Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh vụ hè thu đất cát ven biển Nghệ An

Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật tăng cường chịu hạn cho đậu xanh trên đất cát ven biển Nghệ An nhằm nâng cao năng suất, chất lượng cây trồng vụ hè thu.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh Nghệ An Tổng quan

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề hạn hán ảnh hưởng nặng nề đến sản xuất đậu xanh tại vùng đất cát ven biển Nghệ An. Đậu xanh là cây trồng quan trọng, mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đặc biệt là vào vụ Hè Thu, cùng với đặc tính đất cát bạc màu, gây khó khăn lớn. Việc nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh trở thành yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định các giống đậu xanh có khả năng chống chịu hạn tốt và đề xuất các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp. Các giải pháp này không chỉ giúp duy trì năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm, đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Việc phát triển đậu xanh chịu hạn cũng góp phần vào an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu tại Việt Nam.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu đậu xanh

Sản xuất đậu xanh trên đất cát ven biển Nghệ An đối mặt với nhiều thách thức. Hạn hán là trở ngại lớn nhất, làm giảm năng suất đáng kể. Cần tìm kiếm giải pháp kỹ thuật và giống cây phù hợp để tăng cường khả năng chống chịu hạn. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm đánh giá thực trạng canh tác, xác định giống đậu xanh chịu hạn tiềm năng, và xây dựng quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, đồng thời giảm thiểu thiệt hại do khô hạn. Nghiên cứu cũng hướng tới việc cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên nước và đất đai, đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững của tỉnh. Việc xác định các giống và biện pháp kỹ thuật tối ưu sẽ là nền tảng cho việc phổ biến rộng rãi tới bà con nông dân.

1.2. Vai trò cây đậu xanh và tình hình sản xuất ở Nghệ An

Đậu xanh đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng và đời sống của người dân Nghệ An. Đây là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp protein và các vitamin thiết yếu. Ngoài ra, đậu xanh còn cải tạo đất, là cây trồng luân canh hiệu quả. Tình hình sản xuất đậu xanh trên thế giới và tại Việt Nam cho thấy tiềm năng lớn. Tuy nhiên, tại Nghệ An, đặc biệt là trên vùng đất cát ven biển, năng suất đậu xanh còn hạn chế do điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật là cần thiết để ổn định và phát triển sản xuất. Các nghiên cứu về giống mới và biện pháp canh tác chịu hạn là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của cây đậu xanh trên địa bàn tỉnh.

1.3. Đặc điểm khí hậu đất cát ven biển Nghệ An

Vùng đất cát ven biển Nghệ An có đặc điểm khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng. Khí hậu khắc nghiệt với mùa khô kéo dài, nhiệt độ cao, lượng mưa thấp. Đất cát có khả năng giữ nước kém, nghèo dinh dưỡng, độ pH thấp. Những yếu tố này tạo áp lực lớn lên cây trồng, đặc biệt là đậu xanh trong vụ Hè Thu. Sự thiếu hụt nước và dinh dưỡng là nguyên nhân chính gây stress cho cây, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, phát triển và năng suất. Hiểu rõ đặc điểm khí hậu và đất đai là cơ sở để phát triển các giống cây trồng chịu hạn và các biện pháp canh tác phù hợp. Cải thiện khả năng giữ nước của đất và bổ sung dinh dưỡng là các giải pháp cần được ưu tiên trong nghiên cứu này.

II.Đánh giá thực trạng sản xuất đậu xanh trên đất cát Nghệ An

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và đánh giá thực trạng sản xuất đậu xanh tại các huyện ven biển của Nghệ An. Kết quả cho thấy năng suất và chất lượng đậu xanh còn thấp so với tiềm năng. Nguyên nhân chính là do thiếu các giống chịu hạn phù hợp và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác chưa tối ưu. Hạn hán vào vụ Hè Thu thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại lớn. Đất cát ven biển nghèo dinh dưỡng, cần bổ sung lượng lớn phân bón hữu cơ và vô cơ. Việc canh tác truyền thống chưa thích nghi tốt với điều kiện biến đổi khí hậu. Cần có sự chuyển đổi trong cách tiếp cận để cải thiện hiệu quả sản xuất. Việc tìm hiểu sâu về thực trạng sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị khoa học và thực tiễn, hỗ trợ nông dân nâng cao thu nhập.

