Innovation and market leadership in a technology industry

Dẫn đầu thị trường công nghệ với đổi mới đột phá. Khám phá tương lai công nghệ với các giải pháp tiên phong và chiến lược dẫn đầu.

Trường ĐH
Walden University
Chuyên ngành
Management
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đổi mới & Lãnh đạo thị trường: Ngành công nghệ phát triển
Số trang:
212 trang
Trường:
Walden University
Chuyên ngành:
Management
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đổi mới Lãnh đạo thị trường Ngành công nghệ phát triển

Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa đổi mới và khả năng lãnh đạo thị trường trong ngành công nghệ. Nó tập trung vào sự phát triển của các hình thức đổi mới qua các giai đoạn chu kỳ sản phẩm. Tài liệu này đặc biệt xem xét ngành công nghiệp máy tính cá nhân ở Hoa Kỳ. Mục tiêu là cung cấp những hiểu biết mới cho các nhà đổi mới. Sự lãnh đạo thị trường đòi hỏi chiến lược đổi mới thích ứng. Các công ty công nghệ tìm kiếm lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự hiểu biết sâu sắc về đổi mới là điều cần thiết. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc mở rộng kiến thức hiện có. Nó góp phần vào sự phát triển của lý thuyết quản lý và thực tiễn kinh doanh. Lợi ích tiềm năng bao gồm tạo ra của cải và việc làm. Đây là một yếu tố quan trọng cho sự thịnh vượng kinh tế.

1.1. Giới thiệu nghiên cứu và bối cảnh

Luận án tiến sĩ này do Wilson Zehr thực hiện, tập trung vào đổi mới và lãnh đạo thị trường. Nó giải quyết khoảng trống trong hiểu biết về các dạng đổi mới phi công nghệ. Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá sự hình thành lợi thế cạnh tranh. Ngành công nghiệp công nghệ là một môi trường năng động. Khả năng đổi mới đột phá giúp các công ty duy trì vị thế chiến lược. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một vấn đề quan trọng. Nó cũng đề xuất các cách tiếp cận mới để giải quyết thách thức đổi mới. Mục tiêu cuối cùng là hướng dẫn thế hệ nhà đổi mới tiếp theo. Các quyết định chiến lược đổi mới cần được hỗ trợ bằng dữ liệu.

1.2. Mô hình Abernathy Utterback và hạn chế

Mô hình Abernathy-Utterback (A-U) là một khuôn khổ quan trọng. Nó mô tả sự dịch chuyển từ đổi mới sản phẩm sang đổi mới quy trình. Điều này xảy ra khi thị trường trưởng thành. Tuy nhiên, mô hình A-U có một hạn chế lớn. Nó không bao gồm các dạng đổi mới phi công nghệ. Các chuyên gia công nhận nhiều dạng đổi mới khác. Việc thiếu vắng này có thể khiến các nhà đổi mới bỏ lỡ cơ hội. Mô hình A-U cần được mở rộng. Nhu cầu này thúc đẩy nghiên cứu hiện tại. Nó tìm cách xác định và đánh giá các dạng đổi mới phi công nghệ. Một cái nhìn toàn diện hơn về đổi mới là cần thiết để lãnh đạo thị trường. Công nghệ mới nổi yêu cầu sự đổi mới liên tục trên nhiều mặt.

II. Lợi thế cạnh tranh Các dạng đổi mới trong chu kỳ sản phẩm

Để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững, các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược đổi mới. Nghiên cứu này cho thấy các hình thức đổi mới thay đổi theo giai đoạn chu kỳ sản phẩm. Sự hiểu biết này là rất quan trọng để duy trì sự lãnh đạo thị trường. Các công ty công nghệ phải linh hoạt. Họ cần nhận ra thời điểm chuyển đổi trọng tâm đổi mới. Đổi mới không chỉ giới hạn ở sản phẩm hay quy trình. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác của doanh nghiệp. Nắm bắt các hình thức đổi mới phù hợp giúp tối ưu hóa kết quả. Nó đảm bảo doanh nghiệp luôn đi trước đối thủ. Điều này tạo ra một lợi thế cạnh tranh đáng kể. Khả năng thích ứng là chìa khóa trong một hệ sinh thái công nghệ phát triển nhanh chóng.

2.1. Đổi mới sản phẩm ở giai đoạn đầu

Giai đoạn đầu của chu kỳ sản phẩm chứng kiến sự thống trị của đổi mới sản phẩm. Các công ty dẫn đầu thị phần tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mới. Những sản phẩm này thường mang tính đột phá. Chúng định hình thị trường và tạo ra nhu cầu mới. Ngành công nghiệp máy tính cá nhân là một ví dụ điển hình. Các sản phẩm mới như máy tính để bàn và laptop đã cách mạng hóa thị trường. Đổi mới sản phẩm mạnh mẽ giúp thiết lập vị thế chiến lược ban đầu. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho tăng trưởng. Việc liên tục phát triển sản phẩm sáng tạo là rất quan trọng. Điều này duy trì sự hứng thú của khách hàng và thu hút thị phần lớn. Nghiên cứu và phát triển (R&D) đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn này.

2.2. Đổi mới quy trình khi thị trường trưởng thành

Khi thị trường trưởng thành, trọng tâm đổi mới dịch chuyển. Đổi mới quy trình trở nên quan trọng hơn. Các công ty dẫn đầu thị phần tìm cách tối ưu hóa hoạt động. Họ cải thiện hiệu quả sản xuất và phân phối. Điều này giúp giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Các quy trình tinh gọn và hiệu quả là yếu tố sống còn. Chúng cho phép các công ty duy trì lợi nhuận. Điều này xảy ra ngay cả khi giá sản phẩm giảm. Đổi mới quy trình hỗ trợ đổi mới sản phẩm bằng cách cho phép sản xuất quy mô lớn. Nó cũng đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. Chuyển đổi số thường đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quy trình. Nó nâng cao hiệu suất và hiệu quả hoạt động tổng thể.

III. Vị thế chiến lược Đổi mới phi công nghệ định hình thị phần

Ngoài đổi mới sản phẩm và quy trình, các hình thức đổi mới phi công nghệ cũng rất quan trọng. Đặc biệt, chúng định hình vị thế chiến lược của công ty. Trong các thị trường trưởng thành, những đổi mới này trở thành yếu tố then chốt. Chúng giúp duy trì lợi thế cạnh tranh. Đổi mới mô hình kinh doanh cũng là một khía cạnh quan trọng. Các công ty cần tìm cách tiếp cận mới để tạo ra và nắm giữ giá trị. Sự khác biệt không chỉ đến từ công nghệ. Nó còn đến từ cách công ty tương tác với khách hàng. Nó còn đến từ cách tổ chức vận hành. Điều này có ý nghĩa lớn đối với việc mở rộng thị phần. Một chiến lược toàn diện bao gồm cả đổi mới phi công nghệ.

3.1. Đổi mới tiếp thị trong thị trường trưởng thành

Khi thị trường đạt đến độ chín, đổi mới tiếp thị trở nên cực kỳ quan trọng. Các công ty cần tìm cách mới để tiếp cận khách hàng. Họ cần khác biệt hóa sản phẩm và dịch vụ. Các chiến lược tiếp thị sáng tạo có thể duy trì sự quan tâm của người tiêu dùng. Nó giúp tăng thị phần trong môi trường cạnh tranh. Đổi mới tiếp thị bao gồm chiến dịch quảng cáo mới. Nó cũng bao gồm kênh phân phối mới hoặc định vị thương hiệu độc đáo. Những nỗ lực này củng cố vị thế chiến lược của công ty. Chúng giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Công nghệ mới nổi cũng tạo ra cơ hội cho đổi mới tiếp thị. Ví dụ, phân tích dữ liệu lớn cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

3.2. Đổi mới tổ chức để duy trì khả năng lãnh đạo

Đổi mới tổ chức là một yếu tố then chốt khác trong thị trường trưởng thành. Các công ty cần cấu trúc lại nội bộ để thích ứng. Họ phải cải thiện hiệu suất và tăng cường khả năng đổi mới. Điều này có thể liên quan đến thay đổi cấu trúc quản lý. Nó có thể là cải tiến quy trình ra quyết định. Nó cũng có thể là phát triển văn hóa đổi mới. Những thay đổi này hỗ trợ việc áp dụng nhanh chóng công nghệ mới. Nó cũng thúc đẩy sự hợp tác trong hệ sinh thái công nghệ. Đổi mới tổ chức giúp công ty linh hoạt hơn. Nó cho phép phản ứng nhanh với biến động thị trường. Đổi mới mô hình kinh doanh thường đi đôi với đổi mới tổ chức. Chúng cùng nhau tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Nghiên cứu và phát triển R D Phương pháp luận đột phá

Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp luận tiên tiến. Phương pháp này nhằm xác định và đánh giá các dạng đổi mới. Nó vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống của mô hình A-U. Sự kết hợp các kỹ thuật giúp đảm bảo tính toàn diện và đáng tin cậy. Đây là một ví dụ về việc ứng dụng Nghiên cứu và phát triển (R&D) trong khoa học quản lý. Nó tìm cách cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này hỗ trợ các chiến lược lãnh đạo thị trường. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của kết quả. Điều này giúp các nhà đổi mới đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Một cách tiếp cận đột phá là cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.

4.1. Kỹ thuật e Delphi lai xác nhận dạng đổi mới

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật e-Delphi lai. Một hội đồng gồm 30 chuyên gia công nghệ đã tham gia. Mỗi chuyên gia có hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành. Giai đoạn 1 của nghiên cứu tập trung vào việc xác nhận các dạng đổi mới. Hội đồng chuyên gia đồng ý rằng đổi mới sản phẩm, quy trình, tiếp thị và tổ chức là phù hợp. Sự đồng thuận này là cơ sở quan trọng. Nó khẳng định phạm vi toàn diện của nghiên cứu. Kỹ thuật e-Delphi cho phép thu thập ý kiến chuyên gia. Nó tổng hợp những ý kiến đó một cách có hệ thống. Phương pháp này đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc về các khía cạnh đổi mới. Nó cũng củng cố tính hợp lệ của các dạng đổi mới được xem xét.

4.2. Mô hình quyết định AHP phân tích dữ liệu lãnh đạo thị trường

Mô hình quyết định Phân tích thứ bậc (AHP) được kết hợp. Nó giúp đánh giá mức độ quan trọng của các dạng đổi mới. Giai đoạn 2 của nghiên cứu sử dụng AHP. Các chuyên gia phân tích 45 năm dữ liệu lãnh đạo thị trường. Dữ liệu này từ ngành công nghiệp máy tính cá nhân. AHP cho phép đánh giá đa tiêu chí. Nó xác định ảnh hưởng tương đối của từng dạng đổi mới. Các chuyên gia đã xác định đổi mới sản phẩm quan trọng sớm. Đổi mới quy trình sau đó trở nên nổi bật. Đổi mới tiếp thị và tổ chức quan trọng nhất khi thị trường trưởng thành. Mô hình AHP cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc. Nó giúp đưa ra các kết luận dựa trên dữ liệu. Điều này hỗ trợ các quyết định về vị thế chiến lược.

V. Chuyển đổi số Kết quả nghiên cứu và hướng dẫn tương lai

Kết quả nghiên cứu mang lại những hiểu biết mới quan trọng. Chúng có tiềm năng hỗ trợ các nhà đổi mới trong tương lai. Đặc biệt, nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của Chuyển đổi số liên tục. Nó giúp điều chỉnh chiến lược đổi mới. Việc lựa chọn dạng đổi mới phù hợp là rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào giai đoạn chu kỳ sản phẩm. Những phát hiện này cung cấp một khuôn khổ. Nó giúp các công ty định hướng đổi mới một cách hiệu quả hơn. Các doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Điều này tối ưu hóa nỗ lực đổi mới. Nó cũng củng cố vị thế chiến lược của họ. Kết quả này là một đóng góp đáng kể cho lĩnh vực quản lý đổi mới.

5.1. Hướng dẫn cho các nhà đổi mới chiến lược

Nghiên cứu cung cấp một hướng dẫn thực tế cho các nhà đổi mới. Nó giúp lựa chọn dạng đổi mới phù hợp. Giai đoạn đầu chu kỳ sản phẩm cần đổi mới sản phẩm. Khi thị trường trưởng thành, đổi mới quy trình là cần thiết. Trong giai đoạn thị trường chín, đổi mới tiếp thị và tổ chức trở thành ưu tiên hàng đầu. Thông tin này rất cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Các công ty có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Điều này dẫn đến lợi thế cạnh tranh bền vững. Các nhà lãnh đạo có thể điều chỉnh chiến lược. Nó giúp họ thích ứng với những thay đổi trong hệ sinh thái công nghệ.

5.2. Mở rộng mô hình A U cho đổi mới phi công nghệ

Nghiên cứu này cũng có tiềm năng mở rộng mô hình Abernathy-Utterback. Nó bổ sung các dạng đổi mới phi công nghệ. Mô hình A-U hiện có chỉ tập trung vào công nghệ. Việc bổ sung đổi mới tiếp thị và tổ chức làm cho mô hình toàn diện hơn. Điều này cung cấp một nền tảng cơ bản mới. Nó cho phép các nhà nghiên cứu khám phá thêm các hình thức đổi mới khác. Mô hình mở rộng sẽ hữu ích hơn. Nó giúp các công ty đối phó với sự phức tạp của thị trường hiện đại. Nó cũng hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về Chuyển đổi số. Đây là một bước tiến quan trọng trong lý thuyết đổi mới. Nó cũng củng cố sự hiểu biết về lợi thế cạnh tranh.

VI. Hệ sinh thái công nghệ Tác động của đổi mới đến kinh tế

Những hiểu biết từ nghiên cứu này có tác động sâu rộng. Chúng không chỉ giới hạn trong phạm vi doanh nghiệp. Chúng còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái công nghệ. Đổi mới là động lực chính của tăng trưởng kinh tế. Nó thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để khuyến khích đổi mới. Nó giúp tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Tác động của đổi mới đột phá là rất lớn. Nó mang lại lợi ích cho xã hội. Điều này bao gồm tạo ra của cải và việc làm. Một nền kinh tế đổi mới mạnh mẽ là nền tảng cho sự thịnh vượng. Nó hỗ trợ một vị thế chiến lược quốc gia. Các công nghệ mới nổi luôn cần được nuôi dưỡng.

6.1. Tạo ra của cải và thúc đẩy phát triển kinh tế

Việc hướng dẫn các nhà đổi mới đúng cách sẽ tạo ra của cải đáng kể. Nghiên cứu này cung cấp kiến thức cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược đổi mới. Các công ty đổi mới thành công sẽ tăng doanh thu và lợi nhuận. Điều này dẫn đến sự gia tăng của cải cho cổ đông và nền kinh tế. Đổi mới thúc đẩy năng suất và hiệu quả. Nó mở ra các thị trường mới và tạo ra giá trị mới. Phát triển sản phẩm và dịch vụ tiên tiến. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững. Nền kinh tế được hưởng lợi từ chu kỳ đổi mới liên tục. Đây là nền tảng cho sự thịnh vượng lâu dài.

6.2. Phát triển việc làm và nâng cao phúc lợi xã hội

Đổi mới không chỉ tạo ra của cải. Nó còn là động lực mạnh mẽ cho việc tạo ra việc làm. Các công ty đổi mới cần nhân lực mới. Họ cần nhân lực cho Nghiên cứu và phát triển (R&D), sản xuất, tiếp thị và dịch vụ. Điều này giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng cường ổn định kinh tế. Phát triển sản phẩm mới và công nghệ mới nổi. Điều này mở ra các lĩnh vực nghề nghiệp mới. Hơn nữa, sự thịnh vượng do đổi mới mang lại. Nó có thể gián tiếp giảm tội phạm. Nó cũng tăng cường hoạt động từ thiện. Đây là một đóng góp đáng kể cho phúc lợi xã hội. Đổi mới là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện cuộc sống. Nó tạo ra một xã hội thịnh vượng hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Innovation and market leadership in a technology industry

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Walden University ScholarWorks Walden Dissertations and Doctoral Studies Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection 2020 Innovation and Market Leadership in a Technology Industry Wilson Zehr Walden University Follow this and additional works at: https://scholarworks.edu/dissertations Part of the Databases and Information Systems Commons, and the Economic Theory Commons This Dissertation is brought to you for free and open access by the Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection at ScholarWorks. It has been accepted for inclusion in Walden Dissertations and Doctoral Studies by an authorized administrator of ScholarWorks. For more information, please contact ScholarWorks@waldenu. Walden University College of Management and Technology This is to certify that the doctoral dissertation by Wilson Zehr has been found to be complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the review committee have been made.

Review Committee Dr. Craig Barton, Committee Chairperson, Management Faculty Dr. Holly Rick, Committee Member, Management Faculty Dr. Raghu Korrapati, University Reviewer, Management Faculty Chief Academic Officer and Provost Sue Subocz, Ph.

Walden University 2020 Abstract Innovation and Market Leadership in a Technology Industry by Wilson Zehr MBA, Portland State University, 1990 BS, Portland State University, 1986 Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Management Walden University May 2020 Abstract According to the Abernathy-Utterback (A-U) model, firms focus on technological product innovation early in the product lifecycle and then shift to process innovation as markets mature. However, there is no consensus on the forms that non-technological innovation can take. In addition, the A-U model, which guides innovators, does not include forms of non-technological innovation that are generally accepted by experts. In this study, a hybrid e-Delphi technique with an AHP decision model was used to evaluate the forms of innovation used to establish market leadership over the historical lifecycle of the personal computer industry in the United States.

In Phase 1, an e-Delphi panel of 30 technology experts, each with more than 20 years industry experience, confirmed that product, process, marketing, and organizational innovation are the correct forms to consider. In Phase 2, the expert panel agreed, based on an analysis of 45 years of market leadership data, that market share leaders used product innovation early in the lifecycle, and then process innovation as the market evolved. The expert panel also determined that marketing and organizational innovation were the most important forms of innovation when the market was mature. This research provides new insights that have the potential to aid innovators in choosing the right form of innovation depending on lifecycle stage.

The results could also be used as a baseline to extend the A-U model to other forms of non-technological innovation. This is an essential piece of knowledge that can guide the next generation of innovators, create significant additional wealth, drive job creation and employment, reduce crime, and increase charitable giving. Innovation and Market Leadership in a Technology Industry by Wilson Zehr MBA, Portland State University, 1990 BS, Portland State University, 1986 Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Management Walden University May 2020 Dedication This research work is dedicated to my son Mason who offered love and support even when the journey sometimes felt long and dark. It is also dedicated to Maggie, our friend, and the world’s sweetest Pitbull, for being understanding when walks were less frequent and research work delayed dinner (often until late).

Thank you to my Dad who helped me appreciate the value of school, gave me the opportunity to pursue my education, and encouraged me to pursue my doctoral studies to their completion. Thank you to my Stepmother who welcomed and supported me when I decided to return to school and still continues to love and support my Dad. Thank you to my Mom who originally introduced me to literature, encouraged me to strike out on my own, and has been a frequent source of advice, debate, and inquiry. Thank you to my grandparents for providing the foundation that our family was built on.

This work is also dedicated to all those who have offered their love and support over the course of life’s journey. Some are still with us, many are not. You may not know who you are, or even understand the role that you played. Yet, you have still earned a special place in my heart.

Thank you for all that you have done. Acknowledgments In 1990, when applying for the MBA program at Stanford University, Dr. Virgil Miller, Dean of the College of Business at Portland State University (PSU), convinced me to enroll in the joint MBA/Systems Science Ph. program at PSU instead.

It was a great opportunity to pursue my education (practical and theoretical), minimize the debt associated with my studies, and continue to pursue my professional career in technology and entrepreneurship. That was really the beginning of this journey. Systems Science is a multi-disciplinary degree and the focus of my studies was systems theory, finance, and quantitative economics. John Oh was my finance and econometrics advisor and Dr.

Harold Linstone ran the Systems Science department at PSU. I completed the coursework for the degree, but left the program to further pursue my professional career before my dissertation was complete. Steve Braun, offered me the opportunity to return to academia and share my practical experience in business and entrepreneurship at Concordia University (Portland, OR). Concordia wanted me to return to PSU and complete my degree.

Admiral Dave Albrecht (retired) and Dr. Ron Miolla were both close colleagues, and mentors, at Concordia, who supported my work and encouraged me to complete my degree. Given the amount of time that had passed since my prior degree program at PSU, the Graduate Studies Office directed me to start over. In order to avoid re-taking the same academic material over again, and to leverage my professional experience in technology and entrepreneurship, I enrolled in the Engineering and Technology Management (ETM) Program at PSU.

Dundar Kocaglu (Dr. K) was my Committee Chair, faculty advisor, and a constant inspiration. Tugrul Daim, who also pursued a professional career in technology, was an important mentor, supporter, and academic role model. Eastern Oregon University (EOU), where I currently teach in the College of Business, required completion of my terminal degree for tenure.

Kocaglu retired in 2016, PSU was no longer willing (able) to support my Ph. research work, and I made the transition to Walden University (Minneapolis, MN). Craig Barton has been my primary mentor and a guiding force since my arrival at the university. Holly Rick, Dr.

Raghu Korrapati, Dr. David Gould, Dr. Keri Heitner, and Dr. Jeffrey Prinster have all played important roles in this final leg of the journey.

My university colleagues (and friends) Dr. Gary Keller and Dr. Peter Maille provided much needed encouragement, support, and advice. Holly Chason provided critical assistance with research technique and tools.

Robert Butler and Dr. John Thurber both provided valuable insights on portions of my research. There are undoubtedly others who played important roles in this journey. I apologize in advance for those I’ve missed.

You should know your role was both important and sincerely appreciated. When using Google Scholar (often) in this research process, I’m always struck by the phrase “Stand on the shoulders of giants” featured on the home page. You are all the giants and I could not have reached this point without your help, support, guidance, and encouragement. Thank you for keeping the faith and for allowing me stand on your shoulders.

I am forever in your debt. Table of Contents List of Figures .v Chapter 1: Introduction to the Study .1 Background of the Study .2 Purpose of the Study .4 Nature of the Study .13 Scope and Delimitations .16 Significance of the Study .17 Significance to Theory and Practice. 17 Significance to Social Change. 19 Summary and Transition .20 Chapter 2: Literature Review .23 Literature Search Strategy.35 Importance of Innovation.

35 i Perspectives on Innovation. 42 Categories of Innovation. 44 Summary and Conclusions .66 Chapter 3: Research Method .68 Research Design and Rationale. 70 Role of the Researcher .74 Delphi Research Method.

74 Analytical Hierarchical Process (AHP). 76 Participant Selection Logic. 78 Procedures for Recruitment, Participation, and Data Collection. 79 Data Analysis Plan.

81 Issues of Trustworthiness .92 PC Market Share Leaders 1975 - 2019. 92 e-Delphi Research Study – Phase 1. 94 e-Delphi Research Study – Phase 2 .96 Evidence of Trustworthiness.113 Chapter 5: Discussion, Conclusions, and Recommendations .115 Interpretation of Findings .117 Limitations of the Study.136 Appendix A: e-Delphi Draft Screens .179 Appendix B: e-Delphi Actual Screens .185 Appendix C: Market Share and Forms of Innovation Response Data. PC Market Share Data Set (1975 – 2019) .197 Appendix E: Diffusion Curves for Home Users and Business .197 iv List of Figures Figure 1.

Innovation definitions from fourth edition of the Oslo manual. Searches for the term business model in journals. Prevalent definitions for the term business model. Summary of most important business model authors.

The Business Model Canvas. e-Delphi expert panel participation rates. Flow-chart of e-Delphi process used to recruit the expert panel. Matrix equations to transform pairwise comparisons into weight vectors.

Equations used to calculate Consistency Ratio’s. Geometric mean of individual judgements and priority vectors. Diffusion curve derived for U. household PC adoption.

PC usage rates overall, in business, and by job function. e-Delphi results mapped against overall U. PC market life-cycle. Expanded A-U model with marketing and organizational innovation .122 v 1 Chapter 1: Introduction to the Study Innovation has been shown to fuel economic growth, create jobs, and provide significant improvement in people’s lives (Ahlstrom, 2010; Baumol, 2002; Baumol & Strom, 2007; Christensen & Raynor, 2003).

Innovation has also been responsible for 80% of U. economic growth since World War II (Atkinson, 2011). In spite of the documented linkage between innovation, economic development, and improved quality of life; there are many different perspectives on the forms that innovation can take (Foss & Saebi, 2017; Organization for Economic Cooperation and Development [OECD], 2018; Zott, Amit, & Massa, 2011), there is no unified theory of innovation (Fagerberg, 2018; Gopalakrishnan & Damanpour, 1997), and the tools that could help innovators understand the stage of the lifecycle where different forms of innovation are most effective, are incomplete (Utterback, 1994). The goal of this study was to highlight the benefits of innovation, understand where gaps exist in theory and practice, explore alternative approaches and perspectives, and suggest a path forward that could help future innovators harness the power of innovation for economic growth and social good.

This chapter begins with a background for the study and highlights the importance of innovation in the process of creating economic value. The specific purpose of this study and the problem being explored are outlined, along with the research question that guides this investigation. The nature and scope of the study are covered, along with the underlying definitions, assumptions, and limitations. Finally, this chapter contains an outline of the significance of this study to theory, practice, and social change.

2 Background of the Study Lindgart, Reeves, Stalk, and Deimler (2009), in an annual study of top business innovators, confirmed that companies identified as business model innovators, produced returns four times greater than those identified as product or process innovators. They also found that those returns were more sustainable lasting 10 years or more. To illustrate, the introduction of iTunes in 2003 represented a significant organizational innovation for Apple (Snihur & Wiklund, 2018). This innovation increased iPod product revenue by $345 million (140% increase) in the first year and continued to grow to $8.

It is still more common for business innovators to consider innovation only in terms of technology applied to product/process innovation (Fagerberg, 2018; Medrano & Olarte-Pascual, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Wilson Zehr (2020). Innovation and market leadership in a technology industry [Luận án tiến sĩ, Walden University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/innovation-and-market-leadership-in-a-technology-industry

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Innovation and market leadership in a technology industry" nghiên cứu về vấn đề gì?

Dẫn đầu thị trường công nghệ với đổi mới đột phá. Khám phá tương lai công nghệ với các giải pháp tiên phong và chiến lược dẫn đầu.

Luận án "Innovation and market leadership in a technology industry" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Walden University. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Innovation and market leadership in a technology industry" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Innovation and market leadership in a technology industry" thuộc chuyên ngành Management. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Innovation and market leadership in a technology industry" có bao nhiêu trang?

Luận án "Innovation and market leadership in a technology industry" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Innovation and market leadership in a technology industry" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter