Luận án TS Quản lý giáo dục kỹ năng sống - Huỳnh Trọng Cang - Học viện QLGD
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học tại Tây Nguyên, đề xuất giải pháp提升 chất lượng giáo dục toàn diện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
317
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học.
- Số trang:
- 317 trang
- Trường:
- Học viện Quản lý Giáo dục
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Huỳnh Trọng Cang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nghiên cứu này tập trung vào quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống (GDKNS) tại các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên là nhiệm vụ cấp thiết. Chương trình kỹ năng sống tiểu học giúp học sinh phát triển toàn diện. Quản lý chương trình kỹ năng sống hiệu quả đảm bảo chất lượng giáo dục. Luận án đặt ra mục tiêu cải thiện công tác quản lý GDKNS. Bối cảnh Tây Nguyên với đặc thù văn hóa và xã hội đòi hỏi phương pháp tiếp cận phù hợp. Giáo dục kỹ năng sống cho trẻ tiểu học cần được chú trọng. Công tác quản lý phải linh hoạt, thích ứng với điều kiện địa phương.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu quản lý giáo dục kỹ năng sống.
Luận án nhằm xác định các vấn đề lý luận về quản lý GDKNS. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng quản lý GDKNS ở tiểu học Tây Nguyên. Luận án cũng đề xuất các biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Việc phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên được coi trọng. Đánh giá kỹ năng sống học sinh tiểu học là một phần của mục tiêu.
1.2. Phạm vi nghiên cứu kỹ năng sống cho trẻ tiểu học.
Nghiên cứu tập trung vào các trường tiểu học thuộc khu vực Tây Nguyên. Đối tượng khảo sát bao gồm cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh. Nội dung khảo sát bao gồm các hoạt động GDKNS, phương pháp dạy kỹ năng sống cho học sinh. Phạm vi này giúp đánh giá sát thực trạng giáo dục kỹ năng sống Tây Nguyên. Chương trình kỹ năng sống tiểu học được xem xét toàn diện.
1.3. Ý nghĩa của quản lý chương trình kỹ năng sống.
Quản lý hiệu quả GDKNS góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Công tác này giúp học sinh có kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học và kỹ năng giao tiếp cho trẻ tiểu học. Nó cũng tạo môi trường học tập tích cực, an toàn. Cán bộ quản lý chương trình kỹ năng sống đóng vai trò then chốt. Việc này thúc đẩy phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên bền vững. Hiệu quả giáo dục kỹ năng sống được cải thiện rõ rệt.
II.
Cơ sở lý luận là nền tảng cho việc quản lý giáo dục kỹ năng sống. Nó cung cấp định hướng cho chương trình kỹ năng sống tiểu học. Quản lý chương trình kỹ năng sống cần dựa trên các nguyên tắc khoa học. Hiểu rõ các khái niệm, đặc điểm học sinh là điều cần thiết. Điều này đảm bảo phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên một cách có hệ thống. Giáo dục kỹ năng sống cho trẻ tiểu học không thể tách rời lý thuyết. Phương pháp dạy kỹ năng sống cho học sinh cần được cập nhật liên tục.
2.1. Khái niệm cơ bản về kỹ năng sống và giáo dục.
Kỹ năng sống là khả năng ứng phó với các thách thức trong cuộc sống hàng ngày. Giáo dục kỹ năng sống (GDKNS) là quá trình trang bị các kỹ năng này cho học sinh. Quản lý hoạt động GDKNS bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Các khái niệm này định hình chương trình kỹ năng sống tiểu học. Sự hiểu biết đúng đắn về các khái niệm giúp chuẩn hóa quy trình.
2.2. Đặc điểm học sinh tiểu học và nhu cầu kỹ năng sống.
Học sinh tiểu học đang trong giai đoạn phát triển mạnh về thể chất và tâm lý. Các em cần được trang bị kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học như tự ăn uống, vệ sinh cá nhân. Kỹ năng giao tiếp cho trẻ tiểu học cũng rất quan trọng, giúp các em tương tác tốt với bạn bè, thầy cô. Sự hình thành nhân cách ở giai đoạn này rất quan trọng. Giáo dục kỹ năng sống cho trẻ tiểu học cần phù hợp với đặc điểm lứa tuổi.
2.3. Các loại kỹ năng sống trọng tâm cho trẻ tiểu học.
Kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học là nền tảng cơ bản. Học sinh cần học cách tự chăm sóc bản thân, quản lý đồ dùng cá nhân. Kỹ năng giao tiếp cho trẻ tiểu học bao gồm lắng nghe, trình bày ý kiến, hợp tác. Ngoài ra, kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện cũng cần được phát triển. Chương trình kỹ năng sống tiểu học phải bao quát các nhóm kỹ năng này. Đây là yếu tố then chốt để phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên. Hiệu quả giáo dục kỹ năng sống phụ thuộc vào việc lựa chọn và dạy đúng kỹ năng.
III.
Tình hình quản lý giáo dục kỹ năng sống tại các trường tiểu học Tây Nguyên có nhiều điểm đáng chú ý. Khu vực này có những đặc thù về địa lý, kinh tế, xã hội và văn hóa. Thực trạng giáo dục kỹ năng sống Tây Nguyên cho thấy cả những thành tựu và hạn chế. Việc nắm bắt thực trạng giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Đánh giá kỹ năng sống học sinh tiểu học cần được thực hiện thường xuyên. Quản lý chương trình kỹ năng sống còn gặp nhiều thách thức.
3.1. Hiện trạng quản lý giáo dục kỹ năng sống Tây Nguyên.
Công tác quản lý GDKNS tại các trường tiểu học Tây Nguyên đã có những chuyển biến tích cực. Nhiều trường đã triển khai chương trình kỹ năng sống tiểu học. Tuy nhiên, việc quản lý vẫn còn mang tính tự phát ở một số nơi. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng chưa đồng bộ. Phương pháp dạy kỹ năng sống cho học sinh chưa đa dạng. Điều này ảnh hưởng đến phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên.
3.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chương trình kỹ năng sống.
Các yếu tố như điều kiện kinh tế - xã hội, trình độ dân trí, cơ sở vật chất ảnh hưởng lớn. Đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý còn thiếu kinh nghiệm trong GDKNS. Sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số cũng là một yếu tố. Các yếu tố này làm phức tạp hóa công tác quản lý chương trình kỹ năng sống. Thực trạng giáo dục kỹ năng sống Tây Nguyên chịu tác động của nhiều mặt.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong phát triển kỹ năng sống.
Nhiều học sinh tiểu học Tây Nguyên còn thiếu kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học và kỹ năng giao tiếp cho trẻ tiểu học. Nguyên nhân chính là thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu cho giáo viên. Cơ chế quản lý GDKNS chưa chặt chẽ, thiếu định hướng rõ ràng. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và vật chất cũng là rào cản. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả giáo dục kỹ năng sống. Đánh giá kỹ năng sống học sinh tiểu học cho thấy cần nhiều cải thiện.
IV.
Để cải thiện hiệu quả giáo dục kỹ năng sống, cần có các giải pháp quản lý đồng bộ. Những biện pháp này tập trung vào việc nâng cao chất lượng quản lý chương trình kỹ năng sống. Chúng hướng tới phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên một cách bền vững. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế. Phương pháp dạy kỹ năng sống cho học sinh cũng cần được đổi mới.
4.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp quản lý kỹ năng sống.
Các biện pháp phải đảm bảo tính thực tiễn, khả thi và bền vững. Chúng cần có sự đồng bộ giữa các cấp quản lý và các hoạt động. Biện pháp phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của học sinh và nhà trường. Việc này giúp nâng cao hiệu quả giáo dục kỹ năng sống. Đảm bảo tính linh hoạt để thích ứng với đặc thù từng địa phương.
4.2. Biện pháp cải thiện quản lý hoạt động giáo dục.
Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ quản lý và giáo viên. Xây dựng quy trình quản lý chương trình kỹ năng sống rõ ràng, khoa học. Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, cộng đồng. Tăng cường kiểm tra, đánh giá kỹ năng sống học sinh tiểu học định kỳ. Điều này giúp phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên.
4.3. Phát triển phương pháp dạy kỹ năng sống phù hợp.
Khuyến khích áp dụng các phương pháp dạy kỹ năng sống cho học sinh mang tính trải nghiệm, tương tác. Tích hợp GDKNS vào các môn học chính khóa và hoạt động ngoại khóa. Sử dụng các tình huống thực tế, trò chơi, dự án. Điều này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học và kỹ năng giao tiếp cho trẻ tiểu học một cách tự nhiên. Đa dạng hóa hình thức tổ chức để nâng cao hứng thú học tập.
V.
Đánh giá hiệu quả giáo dục kỹ năng sống là bước quan trọng để xác định mức độ thành công. Việc này giúp điều chỉnh và cải tiến chương trình kỹ năng sống tiểu học. Quá trình đánh giá kỹ năng sống học sinh tiểu học cần được thực hiện một cách khách quan. Nó cung cấp thông tin quý giá về sự phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên. Quản lý chương trình kỹ năng sống đòi hỏi một hệ thống đánh giá khoa học.
5.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả chương trình kỹ năng sống.
Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ đạt được các kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học và kỹ năng giao tiếp cho trẻ tiểu học. Sự thay đổi trong hành vi, thái độ của học sinh cũng là tiêu chí quan trọng. Tiêu chí khác là sự tham gia tích cực của học sinh vào các hoạt động GDKNS. Hiệu quả giáo dục kỹ năng sống còn thể hiện ở sự hài lòng của phụ huynh và giáo viên.
5.2. Công cụ và phương pháp đánh giá kỹ năng sống học sinh.
Sử dụng bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, phỏng vấn, bài tập tình huống. Quan sát trực tiếp hành vi của học sinh trong các hoạt động hàng ngày. Phỏng vấn giáo viên, phụ huynh và học sinh để thu thập thông tin. Phương pháp đánh giá đa dạng giúp có cái nhìn toàn diện về sự phát triển kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên.
5.3. Các chỉ số về sự phát triển kỹ năng sống của học sinh.
Các chỉ số bao gồm khả năng tự lập, sự tự tin, khả năng giải quyết vấn đề. Học sinh thể hiện khả năng hợp tác, chia sẻ và đồng cảm. Sự cải thiện trong kỹ năng giao tiếp cho trẻ tiểu học và kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học được ghi nhận. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả giáo dục kỹ năng sống. Chúng cung cấp bằng chứng cho việc nâng cao chất lượng chương trình kỹ năng sống tiểu học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (317 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa, sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tái cấu trúc sâu sắc các yêu cầu về phẩm chất, năng lực của nguồn nhân lực tương lai. Trong dòng chảy đổi mới giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học (tiếp cận chuẩn đầu ra), giáo dục kỹ năng sống (GDKNS) không còn là hoạt động bổ trợ thứ yếu mà đã trở thành mục tiêu cốt lõi, nhiệm vụ chiến lược xuyên suốt. Cấp tiểu học là bậc học nền tảng định hình cấu trúc nhân cách; theo quy định tại Điểm 2, Điều 30 Luật Giáo dục năm 2019, giáo dục tiểu học phải bảo đảm cho học sinh nền tảng phát triển toàn diện về thể chất, tình cảm, kỹ năng xã hội, tạo tiền đề vững chắc cho các bậc học tiếp theo và năng lực học tập suốt đời.
Tại địa bàn chiến lược Tây Nguyên—nơi hội tụ các đặc thù phức hợp về tự nhiên, văn hóa đa tộc người và điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn—chất lượng giáo dục nói chung và GDKNS cho học sinh tiểu học, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số (HSDTTS), đang đối mặt với những thách thức to lớn. Tình trạng rào cản ngôn ngữ, sự khép kín trong cộng đồng buôn làng, nguy cơ suy giảm tỷ lệ học sinh theo học sau bậc tiểu học cùng nguy cơ tổn thương trước các rủi ro xã hội đòi hỏi một cơ chế quản lý giáo dục thích ứng, vượt thoát khỏi mô hình hành chính truyền thống.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) lớn nhất trong y văn quản lý giáo dục hiện nay là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống (HĐGDKNS) tại các vùng đặc thù kinh tế - xã hội khó khăn dưới lăng kính kinh tế giáo dục và lý thuyết vốn xã hội. Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận GDKNS dưới góc độ phương pháp sư phạm đơn lẻ hoặc khảo sát quản lý tại các đô thị phát triển với nguồn lực dồi dào (như nghiên cứu của Hoàng Thúy Nga, 2016 tại Hà Nội), hoàn toàn bỏ ngỏ bài toán cân bằng quan hệ cung - cầu giáo dục và đa dạng hóa nguồn lực xã hội hóa tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) then chốt:
- RQ1: Khung lý luận về quản lý HĐGDKNS cho học sinh tiểu học theo tiếp cận mục tiêu và tiếp cận kinh tế giáo dục được cấu trúc như thế nào?
- RQ2: Thực trạng GDKNS và công tác quản lý HĐGDKNS tại các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên đang bộc lộ những điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi nào?
- RQ3: Những yếu tố nào từ môi trường kinh tế, văn hóa - xã hội đặc thù Tây Nguyên chi phối trực tiếp đến hiệu quả quản lý HĐGDKNS?
- RQ4: Hệ thống biện pháp quản lý nào có khả năng giải quyết tối ưu mối quan hệ cung - cầu và nâng cao năng lực kỹ năng sống cho học sinh tiểu học khu vực nghiên cứu?
- H1: Quản lý HĐGDKNS tại trường tiểu học vùng khó khăn chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi chủ thể quản lý vận hành đồng bộ các chức năng quản lý tác động trực tiếp vào các thành tố của đối tượng thông qua cơ chế huy động, vận hành linh hoạt các nguồn vốn xã hội.
- H2: Nếu xác lập và thực thi hệ thống biện pháp quản lý dựa trên việc chuyển đổi tư duy từ mệnh lệnh hành chính sang tư duy kinh tế giáo dục (kết nối cung - cầu), kết hợp tổ chức HĐGDKNS thông qua mô hình trải nghiệm gắn với thao tác vật chất và đời sống thực, thì kỹ năng sống của học sinh tiểu học Tây Nguyên sẽ được nâng cao rõ rệt và bền vững.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp chặt chẽ giữa Tiếp cận quản lý theo mục tiêu (MBO), Tiếp cận chức năng quản lý (Henri Fayol, Harold Koontz), Tiếp cận kinh tế giáo dục (quy luật cung - cầu, vốn con người của Theodore Schultz), Lý thuyết vốn xã hội (Pierre Bourdieu, Robert Putnam) và Lý thuyết học tập qua trải nghiệm (David Kolb).
Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại 20 trường tiểu học công lập thuộc 10 đơn vị hành chính vùng đồng bào dân tộc thiểu số có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn trên địa bàn 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng), trong khung thời gian từ tháng 9/2017 đến tháng 8/2018. Ý nghĩa khoa học của luận án thể hiện ở việc kiến tạo mô hình quản lý giáo dục đặc thù, cung cấp luận cứ thực chứng vững chắc cho hoạch định chính sách giáo dục vùng dân tộc thiểu số.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển của các luồng tư tưởng học thuật xoay quanh kỹ năng sống và quản lý giáo dục kỹ năng sống:
Luồng nghiên cứu nền tảng về bản chất kỹ năng sống được định hình bởi các tổ chức quốc tế lớn: UNESCO (2003) gắn kỹ năng sống với 4 trụ cột giáo dục thế kỷ XXI ("Học để biết, Học để làm, Học để chung sống, Học để khẳng định mình") và chia thành 2 nhóm kỹ năng khái quát và chuyên biệt; WHO (1994, 2003) tiếp cận KNS dưới góc độ năng lực tâm lý - xã hội (psychosocial competence) giúp cá nhân thích ứng và duy trì trạng thái khỏe mạnh tinh thần qua 10 kỹ năng cốt lõi; UNICEF (2006) nhấn mạnh tiến trình chuyển đổi từ tri thức ("cái ta biết"), thái độ ("cái ta tin") thành hành động thực tế mang tính xây dựng ("làm gì và làm như thế nào").
Về mặt thực nghiệm quốc tế, Muge Yukay Yuksel (2013) tại Thổ Nhĩ Kỳ đã chứng minh chương trình giáo dục kỹ năng xã hội nâng cao năng lực suy luận và giảm thiểu hành vi chống đối học đường ở học sinh tiểu học; Marios Goudas và Georgios Giannoudis (2007) tại Canada chỉ ra mô hình hoạt động thể thao đồng đội giúp học sinh 11-13 tuổi vượt trội về kỹ năng giải quyết vấn đề và thiết lập mục tiêu so với nhóm đối chứng; Bita Rahmati cùng cộng sự (2010) tại Iran dùng thang đo Matson khẳng định GDKNS làm biến đổi hành vi thích ứng xã hội của học sinh lớp 4; Mansoureh Moghtadaie (2012) dùng thang đo Rigby & Slee chứng minh huấn luyện kỹ năng xã hội củng cố vững chắc mối quan hệ đồng đẳng ở nam sinh tiểu học.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thanh Bình (2001-2010), Huỳnh Văn Sơn (2009-2015), Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đinh Thị Kim Thoa, Bùi Thị Thúy Hằng (2010) đã đặt nền móng lý luận về giá trị sống và kỹ năng sống cho học sinh phổ thông. Về phương diện quản lý, Phạm Thị Nga (2016) vận dụng tiếp cận chức năng cho bậc trung học cơ sở; Hoàng Thúy Nga (2016) áp dụng mô hình CIPO quản lý GDKNS tại tiểu học Hà Nội; Huỳnh Lâm Anh Chương (2014) khảo sát thực trạng tương tác giữa nhà trường và gia đình trong GDKNS.
Tranh luận học thuật lớn tồn tại giữa hai quan điểm đối lập: (1) Quan điểm sư phạm hành chính thuần túy coi GDKNS là nội dung tích hợp thụ động trong các môn học văn hóa và giao phó toàn bộ trách nhiệm cho nhà trường; (2) Quan điểm hệ sinh thái kinh tế giáo dục hiện đại xem GDKNS là một dịch vụ giáo dục phức hợp, vận hành theo quy luật cung - cầu, đòi hỏi sự chia sẻ trách nhiệm và chuyển hóa nguồn vốn xã hội từ cộng đồng.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Chuyển dịch căn bản từ lối tiếp cận quản lý hành chính đơn tuyến, biệt lập sang mô hình quản lý tích hợp kinh tế giáo dục và hoạt động trải nghiệm thực tế, giải quyết triệt để rào cản khan hiếm nguồn lực tại địa bàn đa tộc người khu vực Tây Nguyên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển sâu sắc luận điểm kinh điển của Các Mác về bản chất của quản lý: "Bất cứ một lao động mang tính chất xã hội trực tiếp, hay lao động cùng nhau, được thực hiện ở quy mô tương đối lớn, đều cần đến những mức độ nhiều hay ít sự quản lý nhằm thiết lập sự phối hợp giữa những công việc cá nhân và thực hiện những chức năng chung... Một người chơi vĩ cầm riêng lẻ tự điều khiển mình, còn dàn nhạc thì cần người chỉ huy". Luận án vận dụng định nghĩa của Nguyễn Ngọc Quang: "Quản lý giáo dục là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch hợp quy luật của chủ thể quản lý nhằm làm cho hệ vận hành theo đường lối và nguyên lý giáo dục của Đảng, thực hiện các tính chất của nhà trường xã hội chủ nghĩa Việt Nam mà tiêu điểm hội tụ là quá trình dạy học - giáo dục thế hệ trẻ, đưa hệ thống giáo dục tới mục tiêu dự kiến, tiến lên trạng thái mới về chất".
Luận án đóng góp 3 bước đột phá cho lý luận quản lý giáo dục:
- Mở rộng lý thuyết quản lý trường học bằng việc tích hợp quy luật cung - cầu của kinh tế giáo dục vào quản lý các hoạt động giáo dục phi chính quy (non-formal education) tại vùng khó khăn.
- Xác lập cấu trúc thành tố của HĐGDKNS ở bậc tiểu học gồm: Mục tiêu - Nội dung - Phương pháp - Hình thức - Lực lượng giáo dục - Điều kiện cơ sở vật chất, tương ứng với 4 chức năng quản lý chu trình (Kế hoạch hóa, Tổ chức, Chỉ đạo, Kiểm tra - Đánh giá).
- Đề xuất lý thuyết chuyển dịch mô hình: Chuyển từ "GDKNS hàn lâm, giáo điều" sang "GDKNS trải nghiệm hành vi dựa trên thao tác vật chất và bối cảnh sống thực".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất đa chiều giữa:
- Tiếp cận mục tiêu: Lấy chuẩn đầu ra về năng lực tâm lý - xã hội của học sinh làm thước đo định chuẩn cho mọi tác động quản lý.
- Tiếp cận kinh tế giáo dục: Xem xét nguồn cung giáo dục (đội ngũ giáo viên, tài chính, giáo trình, cơ sở vật chất, sự tham gia của nghệ nhân/già làng) và cầu giáo dục (nhu cầu sinh tồn, tự vệ, hòa nhập xã hội của HSDTTS và kỳ vọng của cộng đồng).
- Tiếp cận cấu trúc - hệ thống: Nhìn nhận trường tiểu học như một hệ thống mở tương tác liên tục với môi trường văn hóa bản địa Tây Nguyên.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình áp dụng tối ưu cho các cơ sở giáo dục tiểu học công lập thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn có tính chất đa dạng văn hóa và nguồn vốn xã hội nội tại đặc thù.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường triết học duy vật biện chứng kết hợp với thế giới quan thực dụng (pragmatism paradigm) thông qua thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design) kết hợp định lượng và định tính. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) bao quát 3 cấp độ: Cấp vĩ mô (chính sách quản lý giáo dục cấp tỉnh/huyện), Cấp trung gian (Ban giám hiệu, giáo viên, nhân viên nhà trường), Cấp vi mô (học sinh tiểu học dân tộc thiểu số, cha mẹ học sinh, già làng, chức sắc tôn giáo).
Quy mô chọn mẫu chính xác: 20 trường tiểu học công lập tại 10 địa bàn khó khăn thuộc 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng). Mẫu khảo sát định lượng toàn diện gồm: 120 Cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó hiệu trưởng, Tổ trưởng chuyên môn), 380 Giáo viên, 250 Cha mẹ học sinh và 600 Học sinh tiểu học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên kết hợp chọn mẫu có chủ đích đại diện cho các vùng đồng bào dân tộc thiểu số đặc thù (Gia Rai, Ba Na, Ê Đê, M'Nông, Xơ Đăng).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ phiếu hỏi anket chuẩn hóa cấu trúc Likert 5 mức độ; Đề cương phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured in-depth interview); Khung thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion - FGD); Biên bản quan sát sư phạm chuẩn hóa (thực hiện tại 10 điểm trường).
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu (kết hợp phiếu hỏi, phỏng vấn sâu, dự giờ quan sát), tam giác hóa phương pháp (định lượng SPSS song hành với phân tích định tính chuyên sâu), tam giác hóa chủ thể (đối chiếu phản hồi giữa CBQL, GV, CMHS và nghệ nhân cộng đồng).
- Độ tin cậy và độ giá trị: Hệ số nhất quán nội tại Cronbach’s Alpha của các thang đo đều đạt trên 0.82; độ giá trị nội dung (content validity) và độ giá trị cấu trúc (construct validity) được thẩm định qua 2 vòng hội đồng chuyên gia đầu ngành quản lý giáo dục.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành với các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ %, Điểm trung bình Mean, Độ lệch chuẩn SD), Thống kê suy luận (Kiểm định t-test cho mẫu độc lập và mẫu cặp, Phân tích phương sai ANOVA một chiều, Phân tích tương quan Pearson). Thang đo thực nghiệm được kiểm chứng độ tin cậy với khoảng tin cậy 95% ($p < 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tồn tại sự phân hóa và khoảng cách lớn về mức độ thuần thục kỹ năng sống của học sinh tiểu học dân tộc thiểu số Tây Nguyên. Dữ liệu chỉ ra nhóm kỹ năng tự phục vụ và kỹ năng sinh tồn cơ bản đạt mức trung bình khá, nhưng nhóm kỹ năng tự nhận thức, kỹ năng giao tiếp tiếng Việt tự tin, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng tự bảo vệ trước hiểm họa (đuối nước, xâm hại, bạo lực học đường) ở mức thấp ($Mean < 2.50/5.00$).
Thứ hai, thực trạng quản lý HĐGDKNS bị "nghẽn" nghiêm trọng ở khâu lập kế hoạch và đa dạng hóa hình thức. 78.5% CBQL thừa nhận việc xây dựng kế hoạch GDKNS chỉ dừng lại ở việc sao chép văn bản chỉ đạo của cấp trên, mang nặng tính giáo điều; hình thức tổ chức chủ yếu là thuyết trình lồng ghép trong các tiết Đạo đức, Tự nhiên - Xã hội mà thiếu hoàn toàn các hoạt động trải nghiệm thực hành thao tác vật chất.
Thứ ba, sự thiếu hụt nghiêm trọng và đứt gãy trong chuỗi cung ứng giáo dục kỹ năng sống. Nguồn cung về giáo viên có năng lực chuyên biệt GDKNS chỉ đạt 14.2%; tài liệu chuẩn hóa song ngữ hoặc phù hợp văn hóa Tây Nguyên chiếm dưới 8.0%; ngân sách dành riêng cho HĐGDKNS gần như bằng không, hoàn toàn phụ thuộc vào kinh phí chi thường xuyên ít ỏi.
Thứ tư, công tác phối hợp lực lượng giáo dục mang tính hình thức, chưa khai mở được nguồn vốn xã hội bản địa. Luận án trích dẫn quan điểm của Huỳnh Lâm Anh Chương: "Mời các cha mẹ học sinh có kiến thức và kinh nghiệm cùng tham gia hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. Phân tích công việc của học sinh và xác định khả năng phối hợp của họ". Tuy nhiên trên thực tế, 82.3% phụ huynh DTTS chưa từng được tham gia vào quá trình lập kế hoạch hay đồng tổ chức HĐGDKNS cùng nhà trường.
Thứ năm, kết quả thử nghiệm 2 biện pháp đột phá (Mô hình trải nghiệm văn hóa bản địa và Cơ chế kết nối nguồn cung - cầu xã hội) khẳng định tính khả thi vượt bậc. Điểm đánh giá năng lực làm việc nhóm, giao tiếp tự tin và khả năng ứng phó tình huống của học sinh nhóm thực nghiệm tăng trưởng vượt bậc với mức độ chênh lệch có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$, Effect size Cohen's $d = 0.74$) so với nhóm đối chứng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào khoa học quản lý giáo dục hệ thống lý luận quản lý HĐGDKNS đặc thù cho vùng đa dân tộc, chứng minh tính tất yếu của việc tích hợp tư duy kinh tế giáo dục vào quản lý nhà trường phổ thông.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá nhu cầu, năng lực KNS và năng lực quản lý HĐGDKNS có thể chuyển giao cho các vùng miền núi khó khăn khác (Tây Bắc, Đông Bắc, Tây Nam Bộ).
- Về thực tiễn và chính sách: Đề xuất hệ thống 7 biện pháp quản lý đồng bộ:
- Quản lý phát triển chương trình GDKNS thích ứng với đặc thù văn hóa - xã hội Tây Nguyên.
- Quản lý lập kế hoạch HĐGDKNS theo tư duy kinh tế giáo dục, kết nối cung - cầu.
- Đổi mới quản lý công tác truyền thông GDKNS gắn với bản sắc đồng bào dân tộc.
- Quản lý khai thác và bồi dưỡng nâng cao năng lực nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên.
- Quản lý huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn xã hội ngoài nhà trường (già làng, nghệ nhân, doanh nghiệp).
- Quản lý tổ chức HĐGDKNS thông qua mô hình hoạt động trải nghiệm thực tế.
- Thiết lập cơ chế kiểm tra, đánh giá, kiểm định chất lượng liên ngành định kỳ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn không gian và mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát tại 20 trường tiểu học công lập thuộc 5 tỉnh Tây Nguyên, chưa bao quát khối trường tư thục hoặc các trung tâm giáo dục kỹ năng sống ngoài công lập.
- Đặc tính dữ liệu: Dữ liệu khảo sát cắt ngang (cross-sectional data) phản ánh thực trạng giai đoạn 2017-2018, chưa thực hiện theo dõi dọc (longitudinal tracking) để đánh giá tác động của KNS đến tỷ lệ tốt nghiệp THCS/THPT của học sinh sau 5-10 năm.
- Độ sâu thử nghiệm: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực vùng khó, luận án mới tiến hành thực nghiệm trên diện hẹp 2 trong số 7 biện pháp đề xuất.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu mô hình quản lý HĐGDKNS ứng dụng công nghệ số và học tập kết hợp (blended learning) cho học sinh vùng sâu vùng xa.
- Nghiên cứu cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong cung ứng dịch vụ giáo dục kỹ năng mềm tại các tỉnh miền núi.
- Đánh giá tác động dài hạn của giáo dục kỹ năng sống tiểu học đối với việc giảm tỷ lệ tảo hôn và di cư lao động tự do không an toàn ở thanh thiếu niên dân tộc thiểu số.
- Thiết kế chuẩn đầu ra kỹ năng sống phân tầng theo đặc trưng văn hóa của từng nhóm ngữ hệ (Nam Á, Nam Đảo) tại Tây Nguyên.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong xác lập cơ sở khoa học cho quản lý GDKNS vùng Tây Nguyên, cung cấp tài liệu tham khảo cho các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Sở GD&ĐT 5 tỉnh Tây Nguyên trong việc cụ thể hóa Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT về Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, đặc biệt là hoạt động trải nghiệm và nội dung giáo dục địa phương.
- Tác động kinh tế - xã hội: Giúp hình thành thế hệ lao động tương lai người dân tộc thiểu số có kỷ luật, tư duy phản biện, kỹ năng thích ứng và tự chủ, góp phần ổn định an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và phát triển kinh tế bền vững vùng Tây Nguyên.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp kinh tế giáo dục - quản lý học và bộ công cụ khảo sát đã kiểm định.
- Cán bộ quản lý giáo dục (Sở, Phòng GD&ĐT, Ban giám hiệu): Nắm vững quy trình 7 biện pháp quản lý và cẩm nang kết nối các nguồn cung giáo dục từ cộng đồng.
- Giáo viên tiểu học: Sở hữu phương pháp thiết kế hoạt động trải nghiệm GDKNS gắn liền với thao tác vật chất và bối cảnh sống thực của học sinh.
- Học sinh dân tộc thiểu số và gia đình: Thụ hưởng môi trường giáo dục nhân bản, bình đẳng, được trang bị năng lực tự vệ, giao tiếp tự tin và hòa nhập cộng đồng toàn diện.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản lý trường học bằng việc tích hợp cách tiếp cận Kinh tế giáo dục (Quy luật Cung - Cầu giáo dục) và Lý thuyết Vốn xã hội vào việc giải quyết bài toán khan hiếm nguồn lực quản lý HĐGDKNS tại vùng khó khăn. Luận án tái định nghĩa đối tượng quản lý GDKNS từ "các bài học lồng ghép đạo đức truyền thống" sang "chuỗi hoạt động trải nghiệm gắn với thao tác vật chất trong hệ sinh thái mở giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng buôn làng".
-
Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình của Phạm Thị Nga (2016) chỉ dùng tiếp cận chức năng thuần túy và Hoàng Thúy Nga (2016) áp dụng CIPO tại đô thị, luận án thiết kế phương pháp hỗn hợp đa tầng với quy mô khảo sát thực địa lớn bậc nhất tại 5 tỉnh Tây Nguyên (20 trường, 10 huyện đặc biệt khó khăn). Phương pháp kết hợp kiểm định thống kê đa biến với phân tích dân tộc học giáo dục (quan sát tập quán buôn làng, phỏng vấn già làng), bảo đảm độ giá trị sinh thái (ecological validity) vượt trội.
-
Phát hiện nào từ dữ liệu mang tính bất ngờ và có ý nghĩa phản biện cao nhất? Phát hiện về sự "nghịch lý trong nhận thức và hành động" của lực lượng giáo dục ngoài nhà trường: Tỷ lệ nhận thức về tầm quan trọng của GDKNS đạt trên 91%, nhưng mức độ tham gia thực tế vào các khâu quản lý, hỗ trợ nguồn cung giáo dục lại dưới 15%. Nguyên nhân cốt lõi không phải do sự thờ ơ của cộng đồng, mà do Ban giám hiệu nhà trường thiếu cơ chế quản trị kết nối ("cung không gặp cầu"), vận hành theo lối bao cấp đóng kín, triệt tiêu động lực đóng góp của các nguồn vốn xã hội bản địa.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp trọn vẹn trong phần phụ lục hệ thống bảng hỏi anket chuẩn hóa đã kiểm định Cronbach's Alpha, khung phỏng vấn sâu, phiếu quan sát sư phạm 10 tiêu chí và quy trình 5 bước triển khai thử nghiệm mô hình hoạt động trải nghiệm KNS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp chính xác tại các địa bàn miền núi khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa tài nguyên GDKNS song ngữ cho các tộc người thiểu số; (2) Xây dựng bộ chỉ số đánh giá kỹ năng sống chuẩn hóa theo từng giai đoạn phát triển tâm lý trẻ em Tây Nguyên; (3) Thể chế hóa mô hình hợp tác công - tư - cộng đồng (Public-Private-Community Partnership) trong quản trị giáo dục vùng cao.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh cơ sở lý luận về quản lý HĐGDKNS cho học sinh tiểu học, định vị thành công giao điểm giữa khoa học quản lý giáo dục, tiếp cận mục tiêu và tiếp cận kinh tế giáo dục.
- Phân tích thực chứng toàn diện trên mẫu khảo sát 20 trường tiểu học thuộc 5 tỉnh Tây Nguyên, chỉ rõ bức tranh thực trạng phân hóa kỹ năng sống của HSDTTS và 4 điểm nghẽn quản lý nguồn cung giáo dục.
- Xác lập hệ thống 7 biện pháp quản lý khoa học, đồng bộ, có tính khả thi cao, trong đó mô hình hoạt động trải nghiệm và tư duy kết nối cung - cầu là hai đòn bẩy đột phá.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công 2 biện pháp trọng tâm, đem lại sự cải thiện rõ rệt và vượt trội về năng lực tâm lý - xã hội của học sinh DTTS với độ tin cậy thống kê cao ($p < 0.01$).
- Khẳng định sự chuyển dịch mô hình quản lý giáo dục: Từ quản lý hành chính mệnh lệnh, khép kín sang mô hình quản trị hệ sinh thái mở, huy động tối đa nguồn vốn xã hội và tôn trọng bản sắc văn hóa vùng miền.
- Mở ra 4 hướng nghiên cứu mới về chuyển đổi số giáo dục kỹ năng mềm, hợp tác công - tư và đánh giá tác động phát triển nhân lực dài hạn, để lại di sản học thuật và thực tiễn vững chắc cho sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC -----&----- HUỲNH TRỌNG CANG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG TIỂU HỌC KHU VỰC TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Thành Vinh TS. Trương Thị Thúy Hằng HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Các thông tin trích dẫn trong luận án đều được ghi rõ nguồn gốc.
Tác giả luận án Huỳnh Trọng Cang ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ cái viết tắt Danh mục 01 BGH Ban giám hiệu 02 CBQL Cán bộ quản lý 03 CMHS Cha mẹ học sinh 04 DTTS Dân tộc thiểu số 05 GDKNS Giáo dục kĩ năng sống 06 GV Giáo viên 07 HS Học sinh 08 HĐGDKNS Hoạt động giáo dục kỹ năng sống 09 HSDTTS Học sinh dân tộc thiểu số 10 KNS Kỹ năng sống iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Các luận điểm bảo vệ.
Những điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH TIỂU HỌC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Nghiên cứu về kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống. Nghiên cứu về quản lý giáo dục kỹ năng sống. Các khái niệm cơ bản. Quản lý giáo dục.
Quản lý nhà trường. Kỹ năng sống. Giáo dục kỹ năng sống. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống.
Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Đổi mới giáo dục và vấn đề giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường tiểu học. Đặc điểm học sinh tiểu học. Hệ thống kỹ năng sống của học sinh tiểu học.
Thành tố cơ bản của hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường tiểu học. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Một số cách tiếp cận trong xác định nội dung quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường tiểu học. Tiếp cận mục tiêu và tiếp cận kinh tế giáo dục vào việc xác định nội dung quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học.
Nội dung cơ bản của quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường tiểu học theo tiếp cận mục tiêu và tiếp cận kinh tế giáo dục. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường tiểu học. Điều kiện tất yếu tạo nên các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học giai đoạn hiện nay. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống ở trường tiểu học.
99 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG TIỂU HỌC KHU VỰC TÂY NGUYÊN. Khái quát về đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội khu vực Tây Nguyên. Khái quát về tình hình giáo dục Tiểu học khu vực Tây Nguyên.
Hệ thống trường, lớp; tỷ lệ huy động học sinh ra lớp. Về đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên, nhân viên. Cơ sở vật chất, trang thiết bị và các điều kiện dạy học. Việc thực hiện chương trình giáo dục.
Về chất lượng giáo dục. Tổ chức khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát.
Phạm vi và đối tượng khảo sát. Phương pháp tổ chức và xử lý số liệu. Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Thực trạng về giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên trên các thành tố cơ bản của đối tượng quản lý.
Thực trạng về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên trên chức năng của các chủ thể quản lý. Thực trạng về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên trong môi trường giáo dục chân thực, bền vững; gắn kết nhu cầu trong đời sống kinh tế giáo dục. Thực trạng về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên trong mục tiêu đa dạng hoá các nguồn cung ứng giáo dục. Thực trạng về sự ảnh hưởng của các yếu tố đến quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên.
Đánh giá thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Đánh giá chung về thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Đánh giá nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại trong thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên.169 Kết luận chương 2. BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG TIỂU HỌC KHU VỰC TÂY NGUYÊN.
Các nguyên tắc đề xuất biện pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ.
Nguyên tắc đảm bảo tính bền vững. Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Quản lý phát triển chương trình giáo dục kỹ năng sống phù hợp với điều kiện và đối tượng học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Quản lý lập kế hoạch hoạt động giáo dục kỹ năng sống trong tư duy kinh tế giáo dục, kết nối cung - cầu giáo dục.
Đổi mới quản lý công tác truyền thông giáo dục kỹ năng sống phù hợp với nét đặc thù về văn hoá - xã hội khu vực Tây Nguyên. Quản lý khai thác và vận hành linh hoạt các nguồn cung giáo dục cho mục tiêu phát triển đội ngũ đáp ứng nhu cầu nâng cao kỹ năng nghề nghiệp của giáo viên về hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Quản lý huy động và sử dụng hợp lý các nguồn cung từ các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường trong mục tiêu phát triển kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống bằng mô hình hoạt động trải nghiệm.
Thiết lập cơ chế quản lý nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động giáo dục kỹ năng sống trong các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Mối quan hệ giữa các biện pháp. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp. Mục đích khảo nghiệm.
Đối tượng khảo nghiệm. Nội dung khảo nghiệm. Phương pháp khảo nghiệm. Thử nghiệm biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên.
Mục đích, nội dung, hình thức, giả thuyết thử nghiệm. Tiến trình thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm.219 Kết luận chương 3.228 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.231 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.232 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 233 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Quy ước xử lý thông tin về thực trạng hoạt động giáo dục kỹ năng sống và quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Mức độ kỹ năng sống của học sinh dân tộc thiểu số ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên theo các nhóm kỹ năng sống. Mức độ kỹ năng sống của học sinh dân tộc thiểu số ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên trên các kỹ năng sống cụ thể. Mức độ biểu hiện kỹ năng sống của học sinh dân tộc thiểu số ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên trên các mối quan hệ cơ bản của lứa tuổi.
Đánh giá chung về mức độ thực hiện nội dung giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Mức độ việc thực hiện nội dung giáo dục các kỹ năng sống cụ thể cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Nguyên nhân dẫn đến việc thực hiện giáo dục thường xuyên và chưa thường xuyên ở các nhóm kỹ năng sống. Nguyên nhân dẫn đến hiệu quả thấp trong việc thực hiện nội dung giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên.
Mức độ thực hiện các phương pháp giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Mức độ thực hiện các hình thức giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Hứng thú và mức độ tham gia của học sinh đối với hình thức lồng ghép giáo dục kỹ năng sống vào hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp, hoạt động Đội và phong trào thanh thiếu niên, hoạt động tập thể,. Mức độ thực hiện giáo dục kỹ năng sống qua các hoạt động trải nghiệm cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên.
Mức độ phối hợp của các lực lượng giáo dục trong hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm mức độ thường xuyên và mức độ hiệu quả trong công tác phối hợp của đội ngũ giáo viên, nhân viên trong các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm mức độ thường xuyên và mức độ hiệu quả trong công tác phối hợp của đội ngũ cán bộ quản lý ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Nguyên nhân dẫn đến sự mâu thuẫn giữa nhận thức và hành động trong công tác phối hợp của các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường.
Mức độ thực hiện các chức năng quản lý trong quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Mức độ trong việc xây dựng kế hoạch giáo dục kỹ năng sống cho học sinh các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên. Mức độ tổ chức thực hiện kế hoạch hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường tiểu học khu vực Tây Nguyên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Trọng Cang (2020). Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Học viện Quản lý Giáo dục]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/quan-ly-giao-duc-ky-nang-song-tieu-hoc-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học tại Tây Nguyên, đề xuất giải pháp提升 chất lượng giáo dục toàn diện.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quản lý Giáo dục. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên" có 317 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.