Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM nhằm đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam
"Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM để đánh giá mức độ hiệu quả của phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên tại Việt Nam."
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiêu chuẩn đánh giá đại học đổi mới sáng tạo thời kỳ 4.0
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Thành Chung
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiêu chuẩn đánh giá đại học đổi mới sáng tạo thời kỳ 4
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tạo ra những thay đổi sâu sắc. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi các cơ sở giáo dục đại học phải tái định hình vai trò. Các trường không chỉ truyền thụ kiến thức đơn thuần. Trường đại học trở thành trung tâm nghiên cứu, ứng dụng và sáng tạo công nghệ. Tiêu chuẩn đánh giá đại học đóng vai trò quan trọng trong định hướng chiến lược phát triển. Công cụ đo lường giúp nhà trường xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu. Năng lực thích ứng của trường đại học quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Đổi mới sáng tạo đại học gắn liền với nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Việc chuẩn hóa các tiêu chí giúp các cơ sở giáo dục hội nhập quốc tế nhanh chóng.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi giáo dục trong cuộc cách mạng số
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện. Lực lượng lao động hiện đại cần trang bị tư duy linh hoạt và kỹ năng số. Mô hình giáo dục đại học truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Việc áp dụng công nghệ mới tạo động lực thay đổi phương pháp giảng dạy. Các trường đại học trên thế giới chuyển dịch sang mô hình đại học đổi mới sáng tạo. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ từ cơ sở vật chất đến phương thức quản trị. Tiêu chuẩn đánh giá đại học trở thành căn cứ để theo dõi tiến độ chuyển dịch. Các cơ sở giáo dục tại Việt Nam đang từng bước đổi mới để đáp ứng yêu cầu mới của thị trường lao động.
1.2. Yêu cầu cấp thiết về năng lực đổi mới sáng tạo đại học
Đổi mới sáng tạo trở thành yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh của trường đại học. Các viện nghiên cứu và trường đại học cần liên tục cập nhật chương trình đào tạo. Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp ngày càng chặt chẽ hơn. Hoạt động nghiên cứu phải giải quyết các bài toán thực tiễn của xã hội. Việc đo lường mức độ thích ứng giúp các trường xác định lộ trình phát triển phù hợp. Sự chuyển biến này tạo ra môi trường học tập năng động và sáng tạo. Đổi mới sáng tạo đại học không chỉ dừng lại ở công nghệ. Yếu tố này bao gồm văn hóa sáng tạo, năng lực quản trị và sự thích ứng của đội ngũ giảng viên.
II. Hệ thống University Performance Metrics trong xếp hạng
Hệ thống University Performance Metrics cung cấp góc nhìn toàn diện về chất lượng đại học. Đây là công cụ đo lường và đối sánh hiện đại. Khung đánh giá tập trung vào mức độ thích ứng với chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Bộ công cụ giúp các trường định vị chính xác vị thế trong khu vực và trên thế giới. Tiêu chuẩn đánh giá đại học theo hệ thống này bao gồm nhiều chiều kích thực chất. Sự minh bạch của dữ liệu nâng cao uy tín cho các cơ sở giáo dục. Việc ứng dụng công cụ hỗ trợ lãnh đạo nhà trường đưa ra quyết định quản trị chiến lược chính xác. Các chỉ số phản ánh trung thực năng lực đào tạo, nghiên cứu và phục vụ cộng đồng.
2.1. Cấu trúc bộ chỉ số đối sánh chất lượng giáo dục UPM
Bộ chỉ số đối sánh chất lượng giáo dục UPM được thiết kế khoa học và linh hoạt. Cấu trúc bao gồm các nhóm tiêu chuẩn về quản trị chiến lược, đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao. Khung tiêu chuẩn chú trọng các chỉ số thích ứng với bối cảnh kinh tế số. Mỗi tiêu chí đi kèm trọng số cụ thể để phản ánh đúng mức độ ưu tiên. Bộ tiêu chuẩn UPM tạo điều kiện cho các trường tự đánh giá định kỳ. Dữ liệu đối sánh giúp xác định khoảng cách với các trường đại học tiên tiến. University Performance Metrics đóng vai trò đòn bẩy nâng cao hiệu quả quản trị đại học hiện đại.
2.2. Phương thức xếp hạng sao UPM cho cơ sở giáo dục đại học
Phương thức xếp hạng sao UPM phân loại cơ sở giáo dục theo các cấp độ chất lượng từ 1 đến 5 sao. Hệ thống đánh giá dựa trên mức độ hoàn thành các chỉ số đối sánh. Các trường đại học định hướng nghiên cứu và định hướng ứng dụng có khung chuẩn hóa riêng. Xếp hạng sao UPM phản ánh uy tín thực chất và năng lực cạnh tranh của nhà trường. Kết quả xếp hạng mang lại thông tin giá trị cho người học, nhà tuyển dụng và xã hội. Việc đạt thứ hạng cao khẳng định cam kết nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Đây cũng là căn cứ để thu hút nguồn lực đầu tư phát triển.
III. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đại học hiệu quả
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đại học là môi trường tích hợp đa thành phần. Môi trường này kết nối giảng viên, sinh viên, nhà khoa học và doanh nghiệp. Trường đại học đóng vai trò trung tâm thúc đẩy ý tưởng mới thành hiện thực. Cơ chế hỗ trợ sáng tạo cần được thiết lập đồng bộ và minh bạch. Không gian làm việc chung, phòng thí nghiệm mở và vườn ươm doanh nghiệp là các yếu tố cốt lõi. Sự gắn kết giữa các thành tố tạo động lực gia tăng các sáng kiến khoa học. Hệ sinh thái này góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế vùng và quốc gia. Quản trị tốt hệ sinh thái giúp tối ưu hóa nguồn lực nghiên cứu.
3.1. Thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trẻ
Phong trào khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trong sinh viên cần được nuôi dưỡng từ sớm. Nhà trường trang bị kiến thức kinh doanh, kỹ năng gọi vốn và bảo hộ tài sản trí tuệ. Các cuộc thi sáng tạo công nghệ kích thích tinh thần khởi nghiệp của người trẻ. Sinh viên được hướng dẫn giải quyết các thách thức công nghệ cụ thể. Tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo giúp xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Các dự án tiềm năng nhận hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ mạng lưới chuyên gia. Môi trường đại học trở thành bệ phóng vững chắc cho các ý tưởng khởi nghiệp đột phá.
3.2. Mô hình đại học thông minh thích ứng cuộc chuyển đổi số
Mô hình đại học thông minh tích hợp sâu rộng các giải pháp công nghệ số vào mọi hoạt động. Nền tảng học tập trực tuyến, hệ thống quản lý học tập thông minh và dữ liệu lớn được áp dụng rộng rãi. Cơ sở dữ liệu tập trung giúp phân tích và nâng cao hiệu quả đào tạo. Chuyển đổi số tạo ra môi trường học tập linh hoạt và cá nhân hóa. Trường đại học thông minh nâng cao khả năng tương tác giữa giảng viên và người học. Đây là nền tảng quan trọng giúp xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đại học vững mạnh. Mô hình này giúp các trường tối ưu hóa quy trình vận hành và tiết kiệm chi phí.
IV. Đẩy mạnh thương mại hóa nghiên cứu khoa học tại đại học
Thương mại hóa nghiên cứu khoa học là thước đo quan trọng phản ánh tác động xã hội của đại học. Kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cần được đưa vào sản xuất thực tiễn. Quá trình này chuyển hóa tri thức hàn lâm thành các sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Các trường đại học cần xây dựng quy chế sở hữu trí tuệ rõ ràng. Cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch khuyến khích nhà khoa học cống hiến. Thương mại hóa nghiên cứu khoa học mở ra nguồn thu tài chính bền vững ngoài học phí. Hoạt động này củng cố mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa nhà trường và cộng đồng doanh nghiệp.
4.1. Gia tăng hoạt động chuyển giao công nghệ và tri thức số
Hoạt động chuyển giao công nghệ và tri thức đóng vai trò cầu nối giữa trường đại học và thị trường. Các phòng sáng chế và trung tâm chuyển giao công nghệ thúc đẩy thương mại hóa bản quyền phát minh. Nhà trường hỗ trợ đăng ký bằng độc quyền sáng chế và giải pháp hữu ích. Doanh nghiệp tiếp cận nguồn công nghệ tiên tiến từ đại học để nâng cao năng suất. Quá trình chuyển giao công nghệ và tri thức diễn ra thông qua các hợp đồng tư vấn, chuyển nhượng quyền sử dụng. Sự hợp tác này giúp rút ngắn chu kỳ từ nghiên cứu đến ứng dụng thực tế.
4.2. Phát triển doanh nghiệp khởi nguồn đại học Spin off
Mô hình doanh nghiệp khởi nguồn đại học (Spin-off) là phương thức hiệu quả để đưa sáng chế ra thị trường. Doanh nghiệp khởi nguồn đại học (Spin-off) được hình thành trực tiếp từ các kết quả nghiên cứu trong trường. Đội ngũ sáng lập thường gồm các nhà khoa học, giảng viên và sinh viên tài năng. Mô hình này giúp kiểm soát chất lượng công nghệ và định hình sản phẩm thương mại. Đại học hỗ trợ về mặt pháp lý, không gian làm việc và kết nối các quỹ đầu tư mạo hiểm. Sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp spin-off khẳng định năng lực đổi mới sáng tạo vượt trội của cơ sở giáo dục.
V. Áp dụng bảng xếp hạng đối sánh UPM nâng cao chất lượng
Bảng xếp hạng đối sánh UPM mang đến công cụ quản trị chiến lược hữu hiệu cho các trường đại học. Cơ chế đối sánh giúp các trường nhận diện khoảng cách phát triển so với chuẩn mực chung. Việc áp dụng bộ tiêu chuẩn định hướng nhà trường thực hiện các điều chỉnh chính sách kịp thời. Các trường xây dựng lộ trình cải tiến liên tục dựa trên dữ liệu định lượng. Bảng xếp hạng đối sánh UPM không chỉ xếp hạng đơn thuần mà chú trọng thúc đẩy chất lượng thực chất. Nền tảng này tạo dựng niềm tin vững chắc đối với các bên liên quan. Đây là đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh trong khu vực và quốc tế.
5.1. Thước đo quản trị và chuyển đổi mô hình đại học 4.0
Thước đo quản trị theo chuẩn UPM giúp tái cấu trúc quy trình vận hành đại học. Ban lãnh đạo nhà trường sử dụng các chỉ số đối sánh để đánh giá hiệu suất của từng khoa, viện. Nguồn lực tài chính và nhân sự được phân bổ hợp lý dựa trên hiệu quả thực tế. Mô hình đại học 4.0 đòi hỏi sự linh hoạt trong quản trị và ra quyết định. Áp dụng bảng xếp hạng đối sánh UPM thúc đẩy tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của nhà trường. Quản trị đại học dựa trên dữ liệu giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng với biến động.
5.2. Giải pháp nâng cao vị thế giáo dục đại học Việt Nam
Các trường đại học tại Việt Nam cần chủ động tham gia các hệ thống đánh giá chuẩn mực. Việc tích hợp bộ tiêu chuẩn UPM vào hệ thống bảo đảm chất lượng nội bộ mang lại hiệu quả thiết thực. Nhà trường tập trung đầu tư cho nghiên cứu mũi nhọn, phát triển bằng sáng chế và đào tạo kỹ năng số. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học cần được đẩy mạnh liên tục. Bảng xếp hạng đối sánh UPM cung cấp bức tranh toàn cảnh để hoạch định chính sách giáo dục quốc gia. Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo là con đường vững chắc đưa giáo dục đại học Việt Nam vươn tầm thế giới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỮU THÀNH CHUNG ÁP DỤNG BỘ TIÊU CHUẨN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỮU THÀNH CHUNG ÁP DỤNG BỘ TIÊU CHUẨN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ Chuyên ngành: Quản lý khoa học và công nghệ Mã số: 9340412.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lưu Quốc Đạt Chủ tịch hội đồng Người hướng dẫn khoa học PGS. Đào Thanh Trường PGS. Trần Văn Hải PGS.
Lưu Quốc Đạt Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Hữu Thành Chung, nghiên cứu sinh khóa QH-2019-X, chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ, thuộc Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin cam đoan: Luận án này là do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Văn Hải và PGS. Nghiên cứu này không có sự trùng lặp với các nghiên cứu đã được công bố.
Mọi thông tin, số liệu trong luận án này là hoàn toàn trung thực, khách quan. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật và Nhà trường về những cam kết trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Nguyễn Hữu Thành Chung LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Quý Thầy/Cô, lãnh đạo Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn tới hai thầy hướng dẫn là PGS.
Trần Văn Hải và PGS. Thầy Trần Văn Hải là người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo để giúp tôi hoàn thành luận án. Sự tận tâm của thầy là nguồn động lực cho tôi trong quá trình làm việc. Thầy Lưu Quốc Đạt luôn giúp tôi định hướng, khơi gợi các ý tưởng mới để hoàn thiện.
Cuối cùng, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn hỗ trợ, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nguyễn Hữu Thành Chung MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC HÌNH.
Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa lý thuyết và ý nghĩa thực tiễn. Đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Tổng quan các đặc trưng và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Lợi thế cạnh tranh của nền kinh tế được thiết lập từ các hoạt động đổi mới sáng tạo, đòi hỏi tư duy và văn hóa đổi mới sáng tạo. Lực lượng lao động 4.0 đòi hỏi các kỹ năng và năng lực mới. Sự thay đổi của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất – các vấn đề xã hội. Tổng quan các nghiên cứu về các đặc trưng của mô hình đại học trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Các xu thế đổi mới đại học trên thế giới. Các nghiên cứu về đổi mới đại học tại Việt Nam. Tổng quan các tiêu chí và phương pháp đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Cuộc CMCN lần thứ tư của các trường đại học. Đánh giá chung tổng quan tài liệu và nhận xét khoảng trống trong các nghiên cứu đã công bố.
Những vấn đề luận án cần giải quyết. 55 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Các khái niệm cơ bản.
Khái niệm đổi mới sáng tạo. Khái niệm trường đại học. Khái niệm thích ứng. Cách mạng công nghiệp.
Phân loại các trường đại học. Phân loại các trường đại học theo Carnegie. Phân loại các trường đại học tại Hà Lan. Phân loại các trường đại học tại Việt Nam.
Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học. Mô hình đại học 3GU trong bối cảnh CMCN lần thứ tư .2 Mô hình đại học đổi mới sáng tạo hai tầng. Cơ sở lý luận về đo lường và đánh giá. Các khái niệm cơ bản về đo lường, đánh giá.
Công cụ và phương pháp đánh giá. Những thách thức của việc đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học trong bối cảnh cuộc CMCN lần thứ tư. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Các phương pháp đánh giá đánh giá sự thích ứng với đổi mới sáng tạo trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
94 2 Tiểu kết chương 2. XÂY DỰNG BỘ TIÊU CHUẨN RÚT GỌN DỰA TRÊN BỘ TIÊU CHUẨN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Các bộ tiêu chuẩn xếp hạng đại học. Xếp hạng đại học.
Xếp hạng đối sánh. Bộ tiêu chuẩn UPM. Quan điểm tiếp cận. Xác định tiêu chuẩn, tiêu chí.
Xác định mốc chuẩn đối sánh. Xác định trọng số bằng phương pháp AHP. Thử nghiệm Bộ tiêu chuẩn UPM. Bộ tiêu chuẩn rút gọn.
155 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THÍCH ỨNG VỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ. Cơ sở dữ liệu sử dụng để đánh giá. Số liệu phân tích.
Kết quả đối sánh mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam theo bộ tiêu chuẩn rút gọn. Đổi mới sáng tạo trong đào tạo. Đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu. Chuyển đổi số.
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan. So sánh mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học Việt Nam và Thái Lan. So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong đào tạo. So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu.
So sánh mức độ chuyển đổi số. So sánh hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan. Gợi ý chính sách cho giáo dục đại học Việt Nam. Nhận diện sự sẵn sàng tiếp cận đổi mới sáng tạo của giáo dục đại học Việt Nam.
Đề xuất chính sách giúp tăng mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam trong bối cảnh cuộc CMCN lần thứ tư. 183 Tiểu kết chương 4. 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 193 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
193 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 194 PHỤ LỤC 1 – Bảng kết quả phỏng vấn các chuyên gia nhằm xác định mức độ quan trọng của các tiêu chuẩn, tiêu chí theo phương pháp AHP. 204 PHỤ LỤC 2 – Bảng hỏi phỏng vấn chuyên gia. 217 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 1GU - 1st Generation University Thế hệ đại học thứ nhất 2 2GU – 2nd Generation University Thế hệ đại học thứ hai 3 3GU - 3rd Generation University Thế hệ đại học thứ ba 4 AHP - Analytic Hierarchy Process Phương pháp phân tích thứ bậc 5 CMCN Cách mạng công nghiệp 6 CSDL Cơ sở dữ liệu 7 CSGDĐH Cơ sở giáo dục đại học 8 ĐHQG Đại học quốc gia 9 ĐMST Đổi mới sáng tạo 10 GU - Generation University Thế hệ đại học 11 IoT – The Internet of Things Internet vạn vật 12 KĐCLGD Kiểm định chất lượng giáo dục 13 KH&CN Khoa học và Công nghệ MOOCs 14 Khóa học trực tuyến mở – Massive Online Open Courses NAFOSTED - National Quỹ Phát triển khoa học và công 15 Foundation for Science and nghệ Quốc gia Technology Development 16 R&D Nghiên cứu và triển khai TRL - Technology Readiness Mức độ sẵn sàng của công nghệ 17 Level UPM – University Performance Bộ tiêu chuẩn xếp hạng đối sánh chất 18 Metrics lượng cơ sở giáo dục UPM 5 DANH MỤC BẢNG Số STT Số hiệu Tên bảng trang Sự phân loại các mô hình đại học theo các đặc trưng 1 1.2 Thống kê tỉ lệ bài báo 37 Thống kê tình hình nghiên cứu các mô hình và 3 1.3 37 phương pháp đo lường chất lượng đại học So sánh mức độ tích hợp công nghệ của các cuộc 4 2.1 92 CMCN Các tiêu chí của mô hình đại học trong thời kỳ CMCN 5 3.1 105 lần thứ tư Chi tiết bộ tiêu chuẩn gắn sao cho trường đại học của 6 3.3 Các tiêu chuẩn và tiêu chí của UPM 123 So sánh các nhóm tiêu chuẩn và tiêu chí bộ tiêu chuẩn 8 3.4 UPM với xếp hạng truyền thống và việc bổ sung, phát 133 triển 9 3.5 Chỉ số ngẫu nhiên RI 138 10 3.6 So sánh cặp giữa các tiêu chuẩn 140 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 11 3.7 140 Định hướng Chiến lược So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 12 3.8 141 Đào tạo So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 13 3.9 142 Nghiên cứu So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 14 3.10 142 Đổi mới sáng tạo So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 15 3.11 143 Hệ sinh thái đại học So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 16 3.12 143 Chuyển đổi số So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 17 3.13 144 Quốc tế hóa 6 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 18 3.14 145 Phục vụ cộng đồng 19 3.15 Tỷ số nhất quán của các tiêu chuẩn 145 20 3.16 Tỷ số nhất quán của các tiêu chí 146 21 3.17 Trọng số trung bình của các tiêu chuẩn 146 22 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Thành Chung (2024). Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/ap-dung-bo-tieu-chuan-upm-danh-gia-doi-moi-sang-tao-dai-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM để đánh giá mức độ hiệu quả của phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên tại Việt Nam."
Luận án "Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học" thuộc chuyên ngành Quản lý khoa học và công nghệ. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá đổi mới sáng tạo đại học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.