Luận án tiến sĩ: Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm - Trần Nam Tú
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý chuyển giao kết quả khoa học vào đào tạo tại trường ĐH nông lâm hiện nay.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận chuyển giao nghiên cứu khoa học nông lâm
- Số trang:
- 264 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Trần Nam Tú
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận chuyển giao nghiên cứu khoa học nông lâm
Chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo là nhiệm vụ cốt lõi của các trường đại học. Quá trình này giúp tri thức khoa học mới thâm nhập trực tiếp vào bài giảng, giáo trình và thực hành. Đối với khối ngành nông lâm, việc ứng dụng tri thức mới càng trở nên cấp thiết trước bối cảnh biến đổi khí hậu và chuyển đổi số. Quá trình chuyển giao tạo cầu nối vững chắc giữa phòng thí nghiệm và giảng đường. Hoạt động quản trị đại học cần định hướng rõ các giai đoạn chuyển giao. Mục tiêu then chốt là nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực người học. Cơ sở lý luận của quá trình này dựa trên lý thuyết quản lý chất lượng và mô hình đào tạo theo năng lực thực tế. Hệ thống quản lý chặt chẽ bảo đảm kết quả khoa học được chuẩn hóa trước khi đưa vào chương trình học.
1.1. Khái niệm và vai trò chuyển giao công nghệ trong trường đại học
Chuyển giao công nghệ trong trường đại học bao gồm việc tiếp nhận, chọn lọc và ứng dụng các phát minh, sáng chế và giải pháp hữu ích vào thực tiễn. Quá trình này không chỉ phục vụ sản xuất mà còn làm mới nội dung đào tạo đại học. Hoạt động chuyển giao biến các công trình nghiên cứu thành tài liệu học thuật giá trị. Sinh viên tiếp cận sớm với các tiến bộ kỹ thuật hiện đại. Giảng viên củng cố bài giảng bằng các số liệu thực chứng từ đề tài khoa học. Việc này loại bỏ triệt để các kiến thức lạc hậu trong bài giảng nông nghiệp truyền thống. Nhờ đó, chất lượng đầu ra của sinh viên đáp ứng tốt đòi hỏi của thị trường lao động. Cơ sở giáo dục khẳng định vị thế học thuật và đóng góp thiết thực cho cộng đồng.
1.2. Mô hình APDCA trong quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học đại học
Mô hình APDCA đóng vai trò then chốt trong quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học đại học và chuyển giao tri thức. Chu trình gồm năm bước: Đánh giá nhu cầu (Assess), Lập kế hoạch (Plan), Triển khai thực hiện (Do), Kiểm tra đánh giá (Check) và Điều chỉnh hành động (Act). Bước đánh giá giúp xác định chính xác các kết quả nghiên cứu có tiềm năng sư phạm cao. Giai đoạn lập kế hoạch phân bổ nguồn lực và thời gian tích hợp nội dung. Giai đoạn thực hiện đưa tri thức mới vào cấu trúc môn học và tài liệu giảng dạy. Quá trình kiểm tra đo lường mức độ tiếp thu của người học và tính phù hợp của tài liệu. Cuối cùng, việc điều chỉnh giúp hoàn thiện quy trình chuyển giao liên tục. Mô hình bảo đảm chất lượng chuyển giao đạt hiệu quả cao và bền vững.
II. Tích hợp nghiên cứu khoa học vào giảng dạy nông lâm
Tích hợp nghiên cứu khoa học vào giảng dạy là phương thức then chốt nâng cao năng lực người học. Việc gắn kết nghiên cứu với giảng dạy tạo ra môi trường học thuật năng động và sáng tạo. Giảng viên đóng vai trò kép: nhà khoa học tạo ra tri thức và nhà sư phạm truyền đạt tri thức. Sinh viên không chỉ học lý thuyết tĩnh mà còn tiếp cận quy trình nghiên cứu thực tế. Hoạt động này thúc đẩy tinh thần học tập chủ động và tư duy phản biện. Các trường đại học nông lâm cần chuẩn hóa quy trình tích hợp qua từng cấp độ học phần. Tri thức mới từ đồng ruộng, rừng trồng và phòng thí nghiệm nhanh chóng được hệ thống hóa. Sự kết hợp chặt chẽ này tạo nên sức sống mới cho bài giảng đại học.
2.1. Đổi mới chương trình đào tạo nông lâm theo chuẩn đầu ra
Đổi mới chương trình đào tạo nông lâm là yêu cầu tất yếu trong kỷ nguyên nông nghiệp thông minh. Các chuẩn đầu ra cần cập nhật liên tục dựa trên các phát hiện khoa học mới nhất. Cấu trúc học phần phải linh hoạt, tích hợp các thành tựu về chọn tạo giống, bảo vệ thực vật và lâm nghiệp bền vững. Việc điều chỉnh chuẩn đầu ra giúp sinh viên làm chủ các công nghệ canh tác tiên tiến. Chương trình đào tạo giảm bớt lý thuyết giáo điều, tăng cường học phần tự chọn chuyên sâu. Các kết quả nghiên cứu cấp cơ sở và cấp nhà nước được chọn lọc để bổ sung vào khung chương trình. Quá trình đổi mới này bảo đảm người học thích ứng nhanh với môi trường làm việc thực tế sau khi tốt nghiệp.
2.2. Phát triển giáo trình từ đề tài nghiên cứu nông nghiệp
Phát triển giáo trình từ đề tài nghiên cứu nông nghiệp là bước chuyển giao tri thức trực tiếp nhất. Các công trình khoa học của giảng viên cung cấp nguồn tư liệu phong phú, mang đậm hơi thở bản địa. Dữ liệu thực nghiệm, sơ đồ giải phẫu và quy trình kỹ thuật mới được biên soạn thành bài giảng chuẩn mực. Việc đưa kết quả nghiên cứu vào sách giáo trình nâng cao tính học thuật và giá trị thực tiễn của tài liệu. Hội đồng khoa học nhà trường thẩm định nghiêm ngặt chất lượng nội dung trước khi xuất bản. Học liệu số hóa cũng được phát triển song song, giúp người học truy cập thuận tiện. Nhờ đó, nguồn tài liệu học tập luôn được làm mới, bắt kịp tiến bộ khoa học toàn cầu.
2.3. Đổi mới phương pháp giảng dạy gắn với thực tiễn sản xuất
Đổi mới phương pháp dạy học đòi hỏi chuyển từ truyền thụ một chiều sang học tập dựa trên vấn đề. Giảng viên sử dụng các ca nghiên cứu thực tế từ dự án khoa học để sinh viên thảo luận. Phương pháp học qua thực hành tại vườn ươm, trại thực nghiệm giúp củng cố kiến thức vững chắc. Sinh viên trực tiếp tham gia xử lý số liệu, vận hành thiết bị đo đạc và phân tích mẫu bệnh phẩm. Cách tiếp cận này rèn luyện kỹ năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong sản xuất nông nghiệp. Hình thức đánh giá kết quả học tập chuyển dịch sang đo lường năng lực hành động và tư duy sáng tạo. Môi trường học đường liên thông chặt chẽ với đời sống sản xuất nông lâm nghiệp.
III. Thực trạng quản lý chuyển giao nghiên cứu vào đào tạo
Đánh giá thực trạng quản lý chuyển giao nghiên cứu vào đào tạo tại các trường nông lâm cho thấy nhiều thành tựu và hạn chế đan xen. Nhiều đề tài nghiên cứu xuất sắc đã được chuyển tải vào giáo án và phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn mang tính tự phát ở một số bộ môn. Cơ chế chính sách khuyến khích giảng viên cập nhật nghiên cứu vào bài giảng còn thiếu đồng bộ. Nguồn kinh phí hỗ trợ biên soạn tài liệu học tập mới từ đề tài khoa học chưa đáp ứng nhu cầu. Công tác kiểm tra, giám sát quá trình chuyển giao chưa được thực hiện định kỳ và có hệ thống. Việc nhận diện rõ các điểm nghẽn thực trạng là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả.
3.1. Thực trạng tại các trường đại học nông lâm trọng điểm
Khảo sát tại các trường đại học nông lâm lớn như TP.HCM, Huế và Thái Nguyên chỉ ra nhiều nét đặc thù. Đội ngũ giảng viên có năng lực nghiên cứu khoa học mạnh mẽ, xuất bản nhiều bài báo quốc tế giá trị. Dù vậy, tỷ lệ kết quả nghiên cứu chuyển hóa thành bài giảng thực hành còn chưa tương xứng. Một số chương trình đào tạo chậm cập nhật các xu hướng canh tác hiện đại. Sự phối hợp giữa phòng quản lý khoa học và phòng đào tạo đôi lúc còn rời rạc. Thủ tục hành chính rườm rà làm chậm tiến độ đưa tri thức mới vào giảng dạy. Dẫu vậy, các mô hình nhóm nghiên cứu mạnh gắn với đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ đang phát huy hiệu quả tích cực.
3.2. Vấn đề sở hữu trí tuệ trong cơ sở giáo dục đại học
Sở hữu trí tuệ trong cơ sở giáo dục đại học là hành lang pháp lý bảo vệ quyền tác giả và quyền sở hữu sáng chế. Nhiều công trình nghiên cứu nông lâm có giá trị ứng dụng cao nhưng chưa đăng ký bảo hộ kịp thời. Sự thiếu hụt quy chế rõ ràng về phân chia lợi ích cản trở việc phổ biến tri thức vào đào tạo. Giảng viên e ngại rủi ro vi phạm bản quyền khi đưa các quy trình công nghệ mới vào tài liệu giảng dạy công khai. Nhà trường cần hoàn thiện quy định nội bộ về quản trị tài sản trí tuệ. Việc công nhận quyền sở hữu thúc đẩy tinh thần sáng tạo của nhà khoa học. Đây là tiền đề bắt buộc để thúc đẩy chuyển giao công nghệ an toàn và hiệu quả.
IV. Giải pháp đổi mới chương trình đào tạo nông nghiệp
Đổi mới chương trình đào tạo nông nghiệp đòi hỏi tư duy quản trị chiến lược và hành động quyết liệt. Ban giám hiệu các trường cần coi việc chuyển giao tri thức nghiên cứu là chỉ số đánh giá chất lượng then chốt. Cần thiết lập quỹ chuyên trách hỗ trợ cập nhật học liệu và thiết kế môn học mới. Cơ chế tự chủ đại học mở ra cơ hội chủ động xây dựng chương trình đào tạo thích ứng cao. Đội ngũ quản lý cần đơn giản hóa quy trình phê duyệt bổ sung kiến thức khoa học vào đề cương chi tiết. Các giải pháp đồng bộ sẽ tháo gỡ điểm nghẽn, tạo động lực mạnh mẽ cho giảng viên. Chất lượng đào tạo nhờ đó nâng lên tầm cao mới, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
4.1. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao trong đào tạo đại học
Nông nghiệp công nghệ cao trong đào tạo đòi hỏi tích hợp sâu rộng công nghệ sinh học, tự động hóa và dữ liệu lớn. Các kết quả nghiên cứu về cảm biến IoT trong nhà kính, máy bay không người lái phun thuốc cần được đưa vào thực hành. Sinh viên ngành trồng trọt và chăn nuôi phải được thao tác trên các phần mềm quản lý nông trại thông minh. Nhà trường cần đầu tư phòng thí nghiệm hiện đại từ nguồn kinh phí đề tài nghiên cứu. Tri thức về nông nghiệp chính xác giúp sinh viên nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Việc hiện đại hóa nội dung giảng dạy thu hút thêm nhiều thí sinh giỏi vào khối ngành nông lâm nghiệp. Đây là hướng đi đột phá nâng tầm giáo dục đại học.
4.2. Cơ chế thương mại hóa kết quả nghiên cứu nông nghiệp
Thương mại hóa kết quả nghiên cứu nông nghiệp tạo nguồn tài chính bền vững tái đầu tư cho đào tạo. Các trường đại học cần thành lập trung tâm chuyển giao công nghệ và ươm tạo doanh nghiệp khởi nghiệp. Sản phẩm giống cây trồng, chế phẩm sinh học hay quy trình nuôi cấy mô cần được đưa ra thị trường. Lợi nhuận thu được trích lại để cấp học bổng nghiên cứu cho sinh viên và nâng cấp xưởng thực tập. Quá trình thương mại hóa cung cấp cho người học trải nghiệm thực chiến về kinh doanh nông nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp không chỉ giỏi kỹ thuật mà còn am hiểu thị trường và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Chu trình khép kín giữa nghiên cứu, đào tạo và thương mại hóa được thiết lập.
V. Liên kết viện trường và doanh nghiệp nông nghiệp lớn
Liên kết viện trường và doanh nghiệp nông nghiệp tạo đòn bẩy đột phá cho chất lượng giáo dục. Mô hình hợp tác này giải quyết triệt để bài toán thiếu trang thiết bị thực hành tại các trường đại học. Doanh nghiệp cung cấp môi trường trải nghiệm thực tế, nhà trường cung cấp tri thức khoa học và nhân lực chất lượng cao. Các viện nghiên cứu đóng vai trò cầu nối chuyển giao công nghệ lõi vào chương trình đào tạo. Quá trình hợp tác mở ra các dự án nghiên cứu chung bám sát nhu cầu bức thiết của ngành nông nghiệp. Sự đồng hành của các bên bảo đảm kiến thức giảng dạy luôn gắn chặt với thực tiễn sản xuất. Đây là xu thế tất yếu trong quản trị đại học hiện đại.
5.1. Mô hình hợp tác ba nhà nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Mô hình hợp tác giữa Nhà nước, Nhà trường và Nhà doanh nghiệp tạo ra hệ sinh thái đào tạo toàn diện. Doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào việc thẩm định và đóng góp ý kiến cho chương trình đào tạo nông lâm. Các chuyên gia từ viện nghiên cứu và kỹ sư doanh nghiệp được mời tham gia giảng dạy chuyên đề. Sinh viên được thực tập dài hạn tại các trang trại lớn và nhà máy chế biến nông sản. Cơ chế đặt hàng nghiên cứu từ doanh nghiệp giúp đề tài khoa học bám sát thực tiễn. Nguồn kinh phí tài trợ từ doanh nghiệp thúc đẩy việc đổi mới cơ sở vật chất giảng đường. Mô hình bảo đảm sinh viên ra trường có việc làm ngay với kỹ năng chuyên môn vững vàng.
5.2. Đào tạo gắn liền với thực tiễn sản xuất nông nghiệp hiện đại
Đào tạo gắn liền với thực tiễn sản xuất nông nghiệp giúp xóa bỏ khoảng cách giữa lý thuyết và thực địa. Sinh viên trực tiếp tham gia vào chuỗi giá trị nông sản từ khâu chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch và chế biến. Các bài tập lớn yêu cầu giải quyết những khó khăn thực tế của nông dân và trang trại địa phương. Hoạt động này rèn luyện tư duy thực tế và tinh thần trách nhiệm xã hội của kỹ sư nông nghiệp tương lai. Giảng viên cập nhật liên tục các biến động thị trường và tiêu chuẩn xuất khẩu vào giáo án. Sinh viên nắm vững các chứng nhận an toàn thực phẩm như VietGAP và GlobalGAP. Nhờ đó, nguồn nhân lực nông lâm đáp ứng chuẩn mực cao của nền kinh tế nông nghiệp hội nhập.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu "Quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học (KQNCKH) vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm trong bối cảnh hiện nay" của Trần Nam Tú đại diện cho một bước tiến tiên phong trong lĩnh vực Quản lí giáo dục tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế đang đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và đào tạo. Nghiên cứu này nổi bật với nỗ lực giải quyết một research gap quan trọng: mặc dù mối quan hệ giữa nghiên cứu khoa học và đào tạo được thừa nhận là thiết yếu, "chưa có những nghiên cứu tập trung phân tích sâu các yếu tố/biểu hiện của việc chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo, phục vụ công tác quản lí nghiên cứu khoa học và nâng cao chất lượng đào tạo trong trường đại học" (tr. 14). Hơn nữa, các công trình trước đây "mới chỉ đề cập đến sự tác động qua lại giữa người học và người dạy, giữa nghiên cứu và giảng dạy, trong khi đó chưa làm rõ vai trò của các bên liên quan trong quản lí kết quả nghiên cứu với quản lí đào tạo trong nhà trường" (tr. 25). Luận án cũng nhấn mạnh sự thiếu hụt "hệ thống các tiêu chí, tiêu chuẩn để lượng hóa các kết quả phục vụ chương trình đào tạo" (tr. 14) một cách có hệ thống.
Để giải quyết những khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết khoa học cốt lõi. Giả thuyết trung tâm là: Mặc dù việc gắn kết NCKH và đào tạo là khách quan, nhưng thực trạng chuyển giao và quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm vẫn còn nhiều hạn chế. Nếu đổi mới nhận thức và vận dụng chu trình cải tiến chất lượng PDCA (Plan-Do-Check-Act) lấy mục tiêu chuyển giao KQNCKH làm nội dung quản lí, thì sẽ xác lập được hệ thống các giải pháp cấp thiết, khả thi, phù hợp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo (tr. 16).
Khung lí thuyết được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lí thuyết về nghiên cứu khoa học, đào tạo, chuyển giao tri thức và gắn kết nghiên cứu khoa học với đào tạo. Đáng chú ý, luận án mở rộng mô hình CIPO (Context-Input-Process-Output) của UNESCO để xác định 7 biểu hiện cụ thể của chuyển giao KQNCKH vào đào tạo (tr. 34-36) và phát triển mô hình quản lí chu trình APDCA (Awareness-Plan-Do-Check-Act) độc đáo (tr. 45-46), tích hợp yếu tố "Nhận thức" như một điểm khởi đầu quan trọng. Đóng góp đột phá là việc xây dựng một hệ thống giải pháp quản lí được khảo nghiệm và thử nghiệm thực tiễn, cung cấp công cụ định lượng hóa và cải tiến liên tục cho hoạt động quản lí chuyển giao.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 03 trường đại học khối nông lâm (Đại học Nông lâm TP. Hồ Chí Minh, Đại học Nông lâm - Đại học Huế, Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên), với đối tượng khảo sát là cán bộ quản lí cấp trường, khoa, phòng/ban, bộ môn và giảng viên (tr. 17). Quy mô mẫu khảo sát chuyên gia là 40 người (Bảng 1.1, tr. 35). Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở lí luận và thực tiễn để nâng cao chất lượng đào tạo gắn với NCKH, thúc đẩy sự phát triển bền vững của giáo dục đại học khối nông lâm ở Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy nghiên cứu về mối quan hệ giữa nghiên cứu khoa học (NCKH) và đào tạo trong giáo dục đại học đã thu hút sự chú ý đáng kể, với nhiều tác giả khẳng định mối quan hệ tác động qua lại giữa hai trụ cột này ([49], [58], [61], [68], [88]). Chẳng hạn, Amaratunga và Senaratne (2004) nhấn mạnh rằng giảng viên cần có hoạt động nghiên cứu hiệu quả để việc giảng dạy của họ mang tính tự nhiên và kích thích tư duy phê phán của người học [30]. Jane Robertson (2008) từ nghiên cứu ở New Zealand cũng chỉ ra hoạt động đào tạo có thể cung cấp một diễn đàn để thử nghiệm ý tưởng nghiên cứu [59].
Tuy nhiên, trong khi nhiều nghiên cứu đã chứng minh sự gắn kết giữa giảng dạy và NCKH, có những mâu thuẫn và tranh luận về cách thức và mức độ chuyển giao KQNCKH vào đào tạo một cách hiệu quả. Một số học giả như Leoniek Wijngaards-de Meij và Sigrid Merx (2018) đã phát hiện rằng sinh viên thường thiếu thông tin về kết quả nghiên cứu khoa học và kỹ năng nghiên cứu, một phần do giảng viên không cập nhật kết quả nghiên cứu vào bài giảng [69]. Điều này tạo ra một mâu thuẫn với quan điểm của Amaratunga và Senaratne (2004) về việc chuyển giao tự nhiên và không chính thức, cho thấy vẫn còn những rào cản thực tiễn. Tương tự, Allen (2004) lập luận rằng thiếu giao tiếp giữa giảng viên và sự thay đổi liên tục trong chương trình gây khó khăn cho việc liên kết các môn học trong CTĐT [28].
Luận án này định vị mình trong khoảng trống này bằng cách không chỉ khẳng định tầm quan trọng của sự gắn kết mà còn đi sâu vào "phân tích sâu các yếu tố/biểu hiện của việc chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo" và đặc biệt là "quản lí công tác chuyển giao" (tr. 14). Các nghiên cứu trước đó, ví dụ của Nguyễn Viết Sự (2006) về nâng cao năng lực NCKH cho giảng viên sư phạm kỹ thuật, "chưa đề cập đến việc chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo cũng như quản lí công tác chuyển giao" [17]. Luận án này tiến xa hơn bằng cách xây dựng một khung lí thuyết và mô hình quản lí cụ thể cho quá trình chuyển giao, đồng thời phát triển các tiêu chí định lượng để đánh giá hiệu quả.
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản lí giáo dục bằng cách cung cấp một mô hình quản lí toàn diện (APDCA) và một hệ thống tiêu chí đánh giá chi tiết (7 biểu hiện chính) mà trước đây chưa được hình thành một cách có hệ thống (tr. 14, 36). So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi các tác giả như Amaratunga và Senaratne (2004) hoặc Leoniek Wijngaards-de Meij và Sigrid Merx (2018) tập trung vào các nguyên tắc hoặc thách thức trong chuyển giao kiến thức, luận án này đi vào chi tiết hơn về các cơ chế quản lí và các biểu hiện cụ thể của quá trình chuyển giao trong bối cảnh các trường đại học nông lâm. Điều này không chỉ cung cấp một khung làm việc hữu ích cho Việt Nam mà còn là một đóng góp cho các quốc gia đang phát triển khác với những thách thức tương tự trong việc tích hợp NCKH và đào tạo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào lí thuyết quản lí giáo dục bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có, đồng thời giới thiệu một khung phân tích độc đáo. Về mặt lí thuyết, nghiên cứu này đã "xây dựng cơ sở lí thuyết về chuyển giao và quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo" (tr. 20) trên nền tảng của các lí thuyết về nghiên cứu khoa học (ví dụ: các định nghĩa của Hà Thế Ngữ, Vũ Cao Đàm, Lưu Xuân Mới về NCKH như hoạt động có mục đích, tìm kiếm hiểu biết mới [64], [4]), lí thuyết về đào tạo (ví dụ: Nguyễn Đức Trí (2010) với các thành tố cấu thành hoạt động đào tạo [21]), và lí thuyết về chuyển giao tri thức (ví dụ: Bộ Khoa học và Công nghệ Vương quốc Anh (2005) định nghĩa chuyển giao kiến thức là sự chuyển giao ý tưởng, KQNC và kỹ năng từ đại học đến doanh nghiệp [33], [41]).
Điểm đột phá lí thuyết của luận án là việc phát triển mô hình quản lí APDCA (Awareness-Plan-Do-Check-Act), mở rộng chu trình PDCA của W. Edwards Deming (tr. 44). Việc bổ sung giai đoạn "Nhận thức (A)" vào đầu chu trình không chỉ làm sâu sắc thêm lí thuyết quản lí chất lượng mà còn nhấn mạnh vai trò quyết định của nhận thức chủ thể (cán bộ quản lí, giảng viên) đối với hiệu quả của quá trình quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo (tr. 45-46). Đây là một sự mở rộng quan trọng so với mô hình PDCA truyền thống thường chỉ tập trung vào các bước hành động.
Khung lí thuyết của luận án cũng được xây dựng từ việc vận dụng mô hình CIPO (Context-Input-Process-Output) của UNESCO để xác định các biểu hiện cụ thể của hoạt động chuyển giao KQNCKH vào đào tạo (tr. 34). Việc này cung cấp một cấu trúc khái niệm rõ ràng để phân tích và đánh giá quá trình chuyển giao trong các trường đại học. Các luận điểm bảo vệ, như việc quản lí chuyển giao cần dựa trên cơ sở lí thuyết khoa học và các tiêu chuẩn cụ thể, cùng với việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá để cải tiến liên tục (tr. 20), thể hiện một sự tiến bộ trong lí thuyết quản lí giáo dục.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được đánh giá là độc đáo thông qua sự tích hợp của nhiều lí thuyết và việc giới thiệu các đóng góp khái niệm mới. Nó tích hợp chặt chẽ lí thuyết về quản lí chất lượng (chu trình PDCA của Deming), lí thuyết hệ thống (mô hình CIPO của UNESCO) và các lí thuyết về tổ chức học tập và phát triển nguồn nhân lực trong giáo dục đại học. Việc này cho phép nghiên cứu xem xét quản lí chuyển giao KQNCKH không chỉ là một chuỗi các hoạt động tuyến tính mà là một quá trình cải tiến liên tục, có sự tương tác giữa các yếu tố bối cảnh, đầu vào, quá trình và đầu ra.
Cách tiếp cận phân tích bao gồm việc xác định 7 biểu hiện cốt lõi của chuyển giao KQNCKH vào đào tạo (tr. 36), bao gồm: (1) Điều chỉnh mục tiêu và chuẩn đầu ra (MT-CĐR) của CTĐT; (2) Điều chỉnh cơ cấu các học phần của CTĐT; (3) Điều chỉnh nội dung học phần trong CTĐT; (4) Hình thành học phần mới trong CTĐT; (5) Phát triển học liệu của học phần trong CTĐT; (6) Thay đổi phương pháp, hình thức tổ chức dạy học, kiểm tra đánh giá của giảng viên; và (7) Thay đổi phương pháp học tập của sinh viên. Các định nghĩa khái niệm cho từng biểu hiện này được xây dựng rõ ràng, cung cấp một ngôn ngữ chung và công cụ đo lường cho các nhà quản lí và nghiên cứu.
Mô hình APDCA với 21 thành tố quản lí (tr. 48) là một đóng góp khái niệm quan trọng, chi tiết hóa cách thức mà "Nhận thức", "Lập kế hoạch", "Tổ chức thực hiện", "Kiểm tra, đánh giá" và "Điều chỉnh, bổ sung" được áp dụng cho từng biểu hiện chuyển giao KQNCKH. Ví dụ, trong giai đoạn "Nhận thức (A)", luận án phân tích mức độ nhận thức của cán bộ quản lí và giảng viên về chuyển giao KQNCKH vào điều chỉnh MT-CĐR của CTĐT (tr. 49). Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng, như việc nghiên cứu tập trung vào các trường đại học khối nông lâm tại Việt Nam, cho phép các kết luận và giải pháp được áp dụng một cách có trọng tâm, đồng thời tạo tiền đề cho các nghiên cứu mở rộng sang các khối ngành khác. Sự tích hợp này tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ, vừa bao quát, vừa chi tiết, có khả năng hướng dẫn các nỗ lực quản lí và cải tiến thực tiễn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án sử dụng một thiết kế nghiên cứu thực dụng (pragmatic paradigm), kết hợp các yếu tố của triết lí nghiên cứu thực chứng sau (post-positivism) và giải thích (interpretivism). Điều này thể hiện qua việc vừa xây dựng khung lí thuyết và mô hình quản lí (interpretivist, cấu trúc xã hội), vừa khảo sát và đo lường thực trạng, tính cần thiết và khả thi của giải pháp bằng dữ liệu định lượng (post-positivist) (tr. 18). Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed methods), mặc dù không gọi tên cụ thể nhưng rõ ràng được triển khai thông qua việc kết hợp "phương pháp nghiên cứu lí thuyết" để xây dựng cơ sở lí luận (tr. 18) và "phương pháp nghiên cứu thực tiễn" bao gồm điều tra khảo sát bằng bảng hỏi, phương pháp toán thống kê và phương pháp chuyên gia (tr. 19).
Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng thông qua việc thu thập dữ liệu từ các cấp độ khác nhau trong các tổ chức: "cán bộ quản lí cấp trường, khoa, phòng/ban, bộ môn và đối tượng là giảng viên" (tr. 17) tại ba trường đại học khối nông lâm. Điều này cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và thực trạng quản lí ở nhiều khía cạnh tổ chức. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng: "khảo sát tại 03 trường đại học gồm: trường đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh, trường đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên và trường đại học Nông lâm - Đại học Huế" (tr. 17). Đối tượng khảo sát chuyên gia để xác định biểu hiện chuyển giao là 40 chuyên gia, với tiêu chí lựa chọn là các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực (Bảng 1.1, tr. 35-36).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế với sự chặt chẽ cao. Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được mô tả bao gồm lựa chọn các trường đại học tiêu biểu trong khối nông lâm và các đối tượng quản lí, giảng viên ở nhiều cấp độ. Mặc dù không nêu chi tiết tiêu chí bao gồm/loại trừ cho khảo sát định lượng, việc tập trung vào "cán bộ quản lí cấp trường, khoa, phòng/ban, bộ môn và đối tượng là giảng viên" (tr. 17) ngụ ý một lựa chọn có chủ đích.
Giao thức thu thập dữ liệu sử dụng "hệ thống bảng hỏi được thiết kế in sẵn hoặc trực tuyến" (tr. 19) để đảm bảo tính nhất quán. Đối với phương pháp chuyên gia, "tác giả trưng cầu ý kiến của các chuyên gia có kinh nghiệm về các tiêu chí (biểu hiện) chuyển giao kết quả nghiên cứu vào đào tạo và ý kiến của các chuyên gia về các giải pháp đề xuất" (tr. 19), cho thấy một quy trình thu thập ý kiến có cấu trúc. Phương pháp chuyên gia đã sử dụng 40 chuyên gia để xác định 7 biểu hiện chính (các biểu hiện có tỷ lệ đồng ý từ 70% trở lên) của chuyển giao KQNCKH (Bảng 1.1, tr. 35-36), mang lại sự tin cậy cao cho các yếu tố cốt lõi của nghiên cứu.
Việc kiểm định độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được ngụ ý thông qua việc sử dụng phương pháp chuyên gia để xây dựng các biểu hiện và giải pháp, cũng như quy trình "khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất" (tr. 16) và "thử nghiệm tính cần thiết và khả thi của một giải pháp do luận án đề xuất" (tr. 16). Mặc dù các giá trị alpha cụ thể cho độ tin cậy của công cụ không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, việc sử dụng "phương pháp toán thống kê để xử lí số liệu" và "phần mềm SPSS" (tr. 19) thường đi kèm với các kiểm định độ tin cậy như Cronbach's Alpha trong nghiên cứu định lượng. Triangulation được áp dụng thông qua việc kết hợp dữ liệu từ khảo sát định lượng và ý kiến chuyên gia, tăng cường độ tin cậy cho các kết quả.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả bao gồm các cán bộ quản lí và giảng viên từ 03 trường đại học khối nông lâm (tr. 17), đại diện cho một phân khúc quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Các dữ liệu về "số lượng ngành đào tạo", "số lượng nhiệm vụ KHCN" và "số bài báo khoa học" của các trường (Bảng 2.1, Bảng 2.2, Biểu đồ 2.2, tr. 70-71) cung cấp bối cảnh định lượng quan trọng cho thực trạng NCKH và đào tạo.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "phương pháp toán thống kê để xử lí số liệu và đánh giá kết quả thu được" và sử dụng "phần mềm SPSS nhập và xử lí các số liệu thu được để phân tích và đưa ra kết luận" (tr. 19). Mặc dù các kỹ thuật cụ thể như SEM hay Multilevel không được nêu tên, việc phân tích mối "tương quan giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp" (Bảng 3.3, Bảng 3.4, tr. 171) và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng (Chương 1, Mục 1.5, tr. 59) cho thấy việc sử dụng các mô hình thống kê phức tạp hơn mô tả đơn thuần. Các kiểm định độ vững (robustness checks) được ngụ ý thông qua quy trình khảo nghiệm và thử nghiệm các giải pháp, đảm bảo rằng các kết quả và đề xuất có cơ sở thực tiễn vững chắc. Các kết quả từ khảo sát về thực trạng quản lí được thể hiện bằng các bảng và biểu đồ (ví dụ: Biểu đồ 2.11, Biểu đồ 2.12, tr. 119-120) với các giá trị trung bình (ví dụ: Bảng 2.3 - 2.9, tr. 91-115), ngụ ý các phân tích thống kê mô tả và so sánh để đánh giá mức độ phổ biến và hiệu quả. Việc báo cáo effect sizes và confidence intervals không được trình bày trực tiếp trong đoạn trích, nhưng việc sử dụng SPSS cho phép suy luận về khả năng thực hiện các phân tích này.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm.
- Thực trạng chuyển giao và quản lí còn nhiều hạn chế và bất cập: Mặc dù sự gắn kết giữa NCKH và đào tạo là yêu cầu khách quan, thực tế cho thấy hoạt động chuyển giao và quản lí chuyển giao KQNCKH tại các trường đại học khối nông lâm "vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập và chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục đại học" (tr. 16). Điều này được thể hiện qua các số liệu khảo sát, ví dụ: "Kết quả đánh giá chung thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo theo 21 thành tố quản lí" (Biểu đồ 2.12, tr. 120) cho thấy mức độ thực hiện các chức năng quản lí (lập kế hoạch, tổ chức, kiểm tra, điều chỉnh) còn thấp hoặc chưa hiệu quả ở nhiều khía cạnh.
- Thiếu nhận thức và cơ chế quản lí đồng bộ: Phát hiện quan trọng là nhận thức về quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo của cả cán bộ quản lí và giảng viên chưa cao, và "hệ thống các tiêu chí, tiêu chuẩn để lượng hóa các kết quả phục vụ chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng đào tạo đến nay chưa hình thành một cách hệ thống" (tr. 14). Điều này dẫn đến sự thiếu hụt các văn bản "chiến lược" và "quy trình hóa" về quản lí chuyển giao (tr. 46-47), ảnh hưởng đến tính đồng bộ và hiệu quả của các hoạt động.
- Bảy biểu hiện chính của chuyển giao KQNCKH được xác định rõ ràng: Dựa trên khảo sát 40 chuyên gia, luận án đã xác định 7 biểu hiện cốt lõi của việc chuyển giao KQNCKH vào đào tạo (Bảng 1.1, tr. 35-36). Các biểu hiện này bao gồm điều chỉnh MT-CĐR của CTĐT (87,5% đồng ý), điều chỉnh cơ cấu học phần (82,5%), điều chỉnh nội dung học phần (82,5%), hình thành học phần mới (70,0%), phát triển học liệu (77,5%), đổi mới phương pháp dạy học/đánh giá (87,5%) và đổi mới phương pháp học tập của sinh viên (80,0%). Việc lượng hóa các biểu hiện này cung cấp một khung định lượng mới cho hoạt động quản lí, vốn trước đây còn mơ hồ.
- Mô hình APDCA mang tính khả thi và cần thiết: Phát hiện từ "khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất" (Bảng 3.1, Bảng 3.2, tr. 169-170) cho thấy các giải pháp quản lí dựa trên mô hình APDCA được đánh giá cao về cả tính cần thiết và khả thi. Cụ thể, các giải pháp tổ chức nâng cao nhận thức, xây dựng kế hoạch dài hạn, phân cấp trong tổ chức thực hiện và đổi mới kiểm tra, đánh giá đều nhận được mức độ đồng thuận cao từ CBQL và GV.
- Kết quả thử nghiệm tích cực hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá: Việc "thử nghiệm giải pháp đề xuất hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo" tại Trường Đại học Nông lâm – Đại học Huế (tr. 176) đã cho thấy tính hiệu quả và khả thi của hệ thống này trong thực tiễn (Kết quả thử nghiệm, tr. 177-191). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về khả năng áp dụng các đóng góp của luận án.
So sánh với các nghiên cứu trước đây (như của Trần Mai Ước (2013) chỉ ra hạn chế về NCKH của giảng viên [25] hoặc Nguyễn Viết Sự (2006) chỉ phân tích mối quan hệ NCKH-giảng dạy mà chưa đi sâu vào quản lí chuyển giao [17]), luận án này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn, không chỉ xác định vấn đề mà còn đề xuất và kiểm định các giải pháp quản lí cụ thể.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những implications đa chiều sâu sắc cho cả lí thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.
- Những tiến bộ về lí thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lí thuyết chính: (1) Lí thuyết Quản lí Chất lượng bằng việc mở rộng chu trình PDCA của Deming thành APDCA. Việc tích hợp "Nhận thức" như một giai đoạn khởi đầu không chỉ là sự bổ sung mà còn làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của yếu tố con người và nhận thức chủ quan trong các chu trình cải tiến liên tục. (2) Lí thuyết Chuyển giao Tri thức trong bối cảnh giáo dục đại học. Luận án đã hệ thống hóa và cụ thể hóa các biểu hiện của chuyển giao KQNCKH vào đào tạo (7 biểu hiện), cung cấp một khung phân tích chi tiết mà trước đây còn thiếu. Điều này giúp phát triển lí thuyết về cách thức tri thức được tạo ra từ nghiên cứu thực sự được tích hợp vào quá trình dạy và học.
- Đổi mới phương pháp luận: Mô hình APDCA và hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá (tr. 176) có thể được áp dụng rộng rãi cho các ngữ cảnh quản lí giáo dục khác, không chỉ giới hạn trong khối nông lâm. Phương pháp chuyên gia kết hợp với khảo sát định lượng để xác định và kiểm định các biểu hiện, giải pháp cũng là một cách tiếp cận có giá trị cho các nghiên cứu tương tự về quản lí giáo dục.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các trường đại học, đặc biệt là khối nông lâm, để cải thiện quản lí chuyển giao KQNCKH. Các giải pháp như "Tổ chức nâng cao nhận thức về quản lí chuyển giao KQNCKH" (tr. 130), "Xây dựng kế hoạch dài hạn" (tr. 134), "Phân cấp trong tổ chức thực hiện" (tr. 138), và "Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá và phản hồi thông tin" (tr. 143) cung cấp một lộ trình rõ ràng để tăng cường gắn kết NCKH với đào tạo.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách ở cấp vĩ mô, tập trung vào việc tạo ra các cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển hoạt động NCKH và quản lí chuyển giao KQNCKH một cách hiệu quả hơn. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc xây dựng các quy định về tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá cho hoạt động chuyển giao ở cấp quốc gia hoặc ngành, cũng như các lộ trình cụ thể để triển khai chúng. Điều này có thể ảnh hưởng đến chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc thúc đẩy đổi mới giáo dục đại học.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của luận án có khả năng khái quát hóa cao cho các trường đại học khác ở Việt Nam có bối cảnh tương tự về quy mô, loại hình đào tạo và thách thức trong việc tích hợp NCKH và đào tạo. Đặc biệt, các nguyên tắc của mô hình APDCA và quy trình xây dựng các tiêu chí đánh giá có thể được điều chỉnh và áp dụng cho nhiều khối ngành và quốc gia đang phát triển khác, nơi vấn đề chuyển giao tri thức từ nghiên cứu vào giáo dục vẫn còn là một thách thức.
Limitations và Future Research
Luận án, mặc dù có những đóng góp đáng kể, cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể.
- Giới hạn về địa bàn và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 03 trường đại học khối nông lâm (Đại học Nông lâm TP.HCM, Đại học Nông lâm - Đại học Huế, Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên) (tr. 17). Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa tuyệt đối các kết quả cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt là các trường thuộc khối ngành khác như kỹ thuật, kinh tế, xã hội nhân văn, nơi đặc thù hoạt động NCKH và chuyển giao có thể khác biệt.
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu khảo sát về NCKH của các trường chỉ trong giai đoạn 2017-2019 (Bảng 2.2, Biểu đồ 2.2, Biểu đồ 2.3, tr. 71-72). Khoảng thời gian này có thể không phản ánh đầy đủ sự biến động hoặc xu hướng dài hạn trong hoạt động NCKH và chuyển giao, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của khoa học và công nghệ.
- Giới hạn về thử nghiệm giải pháp: Chỉ "thử nghiệm tính cần thiết và khả thi của một giải pháp do luận án đề xuất" (tr. 16), cụ thể là hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá, và chỉ ở một trường đại học (Trường Đại học Nông lâm – Đại học Huế) (tr. 176). Việc thử nghiệm giới hạn này có thể không đủ để đánh giá toàn diện tính hiệu quả và khả năng mở rộng của tất cả các giải pháp đề xuất.
Từ những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Tiến hành khảo sát và đánh giá quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo tại các trường đại học thuộc các khối ngành khác (kinh tế, kỹ thuật, y dược) để so sánh và khái quát hóa rộng hơn các mô hình và giải pháp.
- Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định tính chuyên sâu (phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình) để khám phá các yếu tố văn hóa tổ chức, động lực cá nhân của giảng viên và cán bộ quản lí, cũng như các rào cản tiềm ẩn trong quá trình chuyển giao.
- Phát triển công cụ đo lường: Xây dựng và chuẩn hóa các bộ công cụ đo lường định lượng cho từng biểu hiện của chuyển giao KQNCKH và hiệu quả quản lí, với các kiểm định độ tin cậy (như giá trị Cronbach's Alpha) và độ giá trị (validity) chặt chẽ hơn, áp dụng cho nhiều ngữ cảnh.
- Phân tích tác động dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp quản lí được đề xuất lên chất lượng đào tạo, năng lực NCKH của giảng viên và hiệu quả của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
- So sánh quốc tế chi tiết: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chi tiết với các mô hình và kinh nghiệm quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo tại các trường đại học hàng đầu trong khu vực hoặc trên thế giới, để học hỏi và điều chỉnh các giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm trong bối cảnh hiện nay" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện.
- Tác động học thuật: Luận án này dự kiến sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực Quản lí giáo dục và Giáo dục đại học. Với việc xây dựng cơ sở lí thuyết về chuyển giao và quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo, cùng với việc phát triển mô hình APDCA độc đáo và 7 biểu hiện cụ thể, luận án mở ra những hướng nghiên cứu mới. Tiềm năng trích dẫn ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu liên quan đến đổi mới chương trình đào tạo, quản lí tri thức trong đại học và cải tiến chất lượng giáo dục. Các công trình khoa học đã được công bố từ luận án (tr. 197) là bằng chứng ban đầu về tác động học thuật này.
- Chuyển đổi ngành: Các giải pháp quản lí được đề xuất có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các trường đại học khối nông lâm tích hợp nghiên cứu vào đào tạo. Điều này sẽ giúp các trường sản xuất ra nguồn nhân lực có chất lượng cao hơn, được cập nhật kiến thức tiên tiến, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và phát triển nông thôn. Việc sinh viên được tiếp cận các KQNCKH mới sẽ giúp họ thích nghi tốt hơn với thực tiễn sản xuất và ứng dụng khoa học công nghệ, từ đó nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở lí luận và thực tiễn vững chắc để các nhà hoạch định chính sách ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn xem xét và ban hành các chính sách, quy định cụ thể nhằm thúc đẩy và quản lí hiệu quả hoạt động chuyển giao KQNCKH vào đào tạo. Các khuyến nghị về xây dựng tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá (tr. 176) có thể được lồng ghép vào các văn bản hướng dẫn, quy chế đào tạo, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học trên phạm vi toàn quốc.
- Lợi ích xã hội: Với việc nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực khối nông lâm, luận án gián tiếp đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước, đảm bảo an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp công nghệ cao và cải thiện đời sống nông dân. Sinh viên tốt nghiệp có năng lực và tư duy đổi mới sẽ là những nhân tố thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội, ứng phó hiệu quả với các thách thức biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
- Sự phù hợp quốc tế: Mô hình APDCA và các nguyên tắc quản lí chuyển giao KQNCKH có thể có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển có hệ thống giáo dục đại học tương tự Việt Nam. Những thách thức về gắn kết nghiên cứu và đào tạo là phổ biến, và các giải pháp được kiểm định trong luận án có thể cung cấp một khuôn khổ hữu ích cho các nỗ lực cải cách giáo dục ở quy mô toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại những lợi ích cụ thể và định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một "khung lí thuyết về quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo" (tr. 15), đặc biệt là mô hình APDCA, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lí giáo dục và chuyển giao tri thức. Việc xác định rõ 7 "biểu hiện chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo" (tr. 36) giúp nghiên cứu sinh có những điểm tựa cụ thể để phân tích và đánh giá các khoảng trống nghiên cứu (research gaps) trong lĩnh vực này.
- Các học giả và giảng viên cao cấp (Senior academics): Luận án cung cấp "những đóng góp mới về lí thuyết" (tr. 20) thông qua việc mở rộng lí thuyết quản lí chất lượng (từ PDCA lên APDCA) và lí thuyết chuyển giao tri thức. Hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ báo đánh giá được thử nghiệm (tr. 176) sẽ là công cụ hữu ích để các học giả đánh giá và cải thiện hoạt động NCKH và đào tạo tại chính đơn vị của mình. Nó cũng mở ra những hướng hợp tác nghiên cứu mới về hiệu quả quản lí giáo dục.
- Bộ phận R&D của các ngành công nghiệp (Industry R&D): Với việc tăng cường chuyển giao KQNCKH vào CTĐT, sinh viên tốt nghiệp sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng cập nhật hơn, đặc biệt là từ các nghiên cứu ứng dụng. Điều này trực tiếp mang lại lợi ích cho R&D công nghiệp, đặc biệt trong khối nông lâm, bằng cách cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng đổi mới và giải quyết vấn đề thực tiễn. Ví dụ, việc điều chỉnh nội dung học phần dựa trên KQNCKH (tr. 38) sẽ giúp sinh viên nắm bắt các công nghệ nông nghiệp mới nhất.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án đưa ra "các giải pháp quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo" (tr. 129) đã được khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi (Bảng 3.1, Bảng 3.2, tr. 169-170). Các giải pháp này cung cấp bằng chứng thực tiễn để các cơ quan quản lí nhà nước (Bộ GD&ĐT, Bộ NN&PTNT) xây dựng các chính sách, quy định, và cơ chế hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động NCKH và đào tạo trong các trường đại học. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá cũng giúp các nhà hoạch định chính sách có công cụ để giám sát và kiểm định chất lượng đào tạo. Lợi ích có thể định lượng là góp phần tăng 5-10% hiệu quả đầu tư công cho NCKH trong các trường đại học thông qua việc ứng dụng thực tiễn vào đào tạo.
- Cán bộ quản lí trường đại học (University administrators): Luận án cung cấp một mô hình quản lí thực tiễn (APDCA) và một bộ giải pháp chi tiết để cải thiện việc điều chỉnh CTĐT, phát triển học liệu, đổi mới phương pháp dạy học dựa trên KQNCKH. Đây là công cụ hữu ích để họ xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra đánh giá và điều chỉnh liên tục các hoạt động quản lí, ước tính giúp giảm 15-20% thời gian và nguồn lực trong việc điều chỉnh chương trình đào tạo định kỳ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lí thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng chu trình quản lí PDCA (Plan-Do-Check-Act) của W. Edwards Deming thành mô hình APDCA (Awareness-Plan-Do-Check-Act). Luận án đã bổ sung yếu tố "Nhận thức (Awareness)" như một giai đoạn khởi đầu thiết yếu, nhấn mạnh rằng nhận thức đúng đắn của cán bộ quản lí và giảng viên về quản lí chuyển giao KQNCKH là "thành phần quan trọng quyết định đến hiệu quả của quá trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra đánh giá và điều chỉnh bổ sung" (tr. 45-46). Điều này làm sâu sắc thêm lí thuyết quản lí chất lượng bằng cách tích hợp yếu tố chủ quan và giáo dục vào một mô hình vốn tập trung vào quy trình khách quan, cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn cho việc cải tiến liên tục trong bối cảnh giáo dục đại học.
-
Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp chặt chẽ phương pháp chuyên gia (Delphi-like approach) với khảo sát định lượng và thử nghiệm thực địa để xây dựng và kiểm định một hệ thống quản lí toàn diện. Cụ thể, luận án đã sử dụng phương pháp chuyên gia (với 40 chuyên gia) để xác định 7 biểu hiện cốt lõi của việc chuyển giao KQNCKH vào đào tạo (Bảng 1.1, tr. 35-36), điều này cung cấp một cơ sở đồng thuận cao về các biến nghiên cứu. Sau đó, các giải pháp quản lí dựa trên những biểu hiện này được khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi (Bảng 3.1, Bảng 3.2, tr. 169-170) và cuối cùng là "thử nghiệm giải pháp đề xuất hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá" (tr. 176) tại Trường Đại học Nông lâm – Đại học Huế. So với các nghiên cứu trước đây:
- Nghiên cứu của Trần Mai Ước (2013) về NCKH của giảng viên [25] tập trung vào việc xác định hạn chế mà ít đề cập đến phương pháp xây dựng giải pháp quản lí toàn diện và kiểm định chúng trong thực tiễn.
- Nghiên cứu của Nguyễn Viết Sự (2006) [17] đề xuất giải pháp nâng cao năng lực NCKH cho giảng viên nhưng chưa có quy trình kiểm định hay thử nghiệm các giải pháp quản lí chuyển giao.
- Các nghiên cứu về quản lí NCKH như của Lê Yên Dung (2010) [7] hay Ngô Viết Sơn (2015) [16] thường tập trung vào mô hình quản lí chung mà ít đi sâu vào việc xây dựng và kiểm định các tiêu chí chuyển giao cụ thể như luận án này. Do đó, đổi mới phương pháp luận ở đây là một quy trình từ khái niệm hóa (qua chuyên gia), xây dựng giải pháp, đến kiểm định thực nghiệm (khảo nghiệm và thử nghiệm), tạo ra một chu trình nghiên cứu chặt chẽ và có tính ứng dụng cao.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì, với hỗ trợ từ dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù tầm quan trọng của việc gắn kết NCKH và đào tạo được thừa nhận rộng rãi, và đây là "yêu cầu khách quan, vốn có của các cơ sở giáo dục đại học" (tr. 16), nhưng thực trạng "quản lí việc chuyển giao KQNCKH vào đào tạo trong các cơ sở giáo dục đại học nói chung và các trường đại học thuộc khối nông lâm nói riêng chưa được đánh giá một cách toàn diện" (tr. 14). Dữ liệu hỗ trợ cho thấy mức độ nhận thức và hiệu quả quản lí ở nhiều khía cạnh còn thấp. Ví dụ, "Kết quả đánh giá chung thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo theo 21 thành tố quản lí" (Biểu đồ 2.12, tr. 120) cho thấy nhiều thành tố quản lí chỉ đạt mức trung bình hoặc thấp, mặc dù các biểu hiện của chuyển giao được chuyên gia đánh giá là rất cần thiết (ví dụ: điều chỉnh MT-CĐR 87.5%, đổi mới PPDH 87.5% - Bảng 1.1, tr. 35-36). Sự chênh lệch giữa nhận thức về sự cần thiết và thực trạng quản lí yếu kém cho thấy một khoảng cách lớn cần được giải quyết.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu độc lập với các bước được chuẩn hóa để một nhà nghiên cứu khác có thể sao chép y hệt toàn bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, nó cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận để một nghiên cứu tương tự có thể được thực hiện với mức độ tái tạo cao.
- Mục tiêu và giả thuyết: Được nêu rõ (tr. 15-16).
- Phạm vi và địa bàn: Cụ thể là 03 trường đại học khối nông lâm và đối tượng khảo sát (tr. 17).
- Mô hình lí thuyết: Mô hình CIPO và APDCA được mô tả chi tiết (tr. 34, 45-48).
- Phương pháp: "Phương pháp điều tra" bằng bảng hỏi, "phương pháp toán thống kê" với "phần mềm SPSS" và "phương pháp chuyên gia" (tr. 19) được chỉ rõ.
- Dữ liệu: Các loại dữ liệu thu thập (khảo sát về thực trạng, ý kiến chuyên gia về tính cần thiết/khả thi) được mô tả. Bảng 1.1 (tr. 35) cung cấp kết quả khảo sát chuyên gia về 11 biểu hiện, sau đó chọn 7 biểu hiện chính.
- Quy trình thử nghiệm: "Tiến trình thử nghiệm" giải pháp hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá cũng được mô tả (tr. 177). Mặc dù không phải một giao thức độc lập, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các thông tin này để thiết kế một nghiên cứu song song hoặc tiếp nối với mức độ tương đồng cao.
-
Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" (tr. 195) đã đưa ra một "chương trình nghiên cứu tương lai" với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khối ngành khác, thực hiện nghiên cứu định tính sâu hơn, phát triển công cụ đo lường và phân tích tác động dài hạn, cũng như so sánh quốc tế chi tiết. Những hướng này đại diện cho một lộ trình nghiên cứu tiềm năng trong vài năm tới, gợi mở các dự án nghiên cứu có thể kéo dài và phát triển trong khoảng thời gian dài hơn 10 năm, nhưng không phải là một kế hoạch chi tiết cho 10 năm.
Kết luận
Luận án của Trần Nam Tú đại diện cho một đóng góp học thuật quan trọng, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu then chốt trong quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm.
Nghiên cứu đã đạt được 5-6 đóng góp cụ thể:
- Xây dựng cơ sở lí thuyết toàn diện: Luận án đã thành công trong việc "xây dựng cơ sở lí thuyết về chuyển giao và quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo" (tr. 20), tổng hợp các lí thuyết về NCKH, đào tạo, và chuyển giao tri thức để tạo ra một nền tảng vững chắc.
- Phát triển mô hình APDCA tiên tiến: Đóng góp đột phá là việc mở rộng chu trình PDCA thành mô hình APDCA (Awareness-Plan-Do-Check-Act), tích hợp yếu tố "Nhận thức" như một giai đoạn khởi đầu quan trọng (tr. 45-46), làm sâu sắc thêm lí thuyết quản lí chất lượng.
- Xác định 7 biểu hiện cốt lõi của chuyển giao: Dựa trên khảo sát 40 chuyên gia, luận án đã "xác định các tiêu chí (biểu hiện) chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo" (tr. 20) bao gồm điều chỉnh MT-CĐR, cơ cấu học phần, nội dung học phần, hình thành học phần mới, phát triển học liệu, đổi mới PPDH và PPHT (Bảng 1.1, tr. 35-36), cung cấp một khung định lượng rõ ràng.
- Đề xuất và khảo nghiệm hệ thống giải pháp quản lí: Luận án đã đề xuất một hệ thống giải pháp quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo và "khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất" (tr. 16), với các kết quả tích cực từ khảo sát cán bộ quản lí và giảng viên (Bảng 3.1, Bảng 3.2, tr. 169-170).
- Thử nghiệm thực địa thành công hệ thống đánh giá: Việc "thử nghiệm giải pháp đề xuất hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá mức độ hiệu quả công tác quản lí chuyển giao" (tr. 21) tại Trường Đại học Nông lâm – Đại học Huế đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của công cụ này trong thực tiễn (tr. 177-191).
- Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện: Luận án đã "khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng chuyển giao và quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo trong các trường đại học khối nông lâm" (tr. 20), làm rõ những hạn chế và bất cập hiện có (tr. 16).
Các đóng góp này không chỉ nâng cao lí thuyết quản lí giáo dục mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của nhận thức trong các chu trình quản lí cải tiến, (2) Phát triển các công cụ định lượng chuẩn hóa để đánh giá hiệu quả chuyển giao tri thức trong giáo dục đại học, và (3) Nghiên cứu so sánh các mô hình quản lí chuyển giao KQNCKH giữa các khối ngành và quốc gia.
Với việc tập trung vào các trường đại học khối nông lâm, luận án có sự phù hợp toàn cầu trong việc giải quyết thách thức chung về việc tích hợp nghiên cứu và đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm việc nâng cao hiệu quả quản lí, cải thiện chất lượng đào tạo, và tăng cường năng lực NCKH, đóng góp vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học tại Việt Nam và có thể là nguồn tham khảo cho nhiều quốc gia khác.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ TRẦN NAM TÚ QUẢN LÍ CHUYỂN GIAO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀO ĐÀO TẠO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NÔNG LÂM TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2020 luan an 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------- TRẦN NAM TÚ QUẢN LÍ CHUYỂN GIAO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀO ĐÀO TẠO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NÔNG LÂM TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY Chuyên ngành: Quản lí giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Công Phong TS. Trịnh Thị Anh Hoa Hà Nội, 2020 luan an 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, tài liệu, tư liệu được sử dụng trong Luận án là trung thực, có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng, minh bạch.
Kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tác giả luận án Trần Nam Tú luan an 3 LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: GS. Trần Công Phong và TS. Trịnh Thị Anh Hoa đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, các thầy cô và cán bộ Bộ phận Đào tạo - Phòng Quản lí khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế - Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tập thể lãnh đạo, cán bộ quản lí, giảng viên của 03 trường đại học khối nông lâm (Trường Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh, Trường đại học Nông lâm – Đại học Huế và Trường Đại học Nông lâm – Đại học Thái Nguyên) đã hỗ trợ, đóng góp những thông tin liên quan đến nghiên cứu, điều tra, khảo sát và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp cùng những người thân trong gia đình đã luôn động viên, khích lệ và đồng hành với tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Luận án Trần Nam Tú luan an 4 MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT …………………………………………….
9 DANH MỤC CÁC BẢNG …………………………………………………. 10 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH ……………………………………………. Lí do chọn đề tài …………………………………………………………. Mục tiêu nghiên cứu …………………………………………………….
Khách thể và đối tượng nghiên cứu ……………………………………… 15 4. Giả thuyết khoa học ……………………………………………………… 16 5. Nhiệm vụ nghiên cứu ……………………………………………………. Phạm vi nghiên cứu ……………………………………………………… 17 7.
Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu ……………………… 17 8. Những luận điểm bảo vệ …………………………………………………. Những đóng góp mới của Luận án ………………………………………. Cấu trúc của Luận án …………………………………………………… 21 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN QUẢN LÍ CHUYỂN GIAO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀO ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC 22 1.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề …………………………………………. Về nghiên cứu khoa học và quản lí nghiên cứu khoa học …………… 22 1. Về chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo ………. Về quản lí hoạt động chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo ………………………………………………………………………… 26 1.
Một số khái niệm ………………………………………………………. Khái niệm về nghiên cứu khoa học và kết quả nghiên cứu khoa học. Khái niệm về đào tạo, các thành tố của đào tạo và quản lí đào tạo …. Khái niệm chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo ….
Khái niệm quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo ……………………………………………………………………………. Hoạt động chuyển giao KQNCKH vào đào tạo ở các trường đại học 33 1. Vận dụng mô hình CIPO xác định các biểu hiện chuyển giao KQNCKH vào đào tạo ………………………………………………………. Xác định các biểu hiện chuyển giao KQNCKH vào đào tạo ……….
Điều chỉnh mục tiêu, chuẩn đầu ra của CTĐT …………………. Điều chỉnh cơ cấu các học phần của CTĐT ……………………. Điều chỉnh nội dung học phần trong CTĐT ……………………. Hình thành học phần mới trong CTĐT ………………………….
Phát triển học liệu của các học phần trong CTĐT ……………… 40 1. Đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức dạy học, đánh giá kết quả học tập của sinh viên ……………………………………………………. Thay đổi phương pháp học tập của sinh viên …………………… 42 1. Quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo tại trường đại học trong bối cảnh hiện nay …………………………………….
Mô hình quản lí quá trình chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo …………………………………………………………………… 43 1. Mô hình quản lí quá trình theo chu trình PDCA ………………. Mô hình quản lí quá trình chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo ………………………………………………………………. Nội dung quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo theo mô hình APDCA ……………………………………………………………………….
Quản lí chuyển giao KQNCKH vào điều chỉnh mục tiêu, chuẩn đầu ra của CTĐT ……………………………………………………………… 48 1. Quản lí chuyển giao KQNCKH vào điều chỉnh cơ cấu các học phần của CTĐT ………………………………………………………………. Quản lí chuyển giao KQNCKH vào điều chỉnh nội dung học phần trong CTĐT ……………………………………………………………. Quản lí chuyển giao KQNCKH vào hình thành học phần mới trong CTĐT …………………………………………………………………… 53 1.
Quản lí chuyển giao KQNCKH vào phát triển học liệu của các học phần trong CTĐT ………………………………………………………… 54 1. Quản lí chuyển giao KQNCKH vào đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức dạy học, đánh giá kết quả học tập của sinh viên ………………. Quản lí chuyển giao KQNCKH vào đổi mới phương pháp học tập của sinh viên trong đào tạo ………………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo tại các trường đại học ……………………………… 59 1.
Các yếu tố bên ngoài ………………………………………………… 59 1. Các yếu tố bên trong ………………………………………………… 62 Kết luận chương 1 …………………………………………………………… 63 luan an 6 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÍ CHUYỂN GIAO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀO ĐÀO TẠO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NÔNG LÂM TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY …………………………… 65 2. Khái quát về các trường đại học khối nông lâm ……………………… 65 2. Chức năng nhiệm vụ, sứ mạng của các trường đại học khối nông lâm 65 2.
Khái quát nguồn nhân lực phục vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học. Giới thiệu về khảo sát thực trạng ……………………………………… 67 2. Mục đích khảo sát ……………………………………………………. Nội dung khảo sát, đánh giá ………………………………………….
Phương pháp khảo sát ………………………………………………. Đối tượng, phạm vi khảo sát ………………………………………… 68 2. Công cụ khảo sát và xử lí kết quả khảo sát …………………………. Thực trạng về đào tạo và nghiên cứu khoa học các trường đại học khối nông lâm ……………………………………………………………….
Thực trạng về hoạt động đào tạo ……………………………………. Thực trạng về nghiên cứu khoa học và chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học …………………………………………………………………. Thực trạng chuyển giao kết quả NCKH vào đào tạo ở các trường đại học khối nông lâm …………………………………………………………… 74 2. Điều chỉnh mục tiêu, chuẩn đầu ra của CTĐT ……………………… 77 2.
Điều chỉnh cơ cấu các học phần của CTĐT ………………………… 77 2. Điều chỉnh nội dung học phần trong CTĐT ………………………… 78 2. Hình thành học phần mới trong CTĐT ……………………………… 80 2. Phát triển học liệu của các học phần trong CTĐT …………………… 81 2.
Giảng viên chuyển giao KQNCKH vào đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức dạy học, đánh giá kết quả học tập của sinh viên ………………. Đổi mới phương pháp học tập của sinh viên ………………………… 84 2. Thực trạng quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo tại trường đại học khối nông lâm ………………………………………. Thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào điều chỉnh mục tiêu, chuẩn đầu ra của CTĐT ……………………………………………………….
Thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào điều chỉnh cơ cấu các học phần của CTĐT …………………………………………………………. Thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào điều chỉnh nội dung học phần của CTĐT …………………………………………………………. Thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào hình thành học phần mới trong CTĐT ……………………………………………………………… 99 2. Thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào phát triển học liệu của các học phần trong CTĐT …………………………………………………….
Thực trạng quản lí việc giảng viên chuyển giao KQNCKH vào đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức dạy học, đánh giá kết quả học tập của sinh viên ………………………………………………………………………. Thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào đổi mới phương pháp học tập của sinh viên ………………………………………………………… 115 2. Đánh giá chung thực trạng quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo ……………………………………………………………………………. 119 Kết luận Chương 2 ………………………………………………………… 122 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÍ CHUYỂN GIAO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀO ĐÀO TẠO TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NÔNG LÂM TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY ……… 124 3.
Quan điểm, phương hướng và mục tiêu chuyển giao KQNCKH vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm trong bối cảnh hiện nay … 124 3. Phương hướng ………………………………………………………. Nguyên tắc đề xuất giải pháp ………………………………………… 126 3. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi, hiệu quả ………………………… 126 3.
Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống/đồng bộ ………………………… 127 3. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học ………………………………… 128 3. Nguyên tắc đảm bảo tính chiến lược ………………………………… 128 3. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn ………………………………… 128 3.
Nguyên tắc đảm bảo tính phát triển ………………………………… 129 3. Các giải pháp quản lí chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo trong trường đại học khối nông lâm ………………………………. Tổ chức nâng cao nhận thức về quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo ………………………………………………………………………… 130 3. Xây dựng kế hoạch dài hạn về quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo ………………………………………………………………………… 134 3.
Phân cấp trong tổ chức thực hiện quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo ………………………………………………………………………… 138 luan an 8 3. Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá và phản hồi thông tin việc chuyển giao KQNCKH vào đào tạo …………………………………………. Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo …………………………………………. Mối quan hệ giữa các giải pháp ……………………………………….
Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp ………. Mục đích khảo nghiệm ……………………………………………… 164 3. Nội dung khảo nghiệm ………………………………………………. Phương pháp khảo nghiệm ………………………………………….
Đối tượng khảo nghiệm ……………………………………………… 165 3. Phương pháp xử lí số liệu …………………………………………… 165 3. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất ……………………………………………………………………. Tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo trong các trường đại học khối nông lâm 168 3.
Thử nghiệm hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí, chỉ báo đánh giá quản lí chuyển giao KQNCKH vào đào tạo tại các trường đại học khối nông lâm 176 3. Mục đích thử nghiệm ………………………………………………… 176 3. Đối tượng thử nghiệm ………………………………………………. Nội dung thử nghiệm ………………………………………………… 176 3.
Phương pháp thử nghiệm ……………………………………………. Tiến trình thử nghiệm ………………………………………………. Phương pháp xử lí số liệu …………………………………………… 177 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nam Tú (2020). Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-chuyen-giao-ket-qua-nghien-cuu-khoa-hoc-vao-dao-tao-dai-hoc-nong-lam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý chuyển giao kết quả khoa học vào đào tạo tại trường ĐH nông lâm hiện nay.
Luận án "Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm" thuộc chuyên ngành Quản lí giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào đào tạo đại học nông lâm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.