Luận án: Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ
Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học một số giống địa lan kiếm. Đề xuất biện pháp kỹ thuật canh tác hiệu quả cho giống lan hoàng vũ Cymbidium sinense.
Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Nông Lâm
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và phân loại Cymbidium
Lan kiếm thuộc chi Cymbidium. Đây là chi phong lan địa sinh hoặc bán địa sinh. Chúng phân bố rộng ở châu Á. Nghiên cứu tập trung vào Cymbidium sinense, còn gọi là lan hoàng vũ. Loài lan này có giá trị kinh tế cao. Việc nắm rõ đặc điểm sinh học giúp tối ưu hóa canh tác. Cần hiểu rõ các yêu cầu về môi trường sống. Điều này đảm bảo sự sinh trưởng, phát triển khỏe mạnh. Lan kiếm có cấu trúc giả hành hình trứng. Lá dài, thuôn, mọc đối xứng. Hoa thường mọc thành chùm dài. Hương thơm quyến rũ là đặc trưng. Màu sắc hoa đa dạng từ xanh, vàng, nâu đến đỏ. Chu kỳ sống lan kiếm trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có nhu cầu riêng biệt. Khí hậu Việt Nam rất phù hợp cho sự phát triển của chúng. Tuy nhiên, vẫn cần kỹ thuật chăm sóc đặc thù. Đặc điểm này giúp phân biệt lan kiếm với các loài phong lan khác như Phalaenopsis amabilis (lan hồ điệp). Nông nghiệp lan kiếm đang phát triển mạnh mẽ.
1.1. Phân loại thực vật học chi lan Kiếm.
Lan kiếm thuộc họ Orchidaceae, chi Cymbidium. Chi này bao gồm hơn 50 loài. Chúng phân bố tự nhiên ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới châu Á. Cymbidium sinense là một trong những loài quan trọng. Loài này được biết đến với tên lan hoàng vũ. Đặc điểm nhận dạng chính là giả hành mập, lá cứng cáp. Phiến lá hình dải, nhọn ở đầu. Cụm hoa thường mọc từ gốc giả hành. Hoa có môi rộng, cánh hoa dày. Lan kiếm khác biệt với Phalaenopsis (lan hồ điệp) ở cấu trúc giả hành và kiểu mọc hoa. Phân loại chính xác giúp người trồng chọn đúng giống. Nó hỗ trợ áp dụng kỹ thuật chăm sóc phù hợp. Mỗi loài Cymbidium có yêu cầu môi trường hơi khác nhau. Hiểu rõ phân loại là bước đầu tiên trong nông nghiệp lan. Nó góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm.
1.2. Đặc điểm hình thái sinh trưởng lan Kiếm.
Lan kiếm có giả hành dạng củ. Giả hành dự trữ nước và dinh dưỡng. Lá mọc từ đỉnh giả hành, xếp chồng lên nhau. Lá có màu xanh đậm, bóng. Kích thước lá thay đổi tùy giống. Chiều dài lá có thể đạt 50-90 cm. Rễ lan kiếm thuộc loại rễ chùm. Chúng bám chặt vào giá thể. Rễ có vai trò hấp thụ nước, khoáng chất. Hoa lan kiếm mọc trên cành dài. Cành hoa thường đứng thẳng hoặc cong nhẹ. Số lượng hoa trên cành từ 5 đến 20 bông. Đường kính hoa khoảng 5-8 cm. Môi hoa thường có đốm hoặc vệt màu sắc nổi bật. Hương thơm là điểm đặc biệt của lan kiếm. Mức độ thơm tùy thuộc vào giống và thời điểm trong ngày. Tốc độ sinh trưởng lan kiếm khá chậm. Chúng cần thời gian để phát triển giả hành mới. Đặc điểm này ảnh hưởng đến kỹ thuật trồng lan. Chăm sóc lan kiếm đòi hỏi sự kiên nhẫn.
1.3. Các giai đoạn phát triển chính của lan Kiếm.
Lan kiếm trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn nảy chồi non bắt đầu sau mùa hoa. Chồi non phát triển thành giả hành mới. Giai đoạn sinh trưởng thân lá diễn ra mạnh mẽ nhất. Lúc này, lan kiếm cần nhiều dinh dưỡng, nước. Giả hành dần lớn, tích lũy năng lượng. Giai đoạn trưởng thành, giả hành đạt kích thước tối đa. Đây là lúc cây sẵn sàng ra hoa. Giai đoạn phân hóa mầm hoa cần nhiệt độ thích hợp. Mầm hoa xuất hiện ở gốc giả hành. Giai đoạn nở hoa là đỉnh điểm của chu kỳ. Hoa duy trì vẻ đẹp trong vài tuần. Sau đó, cây bước vào giai đoạn ngủ nghỉ ngắn. Nông nghiệp lan cần quản lý từng giai đoạn. Kỹ thuật trồng lan phải thay đổi theo. Chăm sóc lan đúng cách giúp cây phát triển tối ưu. Hiểu chu kỳ sống giúp điều khiển ra hoa.
II.Kỹ thuật trồng chăm sóc lan hoàng vũ đạt hiệu quả cao
Kỹ thuật trồng lan hoàng vũ quyết định năng suất, chất lượng hoa. Lan hoàng vũ, hay Cymbidium sinense, yêu cầu môi trường cụ thể. Việc lựa chọn giá thể, chế độ phân bón, quản lý ánh sáng là then chốt. Nông nghiệp lan cần áp dụng phương pháp khoa học. Lan hoàng vũ không thích thay đổi đột ngột. Chúng cần môi trường ổn định để phát triển. Chăm sóc lan đúng kỹ thuật giúp cây ít bệnh tật. Tưới nước hợp lý cũng rất quan trọng. Tránh để cây bị úng nước hoặc khô hạn. Cần kiểm tra độ ẩm thường xuyên. Vệ sinh vườn lan định kỳ phòng trừ sâu bệnh. Đặc biệt chú ý đến thông gió. Không khí lưu thông tốt giảm thiểu mầm bệnh. Các biện pháp kỹ thuật này tối ưu hóa sinh trưởng. Chúng đảm bảo cây ra hoa đều, đẹp.
2.1. Lựa chọn giá thể trồng lan Hoàng Vũ phù hợp.
Giá thể là yếu tố quan trọng đối với lan hoàng vũ. Chúng cần giá thể thoáng khí, giữ ẩm tốt. Các loại giá thể phổ biến gồm vỏ thông, dớn, than củi, đá perlite. Vỏ thông kích thước trung bình rất được ưa chuộng. Dớn giúp giữ ẩm lâu hơn. Than củi cung cấp độ thoáng và kháng khuẩn. Đá perlite cải thiện thoát nước. Hỗn hợp giá thể thường mang lại hiệu quả cao. Tỷ lệ phối trộn cần thử nghiệm. Nghiên cứu chỉ ra vỏ thông kết hợp than củi có ưu điểm. Giá thể phải sạch, không mầm bệnh. Trước khi dùng cần xử lý tiệt trùng. Kỹ thuật trồng lan đòi hỏi giá thể phù hợp. Điều này đảm bảo rễ phát triển tốt. Chăm sóc lan dễ dàng hơn khi giá thể chuẩn.
2.2. Chế độ phân bón tối ưu cho lan Hoàng Vũ.
Phân bón cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho lan hoàng vũ. Cần bón phân cân đối, đúng liều lượng. Giai đoạn sinh trưởng thân lá, lan cần nhiều N (đạm). Giai đoạn chuẩn bị ra hoa, cần P (lân), K (kali) cao hơn. Phân bón lá hòa tan thường được sử dụng. Phun đều lên lá, tránh đọng nước. Bón phân định kỳ, thường 1-2 lần/tuần. Giảm tần suất khi cây ngủ nghỉ. Cần bổ sung vi lượng như Ca, Mg, Fe. Các nguyên tố này giúp cây khỏe mạnh. Quá liều phân bón gây cháy lá, hư rễ. Thiếu phân cây còi cọc, ít hoa. Chăm sóc lan đòi hỏi sự tinh tế trong việc bón phân. Kỹ thuật trồng lan phải kết hợp đúng chế độ.
2.3. Quản lý ánh sáng che sáng hiệu quả.
Ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng lan hoàng vũ. Lan hoàng vũ ưa sáng vừa phải. Cần tránh ánh nắng trực tiếp gay gắt. Che sáng bằng lưới che là biện pháp phổ biến. Độ che sáng thường 50-70%. Mức độ này tùy thuộc cường độ nắng. Ánh sáng không đủ cây sẽ yếu, ít ra hoa. Ánh sáng quá mạnh gây cháy lá. Kỹ thuật trồng lan cần điều chỉnh che sáng theo mùa. Mùa hè tăng độ che, mùa đông giảm. Đảm bảo ánh sáng phân tán đều. Kiểm tra màu sắc lá để đánh giá. Lá xanh sẫm quá có thể thiếu sáng. Lá vàng úa có thể thừa sáng. Chăm sóc lan bao gồm việc theo dõi ánh sáng liên tục.
III.Biện pháp điều khiển ra hoa lan kiếm và kỹ thuật xử lý
Điều khiển ra hoa là mục tiêu quan trọng trong nông nghiệp lan. Lan kiếm, đặc biệt là lan hoàng vũ, có thể được thúc đẩy ra hoa. Kỹ thuật xử lý lạnh là một phương pháp hiệu quả. Điều này giúp cây ra hoa đúng thời điểm mong muốn. Đặc biệt hữu ích cho thị trường hoa Tết. Ngoài xử lý lạnh, các yếu tố môi trường khác cũng ảnh hưởng. Nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng đều đóng vai trò. Chăm sóc lan đúng cách tạo tiền đề cho việc ra hoa. Việc điều chỉnh các yếu tố này cần sự hiểu biết sâu sắc. Mục tiêu là kích thích cây hình thành mầm hoa. Sau đó, thúc đẩy mầm hoa phát triển thành cành. Các biện pháp này giúp tăng giá trị kinh tế của phong lan.
3.1. Ảnh hưởng xử lý lạnh đến thời gian ra hoa.
Xử lý lạnh là kỹ thuật quan trọng để kích thích lan kiếm ra hoa. Lan kiếm cần một giai đoạn nhiệt độ thấp để phân hóa mầm hoa. Nhiệt độ lý tưởng thường dưới 15-18°C vào ban đêm. Thời gian xử lý lạnh khoảng 4-6 tuần. Thực hiện vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu. Điều này bắt chước điều kiện tự nhiên. Sau giai đoạn lạnh, cây chuyển sang môi trường ấm hơn. Điều này kích thích mầm hoa phát triển nhanh. Lan hoàng vũ phản ứng tốt với phương pháp này. Kỹ thuật trồng lan cần lên kế hoạch rõ ràng. Chăm sóc lan sau xử lý lạnh cần đặc biệt. Đảm bảo cây đủ nước, dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt. Xử lý lạnh giúp rút ngắn thời gian ra hoa.
3.2. Kỹ thuật điều khiển ra hoa theo ý muốn.
Điều khiển ra hoa lan kiếm đòi hỏi kết hợp nhiều yếu tố. Ngoài xử lý lạnh, điều chỉnh ánh sáng cũng quan trọng. Giảm cường độ ánh sáng nhẹ nhàng trước mùa hoa. Tăng cường độ ánh sáng khi mầm hoa xuất hiện. Chế độ tưới nước cũng cần thay đổi. Giảm lượng nước tưới nhẹ nhàng khi cây chuẩn bị ra hoa. Sau đó, tưới đều đặn khi cành hoa phát triển. Sử dụng phân bón có hàm lượng P, K cao. Điều này thúc đẩy quá trình ra hoa. Kỹ thuật trồng lan có thể sử dụng hormone thực vật. Tuy nhiên, cần thận trọng với liều lượng. Chăm sóc lan tổng hợp mới mang lại hiệu quả cao. Kết quả là những cành hoa đẹp, đúng dịp. Điều này tối ưu hóa giá trị kinh tế của phong lan.
IV.Đa dạng di truyền lan kiếm và ứng dụng nông nghiệp
Đa dạng di truyền là nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp lan. Nghiên cứu đã đánh giá sự đa dạng di truyền của lan kiếm. Sử dụng chỉ thị phân tử SSR giúp xác định mối quan hệ. Điều này quan trọng trong chọn giống và bảo tồn nguồn gen. Các giống lan kiếm có sự khác biệt về gen. Sự khác biệt này tạo ra đặc điểm hình thái đa dạng. Nó bao gồm màu sắc, kích thước hoa, khả năng chống chịu. Lan hoàng vũ cũng thể hiện sự đa dạng này. Hiểu biết về gen giúp nhà nghiên cứu chọn lọc. Chọn lọc những cá thể có ưu điểm vượt trội. Ví dụ, khả năng ra hoa sớm, hoa to, kháng bệnh. Ứng dụng kết quả này vào kỹ thuật trồng lan. Phát triển các giống mới phù hợp với điều kiện Việt Nam. Bảo tồn các giống quý hiếm cũng là mục tiêu. Điều này đảm bảo sự bền vững cho ngành phong lan.
4.1. Đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử.
Chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeats) được sử dụng. Đây là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu di truyền. SSR giúp phát hiện sự khác biệt nhỏ trong bộ gen. Phương pháp này chính xác, hiệu quả cao. Nó giúp xác định mức độ đa dạng di truyền giữa các giống. Nghiên cứu đã phân tích nhiều giống lan kiếm. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Có những nhóm giống có quan hệ gần gũi. Có những giống lại xa nhau về mặt di truyền. Điều này cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho công tác lai tạo. Kỹ thuật trồng lan và chăm sóc lan cũng được hưởng lợi. Việc chọn lựa vật liệu giống tốt hơn. Đa dạng di truyền là tài sản quý báu. Nó giúp chống lại bệnh tật, thích nghi môi trường.
4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu gen trong chọn tạo.
Kết quả nghiên cứu đa dạng di truyền có nhiều ứng dụng. Nó hỗ trợ chọn tạo giống lan kiếm mới. Các nhà khoa học có thể chọn cây bố mẹ phù hợp. Lai tạo giữa các cá thể có đặc tính mong muốn. Ví dụ, lai tạo giống lan hoàng vũ ra hoa kép. Hoặc giống có hương thơm đặc biệt. Nghiên cứu gen cũng giúp nhận diện giống chính xác. Tránh nhầm lẫn giữa các loài phong lan. Đặc biệt quan trọng với các giống lan quý hiếm. Điều này thúc đẩy nông nghiệp lan phát triển. Nâng cao chất lượng, giá trị thương phẩm. Kỹ thuật trồng lan tiên tiến dựa trên hiểu biết này. Chăm sóc lan theo đặc tính gen cũng hiệu quả hơn.
V.Tình hình sản xuất tiêu thụ phong lan ở Việt Nam
Tình hình sản xuất và tiêu thụ phong lan đang phát triển. Cả thị trường thế giới và Việt Nam đều ghi nhận tăng trưởng. Phong lan là loại hoa cảnh có giá trị cao. Nhu cầu về lan kiếm và lan hoàng vũ ngày càng lớn. Đặc biệt vào các dịp lễ Tết. Việt Nam có điều kiện khí hậu thuận lợi. Điều này thúc đẩy nông nghiệp lan phát triển. Nhiều hộ gia đình, trang trại đầu tư vào trồng lan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Vấn đề giống, kỹ thuật, thị trường cần được cải thiện. Cần có chiến lược phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Nhu cầu chăm sóc lan chuyên nghiệp cũng tăng. Lan hồ điệp (Phalaenopsis amabilis) cũng là một mặt hàng phổ biến. Thị trường đa dạng giúp ngành lan phát triển mạnh.
5.1. Thị trường hoa lan thế giới và tiềm năng.
Thị trường hoa lan thế giới rất sôi động. Các nước châu Âu, Mỹ, Nhật Bản là thị trường chính. Lan hồ điệp, Cymbidium chiếm thị phần lớn. Giá trị xuất khẩu hoa lan toàn cầu hàng tỷ đô la. Nhu cầu về các giống lan mới, độc đáo luôn cao. Điều này tạo cơ hội cho nông nghiệp lan Việt Nam. Việt Nam có tiềm năng trở thành nhà cung cấp lớn. Cần đầu tư vào nghiên cứu, công nghệ. Nâng cao chất lượng sản phẩm để cạnh tranh. Kỹ thuật trồng lan hiện đại là chìa khóa. Các giống lan kiếm có thể mở rộng thị trường. Chăm sóc lan đạt tiêu chuẩn quốc tế.
5.2. Thực trạng sản xuất tiêu thụ lan trong nước.
Sản xuất lan ở Việt Nam chủ yếu tập trung phía Nam và miền núi phía Bắc. Các giống lan kiếm, lan hoàng vũ được trồng rộng rãi. Nông dân áp dụng nhiều kỹ thuật trồng lan. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Việc tiêu thụ chủ yếu qua các chợ hoa, đại lý. Chưa có chuỗi cung ứng lớn mạnh. Giá trị thương phẩm chưa cao do thiếu chuẩn hóa. Cần đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch. Nâng cao kỹ năng chăm sóc lan cho người nông dân. Tạo ra các giống phong lan có chất lượng đồng đều. Đặc biệt, cần tăng cường quảng bá, xây dựng thương hiệu. Điều này giúp tăng giá trị cho ngành lan trong nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM –––––––––––––––––––––––– PHẠM THỊ HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NÔNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ GIỐNG ĐỊA LAN KIẾM VÀ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CHO GIỐNG LAN HOÀNG VŨ (Cymbidium sinense) NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG Mã số : 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG Ngƣời hƣớng dẫn: 1.TS ĐÀO THANH VÂN 2.TS ĐẶNG VĂN ĐÔNG THÁI NGUYÊN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nghiên cứu đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác. Các thông tin trích dẫn sử dụng trong luận án đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, ngày … tháng … năm 2017 Ngƣời cam đoan ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đào Thanh Vân, PGS.TS Đặng Văn Đông, những ngƣời thày đã tận tình dẫn dắt, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của của các nhà khoa học ở Khoa Nông học, Phòng Đào tạo, Trƣờng Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên trong suốt quá trình học tập tại đây. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn TS Lê Hùng Lĩnh, các cán bộ nghiên cứu trong Bộ môn Sinh học Phân tử và Ban Lãnh đạo Viện Di truyền Nông nghiệp đã chia sẻ kinh nghiệm, nguồn vật liệu, tạo mọi điều kiện giúp đỡ, động viên trong suốt quá trình thực hiện luận án. Trong quá trình thực hiện đề tài, nghiên cứu sinh luôn nhận đƣợc sự chia sẻ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi của các cán bộ công tác tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Hoa cây cảnh - Viện Nghiên cứu Rau quả, Nghiên cứu sinh xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến sự quan tâm tận tình đó. Cuối cùng, Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè, những ngƣời luôn đồng hành và dành mọi quan tâm, khích lệ trong suốt quá trình học tập và hoàn thành đề tài luận án.
Thái Nguyên, tháng năm 2017 NCS Phạm Thị Hồng Hạnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và yêu cầu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tính mới của đề tài. Phạm vi nghiên cứu.
3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm phân loại thực vật học và phân bố lan Kiếm. Đặc điểm thực vật học và sự sinh trƣởng phát triển của chi lan Kiếm. Đặc điểm thực vật học của lan Kiếm.
Đặc điểm một số giống lan Kiếm (Cymbidium sinense). Các giai đoạn sinh trƣởng chủ yếu của lan Kiếm trong một năm. Yêu cầu ngoại cảnh của chi lan Kiếm. Tình hình sản xuất, tiêu thụ hoa lan trên thế giới và Việt Nam.
Tình hình sản xuất và tiêu thụ hoa lan trên thế giới. Tình hình sản xuất và tiêu thụ hoa lan ở Việt Nam. Tình hình sản xuất, nuôi trồng một số giống lan Kiếm ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về hoa lan Kiếm (Cymbidium sinense) trên thế giới và Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu về hoa lan Kiếm (Cymbidium sinense) trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về lan Kiếm (Cymbidium sinense) ở Việt Nam. Các kết luận qua phân tích tổng quan. 38 Chƣơng 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng và vật liệu nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học, đặc điểm sinh trƣởng, phát triển và đa dạng di truyền của một số giống địa lan Kiếm. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc giống lan Kiếm Hoàng Vũ. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Nội dung 1: Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học, đặc điểm sinh trƣởng, phát triển và đa dạng di truyền của một số giống địa lan Kiếm. Nội dung 2: Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc giống lan Kiếm Hoàng Vũ. Nội dung 3: Xây dựng mô hình thử nghiệm đánh giá hiệu quả của biện pháp kỹ thuật tổng hợp trồng và chăm sóc đối với giống lan Kiếm Hoàng Vũ tại các địa phƣơng. Các chỉ tiêu và phƣơng pháp theo dõi.
Các chỉ tiêu về hình thái, sinh trƣởng, phát triển. Chỉ tiêu về bệnh hại. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế. Phƣơng pháp xử lý số liệu.
57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học, đặc điểm sinh trƣởng, phát triển và đa dạng di truyền của một số giống địa lan Kiếm (Cymbidium sinense). Khảo sát, thu thập bổ sung các giống địa lan Kiếm. Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học, đặc điểm sinh trƣởng, phát triển của một số giống địa lan Kiếm.
Đánh giá đa dạng di truyền lan Kiếm bằng chỉ thị phân tử SSR. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc giống lan Kiếm Hoàng Vũ. Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số loại giá thể đến sinh trƣởng, phát triển của lan Kiếm Hoàng Vũ. Nghiên cứu ảnh hƣởng của một loại phân bón đến sinh trƣởng, phát triển của lan Kiếm Hoàng Vũ.
Nghiên cứu ảnh hƣởng của chế độ che sáng đến sinh trƣởng, phát triển của lan Kiếm Hoàng Vũ. Nghiên cứu ảnh hƣởng của thời điểm xử lý lạnh đến thời gian ra hoa của lan Kiếm Hoàng Vũ. Xây dựng mô hình thử nghiệm đánh giá hiệu quả của biện pháp kỹ thuật tổng hợp trồng và chăm sóc đối với giống lan Kiếm Hoàng Vũ tại các địa phƣơng. Đánh giá tình hình sinh trƣởng của lan Kiếm Hoàng Vũ tại các địa phƣơng.
Đánh giá năng suất chất lƣợng hoa của lan Kiếm Hoàng Vũ tại các địa phƣơng. Đánh giá hiệu quả kinh tế của lan Kiếm Hoàng Vũ tại các địa phƣơng. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Error! Bookmark not defined. 142 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AEC ASEAN Economic Community (Cộng đồng Kinh tế ASEAN) AFTA ASEAN Free Trade Area (Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN) AFLP Amplified Fragment Length Polymorphism (Đa hình độ dài nhân bản chọn lọc) BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CNC Công nghệ cao CT Công thức CTTN Công thức thí nghiệm Cym. Cymbidium DNA/ADN Deoxyribo Nucleic Acid EU European Union (Liên minh Châu Âu) HTX Hợp tác xã ISSR Inter simple sequence repeat (Chuỗi lặp lại đơn giản giữa) K Kali N Nitrogen NST Nhiễm sắc thể P Phospho PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi khuếch đại gen) TCN Trƣớc công nguyên TNHH Trách nhiệm hữu hạn RAPD Random Amplified Polymorphic DNA (AND đa hình đƣơc nhân bản ngẫu nhiên) RFLP Restriction fragment length polymorphism markers (Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) RCB Khối ngẫu nhiên đầy đủ SSR Simple Sequence Repeat (Các chuỗi lặp lại đơn giản) TP. Thành phố TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TPP Trans-Pacific Partnership Agreement (Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng) WTO World Trade Organization (Tổ chức thƣơng mại thế giới ) vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Giá trị toàn cầu của hoa cắt cành (giai đoạn 2007 - 2012). Dung dịch đệm 2×CTAB. Dung dịch TE (10:1). Dung dịch đệm 10X TBE.
Các cặp mồi đƣợc sử dụng trong các phản ứng PCR. Danh mục các giống địa lan Kiếm thu thập và nghiên cứu. Danh mục 9 giống lan Kiếm Hoàng Vũ thu thập và nghiên cứu. Danh sách các hộ gia đình trồng địa lan Kiếm điển hình.
Các giống địa lan Kiếm thu thập đƣợc. Đặc điểm hình thái thân của các giống địa lan Kiếm. Kích thƣớc lá và số lá/thân của các giống địa lan Kiếm. Đặc điểm lá của các giống địa lan Kiếm.
Một số đặc điểm hoa của các giống địa lan Kiếm. Một số đặc điểm kích thƣớc cánh hoa của các giống địa lan Kiếm. Thời gian ra hoa và độ bền hoa của các giống địa lan Kiếm. Một số đặc điểm hoa của các mẫu giống địa lan Kiếm.
Tình hình bệnh hại trên các giống địa lan Kiếm. Tổng hợp kết quả đánh giá giá trị thẩm mỹ các giống địa lan Kiếm. Giá trị và hƣớng sử dụng của các giống địa lan Kiếm. Đặc điểm chính của giống lan Kiếm Hoàng Vũ.
Nồng độ và chỉ số độ tinh sạch ADN tổng số của các mẫu lan Kiếm. Số allen đa hình và giá trị PIC của các chỉ thị SSR phân tích trên các mẫu địa lan Kiếm. Hệ số tƣơng đồng di truyền của các mẫu lan Kiếm. Số allen đa hình và giá trị PIC của các chỉ thị SSR phân tích trên 9 mẫu giống lan Kiếm Hoàng Vũ.
Hệ số tƣơng đồng di truyền của 9 mẫu giống lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại giá thể đến động thái đẻ nhánh của lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại giá thể đến động thái tăng trƣởng chiều cao nhánh mới của lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại giá thể đến động thái phát triển đƣờng kính thân của lan Kiếm Hoàng Vũ.
Ảnh hƣởng của một số loại giá thể giá thể đến chỉ số diện tích lá lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại giá thể đến thời gian xuất hiện mầm hoa của lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại giá thể đến tỷ lệ ra hoa và chất lƣợng hoa lan Kiếm Hoàng Vũ (năm 2015 - 2016). Ảnh hƣởng của một số loại phân bón đến động thái đẻ nhánh của lan Kiếm Hoàng Vũ.
Ảnh hƣởng của một số loại phân bón đến động thái tăng trƣởng chiều cao cây lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại phân bón đến động thái phát triển đƣờng kính thân lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại phân bón đến một số chỉ tiêu về lá của lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại phân bón đến thời gian ra hoa của lan Kiếm Hoàng Vũ.
Ảnh hƣởng của một số loại phân bón đến tỷ lệ ra hoa và chất lƣợng hoa lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của một số loại phân bón đến tình hình bệnh hại trên lan Kiếm Hoàng Vũ. Ảnh hƣởng của chế độ che sáng đến một số chỉ tiêu sinh trƣởng của lan Kiếm Hoàng Vũ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học một số giống địa lan kiếm. Đề xuất biện pháp kỹ thuật canh tác hiệu quả cho giống lan hoàng vũ Cymbidium sinense.
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Nông Lâm. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm nông sinh học lan kiếm và biện pháp kỹ thuật lan hoàng vũ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.