Phát triển mô hình quản lý tri thức: Nghiên cứu trường hợp tại VNU-LIC - Nguyễn Thị Kim Lân
"Đại học quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn: Cơ sở đào tạo và nghiên cứu uy tín về các lĩnh vực xã hội, nhân văn, khoa học con người."
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý tri thức thư viện và chuyển đổi số đại học
- Số trang:
- 275 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Thông tin - Thư viện
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Lân
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý tri thức thư viện và chuyển đổi số đại học
Quản lý tri thức thư viện là nền tảng cốt lõi của giáo dục đại học hiện đại. Quá trình chuyển đổi số thư viện đại học đòi hỏi tư duy quản trị mới. Thư viện không còn là nơi lưu trữ sách truyền thống. Đơn vị chuyển mình thành trung tâm tri thức số phục vụ nghiên cứu và giảng dạy. Nhu cầu tích hợp dữ liệu, quy trình và con người ngày càng cấp thiết. Mô hình quản lý tri thức giúp tối ưu hóa luồng thông tin học thuật trong nhà trường. Hệ thống tạo môi trường thuận lợi để sáng tạo và chia sẻ tài nguyên. Việc số hóa toàn diện thúc đẩy hiệu quả nghiên cứu khoa học trong trường đại học.
1.1. Vai trò của trung tâm tri thức số hiện đại
Trung tâm tri thức số giữ vị trí trung tâm trong hệ sinh thái học thuật đại học. Đơn vị chuyển đổi từ lưu trữ tài liệu in sang cung cấp dịch vụ số chuyên sâu. Trung tâm quản lý, xử lý và phân phối thông tin đa phương tiện nhanh chóng. Giảng viên và sinh viên tiếp cận dữ liệu mọi lúc, mọi nơi mà không bị rào cản địa lý. Mô hình mới hỗ trợ đắc lực cho hoạt động nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Năng lực kết nối tri thức gia tăng giá trị học thuật cho toàn cơ sở đào tạo.
1.2. Nhu cầu chuyển đổi số thư viện đại học ngày nay
Chuyển đổi số thư viện đại học là xu thế tất yếu trong kỷ nguyên thông tin. Sự bùng nổ dữ liệu yêu cầu công nghệ quản lý hiện đại và linh hoạt. Phương thức quản lý truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tốc độ và quy mô phục vụ. Thư viện phải ứng dụng công nghệ điện toán đám mây và dữ liệu lớn. Tự động hóa quy trình nghiệp vụ giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực vận hành. Dịch vụ thông tin số đáp ứng chính xác nhu cầu cá nhân hóa của người dùng tin.
1.3. Thách thức khai thác nguồn tài nguyên số nội sinh
Nguồn tài nguyên số nội sinh bao gồm luận án, luận văn, công trình nghiên cứu và giáo trình. Đây là tài sản trí tuệ quý giá của trường đại học. Tuy nhiên, việc thu thập và tích hợp nguồn tin này gặp nhiều rào cản. Tình trạng phân tán dữ liệu giữa các khoa và viện làm giảm hiệu quả khai thác. Vấn đề bản quyền số và an toàn dữ liệu cũng đặt ra thách thức lớn. Thư viện cần cơ chế chuẩn hóa để lưu trữ và chia sẻ an toàn nguồn lực học thuật nội sinh.
II. Cơ sở lý thuyết về mô hình quản lý tri thức hiện đại
Xây dựng mô hình quản lý tri thức đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Lý thuyết quản trị hiện đại phân định rõ các dạng tri thức trong tổ chức học thuật. Quá trình chuyển giao tri thức quyết định sự thành công của hệ thống thông tin. Mô hình tích hợp chặt chẽ yếu tố con người, quy trình nghiệp vụ và hạ tầng công nghệ. Sự kết hợp này tạo ra vòng đời tri thức liên tục và bền vững. Thư viện áp dụng lý thuyết khoa học để thiết kế các dịch vụ số hóa chuẩn xác và hiệu quả.
2.1. Phân biệt rõ tri thức ẩn và tri thức hiện thực tế
Tri thức trong tổ chức chia thành hai dạng chính: tri thức ẩn và tri thức hiện. Tri thức hiện tồn tại dưới dạng tài liệu, sách báo và dữ liệu số hóa có cấu trúc rõ ràng. Loại tri thức này dễ lưu trữ, sao chép và truyền tải qua mạng máy tính. Ngược lại, tri thức ẩn nằm trong kinh nghiệm, kỹ năng và hiểu biết chuyên sâu của chuyên gia và nhà nghiên cứu. Dạng tri thức này khó văn bản hóa nhưng mang giá trị sáng tạo rất cao. Thư viện cần phương pháp để chuyển hóa tri thức ẩn thành tri thức hiện.
2.2. Vận dụng hiệu quả mô hình SECI trong thư viện số
Mô hình SECI trong thư viện giải thích chu trình chuyển đổi tri thức liên tục và tuần hoàn. Chu trình gồm bốn giai đoạn: Xã hội hóa, Ngoại hóa, Kết hợp và Tiếp thu. Xã hội hóa giúp chia sẻ tri thức ẩn qua tương tác trực tiếp và trao đổi học thuật. Ngoại hóa diễn đạt kinh nghiệm thành tài liệu số có cấu trúc. Kết hợp tích hợp các nguồn tri thức hiện thành hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh. Tiếp thu giúp người dùng học tập và biến kiến thức thành kỹ năng thực tế. Vòng xoắn ốc tri thức liên tục nâng cao năng lực học thuật.
2.3. Cấu trúc một hệ thống quản lý tri thức KMS chuẩn
Hệ thống quản lý tri thức (KMS) là nền tảng công nghệ trung tâm của thư viện số. Hệ thống tích hợp các công cụ thu thập, lưu trữ, tìm kiếm và phân phối dữ liệu số. Cấu trúc KMS gồm ba trụ cột chính: con người, quy trình nghiệp vụ và hạ tầng kỹ thuật. KMS hiện đại sử dụng công nghệ tìm kiếm ngữ nghĩa và siêu dữ liệu chuẩn hóa. Hệ thống bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy cập mở. KMS giúp nâng cao hiệu suất làm việc và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong trường đại học.
III. Thực trạng phát triển thư viện số ĐHQGHN tại VNU LIC
Thư viện số ĐHQGHN dưới sự vận hành của VNU-LIC là mô hình tiên phong tại Việt Nam. VNU-LIC phát triển không gian tri thức số phục vụ toàn diện đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Khối lượng tài liệu số và dữ liệu nghiên cứu tăng trưởng nhanh chóng qua các năm. Đơn vị áp dụng nhiều giải pháp công nghệ tiên tiến để phục vụ cộng đồng học thuật. Tuy nhiên, quá trình vận hành vẫn đối mặt với những thách thức về cơ chế chia sẻ và đồng bộ dữ liệu. Đánh giá đúng thực trạng tạo cơ sở xây dựng mô hình hoàn thiện.
3.1. Hiện trạng hạ tầng kho dữ liệu học thuật số VNU
Kho dữ liệu học thuật số tại VNU-LIC lưu trữ hàng triệu tài liệu toàn văn, kỷ yếu và công trình khoa học. Hệ thống máy chủ và giải pháp lưu trữ đám mây bảo đảm năng lực vận hành ổn định. Phần mềm quản lý thư viện tích hợp cho phép tra cứu liên thông toàn hệ thống ĐHQGHN. Tuy nhiên, định dạng dữ liệu còn chưa hoàn toàn đồng nhất giữa các đơn vị thành viên. Việc liên kết siêu dữ liệu đòi hỏi tiếp tục đầu tư và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin.
3.2. Năng lực số và văn hóa chia sẻ dữ liệu nghiên cứu
Năng lực số của cán bộ thư viện và người học đóng vai trò quyết định hiệu quả hệ thống. Đội ngũ nhân lực tại VNU-LIC liên tục được đào tạo kỹ năng quản trị thông tin hiện đại. Dù vậy, văn hóa chia sẻ dữ liệu nghiên cứu vẫn còn những rào cản tâm lý nhất định. Nhiều giảng viên và nhà khoa học còn e ngại khi đưa công trình lên kho lưu trữ số mở. Xây dựng môi trường khuyến khích và tôn vinh hành vi chia sẻ tri thức là nhiệm vụ trọng tâm hiện nay.
3.3. Đánh giá rủi ro cảm nhận và niềm tin học thuật số
Niềm tin và rủi ro cảm nhận tác động trực tiếp đến hành vi chia sẻ tài nguyên số. Các mối lo ngại thường gặp gồm vi phạm bản quyền tác giả, đạo văn và rò rỉ dữ liệu chưa công bố. Nhà nghiên cứu chỉ sẵn sàng đóng góp khi hệ thống bảo đảm tính minh bạch và an toàn pháp lý. VNU-LIC cần ban hành quy chế bảo vệ sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt và rõ ràng. Nâng cao niềm tin học thuật sẽ thúc đẩy sự tham gia chủ động của toàn thể cộng đồng khoa học.
IV. Giải pháp phát triển mô hình quản lý tri thức VNU LIC
Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC đòi hỏi giải pháp đồng bộ và khoa học. Giải pháp cần kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ số, chính sách quản trị và đào tạo nhân lực. Tối ưu hóa chu trình tri thức giúp nâng cao năng lực phục vụ đào tạo và nghiên cứu đỉnh cao. Mô hình đề xuất tập trung giải quyết triệt để các điểm nghẽn trong quản trị dữ liệu số. Việc chuẩn hóa quy trình tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của thư viện đại học thông minh.
4.1. Chuẩn hóa siêu dữ liệu theo nguyên tắc chuẩn FAIR
Quản trị dữ liệu số đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc chuẩn FAIR quốc tế. Bốn tiêu chí cốt lõi gồm: Dễ tìm kiếm, Dễ truy cập, Có thể tương tác và Tái sử dụng. VNU-LIC cần chuẩn hóa lược đồ siêu dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế như Dublin Core và MARC21. Siêu dữ liệu chất lượng cao giúp các công cụ tìm kiếm chỉ mục chính xác tài liệu khoa học. Chuẩn FAIR bảo đảm dữ liệu nghiên cứu lưu thông thông suốt và kết nối với các mạng lưới học thuật toàn cầu.
4.2. Ứng dụng hệ thống quản lý tri thức KMS tiên tiến
Nâng cấp hệ thống quản lý tri thức (KMS) là giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá. Hệ thống cần tích hợp trí tuệ nhân tạo để gợi ý tài liệu học thuật theo hành vi nghiên cứu. Kiến trúc hệ thống phải linh hoạt, dễ dàng tích hợp với các nền tảng đào tạo trực tuyến. Khả năng phân tích dữ liệu lớn giúp nắm bắt chính xác xu hướng nghiên cứu mới. KMS hiện đại bảo đảm tốc độ truy xuất cực nhanh, bảo mật phân quyền đa cấp và tối ưu trải nghiệm người dùng.
4.3. Phát triển nhân lực số theo khung DigComp quốc tế
Nhân tố con người là chìa khóa then chốt vận hành thành công mô hình tri thức số. Cần áp dụng khung năng lực số DigComp và DigCompEdu để chuẩn hóa đội ngũ cán bộ thư viện. Chương trình tập trung nâng cao kỹ năng quản trị thông tin, an toàn dữ liệu và tạo lập nội dung số. Cán bộ thư viện trở thành những chuyên gia điều hướng tri thức, đồng hành cùng nhà khoa học. Nâng cao kỹ năng số cho người dùng tin cũng giúp tăng tỷ lệ khai thác kho tài nguyên.
V. Định hướng xây dựng trung tâm tri thức số toàn diện
Xây dựng trung tâm tri thức số toàn diện là mục tiêu chiến lược dài hạn của đơn vị. Định hướng này gắn liền với sứ mệnh phát triển đại học định hướng nghiên cứu tiên tiến. Mô hình tạo lập mạng lưới liên kết tri thức sâu rộng trong nước và quốc tế. Tận dụng tối đa công nghệ mới giúp nâng tầm vị thế học thuật của ĐHQGHN trên trường quốc tế. Sự đầu tư bài bản mang lại giá trị gia tăng bền vững cho cộng đồng khoa học và toàn xã hội.
5.1. Tối ưu hóa chuyển đổi số thư viện đại học hàng đầu
Chuyển đổi số thư viện đại học cần dịch chuyển mạnh mẽ từ số hóa tài liệu sang đổi mới mô hình dịch vụ. Thư viện thiết lập các không gian học tập số tương tác và linh hoạt cho người học. Công nghệ điện toán đám mây hỗ trợ mở rộng kho lưu trữ học thuật không giới hạn. Dữ liệu mở và khoa học mở trở thành tiêu chuẩn hoạt động chủ đạo trong toàn hệ thống. Thư viện đóng vai trò cầu nối tri thức vững chắc giữa trường đại học và cộng đồng nghiên cứu quốc tế.
5.2. Kết nối chia sẻ nguồn tài nguyên số nội sinh rộng
Mở rộng kết nối nguồn tài nguyên số nội sinh giữa các trường đại học thành viên là yêu cầu cấp thiết. Cần xây dựng cơ chế chia sẻ tài nguyên dùng chung đồng bộ, minh bạch và tiện ích. Chính sách truy cập mở thúc đẩy các nhà khoa học công bố dữ liệu thô và bài báo tiền ấn phẩm. Mạng lưới liên kết giúp loại bỏ hoàn toàn các ốc đảo thông tin trong cơ sở giáo dục đại học. Nguồn tài nguyên phong phú nâng cao chất lượng luận văn, luận án và công trình nghiên cứu.
5.3. Lan tỏa giá trị từ kho dữ liệu học thuật số lớn
Kho dữ liệu học thuật số đóng vai trò động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Khai thác dữ liệu học thuật mở ra cơ hội hợp tác nghiên cứu liên ngành và liên cơ sở đào tạo. Giá trị tri thức được lan tỏa mạnh mẽ vào hoạt động giảng dạy, học tập và sản xuất thực tiễn. Thư viện số ĐHQGHN khẳng định vị thế trung tâm tri thức số hàng đầu, đóng góp thiết thực vào sự phát triển của nền kinh tế tri thức quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Kim Lân PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH QUẢN LÝ TRI THỨC: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI VNU-LIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN Hà Nội - 2026 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Kim Lân PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH QUẢN LÝ TRI THỨC: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI VNU-LIC Chuyên ngành: Khoa học Thông tin - Thư viện Mã số: 9320201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Ngọc Hóa TS. Nguyễn Hoàng Sơn Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu thực tế của cá nhân tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Hóa và TS.
Trong luận án, những thông tin tham khảo từ những công trình nghiên cứu khác đã được tác giả chú thích rõ nguồn. Các số liệu, những kết luận nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố dưới bất cứ hình thức nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày.năm 2026 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Kim Lân LỜI CẢM ƠN Luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự hỗ trợ, định hướng và khích lệ quý báu từ nhiều cá nhân và đơn vị.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn khoa học của tôi - PGS. Nguyễn Ngọc Hóa và TS. Kiến thức chuyên môn sâu rộng, sự tận tâm trong hướng dẫn, cùng với sự hỗ trợ kiên định của hai thầy đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển đề tài nghiên cứu này. Tôi đặc biệt trân trọng những ý kiến đóng góp mang tính xây dựng và nguồn động lực không ngừng mà hai Thầy đã dành cho tôi, giúp tôi hoàn thiện luận án và giữ vững định hướng nghiên cứu.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, đồng nghiệp và cán bộ quản lý tại Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là tại Trung tâm Thư viện và Tri thức số và Khoa Thông tin-Thư viện Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi cũng biết ơn các cá nhân đã tham gia khảo sát và các chuyên gia đã dành thời gian chia sẻ ý kiến quý báu của mình cho đề tài. Tôi chân thành cảm ơn các bạn học và bạn bè thân thiết vì đã luôn đồng hành, động viên và sẻ chia trong suốt hành trình học tập và nghiên cứu đầy thử thách này. Cuối cùng, nhưng cũng là quan trọng nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình - những người luôn yêu thương, bao dung và là chỗ dựa vững chắc cho tôi trong suốt chặng đường học thuật.
Sự ủng hộ và hy sinh thầm lặng của gia đình chính là nguồn sức mạnh lớn lao giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn tất cả những ai đã đóng góp cho công trình nghiên cứu này, cũng như cho hành trình trưởng thành của tôi. Hà Nội, ngày.năm 2026 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Kim Lân 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
5 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC HÌNH VẼ. Động lực và tính cấp thiết của luận án. Câu hỏi nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và ứng dụng của đề tài. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN CÁC MÔ HÌNH, LÝ THUYẾT VÀ CÔNG NGHỆ QUẢN LÝ TRI THỨC HIỆN ĐẠI. Tổng quan lý thuyết về khái niệm “mô hình” trong nghiên cứu học thuật.
Định nghĩa khái niệm mô hình trong nghiên cứu học thuật. Phân loại các loại mô hình. Vai trò của mô hình trong nghiên cứu và phát triển hệ thống. Khái niệm và vai trò của quản lý tri thức số.
Khái niệm dữ liệu, thông tin, và tri thức. Khái niệm quản lý tri thức. Khái niệm quản lý tri thức số. Đặc điểm của quản lý tri thức số.
Các mô hình quản lý tri thức trên thế giới. Các mô hình lý thuyết quản lý tri thức trên thế giới. Các hệ thống quản lý tri thức trong thực tiễn. So sánh giữa các mô hình quản lý tri thức tryền thống và mô hình quản lý tri thức số.
Niềm tin trong chia sẻ tri thức. Rủi ro cảm nhận trong chia sẻ dữ liệu. Mối tương quan giữa niềm tin và rủi ro cảm nhận. Quản trị dữ liệu và Chất lượng siêu dữ liệu trong quản lý tri thức số (FAIR).
Khung năng lực số DigComp, DigCompEdu và vai trò “nhân tố con người” (PEO) trong quản lý tri thức số. Ứng dụng công nghệ. Mô hình thành công trên thế giới và bài học kinh nghiệm. Tổng quan hiện trạng nghiên cứu và phương pháp tiếp cận.
Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu quốc tế liên quan. Định hướng nghiên cứu. Định nghĩa quản lý tri thức trong bối cảnh nghiên cứu.
70 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Lý thuyết hành động hợp lý và lý thuyết hành vi kế hoạch hóa trong nghiên cứu chấp nhận công nghệ. Lý thuyết hành động hợp lý.
Lý thuyết hành vi kế hoạch hóa. Nền tảng cho các mô hình chấp nhận công nghệ. Ứng dụng lý thuyết hành động hợp lý và hành vi kế hoạch hóa. Mô hình thành công hệ thống thông tin.
Các thành phần chính của mô hình. Mối quan hệ giữa các thành phần và liên hệ với mô hình chấp nhận công nghệ và lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ. Ứng dụng mô hình thành công trong triển khai hệ thống quản lý tri thức số tại VNU-LIC. Quản trị dữ liệu trong môi trường đai học.
Lý thuyết khuếch tán đổi mới. Nền tảng lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ 2 và lý thuyết hợp nhất về chấp nhận sử dụng công nghệ. Mô hình mô hình chấp nhận công nghệ 2. Mô hình thống nhất lý thuyết về chấp nhận công nghệ.
Ứng dụng mô hình mô hình chấp nhận công nghệ và mô hình thống nhất lý thuyết về chấp nhận công nghệ trong quản lý tri thức số tại môi trường đại học. Vai trò của mô hình mô hình chấp nhận công nghệ và mô hình thống nhất lý thuyết về chấp nhận công nghệ khi xây dựng khung quản lý tri thức số tại VNU-LIC. Mở rộng các mô hình quản lý tri thức truyền thống trong bối cảnh công nghệ số. SECI truyền thống.
Kết cấu dữ liệu: Kiến trúc và ưu điểm trong kết nối dữ liệu phân tán và quản lý tri thức số. Đồ thị tri thức. Siêu dữ liệu hoạt động. 106 Tiểu kết chương 2.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TRI THỨC TẠI VNU-LIC. Giới thiệu chung về Trung tâm Thư viện và Tri thức số. Quá trình chuyển đổi và phát triển. Nguồn học liệu và thành tựu.
Chức năng và nhiệm vụ trọng tâm. Hệ thống dịch vụ tại VNU-LIC. Các nguồn tài liệu và hệ thống tra c.ứu tại VNU-LIC. Nguồn nhân lực lại VNU-LIC.
Thực trạng chung về quản lý tri thức số tại VNU-LIC. Kết quả khảo sát và phân tích thực trạng quản lý tri thức số tại VNU-LIC. Khái quát mục đích khảo sát và đánh giá. Khảo sát, đánh giá thang đo để phát triển khung quản lý tri thức số.
Khảo sát nhu cầu và điều kiện sử dụng hệ thống quản lý tri thức số. Tính phân biệt. So sánh mô hình trước và sau tinh chỉnh. 135 Tiểu kết chương 3.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KHUNG QUẢN LÝ TRI THỨC SỐ TẠI VNU-LIC. Thẩm định mô hình vDFKM bằng ý kiến chuyên gia. Giải pháp xây dựng khung quản lý tri thức số vDFKM. Mô tả chi tiết Khung vDFKM.
Đánh giá lợi ích và thách thức của vDFKM. Giải pháp ứng dụng đồ thị tri thức và mô hình ngôn ngữ lớn trên vDFKM. Tích hợp đồ thị tri thức. uMentor: khai thác, chia sẻ tri thức số sử dụng LLMs.
Đánh giá vai trò khung quản lý tri thức số trong chuyển đổi số thực tiễn. Vai trò trong hỗ trợ nghiên cứu và đào tạo. Tác động đến văn hóa chia sẻ tri thức trong toàn ĐHQGHN. Đóng góp vào chiến lược ĐHQGHN trở thành đại học nghiên cứu.
Kiến nghị đối với VNU-LIC. Hoàn thiện chu trình quản lý tri thức. Hoàn thiện cơ chế chính sách, văn bản sở hữu trí tuệ. Nâng cao năng lực thông tin cho người dùng.
Hạn chế và thách thức. Trả lời các câu hỏi nghiên cứu. 202 Tiểu kết chương 4. 204 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ.
205 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 208 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 209 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DF kết cấu dữ liệu Kết cấu dữ liệu GAI Generative Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo tạo sinh KG Knowledge Graph Đồ thị tri thức KM Knowledge Management Quản lý tri thức KMS Knowledge Management System Hệ thống quản lý tri thức LLM Large Language Model Mô hình ngôn ngữ lớn LLMs Large Language Models Các mô hình ngôn ngữ lớn QLTT Knowledge Management Quản lý tri thức Retrieval-Augmented Tạo sinh tăng cường bằng truy RAG Generation xuất dữ liệu TTTS Digital Knowledge Hub Trung tâm Tri thức số uMentor Chatbot powered by Chatbot uMentor sử dụng mô uMentor LLMs hình ngôn ngữ lớn VNU kết cấu dữ liệu-based Mô hình quản lý tri thức dựa vDFKM Knowledge Management trên kết cấu dữ liệu Vietnam National University, Trường Đại học Quốc Gia VNU Hanoi Hà Nội Vietnam National University, Hanoi Đại học Quốc Gia Hà Nội, Trung VNU-LIC - Library and Information Center tâm Thư viện và Tri thức số 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: So sánh giữa mô hình quản lý tri thức hiện đại và quản lý tri thức số (tổng hợp từ [78], [102], [134], [161], [184], [186]). Tóm tắt các phần mềm quản lý được VNU-LIC sử dụng cho từng loại hình tài liệu chính .2: Thống kê trung bình các biến quan sát .3: Kết quả Outer Loadings sau tinh chỉnh .4: Kết quả kiểm định độ tin cậy và tính hội tụ .5: Kết quả kiểm định tính phân biệt theo Fornell-Larcker Criterion .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Lân (2026). Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/phat-trien-mo-hinh-quan-ly-tri-thuc-tai-vnu-lic
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Đại học quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn: Cơ sở đào tạo và nghiên cứu uy tín về các lĩnh vực xã hội, nhân văn, khoa học con người."
Luận án "Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC" thuộc chuyên ngành Khoa học Thông tin - Thư viện. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển mô hình quản lý tri thức tại VNU-LIC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.