Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thực trạng và đề xuất sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa
Nghiên cứu thực trạng sử dụng đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc, đề xuất phương án khai thác hiệu quả phục vụ vùng nguyên liệu mía đường Lam Sơn tỉnh Thanh Hóa.
Quản lý đất đai
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Phân tích thực trạng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc
Nghiên cứu tập trung vào hiện trạng sử dụng đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc, Thanh Hóa. Vùng này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu cho Nhà máy Đường Lam Sơn. Đất đai nơi đây đối mặt với nhiều thách thức. Việc đánh giá tổng thể điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội là cần thiết. Nghiên cứu này phác thảo bức tranh rõ nét về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất mía và hiệu quả sử dụng đất. Các yếu tố như thổ nhưỡng, khí hậu và cơ sở hạ tầng nông nghiệp được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong canh tác mía. Từ đó, định hướng các giải pháp cải thiện. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cốt lõi. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp quản lý đất đai bền vững. Đất trồng mía cần được tối ưu hóa để đảm bảo nguồn cung ổn định. Phát triển cây mía gắn liền với sinh kế của nông dân.
1.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội địa phương
Ngọc Lặc có điều kiện tự nhiên đa dạng. Địa hình đồi núi, khí hậu nhiệt đới gió mùa. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của cây mía. Nguồn nước, nhiệt độ, lượng mưa là các yếu tố quan trọng. Kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Lao động nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch. Tuy nhiên, cây mía vẫn là cây trồng chủ lực. Cơ sở hạ tầng nông thôn đang được đầu tư. Điều này hỗ trợ việc sản xuất và vận chuyển mía. Nông dân có kinh nghiệm canh tác mía lâu năm.
1.2. Thực trạng sử dụng đất trồng mía hiện tại
Diện tích đất trồng mía ở Ngọc Lặc tương đối lớn. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng đất chưa cao. Một số diện tích đất chưa được khai thác tối ưu. Việc luân canh, xen canh cây trồng còn hạn chế. Năng suất mía biến động theo năm. Chất lượng mía cũng cần được cải thiện. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất chưa đồng đều. Đất đai đối mặt với nguy cơ thoái hóa. Sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật cần được quản lý chặt chẽ. Cơ cấu cây trồng cần được đa dạng hóa hợp lý.
1.3. Vấn đề phát triển vùng nguyên liệu mía đường
Ngọc Lặc là vùng nguyên liệu quan trọng của Công ty Mía đường Lam Sơn. Tuy nhiên, vùng nguyên liệu đang đối mặt nhiều thách thức. Giá mía không ổn định ảnh hưởng đến thu nhập nông dân. Chính sách hỗ trợ phát triển vùng mía cần được củng cố. Cạnh tranh với các loại cây trồng khác ngày càng gay gắt. Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực. Nông dân cần được hỗ trợ kỹ thuật để thích ứng. Liên kết giữa nông dân và nhà máy cần được thắt chặt. Phát triển vùng nguyên liệu bền vững là mục tiêu dài hạn.
II. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất mía Lam Sơn
Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng mía là yếu tố then chốt. Đánh giá này giúp định hình chiến lược phát triển bền vững. Luận án thực hiện phân tích đa chiều. Các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường được xem xét. Hiệu quả kinh tế bao gồm năng suất, chi phí sản xuất và lợi nhuận. Hiệu quả xã hội liên quan đến tạo việc làm, thu nhập nông dân và an sinh. Môi trường bao gồm tác động đến đất, nước và đa dạng sinh học. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, xác định các điểm nghẽn và tiềm năng phát triển. Việc nâng cao hiệu quả đất mía không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn góp phần ổn định đời sống nhân dân. Công ty Mía đường Lam Sơn có thể tối ưu hóa nguồn nguyên liệu. Phân tích này hỗ trợ ra quyết định chính sách.
2.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả đất trồng mía
Nghiên cứu sử dụng nhiều tiêu chí đánh giá. Các chỉ số kinh tế bao gồm doanh thu, chi phí, lợi nhuận ròng. Chỉ số năng suất mía trên một đơn vị diện tích là quan trọng. Các tiêu chí xã hội gồm tạo việc làm, thu nhập bình quân hộ. Đánh giá môi trường xem xét mức độ xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước. Sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu cần được kiểm soát. Tính bền vững của hệ thống canh tác là mục tiêu. Tiêu chí lựa chọn phù hợp với điều kiện địa phương.
2.2. Hiệu quả kinh tế xã hội vùng nguyên liệu
Kết quả cho thấy hiệu quả kinh tế có sự khác biệt. Một số vùng đạt năng suất cao, lợi nhuận ổn định. Các vùng khác đối mặt với chi phí đầu tư lớn, thu nhập thấp. Sự chênh lệch này do nhiều yếu tố. Chính sách hỗ trợ và kỹ thuật canh tác ảnh hưởng lớn. Về mặt xã hội, cây mía tạo ra việc làm cho nhiều hộ gia đình. Nó góp phần ổn định cuộc sống nông dân. Tuy nhiên, cần cải thiện chuỗi giá trị. Đảm bảo thu nhập công bằng cho người trồng mía. Hạn chế rủi ro thị trường cho sản xuất mía.
2.3. Phân tích điểm mạnh điểm yếu SWOT
Phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá toàn diện. Điểm mạnh bao gồm điều kiện tự nhiên phù hợp, kinh nghiệm nông dân. Vị trí gần nhà máy Lam Sơn là lợi thế. Điểm yếu là năng suất chưa đồng đều, công nghệ lạc hậu. Sự phụ thuộc vào thị trường giá đường cũng là rủi ro. Cơ hội bao gồm nhu cầu mía đường ổn định. Công nghệ mới có thể nâng cao hiệu quả. Thách thức lớn là biến đổi khí hậu và cạnh tranh đất đai. Chính sách quản lý đất cần linh hoạt hơn.
III. Đánh giá thích hợp đất đai cây mía Ngọc Lặc
Đánh giá thích hợp đất đai là bước quan trọng. Nó giúp xác định vùng đất tối ưu cho cây mía. Nghiên cứu áp dụng phương pháp của FAO. Phương pháp này phân loại đất dựa trên đặc tính tự nhiên. Các yếu tố như loại đất, độ phì nhiêu, địa hình được xem xét. Khả năng cung cấp nước, thoát nước cũng là tiêu chí. Mục tiêu là phân vùng đất phù hợp nhất. Từ đó, đưa ra khuyến nghị sử dụng đất hợp lý. Việc này giúp tối đa hóa năng suất mía. Đồng thời giảm thiểu chi phí đầu tư. Hạn chế rủi ro do điều kiện đất không phù hợp. Đánh giá thích hợp đất đai là cơ sở khoa học. Nó định hướng quy hoạch và quản lý đất bền vững. Tránh việc trồng mía trên đất kém hiệu quả. Đảm bảo phát triển cây mía bền vững cho vùng nguyên liệu.
3.1. Phân loại đất và đặc điểm thổ nhưỡng
Đất đai Ngọc Lặc được phân loại chi tiết. Các loại đất chính bao gồm đất feralit đỏ vàng, đất phù sa. Mỗi loại đất có đặc điểm thổ nhưỡng riêng. Độ pH, hàm lượng dinh dưỡng, kết cấu đất được khảo sát. Khả năng giữ ẩm và thoát nước của đất cũng quan trọng. Dữ liệu này thu thập từ mẫu đất phân tích. Đặc điểm thổ nhưỡng quyết định năng suất và chất lượng mía. Cần có biện pháp cải tạo đất phù hợp. Bảo vệ đất khỏi xói mòn và bạc màu là ưu tiên.
3.2. Tiêu chí thích hợp đất đai cho cây mía
Cây mía có yêu cầu cụ thể về đất đai. Các tiêu chí bao gồm độ dốc địa hình, tầng đất canh tác. Độ sâu tầng đất có ý nghĩa quan trọng. Mía yêu cầu đất có độ phì trung bình đến cao. Khả năng thoát nước tốt, không bị ngập úng. Nhiệt độ và lượng mưa cũng là yếu tố thiết yếu. Nghiên cứu thiết lập bộ tiêu chí đánh giá. Các tiêu chí này dựa trên yêu cầu sinh thái của cây mía. Đồng thời tham khảo các chuẩn mực quốc tế.
3.3. Kết quả đánh giá thích hợp đất theo FAO
Kết quả đánh giá đất theo phương pháp FAO cho thấy sự phân hóa. Một số khu vực đất rất thích hợp cho cây mía (S1). Các khu vực khác chỉ thích hợp vừa (S2) hoặc ít thích hợp (S3). Có cả những vùng không thích hợp (N). Bản đồ thích hợp đất đai được xây dựng. Bản đồ này trực quan hóa các vùng đất. Nó chỉ ra tiềm năng và hạn chế của từng khu vực. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho việc quy hoạch sản xuất. Tối ưu hóa phân bổ diện tích trồng mía.
IV. Đề xuất giải pháp sử dụng hiệu quả đất mía
Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp. Các giải pháp nhằm mục tiêu sử dụng hiệu quả đất trồng mía. Chúng hướng đến phát triển vùng nguyên liệu bền vững. Đề xuất bao gồm cả quy hoạch, chính sách và kỹ thuật canh tác. Mục tiêu là nâng cao năng suất, chất lượng mía. Đồng thời cải thiện thu nhập cho nông dân. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện địa phương. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp là chìa khóa. Nó giúp giải quyết những thách thức hiện tại. Đảm bảo nguồn cung mía ổn định cho Nhà máy Đường Lam Sơn. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Ngọc Lặc. Các đề xuất này mang tính khả thi cao.
4.1. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất trồng mía
Quy hoạch lại vùng đất trồng mía là cần thiết. Tập trung mía vào các vùng đất thích hợp nhất. Chuyển đổi đất kém hiệu quả sang cây trồng khác. Xây dựng bản đồ quy hoạch chi tiết. Xác định rõ vùng chuyên canh mía. Đảm bảo việc sử dụng đất hợp lý, tránh lãng phí. Quy hoạch tích hợp các yếu tố môi trường. Quản lý đất đai cần khoa học, minh bạch.
4.2. Chính sách hỗ trợ phát triển vùng mía
Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho nông dân. Hỗ trợ về vốn, giống, phân bón. Giá mía thu mua cần ổn định, công bằng. Khuyến khích ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất. Đào tạo, chuyển giao khoa học kỹ thuật cho nông dân. Chính sách bảo hiểm cây trồng cũng cần được xem xét. Tăng cường liên kết giữa nhà máy và nông dân. Xây dựng hợp đồng bao tiêu sản phẩm rõ ràng.
4.3. Mô hình canh tác mía bền vững
Đề xuất các mô hình canh tác mía bền vững. Áp dụng kỹ thuật thâm canh tiên tiến. Sử dụng giống mía năng suất cao, kháng sâu bệnh. Thực hiện luân canh, xen canh cây trồng hợp lý. Quản lý dinh dưỡng đất, bảo vệ môi trường. Giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao chất lượng đất, chống xói mòn. Khuyến khích áp dụng nông nghiệp hữu cơ. Các mô hình này cần được triển khai thí điểm.
V. Phương pháp nghiên cứu đất mía hiệu quả
Luận án sử dụng đa dạng các phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác. Phân tích thông tin toàn diện về đất trồng mía. Phương pháp khoa học đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nghiên cứu kết hợp cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Điều này giúp có cái nhìn sâu sắc về thực trạng. Các kỹ thuật thống kê, phân tích không gian được áp dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là quan trọng. Nó định hình độ tin cậy và giá trị của các đề xuất. Nghiên cứu chú trọng phương pháp điều tra, lấy mẫu. Phân tích SWOT cũng là công cụ hữu ích. Kết quả nghiên cứu có thể được kiểm chứng. Góp phần vào cơ sở dữ liệu về quản lý đất đai.
5.1. Thu thập và xử lý số liệu địa phương
Số liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ quan chức năng. Bao gồm Sở Nông nghiệp, Sở Tài nguyên Môi trường, UBND huyện. Dữ liệu về khí hậu, thổ nhưỡng, kinh tế xã hội được tổng hợp. Số liệu sơ cấp thu thập thông qua phỏng vấn hộ gia đình. Điều tra thực địa tại các vùng trồng mía. Các số liệu này được kiểm tra, đối chiếu kỹ lưỡng. Sử dụng phần mềm chuyên dụng để xử lý dữ liệu.
5.2. Đánh giá đất đai và hiệu quả kinh tế
Phương pháp đánh giá thích hợp đất đai theo FAO được áp dụng. Phương pháp này phân tích các yếu tố đất đai. Nó xác định mức độ phù hợp cho cây mía. Đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng các chỉ số tài chính. So sánh chi phí và lợi nhuận giữa các mô hình. Phân tích lợi ích kinh tế của các giải pháp. Điều này giúp lượng hóa hiệu quả đầu tư.
5.3. Xây dựng bản đồ và phân tích dữ liệu
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng rộng rãi. GIS giúp xây dựng các bản đồ chuyên đề. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất, bản đồ thích hợp đất. Bản đồ phân vùng sản xuất mía được tạo ra. Các bản đồ này cung cấp cái nhìn trực quan. Hỗ trợ việc phân tích không gian, quy hoạch. Dữ liệu được tổng hợp, so sánh, phân tích định lượng.
VI. Tổng quan nghiên cứu đất trồng mía và mía đường
Nghiên cứu bắt đầu bằng tổng quan tài liệu sâu rộng. Tổng quan bao gồm cơ sở lý luận về sử dụng đất. Tình hình sản xuất mía đường trên thế giới và tại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu trước đây về đánh giá đất. Đặc biệt là những nghiên cứu liên quan đến cây mía. Mục tiêu là cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Đồng thời xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, định hướng cho đề tài cụ thể tại Ngọc Lặc. Tổng quan giúp đặt vấn đề vào bối cảnh rộng lớn. Nó làm rõ tính cấp thiết và ý nghĩa của nghiên cứu. Các xu hướng phát triển thị trường mía đường cũng được xem xét. Tác động của thị trường đến vùng nguyên liệu Lam Sơn là quan trọng. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố được đề cập trong bối cảnh chung.
6.1. Cơ sở lý luận về quản lý và sử dụng đất
Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Các lý thuyết về quản lý đất đai, quy hoạch đất. Khái niệm về hiệu quả sử dụng đất được phân tích. Yêu cầu sinh thái của cây mía cũng là trọng tâm. Các nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp bền vững. Hướng dẫn của FAO về đánh giá đất được tham khảo. Nắm vững cơ sở lý luận giúp định hình nghiên cứu. Nó đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của luận án.
6.2. Tình hình sản xuất mía đường thế giới Việt Nam
Tình hình sản xuất mía đường thế giới biến động. Các nước sản xuất chính bao gồm Brazil, Ấn Độ, Thái Lan. Sản lượng toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi chính sách và thị trường. Tại Việt Nam, cây mía là cây công nghiệp quan trọng. Các vùng trọng điểm như Thanh Hóa, Tây Ninh. Tuy nhiên, ngành mía đường Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Cạnh tranh từ đường nhập khẩu là một vấn đề lớn.
6.3. Công trình nghiên cứu liên quan đến đất mía
Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện. Các nghiên cứu đánh giá đất trồng mía ở nhiều địa phương. Các phương pháp đánh giá khác nhau được áp dụng. Một số nghiên cứu tập trung vào năng suất và giống mía. Một số khác xem xét hiệu quả kinh tế của việc trồng mía. Luận án kế thừa và phát triển từ những nghiên cứu này. Đồng thời bổ sung các kết quả mới cho vùng Ngọc Lặc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN THỊ LOAN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG HIỆU QUẢ ĐẤT TRỒNG MÍA HUYỆN NGỌC LẶC PHỤC VỤ VÙNG NGUYÊN LIỆU MÍA ĐƯỜNG LAM SƠN, TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP – 2020 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN THỊ LOAN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG HIỆU QUẢ ĐẤT TRỒNG MÍA HUYỆN NGỌC LẶC PHỤC VỤ VÙNG NGUYÊN LIỆU MÍA ĐƯỜNG LAM SƠN, TỈNH THANH HÓA Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 9.03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Châu Thu 2. Lê Thị Giang HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 02 tháng 6 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Loan 1 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô, bạn bè và người thân, tập thể và cá nhân những nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực trong và ngoài ngành. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến: PGS. Đào Châu Thu và PGS. Lê Thị Giang là những Cô giáo đã hướng dẫn nhiệt tình chỉ dạy giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án.
Tập thể lãnh đạo và các thầy, cô Bộ môn Quy hoạch đất đai, Khoa Quản lý đất đai, Ban Quản lý Đào tạo, Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Có được những thành quả trong luận án là được sự giúp đỡ nhiệt tình của lãnh đạo và cán bộ: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Thanh Hóa, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thanh Hóa, Đài Khí tượng Thủy văn tỉnh Thanh Hóa, UBND huyện Ngọc Lặc, Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Ngọc Lặc, Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn Thanh Hóa đã cử người phối hợp và cung cấp số liệu cho luận án, các hộ gia đình chọn làm mô hình trồng mía. Xin chân thành cám ơn Chủ nhiệm Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước: “Nghiên cứu, ứng dụng công nghệ tiên tiến phục vụ sản xuất nông nghiệp cho các vùng đồi núi Bắc Trung Bộ thích ứng với biến đổi khí hậu” thuộc Văn phòng chương trình KH&CN cấp quốc gia về Tài Nguyên Môi trường & biến đổi khí hậu, Bộ Tài nguyên và Môi trường. Tôi cũng xin cám ơn đến các đồng nghiệp nơi tôi đang công tác tại Trường Đại học Hồng Đức đã tạo điều kiện giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình nghiên cứu.
Cuối cùng tôi muốn được cám ơn những người thân trong gia đình tôi đã luôn chia sẻ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện công trình nghiên cứu. Hà Nội, ngày 02 tháng 6 năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Loan 2 MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Mục lục.iii Danh mục chữ viết tắt.vi Danh mục bảng.vii Danh mục hình.ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Cơ sở lý luận về sử dụng đất trồng mía.
Sử dụng đất nông nghiệp và hiệu quả sử dụng đất. Yêu cầu sử dụng đất của cây mía và các loại cây trồng xen. Tình hình sản xuất và tiềm năng phát triển mía nguyên liệu phục vụ công nghệ chế biến đường trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất mía nguyên liệu trên thế giới.
Tình hình sản xuất mía nguyên liệu tại Việt Nam. Thực trạng và xu hướng phát triển thị trường mía đường tại Việt Nam tác động đến vùng nguyên liệu mía đường Lam Sơn. Đánh giá đất trên thế giới và ở Việt Nam. Đánh giá đất trên thế giới.
Đánh giá đất theo FAO ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu đánh giá đất trồng mía trên thế giới và ở Việt Nam. Một số công trình nghiên cứu sử dụng đất trồng mía trên thế giới và ở Việt Nam. Trên thế giới.
Một số nghiên cứu có liên quan đến sử dụng đất trồng mía ở Thanh Hóa. Nhận xét chung về tổng quan tài liệu và định hướng nghiên cứu của đề tài. Nhận xét chung về tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Hướng nghiên cứu đề tài.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội liên quan đến sử dụng đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc. Thực trạng sử dụng đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc.
Đánh giá thích hợp đất đai đối với cây mía trên địa bàn huyện Ngọc Lặc. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc. Đề xuất sử dụng đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp điều tra thu thập số liệu, tài liệu thứ cấp. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp lấy mẫu đất và phân tích mẫu đất.
Phương pháp đánh giá thích hợp đất đai theo FAO. Phương pháp xây dựng bản đồ. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng mía. Phương pháp lựa chọn và theo dõi mô hình.
Phương pháp phân tích SWOT. Phương pháp xử lý số liệu, thống kê, tổng hợp, phân tích và so sánh. Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội liên quan đến sử dụng đất trồng mía trên địa bàn huyện Ngọc Lặc.
Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Nhận xét chung về tình hình phát triển kinh tế, xã hội huyện Ngọc Lặc đối với việc sản xuất mía. Đánh giá thực trạng sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc.
Hiện trạng sử dụng đất huyện Ngọc Lặc. Thực trạng sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc. Thực trạng các nguồn lực và các chính sách hỗ trợ cho phát triển cây mía vùng nghiên cứu. Đánh giá thích hợp đất đai đối với cây mía trên địa bàn huyện Ngọc Lặc.
Điều tra bổ sung bản đồ đất. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Phân hạng thích hợp đất đai đối với các kiểu sử dụng đất trồng mía. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc.
Đánh giá hiệu quả các kiểu sử dụng đất trên địa bàn huyện. Hiệu quả các mô hình sử dụng đất trồng mía. Phân tích Swot trong sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc. Đề xuất sử dụng đất trồng mía hiệu quả phục vụ vùng nguyên liệu mía đường Lam Sơn.
Cơ sở đề xuất sử dụng đất trồng mía. Đề xuất định hướng sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc đến năm 2025. Một số giải pháp sử dụng hiệu quả đất trồng mía huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa. Kết luận và kiến nghị.140 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án.141 Tài liệu tham khảo.151 6 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt BVTV Bảo vệ thực vật CP Cổ phần DTTN Diện tích tự nhiên ĐVHC Đơn vị hành chính FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) KHKT Khoa học kỹ thuật KSD Kiểu sử dụng LMU Đơn vị bản đồ đất đai (Land Mapping Unit) LUT Loại sử dụng đất (Land Use Type) MH Mô hình TTg Thủ tướng TB Trung bình QĐ Quyết định STT Số thứ tự UBND Ủy ban nhân dân 7 DANH MỤC BẢNG 2.
Yêu cầu sử dụng đối với cây mía. Tình hình sản xuất mía các vùng nguyên liệu tại Việt Nam năm 2016. Tiêu chuẩn để phân loại các tính chất đất để trồng mía. Phân cấp độ phì nhiêu của đất huyện Ngọc Lặc.
Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế các kiểu sử dụng đất mía. Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hô ôi các kiểu sử dụng đất mía. Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường các kiểu sử dụng đất mía. Phân tích SWOT trong sử dụng đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc.
Hiện trạng diện tích đất trồng mía huyện Ngọc Lặc. Hiện trạng diện tích đất trồng mía phân theo loại đất và địa hình. Cơ cấu giống mía niên vụ 2017 - 2018 huyện Ngọc Lặc. Các yếu tố tác động đến năng suất mía huyện Ngọc Lặc.
Đặc điểm nguồn nhân lực của hộ điều tra. Những khó khăn về kỹ thuâ ôt, dịch vụ đối với hô ô trồng mía huyện Ngọc Lặc. Diện tích các nhóm đất phân bố trên địa bàn huyện Ngọc Lặc. Chỉ tiêu và phân cấp các chỉ tiêu xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Ngọc Lặc.
Diê nô tích các loại đất đánh giá huyện Ngọc Lặc. Diê ôn tích đất đánh giá phân theo đô ô dày tầng đất huyê ôn Ngọc Lặc. Diê ôn tích đất đánh giá phân theo thành phần cơ giới huyê ôn Ngọc Lặc. Diê ôn tích đất đánh giá phân theo cấp đô ô dốc huyện Ngọc Lặc.
Đặc tính, tính chất của một số phẫu diện đất trồng mía huyện Ngọc Lặc. Diê ôn tích đất đánh giá phân theo độ phì của đất huyện Ngọc Lặc. Diê ôn tích đất đánh giá phân theo chế đô ô tưới huyê ôn Ngọc Lặc. Đặc tính của các đơn vị bản đồ đất đai huyện Ngọc Lặc.
Tổng hợp các đơn vị đất đai theo loại đất huyện Ngọc Lặc. Yêu cầu sử dụng đất của các kiểu sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc. Mức độ thích hợp đất đai của mía thuần. Diện tích mức độ thích hợp đất đai của mía thuần tại huyện Ngọc Lặc.
Mức độ thích hợp đất đai của mía xen lạc. Diện tích mức độ thích hợp đất đai của mía xen lạc tại huyện Ngọc Lặc. Mức độ thích hợp đất đai của mía xen đậu tương. Diện tích mức độ thích hợp đất đai của mía xen đậu tương tại huyện Ngọc Lặc.
Mức độ thích hợp đất đai của mía xen đậu xanh. Diện tích mức độ thích hợp đất đai của mía xen đậu xanh tại huyện Ngọc Lặc. Tổng hợp diện tích phân hạng thích hợp đất đai các kiểu sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc. Tổng hợp các kiểu thích hợp đất đai của các kiểu sử dụng đất trồng mía huyện Ngọc Lặc.
Hiê ôu quả kinh tế của các kiểu sử dụng đất trồng mía. Hiê ôu quả xã hô ôi của các kiểu sử dụng đất trồng mía. Hiệu quả môi trường của các kiểu sử dụng đất mía.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng sử dụng đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc, đề xuất phương án khai thác hiệu quả phục vụ vùng nguyên liệu mía đường Lam Sơn tỉnh Thanh Hóa.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng hiệu quả đất trồng mía tại huyện Ngọc Lặc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.