Luận án TS: Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam - Mai Thị Diệu Hằng - Học viện Tài chính

Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp ngành thủy sản Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận hiệu suất kinh doanh doanh nghiệp thủy sản

Tài liệu này đặt nền tảng lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào các khái niệm cốt lõi, bản chất cùng các phân loại hiệu quả kinh doanh. Việc hiểu rõ những nguyên tắc này là cần thiết cho bất kỳ nỗ lực nào nhằm nâng cao hiệu suất kinh doanh thủy sản. Lý thuyết về nâng cao hiệu quả được trình bày chi tiết. Các chỉ số đánh giá được phân tích. Từ đó, các doanh nghiệp có thể đo lường và quản lý tốt hơn. Tài liệu cũng đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này đến từ cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Nhận diện chúng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc thích ứng và phát triển. Đây là cơ sở để xây dựng các chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản bền vững và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và bản chất hiệu quả kinh doanh

Hiệu quả kinh doanh phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra. Nó không chỉ là lợi nhuận tài chính. Hiệu quả còn bao gồm cả lợi ích xã hội. Bản chất của hiệu quả kinh doanh đòi hỏi sự cân bằng. Cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế và xã hội. Nâng cao hiệu quả đồng nghĩa với việc tối ưu hóa nguồn lực. Doanh nghiệp cần tạo ra giá trị cao nhất. Hiệu quả kinh doanh là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá sức khỏe và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản.

1.2. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế tài chính

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh rất đa dạng. Các chỉ tiêu kinh tế - tài chính bao gồm ROA, ROE, ROS. Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (BEP) cũng được sử dụng. Chúng giúp định lượng hiệu suất sử dụng vốn và tài sản. Ngoài ra, các chỉ tiêu về doanh thu, lợi nhuận, chi phí cũng được xem xét. Những chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng đánh giá thực trạng hiệu suất kinh doanh thủy sản. Việc phân tích chỉ tiêu này giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất kinh doanh

Hiệu suất kinh doanh chịu tác động từ nhiều nhân tố. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp bao gồm quản lý, công nghệ, nhân lực, vốn. Các yếu tố bên ngoài gồm chính sách nhà nước, thị trường, cạnh tranh, môi trường. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp thủy sản điều chỉnh chiến lược. Điều chỉnh để tối đa hóa hiệu quả. Ví dụ, sự đổi mới công nghệ có thể tăng năng suất. Chính sách hỗ trợ có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh. Quản lý chất lượng thủy sản chặt chẽ cũng là một yếu tố nội tại quan trọng.

II.Thực trạng hiệu suất kinh doanh ngành thủy sản Việt Nam

Tài liệu phân tích sâu về thực trạng hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Nó phác họa bức tranh tổng quan ngành. Quá trình hình thành và phát triển của ngành được trình bày. Vai trò quan trọng của thủy sản đối với kinh tế Việt Nam cũng được nhấn mạnh. Nghiên cứu đi vào đặc điểm hoạt động kinh doanh. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Cơ chế chính sách của nhà nước được đánh giá. Các thuận lợi và khó khăn mà doanh nghiệp thủy sản phải đối mặt được nhận diện. Đây là căn cứ để đưa ra các giải pháp phù hợp. Thực trạng hiệu quả kinh tế - tài chính và kinh tế - xã hội của các doanh nghiệp điển hình giai đoạn 2011-2017 được phân tích chi tiết. Những thành tựu đã đạt được được ghi nhận. Đồng thời, các hạn chế và nguyên nhân của chúng cũng được chỉ rõ. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản.

2.1. Tổng quan ngành và đặc điểm hoạt động kinh doanh

Ngành thủy sản Việt Nam trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Ngành đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Hoạt động kinh doanh có nhiều đặc điểm riêng. Đặc điểm này bao gồm tính thời vụ, phụ thuộc vào tài nguyên, rủi ro dịch bệnh. Cơ chế chính sách nhà nước cũng tác động lớn. Chính sách hỗ trợ nuôi trồng, đánh bắt, chế biến được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững ngành thủy sản.

2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế tài chính và xã hội

Thực trạng hiệu quả kinh tế - tài chính của các doanh nghiệp thủy sản điển hình cho thấy sự biến động. Một số doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao. Một số khác đối mặt với khó khăn. Các chỉ số như ROA, ROE, ROS được sử dụng để phân tích. Hiệu quả kinh tế - xã hội cũng được xem xét. Điều này bao gồm tạo việc làm, đóng góp ngân sách, bảo vệ môi trường. Đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất kinh doanh thủy sản.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân trong hiệu suất kinh doanh

Các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này bao gồm quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, quản lý yếu kém. Khả năng truy xuất nguồn gốc thủy sản còn hạn chế. Năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế chưa cao. Nguyên nhân chủ yếu là thiếu vốn, nguồn nhân lực chất lượng thấp, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Sự thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng cũng là một vấn đề. Các giải pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản và ứng dụng công nghệ trong thủy sản.

III.Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, các chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản cần được hoạch định rõ ràng. Tài liệu trình bày các quan điểm, mục tiêu và định hướng phát triển ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Những định hướng này là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp. Nó giúp họ thích ứng và phát triển trong bối cảnh mới. Các cơ hội và thách thức của ngành cũng được phân tích kỹ lưỡng. Cơ hội đến từ thị trường xuất khẩu, hiệp định thương mại. Thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, rào cản kỹ thuật, cạnh tranh gay gắt. Tài liệu rút ra bài học kinh nghiệm từ các quốc gia. Những bài học này giúp Việt Nam xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản.

3.1. Quan điểm mục tiêu phát triển ngành thủy sản

Phát triển ngành thủy sản Việt Nam cần dựa trên quan điểm bền vững. Bảo vệ môi trường và tái tạo nguồn lợi là trọng tâm. Mục tiêu chính là tăng trưởng giá trị gia tăng, nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngành cần phát triển theo hướng hiện đại, công nghiệp. Đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Những mục tiêu này đòi hỏi sự đồng bộ trong chính sách. Đồng bộ từ nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững ngành thủy sản.

3.2. Cơ hội và thách thức của ngành thủy sản

Ngành thủy sản Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển. Thị trường xuất khẩu rộng lớn, nhu cầu tăng cao. Các hiệp định thương mại tự do mở ra nhiều cánh cửa. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến nguồn lợi. Các rào cản kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm từ các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe. Cạnh tranh với các nước xuất khẩu khác cũng gay gắt. Để thành công, doanh nghiệp cần có chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản linh hoạt.

3.3. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khác

Nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ mang lại nhiều bài học quý. Các nước này đã thành công trong việc nâng cao hiệu suất kinh doanh thủy sản. Họ tập trung vào công nghệ, quản lý chất lượng, xây dựng thương hiệu. Trung Quốc đẩy mạnh quy mô sản xuất. Thái Lan chú trọng chuỗi giá trị và chế biến sâu. Ấn Độ tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm. Những kinh nghiệm này có thể áp dụng linh hoạt cho doanh nghiệp Việt Nam. Đặc biệt là về ứng dụng công nghệ trong thủy sản và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản.

IV.Giải pháp đổi mới chuỗi cung ứng và công nghệ thủy sản

Các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh. Việc gia tăng giá trị sản phẩm là trọng tâm. Sản phẩm cần được chế biến sâu hơn, đa dạng hơn. Hoàn thiện chuỗi giá trị sản xuất kinh doanh là điều cấp thiết. Chuỗi giá trị cần được tối ưu hóa từ khâu nuôi trồng đến phân phối. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và bảo vệ môi trường cũng là yếu tố quan trọng. Các công nghệ mới giúp tăng năng suất, giảm chi phí. Bảo vệ và tái tạo nguồn lợi thủy sản là trách nhiệm chung. Hợp tác quốc tế mở ra cơ hội học hỏi và tiếp cận thị trường. Chuyển đổi số ngành thủy sản sẽ thay đổi cách thức hoạt động. Việc này giúp cải thiện hiệu suất kinh doanh thủy sản đáng kể. Mục tiêu là xây dựng ngành thủy sản hiện đại, cạnh tranh và bền vững.

4.1. Gia tăng giá trị hoàn thiện chuỗi giá trị sản phẩm

Gia tăng giá trị sản phẩm thủy sản là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần đầu tư vào chế biến sâu, tạo ra sản phẩm giá trị cao. Phát triển các sản phẩm mới, đa dạng hóa thị trường. Hoàn thiện chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Chuỗi cần liên kết chặt chẽ. Điều này giúp giảm thiểu thất thoát, nâng cao hiệu quả. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản cũng bao gồm việc cải thiện logistics và phân phối.

4.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật chuyển đổi số ngành

Ứng dụng khoa học kỹ thuật là giải pháp quan trọng. Công nghệ sinh học, công nghệ nuôi trồng tiên tiến giúp tăng năng suất. Công nghệ chế biến hiện đại nâng cao chất lượng sản phẩm. Chuyển đổi số ngành thủy sản giúp quản lý hiệu quả hơn. Hệ thống thông tin, dữ liệu lớn giúp đưa ra quyết định chính xác. Ứng dụng công nghệ trong thủy sản còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc thủy sản dễ dàng. Điều này nâng cao uy tín sản phẩm.

4.3. Quản lý chất lượng truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Quản lý chất lượng thủy sản là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản giúp người tiêu dùng tin tưởng. Nó minh bạch hóa thông tin sản phẩm. Từ đó, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản được củng cố. Các chứng nhận chất lượng cũng là công cụ tiếp thị hiệu quả. Nó hỗ trợ marketing và xúc tiến thương mại thủy sản.

V.Giải pháp tài chính nhân lực và quản trị hiệu quả thủy sản

Để thực hiện các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh, cần có sự chuẩn bị về tài chính, nhân lực và quản trị. Tài liệu đề xuất các giải pháp về vốn, quản lý tài sản và quản trị chi phí. Tối ưu hóa nguồn vốn, sử dụng tài sản hiệu quả sẽ giảm gánh nặng tài chính. Quản trị chi phí chặt chẽ giúp tăng lợi nhuận. Hoạch định kế hoạch tài chính bài bản đảm bảo ổn định hoạt động. Giải pháp về đổi mới chính sách lao động là cần thiết. Thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nguồn nhân lực có trình độ, năng lực góp phần vào sự phát triển bền vững ngành thủy sản. Điều kiện thực hiện giải pháp cũng được nhấn mạnh. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, cùng với vai trò của Chính phủ, sẽ tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Điều này nâng cao hiệu suất kinh doanh thủy sản. Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ kịp thời, đúng đắn.

5.1. Tối ưu hóa vốn quản lý tài sản chi phí hiệu quả

Quản lý vốn hiệu quả là trọng tâm. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa cấu trúc vốn, đảm bảo đủ vốn lưu động. Quản lý tài sản hiệu quả giúp giảm chi phí khấu hao. Quản trị chi phí cần được thực hiện chặt chẽ. Điều này bao gồm chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý. Giảm lãng phí, tăng cường kiểm soát chi phí là yếu tố sống còn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kinh doanh thủy sản.

5.2. Hoạch định kế hoạch tài chính thu hút nhân lực chất lượng

Hoạch định kế hoạch tài chính bài bản là cần thiết. Kế hoạch này giúp dự báo dòng tiền, quản lý rủi ro. Chính sách đối với người lao động cần đổi mới. Thu hút và giữ chân nguồn nhân lực có trình độ là ưu tiên. Đào tạo, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Tạo môi trường làm việc tốt để phát triển năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản. Nhân lực chất lượng là tài sản quý giá cho chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản.

5.3. Tăng cường hội nhập vai trò của Chính phủ

Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng mang lại cơ hội và thách thức. Doanh nghiệp cần chủ động thích nghi, tìm kiếm đối tác. Vai trò của Chính phủ rất quan trọng. Chính phủ cần xây dựng chính sách hỗ trợ ngành. Hỗ trợ về vốn, công nghệ, xúc tiến thương mại. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, ổn định. Điều này thúc đẩy phát triển bền vững ngành thủy sản. Chính sách cần thúc đẩy quản lý chất lượng thủy sản, truy xuất nguồn gốc thủy sản, ứng dụng công nghệ trong thủy sản.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ MAI THỊ DIỆU HẰNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ MAI THỊ DIỆU HẰNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỖ VĂN THÀNH HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các tài liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả Mai Thị Diệu Hằng ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.ii Danh mục các chữ viết tắt.

v Danh mục các bảng. vi Danh mục các biểu đồ .viii Danh mục các hình .viii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP.

Khái niệm, bản chất của hiệu quả kinh doanh. Phân loại hiệu quả kinh doanh. Lý luận về nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP.

Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế - tài chính. Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội của các doanh nghiệp. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NÓI CHUNG. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp.

Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN. Kinh nghiệm của các doanh nghiệp thủy sản Trung Quốc. Kinh nghiệm của các DN thủy sản Thái Lan.

Kinh nghiệm của Ấn Độ. Bài học kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. 50 iii Chương 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH THỦY SẢN VÀ DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM.

Quá trình hình thành và phát triển. Vai trò của ngành thủy sản và doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành thủy sản ở Việt Nam ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Cơ chế chính sáchmà của nhà nước đối với ngành.

Những thuận lợi, khó khăn ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN ĐIỂN HÌNH GIAI ĐOẠN 2011-2017. Thực trạng hiệu quả kinh tế - tài chính của các doanh nghiệp thủy sản điển hình. Thực trạng hiệu quả kinh tế - xã hội của các doanh nghiệp thủy sản điển hình ở Việt Nam.

ĐÁNH GIÁ VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM. Những thành tựu đã đạt được của các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thời gian qua. Những điểm hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong việc thực hiện hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp. 117 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.

QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN THỦY SẢN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 TẦM NHÌN 2030. Quan điểm qui hoạch. Định hướng qui hoạch. Mục tiêu của ngành.

Một số phương hướng phát triển. CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC CỦA NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM. Cơ hội của ngành thủy sản Việt Nam. Thách thức của các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam.

CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM. Giải pháp về gia tăng giá trị sản phẩm. Hoàn chỉnh chuỗi giá trị sản xuất kinh doanh. Giải pháp về vốn.

Giải pháp về quản lý tài sản. Giải pháp về quản trị chi phí. Giải pháp hoạch định kế hoạch tài chính. Giải pháp về đổi mới chính sách đối với người lao động trong các doanh nghiệp trong ngành để thu hút nguồn nhân lực có trình độ, có năng lực.

Giải pháp về ứng dụng khoa học kỹ thuật, bảo vệ môi trường, bảo vệ tái tạo và phát triển nguồn lợi thủy sản, hợp tác quốc tế. CÁC ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Xác định đúng và nâng cao vai trò của Chính phủ đối với ngành và các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam.

151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BEP : Tỷ suất sinh lời kinh tế cuả tài sản CPBH : Chi phí bán hàng CPQLDN : Chi phí quản lý doanh nghiệp CPTC : Chi phí tài chính DN VNN : Doanh nghiệp DN : Doanh nghiệp DNCP : Doanh nghiệp cổ phần DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNTNHH-TN : Doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn - tư nhân DT : Doanh thu HQKD : Hiệu quả kinh doanh KT-XH : Kinh tế xã hội LN : Lợi nhuận NPT : Nợ phải trả NSNN : Ngân sách nhà nước ROA : Lợi nhuận ròng trên tài sản ROE : Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROS : Lợi nhuận ròng trên doanh thu SWOT : Streng-Weakness-Opportunity-Threat. TNXH : Trách nhiệm xã hội TS : Thủy sản TSDH : Tài sản dài hạn TSNH : Tài sản ngắn hạn TTCK : Thị trường chứng khoán TTS : Tổng tài sản VCSH : Vốn chủ sở hữu vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Số lượng các doanh nghiệp toàn ngành thủy sản ở Việt Nam.2: Số lượng các DN thủy sản thuộc các phân ngành nhỏ giai đoạn 2011-2017.3: Số lượng lao động trong các doanh nghiệp ngành thủy sản ở Việt Nam .4: Số nộp NSNN các DN thủy sản thuộc các phân ngành nhỏ giai đoạn 2011-2017 .5: Kết quả kinh doanh các doanh nghiệp thủy sản điển hình.6: Tốc độ gia tăng doanh thu, lợi nhuận của các DN thủy sản điển hình qua các năm .7: Số liệu về một số chi phí của các doanh nghiệp thủy sản điển hình .8: Phân tích tỷ trọng của các nhóm chi phí so với doanh thu thuần.9: Tài sản của các doanh nghiệp thủy sản điển hình ở Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .10: Các chỉ tiêu ðo lýờng cõ cấu vốn của các DN thủy sản ðiển hình.11: Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng vốn của các DN niêm yết trên TTCK.

So sánh với các DN ngành thực phẩm và SXKD niêm yết .12: Chỉ tiêu tài chính phản ánh khả năng sinh lời của 54 doanh nghiệp điển hình theo năm .13: Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của nhóm các DN thủy sản niêm yết trên TTCK Việt Nam .14: Phân tích Dupont các DN thủy sản điển hình ở Việt Nam.15: Thống kê mô tả mức phân tán chỉ tiêu khả năng sinh lời của 54 doanh nghiệp thủy sản điển hình .16: Thống kê mô tả mức phân tán chỉ tiêu khả năng sinh lời kinh tế của 54 doanh nghiệp điển hình .17: Mức độ phân tán chỉ tiêu BEP của các quan sát.18: Thống kê mô tả mức độ phân tán chỉ tiêu tác động của nợ đến ROE của 378 quan sát.19: Các trường hợp tác động của nợ đến ROE.20: Mức độ phân tán ROA, ROE của các quan sát .21: Khả năng thanh toán của các DN thủy sản điển hình ở Việt Nam .22: Thống kê mô tả khả năng thanh toán lãi vay.23: Kết quả kinh doanh của Tập đoàn Minh Phú trong 5 năm 2012-2017.24: Kết quả kinh doanh của công ty cổ phần Hùng Vương .25: Kết quả kinh doanh của ba doanh nghiệp điển hình .26: Thu nộp vào NSNN của các DN thủy sản điển hình năm 2011-2017.27: Số lao động và mức thu nhập bình quân của các DN thủy sản điển hình .28: Năng suất lao động tại các DN thủy sản điển hình .29: Doanh thu lợi nhuận của các doanh nghiệp thủy sản niêm yết từ 2011-2017 .30: Thống kê việc thực hiện các chứng nhận chất lượng của 17 doanh nghiệp thủy sản Việt Nam niêm yết .31: Kết quả khảo sát về người lao động .32: Kết quả khảo sát người lao động về vấn đề môi trường .1: Phân tích SWOT các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam. 137 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.1: Doanh thu lợi nhuận các DN điển hình năm 2011-2017.2: Cơ cấu tài sản của các DN thủy sản điển hình ở Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .3: Khả năng sinh lời của các DN thủy sản điển hình theo năm .4: So sánh BEP và lãi suất cho vay bình quân trên TT liên ngân hàng năm 2011-2017.5: Số lượng áp dụng các chứng nhận tiêu chuẩn tại các DN thủy sản ở Việt Nam trong khảo sát.6: Mức độ quan trong của việc thực hiện trách nhiệm với người lao động tại các DN được khảo sát .7: Mức độ quan trọng của việc thực hiện trách nhiệm của DN với môi trường (Nhà quản trị đánh giá).8: Tỷ lệ chi phí dành cho con người và bảo vệ môi trường so với tổng chi phí của doanh nghiệp. 112 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.1: Kết quả hoạt động xuất khẩu của thủy sản Việt Nam 2005-2017.2: Chuỗi giá trị ngành nuôi trồng thủy sản.3: Mối liên kết giữa các chủ thể trong ngành thủy sản .1: Dự báo cung cầu thủy sản thế giới. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế của tất cả các quốc gia hiện nay doanh nghiệp (DN) giữ vai trò then chốt.

Với tư cách là các công dân được pháp luật cho phép thành lập, tồn tại và phát triển thì mục tiêu của các doanh nghiệp là phục vụ sự phát triển của xã hội. Sự đáp ứng đúng các nhu cầu cho các chủ thể kinh tế xã hội khác nhau là con đường chung để các nhà đầu tư vào DN tìm kiếm lợi nhuận và thực hiện các mục tiêu của mình. DN nào càng đáp ứng tốt nhu cầu thị trường, DN đó càng có cơ hội tồn tại lâu dài và phát triển mạnh mẽ, nhà đầu tư vào DN có lợi nhuận tốt và bền vững. Khi đó, các nhà kinh tế nhìn nhận là DN hoạt động hiệu quả cao, đóng góp vào sự hiệu quả của cả nền kinh tế quốc gia, đa quốc gia và toàn thế giới.

Dù hoạt động kinh doanh dù ở lĩnh vực nào, kinh doanh hiệu quả là nhiệm vụ quan trọng mà các DN phải đạt được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp ngành thủy sản Việt Nam.

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter