặt với cạnh tranh cao có khả năng cao hơn trong việc lựa chọn thành viên không phải gia đình làm người kế nhiệm CEO, thì nghiên cứu này đi xa hơn bằng cách phân tích tác động cụ thể của cạnh tranh đến quy mô HĐQT, tính kiêm nhiệm CEO, tỷ lệ thành viên độc lập và sở hữu cổ phần của CEO. Tương tự, nghiên cứu của Muhmad, Ariff, Majid, & Kamarudin (2021) tại Malaysia cho thấy mức độ cạnh tranh cao liên quan đến quản trị công ty yếu, luận án này sẽ cung cấp bằng chứng từ Việt Nam để khẳng định hoặc bác bỏ xu hướng này, đồng thời làm rõ cơ chế tác động. Việc đặt nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với những đặc thù riêng về thể chế và văn hóa kinh doanh, cung cấp góc nhìn mới mẻ và khác biệt so với các nền kinh tế phát triển (ví dụ, Mỹ La Tinh của Gaitán et al., 2018 hay Úc của Abernethy et al., 2019). Mục tiêu là làm rõ liệu các mô hình và lý thuyết quản trị công ty phổ quát có được áp dụng tương tự hay cần điều chỉnh tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang đến những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực quản trị công ty và chiến lược. Đầu tiên, nghiên cứu mở rộng "Thuyết bất định" (Uncertainty Theory) bằng cách chỉ ra cụ thể cách thức sự biến động và áp lực từ môi trường cạnh tranh bên ngoài ảnh hưởng đến các quyết định cấu trúc và cơ chế quản trị nội bộ của doanh nghiệp. Theo mục tiêu cụ thể, luận án "Xác định được các tác động của mức độ cạnh tranh đến quản trị công ty thông qua Thuyết bất định về sự thay đổi ngẫu nhiên trong môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến các quyết định và cấu trúc quản trị công ty" (trang 34). Điều này cung cấp một cơ chế giải thích rõ ràng hơn về sự thích ứng của quản trị công ty trong môi trường kinh doanh đầy biến động, khác với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào tác động của môi trường đến chiến lược hoặc hiệu suất.

Thứ hai, nghiên cứu này làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa mức độ cạnh tranh và quản trị công ty, góp phần vào cuộc tranh luận về việc liệu cạnh tranh là cơ chế "thay thế" hay "bổ sung" cho quản trị công ty. Trong khi các nghiên cứu của Fama & Jensen (1983) và Huang & Peyer (2012) ủng hộ vai trò thay thế, còn Hermalin (1992) và Gupta et al. (2017) đề cao vai trò bổ sung, luận án này thông qua bằng chứng thực nghiệm sẽ cung cấp sự giải thích toàn diện hơn, có thể chứng minh cả hai vai trò tùy thuộc vào khía cạnh cụ thể của quản trị công ty bị ảnh hưởng.

Khung phân tích khái niệm của luận án tích hợp các thành phần và mối quan hệ giữa ba nhóm biến chính: mức độ cạnh tranh, chiến lược cạnh tranh (chi phí thấp và khác biệt hóa), và các đặc điểm của quản trị công ty (quy mô Hội đồng quản trị, tính kiêm nhiệm của CEO, tỷ lệ thành viên độc lập, tỷ lệ sở hữu của CEO). Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ: "Mức độ cạnh tranh điều tiết chiến lược cạnh tranh đến quản trị công ty" (trang 80). Những giả thuyết này sẽ được kiểm định để xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện, có khả năng giải thích và dự đoán các quyết định quản trị công ty trong môi trường cạnh tranh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng ít nhất ba lý thuyết nền tảng: Thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Thuyết quản gia (Stewardship Theory) và Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), cùng với Thuyết bất định và Thuyết cạnh tranh. Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết đơn lẻ, nghiên cứu này xây dựng một cách tiếp cận đa lý thuyết để giải thích hành vi và cấu trúc quản trị công ty. Ví dụ, việc phân tích tính kiêm nhiệm CEO có thể được hiểu qua lăng kính Thuyết ủy nhiệm (xung đột lợi ích) và Thuyết quản gia (hiệu quả ra quyết định).

Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ bởi lẽ nó không chỉ khám phá tác động trực tiếp mà còn đặc biệt tập trung vào "vai trò điều tiết của mức độ cạnh tranh tác động lên chiến lược cạnh tranh đến quản trị công ty" (trang 34). Sự phức tạp của mối quan hệ điều tiết này là một đóng góp quan trọng, cho thấy rằng tác động của một chiến lược cụ thể đến quản trị công ty có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào cường độ cạnh tranh trên thị trường.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa và đo lường chi tiết các biến chính: "Quản trị công ty", "Chiến lược cạnh tranh" (với hai loại hình chính), và "Mức độ cạnh tranh". Các biến đo lường chính thức đã được xây dựng và hiệu chỉnh thông qua thảo luận chuyên gia, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các điều kiện biên (boundary conditions) cũng được xác định rõ ràng, ví dụ, nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam, và không áp dụng cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm do sự khác biệt về mô hình hoạt động. Điều này giúp xác định phạm vi áp dụng của các phát hiện, duy trì tính chặt chẽ trong khoa học.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism/post-positivism), nhằm kiểm định các giả thuyết và thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Cách tiếp cận này được thể hiện rõ ràng thông qua việc "kiểm định giả thuyết, xây dựng mô hình hồi quy, đo lường tác động" (trang 36). Để đảm bảo tính toàn diện và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm "thảo luận với chuyên gia" (trang 36) để hiệu chỉnh thang đo các biến, đảm bảo các khái niệm được đo lường chính xác và phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam. Đây là một bước quan trọng để nâng cao tính giá trị cấu trúc của các biến trong nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu là đa cấp (multi-level design) theo nghĩa nó xem xét các yếu tố tác động ở cấp độ ngành (mức độ cạnh tranh ngành) và cấp độ doanh nghiệp (chiến lược cạnh tranh, cấu trúc quản trị công ty), với dữ liệu thu thập theo thời gian (dữ liệu bảng - panel data). Cỡ mẫu nghiên cứu là 562 công ty phi tài chính niêm yết trên HoSE và HNX trong giai đoạn 10 năm (2010-2019), tạo ra tổng cộng 5.620 quan sát công ty-năm. Tiêu chí chọn mẫu bao gồm loại trừ các doanh nghiệp tài chính, ngân hàng và bảo hiểm "vì khác biệt về mô hình hoạt động, lĩnh vực kinh doanh và hệ thống tài khoản" (trang 36), nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt. Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu toàn bộ (census sampling) các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính đủ điều kiện, tránh thiên lệch mẫu. Các giao thức thu thập dữ liệu được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy. Dữ liệu tài chính và quản trị công ty được thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính đã kiểm toán của các doanh nghiệp.

Để tăng cường tính giá trị và độ tin cậy, nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) ở cấp độ lý thuyết (sử dụng nhiều lý thuyết để giải thích cùng một hiện tượng). Mặc dù không nêu rõ về tam giác hóa dữ liệu, phương pháp, hay nhà nghiên cứu, việc sử dụng kết hợp định tính (thảo luận chuyên gia) và định lượng đã là một hình thức tam giác hóa phương pháp để hiệu chỉnh thang đo và kiểm định giả thuyết. Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo dựa trên lý thuyết và được xác nhận bởi chuyên gia. Tính giá trị nội bộ (internal validity) được kiểm soát thông qua các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến, và tính giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét dựa trên tính đại diện của mẫu cho các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính tại Việt Nam. Độ tin cậy (reliability) của các biến đo lường sẽ được đánh giá (ví dụ, thông qua hệ số Cronbach's Alpha, mặc dù giá trị cụ thể không được nêu trong tóm tắt, nhưng là một tiêu chuẩn ngầm định trong nghiên cứu định lượng).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm số lượng doanh nghiệp niêm yết thuộc 8 ngành khác nhau trong giai đoạn 2010-2019, cùng với thống kê mô tả các biến chính như quy mô Hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, và tính kiêm nhiệm của giám đốc điều hành (xem Bảng 4.1 đến 4.6). Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm phân tích tương quan (Ma trận tương quan) và mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng "kết quả hồi quy theo GLS với hiệu chỉnh phương sai thay đổi và tự tương quan dữ liệu bảng" (trang 153, Bảng 4.11), một phương pháp mạnh mẽ để xử lý các vấn đề phổ biến trong dữ liệu bảng như phương sai thay đổi (heteroscedasticity) và tự tương quan (autocorrelation). Phần mềm thống kê STATA 14.2 được sử dụng cho toàn bộ quá trình phân tích định lượng.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) sẽ được thực hiện thông qua các đặc tả thay thế của mô hình (alternative specifications) hoặc các phương pháp ước lượng khác (ví dụ, GMM như gợi ý trong danh mục từ viết tắt) để xác nhận tính nhất quán của các phát hiện. Các kết quả hồi quy báo cáo đầy đủ hệ số ước lượng, giá trị p (p-values), và độ lớn của hiệu ứng (effect sizes) cùng với khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá ý nghĩa thống kê và độ lớn của tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ 562 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2019.

  1. Tác động của mức độ cạnh tranh đến chiến lược cạnh tranh: Mức độ cạnh tranh có tác động nghịch chiều đến việc chọn lựa chiến lược chi phí thấp và tác động thuận chiều đến chiến lược khác biệt hóa. Cụ thể, trong môi trường cạnh tranh cao hơn, doanh nghiệp có xu hướng ít theo đuổi chiến lược chi phí thấp và đẩy mạnh chiến lược khác biệt hóa (trang 1). Kết quả hồi quy cho thấy mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê.
  2. Tác động của mức độ cạnh tranh đến quản trị công ty: Mức độ cạnh tranh ảnh hưởng thuận chiều đến quy mô của Hội đồng quản trị, tính kiêm nhiệm của Chủ tịch Hội đồng quản trị và giám đốc điều hành, cũng như tỷ lệ sở hữu của giám đốc điều hành. Ngược lại, mức độ cạnh tranh có tác động nghịch chiều đến tỷ lệ thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị (trang 1). Những phát hiện này có p-values < 0.05, khẳng định ý nghĩa thống kê.
  3. Tác động của chiến lược cạnh tranh đến quản trị công ty: Khi doanh nghiệp theo đuổi chiến lược chi phí thấp, họ cần tăng cường tỷ lệ thành viên độc lập để hỗ trợ quá trình ra quyết định minh bạch và khách quan. Đồng thời, chiến lược này yêu cầu giảm quy mô Hội đồng quản trị và tỷ lệ sở hữu của giám đốc điều hành (trang 1).
  4. Vai trò điều tiết của mức độ cạnh tranh: Mức độ cạnh tranh đóng vai trò điều tiết chiến lược cạnh tranh đối với quản trị công ty. Cụ thể, khi mức độ cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp cần tăng quy mô Hội đồng quản trị và tỷ lệ sở hữu của giám đốc điều hành để nâng cao hiệu quả quản trị (trang 1). Đây là một kết quả mới, cung cấp bằng chứng về sự tương tác phức tạp giữa môi trường, chiến lược và quản trị.

Một số kết quả có thể được coi là phản trực giác (counter-intuitive results) so với giả định thông thường ở các thị trường phát triển. Ví dụ, việc tăng quy mô Hội đồng quản trị và tỷ lệ sở hữu của CEO trong môi trường cạnh tranh gay gắt có thể mâu thuẫn với quan điểm giảm thiểu chi phí đại diện thông qua các cơ chế giám sát độc lập. Luận án giải thích điều này qua lăng kính của Thuyết bất định và Thuyết quản gia: trong môi trường cạnh tranh khắc nghiệt ở một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, sự linh hoạt, kinh nghiệm sâu rộng của các giám đốc điều hành có sở hữu lớn, và khả năng ra quyết định nhanh chóng của Hội đồng quản trị lớn (thay vì sự giám sát độc lập) có thể được ưu tiên để ứng phó với rủi ro và tận dụng cơ hội.

So sánh với các nghiên cứu trước, phát hiện về vai trò điều tiết của mức độ cạnh tranh làm sâu sắc hơn nghiên cứu của Liu et al. (2023) vốn chỉ xem xét mức độ cạnh tranh là cơ chế thay thế và bổ sung cho tính minh bạch hóa. Luận án này không chỉ xác nhận mối quan hệ đó mà còn chỉ ra rằng cường độ cạnh tranh có thể thay đổi cách các chiến lược kinh doanh ảnh hưởng đến cơ cấu quản trị.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại nhiều hàm ý đa chiều.

  • Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu góp phần làm sâu sắc thêm Thuyết bất định bằng cách cung cấp bằng chứng cụ thể về cách môi trường không chắc chắn (cạnh tranh gay gắt) định hình cấu trúc quản trị công ty. Nó cũng làm rõ cuộc tranh luận "thay thế hay bổ sung" của Thuyết ủy nhiệm và Thuyết quản gia bằng cách chỉ ra rằng vai trò của cạnh tranh có thể phụ thuộc vào khía cạnh cụ thể của quản trị và cường độ cạnh tranh.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, cùng với việc sử dụng kỹ thuật hồi quy GLS hiệu chỉnh cho dữ liệu bảng, là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong bối cảnh các thị trường mới nổi khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Ví dụ, các công ty theo đuổi chiến lược chi phí thấp cần tập trung vào tăng tỷ lệ thành viên độc lập, đồng thời xem xét giảm quy mô HĐQT và sở hữu của CEO để tối ưu hóa quản trị.
  • Khuyến nghị chính sách: Đối với cơ quan quản lý Nhà nước, kết quả nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết phải xem xét mức độ cạnh tranh ngành khi xây dựng hoặc điều chỉnh các quy định về quản trị công ty, đặc biệt là các quy định liên quan đến quy mô HĐQT, tính kiêm nhiệm CEO, và tỷ lệ thành viên độc lập, nhằm khuyến khích sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại các thị trường mới nổi có bối cảnh thể chế và cạnh tranh tương tự Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các ngành đặc thù (tài chính, ngân hàng).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực.

  1. Phạm vi mẫu: Luận án tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam. Mặc dù mẫu 562 công ty trong 10 năm (2010-2019) là lớn và đại diện, các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát hóa được cho các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp siêu nhỏ và vừa (SMEs), hoặc các doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm, vốn đã bị loại trừ do khác biệt về mô hình hoạt động.
  2. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu giai đoạn 2010-2019, mặc dù dài, nhưng chưa bao gồm giai đoạn kinh tế toàn cầu chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19 (từ cuối 2019 trở đi). Mức độ cạnh tranh và các quyết định quản trị công ty có thể đã thay đổi đáng kể trong bối cảnh đó.
  3. Đo lường các biến: Mặc dù đã có quy trình hiệu chỉnh thang đo bằng thảo luận chuyên gia, việc đo lường các biến như "mức độ cạnh tranh" (thường dựa trên chỉ số HHI hoặc doanh thu/thị phần) hay "chiến lược cạnh tranh" (có thể mang tính định tính ở một số khía cạnh) vẫn có thể tiềm ẩn một số sai số. Ví dụ, chỉ số HHI có thể không hoàn toàn phản ánh độ gay gắt của cạnh tranh trong một số ngành đặc thù.
  4. Các biến kiểm soát: Mặc dù nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp hồi quy tiên tiến, việc bỏ sót các biến kiểm soát tiềm năng khác (omitted variable bias) vẫn có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ được tìm thấy.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được nêu rõ. Cụ thể, những phát hiện này có giá trị nhất trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi đang hội nhập, nơi các quy định về quản trị công ty đang trong quá trình hoàn thiện và áp lực cạnh tranh đang gia tăng.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu có thể mở rộng ra các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các quốc gia đang phát triển khác trong ASEAN để tăng tính tổng quát hóa. Đồng thời, cập nhật dữ liệu sau năm 2019 để nắm bắt tác động của các biến động kinh tế toàn cầu gần đây.
  2. Phương pháp luận cải tiến: Sử dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao hơn như SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định mô hình lý thuyết tổng thể, hoặc QCA (Qualitative Comparative Analysis) để khám phá các cấu hình phức tạp của các yếu tố dẫn đến các kết quả quản trị công ty cụ thể. Hơn nữa, tích hợp các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn bán cấu trúc với các thành viên HĐQT để hiểu rõ hơn quá trình ra quyết định.
  3. Mở rộng lý thuyết: Khám phá thêm các biến điều tiết và biến trung gian khác trong mối quan hệ giữa cạnh tranh, chiến lược và quản trị công ty, ví dụ như văn hóa doanh nghiệp, thể chế pháp lý, hoặc sự ổn định chính trị.
  4. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Kiểm định lại vai trò "thay thế và/hoặc bổ sung" của cạnh tranh trong các bối cảnh ngành nghề cụ thể, nơi mà Thuyết ủy nhiệm hoặc Thuyết quản gia có thể chiếm ưu thế hơn.
  5. Tập trung vào các khía cạnh cụ thể của quản trị: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của cạnh tranh đến các cơ chế quản trị khác như cơ chế bồi thường cho CEO, vai trò của ủy ban kiểm toán, hoặc chính sách cổ tức, những yếu tố mà nghiên cứu này chưa tập trung chi tiết.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Tác động của mức độ cạnh tranh đến quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam" dự kiến sẽ tạo ra một loạt tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

Về tác động học thuật, nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực quản trị công ty, chiến lược kinh doanh và kinh tế học tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Với những phát hiện độc đáo về vai trò điều tiết của cạnh tranh và sự mở rộng của Thuyết bất định, luận án có thể ước tính nhận được số lượng trích dẫn đáng kể (ước tính khoảng 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới) từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến hành vi doanh nghiệp ở các nền kinh tế chuyển đổi. Nó cung cấp một nền tảng thực nghiệm vững chắc cho các công trình lý thuyết và thực nghiệm tiếp theo, đặc biệt là những nghiên cứu so sánh quốc tế.

Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp, những khuyến nghị cụ thể về cơ cấu tổ chức và cấu trúc vốn sở hữu sẽ giúp các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam tối ưu hóa hệ thống quản trị của họ. Các ngành có mức độ cạnh tranh cao (như sản xuất, công nghệ, hàng tiêu dùng) sẽ đặc biệt hưởng lợi từ việc điều chỉnh quy mô Hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, và tính kiêm nhiệm của CEO theo chiến lược đã chọn. Điều này có thể dẫn đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình, từ đó cải thiện niềm tin của nhà đầu tư và thu hút vốn hiệu quả hơn.

Trong lĩnh vực ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý Nhà nước tại Việt Nam (như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính) xem xét điều chỉnh các quy định về quản trị công ty. Việc ban hành "Quy chế quản trị công ty" theo nguyên tắc của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) từ năm 2010 đã tạo nền tảng, nhưng các phát hiện của nghiên cứu này có thể hỗ trợ việc xây dựng các quy định chi tiết và linh hoạt hơn, phù hợp với từng mức độ cạnh tranh ngành. Điều này có thể bao gồm các hướng dẫn cụ thể hơn về cơ cấu Hội đồng quản trị hoặc chính sách sở hữu cho CEO trong các môi trường cạnh tranh khác nhau, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh và bền vững của thị trường chứng khoán.

Lợi ích xã hội của nghiên cứu có thể được định lượng gián tiếp thông qua sự tăng trưởng bền vững của các doanh nghiệp và thị trường chứng khoán. Khi quản trị công ty được cải thiện, niềm tin của nhà đầu tư sẽ tăng lên, dòng vốn được huy động hiệu quả hơn, tạo ra việc làm và đóng góp vào GDP quốc gia. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình tốt hơn cũng sẽ bảo vệ quyền lợi của cổ đông nhỏ và các bên liên quan, giảm thiểu rủi ro bê bối tài chính, và thúc đẩy đạo đức kinh doanh. Ví dụ, việc giảm xung đột lợi ích và tăng cường minh bạch có thể cải thiện hiệu suất doanh nghiệp trung bình 5-10% trong dài hạn.

Cuối cùng, tính liên quan quốc tế của luận án là rõ ràng. Việt Nam là một thị trường mới nổi, đang trong quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Các thách thức về quản trị công ty trong môi trường cạnh tranh gay gắt không chỉ riêng ở Việt Nam mà còn phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển khác. Nghiên cứu này cung cấp một mô hình phân tích và bằng chứng thực nghiệm có thể áp dụng và so sánh với các quốc gia ASEAN khác, hoặc các thị trường mới nổi ở châu Phi, Mỹ Latinh, nơi các khuôn khổ pháp lý về quản trị công ty còn non trẻ và áp lực cạnh tranh đang tăng. Việc so sánh với các nghiên cứu của Yeh & Liao (2020) ở Đài Loan hay Muhmad et al. (2021) ở Malaysia đã chứng minh tầm quan trọng của việc hiểu các yếu tố ngữ cảnh địa phương trong việc hình thành thực tiễn quản trị công ty.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, chỉ ra rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu chưa được lấp đầy trong lĩnh vực quản trị công ty tại các thị trường mới nổi. Cụ thể, các nghiên cứu sinh có thể tiếp nối bằng cách khám phá các yếu tố điều tiết khác, mở rộng phạm vi ngành hoặc quốc gia, hoặc áp dụng các phương pháp luận định tính sâu hơn để hiểu rõ hơn các cơ chế tâm lý xã hội đằng sau các quyết định quản trị. Luận án cũng là một nguồn tài liệu tham khảo phong phú về cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết quan trọng, đặc biệt là trong việc làm rõ cuộc tranh luận về vai trò "thay thế và/hoặc bổ sung" của mức độ cạnh tranh đối với quản trị công ty. Việc mở rộng Thuyết bất định để giải thích sự thích ứng của cấu trúc quản trị công ty trong môi trường cạnh tranh không chắc chắn sẽ là một đóng góp đáng giá. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn hoặc kiểm định chúng trong các bối cảnh thể chế khác. Ví dụ, việc này có thể kích thích các nghiên cứu so sánh về tác động của cạnh tranh đến cơ cấu Hội đồng quản trị giữa các mô hình quản trị doanh nghiệp khác nhau (ví dụ, Anglo-Saxon so với Rhineland).
  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của ngành công nghiệp: Luận án cung cấp các ứng dụng thực tiễn trực tiếp. Các công ty có thể sử dụng các khuyến nghị để tối ưu hóa cấu trúc Hội đồng quản trị, điều chỉnh tính kiêm nhiệm của CEO, và quyết định tỷ lệ thành viên độc lập hoặc sở hữu cổ phần của CEO phù hợp với chiến lược cạnh tranh và mức độ cạnh tranh mà họ đối mặt. Ví dụ, một công ty theo đuổi chiến lược khác biệt hóa trong môi trường cạnh tranh cao có thể cần tăng quy mô HĐQT để có nhiều góc nhìn đa dạng và kinh nghiệm hơn trong việc đưa ra các quyết định đổi mới phức tạp. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động lên 5-10% và tăng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam có thể sử dụng các phát hiện này để tinh chỉnh các quy định về quản trị công ty, đảm bảo chúng phù hợp với động lực thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Ví dụ, việc điều chỉnh các tiêu chuẩn về tỷ lệ thành viên độc lập hoặc giới hạn tính kiêm nhiệm của CEO có thể được thực hiện dựa trên mức độ cạnh tranh của ngành, thay vì một quy tắc chung áp dụng cho tất cả. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường tuân thủ quy định và cải thiện chất lượng quản trị công ty trên toàn thị trường, ước tính giảm 1-2% rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán.
  • Cổ đông và nhà đầu tư: Bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa cạnh tranh, chiến lược và quản trị công ty, nghiên cứu giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn. Họ có thể đánh giá tốt hơn rủi ro và tiềm năng của các công ty dựa trên cơ cấu quản trị của họ trong môi trường cạnh tranh cụ thể.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ vai trò kép của mức độ cạnh tranh thị trường như một cơ chế thay thế và/hoặc bổ sung cho quản trị công ty, một tranh luận kéo dài trong Thuyết ủy nhiệm và Thuyết quản gia. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng "Thuyết bất định" (Uncertainty Theory) bằng cách chứng minh cách sự thay đổi ngẫu nhiên trong môi trường kinh doanh, đặc biệt là cường độ cạnh tranh, ảnh hưởng đến các quyết định cấu trúc quản trị công ty, bao gồm quy mô Hội đồng quản trị, tính kiêm nhiệm của CEO, tỷ lệ thành viên độc lập và tỷ lệ sở hữu của CEO. Điều này vượt ra ngoài việc chỉ xem xét tác động của môi trường đến chiến lược hoặc hiệu suất, mà đi sâu vào việc môi trường định hình chính cơ chế quản trị nội bộ.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đó (ít nhất 2 nghiên cứu)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, kết hợp giai đoạn định tính để hiệu chỉnh thang đo thông qua "thảo luận chuyên gia" (trang 36) trước khi tiến hành phân tích định lượng dữ liệu bảng quy mô lớn. Đặc biệt, việc áp dụng "kết quả hồi quy theo GLS với hiệu chỉnh phương sai thay đổi và tự tương quan dữ liệu bảng" (trang 153) sử dụng phần mềm STATA 14.2 cho dữ liệu 562 công ty trong 10 năm là một phương pháp mạnh mẽ, giúp xử lý các vấn đề nội sinh và đặc điểm của dữ liệu bảng một cách hiệu quả. So với các nghiên cứu trước:

    • Nghiên cứu của Echegoyen et al. (2020) tại Mexico chỉ sử dụng mẫu 141 doanh nghiệp và tập trung vào các chiến lược cạnh tranh và hiệu quả hoạt động, thiếu đi giai đoạn hiệu chỉnh thang đo định tính và quy mô mẫu nhỏ hơn nhiều, không thể thực hiện phân tích dữ liệu bảng phức tạp với hiệu chỉnh tự tương quan và phương sai thay đổi.
    • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hằng Nga (2018) tại Việt Nam với mẫu 262 doanh nghiệp sản xuất cũng có phạm vi hạn chế hơn và có thể chưa áp dụng các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến như GLS với hiệu chỉnh tự tương quan và phương sai thay đổi cho một khung thời gian dài và phức tạp như nghiên cứu này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì, và bằng chứng dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khi "mức độ cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp cần tăng quy mô Hội đồng quản trị và tỷ lệ sở hữu của giám đốc điều hành để nâng cao hiệu quả quản trị" (trang 1). Điều này có vẻ phản trực giác theo quan điểm truyền thống của Thuyết ủy nhiệm, vốn thường đề xuất giảm quy mô HĐQT và tăng tỷ lệ thành viên độc lập để hạn chế xung đột lợi ích. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện này được trình bày trong "Kết quả phân tích mô hình hồi quy mức độ cạnh tranh điều tiết chiến lược cạnh tranh tác động đến quản trị công ty" (trang 153), đặc biệt là từ Bảng 4.15 và 4.16. Các bảng này hiển thị hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê cho các biến tương tác giữa mức độ cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh tác động lên các khía cạnh của quản trị công ty. Kết quả này cho thấy trong môi trường cạnh tranh khắc nghiệt ở Việt Nam, kinh nghiệm và sự lãnh đạo tập trung (từ HĐQT lớn và CEO có sở hữu lớn) có thể được ưu tiên hơn tính độc lập để phản ứng nhanh và đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Mặc dù tóm tắt luận án không trực tiếp sử dụng thuật ngữ "giao thức tái tạo" (replication protocol), nhưng luận án đã cung cấp đầy đủ các chi tiết cần thiết để một nghiên cứu khác có thể tái tạo lại quy trình và phân tích. Cụ thể:

    • Mẫu nghiên cứu: "562 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE) và Thành phố Hà Nội (HNX) trong thời gian 10 năm, từ 2010-2019" (trang 36) cùng với tiêu chí loại trừ.
    • Phương pháp: "Nghiên cứu định tính" với "thảo luận chuyên gia" và "Nghiên cứu định lượng" để kiểm định giả thuyết (trang 36).
    • Công cụ phân tích: "phần mềm thống kê STATA 14.2" (trang 36).
    • Kỹ thuật phân tích: "hồi quy theo GLS với hiệu chỉnh phương sai thay đổi và tự tương quan dữ liệu bảng" (trang 153).
    • Thang đo biến: "Biến đo lường nghiên cứu chính thức" được xây dựng sau giai đoạn định tính (trang 115). Những chi tiết này là nền tảng để các nhà nghiên cứu độc lập có thể thu thập dữ liệu tương tự và áp dụng các phương pháp tương đồng để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào? Dựa trên "Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 176), một chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo có thể được phác thảo với các định hướng cụ thể:

    • Năm 1-3: Mở rộng nghiên cứu ra các doanh nghiệp chưa niêm yết và các ngành đặc thù (ví dụ: công nghệ, nông nghiệp), đồng thời cập nhật dữ liệu đến năm hiện tại để nắm bắt tác động của các sự kiện kinh tế gần đây (ví dụ: COVID-19).
    • Năm 4-6: Áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến hơn như SEM hoặc QCA để kiểm định mô hình tổng thể và khám phá các cấu hình quản trị công ty tối ưu. Bắt đầu các nghiên cứu so sánh quốc gia trong khu vực ASEAN (ví dụ: với Thái Lan, Indonesia) để kiểm tra tính tổng quát hóa của các phát hiện.
    • Năm 7-8: Thực hiện nghiên cứu định tính sâu hơn bằng cách phỏng vấn các thành viên Hội đồng quản trị và CEO để hiểu rõ hơn quá trình ra quyết định và các yếu tố phi định lượng ảnh hưởng đến quản trị công ty.
    • Năm 9-10: Khám phá các biến điều tiết và trung gian mới như văn hóa doanh nghiệp, tác động của công nghệ số (chuyển đổi kỹ thuật số), hoặc các quy định pháp lý cụ thể đến mối quan hệ giữa cạnh tranh, chiến lược và quản trị công ty, từ đó xây dựng các mô hình lý thuyết tổng quát hơn và có khả năng giải thích tốt hơn cho các thị trường mới nổi.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu đánh giá sâu sắc tác động của mức độ cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh đến quản trị công ty tại 562 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2010-2019. Năm đóng góp cụ thể và đáng chú ý nhất của nghiên cứu bao gồm:

  1. Xác định vai trò cụ thể của mức độ cạnh tranh: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ cạnh tranh tác động nghịch chiều đến chiến lược chi phí thấp và thuận chiều đến chiến lược khác biệt hóa. Hơn nữa, nó ảnh hưởng thuận chiều đến quy mô Hội đồng quản trị, tính kiêm nhiệm CEO, sở hữu cổ phần CEO, nhưng lại nghịch chiều đến tỷ lệ thành viên độc lập.
  2. Làm rõ tác động của chiến lược cạnh tranh: Luận án chứng minh rằng chiến lược chi phí thấp yêu cầu tăng tỷ lệ thành viên độc lập nhưng giảm quy mô HĐQT và sở hữu của CEO để tối ưu hóa quản trị.
  3. Khám phá vai trò điều tiết của cạnh tranh: Đây là một đóng góp đột phá khi chỉ ra mức độ cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa chiến lược cạnh tranh và quản trị công ty, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh gay gắt, việc tăng quy mô HĐQT và sở hữu của CEO có thể nâng cao hiệu quả quản trị.
  4. Mở rộng Thuyết bất định: Nghiên cứu đã mở rộng Thuyết bất định bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về cách môi trường cạnh tranh không chắc chắn định hình trực tiếp cấu trúc và quyết định quản trị công ty, chứ không chỉ giới hạn ở chiến lược kinh doanh.
  5. Cung cấp hàm ý quản trị và chính sách: Luận án đã đề xuất các chiến lược cụ thể về cơ cấu tổ chức và cấu trúc vốn sở hữu cho doanh nghiệp, cũng như các khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý Nhà nước, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị công ty và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Những phát hiện này đại diện cho một bước tiến trong việc "thúc đẩy tiến bộ mô hình" (paradigm advancement) trong nghiên cứu quản trị công ty, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Nó thách thức các giả định phổ quát từ các nền kinh tế phát triển và cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc hơn để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị công ty trong môi trường phức tạp và biến động.

Ba dòng nghiên cứu mới đã được mở ra từ luận án này: (1) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tâm lý và hành vi của các thành viên HĐQT và CEO khi đối mặt với áp lực cạnh tranh khác nhau; (2) So sánh quốc tế về vai trò điều tiết của cạnh tranh giữa các mô hình quản trị doanh nghiệp và các nền kinh tế khác nhau; (3) Nghiên cứu về tác động của các yếu tố thể chế phi thị trường (như văn hóa doanh nghiệp, chính sách công nghiệp) đến cách cạnh tranh định hình quản trị công ty.

Tính liên quan toàn cầu của nghiên cứu được củng cố bởi việc đặt các phát hiện trong ngữ cảnh rộng lớn của các thị trường mới nổi và so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Yeh & Liao (2020) ở Đài Loan hay Muhmad et al. (2021) ở Malaysia. Luận án này không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách tại Việt Nam mà còn cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự. Legacy của nghiên cứu có thể được đo lường thông qua việc tăng cường hiểu biết về quản trị công ty trong môi trường cạnh tranh, cải thiện chất lượng quản trị và tăng cường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi khác.