Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở
Tài liệu: Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở thành phố hà nội đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay luận án tiế
Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng Quản lý CNTT Nâng cao Chất lượng Dạy học
Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là yếu tố then chốt trong giáo dục hiện đại. CNTT không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) tại các trường trung học cơ sở (THCS). Sự phát triển vượt bậc của công nghệ đòi hỏi một chiến lược quản lý ứng dụng CNTT hiệu quả. Điều này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu của chương trình đổi mới giáo dục quốc gia. Việc quản lý tốt đảm bảo hạ tầng CNTT được sử dụng tối ưu. Nó giúp giáo viên và học sinh tiếp cận tài nguyên số hiệu quả. Cán bộ quản lý (CBQL) cần có tầm nhìn chiến lược. CBQL phải triển khai các biện pháp đồng bộ để tích hợp CNTT vào mọi hoạt động dạy học. Điều này tạo ra một môi trường học tập năng động, sáng tạo và phù hợp với xu thế phát triển của xã hội.
1.1. Vai trò CNTT trong dạy học THCS
Công nghệ thông tin đang chuyển đổi nền giáo dục. Ứng dụng CNTT là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng dạy học. CNTT hỗ trợ xây dựng môi trường học tập hiện đại, tương tác. Học sinh tiếp cận tài liệu số phong phú, đa dạng. Giáo viên áp dụng PPDH đổi mới, cá nhân hóa. Các công cụ số hóa bài giảng, thực hiện đánh giá trực tuyến. Điều này giúp cá nhân hóa lộ trình học tập. Học sinh THCS phát triển các kỹ năng số cần thiết. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện. CNTT còn giúp kết nối nhà trường với cộng đồng. Nó mở rộng không gian học tập ra ngoài lớp học truyền thống.
1.2. Nhu cầu quản lý CNTT hiệu quả
Ứng dụng CNTT cần được quản lý chặt chẽ, khoa học. Quản lý ứng dụng CNTT đảm bảo hiệu quả đầu tư trang thiết bị. Nó tối ưu hóa việc sử dụng hạ tầng CNTT hiện có. Cán bộ quản lý cần có chiến lược rõ ràng, dài hạn. Điều này giúp tránh lãng phí nguồn lực. Quản lý tốt tạo môi trường thuận lợi cho giáo viên ứng dụng công nghệ. Quản lý cũng hỗ trợ học sinh khai thác tối đa công cụ số. Một hệ thống quản lý hiệu quả thúc đẩy chuyển đổi số giáo dục. Nó đảm bảo các mục tiêu giáo dục được thực hiện một cách nhất quán. Nhu cầu này ngày càng cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục.
1.3. Đổi mới giáo dục cần ứng dụng CNTT
Giáo dục Việt Nam đang trong quá trình đổi mới mạnh mẽ. Đổi mới giáo dục đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về PPDH. CNTT là chìa khóa để thực hiện sự thay đổi này. Nó giúp giáo viên thiết kế bài giảng sinh động, hấp dẫn. Học sinh được khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo. Ứng dụng CNTT phù hợp với xu hướng giáo dục 4.0 toàn cầu. Nó trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết trong tương lai số. Quản lý ứng dụng CNTT là cần thiết. Điều này đảm bảo sự đồng bộ trong quá trình đổi mới. Ứng dụng CNTT tạo nền tảng cho giáo dục phát triển bền vững.
II.Cơ sở Lý luận Quản lý Ứng dụng CNTT Giáo dục THCS
Phân tích cơ sở lý luận là bước quan trọng để xây dựng khung quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học THCS. Phần này tập trung làm rõ bản chất của việc ứng dụng CNTT. Nó cũng đi sâu vào các vấn đề lý luận về quản lý hoạt động này. Các khái niệm cốt lõi như ứng dụng CNTT, quản lý giáo dục, đổi mới giáo dục được làm rõ. Điều này tạo nền tảng cho việc nhận diện vai trò và tầm quan trọng của quản lý. Phân tích cũng bao gồm các yếu tố tác động. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp định hình chiến lược quản lý phù hợp. Nó đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho các giải pháp đề xuất.
2.1. Khái niệm ứng dụng CNTT dạy học
Ứng dụng CNTT trong dạy học là việc sử dụng các công cụ và tài nguyên số. Điều này bao gồm phần mềm dạy học (PMDH), thiết bị điện tử, internet. Mục đích là nâng cao hiệu quả quá trình dạy và học. CNTT hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng, quản lý lớp học. Học sinh sử dụng CNTT để tìm kiếm thông tin, làm bài tập, tương tác. Khái niệm này bao gồm cả việc khai thác hệ thống quản lý học tập (LMS). Nó cũng bao gồm việc sử dụng các nền tảng học trực tuyến. Việc ứng dụng CNTT không chỉ giới hạn trong phòng máy tính. Nó mở rộng ra các hoạt động học tập trên lớp, tại nhà. Ứng dụng CNTT nhằm mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho học sinh.
2.2. Quan điểm quản lý ứng dụng CNTT
Quản lý ứng dụng CNTT cần dựa trên các quan điểm khoa học. Quan điểm đầu tiên là phát triển toàn diện. Quản lý phải đảm bảo cả cơ sở vật chất (CSVC) và năng lực con người. Thứ hai, quan điểm đồng bộ, thống nhất. Các biện pháp quản lý phải hài hòa từ cấp Bộ đến cấp trường. Thứ ba, quan điểm hiệu quả. Quản lý phải tối ưu hóa nguồn lực, đạt được mục tiêu giáo dục. Thứ tư, quan điểm đổi mới. Quản lý cần thích nghi với sự thay đổi của công nghệ và giáo dục. Nó cũng phải khuyến khích sự sáng tạo trong ứng dụng. Quan điểm này giúp CBQL xây dựng chiến lược bền vững. Nó đáp ứng yêu cầu của nền giáo dục hiện đại.
2.3. Yếu tố tác động quản lý CNTT
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học. Đầu tiên là chính sách vĩ mô của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT). Chính sách này định hướng việc triển khai CNTT. Thứ hai là CSVC và hạ tầng CNTT của nhà trường. Thiếu thốn thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng. Thứ ba là năng lực của đội ngũ CBQL và giáo viên. Trình độ ứng dụng và quản lý CNTT quyết định chất lượng. Thứ tư là ý thức và thái độ của học sinh. Sự chủ động của học sinh ảnh hưởng đến mức độ khai thác CNTT. Yếu tố môi trường xã hội và gia đình cũng có vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp quản lý phù hợp.
III.Thực trạng Quản lý Ứng dụng CNTT Dạy học THCS Hà Nội
Phần này tập trung vào khảo sát thực tế tại các trường THCS trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mục tiêu là đánh giá khách quan tình hình ứng dụng và quản lý CNTT trong dạy học. Khảo sát bao gồm việc phân tích CSVC, trình độ của giáo viên và CBQL. Nó cũng đánh giá các hoạt động quản lý đã và đang được triển khai. Kết quả khảo sát làm rõ những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, xác định những thách thức mà các trường đang đối mặt. Phân tích thực trạng là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp. Nó giúp đảm bảo tính thực tiễn và khả thi của các biện pháp cải thiện.
3.1. Ứng dụng CNTT trong dạy học
Thực trạng ứng dụng CNTT tại các trường THCS Hà Nội có nhiều điểm sáng. Nhiều giáo viên tích cực sử dụng máy tính, máy chiếu trong bài giảng. Các PMDH, tài nguyên trực tuyến cũng được khai thác. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng chưa đồng đều. Một số trường có CSVC hiện đại, giáo viên được đào tạo bài bản. Một số khác còn gặp nhiều khó khăn về thiết bị, đường truyền internet. Việc sử dụng CNTT chủ yếu dừng lại ở trình chiếu PowerPoint. Khả năng tích hợp sâu hơn vào các hoạt động tương tác còn hạn chế. Học sinh có cơ hội tiếp cận thiết bị, nhưng chưa được hướng dẫn khai thác hiệu quả. Điều này cho thấy cần có sự đầu tư và hướng dẫn cụ thể hơn.
3.2. Hiện trạng quản lý ứng dụng CNTT
Quản lý ứng dụng CNTT ở các trường THCS Hà Nội đang trong quá trình hoàn thiện. Các kế hoạch ứng dụng CNTT đã được xây dựng tại nhiều trường. Tuy nhiên, tính khả thi và đồng bộ còn là vấn đề. Công tác tổ chức thực hiện còn gặp nhiều vướng mắc. Việc bồi dưỡng năng lực CNTT cho giáo viên và CBQL chưa thật sự chuyên sâu. Công tác kiểm tra, đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT còn mang tính hình thức. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc điều chỉnh và cải tiến. Mức độ quan tâm của CBQL đến đầu tư hạ tầng CNTT có sự khác biệt giữa các trường. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý.
3.3. Đánh giá chung thực trạng quản lý
Thực trạng quản lý ứng dụng CNTT tại THCS Hà Nội cho thấy nhiều thách thức. CSVC CNTT còn thiếu đồng bộ và chưa được bảo trì thường xuyên. Năng lực của đội ngũ giáo viên và CBQL về CNTT chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới. Kế hoạch và biện pháp quản lý chưa thực sự bài bản, thiếu tính hệ thống. Việc kiểm tra, đánh giá chưa phản ánh đúng hiệu quả ứng dụng. Tuy nhiên, cũng có những điểm tích cực như sự quan tâm của cấp lãnh đạo. Giáo viên có tinh thần tự học, tự nâng cao trình độ. Học sinh thể hiện sự hứng thú với các giờ học có ứng dụng CNTT. Cần có giải pháp tổng thể để khắc phục những hạn chế và phát huy điểm mạnh.
IV.Biện pháp Quản lý Ứng dụng CNTT Đổi mới Dạy học
Dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng đã phân tích, phần này đề xuất các định hướng và biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học THCS. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay. Các giải pháp tập trung vào việc xây dựng chiến lược, nâng cao năng lực đội ngũ. Nó cũng bao gồm cải thiện CSVC và tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá. Mỗi biện pháp được phân tích chi tiết về nội dung, cách thức thực hiện và tính khả thi. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực. Điều này giúp thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục một cách bền vững. Các biện pháp được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và nghiên cứu khoa học.
4.1. Định hướng chiến lược quản lý CNTT
Định hướng chiến lược quản lý CNTT cần rõ ràng, phù hợp. Điều này bao gồm việc xây dựng kế hoạch ứng dụng CNTT dài hạn. Kế hoạch này phải gắn liền với mục tiêu đổi mới giáo dục. Định hướng cần ưu tiên đầu tư vào hạ tầng CNTT đồng bộ. Nó cũng phải chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Chiến lược cần khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới PPDH bằng CNTT. Việc xây dựng chính sách hỗ trợ, khuyến khích giáo viên là cần thiết. Định hướng cũng phải thúc đẩy hợp tác giữa nhà trường và cộng đồng. Điều này nhằm tận dụng tối đa các nguồn lực xã hội. Một chiến lược đúng đắn là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
4.2. Biện pháp nâng cao năng lực CBQL
Nâng cao năng lực cho đội ngũ CBQL là trọng tâm. Các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản lý CNTT cần được tổ chức. Nội dung bồi dưỡng bao gồm kỹ năng xây dựng kế hoạch, giám sát thực hiện. Nó cũng bao gồm kỹ năng đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT. CBQL cần được cập nhật kiến thức về xu hướng công nghệ mới. Họ phải có khả năng đưa ra quyết định chiến lược. Việc khuyến khích CBQL tham gia các hội thảo, diễn đàn chuyên môn là quan trọng. Xây dựng mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường cũng rất hữu ích. Năng lực CBQL trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai CNTT.
4.3. Biện pháp cải thiện CSVC CNTT
Cải thiện CSVC CNTT là yếu tố nền tảng. Nhà trường cần đầu tư nâng cấp đường truyền internet tốc độ cao, ổn định. Trang bị đầy đủ máy tính, máy chiếu, bảng tương tác thông minh cho các phòng học. Cần xây dựng và duy trì hệ thống phòng máy tính đạt chuẩn. Việc bảo trì, bảo dưỡng thiết bị định kỳ là cực kỳ quan trọng. Cần có chính sách phân bổ ngân sách hợp lý cho mua sắm và nâng cấp. Khuyến khích sử dụng các giải pháp phần mềm mã nguồn mở để tiết kiệm chi phí. Việc này giúp đảm bảo giáo viên và học sinh có đủ điều kiện vật chất để ứng dụng CNTT hiệu quả. CSVC tốt là điều kiện tiên quyết cho một môi trường học tập số.
V.Đánh giá Hiệu quả Ứng dụng CNTT Đổi mới Giáo dục
Để xác định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp quản lý, cần tiến hành khảo nghiệm và thử nghiệm. Phần này trình bày quy trình và kết quả đánh giá. Việc này bao gồm việc thăm dò ý kiến chuyên gia, CBQL và giáo viên. Các chỉ số về mức độ ứng dụng, hiệu quả giảng dạy, sự hứng thú của học sinh được đo lường. Phân tích kết quả thử nghiệm giúp khẳng định tính đúng đắn của các giải pháp. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của quản lý ứng dụng CNTT. Những phát hiện này là cơ sở để hoàn thiện và nhân rộng mô hình quản lý hiệu quả. Đánh giá là khâu quan trọng để đảm bảo chất lượng và bền vững.
5.1. Khảo nghiệm tính khả thi biện pháp
Tính khả thi của các biện pháp quản lý được khảo nghiệm cẩn thận. Một nhóm chuyên gia về quản lý giáo dục và CNTT được mời đánh giá. Giáo viên và CBQL từ các trường THCS cũng tham gia góp ý. Các tiêu chí như nguồn lực, thời gian, sự phù hợp với điều kiện thực tế được xem xét. Kết quả khảo nghiệm cho thấy phần lớn các biện pháp đều có tính khả thi cao. Các chuyên gia đánh giá cao tính hệ thống và sự đổi mới của các giải pháp. Tuy nhiên, cũng có những biện pháp cần điều chỉnh để phù hợp hơn. Việc khảo nghiệm giúp tinh chỉnh các đề xuất. Điều này đảm bảo khi triển khai sẽ đạt hiệu quả tối ưu.
5.2. Kết quả thử nghiệm quản lý CNTT
Các biện pháp quản lý đã được thử nghiệm tại một số trường THCS. Quá trình thử nghiệm diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Các chỉ số về mức độ ứng dụng CNTT, thái độ của giáo viên và học sinh được ghi nhận. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong việc ứng dụng CNTT. Giáo viên tự tin hơn khi sử dụng công nghệ trong giảng dạy. Học sinh cũng hứng thú hơn với các hoạt động học tập có sự hỗ trợ của CNTT. Hiệu quả học tập của học sinh được nâng cao đáng kể. Mức độ hợp tác giữa giáo viên và CBQL trong việc ứng dụng CNTT cũng tăng lên. Kết quả này khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
5.3. Tiêu chí đánh giá chất lượng dạy học
Việc đánh giá chất lượng dạy học có ứng dụng CNTT dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm sự đa dạng trong PPDH của giáo viên. Nó cũng bao gồm mức độ tương tác giữa giáo viên và học sinh. Sự chủ động, sáng tạo của học sinh trong học tập là một tiêu chí quan trọng. Khả năng sử dụng và khai thác công cụ số của cả giáo viên và học sinh. Kết quả học tập của học sinh được cải thiện thông qua các bài kiểm tra. Mức độ hài lòng của phụ huynh đối với chất lượng giáo dục cũng là một tiêu chí. Hệ thống tiêu chí này giúp đánh giá toàn diện. Nó phản ánh đúng mức độ đổi mới và hiệu quả của giáo dục.
VI.Kiến nghị Nâng cao Quản lý Ứng dụng CNTT Dạy học THCS
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những định hướng và biện pháp quan trọng. Để phát huy tối đa hiệu quả của ứng dụng CNTT trong dạy học THCS, cần có các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này hướng tới các cấp quản lý giáo dục. Nó cũng hướng tới ban giám hiệu (BGH) nhà trường và đội ngũ giáo viên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc triển khai và quản lý CNTT. Các đề xuất tập trung vào chính sách, đầu tư, đào tạo và kiểm tra. Việc thực hiện các kiến nghị này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của giáo dục. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng dạy học tại các trường THCS, đặc biệt ở Hà Nội. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội hiện đại.
6.1. Kiến nghị về chính sách quản lý
Cần có sự điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách liên quan đến ứng dụng CNTT. Bộ GD&ĐT nên ban hành hướng dẫn cụ thể về chuẩn hóa hạ tầng CNTT. Chính sách khuyến khích giáo viên và CBQL ứng dụng CNTT cần được mở rộng. Các quy định về ngân sách đầu tư cho CNTT cần rõ ràng hơn. Chính sách kiểm tra, đánh giá cần được cải tiến. Nó phải đảm bảo tính khách quan và hiệu quả thực chất. Việc xây dựng một lộ trình chuyển đổi số giáo dục cấp quốc gia là cần thiết. Chính sách cũng nên khuyến khích sự hợp tác công tư trong đầu tư CNTT. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các trường THCS.
6.2. Kiến nghị về phát triển năng lực giáo viên
Đầu tư vào phát triển năng lực cho giáo viên là yếu tố quyết định. Cần tổ chức các chương trình bồi dưỡng CNTT thường xuyên, chuyên sâu. Nội dung bồi dưỡng phải cập nhật xu hướng công nghệ mới, PPDH tích cực. Các khóa học cần tập trung vào kỹ năng thực hành. Nó phải giúp giáo viên tích hợp CNTT vào từng môn học cụ thể. Khuyến khích giáo viên tham gia các cộng đồng học tập trực tuyến. Tạo điều kiện cho giáo viên chia sẻ kinh nghiệm, tài liệu số. Có chính sách khen thưởng, động viên các giáo viên tích cực ứng dụng CNTT. Việc này giúp xây dựng đội ngũ giáo viên có năng lực số cao.
6.3. Kiến nghị về đầu tư hạ tầng CNTT
Đầu tư hạ tầng CNTT cần được ưu tiên hàng đầu. Các trường THCS cần được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại. Điều này bao gồm máy tính, bảng tương tác, kết nối internet tốc độ cao. Cần xây dựng hệ thống quản lý tài nguyên CNTT tập trung. Điều này giúp dễ dàng quản lý và bảo trì thiết bị. Đảm bảo nguồn kinh phí ổn định cho việc nâng cấp và bảo dưỡng định kỳ. Khuyến khích các trường tìm kiếm nguồn tài trợ từ các tổ chức, doanh nghiệp. Việc này giúp cải thiện CSVC CNTT. Hạ tầng tốt là yếu tố then chốt để ứng dụng CNTT thành công. Nó hỗ trợ quá trình dạy và học hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ PHẠM THỊ LỆ HẰNG QU¶N Lý øNG DôNG C¤NG NGHÖ TH¤NG TIN TRONG D¹Y HäC ë C¸C TR¦êNG TRUNG HäC C¥ Së THµNH PHè Hµ NéI §¸P øNG Y£U CÇU §æI MíI GI¸O DôC HIÖN NAY Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Đinh Văn Học 2. TS Nguyễn Bá Hùng HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Thị Lệ Hằng MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 14 1.1 Những công trình nghiên cứu có liên quan đến ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học 14 1.2 Những công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học 19 1.3 Khái quát kết quả các công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 28 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC Ở CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC 33 2. Bản chất của vấn đề dạy học ở trường trung học cơ sở trong đổi mới giáo dục hiện nay 33 2. Vai trò của ứng dụng công nghệ thông tin ở trường trung học cơ sở 36 2. Những vấn đề lý luận về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục 39 2.
Những vấn đề lý luận về quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục 51 2. Những yếu tố tác động đến quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở 62 2. Kinh nghiệm quốc tế 66 Chƣơng 3 CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC Ở CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY 71 3. Khái quát tình hình giáo dục trung học cơ sở thành phố Hà Nội 71 3.
Khái quát chung về khảo sát thực trạng 72 3. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở thành phố Hà Nội hiện nay 75 3. Thực trạng quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở thành phố Hà Nội hiện nay 80 3. Đánh giá chung về thực trạng quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở thành phố Hà Nội 97 Chƣơng 4 ĐỊNH HƢỚNG VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC Ở CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC HIỆN NAY 110 4.
Định hướng quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở Thành phố Hà Nội đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay 110 4. Biện pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở Thành phố Hà Nội đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay 114 Chƣơng 5 KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM 143 5. Thử nghiệm 148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 171 PHỤ LỤC 195 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Ban giám hiệu BGH 2 Cán bộ quản lý CBQL 3 Công nghệ thông tin CNTT 4 Cơ sở vật chất CSVC 5 Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT 6 Nhà xuất bản Nxb 7 Nghiên cứu sinh NCS 8 Phương pháp dạy học PPDH 9 Phần mềm dạy học PMDH 10 Quản lý giáo dục QLGD 11 Trung học cơ sở THCS 12 Trung học phổ thông THPT DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Nội dung Trang 3.1 Đánh giá của CBQL, giáo viên về sự cần thiết ứng dụng 01 CNTT trong dạy học 75 3.2 Thực trạng xây dựng kế hoạch ứng dụng CNTT trong 02 dạy học 80 3.3 Thực trạng tổ chức thực hiện kế hoạch ứng dụng CNTT 03 trong dạy học 82 3.4 Mức độ thực hiện tổ chức nâng cao nhận thức ứng dụng 04 CNTT trong dạy học cho đội ngũ CBQL, giáo viên 84 3.5 Mức độ thực hiện tổ chức bồi dưỡng nâng cao trình độ 05 ứng dụng CNTT cho CBQL, giáo viên 85 3.6 Đánh giá về mức độ thực hiện các nội dung quản lý 06 ứng dụng CNTT trong giảng dạy của giáo viên 87 3.7 Mức độ thực hiện các nội dung quản lý ứng dụng CNTT 07 trong học tập của học sinh 90 3.8 Mức độ thực hiện quản lý cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ 08 thuật đảm bảo cho việc ứng dụng CNTT trong dạy học 92 3.9 Đánh giá về thực hiện công tác kiểm tra, đánh giá kết 09 quả ứng dụng CNTT trong dạy học ở các trường THCS 94 3.10 Đánh giá về mức độ tác động của các yếu tố đến quản lý 10 ứng dụng CNTT trong dạy học ở trường THCS 96 5.1 Kết quả khảo sát tính cần thiết và khả thi của các biện pháp quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học ở các 11 trường THCS thành phố Hà Nội đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay 144 12 5.2 Thứ hạng tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 147 5.3 Các tiêu chí đánh giá và thang đánh giá kết quả tổ chức 13 bồi dưỡng nâng cao trình độ và kỹ năng ứng dụng CNTT cho CBQL, giáo viên 153 5.4 So sánh kết quả nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng 14 của hai trường tham gia thử nghiệm 159 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ TT Tên sơ đồ Nội dung Trang Mô hình TPACK Teachnological pedagogical 01 2.2 content knowledge - Kiến thức về nội dung, phương pháp và công nghệ 44 02 4.1 Sơ đồ mối quan hệ giữa các biện pháp quản lý 140 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Tên TT Nội dung Trang biểu đồ Đánh giá kiến thức, kỹ năng ứng dụng CNTT trong dạy học 01 3.1 của đội ngũ giáo viên 76 02 3.2 Thực trạng xây dựng kế hoạch ứng dụng CNTT trong dạy học 81 Đánh giá về thực trạng tổ chức thực hiện kế hoạch ứng dụng 03 3.3 CNTT trong dạy học 83 Mức độ thực hiện tổ chức nâng cao nhận thức ứng dụng 04 3.4 CNTT trong dạy học cho đội ngũ CBQL, giáo viên 85 Sự tương quan giữa CBQL và giáo viên về việc thực hiện tổ 05 3.5 chức bồi dưỡng nâng cao trình độ ứng dụng CNTT 89 Mức độ thực hiện các nội dung quản lý ứng dụng CNTT trong 06 3.6 dạy học 89 Mức độ thực hiện các nội dung quản lý ứng dụng CNTT trong 07 3.7 học tập của học sinh ở các nhà trường 91 Mức độ thực hiện quản lý CSVC, trang thiết bị kỹ thuật đảm 08 3.8 bảo cho việc ứng dụng CNTT trong dạy học ở các trường THCS 93 Mức độ thực hiện công tác kiểm tra, đánh giá kết quả ứng 09 3.9 dụng CNTT trong dạy học ở các trường THCS 95 Mối tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện 10 5.1 pháp đề xuất 147 So sánh trình độ, kỹ năng ứng dụng CNTT trường THCS 11 5.2 Nguyễn Trãi, Hà Đông trước thử nghiệm 156 So sánh trình độ, kỹ năng ứng dụng CNTT trường THCS 12 5.3 Hương Sơn, Mỹ Đức trước thử nghiệm 156 Biểu đồ so sánh trình độ, kỹ năng ứng dụng CNTT trường 13 5.4 THCS Nguyễn Trãi, Hà Đông sau thử nghiệm 157 Biểu đồ so sánh trình độ, kỹ năng ứng dụng CNTT trường 14 5.5 THCS Hương Sơn, Mỹ Đức sau thử nghiệm 157 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Sự phát triển của CNTT đã và đang tác động mạnh mẽ đến nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội, trong đó có GD&ĐT.
Ứng dụng CNTT đã trở thành xu thế tất yếu và có ảnh hưởng sâu sắc đến việc nâng cao chất lượng GD&ĐT. Nhận thức được vai trò to lớn của CNTT, Đảng ta đã có chủ trương đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá bằng Chỉ thị số 58 - CT/TW ngày 17 tháng 10 năm 2000 của Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Đối với ngành GD&ĐT, Chỉ thị nêu rõ: “Đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong công tác GD&ĐT ở các cấp học, bậc học, ngành học. Phát triển các hình thức đào tạo từ xa phục vụ cho nhu cầu học tập của toàn xã hội.
Đặc biệt tập trung phát triển mạng máy tính phục vụ cho GD&ĐT, kết nối Internet tới tất cả các cơ sở GD&ĐT” [11]. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT nêu rõ: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc;… Chuyển từ học chủ yếu trên lớp sang tổ chức hình thức học tập đa dạng, chú ý các hoạt động xã hội, ngoại khóa, nghiên cứu khoa học. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học” [49, tr. Cụ thể hóa các chủ trương, định hướng đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của Đảng, Chiến lược phát triển giáo dục 2011 - 2020 đã xác định: “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, truyền thông nhằm nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục ở các cấp”; “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học, đến năm 2015, 100% giảng viên đại học, cao đẳng và đến năm 2020, 100% giáo viên giáo dục nghề nghiệp và phổ thông có khả năng ứng dụng CNTT và truyền thông trong dạy học.
Biên soạn và sử dụng giáo trình, sách giáo khoa điện tử [38, tr. 6 Trong những năm qua, Bộ GD&ĐT đã chỉ đạo việc đẩy mạnh ứng dụng CNTT ở các cấp học, bậc học, ngành học theo hướng sử dụng CNTT như là một công cụ hỗ trợ đắc lực nhất nhằm đổi mới công tác quản lý và nâng cao chất lượng giáo dục.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở thành phố hà nội đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay luận án tiế
Luận án "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trư" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trư" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.