Luận án: Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO tại ĐH GTVT Việt Nam

Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO tại các trường đại học GTVT Việt Nam nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

353

Thời gian đọc

53 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chiến lược Quản lý Sự Thay Đổi đào tạo CDIO

Quản lý sự thay đổi trong giáo dục là một yếu tố then chốt. Đặc biệt là khi chuyển đổi sang mô hình đào tạo mới như CDIO. Chiến lược quản lý sự thay đổi hiệu quả giúp các trường đại học giao thông vận tải vượt qua các thách thức. Đảm bảo quá trình triển khai CDIO diễn ra suôn sẻ. Quá trình này không chỉ liên quan đến việc thay đổi chương trình đào tạo kỹ sư. Nó còn bao gồm cả sự thay đổi trong tư duy, phương pháp giảng dạy và học tập. Một chiến lược quản lý sự thay đổi toàn diện cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh cụ thể. Mỗi trường có đặc thù riêng. Chiến lược cần phản ánh tầm nhìn dài hạn về chất lượng đào tạo đại học. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ kỹ sư có năng lực CDIO vững chắc, đáp ứng nhu cầu xã hội.

1.1. Định nghĩa và vai trò quản lý thay đổi

Quản lý sự thay đổi là quá trình định hướng, kiểm soát các chuyển đổi. Mục tiêu là đạt được kết quả mong muốn. Trong giáo dục, vai trò của nó đặc biệt quan trọng. Nó giúp giảm thiểu kháng cự, tối đa hóa sự chấp nhận từ cán bộ, giảng viên và sinh viên. Một hệ thống quản lý thay đổi mạnh mẽ đảm bảo sự chuyển dịch từ chương trình đào tạo truyền thống sang khung CDIO được thực hiện có kế hoạch. Điều này tránh sự gián đoạn và tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cũng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Từ đó, tạo ra những chương trình đào tạo kỹ sư tiên tiến.

1.2. Các giai đoạn chiến lược triển khai CDIO

Chiến lược triển khai CDIO thường bao gồm ba giai đoạn chính. Đầu tiên là giai đoạn chuẩn bị, nhận diện nhu cầu thay đổi và xây dựng tầm nhìn. Giai đoạn này cần đánh giá hiện trạng, xác định mục tiêu rõ ràng. Giai đoạn thứ hai là triển khai thực tế. Bao gồm việc điều chỉnh chương trình đào tạo, tập huấn giảng viên, phát triển tài liệu học tập. Giai đoạn cuối là duy trì và thể chế hóa. Đảm bảo những thay đổi được tích hợp bền vững. Các trường cần liên tục đánh giá, điều chỉnh để mô hình CDIO vận hành hiệu quả. Đây là một phần quan trọng của đổi mới giáo dục đại học.

1.3. Yếu tố cốt lõi trong đổi mới giáo dục đại học

Để đổi mới giáo dục đại học thành công với CDIO, nhiều yếu tố cần được quan tâm. Lãnh đạo cần cam kết mạnh mẽ. Đội ngũ giảng viên cần được đào tạo, hỗ trợ liên tục. Sinh viên cần chủ động tham gia. Cơ sở vật chất, công nghệ phải được đầu tư đồng bộ. Đặc biệt, cần có sự thay đổi trong văn hóa tổ chức. Từ đó, khuyến khích sáng tạo, hợp tác. Việc này giúp phát triển năng lực CDIO cho sinh viên. Nó cũng đảm bảo các chuẩn đầu ra CDIO được đáp ứng.

II. Mô hình Quản lý Sự Thay Đổi trong triển khai CDIO

Việc lựa chọn và áp dụng một mô hình quản lý sự thay đổi phù hợp là rất cần thiết cho các trường đại học. Đặc biệt là các trường thuộc Bộ Giao thông Vận tải khi chuyển đổi sang đào tạo theo khung CDIO. Các mô hình khác nhau cung cấp các cách tiếp cận có hệ thống. Chúng giúp tổ chức đối phó với những biến động. Đồng thời, nó hỗ trợ các thành viên thích nghi với phương pháp mới. Một mô hình hiệu quả sẽ giúp nhận diện các giai đoạn chuyển tiếp, dự đoán thách thức. Từ đó, các chiến lược quản lý sự thay đổi phù hợp có thể được xây dựng. Việc này đặc biệt quan trọng trong việc triển khai CDIO. Đảm bảo chất lượng đào tạo đại học không ngừng được cải thiện. Nó cũng giúp chương trình đào tạo kỹ sư đạt chuẩn quốc tế.

2.1. Đánh giá mô hình quản lý thay đổi hiện hành

Nhiều mô hình quản lý sự thay đổi đã được nghiên cứu và áp dụng. Ví dụ, mô hình của Lewin (Unfreeze-Change-Refreeze) tập trung vào ba bước cơ bản. Mô hình của Kotter (8 bước thay đổi) nhấn mạnh sự cần thiết của lãnh đạo và truyền thông. Mô hình ADKAR của Prosci tập trung vào yếu tố con người. Mỗi mô hình có ưu điểm và hạn chế riêng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các mô hình này giúp các trường đại học xác định mô hình nào phù hợp nhất với bối cảnh và văn hóa của mình. Từ đó, xây dựng chiến lược quản lý sự thay đổi trong giáo dục hiệu quả hơn cho việc áp dụng khung CDIO.

2.2. Xây dựng mô hình phù hợp cho CDIO

Để quản lý sự thay đổi trong triển khai CDIO, một mô hình tích hợp có thể là lựa chọn tối ưu. Mô hình này kết hợp các yếu tố tốt nhất từ các lý thuyết hiện có. Nó sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù giáo dục kỹ thuật. Mô hình cần bao gồm các giai đoạn như hoạch định, triển khai và thể chế hóa. Nó cũng cần chú trọng đến các yếu tố như sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của giảng viên và sinh viên. Việc này giúp đảm bảo sự đồng thuận và chủ động. Một mô hình tùy chỉnh sẽ hỗ trợ việc đạt được chuẩn đầu ra CDIO một cách hiệu quả.

2.3. Áp dụng chuẩn đầu ra CDIO và năng lực

Mô hình quản lý sự thay đổi cần tích hợp chặt chẽ việc áp dụng các chuẩn đầu ra CDIO. Nó cũng cần tập trung vào phát triển năng lực CDIO cho sinh viên. Chuẩn đầu ra CDIO định hình các kỹ năng cần có. Bao gồm việc hình thành ý tưởng, thiết kế, triển khai và vận hành. Các trường cần xây dựng chương trình đào tạo kỹ sư hướng tới các chuẩn này. Đồng thời, đánh giá năng lực sinh viên một cách liên tục. Việc này giúp đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ kiến thức và kỹ năng thực tiễn. Đây là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu đổi mới giáo dục đại học.

III. Tầm quan trọng của CDIO trong giáo dục đại học

Khung CDIO đã chứng minh được hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng đào tạo đại học trên toàn cầu. Đối với các trường đại học thuộc khối ngành giao thông vận tải tại Việt Nam, việc áp dụng CDIO mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện các kỹ năng kỹ thuật và mềm. Từ đó, chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp trong ngành. CDIO không chỉ là một phương pháp giảng dạy. Đó là một triết lý giáo dục toàn diện. Nó đặt trọng tâm vào kết quả học tập thực tiễn. Việc triển khai CDIO là một bước tiến quan trọng trong công cuộc đổi mới giáo dục đại học, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nó giúp sinh viên tự tin và có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường lao động.

3.1. Nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư

CDIO tập trung vào việc hình thành ý tưởng (Conceive), thiết kế (Design), triển khai (Implement) và vận hành (Operate). Phương pháp này giúp sinh viên tiếp cận thực tiễn nghề nghiệp từ sớm. Sinh viên được trang bị kiến thức chuyên môn vững chắc. Đồng thời, họ phát triển các kỹ năng thực hành, giải quyết vấn đề. Điều này giúp nâng cao đáng kể chất lượng đào tạo kỹ sư. Các chương trình đào tạo kỹ sư theo chuẩn CDIO sẽ tạo ra những kỹ sư có khả năng làm việc độc lập. Họ cũng có khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

3.2. Đáp ứng yêu cầu thị trường lao động

Thị trường lao động ngày càng đòi hỏi cao hơn về năng lực thực tế. Các doanh nghiệp cần những kỹ sư không chỉ giỏi lý thuyết mà còn thành thạo các kỹ năng ứng dụng. Khung CDIO được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này. Sinh viên tốt nghiệp từ các chương trình CDIO có khả năng thích ứng nhanh với môi trường làm việc. Họ sở hữu năng lực CDIO toàn diện. Điều này giúp các trường đại học đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó đáp ứng trực tiếp nhu cầu của các ngành công nghiệp, đặc biệt là giao thông vận tải. Việc này cũng góp phần vào công cuộc đổi mới giáo dục đại học.

3.3. Khung CDIO và chuẩn đầu ra quốc tế

Việc áp dụng khung CDIO giúp các trường đại học tiệm cận các chuẩn mực giáo dục quốc tế. Các chuẩn đầu ra CDIO là minh chứng cho chất lượng đào tạo. Sinh viên có chứng chỉ CDIO được công nhận rộng rãi. Điều này tăng cơ hội nghề nghiệp ở cả trong và ngoài nước. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn cho các trường. Nó cũng là động lực để không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Việc này khẳng định vị thế của giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế. Nó cũng là một phần của chiến lược quản lý sự thay đổi trong giáo dục.

IV. Thực trạng Quản lý Sự Thay Đổi tại các ĐH GTVT

Việc triển khai CDIO tại các trường đại học trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam đang diễn ra. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều thực trạng và thách thức. Khảo sát thực tế cho thấy các trường đã có những bước đi ban đầu. Có sự nhận thức nhất định về lợi ích của CDIO. Tuy nhiên, mức độ đồng bộ và hiệu quả của quản lý sự thay đổi trong giáo dục vẫn chưa cao. Nhiều giảng viên và cán bộ quản lý còn gặp khó khăn trong việc thích nghi. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo đại học và quá trình đổi mới giáo dục đại học. Phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy triển khai CDIO hiệu quả hơn.

4.1. Khảo sát mức độ nhận thức về CDIO

Kết quả khảo sát cho thấy mức độ nhận thức về CDIO có sự khác biệt giữa các đối tượng. Lãnh đạo cấp cao thường có nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của CDIO. Giảng viên có thể hiểu về các nguyên tắc cơ bản. Tuy nhiên, việc áp dụng cụ thể vào từng môn học còn hạn chế. Sinh viên cũng chưa thực sự hiểu sâu về ý nghĩa của khung CDIO. Sự thiếu hụt trong nhận thức chung là một rào cản. Nó cản trở quá trình quản lý sự thay đổi. Điều này đòi hỏi các chương trình truyền thông và đào tạo cần được tăng cường. Mục tiêu là để nâng cao sự hiểu biết về năng lực CDIO.

4.2. Thách thức trong quá trình chuyển đổi CDIO

Các trường đại học Giao thông Vận tải đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn lực tài chính hạn chế là một vấn đề. Đào tạo giảng viên chuyên sâu về CDIO đòi hỏi thời gian và kinh phí. Cơ sở vật chất chưa đồng bộ. Sự kháng cự thay đổi từ một bộ phận cán bộ, giảng viên cũng là một trở ngại. Việc thay đổi chương trình đào tạo kỹ sư đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Các thách thức này cần được nhận diện và giải quyết một cách có hệ thống. Điều này nhằm đảm bảo quá trình triển khai CDIO thành công. Nó cũng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến triển khai CDIO

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình triển khai CDIO. Chính sách hỗ trợ từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Giao thông Vận tải là quan trọng. Năng lực lãnh đạo, quản lý của ban giám hiệu cũng quyết định. Trình độ chuyên môn, sự nhiệt huyết của giảng viên là yếu tố then chốt. Sự chủ động, tích cực của sinh viên cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, việc hợp tác với doanh nghiệp và các trường đại học quốc tế giúp tăng cường kinh nghiệm. Việc này sẽ giúp tích hợp các chuẩn đầu ra CDIO vào chương trình đào tạo. Điều này sẽ củng cố chiến lược quản lý sự thay đổi.

V. Giải pháp nâng cao Chất lượng đào tạo CDIO

Để nâng cao hiệu quả và chất lượng đào tạo đại học theo khung CDIO, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải giải quyết được những thách thức hiện tại. Đồng thời, nó cần tạo động lực cho sự phát triển bền vững. Việc áp dụng các chiến lược quản lý sự thay đổi toàn diện là thiết yếu. Nó giúp các trường đại học giao thông vận tải tối ưu hóa nguồn lực. Từ đó, đạt được các mục tiêu đã đề ra. Các giải pháp cần tập trung vào việc củng cố hệ thống, phát triển con người. Đồng thời, nó cần tăng cường hợp tác với các bên liên quan. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực CDIO. Từ đó, họ đáp ứng yêu cầu cao của thị trường lao động. Đây là yếu tố then chốt để thực hiện thành công đổi mới giáo dục đại học.

5.1. Hoàn thiện chính sách và cơ chế hỗ trợ

Cần có các chính sách rõ ràng, cụ thể từ các cơ quan quản lý nhà nước. Những chính sách này khuyến khích và hỗ trợ các trường triển khai CDIO. Các cơ chế tài chính cần được cải thiện. Nó giúp đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ và đào tạo. Chính sách đánh giá chất lượng đào tạo đại học cần được điều chỉnh. Nó phản ánh các chuẩn đầu ra CDIO. Việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc là nền tảng. Nó giúp các trường tự tin thực hiện đổi mới. Điều này sẽ củng cố chiến lược quản lý sự thay đổi trong giáo dục.

5.2. Phát triển năng lực đội ngũ giảng viên

Giảng viên là nhân tố trung tâm trong quá trình triển khai CDIO. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Chương trình này giúp giảng viên nắm vững phương pháp giảng dạy CDIO. Họ cần được trang bị kỹ năng thiết kế bài giảng, đánh giá năng lực CDIO của sinh viên. Chính sách khuyến khích, khen thưởng cần được áp dụng. Nó thúc đẩy giảng viên tích cực tham gia. Việc này giúp nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư. Đồng thời, nó cũng tạo động lực cho sự đổi mới giáo dục đại học.

5.3. Tăng cường sự tham gia của sinh viên

Sinh viên cần được khuyến khích chủ động tham gia vào quá trình học tập. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ khoa học kỹ thuật nên được đẩy mạnh. Nó tạo môi trường để sinh viên thực hành các kỹ năng CDIO. Cơ chế phản hồi từ sinh viên cần được thiết lập. Điều này giúp chương trình đào tạo được cải thiện liên tục. Việc gắn kết sinh viên vào quá trình học tập và đánh giá giúp họ phát triển toàn diện. Điều này đảm bảo họ đạt được chuẩn đầu ra CDIO một cách hiệu quả nhất. Đây là một phần quan trọng của quản lý sự thay đổi trong giáo dục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận cdio tại các trường đại học trực thuộc bộ giao thông vận tải việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (353 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC ---------- VŨ THỊ LAN ANH QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI TRONG ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CDIO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRỰC THUỘC BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC ---------- VŨ THỊ LAN ANH QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI TRONG ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CDIO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRỰC THUỘC BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1) PGS.TS Nguyễn Thị Thu Hằng 2) GS.TS Nguyễn Lộc HÀ NỘI - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào, các thông tin trích dẫn trong Luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Vũ Thị Lan Anh ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ GDĐT Giáo dục đào tạo GTVT Giao thông vận tải Conceive Design Implement Operate CDIO Hình thành ý tưởng- Thiết kế- Triển khai- Vận hành CSGD Cơ sở giáo dục CBLĐQL Cán bộ Lãnh đạo Quản lý CĐR Chuẩn đầu ra CTĐT Chương trình đào tạo GDĐH Giáo dục đại học GV Giảng viên QLGD Quản lý giáo dục QLSTĐ Quản lý sự thay đổi Statistical Package for the Social Sciences SPSS Phần mềm thống kê cho các ngành khoa học xã hội SV Sinh viên University of Transport, Hochiminh City UTH Trường đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh University Of Transport Technology UTT Trường đại học Công nghệ Giao thông vận tải Vietnam Aviation Academy VAA Học viện Hàng không Việt Nam Vietnam Maritime University VMU Trường đại học Hàng hải Việt Nam iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ.

Những nghiên cứu về đào tạo theo tiếp cận CDIO. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. Những nghiên cứu về Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO.

Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. Đánh giá chung và định hướng nghiên cứu của Luận án. Những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết.

27 Kết luận Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI TRONG ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CDIO TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC. Những khái niệm cơ bản. Đào tạo theo tiếp cận CDIO.

Quản lý giáo dục. Quản lý sự thay đổi. Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Lý thuyết đào tạo theo tiếp cận CDIO.

CDIO trong giáo dục đại học. Hướng tiếp cận và mục tiêu đào tạo theo tiếp cận CDIO. Các tiêu chuẩn đào tạo theo tiếp cận CDIO. Đặc điểm đào tạo hệ đại học khối ngành kỹ thuật ở các trường đại học theo tiếp cận CDIO.

Những thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Lý thuyết hành vi đáp lại thay đổi và tiếp cận Quản lý sự thay đổi. Lý thuyết hành vi đáp lại thay đổi. Tiếp cận Quản lý sự thay đổi.

Mô hình lý thuyết quản lý sự thay đổi. Mô hình quản lý sự thay đổi Kürt Lewin (1951). Mô hình quản lý sự thay đổi của John Kotter (1996). Mô hình Quản lý sự thay đổi Richart Luecke (2003).

Mô hình Quản lý sự thay đổi Prosci ADKAR (2006). Mô hình Quản lý sự thay đổi chương trình đào tạo theo tiếp cận CDIO của Boden (2007). Mô hình quản lý sự thay đổi tích hợp. Đánh giá về các mô hình lý thuyết quản lý sự thay đổi và việc vận dụng để quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO ở trường đại học.

Mô hình quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO trong giáo dục đại học. Giai đoạn Hoạch định thay đổi. Giai đoạn triển khai thay đổi sang đào tạo theo tiếp cận CDIO. Giai đoạn Thể chế hoá thay đổi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Cơ chế chính sách. Phẩm chất, năng lực, trách nhiệm của Cán bộ lãnh đạo quản lý và Giảng viên. Mức độ chủ động tích cực của sinh viên.

71 Kết luận Chương 2. CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI TRONG ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CDIO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRỰC THUỘC BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI VIỆT NAM. Kinh nghiệm Quốc tế về chuyển đổi sang đào tạo theo tiếp cận CDIO. Kinh nghiệm của Singapore.

Kinh nghiệm của một số nước Châu Âu. Kinh nghiệm của Úc. Khái quát các trường đại học trực thuộc Bộ Giao thông vận tải Việt Nam. Trường đại học Công nghệ giao thông vận tải.

Trường đại học Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh. Trường đại học Hàng hải Việt Nam. Học viện Hàng không Việt Nam. Tổ chức khảo sát thực trạng quản lý sự thay đổi đào tạo theo tiếp cận CDIO.

Mục đích khảo sát. Đối tượng và địa bàn khảo sát.3 Nội dung khảo sát. Hình thức, phương pháp khảo sát và xử lý dữ liệu. Thực trạng chuyển đổi từ đào tạo truyền thống sang đào tạo theo tiếp cận CDIO tại bốn trường đại học được nghiên cứu.

Thực trạng đào tạo truyền thống tại bốn trường. Thực trạng nhận thức và quan điểm của giảng viên về việc chuyển đổi sang đào tạo theo tiếp cận CDIO. Thực trạng Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Thực trạng đào tạo theo tiếp cận CDIO tại các trường đại học trực thuộc Bộ Giao thông vận tải Việt Nam.

Nội dung phỏng vấn Cán bộ lãnh đạo quản lý trong thay đổi sang đào tạo theo tiếp cận CDIO. Nhận thức về thay đổi và quản lý sự thay đổi. Thực trạng hoạch định sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Thực trạng triển khai Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO.

Thực trạng thể chế hoá Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Đánh giá chung về thực trạng. Những điểm mạnh.

Những điểm tồn tại. Thách thức. 133 Kết luận Chương 3. GIẢI PHÁP QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI TRONG ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CDIO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRỰC THUỘC BỘ GIAO THÔNGVẬN TẢI VIỆT NAM.

Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Phù hợp môi trường giáo dục đại học. Đảm bảo các chiến lược thực hiện sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Đảm bảo quyền tự chủ của toàn bộ nhân sự tham gia đào tạo theo tiếp cận CDIO.

Đảm bảo mục tiêu đào tạo. Đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ, kế thừa. Đảm bảo tính khả thi. Đề xuất giải pháp quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO tại các trường đại học trực thuộc Bộ Giao thông vận tải Việt Nam.

Giải pháp 1 - Vận dụng mô hình quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO, lấy yếu tố ‘giá trị chia sẻ’ làm trung tâm tại các trường đại học trực thuộc Bộ Giao thông vận tải Việt Nam. Giải pháp 2 - Hoạch định chiến lược Quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO phù hợp với chiến lược phát triển của Nhà trường. Giải pháp 3 - Tổ chức triển khai xây dựng chương trình đào tạo theo tiếp cận CDIO với sự tham gia của các bên liên quan. Giải pháp 4 - Lập kế hoạch tháo gỡ các thách thức và rào cản trong triển khai thực hiện các thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO.

Giải pháp 5 - Bổ sung và hoàn thiện hệ thống những quy chế, chính sách trong triển khai đào tạo theo tiếp cận CDIO các thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Mục đích khảo nghiệm. Khách thể khảo nghiệm.

Phương pháp khảo nghiệm và xử lý sự liệu. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết của các giải pháp. Tổ chức thử nghiệm giải pháp 3 tại trường đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh (UTH). Mục đích thử nghiệm.

Phương pháp thử nghiệm. Giả thuyết thử nghiệm. Đối tượng và quy trình thử nghiệm. Phân tích kết quả thử nghiệm.

173 Kết luận chương 4. 176 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 178 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 181 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

183 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Lĩnh vực của 12 tiêu chuẩn đào tạo theo tiếp cận CDIO .2: Mô hình QLSTĐ Boden (2007) [45] .3: Mô hình thay đổi tổ chức có kế hoạch tích hợp .4: Mô hình quản lý sự thay đổi trong đào tạo theo tiếp cận CDIO trong giáo dục đại học .1: Quy mô của các trường tính đến tháng 03/2022 .2: Các ngành/chuyên ngành đào tạo của Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải.3: Các ngành/chuyên ngành đào tạo của Trường Đại học Giao thông Vận tải thành phố Hồ Chí Minh .4: Các ngành/chuyên ngành đào tạo của Đại học Hàng hải Việt Nam .5: Các ngành/chuyên ngành đào tạo Học viện Hàng không Việt Nam .6: Nội dung khảo sát cựu sinh viên về chương trình đào tạo truyền thống dựa trên các tiêu chuẩn CDIO .7: Số lượng cựu SV trả lời bảng hỏi theo tiêu chí việc làm .8: Phân bổ cựu sinh viên trả lời khảo sát.9: Tóm tắt hệ số Cronbach’s alpha và hệ số tương quan tổng các biến của sáu thang đo lần 1 .10: Tóm tắt hệ số Cronbach’s alpha và hệ số tương quan tổng các biến của sáu nhân tố lần 2 .11: Tóm tắt mô hình phân tích hồi quy đa biến tuyến tính .12: Kết quả ANOVA phân tích hồi quy đa biến tuyến tính .13: Mô hình hồi quy đa biến tuyến tính .14: Thống kê giảng viên tại bốn trường đại học được khảo sát .15: Tóm tắt hệ số Cronbach’s alpha và hệ số tương quan tổng các biến của ba nhân tố .16: Quan điểm của giảng viên được khảo sát về việc chuyển đổi sang đào tạo theo tiếp cận CDIO .17: Quan điểm của giảng viên về việc thay đổi sang đào tạo theo tiếp cận CDIO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO các trường ĐH GTVT VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO tại các trường đại học GTVT Việt Nam nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.

Luận án "Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO các trường ĐH GTVT VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quản lý Giáo dục. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO các trường ĐH GTVT VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO các trường ĐH GTVT VN" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO các trường ĐH GTVT VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO các trường ĐH GTVT VN" có 353 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý sự thay đổi đào tạo CDIO các trường ĐH GTVT VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter