Luận án: Tuyển chọn vi khuẩn quang dưỡng màu tía cố định đạm cho lúa trên đất nhiễm mặn

Tuyển chọn vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía cố định đạm, cải thiện hấp thu đạm, tăng sinh trưởng và năng suất lúa trên đất mặn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn

Đất nhiễm mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long gây nhiều khó khăn cho canh tác lúa. Nồng độ muối cao cản trở quá trình hút nước và dưỡng chất của rễ. Năng suất mùa vụ suy giảm nghiêm trọng. Giải pháp sinh học mang lại triển vọng bền vững. Nhóm vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía đóng vai trò then chốt. Nhóm vi sinh vật này thích nghi tốt trong môi trường khắc nghiệt. Chúng tồn tại được ở điều kiện vi yếm khí sáng và hiếu khí tối. Sự hiện diện của chủng vi khuẩn này giúp cải thiện hệ sinh thái đất mặn. Cây trồng hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn. Tình trạng ngộ độc muối được kiểm soát rõ rệt. Nền nông nghiệp lúa - tôm đạt hiệu quả kinh tế cao và bảo vệ môi trường sinh thái.

1.1. Khái niệm về vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía

Vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía, thường gọi tắt là PNSB, là nhóm vi sinh vật có khả năng quang hợp linh hoạt. Chúng không tạo ra khí oxy trong quá trình quang hợp. Nhóm vi khuẩn này phân bố rộng rãi trong bùn lỏng và tầng nước ngập. Chúng sử dụng hợp chất hữu cơ làm nguồn cung cấp carbon và electron. PNSB chịu được biến động lớn về nồng độ muối và độ pH đất. Nhiều loài thuộc nhóm này được xếp vào vi sinh vật kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR). Hai chi phổ biến nhất là Rhodobacter và Rhodopseudomonas. Trong tự nhiên, Rhodopseudomonas palustris và Rhodobacter sphaeroides thể hiện khả năng sinh tồn vượt trội. Chúng thúc đẩy trao đổi chất của cây lúa trong điều kiện stress mặn.

1.2. Thách thức canh tác lúa trên đất nhiễm mặn hiện nay

Xâm nhập mặn đe dọa nghiêm trọng an ninh lương thực tại nhiều tỉnh ven biển. Nồng độ ion natri và clorua tích tụ gây độc cho rễ lúa non. Đất bị nén chặt và suy giảm độ phì nhiêu. Phân bón hóa học bị rửa trôi nhanh và kém hiệu quả. Cây lúa bị giảm khả năng hấp thu nitơ và photpho. Quá trình quang hợp bị gián đoạn làm giảm tỷ lệ hạt chắc. Nông dân thường phải tăng lượng phân bón vô cơ tốn kém. Biện pháp này làm đất thoái hóa nhanh hơn. Ứng dụng vi sinh vật bản địa mở ra hướng đi an toàn. Các dòng vi khuẩn chịu mặn giúp phục hồi độ phì tự nhiên của đất trồng. Hệ rễ cây phát triển khỏe mạnh ngay cả khi độ mặn tăng cao.

II. Tuyển chọn vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa mặn

Công tác phân lập vi sinh vật bản địa quyết định tính thích ứng của chế phẩm sinh học. Các nhà khoa học lấy mẫu đất và nước từ vùng lúa - tôm Thạnh Phú, Bến Tre. Môi trường này chứa nguồn vi khuẩn chịu mặn dồi dào. Quá trình làm thuần thu được 57 dòng vi khuẩn tiềm năng. Các chủng vi khuẩn trải qua nhiều vòng sàng lọc nghiêm ngặt. Tiêu chí lựa chọn gồm khả năng chịu chua ở pH 5,0 và chịu mặn 5 phần nghìn. Hai chủng ưu tú nhất được chọn lọc là S01 và S06. Cả hai chủng đều phát triển mạnh trong điều kiện hiếu khí tối và vi yếm khí sáng. Đây là tiền đề để xây dựng chế phẩm vi sinh cho đồng lúa mặn.

2.1. Năng lực sinh trưởng của các chủng vi khuẩn chọn lọc

Trong 57 dòng vi khuẩn phân lập, 49 dòng sống tốt ở môi trường pH 5,0. 24 dòng duy trì sinh trưởng ổn định khi bổ sung muối nồng độ 5 phần nghìn. Hai dòng vi khuẩn S01 và S06 nổi bật nhất về sức sống. Chúng nhân đôi sinh khối nhanh chóng trong điều kiện thí nghiệm. Dòng S01 và S06 chịu được độ mặn cao mà không suy giảm hoạt tính sinh học. Cả hai chủng thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của ánh sáng và oxy. Cơ chế này giúp vi khuẩn tồn tại ở cả bề mặt và tầng sâu của đất ruộng. Sức sống bền bỉ này bảo đảm mật độ vi sinh vật có ích luôn ổn định trong suốt vụ mùa lúa.

2.2. Định danh loài Rhodobacter sphaeroides qua giải trình tự

Phương pháp phân tích trình tự gen 16S rRNA được áp dụng để định danh chủng giống. Kết quả giải trình tự gen cho thấy độ chính xác tuyệt đối. Cả hai dòng S01 và S06 có độ tương đồng 100% với loài Rhodobacter sphaeroides. Đây là loài vi khuẩn quang dưỡng đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học quý. Bên cạnh Rhodopseudomonas palustris, loài Rhodobacter sphaeroides đóng góp lớn vào sự phì nhiêu của đất. Việc xác định đúng danh tính loài bảo đảm an toàn sinh học khi ứng dụng đại trà. Nông dân có thể yên tâm sử dụng chế phẩm trên ruộng lúa mà không gây hại cho môi trường tự nhiên.

III. Vai trò của vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa mặn

Chủng vi khuẩn Rhodobacter sphaeroides mang nhiều đặc tính sinh hóa hữu ích. Chúng hoạt động như các vi sinh vật kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) đa năng. Khả năng biến đổi dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ hấp thu rất mạnh mẽ. Vi khuẩn tổng hợp hormone sinh trưởng tự nhiên trong quá trình trao đổi chất. Đồng thời, chúng giải phóng các hợp chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào rễ. Rễ lúa phát triển dài hơn và đâm sâu vào đất. Khả năng chống chịu điều kiện bất lợi của cây trồng tăng lên rõ rệt. Đất canh tác trở nên tơi xốp và giàu dinh dưỡng hữu dụng. Cây lúa duy trì đà tăng trưởng liên tục dù gặp stress mặn kéo dài.

3.1. Cố định đạm sinh học và hòa tan lân khó tiêu trong đất

Khả năng cố định đạm sinh học của hai chủng S01 và S06 đạt từ 16,9 mg/L đến 32,1 mg/L. Vi khuẩn chuyển hóa nitơ tự do trong không khí thành amoni cho rễ lúa. Bên cạnh đó, vi khuẩn thực hiện hòa tan lân khó tiêu rất hiệu quả. Chúng giải phóng photpho từ các hợp chất khó tan như Al-P (0,382 - 2,954 mg/L), Fe-P (3,811 - 4,279 mg/L) và Ca-P (3,867 - 4,735 mg/L). Lượng lân hữu dụng tăng cao giúp kích thích rễ non đâm chồi. Cây lúa không còn tình trạng thiếu hụt photpho trên đất mặn phèn. Nông dân có thể cắt giảm đáng kể lượng phân lân hóa học bón lót.

3.2. Tiết indole 3 acetic acid IAA và axit 5 aminolevulinic 5 ALA

Hai dòng vi khuẩn S01 và S06 sinh tổng hợp lượng lớn indole-3-acetic acid (IAA) từ 12,3 đến 15,5 mg/L. Hormone IAA kích thích tế bào rễ phân chia nhanh và gia tăng diện tích hút dinh dưỡng. Ngoài ra, vi khuẩn sản sinh axit 5-aminolevulinic (5-ALA) với hàm lượng 1,68 đến 2,82 mg/L. Hoạt chất 5-ALA đóng vai trò tiền chất tổng hợp diệp lục tố. Hợp chất này nâng cao hiệu suất quang hợp và tăng khả năng kháng mặn cho lá lúa. Vi khuẩn còn tiết chất cao phân tử EPS (1,09 - 1,58 mg/L) và siderophore (10,7 - 53,6%). Các chất này kết dính hạt đất và giữ ẩm hiệu quả quanh vùng rễ.

IV. Lợi ích của vi khuẩn quang dưỡng màu tía trên lúa mặn

Thử nghiệm trên nhiều vùng đất lúa - tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long cho kết quả ấn tượng. Các điểm thử nghiệm gồm Bạc Liêu, Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Cà Mau và Kiên Giang. Việc bổ sung chế phẩm vi sinh giúp cân bằng hệ đệm trong đất. Độ dẫn điện EC và hàm lượng ion natri độc hại trong đất giảm mạnh. Cây lúa hấp thu đạm tốt hơn và giảm tích lũy natri trong mô thực vật. Lượng phân đạm hóa học có thể cắt giảm từ 25% đến 50% mà không giảm năng suất. Đất ruộng sau thu hoạch duy trì được độ phì nhiêu màu mỡ. Mô hình canh tác giảm thiểu tối đa rủi ro suy thoái đất canh tác ven biển.

4.1. Giảm độc tính natri và tăng cường hấp thu dinh dưỡng

Hàm lượng ion Na+ trong đất giảm từ 23,1% đến 32,4% sau khi bổ sung vi khuẩn. Vi khuẩn cản trở sự di chuyển của natri từ đất vào thân, lá và hạt lúa. Đồng thời, độ pH nước trong đất tăng từ 5,15% đến 7,49%, giúp giảm độ chua. Hàm lượng amoni hữu dụng (NH4+) trong đất tăng mạnh từ 35,1% đến 45,8%. Rễ lúa ưu tiên hấp thu các ion khoáng có lợi thay vì ion natri độc hại. Cây lúa duy trì trạng thái cân bằng ion nội bào ổn định. Hiện tượng cháy chóp lá và thối rễ do mặn được kiểm soát triệt để. Cây lúa sinh trưởng khỏe mạnh suốt các giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng.

4.2. Cải thiện sinh trưởng và giảm áp lực stress mặn cho lúa

Khi chịu stress mặn, cây lúa thường tích lũy lượng lớn proline để tự bảo vệ. Sự hiện diện của hỗn hợp vi khuẩn giúp giảm hàm lượng proline từ 10,8% đến 29,6%. Điều này chứng minh áp lực căng thẳng muối trên cây lúa đã giảm rõ rệt. Cây không phải tiêu tốn nhiều năng lượng để chống chịu stress. Nguồn năng lượng được tập trung cho việc phát triển sinh khối thân lá. Chiều cao cây lúa tăng 4,23% so với đối chứng không sử dụng vi khuẩn. Bộ lá giữ được màu xanh bền lâu và tăng hiệu suất quang hợp. Thân lúa cứng cáp giúp hạn chế đổ ngã khi gặp thời tiết bất lợi.

V. Ứng dụng vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho đồng lúa mặn

Kết quả khảo nghiệm ngoài đồng tại Trần Đề, Sóc Trăng khẳng định tiềm năng to lớn của chế phẩm. Hỗn hợp hai dòng vi khuẩn S01 và S06 (M-PNSB) cho hiệu quả vượt trội. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất lúa đều cải thiện rõ rệt. Số bông trên mỗi mét vuông tăng từ 8,56% đến 17,1%. Tỷ lệ hạt chắc tăng ấn tượng đạt 17,8%. Năng suất hạt thực tế tăng từ 5,26% đến 5,45%. Thành công này mở ra quy trình canh tác lúa thông minh thích ứng biến đổi khí hậu. Nông dân vùng ven biển có giải pháp bảo vệ mùa màng an toàn và tiết kiệm. Sản phẩm lúa gạo đáp ứng tốt các tiêu chuẩn nông nghiệp sạch và bền vững.

5.1. Hiệu quả của hỗn hợp M PNSB trên đồng ruộng thực tế

Hỗn hợp M-PNSB gồm hai dòng S01 và S06 phát huy tối đa tính cộng hưởng sinh học. Mật độ vi khuẩn duy trì ổn định trong suốt chu kỳ sinh trưởng của lúa. Cây lúa trổ bông đều và tỷ lệ lép hạt giảm rõ rệt. Hạt lúa no tròn và sáng bóng khi thu hoạch. Năng suất thu hoạch cao hơn đáng kể so với ruộng chỉ dùng phân bón hóa học. Lượng phát thải khí nhà kính từ ruộng lúa cũng được hạn chế nhờ vi khuẩn cố định carbon. Chi phí mua phân bón vô cơ giảm giúp gia tăng lợi nhuận cho hộ nông dân. Mô hình lúa - tôm đạt năng suất kép và an toàn sinh thái.

5.2. Định hướng ứng dụng chế phẩm vi sinh trong canh tác bền vững

Việc thương mại hóa chế phẩm vi khuẩn Rhodobacter sphaeroides mở ra hướng phát triển mới cho ngành lúa gạo. Chế phẩm có thể phối trộn cùng phân hữu cơ vi sinh hoặc bón trực tiếp qua nước tưới. Quy trình sử dụng đơn giản và dễ dàng tiếp cận với người nông dân. Sự kết hợp giữa giống lúa chịu mặn và chế phẩm PNSB tạo nên lá chắn bảo vệ vững chắc. Giải pháp này giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học nhập khẩu đắt đỏ. Đây là hướng đi trọng tâm của nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn. Đồng bằng sông Cửu Long sẽ chủ động thích ứng với kịch bản nước biển dâng và xâm nhập mặn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tuyển chọn vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía cố định đạm đến hấp thu đạm sinh trưởng và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN HOÀNG ANH TUYỂN CHỌN VI KHUẨN QUANG DƯỠNG KHÔNG LƯU HUỲNH MÀU TÍA CỐ ĐỊNH ĐẠM ĐẾN HẤP THU ĐẠM, SINH TRƯỞNG VÀ NĂNG SUẤT LÚA TRÊN ĐẤT NHIỄM MẶN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH 9620110 NĂM 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN HOÀNG ANH MÃ SỐ NCS: P0222001 TUYỂN CHỌN VI KHUẨN QUANG DƯỠNG KHÔNG LƯU HUỲNH MÀU TÍA CỐ ĐỊNH ĐẠM ĐẾN HẤP THU ĐẠM, SINH TRƯỞNG VÀ NĂNG SUẤT LÚA TRÊN ĐẤT NHIỄM MẶN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH 9620110 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN QUỐC KHƯƠNG NĂM 2025 TÓM TẮT Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9/2022 đến tháng 5/2025 tại Trường Nông nghiệp, Đại học Cần Thơ, TP. Cần Thơ và huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng (Thành phố Cần Thơ mới). Nghiên cứu bao gồm 3 nội dung: (1) Phân lập và tuyển chọn các dòng PNSB cố định đạm trong đất và nước mặn trồng lúa của mô hình lúa – tôm tại huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre (Vĩnh Long mới).

Định danh các dòng PNSB đã tuyển chọn, (2) Đánh giá hiệu quả của các dòng vi khuẩn đã tuyển chọn đến hấp thu đạm, sinh trưởng và năng suất lúa trồng trên nền đất nhiễm mặn huyện của một số vùng đất mặn ở ĐBSCL điều kiện nhà lưới, (3) Bước đầu đánh giá hiệu quả của vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía cố định đạm đến khả năng hấp thu đạm, sinh trưởng và năng suất lúa ở điều kiện ngoài đồng. Kết quả đạt được như sau: - Phân lập và làm thuần được 57 dòng PNSB từ đất lúa tôm ở Thạnh Phú - Bến Tre (Vĩnh Long mới) sống tốt trong điều kiện vi yếm khí sáng và háo khi tối, trong đó 49 dòng có khả năng sống trong môi trường pH 5,0 và 24 dòng từ các dòng trên phát triển tốt trong điều kiện có NaCl 5‰. Tuyển chọn được 2 dòng PNSB S01 và S06 vừa có khả năng sống trong điều kiện vi yếm khí sáng và háo khí tối, môi trường có pH 5,0 và nồng độ NaCl 5‰. Hai dòng S01 và S06 có khả năng cố định đạm 16,9 mg/L và 32,1 mg/L ở hai điều kiện sống tương ứng.

Hai dòng vi khuẩn được tuyển chọn có khả năng cung cấp P 0,382-2,954 mg/L từ Al-P, 3,811-4,279 mg/L từ Fe-P và 3,867-4,735 mg/L từ Ca-P; sinh ra indole-3-acetic acid (IAA) (12,3-15,5 mg/L), Exopolymeric substances (EPS) (1,09-1,58 mg/L), siderosphores (10,7-53,6%) và 5- aminolevulinic acid (ALA) (1,68-2,82 mg/L). Dòng S01 và S06 được định danh bằng 16S rRNA là Rhodobacter sphaeroides, với tỷ lệ tương đồng 100%. - Bổ sung vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía cố định đạm Rhodobacter sphaeroides cải thiện đặc tính đất, tăng hấp thu N và giảm hấp thu Na cho cây trồng, giúp giảm hàm lượng Na trong thân lá, hạt và hàm lượng Na+ trong đất ở 2 vụ lúa, cải thiện sinh trưởng và năng suất lúa của 4 vụ. Bón N ở các mức 50, 75, 100% kết hợp với các dòng đơn R.

sphaeroides S01 hay S06 và hỗn hợp hai dòng S01 và S06 giúp cải thiện độ phì nhiêu đất, sinh hóa, hấp thu theo chiều hướng tốt cho cây lúa trồng trên nền đất lúa-tôm Hồng Dân-Bạc Liêu (Cà Mau mới), Thạnh Phú-Bến Tre (Vĩnh Long mới), Châu Thành- Trà Vinh (Vĩnh Long mới), Mỹ Xuyên-Sóc Trăng (Thành phố Cần Thơ mới), Thới Bình-Cà Mau và An Biên-Kiên Giang (An Giang mới). - Bổ sung M-PNSB (hỗn hợp hai dòng S01 và S06) góp phần tăng chiều cao cây lúa (4,23%), số bông trên m 2 (8,56% đến 17,1%), tỷ lệ hạt chắc (17,8%), năng suất hạt (5,26-5,45%), giảm hàm lượng proline (10,8-29,6%), cải thiện đặc tính đất như tăng pH H2O từ 5,15 đến 7,49%,và hàm lượng NH4+ (35,1-45,8%). Bên cạnh đó, PNSB giúp giảm EC và hàm lượng Na + trong trong đất (23,1-32,4%), giảm tổng hấp thu Na và N trồng trong điều kiện ngoài đồng tại Trần Đề-Sóc Trăng (Thành phố Cần Thơ mới). Từ khóa: Vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía (PNSB), vi khuẩn cố định đạm, Rhodobacter sphaeroides.

i SUMMARY The research was conducted from September 2022 to May 2025 at the School of Agriculture, Can Tho City, and Tran De District, Soc Trang Province (Can Tho city). The study includes three main components: (1) Isolation and selection of nitrogen-fixing PNSB from saline soils and waters used in rice cultivation within the rice-shrimp farming system in Thanh Phu district, Ben Tre province (Vinh Long province). Taxonomic identification of the selected PNSB strains (2) Evaluation of the selected PNSB strains’ impact on nitrogen uptake, growth, and yield of rice cultivated from some saline areas of the Mekong Delta under greenhouse conditions (3) Preliminary field evaluation of the effects of nitrogen-fixing PNSB on nitrogen assimilation, growth, and yield of rice under open-field conditions. The results are as follows: - The isolation resulted in 57 pure PNSB strains from 36 soil samples and 36 water samples of rice-shrimp paddy fields in Thanh Phu - Ben Tre (Vinh Long province).

Among them, 49 strains survived under pH 5.0 conditions, 24 of which grew well under microaerobic light (ML) and aerobic dark (AD) conditions in a basic isolation medium (BIM) containing NaCl 5‰. Two S01 and S06 strains’ N production was 16.9 mg L-1 under ML condition and 32.1 mg L-1 under AD condition. Moreover, their performed P solubilization at 0.954 mg L-1 from Al-P, 3.28 mg L -1 from Fe-P, and 3.74 mg L -1 from Ca-P, and production of plant growth promoting substances, such as acid Indole-3-acetic (IAA) (12.5 mg L-1), Exopolymeric substances (EPS) (1.6%) and acid 5-aminolevulinic (ALA) (1.82 mg L-1) under both the incubating conditions. Two strains, S01 and S06, were identified by 16S rRNA as Rhodobacter sphaeroides S01 (OR055984) and Rhodobacter sphaeroides S06 (OR055985), with 100% sequence similarity.

- The addition of nitrogen-fixing purple non-sulfur bacteria Rhodobacter sphaeroides improves soil properties, increases nitrogen absorption, reduces sodium uptake in crops across, help reduce sodium content in the stems, leaves, and grains, as well as the Na + content in the soil. PNSB enhance the growth and yield of both rice crops four rice crops. Applying nitrogen at levels of 50%, 75%, and 100% combined with single strains R. sphaeroides S01 or S06, or a mixture of R.

sphaeroides S01 and S06, improves soil fertility, biochemical properties, and nutrient uptake in rice grown in rice-shrimp farming systems in areas such as Hong Dan- Bac Lieu (Ca Mau province); Thanh Phu- Ben Tre (Vinh Long province); Chau Thanh- Tra Vinh (Vinh Long province); My Xuyen- Soc Trang (Can Tho city); Thoi Binh- Ca Mau; and An Bien- Kien Giang (An Giang province). - The results showed that use of M-PNSB increased rice plant height (4.23%), number of panicles per square meter (8.1%), and percentage of filled grains (17.8%), increased grain yield (5.6%), and changed soil characteristics such as increased pH H2O (5. Besides, PNSB also decreased EC and Na+ content (23.4%) in soil, reduced Na uptake, and increased total N uptake in rice in Tran De- Soc Trang (Can Tho city). Keywords: nitrogen-fixing bacteria, purple nonsulfur bacteria (PNSB), Rhodobacter sphaeroides, ii LỜI CẢM ƠN Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy PGS.

Nguyễn Quốc Khương, đã tận tình hướng dẫn, động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi và những lời khuyên hữu ích, kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cám ơn Ban Giám Hiệu Trường Nông nghiệp, Ban Chủ nhiệm Khoa Khoa học Cây trồng, Thầy Cô đã giảng dạy, hướng dẫn các chuyên đề, chia sẻ kinh nghiệm, động viên và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin thành thật cảm ơn Thầy Cô ở bộ phận quản lý sau đại học của Khoa Khoa học cây trồng, Trường Nông nghiệp; Khoa Sau đại học, Đại học Cần Thơ đã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ các thủ tục hành chính. Tôi cũng rất cảm ơn các em Lê Thanh Quang, Lê Thị Mỹ Thu, Bùi Thị Thiên Hương, Cao Tấn Phát, Nguyễn Kim Tường An, Lê Minh Nhựt, Nguyễn Đức Trọng, Trần Trọng Khôi Nguyên, Huỳnh Thanh Quang, Nguyễn Quốc Quí, Lê Thị Tuyết Hương, Võ Yến Ngọc - Đại học Cần Thơ, đã nhiệt tình, hỗ trợ thực hiện thí nghiệm, phân tích mẫu của một số nội dung nghiên cứu.

Xin trân trọng và khắc ghi những sự đóng góp, giúp đỡ, động viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong giai đoạn rất khó khăn do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 và những khi thực hiện các thí nghiệm. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Anh MỤC LỤC TÓM TẮT. ii LỜI CẢM ƠN. iii TRANG CAM ĐOAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

iv MỤC LỤC .v DANH SÁCH BẢNG. ix DANH SÁCH HÌNH. xii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xiv CHƯƠNG 1.1 Tính cấp thiết .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 Đối tượng nghiên cứu .4 Phạm vi nghiên cứu .5 Nội dung nghiên cứu.6 Ý nghĩa khoa học của luận án .7 Ý nghĩa thực tiễn của luận án.8 Điểm mới của luận án.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Canh tác lúa trên nền đất nhiễm mặn .1 Tình hình sản xuất lúa ở các vùng xâm nhập mặn ở ĐBSCL .2 Đặc tính đất nhiễm mặn.3 Các trở ngại về sự hấp thu dưỡng chất của cây lúa trồng trên đất nhiễm mặn .2 Vai trò của đạm trong canh tác lúa .1 Vai trò của đạm đối với cây lúa.2 Sự mất đạm trên đất trồng lúa .3 Biện pháp giúp tăng hiệu quả sử dụng phân đạm.3 Sự đa dạng về vi sinh vật cố định N .1 Cơ chế cố định N của vi sinh vật.2 Vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh tía cố định N .4 Ứng dụng của vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía .1 Trên đất phèn .2 Trên đất mặn. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Vật liệu thí nghiệm trong nhà lưới và ngoài đồng.2 Vật liệu phân tích trong phòng thí nghiệm.2 Phương pháp .1 Nội dung 1: Phân lập và tuyển chọn các dòng vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía trong đất và nước mặn trồng lúa ở mô hình lúa - tôm.2 Nội dung 2: Đánh giá hiệu quả của các dòng vi khuẩn Rhodobacter sphaeroides S01 và S06 có khả năng cố định đạm đến hấp thu đạm, sinh trưởng và năng suất lúa trồng trên nền đất nhiễm mặn trong điều kiện nhà lưới .3 Nội dung 3: Đánh giá hiệu quả của các dòng vi khuẩn đã tuyển chọn trong giảm lượng đạm vô cơ trong điều kiện ngoài đồng trên vùng đất nhiễm mặn Trần Đề-Sóc Trăng.3 Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Nội dung 1: Phân lập và tuyển chọn các dòng vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía trong đất và nước mặn trồng lúa ở mô hình lúa – tôm .1 Đặc tính hóa học đất phân lập vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía từ đất lúa-tôm ở Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre.2 Kết quả phân lập vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía.3 Tuyển chọn vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía chịu được điều kiện chua và mặn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hoàng Anh (2025). Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn [Luận án tiến sĩ, Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/tuyen-chon-vi-khuan-quang-duong-mau-tia-co-dinh-dam-cho-lua-tren-dat-nhiem-man

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tuyển chọn vi khuẩn quang dưỡng không lưu huỳnh màu tía cố định đạm, cải thiện hấp thu đạm, tăng sinh trưởng và năng suất lúa trên đất mặn.

Luận án "Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi khuẩn quang dưỡng màu tía cho lúa trên đất mặn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter