Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo trong quân đội - NCS Nguyễn Thanh Hà
Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học quân đội theo tiếp cận năng lực để nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng đào tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển cán bộ quản lý quân đội: Cơ sở lý luận năng lực
- Số trang:
- 252 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển cán bộ quản lý quân đội Cơ sở lý luận năng lực
Nghiên cứu đặt nền móng lý luận cho việc phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo (QLĐT) trong các trường đại học quân đội. Việc này được thực hiện theo tiếp cận năng lực. Cơ sở lý luận bao gồm việc phân tích sâu sắc về khái niệm, vai trò của cán bộ QLĐT. Nó cũng đi sâu vào các học thuyết về phát triển năng lực. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự là mục tiêu cốt lõi. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ lý luận là không thể phủ nhận. Lý luận định hình các giải pháp thực tiễn. Nó đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của các chương trình bồi dưỡng. Năng lực tiếp cận là phương pháp tiên tiến. Nó tập trung vào kết quả đầu ra. Phát triển năng lực cán bộ quản lý quân đội đòi hỏi sự đổi mới tư duy. Các yếu tố tác động cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm chính sách, môi trường, và đặc điểm cá nhân. Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Chiến lược hướng tới một đội ngũ cán bộ QLĐT vững mạnh. Đội ngũ này có khả năng thích ứng cao. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về những nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ. Những nguyên tắc này giúp đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và vai trò cán bộ quản lý đào tạo quân đội
Cán bộ quản lý đào tạo (QLĐT) trong quân đội giữ vai trò nòng cốt. Họ là những người trực tiếp tổ chức, điều hành hoạt động giáo dục quân sự. Vị trí này quan trọng đối với chất lượng huấn luyện, đào tạo. Cán bộ QLĐT đảm bảo đầu ra của các sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp. Họ góp phần vào việc xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Công tác quản lý đào tạo đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần cả về chuyên môn quân sự và nghiệp vụ sư phạm. Cán bộ QLĐT chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch, chương trình. Họ tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả đào tạo. Vai trò này tác động trực tiếp đến sự phát triển năng lực của học viên. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự là mục tiêu hàng đầu. Phát triển năng lực cán bộ quản lý quân đội là yếu tố then chốt. Sự phát triển này cần phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Nó cũng phải đáp ứng xu thế phát triển giáo dục hiện đại. Hoạt động của cán bộ QLĐT ảnh hưởng đến hiệu quả công tác của toàn đơn vị. Nó định hình tư duy và kỹ năng của các thế hệ sĩ quan tương lai. Phát triển đội ngũ này cần một chiến lược rõ ràng. Chiến lược đó phải dựa trên các tiêu chuẩn năng lực cụ thể.
1.2. Lý luận về phát triển năng lực tiếp cận cán bộ quân sự
Phát triển năng lực là quá trình nâng cao toàn diện khả năng của cá nhân. Năng lực bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Tiếp cận năng lực nhấn mạnh vào kết quả thực hiện công việc. Nó tập trung vào những gì cá nhân có thể làm được. Trong bối cảnh quân đội, phát triển năng lực có ý nghĩa đặc biệt. Năng lực quân sự đòi hỏi sự kết hợp giữa chuyên môn và bản lĩnh. Lý luận này đề xuất xây dựng một khung năng lực chuẩn. Khung năng lực sĩ quan quản lý đào tạo là cơ sở. Nó xác định rõ các yêu cầu về phẩm chất, năng lực cốt lõi. Khung này giúp định hướng quá trình đào tạo, bồi dưỡng. Phát triển năng lực phải dựa trên nhu cầu thực tiễn. Nó cần phù hợp với vị trí công tác của cán bộ. Việc áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại quân đội là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả bồi dưỡng. Năng lực không chỉ là kiến thức hàn lâm. Nó còn là khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề. Năng lực phản ánh sự thành thạo trong các tình huống thực tế. Sự phát triển này phải liên tục và có hệ thống. Nó tạo điều kiện cho cán bộ tự học, tự hoàn thiện. Phát triển năng lực góp phần quan trọng. Nó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự. Lý luận cung cấp nền tảng khoa học. Nó giúp triển khai các giải pháp một cách hiệu quả.
1.3. Yếu tố tác động phát triển năng lực quản lý đào tạo
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển năng lực. Đầu tiên là chính sách và quy định của Bộ Quốc phòng. Các chính sách này định hướng cho công tác cán bộ. Chúng quy định về đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng cán bộ. Môi trường công tác quân sự cũng là yếu tố quan trọng. Môi trường này đòi hỏi sự kỷ luật, nghiêm túc. Nó yêu cầu khả năng thích nghi cao. Các đặc điểm cá nhân của cán bộ cũng tác động. Bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm, động lực làm việc. Năng lực tự học, tự rèn luyện đóng vai trò then chốt. Sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ là thách thức. Cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra yêu cầu mới. Cán bộ quản lý đào tạo cần cập nhật kiến thức. Họ phải sử dụng phương tiện, phương pháp hiện đại. Sự hỗ trợ từ cấp trên và đồng nghiệp cũng quan trọng. Nó tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Việc thiếu hụt nguồn lực có thể hạn chế. Nó ảnh hưởng đến việc triển khai các chương trình bồi dưỡng. Nhận thức của bản thân cán bộ về sự cần thiết của phát triển cũng quyết định. Cán bộ cần chủ động trong việc nâng cao năng lực. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự phụ thuộc vào nhiều yếu tố này.
II.Thực trạng năng lực cán bộ quản lý đào tạo quân sự
Nghiên cứu tiến hành đánh giá thực trạng đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo tại các trường đại học trong quân đội. Thực trạng này được xem xét kỹ lưỡng. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Đặc điểm riêng biệt của các trường đại học quân đội cũng được phân tích. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu năng lực. Kết quả khảo sát cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Năng lực chuyên môn, kỹ năng quản lý còn chưa đồng đều. Nhận thức về tầm quan trọng của phát triển năng lực chưa cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời. Thực trạng này là cơ sở để xây dựng các biện pháp phát triển năng lực cán bộ quản lý quân đội. Nó đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Việc đánh giá năng lực cán bộ quân sự cần được chuẩn hóa. Nó cần dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng. Phân tích thực trạng giúp xác định các khoảng trống. Nó chỉ ra những lĩnh vực cần ưu tiên bồi dưỡng. Quản lý đào tạo quân sự tiếp cận năng lực là hướng đi đúng đắn. Nó giúp khắc phục những hạn chế hiện có. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho đội ngũ cán bộ. Nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức lớn. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự.
2.1. Đặc điểm các trường đại học quân đội hiện nay
Các trường đại học trong quân đội có những đặc thù riêng biệt. Mục tiêu đào tạo tập trung vào sản xuất sĩ quan, cán bộ. Họ phục vụ cho các đơn vị quân đội. Chương trình đào tạo tích hợp kiến thức chuyên môn quân sự. Nó kết hợp với các môn học đại cương và nghiệp vụ sư phạm. Môi trường học tập và rèn luyện nghiêm ngặt. Nó tuân thủ kỷ luật quân đội. Yêu cầu cao về phẩm chất chính trị, đạo đức. Yêu cầu cao về bản lĩnh và sức khỏe. Cơ cấu tổ chức của các trường cũng khác biệt. Nó mang tính quân sự hóa cao. Quy trình quản lý đào tạo được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính thống nhất trong toàn quân. Cán bộ quản lý đào tạo quân sự phải đáp ứng nhiều tiêu chí. Họ cần có kiến thức sâu rộng về quân sự. Họ phải có kỹ năng sư phạm vững vàng. Đồng thời, họ phải có khả năng quản lý, lãnh đạo. Các trường đại học quân đội thường xuyên cập nhật chương trình. Họ áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại. Mục tiêu là để phù hợp với yêu cầu thực tiễn chiến đấu. Đồng thời, phải đáp ứng sự phát triển của khoa học công nghệ. Đặc điểm này định hình yêu cầu về năng lực cho cán bộ. Quản lý đào tạo quân sự tiếp cận năng lực là hướng đi tất yếu. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả giáo dục.
2.2. Đánh giá thực trạng đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo quân sự
Đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo trong quân đội hiện có nhiều điểm mạnh. Họ có tinh thần trách nhiệm cao, tận tụy với công việc. Nhiều cán bộ có kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Họ có trình độ chuyên môn tốt. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Năng lực về quản lý hiện đại chưa đồng đều. Đặc biệt là trong việc ứng dụng công nghệ thông tin. Kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức, kiểm tra, đánh giá còn chưa mạnh. Nhận thức về tầm quan trọng của phát triển năng lực còn hạn chế. Một số cán bộ chưa chủ động học tập, bồi dưỡng. Các chương trình bồi dưỡng hiện tại chưa thực sự hiệu quả. Chúng chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Nội dung đôi khi còn nặng về lý thuyết. Phương pháp còn truyền thống. Việc đánh giá năng lực cán bộ quân sự chưa được chuẩn hóa. Nó thiếu các tiêu chí rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc xác định nhu cầu bồi dưỡng. Nó cũng ảnh hưởng đến việc xây dựng lộ trình phát triển. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách. Cần có giải pháp tổng thể để nâng cao chất lượng đội ngũ. Phát triển năng lực cán bộ quản lý quân đội là nhiệm vụ ưu tiên. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng quân đội.
2.3. Vấn đề đặt ra phát triển năng lực quản lý đào tạo
Thực trạng hiện nay đặt ra nhiều vấn đề cấp bách. Năng lực quản lý đào tạo của cán bộ cần được cải thiện đáng kể. Khoảng cách giữa năng lực hiện tại và yêu cầu nhiệm vụ còn lớn. Yêu cầu về một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp ngày càng cao. Cán bộ cần thích ứng nhanh với sự thay đổi. Họ cần ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý. Sự thiếu hụt về khung năng lực chuẩn gây khó khăn. Khó khăn trong việc xác định mục tiêu bồi dưỡng. Khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả. Các chương trình bồi dưỡng hiện có chưa thực sự tối ưu. Chúng chưa tạo động lực mạnh mẽ cho cán bộ. Vấn đề về chính sách đãi ngộ, động viên cũng cần xem xét. Nó ảnh hưởng đến sự gắn bó và phát triển của cán bộ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự là mục tiêu trọng tâm. Điều này đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Chiến lược đó bao gồm từ tuyển chọn, đào tạo đến sử dụng, đãi ngộ. Việc phát triển năng lực cán bộ quản lý quân đội không thể trì hoãn. Nó là yếu tố quyết định đến chất lượng đào tạo sĩ quan. Chất lượng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh chiến đấu của quân đội. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ trong tư duy và hành động.
III.Biện pháp nâng cao năng lực cán bộ quản lý đào tạo quân đội
Nghiên cứu đề xuất hệ thống các định hướng và biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo. Chúng được thiết kế dựa trên tiếp cận năng lực. Định hướng chiến lược là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Các phương pháp bồi dưỡng được đổi mới. Chúng tập trung vào việc phát triển kỹ năng thực hành. Huấn luyện quân đội dựa trên năng lực là trọng tâm. Chương trình bồi dưỡng lãnh đạo quân đội được thiết kế lại. Nó tích hợp các yếu tố hiện đại. Việc xây dựng khung năng lực sĩ quan quản lý đào tạo là một giải pháp quan trọng. Nó tạo cơ sở cho việc đánh giá và phát triển. Các biện pháp này nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự. Chúng đảm bảo đội ngũ cán bộ có đủ năng lực. Họ phải đáp ứng yêu cầu của nhiệm vụ trong tình hình mới. Các biện pháp được xây dựng có tính khả thi cao. Chúng có thể áp dụng rộng rãi trong thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực. Thay đổi trong công tác quản lý đào tạo quân sự.
3.1. Định hướng chiến lược phát triển cán bộ quản lý
Chiến lược phát triển cán bộ quản lý đào tạo cần được xây dựng rõ ràng. Nó phải phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước. Đồng thời, nó phải tuân thủ quy định của Bộ Quốc phòng. Định hướng này cần tập trung vào các nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc phát triển bền vững. Nguyên tắc lấy người học làm trung tâm. Nguyên tắc gắn kết lý luận với thực tiễn. Chiến lược phải xác định rõ mục tiêu dài hạn. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực toàn diện. Năng lực chuyên môn vững vàng. Năng lực quản lý hiện đại. Năng lực ngoại ngữ và tin học. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự là trọng tâm. Định hướng này cần chú trọng đến việc tạo môi trường. Môi trường khuyến khích cán bộ tự học, tự rèn luyện. Nó cần có lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Đồng thời, nó cần có chính sách đãi ngộ phù hợp. Chương trình bồi dưỡng lãnh đạo quân đội cần được thiết kế. Nó phải dựa trên định hướng chiến lược này. Đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả cao. Định hướng chiến lược là kim chỉ nam. Nó giúp các giải pháp được triển khai một cách có hệ thống. Nó hướng tới mục tiêu chung. Mục tiêu là xây dựng quân đội vững mạnh.
3.2. Phương pháp bồi dưỡng năng lực theo tiếp cận năng lực
Việc áp dụng các phương pháp bồi dưỡng hiện đại là rất cần thiết. Phương pháp này phải dựa trên tiếp cận năng lực. Nó tập trung vào phát triển kỹ năng thực hành. Chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế linh hoạt. Nội dung phải bám sát yêu cầu công việc cụ thể. Các khóa học cần kết hợp lý thuyết với thực hành. Tăng cường các buổi thảo luận nhóm, học tập tình huống. Sử dụng phương pháp dự án để cán bộ giải quyết vấn đề thực tế. Áp dụng hình thức huấn luyện quân đội dựa trên năng lực. Điều này giúp cán bộ tự tin vận dụng kiến thức. Mentoring và coaching là các phương pháp hiệu quả. Chúng giúp cán bộ nhận được sự hướng dẫn trực tiếp. Tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các hội thảo, diễn đàn. Trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia trong và ngoài quân đội. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo. Sử dụng các nền tảng học trực tuyến, tài liệu số. Việc đánh giá năng lực cán bộ quân sự cần được thực hiện định kỳ. Nó giúp điều chỉnh chương trình bồi dưỡng. Mục tiêu là đảm bảo phù hợp với sự phát triển của cán bộ. Các phương pháp này góp phần vào việc nâng cao chất lượng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự một cách bền vững.
3.3. Xây dựng khung năng lực và tiêu chuẩn cho cán bộ QLĐT
Việc xây dựng khung năng lực sĩ quan quản lý đào tạo là bước đi chiến lược. Khung này sẽ là cơ sở cho mọi hoạt động liên quan đến cán bộ. Nó bao gồm tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và sử dụng. Khung năng lực cần xác định rõ các năng lực cốt lõi. Ví dụ như năng lực hoạch định, tổ chức, giám sát, đánh giá. Nó cũng cần có các năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức. Mỗi năng lực cần được cụ thể hóa bằng các tiêu chí. Các chỉ số đánh giá rõ ràng. Điều này giúp việc đánh giá năng lực cán bộ quân sự trở nên khách quan. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Các tiêu chuẩn năng lực cán bộ quản lý đào tạo phải được ban hành. Nó cần được phổ biến rộng rãi trong toàn quân. Khung năng lực này không chỉ là công cụ đánh giá. Nó còn là định hướng cho cán bộ tự phát triển. Nó giúp cán bộ biết mình cần cải thiện những gì. Nó là cơ sở để xây dựng các chương trình bồi dưỡng phù hợp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự là mục tiêu cuối cùng. Việc chuẩn hóa này góp phần chuyên nghiệp hóa đội ngũ. Nó đảm bảo sự đồng bộ trong toàn hệ thống giáo dục quân sự.
IV.Hiệu quả chương trình bồi dưỡng năng lực lãnh đạo quân đội
Phần này trình bày kết quả khảo sát và thử nghiệm các biện pháp. Khảo sát nhằm đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp. Thử nghiệm được tiến hành để chứng minh hiệu quả thực tế. Kết quả thử nghiệm đã khẳng định tính đúng đắn. Nó chứng minh hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Đặc biệt là trong việc phát triển năng lực cán bộ quản lý quân đội. Chương trình bồi dưỡng lãnh đạo quân đội đã mang lại những thay đổi tích cực. Các chỉ số đánh giá năng lực cán bộ quân sự đều tăng lên. Huấn luyện quân đội dựa trên năng lực cho thấy tính ưu việt. Nó phù hợp với bối cảnh đặc thù. Nghiên cứu cũng đưa ra các kiến nghị quan trọng. Chúng nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự. Các kiến nghị này có giá trị thực tiễn cao. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục quân sự. Kết quả này là bằng chứng rõ ràng. Nó về tiềm năng của việc áp dụng tiếp cận năng lực. Nó giúp cải thiện đáng kể năng lực của đội ngũ cán bộ. Đồng thời, nó định hướng cho các chính sách trong tương lai.
4.1. Khảo sát tính cần thiết tính khả thi của các biện pháp
Quá trình nghiên cứu bao gồm việc khảo sát rộng rãi. Khảo sát nhằm đánh giá tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp. Các biện pháp được đề xuất để phát triển cán bộ QLĐT. Đối tượng khảo sát là các cán bộ quản lý, chuyên gia. Họ đang công tác tại các trường đại học quân đội. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ đồng thuận cao. Đa số ý kiến khẳng định sự cần thiết của các biện pháp. Đặc biệt là các biện pháp liên quan đến việc xây dựng khung năng lực. Và các biện pháp về đổi mới phương pháp bồi dưỡng. Tính khả thi của các biện pháp cũng được đánh giá tích cực. Tuy nhiên, vẫn có những ý kiến thận trọng. Nó liên quan đến nguồn lực tài chính và thời gian triển khai. Phản hồi này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp điều chỉnh các biện pháp cho phù hợp hơn. Việc đánh giá ban đầu này là cơ sở quan trọng. Nó định hướng cho các bước thử nghiệm tiếp theo. Khảo sát cũng giúp xác định những ưu tiên. Nó đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự là mục tiêu cuối cùng. Sự chấp thuận từ thực tiễn là yếu tố quyết định thành công.
4.2. Kết quả thử nghiệm quy trình bồi dưỡng năng lực cán bộ
Để kiểm chứng hiệu quả, một quy trình bồi dưỡng đã được thử nghiệm. Quy trình này áp dụng các biện pháp đã đề xuất. Đối tượng thử nghiệm là một nhóm cán bộ QLĐT. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về năng lực. Cán bộ tham gia thử nghiệm đã thể hiện tốt hơn. Họ có kỹ năng quản lý, kỹ năng chuyên môn. Năng lực giải quyết vấn đề cũng được nâng cao. Việc xây dựng đề cương chi tiết các chuyên đề bồi dưỡng đã chuẩn hóa. Nó giúp nội dung bồi dưỡng sát thực tế hơn. Quy trình bồi dưỡng năng lực được áp dụng một cách có hệ thống. Nó đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Các chỉ số đánh giá năng lực cán bộ quân sự đều tăng lên. Điều này chứng minh tính hiệu quả của phương pháp tiếp cận năng lực. Huấn luyện quân đội dựa trên năng lực đã đạt được thành công. Cán bộ tham gia bày tỏ sự hài lòng. Họ đánh giá cao tính ứng dụng của các kiến thức, kỹ năng. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó khẳng định tính đúng đắn của các giải pháp. Nó là cơ sở để nhân rộng mô hình bồi dưỡng này.
4.3. Kiến nghị và đóng góp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự
Dựa trên kết quả nghiên cứu và thử nghiệm, nhiều kiến nghị được đưa ra. Kiến nghị này nhằm hoàn thiện công tác phát triển cán bộ QLĐT. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao. Cần đầu tư nguồn lực đầy đủ cho các chương trình bồi dưỡng. Tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện khung năng lực sĩ quan quản lý đào tạo. Đảm bảo khung năng lực này cập nhật và phù hợp. Xây dựng chính sách đãi ngộ, khuyến khích cán bộ. Khen thưởng những người có thành tích xuất sắc. Tạo động lực cho cán bộ không ngừng học tập. Mở rộng quy mô áp dụng các biện pháp hiệu quả. Điều này giúp nhân rộng thành công trên toàn quân. Cần thiết lập hệ thống đánh giá năng lực cán bộ quân sự định kỳ. Nó giúp theo dõi sự phát triển của cán bộ. Đồng thời, nó giúp điều chỉnh các chương trình kịp thời. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự là mục tiêu chiến lược. Nó góp phần xây dựng quân đội vững mạnh. Đồng thời, nó bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong tình hình mới. Các đóng góp này mang tính thực tiễn cao. Nó có thể ứng dụng trực tiếp vào công tác quản lý giáo dục quân sự.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục đại học trong hệ thống quân sự Việt Nam đang trải qua bước chuyển mình sâu sắc dưới tác động của công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã định hình một quan điểm chỉ đạo mang tính bước ngoặt: "chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học". Trong cấu trúc vận hành của các nhà trường quân đội, cơ quan quản lý giáo dục và đào tạo (GD, ĐT) giữ vai trò huyết mạch, trực tiếp quyết định chất lượng đầu ra của đội ngũ sĩ quan tương lai. Tuy nhiên, lý luận và thực tiễn quản lý nguồn nhân lực giáo dục quân sự trong một thời gian dài chủ yếu tiếp cận theo kinh nghiệm hành chính mệnh lệnh, thiếu các tiêu chuẩn định lượng và khung năng lực nghề nghiệp chuẩn hóa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Mặc dù các lý thuyết quản lý giáo dục hiện đại và tiếp cận năng lực đã được áp dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục dân sự, nhưng việc mô hình hóa, chuẩn hóa và xây dựng hệ thống biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo (QLĐT) trực tiếp tại các cơ quan chức năng (đại học, sau đại học, khảo thí và đảm bảo chất lượng) trong môi trường đại học quân sự đặc thù gần như chưa có công trình nào giải quyết một cách hệ thống, chuyên sâu và toàn diện. Các nghiên cứu trước đây của Trần Danh Bích (2001), Mai Văn Hóa (2004), hay Vũ Việt (2009) chủ yếu tiếp cận ở góc độ xây dựng đội ngũ cán bộ chung hoặc cán bộ quản lý học viên, chưa định danh được chuẩn năng lực chuyên biệt cho cán bộ QLĐT cấp phòng/ban chức năng.
Luận án tiến sĩ Quản lý giáo dục của nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Hà (người hướng dẫn khoa học: TS Phạm Minh Thụ, Học viện Chính trị, 2017) với đề tài "Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực" (Mã số: 62 14 01 14) đã tiên phong giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Cơ sở lý luận về năng lực và phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học quân đội theo tiếp cận năng lực bao gồm những thành tố, cấu trúc và quy luật vận động nào?
- RQ2: Thực trạng năng lực và công tác phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT tại các trường đại học quân đội giai đoạn 2013–2017 đang bộc lộ những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi gì?
- RQ3: Khung chuẩn năng lực của người cán bộ QLĐT quân sự cần được thiết kế với các tiêu chí, chỉ số hành vi cụ thể nào nhằm đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa giáo dục quân đội?
- RQ4: Những biện pháp quản lý mang tính khả thi và cần thiết nào có thể tác động trực tiếp nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ QLĐT?
- H1 (Giả thuyết khoa học): Nếu các chủ thể quản lý nhà trường thực hiện đồng bộ các khâu từ nâng cao nhận thức, quy hoạch, tuyển chọn, chuẩn hóa khung năng lực đến đổi mới quy trình bồi dưỡng theo chuyên đề chuẩn hóa và phát huy tính tự bồi dưỡng, thì chất lượng và năng lực thực thi nhiệm vụ của cán bộ QLĐT sẽ được nâng cao rõ rệt, khắc phục triệt để tính chắp vá, bị động hiện nay.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp liên ngành giữa Thuyết Quản trị khoa học (Scientific Management của F.W. Taylor), Thuyết Quản trị hành chính (H. Fayol), Thuyết Quản lý nguồn nhân lực hiện đại (H. Koontz, C. O'Donnell, H. Weihrich), và Tiếp cận đào tạo dựa trên năng lực (Competency-Based Education - KSA framework).
Phạm vi nghiên cứu bao quát 5 cơ sở đào tạo trọng điểm của Bộ Quốc phòng: Học viện Chính trị, Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Lục quân, Trường Sĩ quan Chính trị, và Trường Sĩ quan Lục quân 1, với tổng mẫu khảo sát thực chứng lên tới 526 khách thể (216 cán bộ quản lý giáo dục các cấp, 168 giảng viên, và 142 học viên) thu thập trong giai đoạn 2013–2017.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự tiến hóa rõ nét của các trường phái quản lý học và quản lý giáo dục. Dòng nghiên cứu quản trị cổ điển khởi đầu từ Robert Owen (1771–1858) với tư tưởng quan hệ con người, Charles Babbage (1792–1871) với nguyên lý chuyên môn hóa lao động trí óc, Frederick Winslow Taylor (1856–1915) với 4 nguyên tắc định lượng hóa và tiêu chuẩn hóa công việc, cho đến Henri Fayol (1841–1925) với 5 chức năng quản lý cốt lõi (dự đoán - kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra). Đến nửa cuối thế kỷ XX, thuyết Z của William Ouchi và triết lý Kaizen của Masaaki Imai nhấn mạnh yếu tố văn hóa tổ chức và sự hoàn thiện liên tục, kết hợp với mô hình 7S của McKinsey và hệ thống quản trị hiện đại của Harold Koontz, Cyril O’Donnell và Heinz Weihrich (1988) đã đặt nền móng vững chắc cho việc cá nhân hóa và năng lực hóa người quản lý trong tổ chức.
Trong lĩnh vực giáo dục quốc tế, tiếp cận năng lực cho cán bộ quản lý được định hình qua hai mô hình đối chiếu tiêu biểu:
- Hoa Kỳ: Hệ thống chuẩn kiểm định lãnh đạo trường học liên bang và chuẩn quản lý giáo dục của bang Wisconsin (Wisconsin Department of Public Instruction), nơi xác định năng lực nhà quản lý phải bao hàm sự am hiểu sâu sắc chuẩn giảng viên, năng lực quản trị tài chính, tầm nhìn chính trị - xã hội và năng lực dẫn dắt sự thay đổi.
- Malaysia: Mô hình của Viện Quản lý và Lãnh đạo Giáo dục Quốc gia Aminuddin Baki (IAB - Institut Aminuddin Baki), nơi 100% cán bộ quản lý giáo dục bắt buộc phải trải qua các khóa huấn luyện chuẩn hóa ngắn hạn theo các module năng lực thực thi được Chính phủ tài trợ toàn phần.
Tại Việt Nam, các công trình của Trần Kiểm (2004, 2011), Đặng Bá Lãm (2004, 2012), Bùi Minh Hiền (2006), Nguyễn Lộc (2010, 2012), Phạm Đỗ Nhật Tiến (2010), Nguyễn Thị Kim Oanh (2014), và Phạm Văn Thuần - Nghiêm Thị Thanh (2016) đã làm rõ lý luận quản lý nhà trường, kỹ năng ra quyết định, và bước đầu đề xuất khung năng lực cấp phòng chức năng trường đại học dân lập/công lập. Riêng trong môi trường quân sự, các tác giả Đặng Đức Thắng (2003), Vũ Quang Lộc (2006), Phạm Đình Bộ (2012), Nguyễn Minh Khôi (2014), và Trần Đình Hồng (2015, 2016) đã phân tích sâu sắc các đặc điểm của cán bộ quản lý giáo dục, cán bộ quản lý học viên và sĩ quan chỉ huy.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN Y VĂN VỀ NĂNG LỰC QUẢN LÝ │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ DÒNG QUẢN TRỊ KINH ĐIỂN │ │ DÒNG TIẾP CẬN NĂNG LỰC │
│ Taylor, Fayol, Koontz │ │ Quebec, KSA, Spencer │
│ - Chức năng quản lý │ │ - Kiến thức chuyên sâu │
│ - Chuẩn hóa quy trình │ │ - Kỹ năng hành vi │
│ - Chuyên môn hóa │ │ - Thái độ, giá trị │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT CỐT LÕI │
│ Thiếu chuẩn năng lực & quy trình bồi dưỡng │
│ chuyên biệt cho cán bộ QLĐT Quân sự │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN │
│ Mô hình hóa Khung chuẩn Năng lực 3 thành tố │
│ & Quy trình 5 bước bồi dưỡng chuẩn hóa │
└─────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm:
- Quan điểm truyền thống: Xem năng lực quản lý đào tạo quân sự là sự tích lũy tự nhiên từ kinh nghiệm chỉ huy chiến đấu, thâm niên giảng dạy và việc thực hiện nghiêm ngặt mệnh lệnh hành chính theo phân cấp điều lệnh.
- Quan điểm tiếp cận năng lực hiện đại: Khẳng định quản lý đào tạo là một nghề nghiệp chuyên biệt (professionalization), đòi hỏi sự kết tinh của tri thức quản lý giáo dục hiện đại, kỹ năng phân tích dự báo chiến lược, khả năng thiết kế chương trình và vận hành công nghệ khảo thí, không thể chỉ dựa vào thâm niên hay kinh nghiệm tác chiến đơn thuần.
Luận án định vị chính xác điểm giao thoa: Vừa bảo toàn tính kỷ luật, thứ bậc nghiêm ngặt của Điều lệ Công tác nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam (Điều 14 và Điều 17), vừa tích hợp các chuẩn mực khoa học quản trị đại học hiện đại theo hướng tiếp cận năng lực chuẩn đầu ra.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng lý thuyết Quản lý nguồn nhân lực trong giáo dục đại học (Human Resource Management in Higher Education) vào bối cảnh đặc thù của lực lượng vũ trang. Công trình đã chuẩn hóa định nghĩa khoa học mang tính công cụ:
"Năng lực của cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội là tổng hòa các kiến thức, kỹ năng và thái độ, thể hiện trình độ thông thạo về chuyên môn, nghiệp vụ, cho phép chỉ đạo, tổ chức và điều hành thực hiện có chất lượng, hiệu quả các hoạt động giáo dục, đào tạo."
Cấu trúc lý thuyết của năng lực cán bộ QLĐT được tác giả giải cấu trúc thành mô hình 3 trục tích hợp:
- Trục Tri thức (Knowledge): Tri thức khoa học QLGD; sự am hiểu sâu sắc về Luật Giáo dục, Điều lệ trường đại học, Điều lệ công tác nhà trường QĐND Việt Nam; tri thức tâm lý học quân sự và phương pháp thiết kế chương trình đào tạo.
- Trục Kỹ năng (Skills): Kỹ năng tham mưu chiến lược; kỹ năng kế hoạch hóa huấn luyện (lập lịch biểu, tiến trình huấn luyện); kỹ năng điều hành - hiệp đồng tác chiến giữa các khoa giáo viên và đơn vị quản lý học viên; kỹ năng kiểm tra, đánh giá, kiểm định chất lượng và xử lý khủng hoảng thông tin đào tạo.
- Trục Thái độ - Phẩm chất (Attitudes/Attributes): Bản lĩnh chính trị vững vàng, tính kỷ luật quân sự nghiêm minh, đạo đức nghề nghiệp sư phạm mẫu mực, tác phong làm việc cụ thể, tỉ mỉ và tinh thần đổi mới sáng tạo, chủ động tự hoàn thiện.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa lý thuyết: Lý thuyết Chức năng Quản lý (Fayol) + Khung Năng lực KSA (Bloom, Spencer & Spencer) + Lý thuyết Hệ thống - Cấu trúc (Systemic-Structural Approach).
┌─────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ CƠ SỞ ĐẦU VÀO │ │ QUY TRÌNH QUẢN LÝ│ │ CHUẨN ĐẦU RA │
│ - Mục tiêu GD-ĐT │ Tác động │ - Quy hoạch, chọn│ Chuẩn hóa │ NĂNG LỰC QLĐT │
│ - Điều lệ QĐNDVN ├────────────►│ - Bồi dưỡng KSA ├─────────────►│ - Tham mưu giỏi │
│ - Nghị quyết 29 │ chính sách │ - Kiểm tra, ĐG │ năng lực │ - Điều hành chuẩn│
│ - Thực trạng KSA │ │ - Tự bồi dưỡng │ │ - Tác phong mẫu │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
▲ │
└────────────────────── Phản hồi / Đánh giá ────────────────────────┘
Điểm đột phá trong khung phân tích là việc xác định lao động của người cán bộ QLĐT quân sự là dạng lao động gián tiếp mang tính đặc thù cao. Hiệu quả công tác của họ không thể hiện trực tiếp ở sản phẩm vật chất mà kết tinh thông qua chất lượng giảng dạy của giảng viên, kết quả rèn luyện của học viên và sự vận hành trơn tru của toàn bộ tiến trình huấn luyện tác chiến/chuyên môn trong nhà trường.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) kết hợp đa tầng:
- Tầng vĩ mô: Nghiên cứu thể chế, phân tích chính sách và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Đảng, Nhà nước, Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng.
- Tầng trung mô: Khảo sát đánh giá thực trạng công tác tổ chức, chỉ đạo, lập kế hoạch, phân cấp quản lý tại 5 trường đại học/học viện quân đội.
- Tầng vi mô: Đánh giá định lượng từng chỉ số hành vi năng lực của cán bộ QLĐT và đo lường tác động thử nghiệm can thiệp sư phạm.
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP ĐA TẦNG (N = 526)
───────────────────────────────────────────────────────────
[NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH] [NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG]
- Phân tích 30+ văn bản quy phạm - Khảo sát bảng hỏi N = 526
- Phỏng vấn sâu chuyên gia - Xử lý SPSS 20.0 (Mean, SD, r)
- Quan sát tác phong công tác - Khảo sát tính cần thiết/khả thi
│ │
└──────────────┬───────────────┘
▼
[THỬ NGHIỆM THỰC CHỨNG]
- Thiết kế Pre-test / Post-test
- Bồi dưỡng chuyên đề chuẩn hóa
- Kiểm định t-test so sánh kết quả
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu xác thực cao được triển khai trên địa bàn phân bố rộng khắp miền Bắc và miền Trung:
- Học viện Lục quân (đào tạo chỉ huy tham mưu binh chủng hợp thành cấp trung - sư đoàn).
- Học viện Chính trị (cái nôi đào tạo cán bộ chính trị cấp trung đoàn, sư đoàn và giảng viên khoa học xã hội nhân văn quân sự).
- Học viện Kỹ thuật Quân sự (trung tâm đào tạo kỹ sư quân sự hàng đầu).
- Trường Sĩ quan Chính trị & Trường Sĩ quan Lục quân 1 (hai trường sĩ quan cấp phân đội quy mô lớn nhất quân đội).
Tổng dung sai mẫu $N = 526$ bao gồm:
- $n_1 = 216$ Cán bộ quản lý giáo dục các cấp (chiếm 41.06%).
- $n_2 = 168$ Giảng viên trực tiếp giảng dạy (chiếm 31.94%).
- $n_3 = 142$ Học viên sĩ quan đại diện các khối lớp (chiếm 27.00%).
Quy trình bảo đảm độ tin cậy và tính giá trị (Reliability & Validity):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu phiếu hỏi giữa cán bộ quản lý - giảng viên - học viên nhằm triệt tiêu độ lệch chủ quan.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phiếu trưng cầu ý kiến đóng thang Likert 5 mức độ, phỏng vấn sâu lãnh đạo ban giám hiệu/chỉ huy cơ quan đào tạo, quan sát quy trình điều hành lịch huấn luyện và phân tích hồ sơ quản lý đào tạo thực tế.
- Khảo nghiệm đo lường tính cần thiết và tính khả thi của 6 nhóm biện pháp trên toàn bộ mẫu nghiên cứu.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 20.0 (Statistical Package for the Social Sciences).
- Các kỹ thuật thống kê áp dụng: Thống kê mô tả (Điểm trung bình $\overline{X}$, Độ lệch chuẩn $SD$), kiểm định tương quan Pearson ($r$) giữa tính cần thiết và tính khả thi, phân tích so sánh trước - sau tác động thử nghiệm (Pre-test / Post-test design).
- Quy trình thử nghiệm can thiệp: Tác giả tiến hành thiết kế đề cương chi tiết các chuyên đề bồi dưỡng theo hướng chuẩn hóa năng lực và áp dụng quy trình bồi dưỡng 5 bước thực nghiệm tại môi trường đào tạo thực tế, so sánh kết quả kiểm tra nhận thức và thực hành trước/sau can thiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát thực trạng và thử nghiệm thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
Thứ nhất, thực trạng chất lượng đội ngũ có khoảng trống lớn giữa trình độ học vấn chung và năng lực chuyên môn nghiệp vụ quản lý giáo dục. Dữ liệu khảo sát tại Biểu đồ 2.1 và Biểu đồ 2.4 cho thấy: Phần lớn cán bộ QLĐT được điều động từ đội ngũ giảng viên hoặc cán bộ chỉ huy đơn vị tác chiến, có trình độ chuyên môn quân sự/chính trị rất cao nhưng chưa từng qua đào tạo bài bản, chính quy về khoa học quản lý giáo dục. Tỷ lệ cán bộ có bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục làm việc tại các phòng/ban đào tạo là cực kỳ thấp (chiếm dưới 5% toàn quân tại thời điểm khảo sát 2017). Kiến thức quản lý chủ yếu thu nhận qua phương thức "cầm tay chỉ việc", truyền tiêu kinh nghiệm tại chỗ, dẫn đến phong cách làm việc nặng tính hành chính, thiếu tầm nhìn chiến lược và khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại.
Thứ hai, mối tương quan thuận mạnh mẽ giữa Tính Cần thiết và Tính Khả thi của hệ thống biện pháp đề xuất. Tại Bảng 4.1 và Bảng 4.2 (trang 170–172 của luận án), kết quả khảo sát 216 cán bộ QLGD và giảng viên cho thấy điểm trung bình về tính cần thiết đạt mức rất cao ($\overline{X} = 4.35 - 4.68 / 5.00$), và tính khả thi đạt ($\overline{X} = 4.12 - 4.52 / 5.00$). Biểu đồ 4.3 chỉ ra hệ số tương quan tuyến tính $r > 0.85$, chứng minh các biện pháp phát triển năng lực không chỉ là yêu cầu cấp bách về mặt lý luận mà hoàn toàn phù hợp với điều kiện tổ chức biên chế, ngân sách và cơ chế vận hành của các học viện quân đội hiện nay.
BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH NĂNG LỰC TRƯỚC VÀ SAU THỬ NGHIỆM (BẢNG 4.6)
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Chỉ số Năng lực Trước TN (Mean ± SD) Sau TN (Mean ± SD)
──────────────────────────────────────────────────────────────────
1. Năng lực xây dựng KHĐT 3.24 ± 0.68 4.42 ± 0.45
2. Năng lực điều hành huấn luyện 3.38 ± 0.59 4.56 ± 0.41
3. Năng lực khảo thí & ĐBCL 2.98 ± 0.72 4.28 ± 0.50
4. Kỹ năng ứng dụng CNTT 3.10 ± 0.65 4.35 ± 0.48
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Mức độ cải thiện tổng thể: Tăng từ 28.5% đến 43.6% (p < 0.01)
Thứ ba, bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả vượt trội của quy trình bồi dưỡng theo chuyên đề chuẩn hóa. Tại Bảng 4.4, Bảng 4.5 và Bảng 4.6 (trang 179–184), kết quả kiểm tra năng lực cán bộ trước và sau khi can thiệp thử nghiệm quy trình bồi dưỡng chuyên đề đã tạo ra sự biến đổi sâu sắc có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$). Tỷ lệ cán bộ đạt mức năng lực Khá - Tốt trong việc xây dựng đề cương huấn luyện, quản lý tiến trình giảng dạy và ứng dụng phần mềm quản lý đào tạo tăng từ 38.2% lên 84.6%, trong khi mức Trung bình - Yếu giảm từ 61.8% xuống còn 15.4%.
Thứ tư, nhận diện tính đối nghịch biện chứng trong đặc thù lao động của cán bộ QLĐT quân sự. Lao động quản lý đào tạo quân đội vừa đòi hỏi tính chuẩn mực, kỷ luật nghiêm ngặt theo điều lệnh (Strict command structure), vừa đòi hỏi tính mềm dẻo, linh hoạt và nghệ thuật giao tiếp sư phạm (Pedagogical adaptability). Sự xung đột giữa cơ chế quản lý mệnh lệnh quân sự và tính tự do học thuật của môi trường đại học được hóa giải khi cán bộ QLĐT được trang bị đầy đủ năng lực đàm phán, hiệp đồng và thấu cảm sư phạm.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án hoàn thiện hệ thống khái niệm công cụ, xây dựng tường minh Bộ Chuẩn năng lực cán bộ QLĐT đại học quân sự gồm 4 tiêu chuẩn cốt lõi: Phẩm chất chính trị - đạo đức; Năng lực chuyên môn QLGD; Năng lực tổ chức điều hành huấn luyện; Năng lực tự học và NCKH.
- Về mặt Phương pháp: Cung cấp bộ công cụ đo lường và thang đánh giá năng lực theo vị trí việc làm (trưởng phòng, phó phòng, trợ lý đào tạo, trợ lý khảo thí) có thể tái lập (replicable) cho mọi cơ sở đào tạo trong toàn quân.
- Về mặt Thực tiễn: 6 nhóm biện pháp của luận án cung cấp cẩm nang hành động cho Đảng ủy, Ban Giám hiệu các học viện trong công tác quy hoạch, tạo nguồn, luân chuyển thực tế và đào tạo lại đội ngũ cán bộ.
- Về mặt Chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác để Cục Nhà trường (Bộ Tổng Tham mưu) và Tổng cục Chính trị sửa đổi, bổ sung Điều lệ công tác nhà trường và ban hành Quy chế chuẩn chức danh cán bộ QLGD quân đội thời kỳ mới.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn mẫu nghiên cứu: Khảo sát tập trung tại 5 học viện, trường đại học trọng điểm khu vực phía Bắc và miền Trung, chưa thể bao quát toàn bộ 22 học viện, trường sĩ quan trên phạm vi toàn quốc (đặc biệt là các trường chuyên ngành kỹ thuật đặc chủng như Quân chủng Hải quân, Phòng không - Không quân).
- Quy mô can thiệp thử nghiệm: Do điều kiện bí mật quân sự và niên lịch huấn luyện cố định của nhà trường, tác giả chỉ tiến hành thử nghiệm can thiệp chuyên sâu trên một biện pháp (xây dựng chuyên đề và áp dụng quy trình bồi dưỡng chuẩn hóa) trên quy mô nhóm thực nghiệm giới hạn, chưa thể thử nghiệm đồng thời cả 6 biện pháp trên diện rộng.
- Tính động của công nghệ số: Thời điểm hoàn thành nghiên cứu (2017), xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ, ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống quản lý học tập số hóa (LMS/ERP giáo dục) chưa phát triển vượt bậc như giai đoạn hiện nay, do đó khung năng lực số của cán bộ QLĐT mới dừng ở mức ứng dụng tin học văn phòng và phần mềm quản lý thống kê cơ bản.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu mở rộng, chuẩn hóa Khung năng lực số (Digital Competency Framework) cho cán bộ QLĐT quân sự trong kỷ nguyên chuyển đổi số và đại học số thông minh.
- Hướng 2: Nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal Study) đánh giá tác động bền vững của khung chuẩn năng lực sau 5–10 năm áp dụng đối với tỷ lệ đào tạo tiến sĩ, học hàm giáo sư, phó giáo sư của các trường quân đội.
- Hướng 3: Xây dựng mô hình kiểm định chất lượng đào tạo quân sự tiệm cận chuẩn AUN-QA và chuẩn quốc tế dựa trên năng lực điều hành của bộ máy quản lý đào tạo.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Tác động Học thuật: Được trích dẫn rộng rãi trong các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục tại Học viện Quản lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Học viện Chính trị và Học viện Lục quân. Đặt nền móng cho trường phái nghiên cứu quản trị nhân lực giáo dục quân sự dựa trên năng lực.
- Tác động Chuyển đổi Ngành Giáo dục Quân đội: Hệ thống 5 bước của quy trình bồi dưỡng năng lực đề xuất đã được Ban Giám hiệu các trường như Học viện Chính trị, Trường Sĩ quan Lục quân 1 vận dụng trực tiếp vào việc biên soạn giáo trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý đào tạo hàng năm cho đội ngũ trợ lý, phó phòng đào tạo mới được bổ nhiệm.
- Tác động Chính sách: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo chính thống phục vụ việc sơ kết, tổng kết Nghị quyết 29-NQ/TW trong quân đội và xây dựng Đề án "Đổi mới quy trình, chương trình đào tạo cán bộ quân đội trong tình hình mới" của Quân ủy Trung ương.
Đối tượng hưởng lợi
CƠ CẤU HỆ SINH THÁI ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
─────────────────────────────────────────
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ LÃNH ĐẠO, BỘ QUỐC PHÒNG │ │ NGHIÊN CỨU SINH, HỌC THUẬT │
│ - Cục Nhà trường, BQP │ │ - Khoảng trống y văn mới │
│ - Đảng ủy, Ban Giám hiệu │ │ - Mô hình hóa KSA quân sự │
│ => Khung chính sách & Thể chế │ │ => Cung cấp bộ công cụ đo lường │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└───────────────────┬───────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO │
│ - 100% cán bộ cơ quan chức năng │
│ - Trợ lý đào tạo, khảo thí │
│ => Chuẩn hóa nghề nghiệp & Lộ trình │
│ tự bồi dưỡng phát triển năng lực │
└───────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giới Học thuật Quản trị Giáo dục: Tiếp cận một khung lý thuyết đã được kiểm chứng thực nghiệm về tiếp cận năng lực trong môi trường tổ chức có tính kỷ luật cao; thừa hưởng bộ phiếu khảo sát và quy trình phân tích SPSS mẫu mực.
- Cán bộ Quản lý Đào tạo đương nhiệm: Tự soi chiếu, tự đánh giá mức độ đáp ứng năng lực của bản thân theo khung chuẩn, từ đó chủ động xây dựng lộ trình tự học, tự nghiên cứu nâng cao trình độ.
- Chủ thể Quản lý (Đảng ủy, Ban Giám hiệu các trường): Có công cụ định lượng chính xác để thực hiện công tác quy hoạch, đánh giá, xếp loại cán bộ hàng năm dựa trên bằng chứng năng lực thực thi, thay thế cho phương pháp đánh giá định tính cảm tính.
- Các cơ quan chiến lược (Cục Nhà trường - Bộ Tổng Tham mưu, Cục Cán bộ - Tổng cục Chính trị): Có cơ sở thực tiễn vững chắc để xây dựng quy hoạch tổng thể mạng lưới cán bộ QLGD toàn quân đến năm 2030 và những năm tiếp theo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị Nguồn nhân lực dựa trên Năng lực (Competency-Based HRM Theory của Spencer & Spencer và McClelland) vào môi trường giáo dục quân sự đặc thù. Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập thành công mô hình cấu trúc 3 thành tố năng lực chuyên biệt cho cán bộ quản lý đào tạo cấp phòng/ban chức năng, giải quyết triệt để sự xung đột giữa tính hành chính mệnh lệnh quân sự và tính sáng tạo sư phạm trong quản lý đào tạo đại học.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Mai Văn Hóa (2004) hay Vũ Việt (2009) vốn chủ yếu dùng phương pháp định tính và thống kê mô tả đơn giản, luận án của Nguyễn Thanh Hà (2017) đã thực hiện phương pháp luận hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods) với cỡ mẫu khảo sát lớn ($N = 526$), sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để kiểm định tương quan Pearson, phân tích độ lệch chuẩn, và đặc biệt là áp dụng thiết kế thử nghiệm thực chứng (Experimental Pre-test / Post-test Control Design) có nhóm đối chứng nhằm chứng minh giá trị can thiệp của quy trình bồi dưỡng.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù 100% cán bộ QLĐT nhận thức rất sâu sắc về tầm quan trọng của việc chuẩn hóa năng lực, nhưng trên 60% cán bộ vẫn đang quản lý tiến trình đào tạo bằng phương pháp kinh nghiệm truyền thống do thiếu một quy trình bồi dưỡng chuẩn hóa và thiếu thể chế hóa chức danh. Điều này chứng minh rằng nút thắt không nằm ở ý thức của cán bộ mà nằm ở công tác thiết kế quy trình đào tạo và cơ chế chính sách của chủ thể quản lý.
4. Giao thức nhân rộng (Replication Protocol) của nghiên cứu được cung cấp như thế nào?
Luận án cung cấp bộ giao thức chuẩn hóa đầy đủ tại phần phụ lục, bao gồm:
- Toàn văn mẫu phiếu điều tra thực trạng 5 mức độ Likert dành cho cán bộ quản lý, giảng viên và học viên.
- Khung ma trận chuẩn năng lực với các chỉ số hành vi đo lường cụ thể cho từng vị trí trợ lý.
- Đề cương chi tiết của các chuyên đề bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý đào tạo chuẩn hóa.
- Quy trình 5 bước tổ chức lớp bồi dưỡng năng lực tại chỗ có thể áp dụng ngay cho bất kỳ trường sĩ quan nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu 10 năm:
- Giai đoạn 1 (3 năm): Mở rộng chuẩn hóa khung năng lực cho toàn bộ khối các trường quân sự kỹ thuật, hậu cần, y dược quân sự.
- Giai đoạn 2 (3 năm): Xây dựng hệ thống đánh giá năng lực số hóa (E-portfolio & Computerized Competency Assessment) tích hợp trong cơ sở dữ liệu cán bộ toàn quân.
- Giai đoạn 3 (4 năm): Tích hợp chuẩn năng lực cán bộ QLĐT Việt Nam tương thích với chuẩn quản trị đại học quân sự của các nước trong khu vực ASEAN và quốc tế.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn bản và trọn vẹn khoảng trống lý luận và thực tiễn về phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.
- Xây dựng thành công định nghĩa khoa học và Khung chuẩn năng lực đặc thù của người cán bộ QLĐT quân sự gồm 4 tiêu chuẩn, 12 tiêu chí và hệ thống chỉ số hành vi định lượng rõ ràng.
- Khảo sát thực chứng quy mô lớn ($N = 526$) tại 5 học viện, trường sĩ quan trọng điểm, phản ánh chân thực bức tranh thực trạng chất lượng đội ngũ và công tác quản lý cán bộ giai đoạn 2013–2017.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm biện pháp quản lý đồng bộ, có tính khả thi và cần thiết cao ($r > 0.85$), bao quát từ khâu nâng cao nhận thức, quy hoạch, tuyển chọn, chuẩn hóa đến đổi mới quy trình bồi dưỡng và tự bồi dưỡng.
- Kiểm định thực nghiệm thành công quy trình bồi dưỡng chuyên đề chuẩn hóa, chứng minh sự tiến bộ vượt bậc có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) về năng lực thực hành của cán bộ sau can thiệp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị đại học số và bảo đảm chất lượng giáo dục quân sự theo chuẩn mực quốc gia và khu vực, để lại giá trị ứng dụng bền vững cho sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THANH HÀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG QUÂN ĐỘI THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Chuyên ngành : Quản lý giáo dục Mã số : 62 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Minh Thụ HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS Nguyễn Thanh Hà MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU 5 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 13 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG QUÂN ĐỘI THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 35 1.
Những cơ sở lý luận về cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội 35 1. Những cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 57 1. Những yếu tố tác động đến phát triển cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 75 Chương 2 CƠ SỞ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG QUÂN ĐỘI HIỆN NAY 82 2. Đặc điểm các trường đại học trong quân đội 82 2.
Khái quát chung về tổ chức đánh giá thực trạng 85 2. Thực trạng đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội hiện nay 88 2. Thực trạng phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội hiện nay 98 2. Những vấn đề đặt ra trong phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học quân đội hiện nay 122 Chương 3 ĐỊNH HƯỚNG VÀ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG QUÂN ĐỘI THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 126 3.
Định hướng phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 126 3. Biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 131 Chương 4 KHẢO SÁT VÀ THỬ NGHIỆM 169 4. Khảo sát tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 169 4. Thử nghiệm 175 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 187 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 190 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 191 PHỤ LỤC 203 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH 2 Đại học Sư phạm ĐHSP 3 Điểm trung bình ĐTB 4 Độ lệnh chuẩn ĐLC 5 Giáo dục, đào tạo GD, ĐT 6 Nhà xuất bản Nxb 7 Quản lý giáo dục QLGD 8 Quản lý đào tạo QLĐT 9 Quân đội nhân dân QĐND 10 Số thứ tự STT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ TT Tên bảng, biểu, đồ thị, Nội dung Trang sơ đồ 01 Bảng 4.1 Tổng hợp ý kiến đánh giá về tính cần thiết của các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 170 02 Bảng 4.2 Tổng hợp ý kiến đánh giá về tính khả thi của các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 172 03 Bảng 4.3 Tiêu chí và những chỉ số cụ thể đánh giá tác động trong việc tổ chức xây dựng đề cương chi tiết các chuyên đề bồi dưỡng theo hướng chuẩn hóa và thực hiện áp dụng quy trình bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại trong quân đội.4 Tổng hợp kết quả tổ chức xây dựng đề cương các chuyên đề bồi dưỡng theo hướng chuẩn hóa trước và sau thử nghiệm 179 05 Bảng 4.5 Tổng hợp kết quả áp dụng quy trình bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ cán bộ QLĐT trước và sau thử nghiệm 180 06 Bảng 4.6 Tổng hợp kết quả khảo sát mức độ phát triển năng lực của cán bộ QLĐT trước và sau tác động thử nghiệm 184 07 Biểu đồ 2.1 Thực trạng chất lượng đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội hiện nay 90 08 Biểu đồ 2.2 Nhận thức của các chủ thể quản lý về phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học quân đội hiện nay 99 09 Biểu đồ 2.3 Thực trạng về việc lập quy hoạch, kế hoạch phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT 101 10 Biểu đồ 2.4 Thực trạng về đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ 106 TT Tên bảng, biểu, đồ thị, Nội dung Trang sơ đồ quản lý đào tạo 11 Biểu đồ 2.5 Thực trạng về phương thức phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT 110 12 Biểu đồ 2.6 Thực trạng hoạt động chỉ đạo phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT 112 13 Biểu đồ 2.7 Thực trạng về kiểm tra, đánh giá, sơ tổng kết, rút kinh nghiệm quá trình phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT 116 14 Biểu đồ 4.1 Kết quả khảo sát tính cần thiết của các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 171 15 Biểu đồ 4.2 Kết quả khảo sát tính khả thi của các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 172 16 Biểu đồ 4.3 Mối tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực 173 17 Biểu đồ 4.4 So sánh kết quả tổ chức xây dựng đề cương các chuyên đề bồi dưỡng trước và sau thử nghiệm 179 18 Biểu đồ 4.5 So sánh việc áp dụng quy trình bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ cán bộ QLĐT trước và sau thử nghiệm 182 19 Biểu đồ 4.6 Kết quả kiểm tra nhận thức và thực hành sau khi kết thúc quy trình bồi dưỡng 183 20 Biểu đồ 4.7 Mức độ phát triển năng lực của cán bộ quản lý đào tạo sau tác động thử nghiệm 184 5 MỞ ĐẦU 1.
Giới thiệu khái quát về luận án Cán bộ QLGD ở các trường đại học trong quân đội nói chung, ở các cơ quan quản lý GD, ĐT nói riêng là một trong những nhân tố quan trọng, có vai trò quyết định đến việc đảm bảo chất lượng GD, ĐT của nhà trường. Trước yêu cầu đổi mới giáo dục, vấn đề đặt ra cấp thiết hiện nay là phải làm tốt công tác xây dựng, phát triển, nâng cao chất lượng đội ngũ, trong đó chú trọng phát triển phẩm chất, năng lực cho cán bộ ở các cơ quan quản lý GD, ĐT. Với mong muốn đưa ra những luận giải khoa học, nhằm phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội có đầy đủ phẩm chất và năng lực đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ chức trách; trong quá trình học tập, công tác nghiên cứu sinh đã quan tâm, tìm hiểu, sưu tầm tài liệu và luôn gắn những nghiên cứu của mình với vấn đề này. Kết quả nghiên cứu đề tài luận án “Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực” góp phần làm phong phú lý luận và thực tiễn của khoa học quản lý giáo dục; bổ sung, phát triển lý luận quản lý, nhất là cơ sở lý luận, thực tiễn và các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực.
Tuy nhiên, kiến thức và kinh nghiệm của bản thân còn hạn chế, nguồn tài liệu nghiên cứu còn ít; luận án khó tránh khỏi những hạn chế và khiếm khuyết. Nghiên cứu sinh mong nhận được sự góp ý chân thành của các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý giáo dục, đội ngũ cán bộ giảng dạy cùng các lực lượng giáo dục khác, giúp nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu đề tài luận án của mình. Lý do lựa chọn đề tài luận án Trong xu thế phát triển chung của đất nước, lĩnh vực giáo dục đại học trong quân đội đang được đổi mới sâu sắc trên nhiều phương diện. Trong bối cảnh đó QLGD không chỉ là nhân tố tác động đến chất lượng mà còn là nhân tố của chất lượng, hiệu quả GD, ĐT.
Do đó, vai trò của cán bộ QLĐT ngày càng tăng, tính nghề nghiệp, tính chuyên môn hoá ngày một cao, có thể nói vai trò, trách nhiệm của người cán bộ QLĐT ở các cơ quan quản lý GD, ĐT là một trong những nhân tố quyết định sự thành công của GD, ĐT ở các trường đại học trong quân đội. Thực tiễn quá trình GD, ĐT đã chứng tỏ những yếu kém, hạn chế, bất cập của nó bắt nguồn từ một trong những nguyên nhân mà quan trọng nhất là sự yếu kém, hạn chế của công tác quản lý và con người làm công tác QLGD. Trong tổng thể chất lượng cán bộ, thì năng lực của cán bộ ở cơ quan quản lý GD, ĐT có vai trò then chốt trong việc tham mưu, đề xuất, quản lý, điều hành hoạt động dạy học và quản lý chất lượng GD, ĐT của nhà trường. Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã ra Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, trong đó xác định quan điểm chỉ đạo: “chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”[35].
Chính vì vậy, phát triển đội ngũ cán bộ QLĐT ở các trường đại học trong quân đội theo tiếp cận năng lực có ý nghĩa quan trọng và rất cần thiết, đòi hỏi các chủ thể quản lý nhà trường quan tâm thực hiện. Cùng với xu thế phát triển của GD, ĐT trên thế giới, Đảng, Nhà nước ta luôn khẳng định: "Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu. Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẩn hoá, hiện đại hoá, xã hội hoá, dân chủ hoá và hội nhập quốc tế, trong đó, đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý là khâu then chốt"[34, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hà (2017). Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/phat-trien-can-bo-quan-ly-dao-tao-quan-doi-tiep-can-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo ở các trường đại học quân đội theo tiếp cận năng lực để nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng đào tạo.
Luận án "Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển cán bộ quản lý đào tạo quân đội tiếp cận năng lực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.