Luận án TS: Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam 2011-2023 tại ĐH KHXH&NV, ĐHQGHN

Đại học Quốc gia Hà Nội: Trung tâm giáo dục, nghiên cứu hàng đầu Việt Nam. Tuyển sinh, đào tạo đa ngành, đa bậc, nâng tầm tri thức quốc gia.

Chuyên ngành

Đông Phương học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chính sách giáo dục tiểu học Việt Nam 2011-2023
Số trang:
182 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Đông Phương học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chính sách giáo dục tiểu học Việt Nam 2011 2023

Giai đoạn 2011-2023 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của giáo dục Việt Nam. Hệ thống chính sách giáo dục cấp tiểu học chuyển từ mở rộng quy mô sang chú trọng chất lượng. Nhà nước ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật quan trọng. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm quyền học tập bình đẳng cho mọi trẻ em. Nhà nước ưu tiên đầu tư ngân sách cho các vùng khó khăn. Cơ sở vật chất trường học được nâng cấp đồng bộ. Tỷ lệ huy động trẻ đúng độ tuổi đến trường đạt mức cao. Chất lượng giáo dục tiểu học Việt Nam tiệm cận chuẩn khu vực và quốc tế. Chương trình đánh giá quốc tế SEA-PLM ghi nhận kết quả học tập vượt trội của học sinh tiểu học Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, giáo dục vùng sâu vùng xa vẫn đối mặt nhiều thách thức. Việc phân bổ nguồn lực cần tiếp tục được tối ưu hóa. Sự đồng thuận của xã hội tạo nền tảng vững chắc cho các bước cải cách tiếp theo.

1.1. Duy trì và nâng cao chất lượng phổ cập giáo dục tiểu học

Công tác phổ cập giáo dục tiểu học đạt nhiều kết quả nổi bật trong giai đoạn 2011-2023. Các địa phương tích cực huy động trẻ 6 tuổi vào lớp 1. Tỷ lệ hoàn thành chương trình tiểu học đạt mức trên 97%. Nhà nước duy trì chính sách miễn học phí cho học sinh tiểu học công lập. Các chính sách hỗ trợ học sinh dân tộc thiểu số được triển khai hiệu quả. Chế độ bán trú và hỗ trợ gạo giúp giảm thiểu tình trạng bỏ học. Mô hình trường học đạt chuẩn quốc gia mở rộng tại khắp các tỉnh thành. Phòng học kiên cố thay thế dần các phòng học tạm bợ. Thiết bị dạy học tối thiểu được bổ sung định kỳ. Đội ngũ giáo viên tiểu học đạt chuẩn đào tạo theo quy định mới. Mạng lưới trường lớp được quy hoạch hợp lý, đáp ứng nhu cầu học tập của nhân dân. Công tác kiểm định chất lượng giáo dục diễn ra nghiêm túc. Kết quả phổ cập tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học tiếp theo.

1.2. Hoàn thiện hành lang pháp lý theo Luật Giáo dục 2019

Luật Giáo dục 2019 ra đời tạo khung pháp lý hiện đại cho toàn bộ hệ thống. Đạo luật này xác định rõ vai trò nền tảng của bậc tiểu học. Luật quy định chuẩn trình độ đào tạo của giáo viên tiểu học phải từ cử nhân trở lên. Quy định này thúc đẩy quá trình nâng chuẩn giáo viên trên cả nước. Luật cũng khẳng định vai trò của việc đa dạng hóa sách giáo khoa. Học sinh tiểu học trường công lập không phải đóng học phí. Nhà nước bảo đảm ngân sách và cơ sở vật chất cho giáo dục bắt buộc. Quyền tự chủ chuyên môn của nhà trường được nâng cao rõ rệt. Giáo viên có quyền chủ động lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp. Mối quan hệ giữa gia đình, nhà trường và xã hội được luật hóa chặt chẽ. Cơ chế giám sát chất lượng giáo dục được quy định cụ thể. Hành lang pháp lý mới thúc đẩy giáo dục tiểu học phát triển bền vững.

II. Đổi mới căn bản toàn diện giáo dục tiểu học tại Việt Nam

Nghị quyết 29-NQ/TW năm 2013 xác lập bước ngoặt cho giáo dục Việt Nam. Nghị quyết định hướng đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo. Cấp tiểu học là cấp học nền tảng cho sự chuyển đổi này. Mục tiêu giáo dục chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực. Giáo dục tiểu học hướng đến việc hình thành nhân cách và các kỹ năng sống cơ bản. Hoạt động dạy học lấy học sinh làm trung tâm của tiến trình sư phạm. Phương pháp dạy học thụ động dần bị loại bỏ hoàn toàn. Nhà trường tăng cường các hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh. Đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên được bồi dưỡng thường xuyên. Cơ chế kiểm tra, giám sát chất lượng giáo dục được đổi mới toàn diện. Sự chuyển biến này tạo tiền đề vững chắc cho việc thực thi chương trình mới.

2.1. Định hướng chiến lược từ Nghị quyết 29 NQ TW

Nghị quyết 29-NQ/TW đề ra hệ thống quan điểm chỉ đạo sâu sắc và toàn diện. Giáo dục và đào tạo được xác định là quốc sách hàng đầu. Bậc tiểu học chú trọng giáo dục đạo đức, lối sống và kỹ năng thực hành. Nhà nước chuyển đổi mạnh mẽ mô hình quản lý giáo dục. Các trường tiểu học được trao quyền tự chủ về kế hoạch giáo dục. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và dạy học được đẩy mạnh. Ngành giáo dục tập trung chuẩn hóa đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý. Công tác phân luồng và định hướng năng lực bắt đầu từ các lớp cuối cấp tiểu học. Ngân sách nhà nước tiếp tục ưu tiên cho các mục tiêu đổi mới giáo dục. Xã hội hóa giáo dục được khuyến khích đúng mức. Những định hướng chiến lược này dẫn dắt toàn bộ hoạt động đổi mới giáo dục tiểu học suốt thập kỷ qua.

2.2. Chuyển đổi tư duy giáo dục tiếp cận năng lực người học

Chuyển đổi tư duy dạy học là yêu cầu cốt lõi của công cuộc đổi mới. Phương pháp giáo dục truyền thống chú trọng ghi nhớ kiến thức lý thuyết. Mô hình mới tập trung phát triển khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Học sinh tiểu học được khuyến khích tự khám phá và giải quyết vấn đề. Giáo viên đóng vai trò người tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ học sinh. Các hoạt động thảo luận nhóm và làm việc dự án xuất hiện thường xuyên hơn. Học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và tư duy phản biện. Không gian lớp học được sắp xếp linh hoạt, thân thiện và cởi mở. Môi trường học tập khuyến khích sự tự tin và lòng yêu thích khám phá tri thức. Sự chuyển đổi này giúp trẻ em phát triển hài hòa về thể chất lẫn tinh thần. Năng lực tự học của học sinh tiểu học được rèn luyện từ sớm.

III. Quá trình triển khai Chương trình GDPT 2018 cấp tiểu học

Chương trình GDPT 2018 được triển khai tại cấp tiểu học từ năm học 2020-2021. Lộ trình thực hiện diễn ra theo hình thức cuốn chiếu từ lớp 1 đến lớp 5. Chương trình mới quy định dạy học 2 buổi/ngày đối với cấp tiểu học. Thời lượng này giúp học sinh học tập nhẹ nhàng, không gây quá tải. Cấu trúc chương trình tích hợp các môn học bổ trợ và hoạt động trải nghiệm. Môn Ngoại ngữ 1 và Tin học trở thành môn học bắt buộc từ lớp 3. Các địa phương chủ động chuẩn bị cơ sở vật chất và phòng học bộ môn. Ngành giáo dục tổ chức các đợt tập huấn trực tiếp và trực tuyến cho giáo viên. Quá trình triển khai đối mặt với một số khó khăn ban đầu về thiếu giáo viên chuyên môn. Tuy nhiên, sự nỗ lực của các trường giúp chương trình đi vào nền nếp ổn định.

3.1. Lộ trình và cấu trúc môn học mới ở bậc tiểu học

Lộ trình Chương trình GDPT 2018 tại tiểu học bắt đầu với lớp 1 năm 2020. Tiếp đó, chương trình áp dụng cho lớp 2, lớp 3, lớp 4 và hoàn tất ở lớp 5 năm 2024. Cấu trúc môn học được thiết kế tinh giản và tăng tính thực hành. Môn Tiếng Việt và Toán giữ vai trò nòng cốt phát triển năng lực ngôn ngữ và tính toán. Môn Tự nhiên và Xã hội kết nối chặt chẽ với đời sống hàng ngày của trẻ. Môn Lịch sử và Địa lý cấp tiểu học trang bị hiểu biết ban đầu về quê hương, đất nước. Hoạt động trải nghiệm được tổ chức đều đặn theo từng chủ đề tháng. Học sinh được rèn luyện kỹ năng tự phục vụ và kỹ năng sinh tồn cơ bản. Cấu trúc môn học mới bảo đảm tính liên thông giữa các khối lớp. Khối lượng kiến thức hàn lâm giảm rõ rệt so với chương trình cũ.

3.2. Chuẩn bị đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất kỹ thuật

Thành công của chương trình mới phụ thuộc lớn vào chất lượng đội ngũ nhà giáo. Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng hệ thống bồi dưỡng giáo viên trực tuyến toàn quốc. Hàng trăm nghìn giáo viên tiểu học hoàn thành các mô-đun tập huấn chuyên sâu. Giáo viên cốt cán đóng vai trò nòng cốt hỗ trợ đồng nghiệp tại cơ sở. Các địa phương tiến hành rà soát, tuyển dụng thêm giáo viên Tiếng Anh và Tin học. Nhiều trường học đầu tư mua sắm tivi thông minh, máy chiếu và phòng máy tính. Thư viện trường học được nâng cấp thành không gian đọc mở và thân thiện. Sân chơi bãi tập được cải tạo nhằm phục vụ giáo dục thể chất cho học sinh. Các nguồn lực xã hội hóa được huy động hiệu quả để hoàn thiện hạ tầng giáo dục. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp chương trình mới vận hành đồng bộ.

IV. Cải cách đánh giá học sinh tiểu học qua các Thông tư mới

Công tác đánh giá học sinh tiểu học có nhiều bước tiến vượt bậc giai đoạn 2011-2023. Quan điểm đánh giá chuyển từ chấm điểm đơn thuần sang đánh giá vì sự tiến bộ của người học. Đánh giá thường xuyên bằng nhận xét được áp dụng rộng rãi. Giáo viên ghi nhận sự tiến bộ của từng học sinh thay vì so sánh các em với nhau. Áp lực thi cử và điểm số đối với học sinh tiểu học giảm đáng kể. Phụ huynh nhận được phản hồi chi tiết về điểm mạnh và điểm cần cải thiện của con. Hệ thống tiêu chí đánh giá bao gồm cả kiến thức, năng lực và phẩm chất. Quá trình đổi mới quy định đánh giá diễn ra qua ba thông tư quan trọng của ngành giáo dục. Các văn bản này tạo khung chuẩn mực hiện đại cho công tác kiểm tra đánh giá cấp tiểu học.

4.1. Bước đột phá ban đầu với Thông tư 30 2014 TT BGDĐT

Thông tư 30/2014/TT-BGDĐT ra đời tạo bước đột phá lớn trong đánh giá học sinh tiểu học. Văn bản này xóa bỏ việc chấm điểm số thường xuyên trong các tiết học hàng ngày. Giáo viên chuyển sang hình thức nhận xét bằng lời nói hoặc viết vào vở học sinh. Mục tiêu là giảm áp lực tâm lý cho học sinh và phụ huynh. Tuy nhiên, giai đoạn đầu triển khai ghi nhận nhiều phản ánh về áp lực sổ sách đối với giáo viên. Giáo viên phải ghi chép quá nhiều nhận xét chi tiết cho từng học sinh. Phụ huynh cũng gặp bỡ ngỡ khi không thấy điểm số hàng ngày của con. Dù gặp nhiều khó khăn trong khâu thực thi, Thông tư 30/2014/TT-BGDĐT đã thay đổi căn bản nhận thức xã hội. Văn bản này mở đường cho tư duy đánh giá nhân văn và hiện đại hơn.

4.2. Hoàn thiện quy trình đánh giá theo Thông tư 22 2016 TT BGDĐT

Thông tư 22/2016/TT-BGDĐT được ban hành nhằm sửa đổi và khắc phục bất cập của Thông tư 30. Quy định mới giảm bớt hồ sơ sổ sách cho giáo viên một cách thực chất. Giáo viên được quyền tự chủ hình thức ghi nhận xét khi cần thiết. Đánh giá định kỳ kết hợp hài hòa giữa nhận xét năng lực và bài kiểm tra lấy điểm số. Bài kiểm tra định kỳ được thiết kế theo 4 mức độ nhận thức rõ ràng. Kết quả đánh giá phân loại học sinh thành ba mức: Hoàn thành tốt, Hoàn thành và Chưa hoàn thành. Quy trình này giúp phản ánh chính xác năng lực thực tế của học sinh. Phụ huynh dễ dàng theo dõi mức độ tiến bộ của con em mình qua từng học kỳ. Thông tư 22/2016/TT-BGDĐT tạo sự đồng thuận cao trong đội ngũ nhà giáo và toàn xã hội.

4.3. Đánh giá toàn diện năng lực bằng Thông tư 27 2020 TT BGDĐT

Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT được ban hành đồng bộ với Chương trình GDPT 2018. Quy định này hoàn thiện cơ chế đánh giá học sinh tiểu học theo chuẩn năng lực. Hoạt động đánh giá chú trọng sự tiến bộ và khả năng tự đánh giá của học sinh. Học sinh được tham gia nhận xét lẫn nhau trong quá trình thảo luận nhóm. Giáo viên kết hợp nhiều phương pháp như quan sát, phỏng vấn và kiểm tra sản phẩm học tập. Bài kiểm tra định kỳ được thiết kế theo 3 mức độ nhận thức tinh gọn. Đánh giá phẩm chất và năng lực chung được theo dõi xuyên suốt năm học. Kết quả giáo dục được công bố minh bạch và khách quan. Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT giúp xây dựng môi trường học đường không còn áp lực điểm số, tôn trọng sự phát triển riêng biệt của từng trẻ.

V. Đẩy mạnh xã hội hóa sách giáo khoa tiểu học hiện nay

Chính sách xã hội hóa sách giáo khoa tiểu học là một trong những điểm mới đột phá nhất. Cơ chế một chương trình nhiều bộ sách giáo khoa được thực hiện thành công. Độc quyền xuất bản sách giáo khoa tồn tại nhiều thập kỷ chính thức bị xóa bỏ. Nhiều nhà xuất bản và đơn vị uy tín tham gia biên soạn sách tiểu học. Thị trường sách giáo khoa trở nên đa dạng và cạnh tranh lành mạnh. Các bộ sách như Kết nối tri thức với cuộc sống, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo ra đời. Hình thức và nội dung sách giáo khoa mới được trình bày đẹp mắt, hiện đại. Hình ảnh minh họa sinh động, gần gũi với tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học. Việc đa dạng hóa nguồn tài liệu giúp giáo viên linh hoạt hơn trong giảng dạy. Học sinh tiếp cận với nhiều cách giải thích vấn đề phong phú.

5.1. Cơ chế lựa chọn sách giáo khoa và quyền tự chủ nhà trường

Cơ chế lựa chọn sách giáo khoa tiểu học có sự điều chỉnh qua các năm thực hiện. Ban đầu, các cơ sở giáo dục tiểu học trực tiếp thành lập hội đồng bỏ phiếu chọn sách. Giáo viên và tổ chuyên môn nghiên cứu kỹ lưỡng từng bản thảo sách giáo khoa. Sau đó, quy định trao quyền quyết định lựa chọn sách cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Hội đồng chọn sách cấp tỉnh lắng nghe ý kiến đề xuất từ các trường cơ sở. Quy trình lựa chọn bảo đảm tính dân chủ, khách quan và minh bạch. Tiêu chí chọn sách phù hợp với đặc điểm kinh tế, văn hóa của từng địa phương. Nhà trường được trao quyền tự chủ xây dựng kế hoạch dạy học theo bộ sách đã chọn. Giáo viên có thể tham khảo ngữ liệu từ các bộ sách khác để bổ trợ bài giảng.

5.2. Giải pháp hỗ trợ tài liệu học tập và bảo đảm công bằng

Xã hội hóa sách giáo khoa tiểu học đòi hỏi các chính sách đồng bộ để bảo đảm công bằng xã hội. Giá thành sách giáo khoa mới cao hơn sách cũ do chất lượng giấy và in ấn màu. Nhà nước đã ban hành chính sách hỗ trợ sách giáo khoa cho học sinh nghèo. Các nhà xuất bản thực hiện chính sách giảm giá và tặng sách cho học sinh vùng khó khăn. Hệ thống thư viện trường học được trang bị tủ sách dùng chung cho học sinh mượn. Các địa phương tích cực vận động nguồn lực xã hội trao tặng sách đầu năm học. Nguồn tài nguyên sách giáo khoa điện tử và học liệu số được cung cấp miễn phí. Giáo viên và phụ huynh dễ dàng tra cứu tài liệu học tập trực tuyến mọi lúc. Những giải pháp này góp phần hạn chế tác động tiêu cực về chi phí sách giáo khoa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đạihọcquốcgiahànội đại học quốc gia hà nội trường đại học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================= CHÍNH SÁCH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở ĐÔNG NAM Á – NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM TỪ NĂM 2011 ĐẾN NĂM 2023 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG NAM Á HỌC HÀ NỘI, 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================= CHÍNH SÁCH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở ĐÔNG NAM Á – NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM TỪ NĂM 2011 ĐẾN NĂM 2023 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG NAM Á HỌC Chuyên nganh: Đông Phương học Ma sô: 9310608.02 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Chiều TS. Nguyễn Trần Tiến HÀ NỘI, 2025 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình Luận án Tiến sĩ Đông Nam Á học với đề tài: "CHÍNH SÁCH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở ĐÔNG NAM Á – NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM TỪ NĂM 2011 ĐẾN NĂM 2023", tôi đã nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều cá nhân, tổ chức và cơ quan. Với sự trân trọng sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất.

Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt và sâu sắc tới hai người hướng dẫn khoa học của luận án. Sự định hướng khoa học tâm huyết, những góp ý sắc sảo, những buổi trao đổi chuyên môn tận tình và sự khích lệ kịp thời của hai thầy trong suốt quá trình thực hiện luận án là nguồn động lực to lớn và là yếu tố quyết định giúp tôi vượt qua những khó khăn, hoàn thiện công trình nghiên cứu này. Sự uyên bác và tâm huyết với khoa học của quý hai thầy là tấm gương sáng để tôi học hỏi và noi theo. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi về môi trường học thuật, cơ sở vật chất và các nguồn tài nguyên cần thiết để tôi thực hiện nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này.

Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè, các nhà khoa học, đã luôn đồng hành, chia sẻ tri thức, động viên và đóng góp những ý kiến hữu ích trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới gia đình – nơi luôn là điểm tựa tinh thần vững chắc, nguồn cổ vũ và động lực lớn lao để tôi nỗ lực không ngừng trong học tập và nghiên cứu. Dù đã có nhiều cố gắng, công trình này chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được những đóng góp quý báu từ Hội đồng chấm luận án và các nhà khoa học để luận án được hoàn thiện hơn.

Xin trân trọng cảm ơn! LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng công trình luận án "Chính sách giáo dục tiểu học ở Đông Nam Á – Nghiên cứu trường hợp Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2023" là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Chiều và TS. Nguyễn Trần Tiến. Các số liệu, kết quả phân tích và những nhận định được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, dựa trên quá trình nghiên cứu nghiêm túc, khách quan và có căn cứ khoa học.

Các nguồn thông tin, tài liệu tham khảo được sử dụng trong luận án đã được trích dẫn và ghi rõ nguồn gốc theo đúng quy định. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính trung thực và tính nguyên bản của công trình nghiên cứu này. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tai. Các công trình nghiên cứu liên quan đến chính sách giáo dục tiểu học Đông Nam Á. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thực trạng chính sách giáo dục tiểu học ở Việt Nam thông qua Chương trình SEA-PLM. Cơ sở ly thuyết liên quan đến đề tai.

Một số lý luận về chính sách giáo dục và chính sách giáo dục tiểu học. Khái niệm Giáo dục tiểu học. Vai trò của giáo dục tiểu học. Mục tiêu của giáo dục tiểu học.

Các lý thuyết cơ bản và khung lý thuyết của luận án. 67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 72 CHƯƠNG 2: CHÍNH SÁCH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á THÔNG QUA CHƯƠNG TRÌNH SEA-PLM. Tổng quan về Chương trình SEA-PLM va bôi cảnh chính sách giáo dục tiểu học khu vực Đông Nam Á.

Lịch sử hình thành. Mục tiêu và triết lý của SEA-PLM. Cấu trúc và phạm vi đánh giá của SEA-PLM. Phương pháp và quy trình kỹ thuật.

Vai trò của SEA-PLM trong chu trình chính sách giáo dục khu vực. SEA-PLM và mô hình chu trình chính sách của Harold Lasswell. SEA-PLM và chính sách giáo dục dựa trên bằng chứng. Vai trò của SEA-PLM trong hợp tác và hội nhập khu vực.

Phân tích chính sách giáo dục tiểu học ở Malaysia va Philippines theo khung SEA-PLM. Khung phân tích chính sách theo SEA-PLM. Kết quả SEA-PLM 2019 của Việt Nam, Malaysia và Philippines .3 Chính sách giáo dục tiểu học của Malaysia và Philippines. So sánh chính sách giáo dục tiểu học của Malaysia và Philippines .101 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

106 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở VIỆT NAM VÀ KẾT QUẢ HỌC TẬP THỰC TẾ THÔNG QUA CHƯƠNG TRÌNH SEA-PLM. Thực trạng hoạch định chính sách giáo dục tiểu học ở Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Bối cảnh kinh tế – xã hội và định hướng chính trị đối với giáo dục tiểu học ở Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Mục tiêu chính sách giáo dục tiểu học giai đoạn 2011–2023.

Công cụ thực thi chính sách giáo dục tiểu học. Thực trạng thực thi chính sách giáo dục tiểu học ở Việt Nam. Thực thi chính sách ở cấp trường học. Thực thi chính sách ở cấp giáo viên.

Thực thi chính sách ở cấp học sinh. Đánh giá chính sách giáo dục tiểu học ở Việt Nam thông qua dữ liệu SEA-PLM 2019. Kết quả đạt được .123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 127 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH GIÁO DỤC TIỂU HỌC VIỆT NAM DỰA TRÊN DỮ LIỆU SEA-PLM VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ KHU VỰC.

Các nguyên tắc đề xuất giải pháp đổi mới chính sách. Nguyên tắc dữ liệu và bằng chứng. Nguyên tắc can thiệp có trọng tâm và mục tiêu. Nguyên tắc lồng ghép và toàn diện.

Nguyên tắc tự điều chỉnh và cải tiến liên tục. Bai học kinh nghiệm từ phân tích chính sách va dữ liệu SEA-PLM. Học hỏi kinh nghiệm về thu hẹp khoảng cách công bằng từ các quốc gia trong khu vực. Học hỏi kinh nghiệm về đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá giá kết quả học tập của học sinh từ các quốc gia trong khu vực.

Tăng cường hợp tác song phương và đa phương về giáo dục tiểu học trong Đông Nam Á. Chia sẻ kinh nghiệm và thách thức của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực. Chia sẻ kinh nghiệm và thách thức của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực. Các giải pháp đổi mới chính sách giáo dục Tiểu học Việt Nam.

Nhóm giải pháp về đảm bảo công bằng và giảm thiểu phân hóa. Nhóm giải pháp về tăng cường thực thi chính sách và sử dụng dữ liệu. Nhóm giải pháp về phát triển đội ngũ giáo viên và môi trường sư phạm 151 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT SEA-PLM: Chương trình đánh giá kết quả học tập của học sinh tiểu học khu vực Đông Nam Á ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á UNICEF: Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc SEAMEO: Hội đồng bộ trưởng giáo dục Đông Nam Á SDGs: Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hiệp Quốc SDG4: Mục tiêu bền vững số 4 THCS: Trung học cơ sở THPT: Trung học phổ thông MICS-EAGLE: Phân tích giáo dục vì học tập và công bằng toàn cầu STEM: Giáo dục khao học, công nghệ, kỹ thuật và toán học MEB: Kế hoạch giáo dục Malaysia giai đoạn 2013 - 2025 ECA: Hoạt động ngoại khóa CCA: Hoạt động đồng khóa GCED: Giáo dục công dân toàn cầu CTGDPT: Chương trình giáo dục phổ thông SES: Điều kiện kinh tế - xã hội GD&ĐT: Giáo dục và đào tạo PISA: Chương trình đánh giá quốc tế về năng lực của học sinh 15 tuổi EMIS: Hệ thống thông tin quản lý giáo dục TALIS: Khảo sát quốc tế về giảng dạy và học tập TIMSS: Chương trình nghiên cứu xu hướng toán học và khoa học quốc tế OECD: Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế CPTPP:Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EVFTA:Hiệp địnhthương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu WTO:Tổ chức thương mại thế giới 3Rs:Đọc hiểu, Toán học, Viết EBP:Lý thuyết chính sách dựa trên bằng chứng 4 MỞ ĐẦU 1. Ly do chọn đề tai Trong Hội nghị thượng đỉnh phát triển bền vững 2015 của Liên Hiệp Quốc với sự tham dự của 193 quốc gia thành viên đã thông qua Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hiệp Quốc (SDGs) trong đó có một mục tiêu bền vững số 4 (SDG4) về chất lượng giáo dục "Đảm bảo một nền giáo dục hòa nhập, bình đẳng, chất lượng và cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người" (UN.

Điều này khẳng định giáo dục là trụ cột của phát triển bền vững và chất lượng giáo dục tiểu học là nền tảng để đạt được các mục tiêu khác của SDGs. Ở Đông Nam Á, giáo dục tiểu học từ lâu đã trở thành một trong những lĩnh vực được các quốc gia quan tâm hàng đầu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực, xây dựng công bằng xã hội và hội nhập khu vực. Tuy nhiên, cùng nằm trong một không gian khu vực, các quốc gia Đông Nam Á lại có những khác biệt đáng kể về trình độ phát triển kinh tế, cấu trúc xã hội, điều kiện văn hóa, ngôn ngữ và mô hình quản trị giáo dục. Chính sự đa dạng đó khiến cho chính sách giáo dục tiểu học ở Đông Nam Á vừa mang những đặc điểm chung của một khu vực đang hội nhập, vừa mang những sắc thái riêng của từng quốc gia.

Đây không chỉ là vấn đề giáo dục thuần túy, mà còn là vấn đề của thể chế, xã hội, văn hóa và động lực phát triển khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023 (2025) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/chinh-sach-giao-duc-tieu-hoc-viet-nam-2011-2023

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đại học Quốc gia Hà Nội: Trung tâm giáo dục, nghiên cứu hàng đầu Việt Nam. Tuyển sinh, đào tạo đa ngành, đa bậc, nâng tầm tri thức quốc gia.

Luận án "Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023" thuộc chuyên ngành Đông Phương học. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách Giáo dục Tiểu học Việt Nam: 2011-2023" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter