Luận án quản lý phối hợp nhà trường và gia đình - HS lớp 10 ĐBSCL

Luận án tiến sĩ về quản lý phối hợp nhà trường và gia đình trong giáo dục học tập học sinh lớp 10 tại các trường trung học phổ thông vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quản Lý Phối Hợp Nhà Trường Gia Đình Lớp 10

Quản lý phối hợp nhà trường - gia đình đóng vai trò then chốt trong giáo dục học sinh THPT. Học sinh lớp 10 đang trải qua giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Các em cần sự đồng hành từ cả giáo viên và phụ huynh. Liên kết gia đình trường học tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện. Phối hợp gia đình nhà trường không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghệ thuật quản lý giáo dục. Mỗi bên đều mang đến những giá trị riêng biệt. Nhà trường cung cấp kiến thức chuyên môn và môi trường học tập. Gia đình nuôi dưỡng nhân cách và giá trị sống. Sự kết hợp này tạo ra hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh. Vai trò phụ huynh không thể thiếu trong hành trình học tập của con em.

1.1. Khái Niệm Phối Hợp Gia Đình Nhà Trường

Phối hợp gia đình nhà trường là hoạt động liên kết hai môi trường giáo dục. Quá trình này diễn ra thường xuyên và có mục đích rõ ràng. Nhà trường và gia đình cùng hướng tới mục tiêu chung. Đó là phát triển toàn diện nhân cách học sinh. Hoạt động phối hợp bao gồm trao đổi thông tin về học tập. Chia sẻ về tình hình rèn luyện đạo đức cũng quan trọng không kém. Cả hai bên cùng tham gia các hoạt động giáo dục. Sự phối hợp tạo sự đồng bộ trong phương pháp giáo dục. Học sinh nhận được thông điệp nhất quán từ hai phía.

1.2. Ý Nghĩa Với Giáo Dục Học Sinh THPT

Phối hợp mang lại hiệu quả cao trong giáo dục học sinh THPT. Học sinh lớp 10 được giám sát và hỗ trợ toàn diện. Thông tin về quá trình học tập được cập nhật liên tục. Phụ huynh nắm bắt kịp thời tình hình con em. Giáo viên chủ nhiệm lớp 10 có thêm nguồn lực hỗ trợ. Sự phối hợp giúp phát hiện sớm các vấn đề. Can thiệp kịp thời ngăn chặn hậu quả tiêu cực. Học sinh cảm nhận được sự quan tâm từ mọi phía. Điều này thúc đẩy động lực học tập mạnh mẽ.

1.3. Vai Trò Của Quản Lý Giáo Dục

Quản lý giáo dục định hướng hoạt động phối hợp hiệu quả. Ban giám hiệu xây dựng kế hoạch cụ thể cho từng năm học. Tổ chức các cuộc họp phụ huynh định kỳ và đột xuất. Hội phụ huynh học sinh được thành lập và hoạt động thường xuyên. Sổ liên lạc điện tử được triển khai rộng rãi. Công nghệ hỗ trợ kết nối nhanh chóng và tiện lợi. Quản lý theo dõi đánh giá hiệu quả phối hợp. Điều chỉnh phương pháp phù hợp với thực tế. Đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến lợi ích học sinh.

II. Đặc Điểm Học Sinh Lớp 10 Cần Quan Tâm

Học sinh lớp 10 đang ở giai đoạn vàng của tuổi thanh thiếu niên. Các em vừa bước vào môi trường trung học phổ thông. Nhiều thay đổi về tâm sinh lý diễn ra mạnh mẽ. Hiểu rõ đặc điểm này giúp phối hợp hiệu quả hơn. Nhà trường và gia đình cần nắm bắt tâm tư nguyện vọng. Từ đó xây dựng phương pháp giáo dục phù hợp. Học sinh lớp 10 có nhiều đặc điểm riêng biệt. Về mặt tâm lý, các em đang tìm kiếm bản sắc cá nhân. Về học tập, áp lực tăng cao so với cấp THCS. Về xã hội, mối quan hệ bạn bè ngày càng quan trọng. Giáo viên chủ nhiệm lớp 10 đóng vai trò cầu nối then chốt.

2.1. Đặc Điểm Tâm Lý Lứa Tuổi

Học sinh lớp 10 có tâm lý độc lập và tự chủ cao. Các em muốn được công nhận như người trưởng thành. Tuy nhiên vẫn còn thiếu kinh nghiệm sống. Cảm xúc thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ. Dễ bị tác động bởi áp lực từ bạn bè. Khả năng tự kiểm soát còn hạn chế ở nhiều em. Cần sự hướng dẫn khéo léo từ người lớn. Vai trò phụ huynh là lắng nghe và chia sẻ. Tránh áp đặt hoặc quá bảo vệ con em.

2.2. Thách Thức Trong Học Tập

Chương trình học THPT khó hơn nhiều so với THCS. Số lượng môn học tăng lên đáng kể. Độ sâu kiến thức yêu cầu cao hơn. Nhiều em gặp khó khăn trong việc thích nghi. Phương pháp học cũ không còn hiệu quả. Cần xây dựng kỹ năng học tập mới. Quản lý thời gian trở thành vấn đề cấp thiết. Phối hợp gia đình nhà trường giúp giải quyết thách thức này. Giáo viên hướng dẫn phương pháp học đúng. Phụ huynh tạo điều kiện và động viên tinh thần.

2.3. Nhu Cầu Định Hướng Nghề Nghiệp

Học sinh lớp 10 bắt đầu quan tâm đến tương lai nghề nghiệp. Lựa chọn tổ hợp môn học ảnh hưởng đến con đường sau này. Nhiều em còn lúng túng trong việc định hướng. Cần thông tin đầy đủ về các ngành nghề. Liên kết gia đình trường học hỗ trợ quá trình này. Nhà trường tổ chức các buổi tư vấn hướng nghiệp. Gia đình chia sẻ kinh nghiệm và kết nối thực tế. Sự phối hợp giúp học sinh có quyết định đúng đắn.

III. Nội Dung Phối Hợp Nhà Trường Gia Đình

Nội dung phối hợp bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng. Giáo dục học tập là trọng tâm hàng đầu. Rèn luyện đạo đức phẩm chất không kém phần thiết yếu. Phát triển kỹ năng sống cũng cần được chú trọng. Mỗi nội dung đều có vai trò riêng trong quá trình giáo dục. Phối hợp gia đình nhà trường phải đồng bộ trên tất cả các mặt. Không thể chỉ tập trung vào học tập mà bỏ qua giáo dục đạo đức. Sự cân bằng tạo nên sự phát triển toàn diện. Quản lý giáo dục cần xác định rõ từng nội dung cụ thể. Phân công trách nhiệm hợp lý cho mỗi bên. Đảm bảo không trùng lặp hoặc bỏ sót.

3.1. Phối Hợp Giáo Dục Học Tập

Giáo dục học tập là nhiệm vụ cốt lõi của nhà trường. Tuy nhiên gia đình đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Phụ huynh theo dõi việc làm bài tập hàng ngày. Tạo không gian học tập yên tĩnh tại nhà. Động viên con em khi gặp khó khăn trong học tập. Giáo viên chủ nhiệm lớp 10 cập nhật kết quả học tập thường xuyên. Sổ liên lạc điện tử giúp trao đổi thông tin nhanh chóng. Họp phụ huynh định kỳ để bàn về tiến độ học tập. Cùng nhau tìm giải pháp cho học sinh yếu kém.

3.2. Phối Hợp Giáo Dục Đạo Đức

Giáo dục đạo đức cần sự nhất quán giữa nhà trường và gia đình. Nhà trường xây dựng nội quy và quy định rõ ràng. Gia đình củng cố các giá trị đạo đức trong sinh hoạt hàng ngày. Hội phụ huynh học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa. Cùng nhau tổ chức các chương trình từ thiện. Giáo dục ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Phụ huynh nêu gương bằng hành động thực tế. Vai trò phụ huynh là người bạn đồng hành tin cậy.

3.3. Phối Hợp Phát Triển Kỹ Năng Sống

Kỹ năng sống ngày càng quan trọng với học sinh THPT. Nhà trường tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm được rèn luyện. Gia đình tạo cơ hội thực hành trong môi trường thực tế. Khuyến khích con em tham gia hoạt động xã hội. Liên kết gia đình trường học mở rộng cơ hội trải nghiệm. Học sinh học cách quản lý cảm xúc và giải quyết xung đột. Chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai.

IV. Phương Thức Phối Hợp Hiệu Quả Nhất

Phương thức phối hợp đa dạng và linh hoạt theo từng hoàn cảnh. Công nghệ thông tin mở ra nhiều kênh kết nối mới. Tuy nhiên các hình thức truyền thống vẫn giữ giá trị riêng. Sự kết hợp hài hòa tạo nên hiệu quả tối ưu. Phối hợp gia đình nhà trường cần chọn phương thức phù hợp. Xem xét điều kiện cụ thể của từng trường. Tính đến đặc điểm văn hóa địa phương. Quản lý giáo dục cần đánh giá hiệu quả từng phương thức. Điều chỉnh và cải tiến liên tục. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ tốt nhất cho học sinh. Giáo viên chủ nhiệm lớp 10 là người triển khai trực tiếp.

4.1. Họp Phụ Huynh Định Kỳ

Họp phụ huynh là hình thức phối hợp truyền thống nhưng hiệu quả. Tổ chức ít nhất mỗi học kỳ một lần. Nội dung bao gồm kết quả học tập của cả lớp. Phân tích điểm mạnh và hạn chế cần khắc phục. Giáo viên chia sẻ phương pháp giáo dục phù hợp. Phụ huynh đóng góp ý kiến và kinh nghiệm. Hội phụ huynh học sinh báo cáo hoạt động hỗ trợ. Tạo diễn đàn trao đổi cởi mở và xây dựng. Ghi nhận và giải quyết các vấn đề tồn đọng.

4.2. Sổ Liên Lạc Điện Tử

Sổ liên lạc điện tử là công cụ hiện đại và tiện lợi. Kết nối nhanh chóng giữa giáo viên và phụ huynh. Cập nhật điểm số và nhận xét hàng ngày. Thông báo lịch học và các hoạt động sắp tới. Phụ huynh theo dõi quá trình học tập liên tục. Phát hiện sớm các vấn đề cần can thiệp. Tiết kiệm thời gian so với sổ liên lạc giấy. Tăng tính minh bạch trong quản lý giáo dục. Tuy nhiên cần đào tạo cả giáo viên và phụ huynh sử dụng.

4.3. Gặp Gỡ Cá Nhân

Gặp gỡ cá nhân giữa giáo viên và phụ huynh rất cần thiết. Đặc biệt với các trường hợp học sinh có vấn đề riêng. Trao đổi sâu về tình hình cụ thể của từng em. Bảo mật thông tin nhạy cảm của gia đình. Vai trò phụ huynh được tôn trọng và lắng nghe. Giáo viên chủ nhiệm lớp 10 tư vấn chi tiết. Cùng nhau xây dựng kế hoạch hỗ trợ cá nhân. Theo dõi và đánh giá tiến bộ định kỳ.

V. Vai Trò Giáo Viên Chủ Nhiệm Lớp 10

Giáo viên chủ nhiệm lớp 10 là cầu nối quan trọng nhất. Vị trí này đòi hỏi nhiều kỹ năng và trách nhiệm. Không chỉ giảng dạy mà còn quản lý toàn diện lớp học. Liên kết gia đình trường học phụ thuộc nhiều vào vai trò này. Giáo viên chủ nhiệm hiểu rõ từng học sinh. Nắm bắt hoàn cảnh gia đình và đặc điểm cá nhân. Từ đó xây dựng chiến lược phối hợp phù hợp. Vai trò phụ huynh được kích hoạt thông qua sự dẫn dắt của giáo viên. Quản lý giáo dục cần tạo điều kiện cho giáo viên chủ nhiệm. Đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp và tổ chức.

5.1. Trách Nhiệm Kết Nối Hai Phía

Giáo viên chủ nhiệm chịu trách nhiệm kết nối nhà trường và gia đình. Cập nhật thông tin học sinh cho phụ huynh thường xuyên. Truyền đạt chính sách và yêu cầu của nhà trường. Lắng nghe phản hồi và nguyện vọng từ gia đình. Hội phụ huynh học sinh được hướng dẫn hoạt động hiệu quả. Giải quyết mâu thuẫn và hiểu lầm kịp thời. Tạo bầu không khí tin cậy và hợp tác. Đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ.

5.2. Kỹ Năng Giao Tiếp Với Phụ Huynh

Kỹ năng giao tiếp quyết định hiệu quả phối hợp. Giáo viên cần biết lắng nghe và thấu hiểu. Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng đối tượng phụ huynh. Tránh phán xét hoặc đổ lỗi cho gia đình. Tập trung vào giải pháp thay vì chỉ trích. Thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Sổ liên lạc điện tử đòi hỏi kỹ năng viết rõ ràng. Gặp gỡ trực tiếp cần kỹ năng đàm phán khéo léo.

5.3. Tổ Chức Hoạt Động Phối Hợp

Giáo viên chủ nhiệm tổ chức các hoạt động phối hợp cụ thể. Lên kế hoạch họp phụ huynh từ đầu năm học. Phối hợp với hội phụ huynh học sinh tổ chức sự kiện. Mời phụ huynh tham gia các hoạt động ngoại khóa. Tạo cơ hội để cha mẹ hiểu con em hơn. Ghi nhận và biểu dương những đóng góp của gia đình. Xây dựng cộng đồng lớp học gắn kết. Vai trò phụ huynh được phát huy tối đa.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Phối Hợp

Nâng cao hiệu quả phối hợp cần giải pháp toàn diện và đồng bộ. Từ cấp quản lý đến giáo viên và phụ huynh đều cần thay đổi. Quản lý giáo dục đóng vai trò định hướng chiến lược. Tạo cơ chế và chính sách hỗ trợ phối hợp. Đầu tư nguồn lực cho các hoạt động này. Phối hợp gia đình nhà trường cần được thể chế hóa. Không chỉ là hoạt động tự phát hoặc hình thức. Liên kết gia đình trường học phải trở thành văn hóa. Mỗi thành viên đều nhận thức rõ vai trò của mình. Cùng hướng tới mục tiêu chung là phát triển học sinh. Giải pháp cần phù hợp với điều kiện thực tế từng địa phương.

6.1. Nâng Cao Nhận Thức Của Phụ Huynh

Nhiều phụ huynh chưa nhận thức đầy đủ vai trò của mình. Cho rằng giáo dục là trách nhiệm hoàn toàn của nhà trường. Cần tuyên truyền về tầm quan trọng của vai trò phụ huynh. Tổ chức các buổi tập huấn kỹ năng làm cha mẹ. Chia sẻ kinh nghiệm giáo dục con thành công. Hội phụ huynh học sinh là kênh truyền thông hiệu quả. Sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp. Thay đổi nhận thức là bước đầu tiên quan trọng.

6.2. Đào Tạo Kỹ Năng Cho Giáo Viên

Giáo viên chủ nhiệm lớp 10 cần được đào tạo bài bản. Kỹ năng giao tiếp với phụ huynh là điều cần thiết. Kỹ năng tổ chức và quản lý hoạt động phối hợp. Sử dụng thành thạo sổ liên lạc điện tử và công nghệ. Xử lý tình huống khó khăn trong quan hệ với gia đình. Quản lý giáo dục tổ chức các khóa tập huấn định kỳ. Chia sẻ kinh nghiệm giữa các giáo viên với nhau. Tạo môi trường học hỏi và phát triển chuyên môn.

6.3. Hoàn Thiện Cơ Chế Quản Lý

Cơ chế quản lý cần rõ ràng và khả thi. Xây dựng quy định về hoạt động phối hợp cụ thể. Phân công trách nhiệm cho từng cấp quản lý. Thiết lập tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp. Gắn kết quả phối hợp với đánh giá giáo viên. Tạo động lực để mọi người tham gia tích cực. Đầu tư kinh phí hợp lý cho các hoạt động. Theo dõi và điều chỉnh cơ chế thường xuyên. Đảm bảo tính bền vững của hoạt động phối hợp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Quản lý giáo dục: Quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phổ thông vùng đồng bằng Sông Cửu Long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Nguyễn Thanh Dân QUAN LÝ SỰ PHÓI HỢP GIỮA NHÀ TRUONG VÀ GIA ĐÌNH TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC HỌC TẬP CHO HỌC SINH LỚP 10 Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHÓ THÔNG VUNG DONG BANG SÔNG CỨU LONG LUẬN AN TIEN SĨ KHOA HỌC GIÁO DUC Thanh phố Hồ Chi Minh - Năm 2022 Nguyễn Thanh Dân QUAN LY SỰ PHOI HỢP GIỮA NHÀ TRƯỜNG VÀ GIA DINH TRONG HOAT ĐỘNG GIÁO DỤC HỌC TẬP CHO HỌC SINH LỚP 10 Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHÓ THÔNG VUNG DONG BANG SÔNG CUU LONG Chuyên ngành : Quản lý Giáo dục Mã số: 62140114 LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HỌC GIÁO DUC NGƯỜI HƯỚNG DÁN KHOA HỌC: 1. THÁI VĂN LONG Thành phố Hồ Chí Minh — Năm 2022 ` LƠI CAM ĐOAN Toi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các số liệu va kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực. được các tác giả cho phép sử ` ` « 4 i ` ˆ ˆ » ` # dung và chưa từng được công bỏ trong bat kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án: Nguyễn Thanh Dân MỤC LỤC Trang phụ bìa EGU CAM GOAN G222221212217021202211211624012312011012913310023934818633834538438849382516948824850248ã2953353824832g88343842 i WHC NG tcsseczscsrecrreetcsssccztiscctazocczzoczgt22201351665152553553655568651888855358585588558ã888ã23588858885255882852882 il Danh mục các chit "ni Vil Danh Mic các ĐẬNB:‹::::::::c::-sc¿-cccccccsccz2211201129121246225355355285558558358583385558633588582058284 55848624 vill MGA sscsscsssscsscssoasssccrcosscaxcseasascrsoaasssssreasoasisssnsssaiaesseaaiarcteossiaresecisearsecavaainnensoait 1 Chương 1.

CƠ SO LÝ LUẬN VE QUAN LY SỰ PHÓI HỢP GIỮA NHÀ TRƯỜNG VÀ GIA ĐÌNH TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC HỌC TẬP CHO HỌC SINH LỚP 10 Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHO THÔNG.Tông:0naani00biHình:nEHiÊN CỨ seeaasaanananianiinistiidieiisiititiiiasgiiagiiagbssi 12 1.1,/Nghiện:cứữu:ởiBƯỚE ñGGRI::¡::::::::iciciitii121211131111123166131135159354633136335953856586835 12 1. Nghiên cứu trong NUGC. «HH ng HH nh nếp 21 E2 Háiinipmigg'biiBrciin!dl8Hiis. Hoạt động giáo dục học tập học sinh.

Hoạt động phối hợp nha trường và gia đình. Quản lí sự phối hợp nha trường va gia đình trong giáo dục học tập CHƠI HQ SINH cssizcetsscctseccseasscarseacssessseciseatssatsseiscaviseussaszsesssecsssatssasseetseessees: 32 1. Lý luận về sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho HS lớp 10 ở trường trung học phd thông. Đặc điểm lứa tuôi học sinh lớp 10 trung học phô thông.

Ý nghĩa sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô 1. Mục đích, nguyên tic của sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường Nad 10 Cs) 43 1. Nội dung sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô 1. Phương thức phôi hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông.

Lý luận về quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông. Phân cap quan lý sự phối hợp giữa nhà trường va gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung húc phố HONG casnannnnnnnnniniiiiiitilitiA0103016010861118113381863835888438854888538630388Ä 49 1. Nội dung quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trưởng trung B06 phối IÔNỗ cnainseibienbitti01400000000010036300033300831016304603801084103311803038000818 33 1.5, Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung hoc phO 5. Yếu tố chú UIA (ãtöiãi6555142551856455515551564355515555155515833ããã365ã1ã843ã8ã3883ã58458ã88ããã18888 64 1.Những vêni(ỗ Khách GUãN::::‹::scc:: các b2 binh Gú H2 5100030010031003306301833) 66 I8 00000 nh hằễ#4:4'44Ả.

THỰC TRANG QUAN LÝ SỰ PHÓI HỢP GIỮA NHÀ TRƯỜNG VÀ GIA ĐÌNH TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC HỌC TẬP CHO HỌC SINH LỚP 10 Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHO THONG VUNG DONG BANG SONG CUUIHONE Grnnanenianaranaaaaaaanoaairainatiinnitiatiettrsstrei 70 2. Đặc điểm về tự nhiên, lịch sử, kinh tế - xã hội vùng đồng bằng sông Cửu 2. Sơ lược đặc điểm tự nhiên, lịch sử, kinh tế - xã hội vùng đồng bằng sông Cửu LOND :ic:ccicctissiiosi:2SE006112213025142112535135158855865155555861565388685861588488650 70 2. Tông quan tình hình giáo duc ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long.

Khái quát tình hình giáo dục trung học ở các tinh vùng đồng bang sông Cửu Long thuộc phạm vi đẻ tài nghiên cứu. Tô chức khảo sát thực (QPIELiiti61105510111100110536535139535535555385333653855858561385585685883595585880 79 BLD A). Dua Metin Sti RTT TERBLiioiiiiiiiiiiiiebibiiiiiibiiigi14144100246334802356016 0338188 79 2. Phương pháp khảo sắt.

Cách xử lý số liệu HH |HOIÏL::ci2:::2:121201221221115393331515285297225522313833882g74g3363585253 82 2. Thực trạng hoạt động phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu Luong. Thực trang nhận thức của cán bộ quan lý, giáo viên va cha mẹ học sinh về hoạt động phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp IÓ. Thực trạng thực hiện nội dung của sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Thực trạng thực hiện phương thức phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10. Thực trạng quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phê thông vùng đồng băng sông Cửu ÏL0BE. Thực trạng phân cấp quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu Long. Thực trạng nội dung quán lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trưởng trung học phô thông vùng đông bang sông Cửu Long.

Thực trạng các yêu tô ảnh hưởng đến quan lý su phối hop giữa nha trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 vùng đồng Elng 506C u10 0E co s22: i6sn666515512 1002516225102 1096511227102209381236220202316321012210221082701220110 119 2. Anh hưởng từ các yếu tô chủ quan .----2-2-secsz=csz=cxzecsee 119 2. Ảnh hưởng từ các yếu tố khách quan.-- 2 ©ss©ccss=cvvs 2. Đánh giá chung về quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu Long.-2-22sz+zZ£E+z£Ezzcrzzerrzzrre 124 Tiểu kết Chương 2 .scecseccseecsesssesssesssesssesssesssssneessessnessvessveesveesveesneesvessvessncesscsneceness 128 Chương 3.

BIEN PHAP QUAN LÝ SỰ PHỎI HỢP GIỮA NHÀ TRƯỜNG VÀ GIA ĐÌNH TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC HỌC TẬP HỌC SINH CHO LỚP 10 Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HQC PHO THONG VUNG DONG BANG SÔNG COUILONG guamreininỷnnnionniiirnrntnnnotnniittittiiitiinn 130 3. Nguyên tắc đề xuất biện pháp quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu Long. Nguyên tắc đảm bảo tính pháp lý. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn.

Nguyên tắc dam bảo tính khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Biện pháp quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phỏ thông vùng đồng băng sông Cửu ÏL0BE. Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức của cán bộ quản lý, giáo viên và các bên liên quan về sự phối hợp giữa nhà trường va gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung nhà trường vả gia đình trong hoạt động giáo đục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu OIDE::::cccoocioosiiisiiisiiiniiiS01251513615551113515515866556155855555156535858583558838885868 137 Vì 3.

Biện pháp 3: Đây mạnh tô chức sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu Long. Biện pháp 4: Tăng cường chỉ đạo hệ thống giao tiếp thông tin hai chiều giữa sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bang sông Cửu Long. Thường xuyên kiêm tra, đánh giá quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng SÔnB GữUIÙØNE:::::::::s. Mối quan hệ giữa các biện pháp quản lý sự phối hợp giữa nha trường va gia đình trong hoạt động giáo duc học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phô thông vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Khảo nghiệm tính can thiết và khả thi của các biện pháp quản lý sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho HS lóp 10 ở các trường THPT vùng đồng bằng sông Cửu Long. Đối tượng khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp. Cách xử lý số liệu về các mức độ cân thiết và khả thi của các ĐINH DBAN. Kết qua khảo nghiệm vẻ tinh cần thiết của các biện pháp.

Kết quả khảo nghiệm vẻ tinh kha thi của các biện pháp. Thực nghiệm biện phấp. -- c cá SH HH HH ngư 161 3. Mục đích thực nghiGm.

Nội dung và giả thuyết thực nghiệm. Quy trình tiền hành thực nghiệm.----55:52222sc22zcc2zce ee 162 T6 GONE 3,020 0026566120062210102106003360037103622122300033231082132253301:S5 170 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,. PLI vì DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT BCHTWĐ_ ; Ban Chấp hành Trung ương Dang BĐDCMHS : Ban đại diện cha mẹ học sinh CB : Can bộ CBQL : Cán bộ quản lý CMHS : Cha mẹ học sinh CNH.HDH : Công nghiệp hoá - Hiện đại hóa CSVC : Cơ sở vật chất GD : Giáo dục GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo GV : GV GVBM : GV bộ môn GVCN : GV chủ nhiệm HS : Học sinh HT : Hiệu trưởng KHCN : Khoa học — Công nghệ NCKH : Nghiên cứu khoa học PHHS : Phụ huynh học sinh PHT > Phó hiệu trưởng QL : Quản lý QLGD : Quản lý giáo dục THPT : Trung học phô thông UBND : Ủy ban nhân dân XHH : Xã hội hóa vu DANH MỤC CAC BANG Bang 1. Những thách thức vẻ học thuật và xã hội của quá trình chuyên đổi lớp 10 (Hanover Research, 2017, tr.

ch se 37 Bang 2. Thống kê mẫu khảo sát bằng phiéu hỏi dành cho CBQL & GV. Thống kê mẫu kháo sát bằng phiếu hỏi dành cho CMHS. Quy tốc thang I6 :::ccietiiiiiiiiiiiS111211131121130121425163331233565554335823633 55835 83 Bang 2.

Y kiến của CBQL, GV va CMHS về mục dich sự phối hợp giữa nha trường - gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10 tại CAC trường THÊ :¡¡:¿::sciicccicaciincicni0201222122261261122411261183126118513565168518547 84 Bang 2. Ý kiến của CBQL, GV và CMHS về vai trò và khả năng GD của gia đình trong phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 1Ó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường - gia đình lớp 10 THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về quản lý phối hợp nhà trường và gia đình trong giáo dục học tập học sinh lớp 10 tại các trường trung học phổ thông vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường - gia đình lớp 10 THPT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường - gia đình lớp 10 THPT" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường - gia đình lớp 10 THPT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường - gia đình lớp 10 THPT" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý phối hợp nhà trường - gia đình lớp 10 THPT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter