Luận án tiến sĩ: Tiền xử lý vỏ quả cà phê vối (Coffea robusta) sản xuất ethanol - Đỗ Viết Phương (ĐH Cần Thơ, 2020)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiền xử lý vỏ quả cà phê vối nhằm tối ưu hệ vi sinh vật phân giải sinh ethanol hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tốt nghiệp tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiền xử lý vỏ cà phê vối sản xuất nhiên liệu sinh học
Số trang:
231 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiền xử lý vỏ cà phê vối sản xuất nhiên liệu sinh học

Vỏ quả cà phê vối là nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam. Lượng sinh khối này thải ra môi trường hàng năm gây ô nhiễm lớn. Việc chuyển hóa nguồn phế phẩm này thành nhiên liệu sinh học thế hệ 2 mang lại giá trị kinh tế cao. Giải pháp này giúp bảo vệ môi trường và tạo nguồn năng lượng tái tạo bền vững. Quá trình sản xuất ethanol sinh học từ vỏ cà phê đòi hỏi quy trình tiền xử lý nghiêm ngặt. Tiền xử lý giúp bẻ gãy liên kết phức tạp giữa các thành phần sợi thực vật. Nghiên cứu tập trung giải quyết rào cản vật lý và hóa học của vật liệu. Mục tiêu chính là nâng cao khả năng tiếp cận của enzyme đối với cellulose. Nhờ đó, hiệu suất thu hồi đường lên men tăng đáng kể. Toàn bộ chuỗi công nghệ mở ra hướng đi mới cho ngành chế biến cà phê bền vững.

1.1. Tiềm năng vỏ cà phê trong sản xuất nhiên liệu

Nhiên liệu sinh học thế hệ 2 từ sinh khối thực vật không cạnh tranh với lương thực. Vỏ cà phê vối chứa hàm lượng polysaccharide dồi dào. Thành phần này bao gồm cellulose và hemicellulose có thể chuyển hóa thành đường. Sau đó, đường được lên men để tạo cồn sinh học. Ngành công nghiệp chế biến cà phê tạo ra hàng triệu tấn vỏ quả mỗi vụ thu hoạch. Nguồn nguyên liệu này có giá thành thấp và tập trung tại các vùng chuyên canh Tây Nguyên. Việc tận dụng nguồn phế phẩm giúp giảm thiểu chi phí xử lý chất thải hữu cơ. Đồng thời, quá trình này tạo ra sản phẩm cồn sinh học phục vụ ngành năng lượng xanh. Tiềm năng phát triển bền vững từ nguồn sinh khối này rất to lớn.

1.2. Thách thức cấu trúc và rào cản lignocellulose

Vỏ quả cà phê thuộc nhóm sinh khối lignocellulose có cấu trúc vô cùng bền vững. Mạng lưới lignin bao bọc chặt chẽ các sợi cellulose và hemicellulose. Lớp bảo vệ này cản trở enzyme tiếp cận cơ chất trong quá trình thủy phân. Bên cạnh đó, vỏ cà phê còn chứa các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên như caffeine và polyphenol. Những chất này gây ức chế hoạt tính của enzyme và nấm men lên men. Do đó, quá trình tiền xử lý vỏ cà phê là bước bắt buộc trong quy trình sản xuất. Tiền xử lý giúp phá vỡ vỏ bọc lignin và giải phóng cấu trúc sợi. Điều này làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của cellulose với các tác nhân sinh học.

II. Tận dụng phụ phẩm cà phê vối làm sinh khối sinh học

Phụ phẩm cà phê vối là nguồn nguyên liệu sinh học giàu tiềm năng nhưng khó xử lý. Đặc tính cơ lý và hóa học của vỏ quả thay đổi theo phương pháp sơ chế cà phê. Việc hiểu rõ cấu trúc vật liệu giúp định hình phương pháp xử lý tối ưu. Thành phần hữu cơ phức tạp đòi hỏi các bước tinh chế sơ bộ trước khi đường hóa. Việc loại bỏ các chất ức chế giúp bảo vệ hoạt tính của hệ vi sinh vật lên men. Quá trình xử lý sơ bộ quyết định trực tiếp đến hiệu quả của các công đoạn tiếp theo. Ứng dụng công nghệ xử lý thích hợp sẽ nâng cao giá trị gia tăng cho phụ phẩm cà phê. Đây là tiền đề quan trọng để thương mại hóa quy trình sản xuất cồn sinh học.

2.1. Thành phần hóa học của phụ phẩm cà phê vối

Phụ phẩm cà phê vối chứa ba thành phần polymer tự nhiên chính gồm cellulose, hemicellulose và lignin. Cellulose đóng vai trò là khung xương sợi chính cung cấp glucose. Hemicellulose chứa các chuỗi đường pentose và hexose liên kết lỏng lẻo hơn. Lignin là hợp chất polymer thơm vô định hình tạo độ cứng vững cho thành tế bào thực vật. Ngoài ra, vỏ cà phê vối còn chứa pectin, tro, protein và khoáng chất. Tỷ lệ các thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thủy phân và lên men. Khảo sát chính xác hàm lượng từng chất giúp lựa chọn tác nhân hóa học phù hợp. Điều này đảm bảo bảo toàn tối đa lượng cellulose có trong sinh khối ban đầu.

2.2. Trích ly hợp chất ức chế caffeine và polyphenol

Vỏ quả cà phê chứa hàm lượng đáng kể caffeine và tannin polyphenol. Các hợp chất này gây độc đối với tế bào vi sinh vật trong giai đoạn lên men. Trích ly hợp chất ức chế là giải pháp quan trọng giúp làm sạch nguyên liệu. Ba phương pháp trích ly phổ biến gồm: trích ly thông thường, trích ly hỗ trợ vi sóng và siêu âm. Kết quả cho thấy phương pháp vi sóng khử được 92,3% caffeine và 87,7% polyphenol. Tuy nhiên, phương pháp trích ly bằng nước nóng thông thường được chọn để ứng dụng thực tế. Phương pháp nước nóng tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị và dễ vận hành quy mô lớn. Sinh khối sau trích ly sạch hơn và sẵn sàng cho các phản ứng phá vỡ cấu trúc tiếp theo.

III. Tiền xử lý acid loãng và kiềm phá vỡ cấu trúc mẫu

Giai đoạn tiền xử lý hóa lý giữ vai trò then chốt trong chuyển hóa sinh khối lignocellulose. Mục tiêu là bẻ gãy ma trận lignin và hòa tan hemicellulose. Điều này giúp cấu trúc sợi cellulose phơi lộ hoàn toàn ra bên ngoài. Sự kết hợp giữa các tác nhân hóa học và nhiệt học mang lại hiệu quả vượt trội. Các thông số phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh suy thoái đường. Quá trình tiền xử lý thành công tạo điều kiện thuận lợi cho giai đoạn thủy phân sinh học. Chi phí hóa chất và năng lượng tiêu hao cần được tối ưu hóa để tăng tính khả thi. Kết quả tiền xử lý quyết định độ tinh khiết và sản lượng đường thu hồi cuối cùng.

3.1. Hiệu quả tiền xử lý acid loãng đối với hemicellulose

Tiền xử lý acid loãng là giải pháp hiệu quả để loại bỏ thành phần hemicellulose. Dung dịch H2SO4 nồng độ 2% được sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao. Quá trình thủy phân acid cắt đứt liên kết glycosidic trong chuỗi hemicellulose. Kết quả làm giải phóng các phân tử đường đơn xylan và arabinan vào pha lỏng. Thời gian xử lý 45 phút ở nhiệt độ 140 độ C cho hiệu suất hòa tan tối ưu. Phương pháp này làm giảm đáng kể tính kết tinh của thành tế bào thực vật. Đồng thời, lỗ xốp của sinh khối tăng lên giúp enzyme dễ dàng thâm nhập. Sự suy giảm hemicellulose tạo tiền đề cho quá trình xử lý kiềm ở bước kế tiếp.

3.2. Vai trò tiền xử lý bằng kiềm trong việc loại bỏ lignin

Tiền xử lý bằng kiềm chủ yếu tác động lên mạng lưới lignin trong vỏ cà phê. Dung dịch NaOH với tỷ lệ 0,2 g/g nguyên liệu được áp dụng ở nhiệt độ 120 độ C trong 20 phút. Tác nhân kiềm cắt đứt các liên kết este và ete giữa lignin với carbohydrate. Quá trình này hòa tan phần lớn lignin vào dung dịch và làm trương nở sợi cellulose. Hiệu suất loại bỏ lignin đạt mức cao giúp loại bỏ rào cản vật lý lớn nhất. Cấu trúc tinh thể của cellulose chuyển dịch sang dạng vô định hình dễ thủy phân hơn. Việc loại bỏ lignin cũng ngăn chặn hiện tượng enzyme bám dính không đặc hiệu lên bề mặt cơ chất.

3.3. Phương pháp kết hợp hóa học và công nghệ vi sóng

Phương pháp kết hợp acid, kiềm và vi sóng mang lại hiệu quả phá hủy cấu trúc cao nhất. Năng lượng vi sóng ở công suất 327 W trong 20 phút kích thích nhiệt nội tại đồng đều. Sóng điện từ tạo ra các vết nứt tế vi sâu trong cấu trúc sợi lignocellulose. Quy trình liên hoàn này loại bỏ 71,4% hemicellulose và 79,2% lignin ra khỏi sinh khối. Đồng thời, hàm lượng cellulose được bảo toàn ở mức 69,5% so với ban đầu. Sự phối hợp đa tác nhân rút ngắn đáng kể thời gian xử lý so với phương pháp truyền thống. Vật liệu sau tiền xử lý có độ xốp cao và diện tích tiếp xúc lớn.

IV. Thủy phân cellulose và đường hóa sinh khối vỏ cà phê

Thủy phân cellulose là bước chuyển hóa các chuỗi polysaccharide thành đường lên men được. Quá trình này sử dụng xúc tác sinh học enzyme cellulase để đảm bảo tính thân thiện môi trường. Đường hóa sinh khối tạo ra dịch đường chứa chủ yếu là glucose tinh khiết. Hiệu suất đường hóa phụ thuộc chặt chẽ vào độ sạch của cơ chất sau tiền xử lý. Nguồn enzyme có thể thu nhận từ vi sinh vật bản địa hoặc chế phẩm thương mại. Việc tự sản xuất enzyme giúp giảm giá thành sản xuất ethanol ở quy mô công nghiệp. Kiểm soát nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng là yếu tố quyết định tốc độ thủy phân. Dịch đường thu được là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho nấm men phát triển.

4.1. Phân lập Trichoderma asperellum sinh tổng hợp cellulase

Nấm mốc sinh tổng hợp cellulase được phân lập trực tiếp từ đất trồng và quả cà phê. Trong các chủng thử nghiệm, dòng Trichoderma asperellum QT5 cho hoạt tính enzyme vượt trội. Chủng nấm mốc này đạt hoạt tính CMCase cực đại 1,17 U/mL sau 48 giờ nuôi cấy. Chế phẩm enzyme cellulase thô được tinh sạch và thu nhận bằng phương pháp kết tủa. Các tác nhân kết tủa khảo sát gồm (NH4)2SO4, NaCl, ethanol và acetone. Hoạt tính cellulase tự sản xuất có khả năng phân giải cơ chất tương đương enzyme thương mại. Việc tận dụng chủng nấm bản địa giúp nâng cao tính thích ứng sinh học với bã vỏ cà phê. Đây là giải pháp tự chủ nguồn sinh phẩm quan trọng trong quy trình sản xuất.

4.2. Tối ưu hóa quá trình đường hóa sinh khối tạo đường khử

Quá trình đường hóa sinh khối vỏ cà phê được tối ưu hóa ở các điều kiện nhiệt độ và pH thích hợp. Nhiệt độ thủy phân duy trì ở mức 50 độ C và pH dung dịch đệm ở khoảng 4,8. Tỷ lệ bổ sung enzyme cellulase được tính toán để đạt hiệu suất chuyển hóa glucose cao nhất. Tốc độ khuấy đảo liên tục giúp tăng cường sự va chạm giữa enzyme và cơ chất. Thời gian thủy phân kéo dài từ 48 đến 72 giờ giúp chuyển hóa triệt để cellulose thành đường khử. Nồng độ đường glucose trong dịch thủy phân đạt mức tối ưu cho quá trình lên men tiếp theo. Việc theo dõi hàm lượng đường sinh ra cho phép đánh giá chính xác hiệu quả tiền xử lý.

V. Lên men ethanol sinh học bằng nấm men nồng độ cao

Giai đoạn lên men ethanol sinh học là bước cuối cùng trong chuỗi sản xuất năng lượng tái tạo. Dịch đường sau thủy phân được cấy vi sinh vật để chuyển hóa thành cồn. Hiệu suất lên men phụ thuộc vào nồng độ chất ức chế và điều kiện môi trường. Quá trình lên men kỵ khí cần duy trì nhiệt độ và pH ổn định trong suốt chu kỳ. Việc lựa chọn chủng nấm men có khả năng chịu cồn và chịu nhiệt cao rất quan trọng. Sau khi lên men hoàn tất, hỗn hợp được chưng cất để thu nhận cồn ethanol tinh khiết. Sản phẩm cồn sinh học đáp ứng tiêu chuẩn phối trộn nhiên liệu sinh học thân thiện môi trường.

5.1. Khử độc dịch thủy phân trước khi lên men

Dịch thủy phân sinh khối thường chứa một số hợp chất độc hại phát sinh từ quá trình tiền xử lý. Các chất này bao gồm furfural, HMF và các acid hữu cơ mạch ngắn. Những hợp chất này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh trưởng và lên men của nấm men. Do đó, việc khử độc dịch thủy phân là khâu kỹ thuật bắt buộc phải thực hiện. Phương pháp xử lý bằng than hoạt tính và điều chỉnh pH bằng vôi tôi mang lại hiệu quả cao. Quá trình khử độc giúp loại bỏ phần lớn độc tố mà không làm thất thoát lượng đường khử quý giá. Dịch đường sau khi làm sạch có màu sáng và tạo môi trường dinh dưỡng an toàn cho vi sinh vật.

5.2. Ứng dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae tạo ethanol

Ứng dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae mang lại hiệu suất lên men ethanol sinh học tối ưu. Chủng nấm men này có khả năng chuyển hóa nhanh đường hexose thành cồn trong điều kiện kỵ khí. Mật độ tế bào nấm men và nồng độ chất dinh dưỡng được kiểm soát nghiêm ngặt. Nhiệt độ lên men lý tưởng duy trì ở khoảng 30 đến 32 độ C trong 72 giờ. Nồng độ ethanol sinh ra đạt mức cao và ổn định qua các mẻ lên men lặp lại. Tỷ lệ chuyển hóa lý thuyết đạt trên 85% so với lượng đường ban đầu. Toàn bộ quy trình từ tiền xử lý đến lên men chứng minh tính khả thi cao trong thực tiễn công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình tiền xử lý và hệ vi sinh vật phân giải vỏ quả cà phê vối coffea robusta để lên men tạo ethanol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP ĐỖ VIẾT PHƯƠNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TIỀN XỬ LÝ VÀ HỆ VI SINH VẬT PHÂN GIẢI VỎ QUẢ CÀ PHÊ VỐI (Coffea robusta) ĐỂ LÊN MEN TẠO ETHANOL LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM 2020 luan an TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP ĐỖ VIẾT PHƯƠNG MSNCS: P1114004 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TIỀN XỬ LÝ VÀ HỆ VI SINH VẬT PHÂN GIẢI VỎ QUẢ CÀ PHÊ VỐI (Coffea robusta) ĐỂ LÊN MEN TẠO ETHANOL LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Mã ngành: 62.01 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. LÊ NGUYỄN ĐOAN DUY TS. PHẠM VĂN TẤN 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Để có được kết quả như ngày hôm nay, ngoài sự phấn đấu và nổ lực của chính bản thân còn có sự hỗ trợ rất lớn từ quý Thầy, Cô, gia đình, người thân cùng bạn bè. Xin được ghi nhớ và gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả quý vị.

Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. TS Lê Nguyễn Đoan Duy, người hướng dẫn chính và TS. Phạm Văn Tấn, người hướng dẫn phụ. Hai thầy đã truyền cho tôi rất nhiều kiến thức, thật nhiều kinh nghiệm và đặc biệt có những ý kiến đóng góp, trao đổi thật sự bổ ích, thiết thực về luận án tiến sĩ của tôi.

Nó như là nguồn động lực giúp tôi luôn luôn cố gắng và phấn đấu hết mình. Một lần nữa tôi muốn nói, tôi rất biết ơn hai thầy. Cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Hồ Quảng Đồ, PGS.

Nguyễn Văn Mười, PGS. Lý Nguyễn Bình, PGS. Nguyễn Công Hà, PGS. Trần Thanh Trúc đã luôn hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt tiến trình học tập.

Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Cần Thơ, Khoa Sau Đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp, Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Phòng thí nghiệm; các Phòng ban, Khoa liên quan đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu tại trường. Đặc biệt, xin được gửi đến Ban Giám hiệu, Ban Lãnh đạo Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm, Trường đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất. Nhà trường và Viện đã hỗ trợ kinh phí, điều kiện và thời gian cho tôi trong bốn năm học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Cần Thơ. Bên cạnh đó, tôi thật sự cảm động trước tình cảm và sự quan tâm giúp đỡ của các bạn đồng nghiệp trong và ngoài trường, xin cảm ơn các bạn rất nhiều.

Cuối cùng, xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân đã luôn luôn ủng hộ, sát cánh bên tôi. Công ơn này tôi xin khắc sâu trong lòng. NCS Đỗ Viết Phương i luan an TÓM TẮT Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định phương pháp tiền xử lý thích hợp nhất trên đối tượng vỏ quả cà phê vối (Coffea robusta). Đồng thời, nghiên cứu cũng tập trung thu nhận chế phẩm enzyme cellulase từ nấm mốc phân lập được từ quả cà phê.

Sau đó là quá trình ứng dụng enzyme này vào quá trình thủy phân vỏ quả cà phê và so sánh hiệu quả thủy phân với enzyme thương mại. Bên cạnh đó, việc đưa ra chế độ khử độc dịch thủy phân, thiết lập các thông số cho quá trình lên men tạo ethanol cũng được quan tâm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu đầu tiên là quá trình khử bớt caffeine và polyphenol trong vỏ quả cà phê bằng ba phương pháp trích ly khác nhau bao gồm: Trích ly thông thường, trích ly có sự hỗ trợ của vi sóng và trích ly có sự hỗ trợ của siêu âm. Tiếp sau đó là các thí nghiệm khảo sát sự ảnh hưởng của các tác nhân tiền xử lý acid, kiềm, vi sóng và vi sinh vật hay sự kết hợp của các tác nhân đến mức độ suy giảm hemicellulose và lignin.

Trong nội dung thứ hai, tiến hành phân lập nấm mốc có khả năng sinh tổng hợp enzyme cellulase từ các nguồn: đất trồng, quả cà phê, thân cành lá. Sau đó là quá trình thu nhận enzyme cellulase từ nấm mốc đã phân lập được bằng các tác nhân gây kết tủa khác nhau bao gồm: (NH4)2SO4, NaCl, ethanol và acetone. Enzyme thu nhận được cùng với enzyme thương mại được sử dụng để thủy phân vỏ quả cà phê và so sánh hiệu quả kinh tế là những vấn đề cơ bản trong nội dung 3. Bên cạnh đó, để đảm bảo cho quá trình lên men được thuận lợi thì dịch thủy phân cần phải được kiểm tra và loại bỏ một số chất có độc tính đối với nấm men.

Nội dung cuối cùng là khảo sát một số yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình lên men cũng như là khảo sát một số phương pháp lên men khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hiệu suất khử caffeine và polyphenol bằng phương pháp trích ly có sự hỗ trợ vi sóng đạt 92,3% (đối với caffeine) và 87,7% (đối với polyphenol) cao hơn so với hai phương pháp còn lại. Tuy nhiên, vì lý do kinh tế và tính khả thi nên phương pháp trích ly thông thường bằng nước nóng được lựa chọn cho việc khử caffeine và polyphenol. Khi so sánh các phương pháp tiền xử lý khác nhau cho thấy, tiền xử lý bằng phương pháp kết hợp acid-kiềm-vi sóng đạt hiệu quả cao nhất khi loại bỏ được 71,4% hemicellulose và 79,2% lignin nhưng vẫn giữ lại được 69,5% cellulose ở điều kiện xử lý: H2SO4 2% ở 140oC trong thời gian 45 phút, NaOH (0,2 g/g) ở 120oC trong thời gian 20 phút và vi sóng ở mức công suất 327 W trong vòng 20 phút.

Trong số 5 dòng nấm mốc phân lập được thì chủng Trichoderma asperellum QT5 (phân lập từ quả) có khả năng sinh tổng hợp cellulase hoạt tính cao nhất và đạt 1,17 U/mL (CMCase) sau 48 giờ nuôi cấy trên môi trường lỏng cơ bản. Sau đó enzyme cellulase thô được tinh sạch sơ bộ bằng ethanol (tỷ lệ ii luan an enzyme:ethanol là 1:3,5) thì hoạt tính CMCase tăng lên đáng kể (21,72 U/mL). Ngoài ra, khi ứng dụng enzyme cellulase thu nhận được vào quá trình thủy phân và lên men kết quả cho thấy, đường khử tạo ra trong dịch thủy phân bởi enzyme cellulase thu nhận được là 26,02 g/L thấp hơn so với thủy phân bằng enzyme thương mại Viscozyme (43,26 g/L) nhưng hàm lượng ethanol tạo thành chỉ thấp hơn 13,8%. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, phương pháp lên men SHF cho hiệu quả thủy phân cao hơn SSF và SHF+SSF nếu không xem xét đến mặt thời gian nhưng ngược lại phương pháp lên men SSF cho hiệu quả thủy phân cao hơn nếu xét trong cùng một khoảng thời gian như nhau.

Từ khóa: Ethanol, sinh khối lignocellulose, Trichoderma asperellum, thu nhận cellulase, tiền xử lý, thủy phân cellulose, vỏ quả cà phê. iii luan an ABSTRACT The aim of the study was to determine the most suitable pretreatment method for coffee pulp (Coffea robusta). In addition, the study also focused on recovery of mold cellulase enzyme from coffee berries. After that, this enzyme was used in hydrolysis of the coffee pulp.

Hydrolysis efficiency of the enzyme was compared with that of commercial enzymes. Besides, the condition of hydrolysate detoxification and parameters of the ethanol fermentation process were also studied. The first research content was to eliminate caffeine and polyphenols from coffee pulp using three different extraction methods including maceration, microwave-assisted extraction and ultrasound-assisted extraction. Then, experiments were to investigate the effects of pretreatment agents such as acid, alkali, microwave and microbiological or a combination of the agents on removing of hemicellulose and lignin.

In the second research, the isolation of mold which has high biosynthesis capacity to cellulase collected from various sources such as soil, branches, trunks, coffee pods. The third research was the recovering process of cellulase enzyme from the mold isolated using various precipitating agents: (NH4)2SO4, NaCl, ethanol and acetone. The cellulase enzyme (crude) and commercial enzyme were used to hydrolyze the coffee pulp. Then, the economic efficiency in coffee pulp hydrolysis were compared between the two enzymes.

Besides, to ensure that the fermentation was perfect, the hydrolyzate needs to be tested to remove some substances that were toxic to yeast. The final content was to study some main factors affecting the fermentation process as well as to investigate some different fermentation methods. The result showed that the eliminating efficiency of caffeine and polyphenols using the microwave-assisted extraction method reached 92.7% for caffeine and polyphenols, respectively. These were higher than those of the other methods.

However, due to economic aspects and feasibility, the maceration was also selected for decaffeine and depolyphenols process. When comparing different pretreatment methods, it revealed that the pretreatment in combination of dilute acid, dilute alkali and microwave was the most effective method, By the combination method, 69.5% of cellulose was retained; while 71.4% of hemicellulose and 79.2% of lignin were removed under treatment conditions as follows: H2SO4 2% at 140oC for 45 minutes, alkali pretreated with NaOH 0.2 g/g biomass at 120oC for 20 minutes, and microwave at 327 W for 20 minutes. Among five strains of molds isolated, Trichoderma asperellum QT5 had the highest activity of cellulase biosynthesis and reached iv luan an to 1.17 U/mL (CMCase) after 48 hours of culture in a basic liquid medium. Then, the crude enzyme was purified using ethanol (enzyme:ethanol ratio was 1:3.5), the CMCase activity increased significantly (21.

In addition, when using the recovery cellulase enzyme for the hydrolysis and fermentation processes, the results indicated that the reduction sugar in the hydrolyzate using the recovery cellulase was 26.02 g/L lower than that of the commercial Viscozyme (43.26 g/L) but ethanol content was only 13. Furthermore, result of the study also showed that the SHF fermentation method was more effective hydrolysis than SSF and SHF + SSF if ignoring the fermentation time. By contrast the SSF fermentation method was more effective hydrolysis than the others in the same fermentation time. Keywords: Biomass lignocellulose, cellulose hydrolysis, coffee pulp, enzyme recovery, ethanol, pretreatment, Trichoderma asperellum.

v luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Cần Thơ, ngày tháng năm Người hướng dẫn Người thực hiện Lê Nguyễn Đoan Duy Đỗ Viết Phương vi luan an MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. iv LỜI CAM ĐOAN. vi DANH SÁCH BẢNG.

x DANH SÁCH HÌNH. xii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xv Chương 1: GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu.1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu: .2 Phạm vi nghiên cứu:.4 Ý nghĩa của luận án .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .5 Điểm mới của luận án. 4 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Nguyên liệu cà phê .1 Giới thiệu về vỏ quả cà phê vối.2 Một số ứng dụng từ vỏ quả cà phê .3 Khả năng kháng vi sinh vật của caffeine và polyphenol .2 Sinh khối lignocellulose (nguyên liệu sản xuất ethanol sinh học) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Viết Phương (2020). Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học [Luận án tiến sĩ, trường đại học cần thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/luan-an-tien-xu-ly-vo-qua-ca-phe-voi-san-xuat-ethanol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiền xử lý vỏ quả cà phê vối nhằm tối ưu hệ vi sinh vật phân giải sinh ethanol hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học" thuộc chuyên ngành công nghệ thực phẩm. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tiền xử lý vỏ cà phê vối tạo ethanol sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter