Tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông tỉnh Bắc Ninh hiện nay - Luận án TS
Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay: vai trò, thách thức và giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
269
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng đạo đức giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay
- Số trang:
- 269 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Công tác tư tưởng
- Tác giả:
- Hoàng Văn Thái
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng đạo đức giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay
Tình hình đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông tại Bắc Ninh được khảo sát chi tiết. Nghiên cứu đánh giá thực trạng công tác tuyên truyền. Nó cũng chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, các hạn chế và vấn đề còn tồn tại được xác định rõ. Hoạt động giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông có nhiều thay đổi. Nền giáo dục tỉnh đạt được nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, một số thách thức vẫn còn. Đội ngũ giáo viên đối mặt với áp lực công việc. Yêu cầu về phẩm chất đạo đức ngày càng cao. Nhiều giáo viên duy trì tốt chuẩn mực đạo đức nhà giáo. Họ thể hiện tinh thần tâm huyết với nghề. Nhưng vẫn có những trường hợp vi phạm. Các vấn đề tiêu cực trong ngành giáo dục cần được giải quyết. Công tác tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Nội dung và phương pháp cần cải thiện. Điều này đảm bảo giáo viên luôn giữ vững đạo đức nghề nghiệp.
1.1. Hiện trạng giáo dục phổ thông và đội ngũ nhà giáo
Giáo dục phổ thông Bắc Ninh có nhiều phát triển. Số lượng trường lớp tăng. Chất lượng giáo dục được nâng cao. Đội ngũ giáo viên đông đảo. Trình độ chuyên môn đạt chuẩn. Nhiều giáo viên có tâm huyết với nghề giáo. Họ gương mẫu trong công tác. Chuẩn mực đạo đức nhà giáo được tuân thủ. Môi trường học đường ngày càng tốt hơn. Đầu tư cơ sở vật chất được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số vấn đề. Áp lực công việc đè nặng lên giáo viên. Đời sống vật chất còn nhiều khó khăn. Một số cá nhân chưa thực sự gương mẫu. Họ chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của xã hội. Phẩm chất giáo viên cần được trau dồi liên tục.
1.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến đạo đức nhà giáo
Nhiều yếu tố tác động đến đạo đức nghề nghiệp giáo viên. Môi trường xã hội ảnh hưởng sâu sắc. Chính sách giáo dục Bắc Ninh có vai trò quan trọng. Áp lực từ phụ huynh và học sinh cũng là một yếu tố. Công tác quản lý giáo dục chưa chặt chẽ ở một số nơi. Sự phát triển của công nghệ thông tin tạo ra cả cơ hội và thách thức. Đời sống kinh tế của giáo viên cũng ảnh hưởng lớn. Mức lương, chế độ đãi ngộ còn hạn chế. Những vấn đề tiêu cực trong ngành giáo dục xuất hiện. Điều này gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh nhà giáo. Văn hóa ứng xử học đường đôi khi chưa chuẩn mực. Các yếu tố này đòi hỏi giải pháp đồng bộ.
1.3. Vấn đề đặt ra trong tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp
Công tác tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp còn nhiều hạn chế. Nội dung tuyên truyền chưa phong phú. Phương pháp chưa đa dạng, thiếu tính hấp dẫn. Sự phối hợp giữa các tổ chức chưa chặt chẽ. Kết quả tuyên truyền chưa đạt như mong muốn. Một số giáo viên chưa nhận thức đầy đủ. Họ chưa chủ động tu dưỡng đạo đức. Vấn đề tiêu cực vẫn còn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến phẩm chất giáo viên Bắc Ninh. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ. Tuyên truyền phải sâu rộng, thiết thực. Nó cần tác động tích cực đến nhận thức, hành vi. Mối quan hệ thầy trò cần được củng cố.
II.Chuẩn mực đạo đức nhà giáo Nền tảng phẩm chất giáo viên
Đạo đức nghề nghiệp là yếu tố cốt lõi của nhà giáo. Nó là tập hợp các nguyên tắc, quy tắc. Những quy tắc này định hướng hành vi. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục. Chuẩn mực đạo đức nhà giáo được quy định rõ ràng. Nó đòi hỏi sự gương mẫu từ mỗi giáo viên. Phẩm chất giáo viên Bắc Ninh cần được xây dựng vững chắc. Giáo viên phải có lòng yêu nghề. Họ phải có trách nhiệm với học sinh. Sự tâm huyết với nghề giáo là cần thiết. Giáo viên cần rèn luyện bản thân liên tục. Họ cần là tấm gương sáng. Văn hóa ứng xử học đường được hình thành từ đây.
2.1. Khái niệm và vai trò của đạo đức nghề nghiệp nhà giáo
Đạo đức nghề nghiệp là hệ thống giá trị. Nó điều chỉnh hành vi của người làm nghề. Đối với nhà giáo, nó càng quan trọng. Đạo đức nghề nghiệp định hướng tư duy. Nó giúp giáo viên giữ vững lập trường. Vai trò của đạo đức nhà giáo là nền tảng. Nó quyết định chất lượng giáo dục. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách học sinh. Giáo viên có đạo đức tốt sẽ truyền cảm hứng. Họ xây dựng môi trường học tập tích cực. Chuẩn mực đạo đức nhà giáo là kim chỉ nam. Nó giúp giáo viên hoàn thành trách nhiệm nghề nghiệp.
2.2. Các chuẩn mực đạo đức cơ bản cho giáo viên phổ thông
Chuẩn mực đạo đức nhà giáo bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là yêu nước, yêu nghề. Là lối sống trong sạch, lành mạnh. Là ý thức trách nhiệm cao. Là sự tận tụy với học sinh. Giáo viên cần có năng lực chuyên môn. Đồng thời, họ phải có đạo đức nghề nghiệp vững vàng. Chuẩn mực còn đề cập đến mối quan hệ thầy trò. Giáo viên cần tôn trọng học sinh. Họ cần công bằng, khách quan. Văn hóa ứng xử học đường đòi hỏi sự chuẩn mực. Giáo viên là hình mẫu cho học sinh. Phẩm chất giáo viên Bắc Ninh phải đáp ứng yêu cầu này.
2.3. Sự cần thiết của phẩm chất đạo đức và tâm huyết với nghề giáo
Phẩm chất đạo đức là tài sản quý giá của nhà giáo. Nó giúp giáo viên vượt qua khó khăn. Nó thúc đẩy họ không ngừng học hỏi. Tâm huyết với nghề giáo là động lực lớn. Giáo viên có tâm huyết sẽ cống hiến hết mình. Họ quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh. Mối quan hệ thầy trò trở nên bền chặt. Đạo đức và tâm huyết tạo nên uy tín. Uy tín của người thầy được khẳng định. Điều này góp phần xây dựng nền giáo dục mạnh mẽ. Trách nhiệm nghề nghiệp giáo viên được phát huy tối đa.
III.Tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp giáo viên Lý luận và thực tiễn
Hoạt động tuyên truyền đóng vai trò quan trọng. Nó giúp truyền bá các giá trị đạo đức. Tuyên truyền đạo đức nhà giáo là quá trình liên tục. Nó nhằm xây dựng phẩm chất giáo viên Bắc Ninh. Lý luận về tuyên truyền cần được hiểu rõ. Thực tiễn áp dụng cần được đánh giá. Công tác tuyên truyền phải có hệ thống. Nó cần đạt hiệu quả cao. Hiện trạng tuyên truyền tại Bắc Ninh còn nhiều điểm cần cải thiện. Chính sách giáo dục Bắc Ninh cần chú trọng hơn.
3.1. Các vấn đề lý luận về tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp
Lý luận tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là mục đích, đối tượng, nội dung. Phương pháp và hình thức tuyên truyền cũng được đề cập. Tuyên truyền không chỉ là truyền đạt thông tin. Nó còn là quá trình giáo dục, thuyết phục. Nó giúp hình thành niềm tin, thái độ. Tuyên truyền hiệu quả phải tác động đến hành vi. Nó cần khơi gợi ý thức tự giác rèn luyện. Tuyên truyền đạo đức nhà giáo cần dựa trên nền tảng khoa học. Nó phải phù hợp với đặc thù nghề nghiệp.
3.2. Phương pháp và hình thức tuyên truyền đạo đức hiệu quả
Nhiều phương pháp tuyên truyền có thể áp dụng. Đó là nói chuyện chuyên đề, hội thảo. Tổ chức các buổi sinh hoạt chính trị. Tuyên truyền qua báo chí, truyền hình, internet. Sử dụng các tấm gương điển hình. Xây dựng tài liệu hướng dẫn cụ thể. Hình thức tuyên truyền cần đa dạng. Nó phải phù hợp với từng đối tượng giáo viên. Tăng cường đối thoại, trao đổi kinh nghiệm. Kêu gọi sự tham gia của toàn xã hội. Chính sách giáo dục Bắc Ninh cần hỗ trợ các hoạt động này. Giải pháp nâng cao đạo đức nhà giáo phụ thuộc vào hiệu quả tuyên truyền.
3.3. Thực trạng và hạn chế trong công tác tuyên truyền tại Bắc Ninh
Công tác tuyên truyền đạo đức nhà giáo tại Bắc Ninh có nhiều nỗ lực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Nội dung đôi khi còn khô khan. Phương pháp chưa thực sự đổi mới. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa đồng bộ. Nguồn lực dành cho tuyên truyền còn hạn chế. Các kênh thông tin chưa được khai thác tối đa. Kết quả tuyên truyền chưa đạt được kỳ vọng. Thực trạng đạo đức giáo viên phổ thông Bắc Ninh vẫn còn vấn đề. Điều này đòi hỏi đánh giá khách quan. Cần có sự điều chỉnh kịp thời.
IV.Vấn đề tiêu cực mối quan hệ thầy trò văn hóa ứng xử
Ngành giáo dục đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề tiêu cực vẫn còn tồn tại. Nó gây ảnh hưởng đến uy tín nhà giáo. Mối quan hệ thầy trò cần được quan tâm. Văn hóa ứng xử học đường đóng vai trò quan trọng. Xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh là ưu tiên hàng đầu. Giáo viên phải là người dẫn dắt. Họ cần nêu gương về đạo đức, lối sống. Sự chuẩn mực trong hành vi là cần thiết. Trách nhiệm nghề nghiệp giáo viên đòi hỏi sự nghiêm túc.
4.1. Hiện tượng tiêu cực trong ngành giáo dục và tác động
Vấn đề tiêu cực trong ngành giáo dục có nhiều biểu hiện. Đó là thiếu trách nhiệm, vi phạm đạo đức. Là những hành vi chưa chuẩn mực. Điều này gây bức xúc trong dư luận xã hội. Nó làm suy giảm niềm tin vào nhà giáo. Uy tín của ngành giáo dục bị ảnh hưởng. Tác động tiêu cực lan rộng. Nó ảnh hưởng đến tâm lý học sinh. Đồng thời, nó cản trở sự phát triển giáo dục. Cần có biện pháp mạnh mẽ. Nó cần ngăn chặn và xử lý kịp thời.
4.2. Xây dựng và củng cố mối quan hệ thầy trò
Mối quan hệ thầy trò là cốt lõi của giáo dục. Nó cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng. Sự tin cậy và yêu thương là nền tảng. Giáo viên cần lắng nghe học sinh. Họ cần thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng. Học sinh cần tôn trọng thầy cô. Mối quan hệ tốt đẹp thúc đẩy học tập. Nó tạo ra môi trường học đường tích cực. Chuẩn mực đạo đức nhà giáo đòi hỏi điều này. Giáo viên cần thể hiện sự công bằng. Họ cần là chỗ dựa tinh thần cho học sinh.
4.3. Nâng cao văn hóa ứng xử học đường và trách nhiệm nghề nghiệp
Văn hóa ứng xử học đường là tổng hòa các giá trị. Nó bao gồm cách giao tiếp, hành vi. Nó tạo nên môi trường văn minh. Giáo viên cần gương mẫu trong ứng xử. Họ cần hướng dẫn học sinh cách ứng xử đúng mực. Trách nhiệm nghề nghiệp giáo viên được thể hiện rõ. Giáo viên không chỉ dạy kiến thức. Họ còn dạy cách làm người. Xây dựng văn hóa ứng xử tốt đẹp. Điều này góp phần ngăn chặn vấn đề tiêu cực. Chuẩn mực đạo đức nhà giáo phải được duy trì.
V.Giải pháp nâng cao đạo đức nghề nghiệp giáo viên Bắc Ninh
Việc nâng cao đạo đức nghề nghiệp giáo viên là cấp bách. Cần có hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải được triển khai quyết liệt. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ nhà giáo vững mạnh. Đội ngũ này phải có phẩm chất tốt. Họ phải có tâm huyết với nghề giáo. Giải pháp nâng cao đạo đức nhà giáo cần dựa trên thực tiễn. Nó cần có tầm nhìn chiến lược. Chính sách giáo dục Bắc Ninh cần hỗ trợ tối đa.
5.1. Quan điểm chỉ đạo và các định hướng chiến lược
Quan điểm chỉ đạo cần thống nhất từ cấp cao. Giáo dục là quốc sách hàng đầu. Đạo đức nhà giáo là yếu tố then chốt. Định hướng chiến lược phải rõ ràng. Đó là tăng cường giáo dục chính trị. Là bồi dưỡng đạo đức, lối sống. Là nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp giáo viên. Xây dựng đội ngũ giáo viên gương mẫu. Họ phải có phẩm chất giáo viên Bắc Ninh tiêu biểu. Cần có sự phối hợp liên ngành. Các cấp ủy Đảng, chính quyền cần vào cuộc.
5.2. Giải pháp về nội dung và phương pháp tuyên truyền
Nội dung tuyên truyền cần đổi mới. Nó phải phong phú, thiết thực. Nó cần bám sát chuẩn mực đạo đức nhà giáo. Phương pháp tuyên truyền cần đa dạng hóa. Áp dụng công nghệ thông tin. Tăng cường các hoạt động trải nghiệm. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu. Xây dựng chuyên mục trên báo, đài địa phương. Khuyến khích giáo viên chia sẻ kinh nghiệm. Mời chuyên gia, nhà khoa học nói chuyện. Điều này giúp tăng cường tâm huyết với nghề giáo.
5.3. Các chính sách hỗ trợ và môi trường làm việc thuận lợi
Chính sách giáo dục Bắc Ninh cần tạo động lực. Nâng cao chế độ lương, thưởng. Cải thiện điều kiện làm việc cho giáo viên. Xây dựng môi trường giáo dục thân thiện. Khuyến khích sự sáng tạo, cống hiến. Kịp thời biểu dương, khen thưởng. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Điều này giúp củng cố trách nhiệm nghề nghiệp giáo viên. Nó thúc đẩy phẩm chất giáo viên Bắc Ninh phát triển. Mối quan hệ thầy trò cũng được cải thiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (269 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông là một chủ đề mang tính tiên phong thuộc chuyên ngành Công tác tư tưởng (Mã số: 9.01), ngành Chính trị học tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền – Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Đề tài do nghiên cứu sinh Hoàng Văn Thái thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Phạm Huy Kỳ. Luận án đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng và những tác động đa chiều từ mặt trái của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đến hệ giá trị văn hóa - giáo dục tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các công trình trước đây đã tiếp cận đạo đức nói chung (Phạm Huy Kỳ, 2010), đạo đức nhà báo (G. Ladutina, 2010; Nguyễn Thị Trường Giang, 2011) hay đạo đức kinh doanh (S. Brenner, 1992; Đinh Thị Thanh Tâm, 2017), nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu về lý luận và thực tiễn hoạt động tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông dưới góc độ khoa học công tác tư tưởng tại một địa bàn cấp tỉnh có đặc thù công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh như tỉnh Bắc Ninh.
Luận án xác lập 05 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):
- RQ1: Bản chất lý luận, đặc điểm, cấu trúc và tiêu chí đánh giá hiệu quả tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho giáo viên phổ thông là gì?
- RQ2: Những yếu tố cấu thành và cơ chế vận hành của hoạt động tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp nhà giáo gồm những thành tố nào?
- RQ3: Vì sao việc đẩy mạnh tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông lại mang tính tất yếu khách quan trong giai đoạn hiện nay?
- RQ4: Thực trạng tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2016 - 2020 biểu hiện như thế nào (thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và các mâu thuẫn đặt ra)?
- RQ5: Cần xác lập hệ quan điểm chỉ đạo và nhóm giải pháp đột phá nào nhằm nâng cao chất lượng công tác này trong thời gian tới?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được kiểm định bao gồm:
- H1: Tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp là công cụ cốt lõi của công tác tư tưởng nhằm định hình, củng cố ý thức đạo đức và dẫn dắt hành vi chuẩn mực của giáo viên.
- H2: Sự cần thiết của tuyên truyền đạo đức bắt nguồn từ vai trò quyết định của người thầy trong sự nghiệp "trồng người" trước tác động của hội nhập và kinh tế thị trường.
- H3: Hiệu lực tuyên truyền phụ thuộc trực tiếp vào sự tương tác đồng bộ giữa 4 thành tố: chủ thể, đối tượng, nội dung và phương thức tuyên truyền.
- H4: Các yếu tố bối cảnh (chuyển đổi số, đô thị hóa, văn hóa Kinh Bắc) tác động đa chiều, đòi hỏi phương thức tuyên truyền phải liên tục thích ứng.
- H5: Thực trạng tại Bắc Ninh bộc lộ các mâu thuẫn nội tại giữa nhận thức và hành động, giữa nội dung truyền thống và phương tiện hiện đại.
- H6: Đổi mới đồng bộ thể chế, phương thức truyền thông đa phương tiện và phát huy tính tự tu dưỡng của giáo viên là giải pháp mang tính quyết định.
Về phạm vi và ý nghĩa: Luận án khảo sát toàn diện đội ngũ giáo viên phổ thông công lập tại 8 đơn vị hành chính cấp huyện/thành phố của tỉnh Bắc Ninh trong khung thời gian 2016 - 2020 (trọn vẹn một nhiệm kỳ Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XIX). Ý nghĩa thực tiễn được lượng hóa khi Bắc Ninh là địa phương có tỷ lệ trường đạt chuẩn quốc gia đạt 91,5% (thời điểm tháng 10/2017), tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn 100%, trong đó trên chuẩn đạt 85,3% (dẫn đầu cả nước). Việc giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô giáo dục hiện đại và sự suy thoái đạo đức cục bộ mang lại giá trị mô hình hóa cho cả nước.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu chỉ ra ba dòng học thuật chính có sự đan xen và đối thoại lý thuyết:
Dòng thứ nhất tập trung vào bản chất đạo đức nghề nghiệp và tiêu chuẩn nghề nghiệp. G. Ladutina (2010) và I. Kumyganova (1992) phân tích sự chuyển dịch từ hoạt động nghiệp dư sang chuyên nghiệp, khẳng định đạo đức nghề nghiệp là thành tố phái sinh tất yếu khi một ngành nghề được thể chế hóa. S. Brenner (1992) chứng minh chương trình đạo đức (Ethics Programs) là trụ cột bảo đảm tính minh bạch và sự bền vững của tổ chức. Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Trường Giang (2011) và Bùi Thị Tuyết Mai (2017) tiếp cận chuẩn mực nghề nghiệp từ trách nhiệm xã hội và lương tâm đạo đức.
Dòng thứ hai nghiên cứu kỹ thuật tuyên truyền và cơ chế định hình thái độ. Jacques Ellul (1973) trong tác phẩm Propaganda: The Formation of Men's Attitudes cho rằng mục tiêu tối hậu của tuyên truyền hiện đại không dừng lại ở việc truyền đạt thông tin mà là thúc đẩy hành động thông qua việc tái cấu trúc hệ niềm tin của quần chúng. Harold Lasswell (1927/1971) xem tuyên truyền là nghệ thuật kiểm soát ý kiến công chúng thông qua hệ thống biểu tượng truyền thông. GS. Lương Khắc Hiếu (2004) tiếp cận tuyên truyền dưới góc độ nguyên lý công tác tư tưởng của Đảng Cộng sản, chỉ rõ chức năng truyền bá hệ tư tưởng và đường lối chính trị nhằm tạo sự thống nhất về nhận thức và hành động.
Dòng thứ ba tập trung vào đạo đức sư phạm và vai trò người thầy trong bối cảnh biến đổi xã hội. Meejanur Rahman Miju, Kazol Baran Nath và Soumen Kishore Nath (2016) trên tạp chí Education làm sáng tỏ những xung đột lợi ích mà giáo viên đối mặt trước áp lực thương mại hóa giáo dục. Tác giả Lori L. Taylor (1993) và Tom Verhoeff (2001) trong các công trình xuất bản bởi Oxford University Press nhấn mạnh trách nhiệm giải trình và chuẩn mực đạo đức của người dạy trong môi trường cạnh tranh giáo dục toàn cầu. Quiang Zha, Yan Guangfen và Li Zhong trong Education in a Global Context khẳng định: "Toàn cầu hóa trong kinh tế khác toàn cầu hóa trong văn hóa và giáo dục. Thế giới có thể phẳng về kinh tế nhưng không thể phẳng về văn hóa giáo dục; do đó tuyên truyền đạo đức phải giữ vững bản sắc dân tộc".
Tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai trường phái:
- Trường phái hành vi - chức năng (Behavioral-Functionalist): Xem đạo đức nhà giáo là việc tuân thủ các quy chế pháp lý và bộ quy tắc ứng xử hành chính có chế tài bắt buộc.
- Trường phái đạo đức học nhân văn (Humanistic Ethics): Khẳng định bản chất đạo đức người thầy nằm ở thiên chức tự nguyện, lòng yêu nghề và lương tâm tự giác, nơi các chế tài hành chính không thể thay thế được sự thôi thúc bên trong.
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa của hai trường phái này thông qua lăng kính công tác tư tưởng: Tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp không chỉ là phổ biến quy định pháp luật (chuẩn mực tối thiểu) mà còn là quá trình giáo dục, bồi đắp lý tưởng, chuyển hóa các giá trị đạo đức cách mạng thành nhu cầu nội tại của mỗi cá nhân giáo viên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác tư tưởng trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Trước hết, luận án làm rõ mệnh đề của V.I. Lênin và Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Đạo đức cách mạng không phải trên trời sa xuống. Nó do đấu tranh, rèn luyện bền bỉ hàng ngày mà phát triển và củng cố" [Hồ Chí Minh Toàn tập]. Người thầy đóng vai trò quyết định chất lượng giáo dục, như Bác từng căn dặn: "Có thầy giỏi thì rồi sẽ có phương pháp hay, do đó, sẽ có trò giỏi, còn thầy đã kém thì khó lấy gì bù đắp nổi".
Luận án đóng góp bước chuyển dịch nhận thức luận (paradigm shift): Tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp không phải là hoạt động truyền thông thông tin một chiều (monologue propaganda), mà là một quá trình tương tác biện chứng đa chiều giữa chủ thể tuyên truyền (cấp ủy Đảng, ban giám hiệu, tổ chức đoàn thể) và đối tượng thụ hưởng (giáo viên phổ thông). Quá trình này bao gồm 4 giai đoạn chuyển hóa tâm lý - nhận thức:
- Tiếp nhận và hiểu rõ chuẩn mực (Nhận thức đúng);
- Nảy sinh cảm xúc, niềm tin nghề nghiệp (Thái độ, tình cảm tích cực);
- Thôi thúc lương tâm và trách nhiệm (Ý chí tu dưỡng);
- Hiện thực hóa thành hành vi sư phạm mẫu mực (Hành vi chuẩn mực).
+-------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI & VĂN HÓA KINH BẮC |
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| CHỦ THỂ TUYÊN TRUYỀN |
| (Cấp ủy Đảng, Sở GD&ĐT, BGH, Đoàn thể, Báo chí, Truyền thông) |
+-------------------------------------------------------------+
|
[Nội dung: Chuẩn mực + Pháp luật + Giá trị Hồ Chí Minh]
[Phương thức: Trực tiếp + Báo chí + Số hóa / Mạng XH]
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG GIÁO VIÊN |
| (Tiểu học - THCS - THPT: Tương tác, phản biện, tự chuyển biến)|
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐẦU RA |
| (Nhận thức sâu sắc -> Thái độ tích cực -> Hành vi mẫu mực) |
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết hình thái ý thức xã hội (Chủ nghĩa duy vật lịch sử): Nhìn nhận ý thức đạo đức nghề nghiệp bị quy định bởi tồn tại xã hội (thu nhập, điều kiện làm việc, cơ chế thị trường), song có tính độc lập tương đối và tác động trở lại mạnh mẽ thực tiễn giáo dục.
- Lý thuyết truyền thông chuyển đổi thái độ (Jacques Ellul & Harold Lasswell): Phân tích các kênh truyền dẫn thông điệp, xử lý nhiễu thông tin trên không gian mạng và đo lường sự thay đổi hành vi thông qua biểu tượng xã hội.
- Lý thuyết giáo dục đạo đức học (Hà Nhật Thăng, 2007): Phân định ranh giới giữa chuẩn mực pháp lý ("phải làm" / "không được làm" - đạo đức tối thiểu) và chuẩn mực đạo đức ("nên làm" / "không nên làm" - pháp luật tối đa do tòa án lương tâm điều chỉnh).
Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng trực tiếp cho hệ thống giáo dục phổ thông công lập tại các địa bàn đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, nơi hệ thống giá trị truyền thống đang chịu sức ép lớn từ lối sống thực dụng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án đứng trên lập trường bản thể luận duy vật biện chứng và nhận thức luận mác-xít (Marxist Epistemological Stance), kết hợp giữa tiếp cận cấu trúc - chức năng và tiếp cận lịch sử - logic. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research design) kết hợp giữa định tính chuyên sâu và định lượng xã hội học:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá các chủ trương của Đảng bộ tỉnh Bắc Ninh, định chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tác động của môi trường kinh tế - văn hóa Kinh Bắc.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đánh giá vai trò quản lý của Sở Giáo dục và Đào tạo, cấp ủy, Ban Giám hiệu các trường THPT, THCS, Tiểu học trên địa bàn.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát nhận thức, tâm tư, trải nghiệm và hành vi ứng xử của từng giáo viên trong môi trường sư phạm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nguyên tắc tam giác giác hóa (methodological, data, and investigator triangulation):
+--------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Nghị quyết, Báo cáo Sở GD&ĐT, v.v.|
+--------------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------+
| 2. Điều tra xã hội học định lượng (N = 200) qua phiếu khảo sát |
| (Cán bộ quản lý, cán bộ tuyên giáo, giáo viên 8 huyện/thị/TP) |
+--------------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------+
| 3. Phỏng vấn sâu (In-depth interviews) & Lấy ý kiến chuyên gia |
| (Đại biểu Quốc hội, HĐND, nhà khoa học, phụ huynh, học sinh) |
+--------------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------+
| 4. Tổng hợp, đối chiếu chéo (Triangulation) & Đề xuất giải pháp |
+--------------------------------------------------------------------+
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng ngẫu nhiên trên 8 địa bàn: TP Bắc Ninh, TP Từ Sơn, và 6 huyện (Yên Phong, Quế Võ, Tiên Du, Thuận Thành, Gia Bình, Lương Tài).
- Dung lượng mẫu: $N = 200$ phiếu khảo sát hợp lệ phát cho cán bộ quản lý giáo dục, cán bộ ban tuyên giáo, hiệu trưởng và giáo viên trực tiếp giảng dạy tại các bậc tiểu học, THCS, THPT.
- Phỏng vấn sâu và tọa đàm chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu đại biểu Hội đồng nhân dân, các nhà khoa học ngành công tác tư tưởng, đại diện phụ huynh và học sinh nhằm thu thập dữ liệu định tính đa chiều.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê mô tả, phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm:
- Chỉ tiêu trường lớp: Khảo sát thực trạng trung bình giai đoạn 2016 - 2020 trên các bảng biểu (Bảng 3.1 cho THCS; Bảng 3.2 cho THPT).
- Chỉ tiêu phối hợp truyền thông (Bảng 3.3): Đo lường kết quả liên kết xây dựng chuyên mục giáo dục chính trị, đạo đức nhà giáo giữa ngành giáo dục và Đài Phát thanh - Truyền hình tỉnh Bắc Ninh, Báo Bắc Ninh.
- Kiểm định độ tin cậy nội dung: Bảng hỏi được thẩm định bởi hội đồng chuyên gia tư tưởng - báo chí nhằm đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và giá trị nội dung (content validity).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý giữa tỷ lệ chuẩn hóa cơ sở vật chất và sự thích ứng tư tưởng: Dù Bắc Ninh sở hữu tỷ lệ trường chuẩn quốc gia đạt 91,5% và tỷ lệ giáo viên trên chuẩn đạt 85,3% (cao nhất toàn quốc), nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận giáo viên vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế - xã hội. Luận án chỉ ra sự thâm nhập của lối sống thực dụng, chạy theo lợi ích vật chất, dẫn đến các hành vi "lệch chuẩn sư phạm" như lạm thu, đối xử không công bằng giữa các học sinh, bạo lực học đường cục bộ.
- Sự bất cập trong cơ chế phối hợp giữa các lực lượng tuyên truyền: Biểu đồ 3.1 chỉ ra mức độ phối hợp giữa Ban Tuyên giáo, Sở Giáo dục và Đào tạo, Ban Giám hiệu nhà trường và các cơ quan truyền thông còn mang tính hình thức, thời điểm, thiếu tính liên kết chiến lược dài hạn.
- Sự lệch pha giữa nội dung và phương thức tuyên truyền: Biểu đồ 3.2 và 3.3 phản ánh nội dung tuyên truyền còn nặng về lý thuyết trừu tượng, thiếu tính sinh động; phương thức tuyên truyền chủ yếu vẫn dựa vào quán triệt văn bản truyền thống (họp hành, chỉ thị), trong khi các phương thức truyền thông số, mạng xã hội, diễn đàn tương tác chưa được tận dụng hiệu quả.
- Nút thắt về sự tự giác tu dưỡng và áp lực kinh tế: Nguyên nhân chủ quan cốt lõi của tình trạng suy thoái đạo đức không chỉ nằm ở khâu tuyên truyền mà còn do giáo viên thiếu ý thức tự soi, tự sửa; đồng thời chịu sức ép kinh tế lớn trong bối cảnh giá cả sinh hoạt tại các khu đô thị, khu công nghiệp Bắc Ninh tăng cao nhưng chế độ đãi ngộ chưa tương xứng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận công tác tư tưởng mô hình tuyên truyền đạo đức chuyên biệt cho môi trường giáo dục phổ thông, kết hợp giữa truyền thống đạo đức phương Đông với các yêu cầu kỹ trị hiện đại.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình khảo sát đánh giá đạo đức nghề nghiệp thông qua hệ thống chỉ báo nhận thức - thái độ - hành vi, có khả năng chuyển giao áp dụng cho các tỉnh, thành phố khác.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình triển khai 02 nhóm với 07 giải pháp đồng bộ:
Nhóm 1: Tác động vào các yếu tố cấu thành tuyên truyền
├── Giải pháp 1: Nâng cao nhận thức cấp ủy, chính quyền địa phương.
├── Giải pháp 2: Phát huy vai trò phối hợp giữa UBND, Sở GD&ĐT và BGH.
├── Giải pháp 3: Phát huy tính tự giác, tự tu dưỡng của mỗi giáo viên.
├── Giải pháp 4: Đổi mới, chuẩn hóa nội dung tuyên truyền gắn với chuẩn nghề nghiệp.
├── Giải pháp 5: Đa dạng hóa, hiện đại hóa phương thức (chuyển đổi số, mạng xã hội).
└── Giải pháp 6: Bảo đảm nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất cho công tác tuyên truyền.
Nhóm 2: Tác động vào điều kiện môi trường xã hội khách quan
└── Giải pháp 7: Hoàn thiện thể chế pháp lý, môi trường sư phạm lành mạnh và chính sách đãi ngộ vật chất, nâng cao chất lượng cuộc sống nhà giáo.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và khách thể: Nghiên cứu chỉ tập trung vào khối giáo viên phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh; chưa khảo sát mở rộng sang khối trường tư thục, trường quốc tế hoặc các cấp học mầm non, đại học.
- Giới hạn khung thời gian: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2016 - 2020. Những biến động lớn của ngành giáo dục trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và chương trình Giáo dục phổ thông 2018 mới chỉ được đề cập dưới dạng dự báo.
- Công cụ định lượng: Việc phân tích dữ liệu dừng lại ở thống kê mô tả chuyên sâu và phân tích tổng hợp định tính của khoa học chính trị, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hay phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Hướng nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu so sánh đối chiếu (Comparative Study) mô hình tuyên truyền đạo đức nhà giáo giữa các vùng kinh tế trọng điểm (Bắc Ninh, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng).
- Tác động của không gian mạng và trí tuệ nhân tạo (AI) đối với việc hình thành chuẩn mực đạo đức sư phạm mới.
- Đánh giá tác động dọc (Longitudinal Study) về hiệu quả của các khóa bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp đối với hành vi sư phạm thực tế trong 5 - 10 năm.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại tác động đa diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo chuyên ngành Chính trị học, Xây dựng Đảng, Công tác tư tưởng, Quản lý giáo dục và Sư phạm.
- Chính sách công và quản lý ngành: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh và Sở Giáo dục và Đào tạo trong việc ban hành Đề án nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo giai đoạn 2021 - 2030.
- Lợi ích xã hội: Góp phần khôi phục và củng cố niềm tin của phụ huynh, học sinh và cộng đồng xã hội đối với hình ảnh người thầy; tôn vinh truyền thống văn hiến, hiếu học của vùng đất Kinh Bắc.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một trường hợp điển hình (case study) về việc bảo tồn giá trị đạo đức truyền thống của người thầy trong quá trình công nghiệp hóa nhanh tại một quốc gia đang phát triển thuộc khu vực Đông Á.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận nguồn tài liệu hệ thống hóa về lý luận tuyên truyền đạo đức và khung phương pháp luận kết hợp chính trị học với khoa học giáo dục.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý giáo dục: Nhận diện rõ các mâu thuẫn thực tiễn để thiết kế chương trình hành động, kế hoạch bồi dưỡng chính trị - tư tưởng hàng năm sát với thực tiễn cơ sở.
- Đội ngũ cán bộ tuyên giáo: Nắm bắt kỹ năng, phương pháp đổi mới tuyên truyền miệng, tuyên truyền trên báo chí và không gian mạng đối với đối tượng trí thức sư phạm.
- Đội ngũ giáo viên phổ thông: Nhận thức rõ quyền lợi, nghĩa vụ, ranh giới đạo đức để tự rèn luyện, tự phòng ngừa trước những cám dỗ vật chất và áp lực nghề nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết công tác tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh bằng việc cụ thể hóa mô hình chuyển hóa ý thức đạo đức nghề nghiệp nhà giáo trong môi trường kinh tế thị trường. Luận án chỉ ra rằng đạo đức nghề nghiệp của giáo viên không thể hình thành thuần túy qua mệnh lệnh hành chính mà phải thông qua cơ chế "tuyên truyền chuyển hóa": Biến các quy tắc đạo đức khách quan thành nhu cầu tự hoàn thiện nhân cách chủ quan của người thầy.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Thế Thắng, 2003; Nguyễn Thanh Nga, 2015) vốn chủ yếu dùng phương pháp diễn giải văn bản lý luận, luận án đã triển khai phương pháp điều tra xã hội học diện rộng ($N = 200$) kết hợp phỏng vấn sâu đa tầng (cán bộ tuyên giáo, cán bộ quản lý, giáo viên, phụ huynh, học sinh) trên địa bàn toàn bộ 8 đơn vị hành chính tỉnh Bắc Ninh, bảo đảm tính xác thực và đại diện cao của dữ liệu thực chứng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Dữ liệu chỉ ra rằng trình độ học vấn và điều kiện cơ sở vật chất đạt chuẩn không tỷ lệ thuận hoàn toàn với mức độ vững vàng về đạo đức nghề nghiệp. Dù Bắc Ninh có tỷ lệ giáo viên trên chuẩn cao nhất cả nước ($85,3%$) và $91,5%$ trường chuẩn quốc gia, nhưng áp lực từ mặt trái kinh tế thị trường và sự phát triển công nghiệp hóa quá nhanh tại các địa bàn như Yên Phong, Quế Võ, Từ Sơn lại làm nảy sinh nguy cơ xói mòn đạo đức sư phạm cao hơn nếu thiếu công tác tư tưởng thường xuyên.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Bộ công cụ khảo sát bảng hỏi, quy trình phân tích mâu thuẫn nhận thức - hành vi và hệ thống chỉ báo đánh giá hiệu quả tuyên truyền tại Chương 3 và Chương 4 của luận án được chuẩn hóa, có thể chuyển giao và áp dụng trực tiếp cho các Sở Giáo dục và Đào tạo thuộc các tỉnh, thành phố khác trên toàn quốc.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án định hướng nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (1) Chuyển đổi số công tác tư tưởng và quản trị truyền thông đạo đức trên nền tảng mạng xã hội; (2) Xây dựng bộ chỉ số đánh giá văn hóa học đường và đạo đức sư phạm theo chuẩn quốc tế; (3) Khảo sát tác động tương hỗ giữa cải cách tiền lương và sự suy giảm các hành vi vi phạm đạo đức nhà giáo.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông dưới góc độ khoa học Chính trị học - Công tác tư tưởng.
- Làm sáng tỏ cấu trúc vận hành biện chứng giữa 4 yếu tố cấu thành: chủ thể, đối tượng, nội dung và phương thức tuyên truyền trong bối cảnh xã hội hiện đại.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2016 - 2020, làm rõ những thành tựu nổi bật cùng 3 nhóm mâu thuẫn nội tại đang cản trở hiệu quả tuyên truyền.
- Xác lập 03 quan điểm chỉ đạo có tính nguyên tắc, gắn việc giáo dục đạo đức nghề nghiệp với phát huy truyền thống hiếu học vùng Kinh Bắc và cuộc vận động học tập, làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.
- Đề xuất hệ thống 02 nhóm với 07 giải pháp đồng bộ, mang tính khả thi cao, tác động từ khâu nâng cao nhận thức, đổi mới công nghệ truyền thông đến hoàn thiện thể chế và chăm lo đời sống vật chất cho nhà giáo.
- Luận án khẳng định chân lý giáo dục sâu sắc: Giữ gìn và bồi đắp đạo đức người thầy chính là giữ gìn nền tảng tương lai của dân tộc; như đại giáo dục học J.A. Comenius từng đúc kết: "Dưới ánh mặt trời, không có nghề nào cao quý hơn nghề dạy học".
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN HOÀNG VĂN THÁI TUYÊN TRUYỀN ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CHO ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN HOÀNG VĂN THÁI TUYÊN TRUYỀN ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CHO ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Chuyên ngành: Công tác tƣ tƣởng Mã số: 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS,TS. Phạm Huy Kỳ HÀ NỘI - 2022 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ CÁC BIỂU ĐỒ STT TÊN BẢNG Trang 1 Bảng 3.1: Chỉ tiêu về hiện trạng giáo dục trung học cơ sở trung 98 bình 01 năm học (giai đoạn 2016 - 2020) ở tỉnh Bắc Ninh 2 Bảng 3.2: Chỉ tiêu về hiện trạng giáo dục trung học phổ thông trung 99 bình 01 năm học (giai đoạn 2016 - 2020) ở tỉnh Bắc Ninh 3 Bảng 3.3: Kết quả phối hợp với các cơ quan báo chí, truyền 105 thông xây dựng các chuyên trang, chuyên mục về giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức nhà giáo (giai đoạn 2016 - 2020) ở tỉnh Bắc Ninh STT TÊN BIỂU ĐỒ Trang 1 Biểu đồ 3.1: Sự phối hợp của các tổ chức, cơ quan trong 113 tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong thời gian qua 2 Biểu đồ 3.2: Mức độ đánh giá về nội dung tuyên truyền đạo 118 đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong thời gian qua 3 Biểu đồ 3.3: Mức độ sử dụng các phương pháp trong tuyên 119 truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông tỉnh Bắc Ninh trong thời gian qua 4 Biểu đồ 3.4: Mức độ đánh giá về tính bổ ích của nội dung 126 tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông tỉnh Bắc Ninh trong thời gian qua MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Những công trình nghiên cứu về đạo đức nghề nghiệp và tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp.
Những công trình nghiên cứu về giáo viên phổ thông và tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 40 Tiểu kết Chương 1. 44 Chƣơng 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TUYÊN TRUYỀN ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CHO ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN PHỔ THÔNG.
Đạo đức nghề nghiệp và tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông. Các yếu tố cấu thành hoạt động tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông. Sự cần thiết của tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông ở nước ta hiện nay. 76 Tiểu kết Chương 2.
87 Chƣơng 3: TUYÊN TRUYỀN ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CHO ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Những yếu tố ảnh hưởng đến tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Thực trạng tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong thời gian qua. Nguyên nhân của thực trạng và những vấn đề đặt ra trong tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh hiện nay.
133 Tiểu kết Chương 3. 140 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH TUYÊN TRUYỀN ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CHO ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH TRONG THỜI GIAN TỚI. Quan điểm đẩy mạnh tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Giải pháp đẩy mạnh tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
149 Tiểu kết Chương 4. 174 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ. 176 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài luận án Đạo đức nghề nghiệp là một bộ phận trong hệ thống đạo đức xã hội, là một loại đạo đức đã được thực tiễn hóa, phù hợp với nghề nghiệp riêng.
Mỗi cá nhân con người trong xã hội bao giờ cũng đảm nhận một công việc nhất định và gắn với một nghề nghiệp cụ thể. Do vậy, giáo dục đạo đức nghề nghiệp chính là để hình thành nên nhân cách của mỗi chủ thể, hướng con người đến những giá trị chân - thiện - mỹ trong hoạt động của nghề nghiệp. Đạo đức nghề nghiệp của mỗi người không tự nhiên mà có, nó phải do quá trình giáo dục của gia đình, xã hội và ý thức tu dưỡng, rèn luyện của mỗi người mới có được. Từ góc độ xã hội, Đảng, Nhà nước và các thiết chế được lập ra phải chủ động tuyên truyền, giáo dục, phổ biến những giá trị, chuẩn mực đạo đức chung của xã hội gắn với các chuẩn mực, giá trị riêng, đặc thù của từng lĩnh vực nghề nghiệp cho mỗi người.
Vì thế, tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp được xem là công việc của nhiều chủ thể trong xã hội, trong đó trước hết là các chủ thể có chức năng, nhiệm vụ làm công tác tư tưởng, tuyên truyền của Đảng. Tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông là hoạt động nhằm truyền bá các quan điểm, quy tắc, chuẩn mực, hành vi đạo đức của nhà giáo, làm cho chúng trở thành nhân tố giữ vai trò định hướng, dẫn dắt ý thức và hành vi của đội ngũ giáo viên phổ thông trong quá trình thực hiện chức trách của mình. Giáo viên phổ thông là những người làm nghề dạy học trong hệ thống giáo dục của một quốc gia. Khi quan niệm dạy học là một nghề, nhà giáo dục học vĩ đại Comenxki đã từng nói: “Dưới ánh mặt trời, không có nghề nào cao quý hơn nghề dạy học”.
Sản phẩm của quá trình giáo dục là con người, là thế hệ tương lai của dân tộc. Vì vậy, không được phép tạo ra “phế phẩm”. Một người công nhân tồi có thể làm hỏng một 2 vài sản phẩm, một người kỹ sư tồi có thể làm hỏng một vài công trình, nhưng, một giáo viên phổ thông tồi có thể làm hỏng cả một thế hệ, thậm chí nhiều thế hệ, đó là hậu quả khôn lường mà cả xã hội phải gánh chịu cho đến tận mai sau. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: “Có thầy giỏi thì rồi sẽ có phương pháp hay, do đó, sẽ có trò giỏi, còn thầy đã kém thì khó lấy gì bù đắp nổi”.
Trong giai đoạn phát triển mới, xu thế hội nhập và phát triển như ở Việt Nam hiện nay, những vấn đề liên quan đến đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ giáo viên phổ thông. đang đặt ra nhiều câu hỏi lớn. Theo đó, tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ này cũng trở thành chủ đề rất đáng quan tâm. Trong điều kiện bùng nổ thông tin, tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông càng trở nên quan trọng để định hướng thông tin, làm cho đội ngũ giáo viên phổ thông tiếp nhận quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước một cách đầy đủ, đúng đắn, giúp mỗi giáo viên hiểu rõ đạo đức nhà giáo; có thái độ, tình cảm, trách nhiệm, tôn trọng những quan điểm, quy tắc, chuẩn mực, hành vi đạo đức của nhà giáo và nhờ đó, có hành vi ứng xử đúng với quan điểm, quy tắc và chuẩn mực đạo đức của nhà giáo trong hoạt động nghề nghiệp của mình.
Tuy nhiên, thực tiễn những năm qua cho thấy, tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông còn nhiều hạn chế, yếu kém. Nhiều tổ chức, cá nhân chưa nhận thức đúng và đầy đủ tầm quan trọng của nhiệm vụ này, nhất là trong bối cảnh đất nước có nhiều thay đổi. Việc quán triệt quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông chưa kịp thời và hiệu quả; nhiều mục tiêu, chỉ tiêu chưa đạt yêu cầu. Một bộ phận giáo viên phổ thông giảm sút niềm tin, thiếu ý thức chấp hành pháp luật, sống thực dụng, thiếu lý tưởng, xa rời truyền thống văn hoá tốt đẹp của dân tộc, thậm chí có giáo viên còn phạm tội, tham gia tệ nạn xã hội.
3 Bắc Ninh là một tỉnh giàu truyền thống văn hiến và cách mạng. Trong những năm qua, với quyết tâm chính trị của tỉnh, sự nghiệp giáo dục và đào tạo của địa phương đã được quan tâm đầu tư toàn diện, theo hướng chuẩn và hiện đại; nhiều công trình trường học đạt chuẩn khu vực và quốc tế. Các điều kiện phục vụ cho phát triển giáo dục và đào tạo đạt chuẩn ở mức cao so với mặt bằng chung của cả nước; tại thời điểm tháng 10/2017, tỷ lệ trường chuẩn quốc gia ở các cấp học đạt 91,5%; tỷ lệ giáo viên phổ thông đạt chuẩn đạt 100%, trong đó trên chuẩn đạt 85,3% (cao nhất cả nước). Đóng góp vào những thành tựu trên của ngành giáo dục tỉnh Bắc Ninh có vai trò quan trọng của công tác tuyên truyền của Đảng và ngành giáo dục, trong đó có tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
Bên cạnh những kết quả đã đạt được, thực tiễn những năm qua ở tỉnh Bắc Ninh cho thấy, nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ giáo viên phổ thông tuy đã được nâng cao nhưng chưa theo kịp thực tiễn. Một bộ phận giáo viên phổ thông còn có hành vi ứng xử chưa đúng với quan điểm, quy tắc và chuẩn mực đạo đức của nghề giáo trong hoạt động nghề nghiệp của mình, thậm chí còn có hành vi vi phạm pháp luật. Một bộ phận giáo viên phổ thông bị tác động bởi mặt trái kinh tế thị trường, có lối sống bàng quan, thực dụng; sa ngã trước sức cám dỗ của vật chất và sức hút của đồng tiền, dẫn đến những hành vi “lệch chuẩn”, thậm chí là vi phạm nghiêm trọng đạo đức nhà giáo. Những “tấm gương mờ” này không chỉ làm ảnh hưởng tới hình ảnh của nhà giáo mà còn tác động xấu tới thế giới quan của học sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Thái (2022). Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/tuyen-truyen-dao-duc-nghe-nghiep-giao-vien-pho-thong-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay: vai trò, thách thức và giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục.
Luận án "Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay" thuộc chuyên ngành Công tác tư tưởng. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đạo đức nghề nghiệp giáo viên phổ thông Bắc Ninh hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.