Nghiên cứu di động đạm phân viên nhả chậm - Ảnh hưởng đến năng suất ngô Lào Cai
Nghiên cứu thực nghiệm tính di động đạm của phân viên nhả chậm, ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất ngô trên đất đỏ vàng Lao Cai.
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Di động đạm phân nhả chậm Nâng cao năng suất ngô
Nghiên cứu này tập trung vào giải pháp tiên tiến cho nông nghiệp hiện đại. Phân viên nhả chậm được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng có khả năng kiểm soát sự giải phóng đạm hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa dinh dưỡng cho cây ngô trong suốt chu kỳ sinh trưởng. Vấn đề thất thoát đạm, đặc biệt qua rửa trôi trên loại đất đỏ vàng đặc trưng của Lào Cai, là trọng tâm giải quyết. Các loại phân này hứa hẹn giảm thiểu lãng phí đáng kể. Đồng thời, chúng nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện sinh trưởng, phát triển của cây và cuối cùng là tăng năng suất ngô vượt trội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò và lợi ích của phân nhả chậm. Nó giải quyết các thách thức cố hữu trong quản lý đạm hiện nay, góp phần vào canh tác bền vững.
1.1. Tầm quan trọng của phân viên nhả chậm
Nông nghiệp hiện đại tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa dinh dưỡng cây trồng. Phân viên nhả chậm là một công nghệ tiên tiến. Chúng kiểm soát tốc độ giải phóng chất dinh dưỡng. Điều này đảm bảo cây ngô nhận được đạm liên tục. Công nghệ này giảm thiểu thất thoát đạm. Nó cũng nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón. Đây là yếu tố then chốt cho canh tác bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của phân viên nhả chậm. Ứng dụng trên cây ngô tại đất đỏ vàng Lào Cai được đánh giá. Phân nhả chậm góp phần vào sự phát triển ổn định của cây. Nó cũng cải thiện năng suất ngô. Mục tiêu chính là giảm rửa trôi đạm. Đồng thời, tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho nông dân.
1.2. Thách thức trong quản lý đạm cho cây ngô
Đạm là yếu tố dinh dưỡng thiết yếu cho cây ngô. Tuy nhiên, đạm dễ bị thất thoát. Rửa trôi đạm là vấn đề nghiêm trọng. Đặc biệt trên đất đỏ vàng, loại đất có đặc tính thoát nước nhanh. Thất thoát đạm gây lãng phí tài nguyên. Nó cũng tác động tiêu cực đến môi trường. Kỹ thuật bón phân truyền thống thường không hiệu quả hoàn toàn. Cây ngô cần đạm ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Việc cung cấp đạm không đúng thời điểm hoặc không đủ có thể hạn chế sinh trưởng. Năng suất ngô bị ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu này giải quyết thách thức đó. Phân viên nhả chậm mang lại giải pháp hiệu quả. Chúng duy trì nguồn cung cấp đạm ổn định. Điều này phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cây ngô.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu di động đạm và năng suất
Nghiên cứu này có mục tiêu kép. Đầu tiên, đánh giá sự di động của đạm từ các loại phân viên nhả chậm. Điều này được thực hiện trên đất đỏ vàng Lào Cai. Mức độ rửa trôi đạm được phân tích kỹ lưỡng. Thứ hai, xác định ảnh hưởng của các loại phân này. Sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô là các chỉ tiêu chính. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của phân viên nhả chậm. Chúng được so sánh với phân bón thông thường. Các phương pháp bón khác nhau cũng được thử nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng quy trình bón phân hiệu quả. Quy trình này phải phù hợp với điều kiện địa phương. Nó cần tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận cho người nông dân Lào Cai. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.
II.Phương pháp nghiên cứu di động đạm và hiệu quả phân bón
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá chính xác sự di động đạm và hiệu quả phân bón. Thiết kế thí nghiệm được thực hiện trên đất đỏ vàng Lào Cai. Các công thức bón phân viên nhả chậm khác nhau được thử nghiệm. Chúng được so sánh với phân bón truyền thống. Việc đo lường sự di động đạm bao gồm phân tích đất định kỳ. Mô hình Hydrus-2D được sử dụng để mô phỏng rửa trôi. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của cây ngô cũng được theo dõi sát sao. Năng suất và chất lượng hạt ngô là các yếu tố đánh giá cuối cùng. Tổng hợp các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện. Chúng cung cấp dữ liệu tin cậy cho kết luận nghiên cứu.
2.1. Thiết kế thí nghiệm và địa điểm triển khai
Nghiên cứu được tiến hành tại Lào Cai. Địa điểm cụ thể là vùng đất đỏ vàng. Đây là loại đất đặc trưng tại địa phương. Thí nghiệm được thiết kế cẩn thận. Bao gồm các công thức bón phân khác nhau. Phân viên nhả chậm là trọng tâm. Các loại phân này được so sánh với phân truyền thống. Thiết kế thí nghiệm gồm các lô được bố trí ngẫu nhiên. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Mỗi công thức được lặp lại nhiều lần. Số liệu thu thập được có độ tin cậy cao. Các điều kiện canh tác khác được giữ đồng nhất. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu. Mục tiêu là chỉ ra rõ ràng ảnh hưởng của phân bón.
2.2. Đo lường sự di động đạm trong đất đỏ vàng
Để đánh giá sự di động đạm, nhiều phương pháp được sử dụng. Phân tích mẫu đất định kỳ là cần thiết. Nồng độ đạm amon và nitrat được đo. Các mẫu được lấy ở nhiều độ sâu khác nhau. Điều này cho thấy sự di chuyển của đạm trong đất. Mô hình Hydrus-2D được ứng dụng. Nó mô phỏng quá trình rửa trôi đạm. Đặc biệt, nó khảo sát sự di chuyển theo chiều sâu. Độ ẩm đất khác nhau cũng được xem xét. Chỉ số EC (electro-conductivity) được theo dõi. EC cung cấp thông tin về tổng lượng ion hòa tan. Sự biến động của EC phản ánh khả năng giữ đạm của đất. Các phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của phân viên nhả chậm.
2.3. Đánh giá sinh trưởng phát triển và năng suất ngô
Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô được theo dõi sát sao. Chiều cao cây, đường kính thân, diện tích lá là các chỉ số quan trọng. Chúng phản ánh sức khỏe và tốc độ phát triển của cây. Các yếu tố phát triển khác như thời gian ra hoa, tỷ lệ đậu hạt cũng được ghi nhận. Cuối cùng, năng suất ngô được xác định chính xác. Năng suất hạt trên mỗi hecta là chỉ tiêu quan trọng nhất. Ngoài ra, sinh khối trên mặt đất cũng được đánh giá. Các số liệu này được thu thập định kỳ. Chúng được phân tích thống kê. Mục đích là để xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Nghiên cứu xác định rõ ảnh hưởng của các loại phân viên nhả chậm.
III.Kết quả di động đạm phân viên nhả chậm tại đất Lào Cai
Các kết quả nghiên cứu đã hé lộ nhiều thông tin quan trọng. Thực trạng sản xuất ngô tại Bát Xát, Lào Cai, được phân tích. Nó cung cấp bối cảnh về điều kiện đất đai và kỹ thuật canh tác. Sự biến động của đạm amon và EC trong đất được theo dõi. Phân viên nhả chậm cho thấy khả năng duy trì nồng độ đạm ổn định hơn. Điều này giảm thiểu rửa trôi. Mô hình Hydrus-2D củng cố kết quả này. Nó minh họa rõ ràng sự giảm thiểu thất thoát đạm qua rửa trôi theo chiều sâu đất. Các phát hiện này khẳng định ưu điểm của phân viên nhả chậm. Chúng giúp tối ưu hóa sự có mặt của đạm trong vùng rễ cây. Điều này rất quan trọng đối với đất đỏ vàng Lào Cai.
3.1. Thực trạng sản xuất ngô tại Bát Xát Lào Cai
Khu vực Bát Xát, Lào Cai, có đặc điểm khí hậu và đất đai riêng biệt. Đất đỏ vàng chiếm ưu thế. Loại đất này có khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém. Dẫn đến thách thức trong canh tác ngô. Diện tích, năng suất, sản lượng ngô trong giai đoạn 2005-2016 được phân tích. Các số liệu cho thấy sự biến động. Kỹ thuật canh tác ngô hiện tại của nông dân được khảo sát. Việc sử dụng phân bón của các hộ điều tra cũng được ghi nhận. Thực trạng này cung cấp bối cảnh quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu và tiềm năng cải thiện năng suất ngô. Đặc biệt, nhu cầu về phân bón hiệu quả là rất lớn.
3.2. Sự biến động đạm amon và EC với phân nhả chậm
Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Khi bón phân viên nhả chậm, nồng độ đạm amon trong đất ổn định hơn. So với phân bón truyền thống, sự giải phóng đạm diễn ra từ từ. Điều này giảm thiểu đỉnh nồng độ đạm. Nó cũng giảm nguy cơ rửa trôi đạm. Đặc biệt là trên đất đỏ vàng có khả năng thoát nước nhanh. Sự biến động của EC cũng được ghi nhận. Phân viên nhả chậm duy trì EC ở mức độ ổn định. Điều này cho thấy khả năng cung cấp dinh dưỡng liên tục. Ngược lại, phân truyền thống gây ra sự tăng vọt EC ban đầu. Sau đó là giảm nhanh. Điều này phản ánh sự thất thoát đạm. Kết quả này khẳng định ưu việt của phân viên nhả chậm.
3.3. Mô phỏng rửa trôi đạm bằng mô hình Hydrus 2D
Mô hình Hydrus-2D cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó minh họa sự rửa trôi đạm hòa tan. Mô phỏng được thực hiện theo chiều sâu của đất. Các điều kiện độ ẩm đất khác nhau được xét. Kết quả mô phỏng cho thấy phân viên nhả chậm giảm đáng kể lượng đạm rửa trôi. Đặc biệt là ở các tầng đất sâu. Phân bón truyền thống có lượng đạm thất thoát qua rửa trôi cao hơn. Điều này đúng cả trong điều kiện độ ẩm đất cao. Dữ liệu từ Hydrus-2D củng cố các kết quả thực nghiệm. Nó chứng minh khả năng kiểm soát sự di động đạm. Phân viên nhả chậm giúp giữ đạm hiệu quả hơn trong vùng rễ. Điều này tối ưu hóa việc hấp thu dinh dưỡng cho cây ngô.
IV.Ảnh hưởng phân nhả chậm đến sinh trưởng năng suất ngô
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng ảnh hưởng tích cực của phân viên nhả chậm. Chúng cải thiện đáng kể sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Các chỉ số như chiều cao cây, diện tích lá, và phát triển rễ đều vượt trội. Điều này là do nguồn đạm được cung cấp liên tục và hiệu quả. Cuối cùng, năng suất ngô được tối ưu hóa. Sản lượng hạt trên mỗi hecta tăng lên đáng kể. Chất lượng hạt ngô cũng được cải thiện. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của phân nhả chậm cũng được phân tích. Chúng bao gồm đặc tính đất đai, khí hậu, và kỹ thuật bón. Kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích của phân viên nhả chậm. Chúng là giải pháp hiệu quả cho canh tác ngô.
4.1. Cải thiện sinh trưởng và phát triển của cây ngô
Các loại phân viên nhả chậm đã chứng minh hiệu quả. Chúng thúc đẩy sinh trưởng mạnh mẽ của cây ngô. Chiều cao cây tăng đáng kể. Diện tích lá cũng lớn hơn. Hệ thống rễ phát triển tốt hơn. Điều này là nhờ nguồn đạm được cung cấp đều đặn. Cây ngô không bị sốc dinh dưỡng. Chúng có đủ năng lượng để phát triển liên tục. Thời gian ra hoa được duy trì ổn định. Khả năng đậu hạt cũng cao hơn. Các chỉ số này vượt trội so với cây ngô bón phân truyền thống. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê. Điều đó khẳng định vai trò của phân viên nhả chậm. Chúng tạo điều kiện tối ưu cho cây ngô.
4.2. Tối ưu hóa năng suất và chất lượng hạt ngô
Năng suất ngô là mục tiêu cuối cùng. Các thí nghiệm cho thấy năng suất ngô tăng rõ rệt. Khi sử dụng phân viên nhả chậm, sản lượng hạt trên hecta cao hơn. Sự tăng năng suất này có thể đạt tới mức đáng kể. Chất lượng hạt ngô cũng được cải thiện. Trọng lượng 1000 hạt tăng lên. Hàm lượng protein trong hạt ngô có thể tốt hơn. Việc tối ưu hóa năng suất mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân. Đồng thời, nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của phân viên nhả chậm. Chúng không chỉ tăng sản lượng. Chúng còn nâng cao giá trị tổng thể của vụ ngô.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân nhả chậm
Hiệu quả của phân viên nhả chậm phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại phân nhả chậm, công nghệ sản xuất là quan trọng. Tốc độ giải phóng đạm cần phù hợp với nhu cầu của cây. Điều kiện đất đai cũng đóng vai trò lớn. Đặc tính đất đỏ vàng Lào Cai cần được xem xét. Độ pH, hàm lượng hữu cơ ảnh hưởng đến sự phân hủy của viên phân. Ngoài ra, điều kiện khí hậu cũng quan trọng. Nhiệt độ và lượng mưa ảnh hưởng đến quá trình giải phóng dinh dưỡng. Kỹ thuật bón phân đúng cách là cần thiết. Vị trí bón, liều lượng và thời điểm bón đều ảnh hưởng đến hiệu quả. Nắm vững các yếu tố này giúp tối ưu hóa lợi ích từ phân viên nhả chậm.
V.Đánh giá hiệu quả kinh tế và giải pháp bền vững cho ngô
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật. Nó còn đi sâu vào đánh giá hiệu quả kinh tế. Phân viên nhả chậm mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng cho nông dân. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, nhưng lợi nhuận ròng tăng lên. Điều này đến từ năng suất cao hơn và giảm chi phí lao động. Hơn nữa, việc sử dụng phân nhả chậm góp phần vào canh tác ngô bền vững. Nó giảm thiểu tác động môi trường. Đặc biệt là giảm rửa trôi đạm và bảo vệ nguồn nước. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho nông dân và cơ quan quản lý. Triển vọng ứng dụng thực tiễn của phân viên nhả chậm là rất lớn. Chúng hứa hẹn một tương lai nông nghiệp hiệu quả và thân thiện với môi trường tại Lào Cai.
5.1. Lợi ích kinh tế từ việc sử dụng phân nhả chậm
Phân viên nhả chậm mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn. Nhưng lợi nhuận ròng lại tăng lên. Điều này là do năng suất ngô cao hơn. Đồng thời, giảm thiểu số lần bón phân. Tiết kiệm chi phí lao động và vận chuyển. Giảm thất thoát đạm cũng là một yếu tố kinh tế. Nó giúp giảm lượng phân cần mua. Từ đó, tối ưu hóa đầu tư cho phân bón. Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy giá trị sử dụng. Phân viên nhả chậm là khoản đầu tư thông minh. Nó mang lại lợi nhuận bền vững cho người nông dân. Đặc biệt trong bối cảnh giá cả phân bón biến động.
5.2. Hướng tới canh tác ngô bền vững tại Lào Cai
Sử dụng phân viên nhả chậm là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới canh tác ngô bền vững. Việc giảm rửa trôi đạm có ý nghĩa môi trường lớn. Nó bảo vệ nguồn nước ngầm. Giảm phát thải khí nhà kính liên quan đến phân bón. Canh tác bền vững cũng bao gồm việc duy trì độ phì nhiêu của đất. Phân nhả chậm giúp đất khỏe hơn. Nó hỗ trợ sự đa dạng sinh học trong đất. Giải pháp này phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp hiện đại. Nó cân bằng giữa năng suất cao và bảo vệ môi trường. Nông dân Lào Cai có thể áp dụng rộng rãi công nghệ này. Điều này giúp phát triển nông nghiệp địa phương theo hướng bền vững.
5.3. Khuyến nghị và triển vọng ứng dụng thực tiễn
Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có khuyến nghị cụ thể. Nông dân Lào Cai nên xem xét sử dụng phân viên nhả chậm. Đặc biệt trên đất đỏ vàng. Cần có các hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật bón phân. Liều lượng và thời điểm bón cần được khuyến nghị rõ ràng. Chính quyền địa phương và các cơ quan nông nghiệp có vai trò quan trọng. Họ cần hỗ trợ chuyển giao công nghệ. Các chương trình tập huấn cho nông dân là cần thiết. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung. Cần tối ưu hóa công thức phân nhả chậm. Khảo sát trên các loại cây trồng khác cũng có tiềm năng. Triển vọng ứng dụng rộng rãi phân viên nhả chậm là rất lớn. Nó hứa hẹn một nền nông nghiệp năng suất cao và thân thiện môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU SỰ DI ĐỘNG ĐẠM CỦA CÁC LOẠI PHÂN VIÊN NHẢ CHẬM VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÚNG ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT NGÔ TRỒNG TRÊN ĐẤT ĐỎ VÀNG LÀO CAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU SỰ DI ĐỘNG ĐẠM CỦA CÁC LOẠI PHÂN VIÊN NHẢ CHẬM VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÚNG ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT NGÔ TRỒNG TRÊN ĐẤT ĐỎ VÀNG LÀO CAI Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 9.10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tất Cảnh PGS. Nguyễn Thế Hùng HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày.năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Lan Anh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tất Cảnh, PGS. Nguyễn Thế Hùng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Canh tác học, Bộ môn Cây lương thực Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Công ty Cổ phần Công nghệ Xanh Nông nghiệp I, UBND xã Quang Kim, huyện Bát Xát đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày.
năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan Anh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.
viii Danh mục hình. xi Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam. Vai trò của cây ngô. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới.
Tình hình sản xuất ngô tại Việt Nam. Nghiên cứu bón phân cho ngô trên thế giới và ở Việt Nam. Vai trò của phân bón đối với cây ngô. Nghiên cứu về phân bón cho ngô trên thế giới và Việt Nam.
Nghiên cứu về phân bón nhả chậm cho ngô trên thế giới và Việt Nam. Một số nghiên cứu về sự di động đạm. Sự mất đạm trong nông nghiệp. Một số giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.
Sử dụng phân viên nhả chậm bón cho cây trồng. Sử dụng phần mềm HYDRUS để mô phỏng sự di chuyển của đạm trong đất nghiên cứu. Sử dụng dịch chiết thực vật có khả năng ức chế urease. Đặc điểm đất đai và tình hình sản xuất ngô tại vùng nghiên cứu.
Đặc điểm đất đai khu vực nghiên cứu. Tình hình sản xuất ngô tại Lào Cai. Một số nhận xét từ tổng quan nghiên cứu. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Đánh giá hiện trạng sản xuất ngô vùng nghiên cứu. Nghiên cứu sự di động của đạm trong phân viên nhả chậm khi bón vào đất đỏ vàng Lào Cai. Nghiên cứu ảnh hưởng các loại phân viên nhả chậm và kĩ thuật bón đến sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô vụ Xuân. Xây dựng mô hình thử nghiệm và đánh giá hiệu quả kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp thí nghiệm trong phòng. Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng.
Xây dựng mô hình bón phân viên nhả chậm cho ngô. Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp phân tích. Phương pháp xử lý số liệu.
Các công thức tính toán số liệu. Các phần mềm thống kê xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Thực trạng sản xuất ngô tại huyện Bát Xát, Lào Cai.
Đặc điểm khí hậu, thời tiết vùng nghiên cứu. Diện tích, năng suất, sản lượng ngô của Bát Xát từ năm 2005 - 2016. Thực trạng kỹ thuật canh tác ngô tại Bát Xát. Tình hình sử dụng phân bón các hộ điều tra tại Bát Xát.
Tính chất đất vùng nghiên cứu. Nghiên cứu sự di động của đạm của phân viên nhả chậm khi bón vào đất đỏ vàng Lào Cai. Nghiên cứu mô phỏng rửa trôi đạm hòa tan theo chiều sâu của đất có độ ẩm khác nhau bằng mô hình Hydrus-2D. Sự biến động của EC (electro-conductivity) khi bón các dạng phân viên nhả chậm vào đất đỏ vàng của Lào Cai.
Sự thay đổi nồng độ amon khi bón các loại phân viên nhả chậm. Nghiên cứu sự di động đạm của các loại phân viên nhả chậm khi được bón vào đất đỏ vàng của Lào Cai trên phần mềm HYDRUS -2D. Nghiên cứu ảnh hưởng các dạng phân viên nhả chậm và kỹ thuật bón đến sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô. Ảnh hưởng của các dạng phân viên nhả chậm đến sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô.
Ảnh hưởng của khoảng cách và độ sâu bón phân viên nhả chậm đến sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô. Xây dựng mô hình ứng dụng kết quả nghiên cứu cho ngô NK66 tại vùng đất đỏ vàng của Lào Cai. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình thử nghiệm. Kết luận và kiến nghị .105 Danh mục các công trình công bố có liên quan đến luận án .106 Tài liệu tham khảo .121 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AWD Alternate wetting and drying mode Tưới luân phiên khô ướt ACF Phân bón tráng attapulgite BNNPTNT Bộ nông nghiệp phát triển nông thôn BCU Bentonite coated urea - urê tráng bentonite CT Công thức CV Coefficient of Variation – Hệ số biến động CS Cộng sự CIMMYT International Maize and Wheat Improvement Center Trung tâm Cải tạo Ngô và Lúa mỳ CEC Dung tích trao đổi cation – Cation Exchange Capacity CRF Controlled Release Fertilizer Phân chậm tan có kiểm soát EFF Phân bón cải thiện với môi trường FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations- Tổ chức Nông – Lương thế giới FUE Hệ số sử dụng phân bón HQ hydroquinone IFPRI International Food Policy Research Institute Viện nghiên cứu chính sách thực phẩm quốc tế LSD Least Signification Difference – Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa NSTT Năng suất thực thu NUE Nitrogen Use Efficiency - Hiệu suất sử dụng đạm NBPT thiophosphrictriamide nBTPT n-Butyl Thiophotphoric Triamit MP Mô phỏng OC Các bon hữu cơ PCU Urê được phủ polymer PVA Polyvinyl Acetate PVNC Phân viên nhả chậm PTNT Phát triển nông thôn vi RRA Rapid Rural Appraisal Điều tra nhanh nông thôn PGCU Phosphogypsum coated urea - urê tráng phosphogypsum QCVN Quy chuẩn Việt Nam SRF Slow release fertilizer - Phân nhả chậm SCU Sulphur coated urea - urê tráng lưu huỳnh TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Thí nghiệm TGST Thời gian sinh trưởng U uncoated urea - urê không tráng UBND Ủy ban nhân dân UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa Liên hiệp quốc vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.
Diện tích, năng suất và sản lượng của ba cây lương thực chính giai đoạn 2010-2016. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô thế giới giai đoạn 2005 – 2016. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam giai đoạn 2005 – 2015. Hiệu quả bón phân cân đối cho ngô.
Đặc điểm đất của huyện Bát Xát – Lào Cai. Tình hình sản xuất ngô ở Lào Cai. Một số tính chất đất trước thí nghiệm. Một số chỉ tiêu khí hậu tại huyện Bát Xát tỉnh Lào Cai.
Một số chỉ tiêu khí hậu tại huyện Bát Xát tỉnh Lào Cai. Tình hình sản xuất ngô của Bát Xát từ năm 2005 đến 2016. Cơ cấu giống ngô lai chủ yếu vụ Xuân năm 2010-2013 tại Bát Xát. Hiện trạng canh tác ngô tại Bát Xát.
Phân tích SWOT thực trạng sản xuất ngô tại Bát Xát, Lào Cai. Tình hình sử dụng phân bón cho ngô năm 2013 tại Bát Xát. Một số yếu tố hạn chế hiệu quả sử dụng phân bón cho ngô trên vùng đất đỏ vàng tại Lào Cai. Một số tính chất lý, hóa học của đất vùng nghiên cứu.
Sự thay đổi hàm lượng amon ở đất đỏ vàng Lào Cai. Đặc điểm động thái của NH4+ trong đất đỏ vàng Lào Cai. Đạm giải phóng từ phân viên nhả chậm C1 và L1. Lượng N giải phóng từ phân viên nhả chậm bọc keo với dịch chiết (C1) và lượng amon trong đất đỏ vàng Lào Cai.
Lượng N giải phóng từ phân viên nhả chậm bọc dịch chiết (L1) và lượng amon trong đất đỏ vàng Lào Cai. Đặc điểm động thái của giải phóng đạm từ phân viên nhả chậm C1 và L1. Mô hình tuyến tính dự đoán giải phóng N từ C1 và L1. Thời gian sinh trưởng của qua các giai đoạn giống ngô NK66.
Ảnh hưởng của các loại phân viên nhả chậm đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của giống ngô NK66. Ảnh hưởng của các loại phân viên nhả chậm tới chỉ số diện tích lá của giống ngô NK66. Ảnh hưởng của các loại phân viên nhả chậm đến khả năng chống chịu của ngô NK66. Ảnh hưởng của các loại phân viên nhả chậm đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô NK66.
Ảnh hưởng của các loại phân viên nhả chậm đến năng suất giống ngô NK66 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự di động đạm phân viên nhả chậm và năng suất ngô Lào Cai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực nghiệm tính di động đạm của phân viên nhả chậm, ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất ngô trên đất đỏ vàng Lao Cai.
Luận án "Sự di động đạm phân viên nhả chậm và năng suất ngô Lào Cai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Sự di động đạm phân viên nhả chậm và năng suất ngô Lào Cai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự di động đạm phân viên nhả chậm và năng suất ngô Lào Cai" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Sự di động đạm phân viên nhả chậm và năng suất ngô Lào Cai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự di động đạm phân viên nhả chậm và năng suất ngô Lào Cai" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự di động đạm phân viên nhả chậm và năng suất ngô Lào Cai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.