Luận án tiến sĩ Trần Đức Thiện - Nghiên cứu giải pháp phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa
Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa. Tối ưu hóa phân bón, tăng năng suất cây trồng hiệu quả.
Khoa học cây trồng
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Hiện trạng sản xuất ngô Thanh Hóa Thách thức và giải pháp
Ngô là cây lương thực chủ lực, góp phần quan trọng vào an ninh lương thực toàn cầu và Việt Nam. Tại Thanh Hóa, diện tích và sản lượng ngô đáng kể, đóng góp vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, hiệu quả canh tác ngô còn nhiều thách thức. Việc sử dụng phân đạm chưa tối ưu dẫn đến thất thoát lớn. Điều này gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng xấu đến môi trường. Giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa trở thành vấn đề cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các biện pháp khoa học để cải thiện tình hình, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn.
1.1. Tình hình sản xuất ngô thế giới và Việt Nam
Ngô giữ vị trí chiến lược trong nông nghiệp toàn cầu. Nhu cầu ngô ngày càng tăng, phục vụ đa dạng ngành công nghiệp. Các quốc gia tiên tiến không ngừng cải thiện giống và quy trình canh tác. Tại Việt Nam, ngô là cây trồng quan trọng thứ hai sau lúa. Sản xuất ngô đảm bảo sinh kế cho hàng triệu nông dân, đặc biệt ở các tỉnh miền núi và trung du. Thanh Hóa là một trong những vựa ngô lớn. Sản lượng ngô ở đây có ý nghĩa kinh tế cao. Tuy nhiên, năng suất trung bình vẫn thấp hơn tiềm năng. Kỹ thuật canh tác còn lạc hậu ở nhiều nơi. Cần áp dụng khoa học công nghệ mới. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất, phát triển bền vững ngành ngô.
1.2. Vai trò đạm cho ngô và các biện pháp cải thiện
Đạm là nguyên tố dinh dưỡng đa lượng thiết yếu. Đạm đóng vai trò then chốt trong sinh trưởng cây ngô. Đạm thúc đẩy quá trình quang hợp, tổng hợp protein, hình thành hạt ngô. Thiếu đạm làm cây vàng lá, còi cọc. Năng suất và chất lượng hạt giảm rõ rệt. Bón quá nhiều đạm gây lãng phí. Đạm dễ bay hơi, rửa trôi, gây ô nhiễm nguồn nước. Nhiều biện pháp đã được nghiên cứu. Mục đích là tối ưu hóa việc bón đạm. Bao gồm bón đúng liều lượng, đúng thời điểm. Chia nhỏ lượng phân bón, kết hợp quản lý nước. Sử dụng phân giải phóng chậm, phân giải phóng chất dinh dưỡng có điều tiết (SRF/CRF). Các giải pháp này nhằm giảm thất thoát, nâng cao hiệu quả sử dụng đạm.
1.3. Vấn đề thất thoát đạm tại Thanh Hóa
Vùng nghiên cứu tại huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Nơi đây có điều kiện khí hậu, đất đai đặc thù. Các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến canh tác ngô. Đất đai thường có khả năng giữ đạm kém. Điều kiện mưa nhiều dễ gây rửa trôi. Tập quán canh tác của nông dân địa phương thường bón phân chưa hợp lý. Phân đạm truyền thống dễ bị thất thoát. Gây lãng phí tài nguyên lớn. Chi phí sản xuất tăng cao, hiệu quả kinh tế giảm sút. Sự thất thoát đạm còn gây ô nhiễm môi trường, làm suy thoái đất canh tác. Vấn đề này đòi hỏi giải pháp cụ thể, phù hợp với điều kiện địa phương. Cần nâng cao nhận thức cho nông dân về quản lý dinh dưỡng ngô.
II. Nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô
Phân đạm viên nén là một trong những giải pháp tiềm năng. Giải pháp này giúp kiểm soát việc giải phóng dinh dưỡng. Từ đó, nâng cao hiệu suất sử dụng đạm cho cây ngô. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng của loại phân này. Xác định cách thức hoạt động trong điều kiện đất đai Thanh Hóa. Mục tiêu là cung cấp đạm một cách bền vững. Giúp cây ngô hấp thụ tối đa dinh dưỡng, giảm thiểu thất thoát ra môi trường. Đây là hướng đi quan trọng. Nó góp phần hiện đại hóa nông nghiệp. Đảm bảo năng suất ngô cao hơn, ổn định hơn.
2.1. Đánh giá tiềm năng cung cấp dinh dưỡng của đất
Trước khi tiến hành thí nghiệm, cần khảo sát kỹ lưỡng đất. Phân tích thành phần dinh dưỡng của đất canh tác ngô. Bao gồm hàm lượng đạm tổng số, lân dễ tiêu, kali dễ tiêu. Xác định dung tích hấp thu cation (CEC). Đây là chỉ số quan trọng, cho biết khả năng giữ dinh dưỡng của đất. Đánh giá chỉ số Indigenous Nitrogen Supply (INS) của đất. Chỉ số này phản ánh khả năng cung cấp đạm tự nhiên. Dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Giúp xác định nhu cầu dinh dưỡng thực tế của ngô. Từ đó, xây dựng phác đồ bón phân hợp lý. Giảm thiểu lượng phân bón không cần thiết, tránh lãng phí, bảo vệ đất.
2.2. Hiệu suất đạm với các mức bón khác nhau
Tiến hành các thí nghiệm đồng ruộng có kiểm soát. Thử nghiệm với các mức đạm viên nén khác nhau. Đánh giá phản ứng sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Theo dõi các chỉ tiêu như chiều cao cây, số lá, diện tích lá. Đặc biệt, phân tích hàm lượng đạm trong cây ngô. Xác định hiệu suất hấp thu đạm của cây. So sánh giữa các mức đạm khác nhau. Giúp xác định ngưỡng bón tối ưu. Mức đạm này cho phép cây ngô đạt năng suất cao nhất. Đồng thời đảm bảo hiệu quả kinh tế. Tránh tình trạng bón thừa, gây lãng phí. Kết quả là cơ sở để đưa ra khuyến nghị về liều lượng bón phân hiệu quả.
2.3. Nghiên cứu sự di động của đạm viên nén trong đất
Đạm viên nén có đặc tính giải phóng dinh dưỡng chậm. Nghiên cứu sự di chuyển của đạm trong đất là cần thiết. Theo dõi tốc độ phân giải của viên nén. Đánh giá phạm vi lan tỏa của đạm trong tầng đất. Xác định độ sâu và khoảng cách di chuyển của ion đạm. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của phân. Đảm bảo đạm được giữ lại trong vùng rễ. Cung cấp dinh dưỡng liên tục cho cây ngô suốt chu kỳ sinh trưởng. Điều này hạn chế tối đa thất thoát, giảm rửa trôi và bay hơi. Tối ưu hóa vị trí và thời điểm bón. Nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm viên nén.
III. Xác định liều lượng và cách bón đạm viên nén tối ưu
Để phát huy tối đa hiệu quả của phân đạm viên nén, việc xác định liều lượng và cách bón phù hợp là cực kỳ quan trọng. Không chỉ giúp cây ngô hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả mà còn giảm thiểu chi phí đầu vào và tác động môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra "công thức vàng" cho việc bón phân đạm viên nén. Điều này bao gồm việc xác định liều lượng chính xác, phương pháp bón tối ưu và vị trí đặt phân trong đất. Mục tiêu là tạo ra một quy trình canh tác chuẩn hóa, dễ dàng áp dụng cho nông dân Thanh Hóa, góp phần tối ưu hóa năng suất ngô.
3.1. Liều lượng đạm viên nén phù hợp cho ngô
Liều lượng đạm có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất ngô. Thí nghiệm đã được thiết kế kỹ lưỡng. Nhiều mức liều lượng phân đạm viên nén khác nhau được áp dụng. Điều này nhằm xác định liều lượng tối ưu cho giống ngô C919, giống phổ biến tại Thanh Hóa. Các chỉ tiêu năng suất như số bắp trên cây, khối lượng hạt, số lượng hạt trên bắp được phân tích cẩn thận. Đồng thời, đánh giá chất lượng hạt ngô. Mục tiêu là đạt được năng suất ngô cao nhất với chi phí phân bón hợp lý nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp khuyến nghị định lượng. Nông dân có thể tham khảo áp dụng, giúp tối ưu hóa sản xuất.
3.2. Cách bón đạm viên nén hiệu quả cho giống C919
Phương pháp bón phân ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng. Nghiên cứu so sánh các cách bón phân đạm viên nén khác nhau. Ví dụ: Bón sâu vào đất, bón rải trên mặt đất, bón theo hàng, bón tập trung vào hốc. Mỗi phương pháp được đánh giá tác động đến sinh trưởng cây. Tác động đến khả năng hấp thu đạm của rễ ngô. Mục tiêu là tìm ra cách bón. Cách bón này giúp phân đạm tiếp cận rễ dễ nhất. Hạn chế thất thoát đạm do bay hơi, rửa trôi. Tối ưu hóa quá trình hấp thu dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu đưa ra hướng dẫn cụ thể. Hướng dẫn này giúp nông dân thao tác đúng kỹ thuật canh tác.
3.3. Khoảng cách và độ sâu bón phân tối ưu
Vị trí bón phân trong đất rất quan trọng. Nghiên cứu xác định khoảng cách bón phân từ gốc cây ngô. Đồng thời xác định độ sâu bón tối ưu. Điều này đảm bảo đạm viên nén ở vị trí lý tưởng. Phân phải ở trong vùng hoạt động của rễ, nhưng không gây hại cho cây. Bón quá gần có thể làm cháy rễ. Bón quá xa làm giảm khả năng hấp thu. Độ sâu bón ảnh hưởng đến thất thoát. Bón quá nông dễ bay hơi. Bón quá sâu khó tiếp cận rễ. Các thông số này được xác định qua thí nghiệm. Từ đó, đưa ra khuyến nghị kỹ thuật chính xác. Nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm và năng suất ngô bền vững.
IV. Kết hợp che phủ đất và phân đạm viên nén Lợi ích
Che phủ đất là một biện pháp canh tác bền vững. Khi kết hợp với việc sử dụng phân đạm viên nén, hiệu quả tổng hợp được nâng cao đáng kể. Biện pháp này không chỉ giúp bảo vệ đất mà còn tối ưu hóa việc sử dụng dinh dưỡng. Nghiên cứu khám phá lợi ích kép của sự kết hợp này. Tập trung vào việc cải thiện sinh trưởng, phát triển của cây ngô và năng suất. Đồng thời, đánh giá tác động tích cực đến môi trường đất. Giải pháp này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho nông dân và hệ sinh thái nông nghiệp tại Thanh Hóa, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
4.1. Ảnh hưởng của vật liệu che phủ đến sinh trưởng ngô
Nghiên cứu đánh giá các vật liệu che phủ khác nhau. Bao gồm rơm rạ, xác thực vật, màng phủ nông nghiệp. Ảnh hưởng của chúng đến môi trường đất và sinh trưởng, phát triển của cây ngô. Che phủ đất giúp duy trì độ ẩm ổn định, đặc biệt trong điều kiện khô hạn. Hạn chế sự phát triển của cỏ dại, giảm cạnh tranh dinh dưỡng với cây ngô. Điều hòa nhiệt độ đất, bảo vệ hệ rễ. Cải thiện cấu trúc đất, tăng cường hoạt động vi sinh vật. Các yếu tố này tạo môi trường thuận lợi. Thúc đẩy cây ngô sinh trưởng khỏe mạnh hơn, làm nền tảng cho năng suất cao. Đây là biện pháp nâng cao hiệu suất đáng kể.
4.2. Tác động của che phủ và đạm viên nén đến năng suất
Thực hiện thí nghiệm có đối chứng để đánh giá toàn diện. Đánh giá sự kết hợp giữa che phủ đất và phân đạm viên nén. Đo đạc năng suất thực tế của ngô. So sánh với các lô không che phủ hoặc chỉ bón phân truyền thống. Các chỉ tiêu năng suất như số bắp trên cây, khối lượng hạt trên bắp, trọng lượng 1000 hạt được phân tích. Kết quả cho thấy sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội. Năng suất ngô tăng đáng kể. Điều này chứng minh tiềm năng lớn của giải pháp. Cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Khuyến khích nông dân áp dụng rộng rãi để cải thiện hiệu quả canh tác ngô.
4.3. Cải thiện môi trường đất và hiệu quả sử dụng đạm
Che phủ đất mang lại nhiều lợi ích cho môi trường đất. Giảm xói mòn đất, bảo vệ lớp đất mặt. Hạn chế rửa trôi dinh dưỡng, đặc biệt là đạm. Khi kết hợp với đạm viên nén, hiệu quả càng rõ rệt. Đạm viên nén giải phóng chậm, ít bị bay hơi, rửa trôi hơn phân truyền thống. Che phủ đất giúp giữ đạm ở vùng rễ lâu hơn. Nâng cao hiệu suất sử dụng đạm của cây ngô. Giảm lượng phân bón thất thoát. Giảm ô nhiễm nguồn nước, đất. Góp phần xây dựng hệ thống canh tác bền vững. Bảo vệ tài nguyên đất cho thế hệ tương lai, đồng thời tăng cường hiệu quả sử dụng phân đạm.
V. Mô hình kỹ thuật phân đạm viên nén và hiệu quả kinh tế
Sau khi xác định được các yếu tố tối ưu về liều lượng, cách bón và biện pháp che phủ, việc xây dựng một mô hình kỹ thuật tổng hợp là bước tiếp theo. Mô hình này không chỉ hệ thống hóa các phát hiện mà còn phải chứng minh được tính khả thi và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu đã phát triển một mô hình canh tác ngô cụ thể. Mô hình này tích hợp các giải pháp tiên tiến nhất, đảm bảo tính ứng dụng cao và mang lại lợi ích rõ rệt cho nông dân. Đồng thời, đánh giá chi tiết hiệu quả kinh tế. Thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ cho bà con nông dân Thanh Hóa.
5.1. Xây dựng mô hình kỹ thuật tổng hợp
Mô hình kỹ thuật canh tác ngô được xây dựng cẩn thận. Mô hình này dựa trên toàn bộ kết quả nghiên cứu. Tích hợp sử dụng phân đạm viên nén kết hợp với biện pháp che phủ đất. Quy trình được chi tiết hóa từng bước, từ khâu làm đất, chọn giống, gieo trồng. Đến bón phân, chăm sóc, thu hoạch. Mỗi bước đều có hướng dẫn cụ thể. Đảm bảo nông dân dễ dàng áp dụng. Mô hình này là khung tham chiếu. Áp dụng cho điều kiện sản xuất ngô tại Thanh Hóa. Nó giúp chuẩn hóa quy trình canh tác, nâng cao chất lượng và năng suất ngô, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng phân đạm.
5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của giải pháp mới
Hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định. Quyết định sự chấp nhận và phổ biến của giải pháp. Nghiên cứu tiến hành phân tích chi phí – lợi ích. So sánh giữa mô hình mới và phương pháp canh tác truyền thống. Tính toán chi phí đầu tư. Chi phí phân bón, vật liệu che phủ. Đánh giá lợi nhuận thu được. Kết quả cho thấy hiệu quả kinh tế vượt trội. Chi phí sản xuất giảm, năng suất tăng. Lợi nhuận ròng của nông dân tăng đáng kể. Điều này khuyến khích mạnh mẽ, thúc đẩy nông dân chuyển đổi sang mô hình mới. Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén mang lại giá trị thực tế.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi tại Thanh Hóa
Mô hình kỹ thuật này có tiềm năng lớn. Áp dụng rộng rãi tại các vùng trồng ngô ở Thanh Hóa. Các đặc điểm về khí hậu, đất đai tương đồng. Giúp dễ dàng nhân rộng mô hình. Nghiên cứu khuyến nghị các chính sách hỗ trợ. Chính sách hỗ trợ nông dân trong việc chuyển giao công nghệ. Tổ chức các buổi tập huấn, đào tạo. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác mới. Sự hợp tác giữa nhà khoa học, chính quyền và nông dân. Điều này rất quan trọng để phổ biến giải pháp. Đảm bảo phát triển bền vững ngành ngô của tỉnh, góp phần vào an ninh lương thực và phát triển kinh tế địa phương.
VI. Kết luận nghiên cứu Hướng phát triển phân đạm ngô
Nghiên cứu về giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các phát hiện này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học mà còn cung cấp những ứng dụng thực tiễn giá trị cho ngành nông nghiệp. Tổng kết lại những điểm nổi bật, nghiên cứu còn đưa ra các đề xuất cụ thể và định hướng cho những công trình tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một nền nông nghiệp ngô bền vững, hiệu quả và thân thiện với môi trường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Nghiên cứu đã xác định thành công liều lượng tối ưu. Đồng thời tìm ra cách bón phân đạm viên nén hiệu quả. Giúp nâng cao sinh trưởng và năng suất ngô. Đặc biệt tại điều kiện Thanh Hóa. Sự kết hợp giữa đạm viên nén và che phủ đất. Mang lại lợi ích kép về năng suất và môi trường. Giảm thiểu thất thoát đạm đáng kể. Mô hình kỹ thuật tổng hợp đã được xây dựng. Chứng minh hiệu quả kinh tế rõ rệt. Góp phần tăng thu nhập cho nông dân. Các kết quả này là nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi. Đây là giải pháp hữu hiệu để nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm cho ngô.
6.2. Đề xuất các giải pháp thực tiễn
Khuyến nghị nông dân tại Thanh Hóa. Áp dụng rộng rãi mô hình kỹ thuật mới. Bao gồm sử dụng phân đạm viên nén. Kết hợp với biện pháp che phủ đất phù hợp. Cần tăng cường các chương trình tập huấn. Đào tạo kỹ thuật canh tác cho nông dân. Chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng. Hỗ trợ về vật tư, chính sách ưu đãi. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ. Phát triển các kênh tiêu thụ nông sản. Nâng cao giá trị kinh tế cho sản phẩm ngô. Những đề xuất này nhằm tối ưu hóa sản xuất và tăng cường hiệu suất sử dụng phân đạm.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho nông nghiệp
Nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng. Ứng dụng giải pháp này cho các giống ngô khác. Các vùng sinh thái khác nhau. Thử nghiệm các loại vật liệu che phủ mới. Các công nghệ phân bón giải phóng chậm tiên tiến hơn. Cần đánh giá sâu hơn tác động dài hạn. Tác động đến độ phì nhiêu của đất. Tác động đến hệ sinh thái nông nghiệp. Phát triển các công cụ quản lý dinh dưỡng chính xác. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào nông nghiệp. Nâng cao hiệu quả sản xuất. Đảm bảo phát triển nông nghiệp ngô bền vững trong tương lai, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về an ninh lương thực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN ĐỨC THIỆN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU SUẤT SỬ DỤNG PHÂN ĐẠM VIÊN NÉN CHO NGÔ TẠI THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN ĐỨC THIỆN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU SUẤT SỬ DỤNG PHÂN ĐẠM VIÊN NÉN CHO NGÔ TẠI THANH HÓA Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tất Cảnh 2. Nguyễn Thế Hùng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được sử dụng để bảo vệ bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Đức Thiện i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tất Cảnh, PGS. Nguyễn Thế Hùng đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy, cô đang công tác tại Ban Quản lý đào tạo, Khoa Nông học, Bộ môn Cây lương thực, Bộ môn Canh tác học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án.
Luận án này được hoàn thành còn có sự giúp đỡ tận tình của nhiều bạn bè, cùng với sự động viên khuyến khích của gia đình trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Đức Thiện ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình sản xuất ngô trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam và tại địa bàn nghiên cứu. Một số nghiên cứu về bón đạm cho ngô trên thế giới và Việt Nam. Vai trò của dinh dưỡng đạm đối với cây ngô.
Một số nghiên cứu về bón đạm cho cây ngô trên thế giới và Việt Nam. Một số biện pháp nâng cao hiệu suất sử dụng đạm hiện nay. Bón đạm đúng liều lượng kết hợp với kiểm soát lượng đạm bón cùng với quản lý nước. Bón phân sâu và chia lượng phân thành nhiều lần bón.
Bón cân đối phân đạm, lân, kali cùng với các nguyên tố trung, vi lượng. Biện pháp che phủ đất. Quản lý dinh dưỡng theo vùng chuyên biệt (Site - Specific Nutrient Management - SSNM). Sử dụng các chất kìm hãm quá trình phân giải urea.
Nghiên cứu, sử dụng phân giải phóng chậm, giải phóng chất dinh dưỡng có sự điều tiết (SRF/CRF). Một số nhận xét rút ra từ tổng quan nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Vật liệu và đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiấn cứu.
Đánh giá hiện trạng sản xuất ngô ở vùng nghiên cứu. Nghiên cứu sử dụng phân đạm dạng viên nén nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng đạm của ngô. Xây dựng mô hình thử nghiệm và đánh giá hiệu quả kinh tế. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng. Phương pháp xây dựng mô hình bón phân đạm dạng viên nén cho ngô kết hợp với biện pháp che phủ cho cây ngô. Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi.
Phương pháp phân tích và tính toán số liệu. Kết quả và thảo luận. Hiện trạng sản xuất ngô ở huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Điều kiện khí hậu, thời tiết, đất đai ảnh hưởng đến nghiên cứu.
Tình hình sản xuất ngô ở vùng nghiên cứu. Nghiên cứu sử dụng phân đạm dạng viên nén nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng đạm cho ngô. Xác định khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất cho cây ngô. Đánh giá hiệu suất sử dụng đạm của giống ngô với các mức đạm khác nhau.
Xác định liều lượng đạm viên nén phù hợp cho cây ngô. Nghiên cứu sự di động của đạm dạng viên nén khi được bón vào đất. Xác định cách bón đạm dạng viên nén thích hợp cho giống C919. Xác định khoảng cách, độ sâu bón phân đạm viên nén cho ngô.
Nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu che phủ khi sử dụng phân đạm dạng viên nén đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống ngô C919. Xây dựng mô hình kỹ thuật sử dụng phân đạm dạng viên nén kết hợp biện pháp che phủ cho ngô. Kết luận và đề nghị. 105 Tài liệu tham khảo.
121 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CIMMYT International Maize and Wheat Improvement Center - Trung tâm Cải lương giống ngô và lúa mì quốc tế CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân CKTL Chất khô tích lũy CT Công thức CTTN Công thức thí nghiệm CCC Chiều cao cây CĐB Chiều cao đóng bắp CEC Cation Exchange Capacity - Dung tích hấp thu CS Cộng sự CV Coefficient of Variation – Hệ số biến động DD Dinh dưỡng IKS Indigenous Potassium Supply - Khả năng cung cấp kali của đất INS Indigenous Nitrogen Supply - Khả năng cung cấp N của đất IPS Indigenous Phophorus Supply - Khả năng cung cấp lân của đất KUE Potassium Use Efficiency - Hiệu suất sử dụng kali LSD Least Signification Difference – Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa NUE Nitrogen Use Efficiency - Hiệu suất sử dụng đạm OM Chất hữu cơ tổng số PUE Phophorus Use Efficiency - Hiệu suất sử dụng lân SL Số lá VĐ Vụ đông VX Vụ xuân vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô tại một số quốc gia phát triển năm 2014. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2014.
Tình hình sản xuất ngô ở Thanh Hoá giai đoạn 2005 - 2015. Một số chỉ tiêu khí hậu tại huyện Vĩnh Lộc tỉnh Thanh Hóa. Một số chỉ tiêu khí hậu tại huyện Vĩnh Lộc tỉnh Thanh Hóa. Một số tính chất lý, hóa học của đất vùng nghiên cứu.
Diện tích, năng suất và sản lượng ngô của huyện Vĩnh Lộc. Tình hình sử dụng phân bón cho ngô tại vùng nghiên cứu. Lượng N trong thân lá, hạt và hiệu số giữa lượng N bón và lượng N cây hút. Hiệu suất sử dụng phân bón của giống ngô C919.
Nhu cầu dinh dưỡng cây hút để tạo 1 tấn ngô hạt. Ảnh hưởng của liều lượng đạm bón đến chiều cao cây cuối cùng và số lá của giống ngô C919. Ảnh hưởng của liều lượng đạm đến chỉ số diện tích lá và khả năng tích lũy chất khô của giống ngô C919. Ảnh hưởng của liều lượng đạm đến các yếu tố cấu thànhnăng suất và năng suất giống ngô C919.
Hiệu suất sử dụng đạm của giống ngô C919. Hệ số sử dụng đạm (NRE) và nhu cầu N cho 1 tấn ngô hạt. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến hiệu quả. 71 kinh tế của sản xuất ngô.
Thời gian sinh trưởng của giống ngô C919. Chỉ số diện tích lá và chất khô tích lũy của giống ngô C919. Năng suất thực thu và hiệu suất sử dụng đạm (NUE) của giống ngô C919. Hệ số sử dụng đạm (NRE) và nhu cầu đạm cho 1 tấn ngô hạt.
Hàm lượng đạm có trong hạt và thân lá của giống ngô C919 ở các mức bón phân đạm. Hiệu quả kinh tế khi trồng giống ngô C919 ở các mức bón đạm dạng viên nén. Một số thông số vật lý nước khi bón phân urê và phân đạm viên nén vào đất trồng ngô. Ảnh hưởng của cách bón đạm viên nén đến thời gian sinh trưởng của giống ngô C919.
Chỉ số diện tích lá và tổng lượng chất khô tích lũy của giống ngô C919. Một số đặc trưng hình thái cây và bắp của giống ngô C919. Ảnh hưởng của cách bón đạm viên nén đến. 88 sự tích lũy đạm của giống ngô C919.
Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất. Ảnh hưởng của khoảng cách và độ sâu bón đến thời gian sinh trưởng của giống ngô thí nghiệm C919. Một số đặc trưng hình thái cây và bắp của giống ngô C919. Chỉ số diện tích lá và lượng chất khô tích lũy của giống ngô C919.
Mức độ nhiễm một số loại sâu bệnh hại chính của giống ngô C919. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống ngô C919. Thời gian sinh trưởng của giống ngô C919. Chỉ số diện tích lá và chất khô tích lũy của giống ngô C919.
Một số đặc trưng hình thái cây và bắp của giống ngô C919. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống ngô C919. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng vật liệu che phủ cho. Mô hình bón phân đạm dạng viên nén kết hợp với.
103 biện pháp che phủ và năng suất ngô. Hiệu quả kinh tế của mô hình sử dụng phân đạm dạng viên nén cho ngô C919. 103 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 4. Tổng số giờ nắng và nhiệt độ trung bình các năm 2010 - 2014.
Tổng lượng mưa và độ ẩm không khí trung bình các năm 2010 - 2014. Mối quan hệ giữa lượng đạm cây hút và năng suất ngô. Lượng đạm cây hút và lượng đạm bón. Mối quan hệ giữa liều lượng đạm bón với năng suất ngô vụ đông 2010.
Mối quan hệ giữa liều lượng đạm bón với năng suất ngô vụ xuân năm 2011. Sự di động của N trong phân bón sau 5 ngày bón. Sự di động của N trong phân bón sau 20 ngày bón. Sự di động của N trong phân bón sau 40 ngày bón.
Sự di động của N trong phân bón sau 60 ngày bón .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén cho ngô Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa. Tối ưu hóa phân bón, tăng năng suất cây trồng hiệu quả.
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén cho ngô Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén cho ngô Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén cho ngô Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén cho ngô Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén cho ngô Thanh Hóa" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất phân đạm viên nén cho ngô Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.