Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam - Nguyễn Tuấn Phong

Nghiên cứu xác định giống lúa Japonica phù hợp miền Bắc Việt Nam, đề xuất mô hình phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

261

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tiềm năng phát triển giống lúa Japonica
Số trang:
261 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tiềm năng phát triển giống lúa Japonica

Giống lúa Japonica đóng vai trò chiến lược trong tái cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam. Nhu cầu tiêu thụ gạo chất lượng cao gia tăng nhanh chóng tại các đô thị lớn và thị trường xuất khẩu. Lúa Japonica sở hữu hạt tròn, cơm dẻo mềm, vị đậm đà và hàm lượng dinh dưỡng vượt trội. Việc nghiên cứu, khảo nghiệm và tuyển chọn các dòng giống phù hợp với điều kiện khí hậu miền Bắc giúp thay thế dần các giống lúa truyền thống năng suất thấp. Đề tài tập trung xác định những giống lúa ưu tú nhằm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân.

1.1. Nhu cầu chuyển đổi cơ cấu cây trồng chất lượng cao

Sản xuất nông nghiệp miền Bắc đang chuyển dịch mạnh mẽ từ số lượng sang chất lượng. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các loại gạo sạch, hạt tròn, độ dính cao và hương vị đậm đà. Các giống lúa thuần chất lượng cao mở ra cơ hội kinh tế mới cho người trồng lúa. Nông dân cần các giống lúa có giá bán cao, đầu ra ổn định và khả năng tiêu thụ tốt tại các siêu thị lớn. Việc ứng dụng giống lúa mới giúp nâng cao giá trị gia tăng trên từng đơn vị diện tích canh tác. Đây là tiền đề quan trọng để hiện đại hóa ngành hàng lúa gạo Việt Nam.

1.2. Đặc tính nông sinh học nổi bật của lúa thuần Japonica

Lúa thuần Japonica có nguồn gốc từ vùng ôn đới với nhiều đặc tính nông sinh học đặc thù. Cây lúa có chiều cao vừa phải, thân cứng, lá đòng đứng thẳng và bộ rễ phát triển khỏe. Giống lúa này có khả năng chống đổ ngã rất tốt trong điều kiện mưa bão. Thời gian sinh trưởng dao động từ 105 đến 135 ngày tùy từng mùa vụ. Hạt lúa tròn ngắn, vỏ trấu mỏng, tỷ lệ gạo xát trắng và tỷ lệ gạo nguyên đạt mức rất cao. Hàm lượng amylose trong hạt thường thấp, giúp cơm mềm dẻo ngay cả khi để nguội.

1.3. Tiềm năng mở rộng diện tích tại vùng sinh thái miền Bắc

Vùng sinh thái miền Bắc có điều kiện thời tiết bốn mùa rõ rệt, rất phù hợp cho dòng lúa gốc ôn đới. Vụ đông xuân mát mẻ tạo môi trường lý tưởng cho cây lúa tích lũy chất khô và quang hợp hiệu quả. Các tỉnh đồng bằng sông Hồng và trung du miền núi phía Bắc sở hữu quỹ đất canh tác dồi dào, hệ thống thủy lợi hoàn chỉnh. Mở rộng diện tích gieo cấy lúa chất lượng cao tại đây giúp khai thác tối đa lợi thế khí hậu vụ xuân. Điều này góp phần hình thành các vùng chuyên canh sản xuất hàng hóa tập trung quy mô lớn.

II. Kết quả khảo nghiệm giống lúa ĐS1 và lúa Nhật J02

Quá trình khảo nghiệm giống lúa tại miền Bắc ghi nhận sự vượt trội của hai dòng giống lúa ĐS1 và lúa Nhật J02. Cả hai giống đều thể hiện tiềm năng năng suất ấn tượng và độ thuần đồng ruộng cao. Khảo nghiệm được tiến hành bài bản tại nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau. Kết quả cho thấy tỷ lệ nảy mầm đạt trên 90%, cây con khỏe mạnh và đẻ nhánh gọn gàng. Năng suất thực tế của các giống này đạt từ 6,0 đến 7,5 tấn/ha. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc để công nhận và đưa giống vào cơ cấu sản xuất đại trà.

2.1. Đánh giá khả năng sinh trưởng trong vụ xuân miền Bắc

Vụ xuân miền Bắc mang lại điều kiện nhiệt độ mát mẻ, rất thuận lợi cho giống lúa ĐS1 và lúa Nhật J02 phát triển tối ưu. Thời gian sinh trưởng vụ này kéo dài từ 130 đến 140 ngày. Cây lúa đẻ nhánh tập trung, tỷ lệ nhánh hữu hiệu cao và thân cây mập mạp. Bộ lá xanh đậm giữ được độ tươi bền đến tận giai đoạn chín hoàn toàn. Bông lúa dài, xếp hạt dày, số hạt chắc trên bông lớn và tỷ lệ lép rất thấp. Khả năng chịu rét ở giai đoạn mạ và đẻ nhánh của cây vượt trội hơn hẳn các giống lúa thuần thông thường.

2.2. Khả năng chống chịu sâu bệnh và đổ ngã trong vụ mùa

Trong vụ mùa miền Bắc, điều kiện thời tiết nóng ẩm thường phát sinh nhiều loại sâu bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, giống lúa ĐS1 và lúa Nhật J02 thể hiện tính kháng bệnh rất tốt. Cây chống chịu hiệu quả với bệnh đạo ôn, bệnh bạc lá vi khuẩn và rầy nâu. Thân cây to tròn, lóng đốt ngắn giúp hạn chế tối đa hiện tượng gãy đổ khi gặp mưa giông lớn. Tỷ lệ sâu bệnh hại trên đồng ruộng luôn nằm dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Nhờ vậy, nông dân giảm thiểu đáng kể chi phí sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học.

2.3. Khảo nghiệm giống lúa và năng suất thực tế đạt được

Khảo nghiệm giống lúa trên diện rộng tại Hưng Yên, Bắc Ninh và Phú Thọ cho kết quả đồng đều. Giống ĐS1 đạt năng suất bình quân 6,2 đến 6,8 tấn/ha. Giống lúa Nhật J02 đạt năng suất từ 6,5 đến 7,2 tấn/ha trong vụ xuân. Khối lượng 1000 hạt của cả hai giống đạt mức cao, hạt no tròn và mẩy đều. Tỷ lệ thu hồi gạo xát đạt trên 70%, tỷ lệ gạo nguyên vượt mốc 60%. Giá trị thương phẩm cao giúp người trồng lúa thu về lợi nhuận vượt trội so với giống lúa đối chứng.

III. Đánh giá mức độ thích ứng sinh thái vụ xuân miền Bắc

Nghiên cứu thích ứng sinh thái giúp xác định vùng trồng tối ưu cho từng giống lúa cụ thể. Vùng sinh thái miền Bắc có sự phân hóa rõ rệt về địa hình, chất đất và nền nhiệt. Các thí nghiệm đồng ruộng chứng minh giống lúa Japonica hòa hợp tốt với điều kiện đất phù sa sông Hồng và đất đồi trung du. Cây lúa khai thác hiệu quả nguồn dinh dưỡng trong đất để tạo sinh khối lớn. Độ ổn định năng suất qua nhiều vụ khẳng định tính thích nghi cao của bộ giống được lựa chọn.

3.1. Phản ứng với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng miền Bắc

Khí hậu miền Bắc có mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm, tác động trực tiếp đến chu kỳ sống của cây lúa. Giống lúa Japonica thích ứng sinh thái tốt với nền nhiệt độ từ 20 đến 28 độ C. Cây sinh trưởng thuận lợi trên các chân đất vàn, đất phù sa ven sông có tầng canh tác dày và độ pH trung tính. Khả năng hấp thu khoáng chất và chịu hạn nhẹ của rễ lúa rất ấn tượng. Các chỉ số sinh lý như hàm lượng diệp lục và cường độ quang hợp đều duy trì ở mức cao và ổn định.

3.2. Yêu cầu thâm canh và bố trí thời vụ gieo trồng chuẩn

Bố trí thời vụ chuẩn xác quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng lúa gạo. Trong vụ xuân miền Bắc, thời điểm gieo mạ tối ưu rơi vào cuối tháng 1 đến đầu tháng 2. Cần che phủ nilon cẩn thận để giữ ấm cho mạ non tránh rét đậm rét hại. Sang vụ mùa miền Bắc, lịch gieo cấy cần đẩy sớm vào đầu tháng 6 để tránh ngập úng cuối vụ. Cấy mạ non khi cây đạt 3 đến 4 lá giúp rễ nhanh bén và đẻ nhánh sớm.

3.3. So sánh năng suất canh tác giữa vụ xuân và vụ mùa

Số liệu thực nghiệm cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về năng suất giữa hai vụ sản xuất chính. Năng suất lúa Japonica trong vụ xuân miền Bắc luôn cao hơn vụ mùa từ 10% đến 15%. Nguyên nhân do vụ xuân có thời gian chiếu sáng dài, nền nhiệt giai đoạn trỗ chín mát mẻ, thuận lợi cho hạt vào chắc. Ngược lại, vụ mùa miền Bắc có nhiệt độ ban đêm cao, làm tăng hô hấp tiêu hao chất hữu cơ dự trữ. Dù vậy, vụ mùa vẫn đạt năng suất từ 5,5 đến 6,0 tấn/ha nếu tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật.

IV. Kỹ thuật canh tác và chọn tạo giống lúa năng suất cao

Quy trình canh tác thâm canh đóng vai trò quyết định trong việc phát huy tiềm năng di truyền của giống. Chọn tạo giống lúa đi đôi với hoàn thiện gói kỹ thuật đồng bộ từ mật độ, bón phân đến bảo vệ thực vật. Việc bón phân cân đối N-P-K kết hợp bổ sung phân hữu cơ vi sinh giúp cây lúa cứng cáp, chống chịu tốt. Quản lý nước tiết kiệm theo phương pháp ướt - khô xen kẽ kích thích bộ rễ ăn sâu vào tầng đất. Áp dụng chuẩn kỹ thuật giúp ruộng lúa sinh trưởng khỏe và cho hạt gạo đạt chất lượng thương phẩm tối đa.

4.1. Mật độ gieo cấy và chế độ bón phân khoáng cân đối

Mật độ gieo cấy tối ưu cho lúa thuần Japonica là 35 đến 40 khóm/m2, mỗi khóm cấy 2 đến 3 dảnh non. Mật độ này tạo độ thông thoáng cho ruộng lúa, tối ưu hóa việc đón nhận ánh sáng mặt trời. Chế độ bón phân cần tăng cường kali và lân, hạn chế bón thừa đạm đẻ nhánh. Bón lót sâu bằng phân chuồng ủ hoai hoặc phân hữu cơ vi sinh để cải tạo lý hóa tính đất. Bón thúc đòng đúng thời điểm giúp tăng số hạt chắc trên bông và cải thiện trọng lượng hạt.

4.2. Biện pháp phòng trừ dịch hại tổng hợp cho lúa thuần

Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) giúp kiểm soát sâu bệnh an toàn và bền vững. Cần thường xuyên thăm đồng để phát hiện sớm các đối tượng gây hại như rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân và bệnh đốm vằn. Ưu tiên sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học và bảo vệ các loài thiên địch tự nhiên trên ruộng lúa. Thực hiện ngắt nước phơi ruộng hợp lý giữa vụ nhằm ức chế sự phát triển của nấm bệnh. Biện pháp này giúp giảm thiểu dư lượng hóa chất trong hạt gạo thương phẩm.

4.3. Quy trình thu hoạch và bảo quản hạt lúa thương phẩm

Thời điểm thu hoạch lý tưởng là khi ruộng lúa đạt độ chín vàng khoảng 85% đến 90%. Không nên để lúa quá chín trên đồng vì hạt dễ bị rụng và giảm độ dẻo cơm. Sử dụng máy gặt đập liên hợp giúp giảm tỷ lệ thất thoát hạt và hạn chế rạn nứt cơ học. Sau khi thu hoạch, lúa cần được làm sạch tạp chất và sấy hạ độ ẩm từ từ xuống dưới 14%. Bảo quản lúa trong kho thông thoáng hoặc bao chuyên dụng để duy trì hương thơm tự nhiên và độ ẩm hạt ổn định.

V. Giải pháp phát triển lúa thuần Japonica chất lượng cao

Để đưa lúa Japonica thành sản phẩm nông nghiệp chủ lực, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp căn cơ. Công tác chọn tạo giống lúa cần tiếp tục cải tiến để tăng tính chống chịu thời tiết bất thuận. Xây dựng vùng sản xuất lúa thương phẩm tập trung giúp áp dụng cơ giới hóa đồng bộ từ khâu làm đất đến sau thu hoạch. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp tiêu thụ, hợp tác xã và nông dân là chìa khóa mở rộng quy mô. Chiến lược này giúp nâng cao giá trị hạt gạo và tăng thu nhập ổn định cho người nông dân.

5.1. Xây dựng vùng sản xuất lúa thương phẩm hàng hóa lớn

Quy hoạch vùng sản xuất tập trung là bước đi đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh cho lúa gạo. Các địa phương tại vùng sinh thái miền Bắc cần dồn điền đổi thửa, hình thành cánh đồng lớn. Việc sản xuất cùng một loại giống, cùng một thời vụ giúp kiểm soát chất lượng đồng đều và tối ưu hóa chi phí máy móc. Chính quyền địa phương cần ban hành chính sách hỗ trợ hạ tầng thủy lợi, giao thông nội đồng và giống ban đầu. Vùng sản xuất quy mô lớn tạo tiền đề vững chắc cho việc cấp mã số vùng trồng xuất khẩu.

5.2. Liên kết chuỗi giá trị và hoàn thiện quy trình chế biến

Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nông dân) giữ vai trò then chốt trong chuỗi giá trị lúa gạo. Doanh nghiệp ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm ngay từ đầu vụ, cung ứng giống chuẩn và phân bón chất lượng. Hệ thống sấy lúa công nghiệp và nhà máy xay xát hiện đại cần được đầu tư gần vùng nguyên liệu. Việc kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn VietGAP giúp nâng cao uy tín thương hiệu gạo Nhật J02 và ĐS1 trên thị trường trong nước và quốc tế.

5.3. Hiệu quả kinh tế và định hướng nhân rộng ra thị trường

Trồng lúa thuần Japonica mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn từ 25% đến 35% so với lúa lai và lúa thuần thường. Giá bán thóc tươi và gạo thành phẩm luôn duy trì ở mức cao và ổn định quanh năm. Nông dân tiết kiệm được chi phí phân bón và thuốc bảo vệ thực vật nhờ đặc tính kháng sâu bệnh tốt của giống. Trong tương lai, các giống lúa này cần được mở rộng ra toàn bộ các tỉnh đồng bằng sông Hồng và trung du phía Bắc. Đây là hướng đi bền vững, nâng cao thu nhập cho hàng triệu hộ nông dân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu của đề tài
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu:
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nguồn gốc, phân loại cây lúa trên thế giới
1.2. Phản ứng sinh thái của lúa japonica
1.3. Các biện pháp kỹ thuật đối với cây lúa
1.4. Mật độ gieo cấy
1.5. Thời vụ gieo trồng
1.6. Phòng trừ sâu bệnh hại
1.7. Thu hoạch và bảo quản
1.8. Các chỉ tiêu chất lượng lúa gạo
1.8.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lúa gạo thương phẩm
1.8.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng xay xát
1.8.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nấu nướng và ăn uống
1.8.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng
1.9. Tình hình sản xuất và nghiên cứu lúa japonica trên thế giới và Việt Nam
1.9.1. Tình hình sản xuất lúa japonica
1.9.2. Tình hình nghiên cứu lúa japonica trên thế giới và ở Việt Nam
1.10. Các giải pháp phát triển lúa japonica tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nghiên cứu
2.1.1. Các giống lúa tham gia thí nghiệm
2.1.2. Các vật liệu khác
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.1. Thời gian nghiên cứu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.4.2. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu lý hóa tính đất
2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, điều kiện sinh thái và điều tra tình hình sử dụng phân bón nhằm phát triển sản xuất lúa japonica ở miền Bắc Việt Nam
3.2. Kết quả đánh giá thời gian sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất các giống lúa japonica tại một số tỉnh đại diện cho các vùng sinh thái khác nhau tại miền Bắc Việt Nam
3.2.1. Kết quả đánh giá thời gian sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh đại diện cho các vùng sinh thái khác nhau tại miền Bắc Việt Nam trong vụ Xuân năm 2010 và vụ Xuân năm 2011
3.2.2. Kết quả đánh giá thời gian sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh đại diện cho các vùng sinh thái khác nhau tại miền Bắc Việt Nam trong vụ Mùa năm 2010 và vụ Mùa năm 2011
3.2.3. Độ thuần đồng ruộng và mức độ nhiễm một số sâu bệnh hại chính trên đồng ruộng của các giống lúa lúa nghiên cứu
3.2.4. Đánh giá khả năng chịu lạnh ở giai đoạn mạ của các giống lúa nghiên cứu trong điều kiện vụ Xuân 2011 tại tỉnh Yên Bái
3.2.5. Đánh giá khả năng thích ứng và độ ổn định năng suất hạt của các giống lúa japonica qua 2 năm (2011 - 2012)
3.2.6. Kết quả đánh giá chất lượng gạo của một số giống lúa japonica trong khảo nghiệm cơ bản ở vụ Xuân năm 2011
3.3. Kết quả nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thâm canh tăng năng suất giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu và Văn Chấn - tỉnh Yên Bái
3.3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, tình hình sản xuất lúa của tỉnh Yên Bái
3.3.2. Kết quả nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thâm canh tăng năng suất giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu và Văn Chấn - tỉnh Yên Bái
3.3.3. Quy trình kỹ thuật thâm canh giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu, Văn Chấn - tỉnh Yên Bái
3.3.4. Kết quả xây dựng một số mô hình thâm canh giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu và Văn Chấn - tỉnh Yên Bái trong 2 năm 2011 và 2012
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
1. Kết luận
2. Đề nghị
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa japonica ở miền bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (261 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ---------------------------------------- NGUYỄN TUẤN PHONG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH GIỐNG VÀ PHÁT TRIỂN LÚA JAPONICA Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ---------------------------------------- NGUYỄN TUẤN PHONG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH GIỐNG VÀ PHÁT TRIỂN LÚA JAPONICA Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành : Khoa học cây trồng Mã số : 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC : 1.TS Đỗ Năng Vịnh 2. Lê Quốc Thanh HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của các thầy và giúp đỡ của các đồng nghiệp trong suốt từ năm 2009 - 2013. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi thông tin trích dẫn đã đƣợc nêu rõ nguồn gốc rõ ràng! Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Phong ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp.

Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Đỗ Năng Vịnh và TS. Lê Quốc Thanh. Các thầy đã tận tâm và nhiệt tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức, trao đổi phƣơng pháp luận, ý tƣởng và nội dung nghiên cứu trong chuyên môn và động viên trong cuộc sống để tôi hoàn thành luận án. Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trung tâm Kỹ thuật 1 - Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lƣờng Chất lƣợng Việt Nam; Ban lãnh đạo Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Hƣng Yên, Chi cục Quản lý chất lƣợng Nông lâm sản và thủy sản đã quan tâm, tạo điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo sau đại học - Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn tất các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Sở Nông nghiệp các tỉnh, Ủy ban nhân dân, phòng ban chuyên môn các huyện, xã, các công ty, ngƣời dân tại các địa điểm triển khai thí nghiệm đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện nội dung nghiên cứu cho luận án. Cuối cùng xin đƣợc dành tình cảm, lời cảm ơn sâu sắc nhất tới bố mẹ hai bên cùng toàn thể ngƣời thân trong gia đình, họ hàng, bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là vợ và hai con tôi đã luôn động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Phong iii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục bảng vi Danh mục hình x Danh mục các chữ viết tắt xi MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Mục tiêu của đề tài 3 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3 4 Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu: 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1.1 Nguồn gốc, phân loại cây lúa trên thế giới 5 1.2 Phản ứng sinh thái của lúa japonica.3 Các biện pháp kỹ thuật đối với cây lúa 15 1.3 Mật độ gieo cấy.4 Thời vụ gieo trồng 26 1.5 Phòng trừ sâu bệnh hại 27 1.6 Thu hoạch và bảo quản 29 1.4 Các chỉ tiêu chất lƣợng lúa gạo 31 1.1 Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng lúa gạo thƣơng phẩm 32 1.2 Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng xay xát 33 1.3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng nấu nƣớng và ăn uống 34 1.4 Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng dinh dƣỡng 35 iv 1.5 Tình hình sản xuất và nghiên cứu lúa japonica trên thế giới và Việt Nam.1 Tình hình sản xuất lúa japonica.2 Tình hình nghiên cứu lúa japonica trên thế giới và ở Việt Nam.6 Các giải pháp phát triển lúa japonica tại Việt Nam.

