Luận án tiến sĩ về quản lý đào tạo tín chỉ - Trần Văn Chương
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý đào tạo tín chỉ tại các trường đại học địa phương Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả, chất lượng.
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ
Việc chuyển đổi sang hệ thống tín chỉ đánh dấu bước tiến quan trọng trong giáo dục đại học Việt Nam. Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ mang lại nhiều thách thức lẫn cơ hội. Hệ thống này đòi hỏi phương pháp quản lý linh hoạt, lấy người học làm trung tâm. Nghiên cứu tập trung vào các khái niệm cơ bản, đặc điểm của đào tạo tín chỉ. Đồng thời, phân tích nội dung quản lý đào tạo đại học tại các trường địa phương. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc đề xuất giải pháp cải thiện. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ lý thuyết giúp định hình thực tiễn quản lý hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm đặc điểm đào tạo đại học theo tín chỉ
Đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ là mô hình giáo dục linh hoạt. Sinh viên chủ động lựa chọn học phần, định hướng lộ trình học tập. Hệ thống tín chỉ được định nghĩa là đơn vị đo khối lượng học tập. Một tín chỉ thường tương đương với một lượng thời gian học tập nhất định. Mỗi học phần có số tín chỉ riêng. Sinh viên phải tích lũy đủ số tín chỉ yêu cầu để tốt nghiệp. Mục tiêu là phát triển năng lực tự học, tự nghiên cứu cho người học. Điều này khác biệt rõ rệt so với phương thức đào tạo niên chế truyền thống. Giáo dục đại học Việt Nam đang dần hoàn thiện các quy định về tín chỉ. Các quy chế đào tạo được xây dựng để đảm bảo chất lượng. Mô hình này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ giảng viên đến cơ sở vật chất. Nó khuyến khích sự đa dạng trong chương trình đào tạo. Điều này mở ra cơ hội cho sinh viên tiếp cận kiến thức rộng hơn.
1.2. Nội dung quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương
Quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu từ việc xây dựng và cập nhật chương trình đào tạo. Chương trình phải đảm bảo tính liên thông, đáp ứng yêu cầu xã hội. Việc quản lý tuyển sinh cần có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù tín chỉ. Công tác tổ chức giảng dạy, học tập được chú trọng. Lịch học, đăng ký học phần được thiết kế linh hoạt. Quản lý kết quả học tập bao gồm việc tính tín chỉ tích lũy, điểm trung bình tích lũy (GPA). Hệ thống cần hỗ trợ việc chuyển đổi tín chỉ dễ dàng. Đặc biệt, các trường đại học địa phương đối mặt với thách thức riêng. Nguồn lực hạn chế, yêu cầu đặc thù của địa phương cần được tính đến. Việc áp dụng quy chế đào tạo thống nhất là điều cần thiết. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong toàn hệ thống.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo tín chỉ
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên. Sự thay đổi trong nhận thức, thái độ của người học cũng quan trọng. Chính sách nội bộ của trường, cơ sở vật chất, tài chính cũng ảnh hưởng trực tiếp. Các quy chế đào tạo cần rõ ràng, minh bạch. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách vĩ mô của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Môi trường pháp lý, yêu cầu của thị trường lao động cũng định hình quản lý. Sự phát triển công nghệ thông tin hỗ trợ công tác quản lý. Tuy nhiên, việc thích ứng với những thay đổi này đòi hỏi nỗ lực lớn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược quản lý phù hợp. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam.
II.Thực trạng triển khai hệ thống tín chỉ giáo dục đại học
Việc triển khai hệ thống tín chỉ tại các trường đại học địa phương ở Việt Nam đối mặt nhiều thực tế phức tạp. Thực trạng này phản ánh cả những ưu điểm và hạn chế của mô hình mới. Hệ thống tín chỉ đã mang lại sự linh hoạt cho sinh viên, thúc đẩy tự chủ học tập. Tuy nhiên, quản lý đào tạo đại học theo tín chỉ còn bộc lộ nhiều điểm cần cải thiện. Nghiên cứu khảo sát đánh giá tình hình áp dụng quy chế đào tạo, chương trình đào tạo. Nó cũng phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng. Việc nắm bắt thực trạng giúp xác định đúng trọng tâm để đề xuất giải pháp hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam.
2.1. Tình hình đào tạo theo hệ thống tín chỉ tại các trường
Các trường đại học địa phương đã và đang chuyển đổi sang đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Phần lớn trường đã ban hành quy chế đào tạo mới. Sinh viên được quyền đăng ký học phần, chọn giảng viên. Tính linh hoạt trong lựa chọn học phần tự chọn tăng lên. Tuy nhiên, công tác tư vấn học tập còn hạn chế. Sinh viên gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch học tập cá nhân. Việc tích lũy tín chỉ diễn ra nhưng đôi khi thiếu sự định hướng rõ ràng. Một số trường còn thiếu hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ đăng ký. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý số lượng lớn sinh viên, học phần. Chất lượng giảng dạy một số học phần bắt buộc chưa đồng đều. Việc chuyển đổi tín chỉ giữa các trường còn chưa thuận lợi. Thực trạng này cho thấy cần có sự đồng bộ hơn nữa.
2.2. Hiện trạng quản lý đào tạo theo tín chỉ trong thực tiễn
Quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ đối mặt nhiều thách thức. Công tác xây dựng chương trình đào tạo thường còn mang tính hình thức. Nhiều chương trình chưa thực sự đổi mới, chưa đáp ứng nhu cầu thị trường. Quy chế đào tạo dù đã ban hành nhưng chưa được phổ biến rộng rãi. Cán bộ quản lý chưa được đào tạo chuyên sâu về quản lý tín chỉ. Việc quản lý điểm trung bình tích lũy (GPA) và tiến độ học tập còn thủ công. Thiếu hệ thống quản lý học tập điện tử hiệu quả. Giảng viên còn lúng túng trong việc đánh giá theo tín chỉ. Khó khăn trong việc điều chỉnh thời khóa biểu linh hoạt. Cơ sở vật chất chưa đáp ứng được sự đa dạng của các học phần. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và trải nghiệm của sinh viên.
2.3. Các yếu tố tác động quản lý đào tạo tín chỉ hiện nay
Nhiều yếu tố tác động mạnh mẽ đến quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại và bên ngoài. Chính sách vĩ mô của Bộ Giáo dục và Đào tạo chưa đủ hướng dẫn chi tiết. Ngân sách dành cho giáo dục đại học Việt Nam còn hạn hẹp. Điều này ảnh hưởng đến việc đầu tư cơ sở vật chất, đào tạo giảng viên. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý còn chưa đồng đều. Giảng viên chưa thực sự chủ động trong đổi mới phương pháp giảng dạy. Nhận thức của sinh viên về hệ thống tín chỉ đôi khi còn mơ hồ. Áp lực cạnh tranh từ các trường khác cũng là yếu tố. Thị trường lao động đòi hỏi sinh viên có kỹ năng mềm, kiến thức thực tiễn. Việc quản lý đào tạo cần điều chỉnh để đáp ứng những yêu cầu này. Hiểu rõ các yếu tố giúp đưa ra giải pháp phù hợp.
III.Phát triển chương trình đào tạo quy chế học phần tín chỉ
Cải thiện quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Trong đó, việc đổi mới chương trình đào tạo và hoàn thiện quy chế là trọng tâm. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao chất lượng tuyển sinh. Đồng thời, xây dựng chương trình học phần phù hợp nhu cầu xã hội. Việc quản lý quá trình dạy học cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Các quy chế đào tạo cần được cập nhật thường xuyên. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập thuận lợi. Sinh viên dễ dàng tích lũy tín chỉ và đạt kết quả tốt. Các giải pháp này đóng góp vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam.
3.1. Đổi mới quản lý tuyển sinh phát triển chương trình đào tạo
Quản lý tuyển sinh cần được đổi mới để thu hút đúng đối tượng. Thông tin tuyển sinh phải rõ ràng, minh bạch về hệ thống tín chỉ. Phát triển chương trình đào tạo là yếu tố cốt lõi. Chương trình cần được rà soát, cập nhật định kỳ. Nó phải đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp của địa phương và xã hội. Đảm bảo cân bằng giữa học phần bắt buộc và học phần tự chọn. Sinh viên có cơ hội lựa chọn theo sở thích và định hướng nghề nghiệp. Các học phần phải có cấu trúc hợp lý, nội dung hiện đại. Việc tham vấn ý kiến từ doanh nghiệp, cựu sinh viên là cần thiết. Điều này giúp chương trình đào tạo bám sát thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó góp phần nâng cao uy tín của các trường đại học địa phương.
3.2. Nâng cao quản lý quá trình dạy học quy chế đào tạo
Quản lý quá trình dạy học đòi hỏi sự chặt chẽ và linh hoạt. Công tác đăng ký học phần cần đơn giản, dễ tiếp cận. Hệ thống thông tin quản lý học tập cần được nâng cấp. Nó hỗ trợ sinh viên theo dõi tín chỉ tích lũy, điểm trung bình tích lũy (GPA). Quy chế đào tạo cần được hoàn thiện. Nó phải minh bạch hóa quy định về thi cử, đánh giá, bảo lưu kết quả. Việc chuyển đổi tín chỉ giữa các chương trình, trường cần có hướng dẫn rõ ràng. Cán bộ tư vấn học tập cần tăng cường hỗ trợ sinh viên. Điều này giúp sinh viên lập kế hoạch học tập hiệu quả. Nó cũng giúp tránh các rủi ro học tập không mong muốn. Nâng cao hiệu quả quản lý góp phần vào chất lượng đầu ra của giáo dục đại học Việt Nam.
3.3. Xây dựng môi trường đào tạo đồng bộ chuyển đổi tín chỉ
Một môi trường đào tạo đồng bộ là yếu tố quan trọng. Nó bao gồm cơ sở vật chất hiện đại và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Thư viện, phòng thí nghiệm cần được đầu tư nâng cấp. Hệ thống công nghệ thông tin phải hoạt động ổn định. Điều này hỗ trợ quá trình dạy và học theo hệ thống tín chỉ. Việc xây dựng chính sách rõ ràng về chuyển đổi tín chỉ là cần thiết. Chính sách này tạo điều kiện cho sinh viên linh hoạt hơn. Sinh viên có thể học tập liên thông hoặc chuyển đổi ngành. Điều này mở rộng cơ hội học tập và nghề nghiệp. Nó cũng giúp các trường đại học địa phương tăng cường hợp tác. Môi trường đồng bộ và linh hoạt thu hút người học. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh trong giáo dục đại học Việt Nam.
IV.Nâng cao năng lực giảng viên tài chính hỗ trợ đào tạo tín chỉ
Việc nâng cao chất lượng quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ không chỉ dừng lại ở quy trình. Nó đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào nguồn lực con người và cơ sở vật chất. Giải pháp tập trung vào việc xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Đồng thời, đảm bảo đủ tài chính và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường học tập tốt nhất. Nó hỗ trợ sinh viên đạt được tín chỉ tích lũy hiệu quả. Quá trình khảo nghiệm và thử nghiệm các giải pháp cũng được tiến hành. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất. Đây là những yếu tố then chốt cho sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam.
4.1. Xây dựng đội ngũ giảng viên chuyên môn cao đủ số lượng
Giảng viên đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tín chỉ. Cần xây dựng đội ngũ đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu. Giảng viên phải có chuyên môn cao và phương pháp giảng dạy hiện đại. Các chương trình bồi dưỡng, tập huấn về quản lý đào tạo đại học theo tín chỉ cần được đẩy mạnh. Giảng viên cần được trang bị kỹ năng tư vấn học tập cho sinh viên. Khuyến khích giảng viên cập nhật kiến thức, nghiên cứu khoa học. Chính sách đãi ngộ hợp lý giúp giữ chân và thu hút nhân tài. Điều này đảm bảo chất lượng giảng dạy các học phần. Việc chuẩn hóa đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của việc triển khai hệ thống tín chỉ. Đây là giải pháp quan trọng đối với giáo dục đại học Việt Nam.
4.2. Đảm bảo cơ sở vật chất tài chính phục vụ đào tạo hiệu quả
Cơ sở vật chất hiện đại là nền tảng cho quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Phòng học, phòng thí nghiệm, thư viện cần được nâng cấp, bổ sung. Hệ thống công nghệ thông tin cần được đầu tư mạnh mẽ. Phần mềm quản lý học tập, đăng ký học phần online là điều thiết yếu. Nguồn tài chính cần được đảm bảo và sử dụng hiệu quả. Điều này bao gồm chi phí cho đào tạo, nghiên cứu, và cơ sở hạ tầng. Cần tìm kiếm các nguồn lực từ ngân sách nhà nước, học phí, và các dự án hợp tác. Quản lý tài chính minh bạch, hiệu quả. Việc đảm bảo nguồn lực giúp các trường đại học địa phương phát triển. Nó hỗ trợ sinh viên tích lũy tín chỉ một cách thuận lợi. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam.
4.3. Khảo nghiệm thử nghiệm giải pháp quản lý đào tạo tín chỉ
Tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp cần được kiểm chứng. Quá trình khảo nghiệm được thực hiện để đánh giá mức độ cần thiết. Các giải pháp quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ được đưa vào thử nghiệm. Điều này bao gồm việc áp dụng một số giải pháp thí điểm. Nó thực hiện tại các trường đại học địa phương. Kết quả khảo nghiệm và thử nghiệm cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp điều chỉnh, hoàn thiện các đề xuất giải pháp. Việc đánh giá khách quan đảm bảo các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Nó phù hợp với thực tiễn giáo dục đại học Việt Nam. Quá trình này đảm bảo các thay đổi mang lại lợi ích thiết thực. Nó hỗ trợ tốt nhất cho sinh viên và công tác quản lý toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC TRẦN VĂN CHƯƠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỊA PHƯƠNG Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số : 62.14 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRẦN THỊ MINH HẰNG HÀ NỘI – NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Văn Chương LỜI CẢM ƠN ii Tôi xin bày tỏ tình cảm quý trọng và tri ân PGS.TS Trần Thị Minh Hằng, cán bộ hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, viên chức quản lý, viên chức các đơn vị thuộc Học viện Quản lý Giáo dục đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành tốt nhiệm vụ nghiên cứu sinh.
Tôi cũng xin cảm ơn chân thành lãnh đạo các trường đại học địa phương, các nhà khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Xin cảm ơn các đồng nghiệp của trường ĐH Phú Yên đã tích cực hỗ trợ giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi tri ân sự hỗ trợ của gia đình và người thân trong thời gian thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án. Trân trọng biết ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Văn Chương MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN Trang ii iii LỜI CẢM ƠN iii MỤC LỤC iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC BẢNG Viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Ix MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 9 THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 9 1. Nghiên cứu về đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường 9 đại học 1. Nghiên cứu về quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các 15 trường đại học 1.
Nhận xét chung 21 1. Đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ. Đào tạo đại học 22 1. Đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ 24 1.
Trường đại học địa phương 29 1. Khái niệm trường đại học địa phương 29 1. Đặc điểm của trường đại học địa phương. Thuận lợi, khó khăn và thách thức đối với trường đại học 30 địa phương trong đào tạo theo hệ thông tín chỉ 1.
Nội dung quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ trong 32 các trường đại học địa phương 1. Một số khái niệm liên quan 32 1. Tiếp cận nghiên cứu nội dung quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ 34 1. Nội dung quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương 37 1.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 45 1. Yếu tố chủ quan 45 1. Yếu tố khách quan 47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 48 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 50 THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỊA PHƯƠNG Ở VIỆT NAM iv 2.
Khái quát về các trường ĐHĐP được khảo sát và tổ chức 50 khảo sát thực trạng 2. Khái quát về các trường ĐHĐP được khảo sát 50 2. Tổ chức khảo sát thực trạng 51 2. Kết quả nghiên cứu thực trạng 54 2.
Thực trạng đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường 54 đại học địa phương ở Việt Nam 2. Thực trạng quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các 67 trường đại học địa phương ở Việt Nam 2. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo 82 hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 87 CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 89 THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỊA PHƯƠNG Ở VIỆT NAM 3.
Nguyên tắc đề xuất các giải pháp quản lý đào tạo theo hệ thống 89 tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 3. Nguyên tắc đảm bảo tính pháp lý 89 3. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ 89 3. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa 89 3.
Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả và khả thi 90 3. Các giải pháp quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ 90 trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 3. Giải pháp 1: Đổi mới quản lý công tác tuyển sinh 90 3. Giải pháp 2: Xây dựng và phát triển chương trình đào tạo 94 đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp của địa phương và xã hội 3.
Giải pháp 3: Nâng cao hiệu quả quản lý quá trình dạy học 99 3. Giải pháp 4: Xây dựng đội ngũ giảng viên đủ về số lượng, 110 đồng bộ về cơ cấu và chuẩn về chất lượng 3. Giải pháp 5: Bảo đảm cơ sở vật chất và tài chính phục vụ đào tạo 114 3. Giải pháp 6: Xây dựng môi trường đào tạo đồng bộ và thuận lợi 117 3.
Khảo nghiệm mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp 121 quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 3. Mục đích, nội dung và phương pháp khảo nghiệm 121 3. Kết quả khảo nghiệm 122 3. Thử nghiệm một số giải pháp quản lý đào tạo theo hệ thống 128 tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam v 3.
Tổ chức và phương pháp thử nghiệm 128 3. Kết quả thử nghiệm 128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 132 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO 143 PHỤ LỤC 1 149 PHỤ LỤC 2 165 PHỤ LỤC 3 172 PHỤ LỤC 4 178 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT vi CĐ cao đẳng CLĐT chất lượng đào tạo CN cử nhân CNH-HĐH công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTT công nghệ thông tin CSVC cơ sở vật chất CVHT cố vấn học tập CTĐT chương trình đào tạo DH dạy học ĐH đại học ĐHĐP đại học địa phương ĐT đào tạo GDĐH giáo dục đại học GD-ĐT giáo dục và đào tạo GV giảng viên GS giáo sư HCTC học chế tín chỉ HTTC hệ thống tín chỉ KT-ĐG kiểm tra đánh giá KT-XH kinh tế-xã hội NCKH nghiên cứu khoa học NCXH nhu cầu xã hội PGS phó giáo sư QL quản lý QLĐT quản lý đào tạo QTĐT quá trình đào tạo SĐH sau đại học SV sinh viên THPT trung học phổ thông ThS thạc sĩ Tp. thành phố TS tiến sĩ TW Trung ương CĐ cao đẳng vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Nội dung quản lý công tác tuyển sinh Trang 39 Bảng 1.
Nội dung quản lý chương trình đào tạo 39 Bảng 1. Nội dung quản lý quá trình dạy học 41 Bảng 1. Nội dung quản lý lý đội ngũ giảng viên, viên chức quản lý 43 và viên chức hành chính Bảng 1. Nội dung quản lý cơ sở vật chất và tài chính 44 Bảng 1.
Nội dung quản lý môi trường đào tạo 45 Bảng 2. Các trường đại học ĐHĐP trong nghiên cứu thực trạng 50 Bảng 2. Thang đánh giá nội dung khảo sát theo điểm trung bình 54 Bảng 2. Thống kê quy mô tuyển sinh của các trường ĐHĐP từ 55 2011 đến 2014 Bảng 2.
Thực trạng đảm bảo các yêu cầu của chương trình đào tạo 57 Bảng 2. Thực trạng thực hiện quy trình tổ chức đào tạo 58 Bảng 2. Thực trạng hoạt động dạy của giảng viên 59 Bảng 2. Thực trạng hoạt động học của sinh viên 61 Bảng 2.
Thực trạng công tác đánh giá kết quả học tập 62 Bảng 2. Thực trạng công tác cố vấn học tập 63 Bảng 2. Thực trạng quá trình dạy học 63 Bảng 2. Thực trạng cơ sở vật chất và tài chính 65 Bảng 2.
Thực trạng môi trường đào tạo 67 Bảng 2. Thực trạng quản lý công tác tuyển sinh 68 Bảng 2. Thực trạng quản lý chương trình đào tạo 70 Bảng 2. Thực trạng quản lý quy trình tổ chức đào tạo 71 Bảng 2.
Thực trạng quản lý hoạt động dạy 72 Bảng 2. Thực trạng quản lý hoạt động học 73 Bảng 2. Thực trạng quản lý đánh giá kết quả học tập 75 Bảng 2. Thực trạng quản lý công tác cố vấn học tập 75 Bảng 2.
Thực trạng quản lý ứng dụng CNTT trong quá trình dạy học 76 Bảng 2. Thực trạng quản lý quá trình dạy học 77 Bảng 2. Thực trạng quản lý đội ngũ giảng viên, viên chức 78 quản lý đào tạo, viên chức kỹ thuật Bảng 2. Thực trạng quản lý cơ sở vật chất và tài chính 79 Bảng 2.
Thực trạng quản lý môi trường đào tạo 81 Bảng 2. Thực trạng các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến QLĐT theo HTTC 83 Bảng 2. Thực trạng các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến 83 QLĐT theo HTTC Bảng 2. Tổng hợp thực trạng đào tạo theo HTTC 84 Bảng 2.
Tổng hợp thực trạng quản lý đào tạo theo HTTC 85 Bảng 3. Bảng quy đổi điểm theo HTTC của Trường Đại học 101 Phú Yên viii Bảng 3. Kết quả khảo nghiệm Giải pháp 2 123 Bảng 3. Kết quả khảo nghiệm Giải pháp 3 124 Bảng 3.
Kết quả khảo nghiệm Giải pháp 4 124 Bảng 3. Tổng hợp kết quả khảo nghiệm các giải pháp 125 Bảng 3. So sánh về công tác quản lý xây dựng và phát triển CTĐT 130 trước và sau thử nghiệm Bảng 3. So sánh trình độ đội ngũ trước và sau thực nghiệm 131 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 2.
Quy mô đào tạo theo nhóm ngành Trang 51 Biểu đồ 2. Chỉ tiêu tuyển sinh 55 Biểu đồ 2. Số lượng sinh viên nhập học 55 Sơ đồ 3. Quy trình phát triển chương trình đào tạo của 130 Trường ĐH Phú Yên Biểu đồ 3.
So sánh trình độ đội ngũ trước và sau thực nghiệm 131 ix MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Đào tạo đáp ứng nhu cầu nhân lực cho xã hội là mục tiêu chung nhất của giáo dục. Mục tiêu giáo dục đại học Việt Nam được xác định ở Luật Giáo dục đại học 2012 [57]: - 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý đào tạo tín chỉ tại các trường đại học địa phương Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả, chất lượng.
Luận án "Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quản lý Giáo dục. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.