Luận án: Khả năng kháng oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của cây dứa (Ananas comosus)
Nghiên cứu khám phá khả năng chống oxy hóa và ức chế tyrosinase của dứa. Tiềm năng làm đẹp và chăm sóc da từ chiết xuất tự nhiên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
257
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về nguồn chiết xuất cây dứa Ananas comosus
- Số trang:
- 257 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hậu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về nguồn chiết xuất cây dứa Ananas comosus
Cây dứa có tên khoa học là Ananas comosus, thuộc họ Bromeliaceae. Loài thực vật này phân bố rộng rãi tại vùng nhiệt đới và có giá trị dinh dưỡng cao. Nguồn nguyên liệu chiết xuất cây dứa cung cấp kho tàng hợp chất tự nhiên quý giá. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện các bộ phận gồm lá, thân, thịt quả và vỏ quả. Vùng sinh thái Tắc Cậu thuộc tỉnh Kiên Giang đem lại nguồn dược liệu có hoạt tính sinh học nổi trội. Dung môi methanol cho thấy hiệu suất thu hồi dưỡng chất cao nhất. Sự kết hợp giữa kỹ thuật trích ly tiên tiến và nguồn nguyên liệu chuẩn hóa tạo nền tảng vững chắc cho các ứng dụng dược mỹ phẩm. Dứa không chỉ là trái cây thương phẩm mà còn là nguồn dược liệu giàu tiềm năng.
1.1. Đặc điểm sinh học và vùng nguyên liệu dứa Tắc Cậu Kiên Giang
Nguồn gốc giống cây được xác định chính xác qua hình thái học và trình tự gen ITS. Phân tích phân tử khẳng định dứa nghiên cứu thuộc chi Ananas với danh pháp khoa học Ananas comosus. Vùng sinh thái Tắc Cậu tại Kiên Giang sở hữu điều kiện thổ nhưỡng phù sa pha phèn độc đáo. Yếu tố khí hậu và thổ nhưỡng tại đây thúc đẩy quá trình tích lũy các chất chuyển hóa thứ cấp. Các bộ phận lá, thân và vỏ quả tại Tắc Cậu đều cho chất lượng hoạt chất vượt trội so với vùng Hòn Đất. Việc chuẩn hóa nguồn nguyên liệu theo tiêu chuẩn thực vật học bảo đảm tính ổn định cho quy trình sản xuất cao chiết.
1.2. Phương pháp trích ly hoạt chất bằng sóng siêu âm hiện đại
Phương pháp trích ly đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn hoạt tính sinh học của dược liệu. Kỹ thuật ngâm dầm kết hợp đánh sóng siêu âm giúp phá vỡ màng tế bào thực vật nhanh chóng. Sóng siêu âm tạo ra các bọt khí vi mô, tăng cường độ thẩm thấu của dung môi vào mô cây dứa. Dung môi methanol thể hiện khả năng hòa tan tối ưu các hợp chất phân cực và bán phân cực. Phương pháp này rút ngắn thời gian chiết xuất, giảm thiểu tiêu hao năng lượng và bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt độ. Cao chiết thô thu được giữ trọn vẹn đặc tính sinh học quý giá.
1.3. Hàm lượng hợp chất Polyphenol và Flavonoid phân bố trong cây
Định lượng hóa thực vật ghi nhận sự phân bố đa dạng của các nhóm hợp chất thứ cấp trong từng bộ phận cây. Hàm lượng Polyphenol và Flavonoid tổng số thay đổi rõ rệt tùy thuộc vào vị trí mô thực vật. Mẫu chiết xuất methanol từ lá dứa chứa hàm lượng polyphenol tổng số cao nhất. Trong khi đó, mẫu chiết xuất từ vỏ quả dứa lại ghi nhận hàm lượng flavonoid tổng số chiếm ưu thế vượt trội. Các hợp chất phenolic này đóng vai trò quyết định trong việc dọn dẹp gốc tự do và ức chế các enzyme gây lão hóa. Đây là cơ sở khoa học để lựa chọn từng bộ phận dứa cho các mục đích điều chế chuyên biệt.
II. Hoạt tính chống oxy hóa vượt trội của chiết xuất dứa
Căng thẳng oxy hóa là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tổn thương tế bào và lão hóa sớm. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của các mẫu cao chiết từ cây dứa chứng minh năng lực dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ. Các thử nghiệm in vitro độc lập khẳng định khả năng bảo vệ tế bào toàn diện của dược liệu này. Tùy theo từng bộ phận và dung môi trích ly, chiết xuất thể hiện cơ chế kháng oxy hóa khác nhau. Hoạt tính này đến từ sự cộng hưởng của các phân tử polyphenol, flavonoid cùng hệ enzyme nội sinh. Khả năng kháng oxy hóa vượt trội mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên.
2.1. Đánh giá khả năng trung hòa gốc tự do DPPH và ABTS hiệu quả
Thử nghiệm trung hòa gốc tự do DPPH và ABTS là phương pháp tiêu chuẩn để đo lường năng lực chống oxy hóa. Kết quả thực nghiệm cho thấy cao chiết lá dứa bằng methanol có khả năng dập tắt gốc tự do DPPH mạnh nhất. Giá trị IC50 của cao lá-methanol đạt mức ấn tượng 31,27 ± 3,91 µg/mL. Bên cạnh đó, phân đoạn tinh sạch F1 từ vỏ dứa còn thể hiện hoạt tính dọn dẹp gốc tự do DPPH vượt bậc với IC50 chỉ 14,52 ± 0,44 µg/mL. Các hợp chất chống oxy hóa trong dứa nhanh chóng cho điện tử, trung hòa các gốc tự do độc hại và ngăn ngừa phản ứng dây chuyền phá hủy lipid màng tế bào.
2.2. Năng lực khử ion kim loại Fe3 và Cu2 của cao chiết lá và vỏ
Khả năng khử ion kim loại nặng phản ánh năng lực bảo vệ tế bào khỏi phản ứng tạo gốc hydroxyl độc hại. Chiết xuất vỏ quả dứa bằng dung môi methanol thể hiện hoạt tính khử ion Fe3+ và ion Cu2+ mạnh nhất trong các mẫu thô. Chỉ số IC50 đối với phản ứng khử Fe3+ đạt 97,72 ± 0,42 µg/mL và đối với Cu2+ đạt 220,95 ± 8,2 µg/mL. Sau khi tinh sạch qua sắc ký cột, phân đoạn F1 nâng cao khả năng khử ion Cu2+ với IC50 chỉ còn 18,78 ± 2,55 µg/mL. Việc chelate hóa và khử ion kim loại giúp hạn chế tối đa quá trình oxy hóa sinh học.
2.3. Vai trò hỗ trợ của enzyme Bromelain trong hệ thống kháng oxy hóa
Cây dứa nổi tiếng là nguồn cung cấp dồi dào Enzyme Bromelain tự nhiên. Đây là phức hợp enzyme protease có khả năng thủy phân protein, giảm viêm và hỗ trợ tái tạo mô. Bên cạnh tác dụng tiêu protein, Bromelain còn phối hợp nhịp nhàng với các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Sự hiện diện đồng thời của Bromelain và các nhóm polyphenol tạo nên hàng rào bảo vệ kép. Phức hợp này vừa ngăn chặn tổn thương do các gốc tự do gây ra, vừa kích thích làm dịu các phản ứng viêm mô bào. Đây là điểm cộng lớn cho các công thức dưỡng da và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
III. Khả năng ức chế enzyme tyrosinase làm sáng da tự nhiên
Tyrosinase là enzyme giữ vai trò chìa khóa trong con đường sinh tổng hợp hắc sắc tố của da. Việc ức chế enzyme tyrosinase giúp kiểm soát tình trạng tăng sắc tố, nám sạm và đốm nâu hiệu quả. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất dứa có khả năng bất hoạt enzyme này một cách an toàn và tự nhiên. Trong số các bộ phận khảo sát, dịch chiết vỏ dứa thể hiện tác động ức chế mạnh nhất. Các phân đoạn hoạt chất tinh chế từ vỏ dứa cho thấy triển vọng thay thế các chất làm trắng hóa học tổng hợp. Đây là giải pháp hữu hiệu mang lại làn da sáng mịn và đều màu.
3.1. Cơ chế sinh học ức chế enzyme tyrosinase từ dịch chiết vỏ dứa
Enzyme tyrosinase xúc tác cho hai phản ứng đầu tiên chuyển hóa L-tyrosine thành L-DOPA rồi thành DOPAquinone. Các phân tử phenolic tự nhiên trong dịch chiết vỏ dứa có cấu trúc không gian phù hợp để cạnh tranh vị trí gắn kết trên enzyme. Chúng gắn kết vào trung tâm hoạt động chứa ion đồng của tyrosinase, làm suy giảm hoạt tính xúc tác. Khảo sát sàng lọc in vitro khẳng định chiết xuất vỏ quả bằng methanol có hoạt tính vượt trội hơn hẳn so với chiết xuất từ thân hay thịt quả. Cơ chế ức chế tự nhiên này bảo đảm tính an toàn sinh học, giảm thiểu nguy cơ kích ứng cho làn da.
3.2. Đánh giá chỉ số IC50 tyrosinase của phân đoạn cao tinh sạch
Hiệu lực ức chế enzyme được định lượng chính xác thông qua giá trị nồng độ ức chế 50% enzyme. Quy trình sắc ký cột silica gel đã phân tách thành công phân đoạn tinh sạch F1 từ cao chiết vỏ dứa Tắc Cậu. Kết quả đo hoạt độ cho thấy chỉ số IC50 tyrosinase của phân đoạn F1 đạt mức ấn tượng 84,98 ± 5,06 µg/mL. So với các mẫu cao thô ban đầu, phân đoạn F1 cho thấy hoạt tính ức chế gia tăng nhiều lần. Chỉ số IC50 thấp chứng minh nồng độ hoạt chất cần thiết để vô hiệu hóa enzyme là rất nhỏ, khẳng định độ tinh sạch và giá trị trị liệu cao của phân đoạn này.
IV. Tác dụng ức chế tổng hợp melanin trên tế bào B16F10
Đánh giá tác động sinh học trên mô hình tế bào sống là bước kiểm chứng quan trọng cho các hoạt chất sinh học. Nghiên cứu đã sử dụng dòng tế bào hắc tố B16F10 của động vật để khảo sát sự hình thành hạt sắc tố. Kết quả cho thấy chiết xuất dứa tác động trực tiếp vào chu trình sản sinh melanin nội bào. Quá trình ức chế diễn ra đồng thời với việc duy trì tỷ lệ sống sót cao của tế bào, không gây độc tính tế bào bất lợi. Đây là minh chứng thuyết phục về hiệu quả thực tế và độ an toàn sinh học của cao chiết trong ứng dụng làm mờ sắc tố.
4.1. Khảo sát hiệu quả ức chế tổng hợp melanin in vivo ở nồng độ tối ưu
Dòng tế bào sắc tố B16F10 được nuôi cấy trong điều kiện tiêu chuẩn để khảo sát tác động của phân đoạn F1. Ở nồng độ khảo sát 25 µg/mL, phân đoạn F1 đã ức chế tổng hợp melanin lên đến 50,79%. Hạt sắc tố melanin tích tụ trong tế bào suy giảm rõ rệt so với nhóm đối chứng không xử lý. Hoạt chất thẩm thấu qua màng tế bào, điều hòa tín hiệu nội bào và ngăn chặn quá trình tích tụ sắc tố đen. Hiệu quả ức chế mạnh mẽ ở nồng độ vi lượng chứng minh tiềm năng vượt bậc của phân đoạn F1 trong các liệu trình điều trị nám và tàn nhang.
4.2. Nhận diện các hợp chất phenolic acid qua phân tích phổ GC MS
Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS đã làm sáng tỏ thành phần hóa học của phân đoạn hoạt tính F1. Kết quả nhận diện sự hiện diện của nhiều hợp chất hữu cơ quan trọng, tiêu biểu là succinic acid và ferulic acid. Ferulic acid là chất chống oxy hóa phenolic nổi tiếng với khả năng trung hòa gốc tự do và ức chế trực tiếp enzyme tyrosinase. Trong khi đó, succinic acid tham gia hỗ trợ chuyển hóa tế bào và tăng cường sức đề kháng cho mô. Sự phối hợp của các hợp chất này giải thích cơ chế tác động kép: vừa chống oxy hóa mạnh mẽ, vừa ngăn chặn hình thành melanin hiệu quả.
V. Giá trị từ chiết xuất vỏ và phụ phẩm dứa trong y dược
Ngành công nghiệp chế biến dứa thải ra lượng phế phụ phẩm khổng lồ hàng năm, đặc biệt là phần vỏ và lá. Việc tận dụng nguồn phụ phẩm này giúp biến rác thải nông nghiệp thành nguồn nguyên liệu sinh học giá trị cao. Chiết xuất vỏ và phụ phẩm dứa sở hữu hoạt tính chống oxy hóa và làm sáng da vượt trội so với thịt quả. Định hướng chiết xuất hoạt chất tinh sạch mở ra cơ hội thương mại hóa to lớn cho ngành dược mỹ phẩm. Đây vừa là giải pháp kinh tế bền vững, vừa góp phần bảo vệ môi trường sinh thái nông nghiệp.
5.1. Tiềm năng ứng dụng chiết xuất vỏ và phụ phẩm dứa trong mỹ phẩm
Phân đoạn chiết xuất từ vỏ dứa mở ra tiềm năng to lớn trong việc phát triển các dòng mỹ phẩm thiên nhiên cao cấp. Các sản phẩm serum làm sáng da, kem chống lão hóa và kem trị nám có thể ứng dụng trực tiếp hoạt chất này. Nhờ nguồn gốc tự nhiên lành tính, chiết xuất vỏ dứa đáp ứng hoàn hảo xu hướng mỹ phẩm thuần chay và mỹ phẩm sạch. Khả năng chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ cấu trúc collagen dưới da khỏi tác hại của tia cực tím. Đồng thời, tác động ức chế melanin mang lại giải pháp dưỡng trắng an toàn, thay thế hydroquinone hay corticoid.
5.2. Giải pháp kinh tế tuần hoàn và nâng cao chuỗi giá trị nông sản
Mô hình tận thu vỏ dứa để chiết xuất hoạt chất sinh học là ví dụ điển hình cho nền kinh tế tuần hoàn. Quy trình này nâng cao chuỗi giá trị cho cây dứa Ananas comosus tại các vùng chuyên canh như Kiên Giang. Nông dân và doanh nghiệp chế biến có thêm nguồn thu nhập đáng kể từ phụ phẩm trước đây vốn bị bỏ đi. Hơn nữa, việc thu gom và tái chế vỏ dứa giúp giải quyết triệt để bài toán ô nhiễm môi trường do chất thải hữu cơ gây ra. Đây là bước tiến quan trọng kết hợp giữa khoa học công nghệ, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (257 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ THU HẬU KHẢ NĂNG KHÁNG OXY HÓA VÀ ỨC CHẾ ENZYME TYROSINASE CỦA CÂY DỨA (Ananas comosus) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ NGÀNH: 7420201 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ THU HẬU MÃ SỐ NCS: 0917003 KHẢ NĂNG KHÁNG OXY HÓA VÀ ỨC CHẾ ENZYME TYROSINASE CỦA CÂY DỨA (Ananas comosus) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ NGÀNH: 7420201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. TRẦN NHÂN DŨNG PGS. HUỲNH VĂN BÁ NĂM 2022 Luận án Trường Đại học Cần Thơ LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập, nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học - Trường Đại học Cần Thơ em đã nhận được sự hướng dẫn, động viên, giúp đỡ của thầy cô, gia đình, bạn bè cả về vật chất lẫn tinh thần. Em xin gửi lời cảm ơn và ghi nhận những sự hỗ trợ, những lời động viên vô cùng quý báu để em có được thành quả như ngày hôm nay.
Em xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học và tất cả thầy, cô trong và ngoài Viện đã tận tình truyền đạt và giúp đỡ em về chuyên môn cũng như những khó khăn khác trong suốt quá trình theo học Nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Cần Thơ. Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Trần Nhân Dũng, PGS. Nguyễn Minh Chơn và TS.
Nguyễn Đức Độ là những người thầy đã truyền đạt cho em rất nhiều những kiến thức thực tế về nghiên cứu Khoa học đồng thời các thầy cũng giúp đỡ em tháo gỡ những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu Luận án. Xin cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Kiên Giang, quý thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất về thời gian, tinh thần giúp em hoàn thành Luận án này. Cuối cùng, con xin dành những lời cảm ơn sâu sắc nhất đến bố mẹ và các em. Con cảm ơn bố mẹ đã luôn bên con, che chở, động viên con khi con mệt mỏi và gục ngã.
Con nhớ lắm câu nói của bố: “Thời bố mẹ ngày xưa khổ lắm không có điều kiện đi học, các con bây giờ có điều kiện phải cố gắng…”. Cảm ơn gia đình đã luôn tin tưởng và ủng hộ con trên con đường mà con lựa chọn. Một lần nữa con xin chân thành cảm ơn và xin chúc tất cả những người mà con yêu thương luôn luôn vui vẻ, hạnh phúc và thành công. Kiên Giang, ngày 02 tháng 04 năm 2022 Chuyên ngành Công nghệ sinh học i Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ TÓM TẮT Dứa là loại cây ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao thuộc họ Bromeliaceae có nguồn gốc từ Paraguay được trồng phổ biến ở nhiều vùng sinh thái khác nhau ở Việt Nam.
Mục tiêu của luận án là khảo sát khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao chiết từ các bộ phận của cây dứa (lá, thân, thịt quả và vỏ quả) ở Hòn Đất và Tắc Cậu thuộc tỉnh Kiên Giang. Luận án sử dụng phương pháp định danh loài bằng phương pháp phân tích đặc điểm hình thái đồng thời có kiểm định lại bằng phương pháp giải trình tự, trích ly cao bằng phương pháp ngâm dầm kết hợp với đánh sóng siêu âm, khảo sát khả năng kháng oxy hóa in vitro của các mẫu cao chiết được thực hiện thông qua ba phương pháp gồm: phương pháp trung hòa gốc tự do DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl); phương pháp khử ion Fe3+ và phương pháp khử ion Cu2+, phương pháp khảo sát ức chế hoạt động enzyme tyrosinase in vitro, phương pháp sắc ký cột silica gel để tách cao phân đoạn vỏ dứa Tắc Cậu. Sử dụng phương pháp nuôi cấy tế bào động vật, khảo sát sự ức chế hình thành melanin trên dòng tế bào hắc tố B16F10 và phân tích phổ GC-MS của cao phân đoạn có hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase mạnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, vùng sinh thái Tắc Cậu, Kiên Giang và dung môi methanol là thích hợp phục vụ nghiên cứu của luận án.
Dựa vào đặc điểm hình thái và trình tự gen ITS cho thấy dứa thuộc chi Ananas với tên khoa học là (Ananas comosus (L. Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng polyphenol tổng cao nhất trong mẫu chiết xuất methanol lá còn hàm lượng flavonoid tổng cao nhất trong mẫu methanol vỏ dứa. Kết quả kháng oxy hóa từ ba phương pháp thử hoạt tính kháng oxy hóa khác nhau cho thấy kết không giống nhau. Khả năng trung hòa DPPH của cao chiết methanol lá mạnh nhất so với các mẫu còn lại, cao chiết lá- methanol có giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50%) là: 31,27 ± 3,91µg/mL, hoạt tính khử ion Fe3+, khử ion Cu2+ mạnh nhất là chiết xuất vỏ-methanol với chỉ số IC50 lần lượt là: 97,72 ± 0,42; 220,95 ± 8,2.
Khảo sát hoạt tính ức chế tyrosinase in vitro cho thấy, chiết xuất vỏ-methanol có hoạt tính mạnh nhất so với các chiết xuất thô còn lại nên chọn để trích ly cao phân đoạn. Khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của các cao phân đoạn thu được cho thấy F1 có hoạt tính cao nhất. Hoạt tính kháng oxy hóa của F1 qua hoạt tính khử DPPH, Cu2+ với giá trị IC50 lần lượt là: 14,52 ± 0,44; 18,78 ± 2,55 µg/mL và hoạt tính ức chế tyrosinase in vitro với giá trị IC50 là: 84,98 ± 5,06 µg/mL đồng thời trong in vivo (trên dòng tế bào sắc tố B16F10) ở nồng độ 25 µg/mL đã ức chế sự sản sinh melanin 50,79%. Kết quả phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) của F1 có sự hiện diện của succinic acid, ferulic acid, p-coumaric acid, cinnamic acid, 2-ethylhexyl benzoatelà những hợp chất có khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase mạnh.
Kết quả nghiên cứu đã cho thấy vỏ quả dứa là nguồn giàu hợp chất thứ cấp có hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase. Từ khóa: Dứa, GC-MS, kháng oxy hóa, Tắc Cậu, tyrosinase Chuyên ngành Công nghệ sinh học ii Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ ABSTRACT Pineapple is a fruit with high nutritional value belonging to the Bromeliaceae family originating from Paraguay and cultivated grown in many different ecological regions in Vietnam. The purpose of the thesis is Investigation of antioxidant and tyrosinase inhibitory ability of extracts from parts of Pineapple tree (leaves, stems, flesh and peel) in Hon Dat and Tac Cau in Kien Giang province. The thesis uses the method of species identification by morphological characterization at the same time with re-verification by sequencing method, extraction by soaking method combined with ultrasonic wave, investigation of the in vitro antioxidant capacity of the extracts was carried out through three methods including: method to neutralize free radicals DPPH (1,1-diphenyl-2- picrylhydrazyl); Fe3+ deionization activity method; Cu2+ deionization activity method; method to investigate the inhibition of tyrosinase enzyme activity in vitro, silica gel column chromatography method to separate high fractions of Tac Cau pineapple peel.
Next, using the cell culture method and investigating the inhibition of melanin formation on the melanoma cell line B16F10 and the GC-MS spectral analysis method of the high fraction with strong antioxidant activity and strong tyrosinase inhibitor. Research results show that, Tac Cau, Kien Giang eco-regions and methanol solvent are suitable for the research of the thesis. Based on the morphological characteristics and ITS gene proved that Pineapple is Ananas genus with the scientific name (Ananas comosus (L. The quantitative results showed that, the highest total polyphenol content in the high leaf methanol sample was also the highest total flavonoid content in the pineapple peel methanol sample.
Antioxidant results from three different antioxidant activity assays showed dissimilar results. The ability to neutralize DPPH of leaf methanol extract was strongest compared to other samples, leaf-methanol extract had IC50 value (50% inhibitory concentration) was: 31.91 µg/mL, the most powerful Fe3+ deionization activity, the strongest Cu2+ deionization activity is methanol-peel with IC50 value of 97. Investigating the inhibitory activity of tyrosinase in vitro showed that the shell-methanol extract has the strongest activity compared to the remaining crude extracts, so it is recommended to prepare the fractionation by silica gel column chromatography. Investigation of antioxidant and tyrosinase inhibitory activities of the obtained fractions showed that had the highest activity among the fractions.
Antioxidant activity of F1 through reducing activity of DPPH, Cu2+ with IC50 value is 14.55 µg / mL and in vitro tyrosinase inhibitory activity with an IC50 value of: 84.06 µg/mL simultaneously in vivo (on a B16F10 pigment cell line) at concentration 25 µg/mL inhibited melanin production by 50. Results of gas chromatographic analysis of mass spectrometry (GC-MS) of F1 in the presence of Succinic acid, Ferulic acid, p-coumaric acid, Cinnamic acid, Benzoic acid, 2-ethylhexyl are compounds with resistance oxidizes and inhibits tyrosinase strongly. The results of the study showed that peel Pineapple is a rich source of secondary compounds with antioxidant and tyrosinase inhibitory activity. Keyword: Ananas comosus, antioxidant, GC-MS, Tac Cau, tyrosinase.
Chuyên ngành Công nghệ sinh học iii Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ LỜI CAM ĐOAN Chuyên ngành Công nghệ sinh học iv Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. iii LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC. v DANH SÁCH BẢNG.
ix DANH SÁCH HÌNH. xi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .xii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.2 Mục tiêu luận án .3 Nội dung nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Ý nghĩa của nghiên cứu .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .6 Tính mới của luận án. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tổng quan về cây dứa (Ananas comosus) .3 Đặc điểm sinh học của cây dứa .8 Chuyên ngành Công nghệ sinh học v Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ 2.2 Các nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Những nghiên cứu ngoài nước .2 Những nghiên cứu trong nước .3 Tổng quan về các hợp chất thứ cấp thực vật .2 Terpene và các dẫn xuất của terpene .4 Tổng quan về kháng oxy hóa, chất kháng oxy hóa và cơ chế .1 Khái quát về quá trình oxy hóa tế bào .2 Khái quát về gốc tự do .3 Tác hại của gốc tự do đối với cơ thể.4 Chất kháng oxy hóa .5 Cơ chế hoạt động của các chất kháng oxy hóa tự nhiên.5 Tổng quan về tyrosinase, cơ chế hoạt động và chất ức chế tyrosinase .1 Tổng quan về enzyme tyrosinase.2 Cơ chế hoạt động của tyrosinase .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của tyrosinase .4 Các chất ức chế Tyrosinase .5 Cơ chế ức chế enzyme tyrosinase .6 Tiềm năng sử dụng các chất ức chế tyrosinase .6 Tổng quan về melanocyte, cơ chế hoạt động và chất ức chế .1 Tế bào hắc tố .2 Cơ chế hoạt động của melanocyte .7 Tổng quan về các phương pháp định danh thực vật .1 Nhận diện và định danh thực vật bằng đặc điểm hình thái .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hậu (2022). Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khang-oxy-hoa-uc-che-tyrosinase-cay-dua-ananas-comosus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khám phá khả năng chống oxy hóa và ức chế tyrosinase của dứa. Tiềm năng làm đẹp và chăm sóc da từ chiết xuất tự nhiên.
Luận án "Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khả năng kháng oxy hóa & ức chế tyrosinase của cây dứa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.