Nhân tố ảnh hưởng vận dụng kế toán quản trị và tác động đến hiệu quả DN dệt may

Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị và tác động đến kết quả doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

280

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao vận dụng Kế toán quản trị DN Dệt May Việt Nam
Số trang:
280 trang
Trường:
Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao vận dụng Kế toán quản trị DN Dệt May Việt Nam

Kế toán quản trị (KTQT) đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Nó cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính quan trọng. Các thông tin này giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược và vận hành hiệu quả. KTQT hỗ trợ phân tích chi phí, doanh thu, lợi nhuận một cách chi tiết. Điều này đặc biệt cần thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc vận dụng KTQT hiệu quả cải thiện năng lực cạnh tranh. Nó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh toàn diện. KTQT được xem là công cụ chiến lược thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam đối phó với thách thức thị trường. Đồng thời, nó định hướng phát triển bền vững trong ngành.

1.1. Khái niệm và vai trò Kế toán quản trị trong DN dệt may

Kế toán quản trị (KTQT) là một hệ thống thông tin nội bộ thiết yếu. Nó hỗ trợ nhà quản lý cấp cao đưa ra các quyết định chiến lược và vận hành hàng ngày. KTQT cung cấp dữ liệu chi phí, doanh thu và lợi nhuận một cách chi tiết. Điều này giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam tối ưu hóa quy trình sản xuất. KTQT cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh đáng kể. Nó không chỉ là công cụ tính toán đơn thuần. Nó còn là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của ngành. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận KTQT như một lợi thế cạnh tranh. Nó giúp quản lý hiệu suất toàn diện. Từ đó, doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường toàn cầu. KTQT giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu, tạo cơ hội cải tiến liên tục.

1.2. Mức độ áp dụng Kế toán quản trị hiện nay

Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng vận dụng Kế toán quản trị chi phí. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam hiện áp dụng nhiều công cụ KTQT khác nhau. Mức độ ứng dụng có sự khác biệt rõ rệt giữa các quy mô doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp chỉ dừng lại ở các công cụ cơ bản như tính giá thành. Các doanh nghiệp tiên tiến hơn đã triển khai các hệ thống phức tạp. Bao gồm kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) hoặc hệ thống thẻ điểm cân bằng (BSC) trong dệt may. Việc đánh giá dựa trên mô hình IFAC (1998) cho thấy các giai đoạn phát triển rõ rệt. Nó từ vai trò truyền thống sang vai trò chiến lược. Các doanh nghiệp dệt may đang dần nhận thức tầm quan trọng của KTQT. Nó không chỉ để báo cáo mà còn để định hướng phát triển và ra quyết định.

II.Ảnh hưởng Kế toán quản trị đến hiệu quả hoạt động kinh doanh

Kế toán quản trị không chỉ là một chức năng tài chính. Nó là đòn bẩy quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Việc vận dụng KTQT hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí. Nó cải thiện các chỉ số tài chính. Đồng thời, nó tác động tích cực đến các khía cạnh phi tài chính. Thông tin từ KTQT cung cấp cái nhìn sâu sắc về mọi hoạt động. Điều này giúp lãnh đạo đưa ra quyết định kịp thời, chính xác. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. KTQT còn góp phần xây dựng một hệ thống quản lý minh bạch, hiệu quả. Nó thúc đẩy tăng trưởng và phát triển lâu dài.

2.1. KTQT tác động tích cực đến hiệu quả tài chính

Vận dụng Kế toán quản trị chi phí giúp tăng cường kiểm soát chi phí. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực trong sản xuất. Từ đó, nó trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Dữ liệu từ KTQT hỗ trợ phân tích hiệu quả tài chính ROA ROE một cách sâu sắc. Các quyết định về đầu tư tài sản và cơ cấu vốn trở nên chính xác hơn. KTQT còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Nó tối đa hóa lợi ích cho cổ đông. Việc này giúp doanh nghiệp duy trì khả năng sinh lời bền vững. KTQT cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu suất tài chính. Nó là cơ sở cho các cải tiến liên tục và quản lý rủi ro hiệu quả. Điều này giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tài chính.

2.2. Cải thiện hiệu quả phi tài chính và quản lý nội bộ

Kế toán quản trị không chỉ mang lại lợi ích tài chính. Nó còn cải thiện các khía cạnh phi tài chính quan trọng. Thông tin KTQT giúp tinh gọn quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí. Nó hỗ trợ lập kế hoạch và dự báo sản lượng chính xác hơn. Nhờ đó, năng lực phản ứng với thị trường được nâng cao. Khả năng ra quyết định chiến lược của ban lãnh đạo được củng cố. Các công cụ như lập dự toán ngân sách sản xuất kinh doanh giúp kiểm soát chặt chẽ. Điều này dẫn đến hiệu quả hoạt động kinh doanh toàn diện hơn. Nó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Nó còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng.

III.Công cụ Kế toán quản trị chi phí ngành Dệt May hiện đại

Ngành dệt may Việt Nam cần các công cụ kế toán quản trị chi phí hiện đại. Điều này nhằm tối ưu hóa hoạt động sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh. Các công cụ như Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) giúp phân bổ chi phí chính xác. Nó hỗ trợ kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu dệt may. Các phương pháp tính giá thành sản phẩm may mặc cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giá và lợi nhuận. Lập dự toán ngân sách sản xuất kinh doanh là công cụ kiểm soát chi phí hiệu quả. Nó đảm bảo các mục tiêu tài chính được tuân thủ. Việc áp dụng các công cụ này giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam nâng cao hiệu quả và tính minh bạch.

3.1. Kế toán chi phí dựa trên hoạt động ABC và định mức tiêu hao

Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) là một công cụ mạnh mẽ. Nó phân bổ chi phí gián tiếp một cách chính xác hơn. Điều này giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam nhận diện các hoạt động gây tốn kém. Nó tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí không cần thiết. Trong ngành dệt may, việc kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu dệt may là yếu tố then chốt. ABC cung cấp thông tin chi tiết để quản lý hiệu quả việc sử dụng vải, chỉ, phụ kiện. Nó giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả chi phí. ABC còn hỗ trợ phân tích lợi nhuận theo từng sản phẩm, khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược.

3.2. Phương pháp tính giá thành và dự toán ngân sách sản xuất

Phương pháp tính giá thành sản phẩm may mặc ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giá và lợi nhuận. Kế toán quản trị chi phí cung cấp nhiều phương pháp tính giá. Nó phù hợp với các loại hình sản xuất khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp quản lý giá thành hiệu quả. Nó cung cấp cơ sở cho việc định giá cạnh tranh. Lập dự toán ngân sách sản xuất kinh doanh là công cụ kiểm soát quan trọng. Nó đặt ra các mục tiêu chi phí và doanh thu rõ ràng. Dự toán đảm bảo các hoạt động sản xuất kinh doanh tuân thủ kế hoạch tài chính. Nó cũng giúp giám sát chi phí nhân công ngành may. Đồng thời, nó phân bổ các nguồn lực một cách tối ưu. Điều này góp phần vào việc đạt được các mục tiêu tài chính của doanh nghiệp.

IV.Phân tích hiệu quả tài chính ROA ROE trong Dệt May

Đánh giá hiệu quả tài chính là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Các chỉ số như ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó thể hiện khả năng sinh lời từ tài sản và vốn chủ sở hữu. Việc phân tích hiệu quả tài chính ROA ROE giúp nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư và vận hành chính xác. Hệ thống thẻ điểm cân bằng (BSC) tích hợp các chỉ số này. Nó mang lại một khuôn khổ đánh giá toàn diện. BSC không chỉ tập trung vào tài chính. Nó còn xem xét các khía cạnh phi tài chính. Điều này giúp doanh nghiệp quản lý hiệu suất một cách chiến lược.

4.1. Vai trò của ROA và ROE trong đánh giá hiệu suất

ROA (Return on Assets) đánh giá khả năng sinh lời từ tổng tài sản của doanh nghiệp. ROE (Return on Equity) đo lường khả năng sinh lời từ vốn chủ sở hữu. Đây là các chỉ số tài chính cực kỳ quan trọng. Chúng phản ánh hiệu quả tài chính ROA ROE của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách doanh nghiệp sử dụng tài sản và vốn. Nó tạo ra lợi nhuận. Việc phân tích ROA và ROE giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, nó định hướng các quyết định cải thiện hiệu suất hoạt động. Các nhà đầu tư và chủ nợ cũng sử dụng các chỉ số này để đánh giá rủi ro và tiềm năng của doanh nghiệp.

4.2. Hệ thống thẻ điểm cân bằng BSC và chỉ số hiệu suất

Hệ thống thẻ điểm cân bằng (BSC) cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất. Nó không chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính ROA ROE. BSC còn tích hợp các khía cạnh quan trọng khác. Bao gồm khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Việc áp dụng hệ thống thẻ điểm cân bằng BSC trong dệt may giúp cân bằng mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Nó hỗ trợ quản lý chiến lược một cách hiệu quả. BSC chuyển đổi tầm nhìn thành các mục tiêu cụ thể, đo lường được. Nó tạo ra một khuôn khổ quản lý hiệu suất toàn diện. Điều này giúp doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động để đạt được mục tiêu chiến lược. Nó thúc đẩy cải tiến liên tục trên mọi khía cạnh.

V.Nhân tố thúc đẩy vận dụng Kế toán quản trị chi phí

Việc vận dụng Kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp dệt may Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các yếu tố nội bộ như văn hóa doanh nghiệp và năng lực công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao là yếu tố quyết định thành công. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường như mức độ cạnh tranh và biến động kinh tế cũng tạo áp lực. Chúng thúc đẩy doanh nghiệp phải đổi mới và áp dụng KTQT hiệu quả hơn. Nắm bắt các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược KTQT phù hợp. Nó nâng cao khả năng thích ứng và cạnh tranh bền vững.

5.1. Các yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến áp dụng KTQT

Văn hóa doanh nghiệp và trình độ nhân sự Kế toán quản trị chi phí là những yếu tố cốt lõi. Sự hỗ trợ và cam kết từ lãnh đạo cấp cao đóng vai trò quyết định. Lãnh đạo cần nhận thức rõ lợi ích của KTQT. Năng lực công nghệ thông tin (CNTT) hiện đại cũng ảnh hưởng lớn. Nó hỗ trợ thu thập, xử lý thông tin KTQT hiệu quả và kịp thời. Chi phí nhân công ngành may thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí. Việc quản lý tốt yếu tố này đòi hỏi một hệ thống KTQT tinh vi. Đầu tư vào đào tạo nhân sự và nâng cấp hệ thống CNTT là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa việc vận dụng KTQT. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

5.2. Yếu tố môi trường và cạnh tranh trong ngành dệt may

Mức độ cạnh tranh gay gắt trên thị trường thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới. Áp lực từ khách hàng về chất lượng sản phẩm và giá cả cũng vậy. Các quy định pháp luật ngày càng chặt chẽ. Sự biến động của kinh tế toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu KTQT. Ngành dệt may Việt Nam đối mặt với môi trường kinh doanh đầy thách thức. Kế toán quản trị chi phí trở thành công cụ sống còn. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi, duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh. Khả năng phản ứng linh hoạt với thị trường là chìa khóa thành công. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật công nghệ và quy trình. Điều này nhằm duy trì vị thế cạnh tranh.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG
1.1. Kế toán quản trị và các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị
1.1.1. Khái niệm về kế toán quản trị
1.1.2. Các công cụ của Kế toán quản trị
1.1.3. Các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị
1.2. Các lý thuyết có liên quan đến sự phát triển KTQT
1.2.1. Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency theory)
1.3. Tổng quan việc vận dụng KTQT và các nhân tố ảnh hưởng
1.3.1. Tổng quan các nghiên cứu về vận dụng KTQT và lợi ích vận dụng KTQT
1.3.2. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQT
1.3.3. Ảnh hưởng của vận dụng KTQT đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp
1.4. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
2.1. Khung nghiên cứu
2.2. Giả thuyết nghiên cứu
2.2.1. Sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT
2.2.2. Sự tác động của việc vận dụng KTQT đến thành quả hoạt động
2.3. Mô hình nghiên cứu
2.4. Đo lường biến nghiên cứu và xây dựng phiếu khảo sát
2.4.1. Phát triển thang đo
2.4.2. Xây dựng phiếu khảo sát
2.5. Thu thập dữ liệu
2.5.1. Tổ chức thu thập dữ liệu
2.5.2. Phương pháp xử lý dữ liệu
2.5.3. Phương pháp để đánh giá về mức độ vận dụng KTQT
2.5.4. Đánh giá mô hình nghiên cứu
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Mô tả mẫu nghiên cứu
3.1.1. Thống kê mô tả đáp viên tham gia khảo sát
3.1.2. Thống kê mô tả đặc điểm của các doanh nghiệp tham gia khảo sát
3.2. Kết quả vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp Dệt May Việt Nam
3.2.1. Tỷ lệ áp dụng các công cụ Kế toán quản trị
3.2.2. Đánh giá mức độ vận dụng KTQT của các DN dệt may theo mô hình IFAC (1998)
3.2.3. Phân loại vận dụng KTQT tại các DN dệt may VN tương ứng với mô hình IFAC
3.3. Đánh giá thang đo
3.4. Đánh giá mô hình nghiên cứu và kiểm định giả thuyết
3.4.1. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến
3.4.2. Đánh giá mô hình cấu trúc và giả thuyết nghiên cứu
3.4.3. Đánh giá tác động f2
3.4.4. Đánh giá giá trị Q2
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
4.1. Bàn luận kết quả nghiên cứu
4.1.1. Bàn luận kết quả về việc vận dụng KTQT trong các DN dệt may Việt Nam
4.1.2. Bàn luận về kết quả các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT trong các DN dệt may Việt Nam
4.1.3. Bàn luận kết quả về tác động của vận dụng KTQT đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may Việt Nam
4.2. Một số hàm ý chính sách
4.3. Hạn chế và định hướng nghiên cứu
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị và tác động đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp dệt may ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (280 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN THỊ KIM NGỌC CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Đà Nẵng, Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN THỊ KIM NGỌC CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn: GS.TS TRƢƠNG BÁ THANH Đà Nẵng, Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân tôi. Tất cả dữ liệu và trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả phân tích của luận án chưa được công bố ở bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.

Nghiên cứu sinh MỤC LỤC TRANG BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Bố cục luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG. Kế toán quản trị và các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị. Khái niệm về kế toán quản trị.

Các công cụ của Kế toán quản trị. Các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị. Các lý thuyết có liên quan đến sự phát triển KTQT. Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency theory).

Tổng quan việc vận dụng KTQT và các nhân tố ảnh hƣởng. Tổng quan các nghiên cứu về vận dụng KTQT và lợi ích vận dụng KTQT. Tổng quan các nhân tố ảnh hƣởng đến vận dụng KTQT. Ảnh hƣởng của vận dụng KTQT đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp.

Đánh giá khoảng trống nghiên cứu .44 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Khung nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

Sự tác động của các nhân tố ảnh hƣởng đến việc vận dụng KTQT. Sự tác động của việc vận dụng KTQT đến thành quả hoạt động. Mô hình nghiên cứu. Đo lƣờng biến nghiên cứu và xây dựng phiếu khảo sát.

Phát triển thang đo. Xây dựng phiếu khảo sát. Thu thập dữ liệu. Tổ chức thu thập dữ liệu.

Phƣơng pháp xử lý dữ liệu. Phƣơng pháp để đánh giá về mức độ vận dụng KTQT. Đánh giá mô hình nghiên cứu.81 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Mô tả mẫu nghiên cứu. Thống kê mô tả đáp viên tham gia khảo sát. Thống kê mô tả đặc điểm của các doanh nghiệp tham gia khảo sát. Kết quả vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp Dệt May Việt Nam.

Tỷ lệ áp dụng các công cụ Kế toán quản trị. Đánh giá mức độ vận dụng KTQT của các DN dệt may theo mô hình IFAC (1998). Phân loại vận dụng KTQT tại các DN dệt may VN tƣơng ứng với mô hình IFAC. Đánh giá thang đo.

Đánh giá mô hình nghiên cứu và kiểm định giả thuyết. Kiểm tra hiện tƣợng đa cộng tuyến. Đánh giá mô hình cấu trúc và giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá tác động f2.

Đánh giá giá trị Q2 .129 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Bàn luận kết quả về việc vận dụng KTQT trong các DN dệt may Việt Nam.

Bàn luận về kết quả các nhân tố ảnh hƣởng đến việc vận dụng KTQT trong các DN dệt may Việt Nam. Bàn luận kết quả về tác động của vận dụng KTQT đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Một số hàm ý chính sách. Hạn chế và định hƣớng nghiên cứu .150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TQM Hệ thống quản trị chất lƣợng toàn diện Total Quality Management IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Federation of Accountant CIMA Hiệp hội kế toán quản trị công chứng Chartered Institute of Anh Management Accountants IMA Viện kế toán quản trị Institute Of Management Accountants JIT Hệ thống sản xuất tinh gọn Just in Time TQHĐ Thành quả hoạt động Performance MAPs Vận dụng kế toán quản trị Management Accounting Practices ABC Chi phí dựa trên hoạt động Activity based costing BSC Thẻ cân bằng điểm Balanced Scorecard CR Độ tin cậy tổng hợp Composite Reliability AMT Sản xuất tiên tiến Advanced manufacturing TQM Quản lý chất lƣợng toàn diện Total Quality Management AVE Phƣơng sai trích Average Variance Extracted ROA Khả năng sinh lời của tài sản Return on Assest ROE Khả năng sinh lời vốn chủ sở hữu Return on Equity ROI Tỷ suất sinh lời vốn đầu tƣ Return on Investment ROS Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu Return on Sales PLS-SEM Mô hình cấu trúc bình phƣơng nhỏ nhất Partial Least Squares từng phần Structural Equation Modeling CDFC Tính giá và kiểm soát tài chính Cost determination and Financial Control IPC Thông tin cho hoạch định và kiểm soát Information for management quản lý Planning and Control RWR Cắt giảm lãng phí nguồn lực Reduction of Waste of Resoucres in Business Processes CV Tạo giá trị thông qua sử dụng hiệu quả Creation of Value through nguồn lực Effective Resoucre Use CMT Gia công (cắt, may ráp và kiểm tra) Cut – Make – Trim FOB Giao hàng lên tàu Free on Board ODM Thiết kế và sản xuất sản phẩm Original design Manufacturer WTO Tổ chức thƣơng mại thế giới Word Trade Organization PEU Sự bất ổn của môi trƣơng Perceived environmental uncertainty KTQT Kế toán quản trị DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất DNVN Doanh nghiệp Việt Nam DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Vận dụng các lý thuyết giải thích các nhân tố ảnh hƣởng đến việc vận dụng KTQT và tác động đến TQHĐ. Tóm tắt một số các nghiên cứu chính trong vận dụng kế toán quản trị. Tổng hợp một số kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hƣởng đến việc vận dụng KTQT. Tổng hợp các nhân tố ảnh hƣởng đến vận dụng kế toán quản trị tại.

Tóm tắt thang đo Nhận diện về sự bất ổn của môi trƣờng. Tóm tắt thang đo mức độ cạnh tranh. Tóm tắt thang đo Tính phức tạp về quy trình, Công nghệ sản xuất tiên tiến, hệ thống quản trị chất lƣợng toàn diện, và hệ thống sản xuất tinh gọn. Tóm tắt thang đo Quy mô doanh nghiệp.

Tóm tắt thang đo cấu trúc tổ chức theo phân cấp quản lý. Tóm tắt thang đo Khía cạnh chiến lƣợc kinh doanh. Tóm tắt thang đo Đặc điểm của Nhà quản lý. Tóm tắt thang đo Trình độ nhân viên kế toán.

Thang đo vận dụng KTQT (MAPs). Thang đo thành quả hoạt động (Ký hiệu: TQHD). Thống kê vị trí công việc, số năm làm việc, số năm quản lý. Thống kê mô tả đặc điểm doanh nghiệp.

Tỷ lệ áp dụng các công cụ KTQT trong các DN dệt may Việt Nam. Tỷ lệ sử dụng các phƣơng pháp KTQT theo nhóm (N=216). Mức độ vận dụng KTQT trong DN dệt may Việt Nam. Mức độ vận dụng KTQT của các DN Dệt may VN theo mô hình IFAC (1998).

Phân loại và thống kê mô tả các công cụ KTQT theo giai đoạn của IFAC. Phân loại công ty theo phân tích cụm. Hệ số tải ngoài (Outer loadings). Tổng hợp độ tin cậy thang đo.

Hệ số Fornell-Larcker. Kết quả giá trị VIF inner value. Tóm tắt kết quả hệ số đƣờng dẫn, giá trị t và p. Tác động của vận dụng KTQT đến các khía cạnh của TQHĐ.

Giá trị bình phƣơng và bình phƣơng hiệu chỉnh .129 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ sự phát triển của kế toán quản trị theo IFAC. Mô hình nghiên cứu của tác giả Haldma và Laats. Khung nghiên cứu của luận án.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình phân tích và xử lý số liệu. Mô hình các nhân tố ảnh hƣởng đến MAPs. Độ tin cậy theo CR và AVE.

Kết quả hệ số đƣờng dẫn mô hình cấu trúc PLS-SEM. Mô hình nghiên cứu. Lý do chọn đề tài Sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 cùng với sự gia nhập vào nền kinh tế toàn cầu đã tạo ra nhiều cơ hội cũng nhƣ mở rộng đƣợc thị trƣờng mới nhƣng đồng thời cũng đặt ra không ít những khó khăn, thách thức cho các doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp Việt Nam muốn tồn tại và đứng vững phải thích ứng, đối phó nhanh chóng và kịp thời với mọi thử thách mới, với những thay đổi liên tục trên thị trƣờng để ra quyết định.

Do đó, nhu cầu thông tin về tiềm lực và nội bộ của doanh nghiệp là một yếu tố không thể thiếu. Để nắm bắt đƣợc những thông tin phục vụ cho việc ra quyết định thì mỗi doanh nghiệp cần đƣợc trang bị và cập nhật những kiến thức quản trị mới, đặc biệt là vận dụng hiệu quả các công cụ quản lý kinh tế. Kế toán quản trị đƣợc xem là một trong những công cụ hỗ trợ quan trọng nhất quyết định chất lƣợng quá trình quản lý ở các doanh nghiệp. Kế toán quản trị là bộ phận trong hệ thống kế toán của doanh nghiệp, kế toán quản trị là công cụ quan trọng nhằm cung cấp thông tin giúp cho nhà quản trị thực hiện tốt các chức năng hoạch định, tổ chức và điều hành, kiểm tra- kiểm soát và ra quyết định.

Trong giai đoạn của công nghiệp 4.0, sự phát triển của công nghệ số với những yếu tố cốt lõi là: Trí tuệ nhân tạo, internet vạn vật, dữ liệu lớn, khai thác dữ liệu, máy học, và điện toán đám mây. tạo điều kiện cho kế toán thu thập dữ liệu với khối lƣợng lớn, phân tích thông tin với khối lƣợng lớn, nâng cao chất lƣợng thông tin kế toán, đảm bào thông tin kế toán cung cấp kịp thời và có tính chính xác cao; từ đó giúp nhà quản trị thực hiện tốt công tác dự báo, công tác lập kế hoạch và thực hiện tốt chức năng kiểm soát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Ngọc (2023). Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/ke-toan-quan-tri-doanh-nghiep-det-may-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị và tác động đến kết quả doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Nâng cao hiệu quả quản lý.

Luận án "Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán quản trị & hiệu quả DN dệt may Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter