Luận án: Quốc tế hóa Giáo dục Đại học ở Việt Nam (2001-2020) - Nguyễn Thị Huyền Trang

Nghiên cứu toàn diện về quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2001-2020, đánh giá tác động và xu hướng phát triển.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

271

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)
Số trang:
271 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam 2001 2020

Quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2001-2020 là một đề tài quan trọng. Luận án nghiên cứu sâu sắc về vấn đề này. Nó xem xét các xu hướng toàn cầu và bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án đánh giá thực trạng, thành tựu, hạn chế và thách thức. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách. Việt Nam đã tích cực hội nhập giáo dục đại học. Nhu cầu nâng cao chất lượng và nguồn nhân lực quốc tế ngày càng cao. Các chính sách quốc tế hóa giáo dục Việt Nam đóng vai trò then chốt. Luận án góp phần vào việc hoàn thiện chính sách. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam.

1.1. Lịch sử nghiên cứu về quốc tế hóa giáo dục đại học

Nghiên cứu về quốc tế hóa giáo dục đại học rất phong phú. Các học giả đã tập trung vào xu hướng toàn cầu. Vai trò của giáo dục trong quan hệ quốc tế được phân tích kỹ lưỡng. Nhiều công trình đề cập quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đặt nền móng vững chắc. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về sự phát triển của lĩnh vực này. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống về giai đoạn 2001-2020. Cần nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ bối cảnh đặc thù và các tác động cụ thể.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án

Luận án tập trung phân tích quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu chính là từ năm 2001 đến năm 2020. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng của quá trình này. Nó nhằm xác định các thành tựu đạt được, những hạn chế còn tồn tại và các thách thức phải đối mặt. Từ đó, luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hoạt động hợp tác quốc tế giáo dục đại học đa dạng. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của quốc tế hóa giáo dục đến hệ thống giáo dục Việt Nam.

1.3. Bối cảnh thúc đẩy hội nhập giáo dục Việt Nam

Quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học diễn ra trong bối cảnh đặc biệt. Bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều thay đổi nhanh chóng. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng đã tác động mạnh mẽ. Việt Nam tích cực tham gia các hiệp định và tổ chức quốc tế. Trong nước, nhu cầu nâng cao chất lượng giáo dục tăng cao. Đòi hỏi về nguồn nhân lực chất lượng quốc tế là cấp thiết cho sự phát triển. Các chính sách quốc tế hóa giáo dục Việt Nam đã được ban hành. Chúng thúc đẩy sự hội nhập giáo dục đại học Việt Nam. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn cho các trường.

II.Cơ sở lý luận Quốc tế hóa Giáo dục Đại học tại Việt Nam

Quốc tế hóa giáo dục đại học tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Việc hiểu rõ các khái niệm và khung lý thuyết là cần thiết. Nó giúp phân tích bối cảnh quốc tế và các yếu tố nội tại. Các lý thuyết khác nhau cung cấp góc nhìn đa chiều. Bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi sự thích ứng liên tục. Trong nước, các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội cũng đóng góp. Tất cả tạo nên động lực thúc đẩy hội nhập giáo dục đại học Việt Nam. Cơ sở lý luận giúp định hướng các chính sách. Nó hỗ trợ việc triển khai hợp tác quốc tế giáo dục đại học hiệu quả hơn.

2.1. Khái niệm và khung lý thuyết quốc tế hóa giáo dục

Quốc tế hóa giáo dục đại học là quá trình tích hợp chiều cạnh quốc tế vào mục tiêu, chức năng, và hoạt động của giáo dục đại học. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Nó liên quan mật thiết đến hợp tác quốc tế giáo dục đại học, trao đổi học thuật, và các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Các lý thuyết như chủ nghĩa Mac – Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ nghĩa Tự do, và chủ nghĩa Kiến tạo cung cấp nền tảng phân tích. Chúng giúp giải thích sâu sắc quá trình này. Việc hiểu rõ khái niệm là cơ sở để đánh giá thực trạng và xây dựng chính sách hiệu quả.

2.2. Bối cảnh quốc tế tác động đến giáo dục Việt Nam

Bối cảnh quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quốc tế hóa giáo dục đại học. Toàn cầu hóa thúc đẩy sự dịch chuyển của tri thức, con người, và công nghệ. Các hiệp định thương mại dịch vụ như GATS ảnh hưởng đến lĩnh vực giáo dục. Các tổ chức quốc tế như UNESCO, OECD đưa ra nhiều khuyến nghị và tiêu chuẩn. Cộng đồng ASEAN cũng tạo áp lực mạnh mẽ về hội nhập giáo dục đại học Việt Nam. Sự cạnh tranh giáo dục khu vực ngày càng gia tăng. Nhu cầu về một nền giáo dục đại học chất lượng quốc tế trở nên cấp thiết, đòi hỏi các trường phải chủ động thích ứng.

2.3. Các yếu tố nội tại thúc đẩy hợp tác giáo dục đại học

Trong nước, các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội tạo động lực mạnh mẽ. Nhu cầu đổi mới giáo dục đại học là tất yếu để đáp ứng yêu cầu phát triển. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích hợp tác quốc tế giáo dục đại học. Nhu cầu học tập và làm việc trong môi trường quốc tế của sinh viên tăng cao. Các trường đại học chủ động tìm kiếm nguồn lực và kinh nghiệm từ nước ngoài. Việc nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu là mục tiêu hàng đầu. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập giáo dục đại học Việt Nam, tạo ra nhiều cơ hội mới.

III.Thực trạng triển khai Quốc tế hóa Giáo dục Đại học

Thực trạng quốc tế hóa giáo dục đại học tại Việt Nam giai đoạn 2001-2020 cho thấy sự phát triển mạnh mẽ. Nhiều chủ trương, chính sách đã được ban hành. Các hoạt động hợp tác quốc tế giáo dục đại học diễn ra sôi nổi. Trao đổi học thuật quốc tế Việt Nam ngày càng phổ biến. Chương trình liên kết đào tạo quốc tế được triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, thách thức về kiểm định chất lượng quốc tế giáo dục vẫn còn. Các trường đang nỗ lực cải thiện để nâng cao uy tín. Mục tiêu là đưa giáo dục đại học Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

3.1. Chính sách và chủ trương về quốc tế hóa giáo dục đại học

Giai đoạn 2001-2020, Việt Nam ban hành nhiều chủ trương và chính sách quan trọng. Các văn bản pháp quy tạo hành lang pháp lý vững chắc cho quốc tế hóa. Chính phủ khuyến khích mạnh mẽ hợp tác quốc tế giáo dục đại học. Các chính sách này tập trung vào nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Mục tiêu là hội nhập giáo dục đại học Việt Nam vào khu vực và thế giới. Việc thu hút đầu tư nước ngoài vào giáo dục được ưu tiên. Xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế cũng là trọng tâm chiến lược. Các chính sách này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong hội nhập.

3.2. Hoạt động hợp tác quốc tế và trao đổi học thuật

Hoạt động hợp tác quốc tế giáo dục đại học diễn ra sôi nổi và đa dạng. Các trường thiết lập quan hệ đối tác với nhiều tổ chức nước ngoài uy tín. Nhiều biên bản ghi nhớ và thỏa thuận hợp tác đã được ký kết. Trao đổi học thuật quốc tế Việt Nam ngày càng phổ biến. Sinh viên và giảng viên tham gia tích cực vào các chương trình trao đổi. Hội thảo quốc tế và các dự án nghiên cứu chung được tổ chức thường xuyên. Việc này giúp nâng cao năng lực cho cả hai bên. Đồng thời, nó tăng cường sự hiểu biết và giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và thế giới.

3.3. Chương trình liên kết đào tạo quốc tế và chất lượng

Chương trình liên kết đào tạo quốc tế phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn này. Nhiều chương trình cấp bằng kép, chuyển tiếp đã được triển khai hiệu quả. Sinh viên Việt Nam có cơ hội tiếp cận nền giáo dục tiên tiến mà không cần ra nước ngoài. Việc kiểm định chất lượng quốc tế giáo dục ngày càng được chú trọng. Các trường nỗ lực đạt chứng nhận từ các tổ chức uy tín trên thế giới. Điều này đảm bảo chất lượng đầu ra của sinh viên. Nó cũng góp phần nâng cao uy tín của các trường đại học Việt Nam. Số lượng chương trình tăng, nhưng thách thức về chất lượng vẫn còn đó.

IV.Tác động và thách thức Quốc tế hóa Giáo dục Đại học

Quốc tế hóa giáo dục đại học mang lại nhiều tác động tích cực. Nó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Vị thế của các trường đại học Việt Nam trên trường quốc tế được cải thiện. Tuy nhiên, thách thức quốc tế hóa giáo dục đại học cũng không nhỏ. Các hạn chế về nguồn lực, năng lực ngoại ngữ cần được khắc phục. Đảm bảo chất lượng trong bối cảnh cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Việc duy trì bản sắc dân tộc cũng là một thách thức chiến lược. Cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua những khó khăn này. Tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro là điều cần thiết.

4.1. Thành tựu nổi bật của quốc tế hóa giáo dục đại học

Quá trình quốc tế hóa mang lại nhiều thành tựu quan trọng cho giáo dục đại học Việt Nam. Chất lượng đào tạo được cải thiện đáng kể nhờ tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Các chương trình giảng dạy đổi mới, hiện đại hơn, đáp ứng nhu cầu thị trường. Năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên được nâng cao rõ rệt. Số lượng công bố quốc tế tăng nhanh chóng. Vị thế của các trường đại học Việt Nam trên bản đồ thế giới cũng được cải thiện. Xếp hạng đại học Việt Nam quốc tế dần có sự tiến bộ. Điều này tạo cơ hội quốc tế hóa giáo dục Việt Nam sâu rộng hơn.

4.2. Hạn chế và khó khăn trong quá trình triển khai

Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế còn tồn tại trong quá trình quốc tế hóa. Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ hoàn toàn với các quy định quốc tế. Nguồn lực tài chính dành cho quốc tế hóa còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Năng lực ngoại ngữ của giảng viên và sinh viên chưa đồng đều, gây khó khăn trong giao tiếp. Khó khăn trong việc duy trì và nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu. Sự cạnh tranh gay gắt từ các nước trong khu vực cũng gây áp lực lớn. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện để vượt qua.

4.3. Thách thức chiến lược cho giáo dục đại học Việt Nam

Thách thức quốc tế hóa giáo dục đại học vẫn còn nhiều. Một trong những thách thức lớn là đảm bảo chất lượng giáo dục trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong chương trình đào tạo quốc tế là quan trọng. Xây dựng đội ngũ giảng viên đạt chuẩn quốc tế là một mục tiêu khó khăn. Cần đầu tư lớn vào cơ sở vật chất và công nghệ. Nâng cao năng lực quản trị đại học để đáp ứng yêu cầu quốc tế. Việt Nam cần phát triển các trường đại học xuất sắc. Vượt qua những rào cản này là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

V.Khuyến nghị thúc đẩy Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam

Để thúc đẩy quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam, cần nhiều khuyến nghị chiến lược. Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách. Các trường đại học cần xây dựng chiến lược quốc tế hóa rõ ràng. Tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và nguồn nhân lực. Nâng cao năng lực ngoại ngữ cho giảng viên và sinh viên là thiết yếu. Khuyến khích kiểm định chất lượng quốc tế giáo dục. Đây là cơ hội quốc tế hóa giáo dục Việt Nam sâu rộng hơn. Hội nhập giáo dục đại học Việt Nam cần sự chung tay của toàn xã hội. Điều này giúp đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

5.1. Giải pháp nâng cao chất lượng quốc tế hóa giáo dục

Cần xây dựng chiến lược quốc tế hóa rõ ràng, có tầm nhìn dài hạn. Tăng cường đầu tư tài chính và nhân lực chất lượng cao. Nâng cao năng lực ngoại ngữ cho toàn bộ đội ngũ giảng viên và sinh viên. Phát triển các chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế, cập nhật liên tục. Khuyến khích nghiên cứu khoa học có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Áp dụng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế giáo dục. Đảm bảo quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt và minh bạch. Việc này giúp cải thiện xếp hạng đại học Việt Nam quốc tế, nâng cao uy tín giáo dục.

5.2. Đề xuất chính sách cho hội nhập giáo dục đại học

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách liên quan. Tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho hoạt động hợp tác quốc tế giáo dục đại học. Có chính sách ưu đãi để thu hút giảng viên và chuyên gia nước ngoài. Hỗ trợ các chương trình liên kết đào tạo quốc tế chất lượng cao, có tính cạnh tranh. Khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp trong hợp tác giáo dục. Chính sách cần thúc đẩy mạnh mẽ trao đổi học thuật quốc tế Việt Nam. Điều này sẽ củng cố nền tảng vững chắc cho quá trình hội nhập giáo dục đại học toàn diện.

5.3. Cơ hội phát triển bền vững giáo dục đại học Việt Nam

Quốc tế hóa mang lại nhiều cơ hội quốc tế hóa giáo dục Việt Nam to lớn. Nó giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động toàn cầu. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu và giảng dạy. Mở rộng mạng lưới hợp tác toàn cầu, tăng cường giao lưu văn hóa và tri thức. Tăng cường uy tín giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế. Các trường đại học cần nắm bắt cơ hội này một cách chủ động. Phát triển bền vững thông qua hội nhập sâu rộng sẽ giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội đã đề ra.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về xu hướng quốc tế hoá giáo dục
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về vai trò của giáo dục trong quan hệ quốc tế
1.1.3. Các công trình nghiên cứu về quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học của Việt Nam
1.2. Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài
1.2.1. Những vấn đề khoa học đã được giải quyết
1.2.2. Những vấn đề mới liên quan đến luận án sẽ được tập trung giải quyết
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ QUÁ TRÌNH QUỐC TẾ HOÁ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM (2001-2020)
2.1. Khung khái niệm liên quan đến quốc tế hóa giáo dục đại học
2.1.1. Chủ nghĩa Mac – Lenin
2.1.2. Tư tưởng Hồ chí Minh
2.1.3. Chủ nghĩa Tự do
2.1.4. Chủ nghĩa Kiến tạo
2.2. Cơ sở thực tiễn
2.2.1. Bối cảnh quốc tế và khu vực tác động đến quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học ở Việt Nam
2.2.2. Bối cảnh trong nước
2.2.3. Lý do thúc đẩy quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học ở Việt Nam
2.3. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUỐC TẾ HÓA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2020
3.1. Chủ trương, chính sách của Việt Nam về quốc tế hóa giáo dục đại học giai đoạn 2001 – 2020
3.2. Thực tiễn triển khai các hoạt động quốc tế hóa giáo dục đại học tại Việt Nam giai đoạn 2001 – 2020
3.2.1. Hoạt động hợp tác quốc tế
3.2.2. Hoạt động dịch chuyển, trao đổi sinh viên
3.2.3. Quốc tế hóa chương trình và giảng dạy
3.2.4. Hợp tác giáo dục xuyên quốc gia/ các chương trình liên kết đào tạo quốc tế
3.2.5. Phát triển các trường đại học xuất sắc
3.2.6. Quốc tế hóa nghiên cứu
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VÀ KHUYẾN NGHỊ THÚC ĐẨY QUÁ TRÌNH QUỐC TẾ HÓA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM
4.1. Đánh giá quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học tại Việt Nam (2001 - 2020)
4.1.1. Đánh giá một số thành tựu của quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học ở Việt Nam giai đoạn 2001 – 2020
4.1.2. Những hạn chế còn tồn tại
4.1.3. Những khó khăn, thách thức
4.2. Một số khuyến nghị
4.3. Tiểu kết Chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quốc tế hóa giáo dục đại học ở việt nam 2001 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (271 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Huyền Trang QUỐC TẾ HÓA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM (2001-2020) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ HÀ NỘI - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Huyền Trang QUỐC TẾ HÓA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM (2001-2020) Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Bùi Thành Nam HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Quốc tế hóa Giáo dục đại học ở Việt Nam (2001 – 2020)” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi.Các nội dung và kết quả nêu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Huyền Trang LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được Luận án “Quốc tế hóa giáo dục đại học ở Việt Nam (2001-2020)”, NCS đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.

Bùi Thành Nam – Trưởng phòng Đào tạo, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, động viên, giúp đỡ và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Xin được gửi lời cảm ơn đến GS. Hoàng Khắc Nam – Trưởng khoa Quốc tế học, GS. Phạm Quang Minh – Nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn và tất cả các thầy cô giáo trong khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã truyền đạt cho tôi rất nhiều kiến thức, kỹ năng cần thiết cho tôi từ bậc đại học, thạc sĩ cho đến nghiên cứu sinh.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên, phòng Đào tạo, Bộ môn Hàn Quốc học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập và nghiên cứu của tôi, giúp tôi vừa hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn được giao, vừa thực hiện luận án. Cuối cùng, xin được gửi lời tri ân sâu sắc đến Bố mẹ hai bên, chồng và 02 con trai đã luôn động viên, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu! Tác giả Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU MỞ ĐẦU. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.

Các công trình nghiên cứu về xu hướng quốc tế hoá giáo dục. Các công trình nghiên cứu về vai trò của giáo dục trong quan hệ quốc tế. Các công trình nghiên cứu về quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học của Việt Nam22 1. Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài.

Những vấn đề khoa học đã được giải quyết. Những vấn đề mới liên quan đến luận án sẽ được tập trung giải quyết. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ QUÁ TRÌNH QUỐC TẾ HOÁ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM (2001-2020). Khung khái niệm liên quan đến quốc tế hóa giáo dục đại học.

Chủ nghĩa Mac – Lenin. Tư tưởng Hồ chí Minh. Chủ nghĩa Tự do. Chủ nghĩa Kiến tạo.

Cơ sở thực tiễn. Bối cảnh quốc tế và khu vực tác động đến quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học ở Việt Nam……. Bối cảnh trong nước. Lý do thúc đẩy quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học ở Việt Nam.

84 Tiểu kết Chương 2. THỰC TRẠNG QUỐC TẾ HÓA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2020. Chủ trương, chính sách của Việt Nam về quốc tế hóa giáo dục đại học giai đoạn 2001 – 2020. Thực tiễn triển khai các hoạt động quốc tế hóa giáo dục đại học tại Việt Nam giai đoạn 2001 – 2020.

Hoạt động hợp tác quốc tế. Hoạt động dịch chuyển, trao đổi sinh viên. Quốc tế hóa chương trình và giảng dạy. Hợp tác giáo dục xuyên quốc gia/ các chương trình liên kết đào tạo quốc tế.

Phát triển các trường đại học xuất sắc. Quốc tế hóa nghiên cứu. 141 Tiểu kết chương 3. 145 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VÀ KHUYẾN NGHỊ THÚC ĐẨY QUÁ TRÌNH QUỐC TẾ HÓA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM.

Đánh giá quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học tại Việt Nam (2001 - 2020). Đánh giá một số thành tựu của quá trình quốc tế hoá giáo dục đại học ở Việt Nam giai đoạn 2001 – 2020. Những hạn chế còn tồn tại. Những khó khăn, thách thức.

Một số khuyến nghị. 163 Tiểu kết Chương 4. 173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 177 2 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CĐ Cao đẳng ĐH Đại học ĐSQ Đại sứ quán GDĐH Giáo dục đại học LHS Lưu học sinh NCS Nghiên cứu sinh Tiếng Anh ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN AQRF ASEAN Qualifications Reference Framework Khung tham chiếu Trình độ ASEAN ASEAN Association of South East Asian Nations Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á EU European Union Liên minh châu Âu GATS General Agreement on Trade in Services Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ GATT The General Agreement on Tariffs and Trade Hiệp định chung về thuế quan và thương mại HEI Higher Education Institution Tổ chức giáo dục đại học 3 OECD Organization for Economic Cooperation and Development Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 4 UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU 1.1 Sự phát triển của các khái niệm Trang 42 quốc tế hóa giáo dục 2.1 Một số hoạt động quốc tế hoá giáo Trang 50 dục đại học tại Việt Nam 3.2 Số lượng sinh viên quốc tế trên Trang 61 toàn thế giới (giai đoạn 1998- 2018) 4.3 Tầm nhìn ASEAN năm 2015 về Trang 72 Giáo dục 5.2 Các lý do/ động lực để quốc tế hóa Trang 85 giáo dục đại học 6.1 Số lượng học bổng mà Liên bang Trang 104 Nga cấp cho Việt Nam từ 2001- 2020 7.2 Số lượng lưu học sinh Việt Nam du Trang 113 học tại Trung Quốc từ 2004 – 2018 8.1 Tình hình Lưu học sinh Việt Nam Trang 115 tại Nhật Bản 9.3 Thống kê sinh viên đi, và đến Việt Trang 121 Nam 10.4 Thống kê số lượng sinh viên đi ra Trang 122,123 nước ngoài và sinh viên quốc tế đến Việt Nam 2000-2020 11.5 Chỉ tiêu và kết quả một số đề án Trang 125 đưa sinh viên, giảng viên ra nước ngoài đào tạo bằng nguồn ngân sách của Nhà nước 12.2 Số lượng sinh viên Việt Nam tại Trang 127 một số quốc gia 13.3 Số lượng du học sinh Việt Nam Trang 128 nhập học tại Úc từ năm 2015 đến 2019 14.4 Số liệu lưu học sinh ở nước ngoài Trang 130 phân theo hệ đào tạo trong năm học 2018 – 2019 tại Việt Nam 15.6 Thống kê số lượng LHS Lào tại Trang 132 Việt Nam qua các giai đoạn 16.5 Số lượng chương trình đào tạo tiên Trang 135 tiến, chất lượng cao, kỹ sư tài năng đang thực hiện 17.6 Số bài báo đăng trên tạp chí thuộc Trang 143 danh mục ISI giai đoạn 2016-2020 18.7 Số bài báo đăng trên tạp chí thuộc Trang 143 danh mục Scopus giai đoạn 2016- 2020 19.1 Bảng so sánh mức chi tiêu công cho Trang 159 Giáo dục đại học (theo GDP) của Việt Nam và một số quốc gia năm 2016 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trên thế giới, toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế giữa các quốc gia đã và đang diễn ra sâu rộng với tốc độ chưa từng có, khoa học – công nghệ tiến bộ vượt bậc làm thay đổi nền giáo dục mỗi quốc gia nói riêng và các mối quan hệ quốc tế nói chung.

Bước sang thế kỷ XXI, giáo dục đại học đã chuyển sang một giai đoạn phát triển mới, cao hơn và phức tạp hơn. Hội nghị thế giới về giáo dục đại học năm 2009 do UNESCO tổ chức tại Paris đã nhận định rằng giáo dục đại học đang chuyển động dưới tác động của những động lực mới. Đó là: Sự gia tăng nhu cầu nhập học, việc đa dạng hoá các loại trường và nguồn cung ứng, hợp tác giữa các nhà trường và liên kết mạng lưới, nhu cầu học tập suốt đời, tác động của công nghệ thông tin và truyền thông, trách nhiệm xã hội của các trường đại học, sự thay đổi trong vai trò của Chính phủ. Về cơ bản các động lực trên là biểu hiện cụ thể của một thế giới toàn cầu hoá trong giáo dục đại học.

Theo cách nói của T. Friedman, đó là một thế giới phẳng trong đó các rào cản về địa lý, kinh tế và chính trị đang dần được dỡ bỏ. Thế giới phẳng này cũng đang làm “phẳng hoá” giáo dục nghĩa là tạo ra một sân chơi giáo dục bằng phẳng, nơi các cá nhân đều có thể học hỏi, trau dồi kiến thức, phát triển kỹ năng, và mọi quốc gia, tổ chức đều có thể tham gia cung ứng giáo dục, vừa hợp tác, vừa cạnh tranh bình đẳng. Trong xu hướng đó, quốc tế hóa giáo dục đại học đã và đang dần trở thành một xu thế lớn, được nhiều hệ thống giáo dục đại học chọn lựa và coi như một điều kiện thuận lợi để phát triển, hội nhập với tri thức toàn cầu, trở thành một trong những chìa khóa, công cụ hữu hiệu cho hội nhập và phát triển, thúc đẩy mối quan hệ ngoại giao mang tính chất bền vững giữa các quốc gia.

Song song với đó, trong khu vực, Cộng đồng kinh tế ASEAN chính thức ra đời với một trong những đặc trưng chung là thừa nhận lẫn nhau về văn bằng của người lao động, đã đặt một cột mốc quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực. Bên cạnh những cơ hội lớn, việc hình thành cộng đồng kinh tế ASEAN cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với hệ thống giáo dục đại học của Việt Nam. Trong khi vốn, trình độ, công nghệ kỹ thuật, nguồn lực đội ngũ, danh tiếng của các trường đại học không giống nhau thì yêu cầu về chất lượng giáo dục phải tương đồng trên bình diện khu vực. Mối quan tâm chính là làm thế nào để hệ thống giáo dục Việt Nam có thể tự điều chỉnh, nâng cao chất lượng đạt chuẩn quốc tế để có thể tồn tại, đối phó với những thách thức và cạnh tranh với các cơ sở giáo dục khác trong khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Huyền Trang (2022). Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020) [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quoc-te-hoa-giao-duc-dai-hoc-viet-nam-2001-2020

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu toàn diện về quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2001-2020, đánh giá tác động và xu hướng phát triển.

Luận án "Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quốc tế hóa Giáo dục Đại học Việt Nam (2001-2020)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter