Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu các doanh nghiệp may thuộc Vinatex
Phân tích quản trị mua nguyên vật liệu doanh nghiệp may Vinatex. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình mua sắm, dự báo nhu cầu và quản lý chuỗi cung ứng.
Luan An
Tiểu luận
Năm xuất bản
Số trang
58
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản Trị Mua Nguyên Vật Liệu Doanh Nghiệp May
- Số trang:
- 58 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quỳnh Trinh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản Trị Mua Nguyên Vật Liệu Doanh Nghiệp May
Quản trị mua nguyên vật liệu quyết định hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp may. Đây là khâu mở đầu trong chuỗi giá trị cơ bản theo Porter (1987). Hoạt động này tạo tiền đề cho các công đoạn tiếp theo. Với doanh nghiệp may Vinatex, quản trị mua nguyên vật liệu trở thành vấn đề cấp thiết. Chi phí nguyên vật liệu chiếm 60-70% tổng chi phí sản xuất. Quản trị hiệu quả giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngành dệt may Việt Nam đối mặt nhiều thách thức về nguồn cung nguyên liệu. Phụ thuộc nhập khẩu tạo rủi ro về giá cả và thời gian giao hàng. Quản trị mua nguyên vật liệu kết nối doanh nghiệp với nhà cung cấp nguyên liệu dệt. Tạo chuỗi cung ứng may mặc hoàn chỉnh từ thượng nguồn đến hạ nguồn. Bất kỳ sai sót nào đều gây tổn thất kinh tế và uy tín.
1.1. Vai Trò Quản Trị Chuỗi Cung Ứng May Mặc
Quản trị chuỗi cung ứng may mặc đảm bảo dòng nguyên vật liệu liên tục. Kết nối nhà cung cấp trực tiếp với nhà sản xuất đầu tiên. Tạo chuỗi giá trị gia tăng cho sản phẩm may mặc. Hoạt động mua nguyên vật liệu là điểm khởi đầu của chuỗi này. Quản trị tốt giúp doanh nghiệp kiểm soát nguồn cung. Giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất. Tối ưu chi phí nguyên vật liệu trong toàn bộ chuỗi.
1.2. Đặc Điểm Mua Sắm Nguyên Phụ Liệu Dệt May
Mua sắm nguyên phụ liệu dệt may đòi hỏi tính chuyên môn cao. Nguyên liệu chính bao gồm vải, chỉ, phụ kiện và các chi tiết phụ trợ. Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm cuối. Giá cả biến động theo thị trường nguyên liệu thế giới. Thời gian giao hàng phải đồng bộ với kế hoạch sản xuất. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ nhà cung cấp về năng lực và uy tín.
1.3. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Kho Vải
Quản lý kho vải đảm bảo bảo quản nguyên liệu đúng cách. Tránh hư hỏng, mất mát và lãng phí trong quá trình lưu kho. Kiểm soát tồn kho giúp cân đối giữa cung và cầu. Giảm chi phí dự trữ nguyên liệu sản xuất không cần thiết. Hệ thống quản lý kho hiện đại tăng hiệu quả vận hành. Theo dõi xuất nhập tồn chính xác và kịp thời.
II. Thực Trạng Quản Trị Mua NVL Vinatex
Tập đoàn Dệt May Vinatex là doanh nghiệp dệt may lớn nhất Việt Nam. Bao gồm nhiều công ty thành viên hoạt động trong lĩnh vực may mặc. Quản trị mua nguyên vật liệu của Vinatex có cả thành công và hạn chế. Các doanh nghiệp thành viên như May Việt Tiến, May Nhà Bè, May 10 có cách tiếp cận khác nhau. Một số doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống mua sắm chuyên nghiệp. Tuy nhiên vẫn còn những vấn đề cần cải thiện. Phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc, Hàn Quốc gây rủi ro. Chưa tối ưu hóa được chi phí mua sắm và quản lý tồn kho. Cần có giải pháp đồng bộ cho toàn hệ thống Vinatex.
2.1. Mô Hình Mua Nguyên Liệu Của May Việt Tiến
May Việt Tiến áp dụng quy trình mua sắm có hệ thống. Phòng Mua Hàng chuyên trách đàm phán hợp đồng mua vải. Xây dựng danh sách nhà cung cấp nguyên liệu dệt uy tín. Đánh giá định kỳ về chất lượng và tiến độ giao hàng. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản trị tồn kho nguyên phụ liệu. Tuy nhiên vẫn gặp khó khăn về dự báo nhu cầu chính xác.
2.2. Chu Kỳ Mua Hàng Ngành May Tại May Nhà Bè
May Nhà Bè xác định chu kỳ mua hàng ngành may dựa trên đơn hàng xuất khẩu. Lập kế hoạch mua sắm theo quý và điều chỉnh theo tháng. Thời gian từ đặt hàng đến nhận nguyên liệu trung bình 30-45 ngày. Chu kỳ này ảnh hưởng đến dự trữ nguyên liệu sản xuất. Doanh nghiệp phải cân đối giữa tồn kho an toàn và chi phí lưu kho.
2.3. Kiểm Soát Chất Lượng Vải Tại May 10
May 10 thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng vải nghiêm ngặt. Kiểm tra nguyên liệu ngay khi nhận hàng từ nhà cung cấp. Đánh giá các tiêu chí về độ bền, màu sắc, co rút. Từ chối lô hàng không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Tuy nhiên vẫn xảy ra tình trạng phát hiện lỗi muộn trong sản xuất.
III. Tối Ưu Chi Phí Nguyên Vật Liệu Dệt May
Tối ưu chi phí nguyên vật liệu là mục tiêu quan trọng của doanh nghiệp may. Chi phí nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm. Giảm 1% chi phí nguyên liệu có thể tăng 5-10% lợi nhuận. Quan điểm tổng chi phí sở hữu (TCO) cần được áp dụng. Không chỉ xem xét giá mua mà còn chi phí vận chuyển, lưu kho, hao hụt. Chi phí giao dịch với nhà cung cấp cũng cần tính toán. Đàm phán hợp đồng mua vải hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí. Mua số lượng lớn có thể được chiết khấu nhưng tăng chi phí tồn kho. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố này. Ứng dụng công nghệ giúp theo dõi và phân tích chi phí chính xác.
3.1. Phương Pháp Đàm Phán Hợp Đồng Mua Vải
Đàm phán hợp đồng mua vải đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm. Chuẩn bị thông tin về giá thị trường và nhà cung cấp thay thế. Xây dựng mối quan hệ dài hạn với nhà cung cấp chiến lược. Đàm phán không chỉ về giá mà còn điều khoản thanh toán, thời gian giao hàng. Hợp đồng khung giúp ổn định giá và đảm bảo nguồn cung. Điều khoản phạt vi phạm bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.
3.2. Chiến Lược Dự Trữ Nguyên Liệu Sản Xuất
Dự trữ nguyên liệu sản xuất cần đảm bảo cân đối hợp lý. Tồn kho quá cao làm tăng chi phí và chiếm dụng vốn. Tồn kho quá thấp gây rủi ro gián đoạn sản xuất. Áp dụng mô hình EOQ để xác định lượng đặt hàng tối ưu. Phân loại nguyên liệu theo ABC để ưu tiên quản lý. Nguyên liệu nhóm A cần kiểm soát chặt chẽ hơn.
3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Quản Trị Tồn Kho
Quản trị tồn kho nguyên phụ liệu hiện đại sử dụng phần mềm ERP. Theo dõi xuất nhập tồn theo thời gian thực. Cảnh báo tự động khi tồn kho dưới mức an toàn. Tích hợp với hệ thống kế hoạch sản xuất để dự báo nhu cầu. Giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Báo cáo phân tích giúp ra quyết định nhanh chóng.
IV. Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Nguyên Liệu Dệt
Lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu dệt là quyết định chiến lược quan trọng. Nhà cung cấp tốt đảm bảo chất lượng ổn định và giao hàng đúng hạn. Tiêu chí đánh giá bao gồm năng lực sản xuất, uy tín tài chính, chất lượng sản phẩm. Khoảng cách địa lý ảnh hưởng đến thời gian và chi phí vận chuyển. Nhà cung cấp trong nước giúp giảm thời gian giao hàng nhưng có thể hạn chế về chủng loại. Nhà cung cấp nước ngoài đa dạng hơn nhưng tăng rủi ro về logistics. Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp chính. Đa dạng hóa nguồn cung để giảm rủi ro phụ thuộc. Đánh giá và xếp hạng nhà cung cấp định kỳ để cải thiện liên tục.
4.1. Tiêu Chí Đánh Giá Nhà Cung Cấp Chiến Lược
Đánh giá nhà cung cấp theo bộ tiêu chí toàn diện và khách quan. Chất lượng sản phẩm là yếu tố hàng đầu cần xem xét. Năng lực sản xuất đảm bảo đáp ứng số lượng đơn hàng lớn. Độ tin cậy giao hàng đúng hạn và đúng quy cách. Giá cả cạnh tranh nhưng không phải yếu tố duy nhất. Khả năng hợp tác phát triển sản phẩm mới. Tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và trách nhiệm xã hội.
4.2. Xây Dựng Quan Hệ Đối Tác Dài Hạn
Quan hệ đối tác dài hạn mang lại lợi ích cho cả hai bên. Nhà cung cấp hiểu rõ yêu cầu và văn hóa doanh nghiệp. Doanh nghiệp được ưu tiên khi nguồn cung khan hiếm. Chia sẻ thông tin giúp cải thiện quy trình và giảm chi phí. Hợp tác nghiên cứu phát triển nguyên liệu mới. Cam kết số lượng giúp nhà cung cấp lập kế hoạch tốt hơn.
4.3. Quản Lý Rủi Ro Nguồn Cung Nguyên Liệu
Rủi ro nguồn cung ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất. Phụ thuộc một nhà cung cấp duy nhất rất nguy hiểm. Đa dạng hóa nhà cung cấp giảm thiểu rủi ro gián đoạn. Theo dõi tình hình tài chính của nhà cung cấp chính. Chuẩn bị kế hoạch dự phòng cho các tình huống khẩn cấp. Xây dựng tồn kho an toàn cho nguyên liệu quan trọng.
V. Quy Trình Mua Nguyên Vật Liệu Hiệu Quả
Quy trình mua nguyên vật liệu chuẩn hóa giúp tăng hiệu quả và giảm sai sót. Bắt đầu từ xác định nhu cầu dựa trên kế hoạch sản xuất và đơn hàng. Dự báo nhu cầu chính xác tránh thiếu hụt hoặc dự trữ quá mức. Lập kế hoạch mua sắm chi tiết theo thời gian và số lượng. Lựa chọn nhà cung cấp phù hợp qua đấu thầu hoặc đàm phán trực tiếp. Ký kết hợp đồng rõ ràng về điều khoản và trách nhiệm. Theo dõi tiến độ giao hàng và nhắc nhở nhà cung cấp. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu khi nhận hàng. Thanh toán đúng hạn theo thỏa thuận hợp đồng. Đánh giá sau mua để cải thiện quy trình cho lần sau.
5.1. Xác Định Nhu Cầu Nguyên Vật Liệu Chính Xác
Xác định nhu cầu là bước đầu tiên trong quy trình mua sắm. Phân tích đơn hàng khách hàng để tính toán nguyên liệu cần thiết. Sử dụng định mức tiêu hao chuẩn cho từng loại sản phẩm. Cộng thêm tỷ lệ hao hụt dự kiến trong sản xuất. Xem xét tồn kho hiện có để tránh mua thừa. Phối hợp giữa phòng Kế hoạch, Sản xuất và Mua hàng.
5.2. Dự Báo Nhu Cầu Theo Chu Kỳ Sản Xuất
Dự báo nhu cầu giúp lập kế hoạch mua sắm chủ động. Phân tích dữ liệu lịch sử về tiêu thụ nguyên liệu. Xem xét xu hướng thị trường và kế hoạch kinh doanh. Dự báo theo mùa vụ đối với sản phẩm có tính thời vụ. Điều chỉnh dự báo khi có thông tin mới về đơn hàng. Sử dụng phương pháp thống kê để tăng độ chính xác.
5.3. Lập Kế Hoạch Mua Sắm Chi Tiết
Kế hoạch mua sắm chi tiết đảm bảo cung ứng đúng lúc. Xác định thời điểm đặt hàng dựa trên thời gian giao hàng. Phân bổ ngân sách mua sắm theo từng giai đoạn. Ưu tiên nguyên liệu có thời gian giao hàng dài. Cân nhắc giữa mua số lượng lớn để được chiết khấu và chi phí tồn kho. Linh hoạt điều chỉnh kế hoạch khi có biến động.
VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Mua NVL Vinatex
Hoàn thiện quản trị mua nguyên vật liệu giúp Vinatex nâng cao năng lực cạnh tranh. Đổi mới công tác xác định nhu cầu và dự báo bằng công nghệ hiện đại. Áp dụng hệ thống ERP tích hợp cho toàn tập đoàn. Chuẩn hóa quy trình mua sắm tại các đơn vị thành viên. Xây dựng trung tâm mua sắm tập trung để tăng sức mạnh đàm phán. Phát triển nguồn cung trong nước giảm phụ thuộc nhập khẩu. Đầu tư vào dự án sản xuất nguyên phụ liệu dệt may. Đào tạo nâng cao năng lực đội ngũ quản trị mua hàng. Hợp tác với đối tác quốc tế học hỏi kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Theo dõi xu hướng thị trường để điều chỉnh chiến lược kịp thời.
6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Trị Mua Sắm
Công nghệ thông tin là công cụ quan trọng nâng cao hiệu quả. Hệ thống ERP tích hợp quản lý từ đặt hàng đến thanh toán. Phần mềm dự báo nhu cầu sử dụng trí tuệ nhân tạo. Nền tảng thương mại điện tử B2B kết nối với nhà cung cấp. Blockchain đảm bảo minh bạch trong chuỗi cung ứng. IoT theo dõi tình trạng nguyên liệu trong kho thời gian thực.
6.2. Xây Dựng Trung Tâm Mua Sắm Tập Trung
Trung tâm mua sắm tập trung tăng sức mạnh đàm phán của Vinatex. Gộp nhu cầu các đơn vị thành viên để đặt hàng số lượng lớn. Được chiết khấu tốt hơn nhờ quy mô mua sắm. Giảm chi phí giao dịch và quản lý nhà cung cấp. Chuẩn hóa chất lượng nguyên liệu trong toàn tập đoàn. Tuy nhiên cần linh hoạt với nhu cầu đặc thù của từng đơn vị.
6.3. Phát Triển Nguồn Cung Trong Nước
Phát triển nguồn cung trong nước giảm phụ thuộc nhập khẩu. Vinatex có thế mạnh về dệt nhuộm và sản xuất vải. Tăng cường liên kết giữa khâu dệt và khâu may trong tập đoàn. Đầu tư công nghệ nâng cao chất lượng nguyên liệu sản xuất trong nước. Hợp tác với các nhà sản xuất phụ liệu Việt Nam. Rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí logistics. Chủ động hơn trong kiểm soát chất lượng và tiến độ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (58 trang)Nội dung chính
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU
1. Các vấn đề cốt lõi tài liệu giải quyết
- Giải quyết bài toán phụ thuộc nguyên phụ liệu nhập khẩu: Phân tích nguyên nhân khiến các doanh nghiệp may thuộc Vinatex phụ thuộc tới 70% – 75% nguồn nguyên phụ liệu nước ngoài và đề xuất phương án đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các Hiệp định thương mại tự do (FTAs).
- Chuẩn hóa quy trình quản trị mua nguyên vật liệu: Khắc phục tình trạng mua sắm manh mún, thiếu liên kết thông qua việc xây dựng mô hình quy trình mua hàng 2 chiều khép kín và áp dụng mô hình Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO).
- Đánh giá thực trạng tại các doanh nghiệp đầu ngành: Khảo sát chi tiết thực tiễn quản trị mua, lựa chọn và quản trị mối quan hệ nhà cung cấp tại Tổng Công ty May Việt Tiến, Tổng Công ty May Nhà Bè và Tổng Công ty May 10.
- Định hướng chiến lược phát triển chuỗi cung ứng bền vững: Đề xuất giải pháp tích hợp dọc (Bông – Sợi – Dệt – Nhuộm – May) và chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công (CMT) sang FOB và ODM.
2. Trích xuất thuật ngữ chuyên ngành quan trọng
- Quản trị mua nguyên vật liệu (Procurement Management)
- Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM)
- Chuỗi giá trị (Value Chain)
- Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO)
- Quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp (Vendor Managed Inventory - VMI)
- Tiêu chuẩn chất lượng chấp nhận được (Acceptable Quality Limit - AQL)
- Gia công xuất khẩu (Cut - Make - Trim - CMT)
- Mua đứt bán đoạn (Free On Board - FOB)
- Sản xuất theo thiết kế gốc (Original Design Manufacturer - ODM)
- Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin)
- Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreements - FTAs)
- Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP)
- Dự báo nhu cầu vật tư (Material Demand Forecasting)
- Đánh giá nhà cung cấp (Supplier Evaluation)
- Tỷ lệ nội địa hóa (Localization Rate)
- Chuỗi cung ứng thượng nguồn (Upstream Supply Chain)
- Chi phí logistics chuỗi cung ứng (Supply Chain Logistics Costs)
3. Đóng góp và điểm mới của tài liệu
- Hoàn thiện mô hình quy trình mua hàng 2 chiều: Kế thừa mô hình 6 bước của Monczka (2009) nhưng hiệu chỉnh thành chu trình tương tác hai chiều, cho phép cơ chế phản hồi và điều chỉnh linh hoạt giữa các mắt xích.
- Ứng dụng khung lý thuyết TCO vào ngành may mặc: Cung cấp góc nhìn toàn diện về chi phí mua sắm, chi phí sở hữu và chi phí sau sở hữu, giúp doanh nghiệp tránh bẫy "giá mua rẻ nhưng tổng chi phí vận hành cao".
- Bộ dữ liệu thực chứng chuyên sâu tại Vinatex: Cung cấp bức tranh thực tế về sự khác biệt trong chiến lược mua hàng của 3 doanh nghiệp may lớn nhất Việt Nam (Việt Tiến, Nhà Bè, May 10).
- Giải pháp mang tính liên kết hệ thống: Đưa ra lộ trình phát triển vùng nguyên liệu bông nội địa kết hợp công nghiệp hỗ trợ, tạo tiền đề để ngành dệt may tận dụng triệt để ưu đãi thuế quan từ FTAs thế hệ mới.
BƯỚC 2: NỘI DUNG CONTENT SEO
Tổng quan nghiên cứu
Ngành dệt may Việt Nam hiện đứng trong top các quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, phần lớn giá trị gia tăng của ngành vẫn còn ở mức khiêm tốn. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ điểm nghẽn ở khâu thượng nguồn chuỗi cung ứng. Hiện nay, các doanh nghiệp may thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) vẫn phải nhập khẩu từ 70% đến 75% nguyên phụ liệu. Tình trạng này khiến doanh nghiệp chịu chi phí logistics cao hơn từ 25% đến 30% so với các đối thủ như Trung Quốc hay Ấn Độ.
Đồng thời, sự phụ thuộc nguồn cung gây trở ngại lớn cho việc đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong các hiệp định thương mại tự do (FTAs). Quản trị mua nguyên vật liệu vì vậy không đơn thuần là nghiệp vụ tác nghiệp mua bán. Đây là đòn bẩy chiến lược quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự tồn vong của doanh nghiệp sản xuất.
Nghiên cứu "Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán nói trên. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị mua, tiếp cận theo quan điểm chuỗi giá trị của Michael Porter và mô hình Tổng chi phí sở hữu (TCO). Bằng phương pháp thống kê mô tả kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2022, nghiên cứu đã phác họa bức tranh toàn diện về hoạt động thu mua tại các doanh nghiệp điển hình. Từ đó, tài liệu đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản trị mua nguyên vật liệu đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Nội dung chi tiết
QUY TRÌNH QUẢN TRỊ MUA 2 CHIỀU
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [1. Dự báo & Lập KH] <---> [2. Xác định nhu cầu] <---> [3. Lựa chọn NCC] |
| |
| [6. Đánh giá & Sửa đổi] <---> [5. Giao nhận & Lưu kho] <---> [4. Đặt hàng & HĐ]|
+-------------------------------------------------------------------------------+
Cơ sở lý thuyết và mô hình quản trị mua nguyên vật liệu ngành may
Quản trị mua nguyên vật liệu là quá trình hoạch định, tổ chức, thực thi và kiểm soát các quyết định thu mua nhằm đảm bảo nguồn lực đầu vào tối ưu. Theo quan điểm chuỗi giá trị của Michael Porter (1987), cung ứng nguyên vật liệu là hoạt động cơ bản mở đầu, tạo tiền đề tạo ra giá trị gia tăng cho các khâu tiếp theo. Trong ngành may mặc, nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng từ 30% đến 75% tổng chi phí sản xuất. Do đó, tối ưu hóa khâu mua sắm giúp doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận một cách nhanh chóng.
Nghiên cứu tiếp cận sâu quan điểm Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) theo mô hình của Jacob (2014) và Burt (2010). TCO chia chi phí vật liệu thành ba cấu phần chính:
- Chi phí mua sắm: Giá mua trên hóa đơn, chi phí kế hoạch, thuế nhập khẩu và chi phí tài chính.
- Chi phí sở hữu: Chi phí lưu kho, thời gian chu kỳ, chi phí rủi ro, chuyển đổi và duy trì hệ thống chuỗi cung ứng.
- Chi phí sau sở hữu: Chi phí xử lý chất thải, bảo vệ môi trường, chi phí bảo hành và rủi ro mất khách hàng do lỗi vải/nguyên liệu.
CẤU TRÚC TỔNG CHI PHÍ SỞ HỮU (TCO) TRONG MUA NGUYÊN VẬT LIỆU
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. CHI PHÍ MUA SẮM (Purchasing Costs) |
| - Giá mua hóa đơn + Thuế nhập khẩu + Vận chuyển ban đầu |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 2. CHI PHÍ SỞ HỮU (Ownership Costs) |
| - Lưu kho, bảo quản + Thời gian chu kỳ + Rủi ro hao hụt, tồn kho |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 3. CHI PHÍ SAU SỞ HỮU (Post-Ownership Costs) |
| - Lỗi vải, đổi trả + Bảo hành + Xử lý phế phẩm, tác động môi trường |
+-------------------------------------------------------------------------+
Về quy trình tác nghiệp, tác giả đã hiệu chỉnh mô hình 6 bước của Monczka (2009). Thay vì quy trình 1 chiều tuyến tính, mô hình mới thiết lập cơ chế tương tác 2 chiều giữa 6 giai đoạn:
- Dự báo và lập kế hoạch mua nguyên vật liệu.
- Xác định chính xác nhu cầu vật tư.
- Tìm kiếm, khảo sát và lựa chọn nhà cung cấp.
- Đàm phán, đặt hàng và ký kết hợp đồng.
- Giao nhận, giám định chất lượng và nhập kho.
- Đánh giá nhà cung cấp và điều chỉnh hoạt động mua.
Quy trình hai chiều đảm bảo dữ liệu từ khâu đánh giá chất lượng thực tế có thể quay vòng tức thì để điều chỉnh định mức dự báo và tiêu chí chọn lựa đối tác.
Thực trạng quản trị mua tại các doanh nghiệp may thuộc Vinatex
Phân tích thực chứng tại Tập đoàn Dệt May Việt Nam cho thấy bức tranh phân hóa rõ nét trong chiến lược mua hàng của các doanh nghiệp thành viên:
SO SÁNH CHIẾN LƯỢC MUA HÀNG TẠI 3 DOANH NGHIỆP
+-------------------+----------------------+--------------------+--------------------+
| Tiêu chí | May Việt Tiến | May Nhà Bè | May 10 |
+-------------------+----------------------+--------------------+--------------------+
| Tỷ lệ nhập khẩu | ~90% (Trung Quốc, | Chủ yếu nhập ngoại | >90% (Trung Quốc, |
| | ASEAN, Nhật Bản) | (Đài Loan chiếm 40%)| Thái Lan 5%) |
+-------------------+----------------------+--------------------+--------------------+
| Công cụ quản trị | Chuẩn chất lượng AQL | Hệ thống ERP, | Kiểm soát định mức |
| | 2.5, Hợp đồng bảo mật| Hợp đồng VMI (>80%)| truyền thống |
+-------------------+----------------------+--------------------+--------------------+
| Quyền chọn NCC | Phụ thuộc chỉ định | Độc lập lựa chọn, | Khách hàng gia |
| | từ thương hiệu lớn | thang điểm 100 | công chỉ định |
+-------------------+----------------------+--------------------+--------------------+
- Tổng Công ty May Việt Tiến: Doanh nghiệp áp dụng kết hợp mô hình gia công và sản xuất FOB. Việt Tiến kiểm soát rất chặt chẽ chất lượng nguyên liệu mẫu thông qua bộ phận giám định chuyên trách, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế AQL 2.5. Tuy nhiên, có đến 90% nguyên vật liệu phải nhập khẩu từ Trung Quốc, Đài Loan (35%), ASEAN (35%) và Nhật Bản (20%). Điểm hạn chế lớn là nhiều đơn hàng FOB cao cấp bị thương hiệu ngoại chỉ định nhà cung ứng, khiến Việt Tiến rơi vào thế bị động về giá và thời gian giao hàng.
- Tổng Công ty May Nhà Bè: Đây là điểm sáng về ứng dụng công nghệ khi tích hợp thành công hệ thống ERP và mô hình Quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp (VMI). Hơn 80% đối tác cung ứng đã ký kết thỏa thuận VMI, giúp rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng xuống còn 1 ngày và giảm thiểu đáng kể chi phí lưu kho. Nhà Bè áp dụng thang điểm 100 để đánh giá nhà cung cấp định kỳ, kiên quyết loại bỏ các đối tác dưới 70 điểm. Dù vậy, nguồn cung vải chính vẫn phụ thuộc 40% vào các đối tác Đài Loan.
- Tổng Công ty May 10: Hoạt động mua hàng phản ánh rõ nét đặc thù của phương thức may gia công xuất khẩu (như dòng hàng Veston xuất Nhật). May 10 chủ yếu tiếp nhận nguyên liệu từ đối tác đặt hàng và chỉ tính toán định mức tiêu hao. Với mảng FOB và nội địa, nguồn vải trong nước chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn khoảng 3%. Hoạt động quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM) còn mang tính truyền thống, chưa số hóa hệ thống đánh giá đối tác.
Nhìn chung, các doanh nghiệp Vinatex đã bước đầu chuyên nghiệp hóa phòng mua hàng và mở rộng mạng lưới NCC tại châu Á. Mặc dù vậy, hạn chế cốt tử vẫn là thiếu tính liên kết chuỗi nội bộ, tỷ lệ ứng dụng nền tảng số tìm kiếm nguồn cung mới chỉ đạt 24%, và nguy cơ gián đoạn sản xuất khi thị trường quốc tế biến động.
Giải pháp chiến lược tối ưu hóa hoạt động mua và chuỗi cung ứng
Để vượt qua các thách thức về quy tắc xuất xứ FTAs và tối ưu hóa chi phí thu mua, tài liệu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
HỆ THỐNG GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC TOÀN DIỆN
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. HOÀN THIỆN CÔNG TÁC DỰ BÁO VÀ KẾ HOẠCH HÓA |
| - Kết hợp phương pháp định tính (chuyên gia) & định lượng (dữ liệu) |
| - Thiết lập chu kỳ dự báo linh hoạt theo tháng/quý để bắt kịp mốt |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 2. ĐA DẠNG HÓA VÀ SỐ HÓA ĐÁNH GIÁ NHÀ CUNG CẤP |
| - Loại bỏ chiến lược đơn nguồn (Single-sourcing), mở rộng B2B toàn cầu|
| - Đánh giá toàn diện theo mô hình TCO thay vì chỉ nhìn vào đơn giá |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 3. TÍCH HỢP DỌC CHUỖI CUNG ỨNG NỘI ĐỊA CỦA VINATEX |
| - Quy hoạch phát triển vùng trồng bông, cam kết bao tiêu nông dân |
| - Đầu tư liên kết khép kín: Bông -> Sợi -> Dệt -> Nhuộm -> May |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Đổi mới công tác dự báo và xác định nhu cầu vật tư: Doanh nghiệp cần phối hợp linh hoạt giữa phương pháp định lượng (phân tích chuỗi thời gian, dữ liệu lịch sử trên ERP) và phương pháp định tính (thu thập ý kiến chuyên gia, xu hướng thời trang). Cần chia nhỏ kỳ dự báo theo tháng để bắt kịp chu kỳ biến động ngắn của ngành may mặc.
- Đa dạng hóa nguồn cung và chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn: Giảm dần tỷ lệ áp dụng chiến lược một nguồn cung (hiện chiếm 15.9%) nhằm hạn chế rủi ro đứt gãy. Doanh nghiệp cần đưa các điều khoản thanh toán, năng lực chia sẻ dữ liệu số và chứng chỉ môi trường (ISO 14000) vào bộ tiêu chí đánh giá ban đầu.
- Phát triển chuỗi liên kết dọc khép kín nội địa: Vinatex cần phát huy vai trò đầu tàu, dẫn dắt hơn 100 đơn vị thành viên hình thành hệ sinh thái hoàn chỉnh. Chiến lược ưu tiên hàng đầu là đầu tư phát triển nguồn bông xơ trong nước (thông qua CTCP Bông Việt Nam), tăng cường liên kết nông hộ và tập trung vốn đầu tư các dự án dệt - nhuộm hiện đại nhằm nâng tỷ lệ nội địa hóa vượt mức 60%.
- Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng: Nhân rộng mô hình VMI kết hợp phần mềm hoạch định nguồn lực ERP. Điều này giúp doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu tồn kho theo thời gian thực với đối tác, tối ưu hóa chi phí đặt hàng và giảm thiểu rủi ro tồn kho nguyên liệu.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu là công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu, mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm độc giả:
ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Giám đốc/Cán bộ Mua hàng] ---> Tối ưu chi phí TCO, đàm phán hợp đồng |
| [Lãnh đạo Doanh nghiệp May] ---> Hoạch định chuỗi cung ứng, tự chủ FOB |
| [Giảng viên/Học viên QTKD] ---> Nguồn tham khảo thực chứng ngành Dệt may|
| [Chuyên viên Phân tích Ngành] -> Đánh giá chuỗi giá trị và tác động FTAs|
+-------------------------------------------------------------------------+
- Giám đốc chuỗi cung ứng, Trưởng phòng Mua hàng (Procurement): Nắm vững phương pháp ứng dụng TCO, tiêu chuẩn AQL 2.5 và mô hình VMI để đàm phán hợp đồng, lựa chọn nhà cung cấp và cắt giảm chi phí ẩn.
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp may mặc: Có thêm cơ sở thực tiễn để định hướng tái cấu trúc mô hình sản xuất, từng bước chuyển đổi từ gia công CMT sang phương thức FOB/ODM giàu giá trị gia tăng.
- Học viên cao học, sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Logistics & Chuỗi cung ứng: Tiếp cận một bài tiểu luận mẫu mực về quản trị công ty và quản trị vận hành với đầy đủ cơ sở lý luận và số liệu nghiên cứu điển hình.
- Chuyên viên hoạch định chính sách và phân tích đầu tư: Hiểu rõ thực trạng, rào cản và tiềm năng phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ dệt may Việt Nam trong bối cảnh thực thi các FTAs thế hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
Quản trị mua nguyên vật liệu ngành may là gì?
Quản trị mua nguyên vật liệu ngành may là quá trình hoạch định, lựa chọn nguồn cung, ký kết hợp đồng, giao nhận và kiểm soát các yếu tố đầu vào (vải, chỉ, cúc, phụ liệu). Hoạt động này nhằm đảm bảo cung cấp đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng thời điểm với tổng chi phí sở hữu tối ưu cho dây chuyền sản xuất.
Quy trình quản trị mua nguyên vật liệu gồm các bước nào?
Quy trình gồm 6 bước tương tác hai chiều chặt chẽ: (1) Dự báo và lập kế hoạch mua sắm; (2) Xác định chính xác nhu cầu vật tư; (3) Khảo sát và lựa chọn nhà cung cấp; (4) Đặt hàng và ký hợp đồng kinh tế; (5) Giám định chất lượng, giao nhận và nhập kho; (6) Đánh giá đối tác và cải tiến quy trình.
Tại sao doanh nghiệp may Vinatex cần áp dụng mô hình Tổng chi phí sở hữu (TCO)?
Vì nếu chỉ tập trung vào giá mua ban đầu, doanh nghiệp dễ gặp phải các chi phí ẩn rất lớn phát sinh sau đó. Điển hình như chi phí lưu kho, chi phí vận chuyển phát sinh, rủi ro giao hàng chậm gây gián đoạn dây chuyền, hoặc chi phí đền bù hợp đồng do nguyên liệu không đạt chuẩn kỹ thuật.
Khi nào doanh nghiệp may nên áp dụng mô hình Vendor Managed Inventory (VMI)?
Doanh nghiệp nên áp dụng VMI khi có quy mô sản xuất lớn, nhu cầu sử dụng nguyên phụ liệu ổn định và đã thiết lập được quan hệ đối tác chiến lược lâu dài. Đồng thời, hai bên cần sở hữu nền tảng công nghệ thông tin tương thích (như ERP) để chia sẻ dữ liệu tồn kho theo thời gian thực.
Tác động của các Hiệp định thương mại tự do (FTAs) đến việc thu mua nguyên liệu may mặc ra sao?
Các FTAs (như CPTPP, EVFTA) đòi hỏi quy tắc xuất xứ khắt khe như "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi" để được hưởng thuế suất ưu đãi 0%. Điều này buộc các doanh nghiệp may phải giảm tỷ lệ nhập khẩu ngoài khối và chủ động tìm kiếm nguồn cung vải, sợi nội địa đạt chuẩn.
Kết luận
Quản trị mua nguyên vật liệu là mắt xích chiến lược then chốt giúp các doanh nghiệp may thuộc Vinatex tối ưu hóa chi phí, bảo đảm tiến độ sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Để bứt phá khỏi bẫy gia công giá trị thấp, các doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình mua sắm chiến lược dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Các điểm cốt lõi cần ghi nhớ:
- Chuyển đổi tư duy thu mua từ "giá mua thấp nhất" sang tối ưu hóa "Tổng chi phí sở hữu (TCO)".
- Xây dựng quy trình mua sắm 2 chiều linh hoạt gắn liền với hệ thống kiểm soát chất lượng chuẩn quốc tế (AQL).
- Nhân rộng mô hình quản trị tồn kho bởi nhà cung cấp (VMI) trên nền tảng ERP để rút ngắn chu kỳ đặt hàng.
- Đẩy mạnh liên kết dọc nội bộ Vinatex nhằm gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, giải quyết dứt điểm bài toán quy tắc xuất xứ FTAs.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng trên quy mô toàn bộ các doanh nghiệp dệt may tư nhân và FDI tại Việt Nam. Đồng thời, việc đi sâu đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain) sẽ là chủ đề mang tính thời sự cao.
(Nguồn tài liệu: Tiểu luận Thạc sĩ Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Tài chính - Marketing, 08/2023).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH VIỆN ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC TIỂU LUẬN MÔN HỌC: QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐỀ TÀI PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ MUA NGUYÊN VẬT LIỆU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY THUỘC VINATEX (Định hướng ứng dụng) Giảng viên giảng dạy: TS. Trần Nhân Phúc Học viên: Nguyễn Thị Quỳnh Trinh Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 5221906Q093 Lớp: QTKD K19.2 Thành phố Hồ Chí Minh – 08/2023 1 MỤC LỤC 1. Lý do chọn đề tài. Tình hình nghiên cứu liên quan.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 11 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ DỮ LIỆU.
Một số vấn đề lý luận cơ bản về quản trị mua nguyên vật liệu. Khái quát về mua, mua nguyên vật liệu. Quản trị mua, quản trị mua nguyên vật liệu .1 Quản trị mua .2 Nguyên vật liệu .3 Quản trị mua nguyên vật liệu .3 Quan điểm tổng chi phí sở hữu trong quản trị mua nguyên vật liệu. Quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may.
Đặc điểm của doanh nghiệp may và nguyên vật liệu ngành may. Đặc điểm của doanh nghiệp may. Nguyên vật liệu ngành may. Mục tiêu và vai trò quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may .1 Mục tiêu của quản trị mua nguyên vật liệu .2 Vai trò quản trị mua nguyên vật liệu.
Nội dung quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may. Tiêu chí đánh giá quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may .3 Kinh nghiệm quản trị mua nguyên vật liệu của một số doanh nghiệp may trên thế giới và bài học rút ra cho doanh nghiệp may của Việt Nam. 25 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ MUA NGUYÊN VẬT LIỆU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY THUỘC VINATEX .1 Thông tin Tập đoàn Dệt May Vinatex.1 Tổng quan về Tập đoàn dệt May Việt Nam .2 Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi .3 Cơ cấu tổ chức.4 Lĩnh vực hoạt động.
Thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của một số doanh nghiệp may thuộc Vinatex. Quản trị mua nguyên vật liệu của công ty may Việt Tiến. Quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may Nhà Bè. Hoạt động mua nguyên vật liệu của Công ty May 10.
Đánh giá chung về thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex. Thành công và thuận lợi. Hạn chế và nguyên nhân. 46 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ MUA NGUYÊN VẬT LIỆU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY THUỘC VINATEX.
Dự báo bối cảnh trong nƣớc và quốc tế có ảnh hưởng đến quản trị mua nguyên vật liệu. Dự báo bối cảnh trong nước và quốc tế có tác động đến nguyên vật liệu ngành may của Việt Nam. Định hướng chiến lược phát triển của Vinatex về nguyên vật liệu ngành may. Một số giải pháp hoàn thiện quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may thuộc Vinatex .1 Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu, dự báo và lập kế hoạch mua nguyên vật liệu.
Đổi mới hoạt động xác định nhu cầu nguyên vật liệu. 54 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 57 3 BẢNG BIỂU PHỤ LỤC Bảng 1.1 Chi phí sở hữu trong quản trị mua nguyên vật liệu .1 Bảng nguyên liệu .2 Tiêu chí đánh giá quản trị mua nguyên vật liệu……………………………………………………………………………………23 Hình 2.1 Biểu tượng Vinatex .2 Mô hình sơ đồ Tổ chức Tập Đoàn Dệt May Việt Nam……………………. Lý do chọn đề tài Quản trị mua nguyên vật liệu có vai trò quan trọng quyết định tới hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt với các doanh nghiệp may Việt Nam thì quản trị mua nguyên vật liệu là vấn đề vô cùng cấp thiết vì một số những lý do sau: Thứ nhất, trong cấu trúc chuỗi giá trị của doanh nghiệp, Porter (1987) đặc biệt nhấn mạnh tới yếu tố cung cấp nguyên vật liệu đầu vào và xác định đây là khâu mở đầu của các hoạt động chuỗi giá trị cơ bản.
Về thực chất đây chính là hoạt động mua nguyên vật liệu đầu vào của mỗi doanh nghiệp; vừa là tiền đề và điều kiện cho các hoạt động chuỗi giá trị tiếp theo; vừa là một hoạt động cơ bản, nghĩa là nó cũng tạo nên giá trị và giá trị gia tăng cho doanh nghiệp trên thị trường nguồn của mỗi doanh nghiệp. Quản trị mua nguyên vật liệu cụ thể là các hoạt động liên quan tới việc thu mua, quản lý dòng nguyên vật liệu từ đầu vào cho đến công đoạn bảo quản trước khi đưa vào sản xuất, quản trị mua nguyên vật liệu là nhiệm vụ quan trọng của các doanh nghiệp sản xuất, giúp doanh nghiệp đảm bảo được tính nhịp nhàng và liên tục trong hoạt động. Bất kỳ sai sót nào trong quản trị mua nguyên vật liệu đều có thể gây ra những tổn thất nặng nề về kinh tế cũng như tổn hại uy tín của doanh nghiệp. Thứ hai, nếu như hoạt động marketing và bán hàng là khâu kết nối doanh nghiệp với thị trường tiêu thụ cho đến người tiêu dùng cuối cùng và tạo nên chuỗi cung ứng hạ nguồn của doanh nghiệp, thì hoạt động mua nguyên vật liệu đầu vào chính là khâu kết nối các NCC trực tiếp và sau đó đến các NCC đầu tiên tạo nên chuỗi cung ứng thượng nguồn – cứ vậy kết nối 2 bậc này sẽ hình thành chuỗi cung ứng 1 ngành kinh doanh.
Điều này đặt ra sự cần thiết và tầm nhìn của quản trị nguyên vật liệu cho doanh nghiệp. Akindipe (2014) đã nhận định: quản trị nguyên vật liệu đóng vai trò vô cùng quan trọng để doanh nghiệp có thể tổ chức sản xuất một cách hiệu quả. Nguyên liệu chất lượng có được cung cấp đủ số lượng vào đúng thời điểm hay không sẽ quyết định số lượng chất lượng của sản phẩm và thời điểm có thể giao hàng. Quản trị nguyên vật liệu đóng vai trò quyết định tới hiệu quả của tất cả các hoạt động liên quan tới sản xuất.
Bên cạnh những yếu tố như nhu cầu của thị trường, hoạt động của đối thủ cạnh tranh và chỉ số 5 giá cả chung thì quản trị nguyên vật liệu cũng góp phần quyết định hiệu quả hoạt động, doanh thu và lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp. Thứ ba, ngoài những yếu tố như nhu cầu của thị trường, hoạt động của đối thủ chỉ số giá cả chung thì việc quản trị tốt nguyên vật liệu cũng quyết định tới hiệu quả hoạt động, doanh thu và lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp. Quayle (2006) đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp chi khoảng 30% đến 75% tổng chi phí của doanh nghiệp để mua hàng hóa dịch vụ, chính vì vậy quản trị tốt mua hàng trong chuỗi cung cấp có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể. Nghiên cứu của Ondiek (2009) và Wild (1995) cũng chỉ ra rằng quản trị nguyên vật liệu bao gồm tất cả các chức năng quản trị vận hành từ việc mua nguyên liệu đầu vào cho tới tiến hành sản xuất rồi giao thành phẩm cho khách hàng.
Để thực hiện những chức năng này, doanh nghiệp cần tiến hành các công tác quản trị như xác định nhu cầu sản xuất, lên lịch sản xuất và mua nguyên liệu, phân loại, phân phối và đánh giá nguyên liệu. Sự phối hợp triển khai hiệu quả các chức năng trên sẽ giúp doanh nghiệp tăng được kết quả kinh doanh của mình. Thứ tư, về nguyên lí để phát triển một ngành công nghiệp sản xuất các sản phẩm hoàn chỉnh cho các thị trường, người tiêu dùng cuối cùng và / hoặc cung ứng trang thiết bị cho các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế đều cần phát triển công nghiệp phụ trợ để cung cấp các yếu tố đầu vào, các chi tiết bán thành phẩm cho sản xuất thành phẩm. Đây là một nội dung quản trị chuỗi cung ứng đảm bảo tính chủ động không lệ thuộc và chất lượng, hiệu quả quản trị nguyên vật liệu đầu vào cho các doanh nghiệp may nói riêng và các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm tiêu dùng khác mà ngành may Việt Nam còn chưa được nghiên cứu và phát triển một cách hệ thống.
Trên thực tế các doanh nghiệp may thuộc Vinatex hiện vẫn còn phụ thuộc 70% - 75% nguyên vật liệu đầu vào vào các nhàcung cấp nước ngoài và nhà nhập khẩu công nghiệp. Đây thực sự đang là bài toán khó cho nhiều doanh nghiệp may trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi theo quy định của các hiệp định thương mại. Tình trạng trên trong tình thế các doanh nghiệp may thuộc Vinatex đều có định hướng xuất khẩu là chủ yếu và do không chủ động nguồn nguyên vật liệu, phụ kiện có chất lượng nên phương thức xuất khẩu cũng chủ yếu là gia công xuất khẩu. Bên cạnh đó, các chi phí 6 liên quan đến vận chuyển, thủ tục hải quản và các chi phí khác phát sinh từ việc nhập khẩu nguyên phụ liệu cũng làm tăng chi phí mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp may Việt Nam, cao hơn khoảng 25-30% so với các doanh nghiệp may ở Trung Quốc và Ấn Độ.
Chính vì vậy, đối với các doanh nghiệp may Việt Nam thì quản trị mua nguyên vật liệu ngày càng đóng vai trò quan trọng. Xuất phát từ những lý do nêu trên, ngành may Việt Nam, trong đó có Vinatex cần xây dựng những giải pháp có tính đột phá, dài hạn để ngày càng nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp may Việt Nam, tiếp tục thâm nhập vững vàng trên thị trường quốc tế với nhiều phương thức đa dạng tức là trong thời gian tới cần quan tâm, quản lý ổn định nguồn nguyên vật liệu đầu vào để thực hiện mục tiêu chiến lược đã được Chính phủ và Bộ Công Thương phê duyệt. Do vậy, việc chọn đề tài Quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex làm luận án với định hướng phát triển nguồn nguyên vật liệu phục vụ cho ngành may của Việt Nam nói chung và của Vinatex nói riêng khi xâm nhập vào thị trường quốc tế trong những năm tới khi bối cảnh Việt Nam đang đứng trước những cơ hội mới và thách thức về hội nhập kinh tế quốc tế, mà cụ thể là ký kết các Hiệp định thương mại tự do - FTAs. Tình hình nghiên cứu liên quan Từ lâu, quản lý nguồn cung đã được coi là một yếu tố quan trọng bởi nó giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và giảm chi phí.
Vì vậy đây chính là yếu tố cạnh tranh chủ yếu và được sự quan tâm của rất nhiều doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp may nói riêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quỳnh Trinh (2023). Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính - Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/quan-tri-mua-nguyen-vat-lieu-doanh-nghiep-may-vinatex
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quản trị mua nguyên vật liệu doanh nghiệp may Vinatex. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình mua sắm, dự báo nhu cầu và quản lý chuỗi cung ứng.
Luận án "Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính - Marketing. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị mua NVL doanh nghiệp may Vinatex: Thực trạng & giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.