2.1. Hiện trạng canh tác và thách thức chính của đậu xanh

Thực trạng canh tác đậu xanh ở Nghệ An vẫn còn nhiều hạn chế. Nông dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Việc lựa chọn giống thường không ưu tiên khả năng chịu hạn. Phân bón và nước tưới được sử dụng chưa hiệu quả. Thách thức chính bao gồm: hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn, sâu bệnh hại, và biến động giá cả thị trường. Những yếu tố này làm giảm động lực sản xuất của nông dân. Việc đánh giá chi tiết hiện trạng giúp xác định các điểm yếu và cơ hội cải thiện. Cần có sự hỗ trợ về mặt kỹ thuật và thông tin thị trường để bà con yên tâm sản xuất đậu xanh bền vững.

2.2. Khả năng chịu hạn của cây họ đậu và cơ chế chống chịu

Cây họ đậu nói chung và đậu xanh nói riêng có những cơ chế sinh lý và hình thái đặc biệt để chống chịu hạn. Các cơ chế này bao gồm: phát triển hệ rễ sâu để tìm nước, giảm thoát hơi nước qua lá (cuộn lá, đóng khí khổng), tích lũy các chất thẩm thấu tương hợp để duy trì áp suất trương. Ngoài ra, một số giống có khả năng hoàn thành chu kỳ sống nhanh, né tránh thời kỳ khô hạn gay gắt nhất. Hiểu rõ các cơ chế này là cơ sở để chọn tạo và lai tạo giống đậu xanh chịu hạn hiệu quả. Việc nghiên cứu sâu về sinh lý chịu hạn giúp các nhà khoa học phát triển các biện pháp kỹ thuật can thiệp nhằm tăng cường khả năng thích nghi của cây đậu xanh với điều kiện khô hạn. Cơ chế chịu hạn cũng liên quan đến hoạt động của các enzyme chống oxy hóa trong cây.

2.3. Tình hình nghiên cứu đậu xanh chịu hạn trên thế giới

Nhiều nghiên cứu về khả năng chịu hạn của đậu xanh đã được thực hiện trên thế giới. Các nhà khoa học đã tập trung vào việc xác định các chỉ thị sinh lý, sinh hóa, và di truyền liên quan đến tính chịu hạn. Công tác chọn tạo giống đậu xanh chịu hạn được đẩy mạnh ở nhiều quốc gia. Các biện pháp canh tác như sử dụng phân bón hợp lý, kỹ thuật tưới tiết kiệm, và ứng dụng chế phẩm sinh học cũng được thử nghiệm. Tuy nhiên, mỗi vùng miền có điều kiện đặc thù. Các kết quả nghiên cứu ở những nơi khác có thể không hoàn toàn phù hợp với điều kiện đất cát Nghệ An. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu tại địa phương là rất cần thiết để đưa ra giải pháp tối ưu cho đậu xanh.

III.Phương pháp nghiên cứu chịu hạn đậu xanh đất cát Nghệ An

Nghiên cứu được triển khai tại các huyện Nghi Lộc và Diễn Châu, tỉnh Nghệ An, với thời gian thực hiện tập trung vào vụ Hè Thu từ năm 2014-2016. Đối tượng nghiên cứu là các giống đậu xanh phổ biến và các giống tiềm năng, được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Vật liệu nghiên cứu bao gồm hạt giống, phân bón, chế phẩm sinh học và các vật tư nông nghiệp khác. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát thực địa, thí nghiệm đồng ruộng và phân tích trong phòng thí nghiệm. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất, chất lượng hạt và các yếu tố sinh lý chịu hạn đều được đánh giá một cách toàn diện. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

3.1. Địa điểm và đối tượng nghiên cứu chịu hạn đậu xanh

Nghiên cứu được tiến hành tại các điểm thí nghiệm trên đất cát ven biển thuộc huyện Nghi Lộc và Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Đây là những khu vực tiêu biểu cho điều kiện đất cát, thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn hán trong vụ Hè Thu. Đối tượng nghiên cứu chính là các giống đậu xanh hiện có và một số giống triển vọng, bao gồm cả giống địa phương và giống nhập nội. Việc lựa chọn địa điểm và đối tượng nghiên cứu kỹ lưỡng giúp đảm bảo tính đại diện và khả thi của các kết quả. Các giống đậu xanh được chọn dựa trên thông tin về tiềm năng năng suất và khả năng thích nghi sơ bộ với điều kiện khô hạn.

3.2. Nội dung và các chỉ tiêu đánh giá khả năng chịu hạn

Nội dung nghiên cứu bao gồm: đánh giá thực trạng sản xuất đậu xanh, sàng lọc các giống đậu xanh có khả năng chịu hạn, nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật (phân bón, tưới nước, chế phẩm sinh học) nhằm nâng cao năng suất và khả năng chống chịu hạn, và xây dựng mô hình trình diễn. Các chỉ tiêu đánh giá rất đa dạng, bao gồm: chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao cây, số cành), phát triển (thời gian ra hoa, đậu quả), năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, số hạt/quả, khối lượng 1000 hạt). Ngoài ra, các chỉ tiêu sinh lý như hàm lượng chlorophyll, tỷ lệ thoát hơi nước, khả năng quang hợp, và các chỉ tiêu hóa lý của đất cũng được phân tích. Khả năng chống chịu hạn được đánh giá thông qua các chỉ số như chỉ số hạn, tỷ lệ sống sót dưới điều kiện khô hạn gay gắt.

3.3. Xử lý số liệu và phương pháp thống kê trong nghiên cứu

Tất cả các số liệu thu thập từ các thí nghiệm đồng ruộng và phân tích trong phòng thí nghiệm đều được xử lý bằng các phương pháp thống kê hiện đại. Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sự khác biệt giữa các nghiệm thức (ví dụ: kiểm định Duncan). Các biểu đồ, bảng biểu cũng được xây dựng để trình bày kết quả một cách trực quan và dễ hiểu. Việc xử lý số liệu khoa học đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu. Các mối tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và khả năng chịu hạn cũng được phân tích để đưa ra kết luận chính xác. Phương pháp thống kê chặt chẽ là yếu tố quan trọng để khẳng định tính khoa học của luận án, giúp các kết quả được chấp nhận rộng rãi.

IV.Kết quả lựa chọn giống đậu xanh chịu hạn phù hợp Nghệ An

Kết quả nghiên cứu đã xác định được một số giống đậu xanh có khả năng chịu hạn vượt trội trong điều kiện đất cát ven biển Nghệ An. Các giống này thể hiện sinh trưởng tốt hơn, năng suất ổn định hơn và ít bị ảnh hưởng bởi stress hạn so với các giống đối chứng. Việc đánh giá dựa trên nhiều chỉ tiêu như tỷ lệ sống sót, năng suất thực tế, và các phản ứng sinh lý dưới điều kiện khô hạn. Thông qua quá trình sàng lọc kỹ lưỡng, nghiên cứu đã chọn lọc ra những giống đậu xanh tiềm năng, có thể đưa vào sản xuất đại trà. Các giống được lựa chọn không chỉ chịu hạn tốt mà còn có khả năng thích nghi với điều kiện thổ nhưỡng, cho năng suất và chất lượng hạt cao. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện chuỗi giá trị đậu xanh địa phương.

4.1. Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh

Các giống đậu xanh được đưa vào thí nghiệm đã trải qua quá trình đánh giá khả năng chịu hạn nghiêm ngặt. Phản ứng của từng giống trước điều kiện thiếu nước được ghi nhận. Các chỉ số như tỷ lệ nảy mầm, chiều cao cây, sinh khối, và các chỉ số sinh lý (ví dụ: proline, chlorophyll) được sử dụng để định lượng mức độ chịu hạn. Một số giống thể hiện khả năng duy trì hoạt động quang hợp và giảm thiểu mất nước tốt hơn. Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về khả năng chống chịu hạn giữa các giống. Những giống biểu hiện khả năng chịu hạn vượt trội sẽ được ưu tiên trong các thí nghiệm tiếp theo. Quá trình này rất quan trọng để xác định vật liệu khởi đầu cho công tác chọn tạo giống đậu xanh chịu hạn.

4.2. Lựa chọn giống phù hợp điều kiện đất cát ven biển

Dựa trên kết quả đánh giá, một số giống đậu xanh đã được lựa chọn là phù hợp nhất với điều kiện đất cát ven biển Nghệ An. Các giống này không chỉ có khả năng chịu hạn tốt mà còn thích nghi với đặc điểm nghèo dinh dưỡng của đất và các yếu tố môi trường khác. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: năng suất ổn định, chất lượng hạt tốt, thời gian sinh trưởng phù hợp với vụ Hè Thu, và khả năng kháng sâu bệnh tương đối. Việc đưa các giống đậu xanh được lựa chọn vào mô hình thử nghiệm thực tế đã chứng minh hiệu quả. Đây là cơ sở quan trọng để khuyến nghị cho nông dân. Việc có giống cây trồng phù hợp giúp giảm thiểu rủi ro, tăng thu nhập cho người nông dân địa phương, đồng thời tối ưu hóa sản xuất đậu xanh.

V.Biện pháp kỹ thuật tối ưu năng suất đậu xanh chịu hạn

Nghiên cứu đã thử nghiệm và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác hiệu quả nhằm nâng cao năng suất và khả năng chịu hạn cho đậu xanh. Các biện pháp này bao gồm tối ưu hóa chế độ phân bón, áp dụng kỹ thuật tưới nước tiết kiệm và sử dụng các chế phẩm sinh học. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này mang lại hiệu quả vượt trội. Chúng giúp cây đậu xanh phát triển khỏe mạnh hơn, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước, từ đó cải thiện năng suất và chất lượng hạt. Đây là những đóng góp thiết thực cho ngành nông nghiệp Nghệ An, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt. Các biện pháp này giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất, giảm thiểu rủi ro từ hạn hán.

5.1. Ảnh hưởng của phân bón và tưới nước đến đậu xanh

Phân bón đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cây đậu xanh. Nghiên cứu đã xác định liều lượng và tỷ lệ phân bón NPK tối ưu, cũng như vai trò của phân hữu cơ trong việc cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước. Chế độ tưới nước hợp lý, đặc biệt là tưới nhỏ giọt hoặc tưới tiết kiệm, đã được chứng minh là giảm đáng kể lượng nước sử dụng mà vẫn đảm bảo nhu cầu của cây. Việc kết hợp phân bón và tưới nước khoa học giúp cây đậu xanh phát triển bộ rễ khỏe mạnh, tăng cường khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng từ đất, từ đó nâng cao khả năng chịu hạn và năng suất. Điều này rất quan trọng đối với các vùng đất cát thiếu nước. Tối ưu hóa phân bón còn giúp tăng hiệu quả kinh tế cho nông dân.

5.2. Vai trò của chế phẩm sinh học và giá thể cải tạo đất

Việc sử dụng các chế phẩm sinh học (ví dụ: vi khuẩn cố định đạm, nấm cộng sinh mycorrhiza) đã được chứng minh là có lợi cho đậu xanh. Các chế phẩm này giúp cây tăng cường hấp thụ dinh dưỡng, cải thiện sức đề kháng và khả năng chịu hạn. Ngoài ra, việc bổ sung các loại giá thể cải tạo đất như phân hữu cơ, tro trấu, hoặc vỏ trấu hun vào đất cát giúp tăng cường khả năng giữ ẩm, cải thiện độ phì nhiêu và cấu trúc đất. Các biện pháp này không chỉ hỗ trợ cây đậu xanh chống chịu hạn mà còn góp phần vào nông nghiệp bền vững, giảm thiểu sử dụng hóa chất và bảo vệ môi trường. Các chế phẩm sinh học còn giúp tăng cường hệ vi sinh vật có lợi trong đất, tạo môi trường tốt cho rễ cây phát triển.

5.3. Kết hợp biện pháp tổng hợp trên mô hình sản xuất đậu xanh

Để đạt hiệu quả tối đa, nghiên cứu đã xây dựng các mô hình thử nghiệm kết hợp đồng bộ các biện pháp kỹ thuật. Các mô hình này bao gồm việc sử dụng giống đậu xanh chịu hạn đã được lựa chọn, áp dụng chế độ phân bón và tưới nước tối ưu, cùng với việc bổ sung chế phẩm sinh học và cải tạo đất. Kết quả từ các mô hình cho thấy sự tăng trưởng vượt trội về năng suất và khả năng chống chịu hạn của đậu xanh so với phương pháp canh tác truyền thống. Mô hình tổng hợp chứng minh tính hiệu quả và khả thi trong việc ứng dụng vào thực tiễn sản xuất. Đây là tiền đề để nhân rộng các giải pháp này cho toàn bộ vùng đất cát ven biển Nghệ An, nâng cao hiệu quả sản xuất đậu xanh.

VI.Định hướng phát triển đậu xanh bền vững ở Nghệ An

Nghiên cứu đã đưa ra những định hướng quan trọng cho sự phát triển bền vững của cây đậu xanh tại Nghệ An. Các khuyến nghị bao gồm việc phổ biến rộng rãi các giống đậu xanh chịu hạn và quy trình canh tác tổng hợp đã được kiểm chứng. Điều này giúp nông dân thích ứng tốt hơn với điều kiện biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng hạn hán ngày càng gia tăng. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng mà còn cải thiện hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Đồng thời, các biện pháp cải tạo đất và sử dụng chế phẩm sinh học góp phần bảo vệ môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và bền vững. Đây là những bước đi cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông thôn.

6.1. Khuyến nghị giống và quy trình canh tác đậu xanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giống đậu xanh chịu hạn đã được xác định và khuyến nghị cho nông dân vùng đất cát ven biển Nghệ An. Cùng với đó là quy trình canh tác chi tiết, bao gồm: kỹ thuật làm đất, thời vụ gieo trồng, mật độ, chế độ phân bón, kỹ thuật tưới nước tiết kiệm, và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh. Quy trình này được thiết kế để tối ưu hóa năng suất và khả năng chống chịu hạn của cây. Việc chuyển giao công nghệ và tập huấn cho nông dân là bước quan trọng để áp dụng thành công các khuyến nghị. Mục tiêu là giúp nông dân chủ động trong sản xuất đậu xanh, giảm thiểu rủi ro và tăng lợi nhuận. Quy trình canh tác còn nhấn mạnh việc sử dụng bền vững tài nguyên đất và nước.

6.2. Hiệu quả kinh tế và môi trường từ đậu xanh chịu hạn

Việc áp dụng các giống đậu xanh chịu hạn và biện pháp kỹ thuật tổng hợp mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Năng suất tăng, chi phí sản xuất giảm (do giảm lượng nước tưới, thuốc bảo vệ thực vật), từ đó tăng thu nhập cho nông dân. Đồng thời, các biện pháp cải tạo đất và sử dụng chế phẩm sinh học giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, cải thiện độ phì nhiêu của đất, và bảo tồn đa dạng sinh học. Đây là hướng đi bền vững, vừa phát triển kinh tế vừa bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Hiệu quả môi trường còn thể hiện qua việc giảm phát thải khí nhà kính từ hoạt động nông nghiệp. Các giải pháp này đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành nông nghiệp tỉnh Nghệ An. Phân tích hiệu quả kinh tế giúp khuyến khích nông dân áp dụng các tiến bộ kỹ thuật.

6.3. Triển vọng nghiên cứu và phát triển đậu xanh trong tương lai

Nghiên cứu này mở ra nhiều triển vọng cho công tác nghiên cứu và phát triển cây đậu xanh trong tương lai. Cần tiếp tục sàng lọc và chọn tạo thêm các giống đậu xanh chịu hạn tốt hơn, có năng suất và chất lượng cao hơn. Việc ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ gen trong chọn tạo giống là hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chịu hạn ở cấp độ phân tử cũng cần được đẩy mạnh. Ngoài ra, cần nghiên cứu các mô hình canh tác thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu, và phát triển chuỗi giá trị đậu xanh bền vững. Việc hợp tác giữa nhà khoa học, nhà quản lý và nông dân là chìa khóa để hiện thực hóa những triển vọng này, đảm bảo cây đậu xanh phát triển mạnh mẽ trên vùng đất cát Nghệ An.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao khả năng chịu hạn cho cây đậu xanh vụ hè thu trên vùng đất cát ven biển nghệ an la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHAN THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN CHO CÂY ĐẬU XANH VỤ HÈ THU TRÊN VÙNG ĐẤT CÁT VEN BIỂN TỈNH NGHỆ AN NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHAN THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN CHO CÂY ĐẬU XANH VỤ HÈ THU TRÊN VÙNG ĐẤT CÁT VEN BIỂN TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành : Khoa học cây trồng Mã số : 62.10 Ngƣời hƣớng dẫn: 1. Phạm Văn Chƣơng 2. Nguyễn Đình Vinh HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Phan Thị Thu Hiền i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Văn Chƣơng và TS. Nguyễn Đình Vinh đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Cây công nghiệp và cây thuốc, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, cán bộ, giảng viên và sinh viên khoa Nông Lâm Ngƣ, khoa Sinh học trƣờng Đại học Vinh, lãnh đạo và cán bộ Viện Khoa học kỹ thuật Nông nghiệp Bắc Trung Bộ, phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng các hộ nông dân trên địa bàn huyện Nghi Lộc và Diễn Châu đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Phan Thị Thu Hiền ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt vii Danh mục bảng viii Danh mục hình xi Trích yếu luận án xii Thesis abstract xiv PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 2 1.3 Phạm vi nghiên cứu 3 1.4 Những đóng góp mới của luận án 3 1.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 2.1 Vai trò của cây đậu xanh, tình hình sản xuất đậu xanh trên thế giới và Việt Nam 5 2.1 Vai trò của cây đậu xanh 5 2.2 Tình hình sản xuất đậu xanh trên thế giới và Việt Nam 6 2.2 Đặc điểm khí hậu, đất đai và hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển tỉnh Nghệ An 11 2.1 Đặc điểm khí hậu của tỉnh Nghệ An 11 2.2 Đặc điểm của đất cát ven biển Nghệ An 14 2.3 Hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 16 2.3 Khả năng chịu hạn của cây họ đậu và cây đậu xanh 17 2.1 Khái niệm về hạn 17 2.2 Các loại hạn với cây trồng 18 2.3 Cơ chế chống chịu hạn của thực vật 19 2.4 Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa liên quan đến tính chịu hạn của cây họ đậu 21 iii 2.5 Tình hình nghiên cứu về khả năng chịu hạn trên cây đậu xanh 25 2.4 Tình hình nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trên cây đậu xanh 30 2.1 Công tác chọn tạo giống đậu xanh trên thế giới và Việt Nam 30 2.2 Nghiên cứu các biện pháp canh tác trên cây đậu xanh 35 PHẦN 3 VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 3.1 Địa điểm nghiên cứu 44 3.2 Thời gian nghiên cứu 44 3.3 Đối tƣợng và vật liệu nghiên cứu 44 3.1 Đối tƣợng nghiên cứu 44 3.2 Vật liệu nghiên cứu 45 3.4 Nội dung nghiên cứu 45 3.5 Phƣơng pháp nghiên cứu 46 3.1 Đánh giá thực trạng sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển tỉnh Nghệ An 46 3.2 Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh nghiên cứu 47 3.3 Nghiên cứu xác định một số giống đậu xanh phù hợp gieo trồng trong điều kiện canh tác nhờ nƣớc trời ở vụ Hè Thu trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 50 3.4 Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và khả năng chịu hạn cho các giống đậu xanh đƣợc lựa chọn trong vụ Hè Thu trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 50 3.5 Xây dựng mô hình thử nghiệm đậu xanh trên đất cát ven biển 52 3.6 Các chỉ tiêu và phƣơng pháp xác định 54 3.1 Các chỉ tiêu về sinh trƣởng phát triển 54 3.2 Các chỉ tiêu sinh lý 54 3.3 Các chỉ tiêu về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất 55 3.4 Đánh giá chất lƣợng hạt của các giống đậu xanh 55 3.5 Các chỉ tiêu hóa lý tính của đất 56 3.6 Các chỉ tiêu về khả năng chống chịu 56 3.7 Đánh giá hiệu suất sử dụng phân bón và hiệu quả kinh tế 57 3.8 Phƣơng pháp cho điểm xác định các yếu tố hạn chế sản xuất đậu xanh 57 3.7 Phƣơng pháp xử lý số liệu 57 iv PHẦN 4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 58 4.1 Thực trạng sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 58 4.1 Diện tích, năng suất và sản lƣợng đậu xanh của tỉnh và vùng đất cát ven biển Nghệ An 58 4.2 Thực trạng kỹ thuật sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 60 4.2 Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh 68 4.1 Ảnh hƣởng của gây hạn sinh lý (thế thẩm thấu) đến khả năng mọc mầm của các giống đậu xanh 68 4.2 Ảnh hƣởng của hạn đến các chỉ tiêu sinh lý, sinh trƣởng phát triển và hình thành năng suất của các giống đậu xanh 74 4.3 Nghiên cứu xác định một số giống đậu xanh phù hợp gieo trồng trong điều kiện canh tác nhờ nƣớc trời ở vụ Hè Thu trên đất cát ven biển Nghệ An 87 4.1 Thời gian sinh trƣởng của các giống 87 4.2 Chiều cao cây và số cành cấp 1 88 4.3 Chỉ số diện tích lá của các giống 90 4.4 Khả năng chống chịu của các giống đậu xanh 91 4.5 Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống 93 4.6 Năng suất của các giống 96 4.7 Đánh giá chất lƣợng của các giống đậu xanh 97 4.4 Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và khả năng chịu hạn cho các giống đậu xanh triển vọng 101 4.1 Ảnh hƣởng của các mức phân bón kali đến khả năng sinh trƣởng, phát triển, năng suất và khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh triển vọng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 101 4.2 Ảnh hƣởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trƣởng, phát triển và năng suất của các giống đậu xanh triển vọng 115 4.3 Ảnh hƣởng của một số phƣơng thức giữ ẩm đến khả năng sinh trƣởng, phát triển và năng suất của một số giống đậu xanh triển vọng vụ Hè Thu trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 123 4.5 Xây dựng mô hình ứng dụng các kết quả nghiên cứu cho cây đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 130 v 4.1 Đánh giá khả năng sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất hạt khô của các mô hình thử nghiệm 130 4.2 Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình thử nghiệm 132 PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 137 5.2 Kiến nghị 138 Danh mục các công trình công bố có liên quan đến luận án 139 Tài liệu tham khảo 140 Phụ lục 155 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ABA Axit abxixic (Abscisic acid) ANOVA Phân tích phƣơng sai (Analysis of variance) AVRDC Trung tâm nghiên cứu và phát triển rau màu châu Á (The World Vegetable Center) BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CEC Dung tích trao đổi cation (Cation Exchange Capacity) CĐQH Cƣờng độ quang hợp CĐTHN Cƣờng độ thoát hơi nƣớc ĐTHBHN Độ thiếu hụt bão hòa nƣớc HSSDN Hiệu suất sử dụng nƣớc LAI Chỉ số diện tích lá (Leaf area index) LEA Protein LEA (Late embryogensis abundant) LMR Hàm lƣợng nƣớc trong rễ (Root moisture content) LRWC Hàm lƣợng nƣớc tƣơng đối trong lá (Leaf relative water content) LTP Gen LTP (Lipid transfer protein) LWC Hàm lƣợng nƣớc trong lá (Leaf moisture content) NSTT Năng suất thực thu P 1000 Khối lƣợng 1000 hạt PEG - 6000 Polyethylene glycol - 6000 PTGA Phƣơng thức giữ ẩm QCVN Qui chuẩn Việt Nam ROS Sự tích lũy các gốc tự do (Reactive oxygen species) TGST Thời gian sinh trƣởng TI Hệ số chịu hạn (Tolerance index) TTT Thế thẩm thấu VKHNNVN Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam vii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Thành phần sinh hóa của đậu xanh dƣới các hình thức sử dụng 5 2.2 Nhiệt độ không khí trung bình hàng tháng tại thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An (Số liệu trung bình trong nhiều năm) 11 2.3 Lƣợng mƣa (mm) trung bình toàn tháng một số nơi của tỉnh Nghệ An 12 2.4 Đặc điểm lý, hóa tính của đất cát ven biển điển hình tỉnh Nghệ An (Phẫu diện VN25) 15 2.5 Cơ cấu cây trồng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 16 3.1 Đặc điểm hình thái của các mẫu giống đậu xanh thí nghiệm 44 3.2 Thế thẩm thấu tính theo khối lƣợng PEG-6000 tan trong 1kg H2O 49 4.1 Diện tích, năng suất và sản lƣợng đậu xanh của tỉnh Nghệ An 58 4.2 Diện tích, năng suất và sản lƣợng đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An năm 2012 59 4.3 Kỹ thuật sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 61 4.4 Phân tích SWOT thực trạng sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 64 4.5 Các yếu tố chính hạn chế sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An 65 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh đất cát Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật tăng cường chịu hạn cho đậu xanh trên đất cát ven biển Nghệ An nhằm nâng cao năng suất, chất lượng cây trồng vụ hè thu.

Luận án "Nghiên cứu nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh đất cát Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh đất cát Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh đất cát Nghệ An" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Nghiên cứu nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh đất cát Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh đất cát Nghệ An" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao khả năng chịu hạn cho đậu xanh đất cát Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter