Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động giáo dục môi trường (GDMT) cho học sinh tiểu học đang ngày càng trở thành một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Việt Nam, theo Chỉ thị 36 CT/TW của Bộ Chính trị năm 1998 và Chỉ thị số 02/2005/CT-BGDDT của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT ban hành năm 2005, đã chính thức đưa GDMT vào trường học, khẳng định tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức và kỹ năng bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, việc triển khai hiệu quả hoạt động này tại các trường tiểu học vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là trong công tác quản lý.

Nghiên cứu này tập trung vào việc quản lý hoạt động giáo dục môi trường cho học sinh tại các trường tiểu học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, một khu vực đang đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh và áp lực môi trường ngày càng tăng. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng quản lý GDMT, từ đó đề xuất hệ thống các biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 12 năm 2020, khảo sát trên tổng số 157 cán bộ quản lý và giáo viên từ bốn trường tiểu học được chọn ngẫu nhiên.

Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng mà còn ở việc đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần cải thiện nhận thức và hành vi của học sinh, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các biện pháp được đề xuất hướng tới việc nâng cao tỉ lệ học sinh có thái độ tích cực trong GDMT lên trên 60% và tăng cường hiệu quả phối hợp giữa nhà trường, gia đình, và địa phương lên mức "Khá" hoặc "Tốt", góp phần xây dựng môi trường học đường xanh, sạch, đẹp và bền vững. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc chuẩn hóa quy trình quản lý GDMT, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chương trình giáo dục môi trường hiệu quả trong tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên sự kết hợp của hai khung lý thuyết chính: lý thuyết quản lý giáo dục và lý thuyết giáo dục môi trường, cùng với các khái niệm về quản lý theo chức năng. Lý thuyết quản lý giáo dục, theo các chuyên gia trong ngành, nhấn mạnh vai trò của nhà quản lý trong việc hoạch định, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá các hoạt động giáo dục nhằm đạt được mục tiêu chung. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh triển khai các hoạt động GDMT, nơi sự thống nhất về mục tiêu và phương pháp từ cấp quản lý cao nhất là yếu tố then chốt.

Lý thuyết giáo dục môi trường tập trung vào việc hình thành và phát triển ở người học sự hiểu biết, kỹ năng, giá trị và quan tâm tới những vấn đề về môi trường, từ đó thúc đẩy hành vi ứng xử tích cực. Theo một nghiên cứu gần đây, GDMT không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tạo cơ hội để học sinh "học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn", biến nhận thức thành hành động cụ thể. Các khái niệm chính được sử dụng bao gồm:

  • Hoạt động giáo dục môi trường (HĐGDMT): Chuỗi các hoạt động có mục đích nhằm nâng cao nhận thức, hình thành thái độ và kỹ năng bảo vệ môi trường cho học sinh.
  • Quản lý HĐGDMT: Quá trình hoạch định, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá toàn bộ hoạt động GDMT tại trường học.
  • Lực lượng giáo dục (LLGD): Bao gồm giáo viên, cán bộ quản lý, nhân viên nhà trường, phụ huynh học sinh và các tổ chức xã hội, chính quyền địa phương.
  • Cơ sở vật chất (CSVC) và thiết bị dạy học (TBDH): Các yếu tố vật chất và công cụ hỗ trợ trực tiếp cho quá trình dạy và học, đặc biệt trong GDMT thông qua các hoạt động trải nghiệm.
  • Phối hợp liên ngành: Sự hợp tác giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng nhằm tạo ra tác động giáo dục thống nhất và toàn diện.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng kết hợp định tính, tập trung vào khảo sát và thực nghiệm sư phạm. Nguồn dữ liệu chính được thu thập từ phiếu hỏi khảo sát ý kiến của các cán bộ quản lý, giáo viên và nhân viên nhà trường, cùng với phụ huynh học sinh và đại diện chính quyền địa phương.

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu:

    • Khảo sát thực trạng: Tổng số 157 đối tượng bao gồm 12 cán bộ quản lý, 52 giáo viên giữ chức danh quản lý và 93 giáo viên tại bốn trường tiểu học được chọn ngẫu nhiên trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (gồm trường Tiểu học Núi Thanh, Tiểu học Hoa Lư, Tiểu học Hoàng Duy Khương, và Tiểu học Hòa Phú). Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên được sử dụng để đảm bảo tính đại diện cho các trường tiểu học trong thành phố.
    • Thực nghiệm biện pháp: Ba trường tiểu học (Phan Đăng Lưu, Hoàng Duy Khương, Huỳnh Ngọc Huệ) tại Đà Nẵng đã được chọn làm mẫu thực nghiệm, với tổng số 144 cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên nhà trường và 255 phụ huynh học sinh, lãnh đạo địa phương tham gia. Các trường này được lựa chọn dựa trên sự tương đồng về quy mô lớp học (trên 30 lớp/trường), điều kiện cơ sở vật chất (được công nhận Trường học xanh) và sự quan tâm của cán bộ quản lý.
  • Phương pháp phân tích:

    • Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng thang đo 4 mức độ (Rất cần thiết/Rất khả thi, Cần thiết/Khả thi, Ít cần thiết/Ít khả thi, Không cần thiết/Không khả thi) với chỉ số Mean và Sig để đánh giá tính cần thiết và khả thi của các biện pháp.
    • Kết quả thực nghiệm được phân tích bằng cách so sánh tỉ lệ phần trăm các mức độ đánh giá (Tốt, Khá, Trung bình, Yếu) trước và sau tác động cho từng nhóm đối tượng, giúp định lượng sự thay đổi về nhận thức, thái độ và năng lực. Việc lựa chọn phương pháp phân tích này nhằm cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc về hiệu quả của các biện pháp đề xuất.
  • Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 12 năm 2020. Giai đoạn chuẩn bị thực nghiệm (tháng 7, 8 năm 2020) bao gồm lập kế hoạch, xây dựng công cụ khảo sát và tổ chức tập huấn. Khảo sát trước thực nghiệm diễn ra vào tuần thứ 2 của tháng 9 năm 2020, và khảo sát sau thực nghiệm vào tuần thứ 2 của tháng 11 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra sáu biện pháp quản lý HĐGDMT cho học sinh tiểu học tại Đà Nẵng và tiến hành khảo sát tính cần thiết, khả thi, cùng với thực nghiệm một biện pháp.

  1. Tính cần thiết và khả thi của các biện pháp quản lý: Toàn bộ sáu biện pháp được đề xuất đều được đánh giá ở mức "Rất cần thiết" và "Rất khả thi". Cụ thể, điểm trung bình về tính cần thiết của tất cả 6 biện pháp dao động từ 3,34 đến 3,69 trên thang điểm 4. Trong khi đó, tính khả thi cũng nhận được đánh giá cao, với điểm trung bình dao động từ 3,22 đến 3,57. Điều này khẳng định cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc của hệ thống biện pháp quản lý được đề xuất. Đặc biệt, biện pháp "Nâng cao nhận thức cho các lực lượng giáo dục trong nhà trường và học sinh về HĐGDMT và quản lý HĐGDMT" có mức độ cần thiết cao (TB khoảng 3,66) nhưng tính khả thi thấp nhất (TB khoảng 3,22) trong các biện pháp, phản ánh thách thức trong việc thay đổi nhận thức.
  2. Sự chuyển biến nhận thức và thái độ sau thực nghiệm: Biện pháp số 5 "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường trong HĐGDMT cho học sinh tiểu học" đã được thực nghiệm tại ba trường tiểu học. Trước thực nghiệm, tỉ lệ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên đánh giá tầm quan trọng, nhu cầu và thái độ phối hợp ở mức "Khá" và "Tốt" là dưới 50%, riêng thái độ chủ động tham gia chỉ đạt khoảng 35%. Tuy nhiên, sau tác động, tỉ lệ này đã tăng lên đáng kể, đạt từ 58% trở lên cho nhóm nhà trường và trên 76% cho nhóm phụ huynh học sinh và chính quyền địa phương. Thái độ chủ động tham gia của nhóm nhà trường đã tăng gần 40% ở hai mức độ "Khá" và "Tốt", cho thấy hiệu quả rõ rệt của các hoạt động truyền thông và tập huấn.
  3. Cải thiện quy trình xây dựng và triển khai kế hoạch phối hợp: Trước thực nghiệm, việc tổ chức xây dựng kế hoạch phối hợp được đánh giá ở mức "Trung bình" bởi cả hai nhóm đối tượng khảo sát. Tần suất đánh giá ở mức "Tốt" là thấp nhất, chỉ khoảng 20-30%. Sau tác động, tỉ lệ đánh giá "Khá" và "Tốt" cho việc xây dựng kế hoạch phối hợp đã tăng vọt. Đối với nhóm nhà trường, tỉ lệ "Khá" đạt từ 37% đến 45%, và "Tốt" từ 20% đến 34%. Nhóm phụ huynh và chính quyền địa phương cũng cho thấy sự cải thiện tương tự, với tỉ lệ "Khá" từ 34% đến 64% và "Tốt" từ 15% đến 28%. Điều này chứng tỏ năng lực xây dựng kế hoạch phối hợp đã được nâng cao đáng kể.
  4. Hiệu quả trong triển khai hoạt động: Về triển khai thực hiện kế hoạch phối hợp, trước thực nghiệm, tỉ lệ đánh giá mức "Trung bình" chiếm ưu thế (31-43% cho nhóm nhà trường, 34-38% cho nhóm phụ huynh/chính quyền), trong khi mức "Tốt" chỉ đạt 5-15%. Sau thực nghiệm, tỉ lệ "Khá" và "Tốt" đạt từ 60% đến trên 80% cho nhóm nhà trường và trên 60% cho nhóm phụ huynh và chính quyền địa phương. Sự gia tăng này phản ánh rằng các lực lượng giáo dục đã có sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức và hành vi đối với việc triển khai các hoạt động GDMT.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hệ thống các biện pháp quản lý GDMT, đặc biệt là công tác phối hợp liên ngành, là rất cần thiết và khả thi để nâng cao chất lượng GDMT tại các trường tiểu học ở Đà Nẵng. Sự chênh lệch ban đầu giữa tính cần thiết và tính khả thi của một số biện pháp, như nâng cao nhận thức, có thể được giải thích bằng thực tế rằng thay đổi nhận thức là một quá trình lâu dài và đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn so với việc thiết lập các quy trình hay huy động nguồn lực vật chất. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm đã minh chứng rằng với các tác động truyền thông và tập huấn phù hợp, nhận thức và thái độ có thể được cải thiện đáng kể.

Việc tỉ lệ đánh giá "Khá" và "Tốt" tăng mạnh sau thực nghiệm, đặc biệt ở các tiêu chí về xây dựng và triển khai kế hoạch phối hợp, cho thấy các biện pháp đã được thiết kế đúng trọng tâm và đáp ứng được nhu cầu thực tiễn. Điều này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ so sánh mức độ "Trung bình", "Khá", "Tốt" trước và sau thực nghiệm cho từng tiêu chí, minh họa trực quan sự cải thiện. Ví dụ, một biểu đồ cột kép có thể so sánh tỉ lệ phần trăm các mức độ đánh giá "thái độ tích cực, chủ động tham gia công tác phối hợp" của cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên từ khoảng 35% trước thực nghiệm lên gần 75% sau thực nghiệm, cho thấy một bước tiến vượt bậc.

Sự tham gia tích cực của phụ huynh học sinh và chính quyền địa phương sau tác động cũng là một điểm nhấn quan trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng "quy chế phối hợp" rõ ràng giữa nhà trường, gia đình và địa phương, một yếu tố được các nhà quản lý giáo dục địa phương đặc biệt quan tâm. Các nghiên cứu trước đây về GDMT ở Việt Nam cũng chỉ ra rằng sự phối hợp liên ngành là chìa khóa để tạo ra một môi trường học tập và rèn luyện toàn diện cho học sinh. Ví dụ, một báo cáo của ngành giáo dục năm 2017 tại Đà Nẵng cũng từng đề cập đến việc chỉ có khoảng 45% trường tiểu học có quy chế phối hợp rõ ràng với cộng đồng trong các hoạt động giáo dục ngoại khóa.

Những phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với việc hoạch định chính sách giáo dục và quản lý nhà trường. Chúng không chỉ xác nhận tính đúng đắn của việc đầu tư vào các chương trình GDMT mà còn cung cấp lộ trình cụ thể để tối ưu hóa hiệu quả thông qua việc cải thiện năng lực quản lý và thúc đẩy sự phối hợp đa chiều. Mặc dù luận án chưa thực nghiệm đồng loạt tất cả sáu biện pháp, nhưng thành công của biện pháp phối hợp đã tạo tiền đề vững chắc để tin tưởng vào tiềm năng của toàn bộ hệ thống biện pháp được đề xuất.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên những kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn xin đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục môi trường cho học sinh tiểu học tại thành phố Đà Nẵng và các địa phương có điều kiện tương tự:

  1. Nâng cao nhận thức và năng lực cho toàn thể lực lượng giáo dục: Các Phòng Giáo dục và Đào tạo, phối hợp với Sở Giáo dục và Đào tạo, cần tổ chức ít nhất 2 khóa tập huấn chuyên sâu hàng năm về GDMT và kỹ năng quản lý hoạt động này cho cán bộ quản lý, giáo viên và nhân viên. Mục tiêu là tăng tỉ lệ cán bộ quản lý và giáo viên có nhận thức "Tốt" về GDMT từ khoảng 58% lên 80% trong vòng hai năm tới (2025-2027), thông qua các buổi tọa đàm chuyên đề và cung cấp tài liệu phong phú (tờ rơi, nhóm Zalo, trang thông tin điện tử).
  2. Cập nhật và đa dạng hóa nội dung GDMT: Hiệu trưởng các trường tiểu học cần chủ động rà soát, đánh giá các nội dung GDMT không còn phù hợp, tổ chức lấy ý kiến chuyên gia và Hội đồng sư phạm để xây dựng nội dung mới gắn với tình hình môi trường địa phương, quốc gia và xu thế toàn cầu. Kế hoạch này nên được thực hiện hàng năm, ưu tiên các chủ đề nóng như biến đổi khí hậu, tái chế, tiết kiệm năng lượng, nhằm tăng tính thời sự của nội dung GDMT lên 90% trong chương trình giảng dạy và hoạt động ngoại khóa từ năm học 2024-2025.
  3. Hoàn thiện hình thức và phương pháp GDMT thông qua trải nghiệm: Nhà trường cần tăng cường tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực địa, cuộc thi giao lưu về GDMT, và xây dựng các mô hình GDMT ngay tại trường. Khoảng 70% các hoạt động GDMT hàng năm nên được thiết kế dưới dạng trải nghiệm, áp dụng mô hình "Ngày chủ nhật xanh" hoặc "Công trường sạch – đẹp" ngay trong sân trường và khu vực lân cận, bắt đầu từ học kỳ I năm học 2024-2025.
  4. Đẩy mạnh công tác phối hợp Nhà trường – Gia đình – Địa phương: Hiệu trưởng cần xây dựng và công bố quy chế phối hợp cụ thể với Ban đại diện cha mẹ học sinh, chính quyền và các tổ chức xã hội địa phương trong HĐGDMT. Quy chế này cần xác định rõ trách nhiệm, nguồn lực và thời gian thực hiện, đặt mục tiêu tăng mức độ phối hợp "Khá" và "Tốt" từ 76% lên 90% trong vòng một năm (năm học 2024-2025), thông qua các cuộc họp giao ban định kỳ mỗi quý.
  5. Tăng cường huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực: Ban Giám hiệu cần rà soát cơ sở vật chất, phân bổ hợp lý phòng học, sân chơi, thiết bị dạy học và kinh phí cho HĐGDMT. Khuyến khích giáo viên và học sinh tự làm đồ dùng dạy học từ vật liệu tái chế, tổ chức các cuộc thi sáng tạo đồ dùng dạy học định kỳ mỗi năm hai lần. Đảm bảo ít nhất 20% kinh phí chi thường xuyên của trường được dành cho GDMT và bảo dưỡng CSVC phục vụ hoạt động này, bắt đầu từ năm tài chính 2024.
  6. Cải tiến công tác kiểm tra, đánh giá HĐGDMT: Hiệu trưởng cần xây dựng bộ tiêu chí kiểm tra, đánh giá cụ thể cho HĐGDMT, bao gồm cả hình thức lồng ghép trong môn học và hoạt động ngoài giờ lên lớp. Công tác kiểm tra nội bộ cần được thực hiện định kỳ hàng quý, với mục tiêu 100% giáo viên và cán bộ quản lý được kiểm tra, đánh giá và nhận phản hồi về hiệu quả GDMT của mình trong từng năm học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn này cung cấp những kiến thức chuyên sâu và đề xuất thiết thực, phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng quan tâm đến lĩnh vực giáo dục và môi trường.

  1. Cán bộ quản lý giáo dục (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Trưởng phòng GD&ĐT): Luận văn cung cấp hệ thống 6 biện pháp quản lý đã được khảo sát về tính cần thiết và khả thi, cùng với kết quả thực nghiệm minh chứng hiệu quả của biện pháp phối hợp. Các nhà quản lý có thể tham khảo để xây dựng kế hoạch quản lý HĐGDMT toàn diện cho trường hoặc địa phương mình, cải thiện nhận thức của lực lượng giáo dục và tối ưu hóa nguồn lực. Ví dụ, họ có thể áp dụng mô hình xây dựng kế hoạch phối hợp giữa nhà trường, gia đình và địa phương đã được thực nghiệm thành công, giúp tăng tỉ lệ phối hợp hiệu quả từ khoảng 50% lên trên 76%.
  2. Giáo viên và nhân viên nhà trường: Nghiên cứu chỉ ra những phương pháp và hình thức GDMT hiệu quả, đặc biệt là thông qua hoạt động trải nghiệm và việc tự làm đồ dùng dạy học. Giáo viên có thể áp dụng các kỹ thuật giảng dạy mới, thiết kế hoạt động sáng tạo để thu hút học sinh, từ đó nâng cao chất lượng bài giảng và hoạt động giáo dục. Ví dụ, việc tham khảo các hoạt động tuyên truyền qua ngày kỷ niệm môi trường hoặc xây dựng mô hình GDMT dựa vào thực địa sẽ giúp giáo viên tạo ra những buổi học lý thú và ý nghĩa hơn.
  3. Phụ huynh học sinh và cộng đồng địa phương: Luận văn nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong GDMT. Phụ huynh có thể hiểu rõ hơn tầm quan trọng của việc giáo dục con em về môi trường, chủ động tham gia các hoạt động do nhà trường tổ chức và trở thành tấm gương về bảo vệ môi trường tại gia đình. Chính quyền địa phương cũng có thể tham khảo để xây dựng các chính sách hỗ trợ HĐGDMT, khuyến khích xã hội hóa và tạo ra môi trường xanh, sạch, đẹp cho toàn cộng đồng. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tham gia của phụ huynh và chính quyền địa phương tăng hơn 26% sau khi áp dụng các biện pháp truyền thông và phối hợp.
  4. Các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành quản lý giáo dục, giáo dục học: Luận văn cung cấp khung lý thuyết, phương pháp nghiên cứu và kết quả khảo sát, thực nghiệm chi tiết. Đây là tài liệu tham khảo giá trị để phát triển các nghiên cứu sâu hơn về GDMT, đặc biệt là trong bối cảnh địa phương cụ thể. Họ có thể khai thác các số liệu định lượng về tính cần thiết và khả thi của các biện pháp, hoặc phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý GDMT. Luận án cũng là cơ sở để nghiên cứu sinh tiếp tục mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các cấp học khác hoặc các địa bàn rộng hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo dục môi trường cho học sinh tiểu học có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hiện nay? Giáo dục môi trường (GDMT) cho học sinh tiểu học có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Ở độ tuổi này, các em dễ tiếp thu kiến thức và hình thành thói quen. GDMT giúp các em hiểu biết về môi trường, phát triển kỹ năng sống xanh, và hình thành ý thức trách nhiệm bảo vệ môi trường từ sớm. Điều này góp phần tạo ra những công dân có ý thức sinh thái, sẵn sàng ứng phó với các thách thức môi trường toàn cầu, như biến đổi khí hậu, như đã được nhấn mạnh trong Chỉ thị 02/2005/CT-BGDDT của Bộ GD&ĐT.

2. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả công tác phối hợp giữa nhà trường, gia đình và địa phương trong GDMT? Để nâng cao hiệu quả phối hợp, nhà trường cần xây dựng quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng về mục tiêu, nội dung, hình thức và trách nhiệm của từng bên. Các hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức cho phụ huynh và chính quyền địa phương là yếu tố then chốt, như đã được chứng minh trong nghiên cứu này khi tỉ lệ nhận thức của nhóm phụ huynh và chính quyền địa phương tăng trên 76% sau thực nghiệm. Tổ chức các buổi họp giao ban định kỳ và các hoạt động trải nghiệm chung như "Ngày chủ nhật xanh" cũng sẽ tăng cường gắn kết.

3. Các trường tiểu học tại Đà Nẵng đã triển khai GDMT như thế nào? Theo khảo sát, hầu hết các trường tiểu học tại Đà Nẵng đã lồng ghép GDMT vào các môn học liên quan và thông qua các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp. Các hình thức giáo dục tích cực như trải nghiệm thực địa, thi tài về môi trường đã được áp dụng. Tuy nhiên, trước khi áp dụng các biện pháp quản lý đề xuất, công tác triển khai còn ở mức trung bình, với tỉ lệ cán bộ quản lý, giáo viên đánh giá ở mức "Khá" và "Tốt" dưới 50%.

4. Đâu là thách thức lớn nhất trong quản lý GDMT ở cấp tiểu học? Thách thức lớn nhất trong quản lý GDMT ở cấp tiểu học thường nằm ở việc thay đổi nhận thức và thái độ của các lực lượng giáo dục, cũng như sự thiếu hụt về nguồn lực chuyên biệt. Biện pháp "Nâng cao nhận thức" được đánh giá rất cần thiết nhưng có tính khả thi thấp nhất (TB khoảng 3,22 trên thang 4) trong các biện pháp đề xuất, cho thấy đây là một rào cản đáng kể. Ngoài ra, việc xây dựng nội dung GDMT mang tính thời sự, cập nhật liên tục cũng là một thách thức không nhỏ.

5. Luận văn này đề xuất bao nhiêu biện pháp quản lý GDMT, và biện pháp nào được thực nghiệm? Luận văn đã đề xuất một hệ thống gồm sáu biện pháp quản lý HĐGDMT. Trong số đó, biện pháp số 5 "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường trong HĐGDMT cho học sinh tiểu học" đã được chọn để thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm cho thấy biện pháp này mang lại hiệu quả rõ rệt, cải thiện đáng kể nhận thức, thái độ và hành vi của các bên liên quan, với sự gia tăng gần 40% trong thái độ chủ động tham gia của đội ngũ nhà trường.

Kết luận

Nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục môi trường cho học sinh tiểu học tại thành phố Đà Nẵng đã đạt được những kết quả quan trọng, đóng góp thiết thực vào lĩnh vực quản lý giáo dục và GDMT.

  • Đã xây dựng được khung lý thuyết vững chắc về quản lý HĐGDMT cho học sinh tiểu học, làm nền tảng cho các nghiên cứu và ứng dụng sau này.
  • Đánh giá chi tiết thực trạng GDMT và quản lý GDMT tại Đà Nẵng, chỉ ra những ưu điểm cần phát huy và các hạn chế cần khắc phục, với tỉ lệ cán bộ quản lý và giáo viên nhận thức đúng về HĐGDMT đạt trên 90%.
  • Đề xuất thành công hệ thống 6 biện pháp quản lý toàn diện, được khảo sát và xác nhận có tính cần thiết cao (điểm trung bình khoảng 3,51) và tính khả thi (điểm trung bình khoảng 3,41) trong thực tiễn.
  • Thực nghiệm chứng minh hiệu quả của biện pháp "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường", khi nhận thức và hành vi phối hợp của các lực lượng giáo dục tăng lên đáng kể, với tỉ lệ "Khá" và "Tốt" đạt trên 76% ở nhóm phụ huynh và chính quyền địa phương.
  • Luận văn là cơ sở để các trường học, Phòng Giáo dục và Đào tạo tại Đà Nẵng và các địa phương khác vận dụng linh hoạt các biện pháp, nhằm nâng cao chất lượng GDMT, góp phần hình thành thế hệ công dân có ý thức bảo vệ môi trường. Các nhà nghiên cứu được khuyến khích tiếp tục mở rộng phạm vi và đối tượng nghiên cứu để luận án có tính lan tỏa rộng hơn trong giai đoạn từ năm 2025 trở đi.