46 CHƢƠNG 2 VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 50 2.1 Vật liệu nghiên cứu 50 2.1 Các giống lúa tham gia thí nghiệm 50 2.2 Các vật liệu khác 50 2.2 Địa điểm và thời gian nghiên cứu 51 2.2 Thời gian nghiên cứu 52 2.3 Nội dung nghiên cứu 52 2.4 Phƣơng pháp nghiên cứu 53 2.1 Phƣơng pháp bố trí thí nghiệm 53 2.2 Phƣơng pháp phân tích các chỉ tiêu lý hóa tính đất 62 2.3 Phƣơng pháp xử lý số liệu 62 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 65 3.1 Đánh giá điều kiện tự nhiên, điều kiện sinh thái và điều tra tình hình sử dụng phân bón nhằm phát triển sản xuất lúa japonica ở miền Bắc Việt Nam 65 3.2 Kết quả đánh giá thời gian sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất các giống lúa japonica tại một số tỉnh đại diện cho các vùng sinh thái khác nhau tại miền Bắc Việt Nam 79 3.1 Kết quả đánh giá thời gian sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh đại diện cho các vùng sinh thái khác nhau tại miền Bắc Việt Nam trong vụ Xuân năm 2010 và vụ Xuân năm 2011 79 3.2 Kết quả đánh giá thời gian sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh đại v diện cho các vùng sinh thái khác nhau tại miền Bắc Việt Nam trong vụ Mùa năm 2010 và vụ Mùa năm 2011 85 3.3 Độ thuần đồng ruộng và mức độ nhiễm một số sâu bệnh hại chính trên đồng ruộng của các giống lúa lúa nghiên cứu 89 3.4 Đánh giá khả năng chịu lạnh ở giai đoạn mạ của các giống lúa nghiên cứu trong điều kiện vụ Xuân 2011 tại tỉnh Yên Bái 90 3.5 Đánh giá khả năng thích ứng và độ ổn định năng suất hạt của các giống lúa japonica qua 2 năm (2011 - 2012) 91 3.6 Kết quả đánh giá chất lƣợng gạo của một số giống lúa japonica trong khảo nghiệm cơ bản ở vụ Xuân năm 2011 94 3.3 Kết quả nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thâm canh tăng năng suất giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu và Văn Chấn - tỉnh Yên Bái 99 3.1 Đánh giá điều kiện tự nhiên, tình hình sản xuất lúa của tỉnh Yên Bái.2 Kết quả nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thâm canh tăng năng suất giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu và Văn Chấn - tỉnh Yên Bái 108 3.3 Quy trình kỹ thuật thâm canh giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu, Văn Chấn - tỉnh Yên Bái 135 3.4 Kết quả xây dựng một số mô hình thâm canh giống lúa J01 tại hai huyện Trạm Tấu và Văn Chấn - tỉnh Yên Bái trong 2 năm 2011 và 2012 137 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 142 1 Kết luận 142 2 Đề nghị 143 Các công trình đã công bố có liên quan đến luận án tiến sĩ 145 Tài liệu tham khảo 146 Phụ lục 159 vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Phân nhóm giống lúa theo thời gian sinh trƣởng 9 1.2 Động thái tích luỹ dinh dƣỡng của cây lúa 18 1.3 Lƣợng phân vô cơ bón cho lúa tại các vùng trên cả nƣớc 18 1.4 Lƣợng phân vô cơ theo loại đất và nhóm giống 19 1.5 Diện tích, năng suất và sản lƣợng lúa japonica ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới năm 2004 39 3.1 Tình hình biến động các loại đất nông nghiệp thời kỳ 2006 - 2011 67 3.2 Đặc điểm khí hậu tỉnh Ninh Bình, Thái Bình, Hải Dƣơng, Hƣng Yên 68 3.3 Kết quả điều tra năng suất lúa và mức bón phân vô cơ tại một số tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng, năm 2009 70 3.4 Đặc điểm khí hậu tỉnh Cao Bằng, Thái Nguyên, Phú Thọ, Yên Bái, Sơn La 73 3.5 Kết quả điều tra năng suất lúa và mức phân bón vô cơ tại các tỉnh vùng miền núi phía Bắc, năm 2009 75 3.6 Thời gian sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng trong vụ Xuân 2010 và vụ Xuân 2011 80 3.7 Thời gian sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh vùng miền núi phía Bắc trong vụ Xuân 2010 và vụ Xuân 2011 81 3.8 Thời gian sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng trong vụ Mùa 2010 vụ và vụ Mùa 2011 85 vii 3.9 Thời gian sinh trƣởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm tại một số tỉnh vùng miền núi phía Bắc trong vụ Mùa 2010 vụ và vụ Mùa 2011 86 3.10 Mức độ nhiễm sâu bệnh của các giống lúa tại các điểm thí nghiệm 90 3.11 Kết quả đánh giá khả năng chịu lạnh của các giống lúa nghiên cứu ở giai đoạn sau cấy đến hồi xanh trong vụ Xuân 2011 tại Yên Bái 91 3.12 Độ ổn định năng suất của các giống tại vùng ĐBSH trong vụ Xuân qua 2 năm (2011 - 2012) 92 3.13 Độ ổn định năng suất của các giống tại vùng ĐBSH trong vụ Mùa qua 2 năm (2011 - 2012) 92 3.14 Độ ổn định năng suất của các giống tại vùng MNPB trong vụ Xuân qua 2 năm (2011 - 2012) 93 3.15 Độ ổn định năng suất của các giống tại vùng MNPB trong vụ Mùa qua 2 năm (2011 - 2012) 93 3.16 Kết quả phân tích một số chỉ tiêu chất lƣợng gạo của các giống thí nghiệm trong vụ Xuân năm 2011 95 3.17 Kết quả đánh giá phẩm chất cơm của một số giống lúa japonica và indica 97 3.18 Hiện trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Yên Bái 101 3.19 Hiện trạng sử dụng đất của các huyện, thị xã, thành phố trong tỉnh Yên Bái năm 2012 102 3.20 Một số chỉ tiêu khí hậu ở huyện Văn Chấn - tỉnh Yên Bái 103 3.21 Diện tích, năng suất, sản lƣợng lúa của huyện Văn Chấn - tỉnh Yên Bái 104 3.22 Diện tích, năng suất, sản lƣợng lúa của huyện Trạm Tấu - tỉnh Yên Bái 107 3.23 Ảnh hƣởng của thời vụ đến thời gian sinh trƣởng của giống lúa J01 109 3.24 Ảnh hƣởng của thời vụ đến số nhánh của giống lúa J01 111 viii 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tuấn Phong (2014). Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/nghien-cuu-xac-dinh-giong-va-phat-trien-lua-japonica-mien-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xác định giống lúa Japonica phù hợp miền Bắc Việt Nam, đề xuất mô hình phát triển bền vững.

Luận án "Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xác định giống và phát triển lúa Japonica miền Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter