Luận án thiết kế bộ phận cắt thái rơm liên hợp máy đập lúa - Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Văn Tâm
Luận án nghiên cứu các thông số chính thiết kế bộ phận cắt thái rơm liên hợp với máy đập lúa.
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa thu hoạch lúa: tổng quan cơ giới hóa
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Tam
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa thu hoạch lúa tổng quan cơ giới hóa
Việt Nam sản xuất lượng lớn lúa hàng năm. Kéo theo đó là khối lượng rơm rạ đáng kể. Cơ giới hóa thu hoạch lúa đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc xử lý rơm rạ sau thu hoạch còn nhiều thách thức lớn. Luận án này tổng quan về tình hình sản xuất lúa, đồng thời phân tích mức độ cơ giới hóa hiện tại. Nhu cầu về một máy nông nghiệp hiệu quả là cấp thiết. Nó cần xử lý rơm rạ đồng thời với đập lúa. Việc này giảm thiểu tình trạng đốt đồng, tăng giá trị phụ phẩm nông nghiệp. Năng suất máy cắt rơm kết hợp là yếu tố then chốt cho sự phát triển nông nghiệp bền vững. Giải pháp tích hợp này mang lại hiệu quả kinh tế, môi trường cao.
1.1. Thực trạng sản xuất rơm rạ Việt Nam
Sản lượng lúa tại Việt Nam đạt mức cao. Kéo theo đó là khối lượng rơm rạ khổng lồ được tạo ra. Việc quản lý, xử lý rơm rạ sau thu hoạch còn nhiều hạn chế. Tình trạng đốt đồng diễn ra phổ biến, gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Tìm kiếm các giải pháp tận dụng rơm rạ là ưu tiên hàng đầu. Phát triển cơ cấu băm rơm hiệu quả góp phần giải quyết vấn đề này. Điều này thúc đẩy chu trình nông nghiệp khép kín.
1.2. Khai thác xử lý rơm rạ hiệu quả
Rơm rạ mang nhiều tiềm năng ứng dụng. Nó có thể được chế biến làm thức ăn chăn nuôi cho đại gia súc. Hoặc sản xuất phân vi sinh hữu cơ, cải tạo đất. Nuôi trồng nấm cũng là một lựa chọn kinh tế. Thậm chí rơm rạ còn được ứng dụng trong một số ngành công nghệ cao. Kích thước rơm thái phù hợp sẽ tăng giá trị sử dụng. Việc này đòi hỏi công nghệ chế biến hiện đại, phù hợp.
1.3. Xu hướng máy cắt thái rơm hiện đại
Nhiều loại máy cắt thái rơm đã xuất hiện trên thế giới. Chúng có thể sử dụng dao dạng trống hoặc đĩa. Một số máy hoạt động dựa trên nguyên lý răng dao. Máy cắt thái rơm liên hợp với máy đập lúa là xu hướng mới. Điều này tối ưu hóa toàn bộ quy trình thu hoạch, xử lý. Cần lựa chọn lưỡi dao băm rơm máy nông nghiệp phù hợp. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao, chi phí vận hành thấp.
II.Nguyên lý cắt thái rơm lựa chọn thiết kế tối ưu
Việc lựa chọn nguyên lý cắt thái rơm có vai trò quyết định đến hiệu suất máy. Tài liệu này đánh giá chi tiết các nguyên lý cắt hiện có. Phân tích ưu nhược điểm của từng loại khi kết hợp với máy đập lúa. Mục tiêu là xác định nguyên lý tối ưu cho bộ phận cắt thái rơm (CTR-1) liên hợp. Nó đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, chỉ tiêu đánh giá nghiêm ngặt. Sự lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng rơm sau thái và năng suất máy cắt rơm kết hợp. Việc tích hợp thành công một nguyên lý máy đập lúa liên hoàn cần sự đồng bộ giữa các bộ phận. Từ đó đảm bảo hoạt động ổn định, hiệu quả cao.
2.1. Đánh giá các kiểu dao cắt rơm hiện có
Các loại máy cắt thái rơm hiện hành rất đa dạng. Bao gồm máy sử dụng dao dạng trống, dao dạng đĩa. Một số dùng nguyên lý cắt kiểu răng dao. Các loại máy xử lý khối rơm dạng lô kiện cũng phổ biến. Mỗi kiểu có đặc điểm riêng về khả năng cắt, độ bền. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp chọn được lưỡi dao băm rơm máy nông nghiệp phù hợp nhất. Nó cần đảm bảo hiệu suất cắt cao, tuổi thọ dài.
2.2. Lựa chọn cơ cấu băm rơm liên hợp
Lựa chọn nguyên lý cắt cho bộ phận CTR-1 là bước quan trọng. Nó phải phù hợp với nguyên lý máy đập lúa liên hoàn. Sự kết hợp này cần đảm bảo rơm được băm nhỏ đều. Đồng thời không ảnh hưởng đến quá trình đập lúa, tách hạt. Cơ cấu băm rơm được chọn cần có khả năng xử lý liên tục. Điều này tối ưu hóa dòng vật liệu. Từ đó tăng hiệu quả tổng thể của máy.
2.3. Yêu cầu kỹ thuật chỉ tiêu đánh giá
Bộ phận cắt thái rơm liên hợp phải đáp ứng nhiều yêu cầu. Bao gồm độ bền, độ tin cậy, an toàn khi vận hành. Các chỉ tiêu đánh giá gồm: độ đồng đều kích thước rơm thái, năng suất làm việc. Năng lượng tiêu thụ cũng là một yếu tố quan trọng. Các tiêu chí này đảm bảo máy hoạt động hiệu quả. Nó cần mang lại giá trị kinh tế cao cho người nông dân.
III.Thiết kế cơ cấu băm rơm mô hình lý thuyết chuyên sâu
Phần này tập trung vào nghiên cứu lý thuyết bộ phận cắt thái rơm. Nó xác định các thông số cấu tạo, thông số động học quan trọng. Việc xây dựng biên dạng cạnh sắc dao là một bước thiết yếu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cắt. Tài liệu cũng phát triển mô hình toán học để khảo sát. Mô hình này giúp phân tích ảnh hưởng của các thông số chính đến hàm năng lượng trong quá trình cắt. Từ đó đưa ra cơ sở khoa học cho việc tối ưu thiết kế trục dao cắt rơm rạ. Việc tính toán chính xác vận tốc cắt trục dao băm là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả làm việc. Thiết kế này là nền tảng cho tính toán công suất động cơ máy đập băm rơm sau này.
3.1. Thông số cấu tạo động học bộ phận cắt
Nghiên cứu xác định các thông số cơ bản. Bao gồm số lượng dao, góc nghiêng dao, đường kính trục. Các thông số động học như tốc độ quay trục dao cắt rơm rạ cũng được khảo sát. Chúng ảnh hưởng đến lực cắt, độ bền của dao. Việc xác định chính xác các thông số này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo hiệu suất làm việc cao nhất của cơ cấu băm rơm.
3.2. Xây dựng biên dạng lưỡi dao băm rơm
Thiết kế biên dạng cạnh sắc dao đóng vai trò trọng yếu. Nó tác động trực tiếp đến khả năng cắt, mức độ tiêu thụ năng lượng. Việc xác định góc cực, góc kẹp trong giai đoạn cắt là cực kỳ quan trọng. Biên dạng dao tối ưu sẽ giảm thiểu lực cản. Đồng thời tăng hiệu quả băm rơm. Lưỡi dao băm rơm máy nông nghiệp cần có độ sắc bén, độ bền cao.
3.3. Mô hình toán năng lượng cắt thái
Mô hình toán học được xây dựng để dự đoán. Nó khảo sát ảnh hưởng của các thông số đến năng lượng tiêu thụ. Các yếu tố như độ dài cạnh sắc dao làm việc, khối lượng rơm được xem xét. Lực cản cánh gạt do ma sát cũng được tính toán. Phản lực cánh gạt tác dụng vào khối rơm được phân tích. Mô hình này giúp tính toán công suất động cơ máy đập băm rơm chính xác hơn. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.
IV.Phân tích động lực học truyền động bộ phận cắt thái
Phân tích động lực học của hệ truyền động là một phần thiết yếu. Nó đảm bảo máy hoạt động ổn định, hiệu quả. Tài liệu khảo sát động lực học quá trình mở máy, bình ổn. Điều này giúp hiểu rõ hành vi của hệ thống khi khởi động, vận hành. Khảo sát đường cong biên-tần cũng được thực hiện. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chịu tải, dao động của truyền động đai bộ phận cắt thái. Các kết quả này cung cấp cơ sở cho việc lựa chọn động cơ. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế hệ thống truyền động. Đảm bảo tính toán công suất động cơ máy đập băm rơm chính xác. Hệ thống cần hoạt động ổn định, hiệu quả trong mọi điều kiện.
4.1. Khảo sát động lực học hệ truyền động
Nghiên cứu đi sâu vào động lực học hệ truyền động. Nó phân tích các giai đoạn mở máy và bình ổn. Sự ổn định của hệ thống là yếu tố then chốt. Đặc biệt là dưới các điều kiện tải khác nhau. Mục tiêu là tối ưu hóa truyền động đai bộ phận cắt thái. Nó phải đảm bảo truyền tải lực hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu hao phí năng lượng.
4.2. Ảnh hưởng thông số đến năng lượng cắt
Các thông số thiết kế ảnh hưởng lớn đến năng lượng tiêu thụ. Chúng bao gồm vận tốc cắt trục dao băm, hình dạng dao. Tốc độ quay và khối lượng rơm cũng là yếu tố quan trọng. Khảo sát này giúp xác định cấu hình tối ưu. Nó nhằm giảm thiểu năng lượng tiêu thụ mà vẫn đảm bảo hiệu suất cắt. Tính toán công suất động cơ máy đập băm rơm dựa trên các dữ liệu này.
4.3. Tính toán công suất động cơ máy đập băm
Việc tính toán công suất động cơ là bước cuối cùng. Nó dựa trên kết quả phân tích động lực học, năng lượng cắt. Công suất động cơ phải đủ lớn để vận hành cơ cấu băm rơm. Nó cũng cần xử lý buồng đập và sàng tách lúa cùng lúc. Đồng thời phải có dự phòng cho các trường hợp tải trọng cao. Lựa chọn động cơ phù hợp tối ưu hóa hiệu quả, tuổi thọ máy.
V.Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả máy
Các kết quả nghiên cứu lý thuyết cần được kiểm chứng thực nghiệm. Phần này trình bày các thí nghiệm quan trọng. Nó xác định các tham số lý thuyết của mô hình toán. Đồng thời, đánh giá đặc điểm của khối rơm trước và sau khi qua buồng đập và sàng tách lúa. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này giúp hiệu chỉnh, hoàn thiện thiết kế. Từ đó khẳng định tính đúng đắn của các giả thuyết. Nâng cao độ tin cậy của bộ phận cắt thái rơm liên hợp. Đảm bảo năng suất máy cắt rơm kết hợp đáp ứng yêu cầu. Thực nghiệm là bước không thể thiếu để đưa sản phẩm vào ứng dụng thực tế.
5.1. Xác định tham số lý thuyết thực nghiệm
Thí nghiệm được tiến hành để đo đạc các tham số vật lý. Các tham số này cần thiết cho mô hình toán học. Bao gồm đặc tính cơ lý của rơm, hệ số ma sát. Độ ẩm và khối lượng riêng của rơm cũng được xác định. Dữ liệu thực nghiệm giúp hiệu chỉnh, chuẩn hóa mô hình. Từ đó tăng độ chính xác của các dự đoán. Góp phần hoàn thiện thiết kế cơ cấu băm rơm.
5.2. Đặc điểm rơm sau đập và cắt thái
Rơm sau khi qua buồng đập và sàng tách lúa có đặc điểm riêng. Đặc tính này ảnh hưởng đến quá trình cắt thái. Các thí nghiệm đánh giá kích thước rơm thái, độ đồng đều. Rơm cần được thái nhỏ, đồng nhất. Điều này tăng giá trị sử dụng. Phân tích này giúp điều chỉnh thiết kế lưỡi dao băm rơm máy nông nghiệp cho phù hợp.
5.3. Năng suất máy cắt rơm kết hợp
Thí nghiệm cuối cùng tập trung vào năng suất máy cắt rơm kết hợp. Nó đánh giá khả năng làm việc thực tế của máy. Các chỉ số như lượng rơm xử lý trên giờ, chất lượng rơm thái được đo. So sánh với các chỉ tiêu đặt ra ban đầu. Kết quả này khẳng định hiệu quả của nguyên lý máy đập lúa liên hoàn. Nó là minh chứng cho thành công của thiết kế. Đảm bảo máy đáp ứng nhu cầu sản xuất thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ ở bắt kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguôn gốc. Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Nguyễn Văn Tam LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy: TS.
Lê Minh Lư; TS. Nguyễn Xuân Thiết và PGS. Lương Văn Vượt - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, những người đã tận tình động viên, chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong nhiều năm để tôi đủ quyết tâm hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thé các thầy, cô giáo Bộ môn Cơ học kỹ thuật, Khoa Cơ Điện, Ban Quản lý đảo tạo, Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam và các Khoa, Phòng, Ban, Viện trong Học viện đã giúp đỡ về chuyên môn cũng như tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám hiệu và tập thê cán bộ CNV Truong Cao đẳng nghề Cơ giới Ninh Bình, đã tạo mọi thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi học tập vả nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc và tập thể cán bộ CNV Trung tâm Giám định máy và thiết bị (trực thuộc Viện Cơ Điện NN và Công nghệ STH) đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về thiết bị và ghi nhận kết quả đo trong quá trình triển khai thí nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp trong và ngoài cơ quan và đặc biệt là các thành viên trong gia đình, đã giúp đỡ, ủng hộ, động viên, góp ý kiến đề tôi hoàn thành luận án này. Xin tran trong cam on! Tác giả luận án Nguyễn Văn Tam ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN HE THONG KY HIEU VA CHU VIET TAT DANH MỤC HÌNH DANH MUC BANG BIEU MO BAU Chuong 1.
TONG QUAN VE VAN DE NGHIEN CUU 1. Tình hình sản xuất và cơ giới hóa khâu thu hoạch lúa ở Việt Nam Sản lượng lúa và rơm, rạ ở Việt Nam trong những năm gần đây Tình hình cơ giới hóa khâu thu hoạch lúa ở Việt Nam Một số đặc điểm của cây lúa và rơm sau thu hoạch Tình hình khai thác và xử lý rơm, rạ trên thế giới và Việt Nam Xử lý rơm làm thức ăn cho đại gia súc Xử lý rơm, rạ làm phân vi sinh. Xử lý rơm, rạ trong nuôi trồng nắm Xử lý rơm, rạ đáp ứng cho một số ngành công nghệ cao Tổng quan về một số mẫu máy cắt thái rơm trên thế giới và Việt Nam Máy cắt thái rơm dao dạng trống Máy cắt rơm dao dạng đĩa Bộ phận cắt thái sử dụng nguyên lý cắt kiểu rang dao Bộ phận cắt thái với nguyên lý cắt cho các khối rơm dạng lô kiện Bộ phận cắt thái rơm liên hợp với máy GĐLH Lựa chọn nguyên lý cắt cho bộ phận cắt thái rơm liên hợp với máy đập lúa Ưu, nhược điểm của các nguyên lý cắt khi liên hợp với máy đập lúa Lựa chọn nguyên lý cắt cho bộ phận cắt thái liên hợp với máy đập lúa Yêu cầu kỹ thuật và các chỉ tiêu đánh giá của bộ phận cắt thái CTR-I Yêu cầu kỹ thuật đối với bộ phận cắt thái CTR-1 Các chỉ tiêu đánh giá cho bộ phận cắt thái CTR-1 Kết luận chương I 1H Boe BE oS. > COMA 0œ 0 0 m < NY NY NY NY th NN N HRP PR RF = KF Be AAI DA FWWNYN ONAN DW wore KF © Chương 2.
ĐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 29 2. Đối tượng nghiên cứu 29 2. Xác định các thông số chính ảnh hưởng đến quá trình cắt thái 29 2. Xác định mức nghiên cứu các thông số chính và giá trị các hàm chỉ tiêu 31 2.
Phương pháp nghiên cứu lý thuyết 37 2. Phương pháp giải tích 42 2. Phương pháp số 42 2. Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng hệ thống kỹ thuật 43 2.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm 43 2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đơn yếu tố 43 2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đa yếu tố 45 2. Kế hoạch thực nghiệm cho mô hình nghiên cứu bộ phận cắtthái CTR-I 51 Chuong 3.
KET QUA NGHIEN CUU LY THUYET 55 3. Thông số cấu tạo và thông số động học của bộ phận cắt thai CTR-1 57 3. Xây dựng biên dạng cạnh sắc dao cho bộ phận cắt thai CTR-1 59 3. Xác định một số thông số cầu tạo cơ bản của bộ phận cắt thai CTR-1 63 3.
Xác định góc cực @ theo góc quay ọ và tính góc kẹp trong giai đoạn cắt 68 3. Các thông số động học cơ bản của bộ phận cắt thái rơm 71 3. Xây dựng mô hình toán và khảo sát ảnh hưởng của các thông số chính đến các hàm năng lượng trong quá trình cắt 72 3. Xác định độ dài đoạn cạnh sắc đao làm việc AS, khối lượng các phần rom chưa cắt m„ và đã cắt m,, 73 3.
Lực cản cánh gạt do ma sát giữa khối rơm đã cắt với mặt bên của thân dao 77 3. Xác định phản lực cánh gạt tác dụng vào khối rơm trong giai đoạn cắt 78 3. Mô hình toán mô tả ảnh hưởng của một số thông số chính đến các hàm năng lượng của bộ phan cat thai CTR-1 84 3. Khảo sát ảnh hưởng của một số thông số chính đến giá trị các hàm năng lượng của bộ phận cắt thái CTR-I 88 3.
Động lực học hệ truyền động 93 3. Khảo sát động lực học quá trình mở máy và bình ôn của hệ truyền động Ø7 3. Khảo sát đường cong biên-tần của hệ truyền động 99 Kết luận chương 3 101 Chương 4. KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIEM 102 4.
Kết quả thí nghiệm xác định các tham số lý thuyết của mô hình toán 102 iv 4. Đặc điểm của khối rơm trước và sau khi qua bộ phận đập lúa 102 4. Kết quả về một số đặc tính cơ, lý của rơm tươi 104 4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm 113 4.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đơn yếu tố 114 4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đa yếu tố 123 4. Kết quả nghiên cứu tối ưu tổng quát 130 Kết luận chương 4 130 KÉT LUẬN VÀ KIÉN NGHỊ 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CONG BO 134 TAI LIEU THAM KHAO 135 PHU LUC 140 HE THONG KY HIEU VA CHU VIET TAT Ký hiệu | Don vi Ý nghĩa i - ¡ Mức ý nghĩa thống kê “ ị rad; độ ị Góc nghiêng cánh gạt Ơ rad/s ‡ Vận tốc góc của trống cắt Bo rad/s | Van téc gc từ trường quay của động cơ. ‡ Góc tạo bởi phương cánh gạt và phương hướng tâm của điểm T rad, độ đầu cánh gạt (còn được gọi là góc cấu tạo) Các bậc tự do xác định giá trị tra bảng chuẩn Kohren ở thực " nghiệm đơn yếu tố.
độ Góc tạo bởi hai phương hướng tâm của đầu cánh gạt và chân ”_ | cánh gạt (còn được gọi là góc câu tạo) Az ¡ Thừa sé Lagrange trong ham t6i ưu tổng quát T rad, độ ¡ Góc trượt Ọọ rad Góc quay trống cắt Oo us Góc hạ đầu dao; góc bao vào; góc bao cắt; góc bao vùng chuyển Pet Pent VA rad tiép và góc bao vùng chạy không ck Q' rad, độ } Géc ma sat gitra vat ligu lam dao va vật liệu cat thai 15 @2 rad, độ | Góc quay của trục động cơ; góc quay của trục trống cắt 2q rad, độ † Góc quay quy đổi đồng trục Ao rad Giá trị biến thiên giữa góc cực @ và góc quay ọ. 9 rad Góc cực (góc xác định bán kính cực R(@)) En Tý số nén tương đối ® Hàm tối ưu tổng quát của các hàm chỉ tiêu Dit Hàm hao tán cản dao động % rad, độ j Góc kẹp AS Chiều dài đoạn dao ngập vào vật thái khi vừa nén vừa cắt AS. cm, m Chiéu dai doan dao cat ASn Chiều dài đoạn dao nén 5 ¡ mm,m / Khe ho giữa mặt bên dao và mặt bên cánh gạt 5a; Se m Độ dày vật liệu chế tạo đao; độ quay không đều trục trống cắt vi Na - Hiệu suất bộ truyền đai Tìv: Tìr rad; độ Ì Góc nghiêng máng dẫn cửa vào rơm và cửa ra rơm Pr kg/m? | Khéi lượng riêng của rơm tươi ở trạng thái tự nhiên Ø Hệ số trượt của động cơ ở tốc độ thấp hơn tốc độ điện từ Ox Hệ số trượt ứng với mô men cực đại của động cơ É Hệ số trượt đàn hồi của bộ truyền đai ats An m/s’ } Gia tốc tiếp tuyến; pháp tuyến với biên dạng cạnh sắc dao âi; 8; đi Hệ số hàm mục tiêu dạng thực Ai Hệ số hàm mục tiêu dạng chính tắc Act kJ Công do một hang cánh gạt thực hiện một lần cắt Ag kl/cmˆ | Công cắt thái riêng Aa m Khoảng cách trục trong truyền động đai b hệ số cản đao động trong hàm hao tán bị; bụ; bịi Hệ số hàm mục tiéu dang ma beg; Daeg m Chiều rộng cánh gạt; chiều dài hàng cánh gạt bạ m Khoảng cách hai mặt bên của hai dao kể nhau Cx % Hàm chỉ tiêu chất lượng cắt Deg; D, m _; Dién tich bé mat mét cánh gạt; 1/10 diện tích bề mặt cánh gat De cm? Diện tích ngang phần khối rơm đã cắt áp vào mặt bên dao Dạ mm” | Diện tích tiết diện dây đai Duar m Diện tích rơm do đoạn cạnh sắc dao làm việc nén vào D 2 Diện tích cản không khí của phần khối rơm chưa cắt chiếu lên m " phương bán kính cực R(6) D > | Diện tích cản không khí của phần khối rơm đã cắt chiếu lên TS m r r phương ban kính cuc Ry D 2 Tổng diện tích khối rơm được cắt do 7 dao thực hiện trong một TÌ m z > x " qua trinh cat Gi; Gp Gia tri tinh theo chuẩn Kohren; gia trị tra bảng chuẩn Kohren †í: 1/s Tần số đao động của mô men cán; tần số dao động riêng của hệ f;f› Bậc tự do trong kế hoạch thực nghiệm đa yếu tố foe ff Bac tu do tong quát; bậc tự do nghiệm thức; bậc tự do sai biệt 0: Ít; Te trong thực nghiệm đơn yếu tô vii Hệ số ma sát giữa rơm tươi và thép ¡ Lực quán tính ly tâm do khối rơm chưa cắt chuyển động theo i Fon N ị quỹ đạo cạnh sắc dao Kẻ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Tam (n.d.). Thiết kế bộ phận cắt thái rơm kết hợp máy đập lúa [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/luan-an-thiet-ke-bo-phan-cat-thai-rom-lien-hop-may-dap-lua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế bộ phận cắt thái rơm kết hợp máy đập lúa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các thông số chính thiết kế bộ phận cắt thái rơm liên hợp với máy đập lúa.
Luận án "Thiết kế bộ phận cắt thái rơm kết hợp máy đập lúa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Luận án "Thiết kế bộ phận cắt thái rơm kết hợp máy đập lúa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế bộ phận cắt thái rơm kết hợp máy đập lúa" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế bộ phận cắt thái rơm kết hợp máy đập lúa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.