Luận án Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học - Áp dụng Bộ tiêu chuẩn UPM

"Nguyễn Hữu Thành chung, nghiên cứu sinh khóa QH 2019 X, chuyên sâu trong phân tích và ứng dụng machine learning xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xu thế đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học thời 4.0
Số trang:
230 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản lý Khoa học và Công nghệ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xu thế đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học thời 4

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư làm thay đổi toàn diện nền kinh tế tri thức. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học trở thành yêu cầu sống còn. Các trường đại học không còn giữ vai trò truyền thụ kiến thức đơn thuần. Cơ sở giáo dục đại học chuyển mình thành trung tâm kiến tạo tri thức mới. Nền kinh tế số đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao với tư duy đột phá. Môi trường học thuật cần liên tục tái cấu trúc để đáp ứng biến động xã hội. Nhiều trường đại học trên thế giới đã tiên phong định hình lại chuẩn đầu ra. Đào tạo gắn liền với năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn. Văn hóa đổi mới thúc đẩy người học tự tin thích ứng với biến đổi công nghệ. Quá trình đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhà trường mở rộng kết nối toàn cầu và tối ưu hóa nguồn lực học thuật.

1.1. Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 tới giáo dục

Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư tái định hình cấu trúc lực lượng sản xuất. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo thay thế nhiều vị trí lao động truyền thống. Thị trường việc làm đòi hỏi năng lực số cùng tư duy phản biện sắc bén. Các trường đại học đối mặt với áp lực cải tiến chương trình đào tạo liên tục. Sinh viên cần trang bị kỹ năng thích ứng nhanh trước mọi biến động công nghệ. Mô hình giáo dục cũ dựa trên học vẹt không còn phù hợp với thực tế. Giảng viên chuyển từ vị trí truyền đạt thụ động sang người dẫn dắt tư duy. Phương thức đánh giá năng lực người học cũng cần thay đổi căn bản. Tiêu chuẩn đầu ra tập trung vào năng lực thực chiến và khả năng sáng tạo độc lập. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học là chìa khóa duy nhất giúp giải quyết bài toán nhân lực tương lai.

1.2. Nhu cầu xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

Trường đại học là cái nôi nuôi dưỡng tinh thần kinh doanh và sáng tạo. Việc hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong nhà trường mang tính cấp thiết. Hệ sinh thái này kết nối chặt chẽ giữa giảng viên, sinh viên, chuyên gia và nhà đầu tư. Các không gian ươm tạo hỗ trợ sinh viên hiện thực hóa ý tưởng khởi nghiệp. Nhà trường đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và quỹ hỗ trợ dự án tiềm năng. Tinh thần khởi nghiệp được lồng ghép trực tiếp vào chương trình đào tạo chính khóa. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng quản trị, gọi vốn và phát triển sản phẩm. Mô hình ươm tạo giúp giảm thiểu rủi ro cho các dự án khởi nghiệp non trẻ. Nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn đã ra đời từ môi trường học thuật sáng tạo này.

II. Chuyển đổi số đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học

Chuyển đổi số giáo dục đại học là trọng tâm chiến lược trong kỷ nguyên số. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc số hóa tài liệu học tập. Chuyển đổi số thay đổi căn bản cách thức quản trị, dạy học và nghiên cứu khoa học. Dữ liệu lớn giúp cá nhân hóa lộ trình phát triển của từng sinh viên. Nền tảng số giúp xóa nhòa rào cản không gian và thời gian trong giáo dục. Trường đại học xây dựng hệ thống quản lý học tập thông minh và hiện đại. Quy trình vận hành hành chính được tinh gọn nhờ tự động hóa xử lý dữ liệu. Giảng viên và sinh viên tương tác liên tục trên không gian trực tuyến an toàn. Chuyển đổi số giáo dục đại học tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động đổi mới sáng tạo. Hiệu quả đào tạo được nâng cao rõ rệt nhờ ứng dụng công nghệ giáo dục tiên tiến.

2.1. Đổi mới với mô hình blended learning và lớp học đảo ngược

Phương pháp dạy học truyền thống đang dần nhường chỗ cho các mô hình linh hoạt. Mô hình blended learning kết hợp hài hòa giữa học trực tiếp và học trực tuyến. Sinh viên chủ động tiếp cận bài giảng lý thuyết qua hệ thống số trước giờ lên lớp. Mô hình lớp học đảo ngược biến thời gian trên lớp thành không gian thảo luận chuyên sâu. Giảng viên tổ chức các hoạt động giải quyết tình huống thực tế và tranh biện nhóm. Người học nắm quyền làm chủ tiến độ và lộ trình tiếp thu kiến thức. Sự kết hợp này kích thích tư duy độc lập và năng lực làm việc nhóm hiệu quả. Hiệu suất học tập tăng cao khi người học được tương tác thực chất với giảng viên. Công nghệ số hỗ trợ theo dõi mức độ tham gia và tiến bộ của từng cá nhân.

2.2. Đột phá qua ứng dụng AI trong giảng dạy và quản lý

Trí tuệ nhân tạo đang tạo nên bước nhảy vọt trong phương thức sư phạm hiện đại. Việc ứng dụng AI trong giảng dạy giúp xây dựng trợ lý ảo hỗ trợ học tập 24/7. Trợ lý AI giải đáp thắc mắc và gợi ý tài liệu học tập phù hợp theo từng trình độ. Giảng viên sử dụng công nghệ AI để thiết kế bài giảng tương tác và chấm điểm tự động. Hệ thống phân tích hành vi học tập giúp phát hiện sớm sinh viên gặp khó khăn. Từ đó, nhà trường đưa ra các giải pháp can thiệp kịp thời để hỗ trợ người học. Ứng dụng AI trong giảng dạy còn tối ưu hóa công tác dự báo xu hướng tuyển sinh và việc làm. Trí tuệ nhân tạo giải phóng giảng viên khỏi các công việc hành chính lặp lại.

III. Mô hình đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học hiện đại

Mô hình đại học truyền thống đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình mở và linh hoạt. Cơ sở giáo dục đại học không chỉ tạo ra tri thức mà còn thương mại hóa giá trị học thuật. Đổi mới cấu trúc tổ chức giúp các trường thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Quản trị đại học chuyển dịch sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực. Các trường đại học tái định vị sứ mệnh phục vụ cộng đồng và phát triển kinh tế vùng. Mối liên kết giữa đào tạo và nhu cầu của xã hội ngày càng được củng cố chặt chẽ. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học đòi hỏi sự đồng bộ từ tư duy lãnh đạo đến chính sách. Các đơn vị học thuật trở thành những trung tâm thử nghiệm giải pháp đổi mới sáng tạo.

3.1. Chuyển đổi hướng tới mô hình đại học khởi nghiệp

Mô hình đại học khởi nghiệp đang trở thành xu hướng tất yếu trên toàn cầu. Trường đại học thế hệ mới không chỉ tập trung vào nghiên cứu và giảng dạy thuần túy. Đại học khởi nghiệp coi việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu là trụ cột phát triển. Nhà trường chủ động thành lập các doanh nghiệp spin-off từ các sáng chế khoa học. Sinh viên và giảng viên trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh thử nghiệm. Nguồn thu của trường được đa dạng hóa từ bản quyền sở hữu trí tuệ và dịch vụ chuyển giao. Mô hình này khuyến khích văn hóa chấp nhận rủi ro và tinh thần dám nghĩ dám làm. Tư duy kinh doanh tích cực lan tỏa sâu rộng trong toàn bộ đời sống học đường.

3.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy tích cực trong chương trình

Nâng cao chất lượng đào tạo bắt đầu từ việc thay đổi phương pháp sư phạm. Phương pháp giảng dạy tích cực lấy sinh viên làm trung tâm của mọi hoạt động học thuật. Giảng viên áp dụng phương pháp học tập dựa trên dự án và giải quyết vấn đề thực tế. Sinh viên được giao các đề tài gắn liền với thách thức của doanh nghiệp địa phương. Quá trình làm bài tập lớn giúp người học rèn luyện kỹ năng phân tích và tổng hợp sâu sắc. Giờ học trở nên sôi nổi nhờ các buổi thuyết trình và phản biện nhóm mở rộng. Phương pháp giảng dạy tích cực giúp sinh viên ghi nhớ kiến thức lâu hơn qua trải nghiệm thực tế. Tinh thần học tập suốt đời được định hình vững chắc trong suốt quá trình đào tạo.

IV. Đánh giá đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học qua UPM

Việc đánh giá mức độ thích ứng sáng tạo của các trường đại học đòi hỏi công cụ chuẩn hóa. Bộ tiêu chuẩn UPM (University Performance Metrics) cung cấp khung đối sánh toàn diện và thực chất. Hệ thống UPM đánh giá đa chiều từ chiến lược quản trị, đào tạo đến tác động xã hội. Công cụ này giúp nhận diện rõ điểm mạnh và điểm nghẽn trong hoạt động của nhà trường. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để hoạch định chính sách phát triển dài hạn. Quá trình đối sánh chất lượng thúc đẩy văn hóa trách nhiệm giải trình và cạnh tranh lành mạnh. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học cần được lượng hóa bằng các chỉ số tin cậy. UPM trở thành kim chỉ nam giúp các cơ sở giáo dục tối ưu hóa chiến lược chuyển đổi.

4.1. Hệ thống tiêu chí đo lường mức độ thích ứng công nghệ

Tiêu chuẩn UPM phân tích sâu mức độ sẵn sàng chuyển đổi công nghệ của trường đại học. Các tiêu chí tập trung vào tỷ lệ bài giảng số hóa và hệ thống học liệu trực tuyến. Hạ tầng công nghệ thông tin và mức độ đầu tư cho an toàn mạng được lượng hóa chính xác. Năng lực ứng dụng công nghệ của đội ngũ giảng viên là một chỉ số then chốt. Mức độ tích hợp công nghệ vào quy trình đánh giá kết quả học tập được xem xét kỹ lưỡng. Tiêu chí đối sánh giúp trường nhận diện khoảng cách công nghệ so với các chuẩn mực khu vực. Từ số liệu thực tế, nhà trường phân bổ ngân sách đầu tư thiết bị hiệu quả hơn. Đo lường chính xác tạo động lực mạnh mẽ để hiện đại hóa toàn diện môi trường sư phạm.

4.2. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ

Hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ là tiêu chí trọng yếu của UPM. Chỉ số đánh giá số lượng bài báo quốc tế uy tín cùng số bằng độc quyền sáng chế. Nhà trường khuyến khích các đề tài nghiên cứu liên ngành có tính ứng dụng cao trong thực tiễn. Việc thương mại hóa công nghệ giúp chuyển giao kết quả phòng thí nghiệm ra thị trường. Doanh thu từ dịch vụ khoa học công nghệ phản ánh năng lực cạnh tranh thực chất của nhà trường. Hợp tác chuyển giao giải pháp kỹ thuật hỗ trợ đắc lực cho cộng đồng doanh nghiệp địa phương. Nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ gắn liền với phát triển kinh tế bền vững. Đây là thước đo chuẩn xác cho vị thế học thuật và uy tín xã hội của trường đại học.

V. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học Việt Nam

Các trường đại học tại Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá mạnh mẽ. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học là động lực then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo. Việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ tạo tiền đề thuận lợi cho đổi mới. Cơ sở giáo dục đại học cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển linh hoạt và bền vững. Nguồn lực tài chính và con người phải được tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn. Tinh thần đổi mới sáng tạo cần lan tỏa đồng bộ trong mọi hoạt động quản lý và giảng dạy. Hội nhập quốc tế giúp các trường tiếp thu kinh nghiệm giáo dục tiên tiến trên thế giới. Nâng cao năng lực cạnh tranh học thuật khẳng định vị thế của giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế.

5.1. Nâng cao vai trò của tự chủ đại học và quản trị số

Cơ chế tự chủ đại học mở ra không gian tự do học thuật và sáng tạo rộng lớn. Quyền tự chủ cho phép nhà trường linh hoạt mở ngành mới theo nhu cầu thị trường. Trường chủ động quyết định cơ cấu tài chính, đầu tư nghiên cứu và thu hút nhân tài. Quản trị số đóng vai trò nền tảng giúp thực hiện tự chủ minh bạch và hiệu quả. Hệ thống quản trị đại học thông minh giúp ban giám hiệu ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác. Cơ chế kiểm định độc lập bảo đảm quyền tự chủ luôn đi đôi với trách nhiệm giải trình. Tự chủ đại học là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy các đột phá trong giảng dạy và nghiên cứu. Nhà trường nâng cao tính linh hoạt trước mọi thay đổi của nền kinh tế.

5.2. Tăng cường liên kết hợp tác viện trường doanh nghiệp

Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp là cầu nối quan trọng thúc đẩy sáng tạo. Hoạt động hợp tác viện trường doanh nghiệp giúp đồng thiết kế chương trình đào tạo sát thực tế. Doanh nghiệp cung cấp môi trường thực tập và tiếp nhận sinh viên tốt nghiệp làm việc. Viện nghiên cứu phối hợp cùng nhà trường giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp của thị trường. Nguồn kinh phí tài trợ từ doanh nghiệp thúc đẩy các dự án nghiên cứu phát triển. Sinh viên có cơ hội cọ xát thực tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Mô hình hợp tác viện trường doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng to lớn cho toàn xã hội. Liên kết bền vững này bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thời đại số.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Ý nghĩa lý thuyết và ý nghĩa thực tiễn
Đối tượng nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Giả thuyết nghiên cứu
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ
1.1. Tổng quan các đặc trưng và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
1.1.1. Lợi thế cạnh tranh của nền kinh tế được thiết lập từ các hoạt động đổi mới sáng tạo, đòi hỏi tư duy và văn hóa đổi mới sáng tạo
1.1.2. Lực lượng lao động 4.0 đòi hỏi các kỹ năng và năng lực mới
1.1.3. Sự thay đổi của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất – các vấn đề xã hội
1.2. Tổng quan các nghiên cứu về các đặc trưng của mô hình đại học trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư
1.2.1. Các xu thế đổi mới đại học trên thế giới
1.2.2. Các nghiên cứu về đổi mới đại học tại Việt Nam
1.3. Tổng quan các tiêu chí và phương pháp đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Cuộc CMCN lần thứ tư của các trường đại học
1.4. Đánh giá chung tổng quan tài liệu và nhận xét khoảng trống trong các nghiên cứu đã công bố
1.5. Những vấn đề luận án cần giải quyết
1.6. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ
2.1. Các khái niệm cơ bản
2.1.1. Khái niệm đổi mới sáng tạo
2.1.2. Khái niệm trường đại học
2.1.3. Khái niệm thích ứng
2.1.4. Cách mạng công nghiệp
2.2. Phân loại các trường đại học
2.2.1. Phân loại các trường đại học theo Carnegie
2.2.2. Phân loại các trường đại học tại Hà Lan
2.2.3. Phân loại các trường đại học tại Việt Nam
2.3. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học
2.3.1. Mô hình đại học 3GU trong bối cảnh CMCN lần thứ tư
2.3.2. Mô hình đại học đổi mới sáng tạo hai tầng
2.4. Cơ sở lý luận về đo lường và đánh giá
2.4.1. Các khái niệm cơ bản về đo lường, đánh giá
2.4.2. Công cụ và phương pháp đánh giá
2.5. Những thách thức của việc đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học trong bối cảnh cuộc CMCN lần thứ tư
2.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.5.2. Các phương pháp đánh giá đánh giá sự thích ứng với đổi mới sáng tạo trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.6. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG BỘ TIÊU CHUẨN RÚT GỌN DỰA TRÊN BỘ TIÊU CHUẨN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ
3.1. Các bộ tiêu chuẩn xếp hạng đại học
3.1.1. Xếp hạng đại học
3.1.2. Xếp hạng đối sánh
3.2. Bộ tiêu chuẩn UPM
3.2.1. Quan điểm tiếp cận
3.2.2. Xác định tiêu chuẩn, tiêu chí
3.2.3. Xác định mốc chuẩn đối sánh
3.2.4. Xác định trọng số bằng phương pháp AHP
3.2.5. Thử nghiệm Bộ tiêu chuẩn UPM
3.3. Bộ tiêu chuẩn rút gọn
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ
4.1. Cơ sở dữ liệu sử dụng để đánh giá
4.1.1. Số liệu phân tích
4.2. Kết quả đối sánh mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam theo bộ tiêu chuẩn rút gọn
4.2.1. Đổi mới sáng tạo trong đào tạo
4.2.2. Đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu
4.2.3. Chuyển đổi số
4.2.4. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan
4.3. So sánh mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học Việt Nam và Thái Lan
4.3.1. So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong đào tạo
4.3.2. So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu
4.3.3. So sánh mức độ chuyển đổi số
4.3.4. So sánh hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan
4.4. Gợi ý chính sách cho giáo dục đại học Việt Nam
4.4.1. Nhận diện sự sẵn sàng tiếp cận đổi mới sáng tạo của giáo dục đại học Việt Nam
4.4.2. Đề xuất chính sách giúp tăng mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam trong bối cảnh cuộc CMCN lần thứ tư
4.5. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1 – Bảng kết quả phỏng vấn các chuyên gia nhằm xác định mức độ quan trọng của các tiêu chuẩn, tiêu chí theo phương pháp AHP
PHỤ LỤC 2 – Bảng hỏi phỏng vấn chuyên gia
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tôi tên là nguyễn hữu thành chung nghiên cứu sinh khóa qh 2019 x

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỮU THÀNH CHUNG ÁP DỤNG BỘ TIÊU CHUẨN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỮU THÀNH CHUNG ÁP DỤNG BỘ TIÊU CHUẨN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ Chuyên ngành: Quản lý khoa học và công nghệ Mã số: 9340412.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lưu Quốc Đạt Chủ tịch hội đồng Người hướng dẫn khoa học PGS. Đào Thanh Trường PGS. Trần Văn Hải PGS.

Lưu Quốc Đạt Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Hữu Thành Chung, nghiên cứu sinh khóa QH-2019-X, chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ, thuộc Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin cam đoan: Luận án này là do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Văn Hải và PGS. Nghiên cứu này không có sự trùng lặp với các nghiên cứu đã được công bố.

Mọi thông tin, số liệu trong luận án này là hoàn toàn trung thực, khách quan. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật và Nhà trường về những cam kết trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Nguyễn Hữu Thành Chung LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Quý Thầy/Cô, lãnh đạo Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn tới hai thầy hướng dẫn là PGS.

Trần Văn Hải và PGS. Thầy Trần Văn Hải là người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo để giúp tôi hoàn thành luận án. Sự tận tâm của thầy là nguồn động lực cho tôi trong quá trình làm việc. Thầy Lưu Quốc Đạt luôn giúp tôi định hướng, khơi gợi các ý tưởng mới để hoàn thiện.

Cuối cùng, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn hỗ trợ, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nguyễn Hữu Thành Chung MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC HÌNH.

Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa lý thuyết và ý nghĩa thực tiễn. Đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Tổng quan các đặc trưng và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Lợi thế cạnh tranh của nền kinh tế được thiết lập từ các hoạt động đổi mới sáng tạo, đòi hỏi tư duy và văn hóa đổi mới sáng tạo. Lực lượng lao động 4.0 đòi hỏi các kỹ năng và năng lực mới. Sự thay đổi của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất – các vấn đề xã hội. Tổng quan các nghiên cứu về các đặc trưng của mô hình đại học trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Các xu thế đổi mới đại học trên thế giới. Các nghiên cứu về đổi mới đại học tại Việt Nam. Tổng quan các tiêu chí và phương pháp đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Cuộc CMCN lần thứ tư của các trường đại học. Đánh giá chung tổng quan tài liệu và nhận xét khoảng trống trong các nghiên cứu đã công bố.

Những vấn đề luận án cần giải quyết. 55 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Các khái niệm cơ bản.

Khái niệm đổi mới sáng tạo. Khái niệm trường đại học. Khái niệm thích ứng. Cách mạng công nghiệp.

Phân loại các trường đại học. Phân loại các trường đại học theo Carnegie. Phân loại các trường đại học tại Hà Lan. Phân loại các trường đại học tại Việt Nam.

Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học. Mô hình đại học 3GU trong bối cảnh CMCN lần thứ tư .2 Mô hình đại học đổi mới sáng tạo hai tầng. Cơ sở lý luận về đo lường và đánh giá. Các khái niệm cơ bản về đo lường, đánh giá.

Công cụ và phương pháp đánh giá. Những thách thức của việc đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học trong bối cảnh cuộc CMCN lần thứ tư. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Các phương pháp đánh giá đánh giá sự thích ứng với đổi mới sáng tạo trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

94 2 Tiểu kết chương 2. XÂY DỰNG BỘ TIÊU CHUẨN RÚT GỌN DỰA TRÊN BỘ TIÊU CHUẨN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Các bộ tiêu chuẩn xếp hạng đại học. Xếp hạng đại học.

Xếp hạng đối sánh. Bộ tiêu chuẩn UPM. Quan điểm tiếp cận. Xác định tiêu chuẩn, tiêu chí.

Xác định mốc chuẩn đối sánh. Xác định trọng số bằng phương pháp AHP. Thử nghiệm Bộ tiêu chuẩn UPM. Bộ tiêu chuẩn rút gọn.

155 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Cơ sở dữ liệu sử dụng để đánh giá. Số liệu phân tích.

Kết quả đối sánh mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam theo bộ tiêu chuẩn rút gọn. Đổi mới sáng tạo trong đào tạo. Đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu. Chuyển đổi số.

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan. So sánh mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học Việt Nam và Thái Lan. So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong đào tạo. So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu.

So sánh mức độ chuyển đổi số. So sánh hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan. Gợi ý chính sách cho giáo dục đại học Việt Nam. Nhận diện sự sẵn sàng tiếp cận đổi mới sáng tạo của giáo dục đại học Việt Nam.

Đề xuất chính sách giúp tăng mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam trong bối cảnh cuộc CMCN lần thứ tư. 183 Tiểu kết chương 4. 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 193 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

193 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 194 PHỤ LỤC 1 – Bảng kết quả phỏng vấn các chuyên gia nhằm xác định mức độ quan trọng của các tiêu chuẩn, tiêu chí theo phương pháp AHP. 204 PHỤ LỤC 2 – Bảng hỏi phỏng vấn chuyên gia. 217 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 1GU - 1st Generation University Thế hệ đại học thứ nhất 2 2GU – 2nd Generation University Thế hệ đại học thứ hai 3 3GU - 3rd Generation University Thế hệ đại học thứ ba 4 AHP - Analytic Hierarchy Process Phương pháp phân tích thứ bậc 5 CMCN Cách mạng công nghiệp 6 CSDL Cơ sở dữ liệu 7 CSGDĐH Cơ sở giáo dục đại học 8 ĐHQG Đại học quốc gia 9 ĐMST Đổi mới sáng tạo 10 GU - Generation University Thế hệ đại học 11 IoT – The Internet of Things Internet vạn vật 12 KĐCLGD Kiểm định chất lượng giáo dục 13 KH&CN Khoa học và Công nghệ MOOCs 14 Khóa học trực tuyến mở – Massive Online Open Courses NAFOSTED - National Quỹ Phát triển khoa học và công 15 Foundation for Science and nghệ Quốc gia Technology Development 16 R&D Nghiên cứu và triển khai TRL - Technology Readiness Mức độ sẵn sàng của công nghệ 17 Level UPM – University Performance Bộ tiêu chuẩn xếp hạng đối sánh chất 18 Metrics lượng cơ sở giáo dục UPM 5 DANH MỤC BẢNG Số STT Số hiệu Tên bảng trang Sự phân loại các mô hình đại học theo các đặc trưng 1 1.2 Thống kê tỉ lệ bài báo 37 Thống kê tình hình nghiên cứu các mô hình và 3 1.3 37 phương pháp đo lường chất lượng đại học So sánh mức độ tích hợp công nghệ của các cuộc 4 2.1 92 CMCN Các tiêu chí của mô hình đại học trong thời kỳ CMCN 5 3.1 105 lần thứ tư Chi tiết bộ tiêu chuẩn gắn sao cho trường đại học của 6 3.3 Các tiêu chuẩn và tiêu chí của UPM 123 So sánh các nhóm tiêu chuẩn và tiêu chí bộ tiêu chuẩn 8 3.4 UPM với xếp hạng truyền thống và việc bổ sung, phát 133 triển 9 3.5 Chỉ số ngẫu nhiên RI 138 10 3.6 So sánh cặp giữa các tiêu chuẩn 140 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 11 3.7 140 Định hướng Chiến lược So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 12 3.8 141 Đào tạo So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 13 3.9 142 Nghiên cứu So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 14 3.10 142 Đổi mới sáng tạo So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 15 3.11 143 Hệ sinh thái đại học So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 16 3.12 143 Chuyển đổi số So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 17 3.13 144 Quốc tế hóa 6 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 18 3.14 145 Phục vụ cộng đồng 19 3.15 Tỷ số nhất quán của các tiêu chuẩn 145 20 3.16 Tỷ số nhất quán của các tiêu chí 146 21 3.17 Trọng số trung bình của các tiêu chuẩn 146 22 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Thành Chung (2024). Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/doi-moi-sang-tao-giao-duc-dai-hoc-ap-dung-bot-tieu-chuan-upm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nguyễn Hữu Thành chung, nghiên cứu sinh khóa QH 2019 X, chuyên sâu trong phân tích và ứng dụng machine learning xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

Luận án "Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học" thuộc chuyên ngành Quản lý khoa học và công nghệ. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter