Luận án: Quản lý phát triển CTĐT theo quan hệ trường - doanh nghiệp tại các trường CĐ Đồng Nai

Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp giúp nâng cao chất lượng đào tạo, gắn kết thực tiễn doanh nghiệp và sinh viên.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo thực tiễn
Số trang:
207 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo thực tiễn

Quản lý phát triển chương trình đào tạo đóng vai trò then chốt trong nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ sở giáo dục và thị trường lao động. Việc đào tạo gắn liền với thực tiễn giúp người học tiếp cận công nghệ mới ngay trên ghế nhà trường. Các trường cao đẳng cần chuyển dịch từ lối dạy lý thuyết sang mô hình đào tạo định hướng ứng dụng. Hoạt động quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát và đánh giá chương trình. Sự tham gia của các bên liên quan tạo nền tảng vững chắc cho nguồn nhân lực chất lượng cao. Đổi mới chương trình giáo dục giúp rút ngắn khoảng cách giữa nhà trường và đơn vị tuyển dụng. Hiệu quả đào tạo được đo lường bằng mức độ thích ứng công việc của sinh viên sau tốt nghiệp. Mối quan hệ tương tác này mang lại lợi ích kép cho cả hệ thống giáo dục lẫn các tổ chức sản xuất kinh doanh.

1.1. Bản chất của phát triển chương trình đào tạo

Phát triển chương trình đào tạo là một quy trình liên tục và có hệ thống. Quy trình này bao gồm việc xác định mục tiêu, thiết kế cấu trúc môn học và lựa chọn phương pháp giảng dạy. Hoạt động quản lý định hướng việc cập nhật tri thức khoa học kỹ thuật mới nhất. Đào tạo gắn liền với thực tiễn đòi hỏi nội dung bài giảng phải phản ánh đúng môi trường làm việc thực tế. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần thiết lập cơ chế rà soát định kỳ. Sự linh hoạt trong điều chỉnh nội dung giúp chương trình luôn bắt kịp xu thế phát triển công nghệ. Cấu trúc chương trình cần tích hợp cân đối giữa lý thuyết nền tảng và kỹ năng thao tác nghề. Đổi mới chương trình giáo dục hướng đến mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho người học. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phải minh bạch và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

1.2. Vai trò của hợp tác nhà trường và doanh nghiệp

Hợp tác nhà trường và doanh nghiệp tạo động lực thúc đẩy chất lượng đào tạo nghề. Doanh nghiệp cung cấp thông tin thực tế về yêu cầu kỹ thuật và xu hướng công nghệ mới. Nhà trường tận dụng nguồn lực chuyên gia và cơ sở vật chất từ doanh nghiệp để phục vụ giảng dạy. Mối quan hệ đối tác này giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư phòng thí nghiệm và xưởng thực hành. Người học được trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp ngay trong quá trình học tập. Việc đào tạo định hướng ứng dụng giúp nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi ra trường. Hai bên cùng xây dựng tiêu chuẩn đánh giá kết quả học tập dựa trên hiệu suất công việc. Liên kết này giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt nhân lực tay nghề cao của xã hội.

II. Mô hình liên kết trường doanh nghiệp trong đào tạo mới

Mô hình liên kết trường - doanh nghiệp là giải pháp chiến lược nhằm hiện đại hóa giáo dục nghề nghiệp. Mô hình này vận hành theo chu trình khép kín từ xác định nhu cầu đến chuyển giao nhân lực. Cơ sở đào tạo và đơn vị sử dụng lao động cùng chia sẻ trách nhiệm và quyền lợi. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như CIPO hay CDIO giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo. Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo mô hình liên kết đảm bảo tính thực tiễn và tính đón đầu. Các bên cùng tham gia thiết kế bài giảng, hướng dẫn thực hành và tổ chức thi tốt nghiệp. Sự gắn kết này tạo ra môi trường học tập tương tác cao, kích thích tư duy sáng tạo của sinh viên. Đào tạo định hướng ứng dụng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động hợp tác giữa hai đơn vị.

2.1. Cấu trúc mô hình đào tạo theo chu trình tuần hoàn

Mô hình đào tạo theo chu trình tuần hoàn bao gồm bốn giai đoạn cốt lõi. Giai đoạn một tập trung phân tích và xác định nhu cầu đào tạo từ thị trường. Giai đoạn hai tiến hành lập kế hoạch chi tiết và thiết kế chương trình học. Giai đoạn ba triển khai giảng dạy với sự tham gia trực tiếp của chuyên gia doanh nghiệp. Giai đoạn bốn thực hiện đánh giá kết quả và phản hồi để cải tiến liên tục. Mô hình liên kết trường - doanh nghiệp được lồng ghép xuyên suốt từng mắt xích của chu trình. Sự phối hợp đồng bộ giúp hạn chế lãng phí nguồn lực và tối ưu hóa thời gian đào tạo. Người học được rèn luyện tác phong công nghiệp và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế. Chu trình này tạo ra cơ chế tự điều chỉnh linh hoạt trước biến động của nền kinh tế.

2.2. Cơ chế phối hợp nguồn lực giữa hai chủ thể

Cơ chế phối hợp nguồn lực quyết định tính bền vững của mối quan hệ hợp tác. Nhà trường đóng góp đội ngũ sư phạm và hạ tầng lý thuyết. Doanh nghiệp hỗ trợ trang thiết bị sản xuất hiện đại và kỹ sư hướng dẫn. Hai bên thành lập ban cố vấn chuyên môn chung để giám sát chất lượng giảng dạy. Hoạt động đào tạo gắn liền với thực tiễn được cụ thể hóa qua các dự án sản xuất thử nghiệm. Các thỏa thuận hợp tác cần nêu rõ trách nhiệm pháp lý, quyền sở hữu trí tuệ và cam kết đầu ra. Việc chia sẻ chi phí đào tạo mang lại lợi ích tài chính thiết thực cho cả hai phía. Cơ chế này thúc đẩy đổi mới chương trình giáo dục theo hướng mở và hội nhập.

III. Khảo sát nhu cầu nhà tuyển dụng để đổi mới giáo dục

Khảo sát nhu cầu nhà tuyển dụng là bước khởi đầu bắt buộc trong phát triển chương trình đào tạo. Hoạt động này cung cấp bức tranh toàn diện về yêu cầu thị trường lao động. Cơ sở giáo dục cần nắm bắt kịp thời sự thay đổi công nghệ tại các khu công nghiệp. Dữ liệu khảo sát là căn cứ khoa học để đổi mới chương trình giáo dục một cách hiệu quả. Quá trình thu thập thông tin bao gồm phiếu hỏi, phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích dữ liệu tuyển dụng. Việc này giúp loại bỏ các môn học lạc hậu và bổ sung kiến thức kỹ thuật tiên tiến. Hợp tác nhà trường và doanh nghiệp trong khâu khảo sát đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Đào tạo định hướng ứng dụng chỉ thành công khi chương trình bám sát nhu cầu thực tế của sản xuất.

3.1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thị trường

Việc thu thập dữ liệu thị trường đòi hỏi sự kết hợp đa dạng các công cụ nghiên cứu. Phương pháp định lượng sử dụng bảng câu hỏi gửi đến hàng trăm doanh nghiệp trong khu vực. Phương pháp định tính tổ chức các buổi tọa đàm chuyên đề với đại diện giới sử dụng lao động. Khảo sát nhu cầu nhà tuyển dụng tập trung vào kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và thái độ nghề nghiệp. Dữ liệu sau khi xử lý được dùng để đối sánh với chương trình đào tạo hiện hành. Quản lý phát triển chương trình đào tạo dựa trên chứng cứ giúp nâng cao tính thuyết phục của đề án đổi mới. Kết quả phân tích chỉ rõ các khoảng trống kỹ năng mà sinh viên cần được bù đắp. Báo cáo khảo sát là tài liệu tham khảo giá trị cho các khoa chuyên môn.

3.2. Dự báo xu hướng việc làm và nhu cầu kỹ năng mới

Dự báo xu hướng việc làm giúp các trường cao đẳng chủ động đón đầu làn sóng công nghệ. Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 làm thay đổi nhanh chóng cơ cấu ngành nghề. Nhiều vị trí việc làm mới xuất hiện đòi hỏi kỹ năng số hóa và tự động hóa cao. Hoạt động đào tạo gắn liền với thực tiễn phải bắt nhịp cùng tốc độ chuyển đổi số của doanh nghiệp. Đổi mới chương trình giáo dục cần tích hợp các học phần liên ngành và kỹ năng thích ứng linh hoạt. Sự tham vấn từ các hiệp hội ngành nghề mang lại góc nhìn dự báo dài hạn. Chương trình đào tạo tiên tiến sẽ tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho người học trên thị trường lao động. Cơ sở đào tạo nhờ đó khẳng định được uy tín và thương hiệu giáo dục.

IV. Xây dựng chuẩn đầu ra theo nhu cầu thị trường hiện nay

Xây dựng chuẩn đầu ra theo nhu cầu thị trường là thước đo chất lượng của mọi cơ sở đào tạo. Chuẩn đầu ra mô tả chi tiết những gì người học biết, hiểu và có thể thực hiện sau tốt nghiệp. Khung năng lực nghề nghiệp được sử dụng làm cơ sở đối sánh khi xây dựng các tiêu chí này. Sự tham gia của doanh nghiệp giúp chuẩn đầu ra bám sát thực tế sản xuất kinh doanh. Quản lý phát triển chương trình đào tạo định hướng kết quả đầu ra đảm bảo tính minh bạch và chuẩn mực. Người học nắm rõ mục tiêu phấn đấu trong suốt quá trình rèn luyện tại trường. Doanh nghiệp dễ dàng đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên khi tuyển dụng. Đào tạo định hướng ứng dụng lấy chuẩn đầu ra làm kim chỉ nam cho thiết kế học phần và kiểm tra đánh giá.

4.1. Thiết lập khung năng lực nghề nghiệp chuẩn mực

Khung năng lực nghề nghiệp bao gồm kiến thức chuyên ngành, kỹ năng thực hành và mức độ tự chủ trách nhiệm. Các tiêu chuẩn năng lực được lượng hóa cụ thể cho từng vị trí việc làm. Việc xây dựng khung năng lực đòi hỏi sự hợp tác nhà trường và doanh nghiệp qua phương pháp DACUM. Chuyên gia từ các nhà máy trực tiếp tham gia phân tích nhiệm vụ và kỹ năng thao tác. Mỗi năng lực thành phần đều gắn liền với các tiêu chí đánh giá rõ ràng và đo lường được. Khung năng lực đóng vai trò là xương sống cho việc phân bổ thời lượng các môn học. Hoạt động đổi mới chương trình giáo dục dựa trên khung năng lực giúp sinh viên tự tin đáp ứng yêu cầu công việc. Đây là công cụ hữu hiệu để chuẩn hóa chất lượng lao động theo chuẩn khu vực.

4.2. Tích hợp chuẩn đầu ra vào ma trận chương trình học

Ma trận chương trình học là công cụ kết nối chuẩn đầu ra với từng môn học cụ thể. Mỗi học phần phải đóng góp trực tiếp vào việc hình thành một hoặc nhiều chuẩn đầu ra nhất định. Quản lý phát triển chương trình đào tạo yêu cầu kiểm soát chặt chẽ ma trận này để tránh trùng lặp nội dung. Chuẩn đầu ra theo nhu cầu thị trường được phân rã thành các mục tiêu bài học chi tiết. Phương pháp giảng dạy và hình thức thi kiểm tra phải tương thích tuyệt đối với chuẩn đầu ra đã công bố. Đào tạo gắn liền với thực tiễn đòi hỏi tăng tỷ trọng bài tập tình huống và dự án thực tế. Việc rà soát ma trận giúp phát hiện kịp thời những thiếu sót trong cấu trúc chương trình. Sự liên kết logic này tạo ra tính nhất quán cho toàn bộ khóa học.

V. Thực tập và kiến tập doanh nghiệp trong đào tạo nghề

Thực tập và kiến tập doanh nghiệp là cầu nối trực tiếp giữa lý thuyết giảng đường và môi trường sản xuất. Giai đoạn này giúp người học chuyển hóa kiến thức đã học thành kỹ năng tác nghiệp thực tế. Mô hình liên kết trường - doanh nghiệp tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận dây chuyền công nghệ cao. Quản lý hoạt động thực tập đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giảng viên và cán bộ hướng dẫn tại xưởng. Kế hoạch thực tập được thiết kế chi tiết với các mục tiêu năng lực rõ ràng. Đào tạo định hướng ứng dụng khẳng định giá trị vượt trội thông qua thời lượng thực hành tại doanh nghiệp. Sinh viên được làm quen với văn hóa doanh nghiệp, kỷ luật lao động và an toàn sản xuất. Kết quả thực tập phản ánh chính xác chất lượng của chương trình đào tạo.

5.1. Tổ chức chương trình kiến tập thực tế cho sinh viên

Kiến tập thực tế được tổ chức ngay từ những học kỳ đầu tiên của khóa học. Hoạt động này giúp sinh viên hình dung rõ nét về ngành nghề và môi trường làm việc tương lai. Việc tham quan nhà máy kích thích niềm say mê học tập và định hình thái độ nghề nghiệp đúng đắn. Hợp tác nhà trường và doanh nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho các chuyến đi thực tế bổ ích. Doanh nghiệp giới thiệu quy trình công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp. Sinh viên được quan sát các chuyên gia vận hành thiết bị hiện đại và xử lý sự cố. Hoạt động này củng cố tính thực tiễn cho các bài giảng lý thuyết tại trường. Đổi mới chương trình giáo dục coi kiến tập là học phần trải nghiệm bắt buộc.

5.2. Đánh giá kết quả thực tập tốt nghiệp tại cơ sở sản xuất

Đánh giá thực tập tốt nghiệp là khâu quyết định trong quy trình công nhận tốt nghiệp. Cán bộ hướng dẫn của doanh nghiệp trực tiếp chấm điểm kỹ năng và thái độ làm việc của sinh viên. Tiêu chí đánh giá bám sát chuẩn đầu ra theo nhu cầu thị trường và khung năng lực nghề nghiệp. Sự kết hợp đánh giá giữa giảng viên và chuyên gia doanh nghiệp đảm bảo tính khách quan toàn diện. Đào tạo gắn liền với thực tiễn giúp sinh viên dễ dàng thích nghi và đạt kết quả cao trong kỳ thực tập. Nhiều doanh nghiệp tuyển dụng trực tiếp sinh viên có kết quả thực tập xuất sắc ngay khi kết thúc khóa học. Ý kiến phản hồi từ đơn vị thực tập là nguồn dữ liệu quan trọng để tiếp tục hoàn thiện chương trình đào tạo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
prefix.1. Lý do chọn đề tài
prefix.2. Mục đích nghiên cứu của luận án
prefix.3. Khách thể, đối tượng nghiên cứu
prefix.3.1. Khách thể nghiên cứu
prefix.3.2. Đối tượng nghiên cứu
prefix.4. Giả thuyết khoa học
prefix.5. Nội dung và phạm vi nghiên cứu
prefix.5.1. Nội dung nghiên cứu
prefix.5.2. Phạm vi nghiên cứu
prefix.6. Phương pháp luận nghiên cứu
prefix.6.1. Phương pháp tiếp cận
prefix.6.2. Phương pháp nghiên cứu
prefix.7. Nơi thực hiện đề tài nghiên cứu
prefix.8. Luận điểm bảo vệ
prefix.9. Đóng góp mới của luận án
prefix.10. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Những công trình nghiên cứu về phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
1.1.2. Những công trình nghiên cứu về quản lý phát triển CTĐT
1.2. Khái niệm công cụ
1.2.1. Chương trình đào tạo
1.2.2. Phát triển chương trình đào tạo
1.2.3. Quản lý phát triển CTĐT
1.2.4. Tiếp cận quan hệ trường và DoN
1.3. Chủ thể quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
1.4. Một số mô hình đào tạo
1.4.1. Mô hình đào tạo theo quá trình
1.4.2. Mô hình CIPO
1.4.3. Mô hình CDIO
1.4.4. Mô hình đào tạo theo chu trình (Circular Training Model)
1.5. Phát triển CTĐT dựa vào mô hình đào tạo theo chu trình với tiếp cận quan hệ trường và DoN
1.5.1. Xác định nhu cầu đào tạo
1.5.2. Lập kế hoạch và thiết kế đào tạo
1.5.3. Triển khai đào tạo
1.5.4. Đánh giá kết quả các khóa đào tạo
1.6. Mối quan hệ giữa trường và DoN trong phát triển CTĐT
1.7. Các nguyên tắc để phát triển bền vững mối quan hệ giữa trường và DoN
1.8. Nội dung và lợi ích của mối quan hệ giữa trường và DoN trong phát triển chương trình đào tạo
1.9. Quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
1.9.1. Quản lý việc xác định nhu cầu đào tạo với sự phối hợp của DoN
1.9.2. Quản lý việc lập kế hoạch các khóa đào tạo và thiết kế đào tạo với sự phối hợp của DoN
1.9.3. Quản lý việc triển khai các khóa đào tạo với sự phối hợp của DoN
1.10. Quản lý việc đánh giá kết quả các khóa đào tạo với sự phối hợp của DoN
1.11. Các yếu tố tác động đến quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
1.11.1. Yếu tố chủ quan
1.11.2. Yếu tố khách quan
1.12. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TỈNH ĐỒNG NAI
2.1. Tình hình phát triển KT-XH và nhu cầu nhân lực của DoN tỉnh Đồng Nai
2.1.1. Thực trạng kinh tế xã hội và DoN tại Đồng Nai
2.1.2. Thực trạng nhân lực các DoN tại Đồng Nai trong các năm gần đây
2.2. Thực trạng giáo dục nghề nghiệp tại Đồng Nai
2.3. Tổ chức khảo sát, đánh giá thực trạng
2.3.1. Mục đích khảo sát
2.3.2. Đối tượng khảo sát
2.3.3. Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát
2.3.4. Nội dung khảo sát (xem phụ lục các phiếu khảo sát)
2.3.5. Phương pháp khảo sát
2.3.6. Thang điểm đánh giá
2.4. Thực trạng phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
2.4.1. Xác định nhu cầu đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.4.2. Lập kế hoạch và thiết kế đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.4.3. Triển khai đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.4.4. Đánh giá kết quả đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.5. Thực trạng phương pháp phát triển nội dung CTĐT tại các trường cao đẳng
2.6. Thực trạng về mức độ mức độ phù hợp của nội dung CTĐT của các trường cao đẳng tại Đồng Nai so với yêu cầu của DoN
2.7. Thực trạng quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN tại tỉnh Đồng Nai
2.7.1. Thực trạng mức độ nhận thức về vai trò quan trọng của quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN tại tỉnh Đồng Nai
2.7.2. Quản lý việc xác định nhu cầu đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.7.3. Quản lý việc lập kế hoạch và thiết kế đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.7.4. Quản lý việc triển khai đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.7.5. Quản lý việc đánh giá kết quả đào tạo với sự phối hợp của DoN
2.7.6. Đánh giá chung về thực trạng quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
2.8. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
2.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TỈNH ĐỒNG NAI
3.1. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh Đồng Nai đến 2025 và 2030
3.2. Nhu cầu nhân lực cho phát triển KT-XH tại Đồng Nai đến 2025 và 2030
3.3. Phát triển mạng lưới các trường cao đẳng tại tỉnh Đồng Nai
3.4. Nguyên tắc đề xuất các giải pháp
3.4.1. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống
3.4.2. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn
3.4.3. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi
3.5. Giải pháp quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN tại các trường cao đẳng tỉnh Đồng Nai
3.5.1. Giải pháp 1: Thành lập nhóm chuyên trách phát triển CTĐT
3.5.2. Giải pháp 2: Bồi dưỡng các thành viên của nhóm chuyên trách về phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
3.5.3. Giải pháp 3: Xây dựng cơ chế phối hợp quản lý phát triển CTĐT giữa trường và DoN
3.5.4. Giải pháp 4: Xây dựng các tiêu chí, chỉ báo đánh giá quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN
3.5.5. Giải pháp 5: Thiết lập hệ thống thông tin 2 chiều giữa trường và DoN trong việc xác định NCĐT
3.6. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp
3.7. Thử nghiệm giải pháp
3.7.1. Khái quát chung về tổ chức thử nghiệm
3.7.2. Kết quả thử nghiệm
3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
appendix.1. Với Bộ Lao động -Thương binh và Xã hội
appendix.2. Với UBND tỉnh Đồng Nai
appendix.3. Với các trường cao đẳng
appendix.4. Với các DoN và các Hiệp hội nghề nghiệp
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC CÔNG TRÌNH NCS ĐÃ CÔNG BỐ
PHỤ LỤC, PHIẾU KS, BẢNG HỎI
appendix.5. Phụ lục 1-PHIẾU KHẢO SÁT (Dành cho giáo viên và CBQL trường)
appendix.6. Phụ lục 2- PHIẾU KHẢO SÁT (Dành cho cán bộ quản lý và kỹ sư của DoN)
appendix.7. Phụ lục 3- PHIẾU KHẢO SÁT (Dành cho cựu HS-SV đã tốt nghiệp từ các trường cao đẳng)
appendix.8. Phụ lục 4- PHIẾU KHẢO NGHIỆM (Dành cho CBQL, GV các trường cao đẳng, kỹ sư các DoN)
appendix.9. Phụ lục 5- PHIẾU KHẢO SÁT TRƯỚC BỒI DƯỠNG (Thành viên nhóm chuyên trách- nhóm đặc nhiệm)
appendix.10. Phụ lục 6- PHIẾU KHẢO SÁT SAU BỒI DƯỠNG (Thành viên nhóm chuyên trách-nhóm đặc nhiệm)
appendix.11. Phụ lục 7-DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TẠI ĐỒNG NAI (Tiến hành khảo sát CBQL, GV tháng 12 năm 2017)
appendix.12. Phụ lục 8- DANH SÁCH CÁC DoN THAM GIA KHẢO SÁT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo tiếp cận quan hệ trường và doanh nghiệp tại các trường cao đẳng tỉnh đồng nai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM LÊ ANH ĐỨC QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TỈNH ĐỒNG NAI Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM LÊ ANH ĐỨC QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TỈNH ĐỒNG NAI Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Minh Đường 2. Phan Chính Thức Hà Nội, năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, những nội dung mà tôi viết trong Luận án này là do sự tìm hiểu và nghiên cứu của bản thân, được thực hiện tại các trường cao đẳng và các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Tất cả kết quả nghiên cứu cũng như ý tưởng của các tác giả khác khi tôi sử dụng đều có trích dẫn nguồn gốc cụ thể.

Luận án này cho đến nay chưa được bảo vệ tại bất kỳ một hội đồng bảo vệ luận án tiến sĩ nào ở trong nước cũng như ở nước ngoài và cho đến nay chưa từng được công bố trên bất kỳ một phương tiện thông tin nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những gì mà tôi đã cam đoan ở trên. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2019 Lê Anh Đức ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy, cô thuộc Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã quan tâm tạo mọi điều kiện tốt nhất cho NCS tham gia trình bày Đề cương đầu vào và học tập 05 chuyên đề tiến sĩ, đồng thời hướng dẫn, góp ý Tổng quan vấn đề nghiên cứu và 03 chuyên đề tiến sĩ, góp ý seminar luận án để NCS đi đúng hướng và hoàn thiện luận án của mình. Đặc biệt, NCS xin gửi lời tri ân đến GS.Nguyễn Minh Đường, TS.Phan Chính Thức đã tận tình hướng dẫn, xác định hướng đi vừa kế thừa những nội dung nền tảng lý luận vừa đáp ứng thực tiễn và dự báo xu hướng của gíao dục nghề nghiệp trong tương lai làm cơ sở giúp NCS hoàn thành luận án theo kế hoạch.

NCS chân thành cảm ơn, CB- Giáo viên và HS-SV Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng Nai, các trường cao đẳng trên địa bàn tỉnh và lân cận, các doanh nghiệp và hiệp hội nghề nghiệp, Sở Lao động-TBXH, Ban Quản lý các KCN Đồng Nai đã giúp nhiều thông tin bổ ích làm cơ sở thực tiễn cho NCS trong nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp. Trong đó cám ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam-VCCI tại TP.HCM, các chuyên gia nước ngoài của Liên đoàn các DoN NaUy (NHO), Trung tâm trao đổi nguồn lực Thái Bình Dương-Pacific Resource Exchange Center-PREX (Nhật Bản), GIZ (Đức) đã giúp NCS trong nghiên cứu và triển khai đào tạo gắn với DoN tại Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng Nai từ 2014 đến nay. Sau cùng xin cảm ơn các anh chị NCS cùng khoá và các khoá trước cùng với tất cả những tổ chức, cá nhân đã nhiệt tình ủng hộ về tinh thần, động viên NCS nghiên cứu để áp dụng hiệu quả vào thực tế tại Đồng Nai. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2019 Lê Anh Đức iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. xiii PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu của luận án. Khách thể, đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nội dung và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu.

Nơi thực hiện đề tài nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Những công trình nghiên cứu về phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN. Những công trình nghiên cứu về quản lý phát triển CTĐT.

Khái niệm công cụ. Chương trình đào tạo. Phát triển chương trình đào tạo. Quản lý phát triển CTĐT.

Tiếp cận quan hệ trường và DoN. Chủ thể quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN 20 1. Một số mô hình đào tạo. Mô hình đào tạo theo quá trình.

Mô hình CIPO. Mô hình CDIO. Mô hình đào tạo theo chu trình (Circular Training Model). Phát triển CTĐT dựa vào mô hình đào tạo theo chu trình với tiếp cận quan hệ trường và DoN.

Xác định nhu cầu đào tạo. Lập kế hoạch và thiết kế đào tạo. Triển khai đào tạo. Đánh giá kết quả các khóa đào tạo.

Mối quan hệ giữa trường và DoN trong phát triển CTĐT. Các nguyên tắc để phát triển bền vững mối quan hệ giữa trường và DoN 33 1. Nội dung và lợi ích của mối quan hệ giữa trường và DoN trong phát triển chương trình đào tạo. Quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN.

Quản lý việc xác định nhu cầu đào tạo với sự phối hợp của DoN. Quản lý việc lập kế hoạch các khóa đào tạo và thiết kế đào tạo với sự phối hợp của DoN. Quản lý việc triển khai các khóa đào tạo với sự phối hợp của DoN 50 1. Quản lý việc đánh giá kết quả các khóa đào tạo với sự phối hợp của DoN 54 v 1.

Các yếu tố tác động đến quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN. Yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

61 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TỈNH ĐỒNG NAI. Tình hình phát triển KT-XH và nhu cầu nhân lực của DoN tỉnh Đồng Nai 63 2. Thực trạng kinh tế xã hội và DoN tại Đồng Nai. Thực trạng nhân lực các DoN tại Đồng Nai trong các năm gần đây 64 2.

Thực trạng giáo dục nghề nghiệp tại Đồng Nai. Tổ chức khảo sát, đánh giá thực trạng. Mục đích khảo sát. Đối tượng khảo sát.

Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát. Nội dung khảo sát (xem phụ lục các phiếu khảo sát). Phương pháp khảo sát. Thang điểm đánh giá.

Thực trạng phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN. Xác định nhu cầu đào tạo với sự phối hợp của DoN. Lập kế hoạch và thiết kế đào tạo với sự phối hợp của DoN. Triển khai đào tạo với sự phối hợp của DoN.

Đánh giá kết quả đào tạo với sự phối hợp của DoN. Thực trạng phương pháp phát triển nội dung CTĐT tại các trường cao đẳng. Thực trạng về mức độ mức độ phù hợp của nội dung CTĐT của các trường cao đẳng tại Đồng Nai so với yêu cầu của DoN. Thực trạng quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN tại tỉnh Đồng Nai.

Thực trạng mức độ nhận thức về vai trò quan trọng của quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN tại tỉnh Đồng Nai. Quản lý việc xác định nhu cầu đào tạo với sự phối hợp của DoN. Quản lý việc lập kế hoạch và thiết kế đào tạo với sự phối hợp của DoN 83 2. Quản lý việc triển khai đào tạo với sự phối hợp của DoN.

Quản lý việc đánh giá kết quả đào tạo với sự phối hợp của DoN. Đánh giá chung về thực trạng quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN. 100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

102 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUAN HỆ TRƯỜNG VÀ DOANH NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TỈNH ĐỒNG NAI. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh Đồng Nai đến 2025 và 2030. Nhu cầu nhân lực cho phát triển KT-XH tại Đồng Nai đến 2025 và 2030 104 3. Phát triển mạng lưới các trường cao đẳng tại tỉnh Đồng Nai.

Nguyên tắc đề xuất các giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi.

Giải pháp quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN tại các trường cao đẳng tỉnh Đồng Nai. Giải pháp 1: Thành lập nhóm chuyên trách phát triển CTĐT. Giải pháp 2: Bồi dưỡng các thành viên của nhóm chuyên trách về phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN. Giải pháp 3: Xây dựng cơ chế phối hợp quản lý phát triển CTĐT giữa trường và DoN.

Giải pháp 4: Xây dựng các tiêu chí, chỉ báo đánh giá quản lý phát triển CTĐT theo tiếp cận quan hệ trường và DoN. Giải pháp 5: Thiết lập hệ thống thông tin 2 chiều giữa trường và DoN trong việc xác định NCĐT. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp. Thử nghiệm giải pháp.

Khái quát chung về tổ chức thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm. 148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 154 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Với Bộ Lao động -Thương binh và Xã hội. Với UBND tỉnh Đồng Nai. Với các trường cao đẳng. Với các DoN và các Hiệp hội nghề nghiệp.

157 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 CÁC CÔNG TRÌNH NCS ĐÃ CÔNG BỐ. 166 PHỤ LỤC, PHIẾU KS, BẢNG HỎI. 167 Phụ lục 1-PHIẾU KHẢO SÁT (Dành cho giáo viên và CBQL trường).

168 Phụ lục 2- PHIẾU KHẢO SÁT (Dành cho cán bộ quản lý và kỹ sư của DoN). 177 Phụ lục 3- PHIẾU KHẢO SÁT (Dành cho cựu HS-SV đã tốt nghiệp từ các trường cao đẳng). 181 Phụ lục 4- PHIẾU KHẢO NGHIỆM (Dành cho CBQL, GV các trường cao đẳng, kỹ sư các DoN). 185 Phụ lục 5- PHIẾU KHẢO SÁT TRƯỚC BỒI DƯỠNG (Thành viên nhóm chuyên trách- nhóm đặc nhiệm) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Anh Đức (2019). Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-phat-trien-chuong-trinh-dao-tao-truong-doanh-nghiep-dong-nai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp giúp nâng cao chất lượng đào tạo, gắn kết thực tiễn doanh nghiệp và sinh viên.

Luận án "Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo quan hệ trường - doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter